Viết đoạn văn làm rõ đặc điểm ngôn ngữ hài kịch qua đoạn trích “Ông Tây An Nam” (Nam Xương)

I. Mở đoạn Dẫn dắt mang tính văn học: Sức sống của một vở hài kịch không chỉ nằm ở cốt truyện hay xung đột kịch, mà trước hết được khơi nguồn từ độ sắc bén của ngôn từ.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở đoạn

Dẫn dắt mang tính văn học: Sức sống của một vở hài kịch không chỉ nằm ở cốt truyện hay xung đột kịch, mà trước hết được khơi nguồn từ độ sắc bén của ngôn từ.

Giới thiệu tác giả, tác phẩm và vấn đề nghị luận: Trong hiện thực giao thời của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX, ngòi bút của Nam Xương qua đoạn trích “Ông Tây An Nam” đã kiến tạo nên một không gian đối thoại đặc sắc, nơi đặc điểm ngôn ngữ hài kịch trở thành thứ vũ khí tối tân bóc trần bản chất lố lăng của tầng lớp trí thức mất gốc.

II. Thân đoạn

1. Ngôn ngữ mang tính cá thể hóa cao độ, bộc lộ trực tiếp bản chất nhân vật

Ngôn ngữ lai căng, kệch cỡm của Cử Lân:

Nhân vật tự đánh mất bản sắc khi cố tình đan cài, lạm dụng các từ ngữ, cấu trúc tiếng Pháp một cách khiên cưỡng ("bouquet de fleurs", "Je t'aime", "Sur", "Bon! Adieu, Mademoiselle").

Cách diễn đạt thể hiện tư duy nô dịch, sùng bái phương Tây mù quáng và sự khinh thị cực đoan đối với tiếng mẹ đẻ qua những từ ngữ miệt thị quê hương ("tủn mủn, nhỏ mọn, hèn hạ", "hủ lậu", "chậm tiến hóa").

Ý nghĩa: Ngôn ngữ ở đây đóng vai trò như một chiếc gương soi, không cần tác giả phải phán xét, chính lời ăn tiếng nói của Cử Lân đã tự phơi bày diện mạo của một kẻ lai căng, lố lăng và thảm hại.

2. Ngôn ngữ đối thoại đậm tính hành động, tạo nên sự tương phản gay gắt để đẩy cao xung đột kịch

Sự đối lập giữa hai hệ giá trị ngôn từ:

Một bên là thứ ngôn ngữ chắp vá, rỗng tuếch, tràn ngập lý luận ngụy biện của Cử Lân nhằm chối bỏ gốc gác.

Một bên là ngôn ngữ thuần khiết, dịu dàng nhưng vô cùng sắc sảo, thấm đượm lòng tự tôn dân tộc của Kim Ninh khi định nghĩa về tiếng Việt ("dịu dàng êm ái", "lên bổng xuống trầm như tiếng đàn", "ngũ âm lục thanh").

Tính chất đối kháng trong hội thoại: Các lượt lời được đẩy đi với nhịp độ nhanh, sắc bén; những câu hỏi vặn, câu cảm thán của Cử Lân va đập vào sự từ chối thẳng thắn, điềm tĩnh của Kim Ninh ("Em chịu thôi anh ạ", "Vâng") tạo nên một thế trận ngôn từ bất đối xứng, nơi cái lố bịch cố gắng tấn công nhưng bị đẩy lùi bởi cái thanh tao.

3. Ngôn ngữ mang tính châm biếm, tạo tiếng cười từ sự bất nhất và tự bộc lộ

Sự mâu thuẫn nực cười trong lời nói của Cử Lân:

Hắn hùng hồn tuyên bố "không muốn nói tiếng Nam, nghe tiếng Nam", muốn "làm cho hết tiệt cái hơi tiếng An Nam ở trong mồm".

Thế nhưng, để tán tỉnh Kim Ninh, hắn lại bắt buộc phải "chiều em, phải dùng cái tiếng thô thiển này mà thưa với em".

Ý nghĩa: Tiếng cười hài kịch bật lên chính từ sự vênh lệch giữa ý muốn cao ngạo và hành động thực tế. Ngôn từ của Cử Lân chứa đựng sự tự trào phúng vô thức, biến hắn thành một chú hề ngôn ngữ trên sân khấu kịch.

