Viết đoạn văn trình bày cảm nhận về hình ảnh người mẹ trong bài thơ “Nắng mới” Lưu Trọng LưMở đoạn Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Lưu Trọng Lư và bài thơ "Nắng mới" – bức tranh hoài niệm thấm đượm tình mẫu tử thiêng liêng. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở đoạn Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Lưu Trọng Lư và bài thơ "Nắng mới" – bức tranh hoài niệm thấm đượm tình mẫu tử thiêng liêng. Nêu vấn đề nghị luận: Hình ảnh người mẹ quá cố hiện lên qua nỗi nhớ thương sâu nặng, da diết và đầy ám ảnh của nhà thơ. Thân đoạn Hoàn cảnh gợi nhắc nỗi nhớ: Khung cảnh thiên nhiên: Tiếng gà trưa xao xác, ánh "nắng mới" hắt bên song. Tác động tâm lý: Khơi gợi hoài niệm, đánh thức khoảng trời ký ức tuổi thơ nghèo khó nhưng ấm áp bên mẹ ("những ngày không"). Vẻ đẹp và hình bóng người mẹ: Hành động giản dị: Hình ảnh người mẹ tần tảo phơi chiếc áo đỏ trước giậu thưa mỗi độ nắng mới về. Chiếc áo đỏ trở thành điểm nhấn rực rỡ, tượng trưng cho sự ấm áp giữa không gian hiu hắt. Nét đẹp ngoại hình và thần thái: "Nét cười đen nhánh sau tay áo" – nụ cười hàm tiếu, duyên dáng, đậm chất phụ nữ truyền thống Việt Nam (hàm răng đen bóng). Dáng vẻ tất bật "lúc vào ra" quen thuộc in sâu vào tâm trí đứa con. Nghệ thuật biểu đạt: Thể thơ bảy chữ nhịp nhàng, giọng thơ bâng khuâng, trầm buồn. Từ láy gợi hình, gợi cảm cao (xao xác, não nùng, chập chờn). Nghệ thuật hoài niệm kết hợp giữa ngoại cảnh và tâm cảnh. Kết đoạn Khái quát giá trị: Hình ảnh người mẹ trong "Nắng mới" không chỉ là nỗi nhớ riêng của Lưu Trọng Lư mà còn là biểu tượng đẹp về tình mẫu tử muôn đời. Đánh giá ý nghĩa: Khơi gợi lòng biết ơn và sự trân trọng những giá trị thiêng liêng của gia đình trong lòng mỗi người đọc. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một khúc ca hoài niệm đầy cảm động về tình mẫu tử thiêng liêng, trong đó hình ảnh người mẹ quá cố hiện lên thật dung dị mà ám ảnh khôn nguôi. Giữa không gian trưa hè hiu hắt với tiếng gà "xao xác" và ánh "nắng mới" hắt bên song, tâm hồn nhà thơ chìm đắm vào dòng thời gian của dĩ vãng. Hình bóng người mẹ hiện về qua ký ức tuổi thơ nghèo khó nhưng ngập tràn yêu thương: hình ảnh mẹ tần tảo phơi chiếc áo đỏ trước giậu thưa. Đặc biệt, ấn tượng sâu đậm nhất là "nét cười đen nhánh sau tay áo" cùng dáng đi "vào ra" tất bật. Nụ cười ấy không chỉ bừng sáng cả không gian nghèo khó mà còn sưởi ấm tâm hồn đứa con côi cút. Bằng giọng thơ bâng khuâng, trầm buồn kết hợp các từ láy gợi hình, Lưu Trọng Lư đã khắc họa thành công bức tượng đài bằng ký ức về người mẹ tần tảo, giàu đức hy sinh, để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Hình ảnh người mẹ trong bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư hiện lên qua làn sương mờ của hoài niệm, vừa gần gũi, thân thương vừa nhòe lệ xót xa. Nỗi nhớ thương ấy không gọi thành tên trực tiếp mà được khơi nguồn từ ngoại cảnh hiu hắt: tiếng gà trưa "xao xác" và ánh nắng mới hắt bên song. Giữa không gian đượm buồn của thời gian, bóng dáng người mẹ quá cố chập chờn hiện về qua những ký ức tuổi thơ nghèo khó. Đó là hình ảnh tần tảo, chắt chiu bên chiếc "áo đỏ người đưa trước giậu phơi" rực rỡ cả một khoảng trời côi cút. Đỉnh điểm của nỗi nhớ thương ấy tụ hội vào khoảnh khắc rạng rỡ mà nghẹn ngào: "Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa". Chỉ bằng vài nét chấm phá, nhà thơ đã khắc họa trọn vẹn nụ cười duyên dáng, hiền hậu của người mẹ truyền thống. Mẹ đã đi xa vào cõi vĩnh hằng, nhưng hình bóng và hơi ấm của mẹ vẫn sống mãi trong tâm hồn đứa con như một phần máu thịt thiêng liêng không bao giờ phai mờ. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Trong “Nắng mới”, Lưu Trọng Lư đã tạc nên bức tượng đài bất tử về tình mẫu tử bằng chất liệu của ký ức và lòng kính yêu vô hạn. Người mẹ không xuất hiện trực diện bằng hình khối rõ ràng mà hiện ra qua lăng kính của nỗi nhớ hoài niệm, chập chờn giữa thực và mộng. Ánh nắng mới ngoài nội không chỉ là tia nắng của thiên nhiên, mà còn là thứ ánh sáng của tình mẫu tử sưởi ấm cõi lòng lạnh lẽo, cô đơn của nhà thơ khi thiếu vắng bóng hình thân thuộc. Biểu tượng người mẹ gắn liền với sự nhẫn nại, hy sinh qua chi tiết "Áo đỏ người đưa trước giậu phơi" và đặc biệt ám ảnh với "Nét cười đen nhánh sau tay áo". Nụ cười ấy ẩn hiện sau lớp tay áo giản dị, e ấp mà bừng sáng cả không gian, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc theo con suốt những năm tháng cuộc đời. Bằng ngòi bút đậm chất lãng mạn cùng hệ thống từ láy giàu giá trị biểu cảm, đoạn thơ là khúc tráng ca dịu ngọt về lòng biết ơn, tôn vinh vẻ đẹp tần tảo, phúc hậu của người phụ nữ Việt Nam. Bài tham khảo Mẫu 1 Nhắc đến Lưu Trọng Lư là nhắc đến một hồn thơ đượm buồn, mỏng manh như sương khói, và đỉnh cao của sự thổn thức ấy chắc chắn thuộc về “Nắng mới”. Đọc bài thơ, ta không chỉ bắt gặp nỗi nhớ thương da diết mà còn chạm đến một cõi tâm linh sâu thẳm, nơi ký ức và thực tại hòa quyện vào nhau trong thứ ánh sáng mờ ảo của hoài niệm. Hình ảnh người mẹ quá cố hiện lên không qua những nét phác thảo hiện thực rạch ròi, mà được hiện hình từ những tín hiệu vô thức của không gian: tiếng gà trưa “xao xác”, khoảng trống của “những ngày không” và đặc biệt là thứ “nắng mới” hắt bên song. Ánh nắng ấy không chỉ là sự chuyển mùa của đất trời, mà là hiện thân của thời gian – thứ thời gian vô tình cuốn trôi tất cả nhưng lại bất lực trước sức sống mãnh liệt của tình mẫu tử. Trong tâm thức của đứa con thơ ngày ấy, hình bóng mẹ gắn liền với sự nhẫn nại, lặng thầm và tảo tần. Đó là khoảnh khắc người mẹ nhẹ nhàng đưa chiếc “áo đỏ” ra phơi trước giậu thưa. Gam màu đỏ ấy giữa không gian nghèo khó, hiu hắt bỗng trở thành một đốm lửa ấm áp, sưởi ấm cả một khoảng trời cô quạnh, côi cút. Nhưng đỉnh cao nghệ thuật và xúc cảm trong đoạn thơ kết tinh ở câu chữ: “Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa”. Nụ cười của mẹ khôngộ lộ trực diện mà ẩn hiện sau lớp tay áo e ấp, kín đáo, mang đậm vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam. Nét cười “đen nhánh” – màu của trầu têm cánh phượng, màu của thời gian và dung dị – đã hóa thành vầng thái dương nhỏ bé bừng sáng cả một góc đời thơ trẻ. Mẹ đã đi vào cõi vĩnh hằng, cách biệt âm dương, nhưng qua lăng kính của tình mẫu tử thiêng liêng, hình dáng ấy vẫn “chửa xóa mờ”, vẫn chập chờn thức tỉnh trong từng nhịp đập của trái tim người con. Đoạn thơ vì thế vượt lên trên nỗi buồn cá nhân, trở thành bản thánh ca tôn vinh sự hy sinh thầm lặng và vẻ đẹp bất tử của người mẹ trong văn học Việt Nam. Bài tham khảo Mẫu 2 Thơ Lưu Trọng Lư thường mang âm hưởng của những giấc chiêm bao, và “Nắng mới” chính là một giấc chiêm bao đẹp đẽ nhưng đượm buồn về người mẹ hiền. Giữa dòng chảy vô tình của thời gian, khi quá khứ chỉ còn là những mảnh vỡ mờ ảo, nhà thơ đã lần giở lại từng trang ký ức để tìm về nguồn cội yêu thương. Hình