Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm Vỡ đê (Vũ Trọng Phụng)Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Vũ Trọng Phụng là "ông vua tiểu thuyết thám tử và tả thực Bắc Kỳ", nổi tiếng với ngòi bút tả thực sắc sảo, châm biếm bóc trần bộ mặt thối nát của xã hội thực dân phong kiến. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Vũ Trọng Phụng là "ông vua tiểu thuyết thám tử và tả thực Bắc Kỳ", nổi tiếng với ngòi bút tả thực sắc sảo, châm biếm bóc trần bộ mặt thối nát của xã hội thực dân phong kiến. Vỡ đê là một trong những tiểu thuyết tả thực xuất sắc của ông, phản ánh bức tranh thảm hại của nông thôn Việt Nam trước thiên tai và nhân họa. Giới thiệu đoạn trích: Đoạn đối thoại ngắn giữa quan huyện và bà huyện phản ánh bản chất tham lam, vô cảm và tàn nhẫn của giai cấp trị sự trước thảm cảnh thiên tai (vỡ đê). II. Thân bài 1. Bối cảnh và tình huống đoạn trích Bối cảnh: Nguy cơ vỡ đê đe dọa cuộc sống của hàng vạn người dân lành. Tình huống: Quan huyện tranh thủ lúc không có lính lệ để "rút ruột", rỉ tai bàn tính chuyện làm ăn với vợ. Tính chất: Tình huống vừa hài hước, châm biếm, vừa bi kịch khi tính mạng, tài sản của dân lại trở thành cơ hội làm giàu của quan. 2. Phân tích nội dung đoạn trích a. Nhân vật quan huyện – Bán rẻ lương tâm, coi thiên tai là cơ hội kiếm chác Tư duy tha hóa, trơ tráo: Quan niệm rằng làm quan vào dịp vỡ đê là "gặp dịp béo bở". Triết lý sống bạc bẽo, đê tiện: "không ăn người ta cũng cho là ăn. Như thế không ăn cũng dại". Cơ chế "kiếm chác" trên xương máu nhân dân: Lợi dụng quyền lực để hạch sách, nhũng nhiễu: bắt phu, bắt tre. Lợi dụng sự xáo trộn, rắc rối để trục lợi: phạt vả, cách chức, ban thưởng (lý trưởng, chánh tổng). Trắng trợn ăn chặn ngay cả trên sự đau khổ của dân: cứu tế, chẩn bần. b. Nhân vật bà huyện – Sự ngơ ngác ban đầu và sự tha hóa "đồng điệu" Phản ứng ban đầu: Kinh ngạc, trợn mắt, miệng tròn "như một chữ o", lắp bắp vì chưa từng hình dung sự tàn nhẫn của "việc quan". Sự biến chuyển nhận thức: Được chồng "khai sáng" bằng logic tha hóa. Nhận thức nhanh chóng ("Bà gật gù mà rằng: – À à!"): thể hiện sự chấp nhận và nhanh chóng hòa nhập vào bản chất tham lam của giai cấp thống trị. c. Bức tranh xã hội thực dân phong kiến qua đoạn trích Nhân họa còn khủng khiếp hơn thiên tai: Bão lũ, vỡ đê chỉ làm khổ dân một, nhưng sự tham lam, nham hiểm của quan lại làm khổ dân gấp bội. Sự thối nát có hệ thống: Việc ăn chặn, hối lộ, lợi dụng cứu trợ đã trở thành quy luật "mặc định" trong giới quan lại thời bấy giờ. 3. Phân tích nghệ thuật Nghệ thuật xây dựng đoạn đối thoại: Sắc sảo, tự nhiên, mang tính sinh hoạt đời thường nhưng chất chứa sức nặng châm biếm sâu sắc. Nghệ thuật khắc họa tâm lý và hành vi: Miêu tả hành động tinh tế: quan huyện "nói thầm", "nổi nóng"; bà huyện "kệ nệ xích lại", "trợn mắt", "gật gù". Giọng điệu mỉa mai, cay đắng: Sử dụng khẩu ngữ, câu cảm thán và chi tiết so sánh đắt giá (miệng tròn y như chữ o). III. Kết bài Khái quát giá trị đoạn trích: Đoạn trích tuy ngắn nhưng là một bức tranh thu nhỏ về bản chất tàn nhẫn, tham lam của giai cấp quan lại phong kiến thực dân. Đánh giá tài năng Vũ Trọng Phụng: Khẳng định ngòi bút tả thực xuất sắc, nhân đạo sâu sắc (đau xót cho số phận người dân nghèo) và sức sống bền bỉ của tác phẩm Vỡ đê. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Trong tiểu thuyết Vỡ đê, Vũ Trọng Phụng đã phơi bày trần trụi bức tranh xã hội thực dân phong kiến thối nát qua ngòi bút tả thực châm biếm sắc sảo. Đoạn trích ghi lại cuộc trò chuyện riêng giữa ông huyện và bà huyện là một minh chứng điển hình, bóc trần bản chất tham lam, tàn nhẫn của kẻ cầm quyền trước thảm cảnh của nhân dân. Trước nguy cơ vỡ đê đe dọa trực tiếp đến tính mạng và tài sản của vô số người dân nghèo, nhân cách của vị "dân chi phụ mẫu" lại hiện ra thật đê tiện. Nhân lúc không có lính lệ, ông huyện rỉ tai vợ những "triết lý" làm quan tráo trở. Với hắn, thiên tai không phải là tai họa cần ứng cứu, mà là "dịp béo bở" để trục lợi. Luận điệu "không ăn người ta cũng cho là ăn, như thế không ăn cũng dại" đã phơi bày một tư duy tha hóa triệt để: xem việc ăn chặn, nhũng nhiễu là lẽ đương nhiên. Sự tàn nhẫn của quan huyện còn thể hiện ở việc hắn tính toán tỉ mỉ từng ngõ ngách để kiếm chác. Từ việc bắt phu, bắt tre cho đến chuyện phạt vả, cách chức lý trưởng hay ban chức cho chánh tổng, tất cả đều được quy đổi thành tiền. Đáng phẫn nộ hơn, ngay cả công tác "cứu tế, chẩn bần" vốn mang tính nhân đạo cũng trở thành mồi ngon cho sự tham nhũng. Vũ Trọng Phụng đã khắc họa thành công hình ảnh một kẻ trị sự sống bằng xưởng máu và sự đau khổ của đồng bào. Đoạn trích ngắn gọn nhưng thể hiện trọn vẹn tài năng khắc họa tâm lý và dựng thoại của Vũ Trọng Phụng. Qua đó, nhà văn không chỉ tố cáo bản chất vô cảm của giai cấp trị sự mà còn gieo vào lòng người đọc sự cay đắng, xót xa cho số phận người dân nghèo trước "nhân họa". Bài siêu ngắn Mẫu 2 Đoạn trích đối thoại giữa vợ chồng ông huyện trong tác phẩm Vỡ đê của Vũ Trọng Phụng không chỉ khắc họa chân dung kẻ quan lại tham nhũng, mà còn phản ánh sự tha hóa có tính chất lây lan, hệ thống trong bộ máy cầm quyền. Diễn biến tâm lý của nhân vật bà huyện chính là điểm nhấn nghệ thuật đắt giá làm nổi bật thực trạng này. Ban đầu, bà huyện hiện lên với sự ngơ ngác thuần túy của một người chưa từng va chạm với "việc quan" vào mùa vỡ đê. Chi tiết "trợn mắt, cái miệng thành ra tròn y như một chữ o" cùng lời lắp bắp thể hiện sự ngạc nhiên tột độ. Bà không thể hình dung nổi tại sao trước thảm cảnh thiên tai, khi người dân lâm vào cảnh khốn cùng, người ta lại có thể tính chuyện "kiếm chác". Phản ứng ấy chứng tỏ ở bà vẫn còn nét tâm lý tự nhiên của một con người bình thường trước tai họa. Tuy nhiên, sự ngơ ngác ấy nhanh chóng bị thay thế sau lời "khai sáng" của người chồng. Khi ông huyện liệt kê một loạt cơ hội trục lợi từ việc phạt vả đến cứu tế, bà huyện liền bừng tỉnh. Cái gật gù cùng tiếng "À à!" ở cuối đoạn trích là một nét vẽ biếm họa tài tình. Sự tiếp thu nhanh chóng ấy cho thấy lòng tham ẩn nấp dưới sự vô trí, và môi trường quan lại đã dễ dàng cuốn một người phụ nữ vào vòng quay tha hóa, biến bà trở thành kẻ đồng phạm vô cảm trước nỗi đau của dân lành. Qua sự chuyển biến tâm lý nhanh chóng của bà huyện, Vũ Trọng Phụng đã gửi gắm một thông điệp cay đắng: sự thối nát của bộ máy quan lại phong kiến thời bấy giờ không còn là hiện tượng cá biệt, mà đã trở thành một thứ "luật ngầm" ăn sâu vào bản chất của giai cấp thống trị. