Viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận của em về hình ảnh chàng Tú Uyên được gợi ra trong đoạn thơ sau:

Mở đoạn - Giới thiệu tác phẩm và nhân vật: Đoạn trích trong truyện thơ Bích Câu kì ngộ đã khắc họa thành công tâm trạng và hình ảnh chàng thư sinh Tú Uyên sau cuộc gặp gỡ định mệnh với người đẹp (Giáng Kiều) tại hội chùa Ngọc Hồ.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở đoạn
- Giới thiệu tác phẩm và nhân vật: Đoạn trích trong truyện thơ Bích Câu kì ngộ đã khắc họa thành công tâm trạng và hình ảnh chàng thư sinh Tú Uyên sau cuộc gặp gỡ định mệnh với người đẹp (Giáng Kiều) tại hội chùa Ngọc Hồ.
- Nội dung khái quát: Hình ảnh Tú Uyên hiện lên là một kẻ si tình với nỗi buồn tương tư sâu sắc, ngổn ngang.
Thân đoạn
- Sự ngơ ngẩn, ám ảnh khôn nguôi:
+ Hành động "ngơ ngẩn ra về", đêm bồn chồn "đèn thông khêu cạn" mà giấc ngủ ("giấc hòe") vẫn không thành.
+ Nỗi nhớ luôn "canh cánh", hình bóng người tiên "vẫn còn quanh quẩn" trong tâm trí.
- Mượn các thú vui để giải tỏa nhưng bất thành (Nỗi sầu càng đậm sâu):
+ Tiếng đàn: Gảy khúc đàn tranh gửi gắm tình cảm ("Cầu hoàng", điển tích Tương Như - Văn Quân) nhưng giai điệu vang lên lại chỉ thấy "ngao ngán", đầy lòng hoài nhân (nhớ người).
+ Chén rượu: "Hơi men không nhấp mà say", cái say này không phải vì rượu mà là say vì "mùi nhớ", vì "giọng tình" thấm đẫm.
- Sự cô đơn và bế tắc trước thời gian, không gian:
+ Thời gian tuần hoàn từ "suốt năm canh" (nghe tiếng mõ, tiếng chuông đêm) đến khi "ngắm bóng trăng tàn", nghe "chim hót sớm". Thời gian trôi dài càng kéo rộng nỗi cô đơn.
+ Nỗi đau khổ giằng xé bên trong: "Lửa tình dễ đốt, sông Tương khôn hàn" (ngọn lửa tình yêu bùng cháy mạnh mẽ, dẫu nước sông Tương cũng không thể làm nguội lạnh).
+ Cảnh vật xung quanh ("cảnh nọ tình kia") chỉ càng làm đậm thêm sự lạc lõng: Giữa mùa xuân vui tươi của đất trời, Tú Uyên lại gánh chịu "sầu xuân riêng nặng một người tương tư".
Kết đoạn
- Đánh giá nghệ thuật: Thể thơ lục bát mượt mà, sử dụng nhuần nhuyễn các điển tích điển cố (giấc hòe, khúc Cầu hoàng, sông Tương) cùng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc.
- Khẳng định vẻ đẹp nhân vật: Tú Uyên là hình ảnh tiêu biểu cho một tâm hồn văn sĩ đa tình, đa cảm, biết rung động chân thành và mãnh liệt trước tình yêu.

