Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh người mẹ trong bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ (Nguyễn Văn Song)

- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyễn Văn Song là nhà thơ luôn dành những trang viết xúc động về gia đình, quê hương. Bài thơ Đôi bàn chân mẹ là một tác phẩm tiêu biểu như thế. - Dẫn dắt vấn đề: Qua bốn khổ thơ đầu, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy chân thực, cảm động thông qua biểu tượng "đôi bàn chân" – hiện thân của sự lam lũ, hy sinh và tình yêu thương vô bờ bến.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở đoạn

- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyễn Văn Song là nhà thơ luôn dành những trang viết xúc động về gia đình, quê hương. Bài thơ Đôi bàn chân mẹ là một tác phẩm tiêu biểu như thế.

- Dẫn dắt vấn đề: Qua bốn khổ thơ đầu, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy chân thực, cảm động thông qua biểu tượng "đôi bàn chân" – hiện thân của sự lam lũ, hy sinh và tình yêu thương vô bờ bến.

Thân đoạn

1. Sự lam lũ, vất vả và những gian truân của cuộc đời mẹ (Khổ 1 & Khổ 2)

- Ngoại hình in dấu ấn lao động: Đôi bàn chân mẹ "không hồng", "dáng thô, ngón tẽ, chai phồng nắng mưa". Đó là đôi bàn chân của người lao động thuần nông, chịu nhiều sương gió.

- Sự gian truân qua thời gian và thời tiết:

+ Mẹ làm việc "đi sớm về trưa", âm thầm chịu đựng suốt một đời.

+ Giữa "mùa đông", mẹ vẫn "lội xuống đầm", chịu cái rét "tê người" khiến "gót chân nứt dưới bùn ngâm", "môi trầu thâm tái". Biện pháp nghệ thuật tương phản giữa cái rét buốt của thời tiết và sự kiên cường của mẹ làm nổi bật sự hy sinh.

2. Sự tảo tần, gánh vác và số phận gian truân (Khổ 3 & Khổ 4)

- Sự bươn chải, lo toan: "Trưa hè tãi thóc, lật rơm", hình ảnh "bàn chân sấp ngửa" chạy đua với cơn mưa rào thể hiện nhịp sống hối hả, lo toan, chắt chiu từng hạt ngọc của trời.

- Hình ảnh người phụ nữ cam chịu, giàu đức hy sinh:

+ "Giông gió ba đào" của cuộc đời khiến "bóng mẹ ngã nhào đổ xiêu", nhưng mẹ vẫn kiên cường đứng vững.

+ Cuộc đời mẹ chỉ "quẩn quanh đồng ruộng sớm chiều", không đi đâu xa nhưng lại gánh vác một sức nặng tinh thần lớn lao: "Oằn vai gánh phận đàn bà". Cụm từ "rạc đôi chân mỏi" khắc họa sâu sắc sự kiệt quệ về thể xác nhưng ngời sáng vẻ đẹp chịu thương chịu khó để "lội qua bến đời".

3. Đánh giá nghệ thuật

- Hình ảnh biểu tượng "đôi bàn chân" xuyên suốt, giàu sức gợi.

- Sử dụng từ ngữ gợi hình, gợi cảm cao (chai phồng, tê người, thâm tái, sấp ngửa, oằn vai, rạc).

- Thể thơ lục bát truyền thống với giọng điệu trầm lắng, xót xa và đầy lòng biết ơn.

Kết đoạn

- Khái quát lại giá trị hình ảnh: Hình ảnh người mẹ trong bốn khổ thơ là đại diện tiêu biểu cho người mẹ Việt Nam truyền thống: chịu thương, chịu khó, đức hy sinh cao cả và yêu thương con hết lòng.

- Cảm xúc cá nhân: Đoạn thơ khơi dậy trong lòng người đọc niềm xúc động sâu sắc, lòng biết ơn và sự kính trọng đối với đấng sinh thành.