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Đoạn trích cuộc trò chuyện giữa vợ chồng quan huyện trong Vỡ đê là một trong những phân cảnh châm biếm xuất sắc nhất của Vũ Trọng Phụng. Bằng nghệ thuật dựng đối thoại sống động và giọng điệu mỉa mai cay đắng, tác giả đã dựng lên một bức tranh thu nhỏ về sự đồi trụy đạo đức của tầng lớp quan lại đương thời. Nghệ thuật của đoạn trích trước hết nằm ở cách xây dựng tình huống và hành vi nhân vật đầy tính kịch. Chi tiết ông huyện đợi "không thấy tên lính lệ đấy nữa" mới "gật đầu" cho vợ xích lại gần để "nói thầm" phản ánh bản chất lén lút, mờ ám của những kẻ làm việc bất chính. Nhịp điệu đối thoại gấp gáp với những từ ngữ khẩu ngữ chân thực như "mợ tính", "bẩm vâng ạ", "chuyện lôi thôi" làm cho bức tranh sinh hoạt của vợ chồng quan hiện lên vừa sinh động, vừa lột tả trọn vẹn sự tráo trở bên trong lớp áo công quyền. Bên cạnh đó, sức mạnh châm biếm của đoạn văn còn đến từ giọng điệu trần thuật sắc lạnh của tác giả. Tác giả mỉa mai triết lý "không ăn người ta cũng cho là ăn... không ăn cũng dại", đồng thời dùng ngòi bút châm biếm nhận xét "khi người ta đã là vợ một ông huyện thì người ta cũng phải thông minh". Sự "thông minh" ở đây thực chất là sự nhanh nhạy trong việc học đòi bản chất tham lam. Ngôn ngữ đối thoại không chỉ làm rõ tính cách nhân vật mà còn xoáy sâu vào nỗi đau của xã hội nghèo khổ. Tóm lại, bằng ngôn ngữ góc cạnh và tài năng miêu tả tâm lý bậc thầy, Vũ Trọng Phụng đã biến một đoạn đối thoại ngắn thành một bản án tố cáo tội ác vô hình nhưng tàn nhẫn của giai cấp thống trị, khẳng định vị thế đỉnh cao của ông trong dòng văn học tả thực Việt Nam. Bài tham khảo Mẫu 1 Trong dòng chảy của văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945, Vũ Trọng Phụng hiện lên như một ngòi bút sắc lạnh, dám đi đến tận cùng những góc tối của xã hội để bóc trần bản chất mục ruỗng của chế độ thực dân nửa phong kiến. Nếu ở Số đỏ, ông phơi bày sự lố lăng của tầng lớp thị dân, thì ở Vỡ đê, nhà văn lại hướng ngòi bút về nỗi thống khổ của người nông dân trước thiên tai và trước cả một bộ máy quan lại vô nhân tính. Đoạn trích trên là một lát cắt tiêu biểu, qua đó hiện lên đầy ám ảnh sự tha hóa của quyền lực khi nỗi đau của nhân dân lại trở thành cơ hội để những kẻ cầm quyền kiếm chác. Điều gây ám ảnh trước hết chính là nghịch lí đau đớn mà nhà văn dựng lên. Đê vỡ vốn là tai họa kinh hoàng. Sau những trận nước lũ là cảnh nhà cửa tan hoang, ruộng đồng bị cuốn trôi, là tiếng khóc, sự đói khát và cả cái chết. Nhưng trong suy nghĩ của viên quan huyện, đó lại là “dịp béo bở”. Chỉ bằng một câu nói ngắn gọn: “Không ăn cũng dại”, Vũ Trọng Phụng đã lột tả đến tận cùng bộ mặt của một kẻ làm quan đã đánh mất lương tri. Thiên tai của dân chúng được quy đổi thành tiền bạc và lợi lộc; sinh mạng con người bị đặt thấp hơn những món lợi riêng tư. Cách sử dụng từ ngữ của nhà văn vô cùng đắt giá. Từ “ăn” ở đây không còn mang ý nghĩa thông thường mà đã trở thành một khái niệm đầy chua chát, chỉ sự tham nhũng, đục khoét. Nó cho thấy việc bóc lột dân chúng đã trở thành một thói quen, một lẽ đương nhiên trong giới quan trường lúc bấy giờ. Người ta không còn cảm thấy xấu hổ khi tham ô, trái lại còn xem việc không tham ô là điều “dại dột”. Đó là biểu hiện của sự suy đồi đạo đức đến mức đáng sợ. Không chỉ tham lam, viên huyện còn hiện lên như một kẻ vô cùng vô cảm. Hắn thản nhiên kể về những chuyện “cứu tế”, “chẩn bần”, “bắt phu”, “bắt tre” bằng giọng điệu bình thản như đang nói về một kế hoạch làm ăn. Những công việc vốn sinh ra để cứu giúp nhân dân lại bị biến thành phương tiện kiếm lợi. Điều ấy cho thấy bản chất của bộ máy phong kiến: mọi chính sách dù mang danh nghĩa nhân đạo cuối cùng vẫn trở thành công cụ phục vụ quyền lợi của tầng lớp thống trị. Đặc biệt, đoạn đối thoại còn hé mở một hiện thực cay đắng khác: trong khi nhân dân đang đứng trước nguy cơ mất tất cả thì giới chức sắc lại mải mê tranh đoạt địa vị. “Thằng lý trưởng này bị cách chức, thằng chánh tổng kia được bát phẩm” – câu nói ấy chứa đựng biết bao mỉa mai. Nỗi đau của dân là cơ hội thăng tiến của quan. Thiên tai trở thành chiếc cầu danh vọng cho những kẻ cơ hội. Đó không chỉ là sự tha hóa của một cá nhân mà là sự mục ruỗng của cả một cơ chế xã hội. Nhân vật bà huyện được xây dựng với những nét bút trào phúng đặc sắc. Ban đầu, bà kinh ngạc đến “trợn mắt”, “cái miệng thành ra tròn y như một chữ o”. Nhưng chỉ sau vài lời giải thích, bà lập tức hiểu ra và gật gù: “À à!”. Sự chuyển biến nhanh chóng ấy khiến tiếng cười bật ra, nhưng đó là tiếng cười chua xót. Môi trường quan trường đã khiến lòng tham trở thành điều bình thường, khiến con người dễ dàng chấp nhận cái xấu mà không cần bất cứ sự đấu tranh nào về đạo đức. Bằng nghệ thuật trào phúng sắc bén, ngôn ngữ đối thoại tự nhiên và khả năng phát hiện những nghịch lí của đời sống, Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một bức tranh hiện thực đầy u ám. Đằng sau tiếng cười mỉa mai là niềm đau đớn và sự phẫn nộ của nhà văn trước số phận của người dân lao động. Họ không chỉ phải chống chọi với thiên nhiên dữ dội mà còn bị chèn ép bởi chính những kẻ đáng lẽ phải bảo vệ mình. Đoạn trích khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn day dứt. Nó khiến người đọc nhận ra rằng sự tàn nhẫn nhất không phải là những trận lũ của thiên nhiên, mà chính là sự lạnh lùng của con người trước nỗi đau đồng loại. Đó cũng là giá trị hiện thực sâu sắc và sức sống lâu bền của Vỡ đê trong nền văn học dân tộc. Bài tham khảo Mẫu 2 Văn chương của Vũ Trọng Phụng giống như một lưỡi dao sắc lạnh, cắt phăng mọi tấm màn che đậy để phơi bày bản chất thật của xã hội. Ông không ngần ngại nhìn thẳng vào những điều xấu xa nhất của thời đại mình và biến chúng thành đối tượng phê phán bằng tiếng cười trào phúng đầy sức công phá. Đoạn trích trong Vỡ đê là một minh chứng tiêu biểu cho tài năng ấy, khi nhà văn đã biến câu chuyện về nạn vỡ đê thành một bản cáo trạng đanh thép đối với tầng lớp quan lại vô trách nhiệm, tham lam và vô nhân đạo. Đọc đoạn trích, người ta không khỏi rùng mình trước suy nghĩ của viên quan huyện. Đối với hắn, việc “bắt phu”, “bắt tre”, “cứu tế”, “chẩn bần” không gắn với trách