III. Kết đoạn

Khái quát giá trị nghệ thuật ngôn ngữ: Bằng việc kiến tạo một hệ thống ngôn ngữ giàu tính trào phúng và đậm đặc chất sống, Nam Xương đã chứng minh bậc thầy trong nghệ thuật dựng kịch.

Nâng cao, mở rộng tư tưởng: Những lời thoại đầy tính châm biếm không chỉ dừng lại ở mục đích gây cười giải trí, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về ý thức giữ gìn hồn cốt văn hóa và tiếng nói của giống nòi trước những làn sóng đồng hóa.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Nam Xương trong đoạn trích “ Ông Tây An Nam”  đã xây dựng ngôn ngữ hài kịch đặc sắc để phơi bày bi kịch của một kẻ mất gốc. Tiếng cười bật lên từ những lời lẽ ngô nghê, lố bịch của Cử Lân khi hắn ra sức phủ nhận tiếng Việt, xem việc nói tiếng Pháp là thước đo của văn minh. Những câu nói khoa trương như “cái óc anh biến hắn thành óc Tây rồi” hay việc cố tình chen tiếng Pháp vào hội thoại đã tự tố cáo sự sính ngoại đến nực cười. Đối lập với đó là lời đáp bình tĩnh, sắc sảo của Kim Ninh, góp phần làm nổi bật bản chất hợm hĩnh của nhân vật. Chính thứ ngôn ngữ giàu tính đối thoại, châm biếm ấy đã tạo nên tiếng cười sâu cay, gửi gắm thái độ phê phán những con người quay lưng với cội nguồn dân tộc.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Có những tiếng cười vang lên để mua vui, cũng có những tiếng cười khiến con người phải suy ngẫm về chính mình. Trong đoạn trích “Ông Tây An Nam”, Nam Xương đã tạo nên tiếng cười hài kịch sâu sắc thông qua nghệ thuật ngôn ngữ đối thoại đặc trưng. Cử Lân hiện lên với những lời lẽ huênh hoang, cực đoan khi phủ nhận tiếng Việt, xem việc nói tiếng Pháp là biểu hiện của sự văn minh. Những phát ngôn cường điệu như muốn “xóa sạch” tiếng An Nam khỏi suy nghĩ hay khẳng định “cái óc anh biến hắn thành óc Tây rồi” đã bộc lộ sự lố bịch, kệch cỡm của một kẻ sính ngoại đến mù quáng. Trái lại, Kim Ninh đối đáp bằng giọng điệu nhẹ nhàng mà sắc sảo, dùng lí lẽ giàu sức thuyết phục để khẳng định vẻ đẹp và giá trị của tiếng mẹ đẻ. Sự đối lập ấy làm cho cuộc đối thoại trở nên sinh động, giàu kịch tính, đồng thời tạo nên tiếng cười châm biếm thấm thía. Đằng sau tiếng cười ấy là thái độ phê phán những con người đánh mất bản sắc dân tộc và lời nhắc nhở về ý thức gìn giữ cội nguồn văn hóa của mỗi người.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Một trong những sức hấp dẫn của hài kịch là tạo ra tiếng cười để phơi bày những điều lệch lạc trong nhận thức và lối sống của con người. Trong đoạn trích “Ông Tây An Nam”, Nam Xương đã khai thác hiệu quả đặc điểm ngôn ngữ hài kịch qua những màn đối thoại giàu tính châm biếm giữa Cử Lân và Kim Ninh. Tiếng cười bật lên từ những lời lẽ huênh hoang, phi lí của Cử Lân khi hắn cho rằng làm người Việt Nam là điều đáng xấu hổ, thậm chí muốn xóa sạch tiếng Việt khỏi suy nghĩ của mình. Việc liên tục chen tiếng Pháp vào lời nói, cùng những phát ngôn cường điệu như “cái óc anh biến hắn thành óc Tây rồi” đã khiến nhân vật trở nên lố bịch mà không hề hay biết. Trong khi đó, Kim Ninh đối đáp bằng giọng điệu bình tĩnh, sắc sảo, dùng tình yêu tiếng mẹ đẻ để vạch trần sự lai căng, mất gốc của đối phương. Sự đối lập trong ngôn ngữ đối thoại không chỉ tạo nên chất hài sâu cay mà còn gửi gắm thái độ phê phán mạnh mẽ đối với thói sính ngoại và ý thức coi thường bản sắc dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 1

