Viết đoạn văn phân tích tám câu thơ cuối của đoạn thơ sau:"Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt....Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu“ (Trích Chinh phụ ngâm - Đặng Trần Côn)

Mở đoạn - Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Chinh phụ ngâm (nguyên tác Đặng Trần Côn, bản dịch diễn nôm ngôn tình của Đoàn Thị Điểm/Nguyễn Khải) là áng thơ lỗi lạc về bi kịch chiến tranh.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở đoạn

- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Chinh phụ ngâm (nguyên tác Đặng Trần Côn, bản dịch diễn nôm ngôn tình của Đoàn Thị Điểm/Nguyễn Khải) là áng thơ lỗi lạc về bi kịch chiến tranh.

- Nội dung đoạn trích: Tám câu thơ đầu/cuối khắc họa thành công hình tượng người chinh phu lúc lên đường với lý tưởng anh hùng, chí nam nhi kiêu hãnh và khí thế hào hùng.

Thân đoạn

- Lý tưởng và hành động của người anh hùng (4 câu đầu):

+ “Vốn dòng hào kiệt”: Ý thức được xuất thân và tài năng của bản thân.

+ “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”: Hành động dứt khoát, từ bỏ con đường văn chương ("bút nghiên") để chọn con đường võ nghiệp ("đao cung") vì nghĩa lớn của đất nước.

+ “Thành liền mong tiến bệ rồng / Thước gươm đã quyết...”: Khát vọng lập công đền nợ nước, quyết tâm tiêu diệt kẻ thù bảo vệ triều đình ("bệ rồng").

- Chí nam nhi và quan niệm sinh tử (2 câu tiếp):

+ “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa”: Sử dụng điển tích "da ngựa bọc thây" (mã cách khỏa thi) thể hiện khát vọng cống hiến, không ngại hy sinh nơi chiến địa của đấng nam nhi thời xưa.

+ “Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao”: Sẵn sàng coi cái chết vì nghĩa lớn nhẹ nhàng như chiếc lông hồng ("hồng mao") chứ không nặng nề, bi lụy.

- Khí thế lúc lên đường ra trận (2 câu cuối):

+ “Giã nhà đeo bức chiến bào”: Sự dứt khoát từ biệt tình cảm gia đình để khoác lên mình trách nhiệm với giang sơn.

+ “Thét roi cầu Vị ào ào gió thu”: Hình ảnh "thét roi", "cầu Vị" kết hợp từ láy tượng thanh "ào ào" và hình ảnh "gió thu" tạo nên một tư thế lên đường dũng mãnh, lẫm liệt, mang tầm vóc vũ trụ.

Kết đoạn

- Khái quát nghệ thuật: Sử dụng thành công bút pháp ước lệ tượng trưng, điển tích điển cố, thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu.

