Viết bài văn bàn luận và làm sáng tỏ ý kiến “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp... Dấu hiệu và bằng chứng của nhà thơ là ở chỗ anh ta nói được những lời người khác chưa từng nói”. bằng những trải nghiệm văn họcI. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề - Văn học bắt đầu từ đời sống nhưng không dừng lại ở việc sao chép những gì đời sống đã có. Đặc biệt với thơ ca, hiện thực đi qua tâm hồn người nghệ sĩ sẽ được nhìn bằng một ánh sáng khác, được gọi bằng những cái tên khác và được cất lên bằng một giọng nói khác. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề - Văn học bắt đầu từ đời sống nhưng không dừng lại ở việc sao chép những gì đời sống đã có. Đặc biệt với thơ ca, hiện thực đi qua tâm hồn người nghệ sĩ sẽ được nhìn bằng một ánh sáng khác, được gọi bằng những cái tên khác và được cất lên bằng một giọng nói khác. - Trong đời sống, có những điều con người vẫn nhìn thấy nhưng chưa chắc đã nhận ra ý nghĩa; có những cảm xúc từng trải qua nhưng chưa thể gọi thành lời; có những vẻ đẹp tồn tại âm thầm nhưng cần một tâm hồn nghệ sĩ để phát hiện và lưu giữ. - Bởi vậy, một nhà thơ người Mĩ cho rằng: “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp... Dấu hiệu và bằng chứng của nhà thơ là ở chỗ anh ta nói được những lời người khác chưa từng nói”. - Nhận định không chỉ chỉ ra sứ mệnh của nhà thơ đối với đời sống và cái đẹp, mà còn đặt ra vấn đề về nhu cầu sáng tạo, tính độc đáo và bản sắc cá nhân trong nghệ thuật. II. Thân bài: 1. Giải thích: - “Nhà thơ là người phát ngôn”: “Phát ngôn” là cất tiếng nói, bộc lộ suy nghĩ, tình cảm. Nhà thơ trước hết là người phát ngôn cho thế giới nội tâm của chính mình. Nhưng từ cái tôi cá nhân, nhà thơ còn có thể nói thay: những con người cụ thể; một thế hệ; một cộng đồng; những cảm xúc mang tính phổ quát của nhân loại. → Nhà thơ giúp những điều đang tồn tại trong đời sống và tâm hồn con người được cất thành lời. - “Người đặt tên”: “Đặt tên” không đơn thuần là gọi tên sự vật. Đó là khả năng: phát hiện bản chất; khám phá ý nghĩa; tìm ra vẻ đẹp; gọi tên những cảm xúc còn mơ hồ. → Nhà thơ giúp con người nhận ra những điều vốn ở trước mắt nhưng chưa từng được nhìn bằng con mắt nghệ thuật ấy. - “Người đại diện cái đẹp”: Nhà thơ là người phát hiện, nâng niu và sáng tạo cái đẹp. Cái đẹp không chỉ là: thiên nhiên; tình yêu; hình thức; mà còn là: lòng nhân ái; sự hy sinh; khát vọng tự do; tình yêu quê hương đất nước; vẻ đẹp của tâm hồn con người. → Nhà thơ góp phần làm cho những giá trị đẹp đẽ của đời sống được nhìn thấy, được lưu giữ và được truyền sang những thế hệ khác. - “Nói được những lời người khác chưa từng nói”: Không nên hiểu là nhà thơ phải nói về một điều hoàn toàn chưa từng tồn tại. “Chưa từng nói” có thể là: chưa từng được nhìn theo cách ấy; chưa từng được cảm nhận theo cách ấy; chưa từng được gọi tên bằng những ngôn từ ấy; chưa từng được tổ chức thành một thế giới nghệ thuật như thế. → Cái mới trong nghệ thuật có thể nằm ở nội dung phát hiện hoặc cách thức biểu đạt. → Nhận định đặt ra ba phương diện quan trọng của thơ ca: - Sứ mệnh của nhà thơ: phát ngôn cho đời sống và con người, đặt tên cho những điều chưa được gọi tên, đại diện và sáng tạo cái đẹp. - Yêu cầu của sáng tạo nghệ thuật: nhà thơ không được bằng lòng với sự lặp lại. - Bản chất của phong cách: tiếng nói riêng được hình thành từ một cách nhìn, cách cảm và cách biểu đạt riêng. 2. Bàn luận và chứng minh a) Luận điểm 1: Tại sao “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp”? * Nhà thơ là “người phát ngôn” - Mỗi con người đều có cảm xúc nhưng không phải ai cũng có khả năng diễn đạt cảm xúc thành nghệ thuật. - Nhà thơ có tâm hồn nhạy cảm, khả năng lắng nghe những chuyển động tinh vi của: con người; thiên nhiên; xã hội; thời đại. - Vì thế, nhà thơ có thể nói hộ những điều người khác từng cảm nhận nhưng chưa thể nói thành lời. → Cái tôi của nhà thơ vừa là cái tôi cá nhân vừa có khả năng trở thành tiếng nói cộng đồng. - Chứng minh: Sóng – Xuân Quỳnh Xuân Quỳnh phát ngôn cho thế giới tình cảm của người phụ nữ trong tình yêu. Tình yêu trong Sóng: mãnh liệt; dịu dàng; chủ động; lo âu; khao khát vĩnh hằng. “Dữ dội và dịu êm Ồn ào và lặng lẽ” → Một tiếng nói rất riêng nhưng lại chạm đến khát vọng tình yêu phổ quát của con người. - Liên hệ: Tương tư – Nguyễn Bính Nguyễn Bính cũng nói về tình yêu nhưng bằng giọng điệu: chân quê; kín đáo; duyên dáng. “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông...” → Cùng là tình yêu nhưng mỗi nhà thơ trở thành một “người phát ngôn” khác nhau cho thế giới tâm hồn con người. * Nhà thơ là “người đặt tên” - Đời sống vốn có vô vàn vẻ đẹp nhưng không phải vẻ đẹp nào cũng được con người nhận ra. - Nhà thơ bằng trực giác và trí tưởng tượng nghệ thuật giúp: cái quen thuộc trở nên mới mẻ; cái mơ hồ trở thành có hình hài; cái vô hình trở thành hữu hình. - Chứng minh: Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm Nguyễn Khoa Điềm “đặt tên” cho Đất Nước bằng những hình ảnh gần gũi: câu chuyện cổ tích; miếng trầu; mái tóc mẹ; hạt gạo; tình yêu; đời sống nhân dân. Đặc biệt, tư tưởng: “Đất Nước của Nhân dân” là một phát hiện mang ý nghĩa tư tưởng sâu sắc. → Nhà thơ không tạo ra một Đất Nước mới mà tạo ra một cách nhìn mới về Đất Nước.
