Viết bài văn phân tích, đánh giá nội dung và đặc sắc nghệ thuật bài thơ Xuân về (Nguyễn Bính)

1. Mở bài Giới thiệu tác giả: Nguyễn Bính là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới (1932 – 1945). Ông được mệnh danh là "nhà thơ của chân quê" nhờ ngòi bút luôn hướng về những giá trị truyền thống, cảnh sắc mộc mạc và tâm hồn đôn hậu của người lao động nơi đồng ruộng.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

1. Mở bài

Giới thiệu tác giả: Nguyễn Bính là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới (1932 – 1945). Ông được mệnh danh là "nhà thơ của chân quê" nhờ ngòi bút luôn hướng về những giá trị truyền thống, cảnh sắc mộc mạc và tâm hồn đôn hậu của người lao động nơi đồng ruộng.

Giới thiệu tác phẩm: "Xuân về" là một thi phẩm đặc sắc gieo vào lòng người đọc bức tranh xuân tươi tắn, thanh bình, đong đầy sức sống và đậm đà phong vị của làng quê Bắc Bộ xưa.

Khái quát nội dung, nghệ thuật: Bài thơ là sự giao hòa tuyệt diệu giữa cảnh sắc thiên nhiên rực rỡ và nhịp sống con người thảnh thơi, được thể hiện qua thể thơ thất ngôn cổ điển kết hợp tài tình với điệu hồn dân tộc.

2. Thân bài

a. Phân tích nội dung và mạch cảm xúc

Khổ 1: Những tín hiệu đầu tiên của mùa xuân và nét duyên dáng xuân thì

Tín hiệu thiên nhiên: "Gió đông" xua tan cái lạnh giá của mùa đông cũ kỹ, mang hơi thở ấm áp gõ cửa muôn nhà.

Tín hiệu con người: "Màu má gái chưa chồng" – sắc xuân hồng hào, rạng rỡ của người thiếu nữ tuổi đôi mươi. Sự kết hợp giữa hơi ấm đất trời và sức sống tuổi trẻ tạo nên một sự tương giao đầy tình tứ.

Hình ảnh "cô hàng xóm" dưới hiên nhà: Cái nhìn "ngước mắt nhìn giời" cùng "đôi mắt trong" thể hiện sự thánh thiện, trong trẻo và ngập tràn những mong ước, đón đợi một năm mới an lành.

Khổ 2: Sự bừng tỉnh và chuyển động rộn ràng của cảnh vật ngày xuân

Không khí náo nhiệt từ con người: "Từng đàn con trẻ chạy xun xoe" – từ láy "xun xoe" gợi tả sự hồn nhiên, rộn rã và háo hức của trẻ thơ khi mùa xuân gõ cửa.

Sự thay đổi của thời tiết: "Mưa tạnh giời quang, nắng mới hoe" – bầu trời bừng sáng sau những ngày mưa phùn ẩm ướt, khoác lên không gian vệt nắng vàng dịu nhẹ, ấm áp.

Thiên nhiên đổi sắc: "Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?" – câu hỏi tu từ đầy chất trữ tình thể hiện sự ngỡ ngàng trước bàn tay tạo hóa. Những chồi non lấp lánh dưới nắng xuân như được dát bạc kiêu sa.

Chuyển động nhẹ nhàng: "Gió về từng trận, gió bay đi..." gợi nhịp thở nhẹ nhàng, uyển chuyển của thiên nhiên đang cựa mình.

Khổ 3: Sự thảnh thơi của con người và vẻ đẹp trù phú nơi đồng quê

Nhịp sống thanh bình: "Thong thả, dân gian nghỉ việc đồng" – phong thái ung dung, tự tại của người nông dân khi gác lại công việc vất vả để tận hưởng những ngày xuân sum họp.

Sức sống căng tràn của ruộng đồng: Phép so sánh độc đáo "Lúa thì con gái mượt như nhung" đặc tả vẻ đẹp mướt mát, tràn trề sức xuân của những cánh đồng đang độ phát triển mạnh mẽ nhất.

Hương sắc tinh khôi: "Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng / Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng" – sự kết hợp hài hòa giữa thị giác (hoa rụng trắng vườn, bướm vẽ vòng dập dìu) và khứu giác (hương thơm ngào ngạt). Không gian làng quê ngập tràn hương sắc thanh tao, quyến rũ.

Khổ 4: Vẻ đẹp văn hóa tâm linh truyền thống và sự giao hòa thế hệ

Bức tranh trẩy hội: Hình ảnh "yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa" tái hiện trang phục truyền thống của người phụ nữ Việt xưa, mang đậm hồn cốt văn hóa dân tộc

Sự kết nối, gắn kết tình thân: "Gậy trúc dắt bà già tóc bạc" – hình ảnh đẹp đẽ của lòng hiếu thảo, sự dắt dìu giữa thế hệ trẻ phơi phới sắc xuân và thế hệ già nua, tóc bạc.

Không khí tâm linh thành kính: "Tay lần tràng hạt miệng nam vô" mang lại một khoảng lặng thiêng liêng, hướng thiện, gửi gắm ước vọng về một cuộc sống bình yên, hạnh phúc.

b. Đánh giá đặc sắc nghệ thuật

Thể thơ thất ngôn cổ điển được vận dụng linh hoạt, nhịp nhàng như nhịp điệu của những câu ca dao quen thuộc.

Sử dụng đắt giá các từ láy gợi hình, gợi cảm (xun xoe, thong thả, ngào ngạt) giúp bức tranh xuân trở nên sinh động, có chiều sâu.

Hình ảnh thơ đậm đà phong vị dân gian, gắn liền với những chất liệu mộc mạc của làng quê Bắc Bộ (lúa thì con gái, hoa bưởi hoa cam, yếm đỏ khăn thâm, hội chùa).

Biện pháp tu từ phong phú (so sánh, câu hỏi tu từ, nhân hóa) được sử dụng tự nhiên, tinh tế.

3. Kết bài

Khẳng định giá trị của thi phẩm: "Xuân về" là một bức tranh phong cảnh tuyệt mỹ, đồng thời là tiếng lòng tha thiết của Nguyễn Bính dành cho quê hương, xứ sở.

Khẳng định vị trí của tác giả: Tiếng thơ Nguyễn Bính vẫn luôn là một nốt nhạc trong trẻo, lưu giữ trọn vẹn hồn cốt "chân quê" giữa dòng chảy thời gian.

Bài siêu ngắn Mẫu

Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới với hồn thơ đậm chất dân gian và tình yêu tha thiết dành cho làng quê Việt Nam. Trong “Xuân về”, ông đã khắc họa một bức tranh xuân thanh bình, tươi sáng, đồng thời gửi gắm niềm say mê trước vẻ đẹp của thiên nhiên, con người và những phong tục truyền thống nơi thôn quê.