Một trong những sức hấp dẫn của hài kịch là tạo ra tiếng cười để phơi bày những điều lệch lạc trong nhận thức và lối sống của con người. Trong đoạn trích “Ông Tây An Nam”, Nam Xương đã khai thác hiệu quả đặc điểm ngôn ngữ hài kịch qua những màn đối thoại giàu tính châm biếm giữa Cử Lân và Kim Ninh. Tiếng cười bật lên từ những lời lẽ huênh hoang, phi lí của Cử Lân khi hắn cho rằng làm người Việt Nam là điều đáng xấu hổ, thậm chí muốn xóa sạch tiếng Việt khỏi suy nghĩ của mình. Việc liên tục chen tiếng Pháp vào lời nói, cùng những phát ngôn cường điệu như “cái óc anh biến hắn thành óc Tây rồi” đã khiến nhân vật trở nên lố bịch mà không hề hay biết. Trong khi đó, Kim Ninh đối đáp bằng giọng điệu bình tĩnh, sắc sảo, dùng tình yêu tiếng mẹ đẻ để vạch trần sự lai căng, mất gốc của đối phương. Sự đối lập trong ngôn ngữ đối thoại không chỉ tạo nên chất hài sâu cay mà còn gửi gắm thái độ phê phán mạnh mẽ đối với thói sính ngoại và ý thức coi thường bản sắc dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trong nền kịch i Việt Nam, “Ông Tây An Nam” của Nam Xương để lại dấu ấn sâu sắc bởi nghệ thuật xây dựng ngôn ngữ hài kịch sắc sảo, giàu sức châm biếm. Đoạn đối thoại giữa Cử Lân và Kim Ninh đã tạo nên tiếng cười vừa hóm hỉnh vừa cay đắng trước thói sính ngoại, mất gốc của một bộ phận người Việt đương thời. Ngôn ngữ của Cử Lân mang tính cường điệu, phi lí khi hắn ra sức phủ nhận tiếng mẹ đẻ, xem việc không nói tiếng Việt là biểu hiện của văn minh, thậm chí muốn “suy nghĩ bằng chữ Tây”. Sự lố bịch ấy còn được khắc họa qua việc xen dày đặc các từ ngữ tiếng Pháp như “Je t’aime”, “Sur”, “Adieu, Mademoiselle”, khiến nhân vật hiện lên như một kẻ học đòi nửa mùa. Đối lập với Cử Lân là lời lẽ của Kim Ninh ngắn gọn, đằm thắm mà sắc bén. Những câu đáp tưởng nhẹ nhàng lại chứa đựng sức phản biện mạnh mẽ, thể hiện niềm tự hào về tiếng nói dân tộc và bản lĩnh văn hóa đáng quý. Sự đối chọi giữa hai kiểu ngôn ngữ đã tạo nên mâu thuẫn kịch đầy hấp dẫn, làm bật lên tiếng cười đả kích sâu cay. Bằng lớp ngôn từ giàu tính đối thoại, linh hoạt và giàu ý vị châm biếm, Nam Xương không chỉ phơi bày chân dung một “ông Tây An Nam” lạc lõng mà còn gửi gắm lời nhắc nhở thấm thía về ý thức gìn giữ bản sắc dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 3

Trong bức tranh biếm họa của vở kịch “Ông Tây An Nam”, Nam Xương đã khắc họa chân dung kẻ “sính Tây” đến mức lố bịch thông qua ngôn ngữ đầy sắc sảo. Cử Lân hiện lên như một gã hề kệch cỡm khi cố tình gồng mình chêm xen những từ ngữ Pháp ngữ khiên cưỡng vào lời nói, coi đó là thước đo của đẳng cấp. Chính sự pha tạp ngôn ngữ ấy lại trở thành “gậy ông đập lưng ông”, phơi bày sự rỗng tuếch, tự ti và căn bệnh mất gốc trầm trọng của một trí thức chối bỏ cội nguồn. Đối lập với vẻ hào nhoáng giả tạo đó, lời đối đáp của Kim Ninh như dòng suối mát lành, dùng sự thanh tao, dịu dàng của tiếng mẹ đẻ để đối chọi với luận điệu hợm hĩnh. Nghệ thuật hài kịch không chỉ nằm ở những câu thoại châm biếm mà còn thể hiện qua sự tương phản ngôn ngữ đầy kịch tính, đẩy cái nực cười của nhân vật lên đến cao trào. Tác giả khéo léo dùng chính lời nói để phơi bày bản chất tha hóa của Cử Lân, đồng thời gửi gắm lời nhắc nhở đanh thép về niềm tự hào bản sắc. Qua những câu thoại đối chọi sắc bén, thông điệp về giá trị tinh thần vĩnh cửu của tiếng Việt càng thêm thấm thía và vang vọng.