nhiệm cứu dân mà chỉ là những cơ hội để “ăn”. Chỉ một câu: “Không ăn cũng dại”, nhân cách của nhân vật đã hiện ra trọn vẹn. Đó là một con người không còn biết phân biệt giữa đạo lí và lợi ích, giữa nỗi đau của nhân dân và quyền lợi cá nhân. Đáng sợ hơn, viên huyện không hề giấu giếm suy nghĩ ấy. Hắn nói về chuyện kiếm chác bằng giọng điệu tỉnh bơ, thậm chí xem đó là quy luật hiển nhiên của quan trường. Điều ấy chứng tỏ tham nhũng đã trở thành căn bệnh trầm kha của xã hội, ăn sâu vào ý thức của con người. Khi cái xấu được mặc nhiên thừa nhận, khi sự đục khoét trở thành điều bình thường, đó cũng là lúc đạo đức xã hội rơi vào tình trạng khủng hoảng. Thành công lớn nhất của Vũ Trọng Phụng trong đoạn trích chính là nghệ thuật tạo dựng nghịch lí. Lẽ ra người làm quan phải lo lắng trước nguy cơ đê vỡ, phải nghĩ cách cứu dân, nhưng ở đây họ lại thấp thoáng niềm vui vì sắp có dịp kiếm lời. Lẽ ra cứu tế phải là hành động nhân đạo, nhưng lại trở thành phương tiện tham ô. Chính những nghịch lí ấy đã tạo nên tiếng cười trào phúng sâu cay và đầy tính chiến đấu. Hình tượng bà huyện càng làm tăng sức tố cáo của tác phẩm. Sự ngạc nhiên ban đầu của bà chỉ tồn tại trong chốc lát rồi nhanh chóng nhường chỗ cho sự đồng tình. Chi tiết “À à!” tuy ngắn nhưng lại mang giá trị biểu đạt lớn. Nó cho thấy lòng tham có sức lây lan ghê gớm, có thể biến những điều phi lí thành hợp lí, biến cái ác thành điều bình thường trong nhận thức con người. Ẩn sau tiếng cười châm biếm là tấm lòng nhân đạo của nhà văn. Bởi chỉ khi đau đớn trước số phận của nhân dân, Vũ Trọng Phụng mới có thể viết nên những trang văn đầy phẫn nộ như vậy. Ông hiểu rằng sau những cuộc trò chuyện đầy toan tính kia là biết bao mái nhà bị cuốn trôi, biết bao người dân rơi vào cảnh màn trời chiếu đất. Nhà văn không trực tiếp miêu tả cảnh tượng ấy, nhưng chính sự thản nhiên của viên huyện lại khiến bi kịch của người dân hiện lên càng rõ nét và xót xa hơn. Có thể nói, đoạn trích không chỉ phản ánh một hiện tượng xã hội mà còn đặt ra một vấn đề mang ý nghĩa muôn đời: khi quyền lực không đi cùng trách nhiệm và lương tri, nó sẽ trở thành công cụ hủy hoại con người. Bởi vậy, tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị thời sự và sức lay động đối với người đọc hôm nay. Bằng giọng văn sắc sảo, nghệ thuật trào phúng bậc thầy và cái nhìn hiện thực sâu sắc, Vũ Trọng Phụng đã biến Vỡ đê thành một tấm gương phản chiếu bộ mặt đen tối của xã hội cũ. Đoạn trích trên không chỉ khiến người đọc bật cười trước những nghịch lí cay đắng mà còn gợi lên niềm xót thương sâu sắc đối với nhân dân và sự phẫn nộ trước một chế độ đã đánh mất hoàn toàn tính người. Bài tham khảo Mẫu 3 Trong nền văn học tả thực trước 1945, Vũ Trọng Phụng nổi lên như một ngòi bút mổ xẻ phẫu thuật những căn bệnh ung nhọt của xã hội thực dân phong kiến với một sức mạnh châm biếm vô song. Tiểu thuyết Vỡ đê là một khúc ca bi thương về kiếp sống lầm than của người dân lao động trước thiên tai, nhưng cay đắng thay, thiên tai ấy lại chỉ là phông nền làm nổi bật thứ "nhân họa" còn hung hãn gấp bội phần. Đoạn đối thoại ngắn giữa quan huyện và bà huyện khi đê sắp vỡ đã bóc trần trần trụi bản chất tham lam, ma quái và thứ tư duy tha hóa đến cùng cực của tầng lớp trị sự đương thời. Tình huống diễn ra trong không gian lén lút, kín kẽ: chờ khi không còn bóng dáng tên lính lệ, quan huyện mới ghé tai vợ thì thầm. Hành động thầm lén ấy không phải sự cẩn trọng của một vị quan lo dân lo nước, mà là sự cảnh giác man rợ của kẻ chuẩn bị thực hiện một phi vụ mờ ám. Đứng trước thảm cảnh đê vỡ – nơi mạng sống và cơ nghiệp của hàng vạn con người đang treo trên sợi tóc – tâm trí vị "dân chi phụ mẫu" không hề manh nha một chút xót thương hay trách nhiệm. Trái lại, trong nhãn quan độc hại của hắn, tai họa của nhân dân lại chính là "một cơ hội béo bở", một mảnh đất phì nhiêu để gặt hái lợi lộc. Đỉnh điểm của sự tráo trở nằm ở "triết lý làm quan" được hắn đúc kết một cách trơn tru: "không ăn người ta cũng cho là ăn... không ăn cũng dại". Đó là sự ngụy biện đê tiện của một tâm hồn đã thối nát, nơi sự liêm chính bị coi là đần độn và hành vi ăn chặn trở thành chuẩn mực sống. Mọi ngõ ngách của tai họa đều được hắn quy đổi thành tiền tệ: từ việc bắt phu, bắt tre cho đến trò cướp giật quyền lực qua việc phạt vả lý trưởng, ban thưởng chánh tổng. Phẫn nộ hơn cả, ngay cả những khái niệm thiêng liêng như "cứu tế", "chẩn bần" – vốn là phao cứu sinh cuối cùng của người dân khốn cùng – cũng bị biến thành con mồi cho lòng tham không đáy. Hắn không chỉ hút máu dân lành khi họ ấm êm, mà còn chực chờ cướp đoạt cả những mảnh đệm tàn tã của họ giữa dòng nước lũ. Bằng ngôn từ góc cạnh, sắc bén và giọng điệu châm biếm cay đắng, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa một chân dung quan lại vừa thô bỉ vừa tàn nhẫn. Đoạn trích không đơn thuần là một cuộc đối thoại gia đình, mà là một bản án đanh thép đập tan thứ vỏ bọc nhân từ của giai cấp cầm quyền, để lại trong lòng người đọc nỗi xót xa khôn nguôi cho số phận những kiếp người "thấp cổ bé họng" trong xã hội cũ. Bài tham khảo Mẫu 4 Nếu như cái thối nát của quan lại thời phong kiến thực dân chỉ dừng lại ở những cá nhân đơn lẻ, xã hội ấy có lẽ đã không u tối đến thế. Cái cay đắng mà Vũ Trọng Phụng phơi bày trong Vỡ đê chính là khả năng lây lan tàn bạo của sự tha hóa đạo đức, biến những tâm hồn còn chưa vướng bụi trần trở thành đồng phạm của tội ác. Qua diễn biến tâm lý đầy kịch tính của bà huyện trong đoạn đối thoại ngắn, nhà văn đã khắc họa chân thực và sâu sắc tiến trình "đồng hóa lòng tham" trong môi trường quyền lực đầy uế khí. Ở những giây phút đầu tiên, nhân vật bà huyện hiện lên với sự ngơ ngác rất đỗi con người. Cái nhìn ngạc nhiên, "cái miệng thành ra tròn y như một chữ o" cùng câu nói lắp bắp "Kiếm chác?… Vỡ đê mà lại còn kiếm chác?" đã ghi lại khoảnh khắc phản kháng tự nhiên của một tâm trí chưa từng nhúng tay vào "việc quan". Trong hình dung sơ khai của bà, thiên tai là đau thương, là mất mát, là thứ không thể đánh đổi bằng tiền bạc. Sự ngơ ngác ấy vô hình trung trở thành một tấm gương phản chiếu, làm nổi bật lên bản chất quái tởm, dị dạng trong suy nghĩ của ông chồng quan lại. Thế nhưng, bi kịch của sự tha hóa diễn ra vô cùng nhanh chóng. Trước sự "khai sáng" bằng thứ logic ma quái của ông huyện – kẻ đã liệt kê chi tiết từng món lợi từ cứu trợ đến hạch sách – lớp vỏ ngơ ngác của bà huyện lập tức sụp đổ. Câu nhận xét mỉa mai của tác giả về "sự thông minh" của người đàn bà khi làm vợ quan chính là ngòi bút châm biếm đạt đến độ thượng thừa. Cái gật gù cùng tiếng "À à!" buông thõng ở cuối đoạn trích không chỉ là sự vỡ lẽ, mà là sự chấp nhận hoan hỉ, là cái bắt tay ngầm để bước vào hàng ngũ những kẻ bóc ngọc xẻ xương nhân dân. Sự ngơ ngác ban đầu đã biến mất, nhường chỗ cho sự đồng điệu tàn nhẫn với lòng tham. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật sắc sảo của Vũ Trọng Phụng đã biến một chi tiết nhỏ thành một biểu tượng mang tầm khái quát cao. Sự chuyển biến của bà huyện là bằng chứng đê tiện cho thấy trong một bộ máy đã mục thối, sự lương thiện hay ngơ ngác chỉ là chốc lát, còn thứ "thông minh" trục lợi mới là thứ duy nhất tồn tại và sinh sôi. Bài tham khảo Mẫu 5 Vũ Trọng Phụng chưa bao giờ miêu tả tội ác bằng một giọng văn ủy mị hay thương hại; ông dùng ngòi bút như một lưỡi dao mổ, lạnh lùng bóc tách từng thớ thịt của sự giả dối để phơi bày bản chất thật bên trong. Đoạn trích cuộc trò chuyện giữa vợ chồng quan huyện trong tiểu thuyết Vỡ đê là một đỉnh cao của nghệ thuật châm biếm, nơi ngôn từ đời thường và nhịp điệu đối thoại gấp gáp được nâng lên thành một vũ điệu biếm họa tàn nhẫn trên chính thảm cảnh của dân tộc. Sức hấp dẫn đỉnh cao của đoạn văn nằm ở nghệ thuật xây dựng kịch tính qua ngôn ngữ đối thoại. Tác giả đã tái hiện một không gian mang tính "sân khấu" rất cao: từ hành động "kệ nệ xích lại gần", nghiêng đầu nghe thầm, cho đến thái độ "nổi nóng" đầy quyền uy bẩn thỉu của quan huyện. Các khẩu ngữ tự nhiên như "mợ tính", "bẩm vâng ạ", "chuyện lôi thôi" không chỉ làm cho bức tranh sinh hoạt trở nên sống động, mà còn lột tả trọn vẹn sự dung tục ẩn sau danh xưng "mũ cao áo dài". Bằng cách cho nhân vật tự cất lên tiếng nói, Vũ Trọng Phụng đã để quan huyện tự đeo vào cổ mình bản án chung thân về mặt đạo đức. Bên cạnh đó, văn phong của tác giả đạt đến độ chau chuốt sắc lạnh qua việc kết hợp giữa miêu tả hành vi và đòn đao châm biếm. Việc so sánh cái miệng tròn "y như một chữ o" vừa gợi hình sinh động, vừa chứa đựng nụ cười mỉa mai chua chát. Giọng điệu trần thuật không một chút khoan nhượng khi gọi bản chất trị sự là trò "kiếm chác", biến từ "thông minh" vốn mang nghĩa tích cực thành một tính từ bẩn thỉu đại diện cho sự nhanh nhạy trong việc học làm kẻ cướp. Mọi chi tiết nghệ thuật đều tập trung xoáy sâu vào một nghịch lý xót xa: khi thiên tai ập đến, sự hoảng loạn của người dân lại chính là sự hân hoan ngầm của kẻ cầm quyền. Tóm lại, đoạn trích là một viên ngọc sáng trong sự nghiệp văn học của Vũ Trọng Phụng. Bằng tài năng dựng đối thoại bậc thầy, ngôn từ sắc lẹm và tư tưởng nhân đạo sâu sắc, tác giả không chỉ mang đến một phân cảnh đắt giá cho Vỡ đê, mà còn để lại một bài học lịch sử vượt thời gian về sự nguy hiểm của quyền lực khi nó rơi vào tay những kẻ mất hết nhân tính. Bài tham khảo Mẫu 6 Có những trận lũ cuốn trôi nhà cửa, ruộng đồng và sinh mạng con người. Nhưng cũng có những cơn lũ vô hình, âm thầm nhấn chìm lương tri, cuốn phăng đạo đức và làm băng hoại nhân tính. Đọc Vỡ đê của Vũ Trọng Phụng, người ta nhận ra rằng điều đáng sợ nhất không phải là những con nước hung dữ ngoài kia, mà chính là sự "vỡ đê" trong tâm hồn của những kẻ cầm quyền. Đoạn trích trên, chỉ qua một cuộc đối thoại ngắn giữa vợ chồng quan huyện, đã trở thành bản cáo trạng đanh thép đối với một xã hội mà nỗi đau của nhân dân lại là cơ hội làm giàu của quan lại. Nhan đề Vỡ đê trước hết gợi lên một thảm họa thiên nhiên. Khi đê điều bị phá vỡ, nước lũ sẽ tràn vào làng mạc, cuốn đi thành quả lao động của biết bao con người. Sau những dòng nước đục ngầu ấy là tiếng trẻ thơ khóc đói, là những mái nhà xiêu vẹo, là những thân phận trắng tay giữa bùn đất. Thế nhưng, nghịch lí đau đớn mà Vũ Trọng Phụng phát hiện ra là: ở đâu có tai họa của dân, ở đó có niềm vui thầm kín của quan. Câu nói của viên huyện: “Không ăn cũng dại” như một nhát dao lạnh lẽo cắt vào lòng người đọc. Chỉ bốn chữ ngắn ngủi mà lột tả được cả một nhân cách đã mục ruỗng. Đối với hắn, nạn vỡ đê không còn là một biến cố đau thương mà đã trở thành "dịp béo bở". Những việc như bắt phu, mua tre, cứu tế, chẩn bần… vốn đáng lẽ mang ý nghĩa cứu dân, giờ đây chỉ còn là những chiếc cầu dẫn đến tiền bạc và danh lợi. Phải chăng khi quyền lực không được soi sáng bởi lương tri, nó sẽ trở thành một con quái vật? Viên huyện không hề cảm thấy xấu hổ khi nói đến chuyện kiếm chác. Ngược lại, hắn coi đó là lẽ thường tình của chốn quan trường. Điều ấy cho thấy sự tha hóa đã đi đến tận cùng: cái xấu không còn phải che giấu, cái ác không còn cần ngụy trang. Đặc sắc của đoạn trích nằm ở nghệ thuật xây dựng nghịch lí. Ngoài kia, nước sông đang dâng cao từng giờ, dân chúng thấp thỏm trước hiểm họa mất tất cả; còn trong căn nhà của quan huyện, người ta lại bình thản tính toán chuyện "ăn chia". Một bên là tiếng kêu cứu của nhân dân, một bên là những toan tính vụ lợi. Hai thế giới ấy tồn tại song song, tạo nên một sự đối lập đầy cay đắng. Nhân vật bà huyện cũng được khắc họa bằng nét bút trào phúng tinh tế. Ban đầu, bà kinh ngạc đến "trợn mắt", "miệng tròn như chữ o". Nhưng sự ngạc nhiên ấy tan biến rất nhanh. Chỉ sau vài lời giải thích, bà đã gật gù: "À à!". Chi tiết nhỏ ấy khiến người đọc bật cười, nhưng đó là tiếng cười chua xót. Hóa ra lòng tham có sức cảm hóa ghê gớm đến thế; nó có thể khiến con người nhanh chóng chấp nhận cái phi lí như một điều hiển nhiên. Ngòi bút của Vũ Trọng Phụng lạnh lùng mà đau đớn. Ông không trực tiếp miêu tả cảnh dân đói khổ, nhưng chính sự vô cảm của quan lại lại khiến bi kịch của nhân dân hiện lên sâu sắc hơn bao giờ hết. Đằng sau những lời đối thoại tưởng như bình thường ấy là biết bao tiếng khóc, bao mảnh đời bị nhấn chìm trong nước lũ. Khép lại đoạn trích, người đọc không chỉ thấy sự "vỡ đê" của thiên nhiên, mà còn thấy một cuộc "vỡ đê" ghê gớm hơn: đê điều của đạo đức đã sụp đổ trong tâm hồn những kẻ cầm quyền. Và có lẽ, khi lòng người đã cạn kiệt tình thương, đó mới là trận lũ đáng sợ nhất. Bài tham khảo Mẫu 7 Văn chương của Vũ Trọng Phụng thường mang dáng vẻ của một nụ cười. Nhưng đó không phải nụ cười vui vẻ, mà là nụ cười sắc như lưỡi dao, phía sau nó là nỗi đau đời sâu kín và lòng thương người tha thiết. Đọc đoạn