Viết bài văn bàn luận về nhận định “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình” và làm sáng tỏ qua bài thơ “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần PhươngI. Mở bài Dẫn dắt: Từ bản chất của nghệ thuật như một điệu hồn đi tìm những tâm hồn đồng điệu, một hành trình di dưỡng và cứu rỗi nhân tính. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài Dẫn dắt: Từ bản chất của nghệ thuật như một điệu hồn đi tìm những tâm hồn đồng điệu, một hành trình di dưỡng và cứu rỗi nhân tính. Nêu vấn đề: Khẳng định sứ mệnh văn nghệ qua nhận định của Nguyễn Đình Thi trong Tiếng nói văn nghệ: "Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình". Giới thiệu tác phẩm trọng tâm: Bài thơ Ngưỡng cửa của Vũ Quần Phương — một chỉnh thể nghệ thuật dạt dào thi cảm, minh chứng sinh động cho sức mạnh thanh lọc và bồi đắp tâm hồn của văn chương. II. Thân bài 1. Giải thích nhận định & Bình luận lý luận văn học Thế nào là "sống phong phú hơn"? Văn nghệ không chỉ phản ánh hiện thực một cách cơ học mà tái tạo đời sống qua lăng kính sáng tạo của nghệ sĩ. Giúp người đọc mở rộng biên độ nhận thức, trải nghiệm những vùng không gian, thời gian, và những cung bậc cảm xúc (vui, buồn, nhớ thương, trăn trở) mà trong giới hạn một đời người cá nhân khó lòng đi hết. Thế nào là "tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình"? Tác động sâu xa vào phần chìm của tảng băng tâm lý, Đánh thức tình yêu thương, lòng vị tha, khả năng thấu cảm. Quá trình thanh lọc: Giúp con người tự soi chiếu, xua tan cái tầm thường, thắp lên khát vọng vươn tới Chân - Thiện - Mỹ. Bản chất ý kiến: Khẳng định chức năng giáo dục, thẩm mỹ và di dưỡng tâm hồn của văn chương — văn chương không phải là trò chơi ngôn từ vô bổ, mà là tiếng nói cất lên từ trái tim để chạm đến trái tim. 2. Chứng minh qua bài thơ Ngưỡng cửa của Vũ Quần Phương a. Tình huống thẩm mỹ và biểu tượng "Ngưỡng cửa" "Ngưỡng cửa" - ranh giới giữa bên trong (ngôi nhà, tổ ấm, thế giới yêu thương) và bên ngoài (dòng đời, xã hội, những con đường vẫy gọi). Điểm tựa không gian lưu giữ trọn vẹn dấu ấn bước đi của một đời người. b. Luận điểm 1: Văn nghệ giúp con người sống phong phú hơn qua việc mở rộng biên độ ký ức và tình cảm gia đình Khổ 1: Ký ức tuổi thơ ấu thơ nâng niu: Điệp từ "Nơi ấy" như tiếng gọi vọng về từ quá khứ, đánh thức khoảng trời êm đềm. Hình ảnh "tay bà, tay mẹ", "dắt vòng đi men" -> Bức tranh sinh hoạt ấm áp, hiện thực hóa tình yêu thương qua từng cử chỉ trìu mụm. Văn chương biến những mảnh ký ức vụn vặt thành một gia tài tâm hồn vô giá. Khổ 2 và 3: Nhịp sống gia đình và bước chân trưởng thành: Hình ảnh "bố mẹ ngày đêm / lúc nào qua cũng vội" -> Sự lo toan, vất vả, tần tảo của đấng sinh thành ẩn đằng sau nhịp bước vội vã. Nhịp sống rộn rã của tuổi thơ qua "bạn bè chạy tới / thường lúc nào cũng vui". Chuyển giao từ ngưỡng cửa ngôi nhà đến "Buổi đầu tiên đến lớp" -> Sự mở rộng không gian từ tình yêu gia đình đến tình bằng hữu, tình thầy trò và trách nhiệm xã hội. Biểu tượng "con đường xa tắp / vẫn đang chờ tôi đi" -> Mở ra viễn cảnh tương lai, thôi thúc ước mơ và khát vọng chinh phục. c. Luận điểm 2: Văn nghệ giúp con người tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn qua sự thức tỉnh ân tình và đạo lý uống nước nhớ nguồn Khổ 4: Bức tranh đượm màu thiêng liêng về tình mẫu tử: Sự tương phản giữa "ngôi sao khuya" (vũ trụ vô tận) và "ngọn đèn khuya" (sự thao thức hữu hạn của mẹ). Biểu tượng "Ngọn đèn khuya bóng mẹ / Sáng một vầng trên sân" -> Sự hy sinh thầm lặng, bền bỉ của người mẹ trở thành ánh sáng chiếu soi, định hướng cho tâm hồn đứa con trên mọi nẻo đường đời. Sự thanh lọc và hoàn thiện: Bài thơ không đưa ra bài học đạo đức khô khan mà dùng hình tượng nghệ thuật gợi niềm trắc ẩn, lòng biết ơn sâu sắc. Nhìn vào "ngưỡng cửa", con người biết sống chậm lại, biết trân trọng cội nguồn, giữ mình không bị sa ngã trước những cám dỗ trên "con đường xa tắp". d. Mối quan hệ khăng khít giữa nội dung và hình thức nghệ thuật Thể thơ bốn chữ nhịp nhàng, dung dị như lời ru, bài hát đồng dao. Cấu trúc điệp từ "Nơi ấy" tạo âm hưởng ngân nga, da diết. Hình ảnh thơ quen thuộc mà giàu sức gợi, sự kết hợp giữa tả thực và biểu tượng. 3. Mở rộng dẫn chứng bổ sung (Nâng cao cho học sinh giỏi) 4. Đánh giá, mở rộng và bài học chuyên sâu Đánh giá tổng quát: Ý kiến của Nguyễn Đình Thi mang tầm vóc một định lý thẩm mỹ. Văn nghệ chính là điểm tựa tinh thần, là chiếc gương thần kỳ giúp con người soi rọi và chắp cánh cho tâm hồn. Bài học cho người sáng tác: Nghệ sĩ phải sống sâu sắc với đời, viết bằng dòng máu chảy từ tim, trao gửi những thông điệp nhân văn để tác phẩm không trở thành những "bông hoa giấy" vô hương. Bài học cho người tiếp nhận: Đọc văn chương không chỉ để giải trí thuần túy mà là một cuộc đối thoại, lắng nghe tiếng nói bên trong, mở rộng lòng mình để tiếp nhận ánh sáng thẩm mỹ, từ đó sống nhân hậu và nghĩa tình hơn. III. Kết bài Khẳng định lại vấn đề: Giá trị trường tồn của nhận định Nguyễn Đình Thi và vẻ đẹp bài thơ Ngưỡng cửa. Thông điệp lắng đọng: Những tác phẩm chân chính như Ngưỡng cửa sẽ mãi là dòng sông mát lành tắm mát tâm hồn bao thế hệ, giữ cho "tính người trong con người" luôn sáng ngời trước mọi biến thiên của thời gian. Bài siêu ngắn Mẫu Trong thiên tùy bút Tiếng nói văn nghệ, Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.” Đó không chỉ là sự khái quát về giá trị của văn chương mà còn là lời khẳng định sâu sắc về sức mạnh cảm hóa của nghệ thuật đối với đời sống con người. Đọc bài thơ Ngưỡng cửa của Vũ Quần Phương, ta càng thấm thía hơn ý nghĩa của nhận định ấy khi từ những hình ảnh rất đỗi bình dị, nhà thơ đã khơi dậy trong lòng người đọc biết bao yêu thương, biết bao suy ngẫm về gia đình, tuổi thơ và hành trình trưởng thành. “Văn nghệ” là tiếng nói của tâm hồn, là kết tinh của hiện thực cuộc sống qua trái tim và tài năng của người nghệ sĩ. Văn chương giúp con người “được sống phong phú hơn” bởi nó mở rộng biên giới của cảm xúc, giúp ta biết yêu thương, đồng cảm, biết rung động trước vẻ đẹp của cuộc đời. Không dừng ở đó, văn nghệ còn “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình” khi gieo vào lòng người những hạt mầm của lòng biết ơn, của khát vọng vươn lên và niềm tin hướng thiện. Đó chính là chức năng giáo dục cao đẹp của văn học – bồi dưỡng con người bằng những giá trị chân, thiện, mỹ. Bài thơ Ngưỡng cửa là minh chứng đầy thuyết phục cho sức mạnh ấy. Hình ảnh “ngưỡng cửa” hiện lên như một biểu tượng của mái ấm gia đình – nơi ai cũng từng gắn bó “ngay từ thời tấm bé”, nơi in dấu từng bước chân đầu đời dưới bàn tay yêu thương của bà, của mẹ. Chỉ bằng vài nét phác họa giản dị, Vũ Quần Phương đã đánh thức trong mỗi người những miền kí ức thân thương tưởng đã ngủ yên. Ngưỡng cửa còn chứng kiến nhịp sống tất bật của bố mẹ, tiếng cười hồn nhiên của bạn bè, những khoảnh khắc bình dị mà ấm áp của tuổi thơ. Điệp từ “nơi ấy” vang lên nhiều lần như nhịp gọi tha thiết, khiến không gian nhỏ bé ấy trở thành chiếc nôi nuôi dưỡng tình yêu thương và những giá trị đầu tiên của cuộc đời. Từ ngưỡng cửa quen thuộc, đứa trẻ bước sang một hành trình mới: “Buổi đầu tiên đến lớp”, rồi “con đường xa tắp vẫn đang chờ tôi đi”. Ngưỡng cửa không chỉ là ranh giới giữa trong và ngoài ngôi nhà, đó còn là điểm khởi đầu của những ước mơ, của hành trình khám phá thế giới rộng lớn. Bài thơ vì thế không chỉ giúp người đọc sống lại những kỉ niệm tuổi thơ mà còn khơi dậy ý thức trân trọng cội nguồn, biết mang theo tình yêu gia đình làm hành trang để bước vào tương lai. Hình ảnh “ngọn đèn khuya bóng mẹ” sáng lên như một biểu tượng đẹp đẽ của sự hi sinh lặng thầm, soi sáng cả sân nhà và soi sáng cả tâm hồn đứa con. Đọc những câu thơ ấy, lòng người không khỏi dâng lên niềm biết ơn sâu nặng với đấng sinh thành, từ đó biết yêu thương, sống có trách nhiệm hơn với gia đình và cuộc sống. Giá trị ấy cũng gặp gỡ với nhiều tác phẩm giàu sức lay động khác như Bếp lửa của Bằng Việt hay Mây và sóng của Ta-go. Một bên là ngọn lửa của bà nhóm lên tình yêu quê hương, nguồn cội; một bên là lời nhắn nhủ về hạnh phúc giản dị trong vòng tay mẹ. Mỗi tác phẩm đều mở ra một thế giới cảm xúc mới, làm giàu đời sống tinh thần và âm thầm vun đắp những phẩm chất tốt đẹp trong con người. Nhận định của Nguyễn Đình Thi vì thế vẫn vẹn nguyên giá trị. Văn chương chân chính không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn thắp sáng tâm hồn, giúp con người biết sống đẹp hơn, nhân ái hơn. Điều ấy cũng đặt ra trách nhiệm cho người nghệ sĩ phải sáng tạo bằng tài năng và trái tim yêu thương để gửi đến cuộc đời những tác phẩm giàu giá trị nhân văn; đồng thời nhắc người đọc biết lắng nghe tiếng nói của văn chương bằng cả trái tim để mỗi trang sách đều trở thành một bài học làm người. Chính từ những “ngưỡng cửa” bình dị của cuộc sống, văn