Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Chiều thu (Nguyễn Bính)I. Mở bài - Dẫn dắt bằng nhận định: Trong thơ ca Việt Nam, mùa thu thường không chỉ là một mùa của đất trời mà còn là miền kí ức, nơi con người tìm thấy vẻ đẹp của quê hương và những rung động sâu xa trước cuộc sống; với Nguyễn Bính, mùa thu hiện lên không xa lạ mà thấm đẫm hơi thở của làng quê Việt Nam. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài - Dẫn dắt bằng nhận định: Trong thơ ca Việt Nam, mùa thu thường không chỉ là một mùa của đất trời mà còn là miền kí ức, nơi con người tìm thấy vẻ đẹp của quê hương và những rung động sâu xa trước cuộc sống; với Nguyễn Bính, mùa thu hiện lên không xa lạ mà thấm đẫm hơi thở của làng quê Việt Nam. - Giới thiệu tác giả Nguyễn Bính: một gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới, nổi bật với hồn thơ mang đậm bản sắc dân gian, thường hướng về làng quê, con người bình dị và những vẻ đẹp thân thuộc của đời sống Việt Nam. - Giới thiệu bài thơ Chiều thu: thi phẩm tiêu biểu cho khả năng quan sát tinh tế và tình yêu quê hương của Nguyễn Bính, trong đó bức tranh chiều thu được mở ra từ thiên nhiên đến đời sống, từ cảnh vật bình dị đến hình ảnh con người và dấu ấn lịch sử. - Khái quát giá trị nội dung và nghệ thuật: bài thơ không chỉ tái hiện một bức tranh thu phong phú, trong trẻo và giàu sức sống mà còn thể hiện tình yêu quê hương, niềm vui trước cuộc sống mới và vẻ đẹp tâm hồn gắn bó sâu sắc với đất nước của nhà thơ. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung - Bốn câu thơ đầu mở ra một không gian chiều thu trong trẻo, khoáng đạt với "trời xanh", "đáy hồ", hương hoa thiên lý, cánh cò và nhịp võng ru, tạo nên một bức tranh quê vừa có chiều rộng của thiên nhiên vừa có chiều sâu của đời sống. - Hình ảnh "mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu" cho thấy Nguyễn Bính không chỉ cảm nhận mùa thu bằng thị giác mà còn bằng khứu giác, biến hương thơm mong manh thành tín hiệu gợi nhớ về không gian làng quê thân thuộc và thanh bình. - Hình ảnh "con cò bay lả trong câu hát" và "giấc trẻ say dài nhịp võng ru" đưa chất liệu ca dao, dân ca vào bức tranh thu, khiến thiên nhiên hòa quyện với đời sống văn hóa dân tộc và tạo nên vẻ đẹp đậm đà hồn quê. - Khổ thơ thứ hai đưa người đọc đến gần hơn với khu vườn và những chuyển động nhỏ bé của sự sống: gió đuổi nhau giữa cành lá, mo cau rụng, trái na "mở mắt", đàn kiến nối dài; qua đó, mùa thu hiện lên không tĩnh tại mà luôn vận động trong những biến chuyển tinh vi. - Nghệ thuật nhân hóa trong hình ảnh "trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác" khiến cây trái mang dáng dấp của con người, đồng thời tạo nên vẻ ngộ nghĩnh, đáng yêu cho bức tranh thiên nhiên; còn hình ảnh "đàn kiến trường chinh" lại gợi một thế giới sinh vật nhỏ bé nhưng tràn đầy hoạt động. - Khổ thơ thứ ba tiếp tục làm giàu bức tranh thu bằng màu sắc và âm thanh của đồng quê: lúa trổ đòng, cốm non, lá lúa, cây hồng chín, tiếng chim; thiên nhiên hiện lên trong trạng thái căng đầy sức sống, vừa dân dã vừa giàu chất hội họa. - Những hình ảnh "lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non" và "cây hồng chín" không chỉ gợi vẻ đẹp của mùa màng mà còn gợi một quê hương no đủ, trù phú; mùa thu vì thế trở thành mùa của sự kết tinh, sinh sôi và thành quả. - Đặc biệt, bức tranh chiều thu không dừng lại ở vẻ đẹp thiên nhiên mà mở rộng sang không khí lịch sử và cuộc sống mới trong khổ thơ thứ tư; hình ảnh "cờ lau", "súng sậy" và "trận Điện Biên" khiến thế giới trẻ thơ, làng quê và lịch sử kháng chiến hòa vào nhau. - Câu thơ "Trận Điện Biên này lại thắng to" mang âm hưởng hồn nhiên, trong trẻo qua cách nhìn của trẻ nhỏ nhưng đồng thời chứa đựng niềm vui, niềm tự hào về chiến thắng của dân tộc; lịch sử lớn lao được đưa vào đời sống bằng một cách diễn đạt gần gũi, tự nhiên. - Khổ thơ thứ năm mở ra không gian sông nước và sinh hoạt làng quê với "sông đỏ phù sa", nhà bè, khói bếp, đường mòn và nhịp người đi chợ; tất cả tạo thành một bức tranh đời sống ấm áp, đông vui và giàu sinh khí. - Hình ảnh "đường mòn rộn bước chân về chợ" đặc biệt gợi cảm giác bình yên và hồi sinh: con người trở lại với những sinh hoạt thường ngày sau những năm tháng chiến tranh, khiến quê hương hiện lên như một không gian đang sống, đang phát triển. - Hai câu thơ cuối khép lại bài thơ bằng hình ảnh trăng non và mái nhà, rồi tập trung vào hình ảnh người con "cặm cụi đôi ngày phép" ngồi làm đồ chơi cho trẻ; từ thiên nhiên và cộng đồng, bài thơ trở về với một khoảnh khắc gia đình giản dị, ấm áp. - Hình ảnh người lính trong ngày phép không xuất hiện với tư thế chiến đấu mà trở về với công việc rất đỗi đời thường, qua đó cho thấy vẻ đẹp của con người sau chiến tranh: vẫn gắn bó với gia đình, trẻ nhỏ và những niềm vui bình dị của quê hương. - Toàn bộ bài thơ vì thế tạo thành một hành trình cảm nhận từ thiên nhiên đến làng quê đến đời sống, lịch sử và con người, qua đó thể hiện tình yêu tha thiết của Nguyễn Bính đối với quê hương và niềm vui trước một cuộc sống thanh bình, giàu sức sống. 2. Phân tích nghệ thuật - Xây dựng bức tranh thu bằng một hệ thống hình ảnh vô cùng phong phú, từ bầu trời, mặt hồ, hương hoa, cánh cò đến cây trái, đồng lúa, dòng sông, mái nhà và ánh trăng, giúp không gian nghệ thuật mở rộng liên tục mà vẫn thống nhất trong sắc thái làng quê. - Vận dụng nhiều giác quan trong quá trình cảm nhận thiên nhiên: có màu sắc của "trời xanh", "chấm son", có hương thơm của hoa thiên lý, có âm thanh của tiếng chim, câu hát, nhịp võng và có cả những chuyển động tinh tế của gió, lá, đàn kiến. - Sử dụng thành công nghệ thuật nhân hóa qua những hình ảnh như "trái na mở mắt", "tiếng chim mách lẻo", khiến thế giới thiên nhiên trở nên có linh hồn và gần gũi với con người. - Hình ảnh so sánh và liên tưởng giàu sức gợi như "lá dài vươn sắc lưỡi gươm con", "đàn kiến trường chinh" không chỉ tạo nét độc đáo cho cảnh vật mà còn khiến những sự vật bình thường mang một vẻ đẹp mới mẻ, giàu sức sống. - Chất liệu dân gian được vận dụng tự nhiên qua hình ảnh "con cò", câu hát, nhịp võng, cờ lau và không gian làng quê, qua đó tạo nên một thế giới thơ đậm hồn Việt và cho thấy sự gắn bó của Nguyễn Bính với truyền thống văn hóa dân tộc. - Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu tính tạo hình nhưng không đơn sơ; những từ ngữ như "thoảng", "bay lả", "rụng vội", "ngơ ngác", "rộn bước", "lững lờ", "thong thả", "cặm cụi" giúp cảnh vật hiện lên vừa cụ thể vừa giàu nhạc tính. - Thể thơ bảy chữ với nhịp điệu linh hoạt tạo nên sự cân đối, mềm mại cho lời thơ, đồng thời cho phép nhà thơ liên tục chuyển điểm nhìn từ bầu trời xuống khu vườn, ra đồng ruộng, đến sông nước rồi trở về mái nhà. - Giọng thơ vừa trong trẻo, hồn nhiên khi miêu tả thế giới trẻ thơ, vừa rộn ràng, phấn chấn khi nhắc đến chiến thắng, vừa lắng dịu, ấm áp ở đoạn kết, tạo nên một mạch cảm xúc phong phú mà thống nhất. - Nghệ thuật kết hợp giữa tả cảnh và tả đời sống, giữa chất trữ tình và yếu tố hiện thực, khiến Chiều thu không chỉ là một bài thơ về mùa thu mà còn là một bức tranh quê hương trong những năm tháng đất nước hướng tới cuộc sống hòa bình. 3. Đánh giá - Chiều thu cho thấy một phương diện đặc sắc trong phong cách Nguyễn Bính: nhà thơ luôn tìm thấy chất thơ từ những gì bình dị nhất của làng quê, nhưng qua cái nhìn tinh tế, những cảnh vật quen thuộc lại trở nên giàu sức gợi và có chiều sâu cảm xúc. - Điểm đặc biệt của tác phẩm là mùa thu không hiện lên chủ yếu bằng nỗi buồn, sự chia lìa hay cảm thức về thời gian như trong nhiều thi phẩm cùng viết về thu, mà hiện lên trong vẻ đẹp trong trẻo, no đủ, thanh bình và giàu sức sống của quê hương. - Tác phẩm còn tạo được sự giao hòa giữa vẻ đẹp truyền thống và hơi thở thời đại khi những hình ảnh rất cổ truyền của làng quê như cánh cò, câu hát, nhịp võng, cờ lau lại xuất hiện bên cạnh dấu ấn lịch sử của chiến thắng Điện Biên, khiến bức tranh thu vừa đậm hồn dân tộc vừa mang dấu ấn của một thời đại mới. - Liên hệ với Đây mùa thu tới của Xuân Diệu: nếu Xuân Diệu nhìn mùa thu bằng tâm thế nhạy cảm trước bước đi của thời gian và cảm giác phai tàn thì Nguyễn Bính lại hướng cái nhìn về quê hương, sự sống và những sinh hoạt bình dị; một bên nghiêng về cái tôi cá nhân, một bên đậm chất dân gian và tình quê, qua đó cho thấy những sắc thái phong phú của cảm hứng mùa thu trong thơ Việt Nam. - Liên hệ với Thu điếu của Nguyễn Khuyến: nếu mùa thu trong thơ Nguyễn Khuyến nổi bật bởi vẻ tĩnh lặng, thanh sơ của làng quê Bắc Bộ thì mùa thu của Nguyễn Bính có nhịp vận động phong phú hơn, từ cây trái, đồng lúa đến con người và lịch sử; cả hai đều gặp nhau ở tình yêu sâu nặng đối với không gian làng quê Việt Nam. - Từ một buổi chiều thu cụ thể, Nguyễn Bính đã làm hiện lên cả một quê hương có thiên nhiên đẹp đẽ, đời sống ấm áp, con người giàu tình cảm và một lịch sử dân tộc đáng tự hào; đó chính là chiều sâu khiến bài thơ vượt khỏi giá trị của một bức tranh phong cảnh. III. Kết bài - Khẳng định Chiều thu là một thi phẩm giàu giá trị nội dung và nghệ thuật, thể hiện thành công vẻ đẹp của thiên nhiên, đời sống làng quê và tình yêu quê hương sâu nặng của Nguyễn Bính. - Khẳng định bằng cái nhìn tinh tế, ngôn ngữ giàu hình ảnh, chất liệu dân gian và khả năng kết hợp hài hòa giữa thiên nhiên với con người, nhà thơ đã biến một buổi chiều thu thành bức tranh sinh động về quê hương Việt Nam. - Bày tỏ suy nghĩ: đọc Chiều thu, người đọc không chỉ cảm nhận được hương sắc của một mùa thu mà còn nhận ra vẻ đẹp của một quê hương đã đi qua chiến tranh để trở về với những điều bình dị nhất: tiếng hát, nhịp võng, bước chân đi chợ, ánh trăng cuối làng và hơi ấm gia đình. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Trong dòng chảy thơ ca viết về mùa thu, nếu có những thi phẩm nghiêng về nỗi buồn và cảm thức thời gian thì Chiều thu của Nguyễn Bính lại đem đến một sắc thu khác: trong trẻo, thanh bình và căng đầy sức sống. Bằng cái nhìn tinh tế của một nhà thơ luôn gắn bó với làng quê, Nguyễn Bính đã biến một buổi chiều thu thành bức tranh rộng lớn về thiên nhiên, đời sống và con người Việt Nam. Mở đầu bài thơ là một không gian thu khoáng đạt: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”, “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Thu được cảm nhận bằng cả thị giác lẫn khứu giác, trong đó hương thiên lý mong manh gợi một miền quê thân thuộc. Cánh cò, câu hát và nhịp võng tiếp tục đưa hồn dân gian vào cảnh vật: “Con cò bay lả trong câu hát, / Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Đến khổ thơ thứ hai, sự sống hiện ra trong những chuyển động nhỏ bé: “gió đuổi nhau”, “chiếc mo cau” rụng, “trái na mở mắt” và “đàn kiến trường chinh”. Nghệ thuật nhân hóa khiến khu vườn trở nên ngộ nghĩnh, sống động. Bức tranh ấy tiếp tục mở rộng ra đồng ruộng với “lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non”, cây hồng chín và “những chấm son”. Đó là mùa thu của mùa màng, của sự kết tinh và no đủ. Đặc biệt, hình ảnh “Cờ lau súng sậy giam chân địch, / Trận Điện Biên này lại thắng to” đã đưa lịch sử dân tộc vào thế giới tuổi thơ bằng giọng điệu hồn nhiên mà đầy tự hào. Từ sông nước, chợ quê đến mái nhà, bài thơ cuối cùng dừng lại ở hình ảnh người con “cặm cụi đôi ngày phép”, ngồi làm đồ chơi cho trẻ. Với thể thơ bảy chữ, ngôn ngữ giàu hình ảnh, chất liệu dân gian và hàng loạt phép nhân hóa, liên tưởng độc đáo, Nguyễn Bính đã tạo nên một mùa thu không buồn mà ấm áp, thanh bình. Nếu Thu điếu của Nguyễn Khuyến thu vào một không gian tĩnh lặng thì Chiều thu lại mở ra một quê hương đang vận động, sinh sôi và hồi sinh. Qua đó, bài thơ thể hiện tình yêu tha thiết của Nguyễn Bính đối với quê hương và niềm vui trước cuộc sống thanh bình. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Nguyễn Bính là nhà thơ thường tìm thấy vẻ đẹp của thi ca trong những gì gần gũi nhất: một bờ tre, một mái nhà, một câu hát hay một nhịp sống bình dị. Với Chiều thu, ông không chỉ vẽ nên cảnh sắc mùa thu mà còn gửi vào đó cả hơi thở của làng quê Việt Nam trong một thời đại mới. Vì thế, bài thơ vừa có vẻ đẹp dân dã, vừa mang một nguồn sinh khí tươi vui, khỏe khoắn. Bốn câu thơ đầu mở ra một chiều thu giàu sức gợi. Bầu trời “thăm thẳm”, mặt hồ rộng, hương thiên lý thoảng qua không gian khiến bức tranh vừa khoáng đạt vừa dịu dàng. Đặc biệt, “Con cò bay lả trong câu hát” đã khiến thiên nhiên hòa vào văn hóa dân gian; còn “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru” lại đem đến cảm giác bình yên của mái nhà quê. Sang khổ thơ thứ hai, nhà thơ hướng cái nhìn vào khu vườn: gió “đuổi nhau”, mo cau “rụng vội”, trái na “mở mắt”, đàn kiến thì “trường chinh”. Những sự vật nhỏ bé đều có linh hồn, khiến mùa thu hiện lên như một thế giới đang chuyển động không ngừng. Nếu khu vườn đem đến vẻ đáng yêu thì đồng ruộng lại tạo nên cảm giác trù phú: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non”, cây hồng chín điểm lên “da trời” những “chấm son”. Đặc biệt, hình ảnh “Cờ lau súng sậy” và “Trận Điện Biên này lại thắng to” đã nối liền trò chơi trẻ nhỏ với lịch sử dân tộc. Cách nhìn hồn nhiên ấy khiến chiến thắng lớn lao trở nên gần gũi và giàu niềm tự hào. Sau đó, “sông đỏ phù sa”, khói bếp, đường chợ và hình ảnh người con trong ngày phép đưa bài thơ trở về với nhịp sống đời thường. Nguyễn Bính thành công nhờ ngôn ngữ giản dị, giàu tính tạo hình, thể thơ bảy chữ linh hoạt cùng những nhân hóa, liên tưởng bất ngờ. Nếu Sang thu của Hữu Thỉnh chú ý đến những tín hiệu tinh tế của đất trời thì Chiều thu lại mở rộng mùa thu thành một bức tranh đời sống. Đó chính là nét riêng đáng quý của Nguyễn Bính: từ một buổi chiều, ông làm hiện lên cả một quê hương bình yên, trù phú và chan chứa tình người. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Có những mùa thu đi vào thơ bằng sắc vàng, bằng cái lạnh se sắt hay một nỗi buồn man mác. Nhưng mùa thu của Nguyễn Bính trong Chiều thu lại mang một diện mạo khác: đó là mùa thu của hương hoa, đồng lúa, tiếng chim, trẻ nhỏ, chợ quê và những niềm vui bình dị. Qua sáu khổ thơ, nhà thơ đã dựng nên một bức tranh quê vừa giàu màu sắc vừa ấm áp hơi người. Ngay từ câu mở đầu, không gian đã được kéo rộng: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Cùng với sắc trời là hương “hoa thiên lý” thoảng trong buổi chiều. Nguyễn Bính huy động nhiều giác quan để cảm nhận thu, khiến cảnh vật không chỉ được nhìn thấy mà còn được nghe, được ngửi và cảm nhận bằng tâm hồn. Cánh cò, câu hát, nhịp võng ru lại làm cho bức tranh đậm chất dân gian. Đến khu vườn, những biến chuyển nhỏ bé của thiên nhiên trở thành niềm vui quan sát: “trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”, “đàn kiến trường chinh tự thuở nào”. Cách nhân hóa tinh nghịch khiến cảnh quê trở nên gần gũi như một thế giới có đời sống riêng. Từ khu vườn, tầm mắt nhà thơ trải ra cánh đồng. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” gợi mùa màng đang kết trái; “cây hồng chín” tạo nên những “chấm son” nổi bật giữa nền trời. Thu vì thế không gợi sự tàn phai mà gợi thành quả và sự sống. Đáng chú ý hơn, trò chơi “Cờ lau súng sậy” của trẻ nhỏ lại vang lên cùng “Trận Điện Biên này lại thắng to”. Lịch sử lớn lao đã bước vào đời sống trẻ thơ một cách tự nhiên, tạo nên niềm tự hào hồn nhiên mà sâu sắc. Cuối bài, dòng sông phù sa, khói bếp, đường chợ và ánh trăng đưa người đọc về mái nhà. Hình ảnh “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép” đặc biệt ấm áp: người lính trở về không phải trong tư thế chiến đấu mà trong khoảnh khắc làm đồ chơi cho trẻ. Với thể thơ bảy chữ, ngôn ngữ giàu hình ảnh, chất liệu dân gian và giọng điệu linh hoạt, Nguyễn Bính đã biến Chiều thu thành một bức tranh quê sống động. Nếu Mùa thu của em của Quang Huy nhìn mùa thu qua thế giới trẻ thơ thì Chiều thu lại để trẻ thơ hòa vào cả thiên nhiên, quê hương và lịch sử. Bởi thế, sau vẻ đẹp của cảnh sắc còn đọng lại một tình yêu quê hương sâu nặng. Bài tham khảo Mẫu 1 Có những miền quê không cần gọi tên vẫn có thể nhận ra bằng một mùi hương, một nhịp võng, một cánh cò hay tiếng bước chân trên con đường làng. Trong thơ ca Việt Nam, quê hương vì thế không chỉ là một địa danh mà còn là một miền ký ức được kết tinh từ những điều bình dị nhất. Nếu nhiều nhà thơ tìm đến mùa thu để nói về thời gian, nỗi buồn hay sự phai tàn, Nguyễn Bính lại nhìn mùa thu từ phía sự sống và hơi ấm con người. Chiều thu không chỉ là bức tranh thiên nhiên trong trẻo mà còn là một lát cắt của làng quê Việt Nam trong những năm tháng thanh bình: có cây trái, mùa màng, trẻ thơ, chiến thắng, chợ quê và mái nhà. Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, chất liệu dân gian đậm đà cùng cái nhìn tinh tế, Nguyễn Bính đã biến một buổi chiều thu thành một thế giới quê hương vừa thân thuộc vừa đầy sức sống. Ngay từ bốn câu thơ đầu, nhà thơ đã mở ra một không gian thu cao rộng nhưng không lạnh lẽo: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, Câu thơ “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ” trước hết gây ấn tượng bởi chiều cao và chiều sâu của không gian. “Trời xanh” vốn đã gợi sự trong trẻo, khoáng đạt; nhưng chữ “thăm thẳm” còn khiến bầu trời như kéo dài vô tận, soi xuống “đáy hồ”, tạo thành một không gian có cả chiều cao lẫn chiều sâu. Thế nhưng Nguyễn Bính không dừng lại ở cái đẹp của thị giác. Nhà thơ lập tức chuyển sang khứu giác qua “mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Chỉ một chữ “thoảng” đã khiến hương hoa trở nên mong manh, nhẹ nhàng, vừa đủ để người ta nhận ra mùa thu đang hiện diện. Hoa thiên lý cũng không phải một hình ảnh xa lạ, cầu kì; đó là thứ hương thơm gắn với những khu vườn, mái nhà, những khoảng đời bình dị của làng quê. Vì thế, thu trong thơ Nguyễn Bính không ở đâu xa mà dường như đang lan ra từ chính khu vườn trước ngõ. Đặc biệt, hai câu thơ sau đưa bức tranh thiên nhiên hòa vào đời sống văn hóa dân tộc: “Con cò bay lả trong câu hát, / Giấc trẻ say dài nhịp võng ru.” Cánh cò vốn là một biểu tượng quen thuộc của ca dao, thường đi cùng hình ảnh đồng ruộng, người mẹ và cuộc đời lao động. Nhưng Nguyễn Bính không chỉ tả “con cò bay” mà để nó “bay lả trong câu hát”. Cánh cò từ thế giới thực bước vào thế giới văn hóa, từ cánh đồng bước vào lời ru. Cùng với đó, “giấc trẻ” lại “say dài” theo “nhịp võng ru”. Thiên nhiên, câu hát và con người không tồn tại tách biệt mà quyện vào nhau trong một nhịp sống êm đềm. Có thể nói, ngay từ khổ thơ mở đầu, Nguyễn Bính đã xác lập một quan niệm rất riêng về quê hương: quê hương không chỉ là cảnh vật mà là cảnh vật đã thấm vào tiếng hát, giấc ngủ và ký ức con người. Nếu khổ đầu mở ra không gian rộng, những khổ tiếp theo lại đưa người đọc đến gần hơn với khu vườn, nơi những chuyển động nhỏ bé nhất cũng được nhà thơ phát hiện: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Ở đây, mùa thu không hề tĩnh tại. Gió “đuổi nhau”, mo cau “rụng vội”, trái na “mở mắt”, đàn kiến “trường chinh”. Những động từ và cách nhân hóa liên tiếp khiến khu vườn như đang cựa mình trong một nhịp sống riêng. Hình ảnh “trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” đặc biệt thú vị. Một trái na vốn vô tri nay được trao cho ánh mắt và trạng thái tâm lí của con người. Cách nhân hóa ấy vừa làm cảnh vật trở nên có hồn, vừa tạo nên nét ngộ nghĩnh rất gần với cái nhìn trẻ thơ. Trong khi đó, “đàn kiến trường chinh” lại là một liên tưởng bất ngờ: một thế giới sinh vật nhỏ bé bỗng mang dáng dấp của một đoàn quân đang hành quân. Nguyễn Bính dường như nhìn khu vườn bằng một đôi mắt luôn tò mò trước những biến động bé nhỏ của sự sống. Từ khu vườn, tầm nhìn mở ra đồng ruộng: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Đây là một mùa thu đã bước vào độ kết tinh. “Lúa trổ đòng tơ” gợi mùa màng đang chuyển mình, còn “ngậm cốm non” khiến bông lúa như mang trong mình hương vị của đất trời. Cây lúa được cảm nhận không chỉ bằng mắt mà bằng cả vị giác và liên tưởng. Hình ảnh “cây hồng chín” lại tạo nên những “chấm son” nổi bật trên “da trời”. Cách ví von ấy khiến cảnh quê giống như một bức tranh có những nét chấm phá màu sắc tinh tế. Nhưng đằng sau vẻ đẹp ấy còn là niềm vui về một quê hương trù phú. Lúa, cốm, hồng chín, phù sa, vú sữa... đều là những dấu hiệu của một đời sống đang đầy lên. Mùa thu vì thế không mang màu sắc tàn phai mà trở thành mùa của sự kết tụ, sinh sôi và thành quả. Đáng chú ý, bức tranh quê hương ấy không khép kín trong thiên nhiên mà mở sang lịch sử: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Nguyễn Bính đã đặt “cờ lau”, “súng sậy”, trò chơi của trẻ nhỏ bên cạnh “Trận Điện Biên”. Lịch sử lớn lao được nhìn qua trí tưởng tượng hồn nhiên của trẻ thơ. Chính vì thế, câu “Trận Điện Biên này lại thắng to” không mang giọng điệu hùng tráng quen thuộc của sử thi mà có vẻ tự nhiên như một lời reo vui. Nhưng đằng sau sự hồn nhiên ấy là niềm tự hào sâu sắc về chiến thắng của dân tộc. Điều đặc biệt là lịch sử không tách khỏi cuộc sống thường ngày: nó hiện diện trong trò chơi của trẻ nhỏ, trong ký ức của làng quê. Qua đó, Nguyễn Bính cho thấy một đất nước có thể đi vào tuổi thơ bằng những hình thức giản dị nhất. Sau chiến thắng là một quê hương trở lại với nhịp sống bình thường: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, “Sông đỏ phù sa” mang theo màu của đất đai màu mỡ; “khói bếp” gợi hơi ấm gia đình; “bước chân về chợ” đưa con người trở lại với những sinh hoạt bình dị. Đặc biệt, chữ “rộn” trong “đường mòn rộn bước chân về chợ” tạo nên một tín hiệu rất đẹp: quê hương đang sống lại trong nhịp điệu đời thường. Sau những năm tháng chiến tranh, niềm hạnh phúc không nhất thiết phải là điều lớn lao; đôi khi, đó chỉ là được đi chợ, được nhóm bếp, được sống một ngày bình thường trên quê hương mình. Hai câu cuối đưa bài thơ trở về với một không gian nhỏ bé hơn: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Nếu ở đầu bài, Nguyễn Bính nhìn bầu trời và mặt hồ, thì cuối bài, điểm nhìn thu lại dưới ánh trăng và mái nhà. Người trở về trong “đôi ngày phép” không xuất hiện giữa chiến trường mà đang “cặm cụi” làm đồ chơi cho trẻ nhỏ. Chính chi tiết ấy tạo nên chiều sâu nhân văn cho bài thơ. Sau tất cả những “trận đánh”, điều con người hướng đến vẫn là mái nhà, trẻ nhỏ và niềm vui bình dị. Hòa bình không được Nguyễn Bính diễn giải bằng những khái niệm lớn lao; hòa bình hiện ra trong đôi bàn tay người lính làm “đèn sao”, trong một mái nhà có bóng cây, trong ánh trăng “thong thả” cuối làng. Về nghệ thuật, Chiều thu hấp dẫn trước hết bởi khả năng dựng một bức tranh quê bằng nhiều giác quan. Có màu sắc của “trời xanh”, “chấm son”, có hương “hoa thiên lý”, có âm thanh của “câu hát”, “nhịp võng”, “tiếng chim”, có những chuyển động “bay lả”, “rụng vội”, “rộn bước”, “lững lờ”. Nghệ thuật nhân hóa trong “trái na mở mắt”, “tiếng chim mách lẻo” khiến thế giới tự nhiên trở nên gần gũi như một cộng đồng nhỏ bé. Những liên tưởng độc đáo như “đàn kiến trường chinh”, “lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” đem lại vẻ mới mẻ cho những hình ảnh vốn quen thuộc. Đặc biệt, chất liệu dân gian từ cánh cò, câu hát, nhịp võng đến cờ lau, chợ quê đã giúp bài thơ giữ được một âm hưởng rất