Viết đoạn văn phân tích 2 khổ thơ đầu của văn bản “Chung nghĩa đồng bào” (Trương Ngọc Ánh)Mở đoạn : - Giới thiệu tác giả Trương Ngọc Ánh, bài thơ “Chung nghĩa đồng bào” và nội dung chính của hai khổ thơ đầu: Cảnh tượng thiên nhiên bão lũ khốc liệt và những mất mát, đau thương vô hạn của người dân miền Bắc. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở đoạn : - Giới thiệu tác giả Trương Ngọc Ánh, bài thơ “Chung nghĩa đồng bào” và nội dung chính của hai khổ thơ đầu: Cảnh tượng thiên nhiên bão lũ khốc liệt và những mất mát, đau thương vô hạn của người dân miền Bắc. Thân đoạn - Khổ 1: Thiên nhiên hung dữ và nỗi đau ban đầu + “Bao sinh linh oằn trong sóng dữ / Mắt người bầm chớp giật mưa chan”: Động từ mạnh "oằn", tính từ "bầm" gợi tả sự chống chọi kiệt sức của con người trước cơn thịnh nộ của thiên nhiên (mưa bão, sóng dữ). + “Bao thảm cảnh trời nghiêng núi lở / Biết mấy đau thương ập xuống cơ hàn”: Biện pháp ẩn dụ, nói quá "trời nghiêng núi lở" khắc họa sự hoang tàn, đổ nát. Tai họa ập xuống những mảnh đời vốn đã nghèo khó ("cơ hàn"), làm chồng chất thêm nỗi đau. - Khổ 2: Sự tàn phá triệt để và tiếng nấc nghẹn ngào + “Những phận người trôi theo bọt lũ / Sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà”: Hình ảnh "bọt lũ" gợi sự tơi tả, rẻ rúng của số phận con người trước thiên tai. Hình tượng "sóng Thủy Tinh" cuộn đỏ dòng sông Hồng vừa mang tính sử thi, vừa gợi lên sự dữ dội, ngập tràn đau thương. + “Những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất / Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua”: Phép tương phản giữa "mái ấm" (nơi thiêng liêng, bình yên) và hành động "vùi trong lòng đất" (sự tang tóc, mất mát đến đột ngột). + Câu thơ cuối khép lại bằng một tiếng lòng thổn thức: chữ "đau" thể hiện sự đồng cảm, xót xa tột cùng của tác giả trước nỗi đau chung của khúc ruột miền Bắc. Kết đoạn - Khái quát lại giá trị nghệ thuật (từ ngữ giàu sức gợi, hình ảnh chân thực) và giá trị biểu cảm của hai khổ thơ: Khơi dậy lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và chuẩn bị tâm lý cho tinh thần sẻ chia, "chung nghĩa đồng bào" ở các khổ sau. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Hai khổ thơ đầu trong “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh đã tái hiện chân thực bức tranh bão lũ miền Bắc đầy tang tóc. Qua những từ ngữ giàu sức gợi như “oằn”, “bầm”, tác giả làm hiện lên hình ảnh con người kiệt sức, bất lực trước cơn thịnh nộ của tự nhiên. Phép đại từ “bao sinh linh”, “những phận người” đặt trong bối cảnh “trời nghiêng núi lở” và “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ” gợi lên sự nhỏ bé, mong manh của kiếp người trước thiên tai dữ dội. Đau xót nhất là hình ảnh những “mái ấm” – biểu tượng của bình yên – bỗng chốc bị “vùi trong lòng đất” một cách phũ phàng, đột ngột. Câu thơ cuối vang lên như một tiếng nấc nghẹn: “Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua”. Chữ “đau” không chỉ là nỗi đau thể xác của người trong cuộc, mà là nỗi đau thắt lòng của tác giả, của cả dân tộc trước khúc ruột miền Bắc cơ hàn. Đoạn thơ đã chạm đến đỉnh điểm của bi thương, khơi dậy lòng trắc ẩn sâu sắc. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Hai khổ thơ đầu của tác phẩm đã khắc họa thành công thảm cảnh bão lũ miền Bắc bằng những biện pháp nghệ thuật đặc sắc. Trương Ngọc Ánh rất khéo léo khi sử dụng các động từ mạnh và hình ảnh mang tính sử thi như “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà” để nhân hóa sự tàn bạo của dòng lũ. Nghệ thuật tương phản được đẩy lên cao trào giữa cái nghèo khó, tổn thương sẵn có (“cơ hàn”) với tai họa khủng khiếp “ập xuống”. Đặc biệt, hình ảnh “phận người trôi theo bọt lũ” mang lại sức ám ảnh lớn, gợi sự rẻ rúng, trôi dạt của kiếp nhân sinh trong cơn hoạn nạn. Sự đối lập giữa sự thiêng liêng của hai chữ “mái ấm” và hiện thực phũ phàng “vùi trong lòng đất” càng làm tăng thêm tính chất bi tráng của bài thơ. Bằng thể thơ tự do và ngôn từ giàu chất liệu hiện thực, tác giả không chỉ miêu tả thiên tai mà còn bộc lộ một tình yêu thương đồng bào tha thiết, sẻ chia với nỗi đau chung của đất nước. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Đọc hai khổ thơ đầu bài “Chung nghĩa đồng bào”, người đọc không khỏi bàng hoàng trước những mất mát mà miền Bắc phải gánh chịu qua ngòi bút đẫm lệ của Trương Ngọc Ánh. Tác giả đã thu vào tầm mắt toàn bộ sự khốc liệt của bão lũ: từ cái chớp giật mưa chan khiến mắt người “bầm” đi, đến cảnh núi lở đất vùi. Những từ ngữ như “thảm cảnh”, “đau thương” được đặt liên tiếp, tạo nên một bầu không khí nghẹt thở, đau quặn lòng. Thiên tai không chỉ cướp đi của cải mà còn cuốn trôi cả những “phận người”, chôn vùi những hạnh phúc bình dị nhất. Tiếng khóc cho đồng bào được dồn nén trong câu thơ “Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua”, biến nỗi đau riêng của từng số phận thành nỗi đau chung của cả dải đất hình chữ S. Hai khổ thơ chính là khúc dạo đầu đầy nước mắt, một hồi chuông cảnh tỉnh về sự khốc liệt của tự nhiên, đồng thời khơi dậy mạnh mẽ sợi dây gắn kết, tình máu mủ của nghĩa đồng bào. Bài tham khảo Mẫu 1 Hai khổ thơ đầu của bài thơ “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh đã tái hiện đầy ám ảnh khung cảnh đau thương của đồng bào miền Bắc trong thiên tai dữ dội. Ngay từ câu thơ mở đầu: “Bao sinh linh oằn trong sóng dữ”, tác giả đã gợi ra hình ảnh con người nhỏ bé, yếu ớt giữa cơn cuồng nộ của thiên nhiên. Những từ ngữ giàu sức gợi như “bầm”, “chớp giật”, “mưa chan”, “trời nghiêng núi lở” đã khắc họa chân thực sự khốc liệt của bão lũ. Không chỉ thiên nhiên dữ dội, nhà thơ còn khiến người đọc xót xa trước những mất mát đau đớn của con người: “Những phận người trôi theo bọt lũ”, “Những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất”. Hình ảnh “mái ấm” không chỉ là ngôi nhà mà còn tượng trưng cho hạnh phúc gia đình, cho sự bình yên đời sống nay bị thiên tai tàn phá. Đặc biệt, cách gọi “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà” vừa gợi liên tưởng đến truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, vừa nhấn mạnh sức mạnh hung bạo của lũ dữ. Qua hai khổ thơ, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với đồng bào vùng lũ, đồng thời khơi dậy tinh thần đoàn kết, yêu thương và sẻ chia của dân tộc Việt Nam trước hoạn nạn. Bài tham khảo Mẫu 2 Bằng giọng thơ nghẹn