Viết bài văn nêu ý kiến về nhận định: “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày, vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng.” (Nguyễn Khải) và phân tích một tác phẩm...

I. Mở bài: - Một tác phẩm văn học hay không chỉ được đo bằng câu chữ đẹp hay câu chuyện hấp dẫn. Giá trị đích thực của nó nằm ở khả năng chứa đựng một chiều sâu tư tưởng và tình cảm lớn lao trong một hình thức nghệ thuật cô đọng, phù hợp.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài:

- Một tác phẩm văn học hay không chỉ được đo bằng câu chữ đẹp hay câu chuyện hấp dẫn. Giá trị đích thực của nó nằm ở khả năng chứa đựng một chiều sâu tư tưởng và tình cảm lớn lao trong một hình thức nghệ thuật cô đọng, phù hợp.

- Nhà văn Nguyễn Khải từng đưa ra một quan niệm giàu tính hình tượng: “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày, vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng.”

- Đây không phải một công thức tuyệt đối cho mọi tác phẩm nhưng là một gợi ý sâu sắc về mối quan hệ giữa chiều sâu nội dung và hình thức nghệ thuật, giữa tư tưởng và cảm xúc trong sáng tác văn học.

- Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân là một minh chứng tiêu biểu: câu chuyện không dài, tình huống không nhiều nhưng phía sau lớp “vỏ” cô đọng ấy là cả một “cái lõi” tư tưởng về cái đẹp, tài năng, thiên lương và sự bất tử của những giá trị tinh thần; đồng thời những cảm xúc được đẩy lên cao trào trong cảnh cho chữ.

II. Thân bài:

1. Giải thích:

- “Lõi phải dày”: “Lõi” là phần nằm sâu bên trong, quyết định giá trị và sức sống của một sự vật.

→ Trong tác phẩm văn học, “lõi” là: chiều sâu tư tưởng; giá trị nhận thức; những vấn đề nhân sinh; chiều sâu tâm lí; những tình cảm lớn lao mà tác phẩm gửi gắm. “Dày” không phải là tác phẩm phải có thật nhiều vấn đề mà là mỗi vấn đề được đặt ra phải có chiều sâu, sức nặng và khả năng gợi suy ngẫm.

→ “Lõi phải dày” nghĩa là: Tác phẩm hay phải có một chiều sâu nội dung đủ lớn để vượt lên trên câu chuyện bề mặt, giúp người đọc nhận thức sâu hơn về con người và cuộc sống.

- “Vỏ phải mỏng”: “Vỏ” là hình thức bên ngoài.

→ Trong văn học, đó là: cốt truyện; kết cấu; ngôn ngữ; hình ảnh; chi tiết; cách kể;

các thủ pháp nghệ thuật.

- “Mỏng” không có nghĩa là nghèo nàn, sơ sài, đơn giản.

→ “Vỏ mỏng” là hình thức cô đọng, tiết chế, không phô trương, không để kĩ thuật che lấp nội dung.

→ Nghệ thuật càng tinh luyện càng có khả năng chứa đựng một nội dung lớn trong một hình thức tưởng như giản dị, gọn ghẽ.

-  “Mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng”: “Thẳng căng” gợi sự: rõ nét; mạnh mẽ; tập trung; không mơ hồ, nhạt nhòa. Tác phẩm hay phải đặt ra được những vấn đề có xung đột, sức căng và khả năng buộc con người suy nghĩ.

→ Văn chương không né tránh những vấn đề gai góc của đời sống mà phải dám đi vào những câu hỏi có ý nghĩa.

- “Những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng”: Văn học không chỉ phản ánh sự kiện mà còn khám phá đời sống tình cảm của con người. “Đẩy đến mức tột cùng” nghĩa là: cảm xúc phải đủ sâu; đủ mãnh liệt; đạt tới điểm căng thẳng cao nhất; khiến tình cảm trở thành động lực của hành động và biến đổi tâm lí nhân vật. Đây không phải là cường điệu cảm xúc, mà là đưa cảm xúc đến tận cùng của logic tâm lí và hoàn cảnh nghệ thuật.

→ Nhận định của Nguyễn Khải bàn về những yêu cầu cốt lõi của một tác phẩm văn học có giá trị: phải có chiều sâu tư tưởng và nhân sinh, có hình thức nghệ thuật tinh luyện; những vấn đề được đặt ra phải đủ sức tạo nên sức căng tư tưởng, còn cảm xúc phải đạt tới độ sâu và cường độ cần thiết. Nói cách khác, tác phẩm hay phải là sự thống nhất giữa “chiều sâu của cái lõi” và “sự tinh luyện của cái vỏ”, giữa tư tưởng và cảm xúc, giữa nội dung và hình thức nghệ thuật.

2. Bàn luận và chứng minh

a) Luận điểm 1: “Lõi phải dày” – tác phẩm văn học hay trước hết phải có chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân sinh

- Văn học không chỉ kể một câu chuyện. Một câu chuyện có thể hấp dẫn ở bề mặt nhưng nếu không đặt ra được vấn đề có ý nghĩa thì khó tạo nên sức sống lâu dài.

- “Lõi dày” khiến tác phẩm: giúp con người nhận thức cuộc sống; khám phá bản chất con người; đặt ra những câu hỏi nhân sinh; khiến người đọc tiếp tục suy nghĩ sau khi trang sách đã khép lại.

→ Cốt truyện là cái được kể; tư tưởng mới là điều khiến người ta nhớ về tác phẩm.

* Chứng minh qua Chữ người tử tù

Bề mặt tác phẩm chỉ xoay quanh những ngày cuối đời của Huấn Cao trong nhà lao và việc viên quản ngục xin chữ. Nhưng phía sau câu chuyện ấy là những vấn đề lớn: mối quan hệ giữa cái đẹp và cái xấu; giữa ánh sáng và bóng tối; giữa tài năng và quyền lực; giữa thiên lương và hoàn cảnh tàn bạo. Nguyễn Tuân xây dựng một nghịch lí: cái đẹp lại xuất hiện trong nhà tù – nơi vốn tượng trưng cho bóng tối và cái ác. Huấn Cao là tử tù nhưng lại là người chiến thắng về phương diện tinh thần. Viên quản ngục là người đại diện cho bộ máy nhà tù nhưng lại mang trong mình sự trân trọng cái đẹp.

→ Tác phẩm vì thế đặt ra một vấn đề có chiều sâu: Cái đẹp và thiên lương có thể bị hoàn cảnh vây hãm nhưng không dễ dàng bị hủy diệt; trong những nơi tưởng như tăm tối nhất, con người vẫn có thể hướng tới ánh sáng tinh thần.

* Liên hệ: Vợ nhặt – Kim Lân

Nếu Nguyễn Tuân khám phá khả năng chiến thắng của cái đẹp và thiên lương, Kim Lân lại đặt con người vào tận cùng của đói khát để phát hiện khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc.

→ Hai tác phẩm khác nhau về bối cảnh và cảm hứng nhưng cùng cho thấy:

Một tác phẩm có sức sống không dừng lại ở việc kể về một hoàn cảnh mà phải từ hoàn cảnh ấy chạm tới những vấn đề lớn của con người.

b) Luận điểm 2: “Vỏ phải mỏng” – chiều sâu của tác phẩm cần được nâng đỡ bởi một hình thức cô đọng, tinh luyện, không phô trương

- “Vỏ mỏng” không có nghĩa là nghệ thuật đơn giản. Ngược lại, đó là kết quả của sự lựa chọn và tiết chế nghệ thuật. Một tác phẩm hay thường không cần phô diễn quá nhiều kĩ thuật mà để: hình thức trở thành phương tiện trong suốt để tư tưởng và cảm xúc tỏa sáng.

- Hình thức càng phù hợp thì nội dung càng có cơ hội thấm sâu.

* Chứng minh qua Chữ người tử tù

Nguyễn Tuân không xây dựng một cốt truyện phức tạp. Ông tập trung vào một tình huống đặc biệt: cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao và viên quản ngục trong những ngày cuối cùng của người tử tù. Toàn bộ tác phẩm được dồn nén vào cảnh cho chữ. Không gian: “buồng tối chật hẹp, ẩm ướt” đối lập với: “ánh sáng đỏ rực của một bó đuốc”

→ Không gian ít nhưng sức gợi lớn. Những chi tiết được lựa chọn có tính biểu tượng: mùi ẩm mốc của nhà tù; ánh sáng bó đuốc; tấm lụa trắng; nét chữ; tư thế của người cho và người nhận chữ.

→ Hình thức không phô trương mà tập trung vào một số chi tiết đắt giá.

* Liên hệ: Hai đứa trẻ – Thạch Lam

Thạch Lam cũng không cần một cốt truyện nhiều biến cố. Một buổi chiều tàn, một phố huyện nghèo, một chuyến tàu đêm.

→ Nhưng từ cái “vỏ” tưởng như rất mỏng ấy, nhà văn mở ra: nỗi buồn của những kiếp người nhỏ bé; khát vọng hướng tới ánh sáng; niềm trân trọng đối với những ước mơ mong manh.