- Khẳng định giá trị: Đoạn thơ đã dựng lên một bức tượng đài hoành tráng về người lính thời xưa, làm tiền đề cho sự đối lập với nỗi cô đơn, bi kịch của người chinh phụ ở những đoạn sau.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Tám câu thơ trong Chinh phụ ngâm đã tạc vào không gian hình tượng người chinh phu với lý tưởng cứu quốc lẫm liệt. Xuất thân từ “dòng hào kiệt”, chàng trai ấy sẵn sàng “xếp bút nghiên”, từ bỏ cuộc sống thư sinh để chọn con đường “đao cung” đầy gian khổ. Động lực thúc đẩy người anh hùng chính là khát vọng lập công đền nợ nước, bảo vệ giang sơn. Với chí nam nhi, cái chết nơi chiến địa không còn là nỗi sợ hãi mà trở thành niềm vinh quang qua điển tích “dặm nghìn da ngựa”. Cái chết vì đại nghĩa được đặt lên bàn cân, nặng hơn “Thái Sơn” nhưng lại được đón nhận “nhẹ tựa hồng mao”. Bằng bút pháp ước lệ và thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu, đoạn thơ không chỉ ngợi ca vẻ đẹp của đấng trượng phu thời đại mà còn khơi gợi lòng tự hào, thức tỉnh trách nhiệm của mỗi cá nhân trước vận mệnh lớn lao của Tổ quốc.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Đoạn thơ khép lại bằng một bức tranh ra trận mang tầm vóc vũ trụ đầy ấn tượng. Giữa lăng kính ước lệ của văn học trung đại, người chinh phu hiện lên dứt khoát khi “giã nhà đeo bức chiến bào”, gác lại tình riêng vì nghĩa lớn. Nghệ thuật đối lập giữa cái chết nặng như “Thái Sơn” và thái độ đón nhận “nhẹ tựa hồng mao” đã nâng tầm tư thế của người lính. Đặc biệt, câu thơ cuối: “Thét roi cầu Vị ào ào gió thu” là một nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ. Hành động “thét roi” dứt khoát kết hợp cùng từ láy “ào ào” và hình ảnh “gió thu” không chỉ tả cảnh thực mà còn hữu hình hóa hào khí ngút trời của người ra trận. Đoạn thơ sử dụng tài tình các điển tích, điển cố mang âm hưởng tráng ca, biến khoảnh khắc chia ly vốn bi lụy thành một khúc tráng ca lên đường đầy kiêu hãnh, lưu dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Dù mang âm hưởng hùng tráng của một khúc tráng ca, tám câu thơ vẫn ẩn chứa chiều sâu nhân văn sâu sắc về số phận con người trong chiến tranh. Người chinh phu lên đường với hào khí ngút trời, sẵn sàng coi cái chết “nhẹ tựa hồng mao” và chấp nhận “dặm nghìn da ngựa”. Tuy nhiên, đằng sau sự dứt khoát “giã nhà” và hành động “thét roi” đầy dũng mãnh ấy, người đọc vẫn cảm nhận được sự khốc liệt của chiến trường – nơi mạng sống con người trở nên mong manh trước hòn tên mũi đạn. Tiếng “gió thu ào ào” ở cuối đoạn thơ không chỉ tạo nên sự hùng vĩ mà còn gợi lên cái se lạnh của sự chia ly, báo trước những giông bão, cô đơn sẽ đè nặng lên vai người chinh phụ ở quê nhà. Đoạn thơ vì thế không chỉ ca ngợi chí chí khí anh hùng, mà còn là khúc dạo đầu cho bi kịch mất mát, khiến giá trị nhân đạo của tác phẩm càng thêm thấm thía.

Bài tham khảo Mẫu 1

Tám câu thơ cuối trong đoạn trích Chinh phụ ngâm đã khắc họa thành công hình tượng người chinh phu mang vẻ đẹp lí tưởng của thời đại phong kiến. Mở đầu đoạn thơ, Đặng Trần Côn giới thiệu chàng là người “vốn dòng hào kiệt”, mang trong mình khí chất phi thường và khát vọng lập công danh lớn lao. Hình ảnh “xếp bút nghiên theo việc đao cung” cho thấy sự lựa chọn dứt khoát của tuổi trẻ: từ bỏ cuộc sống thư sinh để cầm gươm ra trận vì non sông. Điều đó thể hiện lí tưởng sống cao đẹp cùng tinh thần trách nhiệm với đất nước. Không chỉ vậy, người chinh phu còn mang ý chí mạnh mẽ của bậc trượng phu với quyết tâm “chẳng dung giặc trời”. Đặc biệt, hai câu thơ “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” đã làm nổi bật quan niệm sống của người anh hùng xưa: xem cái chết nơi chiến trường là nhẹ nhàng nếu được cống hiến cho đất nước. Bằng việc sử dụng điển tích, hình ảnh ước lệ cùng giọng thơ hào sảng, tác giả đã dựng lên bức tượng đài đẹp đẽ về người trai thời loạn. Hai câu kết với âm hưởng mạnh mẽ “Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu” đã khép lại đoạn thơ trong không khí bi tráng, làm nổi bật khí thế lên đường đầy hiên ngang của người chinh phu.

