Viết bài văn bằng trải nghiệm văn học, hãy làm sáng tỏ nhận định: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống “ra người” hơn, sống tốt hơn, nếu ta biết tìm trong mỗi quyển sách nhữngI. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề - Con người không thể sống đủ lâu để trải qua tất cả những cảnh ngộ, không thể đặt chân đến mọi miền của thế giới và cũng không thể tự mình khám phá hết những miền sâu kín của tâm hồn con người. Văn chương, bằng khả năng tái tạo và khám phá đời sống, đã mở rộng những giới hạn ấy, cho con người được sống thêm nhiều cuộc đời, nhìn thấy nhiều số phận và đối diện với chính mình trong những hoàn cảnh khác. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề - Con người không thể sống đủ lâu để trải qua tất cả những cảnh ngộ, không thể đặt chân đến mọi miền của thế giới và cũng không thể tự mình khám phá hết những miền sâu kín của tâm hồn con người. Văn chương, bằng khả năng tái tạo và khám phá đời sống, đã mở rộng những giới hạn ấy, cho con người được sống thêm nhiều cuộc đời, nhìn thấy nhiều số phận và đối diện với chính mình trong những hoàn cảnh khác. - Bởi vậy, Thanh Thảo từng viết: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn, nếu ta biết tìm trong mỗi quyển sách những vệt sáng, những nguồn sáng soi rọi vào những góc khuất của cuộc đời và của con người.” - Nhận định đã đề cập đến hai phương diện quan trọng của văn học: đặc điểm của văn học: văn học khám phá, tái hiện đời sống và con người trong tính đa dạng, phong phú, sâu sắc; đồng thời khẳng định chức năng của văn học: văn học giúp con người nhận thức, tự hoàn thiện và hướng tới những giá trị nhân văn. Đặc biệt, ý kiến còn nhấn mạnh vai trò chủ động của người đọc trong quá trình khám phá những giá trị ấy. II. Thân bài: 1. Giải thích: - “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống”: Văn chương bắt nguồn từ đời sống và lấy con người làm đối tượng khám phá. Tuy nhiên, văn chương không chỉ sao chép những gì mắt thấy tai nghe mà bằng trí tưởng tượng, tư duy và tài năng nghệ thuật, nhà văn tái tạo đời sống thành một thế giới nghệ thuật giàu ý nghĩa. Nhờ đó, người đọc có thể bước vào những hoàn cảnh, số phận, thời đại và thế giới tinh thần mà bản thân chưa từng hoặc không thể trực tiếp trải qua. → Văn chương giúp mở rộng biên độ sống và trải nghiệm của con người. - “Những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc”: “Tầng mức” gợi sự phong phú, đa dạng của đời sống. “Chiều sâu” gợi những lớp bản chất, tâm lý, tư tưởng và những giá trị nằm phía sau cái biểu hiện bên ngoài. → Văn chương không chỉ cho ta thấy đời sống như nó hiện ra, mà còn giúp ta khám phá đời sống ở những lớp sâu kín và phức tạp hơn. - “Sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn”: “Sống ra người” là sống có ý thức về nhân tính, biết yêu thương, biết đồng cảm, biết tự vấn và biết chịu trách nhiệm trước sự sống. “Sống tốt hơn” là hướng đến những giá trị nhân ái, chân thành, cao đẹp; biết chống lại cái ác, cái vô cảm và những gì làm tha hóa con người. → Đây là biểu hiện của chức năng giáo dục, cảm hóa và nhân đạo của văn học. - “Những vệt sáng, những nguồn sáng”: Là hình ảnh ẩn dụ chỉ: những vẻ đẹp khuất lấp; những giá trị nhân văn; những phát hiện về bản chất con người; những bài học, suy tư và ánh sáng tinh thần mà tác phẩm đem lại. - “Những góc khuất của cuộc đời và của con người”: Là những phần chìm, những nghịch lý, bi kịch, nỗi đau, khát vọng và những vẻ đẹp chưa được nhận ra trong đời sống và tâm hồn con người. Văn chương có khả năng đi sâu vào những vùng khuất ấy để khám phá và soi sáng chúng. → Toàn bộ nhận định của Thanh Thảo đặt ra hai vấn đề lý luận quan trọng: đặc điểm và chức năng của văn học. - Về đặc điểm, văn học là một hình thái nghệ thuật đặc thù, lấy đời sống và con người làm đối tượng khám phá, nhưng không dừng ở sự phản ánh bề mặt mà hướng tới những tầng sâu của hiện thực và tâm hồn. - Về chức năng, văn học không chỉ giúp con người nhận thức đời sống mà còn có khả năng cảm hóa, giáo dục, hoàn thiện nhân cách và hướng con người tới những giá trị nhân văn. Đồng thời, việc hiện thực hóa những giá trị ấy phụ thuộc vào quá trình tiếp nhận chủ động của người đọc. 2. Bàn luận và chứng minh a) Luận điểm 1: Văn chương mang đến giá trị nhận thức, giúp con người trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. - Con người luôn bị giới hạn bởi: thời gian sống; không gian tồn tại; hoàn cảnh cá nhân; khả năng trải nghiệm. Không ai có thể sống đủ nhiều cuộc đời để hiểu hết thế giới. Văn chương khắc phục phần nào giới hạn ấy bằng cách đưa người đọc bước vào những không gian, thời đại, số phận và cảnh ngộ khác. - Nhưng giá trị nhận thức của văn chương không chỉ nằm ở việc cung cấp thông tin. Văn học không chỉ giúp con người biết “chuyện gì xảy ra” mà còn giúp con người hiểu “vì sao nó xảy ra”, “con người đã sống như thế nào” và “bản chất gì nằm phía sau hiện thực ấy”. Chính khả năng khám phá bản chất và chiều sâu của đời sống làm nên đặc trưng nhận thức riêng của văn học. * Chứng minh: Chiếc lược ngà – Nguyễn Quang Sáng Tác phẩm đưa người đọc vào hiện thực chiến tranh từ một góc nhìn rất riêng: bi kịch tình cha con. Người đọc được trải nghiệm: sự chia lìa; khát vọng đoàn tụ; nỗi đau chiến tranh; những mất mát âm thầm của con người. Đặc biệt, chiến tranh không hiện lên như những con số hay sự kiện lịch sử khô cứng mà được nhận thức qua những tổn thương cụ thể trong đời sống con người. → Văn chương giúp người đọc hiểu chiến tranh bằng sự trải nghiệm của trái tim. * Liên hệ: Những ngôi sao xa xôi – Lê Minh Khuê Nếu Nguyễn Quang Sáng cho người đọc nhìn chiến tranh qua tình cha con thì Lê Minh Khuê giúp người đọc bước vào thế giới của những cô gái thanh niên xung