Viết bài văn làm sáng tỏ nhận định: “ Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” qua bài thơ Tiếng gà trưa (Xuân Quỳnh)"I. Mở bài Dẫn dắt: Giới thiệu về Xuân Quỳnh – một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của thế hệ nhà thơ thời chống Mỹ, người luôn giữ cho mình một giọng điệu riêng: đằm thắm, giàu trực cảm và đầy ắp những rung động đời thường. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài Dẫn dắt: Giới thiệu về Xuân Quỳnh – một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của thế hệ nhà thơ thời chống Mỹ, người luôn giữ cho mình một giọng điệu riêng: đằm thắm, giàu trực cảm và đầy ắp những rung động đời thường. Nêu vấn đề nghị luận: Giới thiệu nhận định: “Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” Kết nối: Khẳng định Tiếng gà trưa là minh chứng sống động nhất cho phong cách ấy, nơi âm thanh bình dị của làng quê thức dậy cả một dòng chảy tình yêu Tổ quốc thiêng liêng. II. Thân bài 1. Giải thích nhận định “Khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị”: Thơ Xuân Quỳnh không tìm kiếm những hình tượng kỳ vĩ, xa lạ mà thường neo đậu ở những góc nhỏ của cuộc sống: một tiếng gà trưa, một kỷ niệm tuổi thơ, tình cảm bà cháu. Đó là những điều bình thường nhưng ẩn chứa chiều sâu nhân bản. “Kỷ niệm của chính mình để góp phần vào tình cảm chung của thời đại”: Sự kết nối tài tình giữa cái “tôi” cá nhân với cái “ta” chung của dân tộc. Từ tình yêu bà, tình yêu xóm làng, nhà thơ khơi dậy lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm đối với đất nước trong thời chiến. 2. Phân tích bài thơ Tiếng gà trưa để làm sáng tỏ nhận định Khổ 1: Tiếng gà – nhịp cầu kết nối giữa hiện tại và quá khứ. Hoàn cảnh: Trên đường hành quân, sự mệt mỏi được xua tan nhờ âm thanh bình dị. Điệp từ “Nghe” được sử dụng sáng tạo, chuyển đổi cảm giác, cho thấy sự nhạy cảm của tâm hồn thi sĩ trước vẻ đẹp dung dị. Tiếng gà không chỉ là âm thanh thực, nó trở thành tín hiệu của ký ức, mở ra cánh cửa quay về tuổi thơ. Các khổ thơ tiếp theo: Ký ức về bà – biểu tượng của sự bình dị, yêu thương. Hình ảnh con gà mái mơ, mái vàng với màu sắc tươi sáng gợi lên sự trù phú, bình yên của làng quê. Lời mắng yêu của bà, cái nhìn lo lắng của đứa cháu nhỏ là những chi tiết hết sức chân thực, gần gũi, đầy tình người. Hình ảnh người bà: “tay khum soi trứng”, “dành từng quả chắt chiu” là hiện thân của sự tần tảo, đức hy sinh và tình yêu thương vô bờ bến. Khổ thơ về tình yêu bà – động lực của tình yêu Tổ quốc. Chi tiết “quần chéo go”, “áo cánh chúc bâu”: hiện thực khốn khó thời xưa nhưng qua đôi mắt trẻ thơ lại là cả niềm hạnh phúc lớn lao. Sự chuyển biến từ tình cảm gia đình sang tình yêu đất nước: “Cháu chiến đấu hôm nay/ Vì lòng yêu Tổ quốc/ Vì xóm làng thân thuộc/ Bà ơi, cũng vì bà...”. Điệp từ “Vì” khẳng định mục đích chiến đấu chân thành, sâu sắc. Tình yêu bà, yêu tiếng gà cục tác, yêu ổ trứng hồng chính là gốc rễ, là cội nguồn nuôi dưỡng lòng yêu nước, sự hy sinh của người chiến sĩ. 3. Đánh giá về nghệ thuật và ý nghĩa của phong cách Thể thơ năm chữ linh hoạt, nhịp điệu thay đổi theo dòng chảy cảm xúc. Sử dụng điệp ngữ, từ láy gợi hình, gợi cảm, lối viết đi từ cụ thể đến khái quát. Khẳng định: Chính cách tiếp cận từ “nhỏ” đến “lớn” đã làm cho thơ Xuân Quỳnh có sức lan tỏa mạnh mẽ, không sáo rỗng mà chạm sâu vào trái tim người đọc. III. Kết bài Khẳng định lại giá trị của nhận định: Tiếng gà trưa là minh chứng hoàn hảo cho việc khai thác chất liệu đời thường để nâng tầm thành tư tưởng thời đại. Đúc kết bài học: Thơ Xuân Quỳnh nhắc nhở chúng ta rằng, lòng yêu nước không phải điều gì xa vời mà bắt nguồn từ tình yêu thương những người thân thiết nhất, từ những kỉ niệm thân thương nơi quê hương chôn nhau cắt rốn. Liên hệ bản thân: Cảm nhận sự trân trọng đối với những ký ức bình dị của chính mình trong hành trình trưởng thành. Bài siêu ngắn Mẫu Có những nhà thơ tìm đến những đề tài lớn lao để cất lên tiếng nói của thời đại, còn Xuân Quỳnh lại chọn lối đi từ những điều rất đỗi bình dị của cuộc sống. Một tiếng gà, một mái nhà, một người bà, một miền ký ức tuổi thơ… đều có thể trở thành nguồn cảm hứng bất tận trong thơ chị. Bởi vậy, ý kiến: “Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại” đã khái quát đúng đặc điểm nổi bật trong hồn thơ nữ sĩ. Điều ấy được thể hiện thật cảm động qua bài thơ Tiếng gà trưa. Nhận định khẳng định nét riêng trong phong cách sáng tác của Xuân Quỳnh. Chị không bắt đầu từ những tư tưởng lớn hay hình tượng mang tính sử thi, mà khơi nguồn cảm xúc từ những kỷ niệm thân thuộc của bản thân. Từ thế giới riêng tư ấy, nhà thơ nâng lên thành những giá trị chung: tình yêu quê hương, lòng biết ơn gia đình và ý thức cống hiến cho Tổ quốc. Chính sự hòa quyện giữa cái riêng và cái chung đã tạo nên sức lay động bền lâu trong thơ Xuân Quỳnh. Mạch cảm xúc của bài thơ được khơi nguồn từ một âm thanh rất đỗi quen thuộc: “Tiếng gà ai nhảy ổ”. Giữa chặng đường hành quân, tiếng gà vang lên khiến người chiến sĩ “Nghe xao động nắng trưa/ Nghe bàn chân đỡ mỏi/ Nghe gọi về tuổi thơ”. Điệp từ “nghe” được lặp lại ba lần không chỉ diễn tả cảm nhận bằng thính giác mà còn là sự rung động của tâm hồn. Tiếng gà bình dị bỗng trở thành nhịp cầu nối hiện tại với quá khứ, đánh thức cả một miền ký ức trong trẻo. Theo dòng hồi tưởng, những kỷ niệm tuổi thơ hiện lên thật mộc mạc mà ấm áp. Đó là hình ảnh những con gà mái mơ, mái vàng với màu lông rực rỡ, là niềm háo hức ngắm nhìn những ổ trứng hồng. Xen lẫn trong niềm vui trẻ nhỏ là lời bà mắng yêu vì sợ cháu “lang mặt”, khiến đứa cháu ngây thơ “lấy gương soi, lòng dại thơ lo lắng”. Chỉ vài nét chấm phá, Xuân Quỳnh đã tái hiện sinh động cả một tuổi thơ hồn nhiên với biết bao yêu thương và tiếng cười. Nổi bật hơn cả là hình ảnh người bà tần tảo, giàu đức hi sinh. Bà “khum soi trứng”, “dành từng quả chắt chiu”, lo đàn gà qua mùa giá rét chỉ mong cuối năm bán gà để cháu có quần áo mới. Điệp ngữ “hàng năm hàng năm” gợi vòng quay lặng lẽ của thời gian cùng sự hi sinh bền bỉ của bà. Từ những điều bình thường nhất, Xuân Quỳnh đã làm sáng lên vẻ đẹp của tình bà cháu, của đức hi sinh âm thầm trong biết bao gia đình Việt Nam. Mạch hồi tưởng khép lại bằng sự thức tỉnh của lý tưởng sống. Người cháu chiến đấu “Vì lòng yêu Tổ quốc/ Vì xóm làng thân thuộc/ Bà ơi, cũng vì bà”. Điệp từ “vì” được lặp lại như những nấc thang cảm xúc, mở rộng dần từ tình yêu bà, yêu tuổi thơ đến tình yêu quê hương, đất nước. Hóa ra, tình yêu Tổ quốc không phải điều gì xa vời, mà được nuôi dưỡng từ tiếng gà trưa, từ mái ấm gia đình, từ bóng dáng người bà tảo tần. Kỷ niệm riêng của một con người đã gặp gỡ tình cảm chung của cả một thế hệ cầm súng trong những năm tháng kháng chiến. Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi cùng nghệ thuật điệp ngữ được sử dụng tinh tế, Tiếng gà trưa đã chứng minh rằng những điều bình dị nhất lại có sức nuôi dưỡng tâm hồn con người sâu sắc nhất. Đọc bài thơ, ta càng thấu hiểu vẻ đẹp trong hồn thơ Xuân Quỳnh: từ những ký ức rất riêng của trái tim mình, chị đã đánh thức trong mỗi người tình yêu gia đình, quê hương và đất nước, để tiếng gà năm nào vẫn ngân vang như một âm thanh không bao giờ cũ trong tâm hồn bao thế hệ bạn đọc. Bài tham khảo Mẫu 1 Có những nhà thơ tìm đến những sự kiện lớn lao để cất lên tiếng nói của thời đại, lại có những người chỉ lặng lẽ nâng niu những điều bình dị nhất của đời sống để gửi gắm những giá trị bền vững của con người. Xuân Quỳnh thuộc về kiểu nghệ sĩ thứ hai. Thơ chị không bắt đầu từ những ý tưởng cao siêu mà khởi nguồn từ một tiếng gà, một cánh đồng, một mái nhà, một vòng tay bà, một nỗi nhớ rất đỗi đời thường. Bởi vậy, có ý kiến cho rằng: “Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” Nhận định ấy đã khái quát đúng nét đặc sắc trong hồn thơ Xuân Quỳnh, đồng thời được thể hiện thật sâu sắc qua bài thơ “Tiếng gà trưa”. Ý kiến trên trước hết khẳng định đặc điểm nổi bật trong phong cách sáng tác của Xuân Quỳnh. Chị luôn khơi nguồn cảm xúc từ những gì gần gũi nhất với đời sống: một kỷ niệm tuổi thơ, một hình ảnh thân quen, một tiếng động rất nhỏ giữa cuộc sống thường ngày. Đó đều là những trải nghiệm chân thật của chính nhà thơ, được chắt lọc bằng tình yêu thương và ký ức. Điều đáng quý là từ những cảm xúc riêng tư ấy, Xuân Quỳnh không khép mình trong thế giới cá nhân mà luôn hướng tới những giá trị rộng lớn hơn. Kỷ niệm của một con người trở thành tiếng nói chung của nhiều thế hệ; tình cảm dành cho gia đình được nâng lên thành tình yêu quê hương, đất nước; hạnh phúc bình dị của mỗi mái ấm trở thành động lực để con người cống hiến cho Tổ quốc. Chính sự hòa quyện giữa cái riêng và cái chung đã tạo nên sức sống lâu bền cho thơ Xuân Quỳnh. Tinh thần ấy được thể hiện ngay từ khổ thơ mở đầu. Trong không gian của cuộc hành quân, người chiến sĩ bất chợt dừng chân nơi một xóm nhỏ: “Trên đường hành quân xa Chỉ một âm thanh rất đỗi quen thuộc của làng quê cũng đủ làm sống dậy cả miền ký ức. Tiếng gà không chỉ vang lên trong không gian mà còn ngân vọng trong tâm hồn người lính. Điệp từ “nghe” được lặp lại ba lần đã diễn tả những tầng cảm xúc lan tỏa: “Nghe xao động nắng trưa Đó là một cách cảm nhận rất độc đáo. Người lính không chỉ nghe bằng thính giác mà còn nghe bằng ký ức, bằng trái tim. Tiếng gà khiến nắng trưa như chuyển động, làm vơi đi sự mệt nhọc của chặng đường hành quân và mở cánh cửa dẫn về miền tuổi thơ trong trẻo. Từ một âm thanh bình dị của cuộc sống, dòng hồi tưởng được khơi mở thật tự nhiên, đúng như nhận định đã khẳng định: Xuân Quỳnh luôn bắt đầu từ những điều rất gần gũi. Theo dòng hồi tưởng ấy, những hình ảnh của tuổi thơ lần lượt hiện lên đầy màu sắc: “Ổ rơm hồng những trứng Khổ thơ là một bức tranh quê giản dị mà rực rỡ. Những tính từ “hồng”, “trắng”, “vàng”, “óng” khiến thế giới tuổi thơ hiện lên tươi sáng, ấm áp. Điệp ngữ “này con gà...” kết hợp với giọng điệu hồn nhiên như lời một đứa trẻ đang háo hức giới thiệu những điều mình yêu quý. Có thể thấy, Xuân Quỳnh không cần đến những hình ảnh kỳ vĩ để tạo nên chất thơ. Chính vẻ đẹp mộc mạc của làng quê cùng ánh nhìn trong trẻo của tuổi thơ đã làm nên sức hấp dẫn cho cảm xúc. Tiếng gà còn gợi về hình bóng người bà hiền hậu, tần tảo. Đó là người bà vừa nghiêm khắc vừa chan chứa yêu thương: “Có tiếng bà vẫn mắng: Gà đẻ mà mày nhìn Lời mắng nghe có vẻ nghiêm, thực chất chỉ là sự lo lắng theo quan niệm dân gian. Phản ứng của đứa cháu: “Cháu về lấy gương soi đã tái hiện chân thực nét ngây thơ của tuổi nhỏ. Chỉ vài câu thơ ngắn, Xuân Quỳnh đã dựng lại cả một mảnh ký ức đầy hồn nhiên, khiến người đọc như bắt gặp chính tuổi thơ của mình trong đó. Nếu kỷ niệm về lời bà mắng mang màu sắc hóm hỉnh thì những câu thơ tiếp theo lại thấm đượm tình yêu thương và sự hi sinh lặng lẽ: “Tay bà khum soi trứng Động từ “khum”, “chắt chiu” gợi dáng hình người bà nâng niu từng quả trứng như nâng niu niềm hi vọng. Mỗi quả trứng là kết tinh của sự tảo tần, của những tháng ngày lam lũ. Đến đây, người đọc càng cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam trong cuộc sống đời thường: âm thầm, nhẫn nại, luôn hi sinh tất cả vì con cháu. Bức chân dung người bà càng trở nên xúc động hơn khi nhà thơ tái hiện những tháng ngày khó khăn của cuộc sống: “Cứ hàng năm hàng năm Điệp ngữ “hàng năm hàng năm” diễn tả nỗi lo lặp đi lặp lại theo vòng quay của thời gian. Điều bà trăn trở không phải cho riêng mình mà là mong đàn gà khỏe mạnh để: “Để cuối năm bán gà Ước mong của bà giản dị biết bao. Hạnh phúc của bà chỉ là niềm vui của cháu. Những hình ảnh “quần chéo go”, “áo cánh chúc bâu” không chỉ tái hiện dấu ấn của một thời nghèo khó mà còn trở thành biểu tượng của tình bà cháu sâu nặng. Tiếng “sột soạt” của chiếc áo mới như vang lên giữa ký ức, hòa cùng tiếng gà trưa thành bản nhạc của tuổi thơ hạnh phúc. Chính những chi tiết rất đời thường ấy đã chạm đến trái tim người đọc bởi ai cũng từng lớn lên từ tình yêu thương của một mái ấm. Dòng hồi tưởng khép lại bằng cảm nhận đầy xúc động: “Tiếng gà trưa Tiếng gà giờ đây không còn là âm thanh đơn thuần mà đã trở thành biểu tượng của tuổi thơ, của tình bà, của những tháng ngày bình yên. Hình ảnh “giấc ngủ hồng sắc trứng” là một sáng tạo giàu chất thơ, gợi giấc mơ tuổi nhỏ được nuôi dưỡng bằng yêu thương, bằng sự chăm chút âm thầm của người bà. Điều làm nên chiều sâu của bài thơ nằm ở khổ kết: “Cháu chiến đấu hôm nay Mạch cảm xúc được nâng lên từ tình cảm gia đình đến tình yêu quê hương, đất nước. Điệp từ “vì” được lặp lại nhiều lần như nhịp khẳng định mạnh mẽ về cội nguồn của sức mạnh chiến đấu. Lòng yêu nước không phải điều gì xa vời mà bắt đầu từ tình yêu dành cho người bà, cho xóm làng, cho tiếng gà thân thuộc, cho những ký ức tuổi thơ bình yên. Đây chính là vẻ đẹp tư tưởng của bài thơ. Điều riêng tư đã hòa vào lý tưởng chung của cả dân tộc. Người lính cầm súng không chỉ để bảo vệ non sông mà còn để gìn giữ những điều bình dị nhất của cuộc đời, để tiếng gà trưa vẫn mãi ngân vang trên những miền quê yên ả. Thành công của bài thơ còn được tạo nên bởi nghệ thuật biểu đạt giàu sức gợi. Thể thơ năm chữ với nhịp điệu nhẹ nhàng phù hợp với dòng hồi tưởng miên man. Điệp ngữ “Tiếng gà trưa” xuất hiện nhiều lần như sợi chỉ đỏ kết nối toàn bộ mạch cảm xúc. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu hình ảnh, đậm màu sắc dân gian cùng giọng thơ thủ thỉ, chân thành đã giúp những kỷ niệm bình dị trở nên sống động và có sức lay động sâu xa. Chính sự chân thực trong cảm xúc đã khiến bài thơ vượt khỏi giới hạn của một câu chuyện cá nhân để trở thành tiếng lòng chung của biết bao người Việt Nam. Có thể nói, Tiếng gà trưa là minh chứng tiêu biểu cho nhận định về thơ Xuân Quỳnh. Từ tiếng gà nơi một xóm nhỏ, từ hình bóng người bà tần tảo và những ký ức tuổi thơ mộc mạc, nhà thơ đã khơi dậy tình yêu gia đình, quê hương, đất nước, làm sáng lên vẻ đẹp của tâm hồn con người Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh. Chính sự kết tinh giữa cảm xúc chân thành và giá trị nhân văn sâu sắc đã giúp thơ Xuân Quỳnh luôn giữ được sức ngân vang trong lòng bạn đọc, như tiếng gà trưa vẫn bền bỉ gọi về những miền ký ức không bao giờ cũ. Bài tham khảo Mẫu 2 Trong hành trình của thi ca, có những nhà thơ hướng ngòi bút về những sự kiện lớn lao để ghi lại nhịp đập của lịch sử; cũng có những người lặng lẽ cúi xuống những điều nhỏ bé của đời thường để lắng nghe nhịp đập của trái tim con người. Nếu thơ ca là chiếc cầu nối cái riêng với cái chung thì Xuân Quỳnh là người đã dựng nên cây cầu ấy bằng những ký ức bình dị nhất. Chị không đi tìm chất thơ ở những điều xa xôi mà nâng niu một tiếng gà, một mái bếp, một vòng tay bà, một miền tuổi thơ trong trẻo. Chính từ những mạch nguồn tưởng như rất riêng ấy, thơ Xuân Quỳnh chạm tới những rung động chung của biết bao thế hệ. Bởi thế, nhận định: “Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại” không chỉ khái quát phong cách nghệ thuật của nữ sĩ mà còn là chìa khóa mở ra vẻ đẹp tư tưởng trong Tiếng gà trưa, một thi phẩm được viết giữa những năm tháng kháng chiến chống Mĩ đầy gian lao. Thơ trữ tình trước hết là tiếng nói của cảm xúc cá nhân. Song, cảm xúc chỉ thật sự có sức sống khi vượt qua giới hạn của cái tôi để gặp gỡ cái ta rộng lớn. Một bài thơ hay không phải vì kể nhiều về bản thân nhà thơ, mà bởi những điều riêng tư ấy khiến người đọc nhận ra chính mình. Xuân Quỳnh là một trong những tiếng thơ tiêu biểu cho quy luật ấy. Thơ chị luôn bắt đầu từ những điều rất đỗi bình thường của cuộc sống: tình mẹ, tình bà, mái nhà, tuổi thơ, tình yêu... Chị không cố tạo ra những biểu tượng đồ sộ mà để cho những hình ảnh bình dị tự cất lên ý nghĩa lớn lao bằng sự chân thành của cảm xúc. Chính sự chân thành ấy khiến thơ chị có khả năng lan tỏa, bởi điều bình dị nhất nhiều khi cũng là điều bền vững nhất trong tâm hồn con người. Ở một bình diện khác, nhận định còn gợi ra mối quan hệ giữa cội nguồn của lòng yêu nước với những tình cảm gần gũi trong đời sống. Tình yêu Tổ quốc không phải khái niệm trừu tượng. Nó được hình thành từ tình yêu ngôi nhà mình ở, con đường mình đi, người bà đã nuôi mình khôn lớn, tiếng gà đã theo mình suốt tuổi thơ. Khi những tình cảm nhỏ bé ấy kết tinh thành lý tưởng sống, cái riêng đã hòa nhập vào cái chung của dân tộc. Đó cũng là chiều sâu tư tưởng của bài thơ. Ngay từ những dòng đầu tiên, Xuân Quỳnh đã đặt người đọc vào một tình huống rất tự nhiên: "Trên đường hành quân xa Không phải tiếng súng, tiếng bom hay tiếng quân hành hối hả, âm thanh mở đầu bài thơ lại là tiếng gà dân dã nơi một xóm nhỏ. Giữa không gian chiến tranh, tiếng gà cất lên như một nốt nhạc bình yên, đánh thức cả một miền ký ức. Chỉ một âm thanh quen thuộc đã đủ làm chuyển động thế giới nội tâm của người lính. Ba câu thơ tiếp theo là một phát hiện đầy tinh tế: "Nghe xao động nắng trưa Điệp từ "nghe" không diễn tả hoạt động của thính giác mà mở rộng thành sự cảm nhận bằng mọi giác quan của tâm hồn. Người lính nghe được sự rung động của ánh nắng, nghe được sức mạnh nâng bước chân, nghe được lời gọi thiết tha của quá khứ. Ký ức hiện về không phải bằng sự gắng sức nhớ lại mà tự nhiên như dòng nước ngầm chảy trong tâm thức. Chỉ bằng vài câu thơ ngắn, Xuân Quỳnh đã cho thấy sức mạnh kỳ diệu của ký ức. Có những âm thanh rất nhỏ, song lại đủ đánh thức cả một quãng đời. Theo bước chân của miền hồi ức, tuổi thơ hiện lên với những gam màu trong trẻo: "Ổ rơm hồng những trứng Không gian quê nhà hiện ra bằng những hình ảnh rất đỗi bình dị. "Ổ rơm hồng", "hoa đốm trắng", "màu nắng" đều là những chi tiết gần gũi trong đời sống nông thôn, song dưới ánh sáng của ký ức, tất cả đều trở nên lung linh. Điệp ngữ "này con gà..." mang giọng điệu hồn nhiên như lời reo vui của một đứa trẻ. Người lớn nhớ lại tuổi thơ thường nhớ sự kiện; Xuân Quỳnh lại nhớ màu sắc, âm thanh, cảm giác. Điều đó khiến ký ức trong thơ chị không chỉ được kể lại mà như đang sống dậy. Từ tiếng gà, hình bóng người bà cũng dần hiện lên. Không xuất hiện bằng những lời yêu thương trực tiếp, bà bước vào bài thơ bằng một lời mắng rất đỗi quen thuộc: "Có tiếng bà vẫn mắng: Đó là lời mắng mang đậm dấu ấn văn hóa dân gian, chứa đựng cả sự lo lắng lẫn yêu thương. Cái hay của Xuân Quỳnh nằm ở chỗ chị không giải thích tình thương của bà mà để nó tự hiện lên qua lời ăn tiếng nói đời thường. Phản ứng của đứa cháu: "Cháu về lấy gương soi làm người đọc mỉm cười bởi nét ngây thơ trong trẻo. Nụ cười ấy không chỉ dành cho một kỷ niệm cá nhân mà còn dành cho tuổi thơ của biết bao người Việt lớn lên trong vòng tay bà. Nếu lời mắng là biểu hiện của tình yêu thương thì những câu thơ sau đã