content-pc content-tablet content-mobile

Cảm nhận và nhận xét ngắn gọn quan niệm về nghệ thuật của nhà văn Nguyễn Minh Châu qua đoạn trích: “Những tấm ảnh tôi mang về, đã được chọn lấy một tấm… bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn, hòa lẫn trong đám đông…” (Trích Chiếc thuyền ngoài xa)

I. Mở bài - Tác giả: Nguyễn Minh Châu là nhà văn tiên phong của nền văn học thời kỳ đổi mới, luôn trăn trở về số phận con người và trách nhiệm của người nghệ sĩ. - Tác phẩm: "Chiếc thuyền ngoài xa" là truyện ngắn xuất sắc thể hiện phong cách tự sự - triết lý sâu sắc của ông.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Tác giả: Nguyễn Minh Châu là nhà văn tiên phong của nền văn học thời kỳ đổi mới, luôn trăn trở về số phận con người và trách nhiệm của người nghệ sĩ.

- Tác phẩm: "Chiếc thuyền ngoài xa" là truyện ngắn xuất sắc thể hiện phong cách tự sự - triết lý sâu sắc của ông.

- Vấn đề nghị luận (Đoạn trích): Đoạn kết tác phẩm ghi lại tâm trạng, phát hiện của nhân vật Phùng mỗi khi nhìn lại bức ảnh nghệ thuật mình đã chụp. Qua đó, nhà văn gửi gắm những quan niệm sâu sắc về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc đời.

II. Thân bài

1. Khái quát chung

- Bối cảnh: Sau chuyến đi thực tế tại vùng biển miền Trung, Phùng đã chụp được một bức ảnh "cảnh đắt trời cho". Bức ảnh được chọn vào bộ lịch năm ấy và thành công rực rỡ về mặt nghệ thuật thuần túy.

- Vị trí đoạn trích: Nằm ở cuối tác phẩm, là cái nhìn chiêm nghiệm, tổng kết toàn bộ tư tưởng của truyện sau khi Phùng đã chứng kiến câu chuyện đầy nghịch lý tại tòa án huyện.

2. Cảm nhận về đoạn trích (Phân tích chi tiết)

a. Thành công của bức ảnh nghệ thuật trong đời sống

- "Trưởng phòng rất bằng lòng", bức ảnh được treo ở nhiều nơi, "nhất là trong các gia đình sành nghệ thuật".

- Ý nghĩa: Khẳng định giá trị thẩm mỹ tuyệt đỉnh, sự toàn bích của bức ảnh dưới góc độ nghệ thuật thuần túy. Phùng đã hoàn thành xuất sắc vai trò của một nhiếp ảnh gia săn tìm cái đẹp.

b. Điểm nhìn thứ nhất: "Màu hồng hồng của ánh sương mai" – Biểu tượng của nghệ thuật lãng mạn

- "Quái lạ, tuy là ảnh đen trắng nhưng mỗi lần ngắm kĩ, tôi vẫn thấy hiện lên màu hồng hồng của ánh sương mai..."

- Phân tích: Màu hồng ấy chính là cái đẹp lãng mạn, mờ ảo mà Phùng bắt chụp được từ khoảng cách "ngoài xa" (khi đứng ở bãi xe tăng hỏng). Đó là biểu tượng của nghệ thuật thuần túy, mang lại sự thư thái, dễ chịu cho người thưởng ngoạn.

- Từ ngữ chú ý: "Ngắm kĩ" – thể hiện sự soi chiếu của tâm hồn, nghệ thuật chân chính luôn có sức vẫy gọi người ta nhìn sâu vào nó.

c. Điểm nhìn thứ hai: "Người đàn bà vùng biển bước ra" – Biểu tượng của hiện thực cuộc sống

- "Và nếu nhìn lâu hơn, bao giờ tôi cũng thấy người đàn bà ấy đang bước ra khỏi tấm ảnh..."

- Ngoại hình người đàn bà di động trong tâm tưởng: "cao lớn với những đường nét thô kệch", "tấm lưng áo bạc phếch có miếng vá", "nửa thân dưới ướt sũng", "khuôn mặt rỗ đã nhợt trắng".