- Liên hệ: Đất nước – Nguyễn Đình Thi Nguyễn Đình Thi lại gọi tên Đất Nước qua: mùa thu; chiến tranh; đau thương; sức sống; tư thế đứng lên. → Hai nhà thơ cùng nói về Đất Nước nhưng mỗi người phát hiện một phương diện khác. * Nhà thơ là “người đại diện cái đẹp” - Cái đẹp trong thơ có thể nằm ngay trong những điều bình dị hoặc đau thương. Nhà thơ có khả năng: phát hiện cái đẹp; nâng đỡ cái đẹp; lưu giữ cái đẹp; sáng tạo những hình tượng đẹp. - Chứng minh: Mùa xuân nho nhỏ – Thanh Hải Trong những ngày cuối đời, Thanh Hải vẫn hướng về: mùa xuân; đất nước; sự cống hiến. “Ta làm con chim hót Ta làm một cành hoa Ta nhập vào hòa ca Một nốt trầm xao xuyến.” → Cái đẹp được phát hiện trong khát vọng sống hữu ích, âm thầm dâng hiến. - Liên hệ: Viếng lăng Bác – Viễn Phương “Muốn làm cây tre trung hiếu chốn này.” → Cũng là vẻ đẹp của sự dâng hiến nhưng được biểu đạt bằng hình tượng cây tre. → Nhà thơ không chỉ nhìn thấy cái đẹp mà còn làm cho cái đẹp có một hình hài nghệ thuật để tồn tại lâu dài. b) Luận điểm 2: Tại sao nhà thơ cần nói những điều người khác chưa nói? - Bởi nghệ thuật là lĩnh vực của sáng tạo, không phải sự sao chép. Nếu nhà thơ chỉ lặp lại những gì người khác đã nói, thơ sẽ trở thành sự mô phỏng. Đời sống là vô tận nhưng mỗi thời đại lại đặt ra những câu hỏi mới. Con người cũng luôn có những trải nghiệm, cảm xúc và cách nhìn mới. → Vì vậy, thơ ca cần những tiếng nói mới để mở rộng khả năng nhận thức và cảm xúc của con người. - Cái mới giúp văn học vượt qua giới hạn của thời đại. Một tác phẩm có giá trị không chỉ nói đúng với thời đại nó ra đời mà còn có khả năng đối thoại với những thế hệ sau. Điều đó chỉ có thể xảy ra khi nhà thơ tìm thấy trong đời sống một ý nghĩa có chiều sâu và một cách biểu đạt có sức sống. → Nhà thơ nói điều “chưa từng nói” để văn học không chỉ lưu giữ cái đã biết mà còn mở ra những khả năng mới của con người và thế giới. - “Chưa từng nói” còn là nhu cầu khẳng định cá tính sáng tạo. Mỗi nhà thơ là một cá thể độc đáo. Nếu không tìm được tiếng nói riêng, nhà thơ sẽ hòa tan vào người khác. Sự độc đáo giúp: khẳng định bản sắc; tạo dấu ấn; làm giàu diện mạo thơ ca. - Chứng minh: Đàn ghi-ta của Lor-ca – Thanh Thảo Viết về Lor-ca nhưng Thanh Thảo không kể chuyện theo lối thông thường. Ông xây dựng một thế giới biểu tượng: tiếng đàn; màu sắc; vầng trăng; yên ngựa; giọt nước mắt. Hình ảnh: “tiếng ghi ta tròn bọt nước vỡ tan” cho thấy một cách liên tưởng rất riêng. → Cái mới khiến Thanh Thảo không chỉ “nói về Lor-ca” mà nói về Lor-ca theo một cách riêng không thể thay thế. - Liên hệ: Tây Tiến – Quang Dũng Quang Dũng cũng viết về người lính nhưng tạo nên một hình tượng rất riêng: hào hoa; lãng mạn; bi tráng. → Cùng một đề tài nhưng những phát hiện khác nhau đã tạo nên những tiếng nói khác nhau. → Nhà thơ cần nói những điều người khác chưa nói bởi nếu nghệ thuật chỉ lặp lại cái đã có, nó sẽ không còn khả năng mở rộng thế giới tinh thần của con người. Cái mới trong thơ vừa là nhu cầu của nghệ thuật, vừa là cách nhà thơ khẳng định cá tính sáng tạo và làm giàu thêm cho đời sống tinh thần của nhân loại. c) Luận điểm 3: Nhà thơ nói những lời người khác chưa nói bằng cách nào? - Bằng một cách nhìn, cách cảm và phát hiện riêng về đời sống. Cùng một hiện thực nhưng mỗi nghệ sĩ có thể nhìn thấy những tầng ý nghĩa khác nhau. Nhà thơ cần: vốn sống; trải nghiệm; tâm hồn nhạy cảm; tư duy độc lập; năng lực phát hiện. → Cái mới của thơ trước hết bắt đầu từ cái nhìn. - Chứng minh: Sóng – Xuân Quỳnh Tình yêu là đề tài muôn thuở nhưng Xuân Quỳnh nhìn tình yêu từ tâm thế của người phụ nữ hiện đại. - Liên hệ: Tương tư – Nguyễn Bính Nguyễn Bính lại nhìn tình yêu từ văn hóa làng quê. → Cùng một đối tượng nhưng khác cách nhìn sẽ tạo nên khác biệt về tiếng nói. - Bằng một hình thức nghệ thuật tương xứng với phát hiện riêng. Một phát hiện mới phải được chuyển hóa bằng: hình tượng; ngôn ngữ; giọng điệu; nhịp điệu; cấu trúc; biểu tượng. → Cái nhìn riêng + cách biểu đạt riêng = dấu ấn cá nhân. - Chứng minh: Đàn ghi-ta của Lor-ca – Thanh Thảo Hệ thống biểu tượng và cách tổ chức ngôn ngữ tạo nên một thế giới thơ giàu tính tượng trưng, siêu thực. - Liên hệ: Tây Tiến – Quang Dũng Cảm hứng lãng mạn và bút pháp bi tráng tạo nên một giọng thơ không thể nhầm lẫn. - Từ đó hình thành bản sắc và phong cách nghệ thuật Phong cách là sự thống nhất tương đối ổn định của: cách nhìn; cách cảm; tư duy; hình thức biểu đạt. Phong cách khiến người đọc có thể nhận ra nhà thơ giữa nhiều tiếng nói khác. → Vì vậy: “Nói những lời người khác chưa từng nói” không phải một sự cố tình khác biệt mà là kết quả của một cá tính sáng tạo đủ mạnh để tạo ra một thế giới nghệ thuật riêng. 3. Mở rộng, phản đề a) Mở rộng: Phong cách không phải sự cố tình lập dị Không phải cứ: viết khó hiểu; dùng hình ảnh lạ; phá vỡ cú pháp; tạo hình thức khác thường là có phong cách. Cái mới phải bắt nguồn từ: trải nghiệm thật; tư tưởng thật; cảm xúc thật; nhu cầu biểu đạt thực sự. → Hình thức mới chỉ có giá trị khi nó là hình thức tất yếu của một cách cảm, cách nghĩ mới. b) Sứ mệnh của nhà thơ - Nhà thơ phải: nhìn sâu hơn người khác; cảm tinh tế hơn người khác; gọi tên được những điều người khác chưa gọi tên; phát hiện và bảo vệ cái đẹp. Nhà thơ không chỉ làm giàu cho kho tàng văn học mà còn làm giàu khả năng cảm nhận thế giới của con người. - Nhà thơ lớn không chỉ cho con người thêm những câu thơ; họ cho con người thêm một cách nhìn thế giới. c) Vai trò của bạn đọc - Nhà thơ sáng tạo cái mới nhưng người đọc là người tiếp nhận và hoàn tất giá trị ấy. - Người đọc cần có khả năng: đồng cảm; liên tưởng; giải mã; đối thoại. - Có khi nhà thơ nói một điều rất riêng nhưng người đọc lại nhận ra đó chính là điều mình từng cảm thấy. → Khi ấy cái riêng của nghệ sĩ đã trở thành cái chung của con người. d) Phản đề - Không phải cứ “chưa từng nói” là đã trở thành thơ hay. Cái mới tự thân