MẪU ĐOẠN SIÊU NGẮN Mẫu 1

Đoạn trích trong Bích Câu kì ngộ đã khắc họa sắc nét hình ảnh chàng Tú Uyên – một bậc tài tử si tình với nỗi tương tư sâu sắc. Sau cuộc gặp gỡ giai nhân, tâm trí chàng rơi vào trạng thái "ngơ ngẩn", thao thức "khêu cạn" đèn thông mà giấc hòe chẳng thành. Nỗi nhớ Giáng Kiều được đẩy lên thành một hố sâu thăm thẳm, khiến mọi thú vui tao nhã của người nghệ sĩ đều nhuốm màu sầu muộn. Chàng mượn tiếng đàn tranh để giãi bày tiếng lòng như Tương Như tìm Văn Quân, nhưng thanh âm cất lên chỉ thấy "ngao ngán ra tình hoài nhân". Chàng chuốc rượu đào để giải sầu, song chưa nhấp môi đã say khướt trong "mùi nhớ". Hình ảnh "lửa tình dễ đốt, sông Tương khôn hàn" là một ẩn dụ nghệ thuật tuyệt đẹp, cho thấy tình yêu trong Tú Uyên không phải là sự cảm mến nhất thời, mà là một ngọn lửa rực cháy, mãnh liệt và không thể dập tắt, biến chàng thành biểu tượng của một trái tim yêu chân thành, cuồng nhiệt.

MẪU ĐOẠN SIÊU NGẮN Mẫu 2

Qua đoạn thơ, Tú Uyên hiện lên như một chứng nhân cô độc của thời gian và không gian, mang nặng nỗi niềm "cảnh nọ tình kia". Bức tranh tâm trạng của chàng thư sinh được đặc tả qua dòng thời gian đằng đẵng "suốt năm canh", từ lúc "mõ quyên điểm nguyệt" đến khi "ngắm bóng trăng tàn". Mỗi thanh âm của màn đêm như tiếng chuông kình, tiếng chim hót sớm đều hóa thành những "tiếng đoạn trường" cứa vào lòng kẻ ở lại. Bi kịch của Tú Uyên là sự đối lập gay gắt giữa dòng đời và nội tâm: trong khi đất trời đang "vui xuân chung cảnh", thì riêng chàng lại phải gánh chịu khối "sầu xuân riêng nặng". Bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình xuất sắc và thể thơ lục bát nhịp nhàng, tác giả đã khắc họa một Tú Uyên đầy nội tâm, một tâm hồn nhạy cảm, lạc lõng giữa mùa xuân vì thiếu vắng tri kỷ, khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc trong lòng người đọc.

MẪU ĐOẠN SIÊU NGẮN Mẫu 3

Hình ảnh Tú Uyên trong đoạn trích là chân dung điển hình của một bậc tài tử đa tình, đa cảm trong văn học trung đại. Nỗi tương tư của chàng không hề dung tục mà đầy chất thơ, lãng mạn và đầy trăn trở. Nó bám lấy chàng trong từng suy nghĩ "canh cánh nào quên", khiến một thư sinh vốn quen với đèn sách nay phải "quanh quẩn người tiên". Sự tinh tế trong tâm hồn Tú Uyên thể hiện ở cách chàng cảm nhận cái say: "Hơi men không nhấp mà say/ Như xông mùi nhớ, lại gây giọng tình". Chàng không say rượu, chàng say tình, say cái bóng hình phong nhị vừa thoáng qua cuộc đời. Nỗi "ngổn ngang", "dã dề với ai" cho thấy một khát vọng yêu đương tự do, vượt qua những khuôn mẫu định kiến ngột ngạt đương thời. Tú Uyên chính là đại diện cho tiếng nói trân trọng tình yêu, trân trọng cái đẹp đầy nhân văn của con người thời đại bấy giờ.

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 1

Hình ảnh chàng Tú Uyên trong đoạn thơ hiện lên như một chứng nhân cô độc, lạc lõng giữa dòng thời gian đằng đẵng và không gian mênh mông, mang nặng nỗi niềm "cảnh nọ tình kia". Bản chất của nỗi tương tư là sự cô đơn, và tác giả đã khéo léo đặt Tú Uyên vào hệ quy chiếu của thời gian tuần hoàn để làm nổi bật bi kịch ấy. Chàng thức "suốt năm canh", lắng nghe từng thanh âm tĩnh mịch của màn đêm: từ tiếng mõ quyên, tiếng chuông kình nện sương cho đến khi trăng tàn, chim hót sớm. Mỗi âm thanh ấy chạm vào tâm hồn nhạy cảm của người thư sinh đều hóa thành tiếng "đoạn trường" – khúc ca đứt ruột của kẻ cô đơn. Đỉnh điểm của nỗi sầu muộn là sự đối lập gay gắt giữa thế giới nội tâm và ngoại cảnh: "Vui xuân chung cảnh một trời / Sầu xuân riêng nặng một người tương tư". Giữa vũ trụ đang rạo rực sức sống của mùa xuân, mọi người cùng chung niềm vui, thì riêng Tú Uyên lại bị cô lập trong một ốc đảo sầu thương, tự mình gánh chịu khối tình nặng trĩu. Bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình xuất sắc, ngôn từ trau chuốt và các điệp từ "riêng", đoạn thơ không chỉ bộc lộ nỗi buồn bế tắc của nhân vật mà còn nâng niu, trân trọng một tâm hồn văn sĩ đa sầu đa cảm, biết buồn, biết đau vì một tình yêu lý tưởng.