tượng người mẹ trong bài thơ không hiện lên bằng những từ ngữ đao to búa lớn, mà thấm sâu vào tâm hồn người đọc qua những chi tiết đời thường, nhỏ nhặt nhưng sức chứa cảm xúc lại vô cùng lớn lao. Khởi đầu từ ngoại cảnh đìu hiu “Mỗi lần nắng mới hắt bên song / Xao xác, gà trưa gáy não nùng”, hồn người bỗng chùng xuống, chìm đắm vào cõi hoài niệm xa xôi. Chính trong không gian mênh mông, cô độc ấy, bóng dáng người mẹ đột ngột hiện về như một phép màu của tâm tưởng. Mẹ hiện lên qua công việc quen thuộc của một đời người phụ nữ nhọc nhằn, chắt chiu: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Chiếc áo đỏ rực rỡ sắc màu giữa khung cảnh nghèo túng ấy giống như biểu tượng của sự sống, của niềm hy vọng mà mẹ lặng lẽ chắt chiu dành dụm cho con. Thế nhưng, điều khiến ta day dứt, ám ảnh hơn cả là bức chân dung tinh thần qua câu thơ: “Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa”. Tác giả không miêu tả đôi mắt, không tả vóc dáng, mà đọng lại ở “nét cười đen nhánh”. Một nét cười kín đáo, e ấp, ẩn hiện sau tay áo giản dị, mộc mạc nhưng lại chứa đựng cả một bầu trờiân cần, dịu hiền và bao dung. Nụ cười ấy đã trở thành điểm tựa tinh thần vững chãi nhất cho đứa con suốt dọc dài giông bão cuộc đời. Qua ngòi bút tài hoa và tấm lòng thành kính, Lưu Trọng Lư đã tạc nên một tượng đài bằng ký ức – nơi người mẹ sống mãi với thời gian, vượt qua cả lằn ranh sinh tử để ôm ấp, chở che cho tâm hồn con trẻ. Bài tham khảo Mẫu 3 Nói đến Lưu Trọng Lư là nói đến một hồn thơ nhạy cảm đến mức mong manh, dễ chấn động trước những đổi thay mơ hồ của cảnh vật. Bài thơ “Nắng mới” tựa như một bức tranh lụa hoài niệm được dệt bằng những sợi tơ của nỗi buồn và lòng kính yêu vô hạn. Mở đầu bài thơ không phải là tiếng reo vui mà là những âm thanh đánh thức cõi lòng: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song / Xao xác, gà trưa gáy não nùng”. Tiếng gà trưa hay chính là tiếng vọng của thời gian, khơi lên trong tâm khảm nhà thơ lớp bụi mờ của “những ngày không” – những năm tháng tuổi thơ dẫu nghèo khó nhưng có mẹ kề bên. Giữa không gian hiu hắt ấy, hình bóng người mẹ quá cố hiện về như một hoài niệm dịu ngọt nhưng đẫm lệ. Mẹ không hiện diện qua khuôn mặt trọn vẹn, mà ẩn hiện qua những nét cọ mộc mạc của đời sống thường nhật: chiếc "áo đỏ người đưa trước giậu phơi". Giữa bức tranh quê nghèo nàn, xám ngắt, sắc đỏ ấy bỗng hóa thành một đốm lửa ấm áp, sưởi ấm cả khoảng trời cô quạnh của đứa con mồ côi. Và rồi, điểm sáng tuyệt mỹ của đoạn thơ đọng lại ở đôi câu kết: "Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa". Nụ cười ấy thật kín đáo, e ấp, đậm đà chất phác của người phụ nữ nông thôn truyền thống. Nét cười “đen nhánh” màu trầu cau ấy đã vượt qua cả ranh giới của không gian và thời gian, bừng sáng cả một cõi tâm hồn người con. Mẹ đã đi vào cõi vĩnh hằng, nhưng bóng dáng và tình mẫu tử thiêng liêng ấy vẫn chập chờn sống mãi trong từng tia nắng mới của cuộc đời. Bài tham khảo Mẫu 4 Đọc “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư, ta nhận ra rằng nỗi nhớ thương đôi khi không cần đến những lời than vãn oằn oại, mà thấm sâu vào cấu trúc của tiềm thức và những dư âm ngoại cảnh. Hình ảnh người mẹ trong bài thơ không chỉ đơn thuần là sự hồi tưởng về một kiếp người đã khuất, mà đã được nâng lên thành một biểu tượng nghệ thuật tuyệt đẹp về sự cứu rỗi tâm hồn. Khi tiếng gà “xao xác” cất lên giữa trưa hè hiu quạnh, cũng là lúc cánh cửa