học đã mở ra những chân trời rộng lớn của tâm hồn, để mỗi người khi khép lại một tác phẩm đều thấy mình giàu yêu thương hơn, trưởng thành hơn và biết trân trọng những điều bình dị đã làm nên vẻ đẹp của cuộc đời. Bài tham khảo Mẫu 1 Mỗi tác phẩm nghệ thuật chân chính sinh ra trên đời đều mang trong mình một sứ mệnh thiêng liêng và cao cả: làm đẹp cho cuộc sống và thức tỉnh phần sâu thẳm nhất trong tâm hồn con người. Nghệ thuật không phải là một món đồ trang sức xa xỉ, cũng chẳng phải là chốn ẩn dún vô đạm của những tâm hồn yếu mềm, mà là dòng sông ánh sáng tắm mát, thanh lọc và bồi đắp cho nhân thế. Bàn về chức năng diệu kỳ ấy của nghệ thuật, trong tập lý luận “Tiếng nói văn nghệ”, nhà văn Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”. Nhận định ngắn gọn ấy đã chạm vào bản chất tồn tại cốt lõi của văn chương, một chân lý vĩnh hằng về sức mạnh di dưỡng con người. Đứng trước những vần thơ trong trẻo, tha thiết của bài thơ “Ngưỡng cửa” do nhà thơ Vũ Quần Phương khởi tạo, ta càng thấu hiểu sâu sắc hơn bao giờ hết tư tưởng ấy, khi từng nhịp thơ giản dị đã mở ra cả một khoảng không gian tâm hồn đầy ắp tình yêu thương, sự biết ơn và những khát vọng nhân văn cao đẹp. Để chạm vào độ sâu trong luận điểm của Nguyễn Đình Thi, trước hết cần cắt nghĩa một cách thấu đáo những hàm niệm lý luận mà ông gửi gắm. “Văn nghệ” – mà hạt nhân trung tâm là văn học – là hình thái ý thức xã hội đặc thù, dùng ngôn từ nghệ thuật để phản ánh hiện thực và thể hiện tư tưởng, tình cảm của con người. Khác với những tri thức khoa học khô khan, văn nghệ tác động vào con người bằng con đường tình cảm, đi từ trái tim đến trái tim. Khi Nguyễn Đình Thi cho rằng văn nghệ giúp con người “được sống phong phú hơn”, ông muốn nhấn mạnh đến khả năng mở rộng biên độ sinh tồn của cá nhân. Bằng sức mạnh của tưởng tượng và sự đồng cảm, văn học đưa con người vượt qua mọi giới hạn của không gian và thời gian, cho ta sống thêm nhiều cuộc đời khác, trải nghiệm vô vàn cung bậc cảm xúc mà một kiếp người hữu hạn khó lòng nếm trải trọn vẹn. Ta biết vui niềm vui của nhân loại, biết đau nỗi đau của đồng loại, biết ngỡ ngàng trước vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên và sâu thẳm của tình người. Mặt khác, văn nghệ còn nâng ta lên một tầm vóc mới khi giúp con người “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”. Đây chính là chức năng giáo dục, thẩm mỹ thiêng liêng của văn học. Tác phẩm văn chương không giáo điều, không răn dạy bằng những quy tắc cứng nhắc, mà soi vào cõi lòng ta một luồng sáng dịu nhẹ, đánh thức những ước mơ trong trẻo, khơi dậy lòng nhân ái, sự bao dung, giúp con người biết tự soi chiếu, gột rửa những bụi bẩn thói thường để hướng về các giá trị Chân – Thiện – Mỹ. Suy cho cùng, ý kiến của Nguyễn Đình Thi đã đúc kết một cách tinh tế chức năng nhận thức, giáo dục và thẩm mỹ của văn chương: nghệ thuật tồn tại là vì con người, vì sự lớn lên của tâm hồn và nhân cách con người. Sự tồn tại của văn chương trên đời này bao giờ cũng gắn liền với nhu cầu tự bộc bạch và nhu cầu tìm kiếm sự đồng điệu. Đúng như nhà văn Nguyên Ngọc từng chiêm nghiệm: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người trong con người”. Hiện thực cuộc sống vốn muôn hình vạn trạng với biết bao toan tính, lo âu, dễ khiến tâm hồn con người trở nên chai sạn hoặc chai sạn đi trước những điều bình dị. Chính lúc ấy, văn nghệ xuất hiện như một chất làm tươi mịn lại tâm hồn. Qua lăng kính sáng tạo của người nghệ sĩ, những điều tưởng chừng nhỏ bé, khuất lấp trong đời thường lại lung linh một thứ ánh sáng diệu kỳ. Văn nghệ trao cho ta đôi mắt mới để nhìn ngắm thế giới, trao cho ta trái tim nhạy cảm để rung động trước từng nốt nhạc của đời sống. Nó gợi mở những tình cảm ta chưa có, luyện sâu sắc thêm những tình cảm ta sẵn có. Khi đọc một bài thơ hay, ta không chỉ thưởng thức vẻ đẹp của ngôn từ mà còn đang đối thoại với chính mình, tự soi bóng mình vào từng câu chữ để nhận ra những điều khuyết thiếu, từ đó khao khát sống tốt hơn, tử tế hơn và sâu sắc hơn. Thấm nhuần quy luật sáng tạo và tiếp nhận ấy, thâm nhập vào thế giới nghệ thuật của bài thơ “Ngưỡng cửa” do Vũ Quần Phương sáng tác, người đọc lập tức bị cuốn vào một dòng chảy kỷ niệm êm đềm, nơi một vật thể tưởng chừng vô giác là “ngưỡng cửa” lại trở thành nhân chứng thiêng liêng cho sự trưởng thành của một con người, qua đó minh chứng sinh động cho luận điểm văn nghệ giúp con người sống phong phú và tự hoàn thiện mình. Khổ thơ đầu tiên mở ra một không gian nghệ thuật vô cùng thân thương và gần gũi, nơi ngưỡng cửa hiện diện như điểm khởi đầu của mọi ký ức tuổi thơ: “Nơi ấy ai cũng quen Ngay từ thời tấm bé Khi tay bà, tay mẹ Còn dắt vòng đi men.” Bằng thể thơ bốn chữ ngắn gọn, nhịp điệu nhẹ nhàng như nhịp bước chân chập chững của đứa trẻ, nhà thơ đã gọi tên một điểm tựa không gian đặc biệt: “Nơi ấy”. Ngưỡng cửa – gian ranh giữa khoảng trời bên trong ngôi nhà đầm ấm và thế giới rộng lớn bên ngoài – chính là nơi đầu tiên ghi dấu những bước đi đầu đời. Sức mạnh của văn chương ở đây đã phát huy trọn vẹn: nó kéo người đọc trở về với khoảng trời ký ức nguyên sơ nhất của mỗi đời người. Qua vài dòng thơ giản dị, ta không chỉ nhìn thấy một đứa trẻ đang “đi men” mà còn cảm nhận được hơi ấm lan tỏa từ “tay bà, tay mẹ”. Cụm từ “dắt vòng đi men” gợi lên hình ảnh một sự chăm chút, kiên nhẫn và yêu thương vô bờ bến. Lớp trẻ thơ lớn lên từ chính ngưỡng cửa ấy, trong sự bảo bọc dịu dàng của gia đình. Đọc những vần thơ này, tâm hồn người đọc như được sống lại những giây phút ngọt ngào của thời thơ ấu, khiến ta nhận ra rằng: cuộc sống của mỗi con người trở nên phong phú và giàu có không phải bắt đầu từ những điều xa xôi, vĩ đại, mà bắt nguồn từ chính những kỷ niệm êm đềm bên ngưỡng cửa gia đình. Văn nghệ đã đánh thức trong ta thứ tình cảm cội nguồn sâu nặng, làm giàu thêm kho tàng cảm xúc vốn dễ bị lãng quên giữa dòng đời hối hả. Không dừng lại ở không gian của thời thơ ấu chập chững, ngưỡng cửa trong thơ Vũ Quần Phương tiếp tục mở rộng biên độ để trở thành nơi chứng kiến mọi nhịp đập sống động của gia đình và tình bạn: “Nơi bố mẹ ngày đêm Lúc nào qua cũng vội Nơi bạn bè chạy tới Thường lúc nào cũng vui.” Hai vế câu thơ đặt sóng đôi đã phác họa nên hai khoảng không gian cảm xúc trái ngược nhưng lại thống nhất hài hòa trong một mái nhà. Một bên là hình ảnh “bố mẹ ngày đêm / Lúc nào qua cũng vội”. Từ “vội” bao hàm bao nhiêu vất vả, gian lao, sự lo toan thầm lặng của đấng sinh thành vì cuộc sống gia đình, vì tương lai của con trẻ. Ngưỡng cửa in dấu những bước chân tất bật của bố mẹ, những chuyến đi về hối hả giữa gánh nặng giang sơn gia đình. Trái ngược với nét trầm lắng, âu lo của người lớn là không gian rộn rã của tuổi thơ: “Nơi bạn bè chạy tới / Thường lúc nào cũng vui”. Ngưỡng cửa trở thành giao điểm của niềm vui, nơi đón nhận những tiếng cười trong trẻo, những bước chân tung tăng của tình bạn ngây thơ. Bằng cách tái hiện hai trạng thái ấy, tác giả đã giúp người đọc nhận thức sâu sắc hơn về đời sống: cuộc sống là sự đan xen giữa những gian lao, hy sinh của cha mẹ và niềm vui trong sáng của tuổi trẻ. Văn nghệ ở đây đã giúp người đọc sống phong phú hơn khi mở rộng cái nhìn ra xung quanh, biết thấu hiểu và trân trọng sự hy sinh thầm lặng của đấng sinh thành, đồng thời biết nâng niu những tình cảm bạn bè chân thành, hồn nhiên. Đặc biệt hơn, ngưỡng cửa không chỉ là nơi lưu giữ kỷ niệm hay chứng kiến nhịp sống thường nhật, mà nó còn là điểm tựa phóng chép những ước mơ, là đòn bẩy đưa con người vươn ra thế giới rộng lớn: “Nơi ấy đã đưa tôi Buổi đầu tiên đến lớp Nay con đường xa tắp Vẫn đang chờ tôi đi.” Ngưỡng cửa từ một vật thể cụ thể của ngôi nhà đã chuyển hóa thành một biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Đó là ngưỡng cửa của tri thức, của sự trưởng thành. Nhớ về “buổi đầu tiên đến lớp”, nhân vật trữ tình nhớ về khoảnh khắc bước qua ngưỡng cửa nhà để bước vào ngưỡng cửa cuộc đời. Từ ngưỡng cửa nhỏ bé ấy, một “con đường xa tắp” đã mở ra. Hình ảnh “con đường xa tắp / Vẫn đang chờ tôi đi” thể hiện một tư thế sẵn sàng, một khát vọng vươn xa, chinh phục những tầm cao mới của con người khi đã trưởng thành. Ý thơ truyền đến cho người đọc một luồng sinh khí mạnh mẽ, thức tỉnh trong ta lòng khao khát dấn thân, chí tiến thủ và ước mơ vươn tới tương lai. Đây chính là lúc văn nghệ thực hiện sứ mệnh “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn” cho con người: nó không níu giữ con người trong sự thù phụng quá khứ hay sự an toàn chật hẹp, mà trao cho con người đôi cánh của niềm tin và hy vọng để vững bước trên chặng đường dài phía trước. Khép lại bài thơ là những hình ảnh lung linh, huyền ảo nhưng chứa đựng một chiều sâu cảm xúc dạt dào, lắng đọng: “Nơi ấy ngôi sao khuya Soi vào trong giấc ngủ Ngọn đèn khuya bóng mẹ Sáng một vầng trên sân.” Khổ thơ cuối