Viết đoạn văn trình bày cảm nhận về khổ thơ:“Con ở miền Nam… đứng thẳng hàng (Trích Viếng lăng Bác – Viễn Phương)

Mở đoạn - Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Viễn Phương là nhà thơ miền Nam; "Viếng lăng Bác" được sáng tác năm 1976 khi lăng Bác vừa khánh thành, thể hiện niềm xúc động nghẹn ngào của người con miền Nam ra thăm Bác.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở đoạn

- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Viễn Phương là nhà thơ miền Nam; "Viếng lăng Bác" được sáng tác năm 1976 khi lăng Bác vừa khánh thành, thể hiện niềm xúc động nghẹn ngào của người con miền Nam ra thăm Bác.

- Dẫn dắt khổ 1: Khổ thơ đầu là niềm xúc động nghẹn ngào và ấn tượng đầu tiên của nhà thơ khi đứng trước cảnh quan lăng Bác.

Thân đoạn

1. Tâm trạng của nhà thơ khi đến lăng Bác (Câu thơ đầu)

- Cách xưng hô: "Con - Bác" đầy thành kính, gần gũi như người thân trong gia đình. Đây là lối xưng hô đặc trưng của người Nam Bộ, vừa bộc lộ tình cảm yêu thương, vừa thể hiện lòng tôn kính sâu sắc.

- Cụm từ "ra thăm": Dùng từ "thăm" thay cho "viếng" (nói giảm nói tránh) để vơi đi nỗi đau mất mát, cảm giác như Bác vẫn còn sống, người con đi xa nay trở về thăm cha.

- Hoàn cảnh: "Con ở miền Nam" – nơi tuyến đầu tổ quốc, trải qua bao đau thương gian khổ, nay đất nước hòa bình mới được ra gặp Bác.

2. Hình ảnh hàng tre bên lăng Bác (Ba câu thơ tiếp theo)

- Ấn tượng đầu tiên: "Hàng tre bát ngát" ẩn hiện trong sương sớm quanh lăng, tạo nên khung cảnh vừa thực, vừa tôn nghiêm, giản dị.

- Sự liên tưởng độc đáo: Từ hàng tre thực, nhà thơ nâng lên thành biểu tượng "Hàng tre xanh xanh Việt Nam". Tre là hiện thân của con người, của dân tộc Việt Nam với những phẩm chất cao đẹp.

- Thành ngữ "Bão táp mưa sa": Tượng trưng cho những gian khổ, thử thách, bom đạn mà dân tộc đã trải qua.

- Cụm từ "đứng thẳng hàng": Khẳng định tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường, bất khuất, ngay thẳng của con người Việt Nam xung quanh vị lãnh tụ kính yêu.

Kết đoạn

- Khái quát giá trị khổ thơ: Khổ thơ mở đầu bằng giọng điệu thành kính, trang nghiêm mà tha thiết, thiết lập cấu trúc hình ảnh hàng tre (mở đầu và kết thúc bài thơ).