- Phân tích: Đây là hiện thực trần trụi, đau khổ, Lam lũ của cuộc sống lam lũ, đói nghèo và bạo lực gia đình mà Phùng đã chứng kiến sau làn sương mù ấy. Nghệ thuật không thể che giấu được vết thương của cuộc đời.

- Hành động: "Mụ bước những bước chậm rãi, bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn, hòa lẫn trong đám đông..."

+ "Chắc chắn": Thể hiện sự kiên cường, gánh vác, sức sống dẻo dai của người phụ nữ hàng chài.

+ "Hòa lẫn trong đám đông": Bi kịch này không phải của riêng ai mà là của hàng ngàn con người vùng biển lúc bấy giờ, là bài toán nhân sinh chưa có lời giải.

d. Đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích

- Nghệ thuật đối lập (giữa cái đẹp tuyệt mĩ của bức ảnh và hiện thực nghiệt ngã của số phận con người).

- Ngôn ngữ tự sự giàu chất suy tư, triết lý, giọng điệu trầm lắng, chiêm nghiệm.

- Hình ảnh biểu tượng có sức gợi mở cao (màu hồng hồng, người đàn bà bước ra, bãi xe tăng hỏng).

3. Nhận xét về quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu

Từ những phát hiện của Phùng trong đoạn kết, ta thấy được cái nhìn tiến bộ của Nguyễn Minh Châu về nghệ thuật:

- Nghệ thuật không thể tách rời cuộc sống: Nghệ thuật chân chính không được phép là "ánh trăng lừa dối" hay cái nhìn phiến diện từ xa. Người nghệ sĩ không thể chỉ chạy theo cái đẹp hình thức mĩ miều mà ngoảnh mặt trước nỗi đau của con người.

- Yêu cầu đối với người nghệ sĩ: Phải có cái nhìn đa chiều, sâu sắc, biết "nhìn lâu hơn" để phát hiện ra bản chất thực sự sau vẻ bề ngoài. Người nghệ sĩ phải có cái tâm gắn liền với cái tài, biết trăn trở trước số phận nhân sinh (nghệ thuật vị nhân sinh).

- Mối quan hệ giữa khoảng cách và sự thấu hiểu: Khoảng cách "ngoài xa" mang lại cái đẹp lãng mạn, nhưng khoảng cách "lại gần" mới mang lại sự thật chân lý.

III. Kết bài

- Khẳng định giá trị đoạn trích: Đoạn trích là một cái kết mở nhưng đọng lại chiều sâu tư tưởng, là nốt lặng đầy ám ảnh khép lại tác phẩm.

- Khẳng định vị thế tác giả: Đoạn văn khẳng định bản lĩnh văn chương và tấm lòng nhân đạo cao cả của Nguyễn Minh Châu – một nhà văn luôn đi tìm hạt ngọc ẩn giấu trong bề sâu tâm hồn con người.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Đoạn kết của truyện ngắn "Chiếc thuyền ngoài xa" là một trong những trang văn giàu tính triết lý nhất của Nguyễn Minh Châu. Khép lại câu chuyện bằng những dòng suy tư của nhiếp ảnh gia Phùng khi nhìn ngắm tác phẩm của chính mình, nhà văn không chỉ đưa ra một cái kết trọn vẹn cho mạch truyện mà còn mở ra những trăn trở khôn nguôi về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc đời.

Trước hết, đoạn trích khẳng định sự thành công rực rỡ của bức ảnh trên phương diện nghệ thuật thuần túy. Bức ảnh được chọn vào bộ lịch năm ấy, được treo ở nhiều nơi, "nhất là trong các gia đình sành nghệ thuật". Điều này chứng tỏ Phùng đã đạt đến độ chín của tài năng, bắt trọn cái "đắt trời cho" để tạo nên một tác phẩm bất tử với thời gian.