Mùa xuân hiện lên từ những tín hiệu rất gần gũi: gió đông, nắng mới, lá non và sắc hồng trên "màu má gái chưa chồng". Cách cảm nhận ấy cho thấy mùa xuân không chỉ hiện diện trong cảnh vật mà còn rạng ngời trên gương mặt con người. Hình ảnh cô gái hàng xóm với "đôi mắt trong" cùng đàn trẻ "chạy xun xoe" làm bức tranh quê thêm sinh động, tràn đầy sức sống. Thiên nhiên cũng căng tràn nhựa sống qua "lúa thì con gái mượt như nhung", hương hoa bưởi, hoa cam ngào ngạt và những cánh bướm chập chờn vẽ vòng trong nắng. Đến khổ thơ cuối, vẻ đẹp của mùa xuân được hoàn thiện bằng không khí hội chùa đầu năm với những cô gái yếm đỏ, khăn thâm và hình ảnh bà già lần tràng hạt. Cảnh sắc và con người hòa quyện, tạo nên một bức tranh xuân đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc.

Sức hấp dẫn của bài thơ còn được tạo nên từ nghệ thuật miêu tả giàu chất tạo hình. Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi, hình ảnh chọn lọc từ đời sống thôn quê cùng các biện pháp so sánh, câu hỏi tu từ, từ láy giàu sức gợi đã làm cho bức tranh xuân vừa chân thực vừa giàu chất thơ. Nhịp thơ khoan thai, êm dịu góp phần diễn tả nhịp sống thanh bình của làng quê khi đất trời vào xuân.

“Xuân về” là khúc ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên và con người Việt Nam trong mùa xuân. Những vần thơ mang đậm hồn quê đã góp phần khẳng định phong cách nghệ thuật riêng của Nguyễn Bính, đồng thời khơi dậy trong lòng người đọc tình yêu đối với quê hương và những giá trị truyền thống bình dị mà bền vững.

Bài tham khảo Mẫu 1

Giữa khu vườn đầy hương sắc của phong trào Thơ mới 1932 – 1945, khi nhiều thi sĩ mải mê tìm kiếm những chân trời viễn mộng phương Tây hay chìm đắm trong nỗi sầu đô thị nhân thế, Nguyễn Bính vẫn chọn cho mình một lối đi riêng biệt. Ông lẳng lặng quay về với lũy tre xanh, với giếng nước, gốc đa và những hội chèo làng quê quen thuộc. Tiếng thơ của ông, vì thế, luôn mang một phong vị "chân quê" ngọt ngào và sâu lắng đến lạ kỳ. Thi phẩm "Xuân về" chính là một trong những nét vẽ đẹp nhất, tinh tế nhất của người nghệ sĩ tài hoa ấy khi đứng trước bước đi của mùa xuân trên mảnh đất đồng bằng Bắc Bộ thân thương.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Bính không dùng những sắc màu quá rực rỡ để đặc tả mùa xuân, ông đón nhận mùa xuân từ những chuyển biến vô hình mà nhạy cảm của đất trời:

"Đã thấy xuân về với gió đông,

Với trên màu má gái chưa chồng.

Bên hiên hàng xóm, cô hàng xóm

Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong."

Làn gió đông ấm áp lướt qua, xua đi cái rét mướt của những ngày cuối đông cũ kỹ để gõ cửa muôn nhà. Gió xuân mang theo hơi ấm của đất trời, đồng thời thổi bùng sức sống rạo rực trên khuôn mặt thiếu nữ: "Với trên màu má gái chưa chồng". Sắc hồng trên đôi má của người con gái đang độ tuổi xuân thì chính là biểu hiện sinh động nhất cho nhựa sống tràn trề của tạo hóa. Sự kết hợp giữa cái vô hình của làn gió và cái hữu hình của màu má tạo nên một sự tương giao đầy tình tứ và duyên dáng. Từ không gian bao la của đất trời, điểm nhìn của nhà thơ thu hẹp lại nơi hiên nhà quen thuộc, bắt gặp hình ảnh "cô hàng xóm" với hành động "ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong". Ánh mắt trong trẻo ấy không chỉ là vẻ đẹp ngoại hình đơn thuần, đó còn là ô cửa tâm hồn mở ra để đón nhận những hy vọng, ước mơ của tuổi trẻ trước thềm một năm mới.

Nhịp thơ bỗng trở nên rộn rã, chuyển động nhanh hơn khi thi sĩ hướng ống kính nghệ thuật về phía đời sống sinh hoạt của làng quê:

"Từng đàn con trẻ chạy xun xoe,

Mưa tạnh giời quang, nắng mới hoe.

Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?

Gió về từng trận, gió bay đi..."

Sự xuất hiện của "đàn con trẻ" với từ từ láy "xun xoe" mang lại một bầu không khí náo nức, rạng rỡ. Trẻ con vốn là biểu tượng của sự ngây thơ, sự khởi đầu trong trẻo nhất của đời người. Sau những ngày mưa phùn gió bấc ẩm ướt, bầu trời cuối cùng cũng quang đãng, để lộ những vạt "nắng mới hoe" vàng dịu, ấm áp. Cảnh vật như được hồi sinh dồi dào sức sống dưới bàn tay tạo hóa. Câu hỏi tu từ "Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?" chứa đựng sự ngỡ ngàng, say đắm của thi nhân trước vẻ đẹp kỳ diệu của tự nhiên. Những chồi non mới nhú, dưới ánh nắng xuân lấp lánh như được dát một lớp bạc kiêu sa, lộng lẫy song vẫn giữ được nét thanh tao vốn có. Để rồi, nhịp thơ lại trải dài ra theo bước đi của làn gió: "Gió về từng trận, gió bay đi...", gợi tả một không gian rộng mở, khoáng đạt của đất trời lúc vào xuân.

Mùa xuân làng quê Bắc Bộ không chỉ rực rỡ sắc màu, nó còn mang một nhịp sống thư thái, an yên kỳ lạ:

"Thong thả, dân gian nghỉ việc đồng,

Lúa thì con gái mượt như nhung

Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng,

Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng."

Từ láy "thong thả" được đặt ngay đầu câu thơ vẽ nên một phong thái ung dung, tự tại của người lao động. Sau một năm dãi nắng dầm sương vất vả, đây là thời khắc họ tự thưởng cho mình những ngày nghỉ ngơi, tận hưởng thành quả lao động. Vẻ đẹp trù phú của làng quê hiện lên qua hình ảnh "lúa thì con gái mượt như nhung". Biện pháp so sánh đầy gợi cảm này không chỉ đặc tả sắc xanh mướt mát, mềm mại của những cánh đồng lúa đang thì con gái mà còn tôn vinh sức sống phơi phới của đồng ruộng quê hương. Bên cạnh đó, nhà thơ còn đánh thức cả khứu giác lẫn thị giác của người đọc bằng sắc hương thanh khiết nơi vườn nhà. Những cánh hoa bưởi, hoa cam trắng tinh khôi rụng xuống mặt đất, tỏa ra làn hương ngào ngạt nồng nàn, thu hút từng đàn bướm lượn lờ dập dìu tạo nên những đường "vẽ vòng" đầy nghệ thuật. Đây là một bức tranh thiên nhiên vô cùng quyến rũ, một thế giới tràn ngập hương sắc thanh tao của làng quê Việt Nam mà bất cứ người con xa xứ nào cũng khao khát được trở về.