Việt. Thể thơ bảy chữ với nhịp điệu linh hoạt cũng tạo điều kiện để điểm nhìn liên tục dịch chuyển từ trời cao xuống khu vườn, ra đồng ruộng, đến sông nước rồi trở về mái nhà. Nếu đặt Chiều thu bên cạnh Đây thôn Vĩ Dạ của Hàn Mặc Tử, ta càng thấy rõ nét riêng của Nguyễn Bính trong cách cảm nhận quê hương. Hàn Mặc Tử cũng từng dựng nên một miền quê với “nắng hàng cau”, “vườn ai”, “dòng nước”, nhưng quê hương trong thơ ông thường phủ một lớp sương mơ hồ của khoảng cách và khát vọng. Còn ở Nguyễn Bính, quê hương gần đến mức có thể nghe thấy tiếng võng, ngửi thấy mùi hoa, nhìn thấy trái cây chín và bắt gặp bước chân người đi chợ. Một bên là quê hương được nhìn từ nỗi khát khao hướng tới; một bên là quê hương được sống từ bên trong. Sự khác biệt ấy càng làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc mà bền sâu của Chiều thu. Có thể nói, Nguyễn Bính đã bắt đầu từ một buổi chiều thu nhưng không dừng lại ở việc tả cảnh. Qua trời xanh, hoa thiên lý, cánh cò, khu vườn, mùa màng, chiến thắng, dòng sông, con đường và mái nhà, nhà thơ đã làm hiện lên cả một quê hương vừa thanh bình vừa giàu sức sống. Chiều thu vì thế không chỉ đẹp bởi sắc thu mà còn đẹp bởi “hồn quê” ẩn sau từng hình ảnh. Đọc bài thơ, ta nhận ra rằng quê hương đôi khi được giữ lại không phải bằng những điều lớn lao, mà bằng chính mùi hương thoảng qua một buổi chiều, tiếng võng đưa một giấc trẻ, bước chân về chợ và ánh trăng rơi xuống mái nhà. Đó cũng là nơi tình yêu quê hương trở thành một phần tự nhiên, sâu kín và bền bỉ nhất trong tâm hồn con người. Bài tham khảo Mẫu 2 Trong thơ ca, có những mùa thu được nhận ra từ một chiếc lá rơi, một làn gió lạnh hay một khoảng trời trong vắt. Nhưng cũng có những mùa thu hiện diện đồng thời bằng màu sắc, hương thơm, âm thanh và nhịp chuyển động của cả một đời sống. Đọc Chiều thu của Nguyễn Bính, người đọc có cảm giác đang đứng giữa một bức tranh quê không ngừng mở rộng: ngước lên là “trời xanh”, cúi xuống là mặt hồ, bước vào vườn nghe gió “đuổi nhau”, ra đồng gặp lúa trổ đòng, đến bên sông bắt gặp khói bếp, rồi cuối cùng trở về dưới ánh trăng non cuối làng. Nguyễn Bính không chỉ vẽ mùa thu bằng màu sắc mà còn đánh thức những giác quan khác của người đọc, để cảnh thu từ một bức tranh trở thành một thế giới có hương, có tiếng, có hơi ấm con người. Chính sự hòa quyện giữa thiên nhiên và đời sống ấy đã làm nên vẻ đẹp riêng của Chiều thu. Ngay từ những câu thơ đầu tiên, Nguyễn Bính đã mở ra một không gian có chiều sâu và độ trong đặc biệt: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, Câu thơ thứ nhất gần như một nét cọ lớn. “Trời xanh” vốn đã gợi sắc màu thanh sạch, còn “thăm thẳm” lại tạo cảm giác về một độ sâu hun hút. Đặc biệt, từ “lộng” khiến màu xanh không chỉ được nhìn thấy trên cao mà như tràn xuống, soi vào “đáy hồ”. Không gian vì thế được mở ra theo cả hai chiều: bầu trời ở trên và mặt hồ ở dưới, tạo nên cảm giác khoáng đạt, trong trẻo. Nguyễn Bính không cần sử dụng quá nhiều màu sắc; chỉ một sắc xanh cũng đủ làm nền cho toàn bộ bức tranh thu. Nhưng ngay sau cái nhìn bằng mắt là một cảm nhận bằng khứu giác: “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu.” Nếu “trời xanh” tạo nên cái rộng, thì “mùi hoa thiên lý” lại kéo người đọc về cái gần. Hương hoa không “ngào ngạt”, không “nồng nàn” mà chỉ “thoảng”. Một chữ “thoảng” khiến hương thơm trở nên mong manh, nhẹ đến mức tưởng như chỉ cần một cơn gió là tan biến. Chính sự mong manh ấy lại khiến mùa thu trở nên có thật: thu không cần một tín hiệu ồn ào, chỉ cần một chút hương trong không khí cũng đủ đánh thức cảm giác về mùa. Đáng nói hơn, Nguyễn Bính chọn hoa thiên lý chứ không phải một loài hoa xa lạ. Thiên lý gắn với giàn cây, khu vườn, mái nhà; hương hoa vì thế mang theo cả một không gian sống. Mùa thu không chỉ được nhìn thấy mà còn được “ngửi thấy” như một phần của quê hương. Từ màu sắc và hương thơm, bức tranh chuyển sang âm thanh: “Con cò bay lả trong câu hát, Ở đây, Nguyễn Bính tạo ra một sự giao thoa rất đẹp giữa cái nhìn và cái nghe. “Con cò” là hình ảnh có thể nhìn thấy, nhưng lại “bay lả trong câu hát”. Cánh cò dường như bước ra khỏi cánh đồng để đi vào lời ru, trở thành một phần của kí ức văn hóa. Đến câu thơ “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”, âm thanh không còn là tiếng động của thiên nhiên mà là âm thanh của gia đình. “Nhịp võng” vừa có thể nghe bằng tai, vừa có thể cảm nhận bằng nhịp điệu cơ thể. Giấc ngủ của trẻ nhỏ vì thế trở thành một nhịp ngân của quê hương. Cảnh thu từ đây không còn đơn thuần là cảnh vật mà đã có hơi ấm của sự sống. Nếu khổ thơ đầu tạo nên một không gian giàu màu sắc, hương và âm thanh thì khổ thơ thứ hai lại nổi bật bởi những chuyển động tinh vi: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Câu thơ “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” khiến người đọc gần như nhìn thấy được chuyển động của khu vườn. Gió vốn vô hình nhưng qua cách diễn đạt “đuổi nhau”, nó hiện lên như một nhân vật tinh nghịch. “Mo cau” lại “rụng vội”, trái na thì “mở mắt”, đàn kiến “trường chinh”. Hàng loạt động từ làm cho cảnh thu không bị đóng khung như một bức tranh tĩnh mà trở thành một đoạn phim có nhịp điệu. Nguyễn Bính dường như không chỉ nhìn thiên nhiên mà còn quan sát cách nó vận động. Đặc biệt, “trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là một nét vẽ rất có hồn. Nhà thơ đã trao cho trái cây khả năng nhìn và trạng thái “ngơ ngác” của con người. Nhờ nghệ thuật nhân hóa, vật vô tri trở nên có tâm trạng. Cách nhìn này cũng gợi một tâm hồn giàu sức tưởng tượng: ngay cả một trái na trong góc vườn cũng có thể trở thành một sinh thể đáng yêu. Trong khi đó, “đàn kiến trường chinh” là một liên tưởng đầy bất ngờ. Những sinh vật nhỏ bé được đặt vào trường nghĩa của hành quân, chiến đấu, khiến khu vườn bình dị bỗng có một “đời sống” riêng. Đến khổ thơ thứ ba, màu sắc trở nên phong phú hơn: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Nếu “trời xanh” là gam màu chủ đạo ở đầu bài thì đến đây, bức tranh được điểm thêm sắc xanh của lá lúa, màu vàng đỏ của hồng chín. “Cây hồng chín” hiện lên như những “chấm son” trên “da trời”. Đây là một cách tạo hình rất đặc sắc: bầu trời được nhân hóa thành một cơ thể, còn những quả hồng đỏ trở thành những điểm màu trên đó. Cảnh vật vì thế có chất hội họa nhưng không lạnh lẽo, bởi mỗi nét vẽ đều gắn với một chuyển động hoặc một âm thanh. “Tiếng chim mách lẻo” còn khiến thiên nhiên như có tiếng nói riêng. Con chim không chỉ hót mà còn “mách lẻo”, một từ ngữ mang sắc thái đời thường, nghịch ngợm, khiến cảnh vật trở nên gần gũi như một xóm làng có những câu chuyện riêng. Nhưng bức tranh thu của Nguyễn Bính không chỉ có màu của thiên nhiên mà còn có màu của lịch sử: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Ở đây, màu sắc và chuyển động của thiên nhiên hòa vào trí tưởng tượng trẻ thơ. “Cờ lau”, “súng sậy” là những vật bình thường nhưng qua trò chơi, chúng trở thành phương tiện tái hiện chiến trận. Câu thơ “Trận Điện Biên này lại thắng to” mang âm hưởng rất hồn nhiên, gần như một lời reo của trẻ nhỏ. Tuy vậy, sự hồn nhiên ấy không làm giảm giá trị của chiến thắng; trái lại, nó cho thấy Điện Biên đã trở thành một niềm tự hào được lưu giữ ngay trong thế giới tuổi thơ. Lịch sử dân tộc không nằm xa đời sống mà đã trở thành một phần của ký ức làng quê. Khổ thơ thứ năm đưa người đọc từ thế giới trẻ thơ ra không gian sông nước: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Ở đây, Nguyễn Bính tiếp tục sử dụng nhiều giác quan. Có màu đỏ của phù sa, có hình ảnh khói bếp, có chuyển động “lững lờ”, có nhịp “rộn” của bước chân. Đặc biệt, hai từ “lững lờ” và “rộn” đặt cạnh nhau tạo ra hai nhịp điệu khác biệt: khói bếp trôi chậm, con người đi chợ đông vui. Chính sự đan xen giữa tĩnh và động ấy khiến bức tranh đời sống có chiều sâu. “Vú sữa đầy căng” lại đem đến cảm giác về sự no đủ. Quê hương không chỉ đẹp mà còn đang sống trong một nhịp sinh hoạt trù phú, ấm áp. Và rồi, tất cả lắng xuống trong hai câu kết: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Sau hàng loạt chuyển động, “trăng non” hiện lên “thong thả”. Sau không gian rộng của trời, hồ, đồng ruộng và sông nước, bài thơ thu lại trong “giữa nhà”. Đặc biệt, hình ảnh người trở về trong “đôi ngày phép” ngồi làm đồ chơi cho trẻ khiến toàn bộ bức tranh có thêm chiều sâu tình cảm. Người lính không còn ở chiến trường; anh trở về với mái nhà, với trẻ nhỏ và những niềm vui bình thường. “Đèn sao”, “giấy vàng” là những vật nhỏ bé nhưng lại trở thành biểu tượng của một đời sống yên bình. Bài thơ kết thúc không bằng một âm thanh lớn mà bằng một cử chỉ nhỏ, nhờ vậy dư âm trở nên ấm áp. Về nghệ thuật, Chiều thu nổi bật ở khả năng huy động đồng thời nhiều giác quan. Nguyễn Bính dùng màu sắc để dựng nền, dùng hương thơm để tạo chiều sâu, dùng âm thanh để làm sống động cảnh vật và dùng động từ để tạo nhịp vận động. Những cách nhân hóa như “trái na mở mắt”, “tiếng chim mách lẻo” khiến thiên nhiên có tính cách; những liên tưởng “đàn kiến trường chinh”, “lưỡi gươm con”, “những chấm son” lại đem đến chất tạo hình độc đáo. Ngôn ngữ thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, mang theo cả âm hưởng dân gian lẫn cách nhìn hiện đại. Thể thơ bảy chữ giúp các câu thơ giữ được sự cân đối nhưng vẫn đủ linh hoạt để nhà thơ chuyển điểm nhìn liên tục. Đặt Chiều thu bên cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến, ta càng nhận ra vẻ riêng của mùa thu Nguyễn Bính. Trong Thu điếu, cảnh thu nổi bật bởi “ao thu”, “thuyền câu”, “sóng biếc”, “lá vàng”, “ngõ trúc” và một không gian đặc biệt tĩnh lặng. Nguyễn Khuyến dường như thu nhỏ cả mùa thu vào một khoảng trời ao làng để làm nổi bật cái trong veo, vắng lặng. Còn Nguyễn Bính lại mở rộng mùa thu theo nhiều chiều: từ trời xuống hồ, từ vườn ra đồng, từ đồng đến sông, từ sông về chợ và cuối cùng trở về mái nhà. Nếu thu của Nguyễn Khuyến nghiêng về cái tĩnh, thì thu của Nguyễn Bính nghiêng về cái động; nếu một bên khiến người đọc lắng nghe sự im vắng, một bên lại khiến ta nghe thấy cả tiếng chim, tiếng hát, nhịp võng và bước chân người đi chợ. Hai mùa thu khác nhau nhưng đều gặp nhau ở một điểm: tình yêu sâu nặng với không gian quê hương. Bởi vậy, Chiều thu không chỉ cho thấy tài năng quan sát tinh tế của Nguyễn Bính mà còn cho thấy khả năng biến những điều bình thường thành thơ. Một mùi hoa thoảng, một trái na, một đàn kiến, một quả hồng chín, một làn khói bếp hay một chiếc đèn giấy đều có thể trở thành những nét vẽ trong bức tranh quê. Qua sự phối hợp của màu sắc, hương thơm, âm thanh và chuyển động, Nguyễn Bính đã làm cho mùa thu hiện lên không xa xôi mà gần gũi như một phần của đời sống. Đọc Chiều thu, ta không chỉ nhìn thấy một buổi chiều đẹp; ta như được bước vào đó, nghe tiếng quê hương, ngửi thấy hương vườn, nhìn thấy sắc trời và cảm nhận được hơi ấm của một mái nhà. Chính khả năng biến cảnh sắc thành cảm giác, biến cảm giác thành ký ức ấy đã làm nên sức sống lâu bền của bài thơ. Bài tham khảo Mẫu 3 Mùa thu trong thơ ca thường gắn với những khoảng lặng: một chiếc lá rơi, một mặt hồ yên, một bầu trời trong, một bước đi rất khẽ của thời gian. Nhưng mùa thu không chỉ có tĩnh lặng. Trong lòng thiên nhiên, sự sống vẫn âm thầm chuyển mình; trong lòng con người, những ngày tháng vẫn tiếp nối không ngừng. Với Chiều thu, Nguyễn Bính đã chọn nhìn mùa thu từ phía ấy: không phải một mùa thu đứng yên để người ta ngắm nhìn, mà là một mùa thu đang vận động trong từng ngọn gió, chiếc lá, trái cây, cánh chim, bước chân và nhịp sống. Hệ thống động từ giàu sức gợi cùng điểm nhìn liên tục dịch chuyển đã khiến bức tranh thu trở thành một thế giới sống động. Qua đó, nhà thơ không chỉ vẽ cảnh mà còn gửi vào cảnh một niềm vui trong trẻo trước sức sống của quê hương và sự hồi sinh của đời sống sau chiến tranh. Ngay từ khổ thơ đầu, Nguyễn Bính đã đặt mùa thu trong một không gian tưởng như tĩnh nhưng thực chất đang có những chuyển động rất tinh tế: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, “Trời xanh” và “đáy hồ” gợi cảm giác yên ả, nhưng chữ “lộng” đã làm không gian ấy mở ra, như thể bầu trời đang tràn xuống mặt nước. Đặc biệt, ngay sau đó, “mùi hoa thiên lý” không đứng yên mà “thoảng” qua chiều thu. Một chữ “thoảng” đã tạo nên chuyển động vô hình của hương thơm. Cái đẹp của mùa thu vì thế không nằm trong một khoảnh khắc bất động mà nằm ở sự lan tỏa rất nhẹ của cảnh vật. Đến hình ảnh “con cò bay lả”, chuyển động đã trở nên rõ ràng hơn. Cánh cò không bay mạnh, không sải cánh dữ dội mà “bay lả”, một cách bay mềm, nhẹ, mang âm hưởng của ca dao. Chuyển động ấy lại hòa vào “câu hát”, khiến cái nhìn về thiên nhiên gắn liền với đời sống văn hóa. Sau cánh cò là “giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Cái võng đung đưa, lời ru ngân nga, giấc trẻ kéo dài – tất cả tạo nên một nhịp chuyển động êm dịu. Nguyễn Bính vì thế không chỉ miêu tả mùa thu mà còn tạo ra một nhịp thu: chậm, mềm, nhưng không ngừng trôi. Nếu khổ đầu là những chuyển động nhẹ, khổ thơ thứ hai đột ngột trở nên tinh nghịch hơn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Câu thơ “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” gần như một cảnh phim. Gió được nhân hóa thành một chủ thể đang “đuổi”, còn lá và cành như bị cuốn vào cuộc chơi. Nhịp thơ vì thế trở nên linh hoạt. Nếu ở khổ đầu, mọi thứ còn “thoảng”, “bay lả”, “say dài”, thì ở đây xuất hiện “đuổi”, “rụng vội”, “mở mắt”, “trường chinh”. Các động từ liên tiếp khiến khu vườn trở nên nhộn nhịp. “Rụng vội” là một cách diễn đạt đáng chú ý. Mo cau vốn là một vật bình thường, nhưng khi được đặt cạnh chữ “vội”, nó như mang tâm trạng của một sự chuyển mùa. Thu đang đến, lá đang thay đổi, thời gian đang trôi. Tuy nhiên, Nguyễn Bính không biến sự rơi rụng ấy thành nỗi buồn. Ngược lại, “trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” lập tức đem đến một cảm giác tươi vui. Cảnh vật dường như vừa rơi vừa thức, vừa chuyển mình vừa khám phá thế giới. “Đàn kiến trường chinh” lại tạo thêm một chuyển động có hướng, kéo dài và liên tục. Một đàn kiến nhỏ bé mà được hình dung như một đoàn quân đang hành quân, khiến góc vườn trở thành một thế giới đầy sự kiện. Sang khổ thơ thứ ba, sự vận động của thiên nhiên chuyển sang trạng thái sinh trưởng: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, “Trổ”, “ngậm”, “vươn”, “mách lẻo”, “điểm”, tất cả đều là những động từ hoặc cách diễn đạt gợi hoạt động. Đặc biệt, hình ảnh “lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” cho thấy mùa màng đang ở quá trình hình thành. Bông lúa chưa phải thành quả cuối cùng mà đang “ngậm” trong mình vị cốm non. Cái hay của Nguyễn Bính là ông nhìn thấy sự sống ở ngay khoảnh khắc đang trở thành. Còn “lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” khiến lá lúa như đang hướng lên, mang theo sức bật của tuổi trẻ. Đến câu “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”, thiên nhiên tiếp tục được trao cho những hành động của con người. Chim không chỉ hót mà “mách lẻo”; cây hồng không chỉ có quả mà dường như đang có một bí mật cần được phát hiện. Cuối cùng, những quả hồng chín được “điểm” lên “da trời” như những “chấm son”. Động từ “điểm” làm hiện lên một bức tranh không tĩnh: cảnh vật được tạo nên ngay trong quá trình nhìn ngắm. Đặc biệt, đến khổ thơ thứ tư, chuyển động của thiên nhiên bất ngờ gặp chuyển động của lịch sử: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Các động từ “chia”, “chiếm”, “giam”, “thắng” tạo nên một trường từ vựng mang sắc thái chiến đấu. Nhưng những “đội quân” ở đây lại xuất hiện trong thế giới trò chơi trẻ nhỏ. Cánh chim chia đôi bầu trời như hai phe; cờ lau và súng sậy trở thành vũ khí; “mặt gò” trở thành chiến địa. Đáng chú ý nhất là “Trận Điện Biên này lại thắng to”. Một chiến thắng lịch sử được diễn đạt bằng giọng điệu hồn nhiên, khiến lịch sử trở nên gần gũi. Đằng sau trò chơi là ký ức về chiến thắng của dân tộc; đằng sau tiếng reo vui của trẻ nhỏ là niềm tự hào của cả một thế hệ. Nếu khổ thơ thứ tư chứa chuyển động của trí tưởng tượng và lịch sử thì khổ thơ thứ năm đưa ta trở về với nhịp sống đời thường: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Ở đây có hai tốc độ nổi bật: “lững lờ” và “rộn”. Khói bếp “lững lờ trôi”, còn bước chân thì “rộn” trên đường về chợ. Một bên là chuyển động chậm của khói, một bên là chuyển động đông vui của con người. Chính sự đan xen ấy khiến đời sống hiện ra như một dòng chảy nhiều nhịp. “Nước lớn rồi” còn gợi sự vận động của dòng sông, trong khi “vú sữa đầy căng” gợi sự vận động của quá trình sinh trưởng. Từ thiên nhiên đến con người, mọi thứ đều đang ở trạng thái tiếp diễn. Nếu chỉ nhìn riêng từng khổ thơ, ta có thể thấy rất nhiều chuyển động khác nhau; nhưng khi đọc toàn bài, những chuyển động ấy tạo thành một hành trình. Điểm nhìn của nhà thơ liên tục dịch chuyển: từ “trời xanh” xuống “đáy hồ”, vào “góc vườn”, ra đồng lúa, lên “mặt gò”, theo dòng sông, qua con đường và cuối cùng trở về “cuối làng”, “giữa nhà”. Không gian vì thế mở rộng rồi thu lại. Đây không phải sự thay đổi điểm nhìn ngẫu nhiên mà là cách Nguyễn Bính dẫn người đọc đi qua từng lớp của quê hương, từ thiên nhiên đến đời sống, từ cộng đồng đến gia đình. Bốn câu cuối là nơi nhịp vận động lắng xuống: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, “Thong thả” đối lập thú vị với “rộn bước” ở khổ trước. Sau những chuyển động dồn dập, nhịp thơ chậm lại. Trăng “rựng”, bóng cây “xiên ngang”, người trở về “cặm cụi”, rồi “ngồi bẻ” và “phất” giấy. Đây là những chuyển động nhỏ, chậm và gần gũi. Nếu trước đó là sự vận động của thiên nhiên và cộng đồng thì giờ đây là một cử chỉ gia đình. Người lính trong ngày phép không còn xuất hiện với súng đạn mà với đôi tay làm đồ chơi cho trẻ nhỏ. Cái kết ấy khiến toàn bộ chuyển động của bài thơ dường như hướng đến một điểm đích: sự bình yên. Ở phương diện nghệ thuật, thành công nổi bật của Chiều thu là việc Nguyễn Bính xây dựng cảnh vật bằng một hệ thống động từ và hình ảnh giàu tính vận động. “Thoảng”, “bay lả”, “đuổi”, “rụng vội”, “mở mắt”, “trường chinh”, “trổ”, “vươn”, “mách lẻo”, “chia quân”, “chiếm”, “đùa”, “giam”, “thắng”, “trôi”, “rộn”, “thong thả”, “cặm cụi”... khiến bức tranh thu luôn chuyển mình. Bên cạnh đó, nghệ thuật nhân hóa giúp thiên nhiên có tính cách; những liên tưởng bất ngờ làm cho cảnh vật quen thuộc trở nên mới lạ. Thể thơ bảy chữ với nhịp điệu linh hoạt càng thuận lợi cho sự thay đổi tốc độ của cảnh và người. Cách cảm nhận ấy có thể đặt cạnh Sang thu của Hữu Thỉnh. Trong Sang thu, nhà thơ cũng bắt lấy những tín hiệu rất khẽ của sự chuyển mùa qua “hương ổi”, “gió se”, “sương chùng chình”, rồi dần dần mở rộng cảm nhận ra sông, mây, nắng, mưa. Hữu Thỉnh tinh tế nắm lấy khoảnh khắc thiên nhiên chuyển từ hạ sang thu, còn Nguyễn Bính lại để người đọc bước vào một buổi chiều thu đang chuyển động trong toàn bộ đời sống. Một bên là sự chuyển mùa của đất trời; một bên là sự vận động của cả một thế giới quê hương. Nhưng cả hai đều gặp nhau ở khả năng phát hiện cái tinh vi trong những thay đổi tưởng như rất nhỏ bé. Bởi thế, Chiều thu có thể được đọc như một bài thơ về sự sống. Mùa thu trong tác phẩm không phải mùa thu của sự đứng yên mà là mùa thu của gió, lá, lúa, quả, chim, người, dòng sông và những bước chân. Cảnh vật chuyển động để quê hương hiện ra sống động; lịch sử chuyển động để chiến thắng được lưu giữ trong ký ức; con người chuyển động để cuối cùng trở về với mái nhà. Từ “mùi hoa thiên lý thoảng” đến “bước chân về chợ”, từ “đàn kiến trường chinh” đến đôi tay “bẻ đèn sao”, Nguyễn Bính đã cho thấy một chân lí giản dị: khi quê hương thực sự sống, ngay cả một buổi chiều thu cũng không bao giờ đứng yên. Bài tham khảo Mẫu 4 Có những điều người lớn nhìn thấy bằng kinh nghiệm, còn trẻ nhỏ nhìn thấy bằng trí tưởng tượng. Một trái na có thể trở thành một khuôn mặt đang “ngơ ngác”, đàn kiến có thể hóa thành đoàn quân hành tiến, bãi đất nhỏ có thể biến thành chiến trường, vài nhành lau và khúc sậy có thể trở thành vũ khí trong một trận đánh tưởng tượng. Bởi thế, thế giới tuổi thơ luôn có khả năng biến những điều bình thường thành kỳ thú. Đọc Chiều thu của Nguyễn Bính, ta bắt gặp một mùa thu được nhìn không chỉ bằng con mắt của người nghệ sĩ mà còn thấp thoáng qua đôi mắt hồn nhiên của trẻ nhỏ. Trong thế giới ấy, thiên nhiên có linh hồn, lịch sử trở thành trò chơi, chiến thắng Điện Biên trở thành niềm vui trong trẻo, còn người trở về sau chiến tranh lại ngồi làm những món đồ chơi giản dị cho trẻ. Nhờ điểm nhìn giàu sức tưởng tượng ấy, Chiều thu vừa mang vẻ đẹp của một bức tranh quê vừa trở thành bài thơ về tuổi thơ, hòa bình và tình yêu quê hương. Bốn câu thơ đầu tiên đưa người đọc vào một không gian bình yên, nơi trẻ nhỏ được lớn lên trong tiếng hát và lời ru: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, “Trời xanh”, “đáy hồ”, “mùi hoa thiên lý” trước hết tạo nên một buổi chiều thu trong trẻo. Nhưng điểm đặc biệt nằm ở hai câu cuối. “Con cò” không chỉ bay trên cánh đồng mà “bay lả trong câu hát”. Cánh cò từ thiên nhiên đi vào lời ru, trở thành một phần của thế giới tinh thần tuổi thơ. Còn “giấc trẻ” lại “say dài” theo “nhịp võng ru”. Ở đây, Nguyễn Bính không chỉ tả một đứa trẻ đang ngủ; ông gợi cả một tuổi thơ được nuôi dưỡng bởi quê hương. Trước khi biết về những chiến thắng lớn lao, đứa trẻ đã biết đến quê hương qua tiếng ru, qua cánh cò, qua mùi hoa trong khu vườn và nhịp võng thân thuộc. Nếu khổ thơ đầu là tuổi thơ trong giấc ngủ, thì khổ thơ thứ hai là tuổi thơ trong cái nhìn tỉnh thức, tò mò: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Điều thú vị là nhà thơ không nhìn khu vườn bằng cách thông thường. Gió được nhìn như đang “đuổi nhau”, trái na có thể “mở mắt”, còn đàn kiến lại đang “trường chinh”. Đó chính là logic của trí tưởng tượng trẻ thơ: những vật vô tri không còn vô tri; chúng có khuôn mặt, hành động và câu chuyện riêng. “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là một hình ảnh đặc biệt đáng yêu. Nhà thơ đã trao cho trái na một trạng thái tâm lí của con người, khiến khu vườn giống như một thế giới sống động mà đứa trẻ có thể trò chuyện cùng. Còn “đàn kiến trường chinh” lại cho thấy trí tưởng tượng ấy không chỉ đáng yêu mà còn vô cùng phong phú. Một đàn kiến đang nối đuôi nhau có thể được nhìn như một đoàn quân hành quân dài dằng dặc. Cụm từ “trường chinh” vốn mang sắc thái lớn lao, lịch sử, khi đặt cạnh một đàn kiến nhỏ bé lại tạo nên một sự tương phản thú vị. Chính cái nhìn trẻ thơ đã khiến cái nhỏ bé trở nên vĩ đại, khiến góc vườn trở thành một vũ trụ thu nhỏ. Từ khu vườn, thế giới trẻ thơ mở rộng ra đồng ruộng: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Cách Nguyễn Bính cảm nhận thiên nhiên cũng mang dáng dấp của một đứa trẻ đang khám phá thế giới. Lá lúa không chỉ là lá lúa mà trở thành “lưỡi gươm con”. Quả hồng không chỉ đỏ mà trở thành “những chấm son” trên “da trời”. Con chim không chỉ hót mà còn “mách lẻo”. Cảnh vật vì thế giống như một sân chơi rộng lớn, nơi mỗi sự vật đều có thể hóa thành một nhân vật trong câu chuyện tưởng tượng. Nhưng tuổi thơ trong Chiều thu không chỉ có cây trái, chim muông và trò chơi. Nó còn có lịch sử dân tộc: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Đây có lẽ là đoạn thơ đặc biệt nhất của tác phẩm. “Hai cánh chia quân”, “cờ lau súng sậy”, “giam chân địch”, toàn bộ trường từ vựng chiến trận được đặt trong một không gian trẻ thơ. Bãi gò trở thành chiến trường, cờ lau trở thành quân kỳ, súng sậy thành vũ khí. Đáng chú ý nhất là câu: “Trận Điện Biên này lại thắng to.” Câu thơ có vẻ rất giản dị, thậm chí hồn nhiên như lời reo của một đứa trẻ sau khi thắng một trận chơi. Nhưng chính sự hồn nhiên ấy lại khiến chiến thắng lịch sử trở nên gần gũi. Điện Biên không còn chỉ là một địa danh của sách sử; nó đã bước vào trí tưởng tượng của trẻ em, trở thành một câu chuyện được các em chơi lại bằng cờ lau và súng sậy. Ở đây, Nguyễn Bính đã làm được một điều rất tinh tế: ông không tách tuổi thơ khỏi lịch sử. Một thế hệ trẻ em được sinh ra trong những năm tháng đất nước trải qua chiến tranh có thể tiếp nhận lịch sử bằng trò chơi, bằng câu chuyện, bằng ký ức gia đình. Vì thế, chiến thắng của dân tộc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác không chỉ bằng những bài học mà còn bằng trí tưởng tượng và niềm vui. Sau tiếng reo “thắng to”, bài thơ đưa ta trở lại một quê hương đang sống trong bình yên: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Nếu chiến tranh đã xuất hiện trong trò chơi của trẻ nhỏ thì hòa bình lại hiện lên trong những gì rất bình thường. Có dòng sông đỏ phù sa, có nhà bè và khói bếp, có con đường dẫn về chợ, có những trái vú sữa căng đầy. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” là một hình ảnh giản dị nhưng có sức gợi lớn. Khi con người có thể trở lại với những sinh hoạt thường nhật, khi đường làng lại đông bước chân, đó chính là lúc quê hương đã trở về với nhịp sống bình thường. Và cuối cùng, bài thơ trở về đúng với trung tâm của thế giới trẻ thơ: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Hình ảnh người trở về trong “đôi ngày phép” là một hình ảnh đặc biệt đẹp. Người ấy không xuất hiện với tư thế của một chiến sĩ đang chiến đấu mà trong dáng vẻ “cặm cụi” của một người thân đang làm đồ chơi cho trẻ nhỏ. “Đèn sao”, “giấy vàng” là những vật liệu hết sức đơn sơ, nhưng trong mắt trẻ thơ, đó có thể là cả một thế giới lung linh. Sau chiến tranh, điều người lính mang về không phải là những lời kể hào hùng mà là thời gian dành cho gia đình, là những món đồ chơi được làm bằng đôi tay mình. Chính vì thế, đoạn kết khiến ý nghĩa của bài thơ được mở rộng. Tuổi thơ không chỉ là đối tượng được miêu tả; tuổi thơ còn là lí do để con người chiến đấu và mong muốn hòa bình. Những người lính trở về để có thể sống bên trẻ nhỏ, làm đèn sao, phất giấy vàng. Một đất nước thanh bình được đo bằng những điều tưởng như rất nhỏ: trẻ em được ngủ trong tiếng võng, được chơi cờ lau, được nhìn cha hay người thân trở về, được sống giữa những ngày bình thường. Về nghệ thuật, Chiều thu thành công trong việc xây dựng một thế giới giàu chất trẻ thơ bằng nghệ thuật nhân hóa và liên tưởng. “Trái na mở mắt”, “tiếng chim mách lẻo”, “đàn kiến trường chinh”, “lá... lưỡi gươm con” đều cho thấy một trí tưởng tượng linh hoạt, tinh nghịch. Đặc biệt, sự kết hợp giữa ngôn ngữ đời thường với những từ ngữ mang sắc thái lịch sử như “trường chinh”, “giam chân địch”, “Điện Biên” tạo ra một sắc thái rất riêng. Thể thơ bảy chữ giữ cho lời thơ cân đối nhưng không làm mất đi vẻ tự nhiên; giọng thơ có lúc êm dịu, có lúc tinh nghịch, có lúc rộn ràng rồi lại lắng xuống trong hơi ấm gia đình. Nhìn từ góc độ ấy, Chiều thu có thể gợi nhớ đến Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa. Trong bài thơ của Trần Đăng Khoa, thế giới quê hương và chiến tranh cũng được nhìn qua một tâm hồn trẻ nhỏ. Hạt gạo được làm nên từ “có bão tháng bảy”, “có mưa tháng ba”, từ công sức của người lớn và cả sự góp sức của tuổi thơ. Nếu Trần Đăng Khoa đưa chiến tranh, lao động và quê hương vào nhận thức của một đứa trẻ bằng những hình ảnh cụ thể, thì Nguyễn Bính lại để lịch sử đi vào tuổi thơ qua trò chơi: cờ lau, súng sậy, những “trận” đánh tưởng tượng. Hai tác phẩm khác nhau về cách thể hiện nhưng đều cho thấy một điều: trẻ thơ không đứng ngoài lịch sử. Các em tiếp nhận đất nước bằng những gì gần gũi nhất, và chính sự hồn nhiên ấy có thể lưu giữ những ký ức lớn lao lâu bền hơn bất cứ lời giáo huấn khô cứng nào. Đọc Chiều thu, ta càng hiểu rằng cái đẹp của tuổi thơ không chỉ nằm ở sự ngây thơ mà còn nằm ở khả năng nhìn thế giới bằng một trí tưởng tượng không bị giới hạn. Một trái na có thể biết “ngơ ngác”, đàn kiến có thể “trường chinh”, một bãi gò có thể thành chiến địa, cờ lau có thể thành quân kỳ, và một chiến thắng lịch sử có thể được reo lên bằng bốn chữ rất đỗi tự nhiên: “thắng to”. Qua cái nhìn ấy, Nguyễn Bính đã làm cho mùa thu trở nên trong trẻo hơn, quê hương trở nên gần gũi hơn và ký ức về chiến thắng trở nên ấm áp hơn. Sau cùng, Chiều thu không chỉ kể về một buổi chiều đẹp. Bài thơ kể về một thế giới mà trẻ nhỏ được lớn lên trong tiếng ru, được chơi giữa vườn cây, được tưởng tượng về những chiến thắng và được chờ đợi người thân trở về. Cái kết với hình ảnh “bẻ đèn sao, phất giấy vàng” vì thế có sức lay động đặc biệt: sau tất cả những biến động của lịch sử, điều còn lại vẫn là một tuổi thơ được sống trong bình yên. Và có lẽ đó chính là một trong những vẻ đẹp sâu xa nhất của quê hương: quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra, mà còn là nơi tuổi thơ của ta được phép trong trẻo. Bài tham khảo Mẫu 5 Nếu mùa xuân thường được gọi tên bằng sự khởi đầu, mùa hạ bằng độ rực rỡ, thì mùa thu trong cảm thức quen thuộc của thơ ca lại thường gắn với sự chín tới. Đó là thời điểm cây trái kết quả, hạt lúa vào mùa, đất trời lắng lại sau những biến động của một năm. Nhưng trong Chiều thu, Nguyễn Bính không chỉ nhìn thấy ở mùa thu một vẻ đẹp của thiên nhiên; ông nhìn thấy cả sự “đầy lên” của một quê hương. Từ bông lúa “ngậm cốm non”, cây hồng “những chấm son”, dòng sông “đỏ phù sa” đến trái vú sữa “đầy căng”, mọi hình ảnh đều gợi một thế giới đang kết tinh thành quả. Xen giữa bức tranh ấy là trẻ nhỏ, chiến thắng Điện Biên, con đường về chợ và mái nhà có người trở về. Vì thế, Chiều thu không phải một mùa thu của phai tàn mà là mùa thu của sự sống, của no đủ và của niềm vui bình dị khi quê hương bước vào những ngày tháng thanh bình. Bức tranh ấy trước hết được mở ra bằng một nền trời rộng và trong: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, “Trời xanh” và “đáy hồ” tạo nên một không gian khoáng đạt, trong trẻo; còn “mùi hoa thiên lý” đem đến hơi thở của một khu vườn làng quê. Chữ “thoảng” khiến hương hoa không trở nên nồng đậm mà nhẹ nhàng lan vào không khí. Nguyễn Bính dường như không muốn mùa thu xuất hiện bằng một tín hiệu quá mạnh. Thu đến rất khẽ, nhưng đằng sau cái khẽ ấy là cả một thế giới đang chuyển mình. Đặc biệt, hai câu: “Con cò bay lả trong câu hát, đã khiến bức tranh thiên nhiên có thêm hơi ấm con người. Cánh cò và câu hát gợi về không gian đồng quê, còn “giấc trẻ” và “nhịp võng ru” gợi một mái nhà bình yên. Mùa thu ở đây không phải cảnh vật đứng riêng một bên, con người đứng riêng một bên; thiên nhiên đã hòa vào đời sống. Chính từ nền bình yên ấy, cảm giác về một quê hương sung túc mới dần được mở ra. Khổ thơ thứ hai đưa người đọc vào khu vườn, nơi sự sống đang chuyển động theo một cách vừa tự nhiên vừa ngộ nghĩnh: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Những hình ảnh “lá”, “cành”, “mo cau”, “trái na”, “đàn kiến” đều rất bình dị, nhưng dưới cái nhìn của Nguyễn Bính, khu vườn trở thành một thế giới đầy hoạt động. Gió “đuổi nhau”, mo cau “rụng vội”, trái na “mở mắt”, đàn kiến “trường chinh”. Nghệ thuật nhân hóa khiến cây trái như có linh hồn, còn những liên tưởng bất ngờ khiến cảnh vật trở nên sinh động. Đặc biệt, “trái na mở mắt” không chỉ đáng yêu mà còn gợi một trạng thái của sự sống: quả đang đến độ trưởng thành, đang mở ra trước ánh sáng. Còn đàn kiến nối dài như một đoàn quân cho thấy thiên nhiên không ngừng vận động. Tuy nhiên, đến khổ thơ thứ ba, ý nghĩa về sự sinh sôi và kết tinh mới hiện lên rõ nét nhất: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Hình ảnh “lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” có lẽ là một trong những hình ảnh đẹp nhất của bài thơ. “Trổ đòng” là thời điểm cây lúa bước vào giai đoạn kết hạt; còn “ngậm cốm non” gợi một vẻ đẹp vừa cụ thể vừa giàu liên tưởng. Hạt cốm chưa thành hình hoàn chỉnh nhưng đã được thai nghén trong bông lúa. Mùa thu vì thế là mùa của sự kết tinh: những gì đất trời vun bồi từ trước nay bắt đầu hiện hình thành thành quả. “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại bổ sung cho bức tranh một nét mạnh mẽ. Những lá lúa vươn lên như những “lưỡi gươm con”, vừa sắc vừa khỏe. Cách ví von ấy khiến cánh đồng không chỉ mềm mại mà còn mang sức sống mãnh liệt. Nếu “lúa trổ đòng” biểu hiện quá trình sinh trưởng thì “vươn” biểu hiện một sức bật hướng về phía trước. Đến hình ảnh: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín, mùa thu đã bước sang sắc thái của thành quả. “Cây hồng chín” là dấu hiệu của một mùa quả đã đến độ. Những quả hồng đỏ được ví như “chấm son” trên “da trời”, tạo nên một bức tranh vừa dân dã vừa có tính hội họa. Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là sự xuất hiện của từ “chín”. Nếu “lúa” đang trổ đòng, “cốm” đang non thì “hồng” đã chín. Nghĩa là trong cùng một bức tranh, Nguyễn Bính nhìn thấy nhiều trạng thái của sự sống: có cái đang hình thành, có cái đang lớn lên, có cái đã kết quả. Quê hương vì thế hiện ra như một cơ thể khỏe mạnh, luôn vận động và sinh sôi. Từ mùa màng, nhà thơ chuyển sang thế giới trẻ thơ và lịch sử: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Đoạn thơ có vẻ như tách khỏi mạch mùa màng nhưng thực chất vẫn nằm trong dòng cảm xúc về một quê hương giàu sức sống. “Cờ lau”, “súng sậy” là những vật liệu của trò chơi, nhưng “Trận Điện Biên” lại là một sự kiện lịch sử có thật. Câu thơ “Trận Điện Biên này lại thắng to” mang giọng điệu hồn nhiên, nhưng phía sau sự hồn nhiên ấy là niềm tự hào. Một đất nước vừa trải qua chiến tranh nay có thể kể về chiến thắng bằng tiếng reo của trẻ nhỏ, đó chính là dấu hiệu của một đời sống đang hồi sinh. Sau lịch sử là bức tranh đời sống: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Nếu khổ thơ thứ ba là mùa màng đang kết tinh thì khổ thơ này là một quê hương đã đầy. “Sông đỏ phù sa” gợi nguồn đất màu mỡ; “nước lớn rồi” gợi sức dâng của dòng sông. Nhà bè có “khói bếp”, con đường có “bước chân”, vườn cây có “vú sữa”. Tất cả các yếu tố tự nhiên và đời sống cùng hiện diện. Đặc biệt, câu “Đường mòn rộn bước chân về chợ” mang một vẻ đẹp rất đời thường. Chợ là nơi con người gặp nhau, trao đổi hàng hóa, sinh hoạt và trở về với nhịp sống bình thường. Sau chiến tranh, một con đường có đông người đi chợ không phải chi tiết nhỏ. Nó là hình ảnh của một xã hội đã trở lại với những hoạt động quen thuộc. Còn “Vú sữa đầy căng” lại là một nét chấm phá về sự sung túc. Cái “đầy căng” của trái cây như đối lập với những thiếu thốn của năm tháng chiến tranh. Quê hương giờ đây có thể dâng hiến cho con người những quả ngọt. Và nếu khổ thơ thứ năm cho thấy cái đầy của đất đai, thì khổ cuối cho thấy cái đầy của tình thân: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, “Trăng non” “thong thả” khiến nhịp thơ chậm lại. Không gian từ sông nước, đường chợ trở về “giữa nhà”. Ở đó có một người trong “đôi ngày phép” đang “cặm cụi” làm đồ chơi. Nếu chiến thắng Điện Biên là một thành quả của dân tộc, thì niềm vui cuối bài lại là thành quả của hòa bình trong đời sống riêng tư. Người trở về có thời gian làm đèn sao cho trẻ nhỏ; trẻ nhỏ có một mái nhà để chờ đợi. Cái no đủ của quê hương vì thế không chỉ nằm ở lúa, cốm, trái cây mà còn nằm ở sự nguyên vẹn của tình thân. Có thể nói, từ đầu đến cuối, Chiều thu vận động theo một quy luật rất đẹp: từ cái “thoảng” đến cái “đầy”. Hương hoa chỉ “thoảng”; gió đuổi nhau; mo cau rụng vội; lúa trổ đòng; cốm còn non; hồng bắt đầu chín; sông dâng nước; vú sữa “đầy căng”; cuối cùng là một mái nhà có ánh trăng và con người quây quần. Sự sống cứ thế lớn dần lên. Chính vì vậy, mùa thu của Nguyễn Bính không gợi cảm giác tàn phai mà gợi một quá trình trưởng thành và kết quả. Thành công ấy được tạo nên bởi một hệ thống hình ảnh đậm chất nông thôn: lúa, cốm, hồng, phù sa, vú sữa, mo cau, cánh cò, chợ quê, khói bếp. Nhà thơ đồng thời vận dụng linh hoạt nhân hóa, so sánh và liên tưởng. “Trái na mở mắt”, “tiếng chim mách lẻo”, “lá dài... lưỡi gươm con”, “những chấm son” đều khiến cảnh vật vừa cụ thể vừa giàu trí tưởng tượng. Ngôn ngữ thơ giản dị mà có sức tạo hình mạnh; những từ như “thoảng”, “rụng vội”, “ngơ ngác”, “rộn”, “lững lờ”, “thong thả”, “cặm cụi” tạo nên nhiều sắc độ cảm xúc. Thể thơ bảy chữ giúp nhà thơ vừa dựng cảnh vừa kể chuyện, vừa đưa người đọc qua những không gian khác nhau mà vẫn giữ được mạch cảm xúc thống nhất. Nhìn từ vẻ đẹp của mùa màng, Chiều thu có thể gợi liên tưởng đến những vần thơ viết về quê hương của Nguyễn Đình Thi trong Đất nước. Nếu Nguyễn Đình Thi từng nhìn đất nước qua những hình ảnh rộng lớn của “trời xanh đây là của chúng ta”, qua những cánh đồng và núi rừng trong chiều kích lịch sử, thì Nguyễn Bính lại đưa đất nước về gần hơn với người đọc qua những mùa quả, dòng sông, con đường và mái nhà. Một bên nhấn mạnh ý thức làm chủ của con người sau cách mạng; một bên nhấn mạnh vẻ đẹp bình dị của đời sống sau chiến thắng. Nhưng cả hai đều gặp nhau ở niềm vui trước một đất nước đang hồi sinh và thuộc về nhân dân. Điều đáng quý ở Chiều thu là Nguyễn Bính không cần những hình ảnh quá lớn để nói về hạnh phúc. Ông chỉ cần một bông lúa đang trổ, một quả hồng chín, một dòng sông đỏ phù sa, một con đường về chợ và một người trở về trong ngày phép. Chính những chi tiết nhỏ ấy khiến cảm giác no đủ trở nên chân thực. Bởi sau những năm tháng chiến tranh, được nhìn thấy lúa trổ đòng, được nghe tiếng chim, được đi chợ, được ngửi khói bếp và được ngồi bên trẻ nhỏ cũng đã là một niềm vui lớn. Chiều thu vì thế trước hết là một bài thơ về mùa thu, nhưng sâu xa hơn, đó là bài thơ về một quê hương đang đầy lên sau những biến động của lịch sử. Cái “đầy” ấy có trong hạt lúa, trái cây, dòng phù sa; có trong nhịp bước con người; có trong tiếng cười trẻ nhỏ; và cuối cùng có trong sự ấm áp của một mái nhà. Nguyễn Bính đã nhìn thấy mùa thu không phải ở chỗ đất trời bắt đầu đi về phía tàn phai, mà ở nơi sự sống đạt tới độ viên mãn. Bởi thế, đọc bài thơ, ta không chỉ thấy một buổi chiều thu đẹp mà còn cảm nhận được niềm hạnh phúc rất đỗi giản dị: quê hương đã bình yên, mùa màng đã sinh sôi, và con người lại được trở về bên nhau. Bài tham khảo Mẫu 6 Trong thơ ca, lịch sử thường hiện lên với những chiến công lớn, những đoàn quân, những trận đánh và những mốc son được ghi bằng âm hưởng hào hùng. Nhưng lịch sử cũng có một đời sống khác: nó tồn tại trong ký ức gia đình, trong câu chuyện của người lớn và thậm chí trong trò chơi của trẻ nhỏ. Với Chiều thu, Nguyễn Bính đã chọn một cách rất riêng để đưa lịch sử vào thơ. Chiến thắng Điện Biên không xuất hiện giữa tiếng súng thật mà vang lên từ “cờ lau”, “súng sậy”, từ trí tưởng tượng của trẻ thơ giữa một buổi chiều làng quê. Cùng với đó là dòng sông phù sa, khói bếp, con đường về chợ và hình ảnh người trở về trong những ngày phép. Vì vậy, đằng sau bức tranh thu trong trẻo là một câu chuyện rộng hơn về quê hương sau chiến tranh: lịch sử đã đi qua, chiến thắng đã được ghi nhớ, và cuộc sống đang trở lại trong vẻ bình thường, ấm áp nhất. Ngay từ những câu thơ đầu, Nguyễn Bính đã dựng nên một không gian thanh bình, như một nền cảnh để lịch sử sau đó bước vào: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, “Trời xanh”, “đáy hồ”, “mùi hoa thiên lý”, “cánh cò”, “nhịp võng ru” đều gợi một quê hương không có tiếng súng. Đặc biệt, hình ảnh “giấc trẻ” “say dài” trong nhịp võng khiến ta cảm nhận rõ nhất sự bình yên. Một đứa trẻ có thể ngủ yên giữa tiếng ru là một biểu hiện giản dị nhưng sâu sắc của hòa bình. Nguyễn Bính không nói trực tiếp về chiến tranh ở đây, nhưng chính sự yên ả của cảnh vật khiến người đọc càng dễ hình dung giá trị của cuộc sống bình thường. Từ không gian ấy, nhà thơ đi vào khu vườn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Nếu câu thơ đầu tiên của khổ có vẻ chỉ là một nét tả cảnh, thì “đàn kiến trường chinh” đã bất ngờ đưa vào đó một liên tưởng mang màu sắc lịch sử. “Trường chinh” vốn là từ ngữ gắn với những cuộc hành quân dài, những chặng đường gian khổ; nhưng Nguyễn Bính đặt nó bên cạnh một đàn kiến nhỏ bé. Sự kết hợp này tạo nên cái nhìn vừa hồn nhiên vừa có chiều sâu: trong tâm thức con người, hình ảnh chiến tranh có thể in dấu đến mức nó trở thành một cách liên tưởng tự nhiên khi nhìn vào đời sống. Nhưng phải đến khổ thơ thứ tư, lịch sử mới thực sự bước ra phía trước: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Đây là trung tâm tư tưởng đặc biệt của bài thơ. “Hai cánh chia quân” có thể được hiểu từ hình ảnh những cánh chim chia phần không gian, nhưng dưới cái nhìn trẻ thơ, đó lại là hai phe đang chuẩn bị một trận đánh. “Mặt gò” trở thành chiến địa; “cờ lau”, “súng sậy” trở thành những phương tiện chiến đấu. Cả thế giới tự nhiên và làng quê được biến thành sân khấu của một cuộc chiến tưởng tượng. Điều đáng chú ý nhất là Nguyễn Bính không dùng những hình ảnh vũ khí hiện đại, cũng không tái hiện trực tiếp chiến trường Điện Biên. Ông chọn “cờ lau”, “súng sậy”, những vật liệu rất gần với trẻ nhỏ. Nhờ đó, lịch sử được đưa vào một hình thức vô cùng tự nhiên. Trẻ em chơi lại chiến thắng của dân tộc bằng những vật liệu có thể tìm thấy ngay trong làng quê. Lịch sử không nằm trong một bảo tàng xa cách; nó sống trong trò chơi, trong lời kể và trong trí tưởng tượng. Câu: “Trận Điện Biên này lại thắng to.” càng đặc biệt bởi giọng điệu. “Thắng to” là cách nói rất đời thường, hồn nhiên, thậm chí có chút tinh nghịch. Nếu đặt trong một bài thơ sử thi, người ta có thể chờ đợi những từ ngữ như “vang dội”, “lẫy lừng”, “chấn động”; Nguyễn Bính lại chọn một cách nói gần với lời trẻ nhỏ. Chính sự giản dị ấy khiến chiến thắng trở nên gần gũi hơn. Nó cho thấy Điện Biên không chỉ là chiến công của những người trực tiếp cầm súng mà đã trở thành niềm vui chung, trở thành ký ức mà trẻ nhỏ cũng có thể tiếp nhận. Từ trò chơi chiến trận, bài thơ lập tức chuyển sang đời sống: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Sự chuyển tiếp này rất có ý nghĩa. Nếu khổ thơ thứ tư là chiến thắng thì khổ thơ thứ năm là đời sống sau chiến thắng. “Sông đỏ phù sa” gợi một đất nước màu mỡ; “nhà bè khói bếp” gợi sinh hoạt gia đình; “đường mòn rộn bước chân về chợ” gợi sự trở lại của nhịp sống cộng đồng. Không còn “địch”, không còn “trận”, không còn “giam chân”; thay vào đó là khói bếp và bước chân về chợ. Đặc biệt, cụm từ “rộn bước chân” có sức gợi lớn. Một con đường làng chỉ thật sự trở nên đông vui khi con người được sống bình thường. Sau chiến tranh, niềm vui của quê hương không nhất thiết phải biểu hiện bằng những cuộc mít tinh hay tiếng reo lớn. Đôi khi, nó nằm trong việc người dân có thể trở lại chợ, có thể đi lại trên con đường quen thuộc, có thể chăm sóc mùa màng. Chính những sinh hoạt nhỏ bé ấy mới là hình hài cụ thể nhất của hòa bình. Hình ảnh “vú sữa đầy căng mặt yếm sồi” tiếp tục gợi sự hồi sinh. Cây trái đã trở lại với vẻ sung túc, đầy đặn. Đất đai sau chiến tranh không còn chỉ mang dấu vết của bom đạn mà lại có thể nuôi dưỡng những mùa quả. Như vậy, chiến thắng lịch sử cuối cùng được chứng minh bằng một điều rất giản dị: đất nước có thể trở lại làm quê hương. Bốn câu cuối tiếp tục hoàn thiện ý nghĩa ấy: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Không gian ở đây trở nên nhỏ và yên. “Trăng non” “thong thả” ở cuối làng; bóng cây xiên qua nhà; một người chỉ có “đôi ngày phép” và đang “cặm cụi” làm đồ chơi. Hình ảnh này đặc biệt đáng chú ý bởi nó cho thấy chiến tranh được đo bằng sự trở về. Người lính đã hoàn thành nhiệm vụ ngoài kia và giờ đây trở về làm một công việc hết sức đời thường: bẻ đèn sao, phất giấy vàng. “Đèn sao” và “giấy vàng” có thể nhỏ bé về vật chất nhưng lại lớn lao về ý nghĩa. Người lính có thể dành thời gian cho trẻ nhỏ chính là một biểu hiện của hòa bình. Trẻ em có thể chờ đợi người thân về, có thể được nhận một món đồ chơi, có thể sống giữa ánh trăng và bóng cây, đó chính là tương lai mà những chiến thắng lịch sử hướng tới. Nếu nhìn toàn bộ bài thơ từ phương diện lịch sử, ta sẽ thấy một hành trình rất tự nhiên: hòa bình đến ký ức chiến tranh đến chiến thắng rồi đến đời sống hồi sinh và cuối cùng là mái nhà đoàn tụ. Nguyễn Bính không dựng lịch sử thành một bức tượng lớn đặt giữa bài thơ. Ông để lịch sử sống cùng cảnh vật và con người. Cái lớn lao được nhìn từ cái nhỏ bé; chiến thắng được kể bằng giọng trẻ thơ; hòa bình được chứng minh bằng những bước chân về chợ và đôi tay làm đồ chơi. Đó cũng là nét đặc sắc trong nghệ thuật của bài thơ. Nguyễn Bính kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất trữ tình và yếu tố hiện thực. Những hình ảnh dân gian như cờ lau, câu hát, nhịp võng, con cò được đặt bên cạnh một dấu mốc lịch sử rất cụ thể là Điện Biên. Nghệ thuật nhân hóa, liên tưởng giúp thiên nhiên trở thành một phần của thế giới con người. Các từ “trường chinh”, “chiếm”, “giam chân”, “thắng” tạo sắc thái chiến trận, nhưng được đặt cạnh “bê con”, “cờ lau”, “súng sậy”, “trẻ nhỏ” nên không tạo cảm giác nặng nề. Đặc biệt, cách kết hợp những hình ảnh lịch sử với ngôn ngữ đời thường đã giúp bài thơ có một giọng điệu vừa hồn nhiên vừa tự hào. Từ cách nhìn ấy, Chiều thu có thể đặt cạnh Việt Bắc của Tố Hữu. Trong Việt Bắc, lịch sử kháng chiến hiện lên với những đoàn quân, những con đường, những cuộc hành quân và khí thế của cả một dân tộc. Tố Hữu nhìn cuộc kháng chiến ở tầm vóc cộng đồng, lịch sử và cách mạng. Nguyễn Bính lại chọn một điểm nhìn gần hơn: lịch sử được nhìn từ khu vườn, từ trò chơi trẻ nhỏ, từ con đường về chợ và từ một người lính trong ngày phép. Nếu Việt Bắc giúp người đọc cảm nhận sức mạnh của dân tộc trong lịch sử lớn, thì Chiều thu giúp ta hiểu một chiến thắng có ý nghĩa như thế nào khi nó trở thành sự bình thường của đời sống. Hai tác phẩm khác nhau về quy mô biểu hiện nhưng cùng gặp nhau ở niềm tự hào và tình yêu sâu nặng đối với quê hương, đất nước. Điều đáng quý nhất ở Chiều thu là nhà thơ không biến chiến thắng thành một điểm kết thúc. Sau “thắng to” vẫn còn những con đường, những khu chợ, những mùa quả, những mái nhà. Điều ấy khiến tư tưởng của bài thơ trở nên sâu sắc: mục đích cuối cùng của lịch sử không phải chỉ là chiến thắng trên chiến trường, mà là để con người được sống một cuộc đời bình thường. Một đứa trẻ được ngủ trong tiếng võng, một người dân được đi chợ, một dòng sông lại chở phù sa, một người lính được trở về làm đồ chơi cho trẻ nhỏ, tất cả đều là những hình thức cụ thể của hòa bình. Vì thế, Chiều thu vượt ra ngoài khuôn khổ của một bài thơ tả cảnh. Nguyễn Bính đã đặt một buổi chiều quê vào trong dòng chảy của lịch sử, để từ cánh cò, khu vườn, cờ lau, chiến thắng Điện Biên đến khói bếp và mái nhà, người đọc nhận ra một chân dung quê hương vừa bình dị vừa đáng tự hào. Lịch sử trong bài thơ không lạnh lẽo như những con số; nó có tiếng reo của trẻ nhỏ, có bước chân về chợ và có ánh trăng cuối làng. Có lẽ bởi vậy, khi bài thơ khép lại, điều còn vang lên không chỉ là niềm vui chiến thắng mà còn là một câu hỏi âm thầm: chiến thắng có ý nghĩa gì nếu không đưa con người trở về với những điều thân thương nhất? Nguyễn Bính đã trả lời bằng chính hình ảnh người trở về “cặm cụi” bên trẻ nhỏ. Đó là hình ảnh giản dị, nhưng cũng là hình ảnh đẹp nhất của một quê hương đã đi qua chiến tranh để tìm lại bình yên. Bài tham khảo Mẫu 7 Quê hương trong thơ đôi khi không cần được gọi tên trực tiếp. Chỉ một mùi hương quen thuộc, một con đường nhỏ, một bờ sông, một tiếng ru hay ánh trăng cuối làng cũng đủ đánh thức cả một miền ký ức. Với những nhà thơ gắn bó sâu nặng với nông thôn Việt Nam như Nguyễn Bính, quê hương không phải một khái niệm trừu tượng mà là một không gian có thể nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy và chạm vào trong từng chi tiết bình dị. Chiều thu là một minh chứng tiêu biểu. Bài thơ bắt đầu từ “trời xanh”, “đáy hồ”, hương hoa thiên lý rồi lần lượt đi qua khu vườn, đồng ruộng, mặt gò, dòng sông, con đường và cuối cùng trở về một mái nhà. Không gian nghệ thuật cứ mở ra rồi thu lại, nhưng ở bất cứ đâu cũng có dấu ấn của sự sống. Qua hành trình ấy, Nguyễn Bính đã dựng nên không chỉ một bức tranh mùa thu mà cả một quê hương Việt Nam gần gũi, thanh bình, giàu sức sống và chan chứa tình người. Bốn câu thơ mở đầu đặt người đọc vào một không gian cao rộng: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, Cái nhìn đầu tiên hướng lên “trời xanh”, rồi lập tức được phản chiếu xuống “đáy hồ”. Chỉ trong một câu thơ, không gian đã có chiều cao và chiều sâu. Từ “thăm thẳm” mở ra độ sâu vô tận, còn “lộng” khiến bầu trời như tràn xuống mặt hồ. Cảnh thu vì thế không chật hẹp mà khoáng đạt, trong trẻo. Nhưng Nguyễn Bính không dừng ở thị giác. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa người đọc từ khoảng không rộng lớn trở về một khu vườn rất gần. Nếu “trời xanh” thuộc về không gian thiên nhiên rộng lớn thì hoa thiên lý lại thuộc về ký ức gia đình, làng xóm. Chỉ một mùi hương “thoảng” cũng đủ khiến mùa thu có hồn. Nhà thơ đã cảm nhận quê hương bằng nhiều giác quan, để cảnh vật không chỉ được nhìn mà còn được hít thở. Hai câu cuối lại đưa không gian từ thiên nhiên vào đời sống văn hóa: “Con cò bay lả trong câu hát, Cánh cò vốn thuộc về đồng ruộng nhưng lại “bay lả trong câu hát”. Như vậy, không gian quê hương không chỉ là không gian vật chất mà còn là không gian của ca dao, dân ca, lời ru. “Giấc trẻ” nằm trong “nhịp võng ru” lại khiến mái nhà xuất hiện ngay từ đầu bài thơ. Chỉ bốn câu, Nguyễn Bính đã đưa người đọc đi qua bầu trời, mặt hồ, khu vườn, cánh đồng và mái nhà. Không gian được mở rộng nhưng không bị phân tán bởi tất cả đều được nối với nhau bằng một sợi dây: hồn quê. Từ không gian rộng lớn ấy, điểm nhìn hạ thấp xuống khu vườn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Đây là một khu vườn rất Việt Nam. Có “mo cau”, có “trái na”, có đàn kiến, có những cành cây thấp cao. Nguyễn Bính không tìm kiếm những cảnh vật hiếm lạ. Ông chọn những thứ gần gũi nhất với đời sống nông thôn. Nhưng bằng cái nhìn nghệ sĩ, những vật bình thường ấy được trao cho một đời sống mới. “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là hình ảnh nhân hóa đặc sắc. Trái na vốn bất động nhưng dưới ngòi bút nhà thơ lại có ánh mắt, có vẻ mặt. Nó dường như đang thức dậy giữa khu vườn thu. “Đàn kiến trường chinh” lại mở rộng không gian theo chiều ngang. Từ một góc vườn, nhà thơ nhìn xuống một thế giới sinh vật nhỏ bé nhưng đang vận động. Cái hay của Nguyễn Bính là ông có khả năng thu nhỏ vũ trụ để người đọc nhận ra rằng một góc vườn cũng có thể chứa đựng cả một thế giới. Sau khu vườn là đồng ruộng: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Không gian giờ đây đã rộng hơn. Từ một góc vườn, mắt nhìn ra cánh đồng. “Lúa trổ đòng tơ” gợi một mùa màng đang phát triển. “Ngậm cốm non” lại gợi sự kết tinh của hương vị quê hương. Còn “lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” khiến cánh đồng có thêm vẻ khỏe khoắn. Điểm nhìn tiếp tục chuyển lên cao khi những quả hồng được ví như “những chấm son” trên “da trời”. Đây là một liên tưởng có tính hội họa rõ rệt. Bầu trời như một nền tranh nhạt, những quả hồng đỏ trở thành điểm màu nổi bật. Nhà thơ vừa nhìn gần vừa nhìn xa, vừa nhìn vật thể vừa nhìn toàn cảnh. Chính sự thay đổi khoảng cách ấy làm cho bức tranh thu có chiều sâu. Đáng chú ý, cảnh vật ở đây không đứng yên. “Lúa trổ”, “lá vươn”, “chim mách lẻo”, “cây hồng chín”, “điểm”, tất cả đều gợi quá trình vận động. Quê hương không phải một bức tranh được đóng khung mà là một không gian đang sống. Từ đồng ruộng, điểm nhìn lại hướng đến “mặt gò”: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, “Mặt gò” là một không gian trung gian giữa thiên nhiên và thế giới con người. Ở đó, những cánh chim, bê con và trẻ nhỏ cùng tồn tại. Cánh chim được nhìn như những “đạo quân”, còn cờ lau, súng sậy biến khu vực ấy thành chiến trường trong trí tưởng tượng trẻ thơ. Điểm nhìn không còn chỉ là cái nhìn của một người lớn quan sát cảnh vật. Nó có sự tham gia của trí tưởng tượng trẻ nhỏ. Vì thế, không gian làng quê trở thành sân khấu của lịch sử. Một “mặt gò” bé nhỏ có thể chứa cả “Trận Điện Biên”. Cái lớn lao được thu nhỏ về một không gian gần gũi, trong khi cái nhỏ bé lại được nâng lên thành một câu chuyện lớn. Đặc biệt, câu “Trận Điện Biên này lại thắng to” tạo ra một bước chuyển từ không gian làng quê sang không gian lịch sử. Nhưng Nguyễn Bính không rời quê hương để đi vào lịch sử; ông chứng minh rằng lịch sử đã trở thành một phần ký ức của quê hương. Điện Biên ở xa nhưng hiện diện ngay trong trò chơi của trẻ nhỏ ở một mặt gò nào đó. Khoảng cách địa lí bị xóa nhòa bởi ký ức và niềm tự hào. Sau “mặt gò”, không gian tiếp tục mở ra đến sông nước: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Đây là một không gian rộng và giàu tính cộng đồng. Dòng sông mang phù sa, nhà bè nối tiếp trên mặt nước, đường mòn có bước chân người. Nếu những khổ trước chủ yếu là cảnh vật thì ở đây con người xuất hiện rõ nét hơn. “Sông đỏ phù sa” không chỉ có giá trị tạo hình. Phù sa là biểu tượng của sự màu mỡ, của nguồn sống nuôi dưỡng ruộng đồng. “Nước lớn rồi” lại cho thấy dòng sông đang dâng đầy. Sau chiến tranh, hình ảnh dòng sông đầy nước và phù sa có thể được hiểu như một biểu tượng của quê hương đang hồi sinh. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” tiếp tục kéo điểm nhìn từ thiên nhiên về con người. Chợ là trung tâm sinh hoạt của làng quê, nơi những con đường gặp nhau, nơi con người trao đổi và gặp gỡ. Từ “rộn” khiến không gian có tiếng động, có nhịp sống. Quê hương không còn chỉ đẹp để ngắm mà đã trở thành nơi con người đang sống. Cuối cùng, điểm nhìn thu lại: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Sau khi đi qua bầu trời, khu vườn, đồng ruộng, mặt gò, sông nước và con đường, bài thơ trở về “giữa nhà”. Đây là sự thu nhỏ có chủ ý. Không gian rộng lớn của quê hương cuối cùng hội tụ trong một không gian gia đình. “Trăng non” “rựng cuối làng” mở ra một khoảng trời, nhưng “giữa nhà” lại đưa người đọc về nơi gần gũi nhất. Người trở về trong “đôi ngày phép” đang “cặm cụi” làm đèn sao. Nếu những khổ thơ trước cho thấy vẻ đẹp của quê hương trên bình diện rộng thì hai câu cuối cho thấy ý nghĩa của quê hương trong đời sống cá nhân. Quê hương cuối cùng không chỉ là sông, là đồng, là vườn; quê hương là nơi có người để ta trở về, có trẻ nhỏ để ta làm đồ chơi, có một mái nhà để ánh trăng và bóng cây cùng hiện diện. Như vậy, cấu trúc không gian của Chiều thu rất đáng chú ý. Bài thơ giống như một chuyển động của máy quay: mở rộng từ “trời xanh” xuống mặt hồ, tiến vào khu vườn, vươn ra đồng ruộng, dừng ở mặt gò, đi theo dòng sông và con đường, rồi cuối cùng thu lại trong mái nhà. Cách tổ chức ấy khiến tình yêu quê hương không được nói bằng những lời trực tiếp mà được xây dựng qua một quá trình quan sát. Càng đi sâu vào không gian, người đọc càng cảm nhận rõ sự gắn bó của nhà thơ với từng lớp đời sống. Về nghệ thuật, Nguyễn Bính sử dụng một hệ thống hình ảnh đậm chất nông thôn: hoa thiên lý, cánh cò, mo cau, trái na, đàn kiến, lúa, cốm, hồng, cờ lau, súng sậy, phù sa, nhà bè, chợ, vú sữa, trăng non. Những hình ảnh ấy vừa tạo tính chân thực vừa làm nên màu sắc văn hóa riêng của bài thơ. Bên cạnh đó, nghệ thuật nhân hóa và liên tưởng được vận dụng linh hoạt: “trái na mở mắt”, “tiếng chim mách lẻo”, “đàn kiến trường chinh”, “lá... lưỡi gươm con”, “những chấm son”. Các từ ngữ giàu tính tạo hình như “thăm thẳm”, “thoảng”, “bay lả”, “ngơ ngác”, “lững lờ”, “rộn”, “thong thả”, “cặm cụi” giúp cảnh vật có nhiều tầng sắc thái. Thể thơ bảy chữ tạo nền nhịp nhàng cho những lần chuyển điểm nhìn, trong khi giọng thơ linh hoạt giữa trữ tình, hồn nhiên và ấm áp. Nếu đặt Chiều thu cạnh Quê hương của Tế Hanh, ta sẽ thấy hai nhà thơ cùng viết về quê hương bằng những hình ảnh rất cụ thể nhưng mỗi người lại có một thế giới riêng. Tế Hanh hướng cái nhìn về một làng chài ven biển, nơi quê hương hiện lên qua “chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã”, qua cánh buồm và mùi vị của biển. Không gian quê hương của ông có biển rộng, thuyền ra khơi, những người dân làng chài khỏe khoắn. Nguyễn Bính lại đưa người đọc vào một làng quê đồng bằng với hoa thiên lý, cánh cò, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, dòng sông phù sa và mái nhà. Nếu quê hương Tế Hanh mang vị mặn của biển và sức mạnh của những chuyến ra khơi, thì quê hương Nguyễn Bính mang vị ngọt của trái cây, hương thơm của đồng ruộng và hơi ấm của gia đình. Sự khác biệt ấy cho thấy quê hương trong thơ ca không bao giờ chỉ có một hình hài; mỗi nhà thơ lại tìm thấy quê hương trong một miền ký ức riêng. Nhưng điều khiến Chiều thu trở nên đặc biệt là quê hương trong bài thơ không chỉ được nhìn theo chiều ngang của không gian mà còn được cảm nhận theo chiều sâu của tình cảm. Mỗi bước dịch chuyển của điểm nhìn thực chất là một lần tình yêu được mở rộng: yêu bầu trời, yêu khu vườn, yêu mùa màng, yêu trẻ nhỏ, yêu lịch sử, yêu nhịp sống và cuối cùng yêu mái nhà. Chính vì thế, khi bài thơ khép lại ở hình ảnh người trở về “ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”, người đọc có cảm giác như toàn bộ quê hương đã thu nhỏ vào khoảnh khắc ấy. Có lẽ đó là nét đẹp sâu xa nhất của Chiều thu. Nguyễn Bính không cần dựng một quê hương quá lớn lao. Ông chỉ đi qua từng khoảng không gian rất nhỏ và để mỗi nơi lưu giữ một phần hồn quê. Từ “trời xanh” đến “giữa nhà”, từ cánh cò đến bước chân về chợ, từ Điện Biên trong trò chơi trẻ nhỏ đến người lính trở về trong ngày phép, bài thơ đã biến một buổi chiều thu thành hành trình trở về với quê hương. Và càng đọc, ta càng nhận ra: quê hương rộng đến đâu cuối cùng cũng có thể hội tụ trong một mái nhà; bởi nơi sâu nhất của quê hương không nằm ở cảnh vật, mà nằm trong cảm giác được thuộc về một nơi chốn và được trở về bên những người mình yêu thương. Bài tham khảo Mẫu 8 Có những mùa thu đi vào thơ bằng một màu xanh, có mùa thu được nhận ra từ một chiếc lá, một làn gió hay một tiếng chim. Nhưng cũng có những mùa thu dường như không thể chỉ nhìn bằng mắt. Muốn cảm nhận đầy đủ, người đọc phải lắng nghe tiếng động của sự sống, ngửi hương hoa trong không khí, nhìn sắc màu của cây trái và thậm chí cảm nhận được nhịp chuyển động của gió, lá, dòng sông, bước chân. Chiều thu của Nguyễn Bính thuộc về một mùa thu như thế. Nhà thơ không dựng cảnh bằng một giác quan đơn nhất mà huy động gần như toàn bộ khả năng cảm nhận của con người. “Trời xanh”, “chấm son”, “mùi hoa thiên lý”, “câu hát”, “nhịp võng ru”, “tiếng chim”, “khói bếp”, “bước chân” cùng xuất hiện, đan xen và cộng hưởng. Nhờ vậy, mùa thu trong bài thơ không phải một bức tranh phẳng mà là một không gian đa chiều, vừa có chất hội họa vừa có chất âm nhạc, vừa cụ thể vừa giàu cảm xúc. Ngay câu thơ đầu tiên đã cho thấy năng lực tạo hình của Nguyễn Bính: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, “Trời xanh” là màu sắc đầu tiên xuất hiện. Nhưng đây không phải một màu xanh đơn giản. “Thăm thẳm” khiến màu xanh có chiều sâu; “đáy hồ” lại phản chiếu cái xanh ấy, tạo thành một không gian vừa cao vừa sâu. Chỉ bằng vài từ, nhà thơ đã mở ra một bức tranh có độ rộng lớn và độ trong đáng kể. Thế nhưng ngay sau cái nhìn bằng mắt là cảm nhận bằng khứu giác: “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Mùa thu không chỉ được nhìn thấy mà còn được ngửi thấy. Hương hoa “thoảng” rất nhẹ, không áp đảo không gian mà chỉ vừa đủ để đánh thức ký ức. Chính cách cảm nhận ấy khiến cảnh thu có chiều sâu tâm hồn. Bởi hương thơm thường gắn với ký ức; một mùi hương quen có thể đưa con người trở về với một không gian đã từng sống. Hai câu tiếp tục bổ sung âm thanh và nhịp điệu: “Con cò bay lả trong câu hát, “Con cò” vốn là hình ảnh của thị giác, nhưng nó lại “bay lả trong câu hát”. Cánh cò vì thế được cảm nhận đồng thời bằng mắt và bằng tai. Hình ảnh đã hòa vào âm thanh của dân ca. Tiếp đó là “nhịp võng ru”, một chuyển động có âm thanh. “Giấc trẻ say dài” lại đem đến cảm giác về sự êm dịu và kéo dài. Không gian mùa thu vì vậy giống như một bản nhạc nhẹ: có câu hát, có lời ru, có nhịp võng. Điều đáng chú ý là Nguyễn Bính không tách rời thiên nhiên với con người. Hương hoa, cánh cò, câu hát, giấc trẻ cùng nằm trong một chỉnh thể. Thiên nhiên không đứng ngoài đời sống mà được cảm nhận qua chính sinh hoạt văn hóa của làng quê. Đến khổ thơ thứ hai, bảng màu và nhịp chuyển động trở nên phong phú hơn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Nếu khổ đầu mang nhiều nét mềm mại thì khổ này có sự chuyển động rõ ràng. “Gió đuổi nhau”, “rụng vội”, “mở mắt”, “trường chinh” đều khiến khu vườn không còn tĩnh. Nhưng Nguyễn Bính không miêu tả chuyển động theo kiểu mạnh bạo. Gió vẫn là gió của một buổi chiều thu; cái rơi của mo cau vẫn là một chuyển động nhỏ. Chính sự tinh tế ấy tạo nên nhịp sống riêng của khu vườn. Đặc biệt, “trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là một hình ảnh vừa có chất hội họa vừa có chất nhân văn. Quả na với những múi mắt đặc trưng vốn đã có hình dáng khiến người ta liên tưởng đến một khuôn mặt. Nguyễn Bính phát hiện ra điều ấy và đẩy liên tưởng xa hơn: quả na không chỉ có “mắt” mà còn “nhìn”, thậm chí “ngơ ngác”. Cảnh vật nhờ thế trở thành nhân vật. Thiên nhiên không còn là đối tượng để quan sát mà dường như đang nhìn lại con người. Khổ thơ thứ ba là nơi màu sắc bùng lên rõ nhất: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Ở đây có cả màu xanh của lúa, sắc non của cốm, màu đỏ của hồng và nền trời xanh nhạt. Hình ảnh “những chấm son” đặc biệt giàu tính hội họa. Những quả hồng đỏ được đặt trên “da trời” như những nét chấm phá của người họa sĩ. Không gian tưởng như rộng và nhạt, nhưng chỉ cần vài điểm đỏ là bức tranh lập tức có trọng tâm. Cách dùng từ “điểm” càng cho thấy tư duy tạo hình của Nguyễn Bính. Ông không nói đơn giản rằng quả hồng “đỏ trên cây” mà biến màu đỏ thành những “chấm son” được người họa sĩ chấm lên nền trời. Nhờ vậy, cảnh vật có sự sắp đặt về màu sắc. Không chỉ có màu, khổ thơ còn có âm thanh: “Tiếng chim mách lẻo”. Từ “mách lẻo” vốn thuộc về ngôn ngữ giao tiếp của con người. Đặt vào tiếng chim, nó tạo nên vẻ tinh nghịch. Chim dường như đang báo tin cho mọi người biết rằng cây hồng đã chín. Âm thanh vì thế không chỉ có chức năng tả cảnh mà còn tạo tính cách cho thế giới thiên nhiên. Từ màu sắc và âm thanh, bài thơ chuyển sang một thế giới giàu tính vận động: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Nếu chỉ nhìn bằng mắt, ta thấy cánh chim, bê con, cờ lau, súng sậy. Nhưng nếu nhìn bằng trí tưởng tượng, tất cả trở thành một “trận chiến”. “Hai cánh chia quân”, “chiếm”, “giam chân”, “thắng” tạo nên một chuỗi động tác. Cảnh vật không còn là tranh tĩnh vật mà giống một đoạn phim. Đặc biệt, âm hưởng của câu cuối “Trận Điện Biên này lại thắng to” rất khác với sự êm dịu ở đầu bài. Nhịp thơ dường như bật lên theo tiếng reo vui của trẻ nhỏ. Sự thay đổi âm hưởng ấy khiến bài thơ có độ co giãn về cảm xúc: khi nhẹ nhàng, khi tinh nghịch, khi phấn chấn. Khổ thơ thứ năm lại đưa người đọc trở về với những âm thanh và chuyển động của đời sống: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Ở đây có màu đỏ của phù sa, màu khói bếp mờ nhẹ, bước chân của con người và màu sắc của trái vú sữa. “Khói bếp lững lờ trôi” tạo nên một đường nét mềm mại; “rộn bước chân” lại tạo âm thanh và nhịp điệu. Hai chuyển động trái ngược – “lững lờ” và “rộn”, cùng tồn tại, khiến đời sống có nhiều lớp. Đặc biệt, “đường mòn rộn bước chân về chợ” là một hình ảnh có tính âm thanh rất rõ. Dù không trực tiếp nói tiếng nói, tiếng cười hay tiếng chợ, người đọc vẫn có thể hình dung một không gian đông vui qua “bước chân”. Nhà thơ chỉ cần một dấu hiệu nhỏ nhưng đã gợi được cả cộng đồng. Khổ cuối lại giảm âm lượng của bài thơ: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Sau những chuyển động của gió, kiến, cánh chim, bước chân, bài thơ trở về nhịp “thong thả”. Trăng non hiện ra cuối làng, bóng cây xiên vào nhà, người trở về “cặm cụi” làm đèn sao. Cảnh vật lúc này không còn nhiều màu sắc mạnh mà thiên về ánh sáng và bóng tối. “Bóng xiên ngang” tạo nên một nét cắt đầy tính hội họa. Trong không gian ấy, con người xuất hiện nhỏ bé nhưng ấm áp. Nếu nhìn toàn bài từ phương diện giác quan, có thể thấy Nguyễn Bính đã tạo nên một hệ thống cảm nhận rất phong phú. Thị giác nhận ra “trời xanh”, “chấm son”, “lúa”, “cây hồng”, “trăng non”. Khứu giác nhận ra “mùi hoa thiên lý”. Thính giác nghe “câu hát”, “nhịp võng ru”, “tiếng chim”, nhịp bước về chợ. Cảm giác về chuyển động hiện diện trong “bay lả”, “đuổi nhau”, “rụng vội”, “vươn”, “trôi”, “rộn”, “thong thả”. Chính sự phối hợp ấy làm nên một bức tranh thu có cả hình, thanh, hương và nhịp. Đó cũng là lí do bài thơ có chất hội họa nhưng không phải một bức tranh câm. Những màu xanh, đỏ, vàng được đặt cạnh những âm thanh và chuyển động. “Trời xanh” có “mùi hoa”, “cánh cò” đi vào “câu hát”, “quả hồng” thành “chấm son”, “khói bếp” “lững lờ”, “bước chân” “rộn”. Cảnh vật liên tục chuyển đổi từ giác quan này sang giác quan khác. Đây là một biểu hiện của khả năng cảm nhận tinh tế: nhà thơ không chỉ nhìn thấy cảnh vật mà còn cảm được linh hồn của cảnh vật. Thể thơ bảy chữ góp phần tạo nên sự cân đối cho bức tranh. Mỗi câu thơ thường chứa một hình ảnh trung tâm, nhưng cách sắp xếp các hình ảnh lại rất linh hoạt. Ngôn ngữ giản dị, gần với lời ăn tiếng nói đời thường, song những từ “thăm thẳm”, “thoảng”, “bay lả”, “ngơ ngác”, “mácht lẻo”, “lững lờ”, “thong thả”, “cặm cụi” lại tạo nên sắc thái tinh tế. Đặc biệt, nghệ thuật nhân hóa xuất hiện xuyên suốt khiến thiên nhiên như có tiếng nói và tâm trạng. Nếu đặt Chiều thu bên cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến, sự khác biệt về cách cảm nhận mùa thu càng trở nên rõ ràng. Nguyễn Khuyến cũng đưa người đọc về một không gian làng quê với “ao thu”, “chiếc thuyền câu”, “lá vàng”, “tầng mây”, “ngõ trúc”. Nhưng trong Thu điếu, cảnh thu chủ yếu được tổ chức theo hướng cô đọng, tĩnh lặng. Những chuyển động như “sóng hơi gợn”, “lá vàng khẽ đưa vèo” càng làm nổi bật cái vắng lặng của không gian. Còn ở Chiều thu, Nguyễn Bính lại để mùa thu chuyển động ở nhiều tầng: gió đuổi nhau, kiến trường chinh, lúa trổ đòng, chim “mách lẻo”, cánh chim chia quân, bước chân về chợ, người trở về làm đèn. Nếu Nguyễn Khuyến khiến người đọc nghe thấy cái im lặng của mùa thu thì Nguyễn Bính khiến ta nghe thấy nhịp sống bên trong mùa thu. Sự khác biệt ấy cũng cho thấy sự vận động của cảm thức thơ ca. Mùa thu trong Thu điếu gắn với một cái tôi đang lắng xuống để đối diện với thiên nhiên và những suy tư riêng. Mùa thu trong Chiều thu lại hướng ra cộng đồng, hướng về quê hương, trẻ nhỏ, mùa màng và đời sống sau chiến tranh. Một bên là cái thu của tĩnh tại; một bên là cái thu của sinh sôi. Nhưng cả hai đều gặp nhau ở một điểm: khả năng phát hiện vẻ đẹp trong những điều rất đỗi bình thường của làng quê Việt Nam. Đặc biệt, Nguyễn Bính còn đưa vào bức tranh thu những chất liệu mang dấu ấn văn hóa dân tộc: con cò, câu hát, nhịp võng, mo cau, cờ lau, súng sậy, chợ quê, đèn sao. Những hình ảnh ấy khiến cảnh thu không chỉ có vẻ đẹp tự nhiên mà còn có “mùi vị” của một đời sống văn hóa. Vì thế, đọc Chiều thu, ta không chỉ nhìn thấy cảnh vật mà còn nhận ra một cách sống, một không gian sinh hoạt, một miền ký ức. Sau cùng, giá trị của bài thơ nằm ở chỗ Nguyễn Bính đã làm cho một buổi chiều thu trở thành một trải nghiệm cảm giác toàn diện. Người đọc nhìn thấy màu xanh của trời, màu đỏ của hồng, nghe tiếng chim và lời ru, ngửi hương thiên lý, cảm nhận gió và bước chân, rồi cuối cùng lắng lại dưới ánh trăng cuối làng. Tất cả các giác quan cùng hướng về một đối tượng: quê hương. Bởi vậy, Chiều thu không chỉ đẹp ở những câu thơ tả cảnh mà đẹp ở cách nhà thơ làm cho cảnh vật có thể sống trong tâm trí người đọc. Một mùa thu có hương, có sắc, có âm thanh, có chuyển động và có hơi ấm con người. Từ “mùi hoa thiên lý thoảng” đến “những chấm son”, từ “câu hát” đến “tiếng chim mách lẻo”, từ “khói bếp lững lờ” đến “trăng non” cuối làng, Nguyễn Bính đã tạo nên một thế giới vừa dân dã vừa giàu chất nghệ thuật. Và trong thế giới ấy, quê hương hiện ra không phải như một khái niệm xa xôi mà như một miền có thể nhìn, nghe, ngửi và thương nhớ bằng tất cả các giác quan của con người. Bài tham khảo Mẫu 9 Có những vẻ đẹp chỉ thật sự hiện ra khi con người biết nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo. Một người lớn có thể thấy một trái na đang chín, một đàn kiến đang bò hay vài cành lau, cành sậy; nhưng trẻ thơ lại có thể nhìn thấy ở đó những “đôi mắt”, những đoàn quân và cả một trận chiến. Chính trí tưởng tượng hồn nhiên đã khiến thế giới quen thuộc trở nên mới mẻ. Trong Chiều thu, Nguyễn Bính nhiều lần nhìn cảnh vật qua lăng kính ấy. “Giấc trẻ” xuất hiện bên nhịp võng, trái na biết “mở mắt”, đàn kiến bước vào một cuộc “trường chinh”, cờ lau và súng sậy trở thành vũ khí, còn chiến thắng Điện Biên được kể bằng một câu reo vui rất trẻ thơ. Đến cuối bài, người trở về lại “cặm cụi” làm đèn sao cho trẻ nhỏ. Nhờ vậy, Chiều thu không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là bài thơ về thế giới tuổi thơ, nơi quê hương được nhìn bằng sự hồn nhiên, nơi lịch sử được ghi nhớ bằng trò chơi và nơi hạnh phúc được đo bằng những niềm vui rất nhỏ. Ngay từ khổ thơ đầu, trẻ thơ đã xuất hiện trong một không gian bình yên: “Con cò bay lả trong câu hát, Hình ảnh “giấc trẻ” đặt cạnh “nhịp võng ru” tạo nên một trong những nét đẹp dịu dàng nhất của bài thơ. Nguyễn Bính không miêu tả đứa trẻ bằng ngoại hình hay hành động mà chỉ nói đến “giấc”. Đứa trẻ đang ngủ, nghĩa là thế giới xung quanh đủ bình yên để một giấc ngủ có thể kéo dài trong tiếng ru. “Say dài” lại