Viết bài văn bàn luận về nhận định “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết” và làm sáng tỏ qua bài thơ “ Nguyên tiêu” (Rằm tháng giêng) của Chủ Tịch Hồ Chí Minh

I. MỞ BÀI: DẪN DẮT, NÊU VẤN ĐỀ VÀ TÁC PHẨM Dẫn dắt về bản chất thi ca: Sáng tạo nghệ thuật chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi đơn thuần của ngôn từ. Thi ca chỉ thực sự tái sinh khi chắt lọc từ những nhịp đập thổn thức nhất của trái tim con người, kết tinh thành điểm giao thoa giữa cảm xúc và trí tuệ.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. MỞ BÀI: DẪN DẮT, NÊU VẤN ĐỀ VÀ TÁC PHẨM

Dẫn dắt về bản chất thi ca: Sáng tạo nghệ thuật chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi đơn thuần của ngôn từ. Thi ca chỉ thực sự tái sinh khi chắt lọc từ những nhịp đập thổn thức nhất của trái tim con người, kết tinh thành điểm giao thoa giữa cảm xúc và trí tuệ.

Trích dẫn ý kiến: Bàn về quy luật sinh thành và sức sống bền bỉ ấy, có ý kiến khẳng định: “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết.”

Giới thiệu tác giả - tác phẩm: Đọc bài thơ “Nguyên tiêu” (Rằm tháng giêng) sáng tác năm 1948 của Chủ tịch Hồ Chí Minh tại chiến khu Việt Bắc, người đọc càng thêm thấm thía chân lý ấy. Tác phẩm chính là sự hội tụ ngời sáng giữa tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, tầm nhìn vĩ đại của vị lãnh tụ cách mạng và tấm lòng tha thiết bao la dành cho Tổ quốc.

II. THÂN BÀI:

1. Giải thích ý kiến: Bàn về ba trụ cột tạo nên sức sống thi ca

“Khởi sự từ tâm hồn”: Thơ là tiếng nói của tình cảm. Nguồn gốc sơ khởi của thơ ca phải xuất phát từ những rung động tinh tế, những chấn động sâu xa trong cõi lòng người nghệ sĩ trước thiên nhiên và cuộc đời. Thiếu đi tâm hồn nhạy cảm, câu thơ chỉ là vỏ bọc ngôn từ khô khốc.

“Vượt lên bằng tầm nhìn”: Thơ không dừng lại ở sự ủy mị cá nhân hay việc tả thực đơn thuần. Tầm nhìn chính là tầm vóc tư tưởng, trí tuệ, bản lĩnh và triết lý sống mà nhà thơ gửi gắm. Tầm nhìn giúp câu thơ vút cao, biến cảm xúc cá thể thành tư tưởng thời đại, mang lại cho tác phẩm chiều sâu vượt thời gian.

“Đọng lại nhờ tấm lòng người viết”: Tấm lòng là sự nhân ái, là tình yêu thương sâu nặng, là sự trăn trở với con người và cuộc đời. Một tác phẩm dù bay bổng về trí tuệ song thiếu đi sự chân thành của trái tim thì khó có thể lưu lại trong tâm trí độc giả. Tấm lòng người viết chính là thứ keo gắn kết tâm hồn tác giả với muôn thế hệ người đọc.

 Tổng thể: Ba yếu tố Tâm hồn - Tầm nhìn - Tấm lòng gắn kết chặt chẽ, tạo thành thước đo giá trị nghệ thuật đích thực của một tác phẩm thi ca.

2. Chứng minh qua bài thơ “Nguyên tiêu” của Chủ tịch Hồ Chí Minh

a. "Khởi sự từ tâm hồn": Rung động tinh tế trước vẻ đẹp tuyệt mỹ của thiên nhiên đêm rằm xuân

Mở đầu bằng ngọn nguồn cảm xúc: “Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên / Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên.” (Rằm xuân lồng lộng trăng soi / Sông xuân nước lẫn màu trời thêm xuân.)

Vẻ đẹp thiên nhiên được đón nhận bằng một tâm hồn thi sĩ:

Cụm từ “nguyệt chính viên” miêu tả ánh trăng vào độ tròn đầy, viên mãn nhất. Đó là cái nhìn đầy mê hòai của một tâm hồn biết trân trọng cái đẹp giữa chốn ngàn thẳm.

Điệp từ “xuân” xuất hiện ba lần liên tiếp (xuân giang, xuân thủy, xuân thiên) tạo nên làn sóng tràn ngập sức sống. Ranh giới giữa sông, nước và bầu trời dường như xóa bỏ, hòa làm một không gian xuân mênh mang, bao la.

Đánh giá: Giữa muôn ngàn gian khổ, thiếu thốn nơi chiến khu kháng chiến, tâm hồn Hồ Chí Minh vẫn rung động mãnh liệt trước sức sống của đất trời. Tâm hồn ấy là điểm khởi nguồn tinh khôi, vẽ nên bức tranh thiên nhiên rằm tháng Giêng rạng rỡ.

b. "Vượt lên bằng tầm nhìn": Tầm vóc chiến lược và phong thái ung dung của vị lãnh tụ cách mạng

Sự chuyển biến từ nét vẽ thiên nhiên sang tư thế con người: “Yên ba thâm xứ đàm quân sự”(Giữa lòng bàn bạc việc quân)

Tầm nhìn mang tính thời đại:

Trong thơ cổ điển, “yên ba” (khói sóng) thường đại diện cho sự ở ẩn, trốn tránh thực tại cay đắng của các bậc ẩn sĩ. Ở Hồ Chí Minh, hình ảnh khói sóng vắng lặng lại trở thành nơi diễn ra hội nghị bàn bạc vận mệnh dân tộc (“đàm quân sự”).

Tầm nhìn ấy thể hiện bản lĩnh làm chủ hoàn cảnh: biến vẻ đẹp thần tiên của thiên nhiên thành Không gian Cách mạng.

Sự kết hợp hài hòa giữa chất thi sĩ mơ mộng và chất chiến sĩ kiên cường. Bác không chìm đắm trong trăng để quên đi nhiệm vụ, cũng không vì gánh nặng việc quân mà lãng quên cái đẹp.

Đánh giá: Câu thơ nâng tầm bài thơ vượt thoát khỏi khuôn mẫu trữ tình lãng mạn thông thường để vút cao bằng tầm nhìn của một vị lãnh tụ thiên tài, luôn ung dung, chủ động trước lịch sử.

c. "Đọng lại nhờ tấm lòng người viết": Tình yêu nước sâu nặng và niềm tin phới phới vào tương lai

Khép lại bằng hình tượng chứa đựng vạn tình yêu: “Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền” (Khuya về bát ngát trăng ngân đầy thuyền)

Ý nghĩa của tấm lòng người nghệ sĩ - chiến sĩ:

Hình ảnh “nguyệt mãn thuyền” (trăng đầy thuyền) là một sáng tạo nghệ thuật tràn đầy ánh sáng. Ánh trăng không chỉ dát vàng trên mặt nước mà còn ngập tràn con thuyền trở về lúc nửa đêm.

Âm hưởng bát ngát của câu thơ chính là sự ngân vang từ một trái tim luôn đập cùng nhịp đập của non sông. Ánh trăng đầy thuyền biểu tượng cho niềm tin chiến thắng rạng rỡ, sự thư thái trong tâm hồn sau khi đã hoàn thành việc nước.

Đánh giá: Bài thơ lắng đọng bền lâu trong lòng nhiều thế hệ bởi ở đó chứa đựng một tấm lòng yêu nước tha thiết, một tình yêu thiên nhiên mênh mông và tình thương bao la dành cho nhân dân. Trái tim Bác rộng mở ôm trọn cả vũ trụ lẫn sự nghiệp giải phóng dân tộc.

3. Đánh giá tổng hợp: Sự hòa quyện về nghệ thuật và giá trị tư tưởng

Về nghệ thuật: Bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật tinh xảo, chất liệu cổ điển (trăng, sông, khói sóng) hòa quyện nhuần nhuyễn với tinh thần hiện đại (con người làm chủ thiên nhiên, chủ động quyết định lịch sử).

Về giá trị: "Nguyên tiêu" chính là minh chứng sống động nhất cho mối quan hệ giữa Tâm hồn - Tầm nhìn - Tấm lòng. Ba thành tố ấy hòa làm một, biến bài thơ thành một viên ngọc sáng ngời trong dòng chảy thi ca dân tộc.

III. KẾT BÀI: TỔNG KẾT VÀ MỞ RỘNG BÀI HỌC SÁNG TẠO

Khẳng định lại giá trị ý kiến và bài thơ: Ngẫm suy từ hành trình sáng tạo nghệ thuật, nhận định trên đã mở ra một lăng kính toàn diện để thưởng thức thi ca. Bài thơ “Nguyên tiêu” không chỉ dừng lại ở bức tranh trăng xuân diệu kỳ, mà hơn hết là bản hòa tấu của một tâm hồn thi sĩ thanh cao, một tầm nhìn vĩ đại và một tấm lòng vì nước vì dân sâu nặng.