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 2

Qua những dòng thơ lục bát đậm chất trữ tình, chân dung chàng Tú Uyên hiện lên là một bậc tài tử mang vẻ đẹp tâm hồn vô cùng lãng mạn, tinh tế và đầy chiều sâu của văn học trung đại. Nỗi nhớ Giáng Kiều của chàng không hề dung tục mà được thi vị hóa, trở thành một trạng thái say đắm đầy nghệ thuật. Tú Uyên không say vì men rượu đào, mà chàng say "mùi nhớ", say "giọng tình", say chính cái ảo ảnh phong nhụy vừa thoáng qua cuộc đời mình. Từng cử chỉ như chọn vần gảy khúc đàn tranh, mượn điển tích Tương Như - Văn Quân để gửi gắm tiếng lòng cho thấy một lối ứng xử văn hóa, thanh tao của một trí thức phong kiến khi đứng trước tình yêu. Tuy nhiên, đằng sau vẻ nho nhã ấy lại là một khát vọng yêu đương vô cùng mạnh mẽ, bứt phá khỏi những khuôn mẫu ngột ngạt đương thời. Sự trăn trở "Ngổn ngang cảnh nọ tình kia / Nỗi riêng, riêng biết, dã dề với ai!" thể hiện một tiếng lòng khao khát có người đồng điệu, chia sẻ. Tú Uyên chính là đại diện tiêu biểu cho tầng lớp nho sĩ đa tình, dám sống thật với cảm xúc cá nhân, biết tôn thờ cái đẹp và sẵn sàng dấn thân vào cõi mộng tương tư, để lại dấu ấn sâu sắc về một cái tôi cá nhân chớm thức tỉnh.

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 3

Đoạn thơ đã khắc họa hình ảnh chàng Tú Uyên là một người si tình, đa cảm và mang nỗi tương tư sâu nặng. Sau lần gặp gỡ người đẹp, chàng luôn sống trong tâm trạng nhớ thương da diết: “Nỗi nàng canh cánh nào quên”, hình bóng người con gái ấy cứ “quanh quẩn” trong tâm trí không thể nguôi ngoai. Nỗi nhớ ấy theo chàng trong mọi hoạt động thường ngày. Khi gảy đàn, tiếng đàn trở nên não nề, chất chứa tâm sự nhớ người; khi uống rượu, chưa uống đã say bởi men tình yêu nồng đượm. Đặc biệt, những đêm dài thao thức “ngồi suốt năm canh”, lắng nghe tiếng mõ, tiếng chuông trong không gian tĩnh mịch càng làm nổi bật tâm trạng cô đơn và khắc khoải của chàng. Tác giả còn sử dụng nhiều điển tích, điển cố như Tương Như – Văn Quân, sông Tương cùng các hình ảnh ước lệ giàu sức gợi để diễn tả tình yêu say đắm nhưng cũng đầy buồn thương của Tú Uyên. Qua đó, nhân vật hiện lên là một chàng thư sinh có tâm hồn lãng mạn, chân thành trong tình yêu và luôn khao khát được gặp lại người trong mộng. Hình ảnh ấy vừa gợi sự cảm thông vừa làm nổi bật vẻ đẹp của tình yêu chung thủy trong văn học trung đại Việt Nam.