khắc họa chiều sâu của sự hi sinh: "Tay bà khum soi trứng Những động từ "khum", "chắt chiu" mang sức gợi đặc biệt. Đó không đơn thuần là động tác mà là dáng hình của cả một đời tảo tần. Bà nâng niu từng quả trứng như nâng niu từng mầm sống, từng hi vọng nhỏ bé của gia đình. Từ một cử chỉ rất đời thường, Xuân Quỳnh đã làm hiện lên phẩm chất đẹp đẽ của người phụ nữ Việt Nam: cần cù, nhẫn nại, luôn sống vì người khác. Mạch cảm xúc tiếp tục lắng sâu khi ký ức chạm tới những năm tháng thiếu thốn: "Cứ hàng năm hàng năm Điệp ngữ "hàng năm hàng năm" khiến nỗi lo của bà trở thành vòng quay bất tận của thời gian. Bà lo cho đàn gà cũng chính là lo cho cuộc sống của cháu. Bao nhiêu nhọc nhằn đều hướng về một mong ước rất giản dị: "Để cuối năm bán gà Niềm vui của bà không nằm ở việc bán được đàn gà mà nằm trong nụ cười của cháu. Những hình ảnh "quần chéo go", "áo cánh chúc bâu" không chỉ gợi dấu ấn của một thời nghèo khó mà còn là minh chứng cho tình yêu thương được kết tinh từ sự tần tảo. Người đọc xúc động bởi nhận ra rằng có biết bao hạnh phúc của tuổi thơ được dệt nên từ những hi sinh lặng lẽ như thế. Tiếng gà vì thế không còn là âm thanh của một con vật quen thuộc. Nó trở thành biểu tượng của tuổi thơ bình yên, của tình bà cháu, của mái ấm gia đình: "Tiếng gà trưa "Giấc ngủ hồng sắc trứng" là một liên tưởng rất Xuân Quỳnh. Giấc ngủ không chỉ có màu sắc mà còn mang màu hồng của hạnh phúc, của tình yêu thương được ấp ủ từ những quả trứng bé nhỏ. Hình ảnh ấy vừa thực vừa mơ, vừa cụ thể vừa giàu tính biểu tượng, cho thấy ký ức tuổi thơ đã trở thành điểm tựa tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn con người. Đỉnh cao của bài thơ nằm ở khổ kết: "Cháu chiến đấu hôm nay Sáu câu thơ là lời giải đáp cho toàn bộ dòng hồi tưởng phía trước. Điệp từ "vì" vang lên liên tiếp như nhịp khẳng định của lý tưởng sống. Thứ tự sắp xếp các đối tượng được nhà thơ dụng công: từ Tổ quốc, xóm làng đến người bà và tiếng gà tuổi thơ. Cái lớn lao không tách rời cái bình dị. Tình yêu nước không đối lập với tình yêu gia đình mà được nuôi dưỡng từ chính những tình cảm gần gũi ấy. Người lính chiến đấu để bảo vệ độc lập dân tộc, cũng là để giữ gìn tiếng gà trưa, mái nhà nhỏ, người bà tần tảo và tuổi thơ yên bình của bao thế hệ. Đến đây, cảm xúc cá nhân đã thực sự hòa vào tình cảm chung của thời đại, làm sáng rõ ý nghĩa của nhận định. Giá trị của Tiếng gà trưa còn nằm ở nghệ thuật biểu hiện. Thể thơ năm chữ có nhịp điệu linh hoạt, lúc khoan thai theo dòng hồi tưởng, lúc ngân vang theo nhịp cảm xúc. Điệp ngữ "Tiếng gà trưa" xuất hiện như một điểm nhấn, vừa kết cấu bài thơ, vừa tạo nên sự cộng hưởng của ký ức. Ngôn ngữ giản dị, giàu sắc thái khẩu ngữ, hình ảnh gần gũi mà giàu sức gợi đã làm nên vẻ đẹp riêng trong phong cách Xuân Quỳnh: chân thành mà tinh tế, mộc mạc mà giàu sức lay động. Có những bài thơ chinh phục người đọc bằng những ý tưởng lớn. Có những bài thơ ở lại rất lâu chỉ bằng một tiếng gà vọng giữa trưa hè. “Tiếng gà trưa” thuộc về vẻ đẹp thứ hai. Bài thơ chứng minh rằng đôi khi cội nguồn của những tình cảm lớn lao lại bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất. Một tiếng gà, một ổ trứng hồng, một người bà tần tảo đã trở thành điểm tựa tinh thần để người chiến sĩ vững bước trên con đường bảo vệ đất nước. Đó cũng là nét đẹp bền vững trong thơ Xuân Quỳnh: từ những gì rất riêng của trái tim, chị đã đánh thức trong lòng người đọc những tình cảm chung, trong trẻo và nhân văn, để mỗi lần đọc lại, ta không chỉ nghe tiếng gà của tuổi thơ mà còn nghe thấy tiếng vọng của tình yêu quê hương, gia đình và Tổ quốc ngân dài trong tâm hồn mình. Bài tham khảo Mẫu 3 Trong nền văn học Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975, khi phần lớn các cây bút đều hướng ngòi bút của mình vào cái ta cộng đồng với âm hưởng sử thi và cảm hứng lãng mạn anh hùng, thì Xuân Quỳnh lại chọn cho mình một lối đi riêng đầy độc đáo. Nữ sĩ không cố công tìm kiếm những chất liệu kỳ vĩ, lớn lao mà lặng lẽ khai thác mạch nguồn cảm xúc từ những điều vô cùng gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại. Nhận định ấy đã chạm đến bản chất cốt lõi trong thơ Xuân Quỳnh, mà bài thơ "Tiếng gà trưa" chính là một minh chứng tiêu biểu, một nốt nhạc dịu dàng nhưng có sức ngân vang sâu rộng trong tâm hồn bao thế hệ người đọc. Để hiểu sâu sắc giá trị của tác phẩm, trước hết cần nhìn nhận thấu đáo ý nghĩa chiều sâu của lời nhận định. Ý kiến này đã khẳng định một quy luật sáng tạo nghệ thuật mang đậm dấu ấn cá nhân của Xuân Quỳnh: lấy cái riêng để nói cái chung, dùng cái nhỏ bé để chở che cái lớn lao. Thế giới thơ của bà là thế giới của những hoài niệm tuổi thơ, của tình cảm gia đình, của góc sân, khoảng trời quen thuộc. Người nghệ sĩ không để những xúc cảm ấy dừng lại ở sự tự sự cá nhân, mà bằng trái tim nhạy cảm và tầm vóc của một tâm hồn gắn bó sâu sắc với vận mệnh đất nước, Xuân Quỳnh đã khéo léo nâng niu những ký ức riêng tư ấy, biến chúng thành bệ phóng cho những tình cảm lớn lao của thời đại: tình yêu quê hương, đất nước và lý tưởng chiến đấu của cả một thế hệ trẻ trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Bắt nguồn từ mạch cảm xúc thiêng liêng đó, "Tiếng gà trưa" mở ra bằng một hoàn cảnh rất thực, rất đỗi quen thuộc trên chặng đường ra trận của người lính. Giữa cái nắng trưa oi ả, giữa không gian yên ắng của xóm nhỏ nơi dừng chân hành quân, một âm thanh vang lên đột ngột nhưng lại vô cùng thân thương: "Tiếng gà ai nhảy ổ / Cục... cục tác cục ta". Âm thanh bình dị ấy ngay lập tức tác động mạnh mẽ vào tâm trí người chiến sĩ. Biện pháp điệp từ "nghe" được lặp lại liên tiếp ba lần không chỉ diễn tả sự chuyển biến từ thính giác sang cảm giác và tâm tưởng, mà còn là sự thức tỉnh của cả một khoảng trời kỷ niệm. Tiếng gà làm "xao động nắng trưa", nâng đỡ "bàn chân đỡ mỏi" và diệu kỳ thay, nó "nghe gọi về tuổi thơ". Âm thanh mộc mạc của làng quê đã trở thành chiếc chìa khóa vạn năng mở toang cánh cửa ký ức, đưa người lính ngược dòng thời gian trở về với những ngày thơ ấu êm đềm. Thế giới hoài niệm của người cháu hiện lên xôn xao với những hình ảnh rực rỡ sắc màu và tràn ngập sức sống. Đó là hình ảnh "ổ rơm hồng những trứng", là "con gà mái mơ khắp mình hoa đốm trắng", là "con gà mái vàng lông óng như màu nắng". Những sắc màu ấm áp, tươi sáng ấy như xua đi cái khốc liệt, bụi bặm của chiến trường thực tại, trả lại cho tâm hồn người lính sự trong trẻo, bình yên. Giữa không gian đầy hoài niệm ấy, hình ảnh người bà - linh hồn của tuổi thơ cháu - hiện lên vừa chân thực, vừa cảm động. Đó là lời mắng yêu đầy trách móc nhưng ngập tràn tình thương: "Gà đẻ mà mày nhìn / Rồi sau này lang mặt", để rồi người cháu ngây ngô "về lấy gương soi" với nỗi lo lắng dại khờ. Chi tiết nhỏ nhặt nhưng chứa đựng cả một bầu trời tuổi thơ hồn nhiên, đưa người đọc chạm vào phần khuất lấp mềm mại nhất trong tâm hồn con người. Càng đi sâu vào dòng hoài niệm, hình ảnh người bà lại càng hiện lên đậm nét với sự tần tảo, chắt chiu vô bờ bến. Người đọc như được chứng kiến đôi bàn tay nhằn nheo, gầy guộc nhưng đầy cẩn trọng qua hành động "khum soi trứng", "dành từng quả chắt chiu" cho con gà mái ấp. Cuộc sống nơi làng quê nghèo còn lắm những lo toan, khi bà phải lo "đàn gà toi", mong "trời đừng sương muối". Nỗi lo của bà cứ dài theo năm tháng, nhằm hướng tới một mục đích của sự hy sinh vô cùng giản đơn và cao đẹp: "Để cuối năm bán gà / Cháu được quần áo mới". Niềm vui của đứa trẻ khi Tết đến có chiếc quần chéo go ống rộng quét đất, chiếc áo cánh chúc bâu phát ra tiếng sột soạt đã hóa thành hạnh phúc lớn lao, đi vào cả giấc ngủ "hồng sắc trứng". Xuân Quỳnh đã khai thác những kỷ niệm tưởng chừng như vụn vặt nhất của đời sống thường nhật để dệt nên một bức tranh tình bà cháu thiêng liêng, ấm áp, một điểm tựa tinh thần vững chắc cho người lính trên vạn dặm hành quân. Sức đọng lại mạnh mẽ nhất của bài thơ nằm ở việc nữ sĩ đã nâng tầm những xúc cảm cá nhân ấy thành tiếng lòng chung của cả một thời đại anh hùng. Ở khổ thơ cuối, mạch cảm xúc có sự chuyển biến rõ rệt khi người cháu trực tiếp đối diện với lý tưởng của thế hệ mình. Điệp từ "Vì" được lặp lại liên tiếp bốn lần như một lời thề son sắt, khẳng định mục đích cầm súng của người chiến sĩ giải phóng quân. Người lính chiến đấu trước hết là "Vì lòng yêu Tổ quốc" - một khái niệm rộng lớn, thiêng liêng. Ngay sau đó, lòng yêu Tổ quốc đã được cụ thể hóa bằng những hình ảnh vô cùng gần gũi: "Vì xóm làng thân thuộc", và thiêng liêng hơn cả là "Bà ơi, cũng vì bà / Vì tiếng gà cục tác / Ổ trứng hồng tuổi thơ". Xuân Quỳnh đã có một phát hiện nghệ thuật vô cùng sâu sắc về nguồn cội của lòng yêu nước. Tình yêu Tổ quốc không phải là điều gì trừu tượng, xa vời, mà nó được nuôi dưỡng, kết tinh từ chính lòng yêu những điều bình dị, thân thương nhất gắn liền với cuộc đời mỗi con người. Yêu bà, yêu tiếng gà trưa, yêu ổ trứng hồng chính là biểu hiện sinh động nhất của lòng yêu nước. Chiến đấu để bảo vệ nền độc lập của dân tộc suy cho cùng cũng là để bảo vệ cuộc sống bình yên của người bà, bảo vệ những kỷ niệm tuổi thơ xanh ngắt nơi làng quê. Đây chính là sự đóng góp to lớn của Xuân Quỳnh vào tình cảm chung của thời đại — thời đại mà cái tôi cá nhân tự nguyện hòa vào cái ta chung của dân tộc, lấy tình cảm gia đình làm bệ phóng cho tình yêu Tổ quốc bao la. Sự thành công trong việc chuyển tải tư tưởng thời đại của "Tiếng gà trưa" được bảo chứng bởi những nét nghệ thuật vô cùng đặc sắc. Bài thơ viết theo thể năm chữ với nhịp điệu linh hoạt, lúc dồn dập, lúc trầm lắng như lời thủ thỉ, tâm tình. Việc sử dụng điệp ngữ "Tiếng gà trưa" ở đầu các khổ thơ không chỉ là sợi dây liên kết mạch cảm xúc từ quá khứ đến hiện tại, mà còn như một tiếng chuông thức tỉnh, lay động những phần tình cảm thiêng liêng nhất trong lòng người đọc. Từ ngữ trong thơ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, mang đậm hơi thở của đời sống thôn quê Việt Nam. Bài thơ khép lại nhưng âm thanh "cục... cục tác cục ta" của tiếng gà trưa vẫn như còn vang vọng mãi trong không gian và thời gian. Tác phẩm đã chứng minh một cách trọn vẹn tính đúng đắn của nhận định về thơ Xuân Quỳnh. Bằng việc đào sâu vào thế giới kỷ niệm bình dị của chính mình, nữ sĩ không những không làm cho thơ mình trở nên nhỏ bé, ngược lại đã tấu lên một khúc ca sâu sắc về chủ nghĩa anh hùng cách mạng, làm phong phú thêm trang thơ yêu nước của văn học dân tộc. Sức sống bền vững của "Tiếng gà trưa" chính là minh chứng cho một chân lý: những gì đi từ trái tim chân thành và những điều bình dị nhất sẽ luôn tìm được con đường ngắn nhất để đến với triệu triệu trái tim người đọc thuộc mọi thế hệ. Những âm hưởng rực lửa của thời đại có thể lùi xa theo năm tháng, nhưng nốt nhạc dịu dàng, thấm đẫm tính nhân văn như tiếng gà trưa của Xuân Quỳnh vẫn sẽ luôn vẹn nguyên giá trị sưởi ấm tâm hồn con người. Bài tham khảo Mẫu 4 Có người từng ví thơ ca những năm tháng kháng chiến chống Mỹ như một bản đại hợp xướng hào hùng, nơi những thanh âm khỏe khoắn, vang dội của vận mệnh dân tộc chiếm giữ vị trí chủ đạo. Giữa không gian nghệ thuật rực lửa ấy, tiếng thơ Xuân Quỳnh xuất hiện như một nhịp chạm khẽ khàng vào những miền sâu kín nhất của tâm hồn con người. Nữ sĩ không chọn cho mình chiếc áo khoác sử thi tráng lệ, bà tự nguyện mặc tấm áo giản dị của đời thường, lặng lẽ chắt chiu những rung động từ mảnh đất ký ức của chính mình. Đánh giá về hành trình sáng tạo đầy bền bỉ ấy, có ý kiến nhận định rằng: “Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” Nhận định trên không chỉ gọi tên một phương thức tư duy nghệ thuật độc đáo mà còn khẳng định giá trị nhân văn cao đẹp của bài thơ "Tiếng gà trưa" – nơi một thanh âm làng quê nhỏ bé có thể làm bừng sáng cả một lý tưởng thời đại. Bản chất của thơ ca chính là tiếng lòng của cái tôi cá nhân trước cuộc đời, song giá trị bền vững của nó lại nằm ở khả năng khơi gợi sự đồng điệu ở cái ta chung của nhân loại. Lời nhận định đã chỉ ra một hướng đi đầy sáng tạo trong thơ Xuân Quỳnh: đi sâu vào cái riêng tư, nhỏ nhặt để tìm thấy cái phổ quát, vĩ đại. Những điều gần gũi, bình dị ấy có thể chỉ là một bóng dáng người thân, một góc sân, một tiếng chim hót, hay một kỷ niệm tuổi thơ nhọc nhằn. Đối với một người phụ nữ sớm chịu nhiều tổn thương, mồ côi mẹ từ thuở ấu thơ như Xuân Quỳnh, ký ức về gia đình luôn là một khoảng trống thiêng liêng cần được lấp đầy bằng tình yêu thương. Trái tim