Viết bài văn bàn luận về nhận định “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình” và làm sáng tỏ qua những trải nghiệm văn học của em

I. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề - Con người không chỉ sống bằng những gì mình trực tiếp trải nghiệm. Một đời người hữu hạn, nhưng thế giới tinh thần của con người có thể được mở rộng vô hạn nhờ nghệ thuật.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề

- Con người không chỉ sống bằng những gì mình trực tiếp trải nghiệm. Một đời người hữu hạn, nhưng thế giới tinh thần của con người có thể được mở rộng vô hạn nhờ nghệ thuật.

- Văn nghệ cho phép con người bước ra khỏi giới hạn của cái tôi cá nhân để gặp gỡ những số phận khác, sống trong những hoàn cảnh khác, cảm nhận những niềm vui và nỗi đau mà có thể cả đời mình chưa từng trải qua.

- Bởi vậy, trong Tiếng nói của văn nghệ, Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.”

- Nhận định khẳng định sức mạnh của văn nghệ đối với đời sống tinh thần con người, đồng thời đặt ra vấn đề về chức năng nhận thức và giáo dục của văn học nghệ thuật.

II. Thân bài:

1. Giải thích:

- “Văn nghệ”: Là nghệ thuật nói chung, trong đó văn học là một loại hình quan trọng, dùng hình tượng nghệ thuật, ngôn từ, cảm xúc và trí tưởng tượng để phản ánh, khám phá và biểu hiện đời sống. Văn nghệ không sao chép hiện thực một cách máy móc mà tái tạo đời sống qua cái nhìn, cảm xúc và tư tưởng của người nghệ sĩ.

- “Giúp con người được sống phong phú hơn”: “Sống phong phú” là có một đời sống tinh thần: rộng mở hơn; nhiều trải nghiệm hơn; giàu cảm xúc hơn; sâu sắc hơn; hiểu biết hơn về con người và cuộc đời. Nhờ văn nghệ, con người có thể vượt qua giới hạn của đời sống cá nhân để: sống nhiều cuộc đời, trải nghiệm nhiều số phận, nhìn thế giới bằng nhiều đôi mắt khác nhau.

- “Tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”: “Tự hoàn thiện” nhấn mạnh quá trình chủ động tự nhận thức và tự thay đổi của con người. Văn nghệ giúp con người: biết yêu thương; biết đồng cảm; biết phân biệt thiện – ác, đẹp – xấu; biết nhìn lại những giới hạn của bản thân; hướng tới những giá trị sống tốt đẹp. Tuy nhiên, văn nghệ không giáo dục bằng mệnh lệnh, mà tác động thông qua cảm xúc, hình tượng và sự thức tỉnh bên trong.

=> Ý kiến của Nguyễn Đình Thi đã khẳng định hai phương diện quan trọng trong chức năng của văn học: chức năng nhận thức và chức năng giáo dục. Văn nghệ mở rộng biên độ sống, làm giàu thế giới tinh thần của con người; đồng thời, từ những trải nghiệm thẩm mĩ ấy, đánh thức khả năng tự nhận thức, tự điều chỉnh và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn.

2. Bàn luận

a) Luận điểm 1: Tại sao văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình?

- Văn nghệ giúp con người vượt qua giới hạn của đời sống cá nhân. Một đời người không thể trực tiếp trải nghiệm tất cả: mọi hoàn cảnh; mọi thời đại; mọi số phận; mọi niềm vui và nỗi đau. Nhưng nghệ thuật có khả năng mở ra những thế giới mà đời sống thực tế của mỗi người không thể chạm tới.

→ Nhờ văn nghệ, con người có thể sống thêm những cuộc đời khác bằng trí tưởng tượng và sự đồng cảm.

- Văn nghệ giúp con người nhận thức đời sống từ nhiều chiều sâu. Văn học không chỉ cho biết “chuyện gì đã xảy ra” mà còn giúp con người hiểu: vì sao con người hành động như vậy; điều gì nằm phía sau một số phận; những nghịch lí nào ẩn sau vẻ ngoài của sự vật.

→ Văn nghệ làm cho cái nhìn của con người về cuộc sống đa diện, sâu sắc và nhân bản hơn.

- Từ nhận thức đến tự hoàn thiện. Khi sống cùng những nhân vật khác, con người có cơ hội soi chiếu lại chính mình. Văn học khiến con người: biết thương người bất hạnh; trân trọng phẩm giá; biết căm ghét cái ác; biết hướng về cái đẹp; biết tự vấn những lựa chọn của bản thân.

→ Vì thế, văn nghệ không chỉ làm đời sống phong phú về lượng mà còn làm đời sống tinh thần phong phú về chất.

* Chứng minh qua Vợ nhặt – Kim Lân

Tác phẩm đưa người đọc trở về với nạn đói năm 1945 – một hiện thực mà phần lớn người đọc hôm nay không trực tiếp trải qua. Người đọc được sống trong: những con đường chết đói; những khuôn mặt hốc hác; nỗi ám ảnh về cái chết. Nhưng giữa tận cùng đói khát, người đọc lại chứng kiến: Tràng khát khao có một gia đình; người vợ nhặt khát khao một chỗ nương thân; bà cụ Tứ vẫn hướng về tương lai.

→ Người đọc vừa nhận thức sâu sắc hiện thực, vừa cảm nhận được sức sống và khát vọng hạnh phúc của con người.

* Liên hệ: Vợ chồng A Phủ – Tô Hoài

Vợ chồng A Phủ đưa người đọc đến một thế giới khác: cuộc sống của người dân miền núi dưới ách áp bức. Qua Mị, người đọc được trải nghiệm: nỗi đau của sự áp bức đến sức sống tiềm tàng, quá trình thức tỉnh và cả khát vọng tự do.

→ Nếu Vợ nhặt mở rộng trải nghiệm về nạn đói và khát vọng sống, Vợ chồng A Phủ mở rộng trải nghiệm về áp bức và khát vọng tự do.

b) Luận điểm 2: Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình bằng cách nào?

- Văn nghệ trước hết tác động bằng hình tượng và trải nghiệm cảm xúc. Văn học không truyền đạt chân lí bằng những mệnh lệnh khô cứng. Nhà văn tạo dựng: nhân vật; hoàn cảnh; tình huống; hình ảnh; cảm xúc để người đọc tự mình sống trong thế giới nghệ thuật. Chính quá trình “sống cùng tác phẩm” khiến nhận thức và tình cảm được hình thành một cách tự nhiên.

- Văn nghệ làm giàu con người bằng sự đồng cảm. Khi bước vào thế giới của nhân vật, người đọc có thể: đứng vào vị trí của người khác để hiểu điều mà từ bên ngoài rất dễ phán xét. Từ đó, văn học mở rộng năng lực đồng cảm – một nền tảng quan trọng của nhân cách.

- Văn nghệ giúp con người tự soi chiếu và đối thoại với chính mình. Một tác phẩm hay thường không áp đặt người đọc phải nghĩ gì. Nó đặt ra những câu hỏi để người đọc tự trả lời.