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 4

Đoạn thơ đã khắc họa thành công hình ảnh chàng Tú Uyên với tâm trạng tương tư sâu nặng và một tâm hồn hết sức đa cảm. Chỉ sau một lần gặp gỡ, hình bóng người thiếu nữ đã in đậm trong trái tim chàng, trở thành nỗi nhớ khôn nguôi: “Nỗi nàng canh cánh nào quên”. Từ “canh cánh” diễn tả nỗi nhớ thường trực, day dứt, bám riết tâm hồn. Nỗi tương tư ấy len lỏi vào mọi sinh hoạt thường ngày của chàng. Khi gảy đàn, tiếng đàn không còn là thú vui tao nhã mà hóa thành tiếng lòng ngao ngán, chất chứa niềm hoài nhớ. Khi uống rượu, chàng “không nhấp mà say”, bởi men tình đã lấn át men rượu. Đặc biệt, những đêm dài thao thức “ngồi suốt năm canh” cho thấy nỗi nhớ đã trở thành nỗi ám ảnh khôn cùng. Không gian đêm khuya với tiếng mõ quyên, tiếng chuông kình càng tô đậm sự cô đơn của người đang yêu. Qua việc sử dụng nhiều hình ảnh ước lệ và điển tích như Tương Như – Văn Quân, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của một chàng thư sinh tài hoa, chung tình và giàu cảm xúc. Hình tượng Tú Uyên không chỉ gợi niềm thương cảm mà còn thể hiện quan niệm nhân văn của tác phẩm: tình yêu chân thành luôn có sức mạnh lay động trái tim con người. 

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 5

Trong đoạn trích, Tú Uyên hiện lên trước hết là một con người sống hết mình cho tình yêu. Sau cuộc gặp gỡ định mệnh, chàng rơi vào trạng thái tương tư triền miên, để rồi mọi cảnh vật xung quanh đều nhuốm màu tâm trạng. Nỗi nhớ người đẹp khiến chàng “ngơ ngẩn” khi trở về, khiến đêm dài trở nên thao thức, cô quạnh. Đặc sắc của đoạn thơ là nghệ thuật tả tình qua hàng loạt hoạt động quen thuộc: đánh đàn, uống rượu, ngắm trăng, thức khuya. Những thú vui vốn dành cho người tài tử giờ đây đều mất đi ý nghĩa bởi trái tim chàng đã bị tình yêu chiếm trọn. Tiếng đàn vang lên là tiếng lòng nhớ thương; chén rượu chưa cạn đã hóa men say của cảm xúc; cảnh trăng khuya, chim hót, sương rơi đều trở thành tác nhân khơi dậy nỗi buồn. Đặc biệt, câu thơ “Lửa tình dễ đốt, sông Tương khôn hàn” sử dụng hình ảnh tương phản để nhấn mạnh sức mạnh mãnh liệt của tình yêu. Dù là chàng thư sinh phong nhã, Tú Uyên vẫn không thể chế ngự được cảm xúc đang dâng trào trong lòng mình. Qua đó, nhân vật hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn lãng mạn, chân thành, giàu khát vọng yêu thương. Hình ảnh ấy góp phần làm nên giá trị nhân văn sâu sắc cho tác phẩm, đồng thời thể hiện sự trân trọng của tác giả đối với những rung động tình cảm đẹp đẽ của con người. 