- Cảm xúc bản thân: Để lại ấn tượng sâu đậm về tình cảm thiêng liêng của nhân dân miền Nam nói riêng và cả nước nói chung dành cho Bác.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Khổ thơ mở đầu Viếng lăng Bác của Viễn Phương là tiếng lòng nghẹn ngào của người con miền Nam sau ngày thống nhất. Cách xưng hô "Con - Bác" tự nhiên, thành kính mà thân thương như người ruột thịt, mang đậm bản sắc Nam Bộ. Nhà thơ khéo léo dùng từ "thăm" thay cho "viếng" nhằm giảm bớt nỗi đau thương, khẳng định Bác vẫn sống mãi trong lòng người dân. Đứng trước lăng, ấn tượng đầu tiên bao bọc lấy tâm trí tác giả là "hàng tre bát ngát" ẩn hiện trong sương sớm. Từ hình ảnh thực, tre biến thành biểu tượng "xanh xanh Việt Nam", đại diện cho hồn quê xứ sở. Thành ngữ "bão táp mưa sa" đối lập với dáng đứng "thẳng hàng" đã ngợi ca ý chí kiên cường, tinh thần bất khuất của con người Việt Nam. Khổ thơ ngắn gọn nhưng kết tinh trọn vẹn niềm xúc động thiêng liêng, vừa chan chứa tình mẫu tử, vừa mang hào khí của cả một dân tộc anh hùng.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Đoạn thơ mở đầu tác phẩm Viếng lăng Bác đã khắc họa một bức tranh phong cảnh đầy cảm xúc và giàu tính biểu tượng. Tiếng lòng "Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác" ngân lên đầy xúc động, chở che nỗi mong mỏi của hàng triệu đồng bào sau năm tháng chia cắt. Ngay từ ngưỡng cửa vào lăng, hình ảnh "hàng tre bát ngát" hiện lên như một nốt nhạc dạo đầu trang nghiêm. Viễn Phương đã nâng tầm hàng tre xanh thực tại thành biểu tượng cho sức sống bền bỉ của dân tộc. Dù trải qua "bão táp mưa sa" – biểu trưng cho những thăng trầm lịch sử và bom đạn chiến tranh – cây tre vẫn "đứng thẳng hàng" kiên cường, chính trực. Hàng tre ấy như đội quân danh dự, ngày đêm canh giữ giấc ngủ bình yên cho Người. Bằng giọng thơ tha thiết, trầm lắng, khổ thơ không chỉ thể hiện niềm tôn kính sâu sắc với vị lãnh tụ mà còn khơi dậy lòng tự hào về tư thế hiên ngang của con người Việt Nam.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Khổ thơ đầu bài thơ Viếng lăng Bác của Viễn Phương là khúc dạo đầu giàu chất trữ tình và triết lý. Câu thơ mở đầu như một lời báo công giản dị mà chứa chan nước mắt của người con miền Nam xa xôi nay đã được về bên Cha. Trung tâm của bức tranh cảm xúc này là hình ảnh hàng tre trong sương sớm quanh lăng Bác. Qua cái nhìn đầy suy tưởng của nhà thơ, hàng tre không còn là cảnh vật thiên nhiên thuần túy mà đã hóa thân thành "Hàng tre xanh xanh Việt Nam". Phép ẩn dụ tinh tế kết hợp với thành ngữ "bão táp mưa sa" đã ngợi ca phẩm chất bền bỉ, kiên trung và tinh thần đoàn kết của nhân dân ta. Từ "thẳng hàng" khẳng định một tư thế hiên ngang, không bao giờ khuất phục trước gian nguy. Khổ thơ khép lại nhưng lại mở ra một không gian thiêng liêng, kết nối tâm hồn người đọc với tấm lòng son sắt của cả dân tộc dành cho vị Cha già kính yêu.

Bài tham khảo Mẫu 1

Khổ thơ mở đầu bài thơ Viếng lăng Bác của Viễn Phương đã khắc họa thật xúc động tình cảm thiêng liêng, sâu nặng của người con miền Nam đối với Hồ Chí Minh. Câu thơ: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác” vang lên như một lời tâm sự chân thành. Cách xưng hô “con – Bác” gợi mối quan hệ ruột thịt, gần gũi, thể hiện sự kính yêu và lòng biết ơn vô hạn của nhân dân đối với vị Cha già dân tộc. Đặc biệt, nhà thơ dùng từ “thăm” thay cho “viếng”, như một cách phủ nhận sự mất mát, bởi trong cảm nhận của triệu triệu người dân Việt Nam, Bác vẫn còn sống mãi cùng non sông đất nước. Trước lăng Bác, hình ảnh đầu tiên hiện lên là “hàng tre bát ngát” thấp thoáng trong màn sương sớm. Tre không chỉ là hình ảnh thực quen thuộc mà còn là biểu tượng của dân tộc Việt Nam hiền hòa, kiên cường, bất khuất. Tiếng cảm thán “Ôi!” cùng điệp từ “xanh xanh” đã làm nổi bật vẻ đẹp bình dị, trường tồn của hàng tre và gợi niềm xúc động nghẹn ngào của nhà thơ. Câu thơ “Bão táp mưa sa, đứng thẳng hàng” sử dụng phép nhân hóa và ẩn dụ để ca ngợi phẩm chất kiên trung, đoàn kết của dân tộc Việt Nam trước mọi thử thách. Với giọng điệu trang trọng, tha thiết, hình ảnh giàu sức biểu tượng và ngôn ngữ mộc mạc mà sâu sắc, khổ thơ đã mở ra dòng cảm xúc thành kính, biết ơn và niềm tự hào dân tộc, đồng thời khẳng định Bác Hồ sẽ mãi sống trong trái tim mỗi người Việt Nam.