thời gian mở ra, đưa nhà thơ lội ngược dòng nước mắt trở về “những ngày không” – những ngày tháng tuy nghèo khó, thiếu thốn vật chất nhưng lại ngập tràn thứ ánh sáng thiêng liêng của tình mẫu tử. Ánh nắng mới ngoài nội hay chính là thứ ánh sáng của lòng biết ơn, của sự hoài niệm đang sưởi ấm cõi lòng lạnh lẽo của người lữ khách giữa đời. Ở đó, hình ảnh người mẹ hiện lên vừa chân thực, vừa nhạt nhòa trong sương khói của thời gian: “Hình dáng mẹ tôi chửa xóa mờ / Hãy còn mường tượng lúc vào ra”. Từng động tác tất bật, từng nhịp bước qua lại của mẹ đã khắc sâu vào tâm khảm đứa con thơ. Đặc biệt, chi tiết “Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa” là một trong những câu thơ ám ảnh và giàu giá trị biểu cảm bậc nhất của phong trào Thơ mới. Nụ cười ấy không phô trương, rực rỡ mà ẩn hiện sau lớp tay áo giản dị, mang theo sự ấm áp của tình mẫu thương, của sự hy sinh thầm lặng. Lưu Trọng Lư bằng sự tinh tế của một hồn thơ lãng mạn đã biến nỗi đau mất mát thành thứ nghệ thuật vĩnh cửu. Người mẹ trong thơ ông không bao giờ chết; mẹ vẫn hiện diện trong từng tia nắng mới, trong nụ cười đen nhánh và trong suốt hành trình trưởng thành của đứa con mồ côi, để lại dư ba sâu lắng về đạo lý uống nước nhớ nguồn muôn đời của dân tộc. Bài tham khảo Mẫu 5 Có những vần thơ đọc lên nghe như tiếng thở dài của thời gian, và đoạn thơ cuối trong “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư chính là một khúc ca trầm mặc như thế về tình mẫu tử. Nhà thơ không viết về mẹ bằng những từ ngữ ngợi ca đao to búa lớn; ông gọi mẹ về từ cõi tiềm thức bằng thứ ánh sáng mỏng manh của “nắng mới” và bằng cả một trời thương nhớ khôn nguôi. Ánh nắng hắt bên song không chỉ là hiện tượng của đất trời chuyển mùa, mà là thứ ánh sáng của quá khứ, đánh thức dậy cả một khoảng trời dĩ vãng tưởng chừng đã ngủ quên. Trong cõi mông lung của ký ức, hình dáng người mẹ hiện hình thật gần gũi mà cũng thật xa xôi: "Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ / Hãy còn mường tượng lúc vào ra". Từng nhịp bước tất bật, từng chuyển động quen thuộc của mẹ bỗng hóa thành những nhịp đập của trái tim người con đau đáu hướng về nguồn cội. Đỉnh cao của nghệ thuật gợi tả nằm ở khoảnh khắc: "Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa". Tác giả không miêu tả đôi mắt, không chạm khắc dung nhan, mà lưu giữ lại “nét cười đen nhánh” ẩn hiện sau lớp tay áo giản dị. Nụ cười ấy tựa như một vì sao tinh khôi soi chiếu vào góc khuất cô đơn nhất của tâm hồn đứa trẻ mồ côi. Lưu Trọng Lư đã biến nỗi đau mất mát thành một tác phẩm nghệ thuật vĩnh cửu, nơi người mẹ hóa thân thành vầng thái dương dịu ngọt, chở che cho con suốt cả cuộc đời giông bão. Bài tham khảo Mẫu 6 Đọc “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư, ta nhận ra rằng nỗi nhớ mẹ trong thơ ông không phải là một nỗi buồn tĩnh lặng, mà là một dòng chảy ngầm mãnh liệt của tâm thức. Bức tranh kỷ niệm mở ra với ngoại cảnh đìu hiu: tiếng gà “xao xác” trưa hè và thứ ánh “nắng mới” chênh vênh hắt bên song. Chính không gian ấy đã mở ra cánh cửa của cõi nhớ, đưa nhà thơ trôi ngược về thời điểm nguyên sơ của cuộc đời. Ở đó, hình ảnh người mẹ không hiện lên như một khái niệm trừu tượng, mà gắn chặt với những hành động sinh hoạt đời thường nhưng vô cùng thiêng liêng: hình ảnh người mẹ tần tảo phơi chiếc “áo đỏ” trước giậu thưa. Sắc đỏ ấy đối lập với sự nghèo khó, hiu hắt của cảnh vật, trở thành biểu tượng của