phong. Qua đó, ta nhận ra: vẻ đẹp tuổi trẻ; lòng dũng cảm; tình đồng đội; sự hồn nhiên giữa chiến trường. → Hai tác phẩm cùng chứng minh: văn chương mở rộng biên giới trải nghiệm, giúp con người nhận thức hiện thực từ nhiều góc nhìn và nhiều chiều sâu khác nhau. b) Luận điểm 2: Văn chương có chức năng giáo dục, giúp con người sống “ra người” hơn, sống tốt hơn. - Văn chương chân chính luôn hướng con người đến những giá trị của nhân tính. Khi đọc về những số phận, con người học cách: đồng cảm; yêu thương; tha thứ; trân trọng; tự vấn chính mình. Văn chương không giáo dục bằng mệnh lệnh mà bằng sự rung động và thức tỉnh của cảm xúc. Một nhân vật có thể khiến ta đau cùng nỗi đau của họ; một số phận có thể khiến ta nhìn lại cách mình đối xử với người khác. → Giá trị giáo dục của văn chương trước hết là giáo dục bằng sự đánh thức nhân tính. * Chứng minh: Lão Hạc – Nam Cao Lão Hạc là một người nông dân nghèo khổ, cô độc. Nhưng qua ngòi bút Nam Cao, người đọc nhận ra phía sau vẻ ngoài của một con người cùng quẫn là: tình yêu thương con; lòng tự trọng; ý thức giữ gìn nhân phẩm. Tác phẩm khiến người đọc không còn nhìn người nghèo bằng ánh mắt đơn giản hay thương hại. → Văn chương giúp ta biết nhìn sâu hơn vào con người để biết thương người hơn. * Liên hệ: Vợ nhặt – Kim Lân Giữa nạn đói, con người vẫn khao khát: một mái ấm; tình yêu; sự sống; tương lai. Kim Lân phát hiện ánh sáng của tình người ngay giữa hoàn cảnh tối tăm nhất. → Nếu Lão Hạc đánh thức sự trân trọng đối với phẩm giá thì Vợ nhặt đánh thức niềm tin vào tình người và sức sống. → Văn chương giúp con người sống tốt hơn không phải bằng những lời răn dạy mà bằng cách để con người tự rung động trước vẻ đẹp của con người. c) Luận điểm 3: Để lĩnh hội được những giá trị của văn chương, người đọc cần biết tìm trong mỗi cuốn sách những “vệt sáng”, những “nguồn sáng” soi rọi vào những góc khuất của cuộc đời và con người. - Thứ nhất, văn chương phải dám đi vào những “góc khuất”. Nhà văn chân chính không chỉ tìm kiếm những gì đẹp đẽ, sáng sủa. Họ còn phải đối diện với: đau khổ; bất công; bi kịch; sự tha hóa; những mâu thuẫn trong tâm hồn. Chính việc đi vào bóng tối giúp văn chương khám phá được những “vệt sáng” của nhân tính. - Thứ hai, “nguồn sáng” còn nằm trong chính thế giới nghệ thuật. Văn chương không truyền tải tư tưởng bằng lý thuyết khô cứng. Những phát hiện của nhà văn được chuyển hóa thành: hình tượng; nhân vật; chi tiết; ngôn ngữ; điểm nhìn; giọng điệu; biểu tượng. Vì thế, người đọc phải biết đọc sâu vào hình thức nghệ thuật để tìm ra tư tưởng và giá trị nhân văn ẩn phía sau. → Không có nghệ thuật, “ánh sáng” của tư tưởng khó có thể trở thành ánh sáng thẩm mỹ. - Thứ ba, người đọc phải chủ động “tìm”. Cùng một tác phẩm nhưng mỗi người có thể nhìn thấy những “vệt sáng” khác nhau. Đọc văn học không phải chỉ là tiếp nhận thông tin mà là một quá trình: đọc, cảm, suy ngẫm, đối thoại, tự nhận thức. Vì vậy, câu nói “nếu ta biết tìm” đặc biệt quan trọng. * Chứng minh: Vợ nhặt – Kim Lân Nếu đọc hời hợt, ta chỉ thấy: nạn đói, cái chết, những con người đói khát. Nhưng nếu đọc sâu, ta thấy những “nguồn sáng”: khát vọng sống; tình yêu thương; sự cưu mang; niềm tin vào tương lai. Những giá trị ấy được truyền tải qua những chi tiết nghệ thuật giàu sức gợi, đặc biệt là sự xuất hiện của tổ ấm gia đình giữa nạn đói. → Cùng một hiện thực tối tăm nhưng văn chương tìm ra ánh sáng nhân tính trong đó. * Liên hệ: Lão Hạc – Nam Cao Góc khuất là nghèo đói, cô độc, bế tắc. Nhưng “vệt sáng” lại là: tình phụ tử; lòng tự trọng; nhân phẩm. Nghệ thuật xây dựng nhân vật, cách kể chuyện qua điểm nhìn của ông giáo và những chi tiết ám ảnh giúp người đọc từng bước khám phá chiều sâu ấy. → Hai tác phẩm cùng cho thấy: Nhà văn phải đi vào bóng tối để tìm ánh sáng, còn người đọc phải đi qua lớp vỏ của câu chuyện và hình thức nghệ thuật để nhận ra ánh sáng ấy. 3. Mở rộng, phản đề a. Mở rộng: Văn chương không chỉ giúp con người nhìn rõ hiện thực mà còn mở ra những khả thể tốt đẹp của con người và cuộc sống. - Nếu văn chương chỉ phản ánh những gì đang tồn tại thì chức năng của nó sẽ bị thu hẹp. Từ hiện thực, nhà văn bằng trí tưởng tượng có thể dự cảm những khả năng khác của con người: con người có thể vượt lên nghịch cảnh; tình yêu thương có thể chiến thắng sự vô cảm; phẩm giá có thể được bảo vệ; cuộc sống có thể hướng đến những giá trị tốt đẹp hơn. → Vì thế, văn chương vừa giúp ta hiểu hiện tại, vừa giúp ta hình dung một tương lai đáng sống. b. Mở rộng: Giá trị cao nhất của văn chương không phải là sự giáo dục một cách giáo điều mà là sự tự giáo dục. - Văn chương chân chính không đứng trên bục cao để nói với con người: “Anh phải sống thế này”, “anh không được sống thế kia”. Nếu tác phẩm chỉ nhằm minh họa cho một bài học đạo đức có sẵn, nhân vật chỉ trở thành công cụ cho tư tưởng, tác phẩm dễ mất đi tính nghệ thuật và sức sống. Sức mạnh giáo dục sâu sắc nhất của văn chương nằm ở khả năng đánh thức sự tự ý thức - Nhà văn không sống thay người đọc; tác phẩm không quyết định thay người đọc; chính người đọc phải tự nhìn lại mình. Một tác phẩm lớn khiến ta tự xấu hổ trước sự vô cảm của mình, tự trân trọng lòng nhân ái, tự đặt câu hỏi về cách sống của bản thân. → Khi bài học không còn là một mệnh lệnh từ bên ngoài mà trở thành một nhận thức được nảy sinh từ bên trong, lúc ấy văn chương mới thực sự giáo dục con người bằng con đường của nghệ thuật. c. Sứ mệnh của nhà văn - Nhà văn có sứ mệnh nhìn sâu vào đời sống, phát hiện những điều mà cái nhìn thông thường dễ bỏ qua. - Không chỉ phơi bày bóng tối, người nghệ sĩ phải tìm kiếm những giá trị nhân văn ẩn sâu trong bóng tối ấy. - Đồng thời, nhà văn cần có tài năng nghệ thuật để biến những phát hiện về đời sống thành một thế