content-pc content-tablet content-mobile

Đọc hiểu Mạng xã hội và hội "thối não" (Phạm Việt Long) | Luyện đề đọc hiểu Văn 12

Mạng xã hội như TikTok, Facebook Reels, YouTube Shorts ngày càng phổ biến, mang đến các nội dung ngắn gọn, dễ tiếp thu.

Quảng cáo
Câu hỏi

Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu:

MẠNG XÃ HỘI VÀ HỘI CHỨNG “THỐI NÃO”

Mạng xã hội như TikTok, Facebook Reels, YouTube Shorts ngày càng phổ biến, mang đến các nội dung ngắn gọn, dễ tiếp thu. Chỉ trong vài giây, người xem có thể nắm bắt thông tin hoặc giải trí mà không cần đầu tư quá nhiều thời gian. Dần dần, điều này khiến bộ não chúng ta thích nghi với việc tiếp nhận thông tin trong thời gian ngắn và làm suy giảm khả năng tập trung khi phải đối mặt với các nội dung dài hơn. Khi đã quen với việc chỉ cần một củ lướt tay là có ngay nội dung mới, chúng ta dần mất kiên nhẫn với những bài viết, bài giảng hay sách báo yêu cầu sự chú ý kéo dài.

Tình trạng này dẫn đến nhiều hậu quả khôn lường. Đầu tiên, khả năng tập trung của con người bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khi chỉ quen với những video kéo dài từ 10 đến 30 giây, não bộ sẽ khó duy trì sự chú ý trong thời gian dài, gây khó khăn khi đọc sách, làm việc hay học tập. Bên cạnh đó, khả năng tư duy phản biện cũng bị suy giảm. Các nội dung ngắn thường thiếu chiều sâu, và khi liên tục tiếp thu những thông tin rời rạc mà không có thời gian để suy nghĩ hay phân tích, con người dễ dàng tin vào các thông tin sai lệch, thiếu kiểm chứng.

[...]

Ngoài ra, trí nhớ dài hạn cũng bị ảnh hưởng. Khi chủ yếu tiêu thụ các thông tin ngắn, não bộ ít có cơ hội ghi nhớ sâu, khiến khả năng lưu trữ và hồi tưởng thông tin kém đi.

Tuy nhiên, “thối não" không chỉ đến từ việc tiếp nhận quá nhiều nội dung ngắn mà còn từ nhiều thói quen khác trên internet. Một trong số đó là việc tiêu thụ nội dung tiêu cực liên tục. Thường xuyên theo dõi các tin tức bạo lực, giật gân, gây sốc hoặc moi móc các thói hư tật xấu trong xã hội một cách cực đoan, có thể ảnh hưởng xấu đến tinh thần và tâm lý, khiến người xem trở nên căng thẳng và mất năng lượng. Bên cạnh đó, lạm dụng mạng xã hội và dành quá nhiều thời gian lướt web mà không có mục đích rõ ràng cũng làm suy giảm khả năng tập trung và tư duy. Những bài đăng vô nghĩa, các cuộc tranh luận vô bổ trên mạng chỉ làm tăng thêm căng thẳng mà không mang lại giá trị thực sự.

Ngoài ra, việc tiếp xúc quá nhiều với các video hoặc trò chơi có yếu tố bạo lực cũng là một nguyên nhân quan trọng. Khi não bộ quen với các nội dung kích thích mạnh, người dùng có thể trở nên chai lì cảm xúc hoặc giảm khả năng tư duy sâu sắc. Một vấn đề khác là thiếu kiểm soát nội dung tiếp nhận, khi con người hấp thụ thông tin một cách thụ động mà không sàng lọc, dẫn đến sự quá tải và khiến bộ não hoạt động kém hiệu quả. [...]

Tóm lại, mạng xã hội không phải là thứ xấu, nhưng việc lạm dụng nội dung ngắn có thể gây ra nhiều hệ lụy cho khả năng tư duy và tập trung. Đồng thời, nhiều thói quen tiêu cực khác trên Internet cũng góp phần vào tình trạng “thối não” mà chúng ta cần nhận thức rõ. Để bảo vệ bản thân, hãy sử dụng mạng xã hội một cách có kiểm soát, chọn lọc nội dung tiếp nhận và rèn luyện thói quen tư duy sâu sắc. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể duy trì tư duy sắc bén và không bị cuốn vào vòng xoáy của thông tin ngắn hạn và hời hợt.