gợi sự vô tư, hồn nhiên. Trong giấc ngủ ấy có cả lời ru, có cánh cò và có một quê hương thanh bình. Đáng chú ý, hình ảnh cánh cò “bay lả trong câu hát” đã nối thế giới thực với thế giới tưởng tượng. Cánh cò ngoài cánh đồng đi vào ca dao, rồi từ ca dao đi vào lời ru của mẹ. Tuổi thơ vì thế được nuôi dưỡng không chỉ bằng thức ăn mà còn bằng văn hóa, bằng những câu hát dân gian và những hình ảnh quê hương. Nếu khổ đầu cho thấy trẻ thơ được sống trong một thế giới bình yên thì khổ hai cho thấy trẻ thơ đã bắt đầu làm mới thế giới ấy bằng trí tưởng tượng: “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác, Người lớn nhìn trái na và thấy những mắt na. Nhưng Nguyễn Bính đẩy liên tưởng xa hơn: trái na không chỉ có “mắt” mà còn biết “nhìn”, thậm chí “ngơ ngác”. Cách nhân hóa này rất gần với tâm hồn trẻ nhỏ. Trẻ em thường có khả năng trò chuyện với cây cối, đặt tên cho sự vật, coi những vật vô tri như những người bạn. “Đàn kiến trường chinh” lại là một phát hiện đặc biệt. Một đàn kiến bé xíu bỗng trở thành một đoàn quân đang hành quân. Từ “trường chinh” mang sắc thái lịch sử, nhưng khi đặt cạnh đàn kiến lại tạo nên sự ngộ nghĩnh. Đây chính là sự giao thoa giữa thế giới thực và thế giới tưởng tượng: những con kiến vẫn chỉ đang bò, nhưng trong đôi mắt trẻ thơ, chúng đang tham gia một cuộc hành quân lớn. Điều đáng nói là Nguyễn Bính không chỉ tái hiện thế giới trẻ em mà dường như còn nhập vào cách nhìn của trẻ em. Vì thế, cảnh vật liên tục được trao cho những hành động của con người: gió “đuổi nhau”, trái na “mở mắt”, chim “mách lẻo”. Thiên nhiên trở thành một cộng đồng có tính cách, có hành động và có câu chuyện riêng. Đến khổ thơ thứ tư, trí tưởng tượng ấy đạt tới đỉnh điểm: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, “Cờ lau”, “súng sậy” vốn chỉ là những thứ rất bình thường của đồng quê. Nhưng trong trò chơi trẻ nhỏ, chúng trở thành vũ khí. “Mặt gò” trở thành chiến trường, “hai cánh” thành hai đội quân, còn chiến thắng Điện Biên được tái hiện bằng một cuộc chiến tưởng tượng. Điều thú vị nhất nằm ở cách Nguyễn Bính kết nối trò chơi trẻ thơ với lịch sử dân tộc. Điện Biên là một chiến thắng lớn của đất nước, nhưng trong bài thơ, chiến thắng ấy được nói bằng giọng rất hồn nhiên: “Trận Điện Biên này lại thắng to.” Cụm từ “thắng to” khiến câu thơ giống một tiếng reo. Nó không mang vẻ trang trọng của sử thi mà gần với lời trẻ nhỏ khi kể về một trận chơi. Nhưng chính sự hồn nhiên ấy lại làm cho niềm tự hào trở nên tự nhiên. Trẻ em đã tiếp nhận lịch sử không bằng những khái niệm khô cứng mà bằng trí tưởng tượng và trò chơi. Ở đây, Nguyễn Bính đã làm được một điều khá tinh tế: ông không biến trẻ em thành những người “học lịch sử” mà để lịch sử tự nhiên bước vào thế giới của trẻ. Chiến thắng Điện Biên đã trở thành một phần ký ức chung đến mức có thể được kể lại trên một “mặt gò” bằng “cờ lau” và “súng sậy”. Điều đó cho thấy sức sống của lịch sử trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Nếu khổ thơ thứ tư cho thấy trẻ em chơi với lịch sử, thì khổ cuối cho thấy người lớn làm nên niềm vui cho trẻ: “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép, Hình ảnh người trở về trong “đôi ngày phép” rất đáng chú ý. Người ấy có thể là một người lính sau những ngày tháng xa nhà. Nhưng khi trở về, anh không xuất hiện trong tư thế chiến đấu. Anh “cặm cụi” làm đèn sao. Từ “cặm cụi” diễn tả sự chăm chú, cần mẫn, gần gũi. Hình ảnh người lính vì thế được nhìn từ một góc độ rất đời thường. Đèn sao là món đồ chơi của trẻ nhỏ, nhưng nó lại có ý nghĩa sâu xa. Người lính chiến đấu ngoài chiến trường không phải để giữ mãi tư thế của một chiến binh; mục đích cuối cùng của chiến thắng là để anh có thể trở về với gia đình, để trẻ nhỏ có thể có những món đồ chơi bình thường. Bởi thế, hình ảnh “bẻ đèn sao, phất giấy vàng” chính là một biểu tượng đẹp của hòa bình. Nhìn từ đầu đến cuối, trẻ thơ tạo thành một đường dây cảm xúc xuyên suốt bài thơ. Đầu bài là “giấc trẻ” trong tiếng ru; giữa bài là trò chơi “Trận Điện Biên”; cuối bài là đèn sao được người trở về làm cho trẻ. Như vậy, bài thơ mở ra bằng một đứa trẻ đang ngủ và khép lại bằng một thế giới tuổi thơ đang được người lớn gìn giữ. Ở giữa hai điểm ấy là cả thiên nhiên, quê hương và lịch sử. Không chỉ trẻ thơ, ngay cả thiên nhiên trong bài cũng được nhìn bằng một lăng kính hồn nhiên. “Gió đuổi nhau” khiến gió giống những đứa trẻ đang chơi; “trái na mở mắt” biến quả cây thành một sinh thể có khuôn mặt; “tiếng chim mách lẻo” khiến chim như một người hàng xóm nhiều chuyện; “đàn kiến trường chinh” biến hoạt động nhỏ bé thành một cuộc hành quân. Những nhân hóa ấy không chỉ làm câu thơ sinh động mà còn cho thấy một thế giới nơi ranh giới giữa con người và thiên nhiên trở nên mềm mại. Đó là một thế giới rất gần với tâm thức dân gian. Trong ca dao, cây cối, chim muông nhiều khi cũng được trao tiếng nói và tâm hồn. Nguyễn Bính vốn là nhà thơ gắn bó sâu sắc với văn hóa làng quê nên chất liệu dân gian đi vào Chiều thu rất tự nhiên. “Con cò”, “câu hát”, “nhịp võng”, “cờ lau”, “súng sậy”, “đèn sao” đều là những hình ảnh có khả năng đánh thức ký ức văn hóa. Nhờ vậy, tuổi thơ trong bài thơ không phải tuổi thơ của một cá nhân riêng biệt mà mang dáng dấp tuổi thơ của nhiều thế hệ Việt Nam. Bức tranh ấy càng trở nên đẹp khi đặt trong mối quan hệ với không gian quê hương. Trẻ nhỏ ngủ trong tiếng võng, chơi trên mặt gò, nhìn đàn kiến, nhìn cánh chim và trở về với mái nhà. Nghĩa là tuổi thơ được nuôi dưỡng trong chính cảnh vật quê hương. Quê hương không chỉ là nơi trẻ em sinh ra mà còn là thế giới đầu tiên định hình trí tưởng tượng của chúng. Từ đó, có thể thấy chiều sâu của bài thơ nằm ở một quan niệm rất đẹp: một quê hương đáng sống là quê hương có khả năng bảo vệ tuổi thơ. Một đứa trẻ có thể ngủ yên, chơi đùa, tưởng tượng, được người thân làm đèn sao, đó mới là dấu hiệu sâu xa nhất của bình yên. Chiến thắng Điện Biên trong bài thơ vì thế không được đánh giá bằng chiến công quân sự đơn thuần mà bằng những gì nó đem lại cho đời sống. Nếu đặt Chiều thu cạnh Mùa xuân nho nhỏ của Thanh Hải, ta sẽ thấy một điểm gặp gỡ thú vị: cả hai tác phẩm đều tìm thấy vẻ đẹp lớn lao của đất nước trong những hình ảnh bình dị. Thanh Hải nhìn mùa xuân qua “dòng sông xanh”, “bông hoa tím biếc”, tiếng chim và hình ảnh con người lao động; từ đó, nhà thơ nâng cảm xúc lên thành khát vọng được góp phần nhỏ bé cho cuộc đời. Nguyễn Bính cũng nhìn quê hương qua những điều nhỏ bé như trái na, đàn kiến, cờ lau, đèn sao, nhưng ông không hướng chủ yếu vào khát vọng cống hiến mà vào niềm vui của một đời sống bình yên. Nếu Mùa xuân nho nhỏ là câu chuyện về con người muốn hòa mình vào mùa xuân chung của đất nước, thì Chiều thu là câu chuyện về một quê hương đủ bình yên để tuổi thơ được sống trong thế giới của mình. Một bên nghiêng về ý thức trách nhiệm; một bên nghiêng về tình yêu và sự gìn giữ. Nhưng cả hai đều gặp nhau ở tình yêu cuộc sống và đất nước được biểu hiện qua những điều rất gần gũi. Về nghệ thuật, bài thơ thành công trước hết ở khả năng lựa chọn những chi tiết nhỏ nhưng giàu sức gợi. Nguyễn Bính không cần miêu tả trẻ thơ dài dòng; chỉ “giấc trẻ”, “trái na mở mắt”, “đàn kiến trường chinh”, “Trận Điện Biên”, “đèn sao” đã đủ dựng lên cả một thế giới. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu liên tưởng. Những từ “ngơ ngác”, “mách lẻo”, “thắng to”, “cặm cụi” khiến giọng thơ có nét tinh nghịch, gần với lời kể tự nhiên. Thể thơ bảy chữ giữ cho bài thơ sự cân đối nhưng không làm mất đi vẻ linh hoạt của cảm xúc. Đặc biệt, sự đan xen giữa cảnh vật, trẻ thơ, lịch sử và gia đình giúp bài thơ có chiều sâu mà vẫn giữ được vẻ trong trẻo. Điều đáng quý hơn cả là Nguyễn Bính đã không lý tưởng hóa tuổi thơ bằng những hình ảnh xa vời. Tuổi thơ trong Chiều thu được tạo nên từ những thứ rất Việt Nam: tiếng ru, cánh cò, trái na, đàn kiến, cờ lau, súng sậy, đèn sao. Chính vì thế, khi đọc bài thơ, người đọc không chỉ nhìn thấy trẻ nhỏ mà còn có thể bắt gặp một phần tuổi thơ của chính mình, một tuổi thơ từng biến những vật bình thường thành cả một thế giới. Và có lẽ đó chính là sức hấp dẫn bền lâu của Chiều thu. Nguyễn Bính đã khiến mùa thu trở nên trẻ hơn bằng một cái nhìn hồn nhiên. Cảnh vật không chỉ đẹp mà còn biết chơi, biết nói, biết “mách lẻo”, biết “trường chinh”; lịch sử không chỉ được ghi nhớ mà còn được sống lại trong trò chơi; người lính không chỉ trở về từ chiến trường mà còn trở về với đôi tay làm đèn cho trẻ nhỏ. Từ đầu đến cuối, bài thơ được bao phủ bởi một cảm giác ấm áp: quê hương không chỉ có cảnh đẹp, mà còn có một thế giới tuổi thơ cần được chở che. Bởi vậy, Chiều thu có thể được đọc như một bài thơ về mùa thu, về quê hương, về hòa bình, nhưng sâu sắc hơn, đó còn là bài thơ về quyền được sống một tuổi thơ bình yên. Khi “giấc trẻ” còn được say dài trong nhịp võng, khi “Trận Điện Biên” có thể trở thành trò chơi trên một mặt gò, khi một người trở về có thể “cặm cụi” làm đèn sao, nghĩa là quê hương đã tìm lại được nhịp sống của mình. Và dưới ngòi bút Nguyễn Bính, chính những điều nhỏ bé ấy lại trở thành thước đo đẹp đẽ nhất của hạnh phúc. Bài tham khảo Mẫu 10 Có những bài thơ viết về chiến tranh bằng tiếng súng, có những bài thơ viết về chiến thắng bằng cờ hoa, nhưng cũng có những bài thơ nói về một đất nước đã đi qua chiến tranh bằng cách lặng lẽ hơn: nhìn vào một con đường có người đi chợ, một dòng sông đầy phù sa, một mái nhà có khói bếp hay một người lính trở về bên trẻ nhỏ. Chiều thu của Nguyễn Bính thuộc về cách nhìn ấy. Bài thơ gần như không tái hiện trực tiếp chiến trường, nhưng dấu vết của lịch sử vẫn hiện diện qua “cờ lau”, “súng sậy”, “địch”, “Trận Điện Biên”. Điều quan trọng hơn, ngay sau tiếng reo “thắng to”, nhà thơ lập tức đưa người đọc trở về với đời sống: sông phù sa, nhà bè, khói bếp, đường chợ, cây trái và mái nhà. Nhờ đó, Chiều thu không chỉ dựng một bức tranh mùa thu mà còn ghi lại một khoảnh khắc đặc biệt của quê hương: khoảnh khắc cuộc sống bình thường trở thành minh chứng đẹp nhất cho giá trị của hòa bình. Bài thơ mở đầu bằng một không gian thanh bình: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, “Trời xanh”, “đáy hồ”, “hoa thiên lý”, “cánh cò”, “nhịp võng” đều là những hình ảnh không có tiếng động của chiến tranh. Đặc biệt, “giấc trẻ say dài” trong tiếng ru gợi một trạng thái an toàn. Đứa trẻ có thể ngủ yên nghĩa là người lớn không phải sống trong nỗi lo thường trực của bom đạn. Nguyễn Bính không cần nói “quê hương đã hòa bình”; ông chỉ cần cho người đọc thấy một giấc ngủ bình yên. Cái hay ở đây là hòa bình được cảm nhận qua những gì rất nhỏ. Không có diễn ngôn lớn lao, chỉ có một mùi hoa “thoảng”, một cánh cò “bay lả”, một nhịp võng “ru”. Chính sự bình thường ấy tạo nên chiều sâu cho bài thơ. Bởi sau những biến động lịch sử, được trở về với những điều bình thường đã là một niềm hạnh phúc. Khổ thơ thứ hai tiếp tục mở ra một thế giới tự nhiên đầy sức sống: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Thiên nhiên ở đây không mang vẻ tiêu điều. Gió vẫn “đuổi nhau”, trái na vẫn “mở mắt”, đàn kiến vẫn nối dài. Những động từ và hình ảnh ấy cho thấy quê hương đang sống trong nhịp vận động bình thường của nó. Đặc biệt, “đàn kiến trường chinh” tạo một liên tưởng thú vị: từ “trường chinh” gợi chiến tranh nhưng được đặt vào một đàn kiến nhỏ bé. Lịch sử dường như đã đi vào ký ức của đời sống đến mức một chuyển động nhỏ của thiên nhiên cũng có thể đánh thức liên tưởng về những cuộc hành quân. Tuy nhiên, điều quan trọng là Nguyễn Bính không để chiến tranh phủ bóng lên toàn bộ bài thơ. Lịch sử chỉ xuất hiện như một lớp ký ức, còn hiện tại vẫn thuộc về sự sống. Khổ thơ thứ ba đưa người đọc đến mùa màng: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Đây là một bức tranh của sự sinh sôi. “Lúa trổ đòng” báo hiệu mùa màng; “cốm non” gợi thành quả đang hình thành; “cây hồng chín” gợi sự kết tinh. Quê hương không chỉ tồn tại mà đang phát triển. Những cánh đồng lại xanh, những cây trái lại chín, bầu trời lại được điểm bằng những “chấm son”. Đặc biệt, sự xuất hiện của “lưỡi gươm con” cho thấy dư âm chiến tranh vẫn còn trong trí tưởng tượng của nhà thơ. Nhưng “gươm” ở đây chỉ là cách ví von hình dáng lá lúa. Nó không còn là vũ khí thật mà đã trở thành một nét tạo hình của mùa màng. Chiến tranh đang được đẩy lùi vào quá khứ; những hình ảnh từng thuộc về chiến trận giờ đây chỉ còn xuất hiện như những liên tưởng thẩm mĩ. Đến khổ thơ thứ tư, chiến tranh và chiến thắng xuất hiện trực tiếp: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Đây là đoạn thơ duy nhất chiến tranh thực sự được gọi tên. Nhưng cách Nguyễn Bính đưa chiến tranh vào bài thơ lại rất đặc biệt. “Cờ lau”, “súng sậy” là những vật liệu của trò chơi trẻ nhỏ. “Mặt gò” trở thành chiến trường tưởng tượng. “Trận Điện Biên” được kể bằng câu “thắng to”. Nếu đặt đoạn thơ này giữa những khổ thơ đầy hương sắc của thiên nhiên, ta sẽ nhận ra một dụng ý: nhà thơ không muốn tái hiện sự khốc liệt của chiến tranh mà muốn nhấn mạnh ký ức chiến thắng trong một đời sống đã trở lại bình thường. Trẻ nhỏ chơi trò đánh trận bởi chiến thắng đã trở thành một câu chuyện được truyền lại. “Điện Biên” đã bước ra khỏi chiến trường để đi vào trí nhớ cộng đồng. Và ngay sau câu “thắng to”, bài thơ chuyển sang một không gian hoàn toàn khác: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Sự chuyển đổi này có ý nghĩa tư tưởng rất rõ. Chiến thắng không được kết thúc bằng một tiếng reo hào hùng mà bằng khói bếp và bước chân về chợ. Nguyễn Bính như muốn nói rằng mục đích sâu xa nhất của chiến thắng là đưa con người trở về với đời sống. “Nhà bè khói bếp lững lờ trôi” là một hình ảnh rất bình dị. Khói bếp vốn là dấu hiệu của sinh hoạt gia đình. Trong thời chiến, một làng quê có thể bị đe dọa, nhà cửa có thể bị phá hủy, cuộc sống có thể gián đoạn. Nhưng ở đây, khói bếp lại “lững lờ trôi”. Sự chuyển động chậm ấy gợi một nhịp sống yên ổn. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” lại là một hình ảnh giàu ý nghĩa. Chợ không phải biểu tượng lớn lao, nhưng chính vì nó bình thường nên nó có sức nặng. Người dân có thể trở lại chợ nghĩa là họ đã trở lại với những nhu cầu, những công việc và những cuộc gặp gỡ thường nhật. Hòa bình được biểu hiện bằng nhịp sống cộng đồng. Câu thơ “Vú sữa đầy căng mặt yếm sồi” tiếp tục khẳng định sức sống của quê hương. Cây trái trở lại với vẻ đầy đặn. Đất đai không còn là nơi của chiến tranh mà trở lại với chức năng nuôi dưỡng con người. Nếu chiến tranh có thể để lại những khoảng trống, thì mùa màng và cây trái là một cách quê hương tự lấp đầy những khoảng trống ấy. Khổ cuối đưa sự hồi sinh về phạm vi gia đình: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Nhịp thơ chậm xuống với “thong thả”. Trăng, cây lá và mái nhà tạo thành một không gian bình yên. Nhưng hình ảnh quan trọng nhất là “đôi ngày phép”. Người lính trở về, nhưng thời gian đoàn tụ chỉ có giới hạn. Chính vì thế, việc anh “cặm cụi” làm đèn sao càng trở nên cảm động. Người lính trong bài thơ không được khắc họa bằng chiến công hay tư thế oai hùng. Anh được nhận diện qua một hành động gia đình: làm đồ chơi cho trẻ nhỏ. Cách xây dựng hình tượng này rất Nguyễn Bính. Nhà thơ không phủ nhận vẻ lớn lao của người lính nhưng lựa chọn một khoảnh khắc rất nhỏ để cho thấy phần người sâu sắc nhất của họ. Sau chiến tranh, điều người lính mong muốn cũng giản dị như bất cứ ai: được trở về, được ở bên người thân, được đem lại niềm vui cho trẻ nhỏ. Nếu đặt Chiều thu cạnh Đất nước của Nguyễn Đình Thi, sự khác biệt trong cách cảm nhận đất nước sau chiến tranh hiện lên khá rõ. Nguyễn Đình Thi từng viết về đất nước với những hình ảnh mang tầm vóc rộng lớn, nơi “trời xanh đây là của chúng ta” và con người bước ra từ những đau thương để làm chủ vận mệnh dân tộc. Đất nước trong thơ Nguyễn Đình Thi có chiều kích sử thi mạnh mẽ, mang theo ký ức chiến đấu và ý thức làm chủ. Còn Nguyễn Bính không đứng ở điểm nhìn lớn như thế. Ông nhìn đất nước từ một buổi chiều làng quê: một dòng sông, một nhà bè, một con đường, một khu vườn, một mái nhà. Nếu Nguyễn Đình Thi giúp người đọc cảm nhận đất nước trong tư thế của một dân tộc chiến thắng, thì Nguyễn Bính cho ta thấy đất nước ấy khi chiến thắng đã trở thành những điều bình thường trong cuộc sống. Hai cách biểu hiện khác nhau nhưng bổ sung cho nhau: một bên làm nổi bật tầm vóc lịch sử, một bên làm nổi bật ý nghĩa đời sống của lịch sử. Chính ở đây, giá trị của Chiều thu được mở rộng. Nhà thơ không chỉ ca ngợi quê hương mà còn đặt ra một cách nhìn về hòa bình. Hòa bình không nhất thiết phải được biểu hiện bằng những hình ảnh rực rỡ. Hòa bình có thể là một đứa trẻ ngủ yên, một người đi chợ, một bếp lửa có khói, một cây hồng chín, một người lính về phép. Những điều ấy vốn quá đỗi bình thường nên đôi khi con người quên mất giá trị của chúng. Nguyễn Bính đã đưa chúng vào thơ để khiến cái bình thường trở thành cái đáng trân trọng. Về phương diện nghệ thuật, sức hấp dẫn của bài thơ trước hết nằm ở khả năng kết hợp giữa cảnh và đời. Thiên nhiên không chỉ để ngắm mà luôn gắn với hoạt động của con người. Cánh cò đi vào câu hát; giấc trẻ nằm trong tiếng ru; cờ lau gắn với trò chơi; dòng sông gắn với nhà bè; con đường gắn với bước chân; trăng gắn với mái nhà. Vì thế, bức tranh thu không bao giờ trở thành một phong cảnh đơn thuần. Ngôn ngữ Nguyễn Bính cũng rất linh hoạt. Những từ “thoảng”, “bay lả”, “rụng vội”, “ngơ ngác”, “mách lẻo”, “rộn”, “lững lờ”, “thong thả”, “cặm cụi” vừa tạo hình vừa tạo nhịp. Nghệ thuật nhân hóa khiến thiên nhiên có linh hồn; những liên tưởng như “lưỡi gươm con”, “chấm son”, “trường chinh” khiến sự vật bình thường được nhìn bằng một trí tưởng tượng giàu sức sáng tạo. Thể thơ bảy chữ giúp mạch thơ có sự cân đối nhưng vẫn đủ linh hoạt để chuyển từ cảnh vật sang lịch sử, từ lịch sử về đời sống. Đặc biệt, chất dân gian trong Chiều thu không phải một lớp trang trí bên ngoài. Nó nằm trong chính cách nhà thơ nhìn quê hương: con cò, câu hát, nhịp võng, mo cau, cờ lau, chợ quê, đèn sao. Những hình ảnh ấy khiến bài thơ mang một căn cước văn hóa rõ rệt. Nhưng bên cạnh truyền thống lại có “Điện Biên”, tạo nên một sự giao thoa giữa ký ức làng quê và lịch sử hiện đại. Đây chính là nét riêng khiến bài thơ không bị đóng khung trong một bức tranh nông thôn hoài cổ. Từ đó có thể thấy, Chiều thu là một bài thơ giàu tinh thần hồi sinh. Nguyễn Bính không miêu tả sự hồi sinh bằng những tuyên ngôn lớn mà bằng những dấu hiệu nhỏ của đời sống. Cây trái tiếp tục lớn, dòng sông tiếp tục chảy, chợ tiếp tục họp, trẻ nhỏ tiếp tục chơi, người lính tiếp tục trở về. Sự sống đã nối lại những mạch đứt gãy của chiến tranh. Có lẽ vì thế, câu thơ cuối cùng trở thành một điểm kết rất đẹp. Người trở về “ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”. Ánh sáng của chiếc đèn nhỏ bé ấy dường như đối lập với ánh sáng lớn lao của chiến thắng Điện Biên. Nhưng chính chiếc đèn ấy mới là nơi chiến thắng tìm thấy ý nghĩa cuối cùng. Chiến thắng không chỉ để lịch sử có thêm một trang vẻ vang; chiến thắng để trong một mái nhà nào đó, trẻ nhỏ có thể cầm chiếc đèn sao và bước vào một đêm thu bình yên. Chiều thu vì vậy vừa là bài thơ về cảnh sắc quê hương, vừa là khúc hát về một đời sống đang hồi sinh sau chiến tranh. Nguyễn Bính đã làm cho lịch sử hiện diện trong thơ mà không khiến thơ trở nên nặng nề; ông làm cho hòa bình hiện diện mà không cần những lời ca ngợi trực tiếp. Chỉ bằng một dòng sông đỏ phù sa, một con đường về chợ, một bếp khói lững lờ và một người lính trong đôi ngày phép, nhà thơ đã cho ta hiểu thế nào là giá trị của một quê hương bình yên. Đọc Chiều thu, ta nhận ra rằng đôi khi cách sâu sắc nhất để nói về chiến thắng không phải là kể lại chiến trận, mà là chỉ cho người đọc thấy sau chiến trận, con người đã có thể sống lại một cuộc đời bình thường đến thế nào. Bài tham khảo Mẫu 11 Có những nhà thơ viết về quê hương bằng những địa danh lớn, những biểu tượng lớn; cũng có những người chỉ cần nhắc một mùi hương, một tiếng ru, một bờ tre hay một con đường nhỏ là có thể gọi dậy cả một nền văn hóa. Nguyễn Bính thuộc về kiểu nhà thơ thứ hai. Trong thơ ông, làng quê không chỉ là một không gian địa lí mà còn là một không gian văn hóa, nơi lưu giữ phong tục, tiếng nói, lời ru, cách sinh hoạt và cả những ký ức đã trở thành một phần căn cước của con người. Chiều thu là một biểu hiện rõ nét của điều đó. Bài thơ có trời xanh, hồ nước, hoa thiên lý, cánh cò, câu hát, nhịp võng, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, cờ lau, súng sậy, đèn sao… Những hình ảnh tưởng như vụn vặt ấy lại liên kết với nhau thành một thế giới rất Việt Nam. Đặc biệt, Nguyễn Bính không dừng ở việc phục dựng vẻ đẹp truyền thống mà còn đưa vào đó dấu ấn của lịch sử hiện đại qua “Trận Điện Biên”. Bởi vậy, Chiều thu vừa mang hồn dân gian sâu đậm, vừa có hơi thở của một thời đại đang chuyển mình. Ngay từ khổ thơ đầu tiên, chất dân gian đã hiện diện trong một hình ảnh vô cùng quen thuộc: “Con cò bay lả trong câu hát, Trong văn hóa Việt Nam, “con cò” không chỉ là một loài chim. Nó đã trở thành một hình tượng nghệ thuật gắn với đồng ruộng, người nông dân và lời ru. Cánh cò đi vào ca dao, dân ca; từ đó, nó trở thành một phần ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ. Nguyễn Bính không tả con cò đơn thuần như một đối tượng thiên nhiên mà viết “con cò bay lả trong câu hát”. Cánh cò thực và cánh cò trong văn hóa hòa vào nhau. Nó vừa bay trên bầu trời làng quê vừa bay trong thế giới tinh thần của con người. Đặc biệt, chữ “câu hát” khiến thiên nhiên được nhìn qua một lớp văn hóa. Nếu chỉ có “con cò bay lả”, ta có một hình ảnh đẹp; nhưng khi cánh cò “trong câu hát”, hình ảnh ấy lập tức có chiều sâu kí ức. Nguyễn Bính đã biến cảnh vật thành một tín hiệu văn hóa. Câu thơ tiếp theo càng làm rõ điều đó: “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru.” “Nhịp võng ru” là một hình ảnh bình dị nhưng có sức gợi rất lớn. Nó gắn với không gian gia đình, với người mẹ, với tuổi thơ và với những lời ru được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nguyễn Bính không cần trích một câu ca dao cụ thể. Chỉ cần nhắc “nhịp võng ru”, ông đã đánh thức cả một không gian văn hóa. Điều đáng nói là thiên nhiên và văn hóa không đứng tách biệt. “Cánh cò”, “câu hát”, “giấc trẻ”, “nhịp võng” cùng xuất hiện trong một chỉnh thể. Quê hương vì thế không chỉ đẹp bởi cảnh vật mà đẹp bởi cách con người sống cùng cảnh vật. Một buổi chiều thu có thể trở thành một miền ký ức vì nó được phủ lên bằng lời ru. Nếu khổ thơ đầu gợi văn hóa dân gian bằng âm thanh và hình ảnh, thì khổ thơ thứ hai lại đưa người đọc về với những vật thể rất quen thuộc của nông thôn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, “Mo cau” là một chi tiết đặc biệt. Nó không phải hình ảnh đẹp theo kiểu cổ điển, cũng không phải một biểu tượng lớn. Nhưng chính sự bình thường ấy lại khiến nó có sức gợi về đời sống. Một “chiếc mo cau” rụng ở góc vườn là thứ mà người sống ở nông thôn có thể bắt gặp mỗi ngày. Nguyễn Bính đưa nó vào thơ để chứng minh rằng chất thơ không nhất thiết nằm ở những cảnh vật sang trọng; nó có thể nằm ngay trong một góc vườn. Cùng với mo cau là “trái na”, “đàn kiến”. Những hình ảnh này tạo thành một thế giới nông thôn rất cụ thể. Đó là thứ quê hương có thể được nhớ bằng hình dáng, màu sắc và cả những vật nhỏ bé quanh nhà. Đặc biệt, “trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” cho thấy một đặc điểm quan trọng trong thơ Nguyễn Bính: nhà thơ không chỉ ghi lại hiện thực mà còn nhân hóa hiện thực bằng trí tưởng tượng dân gian. Trong tâm thức dân gian, cây cối và muông thú thường được hình dung như những sinh thể có tâm hồn. Nguyễn Bính tiếp nối cách nhìn ấy nhưng diễn đạt bằng một ngôn ngữ mới. Trái na vốn có những mắt na; nhà thơ từ đó tưởng tượng nó đang “mở mắt”, rồi “nhìn ngơ ngác”. Cảnh vật được con người hóa, trở nên thân thuộc như một người hàng xóm. “Đàn kiến trường chinh” lại là một liên tưởng đặc biệt. “Trường chinh” mang màu sắc lịch sử hiện đại, nhưng đặt cạnh đàn kiến lại tạo ra một sự kết hợp rất Nguyễn Bính: cái dân dã gặp cái thời đại. Một đàn kiến bé nhỏ được nhìn bằng ngôn ngữ của những cuộc hành quân lớn. Nhờ đó, thế giới làng quê truyền thống không bị đóng kín trong quá khứ mà đã tiếp nhận những dấu ấn của lịch sử mới. Khổ thơ thứ ba tiếp tục cho thấy sự kết hợp giữa văn hóa nông nghiệp và vẻ đẹp của thiên nhiên: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, “Lúa”, “cốm”, “cây hồng” đều là những hình ảnh gắn với đời sống nông nghiệp. Đặc biệt, “cốm non” không chỉ là một sản vật. Trong văn hóa Việt, cốm gắn với mùa thu, với hương vị của đồng quê và với những sinh hoạt mang tính cộng đồng, gia đình. Vì vậy, câu thơ “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” không đơn thuần miêu tả quá trình phát triển của cây lúa mà còn gợi một nền văn hóa được xây dựng từ đất đai và mùa màng. Nếu “lúa” là cái nền của sự sống thì “hồng chín” lại là điểm nhấn của sắc màu. “Những chấm son” trên “da trời” khiến hình ảnh cây hồng trở nên vừa dân dã vừa có vẻ đẹp hội họa. Nguyễn Bính không tách cái đẹp ra khỏi đời sống. Một quả hồng chín trong vườn cũng đủ trở thành một nét đẹp của quê hương. Đến khổ thơ thứ tư, chất dân gian lại xuất hiện trong “cờ lau” và “súng sậy”: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, “Cờ lau” gợi nhớ đến hình ảnh Đinh Bộ Lĩnh trong lịch sử dân tộc, còn “súng sậy” lại là một sản phẩm của trí tưởng tượng trẻ thơ. Hai chất liệu ấy được đặt cạnh “Trận Điện Biên”. Đây là một sự kết nối rất thú vị giữa những lớp lịch sử khác nhau: lịch sử xa xưa, lịch sử hiện đại và trò chơi của trẻ nhỏ cùng tồn tại trong một không gian làng quê. Nhưng Nguyễn Bính không biến lịch sử thành bài học khô cứng. “Trận Điện Biên” được kể bằng giọng “thắng to” rất tự nhiên. Chính cách nói ấy làm lịch sử trở thành một phần của đời sống. Một chiến thắng lớn của dân tộc được trẻ em tiếp nhận bằng trò chơi. Những “cờ lau”, “súng sậy” trở thành phương tiện để các em tái tạo lịch sử theo cách của mình. Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng của văn hóa dân gian: lịch sử không chỉ tồn tại trong sách vở mà còn được truyền qua ký ức, câu chuyện, trò chơi và đời sống cộng đồng. Trong Chiều thu, lịch sử dân tộc được dân gian hóa, trở nên gần gũi và sống động. Sau dấu ấn lịch sử ấy, bài thơ lại trở về với đời sống làng quê: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Nếu muốn tìm một “bản đồ văn hóa” của làng quê trong bài thơ, có lẽ bốn câu này là một trong những điểm tập trung rõ nhất. Có sông, có nhà bè, có khói bếp, có đường chợ, có cây trái. Đó là một cộng đồng đang sống. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” đặc biệt giàu chất đời. Chợ quê không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là không gian gặp gỡ của cộng đồng. Con người đi chợ, gặp nhau, trò chuyện, mua bán và mang những câu chuyện của làng quê về nhà. Vì thế, “bước chân về chợ” gợi ra cả một nhịp sống. Còn “nhà bè khói bếp” lại gợi không gian gia đình. Khói bếp là một trong những dấu hiệu thân thuộc nhất của một mái nhà đang có sự sống. Nó gắn với bữa cơm, với sinh hoạt gia đình, với cảm giác được trở về. Và cuối cùng, tất cả những chất liệu văn hóa ấy hội tụ ở khổ thơ kết: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, “Trăng non”, “cuối làng”, “cây lá”, “đèn sao”, “giấy vàng” tạo thành một không gian vừa dân dã vừa giàu màu sắc truyền thống. Đặc biệt, “đèn sao” gắn với thế giới trẻ nhỏ và những sinh hoạt dân gian. Người trở về trong ngày phép không làm điều gì lớn lao; anh chỉ “ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”. Nhưng chính hành động ấy làm cho bài thơ kết thúc bằng một cảm giác rất ấm. Nếu ở đầu bài, đứa trẻ được ru ngủ trong một không gian văn hóa thì ở cuối bài, đứa trẻ được người thân làm đồ chơi. Hai hình ảnh “nhịp võng ru” và “đèn sao” như hai điểm đầu – cuối của một vòng tròn. Một bên là văn hóa được truyền bằng lời ru; một bên là văn hóa được tiếp nối qua trò chơi và sinh hoạt. Quê hương vì thế không chỉ được nhìn thấy trong cảnh vật mà còn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua những điều nhỏ bé. Từ đó, có thể thấy Chiều thu là một bài thơ có sức lưu giữ “hồn quê” rất rõ. Nguyễn Bính không phục dựng làng quê bằng một vài biểu tượng chung chung mà bằng một hệ thống chi tiết cụ thể: con cò, câu hát, nhịp võng, mo cau, na, lúa, cốm, hồng, cờ lau, chợ, nhà bè, khói bếp, đèn sao. Mỗi hình ảnh là một mảnh ghép của đời sống. Ghép tất cả lại, người đọc nhận ra một nền văn hóa vừa bình dị vừa bền bỉ. Điều đặc biệt là chất dân gian trong Chiều thu không khiến bài thơ trở thành một bức tranh hoài cổ. Nguyễn Bính vẫn đưa vào đó “Trận Điện Biên”, một dấu mốc của lịch sử hiện đại. Chính sự xuất hiện của Điện Biên khiến bức tranh quê có thêm chiều kích thời đại. Làng quê vẫn giữ được cánh cò, câu hát, nhịp võng, nhưng con người của làng quê ấy đã đi qua chiến tranh và bước vào một thời đại mới. Truyền thống không bị xóa bỏ; nó tiếp tục sống trong hiện tại. Đây chính là điểm có thể liên hệ với Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm. Nếu Nguyễn Bính dựng quê hương bằng vẻ thanh bình của đời sống, thì Hoàng Cầm lại nhớ quê hương từ một không gian bị chiến tranh tàn phá. Trong Bên kia sông Đuống, những hình ảnh văn hóa Kinh Bắc như tranh Đông Hồ, hội hè, những cô hàng xén, những mái nhà và dòng sông trở thành đối tượng của nỗi nhớ và đau đớn. Hoàng Cầm nhìn quê hương qua mất mát nên chất dân gian trong thơ mang màu sắc hoài niệm, xót xa. Nguyễn Bính trong Chiều thu lại nhìn quê hương ở một thời điểm yên bình, khi chợ đã đông, khói bếp đã lên, cây trái lại đầy và người lính có thể trở về làm đèn cho trẻ. Nếu Hoàng Cầm đau đớn vì văn hóa quê hương bị chiến tranh đe dọa, thì Nguyễn Bính ấm áp khi chứng kiến những sinh hoạt văn hóa ấy tiếp tục được duy trì. Một bên là nỗi lo mất mát; một bên là niềm vui hồi sinh. Nhưng cả hai cùng gặp nhau ở một điểm: quê hương được nhận diện sâu sắc nhất qua đời sống văn hóa của con người. Từ góc nhìn này, câu “Trận Điện Biên này lại thắng to” càng có ý nghĩa. Chiến thắng không chỉ được đo bằng việc quân địch thất bại mà còn được đo bằng khả năng bảo vệ một nền văn hóa sống động. Sau chiến thắng, người dân vẫn có thể đi chợ, trẻ nhỏ vẫn có thể chơi, đèn sao vẫn có thể được làm, tiếng ru vẫn có thể vang lên. Đó là cách lịch sử bảo vệ đời sống. Về nghệ thuật, Nguyễn Bính cho thấy khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ đời thường và sức gợi văn hóa. Ông không dùng những từ ngữ cầu kỳ để tạo vẻ “cổ kính”; trái lại, lời thơ gần với lời nói, nhưng mỗi hình ảnh đều có sức đánh thức ký ức. Nghệ thuật nhân hóa như “trái na mở mắt”, “tiếng chim mách lẻo”; những liên tưởng như “đàn kiến trường chinh”, “lưỡi gươm con”, “những chấm son” làm cho thế giới làng quê trở nên vừa quen vừa lạ. Thể thơ bảy chữ giữ cho toàn bài một nhịp điệu mềm mại; giọng thơ biến đổi linh hoạt giữa dịu dàng, hồn nhiên, vui tươi và ấm áp. Đặc biệt, Nguyễn Bính có một khả năng rất đáng quý: ông không đứng ngoài làng quê để ngắm làng quê. Cái nhìn của ông dường như được hình thành từ bên trong đời sống. Vì thế, ông biết một góc vườn có mo cau, biết trái na có thể “mở mắt”, biết tiếng chim có thể “mách lẻo”, biết con đường về chợ có một nhịp “rộn”, biết một người trong ngày phép có thể ngồi làm đèn sao. Những chi tiết ấy chỉ thực sự thuyết phục khi người viết có một sự gắn bó sâu sắc với đời sống mà mình miêu tả. Có thể nói, Chiều thu là một bài thơ trong đó quê hương được lưu giữ bằng những điều bình thường nhất. Một mùi hoa, một cánh cò, một chiếc mo cau, một quả na, một bông lúa, một cây hồng, một con đường, một bếp khói, một chiếc đèn sao – tất cả đều nhỏ bé nhưng không hề vô nghĩa. Chúng chính là những mảnh ký ức làm nên căn cước của một cộng đồng. Và có lẽ, điều khiến bài thơ còn sức lay động hôm nay cũng nằm ở đó. Khi con người càng đi xa khỏi những không gian làng quê truyền thống, những hình ảnh tưởng như vụn vặt ấy lại càng trở nên quý giá. Bởi quê hương đôi khi không được nhớ bằng một khái niệm lớn mà bằng đúng những gì mắt đã từng nhìn, tai đã từng nghe và tay đã từng chạm. Nguyễn Bính đã hiểu điều ấy và đưa nó vào thơ bằng một giọng điệu tự nhiên, trong trẻo. Chiều thu vì thế không chỉ là bài thơ về một buổi chiều mùa thu. Đó còn là một trang ký ức văn hóa về làng quê Việt Nam, nơi lời ru nối với tuổi thơ, cánh cò nối với câu hát, mùa màng nối với đời sống, lịch sử nối với trò chơi và người lính nối với mái nhà. Nguyễn Bính đã để truyền thống không nằm yên trong quá khứ mà sống động trong hiện tại. Đọc bài thơ, ta không chỉ thấy một mùa thu đẹp; ta còn nhận ra phía sau mùa thu ấy là một nền văn hóa bình dị, bền bỉ và giàu sức sống, thứ làm nên chiều sâu của quê hương và cũng là điều khiến con người, dù đi xa đến đâu, vẫn luôn có một nơi để nhớ về. Bài tham khảo Mẫu 12 Trong thơ ca, mùa thu thường là mùa của những rung động rất khẽ. Một chiếc lá rơi, một làn gió lạnh, một sắc trời nhạt đi cũng đủ khiến lòng người chùng xuống trước bước đi của thời gian. Nhưng không phải mùa thu nào trong thi ca cũng mang vẻ đẹp tĩnh lặng và man mác buồn. Có một mùa thu bước vào thơ Nguyễn Bính bằng màu xanh của bầu trời, hương hoa thiên lý, tiếng chim, mùa màng, dòng sông, bước chân đi chợ và cả tiếng cười của trẻ nhỏ. Đó là mùa thu đang sống, đang vận động, đang chuyển mình trong từng chi tiết của quê hương. Với Chiều thu, Nguyễn Bính không chỉ vẽ cảnh sắc mà còn ghi lại nhịp vận động của một thế giới nông thôn: từ không gian rộng lớn của trời hồ đến những chuyển động nhỏ trong khu vườn, từ đồng lúa đến sông nước, rồi cuối cùng thu lại trong mái nhà và ánh trăng cuối làng. Chính cách tổ chức không gian và thời gian ấy đã làm nên một bức tranh thu vừa giàu chất họa, vừa giàu chất sống, qua đó thể hiện tình yêu tha thiết của nhà thơ đối với quê hương. Bốn câu thơ mở đầu trước hết đưa người đọc lên một không gian cao và rộng: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, Từ “thăm thẳm” mở ra chiều sâu của bầu trời, trong khi “lộng” lại gợi cảm giác không gian như được mở tung. Bầu trời không bị giới hạn mà trải rộng, soi xuống mặt hồ. Cách kết hợp “trời xanh” với “đáy hồ” tạo nên một không gian có cả chiều cao lẫn chiều sâu. Người đọc như đứng giữa một thế giới trong trẻo, nơi trời và nước phản chiếu vào nhau. Nhưng Nguyễn Bính không chỉ nhìn mùa thu bằng mắt. Ngay câu thơ thứ hai, nhà thơ chuyển sang khứu giác: “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu.” Từ “thoảng” rất nhẹ. Hương hoa không nồng, không ào ạt mà chỉ lướt qua cảm giác. Chính sự mong manh ấy làm cho cảnh thu trở nên tinh tế. Nếu “trời xanh” tạo ấn tượng về không gian, thì “mùi hoa thiên lý” lại tạo ra chiều sâu của ký ức. Thiên nhiên được cảm nhận không phải bằng một giác quan đơn độc mà bằng sự hòa hợp của nhiều cảm giác. Từ không gian trời hồ, cái nhìn của nhà thơ dần hạ xuống đời sống: “Con cò bay lả trong câu hát, Đây là một sự chuyển đổi rất mềm. Cánh cò từ bầu trời đi vào “câu hát”; rồi câu hát nối với “nhịp võng ru”, đưa người đọc từ thiên nhiên vào mái nhà. Như vậy, ngay trong khổ thơ đầu, không gian nghệ thuật đã vận động từ trời, hồ, cánh cò, câu hát, giấc trẻ. Thiên nhiên không đứng ngoài con người mà chảy vào đời sống. Đặc biệt, “giấc trẻ say dài” khiến buổi chiều thu mang vẻ thanh bình. Trẻ nhỏ có thể ngủ yên trong tiếng ru là bởi không gian xung quanh đủ bình yên. Nguyễn Bính không cần nói trực tiếp về hạnh phúc; ông để hạnh phúc hiện lên trong một giấc ngủ. Nếu khổ thơ đầu chủ yếu mở rộng không gian, thì khổ thơ thứ hai lại thu hẹp điểm nhìn về khu vườn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Đây là một thế giới của những chuyển động nhỏ. Gió “đuổi nhau”, lá thấp, cành cao, mo cau “rụng vội”. Không có sự tĩnh tại tuyệt đối. Ngay cả một buổi chiều thu cũng không phải một bức tranh bất động. Cách dùng từ “đuổi nhau” khiến gió như có hình dáng và hành động của con người. Còn “rụng vội” lại gợi cảm giác thời gian đang trôi. Một chiếc mo cau rơi xuống có thể là một chi tiết rất nhỏ, nhưng trong cái nhìn của Nguyễn Bính, nó trở thành tín hiệu của mùa. Thu không chỉ được nhận biết bằng sắc trời; thu nằm trong từng biến đổi nhỏ của khu vườn. Đặc biệt, hai câu sau làm cho thế giới ấy càng trở nên sinh động: “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác, Trái na vốn có những mắt na, nhưng Nguyễn Bính biến nó thành một sinh thể biết “mở mắt”, biết “nhìn”. Cách nhân hóa ấy làm cho cây trái như đang thức dậy để đón nhận buổi chiều. “Ngơ ngác” lại khiến trái na mang nét đáng yêu của một đứa trẻ. Trong khi đó, “đàn kiến trường chinh” tạo ra một chuyển động khác: nhỏ bé nhưng liên tục. Những con kiến nối nhau thành một đoàn dài. Từ “trường chinh” vừa gợi bước đi bền bỉ của đàn kiến vừa mang âm vang của lịch sử. Nhờ đó, một hoạt động cực nhỏ của tự nhiên lại được nhìn bằng một liên tưởng có tầm vóc lớn. Nếu tiếp tục theo dõi điểm nhìn của nhà thơ, ta thấy không gian lại mở rộng ra đồng ruộng: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Đây không còn là khu vườn nhỏ mà là không gian của mùa màng. “Lúa trổ đòng tơ” là dấu hiệu của sự sinh trưởng. “Ngậm cốm non” khiến hạt lúa như đang mang trong mình thành quả của đất đai. Động từ “ngậm” làm cho cây lúa trở nên có hình thể, có sự sống. Câu thơ “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo ra một đường nét mạnh. Lá lúa vốn mềm mại nhưng khi được nhìn dưới ánh mắt Nguyễn Bính, chúng trở thành những “lưỡi gươm con”. Cách liên tưởng ấy khiến cánh đồng không chỉ xanh mà còn có sức bật, có năng lượng. Sau đường nét là màu sắc và âm thanh: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín, Một tiếng chim làm cho không gian có âm thanh. Cây hồng chín tạo ra những điểm màu đỏ. Bầu trời trở thành một nền tranh, còn những quả hồng là “chấm son”. Nguyễn Bính dường như đang dùng cả mắt và tai để hoàn thiện bức tranh thu. Điều đặc biệt ở đây là mùa thu không hiện ra bằng sự tàn phai. Trái lại, đây là mùa của “trổ đòng”, “cốm non”, “hồng chín” – nghĩa là mùa của sự kết tinh. Nếu nhiều nhà thơ nhìn thu như dấu hiệu của thời gian đang mất đi, Nguyễn Bính lại nhìn thu như thời điểm sự sống đạt đến độ đầy đặn. Từ đồng ruộng, không gian tiếp tục chuyển sang một “mặt gò”: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, “Chia quân”, “chiếm mặt gò” là những động từ tạo cảm giác chuyển động. Nhưng bên cạnh trò chơi lại là hình ảnh “bê con đùa mẹ”. Một bên có màu sắc chiến trận, một bên có sự sống gia đình. Hai thế giới cùng tồn tại, khiến bức tranh quê vừa nghịch ngợm vừa ấm áp. Đặc biệt: “Cờ lau súng sậy giam chân địch, Ở đây, không gian làng quê tiếp nhận lịch sử. Nhưng chiến tranh không được miêu tả bằng sự khốc liệt. Nó hiện lên qua trò chơi trẻ nhỏ. “Cờ lau”, “súng sậy” đều là những vật liệu bình thường của đồng quê, qua trí tưởng tượng lại biến thành vũ khí. “Trận Điện Biên” trở thành một cuộc chiến trong thế giới tuổi thơ. Câu thơ “thắng to” tạo một âm hưởng rất đặc biệt. Nó hồn nhiên, vui tươi, gần với lời nói đời thường. Chính cách nói ấy khiến chiến thắng trở thành niềm vui đã thấm vào đời sống. Lịch sử không nằm xa con người mà hiện diện ngay trong trò chơi của trẻ. Sau âm hưởng vui tươi ấy, bài thơ lại mở rộng sang không gian sông nước: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Màu đỏ của phù sa khiến dòng sông trở nên đầy đặn, giàu sức sống. “Nước lớn rồi” không chỉ tả dòng nước mà còn gợi cảm giác về một mùa đang lên. Trên dòng sông ấy, “nhà bè” và “khói bếp” cùng trôi. Một hình ảnh vừa lạ vừa đẹp: nhà cửa dường như hòa vào dòng nước, khói bếp trở thành một phần của cảnh chiều. Nếu ở đầu bài, không gian được mở bằng “trời xanh” thì đến đây, nó được mở theo chiều ngang của dòng sông. Điểm nhìn của nhà thơ liên tục dịch chuyển. Chính sự chuyển dịch ấy làm cho Chiều thu có cảm giác như một cú máy điện ảnh: từ toàn cảnh xuống cận cảnh, rồi lại mở ra toàn cảnh. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” lại đưa con người vào trung tâm. Sau thiên nhiên là đời sống cộng đồng. “Rộn bước chân” khiến không gian có nhịp điệu. Con người không đứng yên mà đang trở về, đang đi lại, đang giao tiếp. Chợ vì thế trở thành một điểm hội tụ của sự sống. “Vú sữa đầy căng mặt yếm sồi” lại đưa điểm nhìn về cây trái. Một lần nữa, mùa thu hiện lên trong trạng thái căng đầy. Từ “đầy căng” gợi sự sung túc, no đủ. Đây không phải mùa thu của sự héo úa mà là mùa thu của thành quả. Đến khổ cuối, không gian dần thu lại: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Từ dòng sông và con đường, nhà thơ trở về “cuối làng”, rồi vào “giữa nhà”. Không gian càng lúc càng gần con người. Nhịp thơ cũng chậm lại. Từ “thong thả” tạo một cảm giác thư thái. Ánh trăng non, bóng cây, mái nhà tạo nên một khung cảnh yên bình. Và rồi, con người xuất hiện: “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép, Nếu đầu bài là “giấc trẻ” thì cuối bài là người lớn làm “đèn sao” cho trẻ. Nếu đầu bài có “nhịp võng ru” thì cuối bài có một hành động chăm chút. Cấu trúc ấy tạo nên sự khép kín về cảm xúc. Bài thơ bắt đầu bằng sự sống được chở che và kết thúc bằng sự sống được vun bồi. Hình ảnh người trong “đôi ngày phép” cũng khiến bài thơ có thêm chiều sâu. Người lính trở về không mang theo hình ảnh chiến đấu mà mang theo đôi tay làm đồ chơi. Sau chiến tranh, con người trở về với gia đình, với những công việc nhỏ bé. Chính những công việc ấy chứng minh rằng cuộc sống đã trở lại bình thường. Nhìn toàn bộ bài thơ, ta thấy Nguyễn Bính tổ chức không gian theo một đường vận động rất rõ. Điểm nhìn liên tục thay đổi khiến bức tranh thu có chiều rộng. Nhưng dù đi đến đâu, nhà thơ vẫn giữ một trung tâm cảm xúc: quê hương. Thời gian cũng vận động theo cách tương tự. Đó là một buổi “chiều thu”, nhưng trong buổi chiều ấy, người đọc cảm nhận được sự trưởng thành của mùa màng, sự chuyển động của con người và sự trôi đi của ánh sáng. “Thoảng”, “rụng vội”, “chín”, “nước lớn”, “thong thả”, mỗi từ đều góp phần ghi lại một trạng thái thời gian. Điều đáng chú ý là Nguyễn Bính không dùng sự vận động ấy để tạo cảm giác mất mát. Trái lại, ông nhìn thời gian bằng niềm vui. Thu đến là lúa trổ đòng, cốm non, hồng chín; chiều xuống là khói bếp lên, người đi chợ về, trăng non xuất hiện. Thời gian trong Chiều thu vì thế không chỉ là sự trôi chảy mà còn là sự tiếp nối. Đây là điểm có thể đặt cạnh Sang thu của Hữu Thỉnh. Trong Sang thu, nhà thơ cảm nhận khoảnh khắc giao mùa bằng những tín hiệu rất mỏng: hương ổi, gió se, sương, dòng sông, cánh chim, đám mây. Hữu Thỉnh tập trung vào một khoảnh khắc chuyển mùa và từ đó gợi suy ngẫm về những chuyển biến tinh tế của đời người. Nguyễn Bính lại không đóng khung mùa thu trong một khoảnh khắc. Ông trải mùa thu ra thành cả một không gian sống: từ bầu trời đến khu vườn, cánh đồng, dòng sông và mái nhà. Nếu Sang thu thiên về cảm giác “bắt gặp” mùa thu trong một thời điểm giao mùa, thì Chiều thu thiên về “sống cùng” mùa thu trong toàn bộ nhịp sinh hoạt của quê hương. Một bên tinh tế, cô đọng; một bên phong phú, dàn trải; nhưng cả hai đều cho thấy khả năng phát hiện những tín hiệu rất nhỏ của thiên nhiên. Từ sự khác biệt ấy, nét riêng của Nguyễn Bính càng nổi bật. Ông không tách thiên nhiên khỏi con người. Mùa thu trong thơ ông không chỉ có trời, cây, gió, nước mà còn có tiếng ru, trẻ nhỏ, người đi chợ, người trở về. Thiên nhiên được nhân hóa, còn con người lại hòa vào thiên nhiên. Vì thế, bức tranh thu mang một sức sống cộng đồng. Nghệ thuật của bài thơ trước hết nằm ở hệ thống hình ảnh phong phú. Nguyễn Bính có khả năng đặt cạnh nhau những chi tiết tưởng như không liên quan: hoa thiên lý và cánh cò; trái na và đàn kiến; lúa và cây hồng; cờ lau và Điện Biên; sông phù sa và chợ; trăng non và đèn sao. Nhưng tất cả đều được liên kết bởi một mạch cảm xúc: tình yêu quê hương. Nhà thơ cũng huy động nhiều giác quan. Có màu “trời xanh”, “chấm son”; có hương “hoa thiên lý”; có âm thanh “tiếng chim”, “câu hát”, “nhịp võng”; có những chuyển động của gió, lá, đàn kiến, dòng nước và bước chân. Nhờ vậy, bức tranh thu không phải một bức tranh phẳng mà là một thế giới có độ sâu. Ngôn ngữ thơ đặc biệt giàu động từ: “đuổi”, “rụng”, “mở”, “nhìn”, “trường chinh”, “trổ”, “vươn”, “mách”, “chia”, “chiếm”, “giam”, “thắng”, “trôi”, “rộn”, “ngồi”, “bẻ”, “phất”. Chính hệ thống động từ ấy khiến một bài thơ về “chiều thu” không hề tĩnh lặng. Cảnh vật luôn đang làm một điều gì đó. Mùa thu vì thế hiện lên như một cơ thể sống. Nhân hóa cũng là một phương tiện quan trọng. Gió biết “đuổi nhau”, trái na biết “nhìn”, tiếng chim biết “mách lẻo”. Những cách nói ấy tạo nên một thế giới gần với tâm hồn trẻ thơ và đồng thời nối bài thơ với truyền thống dân gian. Nguyễn Bính nhìn thiên nhiên như một người thân thuộc, chứ không phải một đối tượng xa lạ. Thể thơ bảy chữ góp phần tạo nên sự nhịp nhàng cho bài thơ. Nhưng điều đáng chú ý là nhịp điệu không đơn điệu. Có lúc câu thơ mở rộng và khoáng đạt như “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”; có lúc trở nên nhanh và nghịch ngợm như “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau”; có lúc rộn ràng ở “Đường mòn rộn bước chân về chợ”; cuối cùng lại chậm xuống với “Thong thả trăng non”. Sự biến đổi nhịp điệu ấy tương ứng với sự vận động của điểm nhìn và cảm xúc. Đằng sau toàn bộ bức tranh là một tình yêu quê hương rất đỗi tự nhiên. Nguyễn Bính không tuyên bố trực tiếp rằng mình yêu quê hương; ông chỉ nhìn rất kỹ vào quê hương. Mà khi một nhà thơ nhớ được mùi hoa thiên lý, chiếc mo cau, quả na, đàn kiến, cây hồng, đường chợ và chiếc đèn sao, nghĩa là quê hương đã trở thành một phần sâu sắc trong tâm hồn. Đặc biệt, mùa thu trong Chiều thu khác với cảm thức thu buồn thường gặp trong thơ ca. Không có chiếc lá rơi gợi chia lìa, không có nỗi cô đơn trước thời gian, không có sự tàn phai làm trung tâm. Thay vào đó là “lúa trổ”, “cốm non”, “hồng chín”, “nước lớn”, “bước chân về chợ”, “đèn sao”. Thu được nhìn từ phía sự sống. Đó chính là một trong những nét riêng đáng quý của bài thơ. Vì thế, Chiều thu không chỉ cho người đọc một bức tranh đẹp về mùa thu mà còn cho thấy một quan niệm thẩm mĩ: cái đẹp của quê hương nằm trong sự