Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) làm rõ chủ đề của văn bản Nghèo (Nam Cao)I. Mở đoạn Giới thiệu vấn đề: Giới thiệu tên tác giả Nam Cao, trích đoạn Nghèo và khái quát chủ đề chính của đoạn văn (nỗi thống khổ, cùng quẫn của người nông dân trước cách mạng tháng Tám). Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở đoạn Giới thiệu vấn đề: Giới thiệu tên tác giả Nam Cao, trích đoạn Nghèo và khái quát chủ đề chính của đoạn văn (nỗi thống khổ, cùng quẫn của người nông dân trước cách mạng tháng Tám). II. Thân đoạn - Chủ đề cái đói và sự khốn cùng: + Hoàn cảnh đói khát bủa vây gia đình chị đĩ Chuột: Con đói lả, nhà hết sạch cơm, phải nấu "chè" bằng cám nâu để lừa con qua bữa. + Tiếng kêu "Bu ơi con đói!" và hình ảnh đứa trẻ ăn cám bị nôn ọe, khóc òa làm xót xa lòng người. - Chủ đề tình mẫu tử và giá trị nhân đạo sâu sắc: + Sự bất lực, xót xa và bẽ bàng của người mẹ (chị đĩ Chuột) khi phải dùng lời nói dối ngậm ngùi để dỗ con qua cơn đói xé lòng. + Tấm lòng thương con sâu nặng nhưng lực bất từ tâm trước thực tại nghèo đói đến cùng cực. - Nghệ thuật thể hiện: + Ngôn ngữ sinh động, chi tiết chân thực ám ảnh (bát chè cám sứt mẻ, cái bụng đói, giọt nước mắt người mẹ). + Biệt tài phân tích tâm lý nhân vật sắc sảo của Nam Cao. III. Kết đoạn Khẳng định ý nghĩa: Đoạn trích là bức tranh chân thực về số phận bi thảm của người nông dân cũ, đồng thời thể hiện tấm lòng đồng cảm, trân trọng của nhà văn Nam Cao đối với tình người trong nghịch cảnh. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Đoạn trích trong truyện ngắn Nghèo của Nam Cao đã dựng lên một lát cắt ám ảnh khôn nguôi về bức tranh nông thôn Việt Nam trước Cách mạng, nơi cái đói nghèo gặm nhấm và tước đoạt đi cả sự sống tối thiểu của con người. Trung tâm đoạn văn là gia đình chị đĩ Chuột trong một buổi chiều tàn cùng quẫn: nhà hết sạch gạo, đứa con trai đói lả người, mắt lờ đờ như chết lả. Để dỗ dành con, người mẹ nghèo đành phải nấu một nồi "chè" giả tạo từ cám nâu – một thứ trò lừa phỉnh ngây thơ nhưng đắng ngắt. Bi kịch đẩy lên đỉnh điểm khi thằng bé há hốc mồm đón nhận miếng ăn hy vọng, để rồi phải oẹ thốc oẹ tháo, nước mắt đầm đìa vì đắng chát, nghẹn ngào. Tiếng khóc của đứa trẻ cùng giọt nước mắt bất lực của người mẹ không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là tiếng kêu cứu xé lòng trước hoàn cảnh bần cùng hóa. Nam Cao với ngòi bút hiện thực sắc lạnh nhưng đẫm tình thương đã lột tả trọn vẹn sự tàn nhẫn của đói nghèo, khiến người đọc thấm thía sâu sắc về bi kịch mất đi quyền làm người cơ bản của người nông dân thuở ấy. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Viết về đề tài người nông dân, Nam Cao luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho những góc khuất tâm lý đầy đau đớn, và đoạn trích Nghèo là một minh chứng tiêu biểu cho nghệ thuật phân tích tâm lý tinh tế ấy. Chủ đề của đoạn văn tỏa sáng qua tình mẫu tử thiêng liêng nhưng bất lực giữa chốn bần cùng. Chị đĩ Chuột yêu thương con vô bờ bến, từng cử chỉ "dịu dàng", "mắng yêu", hay cái cách chị lo lắng cho đứa con gái làm quần quật ngoài vườn đều đong đầy tình cảm chân thành. Thế nhưng, tình mẫu tử ấy lại phải đối mặt với một hiện thực phũ phàng: nồi chè cám nâu sứt mẻ dối lừa. Khoảnh khắc đứa con trai nôn ọe, khóc òa khi phát hiện sự thật "Cám nâu mà bu bảo chè!" cũng chính là lúc trái tim người mẹ tan nát. Nước mắt chị trào ra trên đôi má hõm xanh bủng – giọt nước mắt của sự tủi hổ, bất lực vì không đủ khả năng cho con một bát chè ngọt đúng nghĩa. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội thực dân phong kiến đẩy con người vào đường cùng, mà còn ngợi ca vẻ đẹp của tình người, sự hy sinh thầm lặng của người mẹ nghèo trong nghịch cảnh tối tăm. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Bằng ngòi bút hiện thực pha lẫn trữ tình trầm buồn, đoạn trích Nghèo của Nam Cao đã chạm đến những tầng sâu bi kịch của con người thông qua hình ảnh tượng trưng đầy ám ảnh: bát "chè" cám nâu. Bát chè ấy không chỉ là minh chứng cho sự nghèo đói đến trơ trụi của gia đình chị đĩ Chuột, mà còn là biểu tượng cho sự lừa dối xót xa mà cuộc đời buộc những người khốn khổ phải dùng để duy trì sự sống. Thằng bé ngây thơ ăn miếng chè trong niềm hy vọng tột cùng, để rồi vỡ oà trong vị đắng nghét, oẹ thốc oẹ tháo và khóc lóc. Sự vỡ lẽ ngây thơ ấy ("À! Con biết rồi! Không phải chè, cám mà!") cấu xé tâm can người đọc, lột trần trần trụi thực tế phũ phàng rằng con người lúc bấy giờ thậm chí còn bị tước đoạt cả quyền được ăn một bữa no đủ như con người. Đoạn văn mang đậm giá trị nhân đạo sâu sắc: Nam Cao không đứng ngoài quan sát mà thực sự quằn quại, đau đớn cùng nhân vật. Tác phẩm để lại dư âm dai dẳng về lòng trắc ẩn, đồng thời đánh thức thức tỉnh lương tri con người trước nỗi đau đồng loại. Bài tham khảo Mẫu 1 Nghèo của Nam Cao là một câu chuyện ngắn nhưng sức ám ảnh lại đến từ chính những điều nhỏ bé, đời thường nhất. Qua cảnh mẹ con chị đĩ Chuột ăn “chè cám”, nhà văn đã làm hiện lên một hiện thực nghèo đói khắc nghiệt, nơi con người phải vật lộn từng bữa ăn và phẩm giá sống bị dồn đến tận cùng. Tiếng kêu “Bu ơi con đói!” của thằng cu Bé lặp đi lặp lại không chỉ là tiếng gọi mẹ mà còn như tiếng vọng của một kiếp người thiếu thốn. Đứa trẻ háo hức trước “chè”, nuốt nước bọt vì tưởng mình sắp được ăn món ngon, cuối cùng lại bật khóc khi biết đó chỉ là cám. Sự đối lập giữa niềm vui hồn nhiên và sự thật phũ phàng khiến cái nghèo hiện lên không còn là một khái niệm mà trở thành nỗi đau cụ thể, có hình hài. Tuy nhiên, Nam Cao không dừng lại ở việc miêu tả cái đói. Nhà văn còn phát hiện trong bóng tối của nghèo khổ một vẻ đẹp đáng quý: người mẹ thương con, những đứa trẻ biết chia sẻ, và người chồng sẵn sàng