Bài tham khảo Mẫu 2

Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, Viễn Phương đã mở đầu bài thơ Viếng lăng Bác bằng những cảm xúc chân thành của người con miền Nam sau bao năm mong mỏi được ra thăm Hồ Chí Minh. Câu thơ đầu giản dị nhưng chất chứa biết bao yêu thương: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”. Đại từ “con” không chỉ thể hiện sự khiêm nhường mà còn gợi lên mối quan hệ gia đình ấm áp giữa Bác và nhân dân. Khoảng cách địa lí “miền Nam” càng làm nổi bật nỗi mong nhớ, lòng kính yêu của đồng bào nơi xa đối với vị lãnh tụ vĩ đại. Từ “thăm” được lựa chọn đầy tinh tế, như muốn xóa nhòa ranh giới giữa sự sống và cái chết, bởi Bác vẫn hiện diện trong tâm hồn dân tộc. Đến trước lăng, nhà thơ bắt gặp “hàng tre bát ngát” chìm trong làn sương mờ. Hình ảnh tre vừa gần gũi với làng quê Việt Nam, vừa tượng trưng cho sức sống bền bỉ, tinh thần bất khuất và lòng trung thành của dân tộc. Điệp từ “xanh xanh” gợi sắc xanh trường tồn của tre cũng như sự trường tồn của đất nước và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đặc biệt, hình ảnh “Bão táp mưa sa, đứng thẳng hàng” đã nâng tầm biểu tượng của cây tre thành biểu tượng của con người Việt Nam luôn kiên cường trước mọi gian lao. Khổ thơ vì thế không chỉ thể hiện niềm xúc động của riêng tác giả mà còn là tiếng lòng chung của hàng triệu người dân Việt Nam hướng về Bác với tất cả lòng biết ơn, kính trọng và niềm tin son sắt.

Bài tham khảo Mẫu 3

Khổ thơ đầu của bài thơ Viếng lăng Bác là lời bộc bạch chân thành, tha thiết của Viễn Phương khi lần đầu được vào lăng viếng Hồ Chí Minh. Mở đầu bằng câu thơ “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”, tác giả đã lựa chọn cách xưng hô “con – Bác” đầy thân thương, vừa thể hiện lòng kính yêu vô hạn, vừa gợi sự gần gũi như tình cảm giữa những người thân trong một gia đình. Hai tiếng “miền Nam” còn gợi nhớ vùng đất từng chịu nhiều đau thương trong chiến tranh nhưng luôn hướng về Bác bằng niềm tin và tình yêu son sắt. Trước mắt nhà thơ là “hàng tre bát ngát” trong màn sương mờ buổi sớm. Hình ảnh ấy không chỉ tạo nên vẻ đẹp trang nghiêm, thanh bình của không gian lăng Bác mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Tre là loài cây gắn bó với làng quê Việt Nam, tượng trưng cho đức tính cần cù, đoàn kết, kiên cường và bất khuất của dân tộc. Tiếng cảm thán “Ôi!” cùng điệp từ “xanh xanh” đã nhấn mạnh sức sống bền bỉ, trường tồn của hàng tre cũng như của dân tộc Việt Nam. Câu thơ “Bão táp mưa sa, đứng thẳng hàng” là lời ngợi ca khí phách hiên ngang của nhân dân Việt Nam trước mọi thử thách. Với ngôn ngữ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng, giọng thơ tha thiết và cảm xúc chân thành, khổ thơ đã mở đầu đầy ấn tượng cho bài thơ, đồng thời khơi dậy trong lòng người đọc niềm kính yêu, biết ơn sâu sắc đối với Bác Hồ kính yêu và niềm tự hào về dân tộc Việt Nam anh hùng.

