content-pc content-tablet content-mobile

Viết bài văn phân tích Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc (Nguyễn Đình Chiểu)

I. Mở bài - Tác giả: Nguyễn Đình Chiểu là nhà thơ lớn của Nam Bộ, là ngọn cờ đầu của dòng văn học yêu nước chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX. Sáng tác của ông kết hợp hài hòa giữa tính chiến đấu và đạo lý nhân đạo sáng ngời.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Tác giả: Nguyễn Đình Chiểu là nhà thơ lớn của Nam Bộ, là ngọn cờ đầu của dòng văn học yêu nước chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX. Sáng tác của ông kết hợp hài hòa giữa tính chiến đấu và đạo lý nhân đạo sáng ngời.

- Tác phẩm: Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc được viết năm 1861, là bức tượng đài bất tử bằng ngôn từ về người nông dân nghĩa sĩ lần đầu tiên xuất hiện trong lịch sử văn học dân tộc.

- Vấn đề nghị luận: Hình tượng người nông dân nghĩa sĩ Cần Giuộc dũng cảm, kiên cường, thà chết vinh còn hơn sống nhục và tiếng khóc bi tráng của tác giả trước vận nước.

II. Thân bài

1. Lung khởi: Bối cảnh lịch sử và ý nghĩa cái chết của người nghĩa sĩ (Từ đầu đến "...tiếng vang như mõ")

- Bối cảnh thời đại: "Súng giặc đất rền; Lòng dân trời tỏ."

+ Biện pháp đối lập: Kẻ thù hung hãn, vũ khí tối tân (súng giặc đất rền) >< Sức mạnh tinh thần, ý chí của nhân dân (lòng dân trời tỏ).

+ Khẳng định cuộc kháng chiến của ta là chính nghĩa, được trời đất chứng giám.

- Quan niệm về giá trị cuộc sống:

+ Đối lập giữa "mười năm công vỡ ruộng" (âm thầm, vô danh) với "một trận nghĩa đánh Tây" (tuy hy sinh nhưng lưu danh muôn thuở).

+ Cái chết vì nghĩa làm nên sự bất tử, định nghĩa lại giá trị một đời người.

2. Thích thực: Hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ Cần Giuộc (Tiếp theo đến "...tàu thiếc tàu đồng súng nổ")

- Nguồn gốc xuất thân:

+ Là những người nông dân nghèo khổ: "cui cút làm ăn", "riêng lo nghèo khó". Từ "cui cút" gợi lên sự cô đơn, nhỏ bé, lầm lũi.

+ Họ xa lạ với việc binh đao: chỉ quen với "ruộng trâu", "việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy"; chưa từng biết đến "cung ngựa", "trường nhung", mắt "chưa từng ngó" giáo mác, cờ xí.

- Sự chuyển biến từ người dân cày thành người nghĩa sĩ:

+ Tâm trạng: Ban đầu là lo lắng phập phồng trước tin giặc, mong ngóng triều đình ("trông tin quan như trời hạn mong mưa"). Sau đó chuyển thành sự căm thù giặc tột cùng: "ghét thói mọt như nhà nông ghét cỏ", muốn "ăn gan", "cắn cổ" lũ xâm lược.

+ Hành động: Tự nguyện đứng lên vì nghĩa lớn mà không đợi ai bắt ép, thúc giục ("nào đợi ai đòi, ai bắt", "mến nghĩa làm quân chiêu mộ").

- Vẻ đẹp hào hùng của nghĩa quân trong trận chiến:

+ Trang bị thô sơ, giản dị: Chỉ có manh áo vải, ngọn tầm vông, rơm con cúi làm hỏa mai, dao phay làm gươm.

+ Tinh thần chiến đấu ngoan cường: Không quản ngại súng lớn súng nhỏ của giặc, "coi giặc cũng như không", "liều mình như chẳng có".

+ Khí thế tiến công: Sử dụng loạt động từ mạnh (đạp rào, lướt tới, xô cửa, xông vào, đâm ngang, chém dọc) tạo nên nhịp điệu dồn dập, hào hùng.

+ Kết quả: Làm cho kẻ thù hung hãn, trang bị tối tân (mã tà, ma ní, tàu thiếc tàu đồng) cũng phải "hồn kinh".

3. Ai vãn: Tiếng khóc thương tiếc và niềm tự hào về sự hy sinh (Tiếp theo đến "...cơn bóng xế dật dờ trước ngõ")

- Nỗi đau đớn trước sự mất mát:

+ Không gian đau thương: "cỏ cây mấy dặm sầu giăng", "già trẻ hai hàng luỵ nhỏ". Cả thiên nhiên và con người đều chìm trong nước mắt.

+ Nỗi đau xót của gia đình: hình ảnh "mẹ già ngồi khóc trẻ" bên ngọn đèn khuya, "vợ yếu chạy tìm chồng" dật dờ trước ngõ. Đây là những chi tiết thực, chạm đến tâm can người đọc.

- Lý tưởng sống và sự lựa chọn vinh - nhục:

+ Khẳng định tư thế ngẩng cao đầu: thà chết vì nghĩa lớn để về với tổ tiên ("thác mà đặng câu địch khái"), còn hơn sống nhục nhã, đầu hàng giặc, ăn bánh mì, uống rượu lạt ("chịu chữ đầu Tây").

+ Lời phủ định đanh thép lối sống cam chịu, nô lệ.

4. Kết: Ca ngợi linh hồn bất tử của các nghĩa sĩ (Phần còn lại)

- Khẳng định sự bất tử:

+ "Thác mà trả nước non rồi nợ... thác mà ưng đền miếu để thờ" -> Cái chết hóa thành bất tử, được nhân dân ngợi ca, lịch sử ghi nhận.

+ Tinh thần chiến đấu tiếp nối: "Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc".

- Tầm vóc của tiếng khóc:

+ Nước mắt của tác giả không chỉ là bi lụy mà là "nước mắt anh hùng" lau không ráo, khóc cho những con người vì đại nghĩa, vì non sông.

+ Câu kết "Hỡi ơi! Có linh xin hưởng" như một lời tiễn biệt trang nghiêm, nén tâm hương thành kính dâng lên những linh hồn bất tử.

5. Đặc sắc nghệ thuật

- Thể loại: Văn tế - kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất trữ tình và chất tự sự, giọng điệu thay đổi linh hoạt (lúc trầm lắng, lúc hào hùng, lúc bi thương).

- Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn từ bình dị, đậm chất Nam Bộ nhưng vẫn trang trọng, giàu sức gợi cảm.

- Bút pháp: Nghệ thuật tương phản đối lập được sử dụng triệt để (giữa ta và địch, giữa vũ khí và tinh thần, giữa sống và chết).

III. Kết bài

- Khái quát giá trị nội dung: Bài văn tế đã xây dựng thành công tượng đài nghệ thuật sừng sững về người nông dân nghĩa sĩ yêu nước. Tác phẩm mang tính chất một khúc ca bi tráng, vừa đau thương vừa hào hùng.

- Bài học/Cảm nghĩ: Tác phẩm khơi dậy lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và lòng biết ơn đối với những thế hệ cha ông đã ngã xuống vì độc lập của Tổ quốc.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Trong lịch sử văn học Việt Nam, phải đến Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu, người nông dân mới bước vào lễ đài văn học với tư thế của những người anh hùng. Trước khi trở thành những nghĩa binh quả cảm, họ hiện thân là những người dân cày hiền lành, chân chất và lầm lũi.