Liên hệ bài học cho người đọc và người viết:

Đối với người nghệ sĩ: Muốn tác phẩm có sức sống lâu bền, cần nuôi dưỡng một tâm hồn nhạy cảm, mở rộng tầm nhìn tư tưởng và giữ trọn vẹn một tấm lòng chân thành với cuộc đời.

Đối với người đọc: Bức thông điệp từ ánh trăng xuân Việt Bắc năm ấy vẫn tiếp tục truyền đi năng lượng tích cực, gieo vào lòng người tình yêu thiên nhiên, đất nước và niềm tin vào những giá trị cao đẹp của nhân cách Hồ Chí Minh.

Bài siêu ngắn Mẫu

Có ý kiến cho rằng: “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết.” Đó là một nhận định giàu sức gợi về bản chất của thi ca. Một bài thơ trước hết được khơi nguồn từ những rung động chân thành trước cuộc sống; từ những cảm xúc ấy, nhà thơ mở rộng thành cái nhìn sâu sắc về con người và thời đại; rồi sau cùng, điều còn ở lại trong lòng người đọc chính là nhân cách, tình yêu và trái tim của người cầm bút. Bài thơ “Nguyên tiêu” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là minh chứng tiêu biểu cho vẻ đẹp ấy.

“Nguyên tiêu” được sáng tác vào rằm tháng Giêng năm 1948, giữa những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đầy gian khó. Trong hoàn cảnh chiến khu thiếu thốn, người chiến sĩ cách mạng vẫn dành trọn tâm hồn để cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu thơ mở đầu đã mở ra một bức tranh xuân trong trẻo, khoáng đạt:

“Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên,
Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên.”

Đêm rằm hiện lên với vầng trăng tròn viên mãn, tỏa sáng trên dòng sông, mặt nước và bầu trời xuân nối liền thành một không gian mênh mang, vô tận. Điệp từ “xuân” được lặp lại ba lần như lan tỏa sức sống căng tràn của đất trời. Thiên nhiên trong thơ không chỉ đẹp ở hình sắc mà còn mang hơi thở của niềm tin, của sự hồi sinh và khát vọng chiến thắng. Những vần thơ ấy khởi nguồn từ một tâm hồn vô cùng nhạy cảm, luôn biết rung động trước vẻ đẹp của cuộc đời dù đang ở giữa khói lửa chiến tranh.

Thơ không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà còn vươn lên bằng tầm nhìn của người nghệ sĩ. Giữa khung cảnh thơ mộng ấy là hình ảnh người lãnh tụ đang “đàm quân sự”:

“Yên ba thâm xứ đàm quân sự,
Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền.”

Trong làn khói sóng mờ ảo của núi rừng Việt Bắc, cuộc họp bàn việc quân vẫn diễn ra khẩn trương, thể hiện tinh thần trách nhiệm lớn lao trước vận mệnh dân tộc. Chất thép và chất trữ tình hòa quyện tự nhiên, làm nên vẻ đẹp độc đáo của thơ Hồ Chí Minh. Nếu người nghệ sĩ chỉ say mê thiên nhiên, bức tranh sẽ thiếu chiều sâu; nếu chỉ nói đến việc nước, bài thơ dễ trở nên khô khan. Ở “Nguyên tiêu”, thiên nhiên trở thành phông nền nâng đỡ hình tượng người chiến sĩ cách mạng, còn việc quân lại khiến vẻ đẹp của cảnh xuân mang ý nghĩa lịch sử. Đó chính là tầm nhìn của một con người luôn đặt cái đẹp trong mối quan hệ với lý tưởng và trách nhiệm.

Điều làm “Nguyên tiêu” sống mãi trong lòng người đọc còn là tấm lòng rộng lớn của Bác Hồ. Hình ảnh “nguyệt mãn thuyền” không chỉ gợi ánh trăng phủ kín con thuyền sau cuộc họp khuya mà còn gợi một tâm hồn đầy ánh sáng, luôn lạc quan giữa muôn vàn thử thách. Ánh trăng như chở nặng niềm tin vào ngày mai độc lập, tự do; đồng thời phản chiếu phong thái ung dung, bản lĩnh và tình yêu thiên nhiên tha thiết của vị lãnh tụ. Ẩn sau mỗi câu thơ là một trái tim suốt đời hướng về nhân dân, đất nước, luôn tìm thấy vẻ đẹp và hi vọng ngay trong những tháng năm gian lao nhất.

“Nguyên tiêu” vì thế không chỉ là bức tranh đêm xuân tuyệt đẹp của núi rừng Việt Bắc mà còn là khúc ca về tâm hồn nghệ sĩ, tầm vóc của người lãnh đạo và trái tim lớn của Hồ Chí Minh. Từ những rung cảm tinh tế trước ánh trăng mùa xuân, từ tầm nhìn bao quát gắn thiên nhiên với vận mệnh dân tộc, đến tấm lòng son sắt vì nước vì dân, bài thơ đã làm sáng rõ ý kiến: thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết. Chính những giá trị ấy khiến “Nguyên tiêu” vẫn mãi ngân vang như ánh trăng rằm sáng trong, soi chiếu vẻ đẹp của một thi nhân cũng là một vĩ nhân trong lịch sử dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 1

Sóng biển có thể san bằng những bờ cát, thời gian có thể làm mờ đi những dấu vết kiến tạo của con người, song có những vần thơ vẫn sống mãi, lung linh và ngân vang qua bao thế hệ. Điều gì đã làm nên sức mạnh diệu kỳ ấy? Bàn về quy luật tồn tại và giá trị vĩnh hằng của thi ca, có ý kiến nhận định rất đỗi tinh tế rằng: “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết.” Lời đúc kết ấy đã chạm vào bản chất chiều sâu của nghệ thuật ngôn từ, và khi soi chiếu vào kiệt tác “Nguyên tiêu” (Rằm tháng giêng) của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ta càng cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp cổ điển mà hiện đại của một tâm hồn thi sĩ hòa quyện trọn vẹn trong vóc dáng vị lãnh tụ vĩ đại.

Lời nhận định trên đã vạch ra một hành trình sáng tạo đầy nghệ thuật của thi ca chân chính. Thơ trước hết không phải sản phẩm vô hồn của sự lắp ghép từ ngữ, mà "khởi sự từ tâm hồn", nghĩa là sinh ra từ những rung động tinh khôi, chân thành nhất của con tim trước cuộc đời. Dẫu vậy, nếu chỉ dừng lại ở những chấn động cảm xúc cá nhân đơn thuần, bài thơ rất dễ rơi vào sự tủn mủn, chật hẹp. Bởi thế, nó phải "vượt lên bằng tầm nhìn" — vươn tới tầm vóc của tư tưởng, phản ánh quy luật của thời đại và thể hiện bản lĩnh của thi sĩ trước nhân sinh. Cuối cùng, yếu tố giúp tác phẩm đứng vững trước sự đào thải khắt khe của thời gian chính là việc "đọng lại nhờ tấm lòng người viết", đó là tình yêu thương bao la, lòng nhân văn và sự tận tụy với đời. Ba vế của nhận định như ba nấc thang đưa giá trị văn chương đạt tới đỉnh cao nghệ thuật.

Trải nghiệm kiệt tác “Nguyên tiêu” được Bác viết vào xuân 1948 giữa chiến khu Việt Bắc gian lao, người đọc lập tức cảm nhận được điểm khởi sự chan chứa cảm xúc từ một tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp của vũ trụ. Thi phẩm mở ra bằng một không gian rằm tháng Giêng tràn ngập ánh sáng và sức sống:

Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên,

Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên.

(Rằm xuân lồng lộng trăng soi,

Sông xuân nước lẫn màu trời thêm xuân.)

Vầng trăng không chỉ sáng mà là "nguyệt chính viên" — vầng trăng trọn vẹn, viên mãn nhất của khởi đầu một năm. Đi cùng với đó là nghệ thuật điệp từ "xuân" được lặp lại ba lần liên tiếp: "xuân giang", "xuân thủy", "xuân thiên". Sông xuân, nước xuân giao hòa không khoảng cách với trời xuân, tạo nên một bức tranh thiên nhiên cuộn dâng sinh lực. Đặt trong hoàn cảnh bộn bề việc nước giữa rừng sâu khói lửa, việc Bác vẫn lắng nghe được nhịp đập ngọt ngào của đất trời đã cho thấy một tâm hồn rộng mở, tự do và tha thiết với cái đẹp.