sự sống, của niềm hy vọng và tình mẫu tử nồng nàn mà mẹ đã chắt chiu dành dụm. Giá trị biểu cảm của đoạn thơ được đẩy lên tột độ qua câu chữ: "Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa". Nụ cười ấy không phô phang, rực rỡ, mà ẩn hiện e ấp sau tà áo mộc mạc, mang theo vẻ đẹp phúc hậu, kín đáo của người phụ nữ Việt Nam truyền thống. Nét cười “đen nhánh” màu trầu têm ấy cùng với ánh nắng hè đã tạo nên một thứ ánh sáng nội sinh, sưởi ấm toàn bộ không gian nghệ thuật của bài thơ. Qua lăng kính lãng mạn, Lưu Trọng Lư đã khắc họa thành công một bức tượng đài tinh thần về người mẹ. Mẹ sống mãi trong từng tia nắng mới, trong nhịp điệu của thời gian và trong cả sự tri ân sâu sắc của những ai từng biết yêu thương và trân trọng cội nguồn. Bài tham khảo Mẫu 7 Trong dòng chảy của thi ca Việt Nam, hình ảnh người mẹ luôn là một miền kí ức vừa gần gũi vừa thiêng liêng, nơi mỗi người con có thể tìm thấy những rung động sâu xa nhất của tâm hồn. Nếu có những nhà thơ viết về mẹ bằng những lời ca ngợi lớn lao thì Lưu Trọng Lư lại chọn một con đường khác: ông tìm mẹ trong một buổi trưa, trong tiếng gà, trong nắng mới và đặc biệt trong một chiếc áo đỏ trước giậu. Chính sự giản dị ấy đã làm nên vẻ đẹp ám ảnh của hình tượng người mẹ trong bài thơ Nắng mới. Ngay từ những câu thơ đầu, nỗi nhớ đã được đánh thức bởi một tín hiệu rất đỗi mong manh của thời gian: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song,/ Xao xác, gà trưa gáy não nùng”. Ánh nắng vốn trong trẻo, tươi non nhưng qua tâm hồn người con, nó lại nhuốm màu buồn thương. “Nắng mới” không chỉ là hiện tượng của thiên nhiên mà còn là chiếc chìa khóa mở cánh cửa kí ức, đưa nhân vật trữ tình trở về những năm tháng xa xưa. Từ âm thanh “xao xác” của cảnh vật, từ tiếng “gà trưa” vang lên trong không gian vắng lặng, dòng hồi tưởng dần tìm về hình bóng mẹ: “Tôi nhớ mẹ tôi, thuở thiếu thời/ Lúc người còn sống, tôi lên mười”. Cách gọi “mẹ tôi” mộc mạc mà đau đáu, còn cụm từ “lúc người còn sống” lại khiến nỗi mất mát hiện ra không cần bất cứ lời than khóc nào. Mẹ đã trở thành người của quá khứ, nhưng quá khứ ấy chưa bao giờ thực sự khép lại trong tâm hồn người con. Trong kí ức tuổi thơ, mẹ hiện lên bằng một hình ảnh vô cùng bình dị: “Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,/ Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Chỉ một “áo đỏ”, một “giậu phơi”, một động tác đưa áo ra phơi, vậy mà cả thế giới gia đình thân thương như được đánh thức. Sắc đỏ của chiếc áo khiến hình bóng mẹ nổi bật giữa không gian đồng nội, như một đốm lửa ấm áp còn cháy mãi trong miền hồi ức. Mẹ không xuất hiện với những phẩm chất được lí tưởng hóa mà hiện diện như một người phụ nữ của đời thường, gắn bó với những công việc nhỏ bé, quen thuộc. Chính những điều tưởng như bình thường ấy lại trở thành báu vật khi con người mất đi người mình yêu thương. Đặc biệt, hình ảnh mẹ được khắc họa bằng một nét chấm phá đầy tinh tế: “Nét cười đen nhánh sau tay áo/ Trong ánh trưa hè trước giậu thưa”. “Nét cười” không chỉ là nụ cười mà còn là dấu ấn của sự dịu dàng, trẻ trung, thân thương. Cụm từ “đen nhánh” gợi mái tóc mẹ, đồng thời làm hình ảnh người mẹ trở nên có đường nét, màu sắc và sức sống. Mẹ dường như vẫn đang ở đó, giữa ánh trưa hè, sau tay áo, bên giậu thưa; nhưng tất cả chỉ còn là “mường tượng”. Vì thế, câu thơ “Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ” vang lên như một lời khẳng định