vận động bình thường của đời sống. Một mùa thu đáng nhớ không nhất thiết phải có cảnh sắc kỳ vĩ. Chỉ cần có một bầu trời xanh, một mùi hoa thoảng, một cánh cò, một cánh đồng, một con đường về chợ và một mái nhà có ánh trăng, quê hương đã đủ đẹp. Có thể nói, bằng cách mở rộng rồi thu hẹp không gian, bằng việc để điểm nhìn liên tục chuyển động và bằng cách đưa thiên nhiên hòa nhập với đời sống, Nguyễn Bính đã biến Chiều thu thành một bức tranh quê có chiều sâu. Càng đọc, ta càng nhận ra mùa thu ấy không đứng yên trước mắt mà đang chảy qua từng cảnh vật, từng mùa màng, từng bước chân và từng mái nhà. Khép lại bài thơ, hình ảnh “ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng” dường như giữ lại một chút ánh sáng của cả buổi chiều. Từ trời xanh đến ánh trăng, từ cánh đồng đến mái nhà, từ lịch sử đến đời sống, tất cả cuối cùng đều quy tụ vào một niềm vui rất nhỏ của con người. Và đó cũng là nơi Nguyễn Bính làm nên sức lay động riêng: ông không cần nâng quê hương lên những lời ca lớn lao, bởi chỉ cần nhìn thật sâu vào một buổi chiều bình dị, ông đã khiến cả một thế giới sống động hiện ra. Chiều thu vì thế là một khúc thu không buồn mà ấm, không tĩnh mà đầy chuyển động, không xa cách mà gần gũi đến mức người đọc có thể nhận ra trong đó tiếng quê hương của chính mình. Bài tham khảo Mẫu 13 Mỗi nhà thơ đến với mùa thu bằng một tâm thế riêng. Có người tìm thấy trong thu sắc trời trong trẻo, có người bắt gặp bước đi của thời gian, có người nghe trong tiếng lá rơi một nỗi buồn khó gọi tên. Nguyễn Bính lại nhìn mùa thu từ phía khác: phía của những gì đang lớn lên, đang chín tới, đang đầy đặn trong lòng đất và trong đời sống. Ở Chiều thu, mùa thu không phủ bóng lên quê hương bằng cảm giác tàn phai mà ngược lại, khiến mọi thứ như căng tràn sức sống: lúa “trổ đòng tơ”, cốm “non”, cây hồng “chín”, sông “đỏ phù sa”, nước “lớn”, bước chân về chợ “rộn”, vú sữa “đầy căng”. Thiên nhiên và con người cùng bước vào một mùa của kết tinh. Đằng sau bức tranh ấy là tình yêu tha thiết của Nguyễn Bính đối với quê hương và niềm vui trước một đời sống thanh bình, no đủ. Ngay từ những câu thơ đầu, mùa thu đã được đặt trong một không gian trong trẻo: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, “Trời xanh” và “đáy hồ” tạo thành một không gian rộng mở. Nhưng điều đáng chú ý là Nguyễn Bính không chỉ nhìn bằng mắt. “Mùi hoa thiên lý” đem đến một cảm giác rất gần gũi với đời sống nông thôn. Hương thơm ấy “thoảng” qua, nhẹ nhưng đủ để xác nhận mùa thu đã về. Cảnh thu ở đây không có dấu hiệu của sự héo úa. Ngược lại, nó bắt đầu bằng một bầu trời xanh và một hương hoa dịu dàng. Thiên nhiên như đang mở ra để đón một nhịp sống mới. Hai câu thơ tiếp theo đưa ta từ thiên nhiên đến đời sống: “Con cò bay lả trong câu hát, Cánh cò và tiếng hát gợi một không gian văn hóa làng quê. Nhưng đặc biệt hơn cả là “giấc trẻ say dài”. Một đứa trẻ có thể ngủ yên trong nhịp võng nghĩa là xung quanh nó là một thế giới bình yên. Đây chính là tầng nghĩa sâu xa của bức tranh mùa thu: thiên nhiên đẹp bởi đời sống con người cũng đang được sống trong thanh bình. Nếu bốn câu đầu tạo nền cho bức tranh, thì khổ thơ thứ hai bắt đầu làm hiện rõ sự vận động của sự sống: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Ở đây, mùa thu hiện lên bằng những biến chuyển nhỏ. Gió “đuổi nhau”, mo cau “rụng vội”, trái na “mở mắt”, đàn kiến “trường chinh”. Tất cả đều có hoạt động. Thu không phải một bức tranh tĩnh. Đặc biệt, hình ảnh “trái na mở mắt” khiến cây trái mang sức sống của con người. Quả na đang bước vào độ chín, những mắt na hiện ra như đôi mắt đang mở. Còn “đàn kiến trường chinh” lại gợi một đoàn quân nhỏ bé đang nối nhau di chuyển. Những chuyển động ấy làm cho khu vườn trở nên sinh động. Nhưng phải đến khổ thơ thứ ba, cảm giác no đủ và kết tinh mới thực sự trở thành trung tâm: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, “Lúa trổ đòng tơ” là hình ảnh của sự sinh trưởng. Cây lúa đang bước vào giai đoạn kết tinh hạt. “Ngậm cốm non” lại khiến hạt lúa như đang giữ trong mình một món quà của đất trời. Cốm không chỉ là sản vật mà còn là biểu tượng quen thuộc của mùa thu Việt Nam. Câu thơ vì thế có một vẻ đẹp rất đặc biệt. Nguyễn Bính không chỉ nhìn lúa như một cây trồng; ông nhìn thấy trong đó tương lai của mùa màng. “Ngậm cốm non” vừa gợi hình dáng vừa gợi trạng thái căng đầy sức sống. “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” tạo ra một đường nét mạnh mẽ. Những chiếc lá lúa vốn mềm nhưng khi “vươn” lên lại giống những lưỡi gươm nhỏ. Hình ảnh ấy cho thấy sự sống không yếu ớt; nó đang vươn mình. Sau sắc xanh của lúa là sắc đỏ của quả hồng: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín, “Cây hồng chín” là dấu hiệu rõ ràng của sự kết quả. Nếu lúa là thành quả đang hình thành thì hồng là thành quả đã hiện hữu. Quả hồng đỏ được ví như “chấm son” trên nền trời nhạt. Một vài điểm màu nhỏ nhưng khiến cả bức tranh trở nên có sức sống. Đặc biệt, cách Nguyễn Bính dùng từ “điểm” khiến cảnh vật giống một bức tranh hội họa. Bầu trời là nền, quả hồng là những chấm màu. Mùa thu vì thế vừa có vẻ đẹp dân dã vừa có tính tạo hình. Nếu chỉ nhìn vào những hình ảnh ấy, ta có thể nói mùa thu của Nguyễn Bính là mùa của sự kết tinh. Lúa trổ đòng, cốm non, hồng chín – ba trạng thái của cây trái tạo thành một quy luật: sự sống lớn lên, tích tụ và cho quả. Đến khổ thơ thứ tư, sự sống ấy không chỉ nằm trong mùa màng mà lan sang đời sống con người: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, “Bê con đùa mẹ bú chưa no” là một hình ảnh rất đáng chú ý. Sau những liên tưởng về chiến trận, Nguyễn Bính đưa ngay vào đó một sự sống non trẻ. Con bê vẫn đang bú mẹ, vẫn đùa nghịch. Sự sống tiếp diễn tự nhiên. Hai câu “cờ lau”, “súng sậy”, “Trận Điện Biên” lại mang dấu ấn lịch sử. Nhưng chiến thắng được kể bằng một giọng rất vui: “Trận Điện Biên này lại thắng to.” Câu thơ không trang trọng theo kiểu sử thi mà có vẻ hồn nhiên. Chính sự hồn nhiên ấy làm cho chiến thắng trở thành một niềm vui đã thấm vào đời sống. Chiến tranh đi qua, nhưng ký ức chiến thắng ở lại trong trò chơi của trẻ nhỏ. Và quan trọng nhất, sau chiến thắng ấy, bài thơ lập tức chuyển sang một không gian của sự no đủ: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Đây có thể xem là một trong những đoạn thơ giàu sức gợi nhất về đời sống quê hương. “Sông đỏ phù sa” là hình ảnh của một vùng đất màu mỡ. “Nước lớn rồi” gợi cảm giác đầy đặn, dồi dào. Trên dòng sông là “nhà bè”, bên nhà bè có “khói bếp”. Khói bếp là một chi tiết rất đời thường, nhưng đặt trong mạch thơ sau “Trận Điện Biên”, nó mang ý nghĩa đặc biệt. Chiến thắng cuối cùng phải được nhìn thấy trong việc con người có thể trở về bếp lửa, trở về mái nhà. Một dòng khói bình thường bỗng trở thành dấu hiệu của hòa bình. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” lại mở rộng cảm giác no đủ sang cộng đồng. Người dân trở lại chợ, nghĩa là cuộc sống kinh tế và sinh hoạt đang vận hành. “Rộn bước chân” tạo ra âm thanh, nhịp điệu và sức sống. Đặc biệt: “Vú sữa đầy căng mặt yếm sồi.” Từ “đầy căng” gần như cô đọng toàn bộ cảm giác về sự sung túc trong bài thơ. Cây trái không gầy guộc, khô cằn mà đầy đặn. Thiên nhiên đang trả lại cho con người những gì con người gieo trồng. Nếu nhìn từ phương diện biểu tượng, “vú sữa” còn gợi sự nuôi dưỡng. Cây mang trong mình dòng sữa của đất. Bởi thế, hình ảnh này càng khiến quê hương hiện lên như một người mẹ đang nuôi sống con người. Khổ thơ cuối đưa cảm giác no đủ về mái nhà: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Từ “thong thả” làm chậm lại nhịp thơ. Sau những chuyển động của gió, đàn kiến, bước chân, nước sông, bài thơ dừng ở một không gian yên tĩnh. Trăng non xuất hiện, cây lá in bóng trong nhà. Đó là khoảnh khắc đời sống được hưởng sự bình yên. Và trong khung cảnh ấy: “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép, Người trở về trong “đôi ngày phép” có thể là người lính. Anh không được khắc họa bằng tư thế chiến đấu mà bằng một công việc gia đình. Từ “cặm cụi” gợi sự chăm chú, cần mẫn và tình yêu thương. Đèn sao không phải vật có giá trị vật chất lớn. Nhưng nó có giá trị tinh thần. Người lính chiến đấu để rồi trở về với những niềm vui nhỏ bé của gia đình. Nếu chiến thắng Điện Biên là một sự kiện lớn của lịch sử, thì chiếc đèn sao là một “thành quả” nhỏ của hòa bình. Đặt hai hình ảnh ấy trong cùng một bài thơ, Nguyễn Bính đã làm nổi bật một chân lý giản dị: ý nghĩa cuối cùng của lịch sử vẫn là đem lại hạnh phúc cho đời sống con người. Nhìn toàn bài, có thể thấy một hệ thống hình ảnh liên tục gợi sự đầy đặn: “trời xanh”, “đáy hồ”, “hoa thiên lý”, “lúa trổ”, “cốm non”, “hồng chín”, “sông đỏ phù sa”, “nước lớn”, “khói bếp”, “bước chân về chợ”, “vú sữa đầy căng”. Tất cả tạo nên một trường cảm xúc về sự sung túc. Đây là nét rất riêng của Chiều thu. Trong nhiều bài thơ viết về thu, mùa thu thường gắn với sự phôi pha. Nhưng ở Nguyễn Bính, thu lại là thời điểm những gì được gieo trồng bắt đầu kết tinh. Chính vì vậy, mùa thu không mang màu sắc của kết thúc mà mang vẻ đẹp của thành quả. Có thể thấy rõ điều này khi đặt Chiều thu bên cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến. Trong Thu điếu, mùa thu hiện ra qua “ao thu lạnh lẽo nước trong veo”, “sóng biếc”, “lá vàng”, “tầng mây lơ lửng”, “ngõ trúc quanh co”. Đó là một mùa thu rất đẹp nhưng tĩnh, vắng và cô đọng. Cảnh vật thu nhỏ lại trong một không gian ao làng, còn tâm trạng con người dường như chìm sâu vào sự im lặng. Nguyễn Khuyến dùng cái tĩnh của thiên nhiên để gợi cái tĩnh và nỗi u hoài trong lòng người. Nguyễn Bính thì đi theo một hướng khác. Trong Chiều thu, mùa thu có “tiếng chim”, “câu hát”, “nhịp võng”, “đàn kiến”, “bước chân về chợ”, “khói bếp”. Nếu Thu điếu giống một bức tranh thủy mặc được giữ lại trong khoảnh khắc tĩnh lặng, thì Chiều thu giống một bức tranh đời sống với nhiều lớp màu, nhiều âm thanh và chuyển động. Nếu Nguyễn Khuyến nhìn thu từ một điểm ngắm khá cô tịch, Nguyễn Bính để mình đi qua cả làng quê. Một bên thiên về thu của tâm trạng; một bên thiên về thu của đời sống. Sự đối sánh ấy càng làm nổi bật phong cách Nguyễn Bính. Ông vẫn giữ được chất thu truyền thống, nhưng đưa vào đó một nhịp sống mới. Thiên nhiên không tách khỏi cộng đồng; mùa màng không tách khỏi con người; lịch sử không tách khỏi đời sống. Thu trở thành một mùa của quê hương chứ không chỉ là một mùa của tâm trạng. Để làm nên bức tranh ấy, Nguyễn Bính sử dụng một hệ thống hình ảnh giàu tính tạo hình. “Trời xanh”, “chấm son”, “sông đỏ phù sa” tạo nên bảng màu phong phú. “Mùi hoa thiên lý” đem đến hương thơm. “Tiếng chim”, “câu hát”, “nhịp võng” đem đến âm thanh. Những chuyển động “đuổi nhau”, “rụng vội”, “trổ”, “vươn”, “rộn”, “trôi” tạo nên nhịp sống. Nhiều giác quan được huy động đồng thời, khiến bức tranh thu có chiều sâu. Nguyễn Bính còn sử dụng linh hoạt phép nhân hóa. “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”, “tiếng chim mách lẻo” khiến thiên nhiên trở thành một thế giới có tâm hồn. Những liên tưởng “lưỡi gươm con”, “đàn kiến trường chinh”, “những chấm son” giúp sự vật bình thường được nhìn dưới một ánh sáng mới. Ngôn ngữ thơ gần gũi, giàu sắc thái đời thường. Các từ “thoảng”, “ngơ ngác”, “mách lẻo”, “thắng to”, “rộn”, “lững lờ”, “thong thả”, “cặm cụi” khiến bài thơ có giọng điệu tự nhiên. Đó là thứ ngôn ngữ không cố gắng làm sang cảnh quê, bởi nhà thơ hiểu rằng vẻ đẹp của quê hương vốn đã nằm trong chính sự bình dị. Thể thơ bảy chữ tạo ra sự cân đối nhưng không gò bó. Nhà thơ có thể chuyển từ câu thơ khoáng đạt như “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ” sang những câu giàu chuyển động như “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau”, rồi đến những câu có sắc thái đời thường như “Trận Điện Biên này lại thắng to”. Sự linh hoạt ấy khiến bài thơ vừa có chất cổ điển vừa có hơi thở hiện đại. Đằng sau bức tranh mùa thu no đủ là một cảm xúc sâu sắc về quê hương. Nguyễn Bính yêu quê không chỉ vì quê đẹp mà vì quê có khả năng nuôi dưỡng con người. Đất đai cho lúa, sông cho phù sa, cây cho quả, chợ cho con người gặp gỡ, mái nhà cho người lính trở về. Mỗi yếu tố đều tham gia vào việc tạo nên một đời sống có ý nghĩa. Đặc biệt, sự no đủ trong bài thơ không phải sự giàu sang xa xỉ. Đó là một thứ hạnh phúc bình dị: có mùa màng, có khói bếp, có chợ, có trẻ nhỏ, có người thân trở về. Chính sự giản dị ấy làm cho bức tranh quê có sức thuyết phục. Từ góc nhìn ấy, Chiều thu còn có thể được đọc như một bài thơ về sự hồi sinh của quê hương sau chiến tranh. “Trận Điện Biên” nằm ở giữa bài, nhưng trước và sau nó là những hình ảnh của sự sống. Chiến thắng không phải điểm kết thúc mà là điều kiện để lúa tiếp tục trổ, cây tiếp tục chín, chợ tiếp tục đông, bếp tiếp tục lên khói và trẻ nhỏ tiếp tục vui chơi. Đó cũng là lý do hình ảnh người lính ở cuối bài trở nên đẹp đến vậy. Anh đã đi qua một thế giới của “địch”, “trận” và “chiến thắng”, nhưng khi trở về, thứ anh làm lại là “đèn sao”. Vòng cung của bài thơ vì thế rất đẹp: từ chiến thắng lớn của dân tộc trở về niềm vui nhỏ của gia đình. Nếu phải chọn một từ để diễn tả mùa thu trong bài thơ, có lẽ đó là “đầy”. Đầy màu sắc, đầy âm thanh, đầy hương thơm, đầy mùa màng, đầy bước chân, đầy khói bếp và đầy tình người. Thu không làm quê hương vắng đi; thu khiến quê hương hiện rõ hơn trong vẻ đẹp của thành quả. Bởi vậy, Chiều thu cho thấy một Nguyễn Bính rất khác với hình dung quen thuộc về nhà thơ của những miền quê buồn. Ở đây, ông không chìm vào nỗi nhớ hay sự chia lìa mà hướng cái nhìn về phía sự sống. Cái nhìn ấy không làm mất đi chất trữ tình vốn có mà ngược lại, khiến tình yêu quê hương trở nên khỏe khoắn và ấm áp hơn. Khép lại bài thơ, ánh trăng non và chiếc đèn sao cùng tồn tại trong một không gian gia đình. Một thứ ánh sáng đến từ thiên nhiên, một thứ ánh sáng do bàn tay con người tạo nên. Cả hai đều dịu dàng. Có lẽ đó chính là hình ảnh đẹp nhất cho tinh thần của Chiều thu: quê hương được soi sáng bởi thiên nhiên, nhưng hạnh phúc của quê hương lại được tạo nên từ chính bàn tay con người. Với Chiều thu, Nguyễn Bính đã làm nên một bức tranh mùa thu vừa dân dã vừa giàu sức sống. Bằng hệ thống hình ảnh mùa màng, cây trái, sông nước và sinh hoạt đời thường, nhà thơ đã biến mùa thu thành mùa của kết tinh, của no đủ và hồi sinh. Nếu Nguyễn Khuyến từng giữ lại vẻ đẹp tĩnh lặng của thu trong một “ao thu”, thì Nguyễn Bính đưa thu đi qua cả một làng quê đang sống. Và từ đó, người đọc hiểu rằng có những mùa thu đẹp không phải vì nó khiến lòng người buồn, mà vì nó khiến con người nhận ra mình đang có một quê hương để sống, để yêu và để trở về. Bài tham khảo Mẫu 14 Có những bài thơ viết về quê hương bằng cách dựng lên một miền đất; cũng có những bài thơ khiến quê hương hiện ra trước hết qua những con người đang sống trong đó. Với Nguyễn Bính, hai phương diện ấy dường như chưa bao giờ tách rời. Cảnh vật trong thơ ông luôn có hơi người, còn con người lại được bao bọc bởi một không gian quê hương thân thuộc. Đọc Chiều thu, ta không chỉ thấy một bầu trời xanh, một khu vườn, một cánh đồng hay một dòng sông; ta còn thấy trẻ nhỏ say trong nhịp võng, những bước chân trở về chợ, người lính tranh thủ ngày phép và đôi tay cặm cụi làm chiếc đèn sao cho trẻ. Chính những hình ảnh ấy khiến bài thơ vượt khỏi giới hạn của một bức tranh phong cảnh để trở thành khúc ca về cuộc sống bình dị sau những năm tháng chiến tranh. Qua một buổi chiều thu, Nguyễn Bính đã diễn tả vẻ đẹp của quê hương trong trạng thái thanh bình, đồng thời làm nổi bật giá trị của những hạnh phúc rất nhỏ bé mà con người luôn hướng tới. Ngay từ bốn câu thơ đầu, con người đã thấp thoáng phía sau cảnh vật: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, Hai câu đầu mở ra một không gian thu trong trẻo và rộng rãi. “Trời xanh”, “đáy hồ”, “mùi hoa thiên lý” đem đến những cảm giác dịu nhẹ. Nhưng đến hai câu sau, bức tranh thiên nhiên lập tức có thêm hơi ấm của con người. “Con cò bay lả trong câu hát” là một hình ảnh đặc biệt. Cánh cò vốn thuộc về đồng quê, nhưng ở đây nó không chỉ bay trong không gian mà còn bay “trong câu hát”. Thiên nhiên và đời sống tinh thần hòa vào nhau. Còn “giấc trẻ say dài nhịp võng ru” lại đưa người đọc thẳng vào một mái nhà. Một đứa trẻ ngủ ngon trong tiếng ru là hình ảnh rất bình thường, nhưng đằng sau cái bình thường ấy là một giá trị lớn: sự bình yên. Không có chiến tranh nào được nói đến ở đây, nhưng chính sự yên tĩnh của “giấc trẻ” đã cho ta cảm nhận sâu sắc về hòa bình. Một đứa trẻ có thể ngủ say, một người mẹ có thể đưa võng, một câu hát có thể ngân lên – đó là những điều chỉ trở nên bình thường khi quê hương không còn bị bom đạn đe dọa. Từ mái nhà, nhà thơ chuyển điểm nhìn ra khu vườn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, Khu vườn hiện lên bằng những chuyển động nhỏ. Gió “đuổi nhau”, mo cau “rụng vội”, trái na “mở mắt”, đàn kiến “trường chinh”. Thiên nhiên có vẻ nghịch ngợm, sống động như một thế giới trẻ thơ. Hình ảnh “trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” đặc biệt gợi liên tưởng đến trẻ nhỏ. Những mắt na được nhà thơ hình dung như đôi mắt đang mở ra nhìn thế giới. Từ đó, cảnh vật trở nên gần gũi với con người. Thiên nhiên trong Chiều thu dường như cũng mang tâm hồn của một đứa trẻ: tò mò, hồn nhiên, đáng yêu. “Đàn kiến trường chinh” lại tạo ra một liên tưởng khác. Những con kiến nhỏ bé nối nhau di chuyển được ví như một đoàn quân đang hành quân. Đây là cách Nguyễn Bính đưa thế giới lịch sử và thế giới trẻ thơ đến gần nhau. Trẻ em có thể nhìn những hoạt động nhỏ bé xung quanh bằng trí tưởng tượng lớn lao. Nếu khổ thơ thứ hai gợi một thế giới trẻ thơ qua cách nhìn thì khổ thơ thứ ba lại cho thấy một quê hương đang sinh sôi: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, Lúa “trổ đòng tơ”, cây hồng “chín”, bầu trời được điểm bằng những “chấm son”. Những hình ảnh ấy không chỉ đẹp mà còn gợi một đời sống sung túc. Quê hương đang nuôi dưỡng con người bằng mùa màng của mình. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” là một hình ảnh giàu sức gợi. Cây lúa đang mang trong mình thành quả của tương lai. Cốm non là kết tinh của đất trời, của lao động. Nhìn lúa, nhà thơ không chỉ nhìn một cây lúa mà nhìn thấy một quê hương đang tạo ra sự sống. Cây hồng chín cũng vậy. Những “chấm son” đỏ trên nền trời nhạt khiến cảnh thu trở nên tươi sáng. Sự sống không ngừng chuyển từ non sang chín, từ hình thành đến kết quả. Đặc biệt, trong Chiều thu, con người không đứng đối diện với thiên nhiên. Con người sống trong thiên nhiên và được thiên nhiên nuôi dưỡng. Đó là quan niệm rất sâu sắc về quê hương: quê hương không phải một phong cảnh để ngắm mà là một không gian để sống. Điều ấy được thể hiện rõ hơn trong khổ thơ thứ tư, nơi thế giới trẻ thơ gặp gỡ lịch sử: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Hai câu đầu tạo ra một khung cảnh rất hồn nhiên. “Hai cánh chia quân” khiến hình ảnh cánh đồng hay những sinh vật trên mặt gò mang vẻ như một trận chiến. Nhưng ngay sau đó là “bê con đùa mẹ bú chưa no”. Cái non nớt, đáng yêu của sự sống vẫn hiện diện. Đến “cờ lau súng sậy”, ta nhận ra đây là một thế giới chiến đấu được tái hiện trong trí tưởng tượng trẻ thơ. Lau được làm thành cờ, sậy thành súng. Những vật liệu bình thường của làng quê trở thành đạo cụ cho một cuộc chiến. Và câu: “Trận Điện Biên này lại thắng to.” lại khiến lịch sử trở nên gần gũi. Điện Biên là một chiến thắng lớn của dân tộc, nhưng trong thế giới trẻ thơ, nó trở thành một trò chơi. Cách nói “thắng to” hồn nhiên đến mức khiến người đọc như nghe thấy tiếng reo vui của những đứa trẻ. Ở đây, Nguyễn Bính đã làm một việc rất tinh tế: ông không miêu tả trực tiếp sự khốc liệt của chiến tranh mà miêu tả dấu vết của chiến thắng trong tâm hồn trẻ nhỏ. Trẻ em có thể chơi “đánh trận” bởi những người lớn đã bảo vệ được cuộc sống của chúng. Trò chơi vô tư ấy vì thế là một biểu hiện của hòa bình. Sau “Trận Điện Biên”, bài thơ lập tức chuyển sang cảnh sinh hoạt: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Đây chính là đời sống mà chiến thắng đã đem lại. Có dòng sông, có nhà bè, có khói bếp, có chợ, có cây trái. Tất cả tạo thành một cộng đồng đang hoạt động bình thường. “Khói bếp” là một hình ảnh đặc biệt. Nó nhỏ bé, mong manh, nhưng lại có khả năng gợi cảm giác về mái ấm. Sau những năm tháng chiến tranh, một làn khói bếp bình thường cũng có thể trở thành biểu tượng của bình yên. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” lại đưa con người vào trung tâm. Những bước chân ấy không phải bước chân hành quân mà là bước chân sinh hoạt. Con người đi chợ, gặp gỡ, mua bán, trở về nhà. Nhịp sống ấy chính là nhịp sống của một quê hương đã hồi sinh. Cụm từ “rộn bước chân” đối lập với những hình dung về sự vắng lặng của chiến tranh. Không gian không còn bị chi phối bởi tiếng súng mà bởi tiếng bước chân đời thường. “Vú sữa đầy căng mặt yếm sồi” tiếp tục nhấn mạnh cảm giác no đủ. Cây trái đã đầy đặn, quê hương đang trả lại thành quả cho người lao động. Từ “đầy căng” khiến sự sung túc như có thể nhìn thấy bằng mắt. Nhưng nếu chỉ dừng ở cảnh sinh hoạt cộng đồng, bài thơ chưa đạt đến chiều sâu cảm xúc. Nguyễn Bính đã dành phần cuối để đưa toàn bộ bức tranh trở về với một con người cụ thể trong mái nhà: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, Câu thơ “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép” có một vẻ đẹp rất lặng. Người trở về chỉ có “đôi ngày phép”, nghĩa là thời gian ở bên gia đình không nhiều. Nhưng chính vì ít ỏi nên từng khoảnh khắc càng trở nên quý giá. Đáng chú ý là nhà thơ không miêu tả người ấy bằng một tư thế lớn lao. Không phải tư thế của người chiến thắng, không phải hình ảnh hào hùng giữa trận địa, mà là hình ảnh một con người “cặm cụi” làm đèn. Từ “cặm cụi” khiến nhân vật trở nên gần gũi. Đó là sự chăm chút, kiên nhẫn, âm thầm. Người lính sau chiến tranh trở lại với bản chất đời thường của mình: một người thân, một người cha hoặc người anh, một người đang muốn dành cho trẻ nhỏ một món quà. “Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng” vì thế trở thành một trong những hình ảnh đẹp nhất của bài thơ. Đèn sao không có giá trị vật chất lớn. Nhưng nó chứa đựng tình yêu. Người đã từng đối diện với chiến tranh giờ dùng đôi tay mình để tạo ra một món đồ chơi cho trẻ. Bàn tay từng cầm súng nay trở về với những công việc của mái nhà. Chính ở đây, ý nghĩa của hòa bình được thể hiện sâu sắc nhất. Hòa bình không chỉ là không còn chiến tranh. Hòa bình là khi con người có thể trở về nhà, có thời gian dành cho người thân, có thể làm đồ chơi cho trẻ nhỏ, có thể ngồi dưới ánh trăng và sống những phút bình thường. Nếu “Trận Điện Biên này lại thắng to” là chiến thắng ở tầm vóc lịch sử, thì “bẻ đèn sao” là chiến thắng ở tầm vóc con người. Một chiến thắng lớn bảo vệ được hàng triệu cuộc đời; một hành động nhỏ làm nên niềm vui cho một đứa trẻ. Nguyễn Bính đặt hai hình ảnh ấy trong cùng một bài thơ để người đọc hiểu rằng lịch sử chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó trở về với cuộc sống. Ở phương diện này, Chiều thu có thể được soi chiếu rất thú vị khi đặt cạnh Đồng chí của Chính Hữu. Trong Đồng chí, người lính hiện lên từ những năm tháng chiến đấu gian khổ. Họ cùng xuất thân từ những miền quê nghèo, cùng chia sẻ “ruộng nương”, “gian nhà”, cùng chịu đựng những đêm rét và thiếu thốn. Hình ảnh kết thúc “Đầu súng trăng treo” đưa người lính vào một không gian vừa hiện thực vừa lãng mạn: súng vẫn đó, chiến tranh vẫn đó, nhưng trên đầu họ là ánh trăng. Nếu Chính Hữu cho ta thấy vẻ đẹp của con người trong chiến đấu, Nguyễn Bính lại cho ta thấy vẻ đẹp của con người sau chiến thắng. Đồng chí nhấn mạnh tình đồng đội giữa những người lính cùng đứng trong chiến hào; Chiều thu đưa người lính trở về với cộng đồng và gia đình. Một bên là “đầu súng”, một bên là “đèn sao”; một bên là gian khổ của người lính, một bên là hạnh phúc đời thường mà người lính chiến đấu để bảo vệ. Hai hình ảnh ấy khác nhau nhưng bổ sung cho nhau: từ chiến tranh mới có thể hiểu hết giá trị của hòa bình; từ những mái nhà bình yên mới hiểu vì sao con người phải chiến đấu. Đặc biệt, ánh trăng trong hai tác phẩm cũng có thể tạo nên một liên tưởng thú vị. Ở Đồng chí, “trăng” treo trên đầu súng, soi vào cuộc đời người lính trong chiến hào. Ở Chiều thu, “trăng non” xuất hiện ở “cuối làng”, bên mái nhà có người trở về. Một vầng trăng chứng kiến chiến tranh; một vầng trăng chứng kiến đời sống bình yên. Nếu trong Đồng chí, ánh trăng làm mềm đi cái khắc nghiệt của chiến trường, thì trong Chiều thu, ánh trăng làm dịu một mái nhà. Sự liên hệ ấy cho thấy một điều: vẻ đẹp của con người trong thơ ca kháng chiến không chỉ nằm ở khả năng chịu đựng và chiến đấu mà còn nằm ở khát vọng trở về với đời sống bình thường. Người lính đẹp không chỉ khi đứng trước kẻ thù mà còn khi trở về làm một chiếc đèn cho trẻ. Bởi vậy, có thể đọc Chiều thu như một bài thơ về giá trị của những điều bình thường. Nguyễn Bính không tìm đến những sự kiện lớn để làm nên cảm xúc. Ông chọn một giấc ngủ trẻ thơ, một con đường đi chợ, một làn khói bếp, một ngày phép và một chiếc đèn sao. Những chi tiết ấy nhỏ nhưng có sức nặng. Bởi trong đời sống, con người thường chỉ nhận ra giá trị của bình yên khi đã từng trải qua mất mát. Một đứa trẻ ngủ ngon, một bữa cơm có khói bếp, một phiên chợ đông, một người thân trở về – tất cả đều là những biểu hiện cụ thể của hạnh phúc. Đặc sắc của bài thơ còn nằm ở cách Nguyễn Bính để con người hiện ra gián tiếp. Nhà thơ không miêu tả dài dòng tâm trạng. Ông để con người tự bộc lộ qua hành động. Trẻ em “say” trong giấc ngủ; người dân “rộn bước” về chợ; người lính “cặm cụi” làm đèn. Chính những động từ ấy đã tạo nên chân dung con người. Bên cạnh đó, nghệ thuật nhân hóa giúp thiên nhiên cũng mang dáng vẻ con người. “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”, “tiếng chim mách lẻo”, “gió đuổi nhau” khiến cảnh vật như cùng tham gia vào đời sống. Thiên nhiên và con người vì thế không tồn tại ở hai thế giới riêng biệt. Nguyễn Bính cũng đặc biệt thành công trong việc sử dụng hình ảnh dân dã. Con cò, nhịp võng, mo cau, trái na, lúa, cốm, cờ lau, súng sậy, chợ quê, khói bếp, đèn sao, tất cả đều là những vật gần với đời sống. Nhưng qua cái nhìn của nhà thơ, chúng được nâng lên thành những tín hiệu của văn hóa và ký ức. Ngôn ngữ thơ vì thế vừa giản dị vừa giàu sức gợi. Những từ “thoảng”, “bay lả”, “ngơ ngác”, “rộn”, “lững lờ”, “thong thả”, “cặm cụi” không chỉ miêu tả mà còn truyền cảm giác. Chúng khiến người đọc không chỉ nhìn thấy cảnh mà còn cảm nhận được nhịp sống. Thể thơ bảy chữ tạo nên một nền nhịp tương đối cân đối, nhưng giọng thơ luôn biến đổi. Có lúc trong trẻo ở những câu đầu, có lúc nghịch ngợm trong thế giới trẻ thơ, có lúc rộn ràng khi nhắc đến chiến thắng, có lúc dịu xuống ở đoạn cuối. Sự thay đổi ấy phù hợp với hành trình cảm xúc của bài thơ: từ cảnh vật đến đời sống, từ cộng đồng đến gia đình. Đặc biệt, kết cấu của bài thơ có thể được nhìn như một vòng tròn. Mở đầu là “giấc trẻ”, cuối bài lại là người lớn làm “đèn sao” cho trẻ. Mở đầu có “nhịp võng ru”, cuối bài có một hành động chăm chút. Bài thơ bắt đầu bằng sự bình yên của trẻ nhỏ và kết thúc bằng bàn tay người lớn bảo vệ sự bình yên ấy. Đó chính là chiều sâu nhân văn của Chiều thu. Nguyễn Bính không chỉ yêu cảnh quê; ông yêu cuộc sống mà cảnh quê đang nâng đỡ. Ông nhìn thấy trong một buổi chiều thu cả một cộng đồng đang sống: trẻ nhỏ được chăm sóc, người dân đi chợ, cây trái sinh sôi, người lính trở về. Từ đó, bài thơ còn gợi một cách nhìn về quê hương rất đáng trân trọng. Quê hương không phải một khái niệm trừu tượng. Quê hương hiện diện trong những người cụ thể và những việc cụ thể. Có thể là tiếng ru của một người mẹ, bước chân của một người đi chợ, trò chơi của một đứa trẻ hay đôi tay của một người lính đang làm đồ chơi. Nếu không có những con người ấy, cảnh vật dù đẹp đến đâu cũng chỉ là phong cảnh. Chính con người đã trao cho quê hương linh hồn. Và có lẽ vì thế, Chiều thu dù có nhắc đến “Trận Điện Biên” nhưng không trở thành một bài thơ chỉ nói về lịch sử. Lịch sử trong tác phẩm được nhìn từ phía đời sống. Sau chiến thắng là lúa, là chợ, là khói bếp, là trẻ nhỏ và là người trở về. Cách nhìn ấy khiến lịch sử trở nên gần gũi và giàu ý nghĩa nhân bản. Nguyễn Bính đã cho người đọc thấy rằng một đất nước sau chiến tranh không chỉ cần những tượng đài của chiến thắng mà còn cần những mái nhà có ánh đèn, những đứa trẻ được ngủ yên và những người thân có thể ngồi bên nhau. Chính những điều bình dị ấy mới là đích đến sâu xa của mọi cuộc chiến đấu. Bởi vậy, hình ảnh “ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng” có thể xem như điểm hội tụ của toàn bộ bài thơ. Đó là khoảnh khắc lịch sử trở về với đời thường; chiến thắng trở về với gia đình; người lính trở về với trẻ nhỏ; thiên nhiên trở về với mái nhà. Một chiếc đèn nhỏ nhưng chứa trong nó ánh sáng của cả một thời đại. Chiều thu vì thế mang đến một cách nhìn rất đẹp về con người: con người không chỉ là chủ thể của lịch sử mà còn là người kiến tạo hạnh phúc trong những điều bình dị nhất. Nguyễn Bính đã không chọn những lời lẽ lớn lao để ca ngợi họ. Ông chỉ để họ ngủ, đi chợ, trở về, làm đèn. Chính sự giản dị ấy làm nên vẻ đẹp. Khép lại bài thơ, ta vẫn còn thấy ánh trăng non “rựng cuối làng”, vẫn còn thấy bóng cây “xiên ngang”, vẫn còn thấy đôi tay người trở về đang “bẻ đèn sao”. Một buổi chiều đã trôi qua, nhưng cảm giác bình yên thì ở lại. Đó là sức mạnh của thơ Nguyễn Bính: từ một cảnh vật rất nhỏ, ông mở ra những suy tư rất lớn về quê hương, con người và giá trị của cuộc sống. Chiều thu bởi vậy không chỉ là bức tranh thiên nhiên mùa thu mà còn là bức tranh về con người trong một quê hương đang hồi sinh. Qua cánh cò, nhịp võng, mùa màng, chợ quê, khói bếp và đặc biệt là hình ảnh người lính trở về làm đèn cho trẻ nhỏ, Nguyễn Bính đã khẳng định vẻ đẹp của hòa bình bằng chính những biểu hiện đời thường nhất. Đọc bài thơ, ta hiểu rằng có những chiến thắng được ghi trong lịch sử bằng những con số và địa danh, nhưng cũng có những chiến thắng được ghi bằng một giấc ngủ bình yên của trẻ nhỏ, một làn khói bếp và một chiếc đèn sao trong mái nhà. Và có lẽ, đó mới là thứ chiến thắng mà con người thực sự mong muốn giữ gìn. Bài tham khảo Mẫu 15 Trong hành trình của thơ ca Việt Nam hiện đại, có những nhà thơ tìm đến thời đại bằng những sự kiện lớn, những trận đánh lớn và những biến cố có ý nghĩa lịch sử; cũng có những người đón nhận thời đại từ những gì rất nhỏ bé của đời sống. Nguyễn Bính là một trường hợp đặc biệt. Vốn nổi tiếng với một thế giới thơ đậm hồn quê, ông không để cái truyền thống đứng ngoài những biến chuyển của lịch sử mà đưa nó vào một đời sống đang vận động. Chiều thu là một minh chứng tiêu biểu. Trong bài thơ, cánh cò vẫn “bay lả”, câu hát vẫn vang lên, nhịp võng vẫn ru trẻ; nhưng bên cạnh đó đã xuất hiện “cờ lau”, “súng sậy”, “Trận Điện Biên”, người trở về sau những ngày chiến đấu. Chính sự đan xen giữa cái xưa và cái nay, giữa văn hóa làng quê và lịch sử dân tộc đã làm nên nét độc đáo của tác phẩm. Qua một buổi chiều thu, Nguyễn Bính không chỉ dựng lại vẻ đẹp của quê hương mà còn cho thấy cách một miền quê truyền thống tiếp nhận và sống cùng một thời đại mới. Ngay từ khổ thơ đầu, Nguyễn Bính đã đặt người đọc vào một không gian đậm đặc hồn quê: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ, Hai câu đầu mở ra vẻ đẹp trong trẻo của thiên nhiên. “Trời xanh”, “đáy hồ”, “mùi hoa thiên lý” đều là những tín hiệu rất dịu của một buổi chiều quê. Nhưng đáng chú ý nhất là sự xuất hiện của “con cò”, “câu hát” và “nhịp võng ru”. Trong văn hóa Việt Nam, cánh cò từ lâu đã vượt ra khỏi ý nghĩa của một loài chim để trở thành hình tượng gắn với đồng ruộng, người mẹ, người nông dân và tuổi thơ. Nguyễn Bính viết “con cò bay lả trong câu hát”, nghĩa là cánh cò không chỉ hiện diện trong thiên nhiên mà còn tồn tại trong trí nhớ văn hóa của cộng đồng. Còn “nhịp võng ru” lại gợi một truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lời ru. Nhưng điều thú vị là Nguyễn Bính không biến những hình ảnh ấy thành một thế giới hoài cổ. Chúng xuất hiện trong một buổi chiều của hiện tại. Cánh cò, câu hát, nhịp võng vẫn sống, nhưng phía sau chúng là một đất nước đã trải qua những biến động lớn. Truyền thống vì thế không bị đóng khung trong quá khứ; nó đang tiếp tục tồn tại trong một thời đại mới. Khổ thơ thứ hai tiếp tục đưa người đọc về với những chi tiết rất bình dị của làng quê: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau, “Mo cau”, “trái na”, “đàn kiến” đều là những hình ảnh rất đời thường. Nếu muốn nhận diện một làng quê truyền thống, có lẽ không cần đến những biểu tượng quá lớn; chỉ cần một góc vườn có mo cau, một cây na, một đàn kiến là đủ. Nguyễn Bính đặc biệt tinh tế khi đưa những chi tiết ấy vào thơ. “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là một phép nhân hóa đáng yêu. Những mắt na được biến thành đôi mắt của một sinh thể. Cách nhìn ấy mang màu sắc dân gian, nơi thiên nhiên và con người luôn có sự giao cảm. Nhưng “đàn kiến trường chinh” lại là một tín hiệu khác. “Trường chinh” là một từ mang âm hưởng lịch sử. Đặt nó bên cạnh “đàn kiến”, nhà thơ đã vô tình tạo nên một chiếc cầu nối giữa thế giới đời thường và thế giới thời đại. Những sinh vật nhỏ bé của khu vườn được nhìn bằng ngôn ngữ của lịch sử. Điều đó cho thấy lịch sử đã đi vào cách con người cảm nhận đời sống, thậm chí thấm vào những liên tưởng rất nhỏ. Đến khổ thơ thứ ba, quê hương hiện lên trong vẻ đẹp của một nền nông nghiệp đang kết tinh: “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non, “Lúa”, “cốm”, “cây hồng” tạo thành một thế giới mùa màng rất Việt Nam. Cây lúa “trổ đòng tơ”, hạt lúa “ngậm cốm non”, cây hồng đã “chín”. Những hình ảnh ấy không chỉ tả cảnh mà còn gợi một quê hương giàu sức sống. Đặc biệt, “cốm non” mang theo một tầng văn hóa. Nó là sản vật của lúa, của đồng ruộng, của bàn tay lao động. Vì thế, khi viết “lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non”, Nguyễn Bính không chỉ nói về một giai đoạn của cây lúa mà còn gợi cả mối quan hệ giữa đất đai và đời sống con người. Câu “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo nên một liên tưởng thú vị. Hình ảnh lưỡi gươm vốn thuộc về chiến trận, nhưng ở đây nó nằm trong một cánh đồng lúa. Cái truyền thống của nông nghiệp và dấu ấn của lịch sử chiến đấu vô tình giao nhau trong một hình ảnh. Lúa vừa là biểu tượng của đời sống, vừa mang dáng vẻ như những “lưỡi gươm con” đang vươn lên. Đến đây, bài thơ bắt đầu chuyển rõ hơn từ thế giới thiên nhiên sang thế giới lịch sử: “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò, Khổ thơ này có thể xem là điểm nút của toàn bài. “Cờ lau” gợi về truyền thống lịch sử dân tộc; “súng sậy” gợi trò chơi trẻ thơ; “Trận Điện Biên” lại là dấu mốc của lịch sử hiện đại. Ba lớp thời gian cùng xuất hiện trong một không gian. “Cờ lau” trước hết có thể gợi liên tưởng đến hình ảnh Đinh Bộ Lĩnh trong lịch sử dân tộc. Từ những trò chơi của trẻ nhỏ, lịch sử xa xưa được sống lại. Nhưng “súng sậy” lại là thứ thuộc về trí tưởng tượng. Trẻ em lấy những vật liệu đơn sơ của đồng quê để dựng nên một trận chiến. Rồi bất ngờ, “Trận Điện Biên” xuất hiện. Đây là lịch sử hiện đại, một chiến thắng có ý nghĩa lớn đối với dân tộc. Nhưng Nguyễn Bính không kể về Điện Biên bằng giọng sử thi trang trọng. Ông viết: “Trận Điện Biên này lại thắng to.” Chữ “này” và cụm “thắng to” đem lịch sử về rất gần đời sống. Nó giống như lời reo vui của trẻ nhỏ sau một trận chơi. Cách diễn đạt ấy khiến chiến thắng lịch sử không còn xa cách mà trở thành một phần tự nhiên trong ký ức của cộng đồng. Đây cũng là nơi cho thấy tài năng của Nguyễn Bính trong việc kết hợp truyền thống với hiện đại. Ông không phủ nhận thế giới cũ để hướng về thế giới mới; trái lại, ông để hai thế giới cùng tồn tại. Cờ lau của lịch sử xa xưa, súng sậy của trẻ thơ và Điện Biên của thời đại mới cùng nằm trong một bức tranh. Điều đó khiến bài thơ không chỉ là lời ca về một làng quê mà còn là hình ảnh của một dân tộc có lịch sử liên tục. Những thế hệ mới tiếp nhận quá khứ bằng trí tưởng tượng của mình và tiếp nhận hiện tại bằng niềm tự hào. Sau chiến thắng là một đời sống trở lại bình thường: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi, Đây chính là sự thay đổi quan trọng trong cấu trúc bài thơ. Sau “Trận Điện Biên”, nhà thơ không tiếp tục nói về chiến trận. Ông nói về “khói bếp”, “đường mòn”, “chợ”, “vú sữa”. Cách chuyển ấy có ý nghĩa sâu sắc. Bởi mục đích cuối cùng của chiến thắng không phải là chiến thắng tự thân mà là đưa con người trở về đời sống. Một đất nước sau chiến tranh cần những dòng sông đầy phù sa, những căn nhà có khói bếp, những con đường đông bước chân và những cây trái trĩu đầy. “Nhà bè khói bếp lững lờ trôi” là một hình ảnh rất đẹp. Khói bếp vốn mong manh nhưng lại có khả năng biểu hiện sự sống. Có khói nghĩa là có bếp; có bếp nghĩa là có gia đình; có gia đình nghĩa là con người đang trở về với đời thường. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” càng nhấn mạnh điều đó. Người dân không còn đi trong những đoàn quân mà đi về phía chợ. Những bước chân đời thường trở thành nhịp điệu của hòa bình. “Vú sữa đầy căng mặt yếm sồi” lại đem đến cảm giác sung túc. Thiên nhiên đang hồi phục, cây trái đang đầy lên. Quê hương sau chiến tranh không được miêu tả bằng những lời tuyên bố lớn lao mà bằng chính độ căng của một trái cây. Khổ thơ cuối đưa mạch truyền thống – hiện đại trở về với gia đình: “Thong thả trăng non rựng cuối làng, “Trăng non”, “cuối làng”, “cây lá”, “đèn sao”, “giấy vàng” đều gợi một không gian văn hóa rất đỗi thân thuộc. Nhưng giữa không gian ấy có một nhân vật mang dấu ấn của thời đại: người chỉ có “đôi ngày phép”. Người lính không xuất hiện với súng đạn. Anh trở về và “cặm cụi” làm đèn sao cho trẻ. Hành động ấy tạo nên một sự chuyển hóa đầy ý nghĩa: từ người tham gia lịch sử trở thành người chăm chút cho đời sống. Nếu “Trận Điện Biên” là một sự kiện lớn thì “đèn sao” là một niềm vui nhỏ. Nhưng hai hình ảnh ấy không đối lập. Chúng nằm trong quan hệ nhân quả: có chiến thắng thì mới có những mái nhà bình yên; có hòa bình thì mới có những đứa trẻ được vui chơi và những người thân có thể trở về. Vì vậy, hình ảnh người lính trong Chiều thu có một vẻ đẹp rất khác. Anh không được lý tưởng hóa bằng những tư thế hùng tráng. Anh đẹp trong chính sự bình thường. Anh có thể chiến đấu khi đất nước cần và có thể ngồi làm một chiếc đèn nhỏ khi trở về. Đó là một con người vừa thuộc về lịch sử vừa thuộc về gia đình. Nếu đặt hình ảnh này bên cạnh Việt Bắc của Tố Hữu, sự khác biệt càng trở nên rõ rệt. Trong Việt Bắc, quê hương và cách mạng gắn bó với nhau trong một không gian rộng lớn của kháng chiến. Tố Hữu nhắc đến những con đường, những “núi giăng thành lũy sắt dày”, những ngày tháng chiến đấu và những con người “đồng cam cộng khổ”. Quê hương Việt Bắc hiện lên như chiếc nôi của cách mạng, nơi thiên nhiên và con người cùng che chở cho kháng chiến. Những hình ảnh lịch sử được đặt trong âm hưởng lớn của cộng đồng và ký ức cách mạng. Nguyễn Bính cũng đưa lịch sử vào quê hương, nhưng bằng một quy mô khác. Ông không dựng cả một chiến khu mà chỉ đưa “Trận Điện Biên” vào trò chơi trẻ nhỏ. Ông không nói về cả một cộng đồng kháng chiến mà để một người trở về trong “đôi ngày phép” ngồi làm đèn sao. Nếu Việt Bắc nhấn mạnh mối quan hệ giữa quê hương và cách mạng, thì Chiều thu nhấn mạnh mối quan hệ giữa lịch sử và đời sống bình thường sau chiến thắng. Một bên có âm hưởng sử thi, một bên có giọng điệu dân dã. Một bên mở ra những không gian rộng lớn của núi rừng và kháng chiến, một bên thu về một làng quê với vườn cây, dòng sông, chợ và mái nhà. Nhưng cả hai cùng gặp nhau ở niềm tin rằng lịch sử chỉ có ý nghĩa khi gắn với con người và quê hương. Đặc biệt, nếu trong Việt Bắc, ký ức về cách mạng được giữ lại bằng lời đối đáp giữa người đi và người ở, thì trong Chiều thu, ký ức lịch sử được lưu giữ trong trò chơi của trẻ nhỏ. Một phương thức mang tính cộng đồng và chính trị; một phương thức mang tính đời thường và gia đình. Nhưng cả hai đều cho thấy sức mạnh của ký ức: lịch sử không chỉ nằm trong sách mà còn sống trong tâm hồn con người. Từ sự đối sánh ấy, có thể nhận ra một nét đặc biệt của Nguyễn Bính: ông có khả năng hiện đại hóa chất liệu làng quê mà không làm mất đi hồn quê. Cánh cò vẫn là cánh cò của ca dao; nhịp võng vẫn là nhịp ru của gia đình; cờ lau vẫn gợi lịch sử dân tộc; nhưng bên cạnh đó đã có Điện Biên, có người lính, có ngày phép và có một đời sống mới. Chính sự hòa quyện ấy làm cho Chiều thu không trở thành một bức tranh hoài niệm. Nhà thơ không chỉ nhìn về phía quá khứ. Ông nhìn truyền thống trong dòng chảy của hiện tại. Về nghệ thuật, trước hết phải kể đến cách Nguyễn Bính xây dựng một hệ thống hình ảnh có khả năng nối những lớp thời gian khác nhau. “Con cò”, “câu hát”, “nhịp võng” thuộc về văn hóa dân gian; “cờ lau” gợi lịch sử xa xưa; “Trận Điện Biên” thuộc về lịch sử hiện đại; “ngày phép” và “đèn sao” lại đưa câu chuyện trở về đời sống cá nhân. Những hình ảnh ấy không rời rạc mà được xâu chuỗi bởi một mạch cảm xúc thống nhất: tình yêu quê hương. Nhà thơ cũng sử dụng rất thành công phép nhân hóa. “Trái na mở mắt”, “tiếng chim mách lẻo”, “gió đuổi nhau” làm cho thiên nhiên trở nên gần với tâm hồn con người. Đặc biệt, thế giới tự nhiên trong bài nhiều lúc mang dáng vẻ trẻ thơ, phù hợp với việc lịch sử cũng được nhìn qua trò chơi trẻ nhỏ. Những liên tưởng như “đàn kiến trường chinh”, “lưỡi gươm con”, “những chấm son” tạo cho cảnh vật một diện mạo mới. Nguyễn Bính không miêu tả sự vật theo lối sao chép mà luôn tìm ra một góc nhìn bất ngờ. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sắc thái. “Thoảng”, “bay lả”, “rụng vội”, “ngơ ngác”, “mách lẻo”, “thắng to”, “rộn”, “lững lờ”, “thong thả”, “cặm cụi” là những từ ngữ rất gần với lời nói đời thường. Chính sự tự nhiên ấy giúp những vấn đề lớn như chiến thắng, lịch sử và hòa bình không trở nên nặng nề. Thể thơ bảy chữ tạo nên sự cân đối, nhưng nhịp điệu được điều chỉnh theo từng lớp cảnh. Câu thơ đầu khoáng đạt; những câu về khu vườn linh hoạt; đoạn “Trận Điện Biên” có sắc thái vui tươi; đoạn sông nước mở rộng; đoạn cuối lại chậm và ấm. Hình thức thơ vì thế đồng hành với sự chuyển động của nội dung. Một điểm đặc biệt nữa là Nguyễn Bính luôn kết hợp cảnh với người. Cảnh không tồn tại để làm phông nền mà có quan hệ mật thiết với đời sống. “Mùi hoa thiên lý” đi cùng “giấc trẻ”; “lúa” đi cùng “cốm”; “sông” đi cùng “nhà bè”; “đường mòn” đi cùng “bước chân”; “trăng” đi cùng “mái nhà”; “đèn sao” đi cùng trẻ nhỏ. Mỗi cảnh vật đều có một mối liên hệ với con người. Bởi thế, có thể nói Chiều thu là bài thơ về quê hương nhưng không phải quê hương bất biến. Đó là một quê hương đang chuyển mình. Những giá trị cũ vẫn còn nguyên sức sống, trong khi những dấu hiệu của thời đại mới đã hiện diện. Cái truyền thống và cái hiện đại không loại trừ nhau mà cùng làm nên diện mạo của quê hương. Đây cũng là điểm khiến bài thơ có ý nghĩa vượt khỏi một bức tranh thu thông thường. Nguyễn Bính đã ghi lại một thời điểm mà dân tộc bước từ chiến tranh sang hòa bình, từ những năm tháng gian khổ sang đời sống hồi sinh. Nhưng ông không ghi bằng những tuyên ngôn lớn. Ông ghi bằng một buổi chiều. Một buổi chiều có trời xanh, hoa thiên lý, cánh cò, nhịp võng; có lúa, cốm, hồng; có “Trận Điện Biên”; có sông phù sa, khói bếp, chợ; có người lính trở về làm đèn sao. Tất cả cùng tồn tại trong một không gian. Chính sự bình dị của cách biểu đạt lại khiến lịch sử trở nên gần gũi hơn. Nếu Việt Bắc cho ta thấy một quê hương đã trở thành biểu tượng của cách mạng, thì Chiều thu cho ta thấy quê hương sau lịch sử ấy trở lại với những nhịp sống bình thường. Hai bài thơ vì vậy có thể xem như hai cách lưu giữ một thời đại: một bên giữ bằng ký ức cách mạng, một bên giữ bằng những sinh hoạt đời thường. Và có lẽ, đây chính là điều sâu sắc nhất mà Chiều thu đem lại. Một đất nước không chỉ được làm nên bởi những chiến thắng vang dội mà còn bởi khả năng giữ gìn những điều bình thường sau chiến thắng. Cánh cò vẫn phải bay, câu hát vẫn phải vang, trẻ nhỏ vẫn phải được ru ngủ, chợ vẫn phải đông, bếp vẫn phải đỏ lửa, người thân vẫn phải có ngày trở về. Vì thế, “Trận Điện Biên này lại thắng to” không chỉ là một câu thơ về chiến thắng quân sự. Đặt trong toàn bộ bài thơ, nó trở thành chiếc bản lề nối hai thế giới: từ chiến tranh sang hòa bình, từ lịch sử sang đời sống, từ “cờ lau súng sậy” sang “đèn sao”. Và chính ở điểm nối ấy, Nguyễn Bính thể hiện một cái nhìn nhân văn: chiến thắng cao nhất của dân tộc là chiến thắng giúp con người được trở lại với cuộc sống bình dị của mình. Khép lại Chiều thu, hình ảnh “đèn sao” dường như vẫn còn sáng trong trí nhớ người đọc. Nó nhỏ bé nhưng chứa đựng cả một thế giới: truyền thống của làng quê, sự tiếp nối của các thế hệ, dấu ấn của lịch sử và khát vọng về một cuộc sống bình yên. Từ cánh cò trong câu hát đến người lính ngồi bẻ đèn sao, bài thơ đã đi một hành trình dài mà tự nhiên: từ văn hóa dân gian đến lịch sử hiện đại, từ cộng đồng đến gia đình, từ quê hương đến con người. Bằng một ngôn ngữ giản dị, một cái nhìn tinh tế và khả năng phát hiện chất thơ trong những điều rất đỗi đời thường, Nguyễn Bính đã khiến Chiều thu trở thành một bức tranh quê giàu chiều sâu. Đó là quê hương vừa mang dáng vẻ của nghìn năm truyền thống, vừa mang hơi thở của một thời đại mới; vừa có cánh cò, lời ru, mo cau, cờ lau, vừa có Điện Biên, người lính và ngày phép. Chính sự giao hòa ấy làm nên vẻ đẹp riêng của tác phẩm: quê hương không đứng yên trong quá khứ mà luôn mang theo ký ức để bước vào hiện tại. Và có lẽ, khi đọc câu thơ cuối “Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”, ta hiểu rằng điều Nguyễn Bính muốn giữ lại sau cùng không phải tiếng vang của một trận đánh, mà là ánh sáng của đời sống. Lịch sử có thể được ghi bằng những chiến công, nhưng quê hương được giữ lại bằng những mái nhà, những lời ru và những niềm vui bình dị. Đó cũng chính là nơi thơ ca gặp gỡ con người: biến một buổi chiều thu thành ký ức về một đất nước biết đi qua chiến tranh để trở về với sự sống.
|






Danh sách bình luận