Viết bài văn nghị luận phân tích phân tích du kí Cảnh thác bờ (Nguyên Hồng)

Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyên Hồng là nhà văn giàu cảm xúc, có tài quan sát và miêu tả tinh tế. Đoạn trích "Cảnh thác Bờ" là một bức tranh du kí đậm chất trữ tình và triết lí về thiên nhiên Tây Bắc.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở bài

Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyên Hồng là nhà văn giàu cảm xúc, có tài quan sát và miêu tả tinh tế. Đoạn trích "Cảnh thác Bờ" là một bức tranh du kí đậm chất trữ tình và triết lí về thiên nhiên Tây Bắc.

Nêu nội dung bao quát: Đoạn trích thể hiện vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng của thiên nhiên sông Đà qua góc nhìn du khách và khát vọng chinh phục, cải tạo thiên nhiên để phục vụ cuộc sống con người.

II. Thân bài

1. Vẻ đẹp toàn cảnh thiên nhiên thác Bờ qua góc nhìn đa chiều

Quan sát đa dạng: Tác giả dịch chuyển góc nhìn từ dưới thấp (hòn, bãi, núi, đá ghềnh) lên các mỏm núi cao nhất để thu trọn toàn cảnh.

So sánh độc đáo:

Thác Bờ được ví như "tiểu Hạ Long" hay "tiểu Bái Tử Long" thu nhỏ – khẳng định sự kì diệu, tráng lệ của danh thắng.

Sắc màu thiên nhiên rực rỡ: Nước sông "xanh biêng biếc", cát "trắng xoá chói chang", nắng đông "ấm áp, lộng lẫy".

Đường nét, hình khối: Các tầng tầng lớp lớp đá, đỉnh núi, hòn, đảo, khe, bãi đan xen tạo nên bức tranh thủy mặc sống động.

2. Sức mạnh man dại và âm thanh dữ dội của sông Đà

Âm thanh thác nước: Được nhân hóa qua chuỗi từ ngữ giàu cảm xúc – "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức".

Bản chất thiên nhiên: Vừa ẩn chứa bí mật, vừa thể hiện sức mạnh man dại, hoang sơ của dòng sông vùng Tây Bắc.

3. Khát vọng chinh phục và ước mơ về tương lai

Cảm xúc suy tư: Từ cảnh sắc và âm thanh dữ dội, tác giả nhận thức được sự bức thiết phải chinh phục, cải tạo dòng sông.

Tầm nhìn phát triển: Niềm tin vào tương lai khi sức mạnh thiên nhiên được quy phục, mang lại hạnh phúc, tiện nghi và vẻ đẹp tươi mới cho cuộc sống con người.

4. Đặc sắc nghệ thuật

Nghệ thuật miêu tả: Sử dụng biện pháp nhân hóa, so sánh, liệt kê giàu hình ảnh và âm điệu.

Ngôn ngữ du kí: Lối viết giàu chất thơ, phóng khoáng, kết hợp hài hòa giữa quan sát thực tế và cảm xúc triết lí.

III. Kết bài

Khẳng định giá trị tác phẩm: Đoạn trích thể hiện tình yêu thiên nhiên đất nước sâu sắc và góc nhìn tiến bộ, đầy khát vọng của nhà văn Nguyên Hồng.

Cảm nhận bản thân: Tác phẩm khơi gợi lòng tự hào về danh lam thắng cảnh quê hương và ý thức trân trọng, cải tạo thiên nhiên bền vững.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Đoạn trích du kí "Cảnh thác Bờ" của nhà văn Nguyên Hồng là một bức tranh thiên nhiên Tây Bắc đầy ấn tượng, hòa quyện giữa chất thơ lãng mạn và tinh thần thời đại. Bằng ngòi bút tài hoa và vốn sống phong phú, tác giả đã khắc họa sinh động cảnh sắc thác Bờ, đồng thời gửi gắm những suy tư sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.

Dưới góc nhìn dịch chuyển linh hoạt từ thấp lên cao, vẻ đẹp của thác Bờ hiện lên rực rỡ và lộng lẫy. Nguyên Hồng đã khéo léo ghi lại bức tranh sông Đà trong một ngày đông nắng ấm với nước sông "xanh biêng biếc", cát "trắng xóa chói chang" cùng trập trùng những hòn, đảo, khe, bãi. Việc ví thác Bờ như một "tiểu Hạ Long" hay "tiểu Bái Tử Long" thu nhỏ không chỉ khẳng định sự kì diệu của cảnh sắc mà còn thể hiện niềm tự hào tự nhiên của một tâm hồn yêu vẻ đẹp quê hương. Cảnh vật nơi đây vừa mang cái tráng lệ của non sông, vừa gợi cảm giác thơ mộng, bao la.

Không dừng lại ở cảnh sắc tĩnh, tác giả đi sâu khám phá sức sống nội tại đầy dữ dội của dòng sông. Âm thanh thác Bờ được nhân hóa độc đáo thành "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức" réo dội giữa trưa nắng. Sự man dại và bí mật ấy không làm con người lùi bước, mà ngược lại, trở thành đòn bẩy thúc đẩy khát vọng chinh phục. Tác giả nhận thức rõ ràng sự bức thiết phải cải tạo sông Đà, biến nguồn năng lượng hoang dại ấy thành tiềm năng phục vụ cuộc sống, mang lại hạnh phúc và sự sung sướng cho con người.

Bằng nghệ thuật liệt kê, so sánh, nhân hóa cùng văn phong phóng khoáng, đoạn trích "Cảnh thác Bờ" không chỉ ngợi ca vẻ đẹp hùng vĩ của đất nước mà còn khẳng định tư tưởng tiến bộ của con người mới. Tác phẩm truyền cảm hứng mạnh mẽ về tình yêu quê hương và tinh thần chủ động sáng tạo trong hành trình làm chủ thiên nhiên.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Trong áng văn du kí "Cảnh thác Bờ", Nguyên Hồng đã thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tâm hồn thi sĩ nhạy cảm và tầm nhìn của một con người thời đại mới. Tác phẩm không chỉ là ghi chép thuần túy về một chuyến đi mà còn là bản hòa tấu giữa vẻ đẹp tạo hóa và tư tưởng phát triển.

Thân bài mở đầu bằng những nét vẽ vô cùng lãng mạn và tinh tế về thiên nhiên sông Đà. Qua lăng kính của nhà văn, cảnh sắc thác Bờ hiện ra dưới bầu trời trong sáng của ngày đông nắng ấm. Những mảng màu tương phản như sắc xanh biêng biếc của nước, màu trắng xóa của cát và sự chập chung của các tầng đá giữa lòng sông tạo nên một không gian nghệ thuật đa chiều. Việc đối chiếu với vịnh Hạ Long và Bái Tử Long cho thấy cái nhìn đầy phát hiện, biến một vùng đá thác hoang sơ thành một danh thắng kì diệu, giàu chất thơ.

Tuy nhiên, chiều sâu của đoạn trích lại nằm ở đoạn miêu tả âm thanh và dòng cảm xúc trăn trở của nhà văn. Tiếng thác Bờ "sôi réo", "dội lên những núi đá" mang sắc thái biểu cảm phức tạp của con người như hờn giận, thách thức. Sự dữ dội đó phản ánh sức mạnh tự nhiên chưa được khai phá. Từ sự quan sát ấy, Nguyên Hồng đã nâng tầm trang viết thành một chiêm nghiệm mang tính triết lí: thiên nhiên dù hùng vĩ hay hiểm trở đến đâu cũng cần được cải tạo để đồng hành cùng con người. Việc khai thác sông Đà không phải là hủy hoại mà là nâng niu, biến cái hoang dại thành cái hữu ích cho tương lai.

Đoạn văn kết thúc ấn tượng nhờ ngôn từ giàu hình ảnh, nhịp điệu dồn dập và khả năng liên tưởng phong phú. "Cảnh thác Bờ" khẳng định vị thế của Nguyên Hồng trong thể loại du kí, một ngòi bút luôn hướng về vẻ đẹp chân thực của cuộc sống và niềm tin vào sự tiến bộ của xã hội.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Đoạn trích du kí "Cảnh thác Bờ" của Nguyên Hồng đem đến cho người đọc những cảm xúc sâu sắc về cảnh sắc Tây Bắc và những bài học nhân sinh giá trị. Qua từng câu chữ, người đọc không chỉ được chiêm ngưỡng danh thắng mà còn cảm nhận được nhịp đập mãnh liệt của tình yêu đất nước.

Toàn cảnh thác Bờ được thu vào tầm mắt tác giả qua các bước di chuyển từ lòng sông lên mỏm núi cao. Sông Đà hiện ra vừa thơ mộng vừa lộng lẫy dưới ánh nắng đông ấm áp. Những tầng lớp đá, những khe bãi thu nhỏ dưới cái nheo mắt quan sát đầy thú vị đã làm nổi bật danh xưng "tiểu Hạ Long" giữa vùng núi rừng. Bức tranh thiên nhiên ấy là sự hòa quyện giữa ánh sáng, màu sắc và hình khối, cho thấy khả năng quan sát vô cùng tỉ mỉ và tinh tế của tác giả.

Bên cạnh vẻ đẹp trữ tình, tác giả đặc biệt nhấn mạnh tính chất dữ dội của dòng sông qua âm thanh cuộn sóng. Tiếng thác réo vang như một "giọng cười lạnh lùng, thách thức", ẩn chứa sức mạnh man dại của núi rừng. Chính sự dữ dội ấy đã khơi dậy trong lòng người đọc và nhà văn một khát vọng lớn lao: chinh phục và cải tạo thiên nhiên. Nhìn vào sức mạnh hoang sơ của dòng sông, tác giả thấy được tiềm năng to lớn để làm cho cuộc sống con người thêm đơm hoa, kết trái, trở nên hạnh phúc và văn minh hơn.

Với bút pháp du kí sinh động, từ ngữ giàu tính biểu cảm và các phép so sánh, nhân hóa đắc địa, Nguyên Hồng đã khắc họa thành công một bức tranh sông Đà đầy sức sống. Tác phẩm đọng lại bài học sâu sắc về việc trân trọng vẻ đẹp tự nhiên đi đôi với tinh thần chủ động xây dựng, cải tạo thế giới vì sự phát triển bền vững của con người.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những vùng đất chỉ cần một lần đi qua cũng đủ để lưu lại trong lòng người một dư âm khó gọi thành tên. Có nơi đẹp bởi sự dịu dàng, có nơi khiến người ta choáng ngợp bởi vẻ kỳ vĩ; nhưng cũng có những miền đất vừa quyến rũ vừa thách thức, càng nhìn càng thấy rộng lớn, càng lắng nghe càng nhận ra những bí mật sâu xa. Thác Bờ bên dòng sông Đà trong trang du kí của Nguyên Hồng là một miền đất như thế. Qua đôi mắt của người lữ hành, cảnh sắc nơi đây không chỉ hiện lên như một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn mang dáng dấp của một thế giới sống động, có sức mạnh, có tiếng nói và có cả một vẻ đẹp hoang sơ đầy mê hoặc.

