Viết bài văn khám phá “tình người” trong ý kiến: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó” qua việc cảm nhận hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh” của Trương Nam Hương

I. Mở bài Dẫn dắt không gian nghệ thuật: Văn học nghệ thuật khởi phát từ những rung động sâu xa của trái tim, và thơ ca chính là hình thức tinh diệu nhất của thứ ngôn ngữ đi tìm sự đồng điệu. Một tác phẩm thơ chân chính không dừng lại ở việc phô diễn kỹ thuật ngôn từ, mà cốt ở sức nặng của tâm tình lắng đọng.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

Dẫn dắt không gian nghệ thuật: Văn học nghệ thuật khởi phát từ những rung động sâu xa của trái tim, và thơ ca chính là hình thức tinh diệu nhất của thứ ngôn ngữ đi tìm sự đồng điệu. Một tác phẩm thơ chân chính không dừng lại ở việc phô diễn kỹ thuật ngôn từ, mà cốt ở sức nặng của tâm tình lắng đọng.

Nêu luận đề và trích dẫn ý kiến: Ý kiến cho rằng: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó” đã chạm đến bản chất cốt lõi của sáng tạo thi ca. Đó là sự thăng hoa khi lớp vỏ ngôn từ tự bốc cháy để soi tỏ thế giới của cảm xúc, của lòng nhân ái và những sợi dây liên kết vô hình giữa con người với con người.

Giới thiệu tác giả, tác phẩm và giới hạn đoạn trích: Trương Nam Hương – một tiếng thơ tha thiết, luôn ngoảnh về những giá trị truyền thống, những ký ức bảng lảng khói sương – đã chứng minh trọn vẹn quy luật nghệ thuật ấy qua thi phẩm “Thời nắng xanh”. Ở đó, hai khổ thơ đầu của bài thơ hiện lên như một thước phim quay chậm về miền ấu thơ, nơi “tình người” – cụ thể là tình bà cháu thiêng liêng, ấm áp – tỏa sáng lung linh vượt qua mọi khoảng cách của thời gian và sự khắc nghiệt của đời sống.

II. Thân bài

1. Giải thích ý kiến luận bàn về bản chất thơ ca

Bản chất của vế "không thấy câu thơ": Không có nghĩa là phủ nhận vai trò của hình thức, cấu trúc hay ngôn từ. Đây là cách diễn đạt sinh động về trạng thái tiếp nhận đỉnh cao của người đọc: khi nghệ thuật đạt đến độ tự nhiên, hoàn mỹ, những kỹ xảo chữ nghĩa sẽ nhường chỗ cho dòng chảy cảm xúc. Câu chữ lúc này trở nên vô hình, đóng vai trò là một thấu kính trong suốt giúp người đọc nhìn thẳng vào tâm hồn tác giả.

Ý nghĩa của vế "chỉ còn thấy tình người": "Tình người" chính là tư tưởng nhân văn, là tình cảm gia đình, tình yêu quê hương, hay sự thấu cảm giữa những phận người mà nhà thơ gửi gắm. Đây chính là phần hồn, là giá trị cốt lõi ở lại trong lòng độc giả sau khi những thanh âm của câu chữ khép lại.

Định hình hướng phân tích: Nhận định trên hoàn toàn đồng điệu với thế giới nghệ thuật của hai khổ thơ đầu bài “Thời nắng xanh”. Trương Nam Hương đã làm mờ đi những ranh giới ngôn từ để hiển lộ một không gian đong đầy tình bà cháu, một cõi hoài niệm nhuộm màu cổ tích và tràn ngập hơi ấm nhân văn.

2. Khám phá "tình người" qua khổ thơ thứ nhất: Kí ức tuổi thơ nghèo khó và hình bóng người bà tần tảo

Sắc màu của hoài niệm và đôi mắt trẻ thơ:

Hai câu thơ mở đầu mở ra một khoảng không gian tràn ngập ánh sáng: “Nắng trong mắt những ngày thơ bé / Cũng xanh mơn như thể lá trầu”.

Thủ pháp so sánh độc đáo giữa “nắng” – một thực thể vô hình – với “lá trầu xanh mơn” tạo nên một cảm giác dịu mát, trong trẻo. "Nắng xanh" chính là cái nhìn ngây thơ của đứa cháu, là màu của sự sống, của niềm hy vọng. Bản thân màu xanh ấy còn là sự ẩn dụ cho tình yêu thương chở che của bà, nuôi dưỡng tâm hồn cháu từ thuở bình minh của cuộc đời.

Hình bóng người bà với những cử chỉ đượm màu cổ tích:

“Bảo bổ cau thành tám chiếc thuyền cau / Chở sớm chiều tóm tém”: Chi tiết bổ cau quen thuộc của người phụ nữ Việt Nam được khúc xạ qua lăng kính tuổi thơ trở thành hành động diệu kỳ.

Hình ảnh “tám chiếc thuyền cau” gợi nhắc đến thế giới thần thoại, nơi những chiếc thuyền chở che ước mơ của cháu. Động từ “chở” đi kèm với thời gian “sớm chiều” và từ láy “tóm tém” khắc họa sống động dáng vẻ nhai trầu đặc trưng của bà. Qua đó, người đọc cảm nhận được sự chảy trôi của thời gian, một đời người bà gom góp, chắt chiu, chở che cho cuộc đời cháu qua bao thăng trầm, nắng mưa.

Bức tranh hiện thực nghèo khó và sự ấm áp của tình thân:

“Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm / Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”: Không gian thơ đột ngột chuyển về buổi xế chiều với những gam màu trầm, đượm buồn.

Màu “quạch thẫm” trên môi bà là dấu vết của thời gian, của sự già nua, của một đời chịu thương chịu khó. Hình ảnh “nắng xiên khoai” và “liếp vách không cài” phơi bày cái nghèo, cái thiếu thốn của một ngôi nhà nơi làng quê cũ.

Dẫu cho gió lùa qua vách lá, dẫu cho cái nghèo bủa vây, không gian ấy không hề lạnh lẽo. Trái lại, tình người đã sưởi ấm tất cả. Sự hiện diện của bà chính là điểm tựa, biến ngôi nhà dột nát thành tổ ấm thiêng liêng, che chắn cho cháu trước những dông bão cuộc đời.

3. Khám phá "tình người" qua khổ thơ thứ hai: Sự nuôi dưỡng tâm hồn và lòng biết ơn sâu sắc của người cháu

Tư thế kỳ vĩ mà gần gũi của người bà đối với đất đai, quê hương:

“Bóng bà đổ xuống đất đai / Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt”: Hình ảnh “bóng bà đổ xuống đất đai” mang tầm vóc sử thi nhưng lại vô cùng gần gũi. Bà không tách rời mà hòa quyện, hòa nhập vào làm một với đất đai quê hương.

Bóng của bà chở che cho mảnh đất, nương náu những trò chơi thuở nhỏ của cháu. Điệp từ “rủ” được dùng một cách đầy gợi cảm và tinh tế. Bà như một bà tiên trong truyện cổ, “rủ” những sinh vật bé nhỏ của đồng quê về làm bạn với cháu, kiến tạo nên một thế giới tuổi thơ giàu trải nghiệm và chan chứa tình yêu thiên nhiên.

Tình thương kết tinh trong bát canh quê nghèo:

“Rủ rau má rau sam… / Vào bát canh ngọt mát”: Tiếp tục là cái tài của chữ “rủ”. Bà hái lượm những thứ rau dại nơi bờ bụi, góc vườn – những thứ vốn dĩ là biểu tượng của sự nghèo khó – nhưng qua bàn tay chăm chút, qua tình yêu thương vô bờ bến của bà, chúng lại hóa thành “bát canh ngọt mát”.

Cái “ngọt mát” ấy không đến từ gia vị cao sang, mà kết tinh từ dòng sữa yêu thương, từ tấm lòng chắt chiu của bà dành cho đứa cháu nhỏ trong những ngày gian khó.

Sự tiếp nối và lòng biết ơn thiêng liêng:

“Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”: Câu thơ kết đoạn ngân vang như một lời tự sự đầy xúc động. Hành động “chan” bát canh rau má, rau sam giờ đây đã được nâng tầm thành một hành động mang tính biểu tượng triết học.

Người cháu không chỉ chan canh để nuôi sống phần xác, mà đang đón nhận, đang thẩm thấu nguồn yêu thương vô tận của bà để nuôi dưỡng phần hồn. Tình yêu của bà đã thấm đẫm, đồng hành và nâng đỡ người cháu “suốt dọc” những năm tháng trưởng thành. Câu thơ bộc lộ niềm trân trọng, lòng biết ơn sâu sắc và một nỗi hoài niệm khôn nguôi của người cháu khi hướng về cội nguồn.

4. Đánh giá nét đặc sắc nghệ thuật làm hiển lộ “tình người”

Thể thơ và nhịp điệu: Thể thơ tự do kết hợp linh hoạt giữa các dòng thơ ngắn dài, tạo nên một nhịp điệu tựa như lời kể, như dòng chảy tự nhiên của ký ức, giúp tâm tình của nhân vật trữ tình được giải bày một cách chân thực nhất.

Ngôn ngữ và hình ảnh thơ: Ngôn ngữ thơ giàu chất gợi hình, gợi cảm, sử dụng những chất liệu đậm đà phong vị dân gian (lá trầu, thuyền cau, rau má, rau sam) kết hợp với các biện pháp tu từ nhân hóa, so sánh, ẩn dụ chuyển đổi cảm giác xuất sắc.

Sự dung hợp giữa hình thức và nội dung: Chính sự giản dị, mộc mạc trong cách chọn lọc chi tiết nghệ thuật đã làm cho cái "vỏ" câu thơ tan chảy, khiến người đọc chỉ còn đắm mình trong tình cảm gia đình ấm áp, đúng như nhận định ban đầu.

III. Kết bài

Khẳng định lại giá trị của ý kiến lý luận: Nhận định về thiên chức của thơ ca hoàn toàn chính xác khi soi chiếu vào một tác phẩm có giá trị nhân văn lâu bền. Thơ ca chỉ thực sự sống khi nó khơi gợi được phần trắc ẩn và những tình cảm nhân bản nhất bên trong con người.

Khái quát giá trị đoạn trích: Hai khổ thơ đầu của “Thời nắng xanh” đã vượt lên trên những sắp đặt chữ nghĩa thông thường để trở thành một khúc ca giao duyên giữa quá khứ và hiện tại, giữa tình bà bao la và lòng cháu hiếu thảo. Giọng thơ của Trương Nam Hương dẫu nhẹ nhàng nhưng có sức công phá mạnh mẽ vào tâm trí độc giả, khơi dậy trong mỗi người một khoảng trời tuổi thơ của riêng mình

Lời kết mở rộng, dư âm vang vọng: Những trang thơ khép lại, màu nắng xanh của ngày xưa có thể đã lùi xa vào quá khứ, song hơi ấm từ tình người, từ tình bà cháu mộc mạc ấy vẫn mãi là ngọn lửa sưởi ấm, dẫn lối cho tâm hồn con người giữa cuộc đời đầy biến động và bão giông.