Bài tham khảo Mẫu 2

Qua tám câu thơ cuối của đoạn trích Chinh phụ ngâm, Đặng Trần Côn đã tái hiện vẻ đẹp hào hùng của người chinh phu trong buổi tiễn biệt đầy khí phách. Người trai trẻ hiện lên trước hết với lí tưởng sống lớn lao: “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”. Hành động ấy cho thấy chàng sẵn sàng gác lại ước mơ công danh nơi cửa Khổng sân Trình để khoác áo chiến binh cứu nước. Từ “hào kiệt” không chỉ khẳng định xuất thân mà còn nhấn mạnh phẩm chất anh hùng, bản lĩnh phi thường của nhân vật. Khát vọng lập công danh được đẩy lên cao qua ý chí “mong tiến bệ rồng”, quyết tiêu diệt quân thù để bảo vệ giang sơn. Đặc biệt, câu thơ “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa” đã gợi lên quan niệm sống quen thuộc của người anh hùng thời phong kiến: coi việc được chết nơi chiến trường là lí tưởng vẻ vang nhất. Hình ảnh “Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” sử dụng phép đối lập nhằm khẳng định thái độ xem thường cái chết của người tráng sĩ. Đến hai câu cuối, không gian tiễn biệt bỗng trở nên dữ dội, hào hùng qua hình ảnh “thét roi”, “ào ào gió thu”. Nhịp thơ nhanh, mạnh như tái hiện vó ngựa tung hoành trên đường ra trận. Qua đó, đoạn thơ không chỉ ca ngợi chí khí người trai mà còn mang âm hưởng sử thi đầy bi tráng.

Bài tham khảo Mẫu 3

Đoạn thơ trong Chinh phụ ngâm đã làm hiện lên vẻ đẹp lí tưởng của người chinh phu với khí phách hiên ngang và khát vọng cống hiến mãnh liệt. Chàng là người “vốn dòng hào kiệt”, mang trong mình cốt cách của bậc anh hùng thời loạn. Vì nghĩa lớn, chàng sẵn sàng “xếp bút nghiên theo việc đao cung”, từ bỏ cuộc sống bình yên để dấn thân vào chiến trận. Hành động ấy cho thấy tinh thần yêu nước cùng trách nhiệm lớn lao đối với vận mệnh dân tộc. Không chỉ có ý chí lập công danh, người chinh phu còn mang tư thế ngạo nghễ của bậc trượng phu khi “thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời”. Qua đó, tác giả ca ngợi lòng dũng cảm và ý chí chiến đấu mãnh liệt của người trai thời phong kiến. Đặc biệt, hai câu thơ “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” đã thể hiện quan niệm sống đầy hào khí: coi trọng danh dự, xem nhẹ cái chết để đổi lấy công lao với đất nước. Nghệ thuật dùng điển tích kết hợp với giọng thơ trang trọng đã góp phần nâng tầm vóc nhân vật mang vẻ đẹp sử thi. Hai câu kết “Giã nhà đeo bức chiến bào / Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu” khắc họa hình ảnh người chinh phu ra đi mạnh mẽ như cuốn theo cả đất trời, để lại dư âm hào hùng nhưng cũng thấm đẫm nỗi chia ly của thời chiến.