Bài tham khảo Mẫu 4

Trong vở kịch “Ông Tây An Nam”, Nam Xương đã bậc thầy khi biến ngôn ngữ trở thành “vũ khí” sắc bén để lột trần chân dung kẻ lai căng lố bịch. Qua những lời thoại đầy vẻ sính ngoại của Cử Lân, ta thấy hiện lên một gã “trí thức nửa mùa” luôn cố gắng tô vẽ bản thân bằng những từ ngữ Pháp ngữ khiên cưỡng. Cái giọng điệu trịch thượng, chối bỏ tiếng mẹ đẻ của hắn không khiến người đọc nể trọng, mà ngược lại, chỉ phơi bày sự trống rỗng, tự ti và căn bệnh mất gốc đáng thương. Sức hấp dẫn của hài kịch nằm ở chính sự tương phản ngôn ngữ đầy kịch tính giữa một Cử Lân huênh hoang, kệch cỡm và một Kim Ninh điềm tĩnh, dịu dàng bảo vệ giá trị truyền thống. Tác giả khéo léo biến những câu chữ “Tây hóa” nửa vời của Cử Lân thành thứ hài hước cay đắng, đẩy tính trào phúng lên đến cao trào ngay trong từng câu đối đáp. Bằng việc để cái nực cười tự bộc lộ qua lời ăn tiếng nói, Nam Xương đã gửi gắm thông điệp đanh thép về lòng tự tôn dân tộc. Tiếng cười trong tác phẩm không chỉ để giải trí, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh về việc giữ gìn hồn cốt nước nhà trước những làn sóng tha hóa.

Bài tham khảo Mẫu 5

Có những tiếng cười bật lên từ niềm vui, cũng có những tiếng cười khiến người đọc phải ngẫm nghĩ về một thói xấu đáng buồn trong cuộc sống. Đoạn trích “Ông Tây An Nam” của Nam Xương đã tạo nên tiếng cười như thế thông qua ngôn ngữ hài kịch đặc sắc, sắc sảo và giàu ý nghĩa phê phán. Trước hết, ngôn ngữ của Cử Lân được xây dựng theo lối cường điệu và nghịch lí. Hắn say mê văn hóa phương Tây đến mức phủ nhận nguồn cội, xem tiếng Việt là “thô thiển”, còn tiếng Pháp mới là biểu tượng của văn minh. Những lời lẽ huênh hoang như “cái óc anh biến hắn thành óc Tây rồi” hay việc liên tục chen tiếng Pháp vào câu nói đã khắc họa sinh động chân dung một kẻ sính ngoại đến lố bịch. Càng cố chứng tỏ mình “Tây”, Cử Lân càng trở thành đối tượng của tiếng cười châm biếm. Đối lập với đó là lời thoại của Kim Ninh nhẹ nhàng mà đanh thép, mềm mại mà giàu sức thuyết phục. Cô bảo vệ tiếng Việt bằng tình yêu chân thành và niềm tự hào dân tộc sâu sắc. Chính sự tương phản giữa một bên mê muội, tự đánh mất mình và một bên tỉnh táo, giàu bản lĩnh đã tạo nên chất hài đặc trưng cho đoạn kịch. Đằng sau những lời đối đáp tưởng như dí dỏm ấy là thái độ phê phán sâu cay đối với lối sống lai căng, đồng thời khẳng định vẻ đẹp và giá trị bền vững của tiếng nói dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 6