Bài siêu ngắn Mẫu 1

Bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ của Nguyễn Văn Song đã tạc vào lòng người đọc hình tượng người mẹ Việt Nam tần tảo qua chi tiết nghệ thuật đầy sức gợi: đôi bàn chân. Không mang nét vẽ đài các, bàn chân mẹ hiện lên chân thực với dáng vẻ "thô", "ngón toẽ", "chai phồng" – vết tích của một đời "đi sớm về trưa" thầm lặng. Đôi bàn chân ấy chính là nhân chứng cho những nhọc nhằn mà mẹ gánh chịu. Giữa mùa đông tê tái, mẹ vẫn "lội xuống đầm" đến mức gót chân nứt nẻ; khi trưa hè đổ lửa, bàn chân lại "sấp ngửa" chạy đua với giông gió ba đào để chắt chiu từng hạt thóc, củ khoai nuôi con khôn lớn. Động từ "oằn vai", "rạc đôi chân" không chỉ tả thực nỗi đau thể xác mà còn khái quát trọn vẹn "phận đàn bà" gian truân, cam chịu. Bằng thể thơ lục bát định hình giọng điệu xót xa, tác giả đã biến đôi bàn chân hao mòn của mẹ thành biểu tượng đại diện cho đức hy sinh cao cả, khơi dậy trong lòng người đọc niềm biết ơn sâu sắc.


Bài siêu ngắn Mẫu 2

Qua bốn khổ thơ đầu tác phẩm Đôi bàn chân mẹ, nhà thơ Nguyễn Văn Song đã dệt nên một khúc ca đầy cảm động về tình mẫu tử thiêng liêng thông qua hình ảnh người mẹ lam lũ. Hình ảnh đôi bàn chân "không hồng", "chai phồng nắng mưa" là nét vẽ đầu tiên phác họa cuộc đời đầy sóng gió của mẹ. Vì cuộc sống của đàn con, mẹ chấp nhận đối mặt với mọi khắc nghiệt của thời gian: từ cái rét "tê người" nơi bùn sâu mùa đông khiến môi trầu thâm tái, đến cái nắng cháy lưng trưa hè để "tãi thóc, lật rơm". Hình ảnh hoán dụ "bàn chân sấp ngửa" và cái "ngã nhào đổ xiêu" trong giông bão cuộc đời đã làm nổi bật tư thế kiên cường của người mẹ trước nghịch cảnh. Mẹ không "vượt núi băng đèo" làm nên những điều vĩ đại, nhưng việc mẹ "oằn vai gánh phận đàn bà" để lội qua bến đời gian truân chính là điều vĩ đại nhất. Đoạn thơ là cái nhìn thấu cảm, đầy trân trọng của người con trước sự hy sinh vô điều kiện của đấng sinh thành.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Hình ảnh người mẹ trong bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ của Nguyễn Văn Song để lại dấu ấn sâu đậm nhờ sự kết hợp hài hòa giữa không gian ruộng đồng và dòng thời gian vô tận. Cuộc đời mẹ là một chuỗi tuần hoàn của "sớm chiều", "ngày xưa" và những mùa đông rét mướt, mùa hè bão giông. Trong không gian "quẩn quanh đồng ruộng", đôi bàn chân mẹ phải chịu đựng bao tổn thương: từ "gót chân nứt" dưới bùn sâu đến bước đi "sấp ngửa" chạy mưa rào. Tác giả đã khéo léo sử dụng những hình ảnh đối lập giữa thiên nhiên khắc nghiệt (giông gió ba đào) và bóng dáng gầy guộc, dễ tổn thương của mẹ (ngã nhào đổ xiêu) để nhấn mạnh sức chịu đựng phi thường. Cụm từ "rạc đôi chân mỏi" chính là cái giá mà mẹ phải trả khi gánh trên vai thiên chức làm mẹ, làm vợ. Với ngôn từ đậm chất dân gian và hình ảnh chọn lọc, đoạn thơ đã khắc họa thành công một bức chân dung vừa xót xa vừa ngạo nghễ về người mẹ thuần nông Việt Nam.


