Viết đoạn văn nêu cảm nghĩ về hai khổ thơ đầu bài thơ Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn DuyMở đoạn - Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyễn Duy là nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ, nổi tiếng với những vần thơ mộc mạc, đậm chất ca dao và giàu tình cảm. Bài thơ Hơi ấm ổ rơm là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở đoạn - Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyễn Duy là nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ, nổi tiếng với những vần thơ mộc mạc, đậm chất ca dao và giàu tình cảm. Bài thơ Hơi ấm ổ rơm là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông. - Nội dung chính của hai khổ thơ: Tái hiện tình cảm ấm áp, sự chăm sóc ân cần của người mẹ chiến sĩ dành cho người lính và cảm nhận sâu sắc của anh về tình quê hương trong đêm ngủ trọ. Thân đoạn a. Khổ 1: Tấm lòng hiếu khách và tình mẫu tử bao la của người mẹ quê - Hoàn cảnh gặp gỡ: Người lính "gõ cửa" một "ngôi nhà tranh nhỏ bé" giữa đêm đông gió rét ("gió đêm") ở một vùng quê nghèo ("ven đồng chiêm"). Hoàn cảnh gợi sự lánh nạn, tìm kiếm chở che trong bom đạn, gian khổ. - Sự đón tiếp của người mẹ: + Mẹ đón anh vào nhà không chút ngần ngại. + Lời thoại tự nhiên, mộc mạc của mẹ: "Nhà mẹ hẹp nhưng còn mê chỗ ngủ / Mẹ chỉ phàn nàn chiếu chăn chả đủ". Sự "phàn nàn" ở đây không phải là cằn nhằn, mà là sự áy náy, xót xa của một người mẹ lo lắng con mình (người chiến sĩ) bị lạnh, bị thiếu thốn. + Hành động chăm sóc: "Rồi mẹ ôm rơm lót ổ tôi nằm". Hành động "ôm", "lót" thể hiện sự cẩn trọng, tỉ mẩn và đầy tình yêu thương. Biến đống rơm xơ xác thành một "ổ" nằm ấm áp, biến tình người thành sợi dây sưởi ấm đêm đông. b. Khổ 2: Cảm xúc và sự biết ơn sâu sắc của người lính - Hình ảnh so sánh độc đáo: "Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm". + Người lính cảm thấy mình nhỏ bé, được chở che, bảo vệ tuyệt đối trong vòng tay của người mẹ và quê hương (như chú tằm nằm bình yên trong kén). - Trải nghiệm xúc giác và khứu giác đầy gợi cảm: + "Thao thức trong hương mật ong của ruộng": Mùi rơm rạ không còn là mùi bùn đất hôi tanh, mà qua tâm hồn người lính, nó biến thành vị ngọt ngào, thơm dịu như "mật ong". Đó là hương vị tinh túy của quê hương, đồng ruộng. + Sự thao thức ở đây không phải vì lạnh hay mất ngủ, mà vì xúc động. - Triết lý về tình yêu thương: "Trong hơi ấm hơn nhiều chăn đệm / Của những cọng rơm xơ xác gầy gò". + Nghệ thuật tương phản: Giữa cái "xơ xác gầy gò" của cọng rơm (tượng trưng cho cái nghèo, sự vất vả của mẹ) với "hơi ấm hơn nhiều chăn đệm" (tượng trưng cho sự giàu sang vật chất). + Khẳng định: Tình cảm chân thành, sự sẻ chia của nhân dân đối với cách mạng có sức sưởi ấm mạnh mẽ hơn bất kỳ giá trị vật chất hào nhoáng nào. Kết đoạn - Khái quát giá trị nghệ thuật: Thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh so sánh và tương phản sâu sắc. - Khái quát nội dung & Bài học tâm hồn: Hai khổ thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp của tình người, tình quân dân trong chiến tranh. Đoạn thơ khơi gợi trong lòng người đọc lòng biết ơn, tình yêu quê hương đất nước và sự trân trọng trước những điều giản dị, thiêng liêng. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Hai khổ thơ đầu bài Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy đã chạm đến góc khuất dịu dàng nhất của tình quân dân trong khói lửa chiến tranh. Giữa đêm đông lạnh giá nơi đồng chiêm nghèo, người lính gõ cửa và được đón nhận bởi một tấm lòng người mẹ bao la. Dù hoàn cảnh "nhà hẹp", "chiếu chăn chả đủ", lời "phàn nàn" của mẹ thực chất là nỗi áy náy, xót xa đầy bao dung của một người mẹ lo con mình chịu rét. Hành động "ôm rơm lót ổ" mộc mạc mà chứa chan tình mẫu tử. Trong gian nhà tranh ấy, người lính được bao bọc như "kén bọc tằm", một hình ảnh so sánh tuyệt đẹp gợi sự chở che, an yên tuyệt đối. Anh "thao thức" không phải vì lạnh, mà vì xúc động trước "hương mật ong của ruộng" – thứ hương vị tinh túy của đất đai quê hương. Đoạn thơ là khúc ca hoài niệm đầy biết ơn, khẳng định tình yêu thương của nhân dân chính là điểm tựa tinh thần lớn lao nhất của người chiến sĩ. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Qua hai khổ thơ đầu tác phẩm Hơi ấm ổ rơm, Nguyễn Duy đã kiến tạo một biểu tượng nghệ thuật đặc sắc về tình quê hương từ những điều bình dị nhất. Nhà thơ sử dụng triệt để nghệ thuật tương phản để làm nổi bật giá trị của tình người: cái "xơ xác gầy gò" của cọng rơm quê nghèo đối lập hoàn toàn với "hơi ấm hơn nhiều chăn đệm". Ổ rơm ấy không chỉ sưởi ấm cơ thể người lính bằng nhiệt lượng vật lý, mà sưởi ấm tâm hồn anh bằng ngọn lửa của lòng nhân hậu. Cảm giác nằm trong ổ rơm được ví như "kén bọc tằm", đưa người lính trở về với nguồn cội, được yêu thương và bảo vệ. Đặc biệt, khứu giác tinh tế của tác giả đã biến mùi rơm rạ thành "hương mật ong của ruộng" – một sự kết tinh ngọt ngào của mồ hôi, nước mắt và tình yêu đất nước. Hai khổ thơ khép lại nhưng dư vị về một "ổ rơm" ấm áp, đậm đà tình nghĩa vẫn thắp sáng tâm trí người đọc. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Hai khổ thơ mở đầu Hơi ấm ổ rơm là dòng cảm xúc đầy trân trọng và biết ơn của người lính đối với người mẹ chiến sĩ. Bước vào ngôi nhà tranh nhỏ bé ven đồng chiêm, anh không chỉ tìm thấy một nơi trú chân, mà tìm thấy một gia đình. Lời nói mộc mạc cùng cử chỉ "ôm rơm lót ổ" của mẹ đã xóa nhòa mọi khoảng cách giữa những người xa lạ. Để rồi, người lính nằm đó, "thao thức" trong một không gian ngập tràn hạnh phúc. Hương vị của cọng rơm xơ xác bỗng hóa thành "hương mật ong", ngọt ngào và thiêng liêng đến lạ kỳ. Sự ấm áp của ổ rơm vượt qua mọi giá trị vật chất của "chăn đệm" sang trọng, bởi nó được bện chặt bằng tình mẫu tử, bằng sự hy sinh thầm lặng của nhân dân. Bằng thể thơ tự do và ngôn ngữ giàu sức gợi, Nguyễn Duy đã viết nên những vần thơ lay động, nhắc nhở chúng ta về đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Bài tham khảo Mẫu 1 Hai khổ thơ đầu bài Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy đã khơi gợi trong em những xúc cảm thật đẹp về tình người trong cuộc sống nghèo khó. Giữa đêm đông lạnh giá nơi “ngôi nhà tranh nhỏ bé ven đồng chiêm”, hình ảnh bà mẹ nông dân hiện lên thật