Bài tham khảo Mẫu 4

Khổ thơ mở đầu bài thơ Viếng lăng Bác của Viễn Phương là một nốt trầm xao xuyến, kết tinh niềm xúc động nghẹn ngào của người con miền Nam lần đầu ra viếng Bác. Tiếng lòng ấy được cất lên tự nhiên qua lời xưng hô “Con - Bác” đầy thành kính, giản dị và thân thương. Đây là đại từ mang đậm bản sắc Nam Bộ, biến cuộc gặp gỡ mang tính lịch sử thành buổi đoàn tụ gia đình ruột thịt sau bao năm dài chia cắt. Từ “miền Nam” gợi ra không gian xa xôi, nơi tuyến đầu tổ quốc đã trải qua bao đau thương, bom đạn, nay hòa bình mới có thể hoàn thành tâm nguyện về bên Người. Đặc biệt, việc sử dụng nghệ thuật nói giảm nói tránh qua từ “thăm” thay cho từ “viếng” là một sáng tạo nghệ thuật thấu cảm. Nó không chỉ làm vơi đi nỗi đau thương mất mát quá lớn, mà còn khẳng định một niềm tin bất diệt: Bác vẫn còn sống mãi trong lòng nhân dân, người cha già đang đợi đứa con xa trở về. Ngay trong làn sương huyền ảo của quảng trường Ba Đình, hình ảnh “hàng tre bát ngát” hiện lên vừa thực vừa mộng. Từ màu xanh thực tại, nhà thơ nâng lên thành “Hàng tre xanh xanh Việt Nam” – biểu tượng cho tâm hồn, cốt cách của xứ sở. Thành ngữ “bão táp mưa sa” kết hợp với tư thế “đứng thẳng hàng” đã khái quát trọn vẹn chặng đường gian khổ nhưng kiên cường của dân tộc. Khổ thơ khép lại bằng một không gian thiêng liêng, trang trọng, vừa chứa chan tình mẫu tử, vừa mang tầm vóc của một bài ca yêu nước sâu sắc.

Bài tham khảo Mẫu 5

Đến với khổ thơ đầu tác phẩm Viếng lăng Bác, người đọc không chỉ cảm nhận được tình cảm cá nhân của Viễn Phương mà còn thấy được bức tranh biểu tượng sâu sắc về con người Việt Nam. Câu thơ mở đầu như một lời thủ thỉ, báo công nhẹ nhàng của đứa con từ mảnh đất thành đồng Tổ quốc. Để rồi, khi đứng trước không gian lăng uy nghiêm, ấn tượng đầu tiên thu vào tầm mắt nhà thơ là “hàng tre bát ngát” ẩn hiện trong sương sớm. Cây tre vốn là người bạn thủy chung của làng quê, nay xuất hiện quanh lăng Bác để tạo nên một sự gắn kết kỳ diệu giữa lãnh tụ và nhân dân. Qua cái nhìn đầy suy tưởng, Viễn Phương đã nâng tầm hình ảnh thực này thành một ẩn dụ nghệ thuật đỉnh cao: “Ôi! Hàng tre xanh xanh Việt Nam”. Thán từ “Ôi!” bật lên đầy nghẹn ngào, tự hào. Tác giả đã khéo léo dùng thành ngữ “bão táp mưa sa” để hữu hình hóa những tai ương, bom đạn và thử thách lịch sử mà đất nước đã đi qua. Nhưng vượt lên tất cả, hàng tre ấy vẫn “đứng thẳng hàng”. Cụm từ “đứng thẳng hàng” không chỉ tả thực những khóm tre vươn cao đón nắng, mà còn là ẩn dụ cho tinh thần đoàn kết, ý chí bất khuất, ngay thẳng, kiên trung của con người Việt Nam. Cây tre quanh lăng như một đội quân danh dự, ngày đêm canh giữ khúc ru bình yên cho vị Cha già kính yêu. Đoạn thơ ngắn nhưng cô đọng, vừa thể hiện niềm tôn kính tuyệt đối, vừa khơi dậy niềm tự hào kiêu hãnh về sức sống dẻo dai của dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 6

Khổ thơ mở đầu bài thơ Viếng lăng Bác của Viễn Phương là một chỉnh thể nghệ thuật hài hòa giữa cảm xúc chân thành và chiều sâu triết lý. Đoạn thơ thiết lập một tâm thế đầy xúc động qua câu thơ mộc mạc: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”. Lời nói giản dị nhưng chứa đựng cả một dòng chảy lịch sử đầy máu và nước mắt của đồng bào miền Nam suốt ba mươi năm mong mỏi ngày gặp Bác. Nỗi đau ấy được xoa dịu khi nhà thơ bắt gặp hình ảnh hàng tre trong sương sớm. Từ một cảnh quan thiên nhiên bao bọc quanh lăng, hàng tre đã được nâng cấp thành một biểu tượng đa nghĩa. Phép điệp từ “hàng tre” cùng tính từ “xanh xanh” gợi lên một sức sống trường tồn, bền bỉ của dòng máu Việt. Đối diện với “bão táp mưa sa” – biểu tượng cho những nghịch cảnh, thăng trầm thời đại – dân tộc Việt Nam chưa từng biết cúi đầu mà luôn giữ vững tư thế “đứng thẳng hàng”. Đó là sự kết tinh của tinh thần kiên cường, chính trực và gắn kết cộng đồng. Hình ảnh hàng tre ở đầu bài thơ không chỉ làm nền cho lăng Bác thêm trang nghiêm, mà còn tạo nên một kết cấu đầu cuối tương ứng chặt chẽ cho toàn tác phẩm khi khép lại bằng ước nguyện hóa thân thành cây tre trung hiếu. Khổ thơ vì thế đã chạm đến tầng sâu nhất của tâm thức người đọc, biến tình yêu thương lãnh tụ thành lòng yêu nước và ý thức tự tôn dân tộc sâu sắc.