Bài tham khảo Mẫu 4

Tám câu thơ trong Chinh phụ ngâm đã dựng lên một bức tượng đài hoàn mỹ về người chinh phu trong buổi đầu lên đường ra trận. Xuất thân từ “dòng hào kiệt”, người trí thức ấy đã có quyết định dứt khoát: “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”. Hành động từ bỏ con đường cử nghiệp quen thuộc để dấn thân vào nơi lửa đạn đã khẳng định một lý tưởng sống cao đẹp, đặt nợ nước lên trên tình riêng. Ý thức trách nhiệm với “bệ rồng” và khát vọng bảo vệ giang sơn đã tôi luyện nên ý chí kiên cường của người lính. Nhà thơ đã sử dụng tài tình các điển tích, điển cố trung đại như “da ngựa bọc thây” để hữu hình hóa lý tưởng của đấng nam nhi thời loạn. Đối mặt với lằn ranh sinh tử, người anh hùng thể hiện một thái độ hiên ngang, coi cái chết vì nghĩa lớn nặng hơn “Thái Sơn” nhưng tinh thần đón nhận lại “nhẹ tựa hồng mao”. Hai câu thơ cuối khép lại đoạn trích bằng một tư thế lên đường mang tầm vóc vũ trụ: “Giã nhà đeo bức chiến bào / Thét roi cầu Vị ào ào gió thu”. Hành động “thét roi” dũng mãnh, kết hợp cùng từ láy tượng thanh “ào ào” hòa vào cái se lạnh của “gió thu” đã tạo nên một hào khí ngút trời. Đoạn thơ không chỉ thành công nhờ bút pháp ước lệ và thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu, mà còn chạm đến trái tim độc giả bởi nó đã lưu giữ trọn vẹn vẻ đẹp lẫm liệt, hào hùng của một thế hệ nam nhi dám dâng hiến cuộc đời cho tổ quốc.

Bài tham khảo Mẫu 5

Đoạn trích thể hiện tài năng bậc thầy của tác giả trong việc sử dụng bút pháp nghệ thuật ước lệ tượng trưng để khắc họa chân dung người chinh phu. Ngay mở đầu, các hình ảnh hoán dụ và đối lập như “bút nghiên” – “đao cung” đã khái quát sinh động sự chuyển biến mạnh mẽ trong hành động của người anh hùng: xếp lại thư sinh để cầm vũ khí vì nghĩa lớn. Chiều sâu của đoạn thơ nằm ở cách tác giả vận dụng các điển tích kinh điển để nâng tầm vóc nhân vật. Khái niệm “dặm nghìn da ngựa” không còn gợi sự thảm khốc của chiến trường, mà trở thành biểu tượng cho lòng trung quân ái quốc và chí làm trai thời đại. Đặc biệt, nghệ thuật tương phản giữa cái chết vĩ đại như núi “Thái Sơn” và thái độ coi khinh hiểm nguy “nhẹ tựa hồng mao” đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, dũng cảm của người lính. Đoạn thơ đạt đến đỉnh cao thẩm mỹ ở câu cuối: “Thét roi cầu Vị ào ào gió thu”. Biện pháp tả cảnh ngụ tình thông qua hình ảnh “cầu Vị” và “gió thu ào ào” đã biến không gian chia ly vốn nhuốm màu bi thương thành một khúc tráng ca đầy kiêu hãnh. Nhịp điệu song thất lục bát lúc dồn dập, lúc trầm hùng như bước ngựa ra trận, giúp đoạn thơ không chỉ là một bức tranh ngôn từ đặc sắc mà còn là thanh âm của lòng quả cảm, lưu dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc bao thế hệ.