Bài siêu ngắn Mẫu

Nền văn học chân chính chưa bao giờ là cuộc chạy đua của những kỹ xảo chữ nghĩa khô khan. Bản chất của thơ ca vốn là tiếng lòng đi tìm những tâm hồn đồng điệu, nơi ngôn từ tự bốc cháy để nhường chỗ cho dòng chảy cảm xúc lên ngôi. Hoàn toàn có lý khi ai đó từng khẳng định: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó”. Ý kiến ấy tinh tế chỉ ra rằng, khi nghệ thuật đạt đến độ tự nhiên và hoàn mỹ, lớp vỏ bọc ngôn từ sẽ trở nên vô hình, để lại trong lòng độc giả một thế giới đong đầy tình cảm nhân văn. Đến với hai khổ thơ đầu của tác phẩm “Thời nắng xanh”, nhà thơ Trương Nam Hương đã chứng minh trọn vẹn quy luật diệu kỳ ấy. Tác giả làm mờ đi mọi ranh giới của chữ nghĩa để hiển lộ một không gian đong đầy tình bà cháu thiêng liêng, sưởi ấm cả một vùng ký ức tuổi thơ nghèo khó.

Mở đầu đoạn trích, người đọc được đưa trở về miền hoài niệm trong trẻo, nơi có ánh sáng lung linh của một thời ấu thơ:

“Nắng trong mắt những ngày thơ bé

Cũng xanh mơn như thể lá trầu”

Biện pháp so sánh độc đáo giữa “nắng” – một thực thể vô hình – với chiếc “lá trầu xanh mơn” đã mở ra một bầu khí quyển dịu mát. Màu “nắng xanh” ấy phải chăng chính là cái nhìn ngây thơ của đứa cháu, và cũng là màu của sự chở che, nuôi dưỡng tâm hồn cháu từ thuở bình minh cuộc đời. Trong không gian yên bình đó, hình bóng người bà hiện lên với những cử chỉ đượm màu cổ tích:

“Bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau

Chở sớm chiều tóm tém”

Hành động bổ cau quen thuộc của người phụ nữ Việt Nam qua lăng kính con trẻ bỗng biến thành phép màu đầy thi vị. Những chiếc “thuyền cau” ấy không chỉ chở miếng trầu của bà, mà đang “chở” cả thời gian “sớm chiều”, chở đi bao nỗi nhọc nhằn, chắt chiu của một đời tần tảo. Thế nhưng, bao bọc lấy tình yêu thương ấy lại là một thực tại đầy gian nan, thiếu thốn:

“Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm

Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”

Gam màu “quạch thẫm” trên môi bà là dấu vết khốc liệt của thời gian và sự già nua. Hình ảnh “nắng xiên khoai” cùng mái nhà “liếp vách không cài” đã phơi bày cái nghèo, cái xơ xác của một miền quê cũ. Dẫu vậy, giông gió cuộc đời có thể lùa qua khe vách, nhưng không thể làm nguội lạnh hơi ấm bên trong. Sự hiện diện của bà chính là điểm tựa vững chãi, biến ngôi nhà tranh dột nát thành một tổ ấm thiêng liêng, bảo bọc đứa cháu nhỏ trước mọi biến động.

Bước sang khổ thơ thứ hai, “tình người” càng thêm thăng hoa khi hòa quyện vào tình yêu đất đai, xứ sở. Tầm vóc của người bà hiện lên vừa vĩ đại, vừa gần gũi đến lạ thường:

“Bóng bà đổ xuống đất đai

Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt

Rủ rau má rau sam…

Vào bát canh ngọt mát

Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”

Từ “rủ” được nhà thơ sử dụng hai lần đầy tinh tế và gợi cảm. Bà như một bà tiên trong truyện cổ, cất tiếng gọi những sinh vật nhỏ bé, những cọng rau dại nơi bờ bụi, góc vườn về làm bạn với cháu. Những thứ vốn là biểu tượng của sự nghèo khó, qua bàn tay chắt chiu và lòng bao dung của bà, bỗng hóa thành “bát canh ngọt mát”. Vị ngọt ấy không đến từ cao lương mỹ vị, mà kết tinh từ dòng sữa yêu thương vô bờ bến. Để rồi, hành động “chan lên suốt dọc tuổi thơ mình” ở câu thơ cuối ngân vang như một lời tự sự đầy xúc động. Người cháu không chỉ đón nhận bát canh để nuôi sống phần xác, mà đang thẩm thấu, tắm mát tâm hồn mình trong nguồn mạch nghĩa tình của bà. Tình yêu ấy đã trở thành hành trang quý giá, nâng đỡ bước chân cháu trên vạn nẻo đường đời.

Bằng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ đậm đà phong vị dân gian kết hợp với các biện pháp tu từ nhân hóa, ẩn dụ chuyển đổi cảm giác xuất sắc, Trương Nam Hương đã chạm đến sợi dây trắc ẩn sâu kín nhất của người đọc. Đúng như nhận định lý luận ban đầu, những sắp đặt chữ nghĩa đã hoàn toàn tan chảy, chỉ còn lại thứ “tình người” lấp lánh, vĩnh cửu. Hai khổ thơ đầu của “Thời nắng xanh” không chỉ là nén tâm hương tri ân người bà kính yêu, mà còn là bài ca vô giá về tình mẫu tử, tình quê hương, mãi mãi là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn mỗi con người trước dòng chảy cuốn xiết của thời gian.

Bài tham khảo Mẫu 1

Văn học nghệ thuật sinh ra từ tiếng lòng của người nghệ sĩ, là nhịp cầu nối những bờ vui tâm hồn, nơi con người tìm thấy sự đồng điệu và sẻ chia sâu sắc. Bàn về đặc trưng ngôn từ và sức mạnh cảm hóa của thơ ca, có ý kiến cho rằng: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó”. Lời nhận định trên đã chạm đến cốt lõi của sáng tạo thi ca: ngôn từ suy cho cùng cũng chỉ là phương tiện, là lớp vỏ bọc bên ngoài; giá trị trường tồn đọng lại sau cùng chính là dòng chảy cảm xúc, là cái tình nhân bản nồng đượm gửi gắm bên trong. Đến với hai khổ thơ đầu trong thi phẩm “Thời nắng xanh” của Trương Nam Hương, người đọc sẽ phần nào thấu suốt chân lý nghệ thuật ấy. Những câu chữ dường như tan chảy vào không gian kỷ niệm, nhường chỗ cho một thế giới tràn ngập “tình người” — đó là tình bà cháu thiêng liêng, là hơi ấm quê hương xứ sở nâng đỡ suốt dọc hành trình trưởng thành của một đời người.

Ý kiến trên trước hết khẳng định một quy luật tiếp nhận văn học đầy tinh tế. Một câu thơ hay không nằm ở sự phô diễn kỹ thuật câu chữ cầu kỳ, mà ở khả năng khơi gợi thế giới tâm hồn. Khi người đọc "không thấy câu thơ", nghĩa là lớp rào cản ngôn ngữ đã hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho sự giao thoa tuyệt đối giữa tâm thức độc giả và tư tưởng của nhà thơ. Cái còn lại duy nhất, chiếm lĩnh trọn vẹn không gian cảm xúc, chính là “tình người”. Đó là lòng trắc ẩn, sự thấu cảm, tình yêu thương con người, tình gắn bó với vạn vật được kết tinh từ những trải nghiệm sâu sắc của người cầm bút. Thơ ca chân chính phải là thứ nghệ thuật vị nhân sinh, mang trong mình thiên chức sưởi ấm những góc khuất trong tâm hồn con người.

Trong cấu trúc của hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh”, Trương Nam Hương đã hiện thực hóa trọn vẹn sứ mệnh thiêng liêng ấy. Mở đầu đoạn trích, nhà thơ đưa người đọc trở về với không gian hoài niệm của một thời ấu thơ xa lắc, nơi có màu nắng trong trẻo và vầng bóng thân thương của người bà:

“Nắng trong mắt những ngày thơ bé

 Cũng xanh mơn như thể lá trầu

 Bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau

 Chở sớm chiều tóm tém

 Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm

 Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”

Cái “tình người” đầu tiên hiện lên chính là cái nhìn đầy trìu mến, nâng niu của người cháu khi hướng về những năm tháng tuổi thơ. Trong ký ức ấy, thiên nhiên không vô tri mà thấm đượm linh hồn. Hình ảnh “nắng trong mắt những ngày thơ bé” được so sánh độc đáo với sắc “xanh mơn như thể lá trầu”. Màu nắng vốn vàng rực của đất trời, qua lăng kính của tâm hồn con trẻ bỗng hóa thành màu xanh dịu mát, tràn đầy sức sống non tơ. Sắc xanh ấy không chỉ là màu của vạn vật, mà còn là màu của sự bình yên, màu của thế giới tuổi thơ chưa nhuốm bụi trần dưới sự chở che của gia đình.

Ngay sau sắc xanh dịu dàng của lá trầu, hình ảnh người bà xuất hiện như một điểm tựa tâm hồn ấm áp. Hành động “bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau” là một nét vẽ vô cùng thân thuộc của làng quê Việt Nam. Qua ngòi bút tài hoa của Trương Nam Hương, những miếng cau bình dị bỗng chốc hóa thành “tám chiếc thuyền cau”. Phép ẩn dụ đầy chất thơ này mở ra một không gian cổ tích, nơi những chiếc thuyền tưởng tượng ấy đang “chở sớm chiều tóm tém”. Từ láy “tóm tém” gợi tả hình ảnh người bà với nét ăn trầu quen thuộc, song việc kết hợp với cụm từ “chở sớm chiều” đã nâng tầm hình ảnh ấy lên một chiều kích không gian và thời gian nghệ thuật sâu sắc. Những chiếc thuyền cau không chỉ chở những thăng trầm của một ngày, mà còn chở cả cuộc đời nhọc nhằn, chở những lo toan, nhịp sống lặng lẽ của bà qua bao năm tháng. Cái tình của người viết kín đáo gửi gắm trong sự quan sát tỉ mỉ, thấu hiểu từng thói quen, từng cử chỉ nhỏ nhặt của bà với niềm thương kính vô hạn.