Khép lại bức tranh xuân là vẻ đẹp của đời sống văn hóa tâm linh truyền thống, nơi con người tìm về với những giá trị cội nguồn:

"Trên đường cát mịn, một đôi cô,

Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.

Gậy trúc dắt bà già tóc bạc,

Tay lần tràng hạt miệng nam vô."

Hình ảnh những thiếu nữ trong trang phục cổ truyền "yếm đỏ, khăn thâm" bước đi trên con đường cát mịn tạo nên một nét đẹp duyên dáng, đậm đà màu sắc dân tộc. Họ đang cùng nhau đi trẩy hội, tìm kiếm sự thanh tịnh nơi cửa Phật. Sự xuất hiện của thế hệ trẻ bên cạnh hình ảnh "Gậy trúc dắt bà già tóc bạc" gợi lên sự tiếp nối thế hệ vô cùng ấm áp, biểu hiện cho lòng hiếu thảo và nét đẹp gia đình truyền thống. Hành động "Tay lần tràng hạt miệng nam vô" mang đến một không gian thanh tịnh, thiêng liêng. Tiếng niệm Phật thầm thì hòa vào không gian xuân, gieo vào lòng người sự an lành, xóa nhòa đi những lo toan thường nhật.

Về phương diện nghệ thuật, thi phẩm ghi dấu ấn đậm nét bởi sự kết hợp tài tình giữa thể thơ thất ngôn trang trọng và nhạc điệu tự nhiên, mộc mạc của ca dao. Nguyễn Bính đã vô cùng khéo léo khi sử dụng các từ láy gợi hình, gợi cảm như xun xoe, thong thả, ngào ngạt giúp bức tranh xuân trở nên sống động, có hồn. Các biện pháp tu từ như so sánh, câu hỏi tu từ được lồng ghép một cách uyển chuyển, tự nhiên, không tạo cảm giác khiên cưỡng. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng, mang đậm chất liệu dân gian nông thôn Bắc Bộ dường như đã chạm vào sợi dây nhạy cảm nhất trong tâm hồn của mỗi người con đất Việt.

Thi phẩm "Xuân về" dẫu đã ra đời từ rất lâu song giá trị thẩm mỹ và sức sống của nó vẫn vẹn nguyên theo dòng chảy của thời gian. Bài thơ không chỉ là một bức tranh phong cảnh tuyệt mỹ về mùa xuân ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, mà còn là một bài ca tha thiết về tình yêu quê hương, đất nước, yêu những con người lao động chất phác, đôn hậu. Qua những dòng thơ ngọt ngào ấy, Nguyễn Bính đã khẳng định vị thế độc tôn của mình trong làng thơ Việt Nam – một người lưu giữ "hồn cốt dân tộc" bằng những vần thơ chân quê mộc mạc mà vô cùng sâu sắc. Những vần thơ của ông sẽ luôn là một khoảng lặng bình yên, đưa người đọc trở về với cội nguồn văn hóa và vẻ đẹp nguyên bản của quê hương mỗi độ xuân sang.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trong trào lưu Thơ mới (1932 - 1945), giữa những tiếng thơ mang đậm màu sắc phương Tây, say đắm hay u sầu của Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Nguyễn Bính nổi lên như một lối đi riêng biệt và độc đáo. Ông được mệnh danh là “thi sĩ của đồng quê” bởi tâm hồn luôn gắn bó thiết tha với những gì bình dị, mộc mạc và truyền thống nhất của làng quê Việt Nam. Bài thơ “Xuân về” là một trong những nét vẽ đặc sắc minh chứng cho hồn thơ ấy. Tác phẩm không chỉ phác họa một bức tranh thiên nhiên, cuộc sống làng quê sống động, tràn đầy sinh khí lúc giao mùa mà còn gửi gắm vào đó cả một tấm lòng tha thiết với quê hương, xứ sở.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Bính không đón xuân bằng những hình ảnh kỳ vĩ, lớn lao mà bằng những chuyển động vô cùng tinh tế, gần gũi của thiên nhiên và con người:

“Đã thấy xuân về với gió đông,

Với trên màu má gái chưa chồng.

Bên hiên hàng xóm, cô hàng xóm

Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong.”

Làn "gió đông" – luồng gió ấm áp đặc trưng của mùa xuân – mang theo hơi thở ấm áp thổi bùng lên sức sống sau những ngày đông giá rét. Sự nhạy cảm của nhà thơ được thể hiện rõ nét khi ông phát hiện ra xuân không chỉ về trong đất trời mà còn hiện hữu ngay trên "màu má gái chưa chồng". Sắc xuân hòa quyện cùng sắc trẻ, nét rạng rỡ của thiên nhiên tôn vinh vẻ đẹp thanh tân, tràn đầy nhựa sống của người thiếu nữ. Hình ảnh "cô hàng xóm" đứng bên hiên nhà "ngước mắt nhìn giời" là một nét vẽ đầy chất thơ. Đôi mắt "trong" ấy không chỉ phản chiếu bầu trời xuân trong trẻo mà còn chứa đựng cả những mơ mộng, khát khao thầm kín của tuổi trẻ trước ngưỡng cửa mùa xuân. Từ ngữ giản dị, nhịp điệu nhẹ nhàng đã tạo nên một khởi đầu đầy chất trữ tình, gợi mở một không gian ấm áp, tràn ngập tình tứ

Dưới ngòi bút tài hoa của Nguyễn Bính, bức tranh xuân tiếp tục mở rộng biên độ với những thanh âm rộn rã và sắc màu tươi sáng:

“Từng đàn con trẻ chạy xun xoe,

Mưa tạnh giời quang, nắng mới hoe.

Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?

Gió về từng trận, gió bay đi…”

Sự xuất hiện của "từng đàn con trẻ chạy xun xoe" mang đến cho bức tranh xuân một luồng sinh khí náo nức, vui tươi. Từ láy "xun xoe" gợi tả bước chân nhanh nhẹn, lăng xăng cùng niềm vui sướng ngây thơ của trẻ nhỏ khi đón chào mùa mới. Ngay sau cơn mưa xuân nhè nhẹ, bầu trời trở nên quang đãng, để lộ những tia "nắng mới hoe" vàng nhạt, ấm áp và ngọt ngào. Nhà thơ đã vô cùng tinh tế khi sử dụng câu hỏi tu từ đầy chất họa: "Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?". Những giọt sương xuân hay giọt mưa còn đọng lại trên mầm non, lộc biếc dưới ánh nắng ban mai lấp lánh như được phủ một lớp bạc mỏng tinh khôi. Từ "ai" vang lên như một sự ngỡ ngàng, thán phục trước bàn tay kỳ diệu của tạo hóa. Làn gió xuân lúc này không còn tĩnh lặng nữa mà chuyển động nhịp nhàng "về từng trận" rồi lại "bay đi", mang hương xuân lan tỏa khắp không gian thôn dã.