Tuy nhiên, đằng sau vinh quang ấy là một cuộc đấu tranh dữ dội trong tâm thức người nghệ sĩ. Mỗi lần "ngắm kĩ", Phùng lại thấy hiện lên "màu hồng hồng của ánh sương mai". Đó là biểu tượng cho cái đẹp lãng mạn, mĩ miều mà anh đã dày công săn đuổi từ khoảng cách "ngoài xa". Nhưng nghệ thuật chân chính không cho phép con người ta ngủ quên trong ảo tưởng mộng mơ.

Chính vì vậy, nếu "nhìn lâu hơn", một hiện thực trần trụi sẽ lập tức phá vỡ lớp sương mù. Phùng thấy người đàn bà bước ra khỏi tấm ảnh với "tấm lưng áo bạc phếch có miếng vá", "khuôn mặt rỗ đã nhợt trắng vì kéo lưới suốt đêm". Hình ảnh Lam lũ, thô kệch này đối lập hoàn toàn với sắc hồng thơ mộng trước đó, như một lời nhắc nhở rằng đằng sau cái đẹp hoàn mĩ của nghệ thuật có thể là những bi kịch nhức nhối của số phận con người.

Hình ảnh mụ bước những bước chậm rãi, "bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn, hòa lẫn trong đám đông" mang sức gợi tả sâu sắc. Nó vừa tôn vinh sức sống kiên cường của người phụ nữ hàng chài, vừa là cái nhìn mang tính khái quát của Nguyễn Minh Châu: bi kịch này không của riêng ai, nó tồn tại nhan nhản trong cuộc đời mà nghệ thuật lãng mạn thường vô tình lãng quên.

Tóm lại, đoạn văn là lời tự vấn đầy trách nhiệm của người nghệ sĩ về thiên chức của mình. Qua đó, Nguyễn Minh Châu gửi gắm quan niệm nghệ thuật sâu sắc: Nghệ thuật vị nhân sinh, không bao giờ được phép tách rời hay quay lưng lại với nỗi đau của cuộc đời thực tại.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Nguyễn Minh Châu thời kỳ đổi mới luôn hướng ngòi bút vào hành trình tự ý thức và thức tỉnh của con người. Đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" là một minh chứng tiêu biểu, ghi lại khoảnh khắc ngộ ra chân lý đầy ám ảnh của nhân vật Phùng trước bức ảnh nghệ thuật do chính tay mình chụp được.

Sau những biến cố đã chứng kiến tại bãi biển và tòa án huyện, cái nhìn của Phùng về bức ảnh không còn là cái nhìn thỏa mãn của một người vừa hoàn thành nhiệm vụ. Bức ảnh giờ đây như một lăng kính soi rọi, bắt buộc anh phải nhìn nhận lại giá trị thực sự của cái đẹp.

"Màu hồng hồng của ánh sương mai" vốn là vẻ đẹp tuyệt mĩ của thiên nhiên mà Phùng chụp được từ bãi xe tăng hỏng. Bản chất của nghệ thuật là mang lại sự thư thái thẩm mĩ cho con người. Thế nhưng, Nguyễn Minh Châu đã sử dụng nghệ thuật đối lập vô cùng tài tình khi đặt cái mờ ảo, thơ mộng của ngoại cảnh ngay bên cạnh sự lam lũ của con người để thức tỉnh người nghệ sĩ.

Chi tiết người đàn bà "bước ra khỏi tấm ảnh" mang tính biểu tượng rất cao. Cuộc đời thực vốn dĩ góc cạnh, đa đoan và luôn tìm cách phá vỡ những chiếc khung gỗ chật hẹp của nghệ thuật. Người phụ nữ ấy bước ra với thân hình "ướt sũng", khuôn mặt nhợt nhạt, buộc Phùng phải đối diện với sự thật rằng anh không thể chỉ đi tìm cái đẹp hình thức mà ngó lơ những bất hạnh nhân sinh.