Bài tham khảo Mẫu 7

Viễn Phương là nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mĩ, tiêu biểu cho thơ ca miền Nam giàu cảm xúc. Bài thơ Viếng lăng Bác được sáng tác năm 1976, khi lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh vừa khánh thành, ghi lại niềm xúc động thiêng liêng của người con miền Nam lần đầu ra thăm Bác. Khổ thơ đầu đã tái hiện những cảm xúc nghẹn ngào cùng ấn tượng đầu tiên của tác giả trước lăng Bác. Mở đầu bằng câu thơ: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”, nhà thơ sử dụng cách xưng hô “con – Bác” vừa gần gũi vừa thành kính, thể hiện tình cảm của người con dành cho người cha già kính yêu của dân tộc. Cụm từ “ra thăm” được dùng thay cho “viếng”, như một cách nói giảm nói tránh, giúp vơi đi nỗi đau mất mát và thể hiện niềm tin rằng Bác vẫn luôn sống trong trái tim nhân dân. Hai tiếng “miền Nam” còn gợi nhớ vùng đất anh hùng đã chịu nhiều đau thương trong chiến tranh, nay hòa bình mới có dịp thực hiện ước nguyện ra gặp Bác. Đến trước lăng, hình ảnh “hàng tre bát ngát” hiện lên trong màn sương sớm tạo nên không gian vừa trang nghiêm vừa bình dị. Từ hình ảnh thực ấy, tác giả liên tưởng đến “hàng tre xanh xanh Việt Nam” – biểu tượng của dân tộc giàu sức sống, thủy chung và bất khuất. Thành ngữ “bão táp mưa sa” gợi bao thử thách khốc liệt của lịch sử, còn hình ảnh “đứng thẳng hàng” khẳng định ý chí kiên cường, tinh thần đoàn kết của con người Việt Nam luôn vững vàng bên Bác. Với giọng thơ tha thiết, ngôn ngữ giàu sức biểu tượng, khổ thơ mở đầu đã để lại trong lòng người đọc niềm xúc động sâu sắc về tình cảm thiêng liêng của nhân dân dành cho Bác Hồ kính yêu.

Bài tham khảo Mẫu 8

Là một trong những nhà thơ tiêu biểu của miền Nam, Viễn Phương đã để lại dấu ấn sâu sắc qua bài thơ Viếng lăng Bác, sáng tác năm 1976 sau ngày đất nước thống nhất. Tác phẩm là tiếng lòng thành kính, biết ơn của người con miền Nam khi lần đầu được ra viếng lăng Hồ Chí Minh. Khổ thơ đầu đã khắc họa đầy xúc động cảm giác thiêng liêng ấy. Ngay câu thơ mở đầu: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”, cách xưng hô “con – Bác” đã thu hẹp mọi khoảng cách, gợi tình cảm gia đình đầm ấm và lòng kính yêu vô hạn đối với vị lãnh tụ vĩ đại. Từ “thăm” được lựa chọn rất tinh tế, vừa thể hiện sự trân trọng, vừa như muốn phủ nhận sự thật Bác đã đi xa, bởi Người vẫn còn sống mãi trong lòng dân tộc. Cụm từ “miền Nam” còn chứa đựng biết bao nỗi nhớ thương, khát vọng được gặp Bác của đồng bào sau nhiều năm chiến tranh chia cắt. Trước mắt nhà thơ là “hàng tre bát ngát” chìm trong làn sương sớm, tạo nên vẻ đẹp thanh bình và trang nghiêm của khu lăng. Từ hàng tre thực, tác giả nâng lên thành biểu tượng “hàng tre xanh xanh Việt Nam”, gợi phẩm chất bền bỉ, kiên cường của dân tộc. Thành ngữ “bão táp mưa sa” tượng trưng cho muôn vàn gian lao mà đất nước đã trải qua, còn hình ảnh “đứng thẳng hàng” khẳng định khí phách hiên ngang, tinh thần đoàn kết của nhân dân Việt Nam. Bằng giọng thơ trang trọng mà tha thiết, khổ thơ không chỉ mở đầu mạch cảm xúc của tác phẩm mà còn để lại trong lòng người đọc niềm kính yêu và biết ơn sâu sắc đối với Bác Hồ.