nhạy cảm của bà luôn tìm thấy trong cái bình thường những giá trị phi thường. Để rồi, từ những trải nghiệm cá nhân mang tính tự truyện ấy, nữ sĩ đã nâng niu, kết tinh chúng thành những tình cảm lớn lao, hòa nhịp đập cùng dòng chảy lịch sử của dân tộc. Cái tôi trữ tình của Xuân Quỳnh không đứng ngoài thời đại để đại ngôn, bà nhập cuộc bằng chính những rung động nguyên sơ, chân thành nhất của một người con, người cháu, một người công dân yêu nước. Sức hấp dẫn của "Tiếng gà trưa" trước hết nằm ở cái cớ rất tự nhiên để mạch nguồn ký ức ấy tuôn chảy. Bài thơ mở ra bằng không gian của một cuộc hành quân dài, nơi người chiến sĩ đang phải đối mặt với bao gian lao, mệt mỏi dọc đường ra trận. Chính trong khoảnh khắc "dừng chân bên xóm nhỏ" rất đỗi tình cờ, một âm thanh vang lên cắt ngang cái tĩnh lặng của buổi trưa hè: “Trên đường hành quân xa Dừng chân bên xóm nhỏ Tiếng gà ai nhảy ổ: “Cục... cục tác cục ta”” Tiếng gà xuất hiện không có gì kỳ lạ, đó là thanh âm quen thuộc của mọi làng quê Việt Nam, vậy mà vào thời điểm ấy, nó lại có sức lay động mạnh mẽ. Biện pháp điệp từ “nghe” được lặp lại ba lần liên tiếp ở đầu các dòng thơ đã tạo nên một thứ nghệ thuật chuyển đổi cảm giác đầy tinh tế. Cái “nghe” của người lính lúc này không dừng lại ở thính giác thông thường, nó đã thẩm thấu vào da thịt, vào tâm tưởng. Âm thanh ấy có khả năng “xao động nắng trưa”, làm dịu đi cái nắng gắt của miền Trung lửa cháy, nâng đỡ “bàn chân đỡ mỏi” của người chiến sĩ sau những dặm dài sương gió. Đỉnh điểm của sự chuyển hóa ấy chính là “nghe gọi về tuổi thơ”. Tiếng gà trưa đóng vai trò như một chất xúc tác tinh thần, một nhịp cầu vô hình nối liền hiện tại khốc liệt với quá khứ êm đềm, đánh thức trong lòng người lính cả một thế giới hoài niệm tưởng chừng đã ngủ yên dưới lớp bụi thời gian. Thế giới tuổi thơ hiện ra trong tâm tưởng người cháu không hề nhuốm màu ảm đạm của cái nghèo, trái lại, nó rực rỡ sắc màu và chan chứa tình yêu thương. Xuân Quỳnh đã dùng những nét vẽ vô cùng sống động để tái hiện lại đàn gà quen thuộc: “Ổ rơm hồng những trứng Này con gà mái mơ Khắp mình hoa đốm trắng Này con gà mái vàng Lông óng như màu nắng” Cách sử dụng chỉ định từ “này” kết hợp với nhịp điệu thơ năm chữ nhanh, vui giống như tiếng reo hân hoan của một đứa trẻ. Sắc hồng của trứng, sắc trắng hoa đốm của gà mái mơ, sắc vàng óng ả của gà mái vàng quyện hòa vào nhau trong một thứ ánh sáng lung linh của kỷ niệm. Việc tái hiện thế giới qua lăng kính trong trẻo, hồn nhiên này vốn là một đặc trưng nhất quán trong hồn thơ Xuân Quỳnh. Người đọc từng bắt gặp cái nhìn ngây thơ, ấm áp như thế trong bài thơ "Truyện cổ tích về loài người", khi nữ sĩ giải thích sự sinh ra của vạn vật đều bắt nguồn từ nhu cầu yêu thương của đứa trẻ: "Mắt trẻ con sáng lắm / Nhưng chưa thấy gì đâu / Mặt trời mới nhô cao / Cho trẻ con nhìn rõ". Ở "Tiếng gà trưa", những sắc màu của đàn gà cũng chính là cái nhìn chăm chú, yêu thương của đứa cháu đối với những gì thân thuộc nhất quanh mình, một cách định nghĩa về thế giới đầy trực cảm và trong sáng. Điểm tựa thiêng liêng nhất trong không gian ký ức ấy chính là hình ảnh người bà tẩn tảo, chắt chiu. Xuân Quỳnh đã ghi lại một kỷ niệm vô cùng ngộ nghĩnh, chứa đựng chiều sâu tâm lý của một đứa trẻ: “Tiếng gà trưa Có tiếng bà vẫn mắng: - Gà đẻ mà mày nhìn Rồi sau này lang mặt! Cháu về lấy gương soi Lòng dại thơ lo lắng” Lời mắng yêu của bà mang đậm tư duy dân gian, mộc mạc mà chứa chan sự bao bọc. Cái giật mình “về lấy gương soi” của người cháu cho thấy một tâm hồn dại khờ, non nớt. Từ cái nền kỷ niệm ngây thơ ấy, hình ảnh người bà hiện lên với vẻ đẹp của sự hy sinh thầm lặng: “Tiếng gà trưa Tay bà khum soi trứng Dành từng quả chắt chiu Cho con gà mái ấp” Động từ “khum” gợi tả một tư thế đầy nâng niu, trân trọng; từ láy “chắt chiu” khắc họa trọn vẹn sự gom góp, tần tảo của người phụ nữ Việt Nam trong hoàn cảnh nghèo khó. Bà phải đối mặt với bao nỗi lo toan của thời tiết, của dịch bệnh: “lo đàn gà toi”, “mong trời đừng sương muối”. Nỗi lo ấy của bà không phải cho bản thân, hoàn toàn hướng về đứa cháu yêu thương: “Để cuối năm bán gà / Cháu được quần áo mới”. Niềm hạnh phúc của đứa trẻ thời chiến đôi khi chỉ là “cái quần chéo go ống rộng dài quét đất”, “cái áo cánh chúc bâu đi qua nghe sột soạt”. Những chi tiết tả thực, từ âm thanh “sột soạt” đến chất liệu vải “chéo go”, “chúc bâu” đã được Xuân Quỳnh tái hiện bằng một sự thấu hiểu sâu sắc. Sự thấu hiểu và lòng biết ơn người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình này cũng là một sợi chỉ đỏ xuyên suốt các sáng tác của bà. Trong bài thơ "Mẹ của anh", Xuân Quỳnh cũng từng nghiêng mình kính trọng trước người mẹ đã sinh thành và nuôi dưỡng người mình yêu: "Mẹ tuy không đẻ không nuôi / Mà em ơn mẹ suốt đời chưa xong / ... Phải đâu mẹ của riêng anh / Mẹ là mẹ của chúng mình đấy thôi". Dẫu là viết về bà ngoại - người đã nuôi nấng bà từ nhỏ, hay viết về người mẹ chồng, Xuân Quỳnh luôn dành một thứ tình cảm biết ơn chân thành, sâu nặng nhất cho những người phụ nữ gánh vác giang sơn nhà mình qua bao nhọc nhằn. Đọc những dòng thơ này, người ta hiểu rằng giấc ngủ “hồng sắc trứng” của người cháu không chỉ là niềm vui của sự đủ đầy vật chất đơn thuần, đó là sự ấm áp của tình thân được kết tinh từ sự hy sinh của bà. Do bản thân sớm phải chịu cảnh thiệt thòi, thiếu vắng tình mẫu tử, Xuân Quỳnh luôn khao khát và trân trọng từng chút hơi ấm gia đình. Chính vì vậy, khi viết về tình bà cháu, ngòi bút của bà không rơi vào ước lệ, công thức mà thấm đẫm trải nghiệm máu thịt. Mỗi quả trứng hồng, mỗi tiếng gà cục tác đều mang hơi thở ấm nồng của sự sống, của một tình yêu vô điều kiện mà bà đã dành cho cháu, trở thành hành trang tinh thần vô giá nuôi dưỡng tâm hồn người lính lớn lên qua năm tháng. Từ những kỷ niệm riêng tư, nhỏ bé gắn liền với người bà và tiếng gà trưa, bài thơ đã có một bước chuyển mình kỳ diệu để hòa vào mạch đập lớn lao của thời đại. Ở khổ thơ kết, người cháu dõng dạc cất lời khẳng định về lý tưởng và mục đích chiến đấu của mình: “Cháu chiến đấu hôm nay Vì lòng yêu Tổ quốc Vì xóm làng thân thuộc Bà ơi, cũng vì bà Vì tiếng gà cục tác Ổ trứng hồng tuổi thơ” Điệp từ “Vì” được lặp lại bốn