Bằng ngòi bút hiện thực đầy thương cảm, Nguyễn Đình Chiểu đã khắc họa gốc gác của người nghĩa sĩ từ cuộc sống nghèo khó: "Nhớ linh xưa: cui cút làm ăn; riêng lo nghèo khó". Từ láy "cui cút" gợi lên dáng vẻ đơn độc, nhỏ bé của những thân phận cam chịu, suốt đời bị bó buộc trong không gian chật hẹp của làng quê. Cuộc đời họ chỉ thu nhỏ lại trong hai chữ "ruộng trâu", quanh năm quen với "việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy".

Đối lập với sự thuần thục trong lao động là sự xa lạ, ngơ ngác của họ trước việc binh đao. Nhà thơ thẳng thắn thừa nhận họ "chưa quen cung ngựa", "tập khiên, tập súng, tập mác, tập cờ, mắt chưa từng ngó". Sự đối lập này không nhằm hạ thấp mà trái lại, nhằm tôn vinh bản chất hiền lành của người lao động. Họ là những con người yêu hòa bình, chỉ muốn gắn bó với tấc đất ngọn rau chứ không hề có tư tưởng hướng đến công danh hay bổng lộc chiến trường.

Tóm lại, đoạn văn không chỉ là lời giới thiệu lai lịch mà còn là khúc dạo đầu tôn vinh vẻ đẹp bình dị của người nông dân. Chính sự đối lập giữa một đời sống lam lũ, mộc mạc với hành động quả cảm sau này đã làm nên tầm vóc vĩ đại và sức thuyết phục mạnh mẽ cho hình tượng người nghĩa sĩ Cần Giuộc.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Đoạn trích tả trận đánh trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc là một trong những trang văn hào hùng, rực lửa nhất của văn học yêu nước thế kỷ XIX. Qua ngòi bút đẫm chất sử thi của Nguyễn Đình Chiểu, trận công đồn hiện lên như một khúc tráng ca bất tử về tinh thần xả thân vì nghĩa lớn.

Vẻ đẹp của người nghĩa sĩ trong trận chiến trước hết được ngợi ca qua tinh thần chủ động, tự nguyện chống giặc. Họ ra trận không phải do mệnh lệnh triều đình mà xuất phát từ lòng căm thù giặc tột cùng: "Nào đợi ai đòi, ai bắt... chuyến này dốc ra tay bộ hổ". Bước vào trận đánh sinh tử, trang bị của họ vô cùng thô sơ, giản dị với "manh áo vải", "ngọn tầm vông", "dao phay" và "rơm con cúi".

Thế nhưng, vũ khí thô sơ không làm giảm đi khí thế ngút trời. Nguyễn Đình Chiểu đã sử dụng một loạt động từ mạnh liên tiếp như: "đạp rào lướt tới", "xô cửa xông vào", "đâm ngang, chém dọc" để tái hiện trận thế áp đảo. Nhịp điệu câu văn dồn dập, mạnh mẽ giống như bước chân bão táp của nghĩa quân. Trước sức mạnh tối tân của giặc Pháp với "tàu thiếc tàu đồng", những người dân cày vẫn "coi giặc cũng như không", sẵn sàng "liều mình như chẳng có", khiến cho "mã tà, ma ní" của kẻ thù phải khiếp vía kinh hồn.

Bằng nghệ thuật tương phản đặc sắc và cảm hứng sử thi dạt dào, Nguyễn Đình Chiểu đã dựng lên bức tượng đài hoành tráng về người nông dân yêu nước. Trận đánh không chỉ là biểu tượng của lòng dũng cảm mà còn khẳng định sức mạnh tinh thần bất khuất của dân tộc trước thế lực ngoại xâm.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc không chỉ ngợi ca chiến công mà còn là bài ca khóc thương những người con ưu tú đã ngã xuống. Tiếng khóc của Nguyễn Đình Chiểu ở phần cuối tác phẩm không gợi sự ủy mị, yếu đuối mà mang một tầm vóc bi tráng, thiêng liêng và bất tử.

Nỗi đau xót trước sự hy sinh của các nghĩa sĩ lan tỏa từ con người đến cả đất trời: "Đoái sông Cần Giuộc, cỏ cây mấy dặm sầu giăng; nhìn chợ Trường Bình, già trẻ hai hàng luỵ nhỏ". Thiên nhiên như nhuốm màu tang tóc, con người chìm trong dòng lệ xót thương. Đau đớn hơn cả là cảnh đời thực tại gia đình: hình ảnh "mẹ già ngồi khóc trẻ" bên ngọn đèn khuya leo lét, "vợ yếu chạy tìm chồng" dật dờ trước ngõ. Đó là những mất mát không gì bù đắp nổi của khúc ruột miền Nam thời loạn lạc.

Tuy nhiên, bao trùm lên dòng lệ ấy là niềm tự hào và sự khẳng định lý tưởng sống cao đẹp. Cụ Đồ Chiểu đã nâng cái chết của họ lên thành một lẽ sống cao cả: "Thà thác mà đặng câu địch khái, về theo tổ phụ cũng vinh". Cái chết vì bờ cõi, vì vương thổ đã giúp họ "trả nước non rồi nợ", khiến danh thơm lưu truyền sáu tỉnh. Tiếng khóc ở đây đã hòa quyện giữa cái "bi" (đau thương) và cái "tráng" (hùng vĩ), biến nước mắt thành động lực tinh thần, biến sự hy sinh thành sự bất tử.

Có thể nói, tiếng khóc của Nguyễn Đình Chiểu là tiếng khóc lớn lao, mang tầm vóc lịch sử. Qua tiếng khóc ấy, ông không chỉ tiễn đưa hương hồn các nghĩa sĩ mà còn thắp lên ngọn lửa yêu nước, để ngàn năm sau, "tiết rỡ" của họ vẫn sáng ngời trong tâm khảm mỗi người dân Việt.

Bài tham khảo Mẫu 1

Nếu như văn học cổ điển thường mượn những điển tích tráng lệ hay những chiến trận mang tầm vóc vũ trụ để ngợi ca người anh hùng, thì Nguyễn Đình Chiểu lại chọn một lối đi hoàn toàn khác trong đoạn tả trận đánh của Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc. Bằng cảm hứng sử thi dạt dào hòa quyện với chất hiện thực trần trụi, nhà thơ đã dệt nên một khúc tráng ca hào hùng, nơi mà những vũ khí thô sơ nhất của nội lực dân tộc đối đầu và chiến thắng sự tân tiến hung bạo của kẻ thù phương Tây.

Trận công đồn hiện lên không phải như một cuộc hành quân được chuẩn bị bài bản, mà là sự tự nguyện dấn thân mang tính bộc phát của lòng căm thù giặc: "Nào đợi ai đòi, ai bắt... chuyến này dốc ra tay bộ hổ". Tinh thần tự nguyện ấy đẩy người nông dân vào một vị thế đặc biệt: họ chiến đấu bằng một thứ trang bị tối giản đến ngỡ ngàng. Không mũ cao áo dài, không bao tấu bầu ngòi, trên mình họ chỉ có "một manh áo vải", trong tay chỉ cầm "một ngọn tầm vông". Chất thơ của trận chiến nằm chính ở những chi tiết hiện thực thô sơ này: hỏa mai được bện từ "rơm con cúi", gươm đeo tận dụng từ "lưỡi dao phay". Qua ngòi bút tài hoa của tác giả, những vật dụng lao động thường nhật bỗng chốc được linh thánh hóa, trở thành vũ khí phục quốc, mang theo sức mạnh nghìn năm của bờ cõi.

