Top 45 Bài văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích một tác phẩm thơ lục bát hay nhất- Giới thiệu tác giả, tác phẩm và hoàn cảnh sáng tác. - Khái quát nội dung chính và khẳng định giá trị, vị thế của tác phẩm đối với nền văn học và vơí độc giả Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở đoạn: - Giới thiệu tác giả, tác phẩm và hoàn cảnh sáng tác. - Khái quát nội dung chính và khẳng định giá trị, vị thế của tác phẩm đối với nền văn học và vơí độc giả Thân đoạn: - Phân tích các hình ảnh trung tâm của bài thơ, khai thác các hình ảnh biểu tượng. - Khái quát cảm xúc của nhân vật trữ tình. - Các biện pháp nghệ thuật độc đáo được tác giả vận dụng. Kết đoạn: - Khẳng định giá trị của bài thơ - Bài học cuộc sống hoặc cảm xúc đọng lại sau khi đọc. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Thi phẩm “Tương tư" của Nguyễn Bính là sự kết hợp hoàn hảo giữa thể thơ lục bát truyền thống và cái tôi lãng mạn của Phong trào Thơ mới. Bằng việc mượn những địa danh dân dã "thôn Đoài", "thôn Đông" để nói thay lời nhân vật trữ tình, tác giả đã biến nỗi nhớ cá nhân thành nỗi nhớ mang hồn cốt của làng quê Việt Nam. Cách vận dụng sáng tạo thành ngữ "chín nhớ mười mong" cùng nhịp điệu 2/2/2 uyển chuyển đã cụ thể hóa cái vô hình của tình cảm thành một sức nặng hiện hữu. Đặc biệt, triết lý đầy hóm hỉnh: "Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng" đã nâng tầm nỗi nhớ thành một quy luật tất yếu của tự nhiên như mưa, như gió. Xuyên suốt bài thơ, những biểu tượng văn hóa như "bến - đò", "trầu - cau" không chỉ làm đậm thêm sắc thái dân gian mà còn khẳng định một tình yêu chân quê, gắn liền với khát vọng lứa đôi bền chặt. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Khác với vẻ chân phương thường thấy của lục bát, "Hỏi" của Xuân Diệu lại đầy rẫy những xốn xang, khao khát của một tâm hồn yêu đương mãnh liệt. Bài thơ mở đầu bằng sự trôi chảy của thời gian "thu đi, đông lại", để rồi đọng lại trong sự ngơ ngẩn của nhân vật trữ tình trước nghịch lý tình cảm: "Tưởng quen mà lạ, tưởng gần mà xa". Với hàng loạt câu hỏi tu từ vang lên dồn dập, Xuân Diệu đã bóc trần sự "vụng ngượng" và những băn khoăn rất đỗi con người trong tình yêu. Đặc biệt, phép điệp từ "với" lặp lại liên tiếp ở khổ ba đã tạo nên một sự tương phản đầy xót xa: em có thể trò chuyện với tất cả thế gian, nhưng lại giữ im lặng trước anh. Nỗi đau ấy được đẩy lên cao trào qua hình ảnh so sánh cực độ: "Đứng đi trên lửa, nằm ngồi trong sương". Bằng nhịp thơ lục bát biến hóa, lúc chậm rãi tự vấn, lúc dồn dập xót xa, Xuân Diệu đã khắc họa thành công một trạng thái tương tư vừa cuồng nhiệt, vừa đau đớn, đúng chất "vội vàng" của một tâm hồn luôn khao khát được giao cảm. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Bài thơ "Đôi mắt" là một nét vẽ xuất thần của Lưu Trọng Lư trong thể thơ lục bát, biến cái nhìn của người thương thành một không gian nghệ thuật đầy mê đắm. Mở đầu bằng những câu hỏi phi lý về quy luật tự nhiên, nhà thơ khẳng định một vẻ đẹp vĩnh cửu: đôi mắt em. Hình ảnh ẩn dụ "Mắt em là một dòng sông" kết hợp với hành động "thuyền anh bơi lội" tạo nên một sự giao thoa tuyệt đẹp giữa thực và mộng, nơi người đàn ông tự nguyện đắm chìm trong chiều sâu tâm hồn người phụ nữ. Sự xuất hiện của tiếng đàn "nguyệt dạ" và tiếng "vạc lưng chừng" không chỉ bồi đắp thêm không gian huyền hoặc, u buồn mà còn đẩy nỗi nhớ lên thành một nỗi ám ảnh tâm linh. Điểm sáng tạo độc đáo nhất nằm ở hai câu kết với ý tưởng "Mắt em bỏ túi". Cách nói tạt ngang, dí dỏm nhưng đầy si tình này đã cụ thể hóa cái vô hình của tình yêu thành một kỷ vật hữu hình, để mỗi khi "vắng lòng" lại đem ra "soi" cho đỡ nhớ. Qua đó, thể thơ lục bát hiện lên vừa cổ điển với nhạc điệu êm ái, vừa hiện đại với những liên tưởng táo bạo, khắc họa một tình yêu say đắm đến lạ lùng. Bài tham khảo Mẫu 1 Bài thơ "Tương tư" của Nguyễn Bính là một kiệt tác lục bát hiện đại mang đậm hồn cốt dân tộc, nơi nỗi nhớ của cái tôi cá nhân được hòa quyện trọn vẹn vào không gian làng cảnh Việt Nam. Ngay từ những dòng thơ đầu, tác giả đã khéo léo khách quan hóa tình cảm bằng cách mượn hai địa danh "thôn Đoài - thôn Đông" để diễn tả sự cách biệt. Cách vận dụng thành ngữ "chín nhớ mười mong" kết hợp với nhịp điệu 2/2 uyển chuyển đã cụ thể hóa cái vô hình của tâm trạng thành một sức nặng hữu hình, đong đếm được. Nguyễn Bính còn đưa ra một định nghĩa đầy hóm hỉnh khi khẳng định tương tư là một thứ "bệnh" tất yếu của tình yêu, cũng giống như "gió mưa" là quy luật của đất trời. Nỗi nhớ ấy không chỉ nằm lại trong lòng người mà còn nhuốm màu lên cả cảnh vật, khiến "lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng". Chữ "nhuộm" ở đây cực kỳ đắt giá, nó cho thấy sự tàn phá của thời gian và sự giày vò của lòng người đợi chờ. Sự hờn dỗi nhẹ nhàng "Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?" cùng những câu hỏi tu từ dồn dập đã bộc lộ một tâm hồn yêu chân thành, mộc mạc nhưng cũng đầy khao khát. Đặc biệt, việc sử dụng hệ thống biểu tượng truyền thống như "bến - đò", và nhất là cặp hình ảnh "giàn giầu - hàng cau" đã nâng tầm bài thơ từ một lời tự tình cá nhân thành một thông điệp văn hóa. Trầu cau vốn là biểu trưng cho sự gắn kết, cho hôn nhân bền chặt trong tâm thức người Việt, vì vậy hình ảnh này xuất hiện đã khẳng định một tình yêu nghiêm túc, hướng tới sự đoàn viên. Với thể thơ lục bát, ngôn ngữ bình dị, hình ảnh gần gũi và nhạc điệu lục bát ngọt ngào như lời ru, "Tương tư" không chỉ là bức tranh tâm tình tuyệt đẹp mà còn là lời khẳng định về sức sống mãnh liệt của thể thơ dân tộc trong dòng chảy văn học hiện đại, để lại dư âm da diết về một tình yêu trong sáng, bền bỉ và đậm đà phong vị quê hương. Bài tham khảo Mẫu 2 Bài thơ "Hỏi" của Xuân Diệu là một tiếng lòng rạo rực, đầy xốn xang của "ông hoàng thơ tình" trong hình thức lục bát truyền thống. Đoạn thơ mở đầu bằng sự xoay vần của thời gian "thu đi, đông lại", gợi ra một nỗi bồi hồi khi mùa xuân đang cận kề mà tình yêu vẫn còn dang dở. Xuân Diệu đã bóc trần những mâu thuẫn đầy nghịch lý trong cảm xúc: "tưởng quen mà lạ, tưởng gần mà xa", khắc họa khoảng cách tâm hồn khó lấp đầy dù đôi bên đã gặp gỡ nhiều lần. Nhà thơ sử dụng hàng loạt câu hỏi tu từ dồn dập để tự vấn về nguyên do của sự cách trở, liệu