trích trong Vỡ đê, ta vừa bật cười trước sự trơ trẽn của bọn quan lại, vừa không khỏi chạnh lòng trước số phận của những người dân đang oằn mình giữa thiên tai và áp bức. Nếu thiên nhiên nổi giận bằng những con nước dữ, thì con người lại nổi lòng tham bằng những toan tính đen tối. Viên huyện trong đoạn trích hiện lên như hiện thân của một tầng lớp quan lại đã mất hết nhân tính. Hắn nói về nạn vỡ đê bằng giọng điệu dửng dưng đến lạnh người. Đối với hắn, đây không phải là tai họa mà là cơ hội. “Không ăn cũng dại.” Câu nói ấy vang lên như một lời tự thú. Chữ "ăn" trong văn cảnh này mang một ý nghĩa đầy mỉa mai. Đó không phải miếng ăn nuôi sống con người, mà là sự đục khoét, tham ô trên xương máu của dân chúng. Một chữ "ăn" thôi mà phơi bày cả bộ mặt của một xã hội đang thối rữa từ gốc rễ. Đáng sợ hơn, viên huyện còn nói đến chuyện cứu tế, chẩn bần bằng vẻ đầy hứng khởi. Những việc vốn mang tinh thần nhân đạo nay bị biến thành cơ hội trục lợi. Thiên tai của nhân dân bỗng trở thành mùa bội thu của quan lại. Phải chăng trong xã hội ấy, càng nhiều người khốn khổ thì càng có nhiều kẻ giàu lên? Nghệ thuật trào phúng của Vũ Trọng Phụng đạt đến độ sắc sảo chính ở chỗ ông phát hiện được những nghịch lí ấy. Nhà văn không cần lên án trực tiếp. Ông chỉ để nhân vật tự nói, tự bộc lộ, và bản chất xấu xa của chúng tự hiện ra. Tiếng cười vì thế càng thấm thía. Hình ảnh bà huyện là một nét chấm phá đầy ý vị. Ban đầu, bà ngây thơ ngạc nhiên trước chuyện kiếm chác từ nạn vỡ đê. Nhưng rồi chỉ một thoáng sau, bà đã hiểu và gật gù đồng tình. Cái "À à!" ngắn ngủi ấy như một tiếng thở dài của nhà văn về sự lây lan ghê gớm của đồng tiền và quyền lực. Trong một môi trường mà cái xấu trở thành chuẩn mực, con người rất dễ đánh mất sự trong sạch của tâm hồn. Ẩn dưới giọng văn châm biếm là trái tim nhân đạo của Vũ Trọng Phụng. Ông đau đớn trước cảnh người dân phải chịu hai tầng áp bức: áp bức của thiên nhiên và áp bức của con người. Nếu nước lũ cuốn đi tài sản của họ, thì lòng tham của quan lại lại cướp đi những hi vọng cuối cùng. Đọc đoạn trích hôm nay, ta vẫn cảm nhận được sức sống mãnh liệt của tác phẩm. Bởi điều mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm không chỉ là bức tranh của một thời đại đã qua, mà còn là lời cảnh tỉnh muôn đời: khi con người đặt lợi ích cá nhân lên trên nỗi đau đồng loại, xã hội ấy sẽ đứng trước nguy cơ sụp đổ về đạo đức. Và vì thế, Vỡ đê không chỉ kể về một con đê bị nước phá vỡ, mà còn kể về sự đổ vỡ của lương tri, của tình người và của cả một chế độ đã mục nát đến tận cùng. Bài tham khảo Mẫu 8 Văn học không chỉ là tấm gương phản chiếu cuộc đời, mà còn là nơi những tâm hồn nhạy cảm gửi gắm nỗi xót thương trước từng nốt trầm của kiếp nhân sinh. Nếu các trang viết của Vũ Trọng Phụng thường mang hơi thở gai góc của hiện thực phũ phàng, thì ẩn sâu dưới từng câu chữ trong Vỡ đê lại là một dòng chảy ngầm tha thiết – dòng chảy của tình yêu thương dành cho những con người bé nhỏ trước dông bão cuộc đời. Đoạn đối thoại riêng tư giữa quan huyện và bà huyện khi cơn lũ chực chờ bẻ gãy đê làng không đơn thuần là một phân cảnh châm biếm, mà còn là một khoảnh khắc ngưng đọng đầy ám ảnh, soi tỏ khoảng cách vô hình nhưng mênh mông giữa quyền lực tha hóa và nỗi đau kiếp người. Trong cái tĩnh lặng lén lút của không gian khi bóng dáng lính lệ vừa khuất, cuộc trò chuyện giữa vợ chồng quan huyện diễn ra như một nốt nhạc lạc điệu giữa khúc ca bi ai của đất trời. Khi ngoài kia, thiên nhiên đang nổi giận và hàng vạn người dân thấp phập phồng lo sợ cho mái nhà, cho manh áo, thì bên trong tấm vướng quyền uy, lòng tham lại nảy mầm một cách rực rỡ đến đau lòng. Quan huyện nhìn cơn lũ không bằng ánh mắt lo âu của vị "dân chi phụ mẫu", mà bằng nhãn quan tĩnh lặng đến lạnh rợn của một kẻ đi săn cơ hội. Câu nói "không ăn người ta cũng cho là ăn... không ăn cũng dại" vang lên nhẹ nhàng nhưng xé rách mọi giá trị nhân văn, biến thảm họa của đồng bào thành chốn đơm hoa kết trái cho lòng tham đê tiện. Cái hay của trang văn nằm ở chỗ, tác giả đã dùng nét vẽ lãng mạn để miêu tả sự sụp đổ của một tâm hồn. Hình ảnh bà huyện với cái miệng tròn "y như một chữ o" cùng lời lắp bắp ban đầu từng là một nét cọ trong trẻo, đại diện cho chút ngơ ngác nhân bản chưa bị vẩn đục. Nhưng rồi, dưới thứ ánh sáng ma quái từ logic của người chồng, sự trong trẻo ấy nhanh chóng tan biến như giọt sương dưới nắng gắt. Tiếng gật gù "À à!" khép lại đoạn trích không chỉ là sự vỡ lẽ của lòng tham, mà là tiếng rơi khẽ khàng nhưng thăm thẳm của một kiếp người vào vực thẳm vô cảm. Đoạn văn vì thế mang một chất thơ đen tối – chất thơ của sự tha hóa nhẹ nhàng mà tàn nhẫn. Bằng ngòi bút tài hoa và giàu chất cảm xúc, Vũ Trọng Phụng đã biến một đoạn đối thoại đời thường thành một khúc trầm đầy dư âm. Tác giả không cần buông lời oán trách, nhưng chính sự đối lập giữa vẻ thản nhiên của kẻ cầm quyền và nỗi khổ ngút ngàn của dân lành đã đọng lại trong lòng người đọc một nỗi buồn man mác, một niềm xót thương sâu sắc cho những phận đời trôi dạt giữa dòng đời bão táp. Bài tham khảo Mẫu 9 Có những trang văn khi gấp lại vẫn để lại trong lòng ta một khoảng trống mênh mang, nơi cái đẹp của nghệ thuật sóng đôi cùng sự khắc nghiệt của thực tại. Vỡ đê của Vũ Trọng Phụng là một kiệt tác như thế. Giữa khung cảnh thiên nhiên cuồng xộ và kiếp sống mỏng mong của người dân quê, đoạn trích miêu tả tâm lý bà huyện trước những tính toán của chồng nổi lên như một bức tranh tâm trí đầy thi vị nhưng cay đắng. Đó là hành trình một giọt sương nhân tính còn sót lại bị cuốn trôi vào điệu múa mê hoặc của bóng tối quyền lực. Bắt đầu đoạn trích, người đọc bắt gặp một khoảng lặng đẹp đến ngỡ ngàng trong tâm hồn người phụ nữ chưa từng nhúng tay vào "việc quan". Trước khái niệm "kiếm chác" trên sự sụp đổ của đê làng, bà huyện ngạc nhiên đến mức vụng dại. Cái trợn mắt, bờ môi tròn xoe như một nốt nhạc bối rối, cùng tiếng lắp bắp ngập ngừng đã phác họa nên một tâm hồn hãy còn neo giữ chút lương tri sơ khai. Trong khoảnh khắc ấy, người ta mơ hồ thấy ở bà một điểm tựa, một tia sáng nhỏ ngoi lên giữa đầm lầy tha hóa của giới quan lại phong kiến. Nhưng ôi chao, tia sáng ấy mong mong làm sao trước ngọn gió cuồng tàn của lòng tham! Chỉ bằng vài lời "khai sáng" trần trụi của ông huyện, bức tường ngơ ngác mỏng manh đã hoàn toàn tan vỡ. Sự "thông minh" mà tác giả