→ Cả hai chứng minh: Một hình thức tưởng như đơn giản vẫn có thể chứa đựng một chiều sâu lớn nếu nhà văn biết lựa chọn đúng chi tiết và tổ chức đúng điểm nhìn.

c) Luận điểm 3: “Mọi vấn đề phải thẳng căng, tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng” – tác phẩm hay cần tạo được sức căng tư tưởng và sức căng cảm xúc

- Nếu vấn đề được đặt ra quá nhạt, tác phẩm thiếu khả năng đối thoại với người đọc. Nếu cảm xúc chỉ dừng ở mức bình thường, nhân vật khó tạo được ám ảnh.

→ Nhà văn cần tạo ra tình huống có sức ép, để con người bị đặt trước những lựa chọn và cảm xúc được đẩy đến giới hạn.

- Chính ở điểm tận cùng, bản chất nhân vật mới được bộc lộ rõ nhất.

* Chứng minh qua Chữ người tử tù

Xung đột trung tâm của tác phẩm: ánh sáng – bóng tối; cái đẹp – cái xấu; thiên lương – quyền lực; tự do tinh thần – nhà tù thể xác. Huấn Cao đang ở vị thế: người tử tù sắp chết. Viên quản ngục lại là người đang nắm quyền sinh sát.

→ Nhưng trong cuộc gặp gỡ cuối cùng, trật tự ấy đảo ngược. Người có quyền lực về thể xác lại trở thành người kính cẩn trước người tưởng như không còn quyền lực. Cao trào là cảnh cho chữ. Người tử tù đứng giữa nhà lao để viết chữ. Viên quản ngục và thầy thơ lại khúm núm đứng bên.

→ Đây chính là lúc những tình cảm được đẩy đến tận cùng: sự kính trọng của quản ngục; lòng trân trọng cái đẹp; sự cho chữ của Huấn Cao; lời khuyên bảo về thiên lương. Cảnh cho chữ vì thế không chỉ đẹp mà còn giải quyết toàn bộ sức căng tư tưởng của tác phẩm.

* Liên hệ: Vợ nhặt – Kim Lân

Trong Vợ nhặt, tình huống “nhặt vợ” giữa nạn đói tạo ra một sức căng đặc biệt: đói khát đến mức con người có thể lấy vợ chỉ sau vài câu nói đùa. Nhưng chính trong hoàn cảnh tận cùng ấy, khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc lại càng mãnh liệt.

→ Nếu Nguyễn Tuân đẩy con người tới tận cùng của cái chết để làm bật lên sức sống của cái đẹp, Kim Lân đẩy con người tới tận cùng của cái đói để làm bật lên khát vọng sống.

→ Qua đó có thể thấy: Những tình cảm lớn thường chỉ thực sự phát sáng khi được đặt trong những hoàn cảnh đủ sức thử thách và đẩy chúng tới giới hạn.

3. Mở rộng, phản đề

a. “Lõi dày” không đồng nghĩa với việc tác phẩm phải chứa thật nhiều tư tưởng

- Một tác phẩm ngắn vẫn có thể có “lõi dày”. Chiều sâu không nằm ở số lượng vấn đề mà ở: khả năng đào sâu một vấn đề đến bản chất. Một chi tiết nhỏ cũng có thể mở ra một vấn đề lớn nếu nhà văn nhìn thấy phía sau nó những tầng ý nghĩa của đời sống.

b. “Vỏ mỏng” không đồng nghĩa với nghệ thuật sơ sài

- Hình thức càng tinh luyện càng đòi hỏi nhà văn phải có ý thức cao về: ngôn ngữ; kết cấu; điểm nhìn; chi tiết; nhịp điệu.

- “Vỏ mỏng” là sự giản dị đã qua lao động nghệ thuật, chứ không phải sự đơn giản của một tác phẩm chưa được trau chuốt.

c. Sứ mệnh của nhà văn

- Nhà văn không chỉ kể chuyện mà phải: đi sâu vào bản chất của đời sống và phát hiện những vấn đề có ý nghĩa đối với con người.

- Đồng thời, nhà văn phải có tài năng để biến cái “lõi” tư tưởng ấy thành một hình thức nghệ thuật phù hợp.

→ Sứ mệnh của người nghệ sĩ là: làm cho điều lớn lao trở nên có sức lay động và làm cho điều bình dị trở nên có chiều sâu.

d. Vai trò của bạn đọc

- Người đọc không nên chỉ tiếp nhận “cái vỏ” của tác phẩm: cốt truyện; nhân vật; sự kiện. Cần đi sâu vào “cái lõi”: nhà văn muốn đặt ra vấn đề gì? nhân vật giúp ta nhận thức điều gì? những cảm xúc nào đang được đẩy tới giới hạn? Đồng thời, phải nhận ra cách thức nghệ thuật giúp cái lõi ấy hiện hình.

→ Đọc văn vì thế là quá trình: đi từ cái được kể đến cái được nghĩ, từ hình thức đến chiều sâu tư tưởng.

e. Phản đề

- Không nên biến quan niệm “lõi dày, vỏ mỏng” thành một công thức cứng nhắc Không phải tác phẩm nào cũng cần: cốt truyện đơn giản; hình thức ngắn gọn; chỉ tập trung vào một vấn đề.

– Văn học vốn đa dạng về thể loại, phong cách và phương thức biểu đạt. Có những tác phẩm có kết cấu phức tạp, hình thức đồ sộ nhưng vẫn có giá trị lớn bởi hình thức ấy phù hợp với quy mô của thế giới nghệ thuật mà nhà văn muốn xây dựng.

- Ý phản đề sâu hơn: “Vỏ mỏng” không phải là mục tiêu tự thân; điều quan trọng nhất là “vỏ” phải vừa vặn với “lõi”. Nếu “vỏ” quá dày kĩ thuật có thể lấn át tư tưởng. Nếu “vỏ” quá mỏng đến mức sơ sài: chiều sâu tư tưởng không có hình thức thích đáng để tồn tại.

- Tương tự, “đẩy tình cảm đến tột cùng” cũng không có nghĩa là càng bi thương, càng dữ dội càng hay. Cảm xúc phải đạt tới độ chín của nghệ thuật, chứ không phải sự cường điệu.

→ Một tác phẩm lớn không phải là tác phẩm có cái lõi lớn nhất hay cái vỏ mỏng nhất, mà là tác phẩm trong đó cái lõi và cái vỏ tìm được một hình thức vừa vặn đến mức người đọc gần như không còn nhìn thấy đường ranh giữa tư tưởng và nghệ thuật: cái đẹp của hình thức làm sâu thêm tư tưởng, còn chiều sâu tư tưởng khiến hình thức trở nên có linh hồn.

III. Kết bài

- Nhận định của Nguyễn Khải đã đưa ra một cách nhìn sâu sắc về những phẩm chất làm nên một tác phẩm văn học có giá trị: lõi phải dày, vỏ phải mỏng, vấn đề phải có sức căng, tình cảm phải có độ sâu.

- Chữ người tử tù cho thấy rất rõ điều đó: từ một câu chuyện ngắn về một người tử tù và một viên quản ngục, Nguyễn Tuân đã đặt ra những vấn đề lớn về cái đẹp, thiên lương và phẩm giá con người; đồng thời đẩy cảm xúc và xung đột lên cao nhất trong cảnh cho chữ.

- Sau cùng: Tác phẩm văn học hay không phải là tác phẩm nói thật nhiều, mà là tác phẩm khiến từ một câu chuyện hữu hạn, người đọc nhận ra một ý nghĩa rộng lớn; từ một khoảnh khắc ngắn ngủi, người đọc cảm thấy cả một chiều sâu của đời sống và con người.

Bài siêu ngắn Mẫu

Trong hành trình sáng tạo, nhà văn không chỉ cần kể một câu chuyện hấp dẫn mà còn phải khiến câu chuyện ấy mang theo một chiều sâu đủ sức ám ảnh. Bởi vậy, Nguyễn Khải từng quan niệm: “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày; vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng.” Tôi đồng tình với ý kiến ấy, bởi “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân chính là minh chứng tiêu biểu cho một tác phẩm có hình thức cô đọng nhưng hàm chứa chiều sâu tư tưởng lớn.

“Lõi dày” trước hết là chiều sâu tư tưởng, giá trị nhân sinh mà tác phẩm gửi gắm; còn “vỏ mỏng” là hình thức nghệ thuật cô đọng, tinh luyện, không phô trương. “Thẳng căng” là những vấn đề được đặt ra rõ nét, có sức đối thoại; “tột cùng” là khi cảm xúc được đẩy đến điểm sâu sắc nhất của logic tâm lí. Trong “Chữ người tử tù”, câu chuyện về cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao và viên quản ngục thực chất vượt khỏi một tình huống truyện thông thường. Qua mối quan hệ giữa người tử tù và người coi ngục, Nguyễn Tuân khẳng định sự bất tử của cái đẹp, tài năng và thiên lương. Đặc biệt, cảnh cho chữ đã đẩy tư tưởng và cảm xúc lên đỉnh điểm: giữa “buồng tối chật hẹp”, người nghệ sĩ tài hoa Huấn Cao vẫn tạo nên những nét chữ đẹp, còn viên quản ngục thành kính đón nhận. Cái đẹp vì thế không bị khuất phục bởi bóng tối mà còn có khả năng cảm hóa con người.