Nếu chỉ dừng lại ở cảnh sắc thiên nhiên mỹ lệ ấy, bài thơ có thể chỉ như một thi phẩm trữ tình cổ điển thuần túy. Song, sức mạnh của “Nguyên tiêu” đã thực sự vượt lên bằng tầm nhìn của một người chiến sĩ cách mạng, một vị lãnh tụ đang chèo lái con thuyền vận mệnh dân tộc:

Yên ba thâm xứ đàm quân sự

(Giữa lòng bàn bạc việc quân)

Thi sĩ cổ điển thường tìm đến "yên ba thâm xứ" (nơi khói sóng vắng lặng) để ở ẩn, lánh đời nhằm tìm sự thanh thản riêng tư. Trái lại, nơi sâu thẳm khói sóng Việt Bắc trong thơ Bác lại là trung tâm điều hành cuộc kháng chiến, nơi diễn ra hành động bàn bạc những việc quân hệ trọng. Tầm nhìn của Người đã nâng tầm bức tranh sơn thủy hữu tình thành bức tranh lịch sử hào hùng. Chất thi sĩ và chất chiến sĩ hòa làm một, không gian thiên nhiên tĩnh mộng nhường chỗ cho khí thế chủ động, phong thái ung dung và niềm tin vững chắc vào thắng lợi của cách mạng.

Điều đọng lại sâu xa nhất trong lòng người đọc qua muôn thế hệ chính là tấm lòng yêu nước, yêu thiên nhiên bao la được kết tinh ở câu thơ khép lại:

Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền.

(Khuya về bát ngát trăng ngân đầy thuyền.)

Sau những giờ phút căng thẳng bàn việc nước, Người trở về trên con thuyền thả trôi giữa đêm khuya. Hình ảnh trăng tràn ngập khoang thuyền không chỉ là sự giao thoa tuyệt đối giữa con người và vũ trụ, mà còn biểu tượng cho niềm vui, sự thanh thản và niềm tin lấp lánh vào tương lai tươi sáng của dân tộc. Tấm lòng vì nước, vì dân hòa trong tình yêu vạn vật sâu đắm đã biến vầng trăng thành người bạn tri âm, để lại dư âm xao xuyến khôn nguôi trong lòng người đọc.

Bằng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật hàm súc, sự kết hợp tài tình giữa ngôn ngữ cổ điển và tinh thần hiện đại, “Nguyên tiêu” là minh chứng ngời sáng cho sức sống thi ca được nuôi dưỡng từ tâm hồn, tư tưởng và tấm lòng. Tác phẩm đã bước qua hàng thập kỷ nhưng vẫn nguyên vẹn sức truyền cảm mãnh liệt, bởi ở đó, độc giả không chỉ thưởng thức một đêm rằm xuân lung linh huyền ảo mà còn được soi mình vào tâm hồn vị đại trí, đại nhân. Những vần thơ ấy sẽ còn mãi ngân vang như một khúc ca ngợi ca cái đẹp, trí tuệ và tình yêu vĩnh hằng của con người.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có người từng nói: “Thơ là tiếng nói đầu tiên của trái tim khi chạm vào cuộc đời.” Quả thật, nếu văn xuôi hướng đến việc kể lại hiện thực thì thơ lại tìm cách chưng cất hiện thực thành cảm xúc. Một bài thơ chỉ thật sự sống lâu trong lòng người đọc khi nó khởi nguồn từ những rung động chân thành, được nâng lên bởi tầm nhìn rộng lớn và cuối cùng lắng đọng nhờ nhân cách, tấm lòng của người nghệ sĩ. Bởi thế, ý kiến: “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết” đã khái quát đầy đủ quy luật sáng tạo cũng như giá trị bền vững của thi ca. Điều ấy được minh chứng một cách thuyết phục qua bài thơ “Nguyên tiêu” (Rằm tháng Giêng) của Chủ tịch Hồ Chí Minh – thi phẩm chỉ vỏn vẹn bốn câu thất ngôn tứ tuyệt, song đã kết tinh vẻ đẹp của một tâm hồn nghệ sĩ, một tầm vóc lớn lao và một trái tim suốt đời vì dân vì nước.

Thơ từ bao đời nay luôn là tiếng nói của cảm xúc. Không có những rung động chân thật, câu chữ chỉ còn là sự sắp đặt khô cứng. Vì thế, “thơ khởi sự từ tâm hồn” chính là khẳng định nguồn gốc của thi ca nằm ở những rung cảm sâu kín trước cuộc đời, trước con người và thiên nhiên. Tâm hồn càng giàu cảm xúc, thơ càng có sức lay động. Thế nhưng, cảm xúc thôi chưa đủ để tạo nên giá trị lớn của một tác phẩm. Một bài thơ muốn vượt khỏi giới hạn của cảm xúc cá nhân cần có “tầm nhìn” – đó là khả năng nhìn thấy ý nghĩa rộng lớn của cuộc sống, khám phá những vẻ đẹp mang tính phổ quát, gửi gắm trong từng câu chữ chiều sâu tư tưởng và khát vọng của thời đại. Từ một khoảnh khắc riêng, nhà thơ mở ra những tầng ý nghĩa chung cho con người. Sau tất cả, điều còn lại trong lòng người đọc không chỉ là hình ảnh hay ngôn từ mà còn là “tấm lòng người viết”. Tấm lòng ấy là nhân cách, là tình yêu thương, là khát vọng sống đẹp, là trách nhiệm với dân tộc và nhân loại. Chính phẩm chất ấy tạo nên sức sống lâu bền của thơ ca. Ý kiến đã đặt ra ba yếu tố làm nên giá trị của thi phẩm: tâm hồn – tầm nhìn – tấm lòng, cũng là ba phương diện thống nhất trong quá trình sáng tạo nghệ thuật.

"Nguyên tiêu" được sáng tác vào đêm rằm tháng Giêng năm 1948, giữa những năm đầu đầy gian khổ của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Đó là thời điểm vận mệnh dân tộc còn ngổn ngang thử thách. Bác Hồ cùng Trung ương Đảng đang làm việc tại chiến khu Việt Bắc, ngày đêm lãnh đạo cuộc kháng chiến trường kỳ. Giữa hoàn cảnh khói lửa chiến tranh, sau một cuộc họp bàn việc quân trên dòng sông, Người đã viết nên bài thơ ngắn gọn mà hàm chứa biết bao vẻ đẹp. Điều đáng quý là giữa bộn bề công việc lớn lao, tâm hồn thi sĩ trong Người vẫn rung động tinh tế trước thiên nhiên, đồng thời trái tim người chiến sĩ vẫn đau đáu hướng về đất nước. Chính hoàn cảnh sáng tác ấy đã khiến từng câu thơ trở thành minh chứng sinh động cho nhận định đã nêu.

Mở đầu bài thơ là bức tranh thiên nhiên mùa xuân vừa cổ điển vừa khoáng đạt:

"Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên,
Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên."

Chỉ với hai câu thơ, một không gian rộng lớn đã hiện ra dưới ánh trăng rằm đầu năm. "Kim dạ nguyên tiêu" xác định rất rõ thời gian: đêm rằm tháng Giêng – đêm trăng đẹp nhất của mùa xuân. Từ "chính viên" không chỉ gợi hình ảnh vầng trăng tròn đầy viên mãn mà còn gợi cảm giác tròn đầy của niềm tin, của hy vọng. Ánh trăng trong thơ Hồ Chí Minh chưa bao giờ chỉ là một hiện tượng thiên nhiên. Đó còn là biểu tượng của vẻ đẹp, của hòa bình, của khát vọng tương lai.

Nếu câu thơ đầu thiên về điểm nhìn thì câu thơ thứ hai mở rộng không gian đến vô cùng:

"Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên."

Điệp từ "xuân" được lặp lại ba lần tạo nên nhạc điệu ngân nga, dào dạt sức sống. Dòng sông là xuân, mặt nước là xuân, bầu trời cũng là xuân. Ba hình ảnh nối tiếp nhau bằng động từ "tiếp", khiến cảnh vật như không còn ranh giới. Sông nối nước, nước nối trời, tất cả hòa làm một trong màu xuân bất tận. Đó không chỉ là cảnh đẹp của thiên nhiên Việt Bắc mà còn là vẻ đẹp được nhìn bằng một tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết. Chỉ người có trái tim luôn rộng mở trước vẻ đẹp của cuộc sống mới có thể phát hiện sự giao hòa kỳ diệu ấy. Trong thời khắc đất nước còn chìm trong khói lửa, Người vẫn dành cho thiên nhiên một cái nhìn đầy nâng niu. Điều đó chứng minh rằng thơ trước hết luôn bắt đầu từ những rung động của tâm hồn. Song, điều làm nên chiều sâu của hai câu thơ không dừng ở cảm xúc trước cảnh vật. Mùa xuân ở đây còn là biểu tượng của sự hồi sinh, của niềm tin vào thắng lợi của dân tộc. Bức tranh thiên nhiên không hề tách rời hiện thực lịch sử mà trở thành nền cảnh cho một thời đại đang chuyển mình. Từ vẻ đẹp của thiên nhiên, người đọc cảm nhận được tầm nhìn lạc quan của vị lãnh tụ luôn tin tưởng vào ngày mai. Chính điều ấy đã giúp bài thơ vượt lên khỏi khuôn khổ của một bài vịnh cảnh thông thường.

Nếu hai câu đầu thiên về chất thi sĩ thì hai câu cuối lại làm nổi bật vẻ đẹp của người chiến sĩ:

"Yên ba thâm xứ đàm quân sự,
Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền."