Mùa xuân trong thơ Nguyễn Bính không chỉ có sắc, có hương mà còn gắn liền với nhịp sống, nhịp lao động của người dân quê:

“Thong thả, dân gian nghỉ việc đồng,

Lúa thì con gái mượt như nhung

Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng,

Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng.”

Hai chữ "thong thả" được đặt ở đầu câu thơ gợi lên một nhịp sống yên bình, tự tại của những người nông dân sau những ngày bận rộn gieo cấy. Họ dành thời gian nghỉ ngơi để tận hưởng trọn vẹn hương vị của ngày xuân. Trên những cánh đồng, "lúa thì con gái" – giai đoạn phát triển xanh tốt, mỡ màng nhất của cây lúa – được so sánh "mượt như nhung". Phép so sánh này vừa gợi tả sắc xanh trải dài mút mắt, vừa gợi lên sự ấm no, trù phú của một mùa màng hứa hẹn bội thu. Trở về với không gian vườn nhà quen thuộc, người đọc như đắm chìm vào hương sắc nồng nàn của làng quê Bắc Bộ. Hoa bưởi, hoa cam rụng trắng xóa lối đi, tỏa ra thứ hương thơm "ngào ngạt" đặc trưng. Hương thơm ấy quyến rũ cả những cánh bướm dập dờn "vẽ vòng" trên không trung. Bức tranh không chỉ có hình ảnh tĩnh mà chứa đựng sự chuyển động vô cùng hài hòa giữa hương và sắc, giữa động và tĩnh, tạo nên một không gian nghệ thuật đậm đà tình quê.

Khép lại bài thơ, Nguyễn Bính đưa người đọc đến với không gian lễ hội đầu xuân – một nét đẹp văn hóa tâm linh không thể thiếu của người Việt:

“Trên đường cát mịn, một đôi cô,

Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.

Gậy trúc dắt bà già tóc bạc,

Tay lần tràng hạt miệng nam vô.”

Hình ảnh những cô gái quê trong trang phục truyền thống "yếm đỏ, khăn thâm" bước đi trên con đường "cát mịn" đi trẩy hội chùa hiện lên thật duyên dáng và đậm đà bản sắc dân tộc. Màu đỏ của yếm, màu thâm của khăn nổi bật trên nền cát mịn màng tạo nên một nét chấm phá đầy sức sống cho bức tranh xuân. Bên cạnh sức trẻ của những cô gái là hình ảnh ấm áp, kính cẩn của tình bà cháu, tình người: "Gậy trúc dắt bà già tóc bạc". Sự tương phản giữa mái tóc bạc phơ của người già với sự trẻ trung của những cô gái tạo nên sự nối tiếp thế hệ hài hòa trong dòng chảy thời gian. Hình ảnh người bà "tay lần tràng hạt miệng nam vô" (Nam mô) gợi lên vẻ đẹp tâm linh thành kính, hướng thiện. Đó là lời cầu nguyện cho một năm mới an lành, hạnh phúc, mùa màng tươi tốt – một nét đẹp tinh thần đã ăn sâu vào tiềm thức của người dân Việt Nam bao đời nay.

Sức hấp dẫn của “Xuân về” trước hết nằm ở thể thơ thất ngôn trang trọng nhưng lại được Nguyễn Bính vận dụng một cách vô cùng tự nhiên, uyển chuyển. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân lao động nhưng vẫn đạt đến độ tinh tế, giàu giá trị biểu cảm. Các hình ảnh thơ quen thuộc như "gió đông", "cô hàng xóm", "lá nõn ngành non", "hoa bưởi hoa cam", "yếm đỏ khăn thâm" được chọn lọc kỹ lưỡng, gợi lên một không gian làng quê Bắc Bộ đầy chân thực và gợi cảm. Bên cạnh đó, việc sử dụng thành công các biện pháp tu từ như so sánh ("mượt như nhung"), câu hỏi tu từ ("ai tráng bạc?") kết hợp với các từ láy giàu chất nhạc, chất họa như "xun xoe", "thong thả", "ngào ngạt" đã góp phần tạo nên một nhạc điệu êm ái, nhẹ nhàng cho toàn bài thơ. Nhịp điệu ấy tựa như một khúc ca xuân êm đềm, gieo vào lòng người đọc những rung động nhẹ nhàng mà sâu lắng.

Bằng một ngòi bút đậm chất hội họa và một tâm hồn nhạy cảm, thiết tha với quê hương, Nguyễn Bính đã vẽ nên một bức tranh “Xuân về” thật đẹp, thật tình và tràn đầy sức sống. Bài thơ không chỉ là sự tái hiện sinh động cảnh sắc thiên nhiên và cuộc sống sinh hoạt nơi làng quê khi xuân sang, mà còn là sự trân trọng, nâng niu những giá trị văn hóa truyền thống mộc mạc của dân tộc. Tác phẩm gieo vào lòng người đọc một tình yêu tha thiết đối với quê hương đất nước, đồng thời khẳng định vị trí độc tôn của "chân quê" Nguyễn Bính trong dòng chảy của văn học nước nhà.

Bài tham khảo Mẫu 3

Có những thi sĩ đi tìm mùa xuân ở sắc đào phai, cánh én hay ánh nắng đầu năm; Nguyễn Bính lại nhận ra xuân trong nhịp thở rất đỗi bình dị của làng quê Việt. Thơ ông giống như một miền ký ức được ướp bằng hương bưởi, bằng màu yếm thắm, bằng tiếng chân người trẩy hội và cả vẻ e ấp trong đôi mắt của cô gái mới lớn. Là gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới, Nguyễn Bính không chạy theo vẻ đẹp thị thành mà trở về với hồn quê, đưa những giá trị truyền thống bước vào thi ca bằng một giọng điệu mộc mạc mà tinh luyện. “Xuân về” là một trong những thi phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Bài thơ không chỉ tái hiện bức tranh xuân thanh tân, giàu sức sống mà còn lưu giữ vẻ đẹp văn hóa của làng quê Bắc Bộ, đồng thời bộc lộ một tâm hồn nghệ sĩ luôn nâng niu những gì bình dị, thân thuộc của quê hương. Giá trị nội dung hòa quyện cùng nghệ thuật biểu hiện giàu chất tạo hình đã làm nên sức sống bền lâu cho thi phẩm.