xen lẫn nghẹn ngào: thời gian có thể làm phai màu cảnh vật, nhưng không thể xóa nhòa hình bóng mẹ trong trái tim người con. Cái hay của Lưu Trọng Lư nằm ở chỗ ông không cố làm cho nỗi nhớ trở nên dữ dội; ông để nỗi nhớ lan ra từ những chi tiết nhỏ bé, để mỗi tiếng gà, vạt nắng, màu áo đều trở thành một nhịp rung của tình mẫu tử. Người mẹ trong Nắng mới vì thế vừa cụ thể vừa mơ hồ, vừa gần gũi vừa xa xôi; mẹ thuộc về một thời đã mất nhưng lại sống mãi trong tâm hồn con. Đọc bài thơ, ta hiểu rằng đôi khi điều khiến con người day dứt nhất không phải là những biến cố lớn lao mà chính là những khoảnh khắc đời thường đã từng có mà ta không biết đó là hạnh phúc. Bóng mẹ trong Nắng mới vì thế không chỉ là bóng dáng của riêng một người mẹ mà còn là biểu tượng cho tình mẫu tử bất diệt – thứ tình cảm dù đi qua bao mùa nắng, bao lớp thời gian vẫn không thể phai mờ. Bài tham khảo Mẫu 8 Có những người đã bước ra khỏi cuộc đời ta từ rất lâu nhưng bóng hình của họ vẫn ở lại, không phải trong những điều lớn lao, mà trong một tiếng chim, một mùi hương, một vệt nắng hay một buổi chiều vô tình chạm vào miền kí ức. Với Lưu Trọng Lư, người mẹ đã khuất cũng trở về theo cách dịu dàng như thế. Trong Nắng mới, mẹ không bước ra từ một câu chuyện bi thương, không được khắc họa bằng những lời ngợi ca trực tiếp, mà hiện lên giữa nắng, tiếng gà và hàng giậu thưa của một tuổi thơ đã xa. Chính vì vậy, hình ảnh người mẹ mang một vẻ đẹp mong manh, trong trẻo nhưng thấm đẫm nỗi buồn của sự chia lìa. Bài thơ mở đầu bằng một hiện tại rất đỗi bình thường: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song,/ Xao xác, gà trưa gáy não nùng”. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, cánh cửa thời gian bất chợt mở ra. “Nắng mới” vốn là dấu hiệu của sự sống, của ánh sáng và mùa màng, vậy mà trong lòng người con, nó lại khơi dậy một nỗi buồn “theo thời dĩ vãng”. Thiên nhiên vì thế không còn là cảnh vật vô tri mà trở thành tiếng vọng của tâm hồn. Mỗi lần nắng trở về cũng là mỗi lần người con nhớ mẹ. Kí ức không được gọi tên một cách trực tiếp ngay từ đầu mà chập chờn hiện ra: “Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,/ Chập chờn sống lại những ngày không”. Từ “chập chờn” diễn tả thật đúng trạng thái của hồi ức: vừa rõ vừa mờ, vừa tưởng đã ngủ yên lại bất ngờ thức dậy. Và trong dòng hồi ức ấy, hình ảnh đầu tiên hiện lên chính là mẹ: “Tôi nhớ mẹ tôi, thuở thiếu thời/ Lúc người còn sống, tôi lên mười”. Hai chữ “mẹ tôi” vang lên giản dị mà có sức lay động đặc biệt. Cậu bé lên mười ngày ấy có lẽ chưa hiểu hết giá trị của những tháng ngày được ở bên mẹ; chỉ đến khi mẹ không còn, những điều bình thường mới hóa thành vô giá. Hình ảnh mẹ được nhà thơ ghi nhớ qua một sắc màu nổi bật: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Màu đỏ của chiếc áo giống như một chấm son ấm áp giữa bức tranh kí ức, khiến mẹ hiện lên không chỉ bằng đường nét mà còn bằng hơi ấm. Đó là một người mẹ đang sống, đang làm công việc quen thuộc của đời sống gia đình. Mẹ chẳng cần làm điều gì phi thường để trở nên lớn lao; chỉ cần một lần đưa áo ra phơi trước giậu cũng đủ để sau này trở thành hình ảnh mà người con mang theo suốt đời. Đằng sau chiếc áo đỏ ấy là một nụ cười: “Nét cười đen nhánh sau tay áo”. Câu thơ có vẻ đẹp rất lạ. “Nét cười” được nhìn qua “tay áo”, như thể mẹ chỉ hiện ra trong một khoảnh khắc rất nhanh của tuổi thơ, nhưng chính sự thấp thoáng ấy lại khiến