là một bức tranh nghệ thuật tuyệt đẹp được vẽ nên bằng ánh sáng và tình yêu thương. Sự xuất hiện của “ngôi sao khuya” gợi lên một không gian vũ trụ bao la, tĩnh mịch và bình yên, soi rọi giấc ngủ trong lành của đứa trẻ. Song, đẹp đẽ và thiêng liêng hơn cả vũ trụ bao la ấy lại là hình ảnh “Ngọn đèn khuya bóng mẹ / Sáng một vầng trên sân”. Sự tương phản giữa cái nhỏ bé của ngọn đèn, của bóng mẹ với sự mênh mông của đêm đen đã làm nổi bật lên tầm vóc vĩ đại của tình mẫu tử. Người mẹ thức khuya bên ngọn đèn, lặng lẽ hy sinh, lặng lẽ tỏa sáng để che chở cho con. Bằng việc sử dụng điệp từ “khuya” cùng hình ảnh “vầng sáng”, Vũ Quần Phương đã vĩnh cửu hóa tình mẹ thành một quầng sáng ấm áp, một điểm tựa tinh thần bất biến trong tâm hồn mỗi người. Ánh sáng của ngọn đèn bóng mẹ không chỉ soi sáng khoảng sân nhà mà còn soi rọi, thanh lọc tâm hồn người đọc, nhắc nhở chúng ta về đạo lý uống nước nhớ nguồn, về lòng biết ơn sâu sắc đối với đấng sinh thành. Dưới góc độ nghệ thuật, bài thơ “Ngưỡng cửa” thể hiện sự thống nhất hoàn hảo giữa nội dung tư tưởng và hình thức biểu đạt. Vũ Quần Phương đã lựa chọn thể thơ bốn chữ với nhịp điệu linh hoạt, ngôn ngữ bình dị, trong sáng nhưng giàu sức gợi. Điệp từ “Nơi ấy” được nhắc lại ở đầu mỗi khổ thơ như một tiếng chuông thức tỉnh ký ức, tạo nên một giai điệu tha thiết, da diết. Sự kết hợp tài tình giữa các chi tiết tả thực (tay bà, tay mẹ, bạn bè chạy tới, ngọn đèn) và các hình ảnh mang tính biểu tượng (ngưỡng cửa, con đường xa tắp, ngôi sao khuya) đã tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa gần gũi vừa bay bổng. Chính sự hài hòa nghệ thuật ấy đã giúp thông điệp của bài thơ thấm sâu vào tâm trí người đọc một cách tự nhiên, không gượng ép, chứng minh một cách thuyết phục sức mạnh diệu kỳ của văn nghệ như Nguyễn Đình Thi đã khẳng định. Sức mạnh di dưỡng tâm hồn của văn chương không chỉ bó hẹp trong không gian thơ của Vũ Quần Phương mà còn lan tỏa, ngân vang qua muôn vàn tác phẩm có giá trị vượt thời gian khác. Tìm về với những vần thơ của Nguyễn Duy trong bài thơ “Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa”, người đọc lại một lần nữa được tắm mình trong dòng sông cảm xúc ngọt ngào và sâu đắng về tình mẫu tử: “Mẹ ru cái lẽ ở đời sữa nuôi phần xác hát nuôi phần hồn bà ru mẹ... mẹ ru con liệu mai sau các con còn nhớ chăng” Bằng thể thơ lục bát đậm đà chất dân tộc, Nguyễn Duy đã khắc họa hình ảnh người mẹ qua những ký ức lung linh, huyền ảo. Hình ảnh “sữa nuôi phần xác hát nuôi phần hồn” là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, cô đọng sức mạnh phi thường của tình mẹ nuôi con lớn khôn, trưởng thành cả về hình hài và nhân cách. Đọc những vần thơ ấy, tâm hồn ta như đập chậm lại, biết lắng nghe những nỗi đau và sự hy sinh âm thầm của mẹ, để rồi từ đó biết sống chậm hơn, biết yêu thương và kính trọng mẹ nhiều hơn. Sự thức tỉnh ấy chính là minh chứng rõ nhất cho việc văn nghệ giúp con người tự gột rửa những vô tình, nông nổi để hoàn thiện nhân cách của mình. Tương tự, khi lắng nghe những dòng tâm sự nghẹn ngào trong bài thơ “Mẹ và quả” của nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm, ta lại được đón nhận một bài học nhân văn sâu sắc về lòng biết ơn và sự trưởng thành: “Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên Còn những bí và bầu thì lớn xuống Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.” Hình ảnh “Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn/ Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.” thể hiện một sự chiêm nghiệm đầy xót xa về những gian khổ mà mẹ phải trải qua để nuôi con khôn lớn. Tác phẩm đã chạm đến phần sâu nhất của lương tri con người, buộc người đọc phải tự đặt câu hỏi về trách nhiệm của bản thân trước những hy sinh của thế hệ đi trước. Nhờ có những vần thơ ấy, ta không chỉ sống giàu có hơn về mặt cảm xúc mà còn biết sống có trách nhiệm hơn, biết tự hoàn thiện đạo đức làm người. Sự gặp gỡ giữa “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần Phương cùng các tác phẩm ngoài chương trình đã khẳng định một cách vững chắc tính đúng đắn trong nhận định của Nguyễn Đình Thi. Văn học nghệ thuật là hình thái nghệ thuật đặc biệt, được thai nghén từ những trải nghiệm sống sâu sắc và tâm huyết cháy bỏng của người nghệ sĩ. Mỗi tác phẩm nghệ thuật chân chính là một “nhà máy chế tạo niềm tin”, là một “luồng ánh sáng riêng” rọi vào bên trong cõi lòng con người, làm thay đổi cách ta nhìn nhận cuộc sống, nâng cao năng lực cảm thụ và bồi đắp bản lĩnh sống cho mỗi cá nhân. Nhận thức rõ về sứ mệnh thiêng liêng ấy của văn nghệ mang đến những bài học vô cùng quý giá cho cả người sáng tác lẫn người tiếp nhận. Đối với người nghệ sĩ – chủ thể sáng tạo, nhận định của Nguyễn Đình Thi chính là một thước đo cho tinh thần trách nhiệm. Người nghệ sĩ không thể sáng tạo bằng một trái tim hờ hững hay một cây bút hời hợt. Muốn tạo nên những tác phẩm có khả năng giúp người khác “sống phong phú hơn” và “tự hoàn thiện nhân cách”, nhà văn phải sống sâu sắc với đời, phải tắm mình trong dòng chảy thực tại, phải có một vốn sống phong phú và một tấm lòng nhân đạo bao la. Sáng tạo nghệ thuật là một quá trình lao động nghệ thuật khổ hạnh, nơi người nghệ sĩ phải gạn đục khơi trong, chắt chiu từng hạt ngọc của đời sống để đúc kết thành những vần thơ, trang văn giàu giá trị Chân – Thiện – Mỹ. Đối với người tiếp nhận – độc giả, ý kiến trên mở ra một phương pháp tiếp cận văn chương đúng đắn và hiệu quả. Đọc một tác phẩm văn học không đơn thuần là một hình thức giải trí chốc lát, mà là một cuộc đồng sáng tạo, một hành trình đối thoại tâm hồn với nhà văn. Người đọc cần mở rộng cánh cửa lòng mình, dùng tất cả sự nhạy cảm và vốn sống của bản thân để đón nhận những tín hiệu nghệ thuật mà tác giả gửi gắm. Phải biết đắm mình vào thế giới của tác phẩm, biết vui, biết buồn, biết trăn trở cùng nhân vật hay chủ thể trữ tình. Quan trọng hơn cả, sau khi gấp lại trang sách, người đọc phải biết mang những giá trị nhân văn ấy vào cuộc sống thực tại, biết tự soi chiếu để sửa sang những khuyết điểm, nuôi dưỡng những tình cảm cao đẹp, từ đó tự hoàn thiện nhân cách và tâm hồn mình mỗi ngày. Có thể thấy, tư tưởng của Nguyễn Đình Thi trong “Tiếng nói văn nghệ” đã đúc kết một quy luật tồn tại vĩnh hằng của nghệ thuật. Văn chương không làm ra lúa gạo để ăn, không làm ra áo quần để mặc, nhưng văn chương tạo ra những giá trị tinh thần vô giá, nâng đản con người đứng thẳng trước mọi giông bão của đời sống. Bài thơ “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần Phương, cùng với muôn vàn dòng thơ tha thiết khác của nền văn học dân tộc, đã và sẽ mãi mãi là những ngưỡng cửa tâm hồn tinh khôi, đón chào con người bước vào thế giới của cái đẹp, của tình yêu thương và sự hoàn thiện nhân cách. Thời gian có thể làm mờ đi muôn vàn dấu vết, nhưng những giá trị nhân văn đắng ngắt mà văn nghệ bồi đắp cho tâm hồn con người sẽ luôn trường tồn, như vầng sáng ấm áp từ ngọn đèn bóng mẹ mãi mãi soi rọi chặng đường đời của mỗi chúng ta. Bài tham khảo Mẫu 2 Trong gian tấu khúc muôn màu của nghệ thuật, văn học chưa bao giờ chỉ đơn thuần là sự ghi chép trần thuật hiện thực hay một trò chơi xếp hình ngôn từ vô bổ. Bằng thứ quyền năng kỳ diệu cất lên từ độ sâu thẳm của tâm hồn, văn chương vượt qua mọi giới hạn thời gian để thực hiện sứ mệnh thiêng liêng nhất: di dưỡng nhân tính. Bàn về sức mạnh tác động diệu kỳ ấy của nghệ thuật, trong thiên lý luận Tiếng nói văn nghệ, nhà văn Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”. Lời nhận định dung dị mà mang tầm vóc của một định lý thẩm mỹ sâu sắc. Văn bản thơ Ngưỡng cửa của Vũ Quần Phương chính là một minh chứng ngời sáng, một minh định nghệ thuật sinh động cho sức nâng đỡ, thanh lọc tâm hồn ấy của văn chương chân chính. Mỗi tác phẩm nghệ thuật ra đời đều mang trong mình một lý do sinh thành. Nếu hội họa dùng màu sắc, âm nhạc dùng giai điệu thì văn học lại lấy ngôn từ làm chất liệu để kiến tạo nên thế giới tinh thần. Khi Nguyễn Đình Thi cho rằng “văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn”, ông muốn nhấn mạnh đến khả năng mở rộng biên độ nhận thức và trải nghiệm của tác phẩm nghệ thuật. Đời người vốn hữu hạn trong không gian và thời gian ngắn ngủi, nhưng văn học lại trao cho ta chiếc chìa khóa vạn năng để bước vào muôn vàn cuộc đời khác. Qua lăng kính sáng tạo của người nghệ sĩ, ta được sống thêm nhiều đời sống, được trải nghiệm những tầng cảm xúc sâu thẳm nhất từ hoan hỉ, đắm say đến xót xa, trăn trở. Chẳng những thế, văn nghệ còn vươn tới một đỉnh cao hơn: giúp con người “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”. Đó chính là khả năng đánh thức, khơi dậy phần bản ngã thiện lương, thanh lọc những bụi bẩn của lòng ích kỷ, xua tan cái tầm thường để thắp lên khát vọng hướng về Chân - Thiện - Mỹ. Nhận định của Nguyễn Đình Thi đã