Khí phách thời đại được đẩy lên cao trào khi nhà thơ sử dụng một loạt hệ thống động từ liên hoàn, có nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ như thác đổ: "đạp rào lướt tới", "xô cửa xông vào", "đâm ngang, chém dọc". Nhịp câu văn biền ngẫu chuyển động liên tục, tái hiện một chiến trường náo động, đầy lửa và máu. Ở đó, thế chủ động thuộc về những người áo vải. Đối mặt với "tàu thiếc tàu đồng", với "đạn nhỏ đạn to" của thực dân Pháp, những người nghĩa sĩ bước đi với tâm thế "coi giặc cũng như không", "liều mình như chẳng có". Sự hy sinh về thể xác đã bị lấn át hoàn toàn bởi sự thăng hoa của ý chí. Họ biến trận đánh thành một ngày hội của lòng quả cảm, khiến cho lũ kiêu binh tinh nhuệ phương Tây cùng đám tay sai "mã tà, ma ní" phải một phen "hồn kinh", bạt vía.

Đoạn văn tả trận đánh đã vượt lên trên ý nghĩa của một biên niên sử bằng thơ để trở thành bức tượng đài bất tử về tinh thần yêu nước của nhân dân ta. Nguyễn Đình Chiểu đã chứng minh một chân lý thời đại: vũ khí tối tân đến đâu cũng phải khuất phục trước những bộ ngực trần mang trái tim quả cảm. Khí phách của người nghĩa sĩ Cần Giuộc chính là đỉnh cao của vẻ đẹp anh hùng ca trong thế kỷ đau thương mà oanh liệt.

Bài tham khảo Mẫu 2

Một trong những giá trị nhân văn sâu sắc nhất của Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc nằm ở phần "Ai vãn" và "Kết" – nơi tụ tụ những giọt nước mắt của Nguyễn Đình Chiểu trước sự ngã xuống của các nghĩa binh. Thế nhưng, đây không phải là tiếng khóc bi lụy, nhỏ bé của sự đầu hàng số phận, mà là "nước mắt anh hùng" – một thứ nước mắt mang tầm vóc sử thi, được nâng tầm từ nỗi đau thương cá nhân thành sự thăng hoa của lòng yêu nước và ý niệm về sự bất tử.

Mở đầu khúc hát ai vãn là một không gian nghệ thuật nhuốm màu tang tóc và đau thương lan tỏa từ tâm tưởng con người ra ngoài vũ trụ: "Đoái sông Cần Giuộc, cỏ cây mấy dặm sầu giăng; nhìn chợ Trường Bình, già trẻ hai hàng luỵ nhỏ". Nỗi đau không còn là của riêng một gia đình mà đã trở thành nỗi đau chung của cả một vùng đất, khiến thiên nhiên cũng phải "sầu giăng" đồng điệu. Nguyễn Đình Chiểu đã đặc tả những bi kịch gia đình bằng những chi tiết đắt giá: hình ảnh "mẹ già ngồi khóc trẻ" bên ngọn đèn khuya leo lét, hay "vợ yếu chạy tìm chồng" dật dờ trong bóng xế chiều. Những hình ảnh ấy chạm vào góc khuất mềm mại nhất của tâm hồn con người, lột tả cái giá quá đắt của chiến tranh và sự tàn bạo của kẻ thù.

Tuy nhiên, nếu tác phẩm chỉ dừng lại ở những tiếng khóc nấc nghẹn, nó đã rơi vào bi kịch thuần túy. Nguyễn Đình Chiểu bằng tư tưởng tiến bộ của một nhà nho yêu nước đã nâng tầm cái chết ấy lên thành một lẽ sống tối cao: "Thà thác mà đặng câu địch khái, về theo tổ phụ cũng vinh; hơn còn mà chịu chữ đầu Tây, ở với man di rất khổ". Cái chết ở đây được lựa chọn như một hành vi bảo vệ nhân phẩm, bảo vệ tôn nghiêm dân tộc. Chết không phải là hết, mà chết để "trả nước non rồi nợ", để "danh thơm đồn sáu tỉnh", để được "đền miếu để thờ". Từ hàng loạt câu văn khẳng định xu thế bất tử, tác giả đã chuyển hóa nỗi đau thành niềm tự hào, biến tang tóc thành sự tôn nghiêm thiêng liêng.

Kết thúc tác phẩm bằng lời tiễn biệt đầy tôn kính: "Nước mắt anh hùng lau chẳng ráo... Cây hương nghĩa sĩ thắp nên thơm", Nguyễn Đình Chiểu đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh của một chứng nhân lịch sử. Tiếng khóc của ông là sự kết hợp hoàn hảo giữa cái "bi" và cái "tráng" – một đỉnh cao của văn học yêu nước. Nó khép lại một chương đời ngắn ngủi của những người nông dân áo vải nhưng lại mở ra một trang sử ngàn năm bất tử cho linh hồn dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 3

Giữa những ngày đầu thực dân Pháp xâm lược Nam Kì, khi đất nước chìm trong khói lửa, "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" của Nguyễn Đình Chiểu cất lên như một khúc bi ca hùng tráng về những người nông dân áo vải đã ngã xuống vì Tổ quốc. Tác phẩm không chỉ là lời tiễn biệt những anh hùng vô danh mà còn là bản anh hùng ca bất tử về sức mạnh của lòng yêu nước.

Điều làm nên giá trị lớn nhất của bài văn tế là hình tượng người nghĩa sĩ nông dân. Họ vốn chỉ là những con người "cui cút làm ăn", quanh năm gắn bó với ruộng đồng, "việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy" là công việc quen thuộc. Họ chưa từng biết đến cung tên, gươm giáo, cũng chưa một lần bước vào thao trường. Nhưng khi giặc Pháp giày xéo quê hương, lòng yêu nước đã biến những người nông dân hiền lành thành những chiến binh quả cảm. Họ không chờ ai thúc giục mà tự nguyện đứng lên, coi việc cứu nước là trách nhiệm thiêng liêng.

Nguyễn Đình Chiểu đã khắc họa khí thế chiến đấu mãnh liệt của nghĩa sĩ bằng những hình ảnh giàu sức gợi. Chỉ với ngọn tầm vông, dao phay và lòng căm thù giặc, họ vẫn hiên ngang xông vào đồn địch, "đạp rào lướt tới", "xô cửa xông vào", bất chấp súng đạn hiện đại của quân xâm lược. Sự đối lập giữa vũ khí thô sơ và tinh thần chiến đấu phi thường càng làm nổi bật vẻ đẹp anh hùng của người nông dân Việt Nam.

Không dừng lại ở việc ca ngợi chiến công, bài văn còn chan chứa niềm tiếc thương trước sự hi sinh của những người con ưu tú. Những hình ảnh mẹ già khóc con, vợ trẻ tìm chồng khiến nỗi đau lan tỏa từ một gia đình đến cả quê hương. Song nước mắt trong tác phẩm không làm mờ đi ánh hào quang của người nghĩa sĩ. Cái chết của họ trở thành sự bất tử, để "một trận khói tan, nghìn năm tiết rỡ".