Tác phẩm cũng cho thấy “vỏ mỏng” không phải là nghệ thuật sơ sài. Cốt truyện được xây dựng khá gọn, tập trung vào một tình huống giàu kịch tính; nhưng ngôn ngữ cổ kính, tương phản ánh sáng – bóng tối và thủ pháp đối lập đã khiến ý nghĩa tư tưởng hiện lên sắc nét. Nếu “Chữ người tử tù” lấy một cuộc gặp gỡ đặc biệt để tôn vinh cái đẹp thì “Hai đứa trẻ” của Thạch Lam lại từ một phố huyện nghèo khắc họa khát vọng sống âm thầm của con người. Cả hai đều chứng minh rằng một câu chuyện tưởng nhỏ bé vẫn có thể chứa đựng một “cái lõi” lớn.

Tuy nhiên, “lõi dày, vỏ mỏng” không nên trở thành công thức cứng nhắc. Điều quan trọng là hình thức phải vừa vặn với nội dung; cảm xúc phải mãnh liệt nhưng không cường điệu. Nhà văn cần làm cho điều lớn lao trở nên lay động, còn người đọc phải đi từ cái được kể đến cái được nghĩ. Sau cùng, một tác phẩm hay không phải vì nói thật nhiều, mà vì từ một câu chuyện hữu hạn có thể mở ra những suy tư vô hạn về con người và cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong hành trình đi tìm sức sống lâu bền cho văn chương, người nghệ sĩ không chỉ cần kể một câu chuyện hấp dẫn mà còn phải khiến câu chuyện ấy mở ra những suy ngẫm vượt khỏi giới hạn của trang sách. Một tác phẩm có thể rất ngắn nhưng dư âm lại rất dài; một tình huống tưởng như đơn sơ vẫn có thể chứa đựng cả một quan niệm về con người. Bởi thế, Nguyễn Khải từng đưa ra một quan niệm giàu hình tượng: “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày, vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng.” Đây không phải công thức tuyệt đối cho mọi sáng tác, nhưng là một gợi ý sâu sắc về sự thống nhất giữa chiều sâu tư tưởng và hình thức nghệ thuật, giữa sức nặng của vấn đề và độ mãnh liệt của cảm xúc. “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân là một minh chứng tiêu biểu cho quan niệm ấy.

Trước hết, cần hiểu “lõi phải dày” là yêu cầu về chiều sâu bên trong của tác phẩm. “Lõi” chính là tư tưởng, giá trị nhân sinh, những khám phá về con người và đời sống mà nhà văn gửi gắm. “Dày” không có nghĩa tác phẩm phải chứa thật nhiều vấn đề, mà một vấn đề được đặt ra phải có sức nặng, có khả năng khiến người đọc suy tư. Trong khi đó, “vỏ” là hình thức nghệ thuật: cốt truyện, kết cấu, ngôn ngữ, hình ảnh, chi tiết, cách kể chuyện. “Vỏ phải mỏng” không đồng nghĩa với sơ sài mà là sự cô đọng, tinh luyện, tiết chế; nhà văn không để những màn trình diễn kĩ thuật che khuất điều mình thực sự muốn nói. Còn “mọi vấn đề phải thẳng căng” là yêu cầu về sức căng tư tưởng: tác phẩm phải dám chạm vào những vấn đề có tính chất đối lập, xung đột, buộc con người phải suy nghĩ. “Tình cảm được đẩy đến mức tột cùng” lại nói đến cường độ của cảm xúc: cảm xúc phải đạt tới điểm cao nhất của logic tâm lí, nơi bản chất con người được bộc lộ rõ ràng nhất. Như vậy, Nguyễn Khải thực chất đề cao một tác phẩm vừa có chiều sâu nội dung, vừa có hình thức tinh luyện, vừa tạo được sức căng tư tưởng và cảm xúc.

“Chữ người tử tù” trước hết cho thấy một cái “lõi” rất dày. Nếu chỉ nhìn ở bề mặt, tác phẩm là câu chuyện về cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao là một người tử tù có tài viết chữ đẹp và viên quản ngục. Nhưng đằng sau câu chuyện ấy là hàng loạt vấn đề nhân sinh lớn: mối quan hệ giữa cái đẹp và quyền lực, giữa tài năng và thiên lương, giữa con người với hoàn cảnh, đặc biệt là khả năng chiến thắng của những giá trị tinh thần trước bóng tối của nhà tù và cái chết.

Nguyễn Tuân đặt nhân vật Huấn Cao vào một nghịch cảnh đặc biệt. Ông là người tài hoa, có khí phách, nhưng lại đang ở vị thế của một tử tù. Viên quản ngục, trái lại, là người đại diện cho bộ máy nhà tù nhưng lại có một tâm hồn biết trân trọng cái đẹp. Chính sự đối lập ấy làm nên chiều sâu tư tưởng của truyện. Huấn Cao ban đầu lạnh lùng trước viên quản ngục bởi ông ý thức rõ vị thế của mình và không muốn ban phát cái đẹp cho những kẻ không xứng đáng. Nhưng khi hiểu được tấm lòng chân thành của quản ngục, Huấn Cao đã thay đổi. Ông xúc động trước một “tấm lòng trong thiên hạ” và quyết định cho chữ.

Đặc biệt, câu nói của Huấn Cao: “Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các người. Nào ta có biết đâu một người như thầy quản đây lại có những sở thích cao quý như vậy. Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ” chính là nơi tư tưởng của tác phẩm kết tinh. Cái đẹp không chỉ nằm ở tài viết chữ; cái đẹp còn nằm trong khả năng nhận ra, trân trọng và bảo vệ cái đẹp. Một người đang đứng trước cái chết lại trở thành người trao tặng ánh sáng tinh thần cho một kẻ đang sống trong chốn ngục tù. Từ đó, Nguyễn Tuân khẳng định sức mạnh của tài năng, thiên lương và nhân cách: hoàn cảnh có thể giam cầm thân xác nhưng không thể khuất phục những giá trị tinh thần chân chính.

Nếu “Chữ người tử tù” có cái lõi dày thì một phần quan trọng của thành công ấy lại nằm ở “cái vỏ mỏng”. Truyện không có hệ thống sự kiện đồ sộ. Nguyễn Tuân tập trung vào một tình huống đặc biệt: cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao và quản ngục, sau đó dồn toàn bộ ánh sáng nghệ thuật vào cảnh cho chữ. Chính sự cô đọng ấy khiến truyện giống như một mũi nhọn nghệ thuật: không trải rộng mà đi thẳng vào nơi sâu nhất của vấn đề. Chỉ bằng vài nhân vật, một nhà tù, một căn buồng tối và một đêm cuối cùng trước khi Huấn Cao ra pháp trường, Nguyễn Tuân đã dựng nên một thế giới đối lập giữa ánh sáng và bóng tối, giữa cái đẹp và cái xấu, giữa thiên lương và quyền lực.

Đặc biệt, cảnh cho chữ là minh chứng rõ nhất cho sự tinh luyện của “vỏ”. Nguyễn Tuân gọi đây là “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có”. Trong không gian “buồng tối chật hẹp, ẩm ướt”, người tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng” lại ung dung viết những nét chữ tài hoa. Bên cạnh ông là viên quản ngục và thầy thơ lại, những con người thuộc phía quản lí nhà tù lại kính cẩn đón nhận từng nét chữ. Trật tự thông thường bị đảo ngược: người có quyền lực về mặt hành chính trở nên nhỏ bé trước người sắp chết; kẻ bị giam cầm lại trở thành người làm chủ không gian tinh thần. Chỉ một cảnh tượng nhưng chứa đựng cả một quan niệm thẩm mĩ: cái đẹp chân chính có khả năng đảo ngược những trật tự tạm thời để xác lập một trật tự tinh thần cao hơn.

Từ đây, nhận định của Nguyễn Khải còn được soi sáng ở phương diện “mọi vấn đề phải thẳng căng, tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng”. Sức căng của “Chữ người tử tù” nằm trong hàng loạt nghịch lí: tử tù là người ban phát cái đẹp; quản ngục là người đại diện cho nhà tù nhưng lại nâng niu cái đẹp; nơi tối tăm nhất là nơi ánh sáng tinh thần xuất hiện rực rỡ nhất. Đặc biệt, thời gian của Huấn Cao bị rút ngắn đến mức khắc nghiệt. Chỉ còn một đêm trước ngày lĩnh án, nên khát vọng xin chữ của quản ngục cũng trở nên cấp thiết, còn hành động cho chữ của Huấn Cao trở nên thiêng liêng. Cảm xúc được đẩy tới tận cùng trong khoảnh khắc Huấn Cao khuyên quản ngục: “Ở đây lẫn lộn. Ta khuyên thầy Quản nên thay chốn ở đi. Chỗ này không phải là nơi để treo một bức lụa trắng với những nét chữ vuông tươi tắn nó nói lên những cái hoài bão tung hoành của một đời con người.” Lời khuyên ấy cho thấy Huấn Cao không chỉ cho chữ mà còn trao cho quản ngục một cơ hội giữ gìn thiên lương.