lần liên tiếp giống như những phát súng nổ vang, như một lời thề quyết tâm của người lính giải phóng. Điều đặc biệt ở đây là trật tự logic của các hình tượng thơ. Tác giả đi từ cái rộng lớn, trừu tượng là “Tổ quốc” để rồi dần dần cụ thể hóa vào “xóm làng”, vào “bà”, và cuối cùng đọng lại ở “tiếng gà cục tác”, “ổ trứng hồng tuổi thơ”. Đây là một phát hiện mang tính chân lý của Xuân Quỳnh: lòng yêu nước không phải là một khái niệm viển vông, sách vở, nó được bắt đầu từ lòng yêu những gì gần gũi, thiết thực nhất quanh mình. Người lính sẵn sàng hy sinh xương máu nơi chiến trường không chỉ vì những danh hiệu cao cả, trước hết là để bảo vệ ổ trứng hồng của bà, bảo vệ tiếng gà trưa thanh bình nơi quê ngoại. Tình cảm gia đình đã hóa thân, hòa quyện làm một với tình yêu đất nước. Sự dịch chuyển từ cái tôi cá nhân sang cái ta thời đại này cũng chính là linh hồn trong bài thơ "Sóng" nổi tiếng của bà. Trong "Sóng", tình yêu đôi lứa dẫu có mãnh liệt, thiết tha đến đâu cũng khao khát được hòa vào bể lớn của cuộc đời: "Làm sao được tan ra / Thành trăm con sóng nhỏ / Giữa đại dương lòng ta / Để ngàn năm còn vỗ". Nếu ở "Sóng", cái tôi muốn tan vào đại dương tình yêu nhân loại, thì ở "Tiếng gà trưa", tình cảm riêng tư của đứa cháu đối với bà đã hòa dòng chảy vào cuộc kháng chiến vĩ đại của toàn dân tộc. Xuân Quỳnh đã chứng minh rằng, thời đại anh hùng được làm nên từ chính những con người bình thường biết yêu thương và chiến đấu vì những điều bình thường nhất. Khép lại những trang thơ thấm đượm tình bà cháu, âm thanh “cục... cục tác cục ta” dường như vẫn còn ngân nga, lay động tâm khảm người đọc qua nhiều thập kỷ. Nhận định về nghệ thuật khai thác cảm xúc của Xuân Quỳnh đã tìm thấy một lời giải đáp trọn vẹn và thuyết phục nhất ngay trong chỉnh thể bài thơ này. Nữ sĩ đã chứng minh một quy luật muôn đời của văn học: những gì đi từ ngõ tối của ký ức riêng tư, nếu được thắp lên bằng ngọn lửa của một trái tim chân thành và một tầm nhìn thời đại, sẽ trở thành ánh sáng chung soi rọi cho muôn triệu tâm hồn. Tiếng gà trưa của Xuân Quỳnh không chỉ là tiếng gọi của hoài niệm, nó đã trở thành tiếng vọng của một thời đại anh hùng, nơi tình yêu gia đình và tình yêu Tổ quốc cùng chung một nhịp đập thiêng liêng. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cái bình dị và cái vĩ đại ấy đã đóng dấu cho thơ Xuân Quỳnh một chỗ đứng riêng biệt, một sức sống bền bỉ vượt qua mọi sự băng hoại của thời gian. Bài tham khảo Mẫu 5 Nếu lịch sử chọn ghi lại những năm tháng chiến tranh bằng các đại tự sự về những chiến dịch xoay chuyển thời cuộc, những tọa độ bom rơi hay các con số thống kê khô khốc, thì thơ ca – bằng đặc quyền của tâm hồn – lại chọn lưu giữ thời đại qua những chấn động vi mô trong trái tim con người. Giữa một thời kỳ văn học bị chi phối mạnh mẽ bởi cảm hứng sử thi và giọng điệu ngợi ca hào hùng, tiếng thơ Xuân Quỳnh xuất hiện như một căn số khác biệt đầy kiêu hãnh. Không cố mặc chiếc áo giáp đại ngôn của một chiến sĩ, nữ sĩ tự nguyện làm một người phụ nữ thành thật với những góc khuất trăn trở của lòng mình. Nhận định về hành trình sáng tạo độc đáo này, có ý kiến cho rằng: “Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” Đó không chỉ là sự đúc kết một phương thức tư duy nghệ thuật mà còn là chìa khóa mở vào thế giới của "Tiếng gà trưa" – nơi một thanh âm bình dị chốn thôn dã đã thực hiện một cú nhảy đầy ngoạn mục để hóa thân thành điểm tựa lý tưởng cho cả một thế hệ lên đường. Lời nhận định trên đã chạm đến bản chất của mối quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung trong sáng tạo nghệ thuật. Xuân Quỳnh không tìm kiếm chất liệu ở những điều kỳ vĩ, lớn lao ngoại cỡ; bà kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình từ những mảnh vụn của đời sống thường nhật: một góc sân, một cánh chuồn chuồn, một lời mắng yêu của bà, hay một kỷ niệm tuổi thơ nhọc nhằn. Đối với một người phụ nữ suốt đời chịu tổn thương vì sự cô đơn và thiếu vắng tình mẫu tử từ thuở nhỏ, ký ức gia đình giống như một vùng thánh địa tinh thần thiêng liêng. Điều kỳ diệu là, người nghệ sĩ không để những xúc cảm ấy dừng lại ở sự tự sự cá nhân mang tính vị kỷ. Bằng một bản năng nhạy cảm vô song, Xuân Quỳnh đã biến những trải nghiệm vi mô, những "tiểu tự sự" của cuộc đời mình thành một thứ dưỡng chất tinh thần có khả năng phổ quát, hòa chung dòng chảy với số phận của toàn dân tộc. Cái tôi trữ tình trong thơ bà chứng minh rằng, cái ta cộng đồng của thời đại không phải là sự xóa nhòa bản sắc cá nhân, mà được tạo nên từ sự tích tụ của hàng triệu cái tôi cá nhân chân thành và sâu sắc như thế. Xung lực nghệ thuật của "Tiếng gà trưa" được kích hoạt từ một tình huống vô cùng đắt giá: sự đứt gãy của không gian chiến trận để nhường chỗ cho một khoảng lặng nội tâm. Trên chặng đường hành quân vạn dặm đầy cát bụi và hiểm nguy, người lính dừng chân bên một xóm nhỏ thanh bình. Chính trong khoảnh khắc cơ thể đang rã rời vì mệt mỏi, một âm thanh vang lên, mộc mạc mà đột ngột: "Tiếng gà ai nhảy ổ: / “Cục... cục tác cục ta”". Tiếng gà đẻ trứng vốn là một thanh âm vô tăm tích giữa đời sống, nhưng khi vang lên giữa không gian căng thẳng của cuộc chiến, nó lập tức tạo ra một vùng phản xạ tâm lý đặc biệt. Biện pháp điệp từ "nghe" được lặp lại liên tiếp ba lần ở đầu các dòng thơ không đơn thuần là sự mô tả hành vi thính giác, mà là một quá trình thẩm thấu, chuyển hóa cảm giác từ ngoại cảnh vào sâu trong tâm tưởng. Âm thanh ấy có khả năng làm "xao động nắng trưa", xoa dịu cái oi ả của đất trời, nâng đỡ "bàn chân đỡ mỏi" và cuối cùng, thực hiện một cú lội ngược dòng thời gian để "nghe gọi về tuổi thơ". Tiếng gà trưa đóng vai trò như một mã nguồn văn hóa, một sợi dây vô hình kết nối người chiến sĩ ở thực tại khốc liệt với một miền ký ức êm đềm, nguyên sơ. Dưới sự vẫy gọi của thanh âm ấy, bảo tàng ký ức của người cháu lập tức hiện hình với những gam màu rực rỡ và ấm áp đến lạ kỳ. Xuân Quỳnh đã dùng những nét vẽ đậm chất hội họa để tái hiện lại đàn gà tuổi thơ: "Ổ rơm hồng những trứng / Này con gà mái mơ / Khắp mình hoa đốm trắng / Này con gà mái vàng / Lông óng như màu nắng". Việc sử dụng liên tiếp các chỉ định từ "này" kết hợp với nhịp điệu năm chữ nhanh, dồn