ngào, giàu cảm xúc, Trương Ngọc Ánh đã khắc họa chân thực nỗi đau của nhân dân miền Bắc qua hai khổ đầu bài thơ “Chung nghĩa đồng bào”. Điệp từ “bao”, “biết mấy” được lặp lại nhiều lần như tiếng thở dài đau xót trước vô vàn mất mát mà thiên tai gây ra. Hình ảnh “sóng dữ”, “mưa chan”, “trời nghiêng núi lở” đã mở ra khung cảnh thiên nhiên khắc nghiệt, dữ dội đến kinh hoàng. Trong hoàn cảnh ấy, con người hiện lên thật nhỏ bé, đáng thương qua hình ảnh “mắt người bầm chớp giật” hay “những phận người trôi theo bọt lũ”. Nhà thơ không chỉ miêu tả thiên tai mà còn hướng ngòi bút vào số phận con người nghèo khó, cơ cực. Câu thơ “Biết mấy đau thương ập xuống cơ hàn” chất chứa niềm xót xa cho những người dân vốn đã nghèo khó nay lại càng lâm vào cảnh khốn cùng. Đặc biệt, hình ảnh “những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất” khiến người đọc nghẹn lòng bởi đó không chỉ là sự mất mát vật chất mà còn là sự tan vỡ của biết bao gia đình. Hai khổ thơ vì thế không chỉ phản ánh hiện thực đau thương mà còn thể hiện tấm lòng nhân ái, yêu thương đồng bào tha thiết của nhà thơ. Bài tham khảo Mẫu 3 Hai khổ thơ đầu bài “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh là tiếng lòng đau đáu trước cảnh thiên tai tàn phá miền Bắc thân yêu. Tác giả đã sử dụng hàng loạt hình ảnh giàu sức gợi để khắc họa bức tranh bão lũ đầy tang thương: “sóng dữ”, “mưa chan”, “trời nghiêng núi lở”. Thiên nhiên hiện lên như một sức mạnh khủng khiếp đang nhấn chìm cuộc sống con người. Giữa khung cảnh ấy, hình ảnh “bao sinh linh oằn trong sóng dữ” khiến người đọc cảm nhận rõ nỗi đau đớn, bất lực của đồng bào trước thiên tai. Không chỉ có mất mát về vật chất, bài thơ còn gợi nên những đau thương về tinh thần khi “những phận người trôi theo bọt lũ”, “những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất”. Từ “phận người” gợi cảm giác xót xa cho những kiếp người bé nhỏ, cơ cực. Còn hình ảnh “mái ấm” bị vùi lấp đã diễn tả sự tan hoang của cuộc sống và hạnh phúc gia đình. Đặc biệt, cách sử dụng hình ảnh “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà” vừa mang màu sắc truyền thuyết dân gian vừa làm tăng tính dữ dội của cơn lũ. Qua đó, nhà thơ thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với đồng bào vùng thiên tai và ca ngợi tinh thần “chung nghĩa đồng bào” – truyền thống tốt đẹp ngàn đời của dân tộc Việt Nam. Bài tham khảo Mẫu 4 Hai khổ thơ đầu trong bài thơ “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh là một thước phim tư liệu bằng ngôn từ đầy ám ảnh về thảm cảnh bão lũ tại miền Bắc. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã sử dụng những động từ, tính từ mạnh như “oằn”, “bầm” để cực tả sự chống chọi đến kiệt sức của con người. Hình ảnh “mắt người bầm chớp giật mưa chan” gợi lên gương mặt hằn sâu sự mệt mỏi, bất lực của người dân trong đêm giông bão. Nỗi đau ấy càng bị đẩy lên đến đỉnh điểm qua nghệ thuật phóng đại “trời nghiêng núi lở”, cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của thiên nhiên đã giáng xuống những kiếp người vốn đã “cơ hàn”, nghèo khó. Sang đến khổ thơ thứ hai, số phận con người hiện lên càng thêm mong manh, rẻ rúng khi bị ví như “bọt