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 6

Bằng ngôn ngữ giàu chất trữ tình và nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, đoạn thơ đã khắc họa hình ảnh Tú Uyên như một hiện thân của nỗi tương tư trong tình yêu. Sau cuộc gặp gỡ người thiếu nữ, chàng sống trong trạng thái nhớ nhung thường trực. Nỗi nhớ ấy không bộc lộ ồn ào mà âm thầm thấm sâu vào từng suy nghĩ, từng cảm xúc. Chàng nhìn đâu cũng thấy bóng dáng người thương, làm gì cũng không thể nguôi ngoai nỗi nhớ. Hình ảnh “bướm kia vương lấy sầu hoa” là một ẩn dụ đẹp, gợi sự gắn bó, quyến luyến giữa trái tim chàng và người con gái trong mộng. Tác giả còn đặt nhân vật giữa không gian đêm khuya tĩnh lặng với tiếng chuông, tiếng mõ, tiếng chim để làm nổi bật tâm trạng cô đơn và khắc khoải. Thiên nhiên như đồng cảm, sẻ chia với nỗi lòng của người đang yêu. Đặc biệt, việc vận dụng điển tích Tương Như – Văn Quân không chỉ cho thấy học vấn, phong thái tài tử của Tú Uyên mà còn khẳng định khát vọng về một tình yêu đẹp, một cuộc hội ngộ trọn vẹn. Qua hình tượng này, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của một chàng thư sinh tài hoa, đa tình nhưng rất chân thành và chung thủy. Đó cũng là vẻ đẹp tiêu biểu của con người trong văn học trung đại, nơi tình yêu được nâng niu như một giá trị cao quý của cuộc sống. 

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 7

Đoạn trích trong truyện thơ Bích Câu kì ngộ đã khắc họa thành công hình ảnh chàng thư sinh Tú Uyên với nỗi tương tư da diết sau cuộc gặp gỡ định mệnh với Giáng Kiều. Hiện lên qua những vần thơ là một tâm hồn đa cảm, giàu tình yêu thương và đang chìm sâu trong nỗi nhớ khôn nguôi. Ngay từ khi chia tay người đẹp, Tú Uyên đã trở nên “ngơ ngẩn”, bần thần như đánh mất một phần tâm hồn mình. Đêm xuống, “đèn thông khêu cạn” mà giấc ngủ vẫn chẳng thành, bởi hình bóng người con gái ấy cứ “canh cánh” trong lòng, quanh quẩn trong từng suy nghĩ. Nỗi nhớ không chỉ ám ảnh tâm trí mà còn thấm sâu vào mọi sinh hoạt của chàng. Tiếng đàn vốn là thú vui tao nhã nay chỉ ngân lên những âm điệu “ngao ngán”, chất chứa niềm “hoài nhân” da diết. Chén rượu đào chưa kịp nâng đã thấy say, bởi thứ làm chàng mê đắm không phải men rượu mà chính là “mùi nhớ”, là “giọng tình” đang dâng đầy trong trái tim. Càng về khuya, giữa tiếng mõ quyên, tiếng chuông kình vang vọng, Tú Uyên càng cảm nhận sâu sắc sự cô đơn và trống vắng. Hình ảnh “lửa tình dễ đốt, sông Tương khôn hàn” đã diễn tả mãnh liệt ngọn lửa yêu đương đang cháy bỏng trong lòng chàng. Bằng thể thơ lục bát mềm mại, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình tinh tế cùng việc vận dụng điển tích điển cố đặc sắc, tác giả đã khắc họa thành công hình tượng Tú Uyên – một chàng thư sinh tài hoa, si tình và chân thành trong tình yêu, qua đó thể hiện sự trân trọng đối với những rung động đẹp đẽ của trái tim con người. 

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 8

Trong đoạn trích thuộc truyện thơ Bích Câu kì ngộ, hình ảnh chàng Tú Uyên hiện lên với nỗi tương tư sâu nặng sau cuộc gặp gỡ định mệnh cùng Giáng Kiều. Chỉ một lần gặp gỡ nhưng bóng hình người đẹp đã chiếm trọn tâm trí chàng, khiến chàng “ngơ ngẩn ra về”, đêm đến lại thao thức không yên. Ngọn đèn đã cạn dầu mà giấc ngủ vẫn chưa thành, bởi nỗi nhớ cứ “canh cánh” trong lòng. Tình yêu khiến mọi thú vui của Tú Uyên đều nhuốm màu tâm trạng. Tiếng đàn tranh cất lên không còn là âm thanh giải trí mà trở thành tiếng lòng da diết của kẻ đang nhớ thương. Điển tích Tương Như – Văn Quân được nhắc đến như một niềm khát vọng về sự đồng điệu trong tình yêu. Chén rượu đào cũng chẳng giúp chàng vơi sầu, bởi “hơi men không nhấp mà say”, cái say của tình yêu còn mãnh liệt hơn cả men rượu. Trong không gian đêm khuya tĩnh mịch với tiếng mõ, tiếng chuông, Tú Uyên càng cảm nhận rõ sự cô đơn và trống vắng. Thiên nhiên và lòng người hòa quyện trong nỗi buồn tương tư. Bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc cùng hệ thống điển tích giàu ý nghĩa, tác giả đã khắc họa thành công một chàng thư sinh tài hoa, đa cảm, chung tình và hết mình vì tình yêu. 