Dưới ngòi bút trào phúng sắc sảo của Nam Xương, vở kịch “Ông Tây An Nam” trở thành tấm gương soi chiếu bản chất lố bịch của kẻ vọng ngoại qua lăng kính ngôn ngữ đầy bi hài. Cử Lân hiện diện như một bức chân dung phiếm họa, kẻ tự nguyện khoác lên mình chiếc áo văn minh rỗng tuếch bằng những từ ngữ Pháp ngữ lạc lõng, cố chấp chối bỏ nguồn cội bằng giọng điệu trịch thượng. Mỗi câu thoại “Tây hóa” khiên cưỡng của hắn chẳng thể che đậy sự trống rỗng trong tâm hồn, mà trái lại, càng xoáy sâu vào nỗi tự ti của một kẻ mất gốc, tự biến mình thành gã hề kệch cỡm giữa chính quê hương. Sức hút của đoạn trích khơi nguồn từ sự đối lập âm hưởng đầy kịch tính: giữa cái ồn ào, kệch cỡm của Cử Lân và vẻ đẹp trầm lắng, thanh tao trong từng nhịp điệu tiếng Việt nơi Kim Ninh. Nam Xương đã tài tình biến ngôn từ thành “vũ khí” tự lột trần nhân vật, đẩy tiếng cười trào phúng lên đến cực điểm ngay trong từng hơi thở của câu thoại. Đằng sau những màn đối đáp đầy mỉa mai ấy là thông điệp đanh thép về niềm kiêu hãnh bản sắc, khẳng định giá trị trường tồn của tiếng mẹ đẻ trước cơn lốc tha hóa, như lời tự nhắc mình về hồn cốt dân tộc chẳng thể nào phôi pha.

Bài tham khảo Mẫu 7

Tiếng cười trong hài kịch không chỉ để mua vui mà còn là lưỡi dao sắc bén phơi bày những lệch lạc trong nhận thức và lối sống. Ở đoạn trích “Ông Tây An Nam”, Nam Xương đã vận dụng ngôn ngữ hài kịch một cách tài tình để dựng lên chân dung bi hài của Cử Lân – một kẻ đánh mất chính mình trong cơn mê sính ngoại. Lời thoại của nhân vật này ngập tràn sự cường điệu và nghịch lí: hắn khinh miệt tiếng mẹ đẻ, chối bỏ nguồn cội, thậm chí muốn “làm cho hết tiệt cái hơi tiếng An Nam ở trong mồm anh đi”. Cái vẻ trịnh trọng, huênh hoang khi xen lẫn những từ ngữ tiếng Pháp như “Je t’aime”, “Sur”, “Adieu, Mademoiselle” lại càng khiến nhân vật hiện lên lố bịch, đáng cười. Mỗi lời nói của Cử Lân giống như một màn tự phơi bày sự rỗng tuếch về nhân cách và bản lĩnh văn hóa. Đặt bên cạnh thứ ngôn ngữ khoa trương ấy là giọng điệu điềm đạm, duyên dáng mà sắc sảo của Kim Ninh. Không cần những lí lẽ cầu kì, cô vẫn bảo vệ tiếng Việt bằng niềm tự hào chân thành và tình yêu tha thiết dành cho giống nòi. Sự đối lập trong lời ăn tiếng nói giữa hai nhân vật đã tạo nên xung đột hài kịch đặc sắc, làm bật lên tiếng cười châm biếm sâu cay. Đằng sau tiếng cười ấy là lời cảnh tỉnh giàu ý nghĩa về nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc khi con người mù quáng chạy theo những giá trị hào nhoáng bên ngoài.