Từ sự thức tỉnh của Phùng, tác giả đã phát biểu một quan niệm nghệ thuật vô cùng sâu sắc. Đó là cái nhìn đa chiều, đa diện, nhìn thấu suốt qua bề mặt để chạm vào bản chất. Người nghệ sĩ phải rút ngắn khoảng cách "ngoài xa" của nghệ thuật để lại gần hơn với cuộc sống của nhân dân

Đoạn trích khép lại tác phẩm nhưng lại mở ra một tư duy mới về thiên chức của người cầm bút. Nguyễn Minh Châu khẳng định, người nghệ sĩ chân chính phải có cái tâm gắn liền với cái tài, biết đi xuyên qua lớp sương mù lãng mạn để sẻ chia với nỗi đau thực tại.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Nghệ thuật là gì nếu không phải là tiếng lòng của cuộc sống? Ở đoạn kết truyện ngắn "Chiếc thuyền ngoài xa", Nguyễn Minh Châu thông qua những suy ngẫm của nhân vật Phùng đã phát biểu một quan niệm nghệ thuật vô cùng tiến bộ và nhân văn: Nghệ thuật phải bắt rễ từ mảnh đất đời sống và vì con người mà tồn tại.

Đoạn văn mở đầu bằng sự trường tồn của tác phẩm nghệ thuật "mãnh liệt về sau". Bức ảnh đen trắng của Phùng dẫu có giá trị lưu giữ lâu bền đến thế nào thì giá trị cốt lõi của nó vẫn phải nằm ở phần linh hồn đời sống bên trong. Nghệ thuật đích thực không thể là "ánh trăng lừa dối" thoát ly thực tại.

Sức hấp dẫn của đoạn văn nằm ở sự dịch chuyển điểm nhìn từ "màu hồng sương mai" sang hình ảnh người đàn bà hàng chài Lam lũ. Nguyễn Minh Châu không hề né tránh cái xấu, cái khổ, cái thô kệch. Ông miêu tả chi tiết chiếc áo vá, khuôn mặt rỗ để khẳng định rằng nghệ thuật phải có can đảm nhìn thẳng vào sự thật, cho dù sự thật ấy có nghiệt ngã hay làm tổn thương cảm xúc lãng mạn.

Đặc biệt, hình ảnh người đàn bà với "bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn" là một sáng tạo đầy ẩn ý. Mặt đất là biểu tượng của thực tế đời sống. Cái bước đi "chắc chắn" ấy vừa là biểu tượng cho gánh nặng mưu sinh, vừa thể hiện bản lĩnh dẻo dai của con người trước bão tố cuộc đời.

Hành động mụ "hòa lẫn trong đám đông" mang đến một cái nhìn mang tính cảnh tỉnh. Bi kịch đói nghèo và bạo lực gia đình không phải là hiện tượng cá biệt, mà là nỗi đau nhức nhối của hàng vạn con người trong thời kỳ hậu chiến. Nghệ thuật nếu không lên tiếng cho họ thì nghệ thuật đó chỉ là thứ trang trí xa xỉ.

Tóm lại, bằng giọng văn trầm lắng và ngòi bút giàu tính triết lý, đoạn kết đã kết tinh trọn vẹn tư tưởng của Nguyễn Minh Châu. Bức ảnh của Phùng chính là lời nhắc nhở muôn đời cho những ai làm nghệ thuật: Đừng bao giờ tách rời cái đẹp ra khỏi cái thiện và số phận con người.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những tác phẩm khép lại nhưng dư âm vẫn không ngừng lan tỏa trong tâm trí người đọc. Đoạn kết của Chiếc thuyền ngoài xa là một kết thúc như thế. Nguyễn Minh Châu không để câu chuyện dừng lại ở bức ảnh nghệ thuật được giải thưởng hay niềm hân hoan của người nghệ sĩ trước vẻ đẹp thiên nhiên. Ông khép trang sách bằng một hình ảnh ám ảnh: từ trong bức ảnh tưởng như hoàn mỹ, người đàn bà hàng chài lặng lẽ bước ra. Chính sự xuất hiện ấy đã biến đoạn kết thành một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc về cái đẹp, về con người và về trách nhiệm của người cầm bút.