hình ảnh càng trở nên mơ hồ, xa xăm. Trong “ánh trưa hè trước giậu thưa”, mẹ như được bao phủ bởi một lớp ánh sáng của hoài niệm. Mẹ vừa gần đến mức người con có thể hình dung từng nụ cười, vừa xa đến mức chỉ có thể “mường tượng”. Bởi vậy, câu thơ “Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ” chính là điểm lắng sâu nhất của bài thơ. “Chửa xoá mờ” không chỉ nói về trí nhớ mà còn nói về sức mạnh của tình yêu thương. Thời gian có thể lấy đi sự hiện diện của một con người, nhưng không thể lấy đi dấu ấn người ấy để lại trong tâm hồn. Mẹ đã mất, nhưng mẹ vẫn sống trong màu áo đỏ, trong ánh nắng trưa, trong tiếng gà và trong trái tim người con. Có lẽ đó cũng là quy luật đẹp nhất của tình mẫu tử: người mẹ có thể rời khỏi thế giới hữu hình nhưng không bao giờ rời khỏi thế giới tâm hồn của con. Bằng thể thơ bảy chữ giàu nhạc điệu, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi và nghệ thuật lấy cảnh khơi tình, Lưu Trọng Lư đã biến một kỉ niệm riêng thành một nỗi niềm chung. Đọc Nắng mới, ta không chỉ nhìn thấy một người mẹ trong kí ức của nhà thơ mà còn bất giác bắt gặp bóng mẹ của chính mình đâu đó trong những điều rất đỗi bình thường. Và có lẽ, chính khi ta chợt nhận ra điều ấy, bài thơ đã chạm được vào nơi sâu nhất của trái tim: nơi có một người mẹ mà dù thời gian đi qua bao lâu, hình dáng vẫn “chửa xoá mờ”. Bài tham khảo Mẫu 9 Nắng mới của Lưu Trọng Lư là một bài thơ không dài nhưng có khả năng mở ra một khoảng trời cảm xúc rộng lớn về tình mẫu tử, kí ức và sự mất mát. Đằng sau những câu thơ tưởng như chỉ kể lại một kỉ niệm tuổi thơ là một tâm hồn đang đối diện với khoảng trống của thời gian: mẹ đã không còn, nhưng những dấu vết của mẹ vẫn tồn tại trong từng cảnh vật quen thuộc. Vì thế, hình ảnh người mẹ trong bài thơ vừa là trung tâm của nỗi nhớ, vừa là nơi hội tụ những cảm xúc trong trẻo nhất của tuổi thơ và đau đớn nhất của sự trưởng thành. Mẹ xuất hiện trước hết từ một khoảnh khắc của hiện tại: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song”. Cụm từ “mỗi lần” cho thấy nỗi nhớ không phải một cảm xúc nhất thời mà là sự trở đi trở lại theo chu kì của thời gian. Nắng mới của hiện tại vô tình đánh thức “thời dĩ vãng”, khiến người con từ thực tại trở về quá khứ. Đáng chú ý, nhà thơ không bắt đầu bằng hình ảnh mẹ mà bắt đầu bằng cảnh vật: nắng, tiếng gà, không gian trưa vắng. “Xao xác, gà trưa gáy não nùng” khiến bức tranh thiên nhiên nhuốm màu tâm trạng. Cảnh vật dường như cũng mang nỗi buồn của con người. Từ cảnh đến tình, từ hiện tại đến quá khứ, mạch thơ vận động tự nhiên để rồi bật lên lời thú nhận giản dị: “Tôi nhớ mẹ tôi, thuở thiếu thời”. Chỉ một câu thơ nhưng chứa đựng cả một khoảng đời. “Thuở thiếu thời” là thời gian của tuổi thơ, của những ngày người con còn được sống trong vòng tay mẹ. Nhưng câu thơ tiếp theo “Lúc người còn sống, tôi lên mười” lại bất ngờ kéo người đọc từ miền kí ức êm đềm về thực tại mất mát. Cách dùng từ “người” để gọi mẹ tạo sắc thái trang trọng, kính yêu; còn “còn sống” là một cách diễn đạt rất trực diện, khiến sự chia lìa trở nên đau đớn hơn. Mẹ không còn hiện diện trong đời sống hiện tại, vì thế những gì người con có thể giữ lại chỉ là kí ức. Điều đáng quý là kí ức ấy không lưu giữ mẹ bằng những hình ảnh lớn lao mà bằng một khoảnh khắc đời thường: “Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,/ Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Chiếc áo đỏ trở thành