chân chất, hiền hậu và giàu yêu thương. Dù cuộc sống thiếu thốn “chiếu chăn chả đủ”, bà vẫn sẵn sàng nhường cho người khách lạ một chỗ ngủ ấm áp. Hành động “ôm rơm lót ổ tôi nằm” tuy giản dị nhưng chứa đựng biết bao sự quan tâm và tấm lòng nhân hậu. Đặc biệt, câu thơ “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm” là một hình ảnh so sánh giàu sức gợi, khiến hơi ấm của rơm trở nên mềm mại, dịu dàng như vòng tay mẹ chở che con. Trong cảm nhận của nhà thơ, những cọng rơm “xơ xác gầy gò” lại mang hơi ấm “hơn nhiều chăn đệm”, bởi đó không chỉ là hơi ấm của vật chất mà còn là hơi ấm của nghĩa tình con người. Qua ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc và hình ảnh gần gũi, Nguyễn Duy đã ca ngợi vẻ đẹp của người mẹ nông dân Việt Nam: nghèo khó nhưng giàu lòng yêu thương, luôn biết sẻ chia với người khác. Đoạn thơ giúp em thêm trân trọng những tình cảm bình dị mà thiêng liêng trong cuộc đời. Bài tham khảo Mẫu 2 Đọc hai khổ thơ đầu bài Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy, em cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của tình người ấm áp giữa cuộc sống nghèo khó. Không gian “gió đêm”, “ngôi nhà tranh nhỏ bé ven đồng chiêm” gợi lên sự lạnh lẽo, thiếu thốn của làng quê nghèo. Thế nhưng, chính trong hoàn cảnh ấy, tấm lòng của bà mẹ nông dân lại càng trở nên đáng quý. Bà không có “chiếu chăn” đầy đủ nhưng vẫn chân thành đón khách, rồi lặng lẽ “ôm rơm lót ổ tôi nằm”. Hình ảnh ấy khiến người đọc xúc động bởi sự hy sinh âm thầm và lòng nhân hậu mộc mạc của người lao động. Sang khổ thơ thứ hai, cảm giác ấm áp được diễn tả thật tinh tế qua hình ảnh “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm”. So sánh độc đáo đã biến ổ rơm đơn sơ thành chiếc nôi dịu dàng của tình thương. Nhà thơ thao thức trong “hương mật ong của ruộng”, trong hơi ấm giản dị mà chan chứa nghĩa tình. Những cọng rơm tuy “xơ xác gầy gò” nhưng lại chứa đựng tình yêu thương lớn lao của con người quê hương. Với giọng thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc cùng những hình ảnh chân thực, Nguyễn Duy đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình người Việt Nam: nghèo vật chất nhưng giàu tình yêu thương và lòng sẻ chia. Bài tham khảo Mẫu 3 Hai khổ thơ đầu của bài Hơi ấm ổ rơm đã để lại trong lòng em nhiều rung động đẹp đẽ về tình người và vẻ đẹp của người mẹ nông dân Việt Nam. Nguyễn Duy không sử dụng những hình ảnh cầu kì mà chỉ viết bằng những chi tiết đời thường nhưng đầy sức lay động. Trong đêm lạnh nơi vùng quê nghèo, bà mẹ hiện lên với sự chân thành, hiếu khách và giàu lòng yêu thương. Dẫu “nhà mẹ hẹp”, “chiếu chăn chả đủ”, bà vẫn hết lòng chăm lo cho người khách bằng cách “ôm rơm lót ổ tôi nằm”. Hành động ấy tuy nhỏ bé nhưng chứa đựng một tình thương sâu nặng, khiến người đọc cảm thấy ấm lòng. Đặc biệt, câu thơ “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm” mang vẻ đẹp vừa giản dị vừa giàu chất thơ. Những sợi rơm khô trở thành biểu tượng của sự chở che, yêu thương và đùm bọc. Nhà thơ không chỉ cảm nhận hơi ấm của rơm mà còn cảm nhận được hơi ấm của tình người thôn quê chất