Điều gây ấn tượng trước hết là cách nhà văn đến với thác Bờ. Người viết không đứng ngoài cảnh vật mà trực tiếp bước vào lòng thiên nhiên, “đã xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh” rồi lại “leo lên những mỏm núi cao nhất” để quan sát toàn cảnh. Những bước chân ấy khiến chuyến đi trở thành một hành trình khám phá thực sự. Thiên nhiên không được nhìn bằng cái nhìn hời hợt của người qua đường mà được cảm nhận từ nhiều khoảng cách, nhiều độ cao, nhiều góc độ. Càng đi, càng leo, càng mở rộng tầm mắt, nhà văn càng nhận ra vẻ đẹp lớn lao của thác Bờ. Có lẽ chính vì thế mà câu văn của Nguyên Hồng luôn có cảm giác đang chuyển động, như thể người đọc cũng đang theo bước nhà văn men theo ghềnh đá, vượt qua những mỏm núi và bất chợt đứng lặng trước một bức tranh thiên nhiên rộng mở.

Từ điểm nhìn ấy, thác Bờ hiện lên với vẻ đẹp vừa trong trẻo vừa tráng lệ. Nhà văn nhắc đến cách những du khách ngoại quốc gọi nơi đây là “tiểu Hạ Long hay tiểu Bái Tử Long”. Một sự so sánh tưởng như giản dị nhưng lại gợi ra tầm vóc đặc biệt của cảnh vật. Dưới “bầu trời trong sáng và lộng lẫy” của ngày đông nắng ấm, dòng sông Đà mang những sắc màu tưởng như được chắt lọc từ ánh sáng: “trắng sâu”, “xanh biêng biếc”; cát sông thì “trắng xoá”, “chói chang”. Thiên nhiên không chỉ có hình khối mà còn có màu sắc, ánh sáng và độ sâu. Tất cả hòa quyện thành một bức tranh vừa rực rỡ vừa khoáng đạt.

Đặc biệt, vẻ đẹp của đá giữa lòng sông được nhà văn cảm nhận bằng một trí tưởng tượng đầy thi vị. Những tầng lớp đá hiện ra như “những đinh núi, những hòn, những đảo, những khe, những bãi” của một vùng Hạ Long thu nhỏ. Cách liệt kê liên tiếp khiến cảnh vật như nối dài vô tận. Mỗi hòn đá dường như mang một hình dáng riêng, mỗi khe nước lại mở ra một khoảng không gian mới. Thiên nhiên vì thế không đứng yên mà liên tục biến đổi theo ánh nhìn của con người. Chỉ một cái “nheo nheo mắt nhìn”, cả một thế giới kỳ diệu đã hiện lên. Qua đó, ta nhận ra Nguyên Hồng không chỉ nhìn cảnh bằng đôi mắt mà còn nhìn bằng tâm hồn của một người biết rung động trước cái đẹp.

Nhưng nếu chỉ có ánh sáng và màu sắc, thác Bờ mới chỉ mang vẻ đẹp thơ mộng. Sức hấp dẫn đặc biệt của đoạn trích còn nằm ở âm thanh dữ dội của dòng thác. Giữa trưa nắng, tiếng thác “sôi réo”, “dội lên những núi đá”, “âm vang rất xa”, rồi hóa thành một “giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức”. Tiếng nước qua ngòi bút nhà văn bỗng có linh hồn. Thác Bờ như một con người khổng lồ đang cất tiếng nói. Những tính từ liên tiếp không chỉ diễn tả sự dữ dội mà còn tạo nên cảm giác bí hiểm, khó lường. Thiên nhiên vừa đẹp vừa khiến con người phải dè chừng; vừa mời gọi bước chân khám phá, vừa dựng lên một thử thách trước lòng can đảm.

Chính từ âm thanh ấy, nhà văn nhận ra “sức mạnh man dại” và “cái bí mật” của sông Đà. Đây là một phát hiện giàu ý nghĩa. Thiên nhiên trong trang văn không phải một vật thể vô tri để con người đứng ngoài chiêm ngưỡng, mà là một đối tượng có sức mạnh riêng, buộc con người phải đối thoại và chinh phục. Tuy nhiên, khát vọng chinh phục của Nguyên Hồng không mang ý nghĩa đối đầu đơn thuần. Nhà văn hướng tới một tương lai trong đó sức mạnh của dòng sông được “cải tạo, khai thác”, đem lại “hạnh phúc, sung sướng, tươi đẹp” cho con người. Đằng sau bức tranh thiên nhiên là một niềm tin đẹp đẽ vào lao động và trí tuệ con người.

Vì vậy, Cảnh thác Bờ không chỉ là một trang du kí ghi lại một chuyến đi. Đó còn là cuộc gặp gỡ giữa con người và thiên nhiên, giữa cái đẹp hoang sơ và khát vọng sáng tạo. Nguyên Hồng đã khiến thác Bờ hiện lên vừa như một bức tranh thủy mặc khổng lồ, vừa như một sinh thể đang thở, đang cười, đang thách thức con người. Và có lẽ, điều còn đọng lại sau trang văn không chỉ là màu xanh của dòng sông hay tiếng thác vọng giữa núi đá, mà còn là niềm tự hào trước vẻ đẹp của đất nước và niềm tin rằng con người, bằng trí tuệ và lao động, có thể biến những sức mạnh dữ dội của thiên nhiên thành nguồn sống cho ngày mai.

Bài tham khảo Mẫu 2

Thiên nhiên đôi khi giống như một cuốn sách không có trang cuối. Càng bước sâu vào đó, con người càng đọc được nhiều điều mới mẻ; càng ngắm nhìn, càng nhận ra vẻ đẹp của đất trời không bao giờ cạn. Với Nguyên Hồng, hành trình đến thác Bờ không chỉ là một chuyến đi để ngắm cảnh mà còn là một cuộc khám phá đầy say mê trước sức mạnh của tạo hóa. Trong đoạn trích Cảnh thác Bờ, dòng sông Đà hiện lên khi thì trong trẻo, lộng lẫy như một bức tranh sơn thủy, khi lại dữ dội, bí ẩn như một sinh thể khổng lồ. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên Tây Bắc mà còn nhận ra một tư tưởng sâu sắc: trước thiên nhiên rộng lớn, con người càng ý thức rõ hơn về khát vọng khám phá, chinh phục và kiến tạo cuộc sống.

Nhà văn bắt đầu câu chuyện bằng những bước chân rất thực của người đi du kí: “Chúng tôi đã xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh...” rồi “leo lên những mỏm núi cao nhất ở bên bờ thác để nhìn toàn cảnh”. Chỉ một vài động từ “xuống”, “leo lên”, “nhìn” cũng đủ làm hiện lên tư thế chủ động của con người trước cảnh vật. Nhà văn không để thiên nhiên tự tìm đến mình mà tìm cách đi vào tận nơi, nhìn tận mắt, nghe tận tai. Cái tôi du kí vì thế hiện lên rõ nét: ham hiểu biết, thích phiêu lưu, luôn muốn vượt qua giới hạn của một cái nhìn thông thường.

Càng lên cao, vẻ đẹp của thác Bờ càng mở rộng trước mắt. Câu văn “mỗi bước lên cao, mỗi tầm mắt đưa xa” vừa tả hành trình vừa gợi một quy luật của nhận thức: càng khám phá, con người càng hiểu thêm về thế giới. Chính từ những góc nhìn ấy, nhà văn hiểu được vì sao du khách ngoại quốc lại gọi thác Bờ là “tiểu Hạ Long hay tiểu Bái Tử Long”. Sự so sánh ấy đặt cảnh sắc sông Đà trong mối liên tưởng với những vùng thắng cảnh nổi tiếng, đồng thời khẳng định vẻ đẹp riêng đáng tự hào của thiên nhiên Tây Bắc.

Bức tranh thác Bờ trước hết được dệt nên bằng ánh sáng và màu sắc. Đó là một ngày đông nhưng “nắng ấm”, bầu trời “trong sáng và lộng lẫy”. Dưới ánh sáng ấy, nước sông Đà mang màu “xanh biêng biếc”, cát thì “trắng xoá”, “chói chang”. Những gam màu ấy tạo nên một không gian vừa tươi sáng vừa khoáng đạt. Nhưng cái tài của Nguyên Hồng không chỉ nằm ở việc nhìn thấy màu sắc mà còn ở khả năng biến những hình khối của đá thành một thế giới giàu liên tưởng. Những tầng đá giữa lòng sông hiện lên như “đinh núi”, “hòn”, “đảo”, “khe”, “bãi”. Một vùng thiên nhiên thu nhỏ bỗng hiện ra trong lòng dòng sông rộng lớn. Cảnh vật vì thế vừa chân thực vừa mang vẻ đẹp kỳ ảo.

Nếu ban ngày mở ra vẻ đẹp của ánh sáng thì tiếng thác lại hé lộ phần sâu kín của sông Đà. Đó là thứ âm thanh “sôi réo”, vang xa, dội vào núi đá rồi trở thành “một giọng cười dài”. Từ “giọng cười” là một cách nhân hóa đầy sức gợi. Thác Bờ dường như có tính cách riêng, có cảm xúc riêng: “lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức”. Những trạng thái tâm lí vốn thuộc về con người được trao cho thiên nhiên, khiến dòng thác trở thành một nhân vật thực sự trong trang văn. Nó không chỉ chảy mà còn “cười”; không chỉ phát ra âm thanh mà còn như đang thử thách lòng người.

Đặc biệt, những tiếng thác ấy khiến nhà văn cảm nhận được “sức mạnh man dại” và “cái bí mật” của sông Đà. Đây là lúc vẻ đẹp của cảnh vật chuyển thành một suy tư sâu hơn về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Thiên nhiên càng mạnh mẽ, con người càng khao khát khám phá. Thiên nhiên càng bí ẩn, con người càng muốn tìm đến tận cùng. Vì vậy, “sự bức thiết chinh phục sông Đà” không chỉ xuất phát từ lòng hiếu kỳ của người lữ hành mà còn thể hiện một tinh thần sống: con người không chịu đứng yên trước những gì chưa được khám phá.

Tuy nhiên, điểm sâu sắc nhất của đoạn văn nằm ở ý nghĩa của hai chữ “chinh phục”. Chinh phục ở đây không phải là phá bỏ vẻ đẹp tự nhiên mà là tìm cách khai mở những giá trị đang tiềm ẩn trong thiên nhiên. Khi sông Đà được “cải tạo, khai thác”, sức mạnh vốn có của nó sẽ trở thành nguồn lực đem lại “hạnh phúc, sung sướng, tươi đẹp” cho con người. Từ cảnh sắc, Nguyên Hồng hướng ánh nhìn đến cuộc sống; từ vẻ đẹp của hôm nay, ông nghĩ đến tương lai. Đó chính là chiều sâu tư tưởng của một trang du kí tưởng như chỉ viết về phong cảnh.

Bên cạnh nội dung giàu ý nghĩa, đoạn trích còn hấp dẫn bởi nghệ thuật biểu đạt giàu chất thơ. Phép liệt kê tạo cảm giác cảnh vật nối tiếp không ngừng; so sánh mở rộng không gian liên tưởng; nhân hóa khiến tiếng thác có linh hồn; những từ ngữ giàu màu sắc và âm thanh làm bức tranh trở nên sống động. Đặc biệt, giọng văn khi say mê, trong trẻo, khi mạnh mẽ, dồn dập đã giúp người đọc cảm nhận được hai gương mặt tưởng đối lập mà thống nhất của sông Đà: mềm mại trong ánh sáng và dữ dội trong âm thanh.