→ Quá trình: đọc → rung động → suy nghĩ → tự vấn → nhận thức → thay đổi chính là con đường văn học tác động vào nhân cách.

* Chứng minh qua Chiếc thuyền ngoài xa – Nguyễn Minh Châu

Phùng ban đầu nhìn thấy: “một cảnh đắt trời cho”, một chiếc thuyền trong màn sương đẹp như một bức tranh. Nhưng ngay sau đó, anh chứng kiến cảnh người đàn ông đánh vợ, lúc ấy cái đẹp bên ngoài lập tức bị phá vỡ. Câu chuyện của người đàn bà hàng chài khiến Phùng và Đẩu nhận ra: cuộc sống không đơn giản như những gì mắt nhìn thấy; muốn hiểu con người phải đi sâu vào hoàn cảnh của họ.

→ Tác phẩm giúp người đọc tự điều chỉnh cách nhìn: từ đơn giản đế đa chiều; từ phán xét đến thấu hiểu.

* Liên hệ: Lão Hạc – Nam Cao

Người đọc ban đầu có thể nhìn Lão Hạc như một ông lão nghèo khổ. Nhưng càng đi sâu vào câu chuyện, càng nhận ra: tình yêu con; lòng tự trọng; sự đau đớn; nhân cách trong sạch của lão.

→ Nếu Chiếc thuyền ngoài xa giúp con người nhìn đời đa diện, Lão Hạc giúp con người biết nhìn sâu vào phẩm giá con người phía sau hoàn cảnh.

3. Mở rộng, phản đề

a. Giá trị cao nhất của văn chương không phải là sự giáo dục một cách giáo điều mà là sự tự giáo dục

- Văn học không nên biến thành những bài học đạo đức được viết sẵn rồi bắt người đọc ghi nhớ. Tác phẩm càng có giá trị càng có khả năng: đặt câu hỏi; tạo ra những nghịch lí; khơi dậy sự suy tư; để người đọc tự tìm kiếm câu trả lời.

- Chí Phèo không trực tiếp nói: “Hãy thương người cùng khổ.” Nhưng số phận Chí Phèo khiến người đọc tự hỏi về quyền được làm người và trách nhiệm của xã hội đối với con người. Chiếc thuyền ngoài xa không trực tiếp dạy: “Đừng nhìn đời đơn giản.” Nhưng trải nghiệm của Phùng khiến người đọc tự thay đổi cách nhìn.

=> Văn học chân chính không đứng trên bục giảng để dạy con người phải sống thế nào; nó đặt con người trước những số phận và nghịch lí của đời sống để mỗi người tự soi vào đó, tự phán xét mình và tự lựa chọn cách sống.

b. Sứ mệnh của nhà văn

- Nhà văn không chỉ phản ánh hiện thực mà phải: phát hiện những vẻ đẹp bị khuất lấp; khám phá những góc tối của con người; đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa nhân sinh.

- Đồng thời, nhà văn cần có tài năng nghệ thuật để biến những bài học nhân sinh thành hình tượng sống động, tránh biến văn học thành lời giáo huấn. Nhà văn càng muốn làm con người tốt hơn càng phải biết làm cho tác phẩm trước hết trở thành một thế giới nghệ thuật có sức sống.

c. Vai trò của bạn đọc

- Người đọc không phải người tiếp nhận thụ động. Muốn văn học thực sự giúp mình “sống phong phú hơn”, người đọc phải: đọc bằng trí tuệ; đọc bằng cảm xúc; đối thoại với tác phẩm; liên hệ với thực tế; tự soi chiếu bản thân.

- Nhà văn có thể trao cho người đọc một tấm gương, nhưng nhìn thấy mình trong tấm gương ấy và thay đổi hay không vẫn là lựa chọn của chính người đọc.

d. Phản đề

- Không phải cứ đọc nhiều văn học thì con người tự nhiên trở nên tốt đẹp.Văn học có khả năng nhận thức và giáo dục nhưng không có quyền năng thay thế hoàn toàn ý thức cá nhân.

- Một người có thể đọc rất nhiều nhưng nếu chỉ: đọc để lấy kiến thức; đọc hời hợt; tìm kiếm những “bài học” có sẵn; không suy ngẫm thì tác phẩm vẫn chỉ dừng lại ở bên ngoài con người.

- Ngược lại, một tác phẩm chỉ thực sự có sức mạnh khi người đọc biến trải nghiệm thẩm mĩ thành nhận thức và hành động sống.

→ Văn học không thể sống thay con người, cũng không thể tự mình hoàn thiện một con người. Nó chỉ mở ra khả năng để con người nhìn sâu hơn vào thế giới và vào chính mình. Khoảng cách từ “được đọc” đến “được thay đổi” chính là khoảng cách mà mỗi người phải tự bước qua.

→ Vì thế, đừng biến văn học thành một thứ đạo đức học khoác áo nghệ thuật; cũng đừng biến người đọc thành một chiếc bình chỉ biết hứng lấy những bài học. Giá trị cao nhất của văn chương là đánh thức trong con người khả năng tự cảm nhận, tự suy nghĩ, tự phán xét và tự hoàn thiện.

III. Kết bài

- Ý kiến của Nguyễn Đình Thi đã khẳng định sâu sắc khả năng mở rộng đời sống và cảm hóa con người của văn nghệ, đồng thời cho thấy mối quan hệ giữa chức năng nhận thức và chức năng giáo dục của văn học.

- Qua Vợ nhặt, Vợ chồng A Phủ, Chiếc thuyền ngoài xa, Lão Hạc..., có thể thấy văn học giúp con người sống thêm những cuộc đời khác, hiểu sâu hơn về con người và từ đó nhìn lại chính mình.

- Sau cùng: Văn chương không làm cho đời người dài thêm, nhưng có thể làm một đời người trở nên rộng hơn; không thể sống thay con người, nhưng có thể khiến con người biết sống sâu hơn, nhân ái hơn và có ý thức hơn về chính mình.

Bài siêu ngắn Mẫu

Văn chương chân chính chưa bao giờ chỉ kể lại những gì con người đã biết; nó mở ra những thế giới khiến ta biết thêm, cảm thêm và nghĩ sâu hơn về cuộc đời. Bởi vậy, trong Tiếng nói của văn nghệ, Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.” Ý kiến đã nhấn mạnh sức mạnh nhận thức và giáo dục sâu sắc của văn nghệ đối với đời sống tinh thần con người.

“Văn nghệ” là nghệ thuật nói chung, trong đó văn học dùng hình tượng, ngôn từ và cảm xúc để khám phá đời sống. “Sống phong phú hơn” là được mở rộng vốn sống, trải nghiệm nhiều số phận, nhìn cuộc đời từ những góc nhìn khác nhau; còn “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn” là biết soi chiếu bản thân, nuôi dưỡng lòng yêu thương và hướng tới những giá trị tốt đẹp. Như vậy, văn nghệ vừa làm giàu đời sống tinh thần, vừa đánh thức khả năng tự nhận thức của con người.