Thời gian trôi đi, bóng dáng hao gầy của bà hòa vào bóng hoàng hôn của cuộc đời: “Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm / Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”. Hình ảnh “hoàng hôn đọng trên môi bà” vừa gợi sắc màu quạch thẫm của miếng trầu cay, vừa là biểu tượng cho tuổi xế chiều của người bà kính yêu. Sự đan cài giữa ánh sáng hoàng hôn và bóng tối tạo nên một bức tranh trầm buồn, phảng phất niềm xót xa của người cháu trước sự tàn phai của thời gian trên dáng hình người ruột thịt. Không gian căn nhà hiện lên với “nắng xiên khoai qua liếp vách không cài” gợi lên cái nghèo khổ, thiếu thốn của một vùng quê chiêm trũng. Dẫu thế, trong cái nghèo khó ấy, người ta không cảm thấy sự lạnh lẽo mà chỉ thấy một sự ấm áp, tĩnh lặng đến lạ kỳ. Chính tình yêu thương, sự gắn bó máu thịt giữa bà và cháu đã sưởi ấm không gian liếp vách trống trải, biến mái nhà nghèo thành tổ ấm thiêng liêng.

Nếu ở khổ thơ đầu, tình người hiện lên qua những hoài niệm về hình dáng, cử chỉ của bà, thì sang khổ thơ thứ hai, thứ tình cảm ấy kết tinh thành lòng biết ơn sâu sắc trước sự hy sinh thầm lặng và tình yêu thương bao la mà bà dành cho đứa cháu nhỏ:

 “Bóng bà đổ xuống đất đai

  Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt

  Rủ rau má rau sam…

  Vào bát canh ngọt mát

  Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”

Câu thơ “Bóng bà đổ xuống đất đai” mang một sức gợi tả kỳ vĩ. Động từ “đổ” tạo nên cảm giác về một khối lượng, một sự hiện diện vững chãi, gắn kết máu thịt giữa con người và mảnh đất quê hương. Bóng của bà không đơn thuần là một cái bóng vật lý dưới ánh mặt trời, mà là biểu tượng cho cuộc đời lao động quản ca, tấm lưng còng gánh vác cả giang sơn bờ cõi của gia đình. Bà hòa mình vào đất đai, trở thành một phần của gốc rễ, của cội nguồn quê hương xứ sở.

Từ bóng hình vĩ đại ấy, một thế giới kỳ diệu mở ra cho đứa cháu thơ. Biện pháp điệp từ “Rủ” được lặp lại hai lần liên tiếp mang đậm màu sắc nhiệm mầu: “Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt / Rủ rau má rau sam…”. Từ “rủ” vốn là hành động giữa con người với con người, nay được dùng để giao đãi với thiên nhiên, vạn vật. Qua bàn tay và tấm lòng của bà, thiên nhiên trở nên gần gũi, sống động và hiền hòa. Bà như một bà tiên trong truyện cổ tích, gọi cái thế giới thiên nhiên dân dã về làm bạn với cháu, mang những ngọn rau má, rau sam mọc dại ngoài đồng nội hóa thành “bát canh ngọt mát”. Bát canh ấy tuy đạm bạc, đơn sơ nhưng chứa đựng vị ngọt của tình yêu thương, vị mát lành của sự chắt chiu, nuôi dưỡng. Đó là thứ dưỡng chất tinh thần vô giá mà bà đã chắt lọc từ sự nhọc nhằn của cuộc đời để dành trọn cho cháu.

Đọng lại ở câu thơ cuối cùng là một tiếng lòng nghẹn ngào, một sự thức tỉnh tâm hồn đầy xúc động: “Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”. Hành động “chan” từ một hoạt động sinh hoạt thường ngày đã được nâng lên thành một ẩn dụ nghệ thuật đỉnh cao. Người cháu không chỉ chan bát canh rau má, rau sam, mà đang chan chứa, thấm đẫm tình yêu thương của bà vào tâm hồn mình. Cụm từ “suốt dọc tuổi thơ mình” mở ra một chiều dài thời gian hành trạng của một đời người. Tình yêu thương của bà, bát canh ngọt mát ngày ấy đã trở thành dòng sữa tinh thần chảy trôi, nuôi dưỡng tâm hồn người cháu lớn lên từng ngày. Dẫu sau này có đi đến đâu, có thưởng thức bao nhiêu cao lương mỹ vị, thì cái vị “ngọt mát” từ đôi bàn tay bà, từ tình yêu thương của bà vẫn là hành trang thiêng liêng nhất, vĩnh cửu nhất đi theo tác giả suốt cuộc đời.

Có thể khẳng định, sự thành công của hai khổ thơ không đến từ những triết lý đao to búa lớn, mà đến từ việc Trương Nam Hương đã chọn cho mình một lối diễn đạt vô cùng tự nhiên, giàu sức gợi. Thể thơ tự do linh hoạt, nhịp điệu thơ chậm rãi như một lời kể, kết hợp với những hình ảnh đậm đà phong vị dân gian đã tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn hảo. Nghệ thuật ẩn dụ, nhân hóa xuất hiện dày đặc song không mang lại cảm giác khiên cưỡng, ngược lại, chúng hòa tan hoàn toàn vào dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình. Chính sự giản dị, chân thành trong bút pháp đã khiến người đọc hoàn toàn quên đi những ranh giới của câu chữ để trực tiếp chạm vào thế giới “tình người” ấm áp bên trong.

Lời nhận định “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó” đã tìm thấy một minh chứng sống động qua hai khổ thơ đầu của bài thơ “Thời nắng xanh”. Trương Nam Hương đã trả ngôn ngữ về với bản ngã nguyên sơ của nó: làm dung môi chuyên chở tình cảm. Khép lại những trang thơ, hình ảnh những câu chữ dẫu có thể mờ phai theo thời gian, song hình ảnh người bà tảo tần bên hiên nhà đầy nắng, vị ngọt mát của bát canh đồng nội và tấm lòng hiếu nghĩa của người cháu sẽ còn mãi trong tâm trí người đọc. Đoạn thơ không chỉ là khúc ca hoài niệm về một thời đã qua, mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về cội nguồn, về đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, hướng con người biết nâng niu và trân trọng những tình cảm thiêng liêng, bình dị xung quanh mình.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trước khi đi vào thế giới của một bài thơ, điều gì còn đọng lại trong lòng người đọc? Có phải là những vần điệu trau chuốt, những hình ảnh giàu sức gợi, hay chính hơi ấm của một tấm lòng đã hóa thân vào từng con chữ? Nhà phê bình từng khẳng định: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó.” Thơ chỉ thực sự sống lâu bền khi vượt khỏi giới hạn của ngôn từ để trở thành nơi lưu giữ những rung động nhân bản. Đến với hai khổ thơ đầu của “Thời nắng xanh” (Trương Nam Hương), người đọc không chỉ bắt gặp một miền ký ức tuổi thơ trong trẻo mà còn cảm nhận được tình bà cháu sâu nặng, tình yêu quê hương mộc mạc cùng niềm biết ơn tha thiết đối với những con người bình dị đã lặng lẽ vun bồi hạnh phúc đời mình. Chính "tình người" ấy đã làm nên sức ngân vang của thi phẩm.

Thơ vốn là tiếng nói của trái tim. Nếu cảm xúc là mạch nguồn khơi mở thi ca thì "tình người" chính là linh hồn khiến thơ vượt qua mọi giới hạn của thời gian. "Tình người" là tình yêu thương, sự gắn bó, lòng biết ơn, niềm sẻ chia giữa con người với con người và với cuộc đời. Khi những tình cảm ấy được chưng cất qua cảm xúc nghệ thuật, câu thơ không còn chỉ là sự kết hợp của ngôn từ mà trở thành nhịp đập của một tâm hồn. Vì thế, người đọc đến với thơ không chỉ để thưởng thức cái đẹp của nghệ thuật mà còn để gặp gỡ một trái tim, để nhận ra chính mình trong những yêu thương bình dị.

Mở đầu đoạn thơ là cánh cửa ký ức được mở ra bằng hình ảnh vừa quen thuộc vừa giàu sức gợi:

“ Nắng trong mắt những ngày thơ bé
Cũng xanh mơn như thể lá trầu”

Ngay từ câu thơ đầu, nhà thơ đã không miêu tả nắng bằng sắc vàng thường thấy mà gọi tên một thứ "nắng trong mắt". Đó là ánh nắng được nhìn bằng tâm hồn trẻ nhỏ, qua lăng kính của ký ức và yêu thương. Cụm từ "những ngày thơ bé" đưa người đọc trở về miền quá khứ, nơi mọi điều đều mang vẻ đẹp nguyên sơ. Cảm giác ấy càng trở nên độc đáo khi nắng được cảm nhận bằng màu "xanh mơn như thể lá trầu". Đây là một liên tưởng giàu chất thơ. Nắng vốn vô sắc, vô hình, vậy mà dưới cái nhìn của ký ức, nắng lại mang màu xanh của lá trầu, màu xanh của sự sống, của tuổi thơ, của những ngày bình yên bên bà. Sắc xanh ấy không chỉ là màu của thiên nhiên mà còn là màu của hạnh phúc chưa từng nhuốm bụi thời gian. Chỉ hai câu thơ đã dựng lên cả một miền ký ức trong trẻo, nơi tuổi thơ hòa quyện cùng thiên nhiên và tình thân, để mỗi khi nhớ lại, mọi thứ đều ánh lên sắc xanh dịu ngọt.

Từ miền ký ức ấy, hình tượng người bà hiện lên bằng những nét chấm phá giản dị mà đầy sức ám ảnh:

“ Bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau
Chở sớm chiều tóm tém”

Hình ảnh "bổ cau" là một chi tiết rất đời, gắn với nếp sống truyền thống của người phụ nữ Việt Nam. Thế nhưng, dưới ngòi bút của Trương Nam Hương, những miếng cau không còn là vật dụng quen thuộc mà hóa thành "tám chiếc thuyền cau". Phép ẩn dụ vừa bất ngờ vừa giàu chất tạo hình đã biến công việc thường nhật thành một bức tranh thơ mộng. Những "chiếc thuyền" ấy không chở hàng hóa mà "chở sớm chiều tóm tém". Từ láy "tóm tém" gợi dáng vẻ tần tảo, chắt chiu, gọn ghẽ của người bà. Cả cuộc đời bà như một con thuyền lặng lẽ chuyên chở tháng ngày, chuyên chở tình yêu thương dành cho con cháu. Đằng sau hình ảnh bình dị ấy là biết bao nhọc nhằn được giấu kín, biết bao hi sinh chưa từng cất thành lời.