Bài tham khảo Mẫu 6

Đằng sau âm hưởng hùng tráng của những câu thơ ca ngợi chí khí nam nhi, đoạn trích trong Chinh phụ ngâm còn chứa đựng một chiều sâu nhân văn sâu sắc về số phận con người trước thềm chiến tranh. Người chinh phu lên đường với tư thế lẫm liệt của “dòng hào kiệt”, sẵn sàng chấp nhận “dặm nghìn da ngựa” và coi cái chết “nhẹ tựa hồng mao”. Thế nhưng, sự dứt khoát “giã nhà” ấy thực chất là một sự hy sinh thầm lặng, buộc phải gác lại hạnh phúc cá nhân, rời xa mái ấm gia đình để bước vào nơi lằn ranh sinh tử. Từ góc nhìn nhân đạo, việc xem mạng sống nhẹ như chiếc lông hồng vừa thể hiện khí phách, nhưng cũng vừa phản ánh sự tàn khốc của thời đại – nơi chiến tranh có thể tước đoạt cuộc đời của những người trẻ tuổi bất cứ lúc nào. Hai câu thơ cuối: “Giã nhà đeo bức chiến bào / Thét roi cầu Vị ào ào gió thu” mang một vẻ đẹp sử thi lãng mạn nhưng cũng đầy dự cảm. Tiếng “gió thu ào ào” không chỉ tượng trưng cho hào khí chiến trận, mà còn là thanh âm của sự chia ly, gợi cái se lạnh tràn vào không gian, báo trước những giông bão, cô đơn sẽ đè nặng lên vai người chinh phụ ở lại. Bằng cách đan cài khéo léo giữa cái hùng và cái bi, đoạn thơ vừa tôn vinh lý tưởng anh hùng, vừa khơi gợi niềm cảm thương sâu sắc, làm tiền đề cho tiếng lòng oán ghét chiến tranh phi nghĩa ở những đoạn thơ sau.

Bài tham khảo Mẫu 7

Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn là một kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam, phản ánh sâu sắc bi kịch chiến tranh và số phận con người trong thời loạn lạc. Tám câu thơ cuối của đoạn trích đã dựng lên hình tượng người chinh phu trong buổi lên đường đầy hào khí với lí tưởng anh hùng và chí nam nhi mạnh mẽ. Mở đầu đoạn thơ, tác giả khẳng định chàng trai “vốn dòng hào kiệt”, ý thức sâu sắc về tài năng và trách nhiệm của bản thân trước non sông. Hành động “xếp bút nghiên theo việc đao cung” cho thấy sự lựa chọn dứt khoát: từ bỏ con đường văn chương để cầm gươm bảo vệ đất nước. Khát vọng lập công danh, đền nợ nước tiếp tục được nhấn mạnh qua hình ảnh “mong tiến bệ rồng”, quyết không dung tha giặc dữ. Đặc biệt, hai câu “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” đã thể hiện lí tưởng sống cao đẹp của người anh hùng thời phong kiến: sẵn sàng hi sinh nơi chiến địa vì nghĩa lớn. Cái chết được nhìn bằng thái độ hiên ngang, xem nhẹ tựa lông hồng. Hai câu cuối đã khắc họa khí thế lên đường đầy dữ dội: “Giã nhà đeo bức chiến bào / Thét roi cầu Vị ào ào gió thu”. Từ láy “ào ào” kết hợp hình ảnh thiên nhiên rộng lớn làm nổi bật tư thế lẫm liệt mang tầm vóc sử thi của người chinh phu. Với bút pháp ước lệ tượng trưng, điển tích điển cố cùng thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu, đoạn thơ đã dựng lên bức tượng đài đẹp đẽ về người lính thời xưa, đồng thời tạo tiền đề cho bi kịch chia li của người chinh phụ ở những đoạn sau.

Bài tham khảo Mẫu 8

Nhắc đến Chinh phụ ngâm, người đọc không chỉ nhớ đến nỗi cô đơn của người chinh phụ mà còn ấn tượng sâu sắc với vẻ đẹp hào hùng của người chinh phu lúc ra trận. Tám câu thơ cuối của đoạn trích đã khắc họa thành công hình ảnh người trai thời loạn mang trong mình chí lớn và khát vọng lập công danh. Chàng xuất hiện với tư thế của một bậc anh hùng “vốn dòng hào kiệt”, vừa có tài năng vừa có khí phách phi thường. Hành động “xếp bút nghiên theo việc đao cung” là sự lựa chọn đầy dứt khoát của tuổi trẻ: gác lại giấc mộng văn chương để lên đường cứu nước. Không chỉ mang chí khí lập công, người chinh phu còn có tinh thần chiến đấu mãnh liệt qua lời thề “thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời”. Hai câu thơ tiếp theo đã làm nổi bật quan niệm sống cao đẹp của đấng nam nhi xưa: “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao”. Điển tích “da ngựa bọc thây” gợi lên khát vọng cống hiến trọn đời cho non sông, còn hình ảnh “hồng mao” cho thấy thái độ xem nhẹ cái chết của người tráng sĩ. Đến hai câu cuối, không gian lên đường trở nên mạnh mẽ và dữ dội hơn qua âm thanh “thét roi”, qua nhịp gió thu “ào ào” cuồn cuộn. Hình ảnh ấy đã nâng tầm người chinh phu thành biểu tượng sử thi của lí tưởng anh hùng. Bằng nghệ thuật dùng điển cố, bút pháp ước lệ và giọng thơ hào sảng, đoạn thơ đã để lại dư âm sâu sắc về vẻ đẹp lí tưởng của người trai thời phong kiến.