hi sinh bản thân vì gia đình. Bởi vậy, tác phẩm vừa là lời tố cáo xã hội đã đẩy người nông dân vào cảnh khốn cùng, vừa là tiếng nói nhân đạo thiết tha, khẳng định rằng càng bị cuộc đời vùi dập, tình yêu thương giữa những con người nghèo khổ càng trở nên đáng trân trọng. Bài tham khảo Mẫu 2 Có những trang văn không cần những biến cố dữ dội vẫn khiến người đọc day dứt rất lâu, bởi phía sau từng câu chữ là một kiếp người đang âm thầm chịu đựng. Nghèo của Nam Cao là một trang văn như thế. Qua hình ảnh gia đình chị đĩ Chuột, tác giả đã tái hiện một hiện thực nghèo đói đến nhức nhối, đồng thời cất lên tiếng nói thương yêu đối với những con người bé nhỏ. Một nồi “chè” tưởng như đem đến niềm vui cho những đứa trẻ đói khát, cuối cùng lại là cám – thứ thức ăn nghèo nàn mà chúng phải cố nuốt để tồn tại. Câu nói ngây thơ “Không phải chè, cám mà!” càng hồn nhiên bao nhiêu thì nỗi đau phía sau càng thấm thía bấy nhiêu. Cái đói không chỉ khiến con người đau đớn về thể xác mà còn đẩy họ đến những lựa chọn nghiệt ngã: người cha bệnh tật quyết định tìm đến cái chết để vợ con bớt một miệng ăn. Thế nhưng giữa màn đêm của đói nghèo, tình thân vẫn le lói như một ngọn lửa nhỏ: người mẹ thương con, người cha thương vợ, những đứa trẻ vẫn hồn nhiên khao khát một bữa ăn no. Qua đó, Nam Cao vừa phơi bày xã hội vô tình đã chà đạp lên cuộc sống người nghèo, vừa khẳng định vẻ đẹp bền bỉ của tình người. Chính chiều sâu nhân đạo ấy làm cho Nghèo vượt khỏi câu chuyện về một gia đình để trở thành tiếng khóc thương cho cả một lớp người trong xã hội cũ. Bài tham khảo Mẫu 3 Trong truyện ngắn Nghèo, Nam Cao đã dựng lên một bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về cuộc sống cơ cực của người nông dân trong xã hội cũ, đồng thời gửi gắm niềm thương cảm sâu xa trước những kiếp người bị cái nghèo dồn đến tận cùng. Ngay từ tiếng kêu “Bu ơi con đói!” của thằng cu Bé, cái đói đã xuất hiện không phải như một hoàn cảnh thoáng qua mà như một nỗi ám ảnh thường trực bám riết lấy đời sống con người. Đứa trẻ đã ăn hết “một nắm cơm nhỏ” từ sáng nhưng vẫn đói lả, phải ngóng chờ một nồi “chè” mà thực chất chỉ là cám. Hình ảnh thằng bé “hai mắt lóng lánh” nhìn những bát chè nâu đục, “mồm nó nuốt nước bọt ừng ực” khiến người đọc vừa thương vừa đau: một đứa trẻ đáng lẽ được lớn lên trong những bữa cơm đủ đầy lại phải xem cám như một món ăn đáng mong đợi. Đỉnh điểm của nỗi xót xa nằm ở lời nói hồn nhiên của cái Gái: “Không phải chè, cám mà!”