mỉa mai gán cho bà thực chất là sự thức tỉnh của bản năng trục lợi, là khoảnh khắc tâm hồn bà buông rơi chút thơ ngây cuối cùng để hòa vào giai điệu tàn nhẫn của thời thế. Tiếng "À à!" vang lên thanh thản đến lạ kỳ, đánh dấu sự đồng điệu trọn vẹn giữa hai tâm hồn. Giọt sương trong trẻo ban đầu đã hòa tan vào dòng nước đục ngầu của sự tham nhũng, để lại một nỗi ngậm ngùi khôn nguôi cho những ai trót tin vào sự vẹn nguyên của lòng người. Bằng ngôn từ giàu hình ảnh, nhịp điệu uyển chuyển và phảng phất chất thơ chua chát, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa thành công một bi kịch âm thầm của nhân tính. Qua đó, tác phẩm không chỉ gợi lên nỗi xót xa cho sự cô độc của người dân lành, mà còn thức tỉnh trong mỗi chúng ta tình yêu tha thiết dành cho những giá trị chân - thiện - mỹ giữa cuộc đời đầy dông bão. Bài tham khảo Mẫu 10 Trong không gian nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng, dông bão thiên nhiên dường như luôn là chiếc gương soi chiếu vào những góc khuất sâu thẫm nhất của lòng người. Tác phẩm Vỡ đê không chỉ miêu tả sức tàn phá của dòng nước lũ, mà còn dựng lên bức tranh tâm tưởng đầy ám ảnh về thứ dông bão trong tâm hồn con người. Đoạn đối thoại ngắn giữa quan huyện và vợ giữa lúc đê sắp vỡ là một nét vẽ độc đáo, nơi chất văn xuôi đời thường được nâng lên bằng thứ ngữ điệu giàu hình ảnh, tạo nên một bản hòa tấu bi thương giữa cái ác lạnh lùng và nỗi đau tha nhân. Hãy nhìn cách nhà văn kiến tạo không gian: một góc phòng yên tĩnh, nơi hai vợ chồng quan huyện "xích lại gần nhau" để thì thầm. Sự ấm áp, gần gũi tưởng như rất đỗi lãng mạn ấy lại chứa đựng một sự thật cay đắng. Trong cái ôm siết của không gian riêng tư, họ không bàn về cách cứu dân, không trao nhau những lời yêu thương chân thành, mà cùng nhau dệt nên một tấm lưới trục lợi. Những danh từ vốn dĩ đầm ấm như "cứu tế", "chẩn bần" qua giọng điệu của quan huyện bỗng trở thành những món hàng được ngã giá. Sự thản nhiên đến thơ mộng trong cách hắn phân tích cơ hội kiếm tiền đã tạo nên một nghịch lý nghệ thuật nhức nhối: cái ác khi đạt đến độ thản nhiên lại mang một thứ vẻ đẹp ma mị và tàn nhẫn. Dưới ngòi bút tài hoa của tác giả, ngôn ngữ đối thoại chảy trôi mềm mại như một dòng sông, nhưng bên dưới lòng sông ấy lại là những tảng đá hộc của sự vô cảm. Tác giả đã thả vào trang văn những cái gật đầu, những tiếng thở dài, những nụ cười tâm đắc để vẽ nên chân dung của những kẻ sống ngoài nỗi đau của đồng loại. Đằng sau bức tranh biếm họa ấy là tiếng lòng nhân đạo bao la của người nghệ sĩ. Tác giả đứng về phía những con người đang co ro trong mưa bão ngoài kia, dùng chính cái lạnh lùng của ngôn từ quan lại để thắp lên trong lòng người đọc ngọn lửa của sự xót thương và mong muốn bảo vệ những điều lành tốt. Đoạn trích tuy ngắn nhưng đọng lại một dư âm sâu lắng nhờ sự hòa quyện tuyệt vời giữa nghệ thuật tả thực sắc sảo và chất cảm xúc lãng mạn ẩn ngầm. Vũ Trọng Phụng đã chứng minh rằng, văn học hay nhất chính là văn học chạm được vào cõi sâu thẫm của lòng người, nơi tình yêu thương và sự căm giận cùng cất lên thành một bài thơ cứu rỗi kiếp nhân sinh. Bài tham khảo Mẫu 11 Có những trang văn khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn ngân lên như một tiếng thở dài của lịch sử. Vỡ đê của Vũ Trọng Phụng là một tác phẩm như thế. Nhà văn không chỉ kể về một trận thiên tai, mà còn dựng lên trước mắt người đọc một cơn đại hồng thủy của lòng tham và sự tha hóa. Bởi suy cho cùng, đê điều bị nước cuốn đi còn có thể đắp lại, nhưng khi đê điều của lương tri đã sụp đổ thì những mất mát ấy khó có thể cứu vãn. Đoạn trích là cuộc trò chuyện ngắn giữa vợ chồng viên huyện, nhưng đằng sau vài câu đối thoại ấy là cả một hiện thực xã hội đen tối. Ngoài kia, nước sông đang dâng lên từng giờ, từng lớp dân nghèo đang nơm nớp trước nguy cơ mất nhà cửa, ruộng vườn và cả tính mạng. Vậy mà trong căn nhà của viên quan phụ mẫu, người ta lại bàn đến chuyện “kiếm chác”. Câu nói: “Không ăn cũng dại” vang lên lạnh lẽo như một bản tuyên ngôn của tầng lớp quan lại đương thời. Chỉ bốn chữ ngắn ngủi mà chứa đựng biết bao cay đắng. Đối với viên huyện, thiên tai của dân không phải là nỗi đau cần chia sẻ, mà là cơ hội để làm giàu. Những giọt mồ hôi, nước mắt, thậm chí máu của người dân đều có thể quy đổi thành tiền bạc và quyền lợi. Đáng sợ hơn, hắn nói điều ấy bằng giọng điệu hoàn toàn bình thản. Không một chút băn khoăn, không một thoáng áy náy. Điều đó chứng tỏ sự tha hóa đã ăn sâu đến tận gốc rễ của tâm hồn. Lòng tham không còn là một ý nghĩ vụng trộm mà đã trở thành lẽ sống, thành quy luật bất thành văn của chốn quan trường. Vũ Trọng Phụng đã phát hiện ra một nghịch lí đau đớn: nơi nào nhân dân bất hạnh nhất, nơi ấy quan lại lại có nhiều cơ hội nhất để trục lợi. Đê vỡ thì có tiền mua tre, tiền cứu tế, tiền chẩn bần; dân càng khốn khổ, nguồn lợi của quan lại càng dồi dào. Những công việc vốn mang ý nghĩa nhân đạo bỗng bị biến thành những chiếc cầu dẫn đến danh và lợi. Phía sau tiếng cười trào phúng là một nỗi đau nhân thế sâu sắc. Nhà văn dường như muốn nói rằng: thiên tai chưa bao giờ đáng sợ bằng nhân tai. Nước lũ chỉ cuốn trôi nhà cửa, nhưng lòng tham của con người có thể cuốn trôi cả đạo đức và tình thương. Hình ảnh bà huyện góp phần hoàn thiện bức tranh bi hài ấy. Từ chỗ ngạc nhiên đến kinh ngạc, rồi nhanh chóng hiểu ra và gật gù đồng tình, nhân vật này cho thấy sức lây lan ghê gớm của đồng tiền. Trong một môi trường mà cái xấu được mặc nhiên thừa nhận, con người rất dễ đánh mất khả năng phân biệt đúng sai. Cái "À à!" cuối đoạn ngắn ngủi mà nghe như một tiếng sụp đổ của lương tri. Đọc đoạn trích, ta chợt nhận ra nhan đề Vỡ đê mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Không chỉ là đê sông bị phá vỡ, mà còn là sự đổ vỡ của nhân cách, của đạo lí và của những giá trị nhân văn. Khi những người đáng lẽ phải che chở cho dân lại xem nỗi đau của dân như cơ hội kiếm lời, thì xã hội ấy đã đứng bên bờ vực của sự mục ruỗng. Bằng ngòi bút hiện thực sắc lạnh và nghệ thuật trào phúng bậc thầy, Vũ Trọng Phụng đã viết nên không chỉ một tác phẩm văn học, mà còn là một bản cáo trạng đầy phẫn nộ đối với xã hội đương thời. Sau gần một thế kỉ, tiếng nói ấy vẫn còn nguyên sức nặng, bởi nó nhắc nhở con người hôm nay rằng: điều đáng sợ nhất trong cuộc đời không phải là những cơn lũ của thiên nhiên, mà là