đó là sự "vụng ngượng" của anh hay là sự thờ ơ của em. Đặc biệt, phép điệp từ "với" lặp lại liên tiếp ở khổ ba đã tạo nên một sự tương phản đầy xót xa: em có thể mở lòng trò chuyện với tất cả thế gian, từ người thân đến cả "đường phố", "cây xanh", nhưng lại giữ sự im lặng tuyệt đối trước anh. Nỗi đau tương tư không còn là nỗi buồn dịu dàng mà được đẩy lên thành một trạng thái cực đoan, "đứng đi trên lửa, nằm ngồi trong sương", cho thấy một tâm hồn đang bị thiêu đốt và giày vò bởi khát khao giao cảm. Bằng cách sử dụng nhịp điệu lục bát biến hóa, lúc chậm rãi suy tư, lúc dồn dập bế tắc, Xuân Diệu không chỉ diễn tả nỗi cô đơn đơn phương mà còn thể hiện một quan niệm tình yêu mãnh liệt, luôn khao khát sự hồi đáp chân thành để không phải hoài phí những "đêm thẳm ngày trường". Bài thơ khép lại như một lời khẩn cầu thiết tha, vừa mang màu sắc cổ điển của duyên lứa, vừa đậm chất hiện đại trong sự thành thực của cái tôi cá nhân. Bài tham khảo Mẫu 3 Bài thơ "Đôi mắt" của Lưu Trọng Lư là một thi phẩm lục bát độc đáo, mang đậm màu sắc lãng mạn và hư ảo của phong trào Thơ mới. Mở đầu bằng hai câu hỏi tu từ đầy suy tư về quy luật khắc nghiệt của thời gian "hoa nào... không héo", nhà thơ đã khéo léo khẳng định một vẻ đẹp vĩnh cửu, vượt thoát khỏi sự tàn phai: đó chính là đôi mắt người thương. Hình ảnh ẩn dụ "Mắt em là một dòng sông" kết hợp với hành động "thuyền anh bơi lội" đã tạo nên một không gian nghệ thuật đầy mê đắm, nơi cái tôi trữ tình tự nguyện đắm chìm và lạc lối trong chiều sâu tâm hồn của người phụ nữ. Sự xuất hiện của các hình ảnh giàu sức gợi như đàn "nguyệt dạ" và "tiếng vạc lưng chừng" không chỉ bồi đắp thêm không khí huyền hoặc, u buồn của đêm trường mà còn đẩy nỗi nhớ lên thành một nỗi ám ảnh tâm linh day dứt. Điểm sáng tạo táo bạo và thú vị nhất nằm ở hai câu kết với ý tưởng "Mắt em bỏ túi". Cách nói tạt ngang, có phần dí dỏm nhưng cực kỳ si tình này đã cụ thể hóa cái vô hình của tình yêu thành một kỷ vật hữu hình, để mỗi khi "vắng lòng" lại có thể đem ra "soi" cho thỏa nỗi mong chờ. Qua đó, Lưu Trọng Lư đã sử dụng thể lục bát một cách linh hoạt, vừa giữ được nhạc điệu êm ái cổ điển, vừa đưa vào những liên tưởng hiện đại, mới mẻ, khắc họa thành công một tình yêu say đắm, mộng mị và đầy tính si mê của một tâm hồn nghệ sĩ đa cảm. Bài tham khảo Mẫu 4 Bài thơ "Muôn năm sầu thảm" của Hàn Mặc Tử là một tiếng kêu thương xé lòng, đưa thể thơ lục bát từ nhịp điệu êm ả truyền thống sang một trạng thái đau đớn, quằn quại đặc trưng của tư duy thơ "Loạn". Khác với sự dịu dàng của Nguyễn Bính hay cái rạo rực của Xuân Diệu, lục bát ở đây hiện lên đầy khắc nghiệt với những hình ảnh tự vấn về thân xác: "Nhớ thương còn một nắm xương thôi / Thân tàn ma dại đi rồi". Tác giả không ngần ngại phơi bày sự tan nát của hình hài và nội tâm qua những từ ngữ mạnh như "rầu rầu", "bời bời", "bải hoải", tạo nên một không gian tương tư đầy bi kịch. Nỗi nhớ trong thơ Hàn Mặc Tử đã vượt ngưỡng tình cảm thông thường để trở thành một cơn si dại, nơi nhân vật trữ tình "ôm ngang lấy gió" để tìm chút dư hương của người tình trong vô vọng. Đặc biệt, điệp từ "nhớ" lặp lại dồn