Giữa bức tranh thiên nhiên thanh bình xuất hiện một chi tiết đầy bất ngờ:

"Yên ba thâm xứ đàm quân sự."

Khói sóng mịt mờ vốn là hình ảnh quen thuộc trong thơ Đường, thường gợi nỗi nhớ quê hay nỗi buồn ly biệt. Đến với Hồ Chí Minh, hình ảnh ấy mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Giữa nơi sương khói mênh mang, con người không ngắm cảnh để tiêu dao mà đang bàn việc quân, bàn kế sách cứu nước. Hai chữ "đàm quân sự" đã kéo người đọc trở về với hiện thực kháng chiến. Thiên nhiên vẫn đẹp, ánh trăng vẫn sáng, lòng người vẫn dành trọn cho sự nghiệp cách mạng. Không hề có sự đối lập giữa thi nhân và chiến sĩ. Cả hai hòa quyện trong cùng một con người. Chính vì mang tầm nhìn của một lãnh tụ, Bác không để cảm xúc nghệ thuật tách khỏi vận mệnh dân tộc. Thiên nhiên càng đẹp càng tiếp thêm niềm tin và sức mạnh cho con người trên hành trình đấu tranh giành độc lập.

Đến câu thơ cuối, vẻ đẹp của bài thơ đạt tới độ viên mãn:

"Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền."

Sau cuộc họp kéo dài đến nửa đêm, con thuyền trở về trong ánh trăng. Hình ảnh "nguyệt mãn thuyền" là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc. Trăng dường như không còn ở trên trời mà tràn xuống mặt nước, tràn lên con thuyền, phủ kín cả không gian. Chữ "mãn" (đầy) diễn tả cảm giác trăng chất chứa, dâng đầy, lan tỏa khắp nơi. Con thuyền nhỏ giữa dòng sông trở thành con thuyền chở ánh trăng, chở mùa xuân, chở niềm tin chiến thắng. Đây là hình ảnh vừa hiện thực vừa giàu chất tượng trưng. Ánh trăng đầy thuyền cũng chính là ánh sáng của lý tưởng, của khát vọng hòa bình đang nâng bước con người. Trong thơ cổ, con thuyền thường gợi thân phận nhỏ bé giữa dòng đời. Ở Hồ Chí Minh, con thuyền lại mang tầm vóc của lịch sử. Nó chuyên chở công việc lớn lao của dân tộc, đồng thời chuyên chở cả vẻ đẹp của thiên nhiên. Chất hiện thực và chất lãng mạn gặp nhau trong một hình tượng giàu sức gợi. Đằng sau hình ảnh thơ lung linh ấy là một trái tim vô cùng cao đẹp. Sau bao giờ làm việc căng thẳng, điều đọng lại trong tâm hồn Người vẫn là ánh trăng và mùa xuân. Không hề xuất hiện sự mệt mỏi, lo âu hay bi quan. Thay vào đó là tinh thần ung dung, lạc quan của một con người luôn tin tưởng tuyệt đối vào tương lai đất nước. Đó chính là minh chứng sâu sắc nhất cho vế cuối của nhận định: "đọng lại nhờ tấm lòng người viết."

Người đọc nhớ "Nguyên tiêu" không chỉ vì cảnh xuân đẹp, nghệ thuật tinh luyện hay hình ảnh "trăng đầy thuyền" giàu sức ám ảnh. Điều còn sống mãi là nhân cách Hồ Chí Minh – một con người dành trọn đời cho độc lập dân tộc, luôn biết yêu thiên nhiên, yêu con người và giữ vững niềm tin giữa những năm tháng gian lao nhất. Từ bài thơ, có thể nhận ra sự thống nhất tuyệt đẹp giữa tâm hồn nghệ sĩ, tầm nhìn lãnh tụ và tấm lòng yêu nước. Nếu chỉ có cảm xúc trước thiên nhiên, bài thơ sẽ chỉ là một bức tranh xuân đẹp. Nếu chỉ có việc quân, bài thơ sẽ trở thành bản ghi chép khô khan. Hồ Chí Minh đã dung hòa cả hai để tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hài hòa, nơi vẻ đẹp của thiên nhiên soi sáng vẻ đẹp của con người, còn lý tưởng cách mạng lại làm cho ánh trăng thêm ý nghĩa.

Ở phương diện nghệ thuật, "Nguyên tiêu" mang vẻ đẹp của thơ Đường với thể thất ngôn tứ tuyệt, kết cấu cô đọng, ngôn ngữ hàm súc, hình ảnh giàu tính gợi. Chất cổ điển thể hiện ở bút pháp chấm phá, ở hình tượng trăng, sông, trời, khói sóng. Chất hiện đại lại tỏa sáng từ cảm hứng cách mạng, từ hình tượng người chiến sĩ lãnh tụ và tinh thần lạc quan của thời đại mới. Chính sự kết hợp hài hòa ấy đã tạo nên phong cách thơ Hồ Chí Minh: cổ điển mà hiện đại, hàm súc mà giàu sức lan tỏa, bình dị mà chứa đựng chiều sâu tư tưởng.

Nhìn rộng ra, ý kiến “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết” không chỉ đúng với "Nguyên tiêu" mà còn đúng với nhiều thi phẩm lớn của văn học dân tộc. Nguyễn Du khiến người đời xúc động bởi tấm lòng nhân đạo bao la trong Truyện Kiều; Tố Hữu làm bừng sáng lý tưởng cách mạng bằng trái tim nồng nhiệt; Xuân Diệu gửi vào thơ khát vọng sống mãnh liệt của con người. Mọi thi phẩm có sức sống lâu bền đều khởi nguồn từ cảm xúc chân thành, được nâng lên bởi tư tưởng lớn và lưu giữ trong lòng người nhờ vẻ đẹp nhân cách của người sáng tạo.

Có những bài thơ đọc xong chỉ nhớ vài hình ảnh đẹp rồi dần phai nhạt theo năm tháng. Có những bài thơ khép lại, câu chữ vẫn ngân vang trong tâm trí bởi người đọc bắt gặp phía sau từng con chữ một tâm hồn lớn và một trái tim lớn. "Nguyên tiêu" chính là một thi phẩm như thế. Ánh trăng rằm tháng Giêng năm nào không chỉ soi sáng dòng sông Việt Bắc mà còn soi sáng vẻ đẹp tinh thần của Hồ Chí Minh – người đã biến những phút giây giữa chiến khu thành bản hòa ca của thiên nhiên, của cách mạng và của niềm tin bất diệt. Chính từ tâm hồn nghệ sĩ, tầm nhìn của bậc lãnh tụ và tấm lòng yêu nước vô hạn, bài thơ đã vượt qua giới hạn của thời gian để trở thành một trong những áng thơ đẹp nhất viết về mùa xuân, về ánh trăng và về con người Việt Nam trong những năm tháng lịch sử hào hùng.

Bài tham khảo Mẫu 3

Có người ví thơ ca như hạt sương đọng trên lá — hình thành từ hơi thở của đất trời, óng ánh nhờ ánh sáng chiếu rọi, và chỉ có thể ngưng tụ thành giọt tròn khi hội đủ những gì tinh khiết nhất trong lòng vạn vật. Thơ cũng vậy, nó không phải là trò chơi câu chữ đơn thuần mà là kết tinh của một quá trình sống, cảm và nghĩ. Bàn về đặc trưng ấy, có ý kiến cho rằng: "Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết." Nhận định ngắn gọn mà thấu suốt này đã chạm đến ba chặng đường làm nên đời sống của một thi phẩm: điểm xuất phát, độ cao vươn tới và sức neo đậu lâu bền trong lòng người đọc. Đọc lại "Nguyên tiêu" (Rằm tháng Giêng) — bài thơ chữ Hán được Chủ tịch Hồ Chí Minh viết năm 1948 giữa núi rừng Việt Bắc kháng chiến — ta như được chứng kiến trọn vẹn hành trình ấy, từ một đêm trăng rung động cõi lòng cho đến một tầm nhìn chiến lược của bậc lãnh tụ, để rồi tất cả lắng lại thành tấm lòng của một con người suốt đời gắn bó với non sông.