chạm đúng vào bản chất, vào chức năng giáo dục và thẩm mỹ cao cả nhất của nghệ thuật: nghệ thuật vì con người, hướng con người tới sự cứu rỗi tinh thần. Đến với bài thơ Ngưỡng cửa của Vũ Quần Phương, ta bắt gặp một khoảng trời ký ức trong trẻo, nơi những rung động thiêng liêng nhất về tình thân được khơi dậy, đưa tâm hồn người đọc về với những nấc thang đầu tiên của tình yêu thương. Ngay từ những dòng thơ mở đầu, nhà thơ đã dựng xây một biểu tượng nghệ thuật vừa gần gũi, vừa chan chứa chiều sâu triết lý: "Ngưỡng cửa". "Nơi ấy ai cũng quen Ngay từ thời tấm bé Khi tay bà, tay mẹ Còn dắt vòng đi men." Ngưỡng cửa — nơi ranh giới giữa bên trong mái nhà ấm áp và thế giới mênh mông bên ngoài — hiện lên như một điểm tựa không gian ghi dấu những bước chân đầu đời. Cụm từ "Nơi ấy" lặp đi lặp lại như một tiếng ngân vang da diết của chuông ngân ký ức, xoáy sâu vào tâm khảm người đọc. Văn chương đã giúp ta sống phong phú hơn khi trả ta về với những ngày thơ ấu êm đềm, nơi có hình ảnh "tay bà, tay mẹ" tần tảo nâng niu. Cử chỉ "dắt vòng đi men" không đơn thuần là việc dạy cho một đứa trẻ tập đi, mà là sự truyền ma lực của tình yêu thương, nuôi dưỡng những bước chập chững đầu tiên trên hành trình làm người. Từng vần thơ bốn chữ nhịp nhàng, êm dịu tựa như lời ru, kéo người đọc rời khỏi những lo toan đời thường để đắm mình vào dòng suối mát lành của tình mẫu tử, tình bà cháu. Không dừng lại ở ký ức tuổi thơ, văn nghệ tiếp tục mở rộng biên độ nhận thức của ta về nhịp sống gia đình và sự trưởng thành của con người qua những góc nhìn tràn đầy ân nghĩa: "Nơi bố mẹ ngày đêm Lúc nào qua cũng vội Nơi bạn bè chạy tới Thường lúc nào cũng vui. Nơi ấy đã đưa tôi Buổi đầu tiên đến lớp Nay con đường xa tắp Vẫn đang chờ tôi đi." Dưới ngòi bút tinh tế của Vũ Quần Phương, ngưỡng cửa trở thành một nhân chứng thầm lặng chứng kiến bao thăng trầm của gia đình. Nhịp điệu thơ gấp gáp ở câu "Lúc nào qua cũng vội" đã khắc họa trọn vẹn sự tảo tần, vất vả của bố mẹ vì nhịp sống mưu sinh. Đối lập với sự bận rộn ấy là không gian rộn rã niềm vui của tuổi thơ khi "bạn bè chạy tới". Ngưỡng cửa không còn là một vật thể vô giác, nó mang tâm hồn, trở thành nơi chứng kiến sự vươn mình của đứa trẻ: từ bước chân tập đi men trong nhà, đến "Buổi đầu tiên đến lớp", và rồi phóng tầm mắt ra "con đường xa tắp". Bằng việc miêu tả hành trình bước qua ngưỡng cửa để đi đến những chân trời mới, thơ ca đã đánh thức trong lòng người đọc khát vọng lên đường, thôi thúc mỗi cá nhân bước ra khỏi vùng an toàn để khám phá thế giới, dấn thân và cống hiến. Sức mạnh diệu kỳ nhất của văn chương trong việc "tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn" được nâng lên đỉnh cao ở khổ thơ cuối cùng — một bức tranh tĩnh lặng mà thiêng liêng đến nao lòng: "Nơi ấy ngôi sao khuya Soi vào trong giấc ngủ Ngọn đèn khuya bóng mẹ Sáng một vầng trên sân." Một không gian thi ca đượm màu cổ tích hiện ra với sự tương phản đầy tính nghệ thuật. Giữa vũ trụ bao la với "ngôi sao khuya" vĩnh cửu là hình ảnh "ngọn đèn khuya" hữu hạn bên "bóng mẹ". Ngọn đèn thức cùng mẹ, hay chính lòng mẹ bao la đang thắp sáng cả khoảng sân êm đềm? Hình ảnh "Sáng một vầng trên sân" không chỉ là ánh sáng của đốm lửa đêm khuya, mà là quầng sáng của tình yêu thương bao la, của sự hy sinh thầm lặng mà người mẹ dành cho con. Đứng trước hình tượng thơ ấy, tâm hồn người đọc như trải qua một cuộc thanh lọc kỳ diệu. Ta chợt giật mình nhìn lại bản thân, cảm thấy sống chậm lại để trân trọng những điều bình dị, để biết ơn đấng sinh thành đã âm thầm làm bệ phóng cho ta bay xa. Bài thơ không hề đưa ra những lời răn dạy đạo đức khô khan, nhưng qua sự đồng cảm sâu sắc, nó tự nhiên gieo vào lòng người hạt mầm của lòng hiếu thảo, chỉ dẫn con người biết sống nghĩa tình và sâu sắc hơn. Cùng một mạch nguồn thức tỉnh ấy, nhà thơ Đồng Đức Bốn trong bài thơ Trở về với mẹ ta thôi lại mang đến một tiếng nói tự hoàn thiện nhân cách đầy xót xa và dằn dặt: "Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương Bát cơm và nắng chan sương Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau Mẹ ra bới gió chân cầu Tìm câu hát đã từ lâu dập vùi. " Lời thơ như một tiếng thở dài sám hối của người con sau bao thăng trầm va đập với cuộc đời. Qua những hình ảnh "thắt lưng buộc bụng", "bát cơm và nắng chan sương", văn chương kéo con người rời xa những hư danh phù hoa nơi xứ người để trở về với giá trị nguyên sơ nhất: bóng dáng người mẹ hiền. Tác phẩm đã thực hiện trọn vẹn sứ mệnh cứu rỗi khi gột rửa những bon chen, nhỏ nhặt trong tâm hồn, giúp ta nhận ra đâu là điểm tựa vĩnh hằng của một đời người. Có thể thấy, ý kiến của Nguyễn Đình Thi đã đúc kết một bản chất vĩnh hằng của nghệ thuật. Bài thơ Ngưỡng cửa của Vũ Quần Phương cùng các sáng tác văn học chân chính đã chứng minh rằng: văn chương không phải là thứ trang sức đắt giá dành cho những giờ rảnh rỗi, mà là dòng sông mát lành tưới tắm cho những mảnh đất tâm hồn đang khô cằn. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa thể thơ bốn chữ mộc mạc, điệp từ da diết cùng những hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi, Vũ Quần Phương đã chạm tới trái tim người đọc, biến một "ngưỡng cửa" vô hình thành biểu tượng của tình thân, của cội nguồn nâng đỡ mỗi bước chân đi. Đối với người nghệ sĩ, nhận định trên chính là một mệnh lệnh sáng tạo khắt khe. Sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi nhà văn không thể dừng lại ở lớp vỏ ngôn từ hời hợt, mà phải rút ruột nhả tơ, chắt lọc từ hiện thực đời sống những giá trị nhân văn sâu sắc nhất để trao gửi cho đời. Mỗi trang viết phải là một đốm lửa ấm áp, rọi vào bên trong người đọc ánh sáng của tình thương và sự thấu cảm. Về phía người tiếp nhận, việc đọc văn không đơn thuần là quá trình giải mã ngôn từ, mà là một cuộc hành trình đối thoại tâm giao. Người đọc cần mở rộng lòng mình, dùng toàn bộ sự tinh tế của tâm hồn để lắng nghe tiếng nói ẩn sau từng giọt mực, từ đó biết tự soi chiếu, tự gột rửa và di dưỡng nhân cách của chính mình. Thời gian có thể làm mờ đi những trang sách, vạn vật có thể biến đổi theo năm tháng, nhưng những giá trị nhân văn mà văn chương mang lại sẽ mãi trường tồn. Nhận định của Nguyễn Đình Thi vẫn vang vọng như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc về thiên chức của nghệ thuật. Những tác phẩm như Ngưỡng cửa sẽ mãi là chiếc bệ phóng tinh thần, giữ cho tính người trong mỗi con người luôn vẹn nguyên, giúp ta biết sống đẹp hơn, phong phú hơn và bao dung hơn giữa cuộc đời bao la. Bài tham khảo Mẫu 3 Trong dòng chảy của văn học dân tộc, có những tác phẩm không chỉ làm rung động trái tim người đọc bằng vẻ đẹp của ngôn từ mà còn âm thầm gieo vào tâm hồn con người những hạt mầm của yêu thương, nhân ái và khát vọng sống đẹp. Giá trị đích thực của văn chương chưa bao giờ chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực hay mang đến khoái cảm thẩm mĩ, mà còn ở khả năng cảm hóa, nuôi dưỡng đời sống tinh thần của con người. Chính vì thế, nhà văn Nguyễn Đình Thi đã từng khẳng định trong Tiếng nói văn nghệ: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình.” Đó là một nhận định giàu chiều sâu về thiên chức cao đẹp của văn học. Đọc bài thơ “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần Phương, ta càng cảm nhận rõ hơn ý nghĩa ấy. Những câu thơ dung dị, trong trẻo đã mở ra trước mắt người đọc một không gian thân thương của mái ấm gia đình, của tuổi thơ hồn nhiên, của bước chân đầu đời để từ đó đánh thức trong mỗi người niềm biết ơn, tình yêu thương và ý thức trân trọng những giá trị bình dị mà thiêng liêng của cuộc sống. Văn nghệ là thế giới của cái đẹp được sáng tạo bằng tài năng, cảm xúc và tư tưởng của người nghệ sĩ. Đó có thể là thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết, âm nhạc, hội họa…, trong đó văn học là loại hình nghệ thuật dùng ngôn từ để khám phá và biểu hiện đời sống con người. Văn chương không sao chép hiện thực một cách khô cứng mà phản ánh hiện thực qua lăng kính tâm hồn của người nghệ sĩ, gửi gắm trong đó những suy tư, tình cảm và triết lí nhân sinh. Vì vậy, khi Nguyễn Đình Thi khẳng định văn nghệ giúp con người “được sống phong phú hơn”, ông muốn nói rằng mỗi tác phẩm nghệ thuật mở rộng biên độ cảm xúc của con người, giúp người đọc được sống thêm nhiều cuộc đời, được đồng hành cùng nhiều số phận, được trải nghiệm những niềm vui, nỗi buồn, những khát vọng, mất mát mà có khi trong đời thực họ chưa từng trải qua. Văn học làm giàu vốn sống, bồi đắp khả năng cảm nhận, giúp con người biết yêu cái đẹp, biết rung động trước thiên nhiên, con người và cuộc sống. Không dừng lại ở đó, văn nghệ còn giúp con người “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”. Đây chính là chức năng giáo dục cao quý của văn chương. Những trang sách chân chính không áp đặt những bài học đạo đức khô khan mà nhẹ nhàng