Bằng giọng văn bi thiết mà hào sảng, ngôn ngữ giàu hình ảnh cùng nghệ thuật đối, liệt kê và nhịp điệu mạnh mẽ, Nguyễn Đình Chiểu đã dựng nên tượng đài bất tử về người nông dân yêu nước. Hơn một thế kỉ trôi qua, "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" vẫn nhắc nhở mỗi người Việt Nam rằng lòng yêu nước luôn là sức mạnh lớn nhất để bảo vệ độc lập và phẩm giá dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 4

Nếu nhiều tác phẩm trung đại ca ngợi những bậc anh hùng xuất thân nơi chiến trận thì "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" của Nguyễn Đình Chiểu lại tôn vinh những con người bình dị nhất. Chính những người nông dân chân lấm tay bùn đã viết nên trang sử vẻ vang bằng máu và lòng yêu nước, để tác phẩm trở thành đỉnh cao của văn học yêu nước Việt Nam thế kỉ XIX.

Trước hết, Nguyễn Đình Chiểu đã khắc họa chân thực cuộc sống lam lũ của người nông dân. Họ quanh năm gắn bó với đồng ruộng, chỉ biết lo cái ăn, cái mặc và chưa từng quen việc binh đao. Cuộc sống ấy tưởng như chỉ xoay quanh luống cày, thửa ruộng, nhưng sâu trong họ vẫn luôn cháy bỏng tình yêu quê hương. Khi thực dân Pháp kéo đến, nỗi căm giận dâng lên mãnh liệt, thôi thúc họ cầm vũ khí đứng lên chiến đấu.

Vẻ đẹp nổi bật của người nghĩa sĩ là tinh thần tự nguyện và sự hi sinh không toan tính. Họ không vì công danh, cũng chẳng mong thưởng phạt, mà chỉ mong giữ lấy từng tấc đất của cha ông. Dù chỉ có tầm vông, dao phay hay hỏa mai thô sơ, họ vẫn xông pha trước họng súng quân thù với ý chí quyết tử. Hình ảnh ấy đã làm sáng lên chân lí: sức mạnh của lòng yêu nước có thể vượt qua mọi thiếu thốn về vật chất.

Ở phần cuối, bài văn ngân lên âm hưởng bi thương nhưng không bi lụy. Nỗi đau của mẹ già, người vợ trẻ hay cảnh quê hương tang tóc khiến người đọc xúc động sâu sắc. Tuy nhiên, trên tất cả là niềm tự hào khi những người đã khuất hóa thành biểu tượng bất diệt của lòng trung nghĩa. Họ ngã xuống để tên tuổi còn sống mãi trong lòng nhân dân và lịch sử dân tộc.

Thành công của tác phẩm còn nằm ở nghệ thuật kết hợp giữa chất trữ tình và chất sử thi. Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói Nam Bộ, cùng phép đối, phép liệt kê và giọng điệu khi thống thiết, khi hào hùng đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ. "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" không chỉ là lời khóc dành cho những người đã hi sinh mà còn là khúc ca bất tử về chủ nghĩa yêu nước. Đọc tác phẩm hôm nay, mỗi chúng ta càng thêm trân trọng sự hi sinh của cha ông và ý thức hơn trách nhiệm giữ gìn, xây dựng đất nước trong thời đại mới.

Bài tham khảo Mẫu 5

Có những tác phẩm sinh ra để lưu giữ một biến cố, nhưng cũng có những tác phẩm vượt khỏi giới hạn của thời gian để trở thành linh hồn của một dân tộc. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu chính là áng văn như thế. Bằng giọng điệu bi thương mà hùng tráng, tác phẩm đã dựng lên tượng đài bất tử về những người nông dân áo vải – những con người bình thường đã hóa phi thường trong cơn bão táp của lịch sử.

Người nghĩa sĩ hiện lên trước hết với dáng vẻ mộc mạc của người lao động. Họ "cui cút làm ăn", quanh năm chỉ biết đến ruộng cày, bờ đê, chưa từng cầm gươm, cưỡi ngựa hay học binh pháp. Cuộc đời vốn gắn với hạt lúa và giọt mồ hôi, chẳng hề mang dáng dấp của những trang anh hùng trong sử sách. Thế nhưng, chính những con người tưởng như nhỏ bé ấy lại mang trong mình một trái tim lớn. Khi quê hương chìm dưới vó ngựa xâm lăng, lòng yêu nước âm thầm bấy lâu bỗng bùng lên thành ngọn lửa dữ dội. Không đợi lệnh gọi, không mong công trạng, họ tự nguyện cầm vũ khí vì một lẽ giản dị mà thiêng liêng: đất nước không thể mất, quê hương không thể bị giày xéo.

Nguyễn Đình Chiểu đã khắc họa cuộc chiến bằng những nét bút đầy khí phách. Một bên là súng đạn tối tân của quân thù, một bên chỉ có tầm vông, dao phay và lòng căm giận. Sự chênh lệch ấy không làm người nghĩa sĩ chùn bước mà càng tôn cao vẻ đẹp của tinh thần quả cảm. Họ xông vào trận địa với tất cả sự quyết liệt của những con người dám lấy thân mình làm thành lũy bảo vệ non sông. Trong khoảnh khắc ấy, họ không còn là những người nông dân lam lũ mà đã trở thành những anh hùng của dân tộc.

Đoạn kết của bài văn tế phủ đầy nước mắt nhưng không nhuốm màu bi lụy. Nỗi đau của người mẹ, người vợ và dân làng chỉ càng làm sáng hơn giá trị của sự hi sinh. Thân xác có thể trở về với đất, nhưng khí tiết thì hóa thành ánh sáng soi rọi muôn đời. Bởi vậy, bài văn không chỉ là lời khóc thương mà còn là lời ngợi ca bất tận dành cho những con người đã lấy cái chết để gìn giữ sự sống của quê hương.

Bằng nghệ thuật đối ngẫu chặt chẽ, ngôn ngữ giàu sắc thái Nam Bộ và cảm hứng sử thi hòa quyện với chất trữ tình sâu lắng, Nguyễn Đình Chiểu đã để lại một kiệt tác của văn học yêu nước. Hơn một thế kỉ rưỡi đã qua, tiếng khóc trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc vẫn ngân vang như lời nhắc nhở rằng: khi Tổ quốc lâm nguy, người anh hùng có thể bước ra từ chính những con người bình dị nhất.

Bài tham khảo Mẫu 6

Lịch sử không chỉ được viết bằng chiến thắng của những vị tướng tài, mà còn được khắc ghi bằng máu của những con người vô danh. Trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, Nguyễn Đình Chiểu đã dành tất cả lòng kính trọng để ca ngợi những người nông dân áo vải – những con người chưa từng mơ làm anh hùng nhưng đã sống và chết như những anh hùng chân chính.

Điểm đặc sắc của tác phẩm nằm ở cách nhà thơ phát hiện vẻ đẹp lớn lao từ những điều bình dị. Người nghĩa sĩ vốn chỉ quen với lưỡi cày, thửa ruộng, quanh năm chống chọi với cái nghèo và nỗi nhọc nhằn. Họ không xuất thân từ quân ngũ, không biết đến trận pháp, càng không có vũ khí sắc bén. Nhưng chính cuộc sống gắn bó với mảnh đất quê hương đã nuôi dưỡng trong họ tình yêu nước sâu nặng. Khi quân xâm lược đặt chân lên đất Việt, tình yêu ấy lập tức biến thành ý chí chiến đấu. Họ cầm lấy tầm vông, dao phay như cầm lấy danh dự của dân tộc.