(Theo Phạm Việt Long, https://vanhoavaphattrien.vn/mang-xa-hoi-va-hoi-chung-thoi-nao-a27855.html)

Câu 1

Nhan đề "Mạng xã hội và hội chứng “thối não”" cho biết mục đích và nội dung chính của văn bản là gì?

Xem lời giải
Phương pháp giải

- Đọc nhan đề để xác định đối tượng được bàn luận.

- Xác định mối quan hệ giữa nhan đề để suy ra mục đích và nội dung chính của văn bản.

Lời giải chi tiết

- “Mạng xã hội” là đối tượng được đề cập.

- “Hội chứng thối não” là hậu quả tiêu cực mà tác giả muốn nhấn mạnh.

=> Nhan đề mang tính cảnh báo, định hướng người đọc nhận thức đúng về việc sử dụng mạng xã hội hiện nay.

Giải thích:

Nhan đề đặt “mạng xã hội” bên cạnh “hội chứng thối não”, qua đó gợi ra mối quan hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội thiếu kiểm soát với những ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tập trung, tư duy và trí nhớ. Vì vậy, nhan đề vừa giới thiệu đối tượng nghị luận vừa định hướng vấn đề mà tác giả muốn cảnh báo.

Mở rộng

Nhan đề là tên của văn bản, thường do tác giả đặt. Có những nhan đề có ý nghĩa gắn với chủ đề của văn bản, gợi mở cho người đọc nhiều suy nghĩ,…

Link tham khảo: Nhan đề và cách đặt nhan đề văn bản văn học 

Câu 2

Xác định vấn đề trọng tâm (luận đề) được bàn luận trong văn bản.

Xem lời giải
Phương pháp giải

- Tìm ý chính xuyên suốt văn bản.

- Chú ý nhan đề, phần mở đầu và kết luận để xác định luận đề.

Lời giải chi tiết

- Luận đề: “hội chứng thối não” khi lạm dụng mạng xã hội

Giải thích:

Văn bản tập trung phân tích những biểu hiện và hậu quả của “hội chứng thối não” như suy giảm khả năng tập trung, tư duy phản biện, trí nhớ dài hạn, đồng thời chỉ ra các thói quen tiêu cực trên Internet và đề xuất cách sử dụng mạng xã hội hợp lí.

Mở rộng

Luận đề trong văn bản nghị luận là vấn đề chính (về tác phẩm, tác giả, thể loại,…) được bàn luận trong văn bản, thường thể hiện ở nhan đề, phần mở đầu hoặc được suy luận từ toàn bộ văn bản.

Một số link tham khảo:

Văn bản nghị luận là gì? Các yếu tố cơ bản trong văn bản nghị luận

Luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng trong văn bản nghị luận 

Câu 3

Chỉ ra và phân tích một biện pháp làm tăng tính phủ định vấn đề trong văn bản.

Xem lời giải
Phương pháp giải

- Xác định các từ ngữ, kiểu câu mang ý nghĩa phủ định hoặc cảnh báo.

- Phân tích tác dụng của biện pháp đó đối với việc thể hiện nội dung.

Lời giải chi tiết

- Biện pháp làm tăng tính phủ định vấn đề trong văn bản là sử dụng hàng loạt từ ngữ mang sắc thái tiêu cực như: “suy giảm”, “khó duy trì”, “tin vào thông tin sai lệch”, “căng thẳng”, “mất năng lượng”, “chai lì cảm xúc”, “quá tải”, “kém hiệu quả”...

- Tác dụng:

+ Nhấn mạnh các hậu quả nghiêm trọng của việc lạm dụng mạng xã hội và nội dung ngắn trên Internet.

+ Bộc lộ thái độ cảnh báo, phê phán đối với thói quen tiếp nhận thông tin thiếu chọn lọc của nhiều người hiện nay.

Giải thích:

Các từ ngữ như “suy giảm”, “khó duy trì”, “chai lì cảm xúc”, “quá tải”, “kém hiệu quả”,... đều trực tiếp biểu hiện những hậu quả không mong muốn. Việc sử dụng liên tiếp các từ ngữ này làm nổi bật mặt trái của việc lạm dụng mạng xã hội, từ đó tăng tính cảnh báo cho lập luận.