Những dấu vết của thời gian in hằn lên người bà cũng được khắc họa bằng một hình ảnh giàu sức gợi:

“ Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm
Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”

"Hoàng hôn" vốn là thời khắc cuối ngày, nay được nhân hóa thành một lớp màu "đọng trên môi bà quạch thẫm". Đó vừa là màu của miếng trầu, vừa là màu của tuổi tác, của những tháng năm nhọc nhằn đã nhuộm lên khuôn mặt người bà. Chỉ một chữ "đọng" đã khiến thời gian như lắng lại trên gương mặt ấy. Bên cạnh chân dung con người là không gian của mái nhà quê nghèo với "liếp vách không cài". Ánh nắng xiên qua vách nhà đơn sơ vừa gợi cảnh nghèo thanh sạch, vừa tạo nên một bức tranh ngập tràn ánh sáng. Cái nghèo hiện diện mà không gợi cảm giác cơ cực; trái lại, chính sự thanh đạm ấy càng làm nổi bật vẻ đẹp của tình thân. Hóa ra, tuổi thơ không cần những điều lớn lao, chỉ cần có bà, có mái nhà, có nắng chiều là đã đủ đầy.

Nếu khổ thơ đầu chủ yếu gợi lên hình ảnh người bà trong không gian đời thường thì khổ thơ thứ hai lại mở rộng thành một bức tranh tràn đầy hơi thở của thiên nhiên và tình yêu thương:

“ Bóng bà đổ xuống đất đai
Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt
Rủ rau má rau sam…
Vào bát canh ngọt mát”

"Bóng bà" không chỉ là cái bóng của một con người mà còn là bóng mát che chở cả tuổi thơ đứa cháu. Phép nhân hóa "rủ châu chấu cào cào", "rủ rau má rau sam" khiến thiên nhiên như trở thành người bạn của bà. Dường như ở nơi nào có bà, nơi ấy sự sống cũng trở nên gần gũi, hiền hòa hơn. Châu chấu, cào cào, rau má, rau sam... đều là những hình ảnh dân dã của đồng quê Việt Nam. Chúng hiện lên không nhằm tả cảnh mà để gợi một tuổi thơ hồn nhiên được nuôi dưỡng bằng thiên nhiên và tình thương. Người bà chẳng có của ngon vật lạ, chỉ có bát canh rau quê thanh đạm, có những trò chơi mộc mạc nơi đồng nội, vậy mà tất cả đã trở thành kho báu của ký ức.

Đẹp nhất là câu thơ khép lại đoạn trích:

“ Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình.”

Động từ "chan" vốn chỉ hành động chan canh vào bát cơm, nay được chuyển nghĩa đầy sáng tạo. Nhà thơ không chan canh vào bữa cơm mà "chan lên suốt dọc tuổi thơ mình". Tuổi thơ được hình dung như một dòng thời gian dài, còn bát canh rau của bà trở thành vị ngọt nuôi lớn cả tâm hồn. Đó không còn là vị ngọt của rau má, rau sam mà là vị ngọt của yêu thương, của hi sinh, của những tháng ngày bình dị đã bồi đắp nhân cách con người. Chỉ một câu thơ đã nâng những điều rất nhỏ bé của đời sống thành giá trị tinh thần bền vững. Người đọc chợt nhận ra: điều nuôi dưỡng con người lớn lên không chỉ là cơm áo mà còn là tình yêu thương âm thầm của những người thân yêu.

"Tình người" trong đoạn thơ vì thế được tỏa sáng ở nhiều tầng ý nghĩa. Trước hết là tình bà cháu đằm sâu, thiêng liêng và bền bỉ. Người bà hiện lên không bằng những lời ca ngợi trực tiếp mà bằng chuỗi hình ảnh đời thường, đủ để người đọc cảm nhận một đời hi sinh lặng lẽ. Đó còn là tình yêu quê hương được kết tinh qua những chi tiết rất Việt Nam: lá trầu, miếng cau, rau má, rau sam, châu chấu, cào cào, mái nhà tranh... Tất cả tạo nên bản sắc của một làng quê bình dị, nơi lưu giữ cội nguồn tâm hồn dân tộc. Đằng sau dòng hồi ức còn là lòng biết ơn của người cháu khi nhìn lại hành trình trưởng thành của mình. Ký ức không chỉ để nhớ mà còn để nhắc con người sống nghĩa tình với quá khứ đã làm nên mình.

Giá trị nhân văn ấy càng được nâng đỡ bởi nghệ thuật thơ giàu sức biểu cảm. Hệ thống hình ảnh vừa hiện thực vừa giàu tính biểu tượng; những liên tưởng độc đáo như "nắng xanh", "chiếc thuyền cau", "chan lên tuổi thơ" tạo nên vẻ đẹp mới lạ mà vẫn gần gũi. Ngôn ngữ mộc mạc, đậm hồn quê, kết hợp linh hoạt các biện pháp nhân hóa, ẩn dụ, chuyển đổi cảm giác khiến ký ức hiện lên mềm mại như một thước phim quay chậm. Giọng thơ tha thiết, thủ thỉ, giàu chất hồi tưởng đã đưa cảm xúc lan tỏa tự nhiên từ trái tim người viết sang trái tim người đọc. Nghệ thuật không phô bày kỹ xảo mà lặng lẽ nâng đỡ cảm xúc, để mỗi câu thơ đều thấm đẫm hơi ấm của tình người.

Có những bài thơ khiến người đọc khâm phục bởi sự tài hoa của ngôn từ; cũng có những bài thơ khiến người đọc lặng đi vì bắt gặp trong đó bóng dáng của chính những người thân yêu. Hai khổ thơ đầu "Thời nắng xanh" thuộc về vẻ đẹp thứ hai. Nắng xanh của tuổi thơ rồi sẽ nhạt theo năm tháng, mái tóc bà rồi cũng bạc cùng thời gian, chỉ có tình yêu thương là vẫn âm thầm tỏa sáng trong ký ức mỗi con người. Phải chăng đó cũng là lý do những câu thơ của Trương Nam Hương vẫn còn ngân vọng mãi: bởi sau từng hình ảnh bình dị, người đọc không còn nhìn thấy câu chữ nữa, mà chỉ còn thấy một tấm lòng biết yêu, biết nhớ và biết tri ân, như dòng suối mát lành chảy mãi trong miền sâu thẳm của tâm hồn.

Bài tham khảo Mẫu 3

Mỗi tác phẩm văn học chân chính là một tạo sinh từ những rung động sâu xa nhất của tâm hồn người nghệ sĩ, nơi ngôn từ không còn là những ký hiệu vô cảm trên trang giấy mà đã hóa thành dòng chảy của xúc cảm và suy tư. Bàn về bản chất của tiếp nhận thi ca, có ý kiến cho rằng: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó”. Lời nhận định tinh tế ấy đã định vị giá trị cốt lõi của thơ ca: lớp vỏ ngôn từ suy cho cùng sẽ tan chảy dưới sức nóng của cảm xúc, nhường chỗ cho sự giao thoa tuyệt đối giữa tâm thức người đọc và thế giới tinh thần của tác giả. Đến với hai khổ thơ đầu trong thi phẩm “Thời nắng xanh” của Trương Nam Hương, người đọc được đắm mình vào một không gian nghệ thuật như thế. Ở đó, câu chữ dường như vô hình, chỉ còn lại một khoảng trời hoài niệm mênh mang, nơi “tình người” — cụ thể là tình bà cháu thiêng liêng và tình yêu quê hương xứ sở — hiện lên vẹn nguyên, ấm áp, nâng đỡ trọn vẹn thế giới tâm hồn của một đời người.

Ý kiến trên trước hết khẳng định một quy luật tiếp nhận văn học đầy tinh tế. Một câu thơ hay không nằm ở sự phô diễn kỹ thuật câu chữ cầu kỳ, mà ở khả năng khơi gợi thế giới tâm hồn. Khi người đọc "không thấy câu thơ", nghĩa là lớp rào cản ngôn ngữ đã hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho sự giao thoa tuyệt đối giữa tâm thức độc giả và tư tưởng của nhà thơ. Cái còn lại duy nhất, chiếm lĩnh trọn vẹn không gian cảm xúc, chính là “tình người”. Đó là lòng trắc ẩn, sự thấu cảm, tình yêu thương con người, tình gắn bó với vạn vật được kết tinh từ những trải nghiệm sâu sắc của người cầm bút. Thơ ca chân chính phải là thứ nghệ thuật vị nhân sinh, mang trong mình thiên chức sưởi ấm những góc khuất trong tâm hồn con người.

Trong cấu trúc của hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh”, Trương Nam Hương đã hiện thực hóa trọn vẹn sứ mệnh thiêng liêng ấy. Mở đầu đoạn trích, nhà thơ đưa người đọc trở về với không gian hoài niệm của một thời ấu thơ xa lắc, nơi có màu nắng trong trẻo và vầng bóng thân thương của người bà:

“Nắng trong mắt những ngày thơ bé

Cũng xanh mơn như thể lá trầu

Bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau

Chở sớm chiều tóm tém

Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm

Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”

Cái “tình người” đầu tiên hiện lên chính là cái nhìn đầy trìu mến, nâng niu của người cháu khi hướng về những năm tháng tuổi thơ. Trong ký ức ấy, thiên nhiên không vô tri mà thấm đượm linh hồn. Hình ảnh “nắng trong mắt những ngày thơ bé” được so sánh độc đáo với sắc “xanh mơn như thể lá trầu”. Màu nắng vốn vàng rực của đất trời, qua lăng kính của tâm hồn con trẻ bỗng hóa thành màu xanh dịu mát, tràn đầy sức sống non tơ. Sắc xanh ấy không chỉ là màu của vạn vật, mà còn là màu của sự bình yên, màu của thế giới tuổi thơ chưa nhuốm bụi trần dưới sự chở che của gia đình.

Ngay sau sắc xanh dịu dàng của lá trầu, hình ảnh người bà xuất hiện như một điểm tựa tâm hồn ấm áp. Hành động “bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau” là một nét vẽ vô cùng thân thuộc của làng quê Việt Nam. Qua ngòi bút tài hoa của Trương Nam Hương, những miếng cau bình dị bỗng chốc hóa thành “tám chiếc thuyền cau”. Phép ẩn dụ đầy chất thơ này mở ra một không gian cổ tích, nơi những chiếc thuyền tưởng tượng ấy đang “chở sớm chiều tóm tém”. Từ láy “tóm tém” gợi tả hình ảnh người bà với nét ăn trầu quen thuộc, song việc kết hợp với cụm từ “chở sớm chiều” đã nâng tầm hình ảnh ấy lên một chiều kích không gian và thời gian nghệ thuật sâu sắc. Những chiếc thuyền cau không chỉ chở những thăng trầm của một ngày, mà còn chở cả cuộc đời nhọc nhằn, chở những lo toan, nhịp sống lặng lẽ của bà qua bao năm tháng. Cái tình của người viết kín đáo gửi gắm trong sự quan sát tỉ mỉ, thấu hiểu từng thói quen, từng cử chỉ nhỏ nhặt của bà với niềm thương kính vô hạn.