dập ở khổ ba cùng hình ảnh cụ thể đến gai người như "nhớ hàm răng" đã cho thấy một tình yêu vừa trần thế, vừa đau đớn tột cùng. Dù bị "phụ rẫy", dù thân xác có héo tàn, bài thơ vẫn khép lại bằng một lời thề nguyền "trăm năm vẫn một lòng yêu", khẳng định một bản ngã si tình bất diệt bất chấp mọi đọa đày về thể xác lẫn tinh thần. Bằng cách tân hóa ngôn ngữ và hình ảnh trên nền nhạc điệu lục bát, Hàn Mặc Tử đã tạo nên một khúc ca tương tư độc nhất vô nhị, vừa bi thương vừa mãnh liệt trong dòng chảy Thơ mới. Bài tham khảo Mẫu 5 Bài thơ "Tìm trong hoàng hôn" của Huỳnh Minh Nhật là một khúc ca lục bát đượm buồn, mang vẻ đẹp cổ điển giao thoa với nỗi sầu muộn của thi ca hiện đại. Đoạn thơ mở đầu bằng một thi liệu quen thuộc nhưng đầy sức gợi: hình ảnh "khung trời tím" của buổi hoàng hôn, nơi sắc tím không chỉ là màu của mây trời mà còn là màu của sự thủy chung xen lẫn nỗi buồn tan tác. Với nhịp điệu lục bát êm đềm, tác giả đã khéo léo nhân hóa ngọn gió chiều đang mải miết "tìm kiếm hạt nắng rơi", tạo nên một ẩn dụ về sự hoài công và vô vọng trong tình yêu. Nỗi buồn ấy càng trở nên thấm thía khi được đặt trong không gian "sương lạnh giá", nơi "nắng thời ngủ quên" – một cách nói đầy tinh tế về sự lụi tàn của hy vọng. Sự chuyển biến từ cảnh sang tình diễn ra tự nhiên khi nhân vật "em" xuất hiện trong tư thế tìm kiếm một "bóng hình anh đã quá xa xôi". Điệp từ "tìm" lặp lại xuyên suốt như một điệp khúc của sự bế tắc, nhấn mạnh một nỗi lòng "đau cảnh chia đôi" đầy xót xa. Bài thơ khép lại với hình ảnh "bến bờ tan tác", gợi lên sự đổ vỡ của một bến đỗ tình yêu, để lại trong lòng độc giả dư vị về một cuộc tìm kiếm vô định giữa nhân gian lạnh lẽo. Bằng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi hình và biểu cảm, Huỳnh Minh Nhật đã sử dụng thể thơ dân tộc để viết nên một bản tình ca buồn, nơi thiên nhiên và con người cùng hòa chung một nhịp đập của nỗi cô đơn và chia lìa. Bài tham khảo Mẫu 6 Bài thơ "Mãi mãi" của Xuân Diệu là một khúc ca lục bát đầy triết lý và mãnh liệt, thể hiện quan niệm tân kỳ về thời gian và tình yêu của "ông hoàng thơ tình". Khác với nhịp điệu thong thả truyền thống, lục bát ở đây được đẩy lên cao trào bằng những điệp từ "mãi mãi" vang lên dồn dập, khẳng định một khát vọng bất tử hóa những khoảnh khắc hữu hạn. Xuân Diệu đã đưa ra một định nghĩa mới mẻ: vĩnh cửu không nằm ở độ dài nghìn năm mà kết tinh ngay trong "những phút giây" hiện tại. Với ông, thời gian của vũ trụ là sự chuyển dịch không ngừng của "sông trôi núi lở", con người không thể cầm nắm được, nhưng tình yêu có thể chiến thắng sự hữu hạn đó bằng cường độ sống mãnh liệt. Những hình ảnh lãng mạn như "sắc hồng hôm nay", "hoa sim nở rộ" hay "môi kỳ ngộ" được đan cài khéo léo, biến lời thề nguyền trở thành một thực tại sống động. Ngay cả khi đối diện với viễn cảnh "mai kia dù có rẽ rời", nhà thơ vẫn khẳng định đôi ta đã "mãi mãi ngồi bên nhau" trong tâm tưởng và ký ức của những giây phút ân ái muôn đời. Bằng cách sử dụng thể thơ dân tộc để diễn đạt một tư tưởng hiện đại, bài thơ không chỉ là lời hứa hẹn thủy chung mà còn là bản tuyên ngôn về việc trân trọng từng khoảnh