Bài chi tiết Mẫu 1

Trong bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ, Nguyễn Văn Song đã khắc họa hình ảnh người mẹ nông dân lam lũ, giàu đức hi sinh bằng những chi tiết chân thực và đầy xúc động. Hình ảnh “đôi bàn chân mẹ” hiện lên với “dáng thô, ngón toẽ, chai phồng nắng mưa”, gợi ra biết bao nhọc nhằn của cuộc đời tảo tần. Đó là đôi bàn chân đã “đi sớm về trưa”, âm thầm gánh vác mọi vất vả của gia đình mà không một lời than thở. Mùa đông, mẹ “lội xuống đầm”, chịu cái rét buốt đến “gót chân nứt dưới bùn ngâm tê người”; mùa hè lại tất bật “tãi thóc, lật rơm”, chạy vội giữa những cơn mưa rào bất chợt. Qua đó, người đọc cảm nhận sâu sắc cuộc sống cơ cực của người mẹ quê quanh năm gắn bó với ruộng đồng. Không chỉ chịu thương chịu khó, mẹ còn mang trong mình vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng. Hình ảnh “oằn vai gánh phận đàn bà” như chất chứa bao nỗi nhọc nhằn, cay cực của người phụ nữ trong cuộc đời. Bằng ngôn ngữ mộc mạc, giàu sức gợi cùng giọng thơ tha thiết, tác giả đã bày tỏ niềm thương yêu, biết ơn sâu nặng đối với mẹ.

Bài chi tiết Mẫu 2

Trong bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ, Nguyễn Văn Song đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ nông dân nghèo giàu đức hi sinh và tình yêu thương con vô bờ bến. Điểm nổi bật của đoạn thơ là hình ảnh “đôi bàn chân mẹ” – một biểu tượng đầy ám ảnh cho cả cuộc đời lam lũ, nhọc nhằn. Đó là đôi bàn chân “không hồng”, “dáng thô, ngón toẽ, chai phồng nắng mưa”, mang dấu vết của biết bao năm tháng vất vả. Mẹ quanh năm “đi sớm về trưa”, lặng lẽ hi sinh mà chẳng một lời than thở. Mùa đông, mẹ phải “lội xuống đầm”, để “gót chân nứt dưới bùn ngâm tê người”; mùa hè lại tất bật “tãi thóc, lật rơm”, chạy vội trước những cơn mưa rào bất chợt. Những hình ảnh chân thực ấy khiến người đọc cảm nhận sâu sắc cuộc sống cơ cực của người phụ nữ nông thôn. Đặc biệt, câu thơ “Oằn vai gánh phận đàn bà” chứa đựng biết bao xót xa cho số phận của mẹ. Mẹ không chỉ gánh nặng mưu sinh mà còn gánh cả nỗi nhọc nhằn của cuộc đời. Bằng giọng thơ tha thiết, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, tác giả đã thể hiện niềm thương yêu, kính trọng và lòng biết ơn sâu nặng đối với mẹ.


Bài chi tiết Mẫu 3

Bốn khổ thơ đầu bài Đôi bàn chân mẹ của Nguyễn Văn Song là khúc ca xúc động về người mẹ nông dân tảo tần, chịu thương chịu khó suốt cả cuộc đời. Tác giả không miêu tả khuôn mặt hay mái tóc của mẹ mà tập trung khắc họa “đôi bàn chân” – nơi in đậm dấu vết của thời gian và sự hi sinh. Đôi bàn chân ấy “chai phồng nắng mưa”, “gót chân nứt dưới bùn ngâm tê người”, gợi ra bao nỗi nhọc nhằn của mẹ trong cuộc mưu sinh vất vả. Qua những hình ảnh “lội xuống đầm”, “tãi thóc, lật rơm”, “sấp ngửa chạy cơn mưa rào”, người đọc như thấy hiện lên bóng dáng một người mẹ quanh năm quần quật với ruộng đồng. Dẫu cuộc sống khó khăn, mẹ vẫn luôn âm thầm hi sinh vì gia đình. Câu hỏi “Cái tôm cái tép có lời thảo thơm?” vừa thể hiện sự lo toan của mẹ, vừa khiến người đọc thêm xót xa cho cuộc đời nghèo khó ấy. Đặc biệt, hình ảnh “oằn vai gánh phận đàn bà” đã khái quát cả số phận nhọc nhằn của người phụ nữ Việt Nam xưa. Với ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc và giọng thơ chân thành, đoạn thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của mẹ mà còn đánh thức trong mỗi người tình yêu thương, lòng biết ơn đối với đấng sinh thành.