Mở rộng

- Để tăng cường tính khẳng định hoặc phủ định cho văn bản nghị luận, người viết thường sử dụng nhiều biện pháp thuộc các cấp độ khác nhau như: từ ngữ, cú pháp, phép tu từ, lập luận (trong đó có lí lẽ, bằng chứng).

- Loại biện pháp có thể giống nhau nhưng hiệu quả đạt được thì trái ngược, do tính chất riêng của các yếu tố ngôn ngữ và ý đồ tư tưởng gắn với biện pháp đó.

Ví dụ, cùng sử dụng những từ ngữ thể hiện thái độ đánh giá, nếu hướng đến việc khẳng định, người viết sẽ chọn những từ ngữ khác với khi hướng đến việc phủ định. Tương tự, cùng sử dụng bằng chứng nhưng bằng chứng nhằm mục đích phủ định không thể giống bằng chứng được đưa ra để khẳng định vấn đề.

Link tham khảo: Cách để tăng cường tính khẳng định, phủ định trong văn bản nghị luận

Câu 4

Nhận xét về cách lập luận và ngôn ngữ biểu cảm trong văn bản.

Xem lời giải
Phương pháp giải

- Xác định trình tự triển khai luận điểm của văn bản.

- Nhận xét đặc điểm ngôn ngữ được sử dụng.

Lời giải chi tiết

- Cách lập luận: Văn bản lập luận chặt chẽ, logic theo kiểu nêu vấn đề => phân tích nguyên nhân => chỉ ra hậu quả => đề xuất giải pháp. Các luận điểm được triển khai rõ ràng, có dẫn chứng thực tế gần gũi nên tạo sức thuyết phục cao.

- Ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu nhưng giàu tính cảnh báo. Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh mức độ nguy hại của “hội chứng thối não”, từ đó tác động mạnh đến nhận thức của người đọc.

Giải thích:

Cách lập luận đi từ nguyên nhân (lạm dụng nội dung ngắn, tiêu thụ nội dung tiêu cực, lạm dụng mạng xã hội, tiếp xúc quá nhiều với nội dung bạo lực, thiếu chọn lọc thông tin) đến những hậu quả cụ thể về tập trung, tư duy và trí nhớ, sau đó đưa ra giải pháp.

Mở rộng

Cách sắp xếp, trình bày các yếu tố luận đề luận điểm, lí lẽ và dẫn chứng thể hiện bố cục và trình tự, thứ bậc (kết cấu) của hệ thống ý trong bài nghị luận; giúp cho bài viết rõ ràng, mạch lạc và có sức thuyết phục cao.

Link tham khảo: Cách sắp xếp, trình bày luận đề, luận điểm, lí lẽ và dẫn chứng

Câu 5

Anh/Chị hiểu như thế nào về nhận định: “Mạng xã hội không phải là thứ xấu, nhưng việc lạm dụng nội dung ngắn có thể gây ra nhiều hệ lụy”? (Trình bày khoảng 5-7 dòng)

Xem lời giải
Phương pháp giải

- Liên hệ hiểu biết bản thân

- Bày tỏ quan điểm cá nhân về vấn đề

Lời giải chi tiết

Đoạn văn tham khảo:

Mạng xã hội là một công cụ hữu ích giúp con người kết nối, học tập và cập nhật thông tin nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu quá phụ thuộc vào các nội dung ngắn như video vài chục giây hay những thông tin giật gân, người dùng sẽ dễ mất khả năng tập trung và ngại suy nghĩ sâu. Điều đó khiến việc học tập, đọc sách và tư duy phản biện bị ảnh hưởng tiêu cực. Vì vậy, mỗi người cần biết sử dụng mạng xã hội một cách hợp lí, chọn lọc nội dung lành mạnh và cân bằng giữa giải trí với việc học tập, phát triển bản thân. 

Giải thích:

Nhận định trên phù hợp với nội dung văn bản vì tác giả không phủ nhận hoàn toàn giá trị của mạng xã hội mà cảnh báo việc sử dụng thiếu kiểm soát, đặc biệt là lạm dụng nội dung ngắn. Khi tiếp nhận quá nhiều thông tin ngắn và rời rạc, con người dễ mất kiên nhẫn với nội dung dài, suy giảm khả năng tập trung và tư duy. 

Group ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close