Đọc Vợ nhặt của Kim Lân, ta được bước vào nạn đói năm 1945, chứng kiến cảnh người dân bị đẩy đến tận cùng đói khát nhưng vẫn hướng về sự sống. Từ việc Tràng “nhặt” được vợ đến hình ảnh nồi cháo cám và lá cờ đỏ xuất hiện trong tâm trí Tràng, tác phẩm khiến người đọc thấu hiểu sức sống, khát vọng hạnh phúc và tình người trong nghịch cảnh. Nếu Vợ nhặt giúp ta nhận ra ánh sáng của tình người giữa đói nghèo, thì Chí Phèo của Nam Cao lại khiến ta day dứt trước bi kịch một con người bị xã hội cự tuyệt quyền làm người. Qua đó, văn học không chỉ cho ta thêm một cuộc đời để sống cùng mà còn buộc ta nhìn lại cách mình đối xử với người khác.

Văn nghệ tác động không bằng lời giáo huấn khô cứng mà bằng hình tượng và cảm xúc. Người đọc rung động, suy nghĩ, tự vấn rồi tự thay đổi. Tuy nhiên, đọc nhiều không đồng nghĩa với tự nhiên trở nên tốt đẹp; tác phẩm chỉ thực sự có sức mạnh khi người đọc chủ động đối thoại và biến trải nghiệm thẩm mĩ thành hành động sống. Vì thế, nhà văn phải tạo nên những thế giới nghệ thuật có sức ám ảnh, còn người đọc phải biết tự soi mình trong đó.

Ý kiến của Nguyễn Đình Thi vì thế vẫn giữ nguyên giá trị: văn nghệ mở rộng biên độ sống, làm giàu tâm hồn và trao cho con người cơ hội tự hoàn thiện. Một tác phẩm hay không sống thay ta, nhưng có thể khiến ta muốn sống sâu sắc, nhân ái và đẹp đẽ hơn.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong đời sống, có những điều con người chỉ có thể biết khi trực tiếp trải qua, nhưng cũng có những thế giới mà ta không thể tự mình đi hết một đời để khám phá. Văn nghệ mở ra khả năng đặc biệt ấy. Một trang sách có thể đưa con người trở về với những năm tháng đã xa, bước vào một số phận chưa từng gặp, cảm nhận một nỗi đau chưa từng trải. Bởi vậy, trong Tiếng nói của văn nghệ, Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.” Nhận định đã khẳng định sức mạnh của văn nghệ đối với đời sống tinh thần, đồng thời cho thấy mối quan hệ sâu sắc giữa chức năng nhận thức và chức năng giáo dục của văn học.

Trước hết, cần hiểu đúng nội hàm của ý kiến. “Văn nghệ” là nghệ thuật nói chung, trong đó văn học là một loại hình quan trọng, sử dụng ngôn từ, hình tượng, cảm xúc và trí tưởng tượng để phản ánh, khám phá, biểu hiện đời sống. Văn nghệ không phải bản sao lạnh lùng của hiện thực mà là hiện thực đã được nhìn qua tâm hồn, tư tưởng và tài năng của người nghệ sĩ. “Sống phong phú hơn” nghĩa là con người có một đời sống tinh thần rộng mở, nhiều trải nghiệm, giàu cảm xúc, sâu sắc và đa chiều hơn. Nhờ văn nghệ, mỗi người có thể sống thêm nhiều cuộc đời, bước vào nhiều hoàn cảnh, nhìn thế giới bằng nhiều đôi mắt khác nhau. Còn “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình” nhấn mạnh quá trình con người tự nhận thức, tự điều chỉnh và tự thay đổi sau những trải nghiệm nghệ thuật. Văn nghệ giúp ta biết yêu thương, đồng cảm, trân trọng cái đẹp, căm ghét cái ác và biết nhìn lại chính mình. Như vậy, nhận định của Nguyễn Đình Thi đã khẳng định hai chức năng quan trọng của văn học: giúp con người nhận thức đời sống và từ sự nhận thức ấy hướng tới sự hoàn thiện tâm hồn.

Văn nghệ trước hết làm phong phú đời sống bởi nó giúp con người vượt qua giới hạn của một đời sống cá nhân. Không ai có thể sống hết mọi thời đại, đi qua mọi cuộc đời hay trực tiếp nếm trải tất cả vui buồn của nhân thế. Nhưng văn học có thể làm nên chiếc cầu nối giữa những đời sống tưởng như xa cách. Đọc Vợ nhặt của Kim Lân, người đọc hôm nay không sống trong nạn đói năm 1945 nhưng vẫn có thể cảm nhận được sự khủng khiếp của một thời mà “người chết như ngả rạ”, người sống vật vờ trong đói khát. Ta bước vào cuộc đời của Tràng, người đàn bà theo không về làm vợ và bà cụ Tứ để cảm nhận một nghịch lí đau đớn: giữa lúc cái chết bủa vây, con người vẫn hướng về sự sống. Từ một cuộc “nhặt vợ” tưởng như trớ trêu, Kim Lân đã đưa người đọc đến với những rung động rất người. Bà cụ Tứ dù nghèo khổ vẫn nói về tương lai, vẫn động viên các con: “Ai giàu ba họ, ai khó ba đời”. Người đọc vì thế không chỉ biết thêm về một thảm họa lịch sử mà còn hiểu sâu hơn sức sống và khát vọng hạnh phúc của con người.

Văn nghệ cũng khiến cái nhìn của con người về đời sống trở nên đa diện hơn. Nếu chỉ nhìn Chí Phèo từ bên ngoài, ta rất dễ thấy một kẻ chuyên rạch mặt ăn vạ, say rượu và gây rối. Nhưng Nam Cao không để người đọc dừng lại ở phán xét ấy. Nhà văn đưa ta trở về với quá trình Chí bị xã hội thực dân phong kiến đẩy từ một anh canh điền hiền lành thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”. Đặc biệt, bát cháo hành của Thị Nở đã đánh thức phần người tưởng như bị vùi lấp trong Chí. Khi “hắn thèm lương thiện”, người đọc nhận ra phía sau một con người tưởng như đã mất hết nhân tính vẫn còn một khát vọng được làm người. Văn học vì thế không chỉ cho ta biết một nhân vật đã làm gì mà còn khiến ta tự hỏi vì sao con người lại trở thành như thế. Chính chiều sâu ấy làm nên một cái nhìn nhân bản.

Tuy nhiên, văn nghệ không chỉ giúp con người hiểu người khác mà còn giúp con người soi lại mình. Đọc Lão Hạc, ta không thể dễ dàng quên hình ảnh một người cha nghèo phải bán “cậu Vàng”, rồi lựa chọn cái chết để giữ lại mảnh vườn cho con. Câu chuyện khiến người đọc đau trước cảnh nghèo nhưng đồng thời cũng buộc ta trân trọng lòng tự trọng và tình phụ tử của một con người khốn khổ. Từ đó, ta biết sống chậm hơn trước những số phận bất hạnh, biết rằng đằng sau một dáng vẻ nghèo khó vẫn có thể là một nhân cách đáng kính.