đánh thức phần thiện lương trong mỗi con người. Văn chương gieo vào lòng người niềm tin vào cái đẹp, khơi dậy lòng nhân ái, vị tha, sự đồng cảm với những số phận bất hạnh, nuôi dưỡng ý chí vượt khó và khát vọng hướng thiện. Từ những xúc cảm được khơi mở, con người dần biết sống đẹp hơn, biết yêu thương hơn, biết trân trọng những giá trị bền vững của cuộc đời. Đó là hành trình tự nhận thức và tự hoàn thiện bắt đầu từ sự rung động của trái tim. Nhận định của Nguyễn Đình Thi không chỉ là sự tổng kết sâu sắc về sức mạnh của văn chương mà còn là lời khẳng định về sứ mệnh thiêng liêng của nghệ thuật. Văn học chân chính luôn hướng con người tới những giá trị chân – thiện – mĩ, gìn giữ bản chất tốt đẹp của con người giữa bao biến động của cuộc sống. Như Nguyên Ngọc từng viết: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” Chính bởi vậy, những tác phẩm sống cùng năm tháng đều là những tác phẩm có khả năng cảm hóa tâm hồn, làm thay đổi cách nhìn, cách nghĩ và cách sống của con người. Bài thơ “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần Phương là minh chứng tiêu biểu cho nhận định ấy. Chỉ với mười sáu câu thơ ngắn gọn, nhà thơ đã dựng lên hình ảnh một ngưỡng cửa rất đỗi bình thường của mỗi mái nhà. Ngưỡng cửa vốn chỉ là một khoảng không gian nhỏ bé, nơi phân cách giữa trong và ngoài, giữa mái ấm và thế giới rộng lớn. Thế nhưng dưới cái nhìn của người nghệ sĩ, ngưỡng cửa không còn là một vật vô tri mà trở thành biểu tượng của tuổi thơ, của gia đình, của những bước trưởng thành và của hành trình đi tới tương lai. Ngay từ khổ thơ đầu, người đọc đã bắt gặp một không gian thân thuộc, gần gũi: “Nơi ấy ai cũng quen Điệp ngữ “Nơi ấy” mở đầu như một lời chỉ dẫn đầy trìu mến, đưa người đọc trở về với kí ức tuổi thơ. Ngưỡng cửa là nơi đầu tiên đứa trẻ chập chững tập đi, nơi có đôi bàn tay bà, bàn tay mẹ dịu dàng nâng đỡ. Hình ảnh “tay bà, tay mẹ” chứa đựng biết bao yêu thương và hi sinh. Đó không chỉ là bàn tay dắt những bước chân non nớt mà còn là bàn tay nâng đỡ cả cuộc đời, là vòng tay chở che để đứa trẻ lớn lên trong bình yên và hạnh phúc. Động từ “đi men” gợi lên dáng đi xiêu vẹo, vụng về của đứa trẻ đang tập bước, đồng thời làm hiện lên sự kiên nhẫn, dịu dàng của người bà, người mẹ. Chỉ vài câu thơ ngắn, nhà thơ đã đánh thức trong lòng người đọc biết bao kỉ niệm về tuổi thơ, về mái ấm gia đình. Đó là vẻ đẹp mà văn chương mang lại, giúp con người được sống lại những khoảnh khắc tưởng như đã ngủ yên trong miền kí ức. Nếu khổ thơ đầu gợi nhớ tình yêu thương của bà và mẹ thì khổ thơ thứ hai mở rộng không gian sống của đứa trẻ: “Nơi bố mẹ ngày đêm Ngưỡng cửa trở thành nơi chứng kiến nhịp sống của cả gia đình. Bố mẹ “qua cũng vội” bởi trên vai là bao gánh nặng mưu sinh. Chỉ một chữ “vội” đã gợi lên biết bao nỗi nhọc nhằn âm thầm của những bậc làm cha, làm mẹ. Họ bận rộn lao động để vun vén cho tổ ấm, để con được lớn lên trong đủ đầy. Bên cạnh đó là hình ảnh “bạn bè chạy tới” với tiếng cười rộn rã. Một bên là sự tất bật của người lớn, một bên là niềm vui hồn nhiên của tuổi thơ. Hai bức tranh tưởng như đối lập lại hòa quyện trong một không gian gia đình ấm áp, nơi tình yêu thương luôn hiện diện. Những câu thơ giản dị ấy khiến người đọc nhận ra rằng phía sau sự bình yên của tuổi thơ là biết bao hi sinh lặng lẽ của cha mẹ. Văn chương không lên lớp đạo lí, cũng chẳng dùng những lời giáo huấn khô cứng, chỉ bằng vài nét chấm phá đã khiến người đọc biết yêu hơn những người thân của mình, biết trân trọng mái ấm đang có. Đó chính là cách văn học nuôi dưỡng nhân cách một cách tự nhiên và bền bỉ. Đến khổ thơ thứ ba, hình ảnh ngưỡng cửa được nâng lên thành biểu tượng của sự trưởng thành: “Nơi ấy đã đưa tôi Động từ “đưa” được nhân hóa khiến ngưỡng cửa như một người bạn đồng hành. Chính từ nơi ấy, đứa trẻ bước vào thế giới của tri thức, của những chân trời mới. “Buổi đầu tiên đến lớp” là dấu mốc thiêng liêng của mỗi con người. Đó là ngày đầu tiên rời vòng tay gia đình để tự mình khám phá cuộc sống. Hình ảnh “con đường xa tắp” không chỉ là con đường thực mà còn là con đường của tương lai, của ước mơ và khát vọng. Con đường ấy còn rất dài, rất rộng, đầy thử thách và hi vọng. Điều đáng quý là nhà thơ không miêu tả hành trình ấy bằng những lời lẽ lớn lao. Chỉ cần hình ảnh ngưỡng cửa và con đường xa tắp cũng đủ gợi lên quy luật của đời người: từ mái nhà nhỏ bé, mỗi con người sẽ bước ra thế giới rộng lớn. Đọc những câu thơ này, người đọc không chỉ nhớ về ngày đầu cắp sách đến trường mà còn thêm trân trọng những điểm khởi đầu bình dị của cuộc đời mình. Văn chương vì thế mở rộng chiều sâu nhận thức, giúp con người hiểu hơn về ý nghĩa của sự trưởng thành. Khổ thơ cuối khép lại bài thơ bằng những hình ảnh giàu chất thơ và chan chứa cảm xúc: “Nơi ấy ngôi sao khuya Nếu ngôi sao khuya tượng trưng cho vẻ đẹp dịu dàng của thiên nhiên thì “ngọn đèn khuya bóng mẹ” lại là biểu tượng của tình mẫu tử. Hình ảnh người mẹ thức khuya dưới ngọn đèn gợi biết bao hi sinh âm thầm. Mẹ vẫn lặng lẽ làm việc khi con đã chìm vào giấc ngủ. Ánh đèn ấy không chỉ soi sáng khoảng sân mà còn soi sáng cả tuổi thơ, soi sáng cả tương lai của đứa con. Cụm từ “sáng một vầng” là một sáng tạo nghệ thuật tinh tế. Ánh đèn nhỏ bé dưới ngòi bút của nhà thơ bỗng trở nên rộng lớn như vầng trăng, như mặt trời của tình yêu thương. Ở đây, vẻ đẹp của nội dung hòa quyện cùng vẻ đẹp của hình thức nghệ thuật. Thể thơ năm chữ ngắn gọn, nhịp thơ chậm rãi, giọng điệu nhẹ nhàng như lời thủ thỉ. Điệp ngữ “Nơi ấy” lặp đi lặp lại tạo thành sợi dây nối kết các miền kí ức. Ngôn ngữ bình dị, hình ảnh gần gũi, phép nhân hóa và biểu tượng được sử dụng tự nhiên đã tạo nên sức gợi sâu xa. Chính sự giản dị ấy lại có khả năng lay động lòng người bền lâu. Đó là minh chứng cho sự thống nhất hài hòa giữa nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật trong một tác phẩm thơ chân chính. Đọc “Ngưỡng cửa”, người đọc không chỉ được sống lại tuổi thơ của chính mình mà còn được sống trong tình yêu thương của biết bao mái ấm khác. Mỗi câu thơ đều mở ra những rung động mới, khiến kí ức về bà, về mẹ, về cha, về những người bạn thuở nhỏ hiện lên rõ nét. Cuộc sống vì thế trở nên giàu có hơn, sâu sắc hơn. Đó chính là biểu hiện sinh động của ý “văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn”. Không dừng ở việc khơi gợi cảm xúc, bài thơ còn âm thầm giáo dục con người. Sau khi khép lại những vần thơ, người đọc sẽ biết yêu hơn mái nhà của mình, biết biết ơn công lao của cha mẹ, biết trân trọng những tháng năm tuổi thơ và ý thức hơn về trách nhiệm trên hành trình phía trước. Văn chương đã hoàn thành thiên chức cao quý của mình bằng cách gieo vào tâm hồn người đọc những giá trị nhân văn bền vững. Đó chính là quá trình tự hoàn thiện nhân cách mà Nguyễn Đình Thi từng khẳng định. Sức mạnh ấy không chỉ hiện diện trong “Ngưỡng cửa” mà còn được khẳng định ở nhiều tác phẩm lớn của văn học Việt Nam. Bài thơ “Bếp lửa” của Bằng Việt cũng khơi dậy trong lòng người đọc tình bà cháu thiêng liêng, lòng biết ơn cội nguồn và truyền thống gia đình. Hình ảnh bếp lửa không chỉ sưởi ấm tuổi thơ mà còn thắp sáng niềm tin, nghị lực sống. Đọc bài thơ, mỗi người đều thấy mình cần sống nghĩa tình hơn với những người thân yêu. Truyện ngắn Chiếc lá cuối cùng của O. Henry lại khiến người đọc xúc động trước sự hi sinh cao cả của cụ Bơ-men. Chiếc lá được vẽ bằng cả sự sống đã gieo vào lòng con người niềm tin mãnh liệt vào tình thương và hi vọng. Những tác phẩm ấy đều giúp người đọc mở rộng thế giới tinh thần, bồi dưỡng nhân cách và nuôi dưỡng lòng nhân ái. Nhìn từ những giá trị ấy, có thể thấy ý kiến của Nguyễn Đình Thi hoàn toàn xác đáng. Một tác phẩm nghệ thuật chân chính luôn được tạo nên từ tài năng và trái tim của người nghệ sĩ. Người sáng tác không chỉ cần khả năng phát hiện cái đẹp mà còn phải có tấm lòng yêu thương con người, có trách nhiệm với cuộc đời để gửi vào trang viết những giá trị nhân văn sâu sắc. Khi ấy, văn chương mới đủ sức đồng hành cùng con người trên hành trình trưởng thành, trở thành “ánh sáng riêng” soi rọi vào tâm hồn như cách nhiều nhà văn từng khẳng định. Với người tiếp nhận, đọc văn không chỉ là tiếp nhận tri thức mà còn là cuộc đối thoại giữa tâm hồn người đọc với tâm hồn người nghệ sĩ. Mỗi lần đọc là một lần khám phá chính mình, là dịp để lắng nghe những rung động sâu kín trong trái tim. Người đọc cần biết mở rộng trái tim, sống cùng cảm xúc của nhân vật, của tác giả, từ đó chắt lọc những bài học nhân sinh để hoàn thiện bản thân. Khi văn chương đi vào cuộc sống bằng những hành động đẹp, bằng lòng biết ơn, sự sẻ chia và nhân ái, lúc ấy giá trị của tác phẩm mới thật sự được trọn vẹn. Nguyễn Đình Thi đã gửi gắm trong một câu văn ngắn gọn cả một chân lí về sức sống của nghệ thuật. Văn chương không chỉ làm đẹp cuộc đời bằng vẻ đẹp của ngôn