phác. Vì thế, “những cọng rơm xơ xác gầy gò” lại quý giá “hơn nhiều chăn đệm”. Đoạn thơ giúp em hiểu rằng trong cuộc sống, điều làm con người hạnh phúc không phải vật chất đầy đủ mà chính là sự quan tâm, sẻ chia chân thành giữa con người với con người. Bài tham khảo Mẫu 4 Hai khổ thơ đầu trong bài thơ Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy là một nốt nhạc vô cùng trầm ấm, ngợi ca tình quân dân thắm thiết và tấm lòng bao la của người mẹ Việt Nam trong kháng chiến. Giữa không gian lạnh lẽo của "gió đêm" nơi "đồng chiêm" nghèo xơ xác, cái gõ cửa của người lính vào "ngôi nhà tranh nhỏ bé" đã mở ra một thế giới đầy tình thương. Người mẹ đón anh vào lòng bằng tất cả sự chân thành, mộc mạc nhất. Lời nói của mẹ: "Nhà mẹ hẹp nhưng còn mê chỗ ngủ / Mẹ chỉ phàn nàn chiếu chăn chả đủ" không hề mang nghĩa cằn nhằn, mà đó là lời tự trách đầy xót xa, áy náy của một người mẹ lo lắng con mình phải chịu chịu rét, chịu khổ. Hành động "ôm rơm lót ổ tôi nằm" được miêu tả vô cùng tự nhiên nhưng lại chứa đựng sự chở che, chăm chút tỉ mẩn. Mẹ đã gom góp những gì bình dị nhất, chắt chiu từ đồng ruộng để sưởi ấm cho người lính. Qua ngòi bút tài hoa của Nguyễn Duy, không gian căn nhà tranh không còn chật hẹp, lạnh lẽo mà trở nên rộng lớn, ngập tràn ánh sáng của tình mẫu tử. Người mẹ ấy chính là đại diện tiêu biểu cho những người mẹ chiến sĩ thầm lặng, lấy tình thương làm tấm lá chắn bọc lót cho những đứa con ra trận, biến gian khổ thành những ký ức thiêng liêng đi suốt cuộc đời người lính. Bài tham khảo Mẫu 5 Qua hai khổ thơ đầu tác phẩm Hơi ấm ổ rơm, Nguyễn Duy đã dẫn dắt người đọc vào thế giới nội tâm đầy xúc động của người chiến sĩ qua những hình tượng nghệ thuật độc đáo. Phép so sánh "Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm" là một sáng tạo đầy gợi cảm. Nó không chỉ đặc tả trạng thái cơ thể được bao bọc kín đáo, ấm áp trong ổ rơm, mà còn gợi lên cảm giác bình yên tuyệt đối như đứa trẻ được cuộn tròn trong lòng mẹ, tạm quên đi bom đạn dữ dội ngoài kia. Đêm ấy, người lính không ngủ, anh "thao thức trong hương mật ong của ruộng". Khứu giác tinh tế của nhà thơ đã nâng niu mùi rơm rạ khô khốc thành vị "mật ong" ngọt ngào – thứ hương vị kết tinh từ mồ hôi, nước mắt và phù sa của đất đai quê hương. Đặc biệt, nghệ thuật tương phản giữa cái "xơ xác gầy gò" của cọng rơm với cái "ấm hơn nhiều chăn đệm" mang đậm tính triết lý. "Chăn đệm" đại diện cho vật chất xa hoa, còn "ổ rơm" đại diện cho sự nghèo khó nhưng giàu tình nghĩa. Người lính nhận ra rằng, hơi ấm mạnh mẽ nhất không đến từ nhung lụa, mà đến từ sự sẻ chia chân thành của nhân dân. Sự thao thức của nhân vật trữ tình chính là sự thao thức của lòng biết ơn, của một tâm hồn đang được gột rửa và tiếp thêm sức mạnh từ cội nguồn vĩ đại. Bài tham khảo Mẫu 6 Hai khổ thơ mở đầu bài thơ Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy không đơn thuần là lời kể về một đêm ngủ trọ, mà đã nâng niu hình ảnh "ổ rơm" trở thành một biểu tượng nghệ thuật giàu giá trị nhân văn. Ổ rơm vốn là vật dụng rẻ tiền, thân thuộc của người nông dân nghèo, nhưng dưới ngòi bút Nguyễn Duy, nó hiện