Bài chi tiết Mẫu 4

Qua bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ, Nguyễn Văn Song đã làm hiện lên hình ảnh người mẹ nghèo giàu đức hi sinh khiến người đọc không khỏi xúc động. Hình ảnh trung tâm của đoạn thơ là “đôi bàn chân mẹ” – đôi bàn chân đã đi qua biết bao nhọc nhằn của cuộc đời. Tác giả sử dụng hàng loạt từ ngữ gợi tả như “dáng thô”, “ngón toẽ”, “chai phồng nắng mưa” để khắc họa sự lam lũ, cơ cực của mẹ. Đôi bàn chân ấy đã lội qua mùa đông giá rét, ngâm mình dưới bùn lạnh đến “tê người”; cũng chính đôi bàn chân ấy tất bật giữa trưa hè, “sấp ngửa chạy cơn mưa rào” để lo toan cho cuộc sống gia đình. Không gian đồng ruộng quen thuộc cùng nhịp thơ chậm buồn càng làm nổi bật bóng dáng người mẹ tần tảo. Câu thơ “Ai làm giông gió ba đào / Để cho bóng mẹ ngã nhào đổ xiêu” như tiếng lòng xót thương sâu sắc của người con trước những sóng gió mà mẹ đã trải qua. Đặc biệt, hình ảnh “rạc đôi chân mỏi lội qua bến đời” vừa chân thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, gợi cả một kiếp người nhọc nhằn, hi sinh thầm lặng. Đoạn thơ vì thế không chỉ ca ngợi mẹ mà còn gợi nhắc mỗi người phải biết yêu thương, trân trọng mẹ khi còn có thể.


Bài chi tiết Mẫu 5

Bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ của Nguyễn Văn Song đã chạm vào góc khuất thiêng liêng nhất trong tâm hồn người đọc bằng hình ảnh người mẹ tảo tần, lam lũ. Không dùng những mỹ từ hoa lệ, tác giả tạc vào thơ bức chân dung thô ráp nhưng đầy lay động về đôi bàn chân mẹ: “không hồng”, “dáng thô”, “ngón toẽ”, “chai phồng nắng mưa”. Đó là những vết tích không thể xóa nhòa của một đời “đi sớm về trưa”, âm thầm chịu đựng mọi khắc nghiệt của thời gian. Nỗi vất vả ấy được đẩy lên cao trào qua bút pháp tương phản ở khổ thơ thứ hai và thứ ba. Giữa mùa đông rét mướt, mẹ vẫn “lội xuống đầm”, chịu cái lạnh “tê người” khiến “gót chân nứt dưới bùn ngâm” và “môi trầu thâm tái”. Rồi khi trưa hè đổ lửa, bàn chân ấy lại “sấp ngửa” chạy đua với giông gió ba đào để bảo vệ từng hạt thóc, củ khoai – nguồn sống của đàn con. Hình ảnh hoán dụ “bàn chân sấp ngửa” và cái “ngã nhào đổ xiêu” gợi lên sự chao đảo của số phận trước bão táp cuộc đời, nhưng mẹ chưa bao giờ bỏ cuộc. Dù cuộc đời mẹ chỉ “quẩn quanh đồng ruộng”, không đi đâu xa, nhưng mẹ lại gánh vác một sức nặng tinh thần lớn lao: “Oằn vai gánh phận đàn bà”. Cụm từ “rạc đôi chân mỏi” là đỉnh cao của sự xót xa, khắc họa một thể xác kiệt quệ vì hy sinh nhưng ngời sáng thiên chức cao cả. Thơ lục bát nhịp nhàng kết hợp với những từ ngữ giàu tính tạo hình đã biến đôi bàn chân hao mòn của mẹ thành biểu tượng vĩnh cửu của tình mẫu tử, khơi dậy niềm biết ơn và sự kính trọng sâu sắc trong lòng mỗi người con.