từ mà còn làm đẹp tâm hồn con người bằng ánh sáng của tình yêu thương và lòng nhân hậu. “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần Phương giống như một khúc hát dịu dàng về mái ấm gia đình, về tuổi thơ và hành trình lớn lên của mỗi con người. Những câu thơ bình dị ấy sẽ còn ở lại rất lâu trong lòng người đọc, nhắc mỗi chúng ta biết yêu hơn ngôi nhà của mình, biết nâng niu từng bước đi đã được chở che bằng bao hi sinh lặng lẽ. Đó cũng chính là sức mạnh bền bỉ của văn chương: làm cho cuộc sống thêm giàu ý nghĩa và giúp con người từng ngày tiến gần hơn đến vẻ đẹp của chân – thiện – mĩ. Bài tham khảo Mẫu 4 Có những trang viết đọc xong người ta khép sách lại mà lòng vẫn còn vương vấn, như thể vừa được sống thêm một cuộc đời khác, được yêu thêm một lần nữa cuộc đời mình đang sống. Ấy là bởi văn chương nghệ thuật, tự bản chất, không chỉ là những con chữ nằm im trên trang giấy mà là một thế giới sống động, biết thở, biết rung ngân cùng những nhịp đập của trái tim người đọc. Bàn về sức mạnh kỳ diệu ấy của văn nghệ, trong tiểu luận "Tiếng nói văn nghệ", Nguyễn Đình Thi đã viết một câu thật thấm thía: "Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình". Ý kiến ấy như một chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa để ta bước vào thế giới nghệ thuật, và cũng chính từ cánh cửa ấy, ta gặp một bài thơ giản dị mà sâu lắng của Vũ Quần Phương – "Ngưỡng cửa", nơi những gì bình thường nhất của tuổi thơ hóa thành khúc ca dịu dàng về tình thân, về sự trưởng thành và những bước chân đầu tiên rời khỏi vòng tay yêu thương để dấn vào cuộc đời rộng lớn. Trước khi đi vào minh chứng, ta hãy cùng lắng lại để hiểu cho thấu ý kiến của Nguyễn Đình Thi. Văn nghệ, hiểu theo nghĩa rộng, là toàn bộ những loại hình nghệ thuật lấy con người và đời sống làm đối tượng phản ánh và biểu hiện, trong đó văn học chiếm một vị trí đặc biệt bởi nó dùng ngôn từ – chất liệu vốn gắn liền với tư duy và cảm xúc con người – để dựng nên những thế giới nghệ thuật riêng. Khi Nguyễn Đình Thi nói "văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn", ông muốn khẳng định rằng văn học nghệ thuật bắt nguồn từ hiện thực đời sống khách quan nhưng đã được nhào nặn qua lăng kính chủ quan đầy sáng tạo của người nghệ sĩ, để rồi khi đến với người đọc, nó không đơn thuần cung cấp thông tin như một bản tin thời sự mà đem lại những nhận thức giàu có, nhiều chiều về thế giới tự nhiên, về đời sống xã hội, về chính con người – đồng thời khơi lên trong lòng người đọc biết bao cung bậc cảm xúc: niềm vui, nỗi buồn, sự rung động, niềm xót thương, lòng trắc ẩn... Cái "phong phú hơn" ấy chính là sự giàu có về cả kiến thức lẫn xúc cảm mà không một hình thái ý thức xã hội nào khác có thể mang lại trọn vẹn như văn nghệ. Không dừng lại ở đó, Nguyễn Đình Thi còn đi xa hơn khi khẳng định văn nghệ giúp con người "tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình". Đây chính là phần cốt lõi, là đích đến sâu xa nhất của mọi sáng tạo nghệ thuật chân chính. Văn học không giáo huấn con người bằng những lời răn dạy khô khan, nó tác động một cách âm thầm mà bền bỉ, đánh thức trong ta những ước mơ, khát vọng vươn tới những gì tốt đẹp, nuôi dưỡng trong ta tình yêu cuộc sống, yêu con người, giúp ta biết sống lạc quan hơn giữa những gian truân của đời thường. Từng trang văn, từng câu thơ, bằng cách riêng của mình, đã lặng lẽ gột rửa những bụi bặm trong tâm hồn, thắp lên những ngọn lửa nhỏ của lòng yêu thương, để rồi từ đó con người tự soi lại mình, tự chỉnh sửa mình mà trở nên tốt đẹp hơn từng ngày. Nói cách khác, ý kiến của Nguyễn Đình Thi đã chạm đến chức năng giáo dục – một trong những chức năng thiêng liêng nhất của văn học nghệ thuật. Ý kiến ấy hoàn toàn có cơ sở và mang tính khái quát sâu sắc. Văn chương luôn mang trong mình một sứ mệnh cao cả, góp phần làm đẹp cho cuộc đời, bởi như nhà văn Nguyên Ngọc từng nói, "Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người trong con người". Đọc một trang văn hay, ngâm một câu thơ đẹp, con người như tìm thấy chính mình trong đó, cảm nhận được những cung bậc tình cảm đa dạng của thế giới nội tâm, được giãi bày, được đồng cảm, được sẻ chia, thậm chí được gợi lên những tình cảm mà trước đó ta chưa từng có, được "luyện" cho những tình cảm sẵn có trở nên tinh tế, sâu sắc hơn. Văn chương còn khơi dậy trong lòng người niềm tin vào sự tất thắng của cái thiện, niềm tin vào cuộc sống, để từ đó ta biết đồng cảm với những nỗi đau, những khốn khó của người khác, biết mở rộng trái tim mình ra với thế gian. Văn học, xét cho cùng, là tiếng nói của con tim, là nơi dừng chân bình yên của tâm hồn giữa bao xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống hiện đại. Chân lý ấy hiện lên rất rõ khi ta đọc "Ngưỡng cửa" của Vũ Quần Phương – một bài thơ ngắn gọn, giản dị mà chan chứa bao yêu thương. Ngưỡng cửa, xét về nghĩa đen, chỉ là một mảnh không gian nhỏ bé, là ranh giới giữa trong nhà và ngoài sân, giữa thế giới riêng tư ấm áp và thế giới rộng lớn bên ngoài. Ấy vậy mà qua ngòi bút tinh tế của Vũ Quần Phương, chiếc ngưỡng cửa bình dị ấy đã trở thành một biểu tượng đầy sức gợi, mang chở cả một hành trình trưởng thành của đời người, từ những bước chân chập chững đầu tiên cho đến khi vững vàng bước ra với cuộc đời rộng lớn. Chính ở đây, ta thấy rõ luận điểm thứ nhất của Nguyễn Đình Thi được minh chứng sinh động: văn nghệ giúp con người sống phong phú hơn, bởi nó mở ra trước mắt ta cả một thế giới tình cảm gia đình ấm áp mà có khi giữa bộn bề cuộc sống, ta vô tình lãng quên. Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc trở về những ngày thơ bé nhất: "Nơi ấy ai cũng quen Ngay từ thời tấm bé Khi tay bà, tay mẹ Còn dắt vòng đi men." Chỉ bốn câu thơ ngắn gọn mà gợi lên biết bao thân thương. Ngưỡng cửa hiện lên như một chứng nhân thầm lặng của những bước đi chập chững đầu đời, nơi bàn tay bà, tay mẹ nâng niu dắt dìu từng bước một, "đi men" theo cái ngưỡng cửa nhỏ bé ấy. Câu thơ không hề có một mỹ từ cầu kỳ nào, ấy thế mà lại chạm đến trái tim người đọc bởi sự chân thật đến nao lòng. Đọc những dòng thơ này, có ai mà không bồi hồi nhớ lại chính tuổi thơ của mình, nhớ bàn tay ấm áp của bà, của mẹ từng nắm lấy tay mình trong những bước đi đầu tiên giữa cuộc đời? Chính sự đồng cảm ấy là minh chứng rõ ràng nhất cho việc văn nghệ làm giàu có thêm đời sống tinh thần của con người – nó đánh thức những ký ức tưởng như đã ngủ quên, làm sống dậy cả một miền yêu thương sâu thẳm trong lòng mỗi người. Đến khổ thơ thứ hai, không gian của ngưỡng cửa được mở rộng thêm, không chỉ gắn với những bước chân chập chững mà còn gắn liền với nhịp sống thường nhật của cả một gia đình: "Nơi bố mẹ ngày đêm Lúc nào qua cũng vội Nơi bạn bè chạy tới Thường lúc nào cũng vui." Hình ảnh "bố mẹ ngày đêm, lúc nào qua cũng vội" khắc họa chân thực nhịp sống tất bật, lo toan của những người làm cha làm mẹ, luôn hối hả ngược xuôi vì cuộc mưu sinh, vì tương lai của con cái. Đối lập với sự vội vã ấy là hình ảnh "bạn bè chạy tới, thường lúc nào cũng vui" – ngưỡng cửa giờ đây trở thành nơi hội tụ của tiếng cười trẻ thơ, của những trò chơi hồn nhiên, trong trẻo. Chỉ bằng vài nét chấm phá đơn sơ, nhà thơ đã dựng lên trọn vẹn bức tranh sinh hoạt gia đình Việt Nam với đầy đủ cung bậc: có sự tần tảo, vất vả của đấng sinh thành, có niềm vui hồn nhiên của tuổi thơ. Đọc đến đây, ta càng thấm thía hơn luận điểm thứ hai mà Nguyễn Đình Thi đã nêu ra – văn nghệ giúp con người tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình. Bởi lẽ, qua những vần thơ mộc mạc ấy, người đọc, nhất là những người đã và đang làm cha làm mẹ, như được soi chiếu lại chính mình, được nhắc nhở về giá trị của mái ấm gia đình, về công lao vất vả của những người đi trước, để từ đó biết trân trọng hơn những gì mình đang có, biết sống có trách nhiệm và yêu thương hơn với những người thân yêu. Khổ thơ thứ ba mở ra một bước ngoặt quan trọng trong hành trình trưởng thành: "Nơi ấy đã đưa tôi Buổi đầu tiên đến lớp Nay con đường xa tắp Vẫn đang chờ tôi đi." Ngưỡng cửa giờ đây không còn là nơi khép kín trong phạm vi gia đình mà đã trở thành điểm khởi đầu, đưa nhân vật trữ tình bước những bước chân đầu tiên ra với xã hội, với mái trường – nơi ươm mầm tri thức và nhân cách. Cụm từ "buổi đầu tiên đến lớp" gợi lên biết bao xúc cảm bồi hồi, xen lẫn hồi hộp lẫn háo hức của tuổi học trò. Đặc biệt, hai câu thơ cuối khổ – "Nay con đường xa tắp, Vẫn đang chờ tôi đi" – mang một ý nghĩa biểu tượng sâu xa. Con đường ấy không chỉ là con đường học vấn mà còn là con đường đời dài rộng phía trước, với biết bao thử thách, chông gai đang chờ đón. Ngưỡng cửa, vì thế, trở thành cột mốc đánh dấu sự trưởng thành, là nơi khởi phát cho mọi hành trình chinh phục tương lai. Ở đây, sức mạnh của văn nghệ trong việc bồi đắp tâm hồn con người lại một lần nữa được khẳng định: bài thơ không chỉ gợi nhắc kỷ niệm mà còn truyền cho người đọc một nguồn động lực âm thầm, nhắc ta rằng dẫu con đường phía trước có xa xôi, gập ghềnh đến đâu, ta vẫn cần vững bước đi tới, như chính nhân vật trữ tình trong bài thơ đã và đang làm. Và rồi bài thơ khép lại bằng một hình ảnh vô cùng xúc động, đọng lại dư âm sâu lắng nhất trong lòng người đọc: "Nơi ấy ngôi sao khuya Soi vào trong giấc ngủ Ngọn đèn khuya bóng mẹ Sáng một vầng trên sân." Hai hình ảnh "ngôi sao khuya" và "ngọn đèn khuya bóng mẹ" được đặt song hành, soi chiếu lẫn nhau, tạo nên một không gian vừa thực vừa mơ, vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Nếu ngôi sao khuya trên bầu trời là ánh sáng của vũ trụ bao la vẫn âm thầm dõi theo giấc ngủ của con trẻ, thì ngọn đèn khuya với bóng dáng người mẹ tần tảo lại chính là ánh sáng ấm áp, gần gũi nhất, luôn thức cùng những đêm khuya lo toan cho con cái. Hình ảnh "sáng một vầng trên sân" khép lại bài thơ bằng một ánh sáng dịu dàng mà bền bỉ, như chính tình mẫu tử – thứ ánh sáng không bao giờ tắt, luôn dõi theo và soi đường cho con suốt cả cuộc đời, dù con có đi xa đến đâu, dù con đường phía trước có dài rộng đến nhường nào. Đọc đến đây, có lẽ không một trái tim nào không rung động, không một tâm hồn nào không lắng lại để nhớ về hình bóng người mẹ của riêng mình. Đây chính là lúc văn nghệ thực hiện trọn vẹn nhất sứ mệnh của mình – nó không chỉ làm phong phú thêm cảm xúc mà còn lặng lẽ gieo vào lòng người đọc hạt giống của lòng biết ơn, của tình yêu thương, để từ đó mỗi người tự biết điều chỉnh, tự biết sống tốt hơn, hiếu nghĩa hơn với đấng sinh thành. Nhìn lại toàn bộ bài thơ, ta nhận ra một điều đáng quý: nội dung và hình thức nghệ thuật trong "Ngưỡng cửa" hòa quyện với nhau một cách nhuần nhuyễn, không hề tách rời. Thể thơ năm chữ ngắn gọn, nhịp điệu đều đặn, nhẹ nhàng như những bước chân trẻ thơ; ngôn từ giản dị, hình ảnh gần gũi, quen thuộc với đời sống thường nhật của mỗi gia đình Việt Nam; các hình ảnh biểu tượng như "ngưỡng cửa", "con đường xa tắp", "ngôi sao khuya", "ngọn đèn khuya bóng mẹ" đều được xây dựng công phu, giàu sức gợi. Chính sự thống nhất chặt chẽ giữa hình thức mộc mạc và nội dung sâu sắc ấy đã tạo nên sức sống bền lâu cho bài thơ, khiến cho một đề tài tưởng chừng đơn giản – chiếc ngưỡng cửa nhà mình – lại trở thành biểu tượng lớn lao cho tình thân, cho sự trưởng thành, cho những giá trị nhân văn cao đẹp mà mỗi người cần gìn giữ suốt đời. Từ những gì đã phân tích, ta càng thấy rõ tính đúng đắn và sâu sắc trong ý kiến của Nguyễn Đình Thi. Văn học nghệ thuật là hình thái ý thức đặc trưng, được hình thành từ những tìm tòi, khám phá không ngừng nghỉ của người nghệ sĩ trước hiện thực đời sống, thể hiện quan điểm, tư tưởng, tình cảm của người sáng tạo, từ đó tác động sâu sắc đến nhận thức, tình cảm và cảm xúc của người tiếp nhận. Mỗi tác phẩm văn nghệ chân chính, như Nguyễn Đình Thi từng viết trong chính "Tiếng nói văn nghệ", sẽ "rọi vào bên trong ta một ánh sáng riêng", một thứ ánh sáng kỳ diệu có khả năng "làm thay đổi mắt ta nhìn, óc ta nghĩ", giúp ta sống đẹp hơn, sống phong phú hơn giữa cuộc đời. Từ đó, mỗi người cầm bút cần ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình: phải có tài năng và tâm huyết thực sự để tạo nên những tác phẩm nghệ thuật chân chính, hướng người đọc tới những giá trị chân – thiện – mỹ, bồi dưỡng tâm hồn cho bao thế hệ độc giả. Về phía người đọc, để cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp và giá trị của mỗi trang văn, câu thơ, chúng ta cần biết đồng điệu với tình cảm, cảm xúc, tư tưởng của người nghệ sĩ, biết đi sâu tìm ra mạch nguồn cảm xúc dạt dào mà sâu kín ẩn giấu sau từng con chữ, nắm bắt được hạt ngọc quý mà người viết đã thai nghén, gửi gắm. Có làm được như thế, ta mới thực sự bước vào được địa hạt của cái đẹp, mới có thể để văn chương thấm sâu vào tâm hồn mình, giúp mình sống đẹp hơn, phong phú hơn, và trên hết là không ngừng hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình mỗi ngày. Gấp lại những trang thơ về "Ngưỡng cửa", trong lòng người đọc còn vương vấn mãi hình ảnh ngọn đèn khuya với bóng dáng người mẹ tần tảo, còn đọng lại niềm xúc động về một tuổi thơ được nâng niu, chở che bởi biết bao yêu thương. Bài thơ nhỏ bé của Vũ Quần Phương đã chứng minh một cách thuyết phục và đầy sức lay động cho ý kiến sâu sắc của Nguyễn Đình Thi: văn nghệ, bằng con đường riêng của mình, thực sự đã và đang giúp con người sống phong phú hơn, đồng thời âm thầm bồi đắp, hoàn thiện nhân cách và tâm hồn mỗi chúng ta. Và có lẽ, chừng nào con người còn cần đến những rung động chân thành, còn cần đến những giá trị nhân văn để soi chiếu và gìn giữ tâm hồn mình, chừng đó văn chương nghệ thuật vẫn còn giữ nguyên sức sống bất diệt, vẫn còn là ngọn đèn khuya thắp sáng, dẫn lối cho con người trên mọi nẻo đường của cuộc đời. Bài tham khảo Mẫu 5 Nếu như các ngành khoa học tự nhiên đo đếm thế giới bằng những con số chính xác và quy luật vật chất cứng nhắc, thì văn chương lại đo đếm vũ trụ bằng chiều sâu của tâm hồn và độ rung cảm của trái tim. Văn nghệ không sinh ra để miêu tả vỏ bọc bên ngoài của thực tại, mà ra đời từ nhu cầu tự khai phóng, tự nhận thức và thanh lọc bản thể của con người. Nghệ thuật chân chính bao giờ cũng chứa đựng một sức mạnh diệu kỳ: nó gieo vào lòng người đọc những hạt giống của lòng nhân ái, tưới tắm cho những mầm sống tinh khôi và nâng niu từng nhịp đập nhân văn. Bàn về sứ mệnh thiêng liêng ấy của văn chương, trong tập lý luận luận điểm xuất sắc “Tiếng nói văn nghệ”, nhà văn Nguyễn Đình Thi từng đúc kết: “Văn nghệ giúp con người được sống phong phú hơn và tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”. Lời nhận định ấy như một nhịp cầu nối liền bản chất của nghệ thuật với hành trình trưởng thành của mỗi cá nhân. Lắng nghe những nhịp điệu bình dị mà tha thiết trong bài thơ “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần Phương, ta càng thấy nhận định trên sáng rõ hơn bao giờ hết, khi một vật thể tưởng chừng vô giác đã biến thành biểu tượng của miền ký ức, thành điểm tựa tinh thần dìu dắt con người bước vào đại dương của tình yêu thương và sự trưởng thành. Để thẩm thấu trọn vẹn mạch nguồn ý niệm mà Nguyễn Đình Thi gửi gắm, trước hết cần giải mã những tầng nghĩa ẩn chứa trong câu văn ngắn gọn nhưng giàu dung lượng lý luận. “Văn nghệ” – với hạt nhân là văn học – chính là sản phẩm tinh thần được nhào nặn từ thạch quặng đời sống qua lăng kính sáng tạo cá tính của người nghệ sĩ. Khi nhà văn khẳng định văn nghệ giúp con người “được sống phong phú hơn”, ông muốn vắt mở một chiều kích sinh tồn mới cho cá thể. Cuộc đời một con người vốn ngắn ngủi và bị giới hạn bởi thời gian, không gian, cùng những trải nghiệm hữu hạn. Văn chương xuất hiện như một phép màu mở rộng biên độ sống, cho phép ta vượt qua những bức tường vật lý để bước vào vô vàn thế giới khác nhau. Ta được sống thêm hàng trăm cuộc đời, được vui niềm vui của kiếp người khác, được đau nỗi đau của những phận đời xa lạ, và được rung động trước những vẻ đẹp vốn bị khuất lấp bởi vô tình. Không dừng lại ở việc làm giàu có vốn sống và trường cảm xúc, văn nghệ còn vươn tới một đỉnh cao mang tính cứu rỗi: giúp con người “tự hoàn thiện nhân cách, tâm hồn mình”. Văn học không răn dạy bằng những giáo điều khô khan hay những mệnh lệnh uy quyền. Bằng con đường đi từ trái tim đến trái tim, nghệ thuật rọi vào cõi sâu thẳm của bản thể một thứ ánh sáng dịu nhẹ, đánh thức lương tri, khơi dậy lòng bao dung, sự trắc ẩn và khát vọng hướng thiện. Ý kiến của Nguyễn Đình Thi đã đúc kết trọn vẹn hai chức năng cốt lõi của văn học: chức năng nhận thức – thẩm mỹ (làm phong phú đời sống) và chức năng giáo dục (hoàn thiện nhân cách). Mọi sáng tạo nghệ thuật có giá trị bền vững đều xuất phát từ nhu cầu níu giữ những phẩm chất tốt đẹp nhất của loài người. Đúng như nhà văn Nguyên Ngọc từng chiêm nghiệm: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người trong con người”. Cuộc sống vốn dội vào ta vô vàn bụi bặm của toan tính, âu lo, dễ khiến tâm hồn bị xơ cứng và trơ lì cảm xúc. Chính lúc ấy, những giai điệu văn chương cất lên như một dòng sông tắm mát, thanh lọc mọi tạp niệm, trả lại cho tâm hồn sự nguyên sơ và trong trẻo. Văn học gửi gắm vào lòng người đọc những tình cảm chưa có, và luyện sâu sắc thêm những tình cảm sẵn có. Tiếp nhận một tác phẩm nghệ thuật chân chính không phải là một hành vi tiêu thụ đơn thuần, mà là một cuộc hành trình tự soi chiếu, tự đối thoại với chính mình để nhận ra những khoảng trống khuyết thiếu, từ đó tự vươn lên hoàn thiện bản thân. Thâm nhập vào không gian nghệ thuật của bài thơ “Ngưỡng cửa” do Vũ Quần Phương khởi tạo, người đọc lập tức cảm nhận được luồng ánh sáng ấm áp của tình mẫu tử, tình gia đình và những khát vọng nhân văn lớn lao – những nhân tố căn cốt làm nên