Điều đáng nói là văn nghệ tác động đến con người không phải bằng những mệnh lệnh đạo đức. Nam Cao không trực tiếp nói rằng chúng ta phải thương người nghèo. Kim Lân cũng không đứng ra giảng giải rằng con người phải biết hi vọng. Những bài học ấy tự nảy sinh trong quá trình người đọc sống cùng nhân vật, rung động trước số phận và đối thoại với chính mình. Có thể hình dung con đường ấy là từ đọc đến rung động, từ rung động đến suy nghĩ, từ suy nghĩ đến tự vấn và cuối cùng là khả năng thay đổi.

Điều này có thể thấy rõ khi đặt Vợ nhặt bên cạnh Những ngôi sao xa xôi của Lê Minh Khuê. Nếu Kim Lân giúp người đọc khám phá sức sống của con người giữa nạn đói, Lê Minh Khuê lại đưa ta vào thế giới của những cô gái thanh niên xung phong giữa chiến tranh. Phương Định, Nho và chị Thao phải đối mặt với bom đạn nhưng vẫn giữ được sự trẻ trung, hồn nhiên và lòng dũng cảm. Hai tác phẩm thuộc những hoàn cảnh khác nhau nhưng cùng mở rộng biên độ sống của người đọc: ta được trải nghiệm cái đói của một thời lịch sử, đồng thời được sống trong những năm tháng chiến tranh qua tâm hồn những cô gái tuổi còn rất trẻ.

Dẫu vậy, giá trị cao nhất của văn chương không phải là giáo dục theo kiểu áp đặt mà là khả năng tự giáo dục. Một tác phẩm chân chính không đứng trên bục giảng để nói với người đọc rằng phải sống thế nào. Nó đặt con người trước những số phận, những lựa chọn và nghịch lí để mỗi người tự phán xét. Nhà văn vì thế không chỉ phản ánh hiện thực mà còn phải phát hiện vẻ đẹp bị khuất lấp, khám phá những góc tối của con người và đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa nhân sinh. Muốn vậy, nhà văn phải biến tư tưởng thành hình tượng sống động chứ không biến tác phẩm thành một bài giảng đạo đức.

Về phía người đọc, văn học cũng không thể tự mình hoàn thiện một con người. Có người đọc rất nhiều nhưng vẫn hời hợt bởi họ chỉ tìm kiếm những “bài học” có sẵn mà không đối thoại với tác phẩm. Một cuốn sách chỉ thật sự đi vào đời sống khi người đọc biến trải nghiệm thẩm mĩ thành nhận thức và hành động. Nhà văn có thể trao cho ta một tấm gương, nhưng có nhìn vào đó để nhận ra mình hay không vẫn là lựa chọn của chính ta.

Bởi vậy, ý kiến của Nguyễn Đình Thi không chỉ nói về sức mạnh của văn nghệ mà còn gợi nhắc cách con người cần đến với văn học. Văn nghệ cho ta thêm những cuộc đời để sống, thêm những đôi mắt để nhìn, thêm những nỗi đau để thấu hiểu và thêm những vẻ đẹp để hướng tới. Nhưng từ “được đọc” đến “được thay đổi” vẫn là một hành trình mà mỗi người phải tự bước đi. Khi ấy, văn chương không chỉ làm đời sống rộng hơn mà còn khiến tâm hồn con người sâu hơn, nhân ái hơn và đẹp đẽ hơn.

Bài tham khảo Mẫu 2

Con người chỉ có một cuộc đời nhưng văn chương cho phép con người sống nhiều cuộc đời. Ta có thể chưa từng đứng trước một bến sông trong chiến tranh, chưa từng trải qua nạn đói, chưa từng bị xã hội chà đạp đến tận cùng, nhưng qua văn học, những trải nghiệm ấy vẫn có thể trở thành một phần ký ức tinh thần của chính mình. Đó là sức mạnh đặc biệt của văn nghệ. Vì thế, Nguyễn Đình Thi trong Tiếng nói của văn nghệ đã khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.” Nhận định đã chạm tới bản chất nhân văn của nghệ thuật: văn nghệ vừa mở rộng nhận thức về đời sống, vừa đánh thức trong con người nhu cầu sống đẹp.

“Văn nghệ” trước hết là nghệ thuật nói chung, còn văn học là một hình thức quan trọng của văn nghệ. Bằng ngôn từ và hình tượng nghệ thuật, nhà văn không bê nguyên hiện thực vào tác phẩm mà tái tạo nó bằng cảm xúc, tư tưởng và trí tưởng tượng. “Sống phong phú hơn” là được mở rộng thế giới tinh thần, được trải nghiệm nhiều hoàn cảnh và số phận mà đời sống thực tế không cho phép ta trực tiếp đi qua. Còn “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn” là khả năng con người từ những rung động nghệ thuật mà nhận ra điều đúng sai, biết yêu thương, biết đồng cảm, biết phán xét cái xấu và hướng tới cái đẹp. Đặc biệt, chữ “tự” cho thấy nghệ thuật không giáo dục con người bằng sự áp đặt. Nó đánh thức quá trình tự nhận thức bên trong. Như vậy, ý kiến của Nguyễn Đình Thi đã khẳng định sự thống nhất giữa chức năng nhận thức và chức năng giáo dục của văn nghệ.

Văn nghệ làm giàu đời sống trước hết bởi nó mở rộng giới hạn trải nghiệm của con người. Một cá nhân không thể tự mình đi qua tất cả những biến động của lịch sử. Nhưng văn học có thể đưa người đọc trở về với những thời đại đã qua. Đọc Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh, ta bước vào thế giới của một người tù cách mạng bị giải qua nhiều nhà lao trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Những bài thơ như Ngắm trăng cho thấy một tâm hồn vẫn hướng tới cái đẹp ngay trong cảnh tù đày:

“Người ngắm trăng soi ngoài cửa sổ
 Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ.”

Giữa hoàn cảnh thiếu thốn tự do, con người vẫn có thể giao hòa với thiên nhiên. Người đọc không chỉ biết thêm một hoàn cảnh lịch sử mà còn được sống trong một thế giới tinh thần đặc biệt, nơi nghị lực và tình yêu cái đẹp có thể vượt lên trên song sắt nhà tù. Trải nghiệm ấy làm giàu tâm hồn bởi nó khiến ta hiểu rằng hoàn cảnh có thể giam giữ thân thể nhưng không nhất thiết khuất phục được tinh thần.

Văn nghệ còn giúp con người nhìn đời sống từ những chiều sâu mà cái nhìn thông thường khó chạm tới. Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu là một minh chứng. Ban đầu, Phùng bắt gặp cảnh chiếc thuyền ngoài xa trong làn sương sớm và cảm nhận đó là một cảnh tượng “đắt” của nghệ thuật. Nhưng ngay sau vẻ đẹp ấy lại là cảnh người đàn bà hàng chài bị chồng đánh đập. Phùng từ ngỡ ngàng đến đau đớn khi nhận ra khoảng cách giữa cái đẹp nhìn từ xa và sự thật nghiệt ngã ở phía sau nó. Người đàn bà không đơn giản là một nạn nhân chỉ biết chịu đựng. Chị hiểu hoàn cảnh gia đình, hiểu những đứa con và lựa chọn cách sống mà người ngoài cuộc khó có thể phán xét đơn giản. Tác phẩm vì vậy buộc người đọc phải nhìn đời bằng nhiều chiều, không vội vàng kết luận từ những gì mắt thấy.