Bài tham khảo Mẫu 9

Viễn Phương là nhà thơ gắn bó với mảnh đất Nam Bộ và luôn dành tình cảm đặc biệt cho Hồ Chí Minh. Bài thơ Viếng lăng Bác được sáng tác năm 1976, ghi lại những cảm xúc chân thành khi nhà thơ lần đầu ra thăm lăng Bác sau ngày đất nước thống nhất. Khổ thơ đầu là lời mở đầu đầy xúc động, thể hiện niềm thành kính của người con phương Nam trước vị Cha già dân tộc. Câu thơ “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác” mang âm điệu nhẹ nhàng như một lời tâm sự. Cách xưng hô “con – Bác” không chỉ thể hiện sự kính trọng mà còn gợi lên tình cảm ruột thịt thiêng liêng giữa Bác với nhân dân. Việc dùng từ “thăm” thay cho “viếng” là một cách nói giảm giàu ý nghĩa, diễn tả niềm tin rằng Bác chưa bao giờ rời xa dân tộc. Hai tiếng “miền Nam” còn chất chứa biết bao nỗi nhớ thương và lòng biết ơn của đồng bào nơi tuyến đầu Tổ quốc. Đến trước lăng, nhà thơ bắt gặp “hàng tre bát ngát” ẩn hiện trong màn sương sớm, tạo nên khung cảnh thanh bình và linh thiêng. Hình ảnh “hàng tre xanh xanh Việt Nam” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho phẩm chất ngay thẳng, dẻo dai và bất khuất của dân tộc. Thành ngữ “bão táp mưa sa” cùng hình ảnh “đứng thẳng hàng” đã ca ngợi ý chí kiên cường, tinh thần đoàn kết của con người Việt Nam trước mọi thử thách. Bằng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi và giọng thơ tha thiết, khổ thơ đã mở đầu đầy ấn tượng cho tác phẩm, đồng thời khắc sâu trong lòng người đọc tình cảm kính yêu, biết ơn vô hạn đối với Bác Hồ kính yêu.

Bài tham khảo Mẫu 10

Khổ thơ mở đầu bài thơ Viếng lăng Bác của Viễn Phương đã thể hiện niềm xúc động thiêng liêng của người con miền Nam trong lần đầu được ra thăm lăng Hồ Chí Minh. Câu thơ: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác” mang cách xưng hô “con – Bác” gần gũi, thân thương, thể hiện tình cảm kính yêu sâu nặng của nhân dân miền Nam đối với vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc. Từ “thăm” được sử dụng thay cho “viếng” đã làm vơi đi nỗi đau mất mát, như thể Bác vẫn còn sống mãi trong lòng dân tộc. Đến trước lăng, hình ảnh đầu tiên hiện lên là “hàng tre bát ngát” trong làn sương sớm. Hàng tre vừa là hình ảnh thực quen thuộc quanh lăng Bác, vừa là biểu tượng cho con người và dân tộc Việt Nam giàu sức sống, kiên cường, bất khuất. Cảm thán “Ôi!” bộc lộ niềm xúc động dâng trào trước vẻ đẹp bình dị mà thiêng liêng ấy. Đặc biệt, câu thơ “Bão táp mưa sa, đứng thẳng hàng” sử dụng phép nhân hóa và ẩn dụ để ca ngợi phẩm chất kiên cường, đoàn kết, bất khuất của dân tộc Việt Nam qua bao gian lao, thử thách. Với giọng điệu trang trọng, tha thiết, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, khổ thơ đã mở đầu đầy cảm xúc cho bài thơ, đồng thời thể hiện lòng thành kính, biết ơn sâu sắc của nhà thơ và nhân dân đối với Bác Hồ kính yêu.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close