Điều tạo nên sức hấp dẫn trước hết của “Xuân về” là cách Nguyễn Bính cảm nhận mùa xuân bằng những tín hiệu rất riêng. Mùa xuân không đến bằng một khoảnh khắc đột ngột mà lan tỏa nhẹ nhàng, thấm dần vào từng cảnh vật, từng con người:

“Đã thấy xuân về với gió đông,
Với trên màu má gái chưa chồng.
Bên hiên hàng xóm, cô hàng xóm
Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong.”

Câu thơ mở đầu như một lời reo khẽ đầy xúc động. Chữ "đã" diễn tả niềm vui phát hiện, như thể nhà thơ vừa bắt gặp dấu chân mùa xuân trên con đường làng quen thuộc. Điều đáng chú ý là Nguyễn Bính không lấy cỏ cây làm tín hiệu đầu tiên của mùa mới mà đặt con người vào vị trí trung tâm của bức tranh. "Màu má gái chưa chồng" trở thành dấu hiệu báo xuân đầy sáng tạo. Sắc hồng trên đôi má thiếu nữ không đơn thuần là nét đẹp ngoại hình mà còn là biểu tượng của tuổi trẻ, của sự sống đang căng tràn, của những rung động đầu đời khi đất trời bước vào mùa sinh sôi. Trong thơ Nguyễn Bính, con người và thiên nhiên không tồn tại như hai thực thể tách biệt mà soi chiếu, cộng hưởng để cùng làm nên vẻ đẹp của mùa xuân. Hình ảnh "cô hàng xóm" xuất hiện với những nét chấm phá giản dị mà giàu sức gợi. Không một lời miêu tả cầu kỳ, chỉ một cử chỉ "ngước mắt nhìn giời" cùng "đôi mắt trong" cũng đủ khắc họa vẻ đẹp của người con gái thôn quê: hồn nhiên, tinh khôi và đầy sức xuân. Đôi mắt ấy dường như không chỉ hướng về bầu trời trong trẻo mà còn hướng tới những ước mơ đẹp của tuổi trẻ. Cảnh vật vì thế mang chiều sâu tâm trạng, còn con người trở thành linh hồn của cảnh sắc.

Nếu khổ thơ đầu là sự giao cảm giữa con người với thiên nhiên thì khổ thơ thứ hai mở rộng bức tranh sang nhịp vận động của đất trời:

“Từng đàn con trẻ chạy xun xoe,
Mưa tạnh giời quang, nắng mới hoe.
Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?
Gió về từng trận, gió bay đi...”

Không gian như bừng thức sau những ngày mưa phùn lạnh giá. Tiếng cười trẻ nhỏ lan tỏa trong động từ láy "xun xoe", khiến cả bức tranh tràn đầy hơi thở của sự sống. Trẻ em luôn là biểu tượng của khởi đầu, của niềm vui và hi vọng; bởi vậy, sự xuất hiện của chúng càng làm cho mùa xuân thêm trẻ trung, rộn rã. Đằng sau những câu thơ tưởng chừng chỉ tả cảnh là khả năng quan sát tinh tế của Nguyễn Bính. "Mưa tạnh", "giời quang", "nắng mới hoe" không chỉ phản ánh sự thay đổi của thời tiết mà còn diễn tả quy luật hồi sinh của tạo vật. Tính từ "hoe" là một lựa chọn ngôn từ đặc sắc. Đó là màu nắng còn non, còn e ấp, vừa đủ xua đi cái lạnh cuối đông mà chưa mang sự gay gắt của mùa hạ. Chỉ một chữ đã gợi được cả sắc độ, nhiệt độ và nhịp chuyển của thời gian.

Đặc sắc hơn cả là câu thơ:

“Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?”

Câu hỏi tu từ mở ra cảm giác ngỡ ngàng trước vẻ đẹp của thiên nhiên. Những giọt sương còn đọng trên cành non dưới ánh nắng sớm khiến tất cả như được phủ một lớp bạc óng ánh. Động từ "tráng" vừa chính xác vừa giàu sức tạo hình, khiến cảnh vật hiện lên lung linh như một tác phẩm nghệ thuật của tạo hóa. Kết thúc khổ thơ là nhịp điệu mềm mại:

“Gió về từng trận, gió bay đi...”

Câu thơ có nhịp chậm, giàu tính nhạc, gợi những cơn gió xuân thoắt đến rồi thoắt đi. Dấu ba chấm ở cuối câu tạo dư âm mênh mang, khiến nhịp vận động của thiên nhiên dường như vẫn tiếp tục ngoài khuôn khổ câu chữ.

Bức tranh xuân tiếp tục được mở rộng bằng vẻ đẹp của lao động và cuộc sống thanh bình:

“Thong thả, dân gian nghỉ việc đồng,
Lúa thì con gái mượt như nhung.
Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng,
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng.”

Nhịp thơ khoan thai được mở đầu bằng từ láy "thong thả", gợi một khoảng lặng hiếm hoi trong nhịp sống của người nông dân. Sau những tháng ngày tất bật, con người được hòa mình vào mùa xuân với tâm thế ung dung, thư thái. Hình ảnh "lúa thì con gái" là một cách gọi giàu bản sắc văn hóa dân gian. Nguyễn Bính không chỉ miêu tả cánh đồng đang xanh mà còn nhân hóa cây lúa thành thiếu nữ đang độ xuân thì. Phép so sánh "mượt như nhung" khiến sắc xanh trở nên mềm mại, óng ả, căng tràn sức sống. Cánh đồng không còn là một phông nền của thiên nhiên mà trở thành biểu tượng cho sự sinh sôi và hi vọng.

Hai câu thơ cuối khổ thơ là minh chứng rõ nét cho khả năng huy động nhiều giác quan trong sáng tạo nghệ thuật:

“Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng,
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng.”

Không gian được cảm nhận bằng hương thơm, bằng chuyển động và bằng sắc màu. Từ láy "ngào ngạt" khiến hương xuân như có thể lan tỏa, bao phủ khắp khu vườn. Đặc biệt, động từ "vẽ" là một sáng tạo đầy chất hội họa. Cánh bướm chập chờn trong nắng không chỉ bay mà đang "vẽ" nên những đường cong mềm mại giữa khoảng không. Thiên nhiên vì thế trở thành một bức tranh sống, trong đó mọi đường nét đều chuyển động theo nhịp điệu của mùa xuân.

Khổ thơ cuối là điểm nhấn đặc sắc khi bức tranh thiên nhiên hòa nhập vào không gian văn hóa truyền thống:

“Trên đường cát mịn, một đôi cô,
Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.
Gậy trúc dắt bà già tóc bạc,
Tay lần tràng hạt miệng nam vô.”