Có thể nói, Cảnh thác Bờ là một trang viết đẹp bởi ở đó thiên nhiên và con người cùng hiện diện trong một mối giao hòa đặc biệt. Thác Bờ hiện lên không chỉ bằng màu xanh của nước, màu trắng của cát, hình dáng kỳ thú của đá mà còn bằng tiếng thác như tiếng cười của một thế lực nguyên sơ. Qua cái nhìn của Nguyên Hồng, vẻ đẹp ấy đánh thức trong con người niềm say mê khám phá và khát vọng làm chủ thiên nhiên bằng trí tuệ, lao động. Đọc trang văn, ta như nghe thấy tiếng sông Đà vọng giữa núi rừng xa thẳm; và trong tiếng vọng ấy, dường như có cả lời mời gọi con người hãy bước đi, hãy khám phá, hãy biến những điều kỳ vĩ của đất trời thành những giá trị đẹp đẽ cho cuộc sống.

Bài tham khảo Mẫu 3

Trong nền văn học hiện đại Việt Nam, Nguyên Hồng không chỉ nổi tiếng bởi những trang viết thấm đượm nước mắt về kiếp người khổ đau, mà ông còn là một tâm hồn vô cùng nhạy cảm trước vẻ đẹp hoang sơ, kì vĩ của non sông. Đoạn trích du kí "Cảnh thác Bờ" là một minh chứng tiêu biểu cho khả năng quan sát tinh tế cùng lối văn giàu chất hội họa và âm nhạc. Bức tranh sông Đà dưới ngòi bút của ông không đơn thuần là cảnh sắc thiên nhiên vô tri, mà là một thực thể sống động, ẩn chứa cả vẻ thơ mộng lẫn sự đe dọa dữ dội, từ đó khơi dậy trong lòng người đọc những chiêm nghiệm sâu sắc về hành trình con người chinh phục tự nhiên.

Mở đầu trang viết, Nguyên Hồng dẫn dắt người đọc bước vào hành trình khám phá bằng một góc nhìn dịch chuyển đầy linh hoạt. Bằng việc lăn lộn qua từng "hòn, bãi, núi, đá ghềnh" rồi vươn mình lên những mỏm núi cao nhất, tác giả đã thu trọn vào tầm mắt một không gian khoáng đạt, tráng lệ. Bức tranh thác Bờ hiện lên đầy ảo diệu dưới bầu trời đông nắng ấm. Sắc "xanh biêng biếc" của dòng nước hòa quyện cùng dải cát "trắng xóa chói chang" tạo nên một bản hòa tấu màu sắc rực rỡ và tràn đầy sinh khí. Nhìn từ trên cao, các tầng tầng lớp lớp đá, đỉnh núi, hòn đảo thu nhỏ hiện ra như một "tiểu Hạ Long" hay "tiểu Bái Tử Long" mọc lên giữa đại ngàn Tây Bắc. Sự ví von ấy không chỉ là một sự so sánh địa lí thuần túy, mà là sự ngỡ ngàng, thán phục của một tâm hồn biết si mê cái đẹp. Nguyên Hồng đã bắt trọn cái hồn của cảnh vật, biến những khối đá vô tình thành một quần thể nghệ thuật kì diệu.

Tuy nhiên, chiều sâu nghệ thuật của đoạn trích chỉ thực sự phát lộ khi tác giả lắng nghe và cảm nhận cái phần "hồn" dữ dội, cuồng nhiệt của dòng sông. Giữa trưa nắng sôi réo, âm thanh thác Bờ dội vào vách đá không còn là tiếng nước chảy thông thường, mà đã được nhân hóa thành một "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Chuỗi tính từ dồn dập này khắc họa trọn vẹn sự man dại, ngạo ngược và bí ẩn của thiên nhiên hoang sơ. Dòng sông như một sinh thể mang tâm trí riêng, đang gầm gừ đe dọa con người. Nhưng chính trong cái uy nghiêm, hiểm trở ấy, Nguyên Hồng lại nhận ra một quy luật mang tính thời đại: sự dũng mãnh của tự nhiên không phải để con người khiếp sợ hay lùi bước, mà là lời mời gọi khát vọng chinh phục. Tác giả đã nhìn thấy đằng sau những luồng, những thác, những vực dữ dội ấy là tiềm năng vô tận. Một khi dòng sông được cải tạo và khai thác bằng trí tuệ, sức mạnh hoang dã ấy sẽ phục tùng con người, mang lại sự phồn vinh, hạnh phúc và làm cho chất lượng sống của nhân loại thêm tươi đẹp.

Bằng ngôn từ trau chuốt, nhịp điệu câu văn co giãn linh hoạt cùng bút pháp miêu tả giàu tính biểu cảm, Nguyên Hồng đã nâng tầm một bài ghi chép du kí ngắn thành một áng văn giàu giá trị thẩm mĩ và tư tưởng. "Cảnh thác Bờ" không chỉ ngợi ca gấm vóc quê hương mà còn thể hiện tinh thần phóng khoáng, tầm nhìn tiến bộ của một nhà văn luôn trăn trở cho niềm vui và sự phát triển của cuộc sống con người

Bài tham khảo Mẫu 4

Thể loại du kí trong tay Nguyên Hồng không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ dấu chân của kẻ lữ hành, mà nó đã trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn sâu sắc và tầm nhìn mang tính triết lí của một người nghệ sĩ tài hoa. Đoạn trích "Cảnh thác Bờ" là một mảnh ghép kiệt xuất như thế, nơi chất thơ trữ tình đan cài nhuần nhuyễn với những suy tư thời đại về mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên.

Bức tranh thiên nhiên sông Đà mở ra với cấu trúc không gian đa tầng, đa sắc, được khắc họa bằng những nét vẽ vô cùng sống động. Tác giả đã thể hiện một năng lực quan sát đặc biệt khi miêu tả cảnh vật dưới thứ ánh sáng đặc trưng của "một ngày đông nắng ấm". Sự kết hợp giữa sắc xanh sâu thẳm của dòng nước, nét chói chang của bờ cát trắng cùng hệ thống đảo đá nhấp nhô đã tạo nên một thị giác thịnh soạn cho người thưởng thức. Nhìn qua cái "nheo mắt" hóm hỉnh và đầy nghệ sĩ của tác giả, cảnh sắc nơi đây thu nhỏ lại thành một thế giới kì diệu, vừa mang cái uy nghi của Hạ Long, vừa mang cái trầm mặc, huyền bí của núi rừng Tây Bắc. Ngôn từ của Nguyên Hồng ở đoạn này mềm mại, trau chuốt, gợi lên cảm giác thanh bình nhưng không kém phần rực rỡ, lộng lẫy, khiến người đọc như đang trực tiếp đắm mình vào không gian diệu kì của sông núi.

Thế nhưng, trang văn không trôi đi trong sự êm đềm đơn điệu. Ngay sau những nét vẽ thơ mộng là sự xuất hiện của một tầng cảm xúc hoàn toàn trái ngược: sự đối diện với vẻ dữ dội, cuồng nộ của thiên nhiên. Bằng giác quan nhạy bén, Nguyên Hồng đã miêu tả âm thanh thác Bờ bằng một nghệ thuật nhân hóa thượng thừa. Tiếng nước dội vào núi đá giữa trưa nắng không chỉ "sôi réo" mà còn vang lên thành chuỗi cảm xúc rất "người": "lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Những từ ngữ mang đậm sắc thái tâm lí này đã biến thác Bờ thành một ẩn số mang sức mạnh man dại, một thách thức lớn lao đặt ra trước mắt con người. Bút pháp liên tưởng độc đáo ấy đã nâng đoạn văn thoát khỏi tính chất miêu tả đơn thuần để chạm đến chiều sâu triết lí: thiên nhiên vĩ đại và đầy đe dọa, nhưng con người không được phép gục ngã hay khuất phục. Khát vọng "bức thiết chinh phục sông Đà" hiện lên như một lời khẳng định về tư thế chủ động của con người mới – những con người không chỉ biết thưởng ngoạn cái đẹp mà còn biết cải tạo cái dữ dội thành cái hữu ích, biến năng lượng hoang dã thành nguồn sống tươi vui cho cộng đồng.

Có thể nói, đoạn trích "Cảnh thác Bờ" đã kết tinh trọn vẹn cái tài và cái tâm của Nguyên Hồng. Tác giả đã sử dụng thứ ngôn ngữ vừa đắt giá, vừa giàu tính tạo hình để dệt nên một bức tranh du kí đậm chất thơ và rực sáng tinh thần nhân văn. Tác phẩm không chỉ khơi gợi lòng tự hào về cảnh sắc non sông mà còn để lại bài học vượt thời gian về bản lĩnh, trí tuệ của con người trong hành trình làm chủ tự nhiên.

Bài tham khảo Mẫu 5

Đoạn trích du kí "Cảnh thác Bờ" của nhà văn Nguyên Hồng là một kiệt tác nhỏ nhưng chứa đựng một sức nén nghệ thuật vô cùng lớn. Bằng thứ ngôn từ trau chuốt, giàu nhịp điệu và khả năng tái hiện không gian tuyệt vời, tác giả đã đưa người đọc qua nhiều cung bậc cảm xúc: từ ngỡ ngàng, đắm say trước vẻ đẹp lộng lẫy của tạo hóa đến trăn trở, sục sôi trước khát vọng chinh phục thiên nhiên hoang dã.

Góc nhìn nghệ thuật của Nguyên Hồng trong đoạn trích là góc nhìn di động, mở rộng theo từng bước chân lữ hành. Bắt đầu từ những trải nghiệm thực tế dưới lòng sông, tiếp xúc trực tiếp với từng "hòn, bãi, núi, đá ghềnh", tác giả dần vươn mình lên những đỉnh cao để thu nhận một góc nhìn bao quát, vũ trụ. Cảnh thác Bờ dưới ánh nắng đông trong sáng hiện lên như một tác phẩm điêu khắc tuyệt mỹ của thiên nhiên. Sự giao hoa giữa sắc "xanh biêng biếc" của nước sông Đà và màu cát "trắng xóa chói chang" tạo nên một độ tương phản thị giác vô cùng mạnh mẽ. Việc ví vòm cảnh ấy với "tiểu Hạ Long" hay "tiểu Bái Tử Long" không phải là một sự vay mượn hình ảnh khiên cưỡng, mà là cách nhà văn khẳng định giá trị thẩm mĩ độc đáo của đại ngàn Tây Bắc. Tất cả những đỉnh núi, khe, bãi kì diệu thu nhỏ lại dưới tầm mắt khiến cảnh trí vừa có độ hùng vĩ của non cao, lại vừa có sự tinh xảo, thơ mộng của một bức tranh thủy mặc.