khi con người đánh mất lòng trắc ẩn và để cho lòng tham nhấn chìm phần người trong chính mình. Bài tham khảo Mẫu 12 Người ta thường nói văn chương bắt đầu từ những nỗi đau của con người. Với Vũ Trọng Phụng, văn chương không chỉ bắt đầu từ nỗi đau mà còn trở thành tiếng chuông báo động về sự suy đồi của một thời đại. Đọc Vỡ đê, ta không chỉ nhìn thấy một cơn lũ đang đe dọa cuộc sống của người dân, mà còn nhìn thấy một cơn lũ khác âm thầm hơn, dữ dội hơn – cơn lũ của lòng tham, của quyền lực và của sự vô cảm. Điều đặc sắc của đoạn trích là nhà văn không miêu tả trực tiếp cảnh đê vỡ hay tiếng kêu than của dân chúng. Ông chỉ đặt người đọc vào một cuộc đối thoại rất đời thường. Nhưng chính sự bình thản của viên huyện lại khiến bi kịch của nhân dân hiện lên sâu sắc hơn bao giờ hết. “Không ăn cũng dại.” Câu nói ấy khiến người đọc lạnh người. Một chữ “ăn” tưởng chừng giản đơn nhưng đã trở thành biểu tượng cho cả một xã hội tham nhũng và mục ruỗng. Nó không còn là hành vi cá nhân mà là biểu hiện của một cơ chế đã băng hoại từ bên trong. Người làm quan không còn xem việc giúp dân là trách nhiệm, mà xem đó là cơ hội để làm giàu. Trong khoảnh khắc ấy, viên huyện hiện lên không phải như một con người, mà như hiện thân của một thứ quyền lực vô cảm. Hắn có thể nói về nạn đói, về cứu tế, về chức tước bằng giọng điệu dửng dưng như đang tính toán một vụ làm ăn. Sinh mạng của hàng ngàn người dân bỗng trở nên nhỏ bé trước những toan tính vụ lợi. Tiếng cười trào phúng của Vũ Trọng Phụng vì thế mang một sắc thái rất riêng. Đó không phải tiếng cười nhẹ nhàng, mà là tiếng cười bật ra từ nỗi đau, từ sự phẫn nộ. Người đọc cười trước sự trơ trẽn của bọn quan lại, nhưng càng cười lại càng thấy xót xa. Bởi sau mỗi câu nói tưởng chừng khôi hài ấy là biết bao thân phận đang bị dìm xuống trong nước lũ. Chi tiết bà huyện từ ngạc nhiên đến gật gù tán thành là một nét châm biếm đặc sắc. Chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi, lòng tham đã chiến thắng sự ngây thơ. Cái xấu có thể lan truyền nhanh chóng trong một môi trường mà đạo đức bị xem nhẹ. Phải chăng đó cũng là bi kịch của con người trong xã hội cũ: người ta sống quá lâu trong bóng tối đến mức không còn nhận ra ánh sáng? Ẩn dưới ngòi bút lạnh lùng của Vũ Trọng Phụng là một trái tim giàu lòng nhân đạo. Nếu không đau đớn trước số phận nhân dân, ông sẽ không thể phát hiện và lên án gay gắt đến thế những nghịch lí của xã hội. Nhà văn đứng về phía những con người bé nhỏ, cất lên tiếng nói tố cáo thay cho họ. Nhan đề Vỡ đê vì thế mang một tầng ý nghĩa sâu xa. Đó không chỉ là sự sụp đổ của những con đê ngăn nước, mà còn là sự sụp đổ của nền tảng đạo đức xã hội. Khi lòng tham ngự trị, khi quyền lực không còn đi cùng trách nhiệm, thì mọi giá trị nhân văn đều đứng trước nguy cơ bị cuốn trôi. Khép lại đoạn trích, người đọc vẫn nghe vang vọng đâu đây tiếng nước lũ đang dâng lên. Nhưng đáng sợ hơn cả là tiếng rạn vỡ âm thầm của nhân tính. Và đó chính là giá trị lớn lao của tác phẩm: khiến con người nhận ra rằng mọi tai họa của tự nhiên rồi sẽ qua đi, chỉ có sự đổ vỡ của lòng người mới để lại những vết thương dai dẳng nhất trong lịch sử và trong tâm hồn nhân loại. Bài tham khảo Mẫu 13 Trong triết học hiện đại, thuật ngữ "sự bình thường của cái ác" (the banality of evil) dùng để chỉ những hành vi tàn nhẫn không bắt nguồn từ thù hận quỷ dữ, mà từ sự vô cảm và tư duy coi tội lỗi là điều hiển nhiên. Chiêm nghiệm đoạn trích cuộc đối thoại giữa quan huyện và bà huyện trong tiểu thuyết Vỡ đê của Vũ Trọng Phụng, người đọc chấn động khi nhận ra cái ác trong xã hội phong kiến thực dân cũng vận hành đúng theo quy luật ấy. Giữa lúc thảm họa thiên tai đe dọa nuốt chửng hàng vạn kiếp người, căn phòng của vị quan trị sự lại trở thành nơi diễn ra một cuộc ngã giá bình thản, bóc trần sự tha hóa triệt để của bộ máy công quyền. Cái giật mình lớn nhất của đoạn văn không nằm ở sự tàn nhẫn công khai, mà nằm ở sự thản nhiên đến rợn người của quan huyện khi nhìn nhận thảm cảnh. Trước nguy cơ đê vỡ, tư duy của kẻ nắm giữ sinh mệnh nhân dân không hướng về trách nhiệm hay sự xót thương, mà lập tức quy đổi thiên tai thành một "thị trường cơ hội". Cụm từ "gặp dịp béo bở" hay triết lý "không ăn người ta cũng cho là ăn... không ăn cũng dại" thể hiện một thứ đạo đức đảo ngược: sự liêm chính bị gạt bỏ như một nỗi đần độn, còn hành vi nhũng nhiễu, cướp đoạt lại trở thành "sự khôn khéo" bắt buộc. Từ việc cỡng bức sức lao động (bắt phu, bắt tre), buôn bán quyền lực (cách chức lý trưởng, ban chức chánh tổng), cho đến việc trục lợi trên nỗi đau đồng bào (cứu tế, chẩn bần), tất cả đều được hắn lập trình một cách vô cùng logic và trơn tru. Điểm sâu sắc trong ngòi bút Vũ Trọng Phụng là ông đã bóc tách được quy luật lây lan của sự tha hóa. Phản ứng ban đầu của bà huyện – cái trợn mắt, bờ môi tròn "như một chữ o" cùng sự lắp bắp – là tàn dư cuối cùng của thứ bản năng nhân tính chưa bị guồng quay quyền lực làm vẩn đục. Tuy nhiên, thứ "lương tri sơ khai" ấy quá mỏng manh. Chỉ qua vài lời "giải thích" mang tính ngụy biện của ông chồng, bà huyện đã nhanh chóng đón nhận thứ triết lý đê tiện ấy bằng một cái gật gù thanh thản: "À à!". Tiếng "à" ấy không đơn thuần là sự hiểu ra, mà là khoảnh khắc một tâm hồn chính thức hoàn tất thủ tục gia nhập vào hàng ngũ những kẻ vô cảm, biến cái ác từ chỗ kỳ dị trở thành một điều quen thuộc và được chấp nhận hoan hỉ. Bằng một đoạn đối thoại ngắn nhưng giàu tính khái quát triết học, Vũ Trọng Phụng đã vượt qua giới hạn của một nhà văn tả thực đơn thuần để trở thành một nhà tư tưởng sắc sảo. Đoạn trích chính là một bản án đanh thép tố cáo thứ thể chế đã biến con người thành những cỗ máy hút máu đồng loại, đồng thời để lại một lời cảnh tỉnh vượt thời gian về nguy cơ tha hóa của con người khi quyền lực bị tách rời khỏi đạo đức. Bài tham khảo Mẫu 14 Sức mạnh lớn nhất của văn học tả thực nằm ở khả năng xoáy sâu vào những nghịch lý chua chát của đời sống để kích thích tư duy phản biện của độc giả. Trong tiểu thuyết Vỡ đê, Vũ Trọng Phụng đã kiến tạo một nghịch lý nghệ thuật đầy nhức nhối: khi thiên tai biến thành cơ hội cho nhân họa, và sự hoảng loạn của quần chúng lại là nguồn sống cho giai cấp trị sự. Đoạn văn khắc họa cuộc nói chuyện thầm lén giữa vợ chồng quan huyện là một mẫu hình kiệt xuất về nghệ thuật giải phẫu tâm lý nhân vật, phơi bày trọn