Có thể liên hệ với “Vợ nhặt” của Kim Lân. Nếu Nguyễn Tuân tìm thấy vẻ đẹp của con người trong chốn ngục tù thì Kim Lân lại phát hiện ánh sáng nhân tính giữa nạn đói khủng khiếp. Tràng “nhặt” được vợ trong hoàn cảnh tưởng như sự sống đang bị đẩy đến bờ vực. Nhưng chính trong nghịch cảnh ấy, con người vẫn hướng về tổ ấm, vẫn biết yêu thương và vẫn nuôi hi vọng. Bà cụ Tứ nói về tương lai bằng câu chuyện “khi nào có tiền ta mua lấy đôi gà”, một dự định nhỏ bé nhưng chứa đựng sức sống lớn lao. Hai tác phẩm khác nhau về thời đại, đề tài và phong cách nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: từ những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, văn học phải đi tới bản chất người và phát hiện khả năng con người vượt lên nghịch cảnh.

Tuy nhiên, “lõi dày” không có nghĩa tác phẩm phải chứa thật nhiều triết lí. “Chữ người tử tù” chỉ xoay quanh một cuộc gặp gỡ nhưng vẫn có sức nặng bởi Nguyễn Tuân đào sâu một vấn đề đến tận bản chất. “Vỏ mỏng” cũng không phải nghệ thuật sơ sài. Đằng sau sự cô đọng của truyện là một quá trình lao động ngôn ngữ công phu: những từ ngữ cổ kính, những tương phản sáng – tối, cao – thấp, sạch – bẩn, tự do – giam cầm đều được tổ chức có chủ ý. Vì thế, cái “mỏng” ở đây là sự tinh luyện chứ không phải giản đơn.

Quan niệm của Nguyễn Khải cũng không nên được biến thành một công thức cứng nhắc. Không phải tác phẩm lớn nào cũng có cốt truyện đơn giản hay hình thức ngắn gọn. Những tác phẩm đồ sộ vẫn có thể đạt giá trị nếu hình thức ấy phù hợp với cái lõi mà nhà văn muốn biểu đạt. Tương tự, “đẩy tình cảm đến mức tột cùng” không đồng nghĩa với việc càng bi thương, càng dữ dội càng hay. Cảm xúc phải được đẩy đến tận cùng của logic nghệ thuật, nếu không sẽ dễ trở thành cường điệu.

Sau cùng, nhận định của Nguyễn Khải đặt ra yêu cầu đối với cả người viết và người đọc. Nhà văn phải biết nhìn xuyên qua hiện tượng để phát hiện bản chất đời sống, đồng thời phải tìm được hình thức thích hợp để biến nhận thức ấy thành nghệ thuật. Người đọc cũng không thể chỉ dừng ở “cái vỏ” của câu chuyện mà phải đi sâu vào “cái lõi”, từ cái được kể đến cái được nghĩ, từ sự kiện đến ý nghĩa.

“Chữ người tử tù” vì thế không chỉ là câu chuyện về một người viết chữ đẹp. Đó là câu chuyện về cái đẹp, thiên lương, tài năng và phẩm giá con người trong cuộc đối đầu với bóng tối. Qua tác phẩm, có thể thấy nhận định của Nguyễn Khải đã chạm tới một quy luật quan trọng của văn chương: tác phẩm hay không phải là tác phẩm nói thật nhiều, mà là tác phẩm khiến từ một câu chuyện hữu hạn, người đọc nhận ra một ý nghĩa rộng lớn; từ một khoảnh khắc ngắn ngủi, người đọc cảm thấy cả chiều sâu của đời sống và con người.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có những tác phẩm văn học giống như một căn phòng nhỏ: diện tích không lớn nhưng càng bước vào, người đọc càng nhận ra bên trong có nhiều tầng không gian. “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân là một tác phẩm như thế. Câu chuyện chỉ xoay quanh một cuộc gặp gỡ trước giờ hành quyết, nhưng từ cuộc gặp ấy, nhà văn mở ra những vấn đề lớn về tài năng, cái đẹp, thiên lương và nhân cách. Bởi vậy, khi Nguyễn Khải cho rằng “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày, vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng”, tôi đồng tình với tinh thần cốt lõi của quan niệm ấy. Đó là lời nhắc rằng văn chương muốn sống lâu phải có chiều sâu, nhưng chiều sâu ấy phải được chuyên chở bằng một hình thức nghệ thuật tinh luyện và một sức căng cảm xúc đủ mạnh.

Trước hết, “lõi” có thể hiểu là phần tinh chất quyết định giá trị của một tác phẩm. Với văn học, đó là tư tưởng, cảm hứng nhân văn, những khám phá về đời sống và con người. Một tác phẩm “lõi dày” không nhất thiết phải nói nhiều mà phải khiến điều mình nói có sức nặng. Ngược lại, “vỏ” là phương diện hình thức: câu chuyện, kết cấu, nhân vật, ngôn ngữ, hình ảnh, chi tiết, giọng điệu. “Vỏ mỏng” là hình thức cô đọng, hàm súc, không phô diễn kĩ thuật một cách thừa thãi. Khi Nguyễn Khải nói “mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng”, ông nhấn mạnh sức căng của tư tưởng, nghĩa là nhà văn phải dám đối diện với những vấn đề có xung đột và nghịch lí. Còn “tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng” là yêu cầu cảm xúc phải đạt đến độ mãnh liệt hợp lí, nơi tâm lí nhân vật được bộc lộ rõ nhất.

Nhìn vào “Chữ người tử tù”, trước hết ta bắt gặp một “cái lõi” giàu sức nặng. Nguyễn Tuân không chỉ viết về thú chơi chữ hay một cuộc gặp gỡ trong nhà lao. Điều ông thực sự quan tâm là số phận của cái đẹp và thiên lương trong một hoàn cảnh mà cái đẹp tưởng như không có chỗ tồn tại. Huấn Cao là một con người tài hoa, có khí phách và có ý thức sâu sắc về nhân cách. Ông nổi tiếng bởi tài viết chữ đẹp, nhưng tài năng ấy không phải thứ để ông tùy tiện ban phát. Khi viên quản ngục bày tỏ mong muốn xin chữ, Huấn Cao ban đầu không hiểu và thậm chí tỏ thái độ khinh bạc. Điều đó cho thấy với ông, chữ không chỉ là sản phẩm của tài năng mà còn là sự gặp gỡ giữa những tâm hồn biết trọng cái đẹp.

Chiều sâu tư tưởng của truyện đặc biệt hiện lên khi Huấn Cao nhận ra phẩm chất của quản ngục. Viên quản ngục sống giữa chốn “ngục tù” nhưng lại có một tâm hồn hướng về cái đẹp. Chính vì vậy, Huấn Cao thốt lên: “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ.” Câu nói ngắn nhưng có sức nặng lớn. Nó cho thấy một người có nhân cách thực sự không chỉ biết giữ gìn phẩm giá của mình mà còn biết trân trọng phẩm giá của người khác. Từ đây, Nguyễn Tuân đưa người đọc đến một nhận thức sâu hơn: giữa một thế giới có thể bị chi phối bởi quyền lực và bạo lực, vẫn tồn tại những con người âm thầm bảo vệ phần trong sạch của tâm hồn.

Nếu chỉ có tư tưởng mà thiếu hình thức nghệ thuật tương xứng, tác phẩm khó có thể gây ám ảnh. Thành công của Nguyễn Tuân nằm ở chỗ ông đã “làm mỏng cái vỏ” bằng cách dồn câu chuyện vào một tình huống nghệ thuật đặc biệt. Nhà văn không kể dài về quá khứ của Huấn Cao, cũng không xây dựng quá nhiều sự kiện. Ông chủ yếu để nhân vật xuất hiện qua lời kể của quản ngục, qua những hành động, đối thoại và đặc biệt qua cảnh cho chữ. Nhờ vậy, toàn bộ tác phẩm như được nén lại để rồi bùng nổ ở đoạn cuối.

Cảnh cho chữ chính là nơi hình thức và tư tưởng hòa làm một. Nguyễn Tuân dựng lên một không gian tương phản dữ dội: “buồng tối chật hẹp, ẩm ướt” là nơi diễn ra một hoạt động vốn thuộc về thế giới của ánh sáng và sự thanh cao. Người cho chữ là tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng”, còn người nhận chữ lại là viên quản ngục đang “khúm núm” trước người tù. Những trật tự thông thường bị đảo ngược. Người có quyền lực về thân xác lại trở nên nhỏ bé trước người có quyền lực tinh thần. Cái đẹp vốn tưởng yếu ớt lại trở thành sức mạnh chi phối tất cả.

Đó chính là “vỏ mỏng” nhưng chứa “lõi dày”. Chỉ một căn phòng, vài con người, một tấm lụa trắng, nghiên mực và những nét chữ, Nguyễn Tuân đã dựng lên một cuộc đối đầu giữa bóng tối và ánh sáng. Khi Huấn Cao khuyên quản ngục rời khỏi nơi đang sống, ông không chỉ đưa ra lời khuyên cá nhân mà còn như muốn khẳng định rằng cái đẹp và thiên lương cần một không gian xứng đáng để tồn tại. Câu nói: “Ở đây lẫn lộn. Ta khuyên thầy Quản nên thay chốn ở đi” đã biến cảnh cho chữ thành một cuộc trao truyền tinh thần. Huấn Cao trao chữ, nhưng đồng thời trao cả một bài học về cách giữ gìn thiên lương.