lũ” trôi dạt vô định. Hình ảnh hoán dụ mang tính sử thi “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà” không chỉ gợi lên dòng nước lũ phù sa ngầu bọt, hung dữ mà còn như một biểu tượng của tai họa ngàn đời quay trở lại thử thách lòng người. Đau đớn nhất là sự tương phản giữa hai chữ “mái ấm” – nơi thiêng liêng, bình yên nhất – với hiện thực phũ phàng “vùi trong lòng đất” chỉ trong một khoảnh khắc định mệnh. Đoạn thơ khép lại bằng một tiếng nấc nghẹn: “Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua”. Chữ “đau” được đặt ở trung tâm cấu trúc câu, biến nỗi đau thể xác của từng cá nhân thành nỗi đau tinh thần quặn thắt của cả một vùng đất, khơi dậy sự đồng cảm sâu sắc trong lòng người đọc. Bài tham khảo Mẫu 5 Hai khổ thơ đầu của tác phẩm “Chung nghĩa đồng bào” đã để lại dấu ấn đậm nét trong lòng độc giả nhờ vào bút pháp hiện thực nghiêm túc kết hợp với cảm xúc trữ tình sâu lắng. Trương Ngọc Ánh đã tái hiện một không gian nghệ thuật ngập tràn tang tóc và đổ nát. Qua việc sử dụng điệp từ “bao” (bao sinh linh, bao thảm cảnh) phối hợp cùng từ chỉ số lượng “biết mấy”, nhà thơ đã khái quát hóa quy mô rộng lớn của sự mất mát, không một ai, không một nơi nào nằm ngoài tầm tàn phá của bão dữ. Biện pháp nghệ thuật tương phản được tác giả vận dụng rất sắc sảo. Đó là sự đối lập giữa thiên nhiên bạo liệt, dữ dằn với những sinh linh nhỏ bé, yếu ớt; giữa một mái nhà ấm áp, tích góp cả đời với sự mất mát lạnh lẽo dưới lòng đất sâu. Đặc biệt, việc tác giả sử dụng điển tích “sóng Thủy Tinh” vừa làm tăng tính nhạc, tính hình tượng cho câu thơ, vừa gợi nhắc về cuộc chiến sinh tồn nghiêm ngặt của người Việt trước thiên tai từ nghìn năm qua. Ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu nhưng mang âm hưởng trầm buồn, u uất như một bản hoài niệm đầy nước mắt. Đoạn thơ không chỉ đơn thuần là sự ghi chép lại sự kiện, mà thông qua thể thơ tự do linh hoạt, tác giả đã chuyển hóa những dữ liệu khô khan của thiên tai thành tiếng khóc lay động tâm can, thể hiện một tư tưởng nhân văn cao cả: nỗi đau của khúc ruột miền Bắc cũng chính là nỗi đau chung của cả dân tộc. Bài tham khảo Mẫu 6 Hai khổ thơ đầu trong văn bản “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh là tiếng lòng thổn thức, xót xa trước những tai ương mà người dân miền Bắc phải gánh chịu. Bằng ngòi bút thấm đẫm tình yêu thương, tác giả đã dẫn dắt người đọc đi qua từng cung bậc của sự thương cảm. Hiện thực bão lũ hiện lên không hề có sự né tránh: có tiếng mưa chan, có ánh chớp giật, có cảnh núi lở đất băng. Tuy nhiên, đích đến của ngòi bút Trương Ngọc Ánh không phải là ca ngợi sức mạnh của tự nhiên mà là xót thương cho “những phận người”. Cụm từ “trôi theo bọt lũ” mang giá trị biểu cảm rất cao, nó gợi sự xót xa cho những sinh mạng bỗng chốc trở nên hư hao, vô định trước dòng nước dữ. Nhà thơ đã cá nhân hóa nỗi đau khi nhắc đến “những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất” – một câu thơ làm nhói lòng người đọc bởi từ “bỗng” diễn tả sự đột ngột, tàn nhẫn của số phận, cướp đi tất cả những gì bình dị và yêu thương nhất của con người. Câu thơ cuối khổ hai “Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua” là