giới hình tượng giàu sức gợi. → Sứ mệnh của nhà văn là khai sáng đời sống bằng nghệ thuật, giúp con người hiểu đời, hiểu người và hiểu chính mình. d. Vai trò của bạn đọc - Người đọc không phải người tiếp nhận thụ động. Cụm từ “nếu ta biết tìm” cho thấy giá trị của tác phẩm chỉ thực sự được hiện thực hóa khi người đọc: chủ động khám phá; biết đọc hình tượng; biết suy ngẫm; biết liên hệ với chính mình. Người đọc cần bước qua lớp vỏ của câu chuyện để tìm những “vệt sáng” mà tác phẩm gửi gắm. → Nhà văn tạo ra nguồn sáng, nhưng người đọc phải là người mở cánh cửa để ánh sáng ấy đi vào đời sống tinh thần của mình. e. PHẢN ĐỀ - Không phải cứ “nói về con người” hay “viết về cái tốt” thì văn chương đã có giá trị nhân văn. - Có những tác phẩm nhân danh đạo đức nhưng lại nhìn con người một cách đơn giản, chia thế giới thành trắng – đen, thiện – ác tuyệt đối. Trong khi đó, văn chương lớn thường bắt đầu từ sự phức tạp của con người. Con người có thể vừa đáng thương vừa đáng trách, vừa yếu đuối vừa cao cả, vừa có bóng tối vừa có ánh sáng. - Bởi vậy, văn chương nhân đạo không phải là văn chương chỉ nhìn thấy phần tốt đẹp của con người, mà là thứ văn chương dám nhìn thẳng vào cả phần tối để hiểu vì sao con người trở nên như thế, từ đó phát hiện khả năng hướng thiện vẫn còn tồn tại trong họ. → Ánh sáng của văn chương càng có giá trị khi nó được tìm thấy giữa bóng tối. III. Kết bài - Nhận định của Thanh Thảo đã chạm tới bản chất sâu sắc của văn học: văn chương vừa là một phương thức nhận thức đặc biệt, vừa là một con đường cảm hóa và hoàn thiện con người; nhưng những giá trị ấy chỉ thực sự được phát huy khi người đọc biết chủ động khám phá thế giới nghệ thuật của tác phẩm. - Văn chương cho ta sống những cuộc đời khác, nhìn thấy những tầng sâu của hiện thực, đối diện với những góc khuất của con người và từ đó nhận ra những “vệt sáng” của nhân tính. - Bởi vậy, đọc một tác phẩm văn học có giá trị không phải chỉ là biết thêm một câu chuyện, mà là để sau khi gấp trang sách lại, ta nhìn cuộc đời sâu hơn một chút, nhìn con người bao dung hơn một chút và nhìn chính mình thành thật hơn một chút. Khi ấy, văn chương đã thực sự giúp con người sống “ra người” hơn và sống tốt hơn. Bài siêu ngắn Mẫu Văn chương không chỉ kể lại những gì con người đã sống mà còn giúp con người sống thêm những cuộc đời mình chưa từng trải qua. Bởi vậy, Thanh Thảo từng khẳng định: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc”, đồng thời giúp con người “sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn” nếu biết tìm kiếm những “vệt sáng” trong mỗi trang sách. Ý kiến đã chạm tới đặc điểm và chức năng sâu sắc của văn học: khám phá đời sống, soi chiếu con người và đánh thức những giá trị nhân văn. Trước hết, văn chương mở rộng biên độ trải nghiệm của con người. Qua tác phẩm, ta không chỉ biết một sự việc mà còn có thể bước vào những hoàn cảnh, số phận và thế giới tinh thần xa lạ. Đọc Vợ nhặt của Kim Lân, người đọc được sống giữa nạn đói năm 1945, một hiện thực “người chết như ngả rạ”, người sống “xanh xám như những bóng ma”. Nhưng trong tận cùng đói khát, Kim Lân không chỉ cho ta thấy cái chết mà còn khám phá sức sống và khát vọng hạnh phúc của con người. Tràng “nhặt” được vợ, bà cụ Tứ đón nhận nàng dâu bằng tình thương, còn người vợ nhặt cũng thay đổi, trở nên hiền hậu, đúng mực. Qua đó, hiện thực hiện lên không chỉ ở bề mặt khốc liệt mà còn ở chiều sâu của lòng người. Không dừng ở nhận thức, văn chương còn khiến con người “sống ra người hơn”. Bữa cơm ngày đói với “cháo cám” tưởng như chỉ là dấu hiệu của nghèo khổ, nhưng lại trở thành nơi tình thân được vun đắp. Đặc biệt, hình ảnh “lá cờ đỏ bay phấp phới” ở cuối truyện mở ra một hướng sống mới: con người không chịu khuất phục trước đói nghèo mà vẫn hướng về tương lai. Văn chương vì thế không giáo dục bằng những lời răn dạy khô cứng, mà cảm hóa bằng sự rung động và tự ý thức. Tuy nhiên, để nhận ra những “nguồn sáng” ấy, người đọc phải biết chủ động đọc, cảm và suy ngẫm. Nhà văn dám đi vào bóng tối của hiện thực để tìm ánh sáng nhân tính; người đọc phải bước qua lớp vỏ câu chuyện để nhận ra ánh sáng ấy. Bởi thế, văn chương chân chính không chỉ giúp ta hiểu cuộc đời mà còn giúp ta hiểu người và hiểu chính mình. Gấp lại một trang sách hay, nếu ta nhìn cuộc sống sâu hơn, con người bao dung hơn và bản thân thành thật hơn, thì khi ấy, văn chương đã thực sự giúp ta sống “ra người” hơn. Bài tham khảo Mẫu 1 Có những cuốn sách ta đọc xong rồi quên, nhưng cũng có những trang văn tưởng như đã khép lại mà vẫn tiếp tục sống trong suy nghĩ của ta. Có lẽ bởi một tác phẩm văn học không phải chiếc bình chứa sẵn một ý nghĩa bất biến để người đọc chỉ việc tiếp nhận. Nó giống một cánh cửa: nhà văn mở ra một thế giới, nhưng người đọc phải tự bước vào. Vì thế, trong nhận định của Thanh Thảo, bên cạnh khả năng của văn chương, đáng chú ý nhất có lẽ là cụm từ “nếu ta biết tìm”. Văn học có thể chứa những “vệt sáng”, nhưng ánh sáng ấy chỉ thực sự soi rọi tâm hồn khi người đọc biết khám phá, suy ngẫm và đối thoại với tác phẩm. Trước hết, văn chương cho con người một năng lực mà đời sống cá nhân khó có thể tự mình đem lại: năng lực sống nhiều cuộc đời. Ta có thể chưa từng sống trong chiến tranh nhưng vẫn có thể cảm nhận sự khốc liệt của nó qua một trang văn; chưa từng trải qua nạn đói nhưng vẫn có thể hiểu nỗi đói qua một gia đình trong tác phẩm; chưa từng là một người mẹ, một người lính hay một người bị áp bức nhưng vẫn có thể bước vào thế giới tinh thần của họ. Tuy nhiên, trải nghiệm văn học không phải sự thay thế trải nghiệm đời sống. Nó là một trải nghiệm tinh thần, giúp con người mở rộng giới hạn của chính mình. Đọc Đất nước của Nguyễn Khoa Điềm, ta không chỉ “biết” thêm về đất nước. Điều