Bài chi tiết Mẫu 6

Trong không gian văn học viết về mẹ, bốn khổ thơ đầu tác phẩm Đôi bàn chân mẹ của Nguyễn Văn Song vẫn tạo được dấu ấn riêng biệt nhờ xây dựng thành công biểu tượng “đôi bàn chân” – hiện thân cho số phận và phẩm chất của người mẹ thuần nông Việt Nam. Ngay từ những câu thơ mở đầu, nhà thơ đã từ chối lối lý tưởng hóa để đưa người đọc đối diện với thực tế xót xa: đôi bàn chân “dáng thô, ngón toẽ, chai phồng”. Những từ ngữ góc cạnh này không chỉ miêu tả ngoại hình mà còn là cuốn nhật ký ghi lại cuộc đời lao dịch “lặng thầm” của mẹ. Đặc biệt, tác giả đã đặt hình ảnh người mẹ vào hai chiều không gian và thời gian khắc nghiệt nhất: cái rét buốt “tê người” của mùa đông nơi đầm sâu và cái nắng cháy bỏng của “trưa hè tãi thóc”. Nghệ thuật đối lập giữa sự nhỏ bé, gầy guộc của “bóng mẹ ngã nhào đổ xiêu” với sức mạnh tàn phá của “giông gió ba đào” đã làm nổi bật ý chí kiên cường, sự chắt chiu, nhẫn nại. Câu thơ “Cái tôm cái tép có lời thảo thơm?” vang lên như một câu hỏi tu từ đầy day dứt, kết tinh cái đích cuối cùng của đời mẹ: tất cả sự chịu đựng này đều vì tương lai của con. Đến khổ thơ thứ tư, ý thơ nâng lên tầm khái quát triết lý về “phận đàn bà”. Hành động “oằn vai” và trạng thái “rạc đôi chân mỏi” chính là cái giá của sự hy sinh vô điều kiện để “lội qua bến đời” đầy truân chuyên. Với ngôn từ đậm chất ca dao, đoạn thơ không chỉ là tiếng lòng thấu cảm của đứa con mà còn là tượng đài nghệ thuật bằng thơ kính dâng lên những người mẹ vĩ đại.


Bài chi tiết Mẫu 7

Bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ của Nguyễn Văn Song là một thước phim quay chậm, đầy chân thực và xót xa về cuộc đời gieo neo nhưng cao đẹp của người mẹ. Hình ảnh đôi bàn chân ở đây không đơn thuần là một bộ phận cơ thể, mà đã trở thành chứng nhân cho số phận của một kiếp người. Mẹ hiện lên với đôi bàn chân “ngón toẽ, chai phồng”, hệ quả của những ngày dài bám đất bám ruộng, của một đời “đi sớm về trưa” không một lời than vãn. Nhà thơ đã cụ thể hóa nỗi cơ cực ấy bằng những chi tiết đầy ám ảnh: gót chân nứt nẻ chìm trong bùn ngâm tê tái của ngày đông, nụ cười héo hắt trên môi trầu thâm tái, và bước chân “sấp ngửa” chạy mưa giông giữa trưa hè bão nổi. Qua đó, ta thấy một sự tương phản sâu sắc: thời tiết có thể làm lạnh giá thân thể mẹ, nghịch cảnh có thể làm “ngã nhào đổ xiêu” bóng dáng mẹ, nhưng không thể quật ngã được tình yêu thương và trách nhiệm lớn lao trong lòng mẹ. Không gian sống của mẹ vô cùng chật hẹp, chỉ “quẩn quanh đồng ruộng sớm chiều”, mẹ không biết đến những chân trời xa lạ, nhưng hành trình “lội qua bến đời” của mẹ lại vĩ đại vô cùng. Cụm từ “oằn vai gánh phận đàn bà” và “rạc đôi chân mỏi” chứa đựng sức nặng của định mệnh và sự cam chịu đầy tự nguyện. Bằng thể thơ lục bát trầm lắng, giàu chất suy tư, đoạn thơ đã khắc họa thành công một người mẹ Việt Nam điển hình: nhẫn nhục, kiên cường, lấy sự héo úa của đời mình để đổi lấy sự vuông tròn, bình yên cho cuộc đời con. 