Trước khi soi chiếu vào thi phẩm cụ thể, cần dừng lại để hiểu thấu ý kiến bàn về thơ nói trên. "Khởi sự từ tâm hồn" là nói đến cội nguồn của sáng tạo thi ca: thơ không sinh ra từ lý trí thuần túy hay từ những công thức có sẵn, mà bắt đầu từ một rung động, một xúc cảm chân thành trào dâng trong tâm hồn thi sĩ trước cảnh, trước người, trước cuộc đời. Không có sự rung cảm ấy, câu chữ dù trau chuốt đến đâu cũng chỉ là vỏ ngôn từ rỗng. "Vượt lên bằng tầm nhìn" lại nói đến chiều cao mà một bài thơ cần đạt tới để không dừng lại ở cảm xúc cá nhân nhất thời. Tầm nhìn ở đây là nhãn quan, là chiều sâu tư tưởng, là khả năng của người nghệ sĩ đặt cảm xúc riêng tư vào trong dòng chảy lớn của thời đại, của dân tộc, của nhân sinh. Chính tầm nhìn ấy nâng bài thơ vượt khỏi giới hạn của một khoảnh khắc để trở thành tiếng nói có sức khái quát. Sau cùng, "đọng lại nhờ tấm lòng người viết" chính là căn cốt tạo nên sức sống lâu bền của thi phẩm trong lòng độc giả qua nhiều thế hệ. Một bài thơ có thể gây ấn tượng tức thời bởi kỹ thuật hay ý tưởng mới lạ, nhưng thứ khiến người đọc còn nhớ, còn thương, còn tìm về mãi về sau chính là tấm lòng — là nhân cách, là tình cảm chân thực mà người viết đã gửi gắm vào từng con chữ. Ba yếu tố ấy gắn bó hữu cơ, làm thành một chỉnh thể: tâm hồn là gốc rễ, tầm nhìn là thân cây vươn cao, tấm lòng là hoa trái để lại dư vị cho đời. Soi vào "Nguyên tiêu", ta sẽ thấy cả ba phương diện ấy hòa quyện đến độ khó tách bạch, làm nên vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại của một thi phẩm đặc sắc trong sự nghiệp thơ ca Hồ Chí Minh.

Câu thơ mở đầu đưa người đọc bước ngay vào một không gian tràn đầy ánh sáng và sự viên mãn:

Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên

(Rằm xuân lồng lộng trăng soi)

Chữ "chính viên" gợi lên độ tròn đầy tuyệt đối của vầng trăng đêm rằm tháng Giêng — không phải trăng khuyết, không phải trăng mờ, mà là trăng ở độ viên mãn nhất trong tháng. Để cảm nhận được cái "chính viên" ấy, người viết phải là một tâm hồn đang mở rộng hết mình để đón nhận vẻ đẹp của tạo vật, một tâm hồn còn nguyên vẹn sự tinh tế của thi nhân giữa những ngày tháng bộn bề việc quân, việc nước. Đó là điều khiến người đọc không khỏi ngỡ ngàng: giữa hoàn cảnh kháng chiến gian khổ, vị lãnh tụ tối cao của một dân tộc đang chống chọi với kẻ thù mạnh vẫn dành trọn một khoảnh khắc để lặng ngắm và cảm nhận trăng rằm với tất cả sự say mê của một hồn thơ đích thực.

Câu thơ thứ hai mở rộng biên độ cảm xúc ấy ra toàn bộ không gian:

Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên

(Sông xuân nước lẫn màu trời thêm xuân)

Điệp từ "xuân" xuất hiện liên tiếp ba lần trong một câu thơ bảy chữ, trải dài từ sông đến nước rồi lên đến tận trời, tạo nên một trường liên tưởng bất tận về sức sống mùa xuân đang lan tỏa khắp vũ trụ. Đây không phải là cách dùng chữ ngẫu nhiên mà là kết quả của một tâm hồn nhạy cảm, biết lắng nghe hơi thở của đất trời và diễn tả nó bằng một nhịp điệu dồn dập, tươi mới. Sông xuân, nước xuân, trời xuân không tách rời nhau mà "tiếp" nhau, giao hòa nhau, như thể cả vũ trụ đang cùng chung một nhịp thở tươi trẻ. Chính từ điểm khởi đầu này, từ một tâm hồn thi sĩ rung cảm mãnh liệt trước vẻ đẹp thiên nhiên, bài thơ đã có được chất trữ tình đằm thắm, làm nền cho những gì sẽ mở ra ở hai câu sau.

Nếu bài thơ chỉ dừng lại ở hai câu đầu, "Nguyên tiêu" có lẽ cũng chỉ là một áng thơ tả cảnh đêm trăng xuân đẹp đẽ như bao vần thơ cổ điển khác từng có trong thi ca phương Đông. Nhưng chính hai câu thơ sau đã nâng thi phẩm vượt lên một tầm cao khác, gắn liền cảnh sắc thiên nhiên với vận mệnh non sông:

Yên ba thâm xứ đàm quân sự

(Giữa dòng bàn bạc việc quân)

Giữa nơi khói sóng thăm thẳm ấy — nơi tưởng chừng chỉ dành cho thi nhân ẩn dật ngâm vịnh — lại là nơi diễn ra một cuộc họp bàn việc quân trọng đại. Sự kết hợp giữa "yên ba thâm xứ", vốn là thi liệu quen thuộc trong thơ cổ gợi cảnh sông nước mờ ảo thoát tục, với "đàm quân sự", một cụm từ mang tính thời sự và hiện thực chiến tranh, tạo nên một sự đối lập đầy dụng ý. Đây chính là nơi tầm nhìn của người viết bộc lộ rõ nhất: Hồ Chí Minh không tách rời vẻ đẹp thiên nhiên khỏi trách nhiệm với vận mệnh dân tộc, mà đặt cả hai vào trong cùng một chỉnh thể sống động. Người không làm thơ như một nhà ẩn sĩ lánh đời, mà làm thơ giữa lúc đang gánh vác việc nước, coi thiên nhiên và cách mạng là hai mặt không thể tách rời của cùng một tâm thế ung dung, tự tại.

Câu kết đưa hình ảnh trăng trở lại, nhưng ở một tầng ý nghĩa cao hơn:

Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền

(Khuya về bát ngát trăng ngân đầy thuyền)

Sau khi đã hoàn thành việc quân trọng đại giữa đêm khuya, con thuyền trở về mang theo "nguyệt mãn thuyền" — ánh trăng chan hòa khắp khoang thuyền. Hình ảnh này khép lại bài thơ bằng một cảm giác thư thái, ung dung lạ thường, như thể mọi lo toan quân sự đã tan biến để chỉ còn lại sự giao hòa tuyệt đối giữa con người và vũ trụ. Đây chính là tầm nhìn vượt thời đại của một nhân cách lớn: giữa những năm tháng kháng chiến gian khổ nhất, Người vẫn giữ được cốt cách ung dung của bậc hiền triết phương Đông, đồng thời mang trong mình bản lĩnh và trí tuệ của một nhà lãnh đạo cách mạng đang chèo lái con thuyền dân tộc vượt qua phong ba. Tầm nhìn ấy không phải là sự xa cách thực tại mà là khả năng nhìn thấu mối liên hệ giữa cái đẹp vĩnh hằng của thiên nhiên với cuộc đấu tranh vì độc lập tự do, khiến bài thơ vươn lên tầm khái quát của một thời đại, một dân tộc, chứ không còn bó hẹp trong cảm xúc cá nhân của một đêm trăng.

Điều khiến "Nguyên tiêu" neo đậu bền vững trong lòng bao thế hệ độc giả, vượt qua giới hạn của một bài thơ tứ tuyệt bốn câu, chính là tấm lòng mà Hồ Chí Minh đã gửi gắm trọn vẹn vào từng hình ảnh. Đó là tấm lòng của một người chiến sĩ cách mạng không bao giờ đánh mất sự tinh tế, nhạy cảm của tâm hồn nghệ sĩ, dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất của chiến tranh. Đó cũng là tấm lòng của một vị lãnh tụ luôn đặt vận mệnh dân tộc lên hàng đầu, coi việc "đàm quân sự" giữa đêm khuya là lẽ tự nhiên như việc ngắm trăng, thưởng xuân.

Sự hòa quyện giữa chất thi sĩ và chất chiến sĩ trong "Nguyên tiêu" chính là biểu hiện sinh động nhất của tấm lòng ấy — một tấm lòng không tách rời tình yêu thiên nhiên khỏi tình yêu đất nước, không đặt cái đẹp đối lập với cuộc đấu tranh gian khổ mà xem chúng như hai dòng chảy song song, bồi đắp lẫn nhau. Người đọc hôm nay, khi khép lại bài thơ, không chỉ cảm nhận được một đêm trăng xuân đẹp đẽ mà còn cảm nhận được cốt cách thanh cao, tấm lòng ung dung tự tại và tình yêu nước sâu nặng của một nhân cách lớn. Chính tấm lòng chân thực, không gượng ép, không phô trương ấy đã khiến "Nguyên tiêu" vượt qua thử thách của thời gian để mãi mãi tỏa sáng như một viên ngọc quý trong kho tàng thơ ca cách mạng Việt Nam.

Từ một tâm hồn rung động trước ánh trăng rằm tháng Giêng, vượt lên bằng tầm nhìn của một nhà cách mạng biết gắn bó cái đẹp với vận mệnh dân tộc, để rồi đọng lại nhờ tấm lòng thanh cao, ung dung và sâu nặng tình non nước, "Nguyên tiêu" đã minh chứng trọn vẹn cho nhận định về ba chặng đường làm nên đời sống của một thi phẩm. Bài thơ nhỏ bé về dung lượng nhưng mênh mông về sức chứa, giống như chính vầng trăng rằm tháng Giêng năm ấy — tròn đầy, lan tỏa và còn mãi ngân vang trong lòng người đọc hôm nay và mai sau. Đọc lại những vần thơ ấy giữa cuộc sống hiện tại, mỗi người trong chúng ta hẳn sẽ tìm thấy một bài học quý giá về cách sống ung dung mà không hời hợt, gắn bó với đời mà vẫn giữ trọn vẹn vẻ đẹp của tâm hồn.