quan trọng hơn là ta được mời gọi thay đổi cách nhìn về khái niệm tưởng như rất quen thuộc ấy. Đất nước hiện diện trong những gì bình dị nhất: “miếng trầu” bà ăn, “cái kèo cái cột thành tên”, trong những câu chuyện, phong tục và đời sống của nhân dân. Đặc biệt, tư tưởng “Đất Nước của Nhân dân” đã đưa người đọc từ một cách hiểu thiên về những sự kiện lớn, những nhân vật lớn đến một nhận thức sâu hơn: đất nước được làm nên từ vô số cuộc đời bình dị. Nếu Nguyễn Khoa Điềm khiến ta nhìn đất nước từ chiều sâu văn hóa và nhân dân, Quang Dũng trong Tây Tiến lại đưa ta bước vào thế giới của một thế hệ thanh niên trong chiến tranh. “Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc” là một hình ảnh khắc nghiệt, nhưng “Quân xanh màu lá dữ oai hùm” lại cho thấy vẻ đẹp hào hùng. Đến câu thơ “Áo bào thay chiếu anh về đất”, sự hi sinh được diễn tả bằng giọng điệu bi tráng. Người lính hiện lên vừa mang dấu vết của hiện thực chiến tranh vừa mang vẻ đẹp lãng mạn của một thế hệ sống vì lý tưởng. Hai tác phẩm mở ra hai thế giới trải nghiệm khác nhau. Một bên khiến ta hiểu đất nước từ những gì gần gũi, bình dị; một bên giúp ta hiểu chiến tranh qua vẻ đẹp của tuổi trẻ. Nhưng cả hai đều cho thấy văn chương không chỉ “cung cấp kiến thức”. Nó làm thay đổi cách ta cảm nhận những điều vốn tưởng đã quá quen thuộc. Sau Đất nước, ta có thể nhìn một phong tục bình thường mà nghĩ đến chiều dài văn hóa; sau Tây Tiến, ta có thể nhìn một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng sự trân trọng sâu sắc hơn. Đó chính là giá trị nhận thức đặc thù của văn học. Khoa học giúp con người khám phá thế giới bằng khái niệm và lý giải; văn chương giúp con người khám phá thế giới bằng hình tượng, cảm xúc và trải nghiệm tinh thần. Bởi vậy, văn học không chỉ trả lời “điều gì xảy ra” mà còn giúp ta cảm nhận “điều ấy có ý nghĩa gì đối với con người”. Từ nhận thức, văn chương dẫn tới khả năng hoàn thiện nhân cách. Nhưng một lần nữa, điều này không xảy ra tự động. Thanh Thảo nói “nếu ta biết tìm” bởi mỗi tác phẩm có thể chứa nhiều lớp ý nghĩa. Người đọc phải đi từ câu chữ đến hình tượng, từ hình tượng đến tư tưởng, rồi từ tư tưởng trở về với chính mình. Nếu chỉ học thuộc rằng Đất nước nói về tư tưởng Đất Nước của Nhân dân mà không nhận ra trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước, ta mới dừng ở tri thức. Nếu chỉ nhớ Tây Tiến có hình ảnh người lính mà không cảm nhận được vẻ đẹp của lý tưởng và sự hi sinh, ta mới chỉ chạm vào lớp vỏ của tác phẩm. Vì thế, người đọc là một chủ thể quan trọng trong đời sống của tác phẩm. Tuy nhiên, chủ động không có nghĩa là tùy tiện. Người đọc phải biết dựa vào văn bản, vào hình tượng, ngôn ngữ, hoàn cảnh sáng tác và cấu trúc nghệ thuật để tìm kiếm ý nghĩa. Sự đồng sáng tạo chỉ có giá trị khi nó bắt đầu từ sự trung thành với thế giới mà nhà văn đã tạo dựng. Điều này cũng đặt ra sứ mệnh của người viết. Nhà văn phải biết đặt vào tác phẩm những “nguồn sáng” đủ sức tồn tại lâu dài: một phát hiện mới về con người, một cách nhìn mới về hiện thực, một câu hỏi khiến người đọc không thể dễ dàng trả lời. Nếu tác phẩm chỉ đưa ra những kết luận đóng kín, người đọc sẽ không còn khoảng trống để suy nghĩ. Một tác phẩm lớn thường không nói hết; nó để lại những khoảng lặng để người đọc tiếp tục hoàn thành. Dẫu vậy, cũng cần phản biện một quan niệm giản đơn: không phải cứ viết về cái đẹp, cái thiện là văn chương đã nhân văn. Văn chương lớn không sợ bóng tối. Nó dám nhìn vào chiến tranh, đói nghèo, mất mát, sự tha hóa và những nghịch lí của con người. Chính từ đó, nó mới phát hiện được ánh sáng có ý nghĩa. Một con người chỉ đáng khâm phục khi vẻ đẹp của họ đã được thử thách; một niềm hi vọng chỉ thực sự có giá trị khi nó được giữ lại giữa tuyệt vọng. Bởi vậy, câu nói của Thanh Thảo có thể được hiểu như một lời nhắc nhở dành cho cả người viết lẫn người đọc. Nhà văn phải dám đi sâu vào những vùng khuất của đời sống để phát hiện ánh sáng; người đọc phải dám đi sâu vào tác phẩm để tìm ánh sáng ấy. Một bên tạo ra khả năng, một bên hiện thực hóa khả năng. Và ở điểm gặp gỡ ấy, văn chương trở thành một cuộc đối thoại âm thầm giữa những con người thuộc những thời đại khác nhau. Có lẽ, giá trị cuối cùng của một cuốn sách không nằm ở việc nó khiến ta biết thêm bao nhiêu, mà ở việc nó khiến ta nhìn lại những gì mình tưởng đã biết bằng một con mắt khác. Sau khi đọc Đất nước, ta hiểu rằng mình đang sống trong một đất nước được tạo nên từ biết bao con người bình dị. Sau khi đọc Tây Tiến, ta hiểu rằng phía sau những trang lịch sử là những tuổi trẻ từng biết yêu, biết mơ và biết hi sinh. Khi ấy, văn chương đã không còn nằm trên trang giấy. Nó đã trở thành một phần trong cách ta nhìn đời, nhìn người và nhìn chính mình. Và đó chính là lúc những “vệt sáng” mà Thanh Thảo nói tới thực sự được thắp lên. Bài tham khảo Mẫu 2 Nếu chỉ cần ghi lại những gì đang tồn tại, văn chương có lẽ không khác một tấm gương. Nhưng văn chương lớn không phải là chiếc gương phẳng chỉ phản chiếu hiện thực. Nó nhìn vào cái đang có để phát hiện cái có thể có; nhìn vào bóng tối để tìm kiếm khả năng phát sáng; nhìn vào những con người đang bị hoàn cảnh vùi dập để nhận ra trong họ một sức mạnh mà chính họ đôi khi cũng chưa ý thức được. Vì vậy, nhận định của Thanh Thảo không chỉ nói đến khả năng nhận thức hiện thực của văn chương mà còn gợi ra một chức năng cao hơn: giúp con người nhận ra những khả năng tốt đẹp của chính mình và của cuộc sống. “Trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu” trước hết là được nhìn thấy hiện thực trong tính phức tạp của nó. Đời sống không chỉ gồm cái đẹp và cái xấu tách biệt; nó chứa đầy những nghịch lí. Trong đau khổ vẫn có tình thương, trong cái chết vẫn có khát vọng sống, trong sự tha