Thời gian trôi đi, bóng dáng hao gầy của bà hòa vào bóng hoàng hôn của cuộc đời: “Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm / Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”. Hình ảnh “hoàng hôn đọng trên môi bà” vừa gợi sắc màu quạch thẫm của miếng trầu cay, vừa là biểu tượng cho tuổi xế chiều của người bà kính yêu. Sự đan cài giữa ánh sáng hoàng hôn và bóng tối tạo nên một bức tranh trầm buồn, phảng phất niềm xót xa của người cháu trước sự tàn phai của thời gian trên dáng hình người ruột thịt. Không gian căn nhà hiện lên với “nắng xiên khoai qua liếp vách không cài” gợi lên cái nghèo khổ, thiếu thốn của một vùng quê chiêm trũng. Dẫu thế, trong cái nghèo khó ấy, người ta không cảm thấy sự lạnh lẽo mà chỉ thấy một sự ấm áp, tĩnh lặng đến lạ kỳ. Chính tình yêu thương, sự gắn bó máu thịt giữa bà và cháu đã sưởi ấm không gian liếp vách trống trải, biến mái nhà nghèo thành tổ ấm thiêng liêng.

Nếu ở khổ thơ đầu, tình người hiện lên qua những hoài niệm về hình dáng, cử chỉ của bà, thì sang khổ thơ thứ hai, thứ tình cảm ấy kết tinh thành lòng biết ơn sâu sắc trước sự hy sinh thầm lặng và tình yêu thương bao la mà bà dành cho đứa cháu nhỏ:

“Bóng bà đổ xuống đất đai

Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt

Rủ rau má rau sam…

Vào bát canh ngọt mát

Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”

Câu thơ “Bóng bà đổ xuống đất đai” mang một sức gợi tả kỳ vĩ. Động từ “đổ” tạo nên cảm giác về một khối lượng, một sự hiện diện vững chãi, gắn kết máu thịt giữa con người và mảnh đất quê hương. Bóng của bà không đơn thuần là một cái bóng vật lý dưới ánh mặt trời, mà là biểu tượng cho cuộc đời lao động quản ca, tấm lưng còng gánh vác cả giang sơn bờ cõi của gia đình. Bà hòa mình vào đất đai, trở thành một phần của gốc rễ, của cội nguồn quê hương xứ sở.

Từ bóng hình vĩ đại ấy, một thế giới kỳ diệu mở ra cho đứa cháu thơ. Biện pháp điệp từ “Rủ” được lặp lại hai lần liên tiếp mang đậm màu sắc nhiệm mầu: “Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt / Rủ rau má rau sam…”. Từ “rủ” vốn là hành động giữa con người với con người, nay được dùng để giao đãi với thiên nhiên, vạn vật. Qua bàn tay và tấm lòng của bà, thiên nhiên trở nên gần gũi, sống động và hiền hòa. Bà như một bà tiên trong truyện cổ tích, gọi cái thế giới thiên nhiên dân dã về làm bạn với cháu, mang những ngọn rau má, rau sam mọc dại ngoài đồng nội hóa thành “bát canh ngọt mát”. Bát canh ấy tuy đạm bạc, đơn sơ nhưng chứa đựng vị ngọt của tình yêu thương, vị mát lành của sự chắt chiu, nuôi dưỡng. Đó là thứ dưỡng chất tinh thần vô giá mà bà đã chắt lọc từ sự nhọc nhằn của cuộc đời để dành trọn cho cháu.

Đọng lại ở câu thơ cuối cùng là một tiếng lòng nghẹn ngào, một sự thức tỉnh tâm hồn đầy xúc động: “Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”. Hành động “chan” từ một hoạt động sinh hoạt thường ngày đã được nâng lên thành một ẩn dụ nghệ thuật đỉnh cao. Người cháu không chỉ chan bát canh rau má, rau sam, mà đang chan chứa, thấm đẫm tình yêu thương của bà vào tâm hồn mình. Cụm từ “suốt dọc tuổi thơ mình” mở ra một chiều dài thời gian hành trạng của một đời người. Tình yêu thương của bà, bát canh ngọt mát ngày ấy đã trở thành dòng sữa tinh thần chảy trôi, nuôi dưỡng tâm hồn người cháu lớn lên từng ngày. Dẫu sau này có đi đến đâu, có thưởng thức bao nhiêu cao lương mỹ vị, thì cái vị “ngọt mát” từ đôi bàn tay bà, từ tình yêu thương của bà vẫn là hành trang thiêng liêng nhất, vĩnh cửu nhất đi theo tác giả suốt cuộc đời.

Đặt hai khổ thơ của Trương Nam Hương trong dòng chảy của đề tài tình bà cháu và ký ức tuổi thơ, ta càng thấy rõ nét gặp gỡ của những tâm hồn lớn, đồng thời nhận ra sắc điệu rất riêng của tác giả. Ký ức về bà trong văn học Việt Nam luôn gắn liền với những gì bình dị, lam lũ mà vĩ đại. Ta từng gặp một Bằng Việt đầy hoài niệm với hình ảnh bếp lửa chắt chiu trong cái lạnh của đại ngàn phương Bắc:

“Một bếp lửa chờn vờn sương sớm

Một bếp lửa ấp hiu nồng đượm

Cháu thương bà biết mấy nắng mưa”

                                                                                       (Bếp lửa - Bằng Việt)

Nếu ở Bằng Việt, tình bà cháu nhen nhóm lên từ ngọn lửa của sự sống, của niềm tin giữa những năm tháng chiến tranh bom đạn khốc liệt, thì ở Nguyễn Duy, hình ảnh người bà lại gắn liền với cái giật mình thảng thốt của một đứa cháu đã đi qua giông bão cuộc đời:

“Tôi đi lính, lâu năm xa nhà

mùi thuốc súng trộn vào mùi cỏ

ngỡ quên mất cái thời chân đất

bà xúc trộm xôi ngày giỗ đem cho”

                                                                                      (Đò Lèn - Nguyễn Duy)

Sự kết nối giữa Trương Nam Hương, Bằng Việt và Nguyễn Duy chính là cái nhìn hướng cội nguồn, là lòng biết ơn sâu sắc trước sự chở che của người bà đối với tuổi thơ đứa cháu. Điểm khác biệt mang dấu ấn cá nhân của Trương Nam Hương trong “Thời nắng xanh” nằm ở gam màu và chất thơ đậm tính huyền thoại hóa. Ông không tái hiện cái dữ dội của chiến tranh hay cái trần trụi của đời sống nghèo khó, mà chắt lọc từ cái nghèo ấy một thế giới lung linh, nơi những chiếc thuyền cau chở cả thời gian, nơi chiếc bóng của bà có sức mạnh lay động, "rủ" cả thiên nhiên đồng nội về bầu bạn với cháu. Chất thơ ngọt ngào, dịu nhẹ ấy làm cho tình người trong tác phẩm mang một vẻ đẹp lãng mạn, êm đềm nhưng có sức thấm sâu, lan tỏa mạnh mẽ.

Từ sự thấu cảm thế giới "tình người" trong đoạn trích, tác phẩm mở ra những bài học sâu sắc về nhận thức và hành động cho mỗi chúng ta trong cuộc sống đương đại. Cuộc sống hiện đại với nhịp sống hối hả, công nghệ số phát triển đôi khi dễ làm con người ta rơi vào trạng thái vô cảm, lãng quên những giá trị cốt lõi của tình thân. Tiếng thơ của Trương Nam Hương như một hồi chuông thức tỉnh, nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của điểm tựa gia đình. Tuổi thơ và tình yêu thương của những người ruột thịt không phải là thứ vô tận; thời gian khắc nghiệt sẽ mang bóng dáng của bà, của mẹ đi xa. Vì vậy, bài học lớn nhất mà mỗi người nhận ra sau những trang thơ chính là thái độ sống trân trọng, nâng niu hiện tại, biết tri ân những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước. Hãy học cách yêu thương, sẻ chia và gìn giữ ký ức gia đình, bởi đó chính là thứ "dưỡng chất tinh thần" giúp con người đứng vững trước những sóng gió, cám dỗ của cuộc đời.

Ý kiến nhận định về bản chất của một câu thơ hay hoàn toàn đồng điệu với giá trị nhân văn mà hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh” mang lại. Trương Nam Hương đã thực hiện một cuộc thanh lọc ngôn từ xuất sắc, để cho những chất liệu bình dị như lá trầu, chiếc thuyền cau, ngọn rau má, rau sam vượt thoát khỏi lớp vỏ bọc vật chất, trở thành những chứng nhân cho một tình yêu thương bất tử. Đoạn trích không dừng lại ở một lời tự sự cá nhân, mà đã chạm đến chiều sâu tâm thức của mọi người đọc, khơi dậy những tình cảm thiêng liêng nhất về cội nguồn. Những câu thơ khép lại nhưng thế giới đầy ắp tình người và sắc "nắng xanh" của tình bà cháu sẽ còn tỏa sáng lấp lánh, trở thành hành trang tinh thần vô giá, nhắc nhở con người biết sống sâu sắc hơn, nghĩa tình hơn giữa cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 4

Có bao giờ bạn tự hỏi, giữa trăm ngàn âm thanh náo nhiệt của cuộc đời, điều gì còn lại sau cùng khi một trang sách khép lại? Phải chăng cái neo giữ tâm hồn ta không phải là những kỹ xảo ngôn từ bóng bẩy, mà chính là nhịp đập thổn thức của một trái tim biết yêu thương? Bàn về đặc trưng tiếp nhận thi ca, có ý kiến cho rằng: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó”. Lời nhận định đầy chiều sâu ấy đã khẳng định một chân lý nghệ thuật: lớp vỏ ngôn từ suy cho cùng sẽ tự mình tan chảy dưới phù sa xúc cảm, nhường chỗ cho sự giao thoa tuyệt đối giữa tâm thức người đọc và thế giới tinh thần của tác giả. Đến với hai khổ thơ đầu trong thi phẩm “Thời nắng xanh” của Trương Nam Hương, người đọc được đắm mình vào một không gian nghệ thuật như thế. Ở đó, cấu trúc câu chữ dường như trở nên vô hình, mở ra một khoảng trời hoài niệm mênh mang, nơi “tình người”, hiện thân qua tình bà cháu thiêng liêng và lòng gắn bó máu thịt với quê hương xứ sở, hiện lên vẹn nguyên, ấm áp, nâng đỡ trọn vẹn bước chân trưởng thành của một đời người.