Nhận định của Nguyễn Khải còn được chứng minh ở sức căng tư tưởng của tác phẩm. “Chữ người tử tù” liên tục xây dựng những nghịch lí: người tù lại tự do về tinh thần; người quản ngục có quyền lực lại kính cẩn trước kẻ bị giam; nhà tù – nơi vốn biểu tượng cho bóng tối – lại trở thành nơi cái đẹp xuất hiện rực rỡ. Những nghịch lí ấy tạo nên “độ thẳng căng” của vấn đề. Nguyễn Tuân không nói chung chung rằng cái đẹp có giá trị; ông đặt cái đẹp vào nơi khắc nghiệt nhất để thử thách nó. Và chính trong thử thách ấy, vẻ đẹp mới bộc lộ trọn vẹn sức mạnh.

Cảm xúc của tác phẩm cũng được đẩy tới điểm cao nhất. Thời gian dành cho Huấn Cao không còn nhiều. Chính giới hạn sinh tử ấy khiến việc cho chữ trở thành một hành động gần như thiêng liêng. Người quản ngục xúc động, thầy thơ lại xúc động, còn Huấn Cao cũng thay đổi thái độ khi nhận ra “một tấm lòng trong thiên hạ”. Cái đẹp ở đây không phải thứ để ngắm nhìn đơn thuần mà là thứ có thể làm con người rung động và thay đổi.

Có thể đặt “Chữ người tử tù” bên cạnh “Hai đứa trẻ” của Thạch Lam để thấy rõ hơn sức mạnh của cái “lõi”. Nếu Nguyễn Tuân đưa người đọc vào nhà tù để tìm kiếm ánh sáng của cái đẹp thì Thạch Lam lại đưa người đọc về một phố huyện nghèo, nơi cuộc sống chìm trong bóng tối và sự tẻ nhạt. Nhưng đằng sau những chuyến tàu, những hàng quán nhỏ và bóng tối phố huyện là một vấn đề nhân sinh sâu sắc: khát vọng hướng tới một thế giới khác của những con người bé nhỏ. Hai tác phẩm có hình thức khác nhau nhưng đều không dừng lại ở việc kể một hoàn cảnh; từ một không gian cụ thể, mỗi nhà văn đều chạm đến những nhu cầu tinh thần sâu xa của con người.

Tuy nhiên, không nên hiểu “lõi dày” là phải nhồi nhét thật nhiều triết lí. Một tác phẩm có thể chỉ tập trung vào một vấn đề nhưng vẫn có chiều sâu nếu nhà văn khám phá nó đến tận bản chất. Cũng không thể đồng nhất “vỏ mỏng” với nghệ thuật đơn giản. Đằng sau vẻ cô đọng của “Chữ người tử tù” là sự công phu của Nguyễn Tuân trong việc lựa chọn từ ngữ, xây dựng tương phản, tổ chức không gian và tạo dựng điểm nhìn. Sự giản dị của hình thức nhiều khi chính là kết quả của một quá trình lao động nghệ thuật phức tạp.

Mặt khác, quan niệm của Nguyễn Khải chỉ nên được xem là một định hướng chứ không phải khuôn mẫu bất biến. Văn học có nhiều thể loại, phong cách và quy mô khác nhau. Có những tác phẩm cần hình thức đồ sộ mới đủ sức chứa thế giới nghệ thuật rộng lớn. Điều quan trọng không phải “vỏ” thật mỏng mà là vỏ phải phù hợp với lõi. Nếu hình thức phô trương, tư tưởng dễ bị che khuất; nếu hình thức quá sơ sài, tư tưởng lại không có đủ sức nâng đỡ để tồn tại. Cảm xúc cũng vậy: mãnh liệt không đồng nghĩa với ồn ào; tột cùng phải là tột cùng của chiều sâu nghệ thuật.

Với nhà văn, điều ấy đòi hỏi một năng lực kép: nhìn đời thật sâu và viết thật tinh. Với người đọc, nó lại đòi hỏi một cách đọc vượt qua bề mặt câu chuyện. Đọc “Chữ người tử tù”, nếu chỉ thấy một người tử tù cho chữ thì chưa đủ; phải nhận ra phía sau cảnh tượng ấy là sự chiến thắng của cái đẹp và thiên lương.

Như vậy, “Chữ người tử tù” đã làm sáng rõ nhận định của Nguyễn Khải. Một câu chuyện ngắn nhưng chứa đựng một tư tưởng lớn; một hình thức cô đọng nhưng có sức gợi rộng; một tình huống giàu nghịch lí khiến tư tưởng căng lên và cảm xúc dồn đến cao trào. Có lẽ đó chính là sức mạnh của văn chương: không cần nói thật nhiều nhưng phải khiến mỗi điều được nói ra có khả năng ngân vang thật lâu.

Bài tham khảo Mẫu 3

Văn chương đôi khi giống như một mũi kim: nhỏ bé nhưng đủ sắc để xuyên qua lớp vỏ của hiện thực và chạm đến phần sâu nhất của tâm hồn. Bởi thế, giá trị của một tác phẩm không thể đo bằng độ dài của câu chuyện hay số lượng sự kiện mà nó chứa đựng. Có những trang văn rất ngắn nhưng sức nghĩ lại rất dài. Từ góc nhìn ấy, quan niệm của Nguyễn Khải: “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày, vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng” đã gợi ra một cách nhìn đáng suy ngẫm về bản chất của văn chương. Tôi đồng tình với quan niệm ấy nếu hiểu nó như một yêu cầu về chiều sâu, sự tinh luyện và sức căng của tác phẩm. “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân là một trường hợp tiêu biểu.

“Lõi” là phần nằm sâu bên trong, còn “vỏ” là phần biểu hiện ra bên ngoài. Khi đưa hai hình ảnh này vào văn học, Nguyễn Khải đã dùng một cách nói hình tượng để chỉ mối quan hệ giữa nội dung và hình thức. “Lõi dày” là tác phẩm phải có tư tưởng sâu sắc, có khả năng khám phá đời sống và con người ở tầng bản chất. Một tác phẩm không nhất thiết phải đặt ra hàng loạt vấn đề; chỉ một vấn đề thôi cũng đủ nếu nó được đào sâu. “Vỏ mỏng” là hình thức phải cô đọng, hàm súc, tiết chế; không phô trương kĩ thuật đến mức người đọc chỉ còn nhìn thấy thủ pháp mà quên mất con người. “Thẳng căng” là những vấn đề phải có độ xung đột, phải đặt con người vào những nghịch cảnh đủ sức làm bật lên bản chất. Còn “tình cảm đến mức tột cùng” là cảm xúc phải được đẩy tới điểm cao nhất của logic tâm lí, nơi nhân vật không thể tiếp tục sống như trước.

Trước hết, “Chữ người tử tù” có một cái lõi tư tưởng rất dày. Nguyễn Tuân vốn là nhà văn suốt đời đi tìm cái đẹp, nhưng trong tác phẩm này, cái đẹp không xuất hiện trong một không gian lí tưởng. Nó xuất hiện giữa nhà tù, bên cạnh gông xiềng và án tử. Chính sự lựa chọn ấy khiến vấn đề nghệ thuật trở nên sâu sắc hơn: cái đẹp liệu có thể tồn tại trong một thế giới của bạo lực? Tài năng liệu có thể bị khuất phục bởi quyền lực? Thiên lương liệu có thể giữ được ánh sáng khi con người đứng trước cái chết?

Nhân vật Huấn Cao chính là câu trả lời. Ông vừa có tài, vừa có khí phách, lại có một nhân cách cao đẹp. Tài năng của ông được khẳng định qua danh tiếng về chữ viết. Nhưng điều đáng quý hơn là ông có ý thức rõ ràng về giá trị của tài năng. Ông không cho chữ tùy tiện. Ban đầu, khi chưa hiểu quản ngục, Huấn Cao vẫn giữ thái độ lạnh lùng. Nhưng khi biết đằng sau chức danh quản ngục là một con người biết trân trọng cái đẹp, ông đã thay đổi. Câu nói “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ” chính là điểm sáng tư tưởng của truyện. Một con người có tài năng lớn không chỉ biết bảo vệ phẩm giá của mình mà còn biết cúi xuống trước một tấm lòng đáng trọng.

Ở đây, Nguyễn Tuân đã đi từ câu chuyện về “chữ” đến câu chuyện về “người”. Chữ chỉ là hình thức hữu hình của cái đẹp; điều nhà văn thực sự quan tâm là những giá trị tinh thần khiến con người trở nên cao quý. Vì thế, “cái lõi” của tác phẩm không nằm ở việc Huấn Cao viết chữ đẹp đến đâu mà nằm ở sự khẳng định: cái đẹp chân chính luôn gắn với nhân cách và thiên lương.

Cùng với chiều sâu ấy, “Chữ người tử tù” còn cho thấy một “cái vỏ” rất tinh luyện. Tác phẩm không có cốt truyện phức tạp. Nguyễn Tuân gần như chỉ tập trung vào một cuộc gặp gỡ và một cảnh tượng cuối cùng. Nhưng chính sự tiết chế đó tạo nên sức nén. Mọi chi tiết đều hướng về cảnh cho chữ, khiến cảnh tượng ấy trở thành nơi các mạch tư tưởng và cảm xúc cùng hội tụ.