Từ nhận thức ấy, văn học dẫn con người đến tự hoàn thiện. Khi đọc Chiếc thuyền ngoài xa, ta học được một bài học không phải bằng lời giáo huấn mà bằng sự thay đổi trong chính cái nhìn của Phùng. Nghệ thuật chân chính không cho phép con người dừng lại ở vẻ đẹp bề ngoài. Nó buộc ta nhìn sâu hơn vào số phận, hoàn cảnh và những nghịch lí của đời sống. Một người đọc sau khi khép trang sách có thể sẽ thận trọng hơn trước những phán xét dễ dàng, biết đặt mình vào vị trí của người khác trước khi kết luận.

Nếu Chiếc thuyền ngoài xa mở rộng nhận thức bằng một nghịch lí giữa nghệ thuật và cuộc đời thì Đời thừa của Nam Cao lại đưa người đọc vào những giằng co trong đời sống tinh thần của người nghệ sĩ. Hộ là người có khát vọng viết một tác phẩm có giá trị nhưng lại bị những gánh nặng cơm áo và những yếu đuối của bản thân giằng xé. Qua nhân vật này, người đọc hiểu hơn về bi kịch của người trí thức trong xã hội cũ, đồng thời cũng nhận ra một câu hỏi đối với chính mình: con người phải làm gì khi lí tưởng và thực tế va đập dữ dội? Văn học không trả lời thay, nhưng chính việc đặt câu hỏi đã làm đời sống tinh thần của người đọc trở nên sâu sắc hơn.

Văn nghệ tác động mạnh mẽ như vậy bởi nó đi vào con người bằng hình tượng và cảm xúc. Nếu một bài học đạo đức nói rằng con người phải biết đồng cảm, văn chương cho ta gặp một con người cụ thể để ta tự mình thương họ. Nếu một lời giáo huấn khuyên con người đừng vội phán xét, văn học đặt ta trước một hoàn cảnh phức tạp để chính ta nhận ra giới hạn của cái nhìn. Quá trình ấy diễn ra tự nhiên: đọc, rung động, suy nghĩ, tự vấn, nhận thức rồi thay đổi.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ đọc nhiều văn học thì con người nhất định trở nên tốt đẹp. Văn chương có khả năng cảm hóa nhưng không thể thay thế ý thức cá nhân. Một người có thể đọc Lão Hạc mà vẫn vô cảm trước người nghèo nếu họ chỉ ghi nhớ vài dòng về “tình phụ tử” để làm bài kiểm tra. Một người có thể thuộc rất nhiều câu thơ nhưng chưa chắc đã biết yêu thương nếu họ không biến cảm xúc nghệ thuật thành cách ứng xử trong đời sống.

Bởi vậy, trách nhiệm của nhà văn rất lớn. Người cầm bút phải biết nhìn thấy những vẻ đẹp bị che khuất, khám phá những góc khuất của con người và biến những vấn đề nhân sinh thành hình tượng nghệ thuật có sức sống. Đồng thời, người đọc cũng phải là một chủ thể tích cực. Đọc văn không chỉ là tiếp nhận mà còn là đối thoại, là soi chiếu và tự thay đổi.

Có thể nói, Nguyễn Đình Thi đã nhìn thấy một sức mạnh sâu xa của văn nghệ: nó không làm con người giàu có bằng vật chất mà làm giàu thế giới bên trong. Một tác phẩm hay có thể cho ta thêm một cuộc đời, một ánh nhìn, một nỗi đau và một khả năng yêu thương. Quan trọng hơn, nó khiến ta không còn hoàn toàn là con người của trước khi đọc. Văn nghệ chân chính vì thế vừa mở rộng cuộc sống, vừa âm thầm sửa sang tâm hồn. Đó chính là giá trị bền vững nhất của nghệ thuật đối với con người.

Bài tham khảo Mẫu 3

Có những trang văn đã khép lại từ lâu nhưng câu chuyện của chúng vẫn tiếp tục sống trong tâm trí người đọc. Ta gặp một người đàn bà khốn khổ rồi thương họ như một người quen, chứng kiến một con người bị đẩy đến bước đường cùng rồi tự hỏi về trách nhiệm của xã hội, bắt gặp một vẻ đẹp bình dị rồi thấy lòng mình dịu lại. Sức mạnh ấy khiến văn chương vượt khỏi giới hạn của một văn bản để trở thành một phần đời sống tinh thần. Bởi vậy, Nguyễn Đình Thi từng viết trong Tiếng nói của văn nghệ: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.” Đây không chỉ là lời khẳng định về giá trị của nghệ thuật mà còn là một cách nhìn sâu sắc về khả năng nhận thức và giáo dục của văn học.

Văn nghệ là nghệ thuật nói chung, trong đó văn học có vị trí đặc biệt bởi nó dùng ngôn từ để xây dựng hình tượng và truyền tải cảm xúc, tư tưởng. Nhà văn không sao chép đời sống mà tái tạo đời sống bằng cái nhìn riêng. “Sống phong phú hơn” trước hết là có thêm những trải nghiệm tinh thần. Một người không thể tự mình sống trong mọi hoàn cảnh nhưng có thể trải nghiệm nhiều số phận qua trang sách. “Tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn” lại là quá trình con người tự soi chiếu, tự nhận thức và tự điều chỉnh sau những trải nghiệm ấy. Nghệ thuật không ra lệnh cho người đọc phải tốt lên mà làm cho người đọc muốn tốt lên từ những rung động bên trong. Vì vậy, nhận định của Nguyễn Đình Thi đã chỉ ra mối quan hệ giữa nhận thức và giáo dục: hiểu sâu hơn về đời sống sẽ tạo tiền đề để con người sống nhân ái, tỉnh táo và có trách nhiệm hơn.

Văn nghệ trước hết giúp con người thoát khỏi sự chật hẹp của kinh nghiệm cá nhân. Đọc Truyện Kiều, người đọc được sống cùng cuộc đời chìm nổi của Thúy Kiều, một con người tài sắc nhưng liên tiếp bị những thế lực tàn nhẫn chà đạp. Ta chứng kiến nàng từ một thiếu nữ đang sống trong cảnh “êm đềm trướng rủ màn che” trở thành người phải bán mình chuộc cha, trải qua những năm tháng lưu lạc và đau đớn. Qua cuộc đời Kiều, người đọc không chỉ biết về xã hội phong kiến mà còn cảm nhận sâu sắc nỗi đau của một con người khao khát tình yêu, tự do và hạnh phúc nhưng liên tục bị hoàn cảnh vùi dập.