. Một câu nói trẻ thơ nhưng bóc trần đến tận cùng sự khắc nghiệt của cái nghèo. Tuy nhiên, Nam Cao không chỉ viết về cái đói mà còn khám phá vẻ đẹp của con người trong nghịch cảnh. Người mẹ dù nghèo khổ, cáu gắt vẫn hết lòng thương con; chị Gái biết nghĩ đến công sức của mẹ; còn người cha, khi bệnh tật trở thành gánh nặng, lại quyết định hi sinh sự sống của mình vì vợ con. Chính sự đối lập giữa cái nghèo khốc liệt và tình thân ấm áp đã làm nên chiều sâu nhân đạo của tác phẩm. Qua Nghèo, Nam Cao vừa tố cáo xã hội bất công đã đẩy người lao động vào cảnh đói khát, vừa khẳng định rằng ngay trong tận cùng tăm tối, tình yêu thương vẫn là thứ tài sản quý giá nhất giúp con người giữ lại phần người của mình. Bài tham khảo Mẫu 4 Nghèo của Nam Cao không chỉ kể về một gia đình thiếu ăn mà còn kể về nỗi đau của những con người bị cuộc đời đẩy đến nơi mà một bát cơm cũng trở thành niềm mong ước xa xỉ. Chủ đề ấy được nhà văn thể hiện đặc biệt ám ảnh qua hình ảnh nồi “chè” cám. Tiếng gọi “Bu ơi con đói!” của thằng cu Bé vang lên hết lần này đến lần khác như một tiếng vọng dai dẳng của cái đói. Nó không có gì để ăn ngoài “một nắm cơm nhỏ” từ sáng, nên khi nhìn thấy những bát “chè” bốc khói, đôi mắt nó sáng lên, miệng nuốt nước bọt, cả thân thể nhỏ bé dường như hướng về một chút ngọt ngào hiếm hoi. Nhưng sự thật lại nghiệt ngã hơn mọi điều nó có thể tưởng tượng: đó chỉ là cám nâu. Khoảnh khắc đứa trẻ nhận ra sự thật và bật khóc đã khiến nồi “chè” trở thành biểu tượng cho nghịch cảnh: cái nghèo không chỉ lấy đi của con người thức ăn mà còn cướp mất cả quyền được mơ về một điều bình thường. Đau đớn hơn, người mẹ biết rõ sự thật nhưng vẫn phải gọi cám là “chè”, bởi chị muốn những đứa con của mình có được một chút niềm vui giữa cuộc sống khốn cùng. Đằng sau những lời mắng yêu, những cử chỉ vụng về là một tình mẫu tử âm thầm mà sâu nặng. Và khi anh đĩ Chuột quyết định từ bỏ sự sống để vợ con bớt một gánh nặng, tình yêu thương lại hiện lên trong một hình thức bi thương nhất: hi sinh chính mình. Bởi vậy, Nghèo vừa là tiếng khóc trước một hiện thực xã hội nghiệt ngã, vừa là lời ngợi ca vẻ đẹp của tình thân. Nam Cao khiến người đọc nhận ra rằng có thể cái nghèo làm con người khốn khổ, nhưng không nhất thiết có thể làm họ trở nên nghèo nàn về tâm hồn. Trong những căn nhà rách nát, giữa những bữa ăn bằng cám, tình thương vẫn âm thầm cháy như một đốm lửa nhỏ, đủ để sưởi ấm những phận đời lạnh giá. Bài tham khảo Mẫu 5 hội vô cùng mạnh mẽ: cái đói. Từ một gia đình nghèo với những đứa trẻ luôn trong tình trạng thiếu ăn, nhà văn đã mở rộng câu chuyện thành nỗi đau chung của người lao động trong xã hội cũ. Chủ đề tác phẩm trước hết được thể hiện qua sự hiện diện dai dẳng của cái đói. Tiếng kêu “Bu ơi con đói!” lặp đi lặp lại không chỉ diễn tả nhu cầu bản năng mà còn gợi cảm giác bất lực của con người trước hoàn cảnh. Thằng cu Bé đói đến mức “mắt lờ đờ như chết lả”, vậy mà món ăn chờ đợi lại chỉ là một nồi cám được gọi bằng cái tên “chè”. Chi tiết ấy có ý nghĩa đặc biệt: nó cho thấy cái nghèo đã đảo lộn cả những chuẩn mực bình thường của cuộc sống, khiến một thứ vốn dành cho gia súc trở thành thức ăn của con người. Đáng chú ý hơn, Nam Cao không miêu tả cái nghèo bằng những lời than vãn mà để chính