không bảo đảm giá trị nghệ thuật. Một sự khác biệt không có chiều sâu có thể chỉ là: sự phô diễn; sự cầu kỳ; sự lập dị; cách tân hình thức thuần túy. - Ngược lại, một điều tưởng như quen thuộc vẫn có thể trở thành bất tử nếu được nhìn bằng một tâm hồn và một trí tuệ mới. - Vì thế cần phân biệt: “mới vì khác” với “mới vì đã nhìn thấy sâu hơn”. Nhà thơ đích thực không chạy trốn khỏi những điều quen thuộc để tìm cái lạ. Họ đi sâu vào cái quen thuộc đến mức phát hiện ra điều mà trước đó người khác chưa nhìn thấy. - Nghệ thuật không đòi hỏi nhà thơ phải là người đầu tiên nhìn thấy thế giới; nghệ thuật đòi hỏi anh ta phải nhìn thế giới theo một cách khiến người khác, sau khi đọc anh ta, không thể nhìn nó như trước nữa. III. Kết bài - Nhận định đã khẳng định hai phương diện quan trọng của nhà thơ: sứ mệnh phát hiện, gọi tên và đại diện cho cái đẹp; đồng thời trách nhiệm sáng tạo một tiếng nói riêng, không thể hòa lẫn. - Một nhà thơ thực sự không chỉ nói những điều đáng nói mà còn phải tìm được cách nói của riêng mình; không chỉ nhìn thấy thế giới mà còn khiến người đọc nhìn thế giới bằng một đôi mắt khác. - Bởi vậy, giá trị của một nhà thơ cuối cùng không chỉ nằm ở số lượng những câu thơ anh ta viết, mà ở những điều anh ta đã làm cho ngôn ngữ trở nên có thể nói, cho cái đẹp trở nên có thể nhìn thấy và cho những điều tưởng như quen thuộc trở nên mới mẻ trong tâm trí con người. Bài siêu ngắn Mẫu Có những cảm xúc con người từng đi qua nhưng phải đến khi gặp một câu thơ, ta mới bất ngờ nhận ra: hóa ra đó chính là điều mình từng nghĩ, từng rung động mà chưa thể gọi thành tên. Bởi thế, một nhà thơ người Mĩ cho rằng: “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp... Dấu hiệu và bằng chứng của nhà thơ là ở chỗ anh ta nói được những lời người khác chưa từng nói”. Ý kiến đã chạm đến cốt lõi của sáng tạo thơ ca: nhà thơ không chỉ nói thay đời sống mà còn phải tìm được một cách nói riêng để làm mới những điều tưởng như quen thuộc. Trong “Sóng”, Xuân Quỳnh đã trở thành một “người phát ngôn” đầy chân thành cho những rung động muôn đời của tình yêu. Từ hình tượng sóng, nữ sĩ cất lên tiếng lòng của người phụ nữ đang yêu: “Dữ dội và dịu êm / Ồn ào và lặng lẽ”. Những đối cực ấy không chỉ miêu tả trạng thái của sóng mà còn gọi đúng những biến động phức tạp trong tâm hồn người yêu: vừa mãnh liệt, vừa dịu dàng; vừa khát khao, vừa nhiều âu lo. Nếu “Thuyền và biển” của Xuân Diệu cũng mượn thiên nhiên để nói tình yêu thì Xuân Quỳnh lại đem vào thơ một tiếng nói nữ tính, trực tiếp và giàu tự ý thức hơn. Đặc biệt, nhà thơ đã “đặt tên” cho một khát vọng tưởng như không thể diễn đạt: mong muốn tình yêu vượt khỏi giới hạn của thời gian. “Làm sao được tan ra / Thành trăm con sóng nhỏ / Giữa biển lớn tình yêu / Để ngàn năm còn vỗ”. Cái mới ở đây không nằm ở việc phát hiện tình yêu, mà ở cách Xuân Quỳnh biến khát vọng riêng tư thành một hình tượng thơ vừa cụ thể vừa giàu sức ám ảnh. Tuy nhiên, “chưa từng nói” không đồng nghĩa với cố tình lập dị. Cái mới đích thực phải bắt nguồn từ một trải nghiệm thật và một cách nhìn thật. Chính tiếng nói chân thành, nữ tính và giàu khát vọng ấy đã tạo nên phong cách Xuân Quỳnh. Nhờ nhà thơ, điều riêng tư trở thành tiếng nói chung; cái quen thuộc của tình yêu được nhìn bằng một đôi mắt khác. Vì thế, nhà thơ đích thực không chỉ làm cho thế giới có thêm những câu thơ, mà còn khiến con người nhìn thế giới sâu sắc hơn. Bài tham khảo Mẫu 1 Trong đời sống, có những vẻ đẹp chỉ thực sự hiện hữu khi được một tâm hồn biết nhìn thấy và một ngôn ngữ biết gọi tên. Một ngọn núi có thể chỉ là ngọn núi, một cuộc chia ly có thể chỉ là một cuộc chia ly, nhưng dưới cái nhìn của nghệ sĩ, chúng có thể trở thành biểu tượng của một thời đại, một thế hệ, thậm chí một phần ký ức của dân tộc. Bởi vậy, nhà thơ người Mĩ từng khẳng định: “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp... Dấu hiệu và bằng chứng của nhà thơ là ở chỗ anh ta nói được những lời người khác chưa từng nói”. Nhận định đã chạm đến bản chất của sáng tạo thơ ca: nhà thơ vừa phải cất tiếng nói cho đời sống, vừa phải phát hiện vẻ đẹp khuất lấp trong đời sống, đồng thời tạo nên một cách biểu đạt không thể trộn lẫn với bất cứ tiếng nói nào khác. Đọc Tây Tiến của Quang Dũng, ta càng thấm thía điều đó. “Nhà thơ là người phát ngôn” trước hết bởi thơ ca không tồn tại trong khoảng không. Đằng sau một cái tôi trữ tình luôn là một đời sống, một thế hệ, một thời đại mà nhà thơ đã sống, đã chứng kiến và rung động. Người lính Tây Tiến từng đi qua núi rừng Tây Bắc, từng chịu đói rét, bệnh tật, hiểm nguy, nhưng không phải ai cũng có thể nói thay họ bằng một giọng thơ vừa hào hùng vừa lãng mạn đến thế. Quang Dũng đã để ký ức riêng của mình trở thành tiếng nói chung của cả một thế hệ: “Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc / Quân xanh màu lá dữ oai hùm”. Những người lính hiện lên với dáng vẻ tiều tụy, khắc khổ vì bệnh tật, nhưng lại mang một khí thế dữ dội. Đằng sau cái “không mọc tóc”, “quân xanh màu lá” là hiện thực chiến tranh; đằng sau “dữ oai hùm” lại là vẻ đẹp tinh thần của con người không chịu khuất phục trước hoàn cảnh. Nhà thơ đã nói hộ những con người đã đi qua chiến tranh mà không phải ai trong số họ cũng có điều kiện cất tiếng. Cái tôi Quang Dũng vì thế đã vượt khỏi phạm vi cá nhân để trở thành tiếng nói của cả một thế hệ thanh niên thời kháng chiến. Nhưng nhà thơ không chỉ “phát ngôn”; nhà thơ còn là “người đặt tên”. Đặt tên cho đời sống nghĩa là nhìn vào cái quen thuộc và phát hiện trong đó một ý nghĩa mới. Cùng viết về người lính, Chính Hữu trong Đồng chí nhìn thấy vẻ đẹp của tình đồng đội từ những người nông dân mặc áo lính; còn Quang Dũng lại phát hiện ở người lính Tây Tiến một vẻ đẹp vừa dữ dội vừa hào hoa. Ông không né tránh hiện thực gian khổ: “Tây Tiến người đi không hẹn ước / Đường lên thăm thẳm một chia phôi”. Nhưng chính trên nền