sự phong phú và hoàn thiện của tâm hồn con người. Khổ thơ thứ nhất mở ra một góc ký ức êm đềm, nơi “ngưỡng cửa” hiện diện như một chứng nhân lặng lẽ cho những bước đi đầu tiên của cuộc đời: “Nơi ấy ai cũng quen Ngay từ thời tấm bé Khi tay bà, tay mẹ Còn dắt vòng đi men.” Ngôn từ giản dị, nhịp thơ bốn chữ nhịp nhàng như từng bước chân chập chững của đứa trẻ đã tái hiện một không gian vừa thực lại vừa mang tính biểu tượng. Cụm từ “Nơi ấy” vang lên tha thiết, tựa như một tiếng gọi trở về miền hoài niệm sâu thẳm trong mỗi con người. Ngưỡng cửa – cái ranh giới mỏng manh giữa mái nhà ấm áp và thế giới mênh mông – là nơi ghi dấu những trải nghiệm đầu tiên của ký ức. Sự xuất hiện của “tay bà, tay mẹ” cùng hành động “dắt vòng đi men” gợi lên một bầu khí quyển ngập tràn sự che chở, kiên nhẫn và yêu thương. Đứa trẻ lớn lên không chỉ bằng cơm áo, mà bằng hơi ấm từ những bàn tay bao dung ấy. Văn chương ở đây đã thực hiện tròn vẹn chức năng làm phong phú tâm hồn: nó đánh thức trong người đọc miền ký ức cội nguồn, giúp ta nhận ra rằng mọi vĩ đại của cuộc đời đều bắt đầu từ những điều vô cùng bình dị bên ngưỡng cửa gia đình. Ta thêm yêu, thêm trân trọng những bước đi đầu đời có sự nâng niu của người thân. Biên độ cảm xúc tiếp tục được mở rộng khi nhà thơ đặt ngưỡng cửa vào dòng chảy hằng ngày của cuộc sống gia đình và thế giới tuổi thơ: “Nơi bố mẹ ngày đêm Lúc nào qua cũng vội Nơi bạn bè chạy tới Thường lúc nào cũng vui.” Hai vế thơ đặt song song đã kiến tạo nên hai khoảng không gian cảm xúc vừa đối lập vừa hòa quyện. Một bên là hình ảnh “bố mẹ ngày đêm / Lúc nào qua cũng vội”. Từ “vội” nén chặt bao vất vả, gian lao, những gánh nặng mưu sinh và sự hy sinh thầm lặng của đấng sinh thành. Ngưỡng cửa in dấu những bước chân hối hả của cha mẹ, những chuyến đi về tất bật vì tương lai của con. Một bên là không gian ngập tràn tiếng cười: “Nơi bạn bè chạy tới / Thường lúc nào cũng vui”. Ngưỡng cửa trở thành điểm hẹn của tình bạn trong sáng, nơi đón nhận những bước chân tung tăng và niềm vui trẻ thơ vô ngần. Đặt hai hình ảnh ấy cạnh nhau, tác giả giúp người đọc mở rộng cái nhìn về đời sống. Ta nhận ra cuộc đời là sự đan cài giữa những vất vả, lo toan của người lớn và sự trong trẻo, hồn nhiên của tuổi trẻ. Bằng việc chạm vào những nỗi niềm ấy, tác phẩm giúp ta sống sâu sắc hơn, biết cảm thông cho những giọt mồ hôi của bố mẹ, đồng thời biết nâng niu những khoảnh khắc sẻ chia hồn nhiên cùng bạn bè. Ngưỡng cửa không dừng lại ở nơi lưu giữ kỷ niệm hay chứng kiến nhịp sống thường nhật, mà nâng tầm thành điểm tựa phóng chép những ước mơ, là bệ phóng đưa con người vươn ra thế giới rộng lớn: “Nơi ấy đã đưa tôi Buổi đầu tiên đến lớp Nay con đường xa tắp Vẫn đang chờ tôi đi.” Từ ngưỡng cửa nhỏ bé của ngôi nhà, nhân vật trữ tình bước qua ngưỡng cửa của tri thức trong “buổi đầu tiên đến lớp”. Đó là khoảnh khắc đánh dấu sự trưởng thành về mặt nhận thức. Hình ảnh “con đường xa tắp / Vẫn đang chờ tôi đi” gợi mở một tương lai rộng lớn, đầy thử thách nhưng cũng hứa hẹn vô vàn điều kỳ diệu. Câu thơ thổi vào lòng người đọc một làn gió của chí tiến thủ, niềm tin và khát vọng dấn thân. Chính lúc này, văn nghệ đã thực hiện chức năng “tự hoàn thiện nhân cách”: nó không ghim chặt con người trong sự thù phụng quá khứ hay sự an toàn chật hẹp của mái nhà, mà trao cho con người đôi cánh của lý tưởng, cổ vũ con người dũng cảm bước ra thế giới để khẳng định bản thân. Khép lại bài thơ là một bức tranh đầm ấm, thiêng liêng, đong đầy ánh sáng và tình yêu thương của mẹ: “Nơi ấy ngôi sao khuya Soi vào trong giấc ngủ Ngọn đèn khuya bóng mẹ Sáng một vầng trên sân.” Điệp từ “khuya” đặt trong hai hình ảnh sóng đôi “ngôi sao khuya” và “ngọn đèn khuya bóng mẹ” đã tạo nên một không gian nghệ thuật giàu tính thẩm mỹ. Nếu “ngôi sao khuya” đại diện cho vũ trụ bao la, tĩnh mịch soi rọi giấc ngủ bình yên của con, thì “ngọn đèn khuya bóng mẹ” lại là một vũ trụ khác – vũ trụ của tình mẫu tử bao la và vĩnh cửu. Bóng mẹ đổ xuống cùng ánh đèn bạt ngàn đêm tối, tỏa ra “một vầng trên sân”. Vầng sáng ấy không chỉ làm quầng sáng của ngọn dầu, mà là quầng sáng của sự hy sinh, của tình yêu thương bao la che chở cho đời con. Hình ảnh ấy có sức mạnh thanh lọc tâm hồn kỳ diệu, buộc mỗi người đọc phải dừng lại, nghiêng mình trước sự vĩ đại thầm lặng của mẹ, để rồi từ đó biết sống hiếu thảo hơn, tử tế hơn. Sự thành công của bài thơ “Ngưỡng cửa” nằm ở sự thống nhất cao độ giữa nội dung tư tưởng và hình thức biểu đạt. Thể thơ bốn chữ ngắn gọn, nhịp điệu 2/2 tha thiết, ngôn ngữ trong trẻo nhưng giàu sức gợi đã biến một bài thơ thiếu nhi thành một bản hòa tấu tâm hồn dành cho mọi lứa tuổi. Lời thơ nhẹ nhàng như một lời thủ tỉ, không giáo huấn nhưng có khả năng đọng lại rất lâu trong cõi lòng người đọc. Sức mạnh di dưỡng và hoàn thiện con người của văn chương không chỉ phát tiết qua dòng thơ Vũ Quần Phương, mà còn ngân vang mạnh mẽ qua nhiều tác phẩm xuất sắc khác của nền văn học Việt Nam. Soi chiếu vào bài thơ “Đò Lèn” của Nguyễn Duy, ta gặp một hành trình thức tỉnh tâm hồn đầy xót xa và cảm động: “Tôi đâu biết bà tôi cơ cực thế bà mò cua xúc tép ở đồng Quan bà đi gánh chè xanh Ba Trại Quán Cháo, Đồng Giao thập thững những đêm hàn” Bài thơ của Nguyễn Duy phản ánh sự giật mình thức tỉnh của một đứa cháu từng vô tâm trước những vất vả, cơ cực của người bà. Câu thơ cuối cùng “khi tôi biết thương bà thì đã muộn/ bà chỉ còn là một nấm cỏ thôi!” như một tiếng thở dài muộn mằn nhưng chứa đựng sự thanh lọc tâm hồn sâu sắc. Nhờ có tác phẩm này, người đọc được sống phong phú hơn trong cảm xúc, biết giật mình tự soi lại bản thân để không vấp phải sự vô tâm tiếc nuối, biết trân trọng những người thân yêu khi họ còn bên cạnh. Đó chính là minh chứng hùng hồn cho khả năng giáo dục và hoàn thiện nhân cách của văn chương. Tương tự, tiếng nói nghệ thuật trong bài thơ “Nói với con” của Y Phương lại giúp con người hoàn thiện bản lĩnh sống thông qua những giá trị cội nguồn: “Người đồng mình yêu lắm con ơi Cao đo nỗi buồn Xa nuôi chí lớn Dẫu làm sao thì cha vẫn muốn Sống trên đá không chê đá gập gềnh Sống trong thung không chê thung nghèo đói Sống như sông như suối Lên thác xuống gềnh Không lo cực nhọc...” Những lời dặn dò vừa mộc mạc vừa kiêu hãnh của người cha dân tộc Tày đã truyền cho đứa con – và cho cả người đọc – một sức mạnh tinh thần to lớn. Tác phẩm dạy con người biết tự hào về quê hương, biết sống khoáng đạt, kiên cường vượt qua gian khổ. Đọc những câu thơ ấy, ta thấy tâm hồn mình như được chắp thêm đôi cánh của bản lĩnh, biết hướng tới những giá trị cao đẹp, không nhỏ bé trước những khó khăn của cuộc đời. Sự tương giao giữa các tác phẩm nghệ thuật khẳng định tính đúng đắn tuyệt đối trong ý kiến của Nguyễn Đình Thi. Văn nghệ là phương thức tồn tại đặc biệt, nơi người nghệ sĩ dùng tâm huyết và tài năng để kiến tạo nên những thế giới tinh thần giàu giá trị. Mỗi tác phẩm nghệ thuật chân chính là một tấm gương soi, giúp con người nhận thức thế giới, nhìn thấu chính mình, từ đó gột rửa những điều thấp hẹp để vươn tới các giá trị Chân – Thiện – Mỹ. Từ chân lý ấy, bài học đối với người nghệ sĩ sáng tạo trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Người nghệ sĩ không thể tạo ra những tác phẩm có sức lay động tâm hồn nếu chỉ đứng ngoài cuộc đời hay viết bằng một trái tim nguội lạnh. Muốn văn chương làm trọn sứ mệnh di dưỡng con người, nhà văn phải sống sâu, sống trọn vẹn với thực tại, phải nhạy cảm trước từng nỗi đau và niềm vui của nhân thế, phải rèn luyện tài năng ngôn từ để chuyển hóa những thạch quặng đời thường thành những viên ngọc nghệ thuật lung linh. Đối với người tiếp nhận, việc đọc văn không chỉ đơn thuần là tìm kiếm sự giải trí hay tích lũy tri thức thuần túy. Độc giả phải bước vào tác phẩm với một tâm thế cởi mở, dùng sự đồng cảm và tư duy chiêm nghiệm để đối thoại cùng tác giả. Phải biết đắm mình vào những tầng không gian cảm xúc của bài thơ, bài văn, để cho những giá trị nhân văn thẩm thấu vào mạch máu, từ đó biết tự chỉnh sửa hành vi, bồi đắp tâm hồn, và sống một cuộc đời sâu sắc, trọn vẹn hơn mỗi ngày. Ý kiến của Nguyễn Đình Thi trong “Tiếng nói văn nghệ” đã chạm vào quy luật vĩnh hằng của sáng tạo nghệ thuật. Văn nghệ không chỉ là chiếc gương phản chiếu hiện thực, mà là ngọn đuốc soi sáng cõi lòng con người, là chất men làm cho cuộc sống trở nên giàu có và ý nghĩa hơn. Bài thơ “Ngưỡng cửa” của Vũ Quần Phương, cùng với những áng văn thơ kiệt xuất khác, sẽ luôn giữ nguyên giá trị như những cột mốc tinh thần vô giá. Thời gian có thể phủ bụi lên muôn vàn vạn vật, nhưng những giai điệu êm đềm về tình yêu thương, lòng biết ơn và khát vọng trưởng thành mà văn chương gieo vào lòng người sẽ mãi mãi là hành trang quý giá nhất, dắt dìu con người trên hành trình tự hoàn thiện nhân cách và sống một cuộc đời trọn vẹn.
|






Danh sách bình luận