Bài tham khảo Mẫu 8

Trong vở kịch “Ông Tây An Nam”, tác giả Nam Xương đã rất tài tình khi sử dụng ngôn ngữ để lột trần sự kệch cỡm của nhân vật Cử Lân – một kẻ sính ngoại đến mức lố bịch. Ngay từ những câu thoại đầu tiên, Cử Lân đã hiện lên như một gã trí thức “nửa mùa” khi cố tình chêm vào lời nói những từ tiếng Pháp đầy khiên cưỡng. Hắn coi tiếng mẹ đẻ là thứ tầm thường, hèn hạ, còn những từ ngữ ngoại lai mới là thước đo của sự văn minh. Sự lai căng, mất gốc ấy không làm hắn trở nên sang trọng hơn, mà trái lại, càng phơi bày rõ hơn sự trống rỗng và nỗi tự ti của một kẻ đang chối bỏ cội nguồn. Điểm hay của đoạn trích chính là sự đối lập gay gắt giữa Cử Lân và Kim Ninh. Trong khi Cử Lân luôn huênh hoang, dùng lời lẽ hoa mỹ để bài xích tiếng Việt thì Kim Ninh lại giữ được vẻ điềm tĩnh, dùng sự dịu dàng của ngôn ngữ dân tộc để đáp trả. Sự tương phản này đã đẩy cái nực cười của nhân vật lên đến cao trào, khiến người đọc vừa buồn cười, vừa thấy mỉa mai. Qua đó, Nam Xương đã gửi gắm một thông điệp rất thấm thía về lòng tự tôn dân tộc, nhắc nhở chúng ta hãy luôn trân trọng tiếng nói và hồn cốt của quê hương dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Bài tham khảo Mẫu 9

Mỗi tác phẩm hài kịch thành công đều để lại trong lòng người đọc những tiếng cười sâu sắc và giàu ý nghĩa. Đoạn trích “Ông Tây An Nam” của Nam Xương đã thể hiện rõ đặc điểm của ngôn ngữ hài kịch thông qua cuộc đối thoại giữa Cử Lân và Kim Ninh. Trước hết, ngôn ngữ của Cử Lân mang tính cường điệu và đầy mâu thuẫn. Du học từ Pháp trở về, anh ta không chỉ xem thường tiếng Việt mà còn phủ nhận cả nguồn cội dân tộc của mình. Những lời lẽ như muốn “không nói tiếng Nam, nghe tiếng Nam” hay “cái óc anh biến hắn thành óc Tây rồi” đã bộc lộ một cách sinh động sự sính ngoại đến mức lố bịch. Càng cố chứng tỏ mình văn minh, Cử Lân càng trở thành đối tượng của tiếng cười châm biếm. Đặc biệt, việc nhân vật liên tục xen tiếng Pháp vào lời nói khiến sự lai căng ấy hiện lên rõ nét hơn. Trái ngược với Cử Lân là Kim Ninh với lời lẽ nhẹ nhàng, tự nhiên mà sâu sắc. Cô bảo vệ tiếng Việt bằng tình yêu chân thành và niềm tự hào dân tộc đáng quý. Sự đối lập trong ngôn ngữ của hai nhân vật đã tạo nên chất hài đặc sắc, đồng thời gửi gắm lời phê phán sâu cay đối với lối sống chạy theo cái mới mà quên đi cội nguồn dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 10

Trong bức tranh châm biếm của vở kịch “Ông Tây An Nam”, Nam Xương đã khắc họa chân dung kẻ "lai căng" một cách đầy ám ảnh thông qua nghệ thuật ngôn từ độc đáo. Cử Lân xuất hiện như một gã hề lạc lõng, kẻ tự nguyện vứt bỏ gốc rễ để khoác lên mình lớp vỏ “Tây học” rỗng tuếch. Cách hắn chêm pha những từ ngữ Pháp ngữ vào lời ăn tiếng nói hằng ngày không phải là biểu hiện của tri thức, mà là tấm gương phản chiếu sự tự ti đến mức lố bịch, một nỗ lực tuyệt vọng nhằm che đậy tâm hồn trống rỗng phía sau lớp áo choàng văn minh vay mượn. Nghệ thuật hài kịch trong đoạn trích được đẩy lên đỉnh điểm thông qua màn đối thoại đầy tương phản. Ở đó, sự hợm hĩnh, đanh đá của Cử Lân hoàn toàn bị khuất phục trước vẻ đẹp thuần khiết, dịu dàng của tiếng Việt mà Kim Ninh bảo vệ. Tác giả không cần đao to búa lớn, chỉ bằng cách đặt những câu thoại “Tây hóa” nửa mùa của Cử Lân cạnh vẻ thanh tao của tiếng mẹ đẻ, sự nực cười đã tự thân bộc lộ, xoáy sâu vào nhận thức của người đọc. Đoạn trích không chỉ là tiếng cười trào phúng, mà còn là lời khẳng định đanh thép về sức sống bền bỉ của hồn cốt dân tộc, nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị đích thực của một con người chưa bao giờ nằm ở vỏ bọc vay mượn, mà nằm ở cội nguồn ta mang trong tim.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close