Nếu ba khổ thơ đầu chủ yếu khắc họa thiên nhiên và nhịp sống thì khổ thơ cuối làm nổi bật chiều sâu văn hóa của mùa xuân Việt Nam. Hình ảnh "yếm đỏ, khăn thâm" là những nét chấm phá giàu bản sắc dân tộc. Màu đỏ của chiếc yếm như một điểm sáng giữa không gian xuân, vừa gợi vẻ đẹp duyên dáng của người thiếu nữ, vừa biểu tượng cho niềm vui và hạnh phúc. Bên cạnh tuổi trẻ là hình ảnh bà già tóc bạc lần tràng hạt, miệng niệm Phật. Hai thế hệ cùng hiện diện trong một khung cảnh đã tạo nên tính toàn vẹn của bức tranh đời sống. Hội xuân không chỉ là nơi vui chơi mà còn là không gian tín ngưỡng, nơi con người gửi gắm niềm tin vào những điều thiện lành. Đó chính là vẻ đẹp bền vững của văn hóa làng quê mà Nguyễn Bính luôn nâng niu trong thơ mình.

Làm nên giá trị đặc sắc của “Xuân về” còn là nghệ thuật biểu hiện giàu sức hấp dẫn. Thể thơ bảy chữ với nhịp điệu linh hoạt tạo nên dòng chảy nhẹ nhàng như nhịp tuần hoàn của thiên nhiên. Ngôn ngữ thơ bình dị, đậm khẩu ngữ dân gian, giàu bản sắc quê hương. Hệ thống hình ảnh được lựa chọn đều gần gũi với đời sống nông thôn: gió đông, cành non, đồng lúa, hoa bưởi, hội chùa, yếm thắm, khăn nâu... Tất cả góp phần tạo nên một không gian nghệ thuật vừa chân thực vừa giàu chất thơ. Nhà thơ còn vận dụng linh hoạt các biện pháp so sánh, nhân hóa, câu hỏi tu từ, từ láy giàu giá trị biểu cảm cùng khả năng kết hợp nhiều giác quan trong cảm nhận, khiến bức tranh xuân hiện lên có màu sắc, âm thanh, hương vị và cả nhịp chuyển động. Điều đáng quý hơn cả là chất dân gian không chỉ hiện diện ở hình ảnh hay ngôn ngữ mà còn thấm sâu vào cảm hứng nghệ thuật, làm nên một phong vị rất riêng, không thể hòa lẫn của thơ Nguyễn Bính.

Đọc “Xuân về”, người ta không chỉ bắt gặp một mùa xuân của đất trời mà còn gặp lại cốt cách văn hóa của làng quê Việt Nam trước nhịp chảy của thời gian. Mỗi câu thơ như giữ lại một mảnh hương đồng gió nội, một nét duyên của người con gái thôn quê, một nhịp sống thanh bình đã trở thành miền ký ức chung của dân tộc. Chính sự hòa quyện giữa cảm hứng trữ tình, vẻ đẹp truyền thống và tài năng nghệ thuật tinh tế đã đưa “Xuân về” trở thành một thi phẩm tiêu biểu của hồn thơ Nguyễn Bính, để mỗi lần đọc lại, lòng người vẫn nghe mùa xuân khẽ trở về trong những điều bình dị nhất.

Bài tham khảo Mẫu 4

Mỗi thi sĩ đều có một mùa xuân của riêng mình. Nếu Xuân Diệu đón xuân bằng nhịp sống cuống quýt của tuổi trẻ, Hàn Mặc Tử tìm đến vẻ đẹp huyền ảo của đất trời thì Nguyễn Bính lại đưa người đọc trở về với mùa xuân của làng quê Bắc Bộ, nơi có nắng mới, mưa tạnh, bướm lượn, hội chùa và những con người chân chất mang đậm hồn quê. “Xuân về” không chỉ là bức tranh thiên nhiên trong trẻo mà còn là khúc ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống bình dị, của con người và phong tục truyền thống. Bằng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh giàu sức gợi cùng giọng thơ êm đềm, bài thơ đã khắc họa một mùa xuân đậm bản sắc dân tộc, khiến lòng người bâng khuâng như được sống lại giữa không gian quê nhà thân thuộc.

Ngay từ những câu thơ đầu, Nguyễn Bính đã mở ra khoảnh khắc mùa xuân chạm ngõ bằng những tín hiệu vừa quen thuộc vừa đầy sức sống:

“Đã thấy xuân về với gió đông,
Với trên màu má gái chưa chồng.”

Động từ "đã thấy" gợi cảm giác ngỡ ngàng, vui mừng khi xuân vừa ghé đến. Điều đặc biệt là nhà thơ không tìm dấu hiệu của mùa xuân ở hoa đào, chim én hay cỏ biếc mà cảm nhận bằng "màu má gái chưa chồng". Cái hồng hào trên gương mặt thiếu nữ trở thành biểu tượng của sức xuân, tuổi trẻ và niềm hạnh phúc. Thiên nhiên và con người hòa quyện vào nhau, làm cho mùa xuân không chỉ hiện hữu trong cảnh vật mà còn rạng rỡ trên gương mặt người. Hình ảnh "cô hàng xóm / Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong" là một nét chấm phá đầy duyên dáng. Đôi mắt trong veo như bầu trời sau cơn mưa, chứa đựng biết bao mơ mộng của tuổi xuân. Chỉ bằng vài nét phác họa, Nguyễn Bính đã dựng lên hình tượng người con gái thôn quê vừa hồn nhiên, e ấp, vừa mang vẻ đẹp thanh khiết.

Từ con người, mạch thơ mở rộng để khắc họa bức tranh thiên nhiên đang chuyển mình. Không gian tràn đầy sắc màu, âm thanh và nhịp điệu:

“Từng đàn con trẻ chạy xun xoe,
Mưa tạnh giời quang, nắng mới hoe.”

Hình ảnh những đứa trẻ ríu rít chạy nhảy khiến khung cảnh như bừng tỉnh sau những ngày đông lạnh giá. Ánh "nắng mới hoe" vừa non tơ vừa dịu nhẹ, phủ lên vạn vật một màu vàng trong trẻo. Thiên nhiên hiện lên bằng những gam màu thanh khiết của lá nõn, cành non, bầu trời sáng và cơn gió xuân mơn man. Câu hỏi tu từ: “Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?” không nhằm tìm lời giải đáp mà bộc lộ niềm say mê trước vẻ đẹp kỳ diệu của tạo hóa. Hình ảnh "gió về từng trận, gió bay đi..." với dấu ba chấm ở cuối câu tạo nên dư âm miên man, gợi nhịp vận động không ngừng của đất trời và cảm giác mùa xuân đang lan tỏa khắp mọi miền quê.

Không chỉ có thiên nhiên thay áo mới, nhịp sống của con người cũng trở nên thư thái và đầm ấm hơn:

“Thong thả, dân gian nghỉ việc đồng,
Lúa thì con gái mượt như nhung.”