Nguyễn Tuân đặc biệt thành công trong nghệ thuật tương phản. Nhà tù vốn là nơi tối tăm, bẩn thỉu nhưng lại trở thành nơi ánh sáng của cái đẹp xuất hiện. Người tử tù bị xiềng xích về thân xác nhưng lại tự do về tinh thần. Viên quản ngục có quyền lực trong nhà tù nhưng khi đứng trước cái đẹp lại trở thành người kính cẩn tiếp nhận. Đặc biệt, hình ảnh người tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng” vẫn ung dung viết chữ đã tạo nên một nghịch cảnh nghệ thuật giàu ý nghĩa. Cái đẹp không bị nhà tù nuốt chửng; ngược lại, nó khiến nhà tù trở nên nhỏ bé.

Cảnh cho chữ vì thế là nơi “vỏ mỏng” đạt tới độ tinh luyện cao nhất. Chỉ một căn phòng, một tấm lụa, một nghiên mực, những nét chữ và ba con người nhưng Nguyễn Tuân đã tạo ra cả một thế giới. Nhà văn gọi đó là “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có”. Cái “chưa từng có” không chỉ nằm ở sự lạ lùng của hoàn cảnh mà còn ở sự đảo chiều của vị thế. Người có quyền lực hành chính không còn là người làm chủ; người bị kết án tử hình lại trở thành chủ thể tinh thần của cảnh tượng. Qua đó, hình thức nghệ thuật trực tiếp chuyên chở tư tưởng.

Nhận định của Nguyễn Khải còn đặc biệt đúng với phương diện “thẳng căng”. Nguyễn Tuân không đặt cái đẹp trong điều kiện dễ dàng. Ông đẩy cái đẹp vào cuộc đối đầu với cái chết. Huấn Cao chỉ còn một đêm sống. Quản ngục chỉ còn một cơ hội để xin chữ. Vì thế, mỗi hành động đều có sức nặng. Nếu Huấn Cao không cho chữ trong đêm ấy, cơ hội sẽ vĩnh viễn mất đi. Chính giới hạn thời gian đã tạo nên sức căng cho câu chuyện.

Cảm xúc cũng được đẩy lên cao độ. Quản ngục vốn là người có vẻ ngoài lạnh lùng của một viên chức nhà tù nhưng bên trong lại âm thầm nâng niu sở thích thanh cao. Sự chờ đợi, lo lắng và kính trọng của ông dành cho Huấn Cao được dồn tụ trong cảnh cho chữ. Đến khi Huấn Cao hiểu được tấm lòng ấy, khoảng cách giữa “tử tù” và “quản ngục” không còn nữa. Chỉ còn hai con người gặp nhau trong sự đồng điệu của tâm hồn. Đó là khoảnh khắc cảm xúc vượt qua những ranh giới xã hội.

Đặt bên cạnh “Vợ chồng A Phủ” của Tô Hoài, ta càng thấy rõ hơn ý nghĩa của “lõi dày”. Nếu Nguyễn Tuân khám phá sức mạnh của cái đẹp trong nhà tù thì Tô Hoài khám phá sức sống con người trong cuộc đời nô lệ. Mị từng sống trong trạng thái “lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa”, nhưng sức sống tưởng đã bị vùi lấp ấy vẫn tồn tại. Đêm tình mùa xuân, tiếng sáo đánh thức khát vọng sống; đến khi nhìn thấy dòng nước mắt của A Phủ và nhận ra số phận tương đồng, Mị đã cắt dây cứu A Phủ rồi tự giải thoát cho mình. Hai tác phẩm khác nhau về hoàn cảnh nhưng đều chứng minh rằng văn học có sức sống khi đi đến nơi sâu nhất của con người: nơi cái đẹp, khát vọng và phẩm giá vẫn có khả năng chống lại hoàn cảnh.

Tuy vậy, “lõi dày” không phải sự chất đống triết lí. Nếu nhà văn cố tình nhồi nhét tư tưởng, tác phẩm dễ trở thành bài diễn thuyết. Cũng không nên hiểu “vỏ mỏng” là ít nghệ thuật. Càng cô đọng càng cần sự chính xác trong lựa chọn từ ngữ, chi tiết, điểm nhìn và kết cấu. “Chữ người tử tù” tưởng như ít sự kiện nhưng thực chất mỗi chi tiết đều được Nguyễn Tuân tính toán để hướng về tư tưởng trung tâm.

Cũng cần phản biện một cách tỉnh táo: không phải tác phẩm nào có hình thức đồ sộ cũng “vỏ dày” theo nghĩa tiêu cực. Một tác phẩm lớn có thể cần kết cấu phức tạp để tương ứng với thế giới nghệ thuật rộng lớn. Điều quan trọng là hình thức phải vừa vặn với nội dung. Tương tự, cảm xúc “tột cùng” không phải là sự khóc than hay bi thương thái quá. Cảm xúc phải chân thực, hợp lí và được tổ chức bằng nghệ thuật.

Từ đó, có thể thấy sứ mệnh của nhà văn là vừa nhìn sâu vừa viết tinh. Người nghệ sĩ phải phát hiện được vấn đề có ý nghĩa trong đời sống, đồng thời tìm ra hình thức nghệ thuật đủ sức chứa vấn đề ấy. Còn người đọc cần vượt qua lớp vỏ của câu chuyện để khám phá cái lõi tư tưởng, đồng thời nhận ra chính hình thức đã làm nên sức sống cho tư tưởng.

“Chữ người tử tù” cuối cùng vẫn đứng vững bởi nó không chỉ kể một câu chuyện về chữ. Nó kể câu chuyện về con người trước cái chết, về cái đẹp giữa bóng tối, về thiên lương giữa nơi tưởng như chỉ có bạo lực. Đó là một cái lõi đủ dày được chứa trong một cái vỏ đủ mỏng, để rồi từ một cảnh cho chữ, Nguyễn Tuân khiến người đọc suy nghĩ rất lâu về phẩm giá và sức mạnh tinh thần của con người.

Bài tham khảo Mẫu 4

Có một nghịch lí thú vị của văn chương: tác phẩm càng lớn đôi khi càng không cần nói quá nhiều. Một câu chuyện ngắn có thể mở ra một vấn đề dài; một chi tiết nhỏ có thể khiến người đọc suy nghĩ về cả một kiếp người. Chính khả năng “nén” đời sống vào nghệ thuật ấy làm nên sức mạnh của những tác phẩm có giá trị. Bởi vậy, ý kiến của Nguyễn Khải: “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày, vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng” đã gợi ra một tiêu chí đáng suy ngẫm về văn chương. Với tôi, “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân là một minh chứng thuyết phục cho nhận định ấy.

“Lõi dày” trước hết là chiều sâu bên trong của tác phẩm. Một tác phẩm có “lõi dày” phải chứa đựng những khám phá có ý nghĩa về con người và cuộc sống. Nó không chỉ trả lời câu hỏi “chuyện gì xảy ra?” mà còn gợi ra câu hỏi “vì sao điều ấy có ý nghĩa?”. “Vỏ” lại là toàn bộ phương diện nghệ thuật giúp cái lõi ấy hiện hình: cốt truyện, kết cấu, ngôn ngữ, hình ảnh, nhân vật, điểm nhìn. “Vỏ mỏng” là hình thức cô đọng, hàm súc, không để kĩ thuật trở thành mục đích tự thân. “Thẳng căng” là khi những vấn đề trong tác phẩm được đặt vào trạng thái xung đột rõ nét; còn “tình cảm đến mức tột cùng” nghĩa là cảm xúc phải được đẩy tới điểm cao nhất, nhưng vẫn nằm trong logic của nhân vật và tình huống. Như vậy, ý kiến của Nguyễn Khải nhấn mạnh sự kết hợp giữa chiều sâu tư tưởng, sự tinh luyện hình thức, sức căng của vấn đề và cường độ của cảm xúc.

“Chữ người tử tù” trước hết gây ấn tượng bởi một câu chuyện tưởng như rất gọn. Có Huấn Cao, có viên quản ngục, có thầy thơ lại, có nhà tù và một lần cho chữ. Nhưng phía sau câu chuyện ấy là một thế giới tư tưởng rộng lớn. Nguyễn Tuân đặt câu hỏi: điều gì thực sự làm nên giá trị của một con người? Quyền lực hay tài năng? Địa vị hay nhân cách? Hoàn cảnh hay thiên lương? Và quan trọng hơn, liệu cái đẹp có thể tồn tại trong một nơi tưởng như hoàn toàn đối lập với nó?

Nhân vật Huấn Cao chính là trung tâm của những câu hỏi ấy. Ông là một người tài hoa, có tài viết chữ đẹp, có khí phách hiên ngang và có lòng tự trọng. Nhưng Nguyễn Tuân không dừng ở việc ca ngợi một “người nghệ sĩ tài hoa”. Điều đáng quý ở Huấn Cao là ông biết nhìn nhận giá trị của một tâm hồn khác. Khi hiểu quản ngục không phải một kẻ tầm thường mà là người có “sở thích cao quý”, ông đã thay đổi thái độ. Lời tự bạch “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ” làm sáng rõ vẻ đẹp ấy. Cái đẹp trong tác phẩm vì vậy không phải một vật thể để ngắm nhìn mà là một giá trị có khả năng kết nối con người.

Đặc biệt, “cái lõi” của tác phẩm còn nằm ở quan niệm về mối quan hệ giữa cái đẹp và thiên lương. Nguyễn Tuân không tách tài năng khỏi nhân cách. Chữ đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi được trao vào đúng một tâm hồn biết trân trọng nó. Vì vậy, cảnh cho chữ không chỉ là cảnh một người nghệ sĩ sáng tạo mà còn là cảnh những giá trị tinh thần được truyền từ người này sang người khác.