Nét độc đáo sâu sắc nhất trong văn phong của Nguyên Hồng chính là khả năng chuyển dịch từ thị giác sang thính giác, từ diện mạo bên ngoài vào bản chất bên trong của đối tượng. Dòng sông Đà không chỉ đẹp mà còn mang một cá tính cực kì dữ dội. Tiếng thác Bờ réo dội giữa trưa nắng được ông miêu tả như một "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Chuỗi âm thanh mang đầy sắc thái kiêu hãnh và đe dọa ấy chính là biểu tượng cho sức mạnh man dại, ẩn chứa những bí mật ngàn đời của rừng thiêng nước độc. Nhưng điểm tựa tinh thần của trang văn lại nằm ở cách tác giả phản ứng trước sự thách thức đó. Thay vì khiếp sợ, tâm hồn nhà văn lại rực cháy một niềm tin và khát vọng chinh phục. Nguyên Hồng đã nhận ra rằng sự hung dữ của thiên nhiên không phải là rào cản, mà là một nguồn lực chưa được giải phóng. Việc cải tạo sông Đà không đơn thuần là hành động kĩ thuật, mà là một sứ mệnh mang tính nhân văn sâu sắc – biến cái cuồng bạo thành cái hữu ích, làm cho cuộc sống con người thêm hạnh phúc, sung sướng và trọn vẹn.

Tóm lại, qua đoạn trích "Cảnh thác Bờ", Nguyên Hồng đã cống hiến cho văn học dân tộc một đoạn văn du kí hoàn hảo cả về mặt hình thức lẫn nội dung. Với ngôn từ được gọt dũa công phu, cách diễn đạt biến hóa linh hoạt và tầm vóc tư tưởng lớn lao, đoạn trích không chỉ là một lời ca tụng vẻ đẹp quê hương mà còn là khúc hát tôn vinh sức mạnh, trí tuệ và khát vọng vươn lên làm chủ thế giới của con người.

Bài tham khảo Mẫu 6

Có những dòng sông đi qua miền đất rồi khuất dần sau những chân trời, nhưng cũng có những dòng sông dường như ở lại trong ký ức con người bằng tiếng nước, màu trời và những hình dáng kỳ vĩ của đá núi. Sông Đà trong trang văn Nguyên Hồng thuộc về những dòng sông như thế. Đến với Cảnh thác Bờ, người đọc không chỉ bắt gặp một thắng cảnh của núi rừng Tây Bắc mà còn được bước vào một thế giới vừa thực vừa mộng, nơi thiên nhiên hiện lên với tất cả vẻ đẹp lộng lẫy, hoang sơ và bí ẩn. Bằng cái nhìn tinh tế của người lữ hành cùng một tâm hồn giàu rung cảm, Nguyên Hồng đã biến chuyến đi đến thác Bờ thành một cuộc đối thoại giữa con người với thiên nhiên, để từ đó làm nổi bật vẻ đẹp của đất nước và khát vọng chinh phục, kiến tạo của con người.

Trang văn mở ra bằng những bước chân. “Chúng tôi đã xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh...” Câu văn tưởng như chỉ kể lại một hành trình nhưng thực ra đã gợi ra cả một tâm thế khám phá. Điệp từ “những” nối tiếp nhau khiến cảnh vật mở ra lớp lớp, tầng tầng, không có điểm dừng. Hòn, bãi, núi, đá ghềnh; luồng, thác, vực — mỗi danh từ như một nét bút đặt xuống nền thiên nhiên rộng lớn, làm nên một bức tranh có chiều sâu. Người viết không đứng ngoài ngắm nhìn mà trực tiếp bước vào cảnh vật, đi xuống tận ghềnh đá, rồi lại leo lên những mỏm núi cao để thu lấy toàn cảnh vào tầm mắt. Chính sự dịch chuyển của điểm nhìn đã khiến thiên nhiên không còn tĩnh tại mà trở thành một thế giới luôn mở rộng theo từng bước chân.

Đặc biệt, câu văn “Mỗi bước lên cao, mỗi tầm mắt đưa xa” như một câu thơ được gieo giữa mạch văn xuôi. “Bước” của con người và “tầm mắt” của tâm hồn cùng lúc mở ra. Càng lên cao, cảnh vật càng rộng; càng nhìn xa, vẻ đẹp của quê hương càng trở nên lớn lao. Có lẽ cũng từ điểm nhìn ấy mà Nguyên Hồng hiểu được sự ngạc nhiên của những du khách ngoại quốc khi họ gọi thác Bờ là “tiểu Hạ Long hay tiểu Bái Tử Long”. Nhưng điều đáng quý là nhà văn không chỉ mượn một danh thắng nổi tiếng để làm thước đo cho quê hương mình. Qua sự so sánh ấy, ông như muốn khẳng định rằng giữa núi rừng Tây Bắc, đất nước ta cũng có những miền cảnh sắc kỳ diệu đến mức khiến con người phải ngỡ ngàng.

Trong ánh sáng của “một ngày đông nắng ấm”, thác Bờ hiện ra đẹp như một bức tranh được phủ lên lớp ánh sáng trong trẻo. Bầu trời “trong sáng và lộng lẫy”; nước sông Đà “trắng sâu và xanh biêng biếc”; cát sông “trắng xoá”, “chói chang”. Những màu sắc ấy không đứng riêng mà tan vào nhau, tạo nên một không gian vừa rực rỡ vừa mênh mang. Đặc biệt, nhà văn không chỉ nhìn thấy đá mà còn nhìn thấy trong đá cả một thế giới. Những tầng đá giữa lòng sông hóa thành “những đinh núi, những hòn, những đảo, những khe, những bãi”. Chỉ một cái “nheo nheo mắt nhìn”, trước mắt người lữ khách đã hiện lên “một vùng Hạ Long hay Bái Tử Long nào” thu nhỏ. Thiên nhiên vì thế mang vẻ đẹp của một giấc mơ. Cảnh thật mà như huyền ảo; đá thật mà như được bàn tay tạo hóa sắp đặt thành một quần thể kỳ quan.

Nhưng nếu ánh sáng ban trưa làm thác Bờ trở nên thơ mộng thì tiếng thác lại đánh thức phần hoang sơ và dữ dội nhất của nó. “Càng nghe thác Bờ”, nhà văn càng cảm nhận được một âm thanh “sôi réo”, “dội lên những núi đá”, “âm vang rất xa”. Đáng nhớ hơn cả là phép nhân hóa độc đáo: tiếng thác trở thành “một giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức”. Thiên nhiên bỗng có linh hồn. Nó biết cười, biết giận, biết ghen, biết thách thức. Những trạng thái tâm lý của con người được trao cho dòng thác khiến sông Đà hiện lên như một nhân vật có cá tính mạnh mẽ. Nếu màu nước là vẻ dịu dàng bên ngoài thì tiếng thác chính là tiếng nói của phần sâu thẳm, dữ dội và bí mật bên trong.

Bởi thế, càng lắng nghe, nhà văn càng nhận ra “cái sức mạnh man dại và cái bí mật của con Sông Đà”. Hai chữ “man dại” gợi một sức mạnh nguyên sơ, chưa chịu khuất phục; “bí mật” lại mở ra một chiều sâu chưa thể khám phá hết. Thiên nhiên càng kỳ vĩ, con người càng bị cuốn hút. Từ sự ngỡ ngàng trước cảnh đẹp, cảm xúc chuyển thành “sự bức thiết chinh phục sông Đà”. Đó không phải khát vọng hủy diệt thiên nhiên, mà là khát vọng hiểu, khai mở và làm chủ những nguồn sức mạnh mà thiên nhiên ban tặng.

Vì thế, đoạn văn cuối cùng không dừng ở cảnh sắc mà hướng về con người. Nhà văn nghĩ đến những “hữu ích, tiện lợi” mà dòng sông có thể đem lại khi được “cải tạo, khai thác”, để cuộc sống trở nên “hạnh phúc, sung sướng, tươi đẹp”. Đây chính là điểm gặp gỡ giữa chất thơ và tư tưởng. Trước vẻ đẹp của thiên nhiên, con người không chỉ biết ngắm nhìn mà còn biết ước mơ, biết lao động và kiến tạo tương lai. Thiên nhiên là một kho báu, còn trí tuệ con người là chiếc chìa khóa mở cửa kho báu ấy.

Cảnh thác Bờ vì thế giống như một khúc ca viết bằng nước, đá, ánh sáng và âm thanh. Có màu xanh biêng biếc của sông, có sắc trắng chói chang của cát, có những hòn đá hóa thành đảo núi trong miền tưởng tượng, có tiếng thác vọng xa như tiếng cười của một sinh thể khổng lồ. Qua ngòi bút Nguyên Hồng, thác Bờ không chỉ đẹp mà còn có hồn; không chỉ khiến người ta say mê mà còn đánh thức trong con người một khát vọng lớn lao. Và khi trang văn khép lại, dường như tiếng sông Đà vẫn còn vọng đâu đây, mang theo vẻ đẹp của núi rừng và lời nhắn nhủ dịu dàng mà mạnh mẽ: đất nước này còn biết bao miền kỳ diệu đang chờ con người bước tới, lắng nghe và khám phá.

Bài tham khảo Mẫu 7

Nếu có thể nghe được tiếng nói của núi rừng, có lẽ mỗi dòng sông sẽ kể một câu chuyện riêng về miền đất mà nó đi qua. Sông Đà trong Cảnh thác Bờ của Nguyên Hồng cũng kể câu chuyện của mình bằng màu nước xanh trong, bằng những tầng đá kỳ thú và bằng tiếng thác vang lên giữa núi rừng như một lời gọi từ miền hoang sơ. Điều làm nên sức hấp dẫn của đoạn du kí không chỉ là cảnh đẹp được ghi lại bằng con mắt của người đi đường mà còn là cách nhà văn thổi vào cảnh vật một linh hồn. Dưới ngòi bút Nguyên Hồng, thác Bờ vừa như một bức tranh sơn thủy, vừa như một sinh thể sống động; vừa dịu dàng, trong trẻo, vừa dữ dội, bí hiểm. Và sau tất cả vẻ đẹp ấy là một niềm say mê sâu sắc đối với quê hương, đất nước cùng niềm tin vào sức mạnh của con người.

Hành trình khám phá thác Bờ trước hết được kể bằng sự chuyển động của thân thể và ánh nhìn. Người viết cùng những người đồng hành “đã xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh” rồi “leo lên những mỏm núi cao nhất”. Những động từ ấy khiến trang văn có nhịp bước. Con người đi giữa thiên nhiên, lúc xuống thấp để đến gần dòng nước, lúc lên cao để thu cả cảnh vật vào tầm mắt. Cách khám phá ấy rất đặc trưng của du kí: cảnh vật được nhìn từ trải nghiệm trực tiếp, bởi một cái tôi đang sống giữa không gian ấy chứ không phải một người đứng ngoài tưởng tượng.

Từ trên cao nhìn xuống, thác Bờ mở ra như một thế giới cổ tích của đá và nước. Nhà văn nhắc đến cách du khách ngoại quốc gọi nơi đây là “tiểu Hạ Long hay tiểu Bái Tử Long”. Chỉ một cách gọi thôi cũng đủ cho thấy tầm vóc của cảnh sắc. Nhưng dưới ngòi bút Nguyên Hồng, thác Bờ không cần vay mượn vẻ đẹp của bất cứ nơi nào. Nó tự mình tỏa sáng bằng những đường nét riêng: dòng sông “trắng sâu và xanh biêng biếc”, cát “trắng xoá”, ánh nắng “chói chang”, những tầng đá nối tiếp nhau thành “hòn”, “đảo”, “khe”, “bãi”.