một tín hiệu đặc biệt của kí ức. Nếu “nắng mới” là ánh sáng của thiên nhiên thì “áo đỏ” dường như là ánh sáng của tình mẫu tử. Màu đỏ đem đến cảm giác ấm áp, tươi tắn, khiến người mẹ hiện lên với sức sống của một thời đã qua. Động tác “đưa” áo ra “phơi” lại rất tự nhiên, giản dị, đúng với nhịp sống gia đình. Nhưng chính cái bình thường ấy mới làm nên chiều sâu của bài thơ: những gì con người thường xem là nhỏ bé khi đang có mặt lại có thể trở thành những điều quý giá nhất khi đã mất đi. Đến khổ thơ cuối, hình ảnh mẹ được khắc họa rõ hơn qua những đường nét của kí ức: “Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ/ Hãy còn mường tượng lúc vào ra”. Hai từ “mường tượng” cho thấy mẹ không còn là một hình ảnh có thể nhìn thấy bằng mắt mà tồn tại bằng trí nhớ và tình yêu. Người con có thể không nhớ tất cả về mẹ, nhưng lại nhớ một “nét cười”: “Nét cười đen nhánh sau tay áo”. Đây là một chi tiết đặc biệt giàu sức gợi. Nhà thơ không tả toàn bộ khuôn mặt mà chỉ giữ lại một nét cười thấp thoáng. Cái đẹp của người mẹ vì thế không nằm ở sự hoàn chỉnh của ngoại hình mà nằm trong cảm giác thân thương mà nụ cười ấy để lại. “Sau tay áo”, “trước giậu thưa”, “ánh trưa hè” – những vị trí và không gian nhỏ bé ấy khiến hình ảnh mẹ vừa thực vừa mộng, vừa như đang hiện hữu vừa như sắp tan vào ánh sáng. Có thể nói, Lưu Trọng Lư đã dùng kí ức để chống lại sự bào mòn của thời gian. Câu thơ “Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ” không đơn thuần là lời khẳng định về trí nhớ mà còn là lời thề thầm lặng của tình yêu: mẹ có thể mất đi khỏi cuộc đời, nhưng không thể mất đi khỏi tâm hồn. Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh chọn lọc và sự hòa quyện tinh tế giữa cảnh và tình, Nắng mới đã dựng nên một hình tượng người mẹ không hề xa vời mà gần gũi như hơi thở của đời sống. Mẹ là chiếc áo đỏ trước giậu, là nụ cười sau tay áo, là ánh trưa hè, là miền tuổi thơ không thể trở lại. Và trên hết, mẹ là minh chứng rằng có những tình yêu càng đi qua mất mát càng trở nên bất tử. Đọc bài thơ, ta càng thấm thía rằng điều đáng sợ nhất của thời gian không phải là nó đưa ta đến tuổi trưởng thành, mà là nó khiến ta nhận ra những yêu thương từng ở bên mình đã quý giá đến nhường nào khi chúng chỉ còn tồn tại trong kí ức. Bài tham khảo Mẫu 10 Trong bài thơ Nắng mới, Lưu Trọng Lư đã khắc họa hình ảnh người mẹ bằng những nét vẽ giản dị mà ám ảnh, để từ đó làm sống dậy một miền kí ức tuổi thơ đầy yêu thương và xót xa. Mẹ hiện lên trước hết qua hình ảnh rất đỗi thân thuộc: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Giữa không gian “nắng mới reo ngoài nội”, sắc áo đỏ trở thành điểm nhấn ấm áp, khiến bóng dáng mẹ như bừng sáng trong miền hồi ức. Đó không phải hình ảnh một người mẹ phi thường mà là người mẹ của đời thường, gắn với công việc phơi áo, với mái nhà, hàng giậu và ánh nắng trưa hè. Đặc biệt, câu thơ “Nét cười đen nhánh sau tay áo” đã lưu giữ một khoảnh khắc rất đẹp của mẹ: nụ cười kín đáo, dịu dàng, duyên dáng thấp thoáng sau tay áo. Dù mẹ đã đi xa, “Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ” – kí ức về mẹ vẫn nguyên vẹn trong tâm hồn người con. Qua hình ảnh người mẹ, bài thơ không chỉ thể hiện tình mẫu tử sâu nặng mà còn diễn tả nỗi đau mất mát và sự trân trọng những kỉ niệm gia đình. Mẹ đã khuất, nhưng trong ánh “nắng mới” của kí ức, mẹ vẫn trở về, dịu dàng và ấm áp như chưa từng rời xa.
|






Danh sách bình luận