vẹn sự đồi trụy trong cấu trúc thượng tầng xã hội Việt Nam thời cận đại. Trước hết, đoạn trích thành công nhờ nghệ thuật dựng không gian và hành vi giàu tính kịch. Hành động "chờ không thấy tên lính lệ", "xích lại gần", "nghiêng đầu nói thầm" đã mô tả chính xác bản chất lén lút của tội ác. Ngôn ngữ đối thoại được tác giả gọt dũa đến độ cực kỳ tự nhiên nhưng chứa đựng sức nặng phán xét khủng khiếp. Từng lời nói của quan huyện mang giọng điệu ban phát "tri thức làm quan" cho người vợ, nhưng thực chất là việc tự phơi bày bộ mặt thật: một kẻ đầu cơ tích trữ trên sự sống chết của dân lành. Sự tàn nhẫn ở đây không khoác áo bào uy nghi mà xuất hiện trong hình hài của một cuộc nói chuyện gia đình sinh hoạt, làm cho bản chất đê tiện của nhân vật càng trở nên gai góc và trần trụi. Mặt khác, sự đắt giá của đoạn văn còn nằm ở biếm họa ngôn từ và cách sử dụng nhãn quan mỉa mai. Vũ Trọng Phụng gọi việc bà huyện tiếp thu triết lý ăn chặn của chồng là "sự thông minh". Bằng cách đảo ngược giá trị của từ ngữ, nhà văn đã hạ bệ hoàn toàn thứ cái gọi là "tầng lớp danh giá, trí thức" trong xã hội cũ. Sự "thông minh" ấy thực chất là sự nhanh nhạy của bản năng tham lam, sự thích nghi vô liêm xỉ với cái xấu. Nhịp điệu câu văn chuyển từ sự ngơ ngác, bối rối ở đầu đoạn sang sự thấu hiểu, đồng tình ở cuối đoạn đã khắc họa thành công bức tranh toàn cảnh về một xã hội nơi những giá trị đạo đức cơ bản bị đảo lộn hoàn toàn. Tóm lại, qua ngòi bút giải phẫu tâm lý bậc thầy và tư tưởng châm biếm sắc lạnh, Vũ Trọng Phụng đã biến một phân cảnh nhỏ thành một tượng đài về sự tha hóa của giai cấp cầm quyền. Đoạn trích không chỉ đóng đóng vai trò là một mắt xích quan trọng thúc đẩy cốt truyện của Vỡ đê, mà còn khẳng định vị thế đỉnh cao của ông – một ngòi bút tả thực không bao giờ né tránh sự thật, luôn can đảm bóc tách từng lớp mặt nạ giả dối của xã hội để đòi lại sự công bằng cho con người. Bài tham khảo Mẫu 15 Vũ Trọng Phụng là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945. Ngòi bút của ông sắc lạnh, giàu tính chiến đấu và luôn hướng đến việc phơi bày những góc tối của xã hội thực dân nửa phong kiến. Trong số những sáng tác của ông, Vỡ đê là tác phẩm tiêu biểu phản ánh tình cảnh khốn cùng của người nông dân trước thiên tai, đồng thời tố cáo sự thối nát, vô nhân đạo của bộ máy quan lại đương thời. Đoạn trích trên đã khắc họa rõ nét bản chất tham lam, cơ hội của tầng lớp cầm quyền khi coi tai họa của nhân dân là dịp để kiếm chác, trục lợi. Trước hết, đoạn trích đã phơi bày một thực trạng đau xót: trong khi nhân dân đang đối mặt với nguy cơ mất nhà cửa, ruộng đồng và tính mạng vì nạn vỡ đê thì quan lại lại chỉ nghĩ đến lợi ích riêng của mình. Ngay khi không còn lính lệ ở bên, viên huyện đã nói với vợ bằng giọng điệu đầy toan tính: “Như thế không ăn cũng dại”. Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng sự tha hóa đến tận cùng về nhân cách. Đối với hắn, việc cứu dân không phải là trách nhiệm của người làm quan mà chỉ là cơ hội để kiếm tiền. Thiên tai càng lớn, nỗi đau của dân chúng càng nhiều thì món lợi mà hắn có thể thu về càng lớn. Cách suy nghĩ ấy đã cho thấy sự đảo lộn hoàn toàn các giá trị đạo đức và lương tri con người. Đặc biệt, nhà văn đã sử dụng nghệ thuật đối lập đầy chua chát. Một bên là cảnh nhân dân điêu đứng vì nạn vỡ đê, bên kia là sự hớn hở ngầm của viên quan huyện trước viễn cảnh “có nhiều chuyện lôi thôi” để kiếm chác. Những từ ngữ như “bắt phu”, “bắt tre”, “cứu tế”, “chẩn bần” vốn gắn với nhiệm vụ cứu dân, nhưng qua lời viên huyện, chúng lại trở thành những phương tiện để tham ô và trục lợi. Điều đó đã tố cáo bản chất mục ruỗng của bộ máy quan lại phong kiến: mọi chính sách vốn nhằm giúp đỡ nhân dân đều bị biến thành công cụ phục vụ lợi ích cá nhân. Không chỉ tố cáo cá nhân viên huyện, đoạn trích còn phản ánh cả một cơ chế xã hội đầy bất công. Viên huyện thản nhiên kể về việc “thằng lý trưởng này bị cách chức, thằng chánh tổng kia được bát phẩm”, cho thấy trong cơn hoạn nạn của dân chúng, giới chức sắc lại coi đó là cơ hội để tranh giành địa vị, danh lợi. Tai họa của nhân dân trở thành nấc thang công danh cho kẻ cầm quyền. Qua đó, Vũ Trọng Phụng đã vạch trần bộ mặt vô nhân tính của xã hội đương thời, nơi mà quyền lực và tiền bạc đã làm tha hóa con người đến mức mất hết tình thương và trách nhiệm. Nhân vật bà huyện cũng góp phần làm nổi bật ý nghĩa phê phán của đoạn trích. Ban đầu, bà “rất kinh ngạc”, “trợn mắt”, “cái miệng thành ra tròn y như một chữ o” trước ý nghĩ kiếm chác từ nạn vỡ đê. Những chi tiết miêu tả ngoại hình đầy tính biếm họa đã thể hiện sự ngây ngô của bà. Nhưng chỉ sau vài lời giải thích mập mờ của chồng, bà lập tức hiểu ra và gật gù: “À à!”. Chi tiết ấy mang ý nghĩa châm biếm sâu sắc. Nó cho thấy sự lây lan của thói tham lam trong môi trường quan trường; con người rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy danh lợi và dần đánh mất lương tri. Thành công của đoạn trích còn nằm ở nghệ thuật trào phúng đặc sắc của Vũ Trọng Phụng. Nhà văn xây dựng tình huống đầy nghịch lí: đáng lẽ nạn vỡ đê phải là nỗi đau, là điều khiến người làm quan lo lắng nhất, nhưng ở đây lại trở thành cơ hội đáng mừng đối với họ. Ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, sắc sảo, mang đậm tính khẩu ngữ đã lột tả chân thực bản chất của nhân vật. Giọng điệu mỉa mai, châm biếm xen lẫn sự phẫn nộ kín đáo đã làm tăng sức tố cáo của tác phẩm. Qua đoạn trích, Vũ Trọng Phụng không chỉ lên án sự tham lam, vô trách nhiệm của tầng lớp quan lại mà còn bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận của người dân lao động. Trong xã hội ấy, họ không chỉ phải chống chọi với thiên tai khắc nghiệt mà còn phải chịu sự bóc lột, đục khoét của những kẻ mang danh “phụ mẫu chi dân”. Tác phẩm vì thế mang giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo sâu sắc. Tóm lại, đoạn trích trong Vỡ đê là một bức tranh hiện thực đầy cay đắng về xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Bằng ngòi bút trào phúng sắc bén, nghệ thuật xây dựng đối thoại đặc sắc và khả năng phát hiện những nghịch lí của đời sống, Vũ Trọng Phụng đã phơi bày bản chất vô nhân đạo của tầng lớp thống trị, đồng thời cất lên tiếng nói tố cáo mạnh mẽ đối với một xã hội mà nỗi đau của nhân dân lại trở thành cơ hội làm giàu cho những kẻ cầm quyền.
|






Danh sách bình luận