Hai chữ "thong thả" mở ra nhịp sống chậm rãi, thanh bình của làng quê sau những ngày lao động vất vả. Hình ảnh "lúa thì con gái mượt như nhung" vừa là cách gọi quen thuộc trong đời sống nông nghiệp, vừa gợi vẻ xanh non mềm mại của đồng lúa. Cánh đồng như khoác lên tấm áo nhung óng ả, căng tràn nhựa sống. Cùng với đó là khu vườn ngập hương hoa bưởi, hoa cam:

“Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng,
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng.”

Không gian được cảm nhận bằng nhiều giác quan. Có màu trắng tinh khôi của cánh hoa, có hương thơm lan tỏa khắp vườn, có những cánh bướm bay thành vòng tròn mềm mại. Động từ "vẽ" được sử dụng đầy sáng tạo, khiến đường bay của bướm trở thành những nét cọ nghệ thuật trên bức tranh mùa xuân. Thiên nhiên không tĩnh lặng mà căng tràn chuyển động, vừa dịu dàng vừa rộn rã.

Điểm đặc sắc của bài thơ còn nằm ở việc Nguyễn Bính không dừng lại ở cảnh sắc mà tiếp tục tái hiện vẻ đẹp văn hóa truyền thống của làng quê Việt Nam:

“Trên đường cát mịn, một đôi cô,
Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.”

Chỉ vài nét chấm phá, nhà thơ đã dựng lên cả không khí lễ hội đầu năm. Màu "yếm đỏ" nổi bật trên nền "khăn thâm" tạo nên gam màu vừa tươi tắn vừa đậm chất dân gian. Những cô gái trẻ mang theo niềm vui và hy vọng trong ngày hội xuân. Bên cạnh tuổi trẻ rạng rỡ là hình ảnh "bà già tóc bạc" chống gậy trúc, lần tràng hạt, miệng niệm "Nam mô". Sự xuất hiện của hai thế hệ trong cùng một khung cảnh tạo nên bức tranh sinh hoạt giàu ý nghĩa. Mùa xuân không chỉ là thời khắc của thiên nhiên mà còn là mùa của tín ngưỡng, của đoàn viên, của những giá trị văn hóa được gìn giữ qua bao thế hệ.

Rasul Gamzatov từng chiêm nghiệm về giá trị của nghệ thuật trong thơ ca: “ Người hạ bút làm thơ mà không am hiểu ngôn ngữ chẳng khác gì anh chàng mất trí lao xuống sông cuồn cuộn mà không biết bơi”. Làm nên sức hấp dẫn của “Xuân về” trước hết là nghệ thuật miêu tả giàu chất tạo hình. Nguyễn Bính lựa chọn những hình ảnh rất đỗi bình dị: cô gái, đàn trẻ, cánh đồng, hoa bưởi, hội chùa..., từ đó dựng nên một bức tranh xuân mang đậm hơi thở nông thôn Việt Nam. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày mà vẫn giàu nhạc điệu và sức gợi. Thể thơ bảy chữ được vận dụng linh hoạt, nhịp thơ khoan thai, nhẹ nhàng như nhịp bước của mùa xuân đang len lỏi vào từng ngõ xóm. Hệ thống từ láy như "xun xoe", "ngào ngạt", "thong thả", kết hợp các biện pháp so sánh, câu hỏi tu từ, nhân hóa và cách cảm nhận bằng nhiều giác quan đã tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa chân thực vừa giàu chất thơ. Đặc biệt, chất dân gian thấm đẫm từ hình ảnh, ngôn ngữ đến phong tục, góp phần tạo nên phong cách riêng không thể trộn lẫn của Nguyễn Bính.

“Xuân về” giống như một bức tranh lụa mềm mại được dệt nên từ hương đồng, nắng mới và nhịp sống thanh bình của thôn quê Việt Nam. Đọc bài thơ, người ta không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên lúc đất trời đổi mùa mà còn nhận ra vẻ đẹp bền vững của con người, của phong tục và của hồn quê Việt. Giữa dòng chảy hiện đại nhiều biến động, những vần thơ ấy vẫn giữ nguyên sức ngân vang, đánh thức trong mỗi người tình yêu đối với quê hương và những giá trị truyền thống đã nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc suốt bao đời.

Bài tham khảo Mẫu 5

“Xuân về” của Nguyễn Bính không chỉ là bức tranh thiên nhiên chuyển mình sau mùa đông mà còn là khúc ca đậm hồn quê Việt Nam. Ở đó, mùa xuân không hiện lên bằng những gam màu rực rỡ của cảnh sắc đơn thuần mà còn sống dậy trong nhịp thở của con người, trong phong vị của làng quê, trong những tín hiệu bình dị mà tinh khôi nhất của cuộc sống. Với ngôn ngữ mộc mạc, giàu sức gợi, hình ảnh đậm chất dân gian cùng giọng thơ êm dịu, tha thiết, Nguyễn Bính đã khắc họa một mùa xuân mang vẻ đẹp vừa thực vừa thơ, để từ đó gửi gắm tình yêu sâu nặng đối với quê hương và cuộc đời.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, mùa xuân đã xuất hiện bằng những tín hiệu rất riêng của làng quê Bắc Bộ:

“Đã thấy xuân về với gió đông,
Với trên màu má gái chưa chồng.
Bên hiên hàng xóm, cô hàng xóm
Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong.”

Điều đặc biệt là Nguyễn Bính không bắt đầu bằng hoa đào, cành mai hay tiếng chim, cũng không miêu tả những chuyển biến lớn lao của đất trời. Nhà thơ mở ra cảm nhận rất tự nhiên: "Đã thấy xuân về". Chữ "đã" gợi cảm giác ngỡ ngàng xen lẫn vui sướng như một lời reo khẽ khi mùa xuân vừa chạm ngõ. Mùa xuân đến cùng "gió đông", làn gió cuối mùa vẫn còn phảng phất chút se lạnh, đủ để người đọc cảm nhận sự giao hòa giữa mùa cũ và mùa mới. Ấn tượng hơn cả là cách Nguyễn Bính phát hiện mùa xuân trên "màu má gái chưa chồng". Sắc xuân không chỉ ở thiên nhiên mà còn ánh lên trên khuôn mặt thiếu nữ. Đó là màu hồng của tuổi trẻ, của sức sống và của những rung động đầu đời. Hình ảnh "cô hàng xóm" đứng bên hiên, "ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong" gợi nên một vẻ đẹp rất Việt Nam: kín đáo, dịu dàng, e ấp mà trong sáng. Đôi mắt hướng lên bầu trời như đang đón nhận sự đổi thay của đất trời, cũng như mở ra những khát vọng hồn nhiên của tuổi xuân. Con người trở thành một phần của thiên nhiên, còn thiên nhiên dường như cũng soi bóng vào vẻ đẹp của con người.