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 9

Qua đoạn trích, người đọc cảm nhận được hình ảnh Tú Uyên như hiện thân của nỗi tương tư trong tình yêu. Sau lần gặp gỡ Giáng Kiều, chàng sống trong trạng thái nhớ thương triền miên, để rồi mọi cảnh vật xung quanh đều trở thành chiếc gương phản chiếu tâm trạng. Từ “canh cánh” đã diễn tả thật sâu sắc nỗi nhớ thường trực, day dứt khôn nguôi. Nỗi nhớ ấy theo chàng vào tiếng đàn, men rượu, ánh trăng và cả những đêm dài không ngủ. Tiếng đàn ngân lên chất chứa niềm “hoài nhân”; chén rượu chưa kịp uống đã khiến lòng say đắm; ánh trăng tàn và tiếng chim sớm càng làm nổi bật sự cô đơn của người đang yêu. Tác giả đã rất tinh tế khi để thời gian vận động từ đêm đến sáng, qua đó diễn tả sự kéo dài bất tận của nỗi nhớ. Đằng sau vẻ ngoài của một thư sinh phong nhã là một trái tim đang bị ngọn lửa tình yêu thiêu đốt mãnh liệt. Câu thơ “lửa tình dễ đốt, sông Tương khôn hàn” vừa giàu sức gợi vừa cho thấy tình cảm chân thành, mãnh liệt của nhân vật. Với bút pháp tả cảnh ngụ tình, hệ thống điển tích điển cố và ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc, đoạn thơ đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của Tú Uyên – một con người tài hoa, đa tình nhưng hết sức chung thủy, chân thành trong tình yêu. 

MẪU ĐOẠN CHI TIẾT Mẫu 10

Đoạn trích trong truyện thơ Bích Câu kì ngộ đã khắc họa thành công hình ảnh chàng thư sinh Tú Uyên – một biểu tượng đẹp đẽ cho khát vọng tình yêu đôi lứa đích thực với nỗi tương tư sâu sắc đến thắt lòng. Sau cuộc gặp gỡ định mệnh tại chùa Ngọc Hồ, tâm trí chàng hoàn toàn bị chiếm lĩnh bởi bóng hình giai nhân. Sự tương tư ấy được tác giả cụ thể hóa qua những trạng thái tâm lý hết sức tinh tế: chàng ra về trong dáng vẻ "ngơ ngẩn", đêm đến bồn chồn "khêu cạn" đèn thông mà giấc ngủ chẳng thành. Mọi hành động, tâm tư của Tú Uyên đều bị bủa vây bởi một chữ "tình". Chàng tìm đến những thú vui phong lưu như gảy đàn, chuốc rượu để giải tỏa, nhưng trớ trêu thay, "hơi men không nhấp mà say", tiếng đàn cất lên lại hóa thành khúc "Cầu hoàng" tha thiết, chỉ càng làm tăng thêm lòng "hoài nhân" ngao ngán. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ "Lửa tình dễ đốt, sông Tương khôn hàn" là một nét bút tài hoa, khẳng định tình cảm trong lòng Tú Uyên không phải là sự cảm mến thoáng qua, mà là một ngọn lửa rực cháy, mãnh liệt đến mức dẫu có dùng cả dòng nước sông Tương – con sông chia cắt tình duyên – cũng chẳng thể nào dập tắt nổi. Qua đó, người đọc không chỉ thấy một Tú Uyên chung thủy, si tình mà còn cảm nhận được tiếng nói nhân văn của thời đại, ca ngợi những rung động chân thành, tự do của con người trước cái đẹp.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close