Ngòi bút Nguyễn Đình Chiểu không miêu tả những chiến công bằng sự khoa trương mà bằng sự chân thực và xúc động. Hình ảnh những người nghĩa sĩ lao vào đồn giặc giữa làn mưa đạn vừa dữ dội vừa thiêng liêng. Họ biết mình có thể ngã xuống, nhưng vẫn tiến lên vì hiểu rằng có những giá trị còn quý hơn cả sự sống. Đó là độc lập của quê hương, là phẩm giá của một dân tộc không chịu khuất phục trước ngoại bang. Chính sự hi sinh tự nguyện ấy đã làm nên tầm vóc bất tử của người nghĩa sĩ Cần Giuộc.

Càng về cuối tác phẩm, âm hưởng bi thương càng thấm sâu vào lòng người. Hình ảnh mẹ già khóc con, người vợ lặng lẽ tìm chồng không chỉ gợi nỗi đau của một gia đình mà còn là vết thương của cả đất nước. Thế nhưng, giữa mất mát ấy vẫn bừng sáng niềm tin rằng cái chết của người nghĩa sĩ không phải là dấu chấm hết. Họ sống trong lòng nhân dân, trong lịch sử và trong đạo lí muôn đời của dân tộc.

Bằng cảm hứng yêu nước mãnh liệt cùng nghệ thuật kết hợp hài hòa giữa hiện thực và cảm xúc, Nguyễn Đình Chiểu đã nâng người nông dân lên vị trí trung tâm của lịch sử. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc vì thế không chỉ là một bài văn tế, mà còn là bản anh hùng ca viết bằng nước mắt, lòng biết ơn và niềm kiêu hãnh dân tộc. Giá trị ấy sẽ còn ngân vọng mãi cùng chiều dài lịch sử Việt Nam.

Bài tham khảo Mẫu 7

Trước khi giông bão của thời đại dội xuống bờ cõi phương Nam, mảnh đất Cần Giuộc vốn là một miền cổ tích bình yên, nơi những người nông dân sống đời lầm lũi nhưng thuần khiết như sương mai. Qua ngòi bút đượm chất thơ và lòng trắc ẩn của Nguyễn Đình Chiểu, bức chân dung về người dân cày thuở ban sơ hiện lên không chỉ bằng những gam màu nghèo khó, mà hiện lên như một khúc ca dao êm đềm, đan dệt từ hương đồng gió nội và lòng thủy chung với đất mẹ.

Nhà thơ đưa ta về với không gian bảng lảng của những buổi ban mai xé rách màn sương, nơi có những bóng người "cui cút làm ăn; riêng lo nghèo khó". Hai chữ "cui cút" nghe sao mà thương xót, nó gợi lên dáng vẻ một cánh chim nhỏ nhoi giữa cánh đồng đời lộng gió, những con người tựa vào nhau để đi qua cái đói, cái nghèo. Cuộc đời họ phẳng lặng và thầm lặng như dòng sông êm đềm chảy qua làng bộ, cả cuộc đời chỉ biết đến "ruộng trâu", kết tinh trong những thanh âm thân thuộc: "việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy, tay vốn quen làm". Đôi bàn tay thô ráp ấy chỉ biết nâng niu từng hạt lúa, từng tấc đất ngọn rau, chắt chiu mật ngọt cho đời.

Họ thuần khiết đến mức xa lạ với tất cả những gì thuộc về binh đao, khói lửa. Đối với họ, "trường nhung", "cung ngựa" hay những ngọn giáo, lá cờ chỉ là những khái niệm xa xôi thuộc về một thế giới khác mà "mắt chưa từng ngó". Nguyễn Đình Chiểu đã dùng một thứ ngôn từ mộc mạc nhưng đầy thi vị để chở che cho sự ngây thơ ấy. Họ không phải là những kẻ sinh ra để làm chiến tướng, họ là những đứa con bình dị của đất, yêu hòa bình như yêu sắc xanh của mạ non, yêu mùi đất ẩm sau cơn mưa đầu mùa. Sự đối lập giữa đôi bàn tay quen cầm cuốc và sự ngơ ngác trước binh đao không làm họ nhỏ bé đi, mà trái lại, nó gieo vào lòng người đọc một thứ tình cảm trong trẻo, nâng niu một vẻ đẹp nguyên sơ, thánh thiện của tâm hồn Việt.

Đoạn văn mở đầu tựa như một bức tranh lụa nhuộm màu thời gian, khắc họa một cõi sống bình yên của người nông dân trước giông bão. Bằng ngòi bút lãng mạn và đầy hoài niệm, cụ Đồ Chiểu đã khẳng định một chân lý: chính từ trong cái nôi bình dị và lặng lẽ của làng quê ấy, một sức sống mãnh liệt đã được hoài thai, để rồi khi đất nước cần, những linh hồn của đất sẽ hóa thân thành những đóa hoa bất tử.

Bài tham khảo Mẫu 8

Có những trận chiến đi vào lịch sử không phải bằng sự lạnh lùng của sắt thép hay sự xa hoa của những bộ chiến bào, mà bằng vẻ đẹp lãng mạn, kỳ vĩ của tinh thần tự do. Trận công đồn trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc qua lăng kính trữ tình của Nguyễn Đình Chiểu đã trở thành một đêm hội lớn – đêm hội của lòng quả cảm, nơi những người nghĩa sĩ áo vải viết nên một huyền thoại bằng chính dòng máu nóng và những vật dụng bình dị của quê hương.

Hãy nhìn vào hành trang ra trận của họ, người đọc không khỏi ngỡ ngàng trước một vẻ đẹp vừa hoang sơ vừa lãng mạn. Giữa lằn ranh của sự sống và cái chết, họ bước đi nhẹ tênh với "một manh áo vải", tay cầm "một ngọn tầm vông". Ngọn tầm vông vốn để rào giậu, nay bỗng hóa thành ngọn giáo phục quốc mang hồn thiêng sông núi. Vũ khí của họ là gì? Là hỏa mai bện từ "rơm con cúi" thắp lên ngọn lửa ngút trời, là thanh gươm mượn từ "lưỡi dao phay" thường nhật. Những vật dụng thô sơ ấy, khi được nhúng vào dòng sông căm thù và lòng yêu nước, bỗng chốc rũ bùn đứng dậy sáng lòa, mang một sức mạnh tâm linh kỳ diệu mà không một thứ vũ khí tối tân nào của kẻ thù có thể sánh kịp.

Khí phách của nghĩa quân trong trận đánh được Nguyễn Đình Chiểu miêu tả như một vũ điệu hào hùng giữa đêm giông bão. Nhịp điệu câu văn uyển chuyển, cuồn cuộn như sóng xô: "đạp rào lướt tới", "xô cửa xông vào", "đâm ngang, chém dọc". Trong khói đạn đen sì và những rặng bòng bong trắng lốp của giặc, những người nông dân chiến đấu với tâm thế của những nghệ sĩ dân gian trên sân khấu cuộc đời: "coi giặc cũng như không", "liều mình như chẳng có". Họ không còn biết đến nỗi sợ hãi, họ chỉ biết đến tiếng gọi của non sông. Giữa tiếng súng nổ vang trời của "tàu thiếc tàu đồng", tiếng hò reo của nghĩa quân "bọn hè trước, lũ ó sau" vang lên như một khúc ca khải hoàn, làm run rẩy cả những linh hồn xâm lược.

Trận đánh Cần Giuộc không còn là một sự kiện lịch sử khô khan, mà đã hóa thành một bài thơ bằng máu và lửa, một khúc tráng ca lãng mạn tuyệt vời. Nguyễn Đình Chiểu đã chứng minh rằng, khi cái đẹp của lòng yêu nước thăng hoa, thì ngay cả những gì thô sơ nhất cũng có thể tạo nên một sức mạnh lay chuyển đất trời, để lại một dấu ấn son sắt trong tâm khảm ngàn đời.