Bài tham khảo Mẫu 4

Sóng biển có thể san bằng những bờ cát, thời gian có thể làm mờ đi những dấu vết kiến tạo của con người, song có những vần thơ vẫn sống mãi, lung linh và ngân vang qua bao thế hệ. Điều gì đã làm nên sức mạnh diệu kỳ ấy? Bàn về quy luật tồn tại và giá trị vĩnh hằng của thi ca, có ý kiến nhận định rất đỗi tinh tế rằng: “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết.” Lời đúc kết ấy đã chạm vào bản chất chiều sâu của nghệ thuật ngôn từ, mở ra một tam giác thẩm mỹ trọn vẹn gồm Cảm xúc - Tư tưởng - Nhân tính. Soi chiếu nhận định ấy vào kiệt tác “Nguyên tiêu” (Rằm tháng giêng) của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ta không chỉ thưởng thức một bức tranh trăng xuân lộng lẫy nơi chiến khu Việt Bắc, mà còn được diện kiến sự giao thoa tuyệt mỹ giữa tâm hồn thi sĩ thanh cao và tầm vóc của vị lãnh tụ thiên tài trong dòng chảy thơ ca dân tộc.

Lời nhận định trên đã vạch ra một hành trình vận động toàn diện của một thi phẩm chân chính. "Thơ khởi sự từ tâm hồn", nghĩa là thơ chỉ thực sự cất lời khi sinh ra từ những chấn động tinh khôi, chân thành nhất của con tim trước cuộc đời. Nếu thiếu đi nhịp đập thổn thức ấy, thơ sẽ chỉ là những vần điệu rỗng tuếch, những kỹ xảo ngôn từ vô hồn. Dẫu vậy, nếu chỉ dừng lại ở những chấn động cảm xúc cá nhân đơn thuần, bài thơ rất dễ rơi vào sự tủn mủn, chật hẹp của cái tôi nhỏ bé. Bởi thế, nó phải "vượt lên bằng tầm nhìn" — vươn tới tầm vóc của tư tưởng, phản ánh quy luật của thời đại, mang nhãn quan lịch sử và thể hiện bản lĩnh của thi sĩ trước nhân sinh. Cuối cùng, yếu tố giúp tác phẩm đứng vững trước sự đào thải khắt khe của thời gian chính là việc "đọng lại nhờ tấm lòng người viết". Tấm lòng ấy chính là cái Tâm của người nghệ sĩ — tình yêu thương nhân loại, lòng tha thiết với cuộc đời và khát vọng phụng sự cái đẹp. Ba yếu tố ấy hợp thành một chỉnh thể hữu cơ, khẳng định rằng một bài thơ vĩ đại phải là sự kết tinh trọn vẹn giữa nhiệt độ cảm xúc, chiều sâu tư tưởng và lòng nhân ái bao la.

Ngược dòng thời gian về xuân Mậu Tý 1948, giữa lúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang ở giai đoạn gay go, ác liệt nhất, tại trung tâm chiến khu Việt Bắc gian lao, bài thơ “Nguyên tiêu” đã ra đời. Điểm khởi sự của thi phẩm chính là sự rung động mãnh liệt từ một tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp lộng lẫy của vũ trụ vào thời khắc rằm tháng Giêng:

Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên,

Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên.

(Rằm xuân lồng lộng trăng soi,

Sông xuân nước lẫn màu trời thêm xuân.)

Đêm rằm tháng Giêng trong thi pháp cổ điển vốn là thời khắc lung linh nhất của mùa xuân. Bác mở đầu bằng hình ảnh "nguyệt chính viên" — vầng trăng không chỉ sáng mà là trăng ở độ tròn đầy, viên mãn nhất. Vũ trụ tràn ngập ánh sáng tinh khôi. Ngay sau đó, sự bùng nổ của ba từ "xuân" liên tiếp ("xuân giang, xuân thủy, xuân thiên") đã tạo nên một làn sóng sinh lực tràn trề. Nước xuân, sông xuân kết nối liền mạch với trời xuân, xóa mờ mọi ranh giới giữa mặt đất và khoảng không. So với một Nguyễn Trãi xưa từng thao thức trước đêm xuân: "Xuân sơn xuân thủy xuân phong dữ / Tùy xứ xuân ca tùy xứ tù" (Nguyên tiêu) với vẻ đẹp đượm màu thiền vị, tĩnh lặng, hay một Trần Nhân Tông thả hồn vào thiên nhiên tĩnh mịch, trăng xuân trong thơ Bác mang một sức sống thanh tân, trào dâng sinh lực. Đặt trong cảnh ngục tù hay giữa chốn gian lao kháng chiến "tay gươm tay súng", tâm hồn Hồ Chí Minh chưa bao giờ vướng bận bởi sự chật hẹp của hoàn cảnh. Tâm hồn ấy luôn rộng mở để đón nhận nhịp đập dịu dàng của vũ trụ, chứng minh một bản thể thi sĩ luôn thoi hóp cùng nhịp thở của cái đẹp tự nhiên.

Nếu bài thơ chỉ dừng lại ở cảnh sắc phong hoa tuyết nguyệt ấy, “Nguyên tiêu” có lẽ đã chìm lẫn vào hàng ngàn bài thơ Đường thi cổ điển. Sự khác biệt mang tính bước ngoặt khiến thi phẩm thực sự "vượt lên bằng tầm nhìn" chính là sự xuất hiện của nhãn quan cách mạng ở câu thơ thứ ba:

Yên ba thâm xứ đàm quân sự

(Giữa lòng bàn bạc việc quân)

Trong thi liệu cổ xưa, "yên ba" (khói sóng) thường gắn liền với tâm trạng hoài cổ, nỗi sầu tha hương hay sự trốn chạy thực tại của các bậc ẩn sĩ. Thôi Hiệu xưa từng viết trên bến Giang Hán: "Yên ba giang thượng sử nhân sầu" (Trên sông khói sóng gợi buồn chiều xa). Nguyễn Trãi khi thoái lui về Côn Sơn cũng tìm đến khói sóng để ở ẩn, xa rời nhân thế bụi hờn nhằm giữ trọn thiên lương. Thế nhưng, dưới tầm nhìn của Bác Hồ, chốn khói sóng mịt mờ sâu thẳm lại trở thành đại bản doanh của cuộc kháng chiến, nơi diễn ra hành động "đàm quân sự". Tầm nhìn của Bác đã thực hiện một cuộc cách mạng trong thi pháp cổ điển. Khói sóng không còn mịt mờ tiêu sái hay đượm màu u sầu, mà trở thành phông nền hùng vĩ cho lịch sử. Người không lánh đời để thưởng trăng, mà thưởng trăng trong tư thế của người làm chủ vận mệnh đất nước. Cũng viết về đề tài chiến tranh kháng chiến, nếu Chính Hữu trong "Đồng chí" nhìn vầng trăng bằng tầm nhìn cận cảnh của người lính thực chiến ("Đầu súng trăng treo") - vầng trăng là bạn đồng hành nơi chiến trường, thì vầng trăng trong thơ Bác lại mang tầm nhìn bao quát của vị tổng chỉ huy. Chất thi sĩ hòa quyện trọn vẹn trong chất chiến sĩ. Tầm nhìn chiến lược, phong thái ung dung và niềm tin tuyệt đối vào tương lai đã nâng vần thơ vượt thoát khỏi giới hạn lãng mạn thông thường để vươn tới tầm vóc đại ngàn của thời đại.

Sức sống bất tử của “Nguyên tiêu” đọng lại sâu xa nhất trong lòng người đọc qua muôn thế hệ chính là tấm lòng yêu nước, yêu thiên nhiên bao la được kết tinh ở câu thơ khép lại:

Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền.

(Khuya về bát ngát trăng ngân đầy thuyền.)

Sau những giờ phút căng thẳng cân não vì vận mệnh dân tộc, Bác trở về trên con thuyền lướt nhẹ giữa đêm khuya. Hình ảnh "nguyệt mãn thuyền" xuất hiện như một nét vẽ kỳ diệu. Trăng không chỉ chiếu sáng, trăng tràn ngập, "ngân đầy" cả khoang thuyền. Đó là sự trào dâng của cảm xúc, là sự giao thoa tuyệt đối giữa con người và vũ trụ, là niềm vui nội tâm sâu thẳm khi công việc cách mạng được hanh thông. Tấm lòng Bác rộng mở đón nhận vầng trăng như đón nhận một người bạn tri âm tri kỷ. Nếu như trong "Cảnh khuya", Bác từng thao thức: "Cảnh khuya như vẽ người chưa ngủ / Chưa ngủ vì lo việc nước nhà", thì ở "Nguyên tiêu", cái "lo việc nước" ấy đã chuyển hóa thành niềm tin nhẹ nhõm, thanh thản. Trăng tràn đầy thuyền chính là biểu tượng cho niềm vui, sự thanh thản trong tâm hồn người lãnh tụ và niềm tin lấp lánh vào tương lai tươi sáng của dân tộc. Tấm lòng yêu nước tha thiết, tinh thần lạc quan cách mạng và tình yêu thiên nhiên bao la ấy đã kết tinh thành một chất thơ kì diệu, đọng lại trong tâm khảm người đọc những âm hưởng xao xuyến không bao giờ phai nhạt.