Ý kiến trên trước hết khẳng định một quy luật tiếp nhận văn học đầy tinh tế. Một câu thơ hay không nằm ở sự phô diễn kỹ thuật câu chữ cầu kỳ, mà ở khả năng khơi gợi thế giới tâm hồn. Khi người đọc "không thấy câu thơ", nghĩa là lớp rào cản ngôn ngữ đã hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho sự giao thoa tuyệt đối giữa tâm thức độc giả và tư tưởng của nhà thơ. Cái còn lại duy nhất, chiếm lĩnh trọn vẹn không gian cảm xúc, chính là “tình người”. Đó là lòng trắc ẩn, sự thấu cảm, tình yêu thương con người, tình gắn bó với vạn vật được kết tinh từ những trải nghiệm sâu sắc của người cầm bút. Thơ ca chân chính phải là thứ nghệ thuật vị nhân sinh, mang trong mình thiên chức sưởi ấm những góc khuất trong tâm hồn con người.

Trong cấu trúc của hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh”, Trương Nam Hương đã hiện thực hóa trọn vẹn sứ mệnh thiêng liêng ấy. Mở đầu đoạn trích, nhà thơ đưa người đọc trở về với không gian hoài niệm của một thời ấu thơ xa lắc, nơi có màu nắng trong trẻo và vầng bóng thân thương của người bà:

“Nắng trong mắt những ngày thơ bé

Cũng xanh mơn như thể lá trầu

Bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau

Chở sớm chiều tóm tém

Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm

Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”

Sự tinh tế của "tình người" trước hết được phổ chiếu qua lăng kính hoài niệm của người cháu, khi từng mảnh ký ức tuổi thơ đều được dệt bằng thứ ánh sáng đa sắc của tình thân. Trong tâm thức của đứa trẻ ngày ấy, thiên nhiên không phải là thực thể vô tri mà là một sinh mệnh đầy linh hồn. Hình ảnh “nắng trong mắt những ngày thơ bé” được ví von một cách tài hoa với sắc “xanh mơn như thể lá trầu”. Sắc vàng rực vốn có của nắng trời, khi đi qua tâm hồn trẻ thơ, bỗng hóa thành sắc xanh dịu mát, non tơ. Đó không thuần túy là màu của cỏ cây, mà là màu của sự bình yên tuyệt đối, màu của một thế giới chưa nhuốm bụi trần dưới đôi cánh chở che của gia đình.

Ngay trên nền xanh mơn mởn ấy, hình ảnh người bà xuất hiện như một điểm tựa tâm linh tĩnh tại. Cử chỉ “bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau” vốn là nếp sinh hoạt vô cùng thân thuộc ở những làng quê Việt Nam. Vậy mà dưới ngòi bút đậm chất lãng mạn của Trương Nam Hương, những miếng cau bình dị bỗng hóa thân thành “tám chiếc thuyền cau” kỳ diệu. Phép ẩn dụ này mở ra một không gian cổ tích cổ kính, nơi những chiếc thuyền tưởng tượng đang “chở sớm chiều tóm tém”. Từ láy “tóm tém” gợi tả nét ăn trầu quen thuộc, nhưng khi đặt cạnh cụm từ “chở sớm chiều”, hình ảnh ấy lập tức mang một chiều kích không gian và thời gian nghệ thuật sâu sắc. Những chiếc thuyền cau đâu chỉ chở nhịp điệu của một ngày, mà đang chở cả cuộc đời nhọc nhằn, chở những lo toan và sự hy sinh lặng lẽ của bà qua bao mùa nắng mưa. Cái tình của người viết kín đáo gửi gắm trong sự quan sát tỉ mỉ, thấu hiểu từng cử chỉ nhỏ nhặt của bà với một niềm thương kính vô hạn.

Theo bước đi chuyển dịch của thời gian, bóng dáng hao gầy của bà dần hòa vào bóng hoàng hôn của cuộc đời: “Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm / Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài”. Hình ảnh “hoàng hôn đọng trên môi bà” vừa gợi tả sắc màu quạch thẫm của miếng trầu cay, vừa là biểu tượng cho tuổi xế chiều của người bà kính yêu. Sự đan cài giữa ánh sáng hoàng hôn và bóng tối tạo nên một bức tranh trầm buồn, phảng phất niềm xót xa của người cháu trước sự tàn phai của thời gian trên dáng hình người ruột thịt. Không gian căn nhà hiện lên với “nắng xiên khoai qua liếp vách không cài” gợi lên cái nghèo khổ, thiếu thốn của một vùng quê chiêm trũng. Dẫu thế, trong cái nghèo khó ấy, người ta không cảm thấy sự lạnh lẽo mà chỉ thấy một sự ấm áp, tĩnh lặng đến lạ kỳ. Chính tình yêu thương, sự gắn bó máu thịt giữa bà và cháu đã sưởi ấm không gian liếp vách trống trải, biến mái nhà nghèo thành tổ ấm thiêng liêng.

Nếu ở khổ thơ đầu, tình người hiện lên qua những hoài niệm về hình dáng, cử chỉ của bà, thì sang khổ thơ thứ hai, thứ tình cảm ấy kết tinh thành lòng biết ơn sâu sắc trước sự hy sinh thầm lặng và tình yêu thương bao la mà bà dành cho đứa cháu nhỏ:

“Bóng bà đổ xuống đất đai

Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt

Rủ rau má rau sam…

Vào bát canh ngọt mát

Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”

Câu thơ “Bóng bà đổ xuống đất đai” mang một sức gợi tả kỳ vĩ. Động từ “đổ” tạo nên cảm giác về một khối lượng, một sự hiện diện vững chãi, gắn kết máu thịt giữa con người và mảnh đất quê hương. Bóng của bà không đơn thuần là một cái bóng vật lý dưới ánh mặt trời, mà là biểu tượng cho cuộc đời lao động quản ca, tấm lưng còng gánh vác cả giang sơn bờ cõi của gia đình. Bà hòa mình vào đất đai, trở thành một phần của gốc rễ, của cội nguồn quê hương xứ sở.

Từ bóng hình vĩ đại ấy, một thế giới kỳ diệu mở ra cho đứa cháu thơ. Biện pháp điệp từ “Rủ” được lặp lại hai lần liên tiếp mang đậm màu sắc nhiệm mầu: “Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt / Rủ rau má rau sam…”. Từ “rủ” vốn là hành động giữa con người với con người, nay được dùng để giao đãi với thiên nhiên, vạn vật. Qua bàn tay và tấm lòng của bà, thiên nhiên trở nên gần gũi, sống động và hiền hòa. Bà như một bà tiên trong truyện cổ tích, gọi cái thế giới thiên nhiên dân dã về làm bạn với cháu, mang những ngọn rau má, rau sam mọc dại ngoài đồng nội hóa thành “bát canh ngọt mát”. Bát canh ấy tuy đạm bạc, đơn sơ nhưng chứa đựng vị ngọt của tình yêu thương, vị mát lành của sự chắt chiu, nuôi dưỡng. Đó là thứ dưỡng chất tinh thần vô giá mà bà đã chắt lọc từ sự nhọc nhằn của cuộc đời để dành trọn cho cháu.

Đọng lại ở câu thơ cuối cùng là một tiếng lòng nghẹn ngào, một sự thức tỉnh tâm hồn đầy xúc động: “Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình”. Hành động “chan” từ một hoạt động sinh hoạt thường ngày đã được nâng lên thành một ẩn dụ nghệ thuật đỉnh cao. Người cháu không chỉ chan bát canh rau má, rau sam, mà đang chan chứa, thấm đẫm tình yêu thương của bà vào tâm hồn mình. Cụm từ “suốt dọc tuổi thơ mình” mở ra một chiều dài thời gian hành trạng của một đời người. Tình yêu thương của bà, bát canh ngọt mát ngày ấy đã trở thành dòng sữa tinh thần chảy trôi, nuôi dưỡng tâm hồn người cháu lớn lên từng ngày. Dẫu sau này có đi đến đâu, có thưởng thức bao nhiêu cao lương mỹ vị, thì cái vị “ngọt mát” từ đôi bàn tay bà, từ tình yêu thương của bà vẫn là hành trang thiêng liêng nhất, vĩnh cửu nhất đi theo tác giả suốt cuộc đời.

Đặt hai khổ thơ của Trương Nam Hương vào dòng chảy của đề tài tình bà cháu, ta mới thấy rõ nét gặp gỡ của những tâm hồn lớn, đồng thời nhận ra sắc điệu độc bản của tác giả. Ký ức về bà trong văn học Việt Nam luôn là biểu tượng của sự lam lũ, bao dung. Ta từng gặp một Bằng Việt đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt để hoài niệm về ngọn lửa nhen nhóm từ đôi tay bà:

“Một bếp lửa chờn vờn sương sớm

Một bếp lửa ấp hiu nồng đượm

Cháu thương bà biết mấy nắng mưa”

 

                                                                                         (Bếp lửa - Bằng Việt)

 

Hay một Nguyễn Duy với cái giật mình thảng thốt của một người lính đã từng nếm trải bao giông bão, chợt nhận ra mình đã có lúc vô tình lãng quên một cội nguồn sâu thẳm:

“Tôi đi lính, lâu năm xa nhà

mùi thuốc súng trộn vào mùi cỏ

ngỡ quên mất cái thời chân đất

bà xúc trộm xôi ngày giỗ đem cho”

 

                                                                                         (Đò Lèn - Nguyễn Duy)

Sự đồng điệu giữa ba hồn thơ chính là lòng biết ơn sâu sắc trước sự chở che của người bà đối với tuổi thơ của đứa cháu. Tuy nhiên, nét bứt phá mang dấu ấn cá nhân của Trương Nam Hương trong “Thời nắng xanh” nằm ở xu hướng huyền thoại hóa ký ức. Tác giả không tái hiện trực diện sự khốc liệt của chiến tranh hay cái trần trụi của đời sống nghèo khó, mà chắt lọc từ cái nghèo ấy một thế giới lung linh, nơi chiếc bóng của bà có sức mạnh lay động, "rủ" cả thiên nhiên đồng nội về làm bạn với cháu. Chất thơ ngọt ngào, dịu nhẹ ấy làm cho tình người trong tác phẩm mang một vẻ đẹp lãng mạn, êm đềm nhưng có sức lan tỏa vô cùng mạnh mẽ.

Từ sự thấu cảm thế giới "tình người" trong đoạn trích, tác phẩm mở ra những bài học sâu sắc về nhận thức và hành động cho mỗi chúng ta trong cuộc sống đương đại. Cuộc sống hiện đại với nhịp sống hối hả, công nghệ số phát triển đôi khi dễ làm con người ta rơi vào trạng thái vô cảm, lãng quên những giá trị cốt lõi của tình thân. Tiếng thơ của Trương Nam Hương như một hồi chuông thức tỉnh, nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của điểm tựa gia đình. Tuổi thơ và tình yêu thương của những người ruột thịt không phải là thứ vô tận; thời gian khắc nghiệt sẽ mang bóng dáng của bà, của mẹ đi xa. Vì vậy, bài học lớn nhất mà mỗi người nhận ra sau những trang thơ chính là thái độ sống trân trọng, nâng niu hiện tại, biết tri ân những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước. Hãy học cách yêu thương, sẻ chia và gìn giữ ký ức gia đình, bởi đó chính là thứ "dưỡng chất tinh thần" giúp con người đứng vững trước những sóng gió, cám dỗ của cuộc đời.