hiện thực ấy, nhà thơ “đặt tên” cho một phẩm chất khác của người lính: sự hào hoa và kiêu hùng. Đặc biệt, câu thơ “Áo bào thay chiếu anh về đất” đã biến cái chết bi thương thành một hình ảnh mang vẻ đẹp bi tráng. “Áo bào” vốn là hình ảnh của người chiến binh trong sử thi; “về đất” lại là cách nói giảm, khiến cái chết trở nên nhẹ mà đau. Nhà thơ không phủ nhận sự khốc liệt của chiến tranh, nhưng bằng nghệ thuật, ông nâng đỡ sự hy sinh để nó mang tầm vóc của một vẻ đẹp tinh thần. Đó cũng chính là lúc nhà thơ trở thành “người đại diện cái đẹp”. Cái đẹp trong Tây Tiến không phải vẻ đẹp nguyên vẹn, yên bình. Nó có thể mọc lên từ gian khổ, mất mát và cái chết. Những người lính “đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm” vẫn mang trong mình một tâm hồn mộng mơ. Sau những chặng đường hành quân gian nan là nỗi nhớ về Hà Nội, về bóng dáng những người con gái thanh lịch. Quang Dũng đã nhìn thấy một nghịch lý đẹp đẽ: càng đối diện với chiến tranh, con người càng cần giữ lại trong mình phần người mềm mại, trong trẻo. Người lính không chỉ biết chiến đấu; họ còn biết mơ, biết yêu, biết nhớ. Chính phát hiện ấy khiến hình tượng người lính Tây Tiến vượt khỏi khuôn mẫu của một nhân vật chiến đấu thông thường để trở thành biểu tượng của một thế hệ thanh niên “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” mà vẫn mang trong mình một tâm hồn giàu chất nghệ sĩ. Từ đó, ý “nói được những lời người khác chưa từng nói” càng trở nên sâu sắc. Quang Dũng không phải người đầu tiên viết về chiến tranh, người lính hay sự hy sinh. Nhưng ông có một cách nhìn riêng về người lính: đặt họ trong sự giao thoa giữa hiện thực khốc liệt và cảm hứng lãng mạn, giữa vẻ ngoài tiều tụy và tinh thần “dữ oai hùm”, giữa cái chết bi thương và âm hưởng sử thi. Nếu Chính Hữu viết “Đồng chí” bằng giọng thơ cô đọng, mộc mạc để làm nổi bật tình đồng đội từ những con người cùng cảnh ngộ, thì Quang Dũng lại dùng một thế giới ngôn từ giàu nhạc tính, hình ảnh táo bạo và cảm hứng lãng mạn để khắc họa một thế hệ vừa anh hùng vừa hào hoa. Cùng một hiện thực chiến tranh nhưng mỗi nhà thơ lại mở ra một miền thẩm mĩ khác. Chính sự khác biệt ấy làm nên phong cách. Tuy nhiên, cái “chưa từng nói” không phải là sự cố tình tạo ra những hình ảnh lạ để chứng tỏ mình khác biệt. Nếu Quang Dũng chỉ cố làm cho Tây Tiến trở nên cầu kỳ, tác phẩm đã không có sức sống lâu dài như vậy. Cái mới của ông bắt nguồn từ trải nghiệm thật, cảm xúc thật và một cái nhìn nghệ thuật thật. Những địa danh, những cuộc hành quân, những đồng đội đã trở thành ký ức sống động trong tâm hồn nhà thơ. Vì thế, cái mới trong thơ Quang Dũng không phải “mới vì khác” mà là “mới vì nhìn sâu”. Ông nhìn vào cái gian khổ để thấy vẻ đẹp, nhìn vào cái chết để thấy sự bất tử, nhìn vào một người lính để thấy cả một thế hệ. Và ở đây, người đọc cũng giữ một vai trò quan trọng. Nhà thơ đã trao cho chúng ta một hình tượng, nhưng chính sự đồng cảm của người đọc làm cho hình tượng ấy tiếp tục sống. Có thể hôm nay chúng ta không còn biết đến những con đường Tây Bắc của năm xưa, nhưng qua Tây Tiến, ta vẫn có thể hình dung vẻ đẹp của một thế hệ từng sống, chiến đấu và hy sinh. Cái riêng của Quang Dũng vì thế đã trở thành cái chung của nhiều thế hệ. Nhận định về nhà thơ cuối cùng không chỉ là lời ca ngợi tài năng sáng tạo mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của nghệ sĩ. Nhà thơ phải biết lắng nghe đời sống để phát ngôn cho con người, phải nhìn sâu vào cái quen thuộc để đặt cho nó một cái tên mới, phải nâng niu những giá trị đẹp đẽ để chúng không bị thời gian vùi lấp. Với Tây Tiến, Quang Dũng đã làm được điều ấy: ông không chỉ viết về người lính mà còn trao cho người lính một dáng hình nghệ thuật độc đáo. Và có lẽ, dấu hiệu của một nhà thơ đích thực chính là khi, sau khi đọc họ, ta nhìn một điều vốn quen thuộc bằng một đôi mắt không còn hoàn toàn như trước. Bài tham khảo Mẫu 2 Có những điều gần gũi đến mức con người thường quên mất phải gọi tên chúng. Một mái nhà, một tiếng ru, một phong tục, một câu ca dao, một hạt gạo, một con đường… vốn hiện diện trong đời sống hằng ngày nhưng chỉ khi bước vào thơ ca, chúng mới bừng lên những tầng ý nghĩa sâu xa. Chính vì thế, nhận định: “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp... Dấu hiệu và bằng chứng của nhà thơ là ở chỗ anh ta nói được những lời người khác chưa từng nói” đã gợi ra một quan niệm quan trọng về bản chất của thi ca. Nhà thơ không đơn giản là người dùng ngôn từ để tái hiện những gì đã có; họ phải phát hiện cái ý nghĩa ẩn sâu trong đời sống và tìm ra một hình thức biểu đạt riêng để con người nhận ra chính thế giới quen thuộc của mình bằng một ánh sáng mới. Đất Nước của Nguyễn Khoa Điềm là minh chứng đặc biệt rõ nét. Trước hết, nhà thơ là “người phát ngôn” bởi một bài thơ chân chính luôn có khả năng biến tiếng nói cá nhân thành tiếng nói của cộng đồng. Nguyễn Khoa Điềm viết về Đất Nước từ vị thế của một người thuộc về thế hệ trẻ trong những năm tháng chiến tranh, bởi vậy ông không nhìn Tổ quốc như một khái niệm trừu tượng xa xôi mà tìm thấy nó trong chính đời sống của nhân dân. Câu thơ “Khi ta lớn lên Đất Nước đã có rồi” mở ra một nhận thức tưởng như giản dị nhưng rất sâu sắc: Đất Nước có trước mỗi cá nhân, được hình thành qua chiều dài lịch sử và văn hóa. Nhà thơ đã phát ngôn cho một thế hệ đang đứng trước câu hỏi: Đất Nước thực sự là gì và nó thuộc về ai? Câu trả lời của Nguyễn Khoa Điềm không bắt đầu từ những biên giới, triều đại hay chiến công, mà từ những điều thân thuộc: “Đất Nước bắt đầu với miếng trầu bây giờ bà ăn”. Đó chính là năng lực “đặt tên” của thi sĩ. Miếng trầu vốn là một vật nhỏ bé trong đời sống, nhưng qua cái nhìn của Nguyễn Khoa Điềm, nó trở thành dấu mốc văn hóa, gợi nhắc truyền thống từ câu chuyện Trầu Cau. Đất Nước không còn là một khái niệm khổng lồ nằm ngoài con người; Đất Nước có mặt trong phong tục, trong