Bằng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật hàm súc, sự kết hợp tài tình giữa ngôn ngữ cổ điển và tinh thần hiện đại, “Nguyên tiêu” là minh chứng ngời sáng cho sức sống thi ca được nuôi dưỡng từ tâm hồn, tư tưởng và tấm lòng. Tác phẩm đã bước qua nhiều thập kỷ nhưng vẫn vẹn nguyên sức truyền cảm mãnh liệt, bởi ở đó, độc giả không chỉ thưởng thức một đêm rằm xuân lung linh huyền ảo mà còn được soi mình vào tâm hồn vị đại trí, đại nhân. Những vần thơ ấy sẽ còn mãi ngân vang như một khúc ca ngợi ca cái đẹp, trí tuệ và tình yêu vĩnh hằng, khẳng định sứ mệnh cao cả của văn chương nghệ thuật chân chính.

Bài tham khảo Mẫu 5

Có người từng ví thơ như dòng suối bắt nguồn từ những mạch nước ngầm sâu thẳm của tâm hồn. Dòng suối ấy chỉ có thể chảy xa khi được nuôi dưỡng bởi chiều sâu tư tưởng và chỉ còn mãi với thời gian khi mang trong mình vị ngọt của tình yêu thương con người. Bởi vậy, hành trình của một bài thơ cũng chính là hành trình đi từ cảm xúc đến tư tưởng, từ cái đẹp của nghệ thuật đến vẻ đẹp của nhân cách. Ý kiến: “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết” đã chạm đến bản chất của sáng tạo thi ca, đồng thời chỉ ra những yếu tố cốt lõi làm nên sức sống lâu bền của một tác phẩm. Đọc “Nguyên tiêu” của Chủ tịch Hồ Chí Minh, người đọc càng thấm thía giá trị của nhận định ấy. Chỉ bằng hai mươi tám chữ Hán, bài thơ không chỉ khắc họa một đêm trăng xuân tuyệt đẹp nơi chiến khu Việt Bắc mà còn soi sáng vẻ đẹp của một tâm hồn thi sĩ, một tầm vóc lãnh tụ và một trái tim suốt đời vì nước, vì dân.

Thơ vốn là tiếng nói của cảm xúc. Không có những rung động chân thành, thi ca chỉ còn là lớp vỏ của ngôn từ. Vì thế, “thơ khởi sự từ tâm hồn” khẳng định nguồn cội của mọi sáng tạo nghệ thuật nằm ở những xao động tinh tế của người nghệ sĩ trước cuộc sống. Song, cảm xúc chỉ là điểm xuất phát. Một bài thơ muốn vượt khỏi giới hạn của cái tôi cá nhân cần được nâng lên bằng “tầm nhìn” – khả năng phát hiện ý nghĩa lớn lao từ hiện thực, nhìn thấy mối quan hệ giữa con người với thời đại, giữa khoảnh khắc với sự vận động của lịch sử. Đó là chiều cao của tư tưởng, là bản lĩnh của người cầm bút. Sau tất cả, điều còn đọng lại trong lòng người đọc không chỉ là cảnh sắc hay câu chữ mà còn là “tấm lòng người viết” – tình yêu con người, niềm tin vào cuộc sống, trách nhiệm với dân tộc và khát vọng hướng đến những giá trị chân – thiện – mỹ. Ba phương diện ấy hòa quyện, bổ sung cho nhau để tạo nên một thi phẩm có giá trị đích thực.

Ra đời vào rằm tháng Giêng năm 1948, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang diễn ra vô cùng cam go, “Nguyên tiêu” được viết sau một cuộc họp bàn việc quân trên sông giữa chiến khu Việt Bắc. Hoàn cảnh sáng tác đặc biệt ấy khiến bài thơ trở thành minh chứng rõ nét cho phong cách Hồ Chí Minh: trong con người lãnh tụ luôn hiện hữu một tâm hồn nghệ sĩ, còn trong con người nghệ sĩ luôn bừng sáng bản lĩnh của một nhà cách mạng. Thiên nhiên, công việc kháng chiến và vẻ đẹp của con người hòa quyện thành một chỉnh thể thống nhất.

Hai câu thơ mở đầu mở ra một bức tranh xuân khoáng đạt, tràn đầy sức sống:

Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên,
Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên.

Ngay câu thơ đầu, Bác đã xác định thời gian bằng một khoảnh khắc đẹp nhất của đất trời: “Kim dạ nguyên tiêu” – đêm rằm tháng Giêng. Trong văn hóa phương Đông, đây là đêm trăng tròn đầu tiên của năm mới, biểu tượng của sự viên mãn, đoàn viên và khởi đầu tốt đẹp. Giữa núi rừng Việt Bắc còn ngập dấu vết chiến tranh, ánh trăng rằm vẫn hiện lên trong trẻo, tròn đầy như một lời hứa về tương lai tươi sáng của dân tộc. Đặc biệt, chữ “chính viên” là điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc. “Viên” nghĩa là tròn, “chính viên” là tròn đúng độ, viên mãn nhất. Vầng trăng trong thơ Hồ Chí Minh không chỉ là đối tượng miêu tả mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Đó là ánh sáng của niềm tin, của hòa bình, của khát vọng thống nhất đất nước. Giữa thời khắc lịch sử đầy gian lao, ánh trăng vẫn vẹn nguyên vẻ đẹp thanh khiết, gợi lên tinh thần lạc quan của người chiến sĩ cách mạng. Chỉ một chữ “chính” đã khiến hình tượng vầng trăng vượt khỏi ý nghĩa tả thực để trở thành hình ảnh của lý tưởng và niềm tin.

Nếu câu thơ đầu thiên về điểm nhìn thì câu thơ thứ hai mở rộng không gian bằng bút pháp chấm phá giàu chất hội họa:

Xuân giang xuân thủy tiếp xuân thiên.

Ba lần xuất hiện của chữ “xuân” đã tạo nên một nhịp điệu ngân vang, đồng thời phủ kín cả không gian bằng hơi thở của mùa xuân. Sông là xuân, nước là xuân, trời cũng là xuân. Điệp từ không hề tạo cảm giác lặp lại mà khiến sắc xuân lan tỏa theo từng lớp không gian, mở rộng dần từ mặt sông đến bầu trời rồi hòa nhập thành một chỉnh thể mênh mang. Đáng chú ý hơn cả là động từ “tiếp”. Không phải “gặp”, “liền” hay “nối”, “tiếp” gợi cảm giác kéo dài bất tận, tạo nên đường biên mờ ảo giữa sông, nước và trời. Thiên nhiên không còn những giới hạn hữu hình mà hòa quyện trong một sắc xuân vô tận. Câu thơ vì thế vừa giàu chất tạo hình, vừa giàu nhạc điệu. Người đọc như cảm nhận được bầu trời đang hạ xuống mặt nước, dòng sông đang nâng bầu trời lên cao, còn ánh trăng thì lặng lẽ trải bạc khắp không gian. Bút pháp ấy gợi nhớ đến vẻ đẹp cổ điển của thơ Đường với nét vẽ chấm phá, lấy ít gợi nhiều. Song ẩn sau dáng vẻ cổ điển lại là cảm hứng rất hiện đại. Nếu trong thơ xưa, mùa xuân nhiều khi gợi nỗi buồn về sự trôi chảy của thời gian thì mùa xuân trong “Nguyên tiêu” lại căng tràn sức sống và niềm hy vọng. Thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn mang linh hồn của thời đại. Mùa xuân ấy là mùa xuân của cách mạng, của đất nước đang từng bước đi tới ngày độc lập. Đó cũng chính là biểu hiện của “tầm nhìn” trong nhận định. Hồ Chí Minh không nhìn thiên nhiên bằng con mắt của người thưởng ngoạn đơn thuần mà bằng tầm vóc của một lãnh tụ luôn hướng về tương lai dân tộc. Trong cái đẹp của trăng xuân, Người nhìn thấy ánh sáng của niềm tin; trong sự giao hòa của đất trời, Người cảm nhận sức sống mãnh liệt của đất nước sau những năm dài chiến đấu. Thiên nhiên trở thành tiếng nói của lịch sử, còn mùa xuân trở thành biểu tượng cho vận hội mới của dân tộc. Ở hai câu thơ đầu, chất thi sĩ và chất chiến sĩ chưa trực tiếp xuất hiện trong hình tượng con người, song đã hòa tan vào cảnh vật. Cảnh xuân đẹp bởi được nhìn bằng một tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết; cảnh xuân rộng lớn bởi được mở ra từ tầm nhìn của một con người mang trong mình vận mệnh dân tộc. Chính sự thống nhất ấy khiến bức tranh thiên nhiên không chỉ làm say lòng người đọc bằng vẻ đẹp tạo hình mà còn khơi dậy niềm tin, niềm yêu cuộc sống và khát vọng hướng về ngày mai.