Ta đặc biệt ấn tượng với ánh sáng trong đoạn văn. Đó là thứ ánh sáng của một ngày đông “nắng ấm”, khi bầu trời “trong sáng và lộng lẫy”. Cái lạnh của mùa đông dường như đã được nắng xua đi, để cảnh vật trở nên vừa tinh khiết vừa rực rỡ. Những gam màu trắng và xanh xuất hiện liên tiếp khiến dòng sông như một dải lụa khổng lồ được ánh trời phủ lên. Còn đá, dưới cái nhìn giàu liên tưởng của nhà văn, không còn là đá nữa. Chúng hóa thành núi, thành đảo, thành những hình hài kỳ thú giữa lòng sông. Thiên nhiên từ đó bước ra khỏi giới hạn của cái thực để chạm vào cái mộng.

Câu văn “mà ta nheo nheo mắt nhìn cũng thấy như một vùng Hạ Long hay Bái Tử Long nào hiện ra” đặc biệt gợi cảm. Động tác “nheo nheo mắt” rất nhỏ nhưng lại làm nên một vẻ đẹp rất thơ. Đó là cái nhìn của người đang say mê đến mức muốn giữ thật lâu cảnh vật trước mắt. Không phải nhìn một lần là thấy hết, thiên nhiên cần được ngắm kỹ, nhìn sâu, thậm chí phải nheo mắt để những đường nét hòa vào nhau rồi bất chợt hiện thành một kỳ quan. Trong khoảnh khắc ấy, cảnh vật không còn chỉ là cảnh vật; nó trở thành một phát hiện thẩm mỹ.

Thế nhưng, phía sau vẻ đẹp như mơ ấy là một sức mạnh không hề dịu dàng. Tiếng thác xuất hiện giữa “trưa nắng sôi réo”, dội vào những vách núi rồi vọng đi rất xa. Nguyên Hồng không gọi đó đơn thuần là tiếng nước. Ông nghe thấy trong đó “một giọng cười dài”. Và giọng cười ấy mang nhiều sắc thái: “lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức”. Phép nhân hóa khiến thác Bờ trở thành một con người khổng lồ. Nó có lòng kiêu hãnh của núi, có cơn giận của nước, có sự lạnh lùng của đá và cả vẻ thách thức đối với bước chân con người.

Chính nghệ thuật nhân hóa ấy đã làm nên chiều sâu cho hình tượng sông Đà. Nếu chỉ tả tiếng thác ầm vang, đoạn văn sẽ mới dừng ở việc ghi chép. Nhưng khi tiếng thác trở thành “giọng cười”, thiên nhiên đã có đời sống tâm hồn. Sông Đà dường như không còn là một cảnh vật mà trở thành một đối tượng để con người đối thoại. Và càng đối thoại, nhà văn càng nhận ra “sức mạnh man dại” cùng “cái bí mật” của nó. Thiên nhiên ở đây vừa đẹp vừa nguy hiểm, vừa gần gũi vừa xa xôi, vừa mời gọi vừa thử thách. Chính sự đối lập ấy khiến vẻ đẹp của thác Bờ trở nên có chiều sâu.

Từ cảm nhận về thiên nhiên, tư tưởng của nhà văn dần hiện rõ. “Sự bức thiết chinh phục sông Đà” không chỉ là mong muốn vượt qua một dòng thác dữ. Đó là khát vọng của con người muốn biến sức mạnh thiên nhiên thành nguồn lực cho cuộc sống. Khi sông Đà được “cải tạo, khai thác”, những gì hôm nay còn hoang sơ, dữ dội sẽ trở thành nguồn “hữu ích, tiện lợi”, góp phần làm cho cuộc sống “hạnh phúc, sung sướng, tươi đẹp”. Một dòng sông vì thế không chỉ được nhìn bằng vẻ đẹp của nó mà còn được nhìn bằng tương lai mà nó có thể đem lại.

Đây chính là vẻ đẹp tư tưởng của đoạn du kí: yêu thiên nhiên không có nghĩa chỉ đứng trước thiên nhiên mà ngắm nhìn; yêu đất nước còn là mong muốn khám phá, khai mở và làm cho những tiềm năng của đất nước trở nên có ích cho con người. Trong cái nhìn ấy, con người không nhỏ bé trước thiên nhiên mà trở thành một chủ thể có trí tuệ và khát vọng.

Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, phép liệt kê giàu nhịp điệu, so sánh giàu liên tưởng và đặc biệt là nghệ thuật nhân hóa đầy sức gợi, Nguyên Hồng đã dựng nên một thác Bờ vừa thực vừa mộng. Đó là nơi màu xanh của nước gặp màu trắng của cát, nơi những hòn đá hóa thành đảo núi, nơi tiếng thác vang lên như tiếng cười của một thế lực nguyên sơ. Nhưng trên hết, đó là nơi tâm hồn người lữ khách gặp gỡ linh hồn đất nước. Đọc Cảnh thác Bờ, ta không chỉ thấy một dòng sông chảy giữa núi rừng mà còn nghe được nhịp đập của một quê hương rộng lớn, kỳ vĩ và đầy sức sống. Và có lẽ, vẻ đẹp sâu xa nhất của trang văn nằm ở chính điều ấy: trước thiên nhiên bao la, con người không chỉ biết ngỡ ngàng cúi mình trước cái đẹp, mà còn biết ngẩng lên, mang theo khát vọng khám phá và dựng xây tương lai.

Bài tham khảo Mẫu 8

Đoạn trích du kí "Cảnh thác Bờ" của nhà văn Nguyên Hồng là một khoảng trời thi ca êm đềm nhưng không kém phần tráng lệ, nơi cảnh sắc thiên nhiên hòa quyện trọn vẹn với tâm hồn nhạy cảm của người nghệ sĩ. Bằng chất văn đong đầy chất thơ và khả năng nắm bắt cái thần của cảnh vật, tác giả đã vẽ nên một bức tranh thủy mặc đắm say, đưa người đọc đi từ niềm si mê cái đẹp nhẹ nhàng đến những xao xuyến, lắng đọng về khát vọng giao hòa giữa con người và đại ngàn.

Nhịp bước lữ hành của Nguyên Hồng dẫn dắt ta vào một không gian ngập tràn ánh sáng và sắc màu lộng lẫy. Bức tranh thác Bờ bừng sáng dưới bầu trời "trong sáng và lộng lẫy của một ngày đông nắng ấm" – một khoảnh khắc hiếm hoi nơi núi rừng Tây Bắc khi cái lạnh nhường chỗ cho vệt nắng vàng ươm, ngọt ngào. Dưới sắc nắng ấy, dòng sông Đà hiện lên như một dải lụa mềm mang sắc "xanh biêng biếc", soi bóng bờ cát "trắng xóa chói chang". Nhìn qua cái nheo mắt đầy nghệ sĩ, muôn trùng hòn, đảo, khe, bãi đan xen hiện ra tựa như một "tiểu Hạ Long" hay "tiểu Bái Tử Long" thu nhỏ. Ngôn từ của Nguyên Hồng mượt mà, bay bổng, biến những khối đá vô tri thành một quần thể kiến trúc tạo hóa kì diệu, gợi lên sự thư thái và niềm tự hào sâu lắng trước gấm vóc quê hương.

Thế nhưng, sự lãng mạn trong văn Nguyên Hồng không dừng lại ở vẻ đẹp tĩnh lặng, mà còn tràn đong trong điệu nhạc dữ dội, phóng khoáng của dòng sông. Giữa trưa nắng, âm thanh thác Bờ "sôi réo" dội vào vách đá được nhân hóa thành một "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Chuỗi âm thanh mang cá tính độc đáo ấy chính là tiếng lòng man dại, bí ẩn của núi rừng. Thay vì tạo ra cảm giác sợ hãi, tiếng réo dội ấy lại khơi gợi niềm khao khát chinh phục đầy thi vị. Tác giả nhìn thấy đằng sau sự kiêu hãnh của dòng sông là một tình yêu đời sâu nặng: khát vọng cải tạo thiên nhiên không phải để khuất phục thô bạo, mà là hành trình đánh thức nguồn năng lượng hoang sơ ấy, biến nó thành dòng chảy hạnh phúc, mang lại sự sung sướng và tươi đẹp cho cuộc đời.

Bằng thứ ngôn ngữ trau chuốt, đong đầy chất nhạc và chất hội họa, "Cảnh thác Bờ" đã chạm đến trái tim người đọc như một bản hòa tấu lãng mạn về tình yêu đất nước. Tác phẩm không chỉ ngợi ca vẻ đẹp tráng lệ của miền Tây Bắc mà còn gieo vào lòng người những mộng mơ ngọt ngào về một tương lai tươi sáng, nơi con người và thiên nhiên cùng nhịp đập yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 9

Có những trang văn khi đọc lên, ta tưởng như đang nhắm mắt lắng nghe một bản hòa tấu dịu êm của thiên nhiên, và đoạn trích "Cảnh thác Bờ" của Nguyên Hồng chính là một tuyệt phẩm như thế. Qua lăng kính lãng mạn của một tâm hồn thi sĩ, vùng đất Tây Bắc hiểm trở hiện lên vừa huyền ảo, tráng lệ, vừa đong đầy chất thơ, làm say đắm biết bao tâm hồn yêu cái đẹp.

Bức tranh thác Bờ mở ra bằng một góc nhìn chuyển động vô cùng tinh tế. Tác giả đã thả hồn mình theo từng bước chân qua các hòn, bãi, núi, đá ghềnh để rồi vươn tới mỏm núi cao nhất, thu trọn không gian vào tầm mắt. Trong sắc nắng đông ấm áp, cảnh vật sông Đà khoác lên mình lớp áo thơ mộng đến nao lòng. Dòng nước sông "xanh biêng biếc" như tấm gương khổng lồ phản chiếu mây trời, ôm lấy những bãi cát "trắng xóa chói chang". Sự đối sánh với vịnh Hạ Long và Bái Tử Long không chỉ là sự khẳng định về tầm vóc kì vĩ của danh thắng, mà còn là nét vẽ phác thảo một chốn bồng lai tiên cảnh giữa lòng núi rừng. Những góc nhìn thu nhỏ qua cái nheo mắt hóm hỉnh làm cho cảnh trí vừa mang vẻ uy nghi của thiên nhiên đại ngàn, vừa có cái duyên dáng, e ấp của một tuyệt tác nghệ thuật.

Nhưng cái hay, cái sâu sắc của trang văn lại nằm ở giai điệu âm thanh đầy chất trữ tình, nội lực. Tiếng thác Bờ giữa trưa nắng không đơn thuần là tiếng nước chảy, mà đã hóa thành một sinh thể mang điệu hồn riêng biệt với "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Bản hòa thanh ấy phản chiếu cái phần hoang dã, đầy kiêu hãnh của sông Đà. Đối diện với tiếng cười thách thức của tự nhiên, tâm hồn người nghệ sĩ không lùi bước mà lại trỗi dậy niềm yêu thương và khát vọng sáng tạo mãnh liệt. Ý niệm về việc chinh phục, cải tạo dòng sông hiện lên như một giấc mơ đẹp – giấc mơ đưa sức mạnh man dại ấy trở thành nguồn năng lượng nuôi dưỡng cuộc sống, kiến tạo nên một tương lai ấm no, trọn vẹn cho con người.