lên với tất cả sự huy hoàng của tình nghĩa. Nhà thơ đã sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu tự nhiên như lời tâm tình để diễn tả trọn vẹn những rung động tinh tế của lòng mình. Từ cái lạnh buốt của "gió đêm" vùng đồng chiêm, người đọc lập tức cảm thấy ấm lòng trước ngọn lửa ấm áp phát ra từ tình người. Bản chất của hơi ấm ấy được định nghĩa qua câu thơ: "Trong hơi ấm hơn nhiều chăn đệm / Của những cọng rơm xơ xác gầy gò". Câu thơ chứa đựng một nghịch lý sâu sắc: những cọng rơm càng "xơ xác gầy gò" giống như cuộc đời lam lũ, gầy guộc của mẹ, thì hơi ấm truyền ra lại càng mãnh liệt, bền bỉ. Đó là bài học sâu sắc về giá trị sống: sự giàu có của một con người hay một quốc gia không đo bằng của cải, mà đo bằng sự bao dung và lòng vị tha. Đoạn thơ khép lại nhưng mở ra trong tâm hồn người đọc niềm xúc động nghẹn ngào về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", về sự trân trọng trước những hy sinh thầm lặng của nhân dân dành cho đất nước. Bài tham khảo Mẫu 7 Nguyễn Duy – nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mĩ – thường viết bằng giọng thơ mộc mạc mà sâu lắng, giàu chất dân gian. Bài thơ Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy là khúc ca cảm động về tình quân dân trong những năm tháng chiến tranh gian khổ. Hai khổ thơ đầu đã tái hiện hình ảnh người mẹ quê nghèo giàu yêu thương cùng cảm xúc biết ơn sâu sắc của người lính trong đêm ngủ trọ. Giữa “gió đêm” lạnh buốt nơi “ngôi nhà tranh nhỏ bé ven đồng chiêm”, người lính gõ cửa tìm nơi nghỉ chân. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, người mẹ vẫn đón anh bằng tất cả tấm lòng chân thành. Lời nói “Nhà mẹ hẹp nhưng còn mê chỗ ngủ” nghe thật mộc mạc mà ấm áp biết bao. Dù “chiếu chăn chả đủ”, mẹ không hề than nghèo kể khổ mà chỉ áy náy vì sợ người lính lạnh. Đặc biệt, hành động “ôm rơm lót ổ tôi nằm” đã thể hiện sự chăm chút đầy tình mẫu tử. Sang khổ thơ thứ hai, cảm xúc của người lính được diễn tả tinh tế qua hình ảnh so sánh “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm”. Những cọng rơm gầy guộc bỗng trở thành vòng tay chở che của quê hương. Hơi ấm ấy “hơn nhiều chăn đệm” bởi đó là hơi ấm của tình người, của lòng dân dành cho cách mạng. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi, đoạn thơ đã làm sáng lên vẻ đẹp thiêng liêng của tình quân dân trong chiến tranh. Bài tham khảo Mẫu 8 Là một trong những gương mặt tiêu biểu của nền thơ ca kháng chiến, Nguyễn Duy luôn để lại dấu ấn bởi giọng thơ chân chất, giàu cảm xúc và đậm hồn quê. Bài thơ Hơi ấm ổ rơm đã ghi lại một kỉ niệm đẹp về tình người trong chiến tranh. Hai khổ thơ đầu không chỉ khắc họa sự chăm sóc ân cần của người mẹ nông dân dành cho người lính mà còn gợi lên hơi ấm của tình quê hương nghĩa tình. Trong đêm tối lạnh lẽo nơi “đồng chiêm”, người lính ghé vào “ngôi nhà tranh nhỏ bé” để xin ngủ nhờ. Dù cuộc sống còn nghèo khó, người mẹ vẫn đón anh bằng tất cả tấm lòng hiếu khách. Lời nói của mẹ nghe chân thành và cảm động: “Mẹ chỉ phàn nàn chiếu chăn chả đủ”. Đó không phải lời than vãn mà là nỗi lo lắng đầy yêu thương. Hình ảnh “mẹ ôm rơm