khắc yêu thương, biến cái nhất thời thành cái vĩnh hằng thông qua sức mạnh của tâm hồn. Bài tham khảo Mẫu 7 Khác với những vần lục bát dạt dào tình tứ của Thơ Mới, "Thú Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm lại đưa thể thơ dân tộc về với vẻ đẹp thanh cao, tĩnh tại của một bậc hiền triết lánh đục tìm trong. Đoạn thơ mở đầu bằng cái nhìn ung dung trước sự xoay vần của tạo hóa: "Lẩn thẩn ngày qua tháng qua / Một phen xuân tới một phân già". Từ láy "lẩn thẩn" và điệp từ "một phen" không gợi sự nuối tiếc mà cho thấy tâm thế tự tại, xem việc già đi như một lẽ tự nhiên của đất trời. Đặc biệt, hai câu luận sử dụng những hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp: "Ái ưu vằng vặc trăng in nước / Danh lợi lâng lâng gió thổi hoa". Nguyễn Bỉnh Khiêm đã đối lập cái "ái ưu" nỗi lòng lo nước thương dân sáng trong như trăng với cái "danh lợi" nhẹ tựa gió thoảng mây bay. Cụm từ "vằng vặc" và "lâng lâng" tạo nên một nhạc điệu thoát tục, cho thấy một tâm hồn đã gột rửa hết bụi trần. Bài thơ khép lại bằng sự gắn bó son sắt với lý tưởng: "Án sách hãy còn án sách cũ / Nước non bạn với nước non nhà". Thể lục bát ở đây không dùng để than thân trách phận mà để khẳng định một lối sống đẹp: lấy sách đèn làm trọng, lấy tình yêu quê hương đất nước làm bạn tâm giao. Bằng ngôn ngữ hàm súc và hình ảnh ước lệ cổ điển, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã biến 6 dòng thơ thành một bản tuyên ngôn về chữ "Nhàn" – không phải là lánh đời ích kỷ, mà là giữ cho tâm hồn luôn trong sạch giữa dòng đời vạn biến. Bài tham khảo Mẫu 8 Bài thơ "Vịnh cây thông" của Nguyễn Công Trứ là một bản tuyên ngôn độc đáo về nhân cách và khí phách của một bậc nam nhi đại trượng phu qua thể thơ lục bát truyền thống. Mở đầu bằng tiếng than thở đầy nghịch lý "Khi vui muốn khóc, buồn tênh lại cười", nhà thơ đã bộc lộ nỗi chán chường trước sự xoay vần trớ trêu của số phận và sự gò bó của kiếp nhân sinh. Từ đó, ông đưa ra một khát khao mãnh liệt, đầy táo bạo: "Kiếp sau xin chớ làm người / Làm cây thông đứng giữa trời mà reo". Hình ảnh ẩn dụ "cây thông" vốn là biểu tượng quen thuộc trong văn học cổ cho sự thanh cao, bất khuất, nhưng qua ngòi bút của Nguyễn Công Trứ, nó còn mang thêm vẻ phóng khoáng, ngạo nghễ của một kẻ muốn thoát ly khỏi vòng danh lợi bủa vây. Động từ "reo" vang lên giữa không gian bao la của "đất trời" cho thấy một tâm thế chủ động, tự tại, biến những thử thách của thiên nhiên thành khúc ca của bản lĩnh. Đặc biệt, hình ảnh "vách đá cheo leo" và thử thách "chịu rét" ở những câu cuối đã đẩy biểu tượng cây thông lên tầm cao mới. Đó không chỉ là một loài cây kiên cường giữa giá rét mà còn là đại diện cho những người có bản lĩnh phi thường, dám đương đầu với gian khổ mà không hề nao núng. Với ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, cách ngắt nhịp lục bát linh hoạt, bài thơ không chỉ là lời vịnh vật đơn thuần mà còn là lời khẳng định cái tôi đầy kiêu hãnh của Nguyễn Công Trứ: sống giữa đời phải có cốt cách, có chí khí và luôn giữ vững phẩm giá dù trong bất kỳ nghịch cảnh nào. Bài tham khảo Mẫu 9 Trong dòng chảy của thơ ca cách mạng