hóa vẫn có khả năng hồi sinh. Nếu văn chương chỉ sao chép bề mặt, những nghịch lí ấy có thể bị che khuất. Nhưng bằng nghệ thuật, nhà văn có thể làm chúng hiện lên rõ ràng hơn. Vợ nhặt của Kim Lân là một minh chứng đặc biệt. Nạn đói năm 1945 được đặt ở trung tâm tác phẩm với tất cả sự khốc liệt: người chết “như ngả rạ”, tiếng quạ, mùi gây của xác người, những khuôn mặt hốc hác. Nhưng Kim Lân không để cái đói trở thành điểm kết thúc của câu chuyện. Điều khiến tác phẩm có sức sống lâu bền chính là việc nhà văn đặt khát vọng sống vào chính trung tâm của cái chết. Tràng lấy vợ giữa lúc đói khát. Nếu nhìn bằng logic thông thường, đây là một nghịch lí: người ta còn không biết ngày mai có sống nổi hay không, tại sao lại nghĩ đến chuyện dựng vợ gả chồng? Nhưng chính nghịch lí ấy lại chứa đựng phát hiện nhân văn của Kim Lân. Con người không chỉ sống bằng cơm áo; họ còn sống bằng nhu cầu được yêu thương, được thuộc về một gia đình, được hướng tới tương lai. Người vợ nhặt bước vào căn nhà nghèo khiến Tràng thay đổi; bà cụ Tứ từ nỗi tủi phận vẫn cố nói chuyện tương lai. Trong bữa cơm ngày đói, nồi “cháo cám” nghẹn đắng nhưng tình người lại được vun đắp. Nhà văn không phủ nhận cái đói; ông chứng minh rằng cái đói dù dữ dội vẫn chưa thể giết chết hoàn toàn khát vọng sống. Ở một hoàn cảnh khác, Rừng xà nu của Nguyễn Trung Thành đưa người đọc đến với Tây Nguyên trong chiến tranh. Cây xà nu bị bom đạn tàn phá nhưng “cạnh một cây mới ngã gục đã có bốn năm cây con mọc lên”. Hình tượng ấy không chỉ miêu tả sức sống của thiên nhiên mà còn trở thành biểu tượng cho sức sống của cộng đồng. Tnú chịu đựng đau đớn, dân làng Xô Man bị đàn áp, nhưng sự sống không kết thúc ở một con người. Thế hệ này tiếp nối thế hệ khác. Nếu Vợ nhặt tìm thấy khả năng sống trong cái đói, thì Rừng xà nu tìm thấy khả năng đứng dậy trong chiến tranh. Hai tác phẩm cùng cho thấy một điểm sâu sắc: hoàn cảnh có thể thử thách con người nhưng không phải lúc nào cũng quyết định được sức mạnh cuối cùng của con người. Từ đây, “sống tốt hơn” không chỉ có nghĩa là trở nên hiền lành hay biết yêu thương. Nó còn có nghĩa là biết tin vào khả năng vượt lên của con người. Văn chương khiến ta không nhìn đời bằng một thứ bi quan tuyệt đối. Nó cho phép ta nhận ra bóng tối nhưng đồng thời không đầu hàng bóng tối. Chính điều này tạo nên sức mạnh tinh thần của nghệ thuật. Tuy nhiên, cần phân biệt văn chương nhân văn với văn chương tô hồng. Văn chương chân chính không phủ nhận hiện thực đau đớn để tạo ra một thế giới đẹp giả tạo. Vợ nhặt vẫn để cái đói ám ảnh đến tận cuối truyện; Rừng xà nu vẫn đầy máu, mất mát và đau thương. Nhưng giữa hiện thực ấy, nhà văn phát hiện những mầm sống. Vì thế, “ánh sáng” càng có giá trị khi nó được tìm thấy giữa bóng tối. Một tác phẩm chỉ nói về hạnh phúc mà không hiểu đau khổ sẽ dễ trở nên nông cạn; một tác phẩm dám nhìn thẳng vào đau khổ nhưng vẫn phát hiện khả năng hướng thiện mới có sức nâng đỡ con người. Để nhận ra điều đó, người đọc phải biết tìm những “nguồn sáng” trong tác phẩm. Cần đi qua lớp hiện thực để nhận ra tư tưởng, đi qua những mất mát để nhận ra sức sống, đi qua bi kịch để nhận ra khả năng vượt thoát. Nhà văn có trách nhiệm phát hiện và tạo hình cho những giá trị ấy; người đọc có trách nhiệm tiếp nhận chúng bằng một tâm thế tỉnh táo, sâu sắc. Đồng thời, nhà văn không nên biến tác phẩm thành một bài giảng đạo đức. Một nhân vật chỉ được xây dựng để minh họa cho “niềm tin vào cuộc sống” sẽ khó có sức sống. Tràng vẫn là một người đàn ông nghèo, vụng về; bà cụ Tứ vẫn đau đớn, tủi phận; Tnú vẫn phải trải qua những mất mát không thể bù đắp. Chính vì họ không phải những con người hoàn hảo mà ánh sáng trong họ mới đáng tin. Bởi vậy, văn chương lớn vừa là nghệ thuật của sự thật, vừa là nghệ thuật của hi vọng. Nó không nói với ta rằng cuộc đời không có bóng tối; nó khiến ta tin rằng bóng tối không phải tất cả những gì cuộc đời có. Sau khi đọc một tác phẩm như Vợ nhặt hay Rừng xà nu, điều ở lại không chỉ là nỗi đau của một thời mà còn là niềm tin vào sức sống của con người. Đó chính là lúc văn chương hoàn thành hành trình đẹp nhất của mình: đi từ hiện thực đến nhận thức, từ nhận thức đến niềm tin, và từ niềm tin đến một cách sống có ý nghĩa hơn. Bài tham khảo Mẫu 3 Một lời khuyên có thể bị lãng quên, một bài học đạo đức có thể trở nên cũ mòn, nhưng một nhân vật văn học đôi khi lại sống rất lâu trong ký ức con người. Ta có thể quên một lời dặn phải biết yêu thương, nhưng khó quên cảm giác nghẹn lại trước một số phận bất hạnh; có thể không nhớ một bài giảng về lòng nhân ái, nhưng lại không dễ quên khoảnh khắc một nhân vật khiến ta nhận ra mình đã từng vô tâm. Sức mạnh của văn chương nằm chính ở đó: nó không bắt con người phải tốt lên bằng mệnh lệnh mà khiến con người muốn tự mình trở nên tốt hơn. Bởi vậy, ý kiến của Thanh Thảo về việc văn chương giúp con người “sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn” đã chạm đến bản chất sâu xa của chức năng giáo dục trong nghệ thuật. Văn chương trước hết cho ta trải nghiệm những cuộc đời khác. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc “biết thêm”, văn học chưa đủ sức trở thành một nhu cầu tinh thần lâu bền. Điều quan trọng là những cuộc đời khác ấy giúp ta soi chiếu lại cuộc đời của mình. Khi bước vào một tác phẩm, người đọc không chỉ quan sát nhân vật mà vô thức đặt mình vào vị trí của họ, thử nghĩ mình sẽ làm gì, sẽ đau như thế nào, sẽ lựa chọn ra sao. Bởi thế, văn chương biến kinh nghiệm của người khác thành một phần kinh nghiệm tinh thần của chính ta. Lão Hạc của Nam Cao là một trường hợp tiêu biểu. Lão là một người nông dân nghèo, sống trong cảnh cô độc, chỉ có mảnh vườn và con chó Vàng làm chỗ dựa tinh thần. Khi buộc phải bán cậu Vàng, lão đau đớn đến mức “mặt lão đột nhiên co rúm lại”, những nếp nhăn “xô lại với nhau”. Điều đáng chú ý là Nam Cao không biến lão thành một biểu tượng đạo đức đơn giản. Lão có nghèo khổ, có bất lực, có những phút giằng co, nhưng trong tận cùng khốn quẫn, lão vẫn cố giữ mảnh vườn cho con, vẫn chọn cái chết để không trở thành gánh nặng. Cái đau của Lão Hạc vì thế không chỉ là cái đau của một người nghèo; đó là bi kịch của một con người muốn giữ lại lòng tự trọng khi cuộc sống liên tục đẩy họ đến bờ vực. Đọc câu chuyện ấy, người đọc không được Nam Cao nói rằng “phải biết sống có lòng tự trọng”. Ông để chính số phận lão Hạc khiến ta tự nhận ra điều đó. Ta thương một người già nghèo khổ, nhưng đồng thời cũng kính trọng phẩm giá của lão. Như vậy, bài học đạo đức không đến từ bên ngoài tác phẩm; nó nảy sinh từ bên trong cảm xúc của người đọc. Nếu Lão Hạc đánh thức sự trân trọng đối với phẩm giá trong nghịch cảnh, thì Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng lại đánh thức một giá trị khác: tình phụ tử. Bé Thu vì không nhận ra cha do vết sẹo trên khuôn mặt ông Sáu nên đã lạnh lùng, xa cách. Nhưng đến lúc hiểu ra, tiếng gọi “Ba...a...a...ba!” bật lên trong khoảnh khắc chia lìa. Ông Sáu sau đó dồn tình yêu thương vào việc làm chiếc lược ngà tặng con, nhưng chưa kịp trao thì đã hi sinh. Tác phẩm không cần diễn thuyết về tình cha con; chỉ một tiếng gọi muộn màng và một chiếc lược chưa kịp trao đã đủ khiến người đọc cảm nhận sâu sắc sự thiêng liêng của tình thân trong chiến tranh. Hai tác phẩm đều hướng con người tới những giá trị nhân bản nhưng bằng hai con đường khác nhau. Nam Cao đặt con người trước câu hỏi về phẩm giá; Nguyễn Quang Sáng đặt con người trước sự mất mát để làm nổi bật tình thân. Chính sự đa dạng ấy cho thấy văn chương không giáo dục bằng một công thức duy nhất. Nó chạm đến con người từ những trải nghiệm cụ thể, khiến mỗi người tự tìm thấy một bài học phù hợp với đời sống tinh thần của mình. Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của hình ảnh “vệt sáng, nguồn sáng”. Ánh sáng ấy không nhất thiết là một chân lí được phát biểu thành câu. Nó có thể nằm trong ánh mắt của lão Hạc, trong tiếng gọi cha của bé Thu, trong một hành động hi sinh hoặc một lựa chọn âm thầm. Người đọc phải đi từ chi tiết đến hình tượng, từ hình tượng đến tư tưởng. Nếu không đọc sâu, ta chỉ thấy câu chuyện; nếu đọc sâu, ta mới thấy con người. Vì vậy, “nếu ta biết tìm” là điều kiện quan trọng để văn chương phát huy chức năng của nó. Một tác phẩm không thể tự động làm người đọc tốt hơn. Có người đọc Lão Hạc chỉ thấy một ông già nghèo; có người lại thấy câu hỏi về nhân phẩm. Có người đọc Chiếc lược ngà chỉ thấy một câu chuyện cảm động; có người nhận ra chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng mà còn cướp mất những khoảnh khắc đoàn tụ bình thường nhất của con người. Sự khác biệt nằm ở chiều sâu của quá trình tiếp nhận. Từ đây có thể thấy, văn chương chân chính phải hướng đến sự tự giáo dục, chứ không phải giáo điều. Nếu nhà văn viết một nhân vật chỉ để chứng minh rằng “người tốt phải như thế này”, nhân vật sẽ dễ trở nên cứng nhắc. Con người trong văn học phải được sống như những con người thực: có yếu đuối, có mâu thuẫn, có lựa chọn và có những giới hạn. Chính sự chân thật ấy mới khiến người đọc tin và rung động. Nhà văn vì thế có một sứ mệnh khó khăn: nhìn sâu vào con người mà không phán xét giản đơn, phát hiện những giá trị nhân văn nhưng phải gửi chúng vào hình tượng nghệ thuật. Người đọc lại phải tiếp nhận bằng một tâm thế chủ động, không chỉ hỏi “tác giả muốn nói gì?” mà còn phải hỏi “tác phẩm khiến tôi thay đổi điều gì trong cách nhìn cuộc sống?”. Khi câu hỏi thứ hai xuất hiện, văn học mới thực sự bước vào đời sống. Có thể nói, giá trị giáo dục cao nhất của văn chương không nằm ở việc nó khiến ta thuộc thêm một bài học, mà ở việc nó khiến ta tự muốn sống tử tế hơn. Sau khi đọc Lão Hạc, ta biết trân trọng phẩm giá của những con người nghèo khổ; sau khi đọc Chiếc lược ngà, ta biết quý hơn những phút giây được ở bên người thân. Văn chương không cầm tay dắt ta đi; nó chỉ thắp một ngọn đèn trong tâm trí. Còn đi về phía nào, sống ra sao, vẫn là lựa chọn của mỗi con người. Nhưng một khi đã nhìn thấy ánh sáng, ta khó có thể sống hoàn toàn như trước. Bài tham khảo Mẫu 4 Có những ánh sáng chỉ trở nên có ý nghĩa khi nó được tìm thấy giữa bóng tối. Nếu cuộc đời chỉ toàn những điều sáng rõ, có lẽ con người không cần đến văn chương để khám phá nó. Chính những vùng khuất của số phận, những nghịch lí của đời sống, những điều tưởng như nhỏ bé hoặc đáng bị lãng quên lại là nơi nghệ thuật thường bắt đầu hành trình của mình. Vì thế, Thanh Thảo không chỉ nói văn chương giúp con người trải nghiệm cuộc sống mà còn nhấn mạnh khả năng của nó trong việc soi rọi “những góc khuất của cuộc đời và của con người”. Từ đó, ông khẳng định một chân lí quan trọng: văn học chân chính không chỉ cho ta thấy cái đang hiện hữu mà còn giúp ta nhìn thấy những gì ẩn sau cái hiện hữu ấy, để từ nhận thức đi tới lòng trắc ẩn và sự tự hoàn thiện. “Góc khuất” trước hết là phần chìm của đời sống: những nỗi đau không được gọi tên, những bi kịch bị che lấp, những mâu thuẫn trong tâm hồn, những vẻ đẹp chưa có cơ hội được nhìn thấy. Trong đời sống, ta thường nhìn con người qua những gì họ biểu hiện ra bên ngoài. Một người im lặng dễ bị xem là lạnh lùng; một người cam chịu dễ bị xem là yếu đuối; một người phạm lỗi dễ bị kết luận là xấu xa. Nhưng văn học có khả năng đi xuyên qua lớp vỏ ấy. Nhà văn không bằng lòng với câu hỏi “nhân vật là ai?” mà thường đi xa hơn: “Vì sao họ trở thành như vậy?” và “Điều gì vẫn còn sống trong họ?” Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài cho ta một trải nghiệm đặc biệt về khả năng ấy. Mị xuất hiện trong tác phẩm như một con người gần như đã bị đời sống vùi lấp. Cô sống trong nhà thống lí Pá Tra nhưng thực chất không khác gì một kẻ nô lệ. “Lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa” là một hình ảnh tưởng như đã khép lại hoàn toàn đời sống tinh thần của nhân vật. Nhưng Tô Hoài không dừng ở cái dáng vẻ câm lặng ấy. Nhà văn đưa người đọc trở về với Mị của quá khứ: một cô gái trẻ, thổi sáo hay, từng có biết bao người mê. Nghĩa là đằng sau một Mị tưởng đã chết về tinh thần vẫn còn một Mị của tuổi trẻ, của tự do và khát vọng. Đặc biệt, tiếng sáo mùa xuân đã trở thành “nguồn sáng” đánh thức phần đời ấy. Mị uống rượu, nhớ lại quá khứ và “thấy phơi phới trở lại”. Hành động Mị quấn lại tóc, với tay lấy chiếc váy hoa cho thấy sức sống không mất đi mà chỉ bị đè nén. Đến khi cắt dây cứu A Phủ, Mị không chỉ cứu một con người khác; cô còn tự giải thoát chính mình. Nếu nhìn Mị bằng cái nhìn thông thường, ta chỉ thấy một người phụ nữ cam chịu. Nhưng văn chương giúp ta nhìn thấy phía sau sự cam chịu là một sức sống bền bỉ đến kinh ngạc. Đây chính là “chiều sâu” của con người mà nghệ thuật có khả năng khám phá. Cũng với nhiệm vụ phá bỏ cái nhìn đơn giản, Nguyễn Minh Châu trong Chiếc thuyền ngoài xa đã đặt người đọc trước một nghịch lí khác. Phùng nhìn thấy chiếc thuyền trong sương sớm và cảm nhận một vẻ đẹp nghệ thuật gần như hoàn mỹ. Nhưng ngay sau khoảnh khắc ấy, anh chứng kiến cảnh người đàn ông đánh vợ. Từ đây, cái đẹp bên ngoài bị đặt cạnh sự thật đau đớn phía sau nó. Tuy nhiên, câu chuyện chưa dừng ở đó. Tại tòa án huyện, người đàn bà hàng chài kể về cuộc sống của mình và khiến Phùng, Đẩu phải thay đổi cách nhìn. Chị chịu đựng không phải vì không biết đau, mà vì những đứa con, vì hoàn cảnh sống khắc nghiệt và vì những lựa chọn mà chỉ người trong cuộc mới có thể hiểu hết. Hai tác phẩm đều giúp người đọc nhìn thấy điều nằm phía sau vẻ ngoài nhưng cách khám phá hoàn toàn khác nhau. Tô Hoài đi vào phần sống bị chôn vùi trong một con người tưởng như đã hóa đá; Nguyễn Minh Châu lại phá vỡ cái nhìn đơn tuyến để cho thấy sự phức tạp của một hoàn cảnh đời sống. Một tác phẩm khiến ta hiểu rằng không nên đánh giá sức sống của con người chỉ bằng vẻ ngoài; tác phẩm kia nhắc ta rằng không thể hiểu đời sống chỉ bằng một lát cắt. Qua đó, văn chương mở rộng không chỉ tri thức mà cả năng lực nhìn người của chúng ta. Đây cũng là nơi chức năng giáo dục của văn học bắt đầu. Văn chương giúp con người sống tốt hơn không phải vì nó cung cấp cho ta một danh sách những điều nên làm, mà vì nó làm ta bớt vội phán xét. Khi đã hiểu Mị, ta khó có thể gọi sự im lặng của cô đơn giản là hèn nhát. Khi đã nghe người đàn bà hàng chài kể chuyện, ta không thể nhìn chị chỉ bằng ánh mắt thương hại. Văn học khiến ta nhận ra rằng lòng nhân ái không thể tồn tại nếu thiếu sự thấu hiểu. Tuy nhiên, “nguồn sáng” không phải lúc nào cũng là một bài học đạo đức rõ ràng. Nó có thể nằm trong một chi tiết, một hình ảnh, một sự im lặng, một nghịch lí. Vì vậy, người đọc phải biết tìm. “Tìm” ở đây là một hành động tinh thần: đọc chậm hơn, suy nghĩ sâu hơn, đặt câu hỏi với văn bản và cả với chính mình. Nhà văn tạo ra thế giới nghệ thuật; người đọc phải hoàn tất quá trình khám phá ý nghĩa bằng sự đồng sáng tạo. Điều đó cũng đặt ra yêu cầu đối với nhà văn. Người nghệ sĩ không thể chỉ đứng ngoài đời sống để mô tả những gì ai cũng nhìn thấy. Sứ mệnh của họ là phát hiện cái chưa được nhận ra, nói lên nỗi đau của những con người không có tiếng nói, đồng thời tìm thấy khả năng hướng thiện trong những số phận tưởng như đã bị bóng tối nuốt chửng. Nhưng văn chương nhân đạo cũng không có nghĩa là tô trắng con người. Một nhân vật lớn phải được nhìn trong sự phức tạp của họ, bởi con người thật không bao giờ chỉ có một màu. Có lẽ vì thế, ánh sáng đáng quý nhất của văn chương là ánh sáng giúp ta nhìn thấy sự phức tạp của con người mà vẫn không đánh mất niềm tin vào con người. Đọc văn học, ta không trở nên ngây thơ hơn trước cái ác; trái lại, ta hiểu cái ác sâu hơn. Nhưng cùng lúc, ta cũng hiểu vì sao một con người có thể đau, có thể sai, có thể bị tha hóa và vẫn còn khả năng hướng thiện. Khi ấy, văn chương không chỉ soi sáng một góc khuất của đời sống mà còn thắp lên trong người đọc một thứ ánh sáng quan trọng hơn: ánh sáng của sự thấu hiểu. Bài tham khảo Mẫu 5 Mỗi con người chỉ có một cuộc đời để sống, một thời đại để chứng kiến và một giới hạn nhất định của trải nghiệm. Ta không thể sống thay số phận của người khác, không thể quay về những năm tháng đã qua, cũng không thể tự mình bước vào mọi cảnh ngộ của nhân sinh. Nhưng con người lại có một năng lực đặc biệt: bằng văn chương, ta có thể sống thêm nhiều cuộc đời khác. Ta có thể đau nỗi đau của một người chưa từng gặp, nhìn thế giới bằng đôi mắt của một con người thuộc về một thời đại khác, thậm chí nhận ra những điều về chính mình từ một số phận hoàn toàn xa lạ. Bởi vậy, Thanh Thảo từng viết: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn, nếu ta biết tìm trong mỗi quyển sách những vệt sáng, những nguồn sáng soi rọi vào những góc khuất của cuộc đời và của con người.” Nhận định không chỉ khẳng định khả năng nhận thức đặc biệt của văn học mà còn chỉ ra đích đến nhân văn của nghệ thuật: từ hiểu đời đến hiểu người, từ hiểu người đến tự hoàn thiện mình. “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống” trước hết bởi văn học bắt nguồn từ đời sống và lấy con người làm đối tượng khám phá. Tuy nhiên, nhà văn không bê nguyên hiện thực vào trang giấy. Đời sống vốn hỗn độn, ngẫu nhiên và vô tận; nghệ thuật lựa chọn trong cái vô tận ấy những lát cắt có ý nghĩa, tổ chức chúng thành hình tượng và qua đó làm hiện lên bản chất của đời sống. Vì thế, cái mà văn