hành động, ánh mắt và tiếng khóc của nhân vật tự cất tiếng nói. Đứa trẻ háo hức, cố nuốt cám rồi nôn ọe; người mẹ lau nước mắt cho con; tất cả tạo nên một bi kịch vừa nhỏ bé vừa nhức nhối. Tuy vậy, đằng sau hiện thực tối tăm ấy vẫn ánh lên vẻ đẹp của tình thân. Chị đĩ Chuột dù nghèo khổ vẫn cố dành phần tốt nhất cho con; người cha bệnh tật lại chọn cái chết vì không muốn trở thành gánh nặng. Chính ở đây, tư tưởng nhân đạo của Nam Cao trở nên sâu sắc: nhà văn không nhìn người nghèo bằng ánh mắt thương hại đơn thuần mà phát hiện ở họ khả năng yêu thương, hi sinh và giữ gìn nhân tính. Vì thế, Nghèo không chỉ khiến người đọc đau trước cảnh đời cơ cực mà còn khiến ta kính trọng những con người đã cố sống, cố yêu thương nhau trong một hoàn cảnh gần như không còn gì để bấu víu. Tác phẩm là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội đã đẩy con người vào bước đường cùng, đồng thời là tiếng nói nhân văn khẳng định giá trị bất diệt của tình người. Bài tham khảo Mẫu 6 Trong dòng văn học hiện thực Việt Nam, Nam Cao là nhà văn luôn day dứt trước câu hỏi: con người sẽ còn lại gì khi bị cái đói và nghèo khổ dồn ép đến tận cùng? Truyện ngắn Nghèo chính là một lời giải đầy ám ảnh cho câu hỏi ấy. Từ câu chuyện về một gia đình nông dân nghèo, tác giả đã khắc họa chân thực một hiện thực khắc nghiệt, nơi miếng ăn trở thành nỗi ám ảnh thường trực và sự sống của con người trở nên mong manh đến xót xa. Tiếng gọi “Bu ơi con đói!” của thằng cu Bé vang lên liên hồi, tưởng chỉ là lời nũng nịu của một đứa trẻ nhưng thực chất lại là tiếng kêu thảng thốt của một kiếp người đang bị đói nghèo bủa vây. Đặc biệt, hình ảnh nồi “chè” cám mang sức gợi lớn. Đứa trẻ háo hức trước món ăn mà nó tưởng là chè, để rồi phải bật khóc khi biết đó chỉ là “cám nâu”. Khoảng cách giữa niềm vui hồn nhiên và sự thật phũ phàng ấy đã khiến cái nghèo hiện lên với tất cả sức tàn phá của nó: nó không chỉ làm con người thiếu thốn vật chất mà còn khiến những ước muốn bình dị nhất cũng trở thành xa xỉ. Nhưng chính trong nơi tưởng như chỉ có đói khát ấy, vẻ đẹp con người lại được soi sáng. Người mẹ dù kiệt quệ vẫn cố dành cho con chút gì đó có thể gọi là niềm vui; người cha bệnh tật, đau đớn đến mức lựa chọn cái chết để vợ con bớt đi một miệng ăn. Bi kịch ấy khiến người đọc đau lòng, nhưng đồng thời cũng khiến ta nhận ra sức mạnh của tình thân. Nam Cao vì thế không chỉ viết về “nghèo” mà viết về con người trong cái nghèo. Đằng sau hiện thực đen tối là một tấm lòng nhân đạo sâu sắc: thương xót những số phận bị dồn ép, lên án xã hội bất công và trân trọng ánh sáng tình yêu thương vẫn âm thầm tồn tại trong những phận đời khốn khó. Bài tham khảo Mẫu 7 Đọc Nghèo của Nam Cao, người đọc có cảm giác như đang đứng trước một căn nhà nghèo nàn, nơi tiếng trẻ thơ, tiếng thở dài và mùi cám hòa vào nhau thành một thứ không khí đặc quánh của đói