Việt Nam, Tố Hữu được biết đến là lá cờ đầu với những vần thơ đậm đà tính dân tộc và giọng điệu tâm tình ngọt ngào. Bài thơ "Tiếng ru" của ông là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy, nơi thể thơ lục bát truyền thống được sử dụng để truyền tải những bài học nhân sinh sâu sắc về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Ngay từ những dòng thơ mở đầu, Tố Hữu đã khéo léo sử dụng biện pháp điệp cấu trúc và hình ảnh ẩn dụ từ thiên nhiên như "con ong làm mật, yêu hoa", "con cá bơi, yêu nước", "con chim ca, yêu trời" để khẳng định một quy luật tất yếu: vạn vật chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với môi trường sống và sự cống hiến của mình. Từ đó, nhà thơ đi đến kết luận đầy tính nhân văn về đạo lý làm người: "Con người muốn sống, con ơi / Phải yêu đồng chí, yêu người anh em". Bằng cách sử dụng các hình ảnh so sánh đối lập giữa cái "một" đơn lẻ và cái "chung" rộng lớn như "một ngôi sao" không làm nên đêm sáng, "một thân lúa" không dệt nổi mùa vàng, Tố Hữu đã phê phán lối sống vị kỷ, đơn độc. Đặc biệt, hình ảnh "một đốm lửa tàn" là một ẩn dụ đắt giá cho sự lụi tẻ của những cá nhân tách rời khỏi tập thể. Khổ thơ tiếp theo với hình ảnh "núi và đất", "biển và sông" tiếp tục bồi đắp triết lý về cội nguồn và lòng biết ơn; núi cao nhờ đất bồi, biển đầy nhờ sông đổ, lời thơ như nhắc nhở con người về sự khiêm nhường và tính gắn kết. Đoạn kết bài thơ hướng về tương lai với hình ảnh "tre già - măng non" gợi lên sự kế thừa và tình yêu thương vô bờ bến. Với nhịp điệu lục bát uyển chuyển như lời hát ru, ngôn ngữ giản dị và giàu hình ảnh, bài thơ không chỉ là lời nhắn nhủ dành cho trẻ thơ mà còn là lời kêu gọi mọi người hãy sống vị tha, đoàn kết để tạo nên sức mạnh dời non lấp biển, cùng nhau xây dựng một thế giới hòa bình, nhân ái. Bài tham khảo Mẫu 10 Bài thơ "Đêm về với biển" của Huy Cận là một bản hòa ca tuyệt đẹp giữa con người và vũ trụ, thể hiện sự chuyển biến từ cái tôi "sầu ảo não" trước cách mạng sang một tâm thế giao hòa, rạo rực với thiên nhiên đất nước. Qua thể thơ lục bát uyển chuyển, Huy Cận đã vẽ nên một không gian biển đêm không hề tối tăm mà lại rực rỡ sắc màu: "đêm xanh", "long lanh nghìn trùng". Tác giả sử dụng cách nói phủ định "không đen" để khẳng định vẻ đẹp huyền ảo, tràn đầy ánh sáng và sức sống của biển cả. Sau những hành trình "khắp núi khắp đồng", nhân vật trữ tình tìm về với biển như tìm về một mái nhà, một vòng tay vỗ về "dạt dào". Điệp từ "nằm" được lặp lại liên tiếp kết hợp với hình ảnh ẩn dụ "nằm trên đáy trăng sao" tạo nên một tư thế ung dung, tự tại, đưa con người nhập thân hoàn toàn vào thế giới bao la. Đỉnh cao của cảm xúc nằm ở hai câu kết khi "ta cùng biển hoá chiếc hôn". Phép nhân hóa và ẩn dụ táo bạo này đã biến tình cảm cá nhân thành một tình yêu cuộc đời rộng lớn, bao dung, xóa tan mọi khoảng cách giữa con người và vạn vật. Với ngôn ngữ giàu tính nhạc và hình ảnh lãng mạn, Huy Cận đã biến những câu lục bát thành một lời tự tình say đắm, khẳng định niềm hạnh phúc của con người khi được sống trong sự che chở và giao cảm tuyệt đối với thiên nhiên.
|






Danh sách bình luận