Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ mà em yêu thíchMở đoạn - Giới thiệu tên bài thơ ("Sang thu"), tác giả (Hữu Thỉnh). - Nêu cảm xúc chung nhất của bản thân: ấn tượng sâu sắc trước bức tranh giao mùa nhẹ nhàng, tinh tế và những suy ngẫm sâu lắng về cuộc đời. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở đoạn - Giới thiệu tên bài thơ ("Sang thu"), tác giả (Hữu Thỉnh). - Nêu cảm xúc chung nhất của bản thân: ấn tượng sâu sắc trước bức tranh giao mùa nhẹ nhàng, tinh tế và những suy ngẫm sâu lắng về cuộc đời. Thân đoạn - Cảm nhận về bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa: + Sự ngỡ ngàng, luyến tiếc qua các tín hiệu thu sang: hương ổi phả vào gió se, sương chùng chình qua ngõ. + Không gian mùa thu mở rộng, rõ nét hơn: dòng sông trôi thanh thản, cánh chim bắt đầu vội vã, đám mây mùa hạ "vắt nửa mình sang thu" đầy tài hoa. - Cảm nhận về những suy ngẫm của tác giả: + Hình ảnh "nắng", "mưa", "sấm" bớt đi sự bất ngờ. + Ý nghĩa biểu tượng: Người từng trải ("hàng cây đứng tuổi") sẽ vững vàng hơn trước những giông bão, biến động của cuộc đời. - Đặc sắc nghệ thuật: Từ ngữ gợi tả, biện pháp nhân hóa độc đáo, giọng điệu suy tư, nhẹ nhàng. Kết đoạn - Khẳng định lại giá trị của bài thơ và vị trí của tác phẩm trong lòng người đọc. - Liên hệ bản thân: Thêm trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên và những trải nghiệm trong cuộc sống. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Bài thơ "Sang thu" của Hữu Thỉnh là một nốt nhạc nhẹ nhàng nhưng lắng đọng, tái hiện tinh tế khoảnh khắc giao mùa từ hạ sang thu. Giữa đất trời chuyển mình, nhà thơ không chọn những hình ảnh ước lệ mà đánh thức giác quan người đọc bằng “hương ổi” nồng nàn phả vào gió se và làn sương “chùng chình” cố ý chậm lại nơi ngõ nhỏ. Cảnh vật được nhân hóa đầy tài hoa qua hình ảnh đám mây mùa hạ “vắt nửa mình sang thu”, gợi một ranh giới thời gian vừa hư vừa thực. Nhưng giá trị sâu sắc nhất của tác phẩm lại nằm ở hai câu cuối: “Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi”. Hình ảnh ẩn dụ này là cái nhìn chiêm nghiệm về đời người. Khi con người đã đi qua những dông bão, trải qua những thăng trầm (như hàng cây đứng tuổi), họ sẽ đón nhận mọi biến động bằng sự điềm nhiên, vững vàng. Bài thơ khép lại nhưng dư âm về vẻ đẹp thiên nhiên và triết lý nhân sinh vẫn còn mãi trong lòng em. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Đọc bài thơ "Bếp lửa" của Bằng Việt, em luôn bị lay động sâu sắc bởi tình bà cháu thiêng liêng hòa quyện trong tình yêu quê hương, đất nước. Hình ảnh bếp lửa xuyên suốt tác phẩm không chỉ là hơi ấm sưởi ấm những năm tháng gian khổ, đói nghèo mà còn là biểu tượng của tấm lòng người bà: tảo tần, nhẫn nại và giàu đức hy sinh. Giữa cái lạnh của miền Bắc hay khói bom của chiến tranh, bà vẫn “nhen nhóm” niềm tin, khơi dậy cả những tâm tình, ước mơ tuổi thơ cho cháu. Điệp từ “một bếp lửa” ngân vang như một điệu khúc hoài niệm đầy xúc động. Từ bếp lửa của bà, người cháu đã lớn khôn, bay xa đến những chân trời mới nhưng chưa bao giờ quên cội nguồn. Câu hỏi tu từ khép lại tác phẩm như một lời tự nhắc nhở bản thân về đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Bài thơ là lời khẳng định giá trị của những điều bình dị, chính sự nuôi dưỡng của gia đình là bệ phóng cho mỗi cuộc đời. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu là một tượng đài bằng thơ đẹp đẽ và chân thực nhất về tình cảm gắn kết của những người lính cách mạng. Xuất thân từ những vùng quê nghèo khó “nước mặn đồng chua”, họ gặp nhau ở lý tưởng cứu quốc và trở thành tri kỷ. Tình đồng chí được thử thách qua cái rét buốt của màn đêm, qua sự thiếu thốn “áo rách vai”, “chân không giày” nhưng lại được sưởi ấm bằng cái nắm tay “thương nhau tay nắm lấy bàn tay” đầy thầm lặng mà kiên cường. Đỉnh cao nghệ thuật của tác phẩm chính là hình ảnh cuối bài: “Đầu súng trăng treo”. Súng và trăng – thực tại và lãng mạn, chiến sĩ và thi sĩ – hòa quyện tạo nên một biểu tượng bất tử về tâm hồn người lính. Họ chiến đấu vì hòa bình nhưng tâm hồn vẫn vẹn nguyên nét đẹp văn hóa, tình yêu thiên nhiên. Tác phẩm khơi dậy trong em niềm tự hào sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn đối với thế hệ cha anh đi trước. Bài tham khảo Mẫu 1 Tác phẩm "Bếp lửa" của Bằng Việt là một bài ca cảm động về tình bà cháu thiêng liêng, hòa quyện sâu sắc trong tình yêu quê hương, đất nước. Giữa cái lạnh giá của nơi đất khách, hình ảnh bếp lửa hiện lên trong ký ức người cháu như một điểm tựa tinh thần ấm áp. Bếp lửa ấy gắn liền với đôi bàn tay tảo tần, khéo léo và tấm lòng chịu thương chịu khó của người bà suốt những năm tháng gian khổ, đói nghèo của gia đình và đất nước. Điệp từ "một bếp lửa" ngân vang xuyên suốt bài thơ như một điệu khúc hoài niệm, khơi gợi cả một khoảng trời tuổi thơ có tiếng chim tu hú gọi hè, có mùi khói hun nhèm mắt cháu. Bà không chỉ nhóm lên ngọn lửa thực để sưởi ấm, nấu thức ăn, mà kỳ diệu hơn, bà còn "nhóm niềm yêu thương, khoai sắn ngọt bùi", nhóm lên những ước mơ, hoài bão và niềm tin bất diệt vào ngày mai cho cháu. Hình ảnh người bà lặng lẽ trong bóng chiều, chắt chiu từng niềm vui nhỏ bé đã trở thành biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam kiên cường, giàu đức hy sinh trong chiến tranh. Từ bếp lửa bình dị của bà, người cháu đã lớn khôn, bay xa đến những chân trời mới có "khói trăm tàu, lửa trăm nhà", nhưng trái tim vẫn luôn hướng về cội nguồn. Bài thơ khép lại bằng một câu hỏi tu từ đầy day dứt, khẳng định đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và nhắc nhở chúng ta rằng: những điều thiêng liêng nhất thường được nuôi dưỡng từ những gì giản dị nhất. Bài tham khảo Mẫu 2 Bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu là một trong những tượng đài bằng thơ đẹp đẽ, chân thực nhất về tình mưu sinh, tình giai cấp của những người lính cách mạng thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Xuất thân từ những miền quê nghèo khó "nước mặn đồng chua", "đất cày lên sỏi đá", những người nông dân mặc áo lính gặp nhau ở lý tưởng cứu quốc và gắn kết với nhau bằng hai tiếng "Đồng chí" thiêng liêng. Tình cảm ấy không ồn ào mà được thử thách qua thực tế khốc liệt của chiến tranh, qua cái rét buốt của đêm tối nơi rừng hoang sương muối, qua những thiếu thốn vật chất tột cùng: "áo rách vai", "quần có vài mảnh vá", "chân không giày". Thế nhưng, vượt lên trên tất cả nghịch cảnh là hơi ấm của sự sẻ chia, được kết tinh trong một cử chỉ lặng lẽ mà lay động: "Thương nhau tay nắm lấy bàn tay". Cái nắm tay ấy thay cho mọi lời hứa hẹn, truyền cho nhau sức mạnh và niềm tin để vượt qua lằn ranh sinh tử. Đỉnh cao nghệ thuật của tác phẩm được gửi gắm ở ba câu thơ cuối, khắc họa biểu tượng "Đầu súng trăng treo". Súng và trăng là sự hòa quyện tuyệt vời giữa thực tại chiến đấu khốc liệt và tâm hồn lãng mạn, vị tha của người lính. Họ cầm súng chiến đấu vì hòa bình, nhưng trong tim vẫn vẹn nguyên một khoảng trời thơ mộng, một tình yêu thiên nhiên tha thiết. Bài