Bài tham khảo Mẫu 9

Khi thanh âm của trận đánh khép lại, màn đêm buông xuống mảnh đất Cần Giuộc cũng là lúc tiếng khóc của Nguyễn Đình Chiểu cất lên. Nhưng đó không phải là tiếng khóc của sự tàn lụi, mà là một khúc ru tình bi tráng, nơi nước mắt hòa cùng ánh trăng, biến cái chết của những người nghĩa sĩ thành một cõi đi về thanh thản, thiêng liêng và bất tử. Phần cuối của bài văn tế chính là một không gian nghệ thuật đẫm chất thơ, nơi nỗi đau được thanh lọc để trở thành cái đẹp vĩnh cửu.

Nỗi sầu thương trong lòng người như loang ra, thấm đẫm vào từng nhành cây ngọn cỏ, dòng sông: "Đoái sông Cần Giuộc, cỏ cây mấy dặm sầu giăng; nhìn chợ Trường Bình, già trẻ hai hàng luỵ nhỏ". Thiên nhiên không còn vô tri mà như một người mẹ hiền đang cúi đầu mặc niệm những đứa con yêu. Giữa không gian mênh mang ấy, hình ảnh những người mẹ già khóc trẻ bên ngọn đèn khuya "leo lét", người vợ yếu tìm chồng trong bóng chiều "dật dờ" hiện lên như những nốt nhạc trầm buồn, chạm vào phần mềm mại và đau đớn nhất của trái tim. Đó là những giọt nước mắt lặng lẽ, nhưng có sức công phá tâm hồn mạnh mẽ hơn mọi lời oán thán.

Thế nhưng, vượt lên trên ánh sương mờ của dòng lệ, Nguyễn Đình Chiểu đã thắp sáng lên một vầng trăng của lý tưởng và danh vọng vinh quang. Ông hát khúc ca ngợi ca sự lựa chọn của họ: "Thà thác mà đặng câu địch khái, về theo tổ phụ cũng vinh". Cái chết vì đại nghĩa đã được lãng mạn hóa thành một cuộc hành trình trở về với tổ tiên, một sự thanh thản tuyệt đối. Thân xác họ có thể gửi lại nơi lòng đất lạnh, nhưng "tấm lòng son gửi lại bóng trăng rằm", gửi lại cho non sông sáu tỉnh một mùi hương thanh khiết của lòng trung nghĩa. Cái chết ấy đã làm nên sự hồi sinh, biến những người dân cày vô danh thành những bậc thần linh được "đền miếu để thờ", được muôn đời ngưỡng mộ.

Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc khép lại trong làn khói hương trầm mặc và những giọt "nước mắt anh hùng lau chẳng ráo". Tiếng khóc của cụ Đồ Chiểu mang vẻ đẹp của một bông hoa nở trong đêm tối, vừa đau thương vừa lộng lẫy. Nó biến sự hy sinh thành một tượng đài ánh sáng, để ngàn năm sau, mỗi khi lật lại những trang văn ấy, ta vẫn nghe thấy tiếng vọng của những linh hồn bất tử đang hát vang bài ca yêu nước giữa cõi vĩnh hằng.

Bài tham khảo Mẫu 10

Có những giọt nước mắt chỉ làm lòng người mềm yếu, nhưng cũng có những giọt nước mắt hóa thành ánh sáng, soi rọi cả một thời đại. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu là khúc ai ca như thế. Đằng sau tiếng khóc tiễn biệt là lời ngợi ca bất tận dành cho những người nông dân áo vải đã lấy máu mình viết nên trang sử đầu tiên của phong trào chống thực dân Pháp. Tác phẩm vì thế vừa thấm đẫm nỗi đau, vừa rực sáng vẻ đẹp anh hùng.

Nguyễn Đình Chiểu không tìm đến những vị tướng lẫy lừng để dựng tượng đài, mà lựa chọn những con người bình dị nhất. Họ là những người "cui cút làm ăn", quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời. Đôi bàn tay vốn chỉ quen với lưỡi cày, chiếc cuốc, chưa từng cầm gươm, cầm súng. Cuộc đời họ lặng lẽ như cánh đồng sau mùa gặt. Nhưng khi tiếng súng xâm lăng xé toạc bầu trời quê hương, những con người hiền lành ấy bỗng mang tầm vóc của lịch sử. Lòng yêu nước vốn âm ỉ trong trái tim người nông dân nay bừng cháy thành ngọn lửa không gì dập tắt nổi.

Điều làm nên vẻ đẹp bất tử của người nghĩa sĩ không phải ở chiến thắng, mà ở sự lựa chọn. Họ biết phía trước là hiểm nguy, biết vũ khí của mình chỉ là ngọn tầm vông, lưỡi dao phay đối đầu với súng đạn tối tân. Thế nhưng, họ vẫn bước tới bằng tất cả niềm tin và khí phách. Đó là sự hi sinh không cần được ghi công, là tinh thần "thà chết vinh còn hơn sống nhục". Chính khoảnh khắc ấy, người nông dân đã vượt lên số phận của một cá nhân để hóa thân thành linh hồn của dân tộc.

Khúc văn tế khép lại bằng những dòng nước mắt dành cho mẹ già, vợ trẻ, cho xóm làng phủ màu tang tóc. Song càng đau thương bao nhiêu, vẻ đẹp của người nghĩa sĩ càng tỏa sáng bấy nhiêu. Cái chết không chôn vùi họ trong lòng đất mà đưa họ bước vào cõi bất tử của lòng dân. Họ ngã xuống để phẩm giá dân tộc được đứng lên.

Bằng giọng văn bi tráng, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi, kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm xúc trữ tình và âm hưởng sử thi, Nguyễn Đình Chiểu đã viết nên một tượng đài nghệ thuật không bao giờ phai nhạt. Đọc Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, ta không chỉ nghe tiếng khóc của một thời, mà còn nghe nhịp đập kiêu hãnh của trái tim Việt Nam qua mọi thế hệ.

Bài tham khảo Mẫu 11

Có những con người sinh ra không để đi vào huyền thoại, nhưng chính lòng yêu nước đã khiến họ trở thành huyền thoại. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu là nén tâm hương thành kính dành cho những người nông dân vô danh, đồng thời là bản anh hùng ca cất lên từ máu, nước mắt và niềm tin bất diệt vào dân tộc. Mỗi câu văn vang lên như tiếng chuông lay động lương tri, khiến người đọc vừa nghẹn ngào, vừa tự hào.

Người nghĩa sĩ bước vào tác phẩm với dáng vẻ bình dị của người lao động. Họ sống giữa đồng quê, quanh năm đối diện với nắng gió và đói nghèo. Chưa từng biết thao trường, chưa từng học binh pháp, họ chỉ quen "việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy". Nguyễn Đình Chiểu đã đặt những con người bé nhỏ ấy giữa cơn sóng dữ của lịch sử để làm nổi bật một chân lí giản dị: lòng yêu nước không thuộc riêng tầng lớp nào, mà nảy nở từ chính mảnh đất quê hương và tâm hồn người dân.