lời ru, trong tình yêu, trong gia đình. Nhà thơ đã gọi tên một chân lý mà có lẽ nhiều người từng cảm nhận nhưng chưa diễn đạt được: lịch sử của một dân tộc không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn lao mà còn được tích tụ từ vô số đời sống bình thường. Nếu Nguyễn Đình Thi trong Đất nước cảm nhận Tổ quốc qua những không gian rộng lớn, qua mùa thu, qua chiến tranh và hình ảnh “đất nước của những người áo vải”, thì Nguyễn Khoa Điềm lại đi vào chiều sâu văn hóa dân gian và đời sống nhân dân. Sự khác biệt ấy cho thấy cùng một đề tài nhưng nhà thơ có thể “đặt tên” cho Đất Nước bằng những cách hoàn toàn khác nhau. Nguyễn Khoa Điềm không chỉ nói “Đất Nước đẹp”; ông chỉ ra Đất Nước được làm nên từ đâu, hiện hữu ở đâu và thuộc về ai. Đặc biệt, nhà thơ đã trở thành “người đại diện cái đẹp” khi phát hiện vẻ đẹp của nhân dân trong chính quá trình làm nên Đất Nước. Tư tưởng ấy được kết tinh trong câu thơ: “Đất Nước của Nhân dân, Đất Nước của ca dao thần thoại”. Đây không đơn thuần là một lời khẳng định chính trị hay lịch sử; đó là một phát hiện nghệ thuật về chủ thể của văn hóa dân tộc. Những người dân vô danh, những con người không có tên trong sử sách, lại chính là những người “giữ và truyền” tiếng nói, phong tục, văn hóa và ký ức cộng đồng. Khi nhà thơ viết “Họ đã sống và chết / Giản dị và bình tâm / Không ai nhớ mặt đặt tên / Nhưng họ đã làm ra Đất Nước”, cái đẹp được phát hiện ở đây chính là vẻ đẹp của sự hy sinh âm thầm. Như vậy, nhà thơ không chỉ “nói thay” nhân dân mà còn trao cho những con người vô danh một vị trí trong ý thức của cộng đồng. Đó là một hành động nghệ thuật có ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Văn học làm được điều kỳ diệu: đưa những con người tưởng như nhỏ bé bước vào miền bất tử của ký ức. Nhưng vì sao nhà thơ phải “nói những lời người khác chưa từng nói”? Bởi nghệ thuật không thể chỉ là sự lặp lại. Đất Nước đã được nói đến rất nhiều trong văn học Việt Nam, nhưng Nguyễn Khoa Điềm vẫn tạo được một tiếng nói riêng nhờ cách nhìn mới. Ông không phủ nhận những cách cảm nhận trước đó; ông bổ sung một chiều sâu khác: Đất Nước thuộc về nhân dân và được làm nên bởi nhân dân. Cái mới nằm trong cách nhìn và cách tổ chức thế giới nghệ thuật. Những câu ca dao quen thuộc, những phong tục quen thuộc, những truyền thuyết quen thuộc khi đi vào Đất Nước lại được đặt trong một hệ thống tư tưởng mới. Nhà thơ khiến người đọc nhận ra rằng những điều tưởng nhỏ bé lại chính là nền móng của một quốc gia. Cũng vì thế, phong cách của Nguyễn Khoa Điềm không phải sự lập dị về hình thức. Thơ ông sử dụng nhiều chất liệu dân gian, giọng thơ gần với lời trò chuyện, nhưng đằng sau vẻ tự nhiên ấy là một tư duy triết luận sâu sắc. Cái mới của thơ không nằm ở việc cố tình xa lạ với truyền thống; ngược lại, ông trở về với truyền thống để phát hiện những ý nghĩa hiện đại. Đây là một minh chứng quan trọng cho nhận định: nhà thơ không nhất thiết phải tạo ra một thế giới hoàn toàn chưa từng tồn tại; họ cần nhìn thế giới ấy bằng một con mắt khiến nó hiện ra với một ý nghĩa mới. Người đọc cũng là một phần của quá trình hoàn tất giá trị nghệ thuật. Khi đọc Đất Nước, ta không chỉ biết thêm một định nghĩa về Tổ quốc mà còn được dẫn dắt để tự hỏi: mình đang mang trong mình bao nhiêu phần của Đất Nước? Một tiếng mẹ ru, một câu ca dao, một phong tục gia đình, một miền quê, một tình yêu… đều có thể trở thành phần ký ức của cộng đồng. Khi ấy, tư tưởng của nhà thơ không còn nằm trên trang giấy mà trở thành một cách nhìn mới trong tâm trí người đọc. Có thể nói, “nói những lời người khác chưa từng nói” chính là một trong những thử thách lớn nhất của nghệ sĩ. Nhưng cái mới chỉ có giá trị khi nó bắt nguồn từ một trải nghiệm sâu sắc và một tư tưởng chân thành. Nguyễn Khoa Điềm đã không tìm cái lạ ở đâu xa; ông đi vào những điều gần gũi nhất để phát hiện chiều sâu của chúng. Chính vì vậy, Đất Nước vừa quen vừa mới, vừa gần gũi vừa giàu sức suy tưởng. Nhận định về nhà thơ vì thế đã được Nguyễn Khoa Điềm chứng minh bằng chính hành trình sáng tạo của mình. Ông phát ngôn cho nhân dân, đặt tên cho những giá trị văn hóa tưởng như vô hình và đại diện cho vẻ đẹp của một Đất Nước được làm nên từ vô vàn con người bình dị. Một nhà thơ lớn không nhất thiết phải đem đến cho con người một thế giới hoàn toàn mới; đôi khi, điều kỳ diệu hơn là khiến con người nhìn lại thế giới cũ và bất chợt nhận ra: hóa ra điều mình từng đi qua mỗi ngày lại chứa đựng một vẻ đẹp mà mình chưa từng nhìn thấy. Bài tham khảo Mẫu 3 Thơ ca đôi khi bắt đầu từ một câu hỏi. Có những câu hỏi không nhằm tìm kiếm một câu trả lời cụ thể mà mở ra cả một thế giới cảm xúc: một nỗi nhớ, một niềm mong, một khoảng cách, một khát vọng được giao cảm với cuộc đời. Bởi vậy, khi nhà thơ người Mĩ cho rằng “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp”, ông không chỉ nói đến khả năng sử dụng ngôn từ mà còn nói đến năng lực phát hiện những chuyển động tinh vi của tâm hồn. Nhà thơ phải gọi tên được điều người khác từng cảm nhận nhưng chưa thể diễn đạt, đồng thời tìm ra một cách biểu đạt riêng để cảm xúc cá nhân trở thành sự đồng điệu phổ quát. Đây thôn Vĩ Dạ của Hàn Mặc Tử là một minh chứng tiêu biểu cho khả năng ấy. Hàn Mặc Tử đã “phát ngôn” cho một trạng thái tâm hồn rất đặc biệt: khao khát được trở về với cuộc đời trong khi luôn cảm thấy mình đang đứng bên ngoài cuộc đời. Bài thơ mở đầu bằng câu hỏi: “Sao anh không về chơi thôn Vĩ?”