Đặc biệt, Nguyễn Du không xây dựng Kiều như một nhân vật chỉ để người đọc thương hại. Nhà thơ khiến ta nhìn thấy vẻ đẹp, tài năng và phẩm giá của nàng. Những câu thơ như “Đau đớn thay phận đàn bà” không chỉ nói về một cá nhân mà vang lên như tiếng khóc cho biết bao kiếp người trong xã hội cũ. Khi sống cùng Kiều, người đọc học được cách nhìn con người từ phía những nỗi đau của họ. Ta hiểu rằng một số phận không thể được đánh giá chỉ bằng những gì diễn ra bên ngoài. Chính khả năng đồng cảm ấy làm giàu tâm hồn.

Văn học cũng giúp con người nhìn đời sống từ nhiều chiều sâu. Trong Chí Phèo, Nam Cao đã khiến người đọc thay đổi cách nhìn về một con người tưởng như chỉ còn lại sự tha hóa. Chí Phèo xuất hiện với tiếng chửi, những cơn say và hành động hung hãn. Nhưng khi câu chuyện đi sâu vào quá khứ và nội tâm nhân vật, ta nhận ra đó từng là một anh canh điền “hiền như đất”. Bi kịch lớn nhất của Chí không chỉ là nghèo đói mà là bị cự tuyệt quyền làm người. Khi Thị Nở xuất hiện, bát cháo hành và sự chăm sóc giản dị đã đánh thức trong Chí khát vọng lương thiện. Hắn “thèm lương thiện”, “muốn làm hòa với mọi người”. Những khát vọng ấy khiến người đọc nhận ra: ngay cả khi con người đã bị xã hội làm cho méo mó, phần người vẫn có thể tồn tại và khao khát được hồi sinh.

Từ đây, văn học đưa người đọc đến một quá trình tự soi chiếu. Ta không chỉ hỏi Chí Phèo đáng thương hay đáng trách mà còn tự hỏi xã hội đã đối xử với những con người yếu thế như thế nào. Ta cũng tự kiểm điểm chính mình: liệu có khi nào ta từng vội vàng phán xét một con người chỉ từ biểu hiện bên ngoài? Câu hỏi ấy chính là dấu hiệu văn học đã bước vào đời sống đạo đức của người đọc.

Nếu Chí Phèo khiến ta nhìn sâu vào bi kịch tha hóa và khát vọng làm người thì Những ngôi sao xa xôi của Lê Minh Khuê lại mở ra một thế giới hoàn toàn khác. Ba cô gái thanh niên xung phong sống giữa chiến trường ác liệt nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp trong trẻo của tuổi trẻ. Qua Phương Định, Nho và chị Thao, người đọc được trải nghiệm chiến tranh không chỉ bằng những con số hay sự kiện mà bằng nhịp sống, nỗi sợ, sự dũng cảm và những rung động rất con người. Chiến tranh vì thế trở thành một trải nghiệm tinh thần cụ thể. Ta hiểu hơn giá trị của hòa bình và biết trân trọng những con người đã sống, chiến đấu trong những hoàn cảnh mà thế hệ hôm nay khó có thể trực tiếp trải qua.

Điểm đặc biệt của văn nghệ là nó giáo dục bằng sự rung động. Một bài giảng có thể nói rằng chúng ta phải biết yêu thương, nhưng một nhân vật có thể khiến ta thực sự biết thương. Một lời khuyên có thể nhắc rằng không nên phán xét người khác, nhưng một câu chuyện có thể khiến ta tự thấy mình từng nông nổi. Văn học vì vậy không đứng ngoài con người để dạy con người. Nó đi vào bên trong bằng cảm xúc, hình tượng và trải nghiệm thẩm mĩ.

Tuy nhiên, văn chương chân chính không nên trở thành đạo đức học khoác áo nghệ thuật. Nếu nhà văn chỉ đưa ra những bài học có sẵn, nhân vật chỉ làm nhiệm vụ minh họa cho một chân lí thì tác phẩm khó có sức sống lâu dài. Giá trị của văn học nằm ở khả năng đặt ra những câu hỏi mở. Nhà văn cần có trách nhiệm với hiện thực, nhưng cũng phải có tài năng nghệ thuật để biến tư tưởng thành những hình tượng sống động. Người đọc cũng không thể là chiếc bình chỉ biết hứng lấy bài học. Họ phải đọc bằng trí tuệ, cảm xúc và kinh nghiệm sống.

Cũng cần nhìn nhận rằng đọc văn không đồng nghĩa với tự động trở thành người tốt. Văn học chỉ mở ra khả năng tự hoàn thiện. Từ khả năng ấy đến sự thay đổi thực sự vẫn phụ thuộc vào lựa chọn của mỗi người. Nếu đọc mà không suy nghĩ, rung động mà không hành động, trải nghiệm nghệ thuật sẽ chỉ dừng lại ở bề mặt.

Ý kiến của Nguyễn Đình Thi vì thế càng trở nên thấm thía. Văn nghệ cho con người thêm nhiều cuộc đời để sống, nhiều số phận để hiểu, nhiều vẻ đẹp để hướng tới và nhiều câu hỏi để tự đối thoại. Một tác phẩm hay không nhất thiết khiến ta trở thành một con người khác ngay lập tức, nhưng nó có thể gieo vào ta một hạt giống của sự thay đổi. Và khi con người biết sống nhiều hơn bằng tâm hồn, biết nhìn sâu hơn vào người khác và thành thật hơn với chính mình, văn nghệ đã hoàn thành một trong những sứ mệnh cao quý nhất của nó.

Bài tham khảo Mẫu 4

Nếu đời sống thực tế là một dòng sông mà mỗi người chỉ có thể đứng ở một khúc nhỏ để quan sát thì văn học chính là cách con người nhìn thấy cả dòng sông ấy qua vô số phận người. Ta có thể chưa từng trải qua chiến tranh nhưng vẫn biết thế nào là mất mát. Ta chưa từng sống trong xã hội phong kiến nhưng vẫn có thể đau cùng một kiếp người tài hoa bạc mệnh. Ta chưa từng nếm trải đói nghèo nhưng vẫn có thể hiểu vì sao con người trong nghịch cảnh càng khao khát mái ấm. Chính khả năng mở rộng giới hạn sống ấy làm nên sức mạnh của văn nghệ. Bởi vậy, Nguyễn Đình Thi khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.”

Trước hết, “văn nghệ” là nghệ thuật nói chung, trong đó văn học là một hình thức quan trọng. Văn học dùng ngôn từ, hình tượng, cảm xúc và trí tưởng tượng để khám phá đời sống. Vì vậy, nó không phải sự sao chép máy móc hiện thực mà là hiện thực được soi chiếu qua tâm hồn nghệ sĩ. “Sống phong phú hơn” nghĩa là con người có thể vượt khỏi giới hạn của kinh nghiệm cá nhân để có thêm hiểu biết, cảm xúc và trải nghiệm. Còn “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn” là quá trình mỗi người nhìn lại mình, nhận ra điều đáng quý cũng như những giới hạn của bản thân để hướng đến những giá trị tốt đẹp. Như vậy, Nguyễn Đình Thi đã khẳng định văn nghệ vừa giúp con người nhận thức đời sống vừa có khả năng cảm hóa, giáo dục con người từ bên trong.