Bài chi tiết Mẫu 8

Trong bài thơ Đôi bàn chân mẹ, Nguyễn Văn Song đã khắc họa đầy xúc động hình ảnh người mẹ nông dân giàu đức hi sinh qua biểu tượng “đôi bàn chân”. Ngay từ những câu thơ đầu, đôi bàn chân mẹ hiện lên “không hồng”, “dáng thô, ngón tẽ, chai phồng nắng mưa”, gợi dấu ấn của một đời cơ cực, lam lũ. Đó là đôi bàn chân của người phụ nữ quanh năm “đi sớm về trưa”, lặng lẽ hi sinh mà không một lời than thở. Mùa đông, mẹ “lội xuống đầm”, để “gót chân nứt dưới bùn ngâm tê người”, “môi trầu thâm tái nụ cười”. Những chi tiết chân thực khiến người đọc không khỏi xót xa trước nỗi nhọc nhằn mà mẹ phải gánh chịu. Không chỉ vậy, mẹ còn hiện lên với sự tảo tần, gánh vác và cam chịu. Giữa “trưa hè tãi thóc, lật rơm”, đôi bàn chân “sấp ngửa chạy cơn mưa rào” như đang chạy đua với cuộc sống khó khăn. Hình ảnh “oằn vai gánh phận đàn bà”, “rạc đôi chân mỏi lội qua bến đời” vừa mang ý nghĩa tả thực vừa giàu giá trị biểu tượng, khắc họa sâu sắc số phận người phụ nữ Việt Nam. Với thể thơ lục bát ngọt ngào, ngôn ngữ giàu sức gợi và giọng điệu trầm lắng, đoạn thơ đã thể hiện niềm thương yêu, biết ơn sâu nặng của người con dành cho mẹ.

Bài chi tiết Mẫu 9

Bốn khổ thơ đầu bài Đôi bàn chân mẹ của Nguyễn Văn Song là những dòng thơ thấm đẫm tình mẫu tử và niềm xót thương dành cho người mẹ nghèo tảo tần. Tác giả không miêu tả vẻ đẹp hình thức mà tập trung khắc họa “đôi bàn chân mẹ” – nơi chất chứa biết bao nỗi nhọc nhằn của cuộc đời. Đôi bàn chân ấy “chai phồng nắng mưa”, “dáng thô, ngón tẽ”, mang dấu ấn của những tháng năm lao động vất vả. Mẹ sống một cuộc đời âm thầm “đi sớm về trưa”, lặng lẽ hi sinh cho gia đình. Đặc biệt, hình ảnh mẹ giữa mùa đông giá rét “lội xuống đầm”, chịu cái rét “tê người”, khiến “gót chân nứt dưới bùn ngâm” đã gợi lên bao thương cảm. Không chỉ chịu cực nhọc, mẹ còn mang trên vai gánh nặng của cuộc đời. Hình ảnh “bàn chân sấp ngửa chạy cơn mưa rào” cho thấy sự tất bật, lo toan của mẹ trước cuộc sống khó khăn. Câu thơ “Oằn vai gánh phận đàn bà” như một tiếng thở dài đầy xót xa cho số phận người phụ nữ nông thôn. Dẫu cuộc đời đầy “giông gió ba đào”, mẹ vẫn kiên cường vượt qua tất cả. Với giọng thơ chân thành, ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc, đoạn thơ đã làm sáng ngời vẻ đẹp hi sinh thầm lặng của người mẹ Việt Nam.

Bài chi tiết Mẫu 10

Qua bốn khổ thơ đầu bài thơ Đôi bàn chân mẹ, Nguyễn Văn Song đã dựng lên bức chân dung cảm động về người mẹ nông dân Việt Nam giàu đức hi sinh và nghị lực sống. Hình ảnh trung tâm của đoạn thơ là “đôi bàn chân mẹ” – biểu tượng cho cả cuộc đời tảo tần, nhọc nhằn. Đôi bàn chân ấy không mềm mại, hồng hào mà “dáng thô”, “ngón tẽ”, “chai phồng nắng mưa”, in hằn dấu vết của bao năm tháng vất vả. Mẹ quanh năm “đi sớm về trưa”, lặng lẽ hi sinh tuổi xuân và sức lực cho gia đình. Giữa mùa đông lạnh giá, mẹ vẫn “lội xuống đầm”, để “gót chân nứt dưới bùn ngâm tê người”. Những từ ngữ giàu sức gợi như “tê người”, “thâm tái” khiến nỗi cực nhọc của mẹ hiện lên thật ám ảnh. Không chỉ vậy, mẹ còn luôn tất bật giữa cuộc sống mưu sinh với “trưa hè tãi thóc, lật rơm”, “sấp ngửa chạy cơn mưa rào”. Hình ảnh “oằn vai gánh phận đàn bà” vừa thể hiện nỗi nhọc nhằn thể xác vừa gợi sự hi sinh lớn lao của người phụ nữ trong cuộc đời. Bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, giọng thơ trầm buồn và ngôn ngữ mộc mạc mà sâu sắc, tác giả đã bày tỏ niềm thương yêu, kính trọng và lòng biết ơn vô hạn đối với mẹ.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close