Đặc sắc nhất của tác phẩm là sự đối lập đầy ý nghĩa. Một bên là quân xâm lược với súng đồng, tàu sắt, sức mạnh quân sự vượt trội; một bên là những người nông dân chỉ có tầm vông, dao phay và trái tim rực lửa. Sự chênh lệch ấy tưởng như báo trước thất bại, nhưng lại làm bừng sáng vẻ đẹp tinh thần. Trong giây phút xông pha trận mạc, họ không chiến đấu bằng sức mạnh của vũ khí mà bằng sức mạnh của chính nghĩa. Hình ảnh ấy khiến người đọc hiểu rằng, lịch sử được làm nên trước hết bởi ý chí chứ không chỉ bởi gươm giáo.

Đến phần ai vãn, giọng văn chùng xuống như tiếng gió thổi qua cánh đồng hoang sau trận chiến. Nỗi đau của người mẹ mất con, người vợ mất chồng, của quê hương mất đi những người con ưu tú khiến lòng người quặn thắt. Nhưng đó không phải tiếng khóc của sự tuyệt vọng. Đó là tiếng khóc nâng con người lên tầm bất tử. Thân xác họ gửi lại đất quê, còn tinh thần trung nghĩa thì hòa vào sông núi, trở thành nguồn sức mạnh cho các thế hệ mai sau.

Với nghệ thuật đối ngẫu linh hoạt, ngôn ngữ Nam Bộ giàu sắc thái biểu cảm và cảm hứng yêu nước mãnh liệt, Nguyễn Đình Chiểu đã biến một bài văn tế thành thiên anh hùng ca bất hủ. Hơn một thế kỉ trôi qua, tác phẩm vẫn cháy sáng như ngọn lửa thiêng, nhắc nhở mỗi người Việt Nam rằng: điều vĩ đại nhất không phải là sống thật lâu, mà là sống xứng đáng với quê hương, với nhân dân và với lịch sử.

Bài tham khảo Mẫu 12

Trong mạch nguồn của văn học trung đại, cái chết của người anh hùng thường được lý tưởng hóa qua lăng kính định mệnh hoặc thiên mệnh. Nhưng đến với phần "Ai vãn" và "Kết" của Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, Nguyễn Đình Chiểu đã thiết lập một hệ giá trị hoàn toàn mới về nhân sinh quan. Vượt qua những giới hạn thô sơ của một bài điếu văn thông thường, tác phẩm vươn lên tầm vóc của một tiểu luận triết học bằng thơ, định nghĩa lại một cách sòng phẳng và kiêu hãnh về ranh giới giữa sự sống – cái chết, giữa sự vinh quang và nỗi nhục nhã của một kiếp người.

Nguyễn Đình Chiểu không hề che giấu sự khốc liệt của cái chết. Ông nhìn thẳng vào thực tại đau thương bằng những chi tiết hiện thực trần trụi: cái chết của nghĩa quân để lại những khoảng trống mênh mông trong cấu trúc gia đình và xã hội ("mẹ già ngồi khóc trẻ", "vợ yếu chạy tìm chồng"). Tuy nhiên, nếu triết học hiện sinh thường nhìn cái chết như một sự phi lý và bế tắc, thì Nguyễn Đình Chiểu lại đảo ngược hoàn toàn quan niệm đó. Ông đặt cái chết của các nghĩa sĩ vào một sự lựa chọn mang tính bản chất: "Thà thác mà đặng câu địch khái, về theo tổ phụ cũng vinh; hơn còn mà chịu chữ đầu Tây, ở với man di rất khổ".

Ở đây, "sống" và "chết" không còn là những trạng thái sinh học thuần túy, mà là những phạm trù đạo đức. Sống mà cúi đầu, sống mà đánh mất căn tính dân tộc ("quăng vùa hương, xô bàn độc", "gặm bánh mì, nghe càng thêm hổ") thì sự sống đó chỉ là một sự tồn tại nhục nhã, một cái chết lâm sàng về mặt linh hồn. Ngược lại, chết khi đang chiến đấu bảo vệ bờ cõi, bảo vệ các giá trị thiêng liêng của tổ tiên chính là một sự giải thoát vĩ đại, một hành vi "tử vì đạo" để đạt đến sự bất tử. Nhà thơ sử dụng cấu trúc tương phản tuyệt đối để khẳng định: cái chết vì đại nghĩa đã được chuyển hóa thành năng lượng tinh thần, khiến "danh thơm đồn sáu tỉnh", được "đền miếu để thờ". Nước mắt của tác giả và nhân dân ("nước mắt anh hùng lau chẳng ráo") không phải là giọt lệ bi lụy, mà là sự rửa tội, là chất keo linh thánh hóa cái chết của những người áo vải thành một huyền thoại lưu danh muôn thuở.

Triết lý nhân sinh bi tráng của Nguyễn Đình Chiểu trong bài văn tế đã nâng tầm giá trị con người lên một nấc thang mới. Bằng việc khẳng định tinh thần "Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc", ông đã chứng minh rằng thể xác có thể bị hủy diệt nhưng ý chí và khí tiết thì trường tồn cùng sông núi. Tác phẩm vì thế đã trở thành một bản tuyên ngôn bất hủ về nhân phẩm con người, một bài học triết học sâu sắc về lẽ sống mà thế hệ mai sau vẫn phải cúi đầu chiêm nghiệm.

Bài tham khảo Mẫu 13

Có những áng văn được viết bằng ngòi bút, nhưng cũng có những áng văn được viết bằng máu, bằng nước mắt và bằng nhịp đập của một trái tim yêu nước. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu là một tác phẩm như thế. Đó không đơn thuần là lời tiễn biệt những người đã khuất, mà là bản hùng ca cất lên từ đau thương, nơi tiếng khóc hòa làm một với niềm kiêu hãnh dân tộc. Bằng tình cảm chân thành và ngòi bút thấm đẫm tinh thần nhân đạo, Nguyễn Đình Chiểu đã dựng nên bức tượng đài bất tử về người nghĩa sĩ nông dân – những con người bình dị đã làm nên điều phi thường.

Điều khiến tác phẩm có sức lay động trước hết là cách nhà thơ phát hiện vẻ đẹp anh hùng từ những con người tưởng như nhỏ bé nhất. Họ chỉ là những người "cui cút làm ăn", quanh năm gắn bó với ruộng đồng, sống lặng lẽ giữa những mùa cày cấy. Họ chưa từng học binh pháp, chưa từng cầm gươm giáo, càng không mơ đến công danh. Thế nhưng, khi tiếng súng xâm lăng vang lên, chính họ lại là những người đầu tiên đứng dậy. Lòng yêu nước trong họ không phải là những lời thề vang dội, mà là tình yêu tha thiết với mảnh vườn, bờ tre, với bát cơm, luống cày và mái nhà cha ông để lại. Vì thế, đánh giặc không chỉ là bảo vệ đất nước, mà còn là bảo vệ chính cội nguồn của mình.

Nguyễn Đình Chiểu đã khắc họa cuộc chiến bằng nghệ thuật tương phản đầy ám ảnh. Một bên là súng đạn, tàu đồng, khí giới hiện đại; một bên chỉ là tầm vông, dao phay và đôi bàn tay thô ráp của người nông dân. Sự chênh lệch ấy càng làm nổi bật sức mạnh của chính nghĩa. Họ lao vào đồn giặc không phải vì nghĩ mình sẽ chiến thắng, mà vì không chấp nhận cúi đầu. Trong khoảnh khắc ấy, cái hữu hạn của đời người đã gặp cái vĩnh hằng của lòng yêu nước. Họ có thể ngã xuống, nhưng khí phách thì không bao giờ khuất phục.