thơ khơi dậy trong lòng thế hệ trẻ niềm tự hào sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn đối với những hy sinh thầm lặng của thế hệ cha anh. Bài tham khảo Mẫu 3 Bài thơ em yêu thích nhất là “Mây và sóng” của Rabindranath Tagore. Mỗi lần đọc bài thơ, em đều cảm nhận được vẻ đẹp thiêng liêng của tình mẫu tử. Qua lời kể hồn nhiên của em bé, tác giả đã mở ra hai thế giới vô cùng hấp dẫn: thế giới của mây trên trời cao và thế giới của sóng ngoài biển rộng. Những lời mời gọi ấy tượng trưng cho bao điều thú vị trong cuộc sống. Thế nhưng, em bé đã từ chối tất cả chỉ để được ở bên mẹ. Chính điều đó khiến em xúc động sâu sắc. Em đặc biệt thích những hình ảnh giàu chất thơ như: “Con là mây và mẹ sẽ là trăng”, “Con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kì lạ”. Những câu thơ vừa đẹp, vừa thể hiện tình cảm gắn bó không thể tách rời giữa mẹ và con. Bài thơ còn có giọng điệu nhẹ nhàng, trong trẻo như một khúc hát ru êm đềm. Qua tác phẩm, em hiểu rằng trên cuộc đời này không có gì quý giá hơn tình mẹ. Bài thơ giúp em biết yêu thương, trân trọng mẹ nhiều hơn và nhắc nhở em phải sống ngoan ngoãn, biết ơn đấng sinh thành của mình. Bài tham khảo Mẫu 4 Trong những bài thơ đã học, em yêu thích nhất bài “Ánh trăng” của Nguyễn Duy bởi tác phẩm mang ý nghĩa sâu sắc về đạo lí sống thủy chung, nghĩa tình. Bài thơ kể về cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa con người và vầng trăng sau những năm tháng chiến tranh đã qua. Hình ảnh ánh trăng không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn tượng trưng cho quá khứ nghĩa tình, cho những năm tháng gian lao nhưng đầy kỉ niệm. Em rất xúc động khi đọc đến đoạn thơ con người vô tình lãng quên ánh trăng giữa cuộc sống hiện đại đủ đầy. Chỉ đến khi “đèn điện tắt”, con người mới chợt nhận ra ánh trăng vẫn “tròn vành vạnh”, vẫn bao dung và thủy chung như ngày nào. Hình ảnh ấy khiến em suy nghĩ nhiều về cách sống của bản thân. Trong cuộc sống hôm nay, đôi khi con người dễ bị cuốn theo vật chất mà quên đi những điều giản dị nhưng vô cùng quý giá. Bằng giọng thơ chân thành, hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa biểu tượng, Nguyễn Duy đã gửi đến người đọc bài học sâu sắc về lòng biết ơn và sự trân trọng quá khứ. Bài thơ giúp em hiểu rằng con người phải sống ân nghĩa, thủy chung với những gì đã từng gắn bó với mình. Bài tham khảo Mẫu 5 Bài thơ "Mùa xuân nho nhỏ" được Thanh Hải viết vào những ngày cuối đời trên giường bệnh, nhưng tác phẩm không hề nhuốm màu bi lụy mà ngược lại, tràn đầy sức sống và khát vọng cống hiến cao đẹp. Ở khổ thơ đầu, bức tranh mùa xuân xứ Huế hiện lên thật khoáng đạt, thơ mộng chỉ với vài nét chấm phá: dòng sông xanh, bông hoa tím biếc và đặc biệt là tiếng chim chiền chiện hót vang trời. Tiếng chim ấy trong trẻo đến mức nhà thơ cảm xúc gói trọn thành "từng giọt long lanh rơi" để rồi đưa tay "hứng" lấy với tất cả sự trân trọng. Từ mùa xuân của thiên nhiên, bài thơ chuyển dịch sang mùa xuân của đất nước với nhịp điệu hối hả của người cầm súng và người ra đồng, tất cả làm nên cái xôn xao, náo nức. Đỉnh cao cảm xúc của tác phẩm nằm ở ước nguyện chân thành, tha thiết của tác giả: được làm một con chim hót, một cành hoa, một nốt trầm xao xuyến để dâng hiến cho cuộc đời. Điệp cấu trúc "Ta làm..." kết hợp với hình ảnh "Một mùa xuân nho nhỏ / Lặng lẽ dâng cho đời" đã thể hiện một triết lý sống vô cùng sâu sắc. Đó là khát vọng được cống hiến phần đẹp đẽ nhất của bản thân một cách thầm lặng, không