sự đúc kết cao nhất về mặt cảm xúc. Chữ “đau” ở đây mang tính lan tỏa, nó vượt ra khỏi ranh giới địa lý của một vùng miền để chạm vào sợi dây tình máu mủ của mỗi người con đất Việt. Hai khổ thơ chính là tiền đề cảm xúc vững chắc, là hồi chuông thức tỉnh lòng trắc ẩn, chuẩn bị cho sự bùng nổ của tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái “chung nghĩa đồng bào” ở những khổ thơ tiếp theo. Bài tham khảo Mẫu 7 Hai khổ thơ đầu bài thơ “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh đã khắc họa chân thực và đầy ám ảnh cảnh tượng bão lũ khốc liệt cùng những đau thương vô hạn của đồng bào miền Bắc. Mở đầu bài thơ là hình ảnh “Bao sinh linh oằn trong sóng dữ”, gợi cảm giác con người nhỏ bé đang kiệt sức chống chọi với thiên tai hung bạo. Động từ “oằn”, tính từ “bầm” trong câu thơ “Mắt người bầm chớp giật mưa chan” đã diễn tả rõ nỗi đau thể xác lẫn tinh thần mà người dân phải gánh chịu. Thiên nhiên hiện lên dữ dội qua hình ảnh “trời nghiêng núi lở”, một cách nói giàu tính phóng đại, gợi ra khung cảnh hoang tàn, đổ nát đến kinh hoàng. Đặc biệt, cụm từ “đau thương ập xuống cơ hàn” khiến người đọc thêm xót xa cho những mảnh đời vốn nghèo khó nay càng khốn cùng hơn. Sang khổ thơ thứ hai, nỗi đau được đẩy lên cao hơn qua hình ảnh “những phận người trôi theo bọt lũ”. Từ “phận người” gợi cảm giác mong manh, bé nhỏ, còn “bọt lũ” gợi sự tơi tả, chìm nổi của kiếp người trước thiên tai. Hình tượng “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà” vừa mang màu sắc truyền thuyết vừa làm nổi bật sức tàn phá dữ dội của lũ dữ. Đau đớn nhất là khi “những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất”, bởi đó không chỉ là mất mát vật chất mà còn là sự tan vỡ của biết bao gia đình. Câu thơ cuối “Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua” như một tiếng nấc nghẹn ngào, chứa chan niềm thương cảm của tác giả trước nỗi đau chung của dân tộc. Với ngôn từ giàu sức gợi và hình ảnh chân thực, hai khổ thơ đã khơi dậy mạnh mẽ lòng trắc ẩn và tinh thần sẻ chia giữa con người với con người. Bài tham khảo Mẫu 8 Bằng giọng thơ tha thiết và đầy xót thương, Trương Ngọc Ánh đã tái hiện trong hai khổ thơ đầu bài “Chung nghĩa đồng bào” bức tranh thiên tai dữ dội cùng những mất mát đau thương của người dân miền Bắc. Ngay câu thơ mở đầu “Bao sinh linh oằn trong sóng dữ”, tác giả đã gợi ra hình ảnh con người nhỏ bé, bất lực trước cơn cuồng nộ của thiên nhiên. Những từ ngữ “oằn”, “bầm”, “chớp giật mưa chan” không chỉ miêu tả nỗi đau thể xác mà còn cho thấy sự hoảng loạn, tuyệt vọng của con người giữa bão lũ. Hình ảnh “trời nghiêng núi lở” là cách nói giàu tính biểu cảm, làm nổi bật mức độ khốc liệt của thiên tai. Đặc biệt, cụm từ “đau thương ập xuống cơ hàn” khiến người đọc nghẹn lòng bởi tai họa lại đổ xuống những phận đời vốn đã nghèo khó. Sang khổ thơ thứ hai, tác giả tiếp tục khắc sâu nỗi đau bằng hình ảnh “những phận người trôi theo bọt lũ”. Từ “phận người” mang sắc thái thương cảm, gợi sự bé nhỏ, mong manh của con người trước thiên nhiên hung dữ. Hình ảnh “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà” vừa gợi liên tưởng đến truyền thuyết dân gian vừa làm hiện