chương đem lại không chỉ là một lượng thông tin về thế giới. Nó cho người đọc một kinh nghiệm tinh thần. Ta không chỉ biết một con người đã làm gì mà còn có thể cảm nhận họ đã đau đớn ra sao, vì sao họ lựa chọn như thế và điều gì khiến một con người biến đổi. Chính ở đây cần hiểu sâu hơn “những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc”. “Tầng mức” là chiều rộng của đời sống: những thời đại, không gian, cảnh ngộ, số phận khác nhau mà người đọc có thể bước vào. Nhưng nếu văn học chỉ giúp ta “biết thêm nhiều chuyện”, giá trị của nó chưa thể lớn đến vậy. “Chiều sâu” mới là điều quyết định: văn chương đi từ cái nhìn bên ngoài vào thế giới tâm hồn, từ hiện tượng đến bản chất, từ một hành động cụ thể đến những nguyên nhân xã hội và tâm lý đứng phía sau. Chính vì thế, văn học có thể khiến một con người tưởng như quen thuộc trở nên phức tạp, một số phận tưởng như đáng trách lại hiện lên đáng thương, một hiện thực tưởng chỉ có bóng tối lại bất ngờ phát sáng từ bên trong. Đọc Chí Phèo của Nam Cao là một trải nghiệm như thế. Nếu chỉ nhìn Chí từ bên ngoài, ta sẽ thấy một kẻ say rượu, chuyên rạch mặt ăn vạ, sống bằng những cơn chửi và gây nên nỗi sợ hãi cho cả làng Vũ Đại. Nhưng Nam Cao không chấp nhận cái nhìn giản đơn ấy. Nhà văn đưa người đọc trở về quá khứ của Chí, để ta biết hắn từng là một anh canh điền “hiền như đất”, từng có những ước mơ bình dị về một mái ấm. Từ một người lao động lương thiện, Chí bị đẩy vào tù, rồi trở về trong bộ dạng của “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”. Như vậy, Nam Cao không chỉ kể câu chuyện về một kẻ lưu manh; ông đặt ra câu hỏi: Điều gì đã biến một con người thành quỷ dữ? Và sâu hơn nữa: nếu xã hội đã tước mất quyền làm người của một con người, ai phải chịu trách nhiệm cho sự tha hóa ấy? Đặc biệt, bát cháo hành của Thị Nở đã khiến chiều sâu của nhân vật được mở ra. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Chí được một người đối xử như một con người. Hắn “thấy mắt mình hình như ươn ướt”. Đằng sau một kẻ tưởng như đã mất hết nhân tính vẫn còn một phần người chưa chết. Chí bắt đầu “thèm lương thiện”, “muốn làm hòa với mọi người biết bao”. Như vậy, văn chương không chỉ cho ta thấy con người đã bị tha hóa, mà còn giúp ta nhìn thấy khả năng hồi sinh của nhân tính. Đó chính là lúc văn chương đi từ hiện thực đến chiều sâu. Nếu Nam Cao dùng bi kịch của một cá nhân để khám phá quyền làm người, thì Kim Lân trong Vợ nhặt lại mở rộng trải nghiệm của người đọc về con người trong nạn đói. Hiện thực năm 1945 hiện lên với cái chết “người chết như ngả rạ”, những khuôn mặt “xanh xám như những bóng ma”. Nhưng điều đáng kinh ngạc là chính giữa nơi cái chết bủa vây, con người vẫn muốn sống, muốn yêu và muốn xây dựng một gia đình. Tràng “nhặt” được vợ giữa lúc người ta còn chẳng đủ ăn; bà cụ Tứ nghẹn ngào đón nàng dâu mới; người vợ nhặt từ một người đàn bà chao chát trở nên hiền hậu, đúng mực khi bước vào mái nhà. Hai tác phẩm cùng đi vào những vùng tối của hiện thực nhưng mỗi tác phẩm lại phát hiện một tầng sâu khác nhau: Nam Cao khám phá nhu cầu được công nhận quyền làm người; Kim Lân phát hiện sức sống và khát vọng hạnh phúc không chịu bị cái đói tiêu diệt. Đó chính là khả năng mở rộng biên độ nhận thức của văn chương. Từ nhận thức ấy, văn học tiến thêm một bước: giúp con người “sống ra người hơn, sống tốt hơn”. Nhưng cần hiểu rằng văn chương không giáo dục bằng cách đứng trên bục giảng và đưa ra những mệnh lệnh đạo đức. Sức mạnh của nó nằm ở việc đánh thức cảm xúc trước khi đưa đến nhận thức. Khi ta thương Chí Phèo, ta buộc phải suy nghĩ về trách nhiệm của xã hội đối với một con người. Khi ta xúc động trước bà cụ Tứ, ta hiểu rằng lòng nhân ái đôi khi không phải những hành động lớn lao mà là khả năng giữ niềm tin cho người khác ngay trong lúc mình cũng khốn cùng. Vì thế, “sống tốt hơn” trước hết là biết nhìn con người sâu hơn. Văn chương làm lung lay những phán xét dễ dãi. Nó dạy ta hiểu rằng một con người không thể được giải thích chỉ bằng một hành vi, một vẻ ngoài hay một nhãn mác. Đằng sau cái xấu có thể là một lịch sử đau thương; đằng sau sự cam chịu có thể là một sức sống đang âm thầm tồn tại. Đó chính là chức năng nhân đạo sâu xa của văn học. Tuy nhiên, để nhận được “những vệt sáng” ấy, người đọc phải biết “tìm”. Cụm từ này cho thấy văn chương không phải một chiếc hộp đựng sẵn những bài học đạo đức để người đọc chỉ việc mở ra và lấy. Tác phẩm chỉ tạo ra khả năng ý nghĩa; người đọc phải bằng kinh nghiệm, cảm xúc và suy tư của mình khám phá khả năng ấy. Đọc Chí Phèo mà chỉ thấy một tên lưu manh là chưa đọc đến chiều sâu; đọc Vợ nhặt mà chỉ thấy một cuộc hôn nhân giữa nạn đói cũng là chưa chạm vào tư tưởng của Kim Lân. Bởi vậy, sứ mệnh của nhà văn là nhìn vào những điều mắt thường dễ bỏ qua, dám bước vào vùng tối của đời sống để phát hiện phần người còn khuất lấp. Còn người đọc phải đi tiếp hành trình ấy bằng một thái độ chủ động, biết đọc, biết cảm, biết nghi ngờ và biết tự soi mình. Văn chương chân chính không biến con người thành những khuôn mẫu đạo đức đơn giản; nó cho ta thấy con người vừa có ánh sáng vừa có bóng tối, vừa đáng thương vừa đáng trách. Chính sự phức tạp ấy khiến lòng nhân ái trở nên sâu sắc. Sau cùng, điều quý nhất mà một tác phẩm lớn đem lại không phải là ta nhớ được bao nhiêu câu chuyện, mà là cách ta nhìn cuộc đời sau khi đã đọc xong. Nếu từ Chí Phèo ta biết thương hơn những con người bị đẩy ra ngoài cộng đồng; từ Vợ nhặt ta biết trân trọng hơn một mái ấm và một niềm hi vọng, thì văn chương đã vượt khỏi trang giấy. Nó đã mở rộng cuộc đời của người đọc bằng những cuộc đời khác, rồi trả người đọc trở về với chính cuộc đời mình bằng một cái nhìn sâu hơn, bao dung hơn và người hơn.
|






Danh sách bình luận