Nếu khổ thơ đầu đánh thức mùa xuân bằng vẻ đẹp của thiếu nữ thì khổ thơ tiếp theo mở rộng không gian sang nhịp sống của thiên nhiên và trẻ thơ:

“Từng đàn con trẻ chạy xun xoe,
Mưa tạnh giời quang, nắng mới hoe.
Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?
Gió về từng trận, gió bay đi...”

Khung cảnh làng quê bừng tỉnh sau những ngày mưa phùn kéo dài. Tiếng cười trẻ nhỏ rộn ràng trong động từ láy "xun xoe" khiến không gian như chuyển động không ngừng. Đó là nhịp sống đầy hồn nhiên, tươi vui của tuổi thơ, góp phần làm cho bức tranh xuân trở nên sinh động.

Thiên nhiên cũng đổi sắc từng ngày. "Mưa tạnh", "giời quang", "nắng mới hoe" là chuỗi hình ảnh gợi cảm giác thanh sạch, tinh khôi. Từ "hoe" vừa diễn tả sắc vàng non của nắng xuân vừa gợi cảm giác dịu nhẹ, chưa gay gắt như nắng hạ. Đặc biệt, câu thơ:

"Lá nõn, ngành non ai tráng bạc?"

là một nét chấm phá đầy thi vị. Những giọt nước còn đọng trên lá dưới ánh nắng khiến cành non lấp lánh như được phủ một lớp bạc óng ánh. Câu hỏi tu từ không nhằm tìm kiếm lời giải đáp mà diễn tả sự ngỡ ngàng trước vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên. Hình ảnh "gió về từng trận, gió bay đi..." khép lại khổ thơ bằng nhịp điệu nhẹ nhàng, khoan thai. Những cơn gió xuân đến rồi đi như nhịp thở của đất trời, vừa hữu hình vừa vô hình, đem theo sức sống lan tỏa khắp không gian.

Đến khổ thơ thứ ba, mùa xuân không chỉ hiện diện trong cảnh sắc mà còn thấm vào lao động và đời sống của người nông dân:

“Thong thả, dân gian nghỉ việc đồng,
Lúa thì con gái mượt như nhung.
Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng,
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng.”

Nhịp thơ chậm rãi với từ láy "thong thả" gợi nên sự thư thái hiếm có của người dân sau những ngày lao động vất vả. Đó là khoảng thời gian nghỉ ngơi để tận hưởng vẻ đẹp của mùa xuân và chuẩn bị cho vụ mùa mới. Hình ảnh "lúa thì con gái mượt như nhung" là một cách gọi rất dân dã. Cây lúa ở giai đoạn xanh non được ví như thiếu nữ đang tuổi xuân thì, vừa khỏe khoắn vừa mềm mại. So sánh "mượt như nhung" làm nổi bật vẻ óng ả, căng tràn sức sống của cánh đồng quê. Thiên nhiên không còn tĩnh tại mà mang dáng dấp của con người.

Đặc biệt, hai câu cuối của khổ thơ là bức tranh giàu cảm giác:

"Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng,
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng."

Nguyễn Bính không tả màu sắc mà đánh thức khứu giác và thị giác. Hương hoa bưởi, hoa cam lan tỏa "ngào ngạt", phủ kín không gian bằng mùi thơm ngọt ngào của làng quê. Động từ "vẽ" trong hình ảnh "bướm vẽ vòng" là một sáng tạo nghệ thuật tinh tế. Cánh bướm chập chờn bay lượn như nét cọ mềm mại đang vẽ nên những đường cong sống động giữa khu vườn xuân. Chỉ vài nét phác họa, cả khu vườn trở nên tràn đầy sức sống và chất thơ.

Khổ thơ cuối đưa người đọc hòa vào không khí lễ hội truyền thống:

“Trên đường cát mịn, một đôi cô,
Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.
Gậy trúc dắt bà già tóc bạc,
Tay lần tràng hạt miệng nam vô.”

Đây là điểm nhấn đặc sắc, giúp bức tranh mùa xuân không chỉ có thiên nhiên mà còn có chiều sâu văn hóa. Hình ảnh những cô gái trong chiếc yếm đỏ, khăn thâm gợi vẻ đẹp duyên dáng, nền nã của phụ nữ thôn quê xưa. Màu đỏ của yếm nổi bật trên nền đường cát mịn như sắc xuân đang chuyển động. Không khí hội chùa hiện lên vừa đông vui vừa thanh tịnh. Cạnh những cô gái trẻ là hình ảnh bà già tóc bạc chống gậy trúc, lần tràng hạt, miệng niệm "nam vô". Sự xuất hiện của nhiều thế hệ trong cùng một khung cảnh tạo nên vẻ đẹp hài hòa của đời sống làng quê Việt Nam. Mùa xuân không chỉ là mùa của tuổi trẻ mà còn là mùa của niềm tin, của tín ngưỡng, của sự đoàn viên giữa con người với cộng đồng và với truyền thống dân tộc.

Thành công của bài thơ còn được tạo nên từ nhiều phương diện nghệ thuật đặc sắc. Nguyễn Bính sử dụng thể thơ bảy chữ với nhịp điệu linh hoạt, khi khoan thai, khi rộn ràng, rất phù hợp với sự vận động của cảnh xuân. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, đậm màu sắc dân gian nên tạo cảm giác thân thuộc. Hệ thống hình ảnh được lựa chọn đều là những chi tiết rất đời thường: cô hàng xóm, đàn trẻ nhỏ, đồng lúa, hoa bưởi, hoa cam, hội chùa, bà cụ lần tràng hạt... Chính những điều bình dị ấy đã làm nên linh hồn của bức tranh xuân. Nhà thơ còn vận dụng linh hoạt các biện pháp nghệ thuật như so sánh, câu hỏi tu từ, từ láy, nhân hóa, kết hợp cảm nhận bằng nhiều giác quan, khiến cảnh vật hiện lên vừa có hình, có màu, có hương, có âm thanh và có cả nhịp chuyển động.

Ẩn dưới bức tranh xuân thanh bình là tình yêu tha thiết của Nguyễn Bính dành cho quê hương. Mùa xuân trong thơ ông không mang vẻ kiêu sa của chốn thị thành mà thấm đượm hương vị đồng quê, nơi mỗi cơn gió, mỗi cánh bướm, mỗi tà yếm, mỗi lời kinh đều trở thành dấu ấn của văn hóa Việt. Bài thơ vì thế không chỉ gợi lên vẻ đẹp của một mùa trong năm mà còn lưu giữ vẻ đẹp của một nếp sống, một tâm hồn dân tộc. Đọc “Xuân về”, người ta như được trở về với những con đường làng ngập nắng mới, với hương hoa bưởi ngan ngát, với tiếng cười trẻ nhỏ và nhịp hội xuân rộn rã, để thêm yêu những giá trị bình dị đã nuôi dưỡng hồn thơ Nguyễn Bính và cũng nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ người Việt.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close