Nếu hai câu thơ đầu là khúc dạo đầu êm dịu của một bức tranh xuân khoáng đạt thì hai câu cuối đưa người đọc từ thiên nhiên trở về với con người. Giữa không gian ngập tràn ánh trăng và sắc xuân, hình tượng người chiến sĩ – thi sĩ hiện lên vừa bình dị, vừa lớn lao:

Yên ba thâm xứ đàm quân sự,
Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền.

Chỉ một câu thơ, Hồ Chí Minh đã đặt cạnh nhau hai hình ảnh tưởng như đối lập: “yên ba thâm xứ” và “đàm quân sự”.“Yên ba” là khói sóng, “thâm xứ” là nơi sâu thẳm giữa sông nước mờ sương. Trong thơ ca cổ điển, hình ảnh ấy thường gợi nỗi cô tịch, ly biệt hoặc tâm trạng lữ khách trước thiên nhiên mênh mang. Thôi Hiệu từng viết: “Yên ba giang thượng sử nhân sầu” (Khói sóng trên sông khiến người thêm sầu). Đến với Hồ Chí Minh, cùng một chất liệu nghệ thuật quen thuộc, ý nghĩa đã hoàn toàn đổi khác. Nơi khói sóng mênh mang không còn là không gian của nỗi buồn mà trở thành địa điểm bàn việc nước. Thiên nhiên vẫn thơ mộng, con người vẫn ung dung, song giữa vẻ đẹp ấy là công việc hệ trọng liên quan đến vận mệnh dân tộc.Hai chữ “đàm quân sự” xuất hiện rất tự nhiên, không hề phá vỡ chất thơ của toàn bài. Trái lại, chính chi tiết ấy đã tạo nên chiều sâu tư tưởng. Người đọc chợt nhận ra bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp ở hai câu đầu không phải là cảnh thanh bình của một cuộc du ngoạn mà là khung cảnh của chiến khu Việt Bắc trong những năm đầu kháng chiến. Dưới ánh trăng viên mãn, trên con thuyền nhỏ giữa dòng sông, những người lãnh đạo cách mạng đang bàn kế sách cứu nước. Thiên nhiên không tách rời hiện thực, cái đẹp của đất trời hòa quyện cùng vẻ đẹp của lý tưởng cách mạng.Ở đây, chất “tầm nhìn” trong nhận định được biểu hiện rõ nét. Một thi sĩ thông thường có thể chỉ dừng lại ở cảm hứng thưởng ngoạn cảnh xuân. Hồ Chí Minh nhìn mùa xuân bằng tầm vóc của một nhà lãnh đạo. Mỗi vẻ đẹp của thiên nhiên đều gắn với tương lai đất nước. Mỗi khoảnh khắc bình yên đều được xây đắp từ những trăn trở về vận mệnh dân tộc. Chính vì vậy, thơ Bác không chỉ làm rung động cảm xúc mà còn khơi dậy niềm tin, ý chí và khát vọng.

Nếu câu thơ thứ ba làm nổi bật người chiến sĩ thì câu thơ cuối lại đưa chất thi sĩ tỏa sáng rực rỡ:

Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền.

Sau cuộc họp kéo dài đến nửa đêm, con thuyền lặng lẽ trở về giữa dòng sông. Điều đầu tiên lọt vào mắt nhà thơ không phải sự mệt mỏi sau giờ làm việc, cũng không phải những lo toan của cuộc kháng chiến còn nhiều gian khó, mà là ánh trăng đang ngập tràn khắp không gian.Bốn chữ “nguyệt mãn thuyền” được xem là nhãn tự của cả bài thơ. Dịch thơ là “trăng ngân đầy thuyền”, nguyên tác chỉ dùng một chữ “mãn” mà gợi mở biết bao tầng ý nghĩa. “Mãn” nghĩa là đầy, là viên mãn, là tràn ngập. Trăng như không còn ở trên trời mà đã tràn xuống mặt nước, phủ kín con thuyền, hòa vào dòng sông và lấp đầy tâm hồn người thi sĩ. Đó không chỉ là con thuyền chở người trở về sau cuộc họp mà còn là con thuyền chở ánh sáng, chở mùa xuân, chở niềm tin vào thắng lợi.Hình ảnh ấy mang vẻ đẹp vừa hiện thực vừa biểu tượng. Trong hiện thực, đó là đêm trăng sáng trên dòng sông Việt Bắc. Trong tầng ý nghĩa biểu tượng, ánh trăng trở thành hình ảnh của hòa bình, của lý tưởng cách mạng, của tương lai dân tộc đang dần hiện hữu. Một chữ “mãn” khiến con thuyền như được nâng lên khỏi mặt nước để trở thành con thuyền của lịch sử, chuyên chở khát vọng độc lập và hạnh phúc của cả dân tộc.

Đọc câu thơ, người ta không chỉ cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn khâm phục vẻ đẹp của con người. Sau những giờ phút bàn việc quân căng thẳng, tâm hồn Hồ Chí Minh vẫn đủ thanh thản để đón nhận ánh trăng. Điều ấy không phải sự vô ưu mà là biểu hiện của bản lĩnh lớn. Chỉ người có niềm tin mãnh liệt vào chính nghĩa, có phong thái ung dung của một bậc đại nhân mới có thể giữ được tâm thế bình thản đến vậy giữa khói lửa chiến tranh.

Đó chính là “tấm lòng người viết” mà nhận định đã nhấn mạnh. Người đọc yêu Nguyên tiêu trước hết bởi bài thơ đẹp, rồi cảm phục bởi tư tưởng lớn, cuối cùng lưu giữ mãi hình ảnh một con người dành trọn cuộc đời cho dân tộc. Ánh trăng trong bài thơ vì thế không chỉ soi sáng núi rừng Việt Bắc mà còn soi sáng nhân cách Hồ Chí Minh. Chính tấm lòng yêu nước tha thiết, tình yêu thiên nhiên sâu nặng và niềm tin son sắt vào thắng lợi của cách mạng đã làm nên sức sống bền vững của thi phẩm.

Thành công của Nguyên tiêu còn được tạo nên từ nghệ thuật đặc sắc. Bài thơ viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật với kết cấu ngắn gọn, hàm súc, ngôn ngữ cô đọng mà giàu sức gợi. Hình ảnh thơ mang vẻ đẹp cổ điển: trăng, sông, nước, trời, khói sóng, con thuyền… đều là những thi liệu quen thuộc của văn học phương Đông. Thế nhưng, cảm hứng chủ đạo lại rất hiện đại. Thiên nhiên không còn là nơi con người tìm quên hiện thực mà trở thành người bạn đồng hành của cách mạng. Chất trữ tình hòa quyện với chất sử thi; cảm hứng lãng mạn gắn bó tự nhiên với tinh thần chiến đấu. Sự kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại đã tạo nên phong cách thơ Hồ Chí Minh: giản dị mà tinh luyện, hàm súc mà giàu chiều sâu, thanh thoát mà thấm đẫm hơi thở của thời đại.

Từ Nguyên tiêu, nhận định “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết” càng trở nên sáng rõ. Bài thơ bắt đầu từ rung động chân thành trước vẻ đẹp của đêm rằm tháng Giêng; được nâng lên bằng tầm nhìn của người lãnh tụ luôn gắn thiên nhiên với vận mệnh dân tộc; sống mãi trong lòng bạn đọc nhờ nhân cách cao đẹp của Hồ Chí Minh – một con người suốt đời yêu nước, yêu thiên nhiên, yêu con người và tin tưởng tuyệt đối vào tương lai của đất nước. Thơ ca có thể bắt đầu từ một khoảnh khắc rất nhỏ của cuộc đời, song chỉ những vần thơ được nuôi dưỡng bằng một tâm hồn rộng mở, soi sáng bởi tư tưởng lớn và thắp lửa từ một trái tim nhân hậu mới có thể vượt qua giới hạn của thời gian. Nguyên tiêu là một bài thơ như thế. Hơn nửa thế kỉ đã trôi qua, ánh trăng rằm tháng Giêng năm 1948 vẫn lấp lánh trong tâm thức nhiều thế hệ độc giả, không chỉ bởi vẻ đẹp của thiên nhiên Việt Bắc mà còn bởi ánh sáng của một tâm hồn lớn, một tầm nhìn lớn và một tấm lòng lớn. Đó cũng là giá trị vĩnh hằng của thơ ca chân chính: từ trái tim người nghệ sĩ, chạm đến trái tim con người và ở lại cùng năm tháng.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close