Một đời người quá ngắn để tự mình trải nghiệm toàn bộ những biến động của nhân thế. Văn học vì thế trở thành một hình thức sống thứ hai. Đọc Lão Hạc của Nam Cao, ta được bước vào cuộc đời một người nông dân nghèo trước Cách mạng. Lão sống trong nghèo đói, cô độc nhưng vẫn cố giữ mảnh vườn cho con và giữ lòng tự trọng của mình. Việc bán cậu Vàng trở thành một nỗi đau sâu sắc. Lão kể với ông giáo bằng tâm trạng day dứt, bởi con chó không chỉ là một con vật mà còn là kỉ niệm, là người bạn gắn bó trong những ngày cô đơn.

Đằng sau câu chuyện về một người nông dân nghèo, Nam Cao đặt ra vấn đề về phẩm giá con người. Lão Hạc có thể nghèo về vật chất nhưng không nghèo về lòng tự trọng. Cái chết dữ dội của lão khiến người đọc đau đớn nhưng đồng thời cũng buộc ta nhìn lại cách mình đánh giá người khác. Một người có thể không có tiền bạc, địa vị nhưng vẫn có một thế giới tinh thần đáng trân trọng. Văn học vì thế giúp ta nhìn thấy những giá trị mà đời sống thường ngày dễ khiến ta bỏ qua.

Đọc Lão Hạc, ta cũng nhận ra sức mạnh của sự đồng cảm. Nếu chỉ đứng ngoài câu chuyện, ta có thể thấy việc lão bán chó là một hành động bình thường. Nhưng khi sống cùng nhân vật, ta hiểu đó là một quyết định đầy đau đớn. Văn học đưa người đọc vào vị trí của người khác, khiến nỗi đau của một người xa lạ trở thành một nỗi đau mà ta có thể cảm nhận. Năng lực đồng cảm ấy chính là nền tảng quan trọng của nhân cách.

Cũng bằng cách ấy, Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài giúp người đọc mở rộng trải nghiệm về cuộc sống của đồng bào miền núi dưới ách áp bức. Mị từng là cô gái trẻ trung, yêu đời nhưng bị bắt về làm dâu gạt nợ. Những năm tháng sống trong nhà thống lí khiến Mị trở nên câm lặng, “lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa”. Nhưng sức sống trong Mị chưa bao giờ hoàn toàn chết. Đêm tình mùa xuân, tiếng sáo gọi bạn tình đánh thức những rung động tưởng đã bị vùi lấp. Đến đêm cắt dây cứu A Phủ, Mị thực sự vượt qua nỗi sợ để tự giải thoát cho mình.

Qua Mị, người đọc không chỉ biết thêm về một hiện thực xã hội mà còn cảm nhận được sức sống tiềm tàng của con người. Một con người tưởng như đã bị hoàn cảnh khuất phục vẫn có khả năng thức tỉnh. Trải nghiệm ấy khiến người đọc biết trân trọng tự do, biết tin vào khả năng tự giải phóng của con người.

Văn nghệ còn tác động bằng hình tượng và cảm xúc chứ không bằng mệnh lệnh. Tô Hoài không cần viết rằng “hãy đấu tranh cho tự do”. Ông chỉ kể câu chuyện về Mị, để người đọc chứng kiến quá trình nhân vật từ cam chịu đến hành động. Chính sự thay đổi của Mị làm nảy sinh trong người đọc một nhận thức sâu sắc hơn về sức mạnh của khát vọng sống. Đó là cách văn chương giáo dục mà không giáo điều.

Tuy nhiên, để văn nghệ thực sự làm con người tốt đẹp hơn, cả nhà văn và người đọc đều có trách nhiệm. Nhà văn phải có khả năng phát hiện những vấn đề khuất lấp của đời sống, đồng thời phải biết biến chúng thành hình tượng có sức sống. Nếu nhà văn chỉ biến tác phẩm thành những lời giảng đạo đức, nghệ thuật sẽ mất đi sức hấp dẫn. Người đọc cũng phải chủ động đối thoại với tác phẩm. Đọc văn không phải chỉ để tìm một đáp án duy nhất mà để suy nghĩ, tranh luận và tự soi mình.

Đặc biệt, không thể tuyệt đối hóa sức mạnh giáo dục của văn học. Một người có thể đọc hàng trăm tác phẩm mà vẫn không thay đổi nếu họ đọc hời hợt. Văn chương không thể sống thay con người. Nó chỉ mở ra những khả năng để con người lựa chọn. Khoảng cách giữa cảm động và hành động đôi khi rất lớn, và mỗi người phải tự bước qua khoảng cách ấy.

Vì vậy, giá trị cao nhất của văn chương không nằm ở việc nó dạy cho ta bao nhiêu bài học, mà ở việc nó khiến ta tự đặt ra bao nhiêu câu hỏi về mình và về cuộc sống. Một tác phẩm hay có thể khiến ta thương một con người mà trước đó ta chưa từng biết, hiểu một hoàn cảnh mà mình chưa từng trải qua và nhận ra một giới hạn trong chính mình. Đó là lúc văn nghệ thực sự làm đời sống phong phú hơn và tâm hồn trưởng thành hơn.

Nhận định của Nguyễn Đình Thi vì thế vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Văn nghệ mở rộng thế giới của con người theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Nó cho ta thêm trải nghiệm, thêm đồng cảm, thêm khả năng nhìn đời nhiều chiều. Nhưng quan trọng hơn, nó đặt trước chúng ta một tấm gương để tự nhìn lại mình. Khi con người biết biến những rung động nghệ thuật thành nhận thức và hành động sống, văn chương mới thực sự trở thành một phần của quá trình hoàn thiện nhân cách.

Bài tham khảo Mẫu 5

Một người có thể chỉ sống một cuộc đời, nhưng một độc giả chân chính có thể bước qua hàng trăm cuộc đời bằng những trang sách. Ta có thể khóc trước một số phận không quen biết, vui trước một niềm hạnh phúc không thuộc về mình, day dứt trước một lựa chọn mà bản thân chưa từng đứng trước. Đó là điều khiến văn học trở thành một phần đặc biệt của đời sống con người. Trong Tiếng nói của văn nghệ, Nguyễn Đình Thi đã khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.” Ý kiến đã chỉ ra sức mạnh sâu xa của nghệ thuật: không chỉ giúp con người hiểu cuộc sống mà còn giúp con người hiểu chính mình.

“Văn nghệ” là nghệ thuật nói chung, trong đó văn học là loại hình sử dụng ngôn từ, hình tượng, cảm xúc và trí tưởng tượng để phản ánh, khám phá đời sống. Người nghệ sĩ không sao chép hiện thực mà tái tạo nó qua cách nhìn riêng. “Sống phong phú hơn” nghĩa là con người được mở rộng thế giới tinh thần, có thêm hiểu biết, cảm xúc và trải nghiệm. Nhờ văn nghệ, ta có thể sống trong những thời đại mình chưa từng sống, gặp những con người mình chưa từng gặp và trải qua những biến cố mà đời thực không cho phép ta trải qua. “Tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn” lại nhấn mạnh khả năng tự nhận thức và tự thay đổi. Văn học không ép buộc người đọc phải trở thành người tốt mà khơi dậy trong họ nhu cầu sống nhân ái, có trách nhiệm và sâu sắc hơn. Như vậy, nhận định của Nguyễn Đình Thi đã khẳng định sự thống nhất giữa chức năng nhận thức và chức năng giáo dục của văn học.