Với văn phong phóng khoáng, nhịp điệu uyển chuyển và ngôn từ giàu tính tạo hình, Nguyên Hồng đã biến một đoạn du kí ngắn thành một bài thơ bằng prose (văn xôi) đầy lôi cuốn. Đoạn trích không chỉ lưu giữ vẻ đẹp nguyên sơ của thắng cảnh Tây Bắc mà còn truyền đến người đọc điệu hồn lãng mạn cùng niềm tin bất tận vào tình yêu cuộc sống.

Bài tham khảo Mẫu 10

Đoạn trích du kí "Cảnh thác Bờ" của Nguyên Hồng là một nốt nhạc trong trẻo, bay bổng trong dòng chảy văn học Việt Nam. Bằng ngòi bút lãng mạn đong đầy cảm xúc, nhà văn đã dệt nên một không gian sông núi Tây Bắc vừa hùng vĩ, bao la, vừa ngập tràn chất thơ, khơi gợi trong lòng người đọc những rung động sâu xa trước vẻ đẹp kì diệu của tạo hóa.

Góc nhìn của Nguyên Hồng trong đoạn trích là một sự thưởng ngoạn đầy nghệ thuật. Tác giả đưa ta đi từ lòng sông sâu thẳm vươn lên những mỏm núi chót vót để ngắm nhìn toàn cảnh thác Bờ dưới thứ ánh sáng diệu kì của "ngày đông nắng ấm". Sông Đà hiện ra tựa một bức tranh sơn dầu rực rỡ với sự sóng đôi hoàn hảo giữa sắc "xanh biêng biếc" của nước và màu "trắng xóa chói chang" của bờ cát. Những tầng tầng lớp lớp đá giữa lòng sông nhấp nhô dưới cái nhìn say đắm hiện lên như một thế giới cổ tích thu nhỏ. Tác giả đã tinh tế thổi vào cảnh vật cái hồn lãng mạn, biến những dãy núi đá khô khốc thành những "đỉnh, hòn, đảo, khe, bãi kì diệu", khiến người đọc như lạc vào miền danh thắng Bái Tử Long mộng mơ giữa núi rừng.

Nét độc đáo làm nên sức quyến rũ của đoạn văn chính là nhạc điệu của tiếng sóng, tiếng thác. Âm thanh thác Bờ "sôi réo" giữa trưa nắng không làm không gian trở nên đe dọa, mà ngược lại, vang dội như một "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Nhịp điệu nhân hóa ấy đã biến dòng sông thành một cô gái Tây Bắc kiều diễm nhưng vô cùng cá tính và dũng mãnh. Đứng trước vẻ đẹp man dại ấy, cảm xúc của tác giả dâng trào thành một khát vọng mang tầm vóc thi sĩ: khao khát quy phục và giao hòa. Khát vọng cải tạo sông Đà không mang tính ép buộc mà là lời tỏ tình với thiên nhiên, mong muốn biến những cuồng nhiệt hoang sơ thành dòng nước ngọt lành mang lại hạnh phúc, sự tươi đẹp và sung sướng cho muôn đời sau.

Tóm lại, qua đoạn trích "Cảnh thác Bờ", Nguyên Hồng đã dâng tặng cho đời một áng văn du kí giàu chất thơ và đậm đà tính nhân văn. Với ngôn từ được chắt lọc công phu, nhịp điệu biến hóa như một dòng chảy nghệ thuật, đoạn trích không chỉ tôn vinh vẻ đẹp gấm vóc của quê hương mà còn gieo vào tâm hồn người đọc giấc mơ về sự hòa hợp kì diệu giữa con người và thế giới tự nhiên.

Bài tham khảo Mẫu 11

Có những cảnh sắc thiên nhiên chỉ đẹp khi được nhìn thấy, nhưng cũng có những cảnh sắc phải được lắng nghe bằng cả tâm hồn mới có thể nhận ra hết vẻ đẹp của nó. Thác Bờ trong trang du kí của Nguyên Hồng thuộc về vẻ đẹp thứ hai. Ở đó, dòng sông Đà không chỉ hiện diện bằng màu nước, những ghềnh đá hay ánh nắng mùa đông mà còn cất lên tiếng nói riêng giữa đại ngàn. Một tiếng nói khi trong trẻo như ánh trời, khi dữ dội như tiếng thác, khi lại âm thầm gọi dậy trong lòng người khát vọng khám phá và làm chủ thiên nhiên. Bởi thế, đọc Cảnh thác Bờ, ta không đơn thuần đứng trước một bức tranh phong cảnh mà như được đặt vào giữa một cuộc gặp gỡ kỳ thú: con người đối diện với một thiên nhiên vừa đẹp đến nao lòng, vừa mạnh mẽ đến khiến lòng người rung động.

Điểm đặc sắc đầu tiên của đoạn du kí nằm ở cách Nguyên Hồng để cảnh vật được hiện ra theo chính hành trình của người khám phá. “Chúng tôi đã xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh...” rồi lại “leo lên những mỏm núi cao nhất”. Cảnh sắc không được thu vào một khuôn hình cố định mà liên tục thay đổi theo bước chân. Xuống thấp để nhìn gần, lên cao để nhìn xa; từ một hòn đá, một bãi sông đến cả một vùng núi nước mênh mang. Chính sự vận động của điểm nhìn khiến thiên nhiên trở nên có chiều sâu. Mỗi bước đi như bóc thêm một lớp màn bí mật của đất trời.

Đặc biệt, câu văn “Mỗi bước lên cao, mỗi tầm mắt đưa xa” có sức gợi như một triết lí nhỏ về hành trình khám phá. Con người càng bước tới, thế giới càng rộng ra trước mắt. Không chỉ cảnh vật được mở rộng mà nhận thức cũng được mở rộng. Nhà văn hiểu thêm vì sao những du khách ngoại quốc lại gọi thác Bờ là “tiểu Hạ Long hay tiểu Bái Tử Long”. Song điều đáng quý là Nguyên Hồng không nhìn quê hương bằng mặc cảm so sánh. Trái lại, qua cách gọi ấy, vẻ đẹp của thác Bờ càng trở nên đáng tự hào: giữa miền Tây Bắc xa xôi, đất nước vẫn cất giữ những kỳ quan riêng, vừa quen thuộc vừa kỳ bí.

Nếu phải tìm một gam màu chủ đạo cho bức tranh ấy, có lẽ đó là màu xanh của dòng sông hòa vào màu trắng của ánh sáng. Dưới “bầu trời trong sáng và lộng lẫy” của ngày đông nắng ấm, nước sông Đà “xanh biêng biếc”, cát “trắng xoá”, ánh sáng “chói chang”. Cảnh vật hiện lên thanh tân như vừa được gột rửa. Nhưng vẻ đẹp ấy không hề đơn điệu. Những tầng đá giữa lòng sông lại mở ra vô số hình khối: “đinh núi”, “hòn”, “đảo”, “khe”, “bãi”. Thiên nhiên giống như một bàn tay nghệ sĩ khổng lồ đã miệt mài tạo tác qua hàng nghìn năm. Chỉ một cái nhìn “nheo nheo mắt”, cả một “vùng Hạ Long hay Bái Tử Long” như bỗng hiện lên trong lòng sông. Câu văn không chỉ tả cảnh mà còn cho thấy sức tưởng tượng của người viết: cảnh vật được nhìn qua một tâm hồn biết biến hiện thực thành thơ.

Thế nhưng, nếu chỉ có màu sắc, thác Bờ sẽ mới đẹp mà chưa thật sự có cá tính. Linh hồn của cảnh sắc được đánh thức khi nhà văn lắng nghe tiếng thác. Giữa trưa, tiếng nước “sôi réo”, dội vào núi đá rồi vang xa. Và trong cảm nhận của Nguyên Hồng, tiếng thác ấy không còn vô tri. Nó trở thành “một giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức”. Một chuỗi trạng thái tâm lí được đặt cạnh nhau khiến tiếng thác mang dáng dấp của một con người có tính khí. Cái “cười” ấy không phải tiếng cười vui; nó có độ lạnh, có sự giận dữ, có cả vẻ kiêu bạc của một sức mạnh không dễ khuất phục.

Qua phép nhân hóa, sông Đà hiện lên như một đối thủ đầy kiêu hãnh của con người. Nó có “sức mạnh man dại”, có “cái bí mật” riêng. Thiên nhiên ở đây không phải phông nền đứng yên để con người thưởng ngoạn, mà là một thế lực sống động khiến con người phải đối diện. Càng nghe, nhà văn càng cảm thấy “bức thiết” muốn chinh phục. Hai chữ “bức thiết” chứa đựng cả một nguồn năng lượng. Đó là sự thôi thúc của trí tò mò, của lòng can đảm và sâu xa hơn là khát vọng của con người muốn khám phá những gì còn nằm ngoài tầm tay.

Nhưng Nguyên Hồng không dừng lại ở khát vọng chinh phục. Điều làm nên chiều sâu tư tưởng của đoạn trích là từ tiếng thác, ông nghĩ đến tương lai của con người. Dòng sông một khi được “cải tạo, khai thác” sẽ đem lại những điều “hữu ích, tiện lợi”, làm cuộc sống “hạnh phúc, sung sướng, tươi đẹp”. Như vậy, giữa thiên nhiên và con người không phải chỉ có cuộc đấu sức. Đó còn là một quá trình chuyển hóa: con người nhận ra sức mạnh của thiên nhiên, dùng trí tuệ và lao động để biến sức mạnh ấy thành nguồn sống. Thiên nhiên ban tặng, con người tiếp nhận bằng sáng tạo.

Với nghệ thuật du kí giàu tính trải nghiệm, cách miêu tả kết hợp giữa màu sắc và âm thanh, cùng những phép so sánh, nhân hóa và liệt kê giàu sức gợi, Nguyên Hồng đã làm cho thác Bờ vượt khỏi giới hạn của một thắng cảnh. Nó trở thành biểu tượng của thiên nhiên đất nước: đẹp đẽ nhưng không dễ dàng, thơ mộng nhưng vẫn mang trong mình sức mạnh hoang sơ. Và đứng trước vẻ đẹp ấy, con người không thu nhỏ lại mà lớn lên trong khát vọng. Có lẽ đó là điều đẹp nhất mà trang văn để lại: giữa tiếng thác vọng vào núi đá, ta nghe thấy không chỉ tiếng nói của dòng sông mà còn nghe thấy tiếng gọi của tương lai — nơi vẻ đẹp của đất trời gặp gỡ trí tuệ, lòng can đảm và đôi bàn tay kiến tạo của con người.

Bài tham khảo Mẫu 12

Có lẽ thiên nhiên đẹp nhất vào khoảnh khắc con người không còn nhìn nó bằng đôi mắt của một người đứng ngoài. Khi ấy, một dòng sông có thể trở thành một người bạn, một ngọn núi có thể mang dáng dấp của một sinh thể, còn tiếng thác có thể hóa thành lời nói. Trong Cảnh thác Bờ, Nguyên Hồng đã bước vào thiên nhiên theo cách ấy. Ông không chỉ “xem” thác Bờ mà sống trong không gian của nó, đi giữa đá núi, ngước nhìn trời nước, lắng nghe tiếng thác và để cảnh vật thấm vào cảm giác. Bởi vậy, đoạn văn không giống một bản ghi chép phong cảnh khô cứng mà mang vẻ đẹp của một cuộc phiêu du tâm tưởng, nơi cảnh sắc Tây Bắc được soi chiếu qua một tâm hồn tha thiết với quê hương.