Sau khi đi qua những thăng trầm của một thời hoài niệm, phải chăng điều đọng lại sâu sắc nhất trong tâm trí mỗi chúng ta chính là một khoảng trống rưng rưng của lòng biết ơn? Ý kiến nhận định về bản chất của một câu thơ hay hoàn toàn đồng điệu với giá trị nhân văn mà hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh” mang lại. Trương Nam Hương đã thực hiện một cuộc thanh lọc ngôn từ xuất sắc, để cho những chất liệu bình dị như lá trầu, chiếc thuyền cau, ngọn rau má, rau sam vượt thoát khỏi lớp vỏ bọc vật chất, trở thành những chứng nhân cho một tình yêu thương bất tử. Đoạn trích không dừng lại ở một lời tự sự cá nhân, mà đã chạm đến chiều sâu tâm thức của mọi người đọc, khơi dậy những tình cảm thiêng liêng nhất về cội nguồn. Những câu thơ khép lại nhưng thế giới đầy ắp tình người và sắc "nắng xanh" của tình bà cháu sẽ còn tỏa sáng lấp lánh, trở thành hành trang tinh thần vô giá, nhắc nhở con người biết sống sâu sắc hơn, nghĩa tình hơn giữa cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 5

Có khi nào ta tự hỏi, điều gì còn ở lại sau khi khép một trang thơ? Phải chăng đó là những vần điệu ngân vang, những hình ảnh được chạm khắc bằng ngôn từ tinh xảo, hay là một hơi ấm âm thầm len vào trái tim, khiến con người bỗng muốn sống chậm hơn, yêu thương nhiều hơn? Thi ca chân chính chưa bao giờ chỉ dừng lại ở cái đẹp của nghệ thuật. Mỗi bài thơ lớn đều là nơi một tâm hồn tìm đến một tâm hồn, nơi ngôn từ tan hòa vào cảm xúc để đánh thức phần nhân ái sâu kín nhất trong con người. Bởi vậy, ý kiến: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó” không chỉ là một quan niệm về thơ mà còn là thước đo giá trị của thi ca. Đến với hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh” của Trương Nam Hương, người đọc dường như quên đi những câu chữ để lặng lẽ bước vào một miền ký ức trong veo, nơi có màu nắng xanh của tuổi thơ, có bóng dáng người bà tần tảo và có dòng yêu thương âm thầm chảy suốt một đời người. Chính “tình người” ấy đã làm nên vẻ đẹp bền vững của đoạn thơ.

Thơ là tiếng nói của cảm xúc, còn “tình người” là linh hồn của cảm xúc ấy. Một câu thơ chỉ thật sự sống khi nó mang trong mình nhịp đập của trái tim con người, khi đằng sau mỗi hình ảnh, mỗi nhịp điệu đều thấp thoáng một tấm lòng biết yêu thương, biết sẻ chia, biết tri ân. Đọc một bài thơ hay, người đọc không còn dừng lại ở việc thưởng thức nghệ thuật biểu đạt mà bị cuốn vào thế giới cảm xúc của thi sĩ, để rồi từ những trải nghiệm riêng tư của người viết, họ nhận ra ký ức và tâm hồn của chính mình. Đó cũng là điều Trương Nam Hương đã làm được trong “Thời nắng xanh”. Đoạn thơ không kể một câu chuyện lớn lao, cũng không dựng lên những hình tượng phi thường. Chỉ bằng vài lát cắt rất nhỏ của đời sống, nhà thơ đã đánh thức cả một miền yêu thương đã ngủ yên trong ký ức của biết bao người.

Mở đầu đoạn thơ là một phát hiện nghệ thuật vừa bất ngờ vừa giàu chất thơ:

“ Nắng trong mắt những ngày thơ bé
Cũng xanh mơn như thể lá trầu.”

Nếu trong cảm nhận thông thường, nắng mang sắc vàng rực rỡ thì dưới cái nhìn của ký ức, nắng trong thơ Trương Nam Hương lại mang một màu xanh dịu mát. Cái “xanh” ấy không phải màu của ánh sáng mà là màu của tâm hồn trẻ thơ. Nhà thơ không viết “nắng của tuổi thơ” mà viết “nắng trong mắt những ngày thơ bé”. Chỉ một giới từ “trong” đã tạo nên chiều sâu của cảm xúc. Ánh nắng không còn hiện hữu ngoài thiên nhiên mà đã lắng vào đôi mắt, trở thành một phần của ký ức, của cảm nhận, của đời sống tinh thần. Đó là thứ ánh sáng chỉ có thể nhìn thấy bằng trái tim.

Liên tưởng “xanh mơn như thể lá trầu” càng làm nên vẻ đẹp độc đáo của câu thơ. Lá trầu là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam, gắn với nếp nhà, với người bà, với phong tục truyền thống và cả đạo nghĩa gia đình. Vì thế, màu xanh của lá trầu không chỉ là màu của cây cỏ mà còn là màu của cội nguồn, của những yêu thương bình dị đã nuôi lớn tâm hồn con người. Trong ký ức của đứa cháu, ánh nắng tuổi thơ cũng xanh như lá trầu bởi tuổi thơ ấy luôn gắn liền với bà. Hóa ra, màu sắc của ký ức không được tạo nên bởi thiên nhiên mà được nhuộm bằng tình yêu thương.

Nếu Nguyễn Duy trong “Đò Lèn” chỉ thực sự hiểu hết sự hi sinh của bà khi “tôi đi lính lâu không về quê ngoại”, thì Trương Nam Hương lại lựa chọn lưu giữ người bà ngay trong những ký ức đẹp nhất của tuổi thơ. Hai nhà thơ đi từ hai điểm nhìn khác nhau, một người trở về bằng nỗi ân hận, một người trở về bằng sự biết ơn, song đều gặp nhau ở tình cảm thiêng liêng dành cho người bà, người đã lặng lẽ nâng đỡ cả tuổi thơ và nhân cách của con cháu.

Dòng hồi tưởng tiếp tục mở rộng bằng những hình ảnh vừa mộc mạc vừa giàu sức gợi:

“ Bà bổ cau thành tám chiếc thuyền cau
Chở sớm chiều tóm tém.”

Một công việc rất đỗi quen thuộc của người phụ nữ Việt Nam bỗng trở thành một bức tranh giàu chất hội họa. Những miếng cau được ví như “tám chiếc thuyền cau”, một liên tưởng đầy sáng tạo khiến vật vô tri bỗng có linh hồn. Con thuyền vốn là biểu tượng của hành trình chuyên chở. Trong đoạn thơ, những “chiếc thuyền cau” không chở phù sa, không chở hàng hóa, mà chở cả cuộc đời tần tảo của bà. Chúng lặng lẽ đưa tháng ngày đi qua, lặng lẽ chở theo biết bao nhọc nhằn, hi sinh và yêu thương. Đặc biệt, từ láy “tóm tém” là một phát hiện ngôn ngữ đầy tinh tế. Chỉ hai âm tiết ngắn gọn đã gợi lên dáng vẻ quen thuộc của người bà Việt Nam: gọn ghẽ, chắt chiu, tằn tiện và suốt đời vun vén cho gia đình. Cuộc đời bà giống như những miếng cau được bổ đều, chia nhỏ, dành hết phần ngọt lành cho con cháu mà chẳng giữ lại cho riêng mình điều gì. Nhà thơ không trực tiếp ca ngợi đức hi sinh của bà, cũng không dùng những lời lẽ xúc động. Chính sự tiết chế ấy lại khiến hình tượng người bà hiện lên chân thực và lay động hơn. Đó là vẻ đẹp của những con người bình thường mà cả cuộc đời được dệt nên từ những điều rất nhỏ bé. Hình ảnh người bà trong đoạn thơ vì thế gợi người đọc nhớ đến bà trong “Bếp lửa” của Bằng Việt. Nếu ngọn lửa là biểu tượng của niềm tin, của sự sống và tình yêu thương được bà truyền lại cho cháu, thì những “chiếc thuyền cau” trong Thời nắng xanh lại là biểu tượng của một đời tần tảo lặng lẽ chuyên chở hạnh phúc gia đình. Hai hình tượng nghệ thuật khác nhau, hai phong cách biểu đạt khác nhau, song đều gặp nhau ở một điểm: người bà luôn là cội nguồn của yêu thương, là chiếc nôi nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách của con người. Có lẽ, trong văn học Việt Nam, hiếm có hình tượng nào vừa bình dị vừa có sức lay động bền bỉ như hình tượng người bà. Bởi phía sau mái tóc bạc và dáng lưng còng ấy là cả một đời âm thầm hiến dâng mà không bao giờ đòi hỏi được đền đáp.

Dòng hồi tưởng vẫn chưa dừng lại ở đó. Sau những tháng ngày tần tảo bên miếng cau, người bà hiện lên trong khoảnh khắc chiều xuống, khi thời gian như lặng lẽ in dấu lên từng đường nét của cuộc đời:

“ Hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm
Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài.”

Nếu "nắng xanh" ở đầu đoạn thơ là màu của tuổi thơ thì "hoàng hôn" ở đây lại là màu của thời gian. Hình ảnh "hoàng hôn đọng trên môi bà quạch thẫm" là một liên tưởng đầy ám ảnh. Màu nâu thẫm của đôi môi ăn trầu hòa quyện với sắc đỏ tím của buổi chiều tà, khiến gương mặt bà như mang theo cả dấu vết của năm tháng. Động từ "đọng" được sử dụng vô cùng đắt giá. Hoàng hôn không chỉ phủ lên cảnh vật mà dường như lắng lại trên khuôn mặt người bà, như thể thời gian đã chọn nơi ấy để gửi gắm mọi nhọc nhằn, vất vả của một đời người. Chỉ bằng một câu thơ, Trương Nam Hương đã khắc họa chân dung người bà mà không cần nói đến nếp nhăn, mái tóc bạc hay dáng lưng còng. Người đọc vẫn cảm nhận rõ bước đi lặng lẽ của thời gian trên cuộc đời người phụ nữ đã dành trọn tuổi xuân cho gia đình.

Bức tranh ấy càng trở nên gần gũi với hình ảnh:

“ Nắng xiên khoai qua liếp vách không cài.”