dập đã diễn tả trọn vẹn sự hân hoan, vồ vập của đứa trẻ khi được gọi tên những điều thân thuộc quanh mình. Sắc hồng của trứng, sắc trắng hoa đốm, và cái sắc vàng "óng như màu nắng" tạo nên một không gian nghệ thuật lung linh, một thứ ánh sáng đối lập hoàn toàn với màu xám xịt của bom đạn chiến tranh. Cái nhìn thế giới qua lăng kính trong trẻo, hồn nhiên này vốn là một hằng số nghệ thuật trong thơ Xuân Quỳnh. Người đọc từng bắt gặp cái nhìn ngây thơ ấy trong "Truyện cổ tích về loài người", khi bà lý giải sự sinh ra của mặt trời, sông biển đều là để phục vụ cho sự lớn lên của một đứa trẻ. Ở "Tiếng gà trưa", thế giới loài vật cũng được bao bọc trong một tình yêu thương thuần khiết như thế, trở thành một lá chắn tinh thần bảo vệ tâm hồn người lính trước sự chai sạn của hoàn cảnh. Trung tâm của vùng ký ức thiêng liêng ấy là hình ảnh người bà – biểu tượng của sự chở che và hy sinh thầm lặng. Nữ sĩ ghi lại một kỷ niệm vô cùng ngộ nghĩnh, chứa đựng sự tinh tế trong việc nắm bắt tâm lý trẻ thơ: "Có tiếng bà vẫn mắng: / - Gà đẻ mà mày nhìn / Rồi sau này lang mặt! / Cháu về lấy gương soi / Lòng dại thơ lo lắng". Lời mắng yêu mang đậm tư duy dân gian ấy không làm đứa trẻ sợ hãi, mà chỉ khiến người cháu thêm gắn bó với không gian của bà. Hình ảnh người bà hiện lên rõ nét hơn qua tư thế lao động đầy nhẫn nại: "Tay bà khum soi trứng / Dành từng quả chắt chiu / Cho con gà mái ấp". Động từ "khum" gợi lên sự cẩn trọng, một thứ hình học của tình yêu thương khi đôi bàn tay gầy guộc của bà cố gắng tạo ra một vòm bảo vệ cho những sự sống non nớt. Từ láy "chắt chiu" phản ánh cuộc đời nghèo khó của người phụ nữ Việt Nam, nơi mỗi quả trứng đều là một tài sản được tích góp từ mồ hôi và nước mắt. Bà phải đối diện với nỗi lo "đàn gà toi", mong "trời đừng sương muối" – những nỗi lo toan mang tính vi mô của một gia đình nghèo, nhưng lại có sức nặng trĩu cả một đời người. Mục đích cuối cùng của sự chắt chiu ấy hiện lên vừa xót xa vừa cảm động: "Để cuối năm bán gà / Cháu được quần áo mới". Niềm hạnh phúc của đứa trẻ thời chiến đôi khi chỉ thu bé lại trong "cái quần chéo go ống rộng dài quét đất", "cái áo cánh chúc bâu đi qua nghe sột soạt". Những chi tiết tả thực đến từng chất liệu vải, từng âm thanh "sột soạt" cho thấy Xuân Quỳnh đã viết bằng chính những trải nghiệm máu thịt của cuộc đời mình. Sự thấu hiểu và lòng biết ơn sâu sắc đối với người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình là một sợi chỉ đỏ xuyên suốt thế giới thơ Xuân Quỳnh. Trong bài thơ "Mẹ của anh", bà cũng từng nghiêng mình kính trọng trước người mẹ chồng bằng một thứ tình cảm vô cùng thiêng liêng: "Mẹ tuy không đẻ không nuôi / Mà em ơn mẹ suốt đời chưa xong". Dù là viết về người bà ngoại đã nuôi nấng mình từ nhỏ hay viết về người mẹ của người mình yêu, Xuân Quỳnh luôn tìm thấy vẻ đẹp ở sự nhẫn nại, ở thiên chức giữ lửa và hy sinh của người phụ nữ. Giấc ngủ "hồng sắc trứng" của người cháu chính là quả ngọt được kết tinh từ cuộc đời nhọc nhằn của bà, biến tiếng gà trưa thành một biểu tượng của hạnh phúc bình dị nhưng bền vững. Điểm thăng hoa cao nhất của "Tiếng gà trưa" chính là khoảnh khắc Xuân Quỳnh thực hiện một cú chuyển dịch vĩ đại: nâng tầm những kỷ niệm riêng tư ấy để hòa nhịp vào lý tưởng chung của cả thời đại. Ở khổ thơ cuối, mạch thơ đột ngột chuyển từ âm hưởng hoài niệm của quá khứ sang tư thế dõng dạc của thực tại chiến đấu: "Cháu chiến đấu hôm nay / Vì lòng yêu Tổ quốc / Vì xóm làng thân thuộc / Bà ơi, cũng vì bà / Vì tiếng gà cục tác / Ổ trứng hồng tuổi thơ". Biện pháp điệp từ "Vì" được lặp lại bốn lần như một cấu trúc mệnh lệnh của trái tim, làm sáng tỏ động cơ và mục đích cầm súng của người chiến sĩ giải phóng quân. Người lính ra trận trước hết là "Vì lòng yêu Tổ quốc" – một khái niệm mang tính vĩ mô, thiêng liêng và có phần trừu tượng. Thế nhưng, ngay lập tức, khái niệm ấy được Xuân Quỳnh tháo dỡ và cụ thể hóa bằng một hệ thống hình ảnh giảm dần về quy mô nhưng tăng dần về độ đậm đặc của tình cảm: từ "Tổ quốc" đến "xóm làng", rồi thu hẹp vào "bà", và cuối cùng kết tinh lại ở "tiếng gà cục tác", "ổ trứng hồng tuổi thơ". Đây là một phát hiện mang tính bản chất về chủ nghĩa anh hùng cách mạng của Xuân Quỳnh: lòng yêu nước không phải là một giáo điều khô cứng, nó được nuôi dưỡng từ những biểu hiện cụ thể, sống động nhất của đời sống gia đình. Chiến đấu để bảo vệ độc lập dân tộc suy cho cùng cũng là để bảo vệ ổ trứng hồng của bà, bảo vệ một góc sân thanh bình nơi tiếng gà trưa vẫn hằng ngày vang lên. Tình cảm gia đình đã không còn là một hệ giá trị đóng kín, nó tự nguyện hóa thân thành một bộ phận khăng khít của tình yêu đất nước rộng lớn. Sự dung hợp này cũng chính là linh hồn trong bài thơ "Sóng" của bà, nơi cái tôi khao khát được "tan ra / thành trăm con sóng nhỏ / giữa đại dương lòng ta / để ngàn năm còn vỗ". Nếu ở "Sóng", tình yêu đôi lứa tự nguyện hòa vào biển lớn của nhân loại, thì ở "Tiếng gà trưa", tình bà cháu đã trở thành xung lực mạnh mẽ thúc đẩy người lính tiến về phía trước. Xuân Quỳnh đã đem đến cho thời đại một câu trả lời đầy nhân văn về cội nguồn của sức mạnh dân tộc: người ta chỉ có thể hy sinh vì những điều mà họ thực sự thấu hiểu và yêu thương sâu sắc. Sự cộng hưởng giữa cái bình dị và cái vĩ đại trong "Tiếng gà trưa" đã tạo nên một tác phẩm có sức chống chọi mãnh liệt với thời gian. Bài thơ khép lại nhưng thanh âm "cục... cục tác cục ta" vẫn như một tiếng vọng không dứt trong không gian tinh thần của người đọc. Nhận định về thơ Xuân Quỳnh đã được chứng minh một cách trọn vẹn và thuyết phục: bằng việc đào sâu vào thế giới kỷ niệm của chính mình, nữ sĩ đã tấu lên một khúc ca sâu sắc về tình yêu quê hương đất nước, đóng góp một sắc điệu nữ tính, đằm thắm vào dàn đồng ca của thời đại kháng chiến. Những trang sử hào hùng với các chiến công lẫy lừng có thể được lưu giữ trong các viện bảo tàng, nhưng tiếng gà trưa của Xuân Quỳnh – với tư cách là bảo tàng của những ký ức bình dị và tình yêu thương con người – sẽ luôn sống mãi trong tâm khảm của muôn đời sau, như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà thấm thía về những giá trị nguyên sơ làm nên cốt cách của mỗi con người Việt Nam.
|






Danh sách bình luận