Nếu tư tưởng ấy được trình bày bằng những lời triết lí trực tiếp, sức hấp dẫn của truyện có lẽ sẽ giảm đi. Nguyễn Tuân lựa chọn một “vỏ mỏng”: ông kể chuyện bằng tình huống, hình ảnh và tương phản. Cả tác phẩm như một đường dây được kéo căng để cuối cùng dồn tụ vào cảnh cho chữ. Nhà văn không cần giải thích dài dòng về chiến thắng của cái đẹp; ông chỉ cần để người tử tù viết chữ giữa nhà lao và để viên quản ngục kính cẩn đón nhận.

Cảnh cho chữ vì vậy chính là “điểm nổ” của nghệ thuật Nguyễn Tuân. Trong “buồng tối chật hẹp, ẩm ướt”, người tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng” vẫn viết những nét chữ tài hoa. Bên cạnh ông là viên quản ngục và thầy thơ lại đang kính cẩn. Không gian vốn được tổ chức để giam cầm con người lại trở thành không gian của tự do tinh thần. Gông xiềng có thể khóa đôi tay nhưng không thể khóa tài năng; án tử có thể chấm dứt một đời người nhưng không thể chấm dứt cái đẹp.

Nguyễn Tuân còn làm cho “vỏ” nghệ thuật trở nên đặc biệt hàm súc bằng thủ pháp đối lập. Bóng tối đối lập với ánh sáng; nhà tù đối lập với tự do; tử tù đối lập với quản ngục; cái chết đối lập với sự sống tinh thần. Những đối lập ấy không chỉ tạo vẻ đẹp cho câu văn mà trực tiếp làm bật tư tưởng. Chính vì thế, hình thức nghệ thuật không đứng bên ngoài nội dung mà trở thành phương thức để nội dung tự bộc lộ.

Sức căng của vấn đề cũng được đẩy tới mức cao nhất. Huấn Cao không phải một nghệ sĩ đang sống trong điều kiện bình thường. Ông là tử tù. Quản ngục không phải một người thưởng thức nghệ thuật tự do. Ông là người đang sống giữa chốn lao tù. Cuộc gặp gỡ giữa họ vì vậy ngay từ đầu đã mang trong mình những nghịch lí. Nhưng chính nghịch lí ấy tạo nên sức căng: càng ở nơi tối tăm, ánh sáng càng nổi bật; càng đứng trước cái chết, giá trị của cái đẹp càng trở nên bất tử.

Tình cảm cũng được đẩy tới điểm tột cùng nhờ giới hạn của thời gian. Quản ngục chỉ còn một cơ hội cuối cùng. Huấn Cao chỉ còn một đêm trước khi ra pháp trường. Chính sự hữu hạn của thời gian khiến khát vọng xin chữ trở thành một nhu cầu tinh thần khẩn thiết. Khi Huấn Cao nhận ra tấm lòng của quản ngục, sự thay đổi ấy không ồn ào nhưng sâu sắc. Đến cuối cùng, người cho chữ không chỉ trao một sản phẩm nghệ thuật mà còn trao lời khuyên về việc giữ gìn thiên lương: “Ở đây lẫn lộn. Ta khuyên thầy Quản nên thay chốn ở đi.” Cảm xúc vì thế đạt tới một trạng thái thanh lọc: con người gặp nhau ở phần đẹp nhất của tâm hồn.

Có thể liên hệ với “Vợ nhặt” của Kim Lân để thấy rằng “lõi dày” là phẩm chất có thể xuất hiện trong những hình thức rất khác nhau. Kim Lân không dựng một tình huống lớn lao theo kiểu sử thi mà bắt đầu bằng chuyện Tràng “nhặt” được vợ giữa nạn đói. Nhưng từ chuyện “nhặt vợ”, nhà văn đi đến vấn đề lớn hơn: trong hoàn cảnh đói khát và chết chóc, con người vẫn hướng về sự sống, tình yêu và mái ấm. Bữa cơm ngày đói với nồi “cháo cám” không chỉ khiến người đọc xót xa mà còn làm nổi bật khát vọng sống. Nếu Nguyễn Tuân khẳng định sức mạnh của cái đẹp và thiên lương thì Kim Lân khẳng định sức mạnh của tình người và niềm hi vọng. Cả hai đều đưa người đọc từ một câu chuyện cụ thể đến một nhận thức rộng lớn về con người.

Dẫu vậy, nhận định của Nguyễn Khải cần được hiểu linh hoạt. “Lõi dày” không đồng nghĩa với việc nhà văn phải đưa thật nhiều triết lí vào tác phẩm. Một chi tiết nhỏ vẫn có thể chứa đựng cả một thế giới tinh thần. “Vỏ mỏng” cũng không phải là hình thức đơn giản theo nghĩa thiếu công phu. Càng muốn cô đọng, nhà văn càng phải lựa chọn chính xác. Một từ dùng thừa cũng có thể làm giảm sức nén của câu văn; một chi tiết không cần thiết cũng có thể phá vỡ cấu trúc tác phẩm.

Hơn nữa, không nên coi “vỏ mỏng” là chuẩn mực duy nhất. Có những tác phẩm đồ sộ, kết cấu phức tạp nhưng hình thức ấy lại chính là điều kiện để nhà văn khám phá một thế giới rộng lớn. Điều quan trọng là hình thức phải tương xứng với nội dung. “Vỏ” quá dày có thể làm tư tưởng bị che lấp; “vỏ” quá mỏng có thể khiến tư tưởng thiếu nơi tồn tại. Tương tự, cảm xúc tột cùng không phải là cảm xúc ồn ào. Cái tột cùng của nghệ thuật đôi khi nằm trong một sự im lặng rất sâu.

Nhà văn vì thế phải vừa là người khám phá đời sống vừa là người kiến tạo hình thức. Còn người đọc cần vượt qua bề mặt câu chuyện để nhận ra những vấn đề nằm phía sau. Đọc “Chữ người tử tù”, nếu chỉ thấy một cảnh cho chữ đẹp thì mới nhìn thấy “vỏ”; khi nhận ra phía sau đó là cuộc chiến giữa cái đẹp và bóng tối, giữa thiên lương và hoàn cảnh, ta mới chạm được vào “lõi”.

Có thể nói, “Chữ người tử tù” là minh chứng đẹp cho quan niệm của Nguyễn Khải. Tác phẩm ngắn nhưng tư tưởng không ngắn; hình thức cô đọng nhưng sức gợi không nhỏ; vấn đề được đặt trong những nghịch lí căng thẳng và cảm xúc được đẩy đến điểm thăng hoa. Chính sự hòa quyện ấy giúp tác phẩm vượt qua thời gian để tiếp tục đối thoại với những người đọc hôm nay về một câu hỏi tưởng cũ mà chưa bao giờ cũ: khi bóng tối bao phủ, con người sẽ dựa vào đâu để giữ lại ánh sáng trong tâm hồn mình?

Bài tham khảo Mẫu 5

Một tác phẩm văn học có thể bắt đầu bằng một câu chuyện rất nhỏ nhưng kết thúc bằng một câu hỏi rất lớn. Đó là khi văn chương vượt khỏi việc kể chuyện để trở thành một cách nhận thức con người. Trong trường hợp ấy, độ dài của tác phẩm không còn quyết định độ lớn của tư tưởng; hình thức bên ngoài càng cô đọng, sức chứa bên trong càng đáng nể. Bởi vậy, nhận định của Nguyễn Khải: “Một tác phẩm văn học hay, theo tôi quan niệm, lõi phải dày, vỏ phải mỏng; mọi vấn đề đặt ra trong đó phải thẳng căng, những tình cảm phải được đẩy đến mức tột cùng” có thể xem là một gợi ý giàu giá trị về bản chất của sáng tạo nghệ thuật. Qua “Chữ người tử tù”, Nguyễn Tuân đã chứng minh một cách thuyết phục rằng một tác phẩm ngắn hoàn toàn có thể chứa đựng những vấn đề lớn lao về con người.

Trước hết, “lõi” là phần sâu kín nhưng quyết định giá trị của một tác phẩm. Nếu “vỏ” là câu chuyện, nhân vật, ngôn ngữ, kết cấu thì “lõi” là tư tưởng, cảm hứng nhân văn, những nhận thức về cuộc sống và con người. “Lõi phải dày” nghĩa là tác phẩm phải có chiều sâu, không dừng lại ở việc tái hiện hiện thực mà phải khám phá ý nghĩa của hiện thực. “Vỏ phải mỏng” lại là yêu cầu về tính cô đọng, hàm súc và tinh luyện của nghệ thuật. Nhà văn không cần phô bày mọi kĩ thuật mình có; điều quan trọng là hình thức phải phục vụ tư tưởng. “Thẳng căng” là sức căng của vấn đề, của xung đột, của những đối lập không dễ dung hòa. Còn “tình cảm đến mức tột cùng” là cảm xúc phải được đẩy đến giới hạn hợp lí, nơi con người bộc lộ bản chất sâu nhất. Như vậy, nhận định đã nhấn mạnh sự thống nhất giữa nội dung và hình thức, giữa tư tưởng và cảm xúc.