Hành trình bắt đầu từ một nhu cầu rất tự nhiên của người đi đường: muốn nhìn tận mắt những gì mình nghe kể. Vì thế, người viết và những người đồng hành “đã xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh” để xem “những luồng, những thác, những vực”. Hệ thống từ ngữ được xếp nối tiếp như những nhịp chân không ngừng nghỉ. Cảnh vật càng nhiều, bước chân càng say mê. Cái hay của Nguyên Hồng là ông không vội vàng đưa ra một bức tranh toàn cảnh mà để cảnh sắc lần lượt được phát hiện. Người đọc cũng được dẫn đi cùng nhà văn, từ thấp lên cao, từ gần đến xa, từ một chi tiết nhỏ bé đến cả không gian rộng lớn của sông núi.

Đến khi “leo lên những mỏm núi cao nhất”, tầm mắt mới thực sự được mở tung. “Mỗi bước lên cao, mỗi tầm mắt đưa xa” — câu văn có nhịp điệu cân xứng, nhẹ mà vang, như một nhịp thở của người đang đứng trước cảnh trời đất mênh mang. Từ nơi ấy, thác Bờ hiện ra trong vẻ đẹp khiến cả những người từng đi qua nhiều miền đất cũng phải ngạc nhiên. “Tiểu Hạ Long”, “tiểu Bái Tử Long” — những tên gọi ấy không chỉ là một phép so sánh mà còn là sự khẳng định vẻ đẹp đáng tự hào của thiên nhiên Tây Bắc.

Trong bức tranh ấy, ánh sáng giữ một vai trò đặc biệt. Nhà văn chọn một ngày đông nhưng lại là “ngày đông nắng ấm”. Cái lạnh của mùa đông dường như chỉ còn là cái nền để ánh sáng làm nổi bật vẻ trong trẻo của đất trời. Bầu trời “trong sáng và lộng lẫy”; nước sông “trắng sâu và xanh biêng biếc”; cát “trắng xoá”, “chói chang”. Những từ ngữ ấy khiến cảnh sắc như phát sáng từ bên trong. Có một điều rất đẹp trong cách Nguyên Hồng nhìn thiên nhiên: ông không chỉ nhìn bằng hình dáng mà còn nhìn bằng màu sắc, bằng ánh sáng, bằng cảm giác. Bởi vậy, cảnh vật có độ rung của hội họa và nhạc tính của thơ.

Đá cũng được nhà văn nhìn bằng một trí tưởng tượng phong phú. Những tầng đá giữa dòng sông không còn đơn thuần là những vật cản của dòng nước mà trở thành “đinh núi”, “hòn”, “đảo”, “khe”, “bãi”. Những hình ảnh nối tiếp nhau khiến lòng sông như một thế giới thu nhỏ. Cái hay nằm ở chỗ cảnh thật và cảnh tưởng tượng hòa vào nhau. Nhà văn nhìn thấy một vùng Hạ Long giữa Tây Bắc không phải bởi ông cố tình tô vẽ, mà bởi thiên nhiên thực sự đã đủ sức khơi dậy trong ông một liên tưởng kỳ diệu. Chính cái nhìn ấy khiến du kí có thêm chất thơ: người viết không chỉ ghi nhận cái đang có mà còn phát hiện cái đẹp tiềm ẩn phía sau cái đang có.

Nhưng thiên nhiên của Nguyên Hồng không phải một nàng thơ chỉ biết dịu dàng. Đằng sau sắc xanh và ánh trắng là tiếng thác dữ dội. Tiếng nước giữa trưa “sôi réo”, va vào núi đá, vọng đi xa. Nhà văn nghe trong đó một “giọng cười dài”. Chỉ một cách gọi ấy thôi cũng đủ làm thay đổi sắc thái của toàn bộ bức tranh. Thác Bờ dường như tỉnh giấc. Nó không còn là cảnh vật để ngắm nhìn mà trở thành một nhân vật đang đối diện với con người. “Lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức” — những từ ngữ liên tiếp khiến tiếng thác có một cá tính dữ dội, ngang tàng.

Đặc biệt, nhà văn không né tránh vẻ hung bạo ấy mà đón nhận nó bằng sự say mê. Càng nghe, ông càng thấy “sức mạnh man dại” và “cái bí mật” của sông Đà; càng cảm nhận được sự dữ dội, ông càng thấy “bức thiết” muốn chinh phục. Đây là một nghịch lí đẹp: chính cái khiến con người e ngại lại trở thành điều cuốn hút con người nhất. Thiên nhiên càng lớn lao, khát vọng của con người càng được đánh thức. Con người không tìm đến dòng sông vì nó dễ dàng, mà bởi phía sau sự dữ dội ấy là một sức mạnh có thể được khám phá.

Và từ đây, trang du kí bất ngờ mở sang một chiều kích khác. Nhà văn nghĩ về “bao nhiêu cái hữu ích, tiện lợi” mà sông Đà có thể đem lại nếu được “cải tạo, khai thác”. Một vẻ đẹp thiên nhiên vì thế không chỉ dừng ở giá trị thưởng ngoạn. Nó còn mang trong mình tiềm năng của đời sống. Từ cảnh vật, Nguyên Hồng nghĩ đến con người; từ hiện tại, ông hướng đến tương lai. Đó là cái nhìn vừa lãng mạn vừa giàu tinh thần xây dựng: con người yêu thiên nhiên không phải để giữ nó mãi trong trạng thái hoang sơ, mà để hiểu nó, khai mở sức mạnh của nó và làm cho sức mạnh ấy phục vụ cuộc sống.

Đọc Cảnh thác Bờ, ta nhận ra Nguyên Hồng đã làm được một điều không dễ: biến một đoạn văn du kí thành một cuộc trò chuyện sâu sắc giữa thiên nhiên và con người. Thiên nhiên hiện lên với hai gương mặt: một gương mặt lộng lẫy trong ánh nắng, một gương mặt dữ dội trong tiếng thác. Nhưng phía sau cả hai vẫn là một vẻ đẹp thống nhất — vẻ đẹp của sức sống. Và chính sức sống ấy đã truyền sang con người, khiến người lữ khách không chỉ ngẩn ngơ trước cảnh sắc mà còn muốn hành động, muốn khám phá, muốn dựng xây. Có lẽ bởi vậy, khi khép lại trang văn, điều còn ngân lại không chỉ là tiếng thác Bờ giữa núi đá. Đó còn là tiếng vọng của một niềm tin: đất nước đẹp bởi những gì thiên nhiên ban tặng, nhưng sẽ càng đẹp hơn khi vẻ đẹp ấy được đánh thức bằng trí tuệ, lao động và khát vọng của con người.

Bài tham khảo Mẫu 13

Đoạn trích du kí "Cảnh thác Bờ" của Nguyên Hồng không đơn thuần là một bản ghi chép về mặt địa lí hay một khúc ca phong cảnh thuần túy, mà là một trải nghiệm hiện sinh đầy thẩm mĩ của người lữ khách trước sự kì vĩ của không gian Tây Bắc. Bằng một cấu trúc di chuyển nhận thức đặc biệt, tác giả đưa người đọc bước vào hành trình đi tìm cái đẹp không phải bằng sự thưởng ngoạn thụ động, mà bằng hành động dấn thân, thâm nhập trực tiếp vào lòng thiên nhiên.

Sự sâu sắc của đoạn văn trước hết nằm ở nghệ thuật tổ chức không gian. Nguyên Hồng bắt đầu bằng hành trình "xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh" – một sự va chạm mang tính vật lí đầy chân thực với lòng sông Đà. Sau khi đã thẩm thấu cái dữ dội ở tầm gần, nhà văn mới dần vươn mình lên những "mỏm núi cao nhất" để đạt đến một tầm nhìn mang tính vũ trụ. Trong thứ ánh sáng vàng ươm của một "ngày đông nắng ấm", thác Bờ bừng nở thành một không gian nghệ thuật thịnh soạn. Bảng màu được phối trộn cực kì đắt giá: sắc "xanh biêng biếc" của lòng nước sâu thẳm đối chọi với dải cát "trắng xóa chói chang". Cái "nheo mắt" quan sát của tác giả là một cử chỉ nghệ thuật đầy tinh tế; qua lăng kính thu nhỏ ấy, trùng điệp hòn, đảo, khe, bãi giữa lòng sông hóa thành một "tiểu Hạ Long" hay "tiểu Bái Tử Long". Không phải ngẫu nhiên mà du khách ngoại quốc hay chính bản thân nhà văn lại tìm thấy Hạ Long ở thác Bờ. Đó là sự gặp gỡ giữa hai dòng chảy thẩm mĩ: cái bao la của biển cả và cái khoáng đạt của đại ngàn, dệt nên một bức tranh thủy mặc đong đầy chất thơ.

Tuy nhiên, giá trị triết lí sâu xa nhất của đoạn trích lại kết tinh ở đoạn miêu tả âm thanh và sự chuyển hóa trong nhận thức. Tiếng thác Bờ między trưa nắng không chỉ là tiếng gầm réo cơ học, mà được nhân hóa thành một "giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Chuỗi cảm xúc mang đậm tính nhân hình ấy đã thổi vào dòng sông một sinh thể mang cá tính kiêu hãnh, man dại. Thiên nhiên nơi đây không hề vuốt ve, nuông chiều con người; nó đứng đó như một ẩn số, một thực thể đầy đe dọa. Nhưng chính từ sự thách thức ấy, ngòi bút Nguyên Hồng đã có một bước vọt tư tưởng mang tính thời đại. Ông không rơi vào tâm lí hoang mang hay khiếp sợ trước cái kiệt xuất của tạo hóa, mà nhìn thấy trong sự "man dại và bí mật" kia một lời mời gọi bức thiết. Hành động "chinh phục" và "cải tạo" sông Đà ở đây thoát khỏi nghĩa hẹp của việc chế ngự; đó là hành trình khai phóng tiềm năng, đưa cái dữ dội hoang sơ vào quỹ đạo phục vụ hạnh phúc nhân sinh.

Với nhịp điệu câu văn co giãn linh hoạt, bút pháp miêu tả giàu tính tạo hình và chiều sâu tư tưởng tiến bộ, Nguyên Hồng đã khẳng định vị thế của một ngòi bút du kí tài hoa. "Cảnh thác Bờ" vì thế trở thành một minh chứng tiêu biểu cho khả năng nâng tầm hiện thực khách quan thành một biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi và giá trị nhân văn.

Bài tham khảo Mẫu 14

Trong kho tàng văn xôi Việt Nam hiện đại, trang văn du kí của Nguyên Hồng luôn sở hữu một lực hút rất riêng nhờ sự hòa quyện giữa nhãn quan sâu sắc của một người quan sát xã hội và tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ. Đoạn trích "Cảnh thác Bờ" là một mảnh ghép kiệt xuất thể hiện trọn vẹn sự thăng hoa đó, nơi vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên Tây Bắc được cất lên thành bản hòa tấu giữa hình khối, màu sắc và khát vọng làm chủ thế giới.