lên dòng lũ đỏ ngầu cuồn cuộn đầy ám ảnh. Đặc biệt, câu thơ “Những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất” đã diễn tả sự mất mát đến đau đớn khi hạnh phúc gia đình bị chôn vùi chỉ trong khoảnh khắc. Khép lại đoạn thơ là tiếng lòng thổn thức: “Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua”. Chữ “đau” ngắn gọn mà thấm thía, thể hiện niềm xót thương sâu sắc của tác giả. Qua nghệ thuật dùng từ giàu hình ảnh, giọng thơ xúc động, hai khổ thơ đã khơi dậy trong lòng người đọc tình yêu thương và tinh thần “chung nghĩa đồng bào”. Bài tham khảo Mẫu 9 Hai khổ thơ đầu bài thơ “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh là bức tranh chân thực và đầy đau xót về cảnh thiên tai tàn phá miền Bắc. Với giọng thơ nghẹn ngào, tác giả đã cho người đọc cảm nhận sâu sắc những mất mát mà đồng bào phải gánh chịu trong cơn bão lũ khủng khiếp. Câu thơ “Bao sinh linh oằn trong sóng dữ” mở ra hình ảnh con người bé nhỏ, kiệt quệ giữa biển nước mênh mông. Động từ “oằn” gợi sự đau đớn, chống chọi đến cùng cực. Cùng với đó, hình ảnh “mắt người bầm chớp giật mưa chan” đã khắc họa rõ nỗi khổ sở và tuyệt vọng hiện lên trên gương mặt người dân vùng lũ. Thiên nhiên hiện ra dữ dội qua hình ảnh “trời nghiêng núi lở”, như muốn nhấn chìm tất cả sự sống. Tai họa ấy lại “ập xuống cơ hàn”, khiến những mảnh đời nghèo khó càng thêm bất hạnh. Sang khổ thơ thứ hai, nhà thơ khiến người đọc nghẹn ngào khi nhắc đến “những phận người trôi theo bọt lũ”. Hình ảnh ấy gợi sự mong manh, nhỏ bé của con người trước sức mạnh thiên nhiên. Đặc biệt, hình tượng “sóng Thủy Tinh cuộn đỏ Hồng Hà” vừa mang màu sắc sử thi vừa làm tăng cảm giác dữ dội của dòng lũ. Xót xa hơn cả là hình ảnh “những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất”, bởi không chỉ nhà cửa mà cả niềm hạnh phúc, sự bình yên cũng bị cuốn trôi. Câu thơ cuối “Miền Bắc đau khi bão tố tràn qua” như tiếng khóc nghẹn ngào của cả dân tộc trước nỗi đau chung. Với nghệ thuật miêu tả giàu sức gợi và cảm xúc chân thành, hai khổ thơ đã lay động trái tim người đọc, khơi dậy lòng nhân ái và tinh thần sẻ chia sâu sắc. Bài tham khảo Mẫu 10 Hai khổ thơ đầu của bài thơ “Chung nghĩa đồng bào” của Trương Ngọc Ánh đã khắc họa chân thực và đầy ám ảnh những đau thương mà đồng bào miền Bắc phải gánh chịu trong thiên tai dữ dội. Mở đầu bài thơ là hình ảnh “bao sinh linh oằn trong sóng dữ”, gợi cảnh con người nhỏ bé, bất lực giữa dòng lũ hung tàn. Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi như “bầm”, “chớp giật”, “mưa chan”, “trời nghiêng núi lở” để tái hiện không khí khốc liệt của bão lũ, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau và sự mất mát của người dân nghèo. Đặc biệt, hình ảnh “những phận người trôi theo bọt lũ” và “những mái ấm bỗng vùi trong lòng đất” đã gợi nên biết bao xót xa trước cảnh con người mất nhà cửa, người thân, thậm chí cả sự sống. Cách gọi “sóng Thủy Tinh” vừa gợi liên tưởng đến truyền thuyết dân gian, vừa nhấn mạnh sức tàn phá dữ dội của thiên tai. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với đồng bào vùng lũ và khơi dậy tinh thần đoàn kết, sẻ chia của dân tộc trước hoạn nạn.
|






Danh sách bình luận