“Chữ người tử tù” trước hết là một tác phẩm có cái lõi tư tưởng sâu sắc bởi Nguyễn Tuân đã biến một câu chuyện về chữ thành câu chuyện về con người. Huấn Cao xuất hiện với tư cách một tử tù nhưng lại mang vẻ đẹp của một con người tự do về tinh thần. Ông có tài viết chữ đẹp, có khí phách và có lòng tự trọng. Đặc biệt, ông không coi tài năng là thứ để tùy tiện ban phát. Ban đầu, trước thái độ của viên quản ngục, Huấn Cao tỏ ra lạnh lùng. Nhưng khi hiểu được tấm lòng của người quản ngục, ông đã thay đổi.

Điểm nút tư tưởng nằm ở lời Huấn Cao: “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ.” Câu nói ấy làm thay đổi cách nhìn về toàn bộ tác phẩm. Quản ngục không còn chỉ là một viên chức của nhà tù; ông là một con người biết hướng tới cái đẹp. Huấn Cao không còn chỉ là người tài hoa; ông trở thành người có khả năng nhận ra và trân trọng một tâm hồn đồng điệu. Như vậy, cái đẹp trong tác phẩm không phải vẻ đẹp cô độc. Nó chỉ thực sự có ý nghĩa khi được con người nhận ra, nâng niu và truyền lại.

Nguyễn Tuân còn làm cho cái lõi tư tưởng ấy trở nên rộng hơn khi đặt cái đẹp vào nơi đối lập với nó nhất: nhà tù. Nhà tù vốn là không gian của gông xiềng, quyền lực và bóng tối. Nhưng chính ở đó, cái đẹp lại xuất hiện rực rỡ nhất. Điều ấy cho thấy sức mạnh của những giá trị tinh thần: chúng có thể bị đe dọa nhưng không dễ dàng bị hủy diệt. Một con người có thể bị kết án về thân xác nhưng vẫn giữ được quyền tự do trong tâm hồn.

Nếu tư tưởng là cái lõi thì nghệ thuật của Nguyễn Tuân chính là cái vỏ được chế tác rất tinh. Tác phẩm không dài, cốt truyện không nhiều sự kiện. Nhà văn tập trung vào một tình huống duy nhất có khả năng gom toàn bộ ý nghĩa: cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao và viên quản ngục, đỉnh điểm là cảnh cho chữ. Đây là một kiểu tổ chức nghệ thuật có sức nén cao. Những chi tiết xuất hiện trước đó đều dần chuẩn bị cho cảnh tượng cuối cùng.

Đặc biệt, Nguyễn Tuân đã xây dựng cảnh cho chữ bằng một chuỗi tương phản. Một bên là “buồng tối chật hẹp, ẩm ướt”, một bên là ánh sáng của tài năng và cái đẹp. Một bên là người tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng”, một bên là những nét chữ vuông vắn đang được tạo ra. Một bên là quyền lực của nhà tù, một bên là quyền lực tinh thần của nghệ thuật. Sự đảo ngược ấy tạo nên vẻ đẹp độc đáo cho cảnh tượng.

Cảnh cho chữ vì thế không chỉ đẹp về mặt hình ảnh mà còn giàu ý nghĩa biểu tượng. Người tưởng như ở vị trí thấp nhất lại trở thành người ban phát ánh sáng. Người tưởng như có quyền lực nhất lại cúi mình trước cái đẹp. Trong khoảnh khắc ấy, những ranh giới thông thường của xã hội bị xóa bỏ. Chỉ còn tài năng, nhân cách và sự đồng điệu giữa những tâm hồn biết hướng tới điều cao quý.

Đó cũng là lúc “mọi vấn đề được đặt ra phải thẳng căng”. Nguyễn Tuân không để cái đẹp xuất hiện trong điều kiện an toàn. Ông đặt nó trước án tử hình. Huấn Cao chỉ còn một đêm. Quản ngục chỉ còn một cơ hội. Chính sự khắc nghiệt ấy khiến cuộc cho chữ trở thành một cuộc chạy đua với thời gian. Nếu chậm một bước, cái đẹp sẽ không còn cơ hội được trao truyền. Vì thế, mỗi nét chữ trở nên có giá trị đặc biệt.

Tình cảm cũng được đẩy đến điểm tột cùng. Quản ngục đã âm thầm chờ đợi, kính trọng và mong muốn được nhận chữ. Huấn Cao ban đầu lạnh lùng, sau đó xúc động khi hiểu ra tấm lòng ấy. Sự chuyển biến ấy không phải một cảm xúc được tạo ra tùy tiện mà là kết quả của cả quá trình nhận thức. Khi con người nhận ra nhau ở phần đẹp nhất, cảm xúc tự nhiên đạt tới sự thanh lọc. Đỉnh điểm của cảnh cho chữ không phải tiếng khóc hay lời than mà là sự im lặng kính cẩn trước cái đẹp.

Lời khuyên cuối cùng của Huấn Cao càng làm tư tưởng tác phẩm trở nên sâu sắc: “Ở đây lẫn lộn. Ta khuyên thầy Quản nên thay chốn ở đi.” Huấn Cao hiểu rằng cái đẹp và thiên lương cần một môi trường xứng đáng để tồn tại. Bởi vậy, ông không chỉ cho chữ mà còn muốn quản ngục giữ được phần trong sạch của mình. Cái đẹp ở đây đã trở thành một sức mạnh giáo hóa con người.

Có thể liên hệ với “Vợ chồng A Phủ” của Tô Hoài. Mị từng bị biến thành một con người gần như mất hết ý thức về bản thân. Nhưng sức sống vẫn âm thầm tồn tại. Đêm mùa xuân với tiếng sáo gọi bạn tình đã đánh thức trong Mị khát vọng sống; sau đó, khi nhìn thấy dòng nước mắt của A Phủ, Mị đã cắt dây cứu người rồi tự chạy theo A Phủ để tìm tự do. Nếu Huấn Cao chống lại sự giam cầm bằng khí phách và tài năng thì Mị chống lại sự áp bức bằng sức sống tiềm tàng. Hai tác phẩm khác nhau về bối cảnh và phong cách nhưng cùng gặp nhau ở một nhận thức: hoàn cảnh có thể đè nén con người, song không dễ dàng tiêu diệt hoàn toàn phẩm giá và khát vọng sống.

Từ đó, có thể thấy “lõi dày” không phải là việc tác phẩm chứa thật nhiều tư tưởng. “Chữ người tử tù” chỉ tập trung vào cái đẹp và thiên lương nhưng vẫn có chiều sâu bởi Nguyễn Tuân đi đến tận cùng vấn đề. Một chi tiết như cảnh cho chữ đã đủ mở ra cả một quan niệm về con người. “Vỏ mỏng” cũng không phải nghệ thuật sơ sài. Ngược lại, để đạt tới sự cô đọng, Nguyễn Tuân phải huy động hàng loạt phương tiện nghệ thuật: tương phản, đối lập, ngôn ngữ giàu sắc thái cổ kính, xây dựng tình huống độc đáo và tạo không khí trang trọng.

Dẫu vậy, cần tránh tuyệt đối hóa nhận định. Văn học rất đa dạng. Có tác phẩm cần một hình thức lớn, kết cấu phức tạp mới thể hiện được đầy đủ thế giới nghệ thuật. Vì vậy, “vỏ mỏng” không nên hiểu là một tiêu chuẩn máy móc. Cái quan trọng nhất là sự tương xứng giữa hình thức và nội dung. Nếu hình thức quá phô trương, người đọc dễ bị cuốn vào kĩ thuật mà quên mất tư tưởng; nếu hình thức quá đơn giản, tư tưởng có thể thiếu sức nâng đỡ. Tương tự, cảm xúc tột cùng không phải là cảm xúc càng dữ dội càng tốt. Cảm xúc phải được chưng cất qua nghệ thuật.

Nhận định ấy cũng đặt ra yêu cầu đối với người sáng tác. Nhà văn phải nhìn thấy những điều mà người khác có thể bỏ qua, phải đi từ hiện tượng đến bản chất, từ một câu chuyện đến một vấn đề nhân sinh. Nhưng phát hiện sâu sắc thôi chưa đủ; nhà văn còn phải có khả năng biến phát hiện ấy thành hình tượng nghệ thuật. Với người đọc, điều cần thiết là không dừng lại ở “vỏ” của tác phẩm. Đọc một câu chuyện là bước đầu; hiểu được điều nhà văn muốn đặt ra và cách ông tạo nên sức thuyết phục cho điều ấy mới là bước đọc sâu.

Nhìn lại “Chữ người tử tù”, có thể thấy Nguyễn Tuân đã làm được điều mà Nguyễn Khải nhấn mạnh: cái lõi tư tưởng sâu, cái vỏ nghệ thuật cô đọng, vấn đề được đặt trong những nghịch lí căng thẳng và cảm xúc được dồn nén đến cao trào. Từ một người tử tù, một viên quản ngục và một lần cho chữ, nhà văn đã làm hiện lên một chân lí đẹp đẽ: thân xác có thể bị giam cầm nhưng cái đẹp, tài năng và thiên lương vẫn có khả năng vượt lên trên mọi giới hạn. Đó cũng là lúc văn chương đạt tới sức mạnh lớn nhất của mình: biến một khoảnh khắc hữu hạn thành một giá trị có khả năng sống lâu trong tâm trí con người.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close