. Câu hỏi tưởng như một lời trách nhẹ, nhưng càng đọc càng thấy phía sau nó là một miền tâm trạng phức tạp. “Về” không đơn giản là trở về một địa danh; đó còn có thể là trở về với cuộc sống, với tình người, với những gì tươi sáng mà nhà thơ đang khao khát. Bởi thế, tiếng nói của Hàn Mặc Tử vừa riêng tư vừa có sức phổ quát: đó là tiếng nói của một con người đứng trước vẻ đẹp của cuộc đời và đau đáu mong được hòa nhập vào vẻ đẹp ấy. Nhà thơ còn là “người đặt tên” bởi ông có khả năng biến một cảnh sắc quen thuộc thành một thế giới thẩm mĩ độc đáo. Thôn Vĩ trong bài thơ không chỉ là một địa danh cụ thể. Qua cái nhìn của Hàn Mặc Tử, nó hiện lên với “nắng hàng cau”, với “vườn ai mướt quá xanh như ngọc”, với “lá trúc che ngang mặt chữ điền”. Cảnh vật không được miêu tả theo kiểu liệt kê mà được lọc qua một tâm hồn nhạy cảm. Đặc biệt, màu xanh của khu vườn được nâng lên thành “xanh như ngọc”. Chỉ một chữ “ngọc”, nhà thơ đã khiến màu xanh có độ trong, độ sáng và vẻ quý giá. Cái đẹp vốn hiện diện trong thiên nhiên nhưng chỉ qua cái nhìn nghệ thuật mới được gọi đúng tên. Nếu Sang thu của Hữu Thỉnh phát hiện những tín hiệu tinh tế của thiên nhiên trong khoảnh khắc giao mùa, thì Hàn Mặc Tử lại phát hiện vẻ đẹp của thiên nhiên trong một miền tâm trạng đầy bất an. Cùng là cái đẹp của cảnh vật, nhưng một bên là sự tinh tế, bình yên của tâm hồn trước biến chuyển đất trời; một bên là vẻ đẹp vừa thực vừa mộng, vừa gần gũi vừa xa xôi. Điều đó cho thấy “đặt tên” không phải chỉ là miêu tả đúng đối tượng mà là tìm được bản chất cảm xúc của đối tượng trong tâm hồn mình. Đến khổ thơ thứ hai, tiếng nói của nhà thơ càng trở nên độc đáo: “Gió theo lối gió, mây đường mây / Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay”. Thiên nhiên bị chia lìa thành những đường đi riêng. Gió và mây vốn thường đi cùng nhau nhưng ở đây lại “lối gió”, “đường mây”. Cảnh vật dường như mang tâm trạng của con người. Đây chính là năng lực “phát ngôn” đặc biệt của thơ: nhà thơ không chỉ nói về cảnh mà còn để cảnh nói hộ lòng người. Nỗi cô đơn, mặc cảm chia lìa của chủ thể trữ tình đã thấm vào không gian. Nếu Xuân Diệu thường cảm nhận thiên nhiên bằng một tâm thế cuống quýt níu giữ sự sống thì Hàn Mặc Tử lại cảm nhận thiên nhiên trong trạng thái vừa thiết tha vừa bất an. Cùng đứng trước vẻ đẹp của thế giới, mỗi nhà thơ lại nghe thấy một âm thanh khác nhau của chính tâm hồn mình. Câu hỏi “Thuyền ai đậu bến sông trăng đó / Có chở trăng về kịp tối nay?” đưa cái nhìn ấy sang một thế giới khác. “Sông trăng”, “thuyền”, “trăng” không còn hoàn toàn thuộc về hiện thực thông thường. Nhưng chính sự chuyển đổi ấy lại diễn đạt được một cảm giác rất thật: nỗi mong chờ đến khắc khoải. “Kịp tối nay” là một cách nói tưởng như rất đời thường, nhưng đặt bên cạnh “sông trăng”, nó tạo nên cảm giác vừa mộng vừa thực. Nhà thơ muốn níu giữ một cuộc gặp, một sự giao cảm, một cơ hội trở về với cuộc đời nhưng lại sợ tất cả đến quá muộn. Đó chính là “lời người khác chưa từng nói”. Hàn Mặc Tử không phải người đầu tiên viết về thiên nhiên, tình yêu hay nỗi cô đơn. Nhưng ông đã biến những cảm xúc ấy thành một thế giới thơ vừa trong trẻo vừa ám ảnh, nơi cảnh vật luôn đứng ở ranh giới giữa thực và mộng. Cái mới của ông không nằm ở việc cố gắng sử dụng hình ảnh kỳ dị mà bắt nguồn từ một tâm hồn đặc biệt. Vì thế, những hình ảnh như “sông trăng”, “thuyền trăng” không phải sự cầu kỳ vô nghĩa; chúng là hình thức tất yếu của một trạng thái tâm hồn không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ thông thường. Điều này cũng giúp ta hiểu rằng phong cách nghệ thuật không phải sự lập dị. Nếu chỉ cố tạo ra những hình ảnh khác thường, thơ sẽ nhanh chóng trở nên xa lạ và rỗng nghĩa. Hàn Mặc Tử có phong cách bởi đằng sau sự khác lạ của hình ảnh là một thế giới nội tâm nhất quán: khát vọng sống mãnh liệt, tình yêu tha thiết với cuộc đời và nỗi đau của sự chia lìa. Chính trải nghiệm đã làm nên cách nhìn; cách nhìn tạo nên ngôn ngữ; ngôn ngữ tạo nên phong cách. Đến câu kết “Ai biết tình ai có đậm đà?”, bài thơ lại trở về với một câu hỏi. Nhưng đây không còn là câu hỏi về thôn Vĩ hay dòng sông; nó là câu hỏi về lòng người. Từ một địa danh cụ thể, Hàn Mặc Tử đã mở ra một vấn đề muôn thuở: con người có thể gần nhau về khoảng cách nhưng vẫn xa nhau trong tâm hồn. Một câu hỏi riêng đã trở thành nỗi băn khoăn chung của con người trước tình yêu và sự giao cảm. Bởi vậy, vai trò của người đọc cũng trở nên quan trọng. Hàn Mặc Tử viết một thế giới rất riêng nhưng người đọc lại có thể tìm thấy trong đó nỗi cô đơn, khát vọng được yêu thương, mong muốn được thấu hiểu của chính mình. Khi ấy, cái riêng của nghệ sĩ đã vượt qua giới hạn cá nhân để trở thành cái chung của nhân loại. Nhận định về nhà thơ vì thế không chỉ nhấn mạnh trách nhiệm sáng tạo mà còn khẳng định sức mạnh của thơ ca trong việc mở rộng khả năng cảm nhận của con người. Hàn Mặc Tử đã không chỉ nhìn thấy một thôn Vĩ; ông đã nhìn thấy trong thôn Vĩ một miền ký ức, một miền yêu thương và một khát vọng được trở về. Ông không chỉ viết về nỗi cô đơn; ông đã tìm được một ngôn ngữ khiến nỗi cô đơn có hình hài. Và đó chính là lúc nhà thơ trở thành người “đặt tên” cho những điều tưởng như không thể gọi thành lời. Bài tham khảo Mẫu 4 Có những nỗi buồn tồn tại rất lâu trước khi con người tìm được một hình thức để gọi tên chúng. Đó có thể là cảm giác đứng trước một không gian quá rộng và bất chợt thấy mình nhỏ bé, là nỗi nhớ quê hương không rõ bắt đầu từ đâu, hay sự cô đơn len vào tâm hồn khi con người nhận ra mình đang đứng giữa thế giới nhưng vẫn thiếu một nơi để thuộc về. Chính ở những vùng cảm xúc mơ hồ ấy, nhà thơ trở thành người có khả năng “nói hộ” con người. Nhận định “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp... Dấu hiệu và bằng chứng của nhà thơ là ở chỗ anh ta nói được những lời người khác chưa từng nói” vì thế đã chỉ ra một phương diện sâu xa của sáng tạo: nhà thơ phải biến những rung động chưa thành lời thành hình hài nghệ thuật độc đáo. Tràng giang của Huy Cận là một trường hợp tiêu biểu. Ngay từ nhan đề, Huy Cận đã cho thấy khả năng “đặt tên” rất riêng. “Tràng giang” không đơn thuần là một con sông dài. Âm hưởng Hán Việt của hai tiếng khiến dòng sông hiện ra không chỉ trong chiều dài địa lý mà còn trong chiều dài tâm trạng. Nó mở ra một không gian cổ kính, mênh mang và vô tận. Cũng là sông nước, nhưng nếu Nguyễn Trãi từng tìm thấy trong thiên nhiên một không gian để gửi gắm tâm hồn thanh cao, nếu Xuân Diệu nhìn thiên nhiên bằng ánh mắt say mê sự sống, thì Huy Cận trước dòng sông lại cảm nhận một nỗi buồn có chiều sâu vũ trụ. Nhà thơ trước hết là “người phát ngôn” cho nỗi cô đơn của con người hiện đại. “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”. Không có biến cố dữ dội, không có tiếng khóc trực tiếp, vậy mà nỗi buồn vẫn lan ra vô tận. Từ láy “điệp điệp” khiến nỗi buồn như những lớp sóng nối tiếp nhau, không có điểm dừng. Đặc biệt, “con thuyền” và “nước” cùng chuyển động nhưng lại “song song”, tạo nên một nghịch lý: ở gần nhau mà không thể gặp nhau. Đó chính là một hình ảnh đẹp và ám ảnh cho sự cô đơn. Nhà thơ đã nói được điều nhiều người từng cảm nhận nhưng khó gọi thành lời: con người đôi khi không cô đơn vì không có ai bên cạnh, mà cô đơn vì không tìm được sự giao cảm. Bởi vậy, Huy Cận không cần nói trực tiếp “tôi cô đơn”; ông để “con thuyền” và “nước” nói thay. Đây là lúc nhà thơ thực hiện vai trò “phát ngôn” ở cấp độ nghệ thuật cao hơn: biến cảm xúc cá nhân thành một cấu trúc hình tượng. Khả năng “đặt tên” tiếp tục xuất hiện trong những hình ảnh rất đỗi quen thuộc: “Thuyền về nước lại, sầu trăm ngả / Củi một cành khô lạc mấy dòng”. Đặc biệt, “củi một cành khô” là một phát hiện nghệ thuật độc đáo. Trong thiên nhiên rộng lớn, nhà thơ không chọn một hình ảnh đẹp theo nghĩa thông thường mà chọn một cành củi khô nhỏ bé, trôi nổi vô định. Nhưng chính cái nhỏ bé ấy lại trở thành biểu tượng cho thân phận con người giữa cuộc đời. Từ “lạc” mang một sức gợi lớn: không chỉ cành củi lạc giữa dòng nước mà còn là con người lạc giữa cuộc đời. Đây chính là cách nhà thơ “đại diện cái đẹp” theo một nghĩa rộng hơn. Cái đẹp trong thơ không nhất thiết phải là hoa, trăng hay cảnh sắc rực rỡ. Cái đẹp có thể nằm trong khả năng phát hiện ý nghĩa của một hình ảnh xấu xí, nhỏ bé, bình thường. Huy Cận đã làm cho “một cành khô” trở thành một hình tượng có sức ám ảnh. Nếu Nguyễn Duy trong Ánh trăng tìm thấy vẻ đẹp của quá khứ từ một vầng trăng quen thuộc thì Huy Cận lại tìm thấy chiều sâu tâm trạng từ một cành củi khô. Cả hai đều chứng minh rằng điều quan trọng không phải đối tượng vốn đẹp hay xấu, mà là nhà thơ nhìn thấy gì trong nó. Đến khổ thơ thứ ba, nỗi cô đơn được đẩy lên một cấp độ khác: “Bèo dạt về đâu, hàng nối hàng / Mênh mông không một chuyến đò ngang”. Những hình ảnh “bèo dạt”, “hàng nối hàng”, “không một chuyến đò ngang” tạo nên cảm giác về một thế giới thiếu vắng sự kết nối. Không gian càng rộng, con người càng cảm thấy mình đơn độc. Nếu “chuyến đò ngang” là biểu tượng của sự gặp gỡ, thì sự vắng mặt của nó chính là sự thiếu hụt giao cảm. Nhưng điều làm nên sức sống của Tràng giang không chỉ là nỗi buồn. Nhà thơ còn gửi vào bài thơ một nỗi nhớ quê hương rất sâu: “Lòng quê dợn dợn vời con nước / Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”. Câu thơ cuối đặc biệt đáng chú ý bởi Huy Cận đã phá vỡ một mô-típ quen thuộc của thơ ca cổ điển. Thôi Hiệu trong Hoàng Hạc lâu cần “khói sóng trên sông” để khơi dậy nỗi nhớ nhà; Huy Cận thì “không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”. Cái mới nằm ở chính sự chủ động của tâm trạng: nỗi nhớ không cần ngoại cảnh đánh thức, nó đã thường trực trong tâm hồn. Ở đây, nhà thơ thực sự nói một “lời chưa từng nói” theo nghĩa sâu sắc. Nỗi nhớ quê hương vốn là đề tài quen thuộc, nhưng Huy Cận đã diễn đạt nó bằng một trạng thái tâm hồn của con người hiện đại: đứng trước không gian vô tận mà cảm thấy thiếu một nơi để trở về. Cái tôi cá nhân trong Tràng giang vì thế vừa rất riêng vừa có khả năng đại diện cho một thế hệ. Đằng sau nỗi buồn thiên nhiên là nỗi buồn về thân phận, về sự mất kết nối, và sâu xa hơn là khát vọng được thuộc về một cộng đồng, một quê hương. Tuy nhiên, không thể hiểu “cái mới” là càng khác thường càng tốt. Huy Cận không cố tạo ra những hình ảnh kỳ quái. Ông sử dụng những chất liệu rất quen thuộc của thơ ca truyền thống: sông nước, con thuyền, cánh bèo, hoàng hôn, cánh chim. Nhưng ông tổ chức chúng trong một cảm quan hiện đại. Vì thế, Tràng giang vừa mang màu sắc cổ điển vừa chứa đựng nỗi cô đơn hiện đại. Đó chính là phong cách: không phải chạy trốn truyền thống mà là làm cho truyền thống cất lên một giọng nói mới. Người đọc hôm nay vẫn có thể đồng cảm với Tràng giang bởi nỗi cô đơn trong bài thơ không bị giới hạn bởi hoàn cảnh lịch sử. Khi con người càng sống trong một thế giới kết nối bằng công nghệ, cảm giác thiếu một sự giao cảm thật sự đôi khi càng trở nên rõ rệt. Bởi vậy, tiếng nói riêng của Huy Cận đã vượt qua thời đại để trở thành một phần kinh nghiệm tinh thần chung. Nhà thơ đích thực, vì thế, không chỉ “viết về” những điều quen thuộc. Họ phải khiến những điều quen thuộc có một đời sống khác trong tâm trí người đọc. Huy Cận đã làm điều ấy với dòng sông, con thuyền, cành củi, cánh bèo và nỗi nhớ nhà. Ông biến một cảnh sông nước thành một bản hòa âm của cô đơn và khát vọng quê hương. Chính khả năng gọi tên một nỗi buồn tưởng như không có hình dạng đã khiến Tràng giang trở thành minh chứng thuyết phục cho nhận định: nhà thơ không chỉ nói những điều đáng nói, mà còn phải tìm được một cách nói khiến người đọc nhận ra điều mình từng cảm thấy nhưng chưa bao giờ gọi đúng tên. Bài tham khảo Mẫu 5 Con người vẫn sống giữa thời gian nhưng không phải ai cũng cảm nhận được bước đi của thời gian. Một buổi sáng có thể trôi qua như mọi buổi sáng, một mùa xuân có thể đến rồi đi như bao mùa xuân khác; nhưng trong mắt một thi sĩ, sự vận động âm thầm ấy có thể trở thành một câu hỏi lớn về sự sống, tuổi trẻ và hạnh phúc. Bởi thế, nhận định “Nhà thơ là người phát ngôn, người đặt tên, người đại diện cái đẹp... Dấu hiệu và bằng chứng của nhà thơ là ở chỗ anh ta nói được những lời người khác chưa từng nói” đã