phô trương, bất kể khi tuổi trẻ hay lúc tóc đã bạc. Bài thơ khép lại nhưng giai điệu ngọt ngào, sâu lắng của nó vẫn mãi ngân vang, thôi thúc trong lòng em một lối sống đẹp, sống có ích cho cuộc đời. Bài tham khảo Mẫu 6 "Viếng lăng Bác" của Viễn Phương là một tiếng lòng thành kính, trang nghiêm và ngập tràn xúc động của một người con miền Nam sau ngày đất nước thống nhất được ra viếng Bác. Ngay từ những câu thơ mở đầu, cảm xúc nghẹn ngào đã dâng trào qua cách xưng hô "con" - "Bác" vô cùng thân thương, gần gũi. Hình ảnh đầu tiên đập vào mắt tác giả là "hàng tre bát ngát" trong sương sớm, một biểu tượng kiên cường, bất khuất của con người và tâm hồn Việt Nam. Đi theo dòng người vào lăng, nhà thơ đã tạo nên những cặp hình ảnh ẩn dụ sóng đôi đầy tài hoa: nếu mặt trời của tự nhiên đem lại ánh sáng cho vạn vật, thì "mặt trời trong lăng" – chính là Bác – đã mang lại ánh sáng tự do, hồi sinh cho cả một dân tộc. Bước vào trong lăng, không gian như ngưng đọng trước di hài của Người. Bác nằm đó thanh thản, bình yên giữa "giấc ngủ bình yên" dưới ánh sáng dịu hiền như ánh trăng. Dù biết rằng Bác vẫn sống mãi cùng non sông như "trời xanh là mãi mãi", nhưng nhà thơ vẫn không thể ngăn được dòng lệ nghẹn ngào: "Mà sao nghe nhói ở trong tim!". Nỗi đau xót ấy chính là minh chứng cho tình yêu kính vô bờ bến. Ở khổ cuối, ước nguyện được hóa thành con chim, đóa hoa, thành cây tre trung hiếu bên lăng đã khép lại bài thơ một cách trọn vẹn, để lại trong em niềm xúc động sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn đối với vị Cha già dân tộc. Bài tham khảo Mẫu 7 "Bài thơ về tiểu đội xe không kính" của Phạm Tiến Duật đã khắc họa một cách độc đáo và chân thực hình ảnh những người chiến sĩ lái xe trên tuyến đường Trường Sơn thời kỳ chống Mỹ cứu nước. Ngay từ nhan đề và những câu thơ mở đầu, tác giả đã không hề né tránh hiện thực khốc liệt của chiến tranh khi miêu tả những chiếc xe "không có kính rồi xe không có đèn". Thế nhưng, sự thiếu thốn, hiểm nguy ấy lại trở thành phông nền hoàn hảo để làm nổi bật tư thế "ung dung buồng lái ta ngồi" đầy ngạo nghễ của người lính. Đối mặt với gió, bụi, mưa tuôn làm "mắt đắng", "áo ướt", các anh không hề nao núng mà đón nhận bằng cái nhìn lạc quan, tếu táo: "Chưa cần rửa, phì phèo châm điếu thuốc / Nhìn nhau mặt lấm cười ha ha". Tiếng cười ấy vượt lên trên bom đạn, thể hiện tinh thần bất chấp gian khổ của tuổi trẻ thời đại Hồ Chí Minh. Tình đồng đội, đồng chí của họ cũng thật giản dị, ấm áp, được gắn kết qua cái bắt tay độc đáo "qua cửa kính vỡ rồi" và những bữa cơm sum họp vội vàng bên bếp Hoàng Cầm. Khổ thơ cuối cùng chứa đựng nhãn tự của toàn bài: dù xe có bị tàn phá biến dạng đến đâu, chỉ cần "trong xe có một trái tim". Trái tim yêu nước, trái tim hướng về miền Nam ruột thịt chính là động cơ mạnh mẽ nhất giúp chiếc xe băng qua bom đạn. Bài thơ truyền cho em một nguồn năng lượng tích cực và lòng khâm phục sâu sắc trước lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ cha anh. Bài tham khảo Mẫu 8 Một bài thơ khiến em vô cùng yêu thích và xúc động là “Nói với con” của Y Phương. Bài thơ là lời tâm tình tha thiết của người cha dành cho con, chứa đựng tình yêu thương gia đình và niềm tự hào về quê hương, dân tộc. Qua những hình ảnh giản dị như “chân phải bước tới cha, chân trái bước tới mẹ”, tác giả đã tái hiện không khí gia đình đầm ấm, hạnh phúc. Em cảm nhận được đứa con lớn lên trong tình yêu thương và sự chở che của cha mẹ, quê hương. Đặc biệt, hình ảnh “người đồng mình” hiện lên thật đẹp với phẩm chất cần cù, mạnh mẽ và giàu ý chí. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, họ vẫn sống nghĩa tình, thủy chung với quê hương. Những lời dặn dò của người cha không chỉ thể hiện tình yêu con sâu nặng mà còn gửi gắm mong muốn con hãy sống tự tin, có bản lĩnh và biết tự hào về cội nguồn dân tộc mình. Bài thơ có ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc. Đọc tác phẩm, em hiểu hơn giá trị của gia đình và quê hương trong cuộc đời mỗi con người. Đồng thời, bài thơ cũng nhắc nhở em phải biết sống đẹp, sống có ý chí và luôn nhớ về nguồn cội của mình. Bài tham khảo Mẫu 9 Đoạn trích "Kiều ở lầu Ngưng Bích" (trích Truyện Kiều) là một trong những bức tranh tâm tình xuất sắc nhất của đại thi hào Nguyễn Du, thể hiện bi kịch cô đơn và tấm lòng hiếu thảo, vị tha của Thúy Kiều. Bị giam lỏng nơi lầu cao, trước không gian mênh mông, rợn ngợp của "non xa" và "trăng gần", Kiều chỉ thấy mình trơ trọi giữa một sa mạc thời gian và không gian. Trong niềm cô đơn tột cùng ấy, nàng hướng lòng mình về những người thân yêu. Nguyễn Du đã vô cùng tinh tế khi để Kiều nhớ về Kim Trọng trước - người mà nàng vừa bội ước thề nguyền đầy đau đớn, rồi mới nhớ đến cha mẹ - những người đang ngày đêm tựa cửa ngóng trông mà nàng chưa thể tròn đạo hiếu. Sự hy sinh và lòng vị tha của Kiều khiến người đọc không khỏi xót xa. Đặc biệt, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình trong tám câu thơ cuối là đỉnh cao của văn học trung đại. Điệp ngữ "Buồn trông" đặt ở đầu mỗi cặp lục bát kết hợp với các hình ảnh ẩn dụ như: "thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa", "hoa trôi man mác", "nội cỏ rầu rầu" và tiếng "sóng kêu quanh ghế ngồi" đã mở ra từng cung bậc lo âu, hãi hùng trong tâm trạng nàng Kiều. Cảnh vật thiên nhiên chính là tấm gương phản chiếu một tâm hồn đang bão giông và đầy dự cảm hãi hùng về một tương lai mịt mờ, giông bão. Đoạn thơ khơi dậy trong lòng em niềm cảm thông sâu sắc đối với số phận người phụ nữ tài hoa mà bạc mệnh trong xã hội cũ. Bài tham khảo Mẫu 10 Bài thơ "Sang thu" của Hữu Thỉnh là một nốt trầm xao xuyến, ghi lại khoảnh khắc giao mùa tinh tế từ hạ sang thu bằng một tâm hồn nhạy cảm và đầy chất triết lý. Không chọn những hình ảnh ước lệ quen thuộc như lá vàng rơi hay hoa cúc nở, nhà thơ đánh thức giác quan người đọc bằng những tín hiệu vô hình nhưng vô cùng sống động. Đó là "hương ổi" nồng nàn phả vào gió se, là làn sương được nhân hóa "chùng chình qua ngõ" như còn lưu luyến, chưa muốn rời xa mùa hạ. Không gian nghệ thuật được mở rộng từ cái nhỏ bé của ngõ xóm đến cái khoáng đạt của đất trời: dòng sông trôi một cách "dềnh dàng" thanh thản, những cánh chim bắt đầu vội vã và đặc biệt là hình ảnh đám mây mùa hạ "vắt nửa mình sang thu". Đây là một phát hiện đầy tài hoa, biến cái vô hình của thời gian thành cái hữu hình của không gian. Thế nhưng, giá trị chiều sâu của bài thơ lại nằm ở khổ cuối, khi tác giả suy ngẫm về quy luật của tự nhiên và đời người: "Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi". Hình ảnh ẩn dụ "sấm" đại diện cho những vang động bất thường, những giông bão của ngoại cảnh; còn "hàng cây đứng tuổi" chính là con người từng trải. Khi đã đi qua thăng trầm, con người ta không còn hoảng hốt trước những biến động, mà đón nhận tất cả bằng sự điềm nhiên, vững vàng. Tác phẩm không chỉ là bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ mà còn là bài học sâu sắc về sự trưởng thành.
|






Danh sách bình luận