Khác với lối miêu tả tĩnh tại thông thường, Nguyên Hồng tiếp cận thác Bờ bằng một tư thế chủ động và đầy năng lượng. Tác giả tạo ra một nhịp điệu dồn dập ngay từ những câu văn đầu tiên thông qua phép điệp từ ("những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh... những luồng, những thác, những vực"). Cách viết này vừa tái hiện chân thực sự đa dạng, phức tạp của địa hình sông Đà, vừa khắc họa niềm say mê khám phá đang sục sôi trong tâm trí lữ khách. Khi chạm tới đỉnh cao của góc nhìn, cảnh sắc bỗng chốc lắng lại trong một khoảng không gian trong trẻo, rực rỡ. Bức tranh sông Đà dưới bầu trời đông nắng ấm hiện ra với những nét chấm phá vô cùng lộng lẫy. Màu xanh biêng biếc của nước hòa cùng sắc trắng chói chang của cát tạo nên một độ tương phản thị giác mạnh mẽ. Việc ví von thác Bờ như một "tiểu Hạ Long" thu nhỏ qua cái nheo mắt ngắm nhìn đã thể hiện một khả năng liên tưởng độc đáo, biến những khối đá vô tri giữa lòng sông thành một quần thể nghệ thuật có hồn, gợi mở sự kì diệu của tạo hóa.

Chiều sâu biểu cảm của bài văn được đẩy lên nấc thang cao nhất khi tác giả chuyển hướng từ thị giác sang thính giác để thẩm thấu cái phần "nội tại" dữ dội của dòng sông. Tiếng thác Bờ réo dội vào núi đá giữa trưa nắng được khắc họa qua chuỗi từ ngữ vô cùng đắt giá: "lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức". Bằng nghệ thuật nhân hóa thượng thừa, Nguyên Hồng đã biến âm thanh tự nhiên thành một lời đe dọa mang tâm trí con người. Dòng sông Đà hiện lên như một đối thủ ngạo mạn, sở hữu sức mạnh hoang dã ngàn năm. Nhưng điểm tựa làm nên tầm vóc sâu sắc của đoạn trích chính là cách nhà văn giải mã sự thách thức đó. Nhìn vào cái dữ dội của tiếng thác, Nguyên Hồng không chọn thái độ thụ động thưởng ngoạn hay run sợ trước thiên nhiên, mà nhận ra bài học về trách nhiệm và sứ mệnh của con người mới. Sự bức thiết phải cải tạo sông Đà hiện lên như một khát vọng nhân văn lớn lao: biến nguồn năng lượng hoang dại thành tài nguyên hữu ích, đem lại sự phồn vinh, hạnh phúc cho cuộc sống cộng đồng.

Có thể nói, qua "Cảnh thác Bờ", Nguyên Hồng đã dệt nên một trang văn du kí đạt đến độ chín về cả ngôn từ lẫn tư tưởng. Bằng bút pháp miêu tả biến hóa, khả năng lựa chọn từ ngữ giàu sức gợi và tầm nhìn hướng tới tương lai, đoạn trích không chỉ lưu giữ vẻ đẹp hùng vĩ của non sông mà còn truyền đến người đọc niềm tin mãnh liệt vào trí tuệ và bản lĩnh của con người trên hành trình xây dựng cuộc sống tươi đẹp.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, thiên nhiên không chỉ là phông nền cho con người xuất hiện mà nhiều khi còn trở thành một thế giới có linh hồn, có tiếng nói và sức sống riêng. Với thể du kí, vẻ đẹp ấy càng được khám phá qua bước chân, ánh nhìn và những rung động trực tiếp của người lữ hành. Đoạn trích Cảnh thác Bờ của Nguyên Hồng là một trang văn như thế. Bằng cái nhìn tinh tế, trí tưởng tượng giàu sức gợi cùng tình yêu tha thiết đối với non sông đất nước, nhà văn đã tái hiện trước mắt người đọc một thác Bờ vừa hùng vĩ, dữ dội, vừa thơ mộng, bí ẩn; đồng thời gửi gắm khát vọng chinh phục, cải tạo thiên nhiên để đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho con người.

Trước hết, vẻ đẹp của thác Bờ hiện lên qua một hành trình khám phá đầy chủ động và say mê. Người viết không đứng từ xa để ngắm nhìn cảnh vật mà trực tiếp hòa mình vào thiên nhiên: “Chúng tôi đã xuống những hòn, những bãi, những núi, những đá ghềnh ở bờ thác Bờ để xem những luồng, những thác, những vực của nó”. Hàng loạt danh từ được liệt kê liên tiếp như “hòn”, “bãi”, “núi”, “đá ghềnh”, “luồng”, “thác”, “vực” mở ra một không gian rộng lớn, nhiều tầng bậc. Động từ “xuống”, rồi “leo lên” khiến hành trình trở nên cụ thể, sống động. Đó không đơn thuần là một chuyến tham quan mà là quá trình con người từng bước đi sâu vào thế giới của thiên nhiên để quan sát, cảm nhận và khám phá những vẻ đẹp còn ẩn giấu. Đặc biệt, việc “leo lên những mỏm núi cao nhất” để “nhìn toàn cảnh” cho thấy một tư thế ngắm nhìn đầy say mê: càng lên cao, tầm mắt càng mở rộng, thiên nhiên càng hiện ra kỳ vĩ.

Từ điểm nhìn trên cao, cảnh sắc sông Đà và thác Bờ được mở ra với vẻ đẹp vừa quen thuộc vừa kỳ thú. Nhà văn nhắc đến cách gọi của những du khách nước ngoài: thác Bờ là “tiểu Hạ Long hay tiểu Bái Tử Long”. Cách so sánh ấy không nhằm làm lu mờ vẻ đẹp của thác Bờ mà ngược lại, giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp đặc biệt của vùng sông nước Tây Bắc. Trong ánh sáng của “một ngày đông nắng ấm”, sông Đà hiện lên với những gam màu trong trẻo: “nước sông Đà cũng trắng sâu và xanh biêng biếc”, “cát sông Đà cũng trắng xoá”, “chói chang”. Các màu sắc đan xen tạo nên một bức tranh thiên nhiên rực rỡ mà trong trẻo. Đặc biệt, những lớp đá giữa lòng sông qua cái nhìn của nhà văn không còn là những vật thể vô tri mà hóa thành cả một quần thể đảo, núi, khe, bãi: “những đinh núi, những hòn, những đảo, những khe, những bãi kì diệu thu nhỏ lại”. Thiên nhiên như một bức tranh được tạo tác bởi bàn tay kỳ diệu của tạo hóa.

Nếu ánh sáng và màu sắc làm nên vẻ đẹp thơ mộng của thác Bờ thì âm thanh lại mở ra một phương diện khác: dữ dội, bí ẩn và đầy sức mạnh. Nhà văn viết: “Càng nghe thác Bờ, giữa trưa nắng sôi réo, dội lên những núi đá trên bờ, âm vang rất xa, thành một giọng cười dài, lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức...”. Đây là một trong những câu văn giàu sức gợi nhất của đoạn trích. Tiếng thác vốn chỉ là âm thanh của nước va vào đá, nhưng qua cảm nhận của Nguyên Hồng, nó được nhân hóa thành một “giọng cười” có tâm trạng. Những từ ngữ “lạnh lùng”, “hờn giận”, “ghen ghét”, “thách thức” khiến thác Bờ hiện lên như một sinh thể khổng lồ, vừa kiêu hãnh vừa dữ dội. Thiên nhiên dường như đang đối thoại với con người, vừa mời gọi, vừa thử thách bước chân khám phá.

Qua nghệ thuật nhân hóa và liên tưởng, con sông Đà hiện lên không chỉ đẹp mà còn mang trong mình một “sức mạnh man dại” và “cái bí mật”. Hai cách diễn đạt ấy đặc biệt giàu ý nghĩa. “Man dại” gợi một sức mạnh nguyên sơ, dữ dội, chưa bị khuất phục; còn “bí mật” lại gợi chiều sâu khó đoán, khiến con người càng muốn khám phá. Thiên nhiên vì thế trở thành một đối tượng hấp dẫn đối với con người. Càng nghe tiếng thác, người viết “càng thấy sự bức thiết chinh phục sông Đà”. Từ cảm giác ngỡ ngàng trước cảnh sắc, cảm xúc đã chuyển thành khát vọng hành động.

Đáng chú ý, khát vọng “chinh phục sông Đà” trong đoạn trích không phải là thái độ muốn hủy diệt hay áp đặt thiên nhiên. Đằng sau đó là một quan niệm đầy tính nhân văn: “bao nhiêu cái hữu ích, tiện lợi sẽ làm cho cuộc sống con người thêm hạnh phúc, sung sướng, tươi đẹp một khi sông Đà được cải tạo, khai thác”. Thiên nhiên hùng vĩ không chỉ được thưởng ngoạn mà còn có thể trở thành nguồn lực phục vụ đời sống. Từ vẻ đẹp của thác Bờ, nhà văn hướng suy nghĩ đến tương lai, đến khả năng con người biến sức mạnh thiên nhiên thành nguồn năng lượng, thành những giá trị thiết thực cho cuộc sống. Bởi vậy, đoạn văn không dừng lại ở cảm xúc trước cảnh đẹp mà còn mang trong mình tinh thần lạc quan và niềm tin vào khả năng lao động, sáng tạo của con người.

Thành công của đoạn trích còn nằm ở nghệ thuật du kí giàu chất tạo hình. Điểm nhìn linh hoạt từ dưới thấp lên cao, từ quan sát cảnh vật đến lắng nghe âm thanh khiến bức tranh thiên nhiên hiện ra nhiều chiều. Các phép liệt kê, so sánh, nhân hóa được sử dụng tự nhiên, góp phần tạo nên một thế giới vừa cụ thể vừa giàu tưởng tượng. Đặc biệt, những câu văn dài với nhiều lớp hình ảnh nối tiếp nhau khiến nhịp văn khi dồn dập, khi ngân vang, phù hợp với chính nhịp chuyển động của dòng sông và tiếng thác. Cái tôi của người viết cũng hiện diện rõ ràng: đó là một cái tôi thích khám phá, nhạy cảm trước vẻ đẹp của đất trời và luôn hướng suy nghĩ từ thiên nhiên về con người.

Đọc Cảnh thác Bờ, ta không chỉ nhìn thấy một vùng sông nước Tây Bắc kỳ vĩ mà còn cảm nhận được một tâm hồn đang rung lên trước vẻ đẹp của quê hương. Thác Bờ trong trang viết của Nguyên Hồng vừa mang vẻ đẹp trong trẻo của “nước xanh biêng biếc”, vừa mang sức mạnh hoang sơ của tiếng thác “lạnh lùng, hờn giận, ghen ghét, thách thức”. Chính sự hòa quyện giữa thơ mộng và dữ dội đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt của cảnh sắc nơi đây. Quan trọng hơn, từ sự ngỡ ngàng trước thiên nhiên, nhà văn đã khơi dậy khát vọng khám phá, chinh phục và làm cho thiên nhiên trở thành nguồn sống phục vụ con người. Vì thế, đoạn du kí không chỉ là một bức tranh phong cảnh đẹp mà còn là lời ngợi ca đất nước, ngợi ca sức mạnh con người trước thiên nhiên rộng lớn. Sau trang văn, thác Bờ vẫn như còn vang tiếng giữa núi sông, nhắc người đọc rằng quê hương luôn có những vẻ đẹp càng đi sâu khám phá càng thấy rộng lớn, bí ẩn và đáng yêu biết bao.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close