Văn nghệ làm phong phú đời sống trước hết bởi nó giúp con người bước vào những thế giới nằm ngoài kinh nghiệm cá nhân. Đọc Viếng lăng Bác của Viễn Phương, người đọc không chỉ đứng trước một công trình tưởng niệm mà còn bước vào dòng cảm xúc thiêng liêng của một người con miền Nam lần đầu ra thăm Bác. Ngay từ những câu thơ mở đầu:

“Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác
 Đã thấy trong sương hàng tre bát ngát”

không gian trước lăng hiện lên vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Hình ảnh “hàng tre” không chỉ là cảnh vật mà còn gợi phẩm chất bền bỉ, kiên cường của con người Việt Nam. Đến khi đứng trước lăng, cảm xúc của nhà thơ chuyển thành niềm xúc động sâu sắc:

“Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng
 Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ”

Hình ảnh “mặt trời” được nâng lên thành biểu tượng, thể hiện sự ngợi ca và kính yêu đối với Bác. Qua bài thơ, người đọc được sống trong một không gian tình cảm đặc biệt, cảm nhận nỗi nhớ, niềm thương và lòng biết ơn của một con người đối với vị lãnh tụ. Những cảm xúc ấy làm giàu đời sống tinh thần ngay cả với những người không trực tiếp trải qua hoàn cảnh sáng tác của bài thơ.

Văn học còn giúp con người nhận thức đời sống bằng nhiều chiều sâu. Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu là một ví dụ tiêu biểu. Người nghệ sĩ Phùng tưởng như đã bắt gặp khoảnh khắc hoàn mĩ khi nhìn thấy chiếc thuyền trong làn sương. Nhưng ngay sau cảnh đẹp ấy lại là cảnh người đàn bà hàng chài bị chồng đánh. Phùng nhận ra rằng cái đẹp của nghệ thuật nếu chỉ dừng ở bề ngoài sẽ không đủ để hiểu cuộc đời. Đặc biệt, câu chuyện của người đàn bà hàng chài khiến người đọc phải suy nghĩ lại về cách nhìn con người. Chị không chỉ là một người phụ nữ cam chịu mà còn là một người mẹ hiểu sâu sắc hoàn cảnh của gia đình mình.

Tác phẩm vì thế dạy người đọc một bài học bằng chính quá trình nhận thức của nhân vật. Ta không được phép nhìn cuộc sống một chiều. Đằng sau một hành động có thể là cả một hoàn cảnh phức tạp; đằng sau một vẻ ngoài có thể là một thế giới nội tâm mà người khác không dễ dàng thấu hiểu. Khi khả năng nhìn đời thay đổi, con người cũng có cơ hội thay đổi cách ứng xử của mình.

Nếu Chiếc thuyền ngoài xa giúp người đọc nhìn sâu vào những nghịch lí của đời sống thì Vợ nhặt của Kim Lân lại khiến ta cảm nhận sức sống của con người trong hoàn cảnh tận cùng. Tràng lấy vợ giữa nạn đói, một sự kiện tưởng như phi lí nhưng lại cho thấy khát vọng hạnh phúc mãnh liệt. Bà cụ Tứ nghèo khổ vẫn cố gieo vào các con niềm tin về tương lai. Trong bữa cơm ngày đói, dù chỉ có cháo loãng và nồi “chè khoán”, họ vẫn ngồi bên nhau như một gia đình thực sự. Chính trong hoàn cảnh ấy, người đọc nhận ra một nghịch lí đẹp đẽ: càng đứng gần cái chết, con người càng khao khát sự sống.

Những tác phẩm ấy không hề đứng trên bục giảng để dạy người đọc phải yêu thương hay phải hi vọng. Chúng tạo ra những thế giới nghệ thuật để người đọc tự mình bước vào. Chính hình tượng, nhân vật, hoàn cảnh và cảm xúc làm nên con đường tác động của văn học. Người đọc đọc, rung động, suy nghĩ, tự vấn rồi có thể thay đổi. Đó là một quá trình tự giáo dục âm thầm nhưng bền bỉ.

Tuy nhiên, văn chương chân chính không thể bị biến thành những bài học đạo đức được đóng gói sẵn. Nếu tác phẩm chỉ nhằm minh họa cho một chân lí có trước, nghệ thuật dễ trở nên khô cứng. Nhà văn phải biết đặt ra những câu hỏi khó, phát hiện những nghịch lí và khám phá cả ánh sáng lẫn bóng tối trong con người. Tài năng nghệ thuật là điều không thể thiếu, bởi một tư tưởng dù đẹp đến đâu cũng khó sống lâu nếu không được chuyển hóa thành hình tượng giàu sức gợi.

Người đọc cũng giữ vai trò quyết định. Một cuốn sách không thể tự mình thay đổi con người. Nó chỉ trao cho ta cơ hội nhìn lại bản thân. Người đọc phải biết đọc bằng cảm xúc nhưng cũng cần đọc bằng trí tuệ, phải biết đối thoại với tác phẩm thay vì chỉ tìm kiếm một “đáp án” có sẵn. Có khi một tác phẩm khiến hai người đọc có hai cách hiểu khác nhau, nhưng chính khoảng trống ấy lại làm nên sức sống của văn chương.

Vì vậy, không phải cứ đọc nhiều là tâm hồn tự nhiên trở nên đẹp đẽ. Có người đọc văn chỉ để ghi nhớ kiến thức, thuộc dẫn chứng, tìm ý làm bài mà không thực sự để tác phẩm chạm vào đời sống bên trong. Khi ấy, văn học chỉ tồn tại bên ngoài con người. Chỉ khi trải nghiệm nghệ thuật trở thành nhận thức và nhận thức được chuyển hóa thành hành động, văn chương mới hoàn thành khả năng giáo dục của nó.

Sau cùng, lời khẳng định của Nguyễn Đình Thi giúp ta hiểu rằng văn nghệ không làm con người giàu có theo cách vật chất mà mở rộng “biên giới” của tâm hồn. Nhờ văn học, ta có thể sống thêm nhiều cuộc đời, hiểu thêm nhiều số phận, nhìn đời bằng nhiều góc nhìn và đối thoại với chính mình sâu sắc hơn. Nhưng văn học không thể sống thay ta, cũng không thể tự mình hoàn thiện ta. Nó chỉ trao cho ta ánh sáng để nhìn rõ thế giới và một tấm gương để nhận ra chính mình. Còn bước tiếp hay không, thay đổi hay không, trở thành người như thế nào vẫn là lựa chọn của mỗi độc giả. Chính ở điểm ấy, văn chương đạt tới giá trị cao nhất: không bắt con người phải sống tốt, mà đánh thức trong con người mong muốn tự mình sống tốt hơn.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close