khẳng định bản chất sáng tạo của thơ ca. Nhà thơ phải có khả năng nhìn thấy điều người khác chưa nhìn thấy trong cái quen thuộc, gọi tên những cảm xúc còn mơ hồ và tạo cho chúng một hình thức nghệ thuật riêng. Vội vàng của Xuân Diệu là một minh chứng nổi bật. Xuân Diệu trước hết là “người phát ngôn” cho một khát vọng sống mãnh liệt. Nếu trong thơ ca truyền thống, con người thường tìm đến thiên nhiên để hòa mình vào sự vĩnh hằng của đất trời, thì Xuân Diệu lại nhìn thiên nhiên bằng ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của đời người. Ngay từ đầu bài thơ, cái tôi ấy đã xuất hiện với một ước muốn tưởng như phi lý: “Tôi muốn tắt nắng đi / Cho màu đừng nhạt mất / Tôi muốn buộc gió lại / Cho hương đừng bay đi”. Nhà thơ muốn “tắt nắng”, muốn “buộc gió” bởi ông sợ cái đẹp phai tàn và thời gian mang nó đi. Đó không phải mong muốn kiểm soát thiên nhiên theo nghĩa thực tế; đó là tiếng nói của một tâm hồn quá yêu sự sống nên không chấp nhận sự mất mát của cái đẹp. Chính ở đây, Xuân Diệu đã “đặt tên” cho một cảm giác rất hiện đại: nỗi lo âu trước sự trôi chảy của thời gian. Người ta vẫn biết tuổi trẻ sẽ qua, mùa xuân sẽ tàn, nhưng Xuân Diệu đã biến nhận thức ấy thành một ám ảnh nghệ thuật. Ông không nhìn thời gian như một vòng tuần hoàn bất tận mà cảm nhận nó theo đường thẳng, một đi không trở lại. Bởi vậy, câu thơ “Xuân đương tới nghĩa là xuân đương qua” chứa đựng một nghịch lý đầy ám ảnh. Mùa xuân đang đến cũng chính là lúc nó bắt đầu rời đi. Nếu Nguyễn Du từng nhìn thấy sự mong manh của cái đẹp qua “Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu”, nếu Hồ Xuân Hương từng ý thức sâu sắc về thân phận và tuổi xuân của người phụ nữ, thì Xuân Diệu đã đưa ý thức về thời gian và tuổi trẻ thành trung tâm của một thế giới thơ mới. Ông không chỉ than tiếc tuổi xuân mà muốn sống hết mình trong tuổi xuân. Đó là một tiếng nói khác biệt của cái tôi cá nhân trong phong trào Thơ mới. Nhà thơ cũng là “người đại diện cái đẹp” bởi Xuân Diệu đã phát hiện vẻ đẹp trần thế với một cảm quan chưa từng có. Thi sĩ không hướng ánh mắt lên một cõi xa xôi mà cúi xuống ôm lấy cuộc sống đang hiện hữu: “Của ong bướm này đây tuần tháng mật / Này đây hoa của đồng nội xanh rì / Này đây lá của cành tơ phơ phất / Của yến anh này đây khúc tình si”. Điệp ngữ “này đây” tạo cảm giác nhà thơ đang chỉ tay vào từng vẻ đẹp của cuộc đời. Thế giới hiện ra như một thiên đường ngay trên mặt đất. Đặc biệt, Xuân Diệu không chỉ nhìn thấy thiên nhiên mà còn nhìn thấy thiên nhiên trong quan hệ với con người. “Tháng giêng ngon như một cặp môi gần” là một so sánh táo bạo. Tháng giêng vốn là khái niệm thời gian nhưng được cảm nhận bằng vị giác và xúc giác, lại được đặt cạnh “cặp môi gần” của con người. Cái đẹp của mùa xuân vì thế trở nên gần gũi, có thể chạm vào, có thể nếm trải. Đây chính là khả năng sáng tạo của nhà thơ: biến thời gian thành một vẻ đẹp hữu hình và biến thiên nhiên thành một đối tượng của tình yêu. Từ phát hiện ấy, Xuân Diệu đi đến một quan niệm sống mới: “Ta muốn ôm / Cả sự sống mới bắt đầu mơn mởn”. Động từ “ôm” cho thấy một khát vọng chiếm lĩnh, giao cảm với toàn bộ thế giới. Nhà thơ không muốn đứng ngoài cuộc đời để ngắm nhìn; ông muốn sống trong nó, yêu nó và tận hưởng từng khoảnh khắc. Nếu Nguyễn Bính thường tìm thấy vẻ đẹp trong không gian làng quê và những tình cảm gần gũi, thì Xuân Diệu mở rộng cái tôi cá nhân đến toàn bộ sự sống trần thế. Cùng là tình yêu cuộc đời, nhưng mỗi nhà thơ lại có một cách gọi tên riêng. Vậy tại sao nhà thơ phải “nói những lời người khác chưa từng nói”? Bởi nếu thơ ca chỉ lặp lại những nhận thức đã có, nó không thể mở rộng biên giới của cảm xúc. Xuân Diệu không phải người đầu tiên biết mùa xuân đẹp hay tuổi trẻ đáng quý. Nhưng ông là một trong những người đầu tiên đưa ý thức về sự hữu hạn của thời gian vào trung tâm của cảm quan tình yêu cuộc sống với một cường độ mãnh liệt như vậy. Cái mới của Vội vàng nằm ở sự kết hợp giữa niềm say mê sự sống và nỗi ám ảnh thời gian. Chính nghịch lý ấy tạo nên sức căng cho toàn bài thơ. Điều đáng nói hơn, “cái mới” của Xuân Diệu không phải sự lập dị. Những hình ảnh “ong bướm”, “hoa”, “lá”, “yến anh”, “mùa xuân” đều rất quen thuộc. Nhưng ông nhìn chúng bằng một giác quan mới, một tâm thế mới và một ngôn ngữ mới. Phong cách Xuân Diệu được hình thành từ sự thống nhất giữa một cái tôi ham sống, ham yêu và một nghệ thuật biểu đạt giàu cảm giác. Vì thế, chỉ cần đọc “Tháng giêng ngon như một cặp môi gần”, người đọc đã có thể nhận ra một Xuân Diệu không thể hòa lẫn. Đằng sau tiếng nói ấy còn là một tư tưởng nhân văn. “Vội vàng” không cổ súy cho một lối sống hưởng thụ vô nghĩa. Cái “vội” của Xuân Diệu bắt nguồn từ sự trân trọng sự sống. Bởi biết thời gian hữu hạn nên con người càng phải sống sâu, yêu chân thành, tận hưởng có ý thức và không để tuổi trẻ trôi qua vô ích. Nhà thơ đã biến nỗi lo âu về thời gian thành động lực để con người biết quý trọng hiện tại. Người đọc chính là người hoàn tất hành trình ấy. Có thể mỗi thế hệ có một cách hiểu khác về “vội vàng”, nhưng khi đọc Xuân Diệu, ta vẫn nhận ra một sự thật giản dị: đời người hữu hạn và vì thế từng khoảnh khắc đều đáng được sống có ý nghĩa. Cái riêng của nhà thơ đã trở thành lời nhắc chung cho nhiều thế hệ. Nhận định về nhà thơ vì thế đặc biệt đúng với Xuân Diệu. Ông phát ngôn cho khát vọng sống, đặt tên cho nỗi ám ảnh thời gian và đại diện cho vẻ đẹp của cuộc đời trần thế bằng một giọng thơ say mê chưa từng có. Ông không phát hiện ra mùa xuân, nhưng ông khiến ta nhìn mùa xuân khác đi; không phải người đầu tiên biết tuổi trẻ ngắn ngủi, nhưng ông khiến ta cảm nhận sâu sắc hơn sự trôi chảy của thời gian. Và đó có lẽ là dấu hiệu đẹp nhất của một nhà thơ đích thực: không nhất thiết phải tạo ra một thế giới chưa từng tồn tại, mà phải khiến thế giới vốn đã tồn tại trở nên mới mẻ trong mắt con người.
|






Danh sách bình luận