Một câu thơ ngắn mà mở ra cả không gian của làng quê Việt Nam. "Liếp vách không cài" gợi một mái nhà đơn sơ, mộc mạc, nơi cái nghèo hiện diện bằng vẻ hiền lành, thanh sạch. Ánh nắng xiên qua những khe vách không chỉ là ánh sáng của thiên nhiên mà còn như ánh sáng của ký ức, len lỏi vào từng ngóc ngách tuổi thơ. Nhà thơ không hề tô đậm sự thiếu thốn, bởi điều còn đọng lại trong tâm trí đứa cháu không phải là cái nghèo mà là sự ấm áp của tình thân. Có lẽ hạnh phúc chưa bao giờ được đo bằng sự đủ đầy của vật chất; nhiều khi, nó được tạo nên từ một mái nhà đơn sơ có người bà ngồi nhai trầu giữa buổi chiều yên ả. Nếu Bằng Việt trong “Bếp lửa” để ngọn lửa trở thành biểu tượng của niềm tin và sức sống thì Trương Nam Hương lại để những tia nắng xuyên qua vách nhà trở thành ánh sáng của ký ức. Cả hai đều gặp nhau ở một điểm: những điều bình dị nhất của tuổi thơ lại chính là nơi lưu giữ những giá trị bền vững nhất của con người.

Đến khổ thơ thứ hai, hình tượng người bà không còn chỉ hiện diện trong mái nhà mà dường như hòa vào thiên nhiên, hòa vào nhịp sống của làng quê:

“ Bóng bà đổ xuống đất đai
Rủ châu chấu cào cào về cháu bắt
Rủ rau má rau sam...
Vào bát canh ngọt mát.”

Hình ảnh "bóng bà đổ xuống đất đai" mang ý nghĩa vượt lên một nét tả thực. Bóng của bà không chỉ trải dài trên mặt đất mà còn phủ mát cả tuổi thơ của đứa cháu. Đó là cái bóng của sự chở che, của tình yêu thương, của vòng tay âm thầm ôm ấp những tháng ngày non dại. Cách dùng động từ "rủ" được lặp lại hai lần tạo nên cảm giác thiên nhiên cũng có linh hồn, cũng thân thiết với bà như người bạn lâu năm. Châu chấu, cào cào, rau má, rau sam... vốn là những hình ảnh rất đỗi bình thường của đồng quê, song khi đi vào thơ lại trở thành những mảnh ghép của hạnh phúc. Dường như nơi nào có bà, nơi ấy sự sống cũng trở nên hiền hòa và giàu yêu thương hơn. Đặc biệt, hình ảnh rau má, rau sam mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đó là những loài cây mọc dại, không cao sang, không quý giá, nhưng lại nuôi lớn biết bao thế hệ người Việt trong những năm tháng khó khăn. Nhà thơ không chọn sơn hào hải vị để nói về tình bà mà chọn một bát canh rau dân dã. Chính sự lựa chọn ấy làm nổi bật vẻ đẹp của tình thân: yêu thương không nằm ở giá trị vật chất mà nằm ở tấm lòng của người trao gửi. Hình ảnh ấy khiến người đọc nhớ đến "Tiếng gà trưa" của Xuân Quỳnh. Nếu tiếng gà đánh thức trong người chiến sĩ ký ức về người bà tảo tần và tuổi thơ bình yên, tiếp thêm sức mạnh để chiến đấu, thì trong Thời nắng xanh, bát canh rau quê và cánh đồng tuổi thơ cũng trở thành nguồn dưỡng nuôi tâm hồn. Ký ức trong cả hai bài thơ đều không khép lại ở nỗi nhớ cá nhân mà được nâng lên thành sức mạnh tinh thần, giúp con người biết yêu hơn gia đình, quê hương và cuộc sống.

Đẹp nhất là câu thơ khép lại đoạn trích:

“ Tôi chan lên suốt dọc tuổi thơ mình.”

Đây là câu thơ kết tinh cảm xúc của toàn bộ đoạn thơ. Động từ "chan" vốn gắn với bữa cơm thường nhật, nay được chuyển sang một trường nghĩa mới đầy sáng tạo. Người cháu không chỉ chan bát canh vào bát cơm mà như chan cả vị ngọt của tình bà lên hành trình trưởng thành của mình. "Suốt dọc tuổi thơ" là một cách nói giàu tính tạo hình, biến tuổi thơ thành một dòng sông dài, còn tình yêu thương của bà là dòng nước ngọt lành tưới mát suốt hành trình ấy. Câu thơ cũng chính là lời tri ân lặng lẽ của người cháu đối với người bà. Nhà thơ không nói "tôi biết ơn bà", càng không trực tiếp ca ngợi công lao của bà. Chỉ một hình ảnh "chan" đã nói thay tất cả. Đó là vẻ đẹp của thơ ca chân chính: không phô bày cảm xúc mà để cảm xúc tự lan tỏa từ những hình ảnh bình dị nhất.

Nhìn rộng hơn, hai khổ thơ đầu của “Thời nắng xanh” không chỉ kể về một người bà, một tuổi thơ hay một mái nhà cụ thể. Đó còn là câu chuyện về cội nguồn của mỗi con người. Từ những miếng cau, bát canh rau, tiếng cào cào nơi đồng nội, Trương Nam Hương đã gợi dậy cả một nền văn hóa gia đình, nơi tình yêu thương được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng những điều rất đỗi bình dị. Chính vì thế, ký ức riêng của nhà thơ đã trở thành ký ức chung của nhiều người đọc. Ai cũng có thể bắt gặp trong đoạn thơ một bóng dáng thân quen của cuộc đời mình, để rồi chợt nhận ra rằng điều quý giá nhất mà tuổi thơ để lại không phải là những món quà vật chất, mà là khả năng yêu thương được vun bồi từ chính vòng tay của những người thân yêu.

Điều làm nên sức sống lâu bền của hai khổ thơ đầu Thời nắng xanh không chỉ nằm ở những hình ảnh đẹp hay những liên tưởng độc đáo, mà còn ở khả năng đưa những điều bình dị của đời sống trở thành biểu tượng của tình người. Trương Nam Hương không xây dựng một hình tượng người bà bằng những lời ngợi ca trực tiếp, càng không tạo nên những chi tiết bi tráng để khơi gợi nước mắt. Người bà hiện lên qua miếng cau, lá trầu, bát canh rau, bóng chiều, tiếng cào cào... Tất cả đều là những chi tiết rất nhỏ của cuộc sống đời thường, song khi đi qua trái tim người nghệ sĩ, chúng trở thành những "hạt phù sa" lắng đọng trong ký ức, âm thầm bồi đắp tâm hồn con người. Chính sự tiết chế trong cảm xúc, sự mộc mạc trong ngôn từ và chiều sâu trong tứ thơ đã tạo nên vẻ đẹp riêng của đoạn trích. Đó cũng là biểu hiện của một quan niệm nghệ thuật giàu tính nhân văn: thơ không cần nói những điều lớn lao, chỉ cần chạm đúng vào những điều chân thật nhất của trái tim.

Đọc hai khổ thơ, người đọc dễ dàng bắt gặp một mạch nguồn cảm hứng quen thuộc của thơ ca Việt Nam hiện đại: trở về với gia đình để tìm lại cội nguồn của nhân cách. Nếu Bằng Việt trong Bếp lửa gửi gắm lòng biết ơn qua hình tượng ngọn lửa "ấp iu nồng đượm", Nguyễn Duy trong Đò Lèn trở về với người bà bằng nỗi day dứt muộn màng của một người cháu khi trưởng thành, Xuân Quỳnh trong Tiếng gà trưa để tiếng gà gọi dậy ký ức tuổi thơ, tiếp thêm sức mạnh cho người chiến sĩ trên đường hành quân, thì Trương Nam Hương lại lưu giữ tình bà trong sắc "nắng xanh" của ký ức. Mỗi tác phẩm có một biểu tượng nghệ thuật riêng, một giọng điệu riêng, song đều gặp nhau ở một điểm: gia đình luôn là chiếc nôi đầu tiên nuôi dưỡng tâm hồn, còn tình yêu thương của những người thân là cội nguồn để con người lớn lên, biết sống nhân hậu và biết hướng về những giá trị bền vững.

Từ một câu chuyện riêng, đoạn thơ mở ra những suy ngẫm mang ý nghĩa phổ quát. Trong nhịp sống hiện đại, khi con người dễ bị cuốn vào guồng quay của công việc, công nghệ và những khát vọng vật chất, nhiều giá trị tưởng chừng bình dị lại có nguy cơ bị lãng quên. Có khi ta mải miết đi tìm hạnh phúc ở những chân trời xa xôi mà quên rằng hạnh phúc từng bắt đầu từ một bữa cơm gia đình, từ bàn tay gầy guộc của bà, từ một mái nhà đơn sơ có nắng xiên qua liếp vách. Đoạn thơ nhắc mỗi người biết trân trọng những người thân yêu khi còn có thể, biết gìn giữ những ký ức đẹp của gia đình, biết sống bằng lòng biết ơn đối với những người đã âm thầm hi sinh để ta có được ngày hôm nay. Một con người chỉ thực sự trưởng thành khi không quên cội nguồn đã nuôi dưỡng tâm hồn mình.

Nhận định: “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó” vì thế càng trở nên sáng rõ khi soi chiếu vào Thời nắng xanh. Đọc đoạn thơ, người ta không dừng lại ở màu xanh của nắng hay sự mới lạ của những "chiếc thuyền cau", mà lặng người trước bóng dáng một người bà suốt đời chắt chiu yêu thương cho con cháu. Cái đẹp của nghệ thuật đã hòa tan vào cái đẹp của lòng người, để từng câu thơ trở thành một nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, nối ký ức của nhà thơ với ký ức của bao thế hệ độc giả.

Rồi sẽ có một ngày, mỗi chúng ta bước đi thật xa khỏi mái nhà của tuổi thơ, đi qua những thành phố rực sáng và những ngã rẽ của cuộc đời. Song giữa muôn vàn ký ức, vẫn sẽ có một miền nắng mãi xanh trong tâm tưởng, nơi có dáng bà lặng lẽ bên miếng trầu, có bát canh rau quê thơm mùi đất, có tiếng cào cào gọi về những mùa hè không bao giờ cũ. Đó không chỉ là miền ký ức của riêng Trương Nam Hương mà còn là nơi neo giữ tâm hồn của biết bao người Việt. Và có lẽ, giá trị lớn lao nhất của thơ ca cũng bắt đầu từ đó: lưu giữ những điều mong manh nhất của đời sống để con người, giữa bao đổi thay của thời gian, vẫn còn một nơi bình yên để nhớ, để yêu và để sống xứng đáng hơn với những ân tình đã làm nên chính mình.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close