khổ. Chủ đề của tác phẩm vì thế không chỉ nằm ở việc tái hiện cái nghèo mà còn ở sự khám phá những tổn thương mà cái nghèo gây ra cho đời sống con người. Nam Cao đã chọn một tình huống rất đỗi bình thường: mẹ con chị đĩ Chuột chờ một nồi “chè”. Nhưng đằng sau cái tên nghe có vẻ ngọt ngào ấy lại là một sự thật đắng chát. Thằng cu Bé đói đến lả người, đôi mắt “lóng lánh” nhìn bát chè như nhìn thấy một niềm vui hiếm hoi. Nó nuốt nước bọt, há miệng chờ mẹ đút từng miếng, cố nuốt thứ cám nâu để xoa dịu chiếc bụng trống rỗng. Thế rồi, sự ngây thơ bị đánh thức bởi một sự thật quá nghiệt ngã: “Không phải chè, cám mà!”. Câu nói ấy ngắn ngủi nhưng như kéo tấm màn che cuối cùng của nghèo đói xuống, để lộ một cuộc sống mà ngay cả một bữa ăn tử tế cũng trở thành điều ngoài tầm với. Điều đáng quý là Nam Cao không để nhân vật của mình chìm hoàn toàn trong bóng tối. Giữa những bát cám nhạt thếch vẫn có tình mẫu tử; giữa căn nhà xác xơ vẫn có sự quan tâm; và trong quyết định nghiệt ngã của người cha vẫn có tình yêu thương dành cho gia đình. Càng nghèo, họ càng cần đến nhau để tồn tại; càng khổ đau, tình thân càng trở thành nơi nương náu cuối cùng. Bởi vậy, Nghèo mang một chủ đề vừa hiện thực vừa nhân văn: tố cáo một xã hội đã đẩy người dân lao động vào cảnh thiếu thốn cùng cực, đồng thời phát hiện vẻ đẹp của lòng yêu thương, sự hi sinh và khát vọng được sống có ý nghĩa. Chính điều đó khiến trang văn Nam Cao dù phủ đầy bóng tối vẫn không hoàn toàn tuyệt vọng; trong tận cùng của cơ cực, ông vẫn nhìn thấy một ánh sáng mang tên “tình người”. Bài tham khảo Mẫu 8 Nếu cái nghèo chỉ được nhìn như sự thiếu thốn vật chất, Nghèo của Nam Cao sẽ chỉ là câu chuyện về một gia đình không đủ ăn. Nhưng bằng cái nhìn hiện thực sắc lạnh và trái tim giàu yêu thương, Nam Cao đã biến cái nghèo thành một vấn đề nhân sinh: khi con người bị đẩy đến ranh giới của đói khát, họ phải đối diện với những lựa chọn đau đớn nào để giữ lấy sự sống và tình thân? Hình ảnh ám ảnh nhất của truyện chính là nồi “chè” cám. Một đứa trẻ đói đến mức chỉ cần nghe mẹ nói “chè chín” cũng đủ để nuôi một niềm vui nhỏ nhoi. Nó chờ đợi, háo hức, nuốt nước bọt, cố ăn dù thứ đưa vào miệng khiến nó nôn ọe. Đến khi cái Gái nhận ra đó chỉ là “cám nâu”, sự thật về cái nghèo mới hiện ra trọn vẹn: đây không còn là sự thiếu thốn thông thường mà là tình trạng con người bị tước đoạt những nhu cầu căn bản nhất. Đáng đau hơn, người mẹ không hề vô cảm; chị hiểu cái nghèo, hiểu con đói, nhưng ngoài việc biến cám thành “chè”, chị gần như không còn cách nào khác để an ủi những đứa con của mình. Cái nghèo đã lấy đi của họ nhiều thứ, nhưng chưa thể lấy đi khả năng yêu thương. Chính vì thế, hành động của người cha ở phần sau càng trở nên bi thảm: anh lựa chọn từ bỏ sự sống với mong muốn vợ con nhẹ gánh. Một tình yêu chân thành, khi bị đẩy vào hoàn cảnh quá nghiệt ngã, lại