Khép lại tác phẩm là tiếng khóc nghẹn ngào dành cho những người đã hi sinh. Đó là nỗi đau của mẹ già, của người vợ trẻ, của quê hương mất đi những người con trung nghĩa. Nhưng Nguyễn Đình Chiểu không để nước mắt chìm trong tuyệt vọng. Ông biến nước mắt thành vòng nguyệt quế đặt lên những người anh hùng áo vải. Họ "một trận khói tan" nhưng "nghìn năm tiết rỡ", bởi cái chết ấy đã hòa vào non sông, hóa thành phẩm giá của dân tộc.

Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc vì thế không chỉ là đỉnh cao của thể văn tế, mà còn là khúc tráng ca về sức mạnh của nhân dân. Đọc tác phẩm, ta hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những bậc đế vương, mà còn bởi những con người vô danh biết lấy trái tim mình gìn giữ Tổ quốc.

Bài tham khảo Mẫu 14

Mỗi dân tộc đều có những biểu tượng bất tử của riêng mình. Nếu trong lịch sử có những vị anh hùng làm nên chiến công bằng thao lược và gươm giáo, thì trong văn học Việt Nam, Nguyễn Đình Chiểu đã tìm thấy vẻ đẹp lớn lao ở những người nông dân chân đất. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc không kể về những chiến thắng lẫy lừng, mà kể về sự hi sinh. Chính sự hi sinh ấy đã đưa những con người bình dị bước vào cõi bất tử của lịch sử.

Ngay từ những dòng đầu, nhà thơ đã đặt người nghĩa sĩ trong sự đối lập giữa cái bình thường và cái phi thường. Họ sinh ra để cày ruộng chứ không phải cầm gươm; quen với mùi bùn đất chứ không quen khói súng chiến trường. Cuộc đời họ vốn chỉ xoay quanh mùa màng và miếng cơm manh áo. Thế nhưng, khi giặc đến, họ không còn là những người dân lặng lẽ sau lũy tre làng. Lòng yêu nước đã đánh thức trong họ một sức mạnh tiềm tàng, biến những bàn tay cầm cuốc thành bàn tay cầm vũ khí, biến người nông dân thành người anh hùng.

Điều đáng khâm phục là họ chiến đấu trong một hoàn cảnh gần như tuyệt vọng. Trước kẻ thù có súng ống hiện đại, họ chỉ có tầm vông, dao phay và ý chí không chịu khuất phục. Nguyễn Đình Chiểu không che giấu sự chênh lệch ấy, bởi chính sự thật ấy làm nổi bật vẻ đẹp của người nghĩa sĩ. Họ hiểu rằng có thể mất mạng, nhưng nếu không đứng lên thì sẽ mất cả quê hương. Bởi vậy, từng bước chân xông vào đồn giặc đều mang ý nghĩa của một lời thề giữ nước.

Đến phần cuối tác phẩm, tiếng khóc cất lên da diết nhưng không bi lụy. Đó là tiếng khóc của lòng biết ơn, của sự kính phục trước những con người đã hiến dâng tất cả mà không đòi hỏi điều gì cho riêng mình. Họ chết đi nhưng không mất. Họ sống trong ký ức của nhân dân, trong từng tấc đất quê hương và trong truyền thống bất khuất của dân tộc Việt Nam. Cái chết của họ giống như hạt giống âm thầm nằm lại trong lòng đất để rồi nảy mầm thành tinh thần yêu nước của muôn đời sau.

Với ngôn ngữ giàu hình ảnh, giọng điệu khi thống thiết, khi hào hùng và nghệ thuật xây dựng hình tượng mang tầm vóc sử thi, Nguyễn Đình Chiểu đã biến bài văn tế thành một bản tuyên ngôn về sức mạnh của nhân dân. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc không chỉ khiến người đọc xúc động trước sự hi sinh của những nghĩa sĩ năm xưa, mà còn nhắc mỗi thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, gìn giữ độc lập và sống xứng đáng với những người đã ngã xuống vì đất nước.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trước khi tiếng súng của thực dân Pháp làm rúng động cõi Nam Kỳ, lịch sử văn học Việt Nam trung đại vốn chỉ quen thuộc với những bậc vương tôn công tử, những đấng trượng phu cốt cách thanh cao hay các chinh phu mang chí lớn tang bồng. Phải đến khi ngòi bút của Nguyễn Đình Chiểu chạm vào mảnh đất Cần Giuộc đau thương mà anh dũng, văn học dân tộc mới lần đầu tiên chứng kiến một cuộc kiến tạo vĩ đại: đưa người nông dân bước lên bục cao của lễ đài nghệ thuật. Trong phần đầu bài văn tế, nhà thơ không thần thánh hóa họ mà trả họ về đúng bản thể mộc mạc, bình dị, biến cái vô danh thành một biểu tượng bất tử.

Bằng một giọng văn trầm lắng nhuốm màu hiện thực, Nguyễn Đình Chiểu khơi gợi lại gốc gác của những người nghĩa sĩ qua đoản khúc chứa chan niềm trắc ẩn: "Nhớ linh xưa: cui cút làm ăn; riêng lo nghèo khó". Từ láy "cui cút" không đơn thuần là sự tả thực về một dáng hình lao động, mà nó kết tinh cả một số phận, một kiếp người lầm lũi, đơn độc trong không gian tĩnh lặng của làng quê Việt Nam thế kỷ XIX. Cuộc sống của họ bị bủa vây bởi cái nghèo, cái khó, quanh năm bán mặt cho đất bán lưng cho trời. Không gian sinh tồn của họ nhỏ bé và khép kín, gói gọn trong khái niệm "ruộng trâu", "làng bộ" với những công việc lặp đi lặp lại mang tính ngàn đời: "việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy, tay vốn quen làm".

Cái hay của ngòi bút Nguyễn Đình Chiểu là sự thấu thị tâm lý nhân vật khi đặt cái "quen" lao động đối lập tuyệt đối với cái "lạ" của binh đao. Những con người ấy "chưa quen cung ngựa, đâu tới trường nhung", đối với giáo mác, cờ xí thì "mắt chưa từng ngó". Họ vốn là những sinh linh lành hiền như củ khoai, hạt lúa, xa lạ với tư tưởng công danh và hoàn toàn đứng ngoài lề các cuộc tranh giành binh quyền. Nghệ thuật đối lập ở đây không nhằm mục đích tô đậm sự yếu ớt hay thiếu hụt, mà ngược lại, nó là một dụng ý nghệ thuật sâu sắc nhằm nhấn mạnh bản chất yêu chuộng hòa bình của người lao động. Nó chuẩn bị cho một cú hích tinh thần cực lớn ở đoạn sau: khi một bàn tay chỉ quen cầm cuốc bỗng chốc phải cầm giáo, đó không còn là hành vi ép buộc của binh nghiệp, mà là sự bùng nổ của ý thức hệ yêu nước tự thân.

Nhìn lại chặng đường mở đầu của tác phẩm, người đọc nhận ra Nguyễn Đình Chiểu đã thành công trong việc xây dựng phần "nền móng" cho bức tượng đài nghĩa sĩ. Từ những mảnh đời "cui cút" vô danh, qua lăng kính nhân đạo và ngòi bút trau chuốt của cụ Đồ, người nông dân hiện lên với tất cả vẻ đẹp nguyên sơ, thuần khiết nhất. Chính cuộc sống gắn liền với lòng đất mẹ ấy đã nuôi dưỡng trong họ một nguồn năng lượng tiềm tàng, sẵn sàng chuyển hóa thành bão táp cách mạng khi non sông bị xúc phạm.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close