lót ổ tôi nằm” khiến người đọc vô cùng xúc động bởi sự tận tụy, chu đáo của mẹ dành cho người chiến sĩ. Trong cảm nhận của anh lính, “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm” – một so sánh đẹp và giàu ý nghĩa. Những cọng rơm quê mùa bỗng trở nên mềm mại, ấm áp như vòng tay mẹ. Người lính thao thức trong “hương mật ong của ruộng”, cảm nhận được vị ngọt của quê hương và nghĩa tình nhân dân. Qua nghệ thuật tương phản giữa cái nghèo “xơ xác gầy gò” và “hơi ấm hơn nhiều chăn đệm”, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh lớn lao của tình yêu thương con người. Bài tham khảo Mẫu 9 Bằng giọng thơ giản dị mà giàu sức lay động, Nguyễn Duy đã đem đến cho người đọc nhiều xúc cảm đẹp qua bài thơ Hơi ấm ổ rơm. Hai khổ thơ đầu là bức tranh ấm áp về tình quân dân trong những năm tháng chiến tranh gian lao. Trong cái lạnh của “gió đêm”, người lính tìm đến một “ngôi nhà tranh nhỏ bé ven đồng chiêm”. Không gian nghèo khó càng làm nổi bật tấm lòng nhân hậu của người mẹ quê. Dù “nhà mẹ hẹp”, “chiếu chăn chả đủ”, mẹ vẫn sẵn sàng nhường chỗ ngủ cho người lính. Cách xưng hô “mẹ – tôi” khiến tình cảm quân dân trở nên gần gũi như tình ruột thịt. Hành động “ôm rơm lót ổ” gợi lên sự tần tảo, yêu thương và đức hi sinh âm thầm của người mẹ nông dân Việt Nam. Được nằm trong ổ rơm ấy, người lính cảm thấy mình như được quê hương che chở: “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm”. Hình ảnh so sánh độc đáo đã diễn tả cảm giác bình yên, ấm áp và hạnh phúc. Mùi rơm quê qua cảm nhận tinh tế của người lính trở thành “hương mật ong của ruộng”, ngọt ngào và thân thương biết bao. Đặc biệt, câu thơ “Trong hơi ấm hơn nhiều chăn đệm / Của những cọng rơm xơ xác gầy gò” đã nâng ý nghĩa đoạn thơ lên thành triết lí: giá trị lớn nhất không nằm ở vật chất mà ở tình người chân thành. Đoạn thơ giúp em càng thêm yêu quý những con người bình dị mà giàu lòng nhân ái của quê hương Việt Nam. Bài tham khảo Mẫu 10 Hai khổ thơ đầu bài thơ Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy đã để lại trong em nhiều xúc động sâu sắc về tình người nghèo mà ấm áp. Trong đêm tối lạnh lẽo nơi “ngôi nhà tranh nhỏ bé ven đồng chiêm”, hình ảnh người mẹ quê chân chất hiện lên thật cảm động. Dù cuộc sống thiếu thốn, “chiếu chăn chả đủ”, bà mẹ vẫn hết lòng yêu thương, sẵn sàng “ôm rơm lót ổ” cho người khách ngủ ngon. Hành động giản dị ấy đã thể hiện tấm lòng nhân hậu, sự sẻ chia chân thành của người nông dân nghèo. Đặc biệt, những câu thơ sau đã gợi lên cảm giác ấm áp và bình yên biết bao: “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm”. Biện pháp so sánh khiến hơi ấm của rơm trở nên dịu dàng, thân thương như vòng tay chở che của mẹ. Hình ảnh “những cọng rơm xơ xác gầy gò” tuy nhỏ bé, mộc mạc nhưng lại mang đến hơi ấm “hơn nhiều chăn đệm”, bởi đó là hơi ấm của tình người, của sự yêu thương chân thành. Qua hai khổ thơ, Nguyễn Duy không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của người mẹ nông dân mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta biết trân trọng tình người giản dị trong cuộc sống.
|






Danh sách bình luận