mang hình hài của sự hi sinh đau đớn. Qua đó, Nam Cao đã cho thấy sức hủy diệt khủng khiếp của nghèo đói đối với con người, đồng thời khẳng định phẩm chất đáng quý của những người lao động nghèo: họ có thể không có cơm ăn, không có cuộc sống đủ đầy, nhưng vẫn còn tình thương, lòng tự trọng và sự hi sinh. Vì vậy, Nghèo không đơn thuần là bản cáo trạng về một xã hội bất công mà còn là một khúc bi ca về những phận người nhỏ bé. Đọc tác phẩm, ta không chỉ thương một gia đình mà còn thấm thía một chân lý: hoàn cảnh có thể dồn con người vào bước đường cùng, nhưng tình yêu thương chính là thứ cuối cùng giúp họ không đánh mất bản chất người. Bài tham khảo Mẫu 9 Dưới ngòi bút sắc sảo mà đầy thương cảm của Nam Cao, đoạn trích Nghèo mở ra một khoảng không tối sầm của hiện thực nông thôn trước cách mạng, nơi cái đói khát không chỉ bào mòn thể xác mà còn xé nát những giá trị nguyên sơ nhất của tình người. Giữa không gian ngột ngạt ấy, gia đình chị đĩ Chuột hiện lên như một nốt trầm đau đớn: đứa trẻ thèm khát đến lả người, nồi cơm trống hoác và câu trả lời bẽ bàng được ngụy trang bằng một nồi "chè" cám nâu đắng ngắt. Bi kịch không nằm ở sự nghèo túng thuần túy, mà chạm đến cực điểm trong khoảnh khắc thằng bé há hốc mồm đón nhận miếng ăn hy vọng để rồi oẹ thốc oẹ tháo, vỡ oà trong nước mắt. Tiếng khóc trẻ thơ hòa cùng giọt nước mắt cạn khô trên đôi má hõm xanh của người mẹ đã kết thành một tiếng kêu cứu thảm thiết gửi vào hư vô. Nam Cao đã vén màn bức tranh xã hội tàn nhẫn để đặt con người vào tận cùng của sự bẽ bàng, khiến trang văn thấm đẫm một nỗi buồn ám ảnh, day dứt khôn nguôi về thân phận con người bị tước đoạt cả quyền được đói no một cách tủi hổ nhất. Bài tham khảo Mẫu 10 Trong truyện ngắn Nghèo, Nam Cao đã khắc họa chân thực và ám ảnh cuộc sống cùng cực của những người nông dân nghèo trước Cách mạng, qua đó thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận con người. Chỉ từ một bữa “chè” của mẹ con chị đĩ Chuột, nhà văn đã mở ra cả một thế giới đói khát đến xót xa. Thằng cu Bé đói lả, háo hức trước những bát “chè” nâu đục, để rồi bật khóc khi nhận ra đó thực chất chỉ là cám. Chi tiết “Không phải chè, cám mà!” như một nhát cắt vào lòng người đọc, phơi bày sự khốn cùng của một gia đình mà ngay cả thức ăn của con trẻ cũng trở thành điều xa xỉ. Đáng thương hơn, trong cảnh nghèo đói, những con người ấy vẫn dành cho nhau tình yêu thương: người mẹ nhường nhịn, chăm chút cho con; người cha vì thương vợ con mà quyết định từ bỏ sự sống để bớt đi một gánh nặng. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội bất công đã đẩy người lao động vào bước đường cùng mà còn trân trọng vẻ đẹp của tình mẫu tử, tình vợ chồng và lòng hi sinh. Chủ đề của tác phẩm vì thế vừa đau đớn vừa nhân văn: trong tận cùng nghèo khổ, tình người vẫn là ánh sáng không dễ bị dập tắt.
|






Danh sách bình luận