Bài tham khảo Mẫu 9

Trong dòng chảy văn học trung đại, Chinh phụ ngâm nổi bật như một khúc ngâm ai oán về chiến tranh và thân phận con người. Nếu những đoạn sau xoáy sâu vào nỗi cô đơn của người chinh phụ thì tám câu thơ cuối lại mở ra bức tranh đầy hào khí về người chinh phu lúc lên đường ra trận. Chàng trai hiện lên với vẻ đẹp lí tưởng của bậc trượng phu “vốn dòng hào kiệt”, mang trong mình chí lớn cứu đời. Hành động “xếp bút nghiên theo việc đao cung” không chỉ là sự thay đổi con đường công danh mà còn là biểu hiện của tinh thần trách nhiệm với đất nước trong cơn binh lửa. Khát vọng lập chiến công và lòng trung quân được khẳng định qua ý chí “mong tiến bệ rồng”, quyết diệt trừ giặc dữ. Đặc biệt, tác giả đã khắc họa sâu sắc chí nam nhi qua hai câu thơ nổi tiếng: “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao”. Người anh hùng xem cái chết nơi sa trường nhẹ tựa lông hồng nếu được hi sinh cho non sông. Hình ảnh ấy vừa bi tráng vừa hào hùng, mang đậm tinh thần thời đại phong kiến. Hai câu cuối đã đẩy không khí lên cao với âm hưởng mạnh mẽ của tiếng roi ngựa và gió thu cuồn cuộn, tạo nên dáng vẻ hiên ngang, lẫm liệt của người chinh phu trên đường ra trận. Nghệ thuật điển tích, bút pháp ước lệ cùng thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu đã góp phần dựng lên tượng đài đẹp đẽ về người lính thời xưa.

Bài tham khảo Mẫu 10

Đoạn thơ đã khắc họa vẻ đẹp lí tưởng của người chinh phu trong buổi lên đường ra trận với khí thế hào hùng, mạnh mẽ. Trước hết, chàng hiện lên là một con người mang chí lớn của bậc anh hùng: “Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt / Xếp bút nghiên theo việc đao cung”. Từ bỏ con đường đèn sách, chàng sẵn sàng cầm gươm bảo vệ đất nước, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước sâu sắc. Khát vọng lập công danh được thể hiện qua ý chí “mong tiến bệ rồng”, quyết không dung tha giặc dữ. Đặc biệt, tác giả đã làm nổi bật lí tưởng cao đẹp của người tráng sĩ thời phong kiến qua câu thơ “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa”, xem cái chết nơi chiến trường nhẹ tựa “hồng mao”. Các điển tích, hình ảnh ước lệ cùng giọng thơ trang trọng đã góp phần tôn lên vẻ đẹp hiên ngang, hào sảng của người chinh phu. Hai câu cuối tạo nên bức tranh lên đường đầy khí phách: “Giã nhà đeo bức chiến bào / Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu”. Hình ảnh ấy vừa mang tầm vóc sử thi vừa thể hiện lí tưởng sống lớn lao của người trai thời loạn.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close