Sau chuyến đi, bức ảnh của Phùng được lựa chọn để in lịch và treo ở nhiều nơi. Điều đó khẳng định giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Chiếc thuyền trong làn sương mờ vẫn là một tuyệt phẩm của tạo hóa, là khoảnh khắc mà ánh sáng, đường nét và không gian đạt đến sự hài hòa tuyệt đối. Bức ảnh ấy khiến người thưởng ngoạn rung động bởi vẻ đẹp tinh khôi, yên bình, gợi cảm giác về một cuộc sống viên mãn. Song, Nguyễn Minh Châu không để cái đẹp dừng lại ở bề mặt thị giác. Cái đẹp ấy càng lung linh bao nhiêu thì sự thật phía sau nó càng nhức nhối bấy nhiêu.

Điệp ngữ "mỗi lần ngắm kĩ", "nhìn lâu hơn" không chỉ diễn tả hành động quan sát mà còn là hành trình nhận thức. Nếu cái nhìn đầu tiên chỉ bắt gặp "màu hồng hồng của ánh sương mai", thì cái nhìn đủ sâu sẽ nhìn thấy con người. Màu hồng ấy vốn là gam màu của bình minh, của hi vọng, của vẻ đẹp lãng mạn. Nhưng màu hồng ấy không đủ sức che lấp hiện thực. Từ giữa làn sương đẹp như mộng, người đàn bà hàng chài hiện lên với tất cả dấu vết của cuộc đời: chiếc áo bạc màu vá víu, tấm thân ướt lạnh, khuôn mặt rỗ, dáng đi nặng nề. Đó là những nét vẽ không dành để tạo nên cái đẹp mà để phơi bày những nhọc nhằn đã hằn sâu trên thân phận con người.

Điều đặc sắc nằm ở chỗ người đàn bà không đứng yên trong bức ảnh mà "đang bước ra khỏi tấm ảnh". Đây là một chi tiết mang sức gợi lớn. Người đàn bà bước ra cũng chính là hiện thực bước ra khỏi nghệ thuật. Những đau khổ, nhọc nhằn, hi sinh không còn bị đóng khung trong khuôn hình mà trở thành nỗi day dứt thường trực của người nghệ sĩ. Mỗi lần nhìn lại tác phẩm của mình, Phùng không chỉ thấy cái đẹp mà còn nhìn thấy những điều cái đẹp chưa thể nói hết. Đó là sự thức tỉnh của một tâm hồn nghệ sĩ đã đi qua những ngộ nhận để chạm đến bản chất của cuộc sống.

Người đàn bà hàng chài hiện lên không chỉ như một cá nhân mà còn là biểu tượng cho biết bao phận người vô danh đang âm thầm chống chọi với nghèo đói và bất hạnh. Bà cam chịu nhưng không hèn yếu; nhẫn nhịn nhưng không phải vì thiếu lòng tự trọng. Đằng sau vẻ ngoài thô ráp là một trái tim giàu đức hi sinh, một người mẹ chấp nhận mọi đau đớn để giữ lấy mái nhà cho các con. Chính chiều sâu nhân cách ấy khiến hình tượng người đàn bà vượt khỏi giới hạn của một nhân vật để trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp khuất lấp trong cuộc đời.

Đoạn kết còn cho thấy sự trưởng thành trong tư tưởng của Phùng. Trước kia, anh tin rằng cái đẹp đồng nghĩa với chân lí. Nhưng sau tất cả, anh hiểu rằng cái đẹp chỉ thực sự có giá trị khi nó dẫn con người đến gần hơn với sự thật. Nghệ thuật không thể chỉ làm say mê đôi mắt mà còn phải lay động lương tri. Một tác phẩm hoàn mỹ về hình thức nhưng thờ ơ với nỗi đau con người sẽ khó đạt đến giá trị lâu bền.

Qua đoạn trích, quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu được thể hiện rất rõ. Nhà văn không phủ nhận cái đẹp nhưng ông phản đối cái nhìn đơn giản hóa hiện thực. Nghệ thuật chân chính phải là hành trình khám phá bản chất cuộc sống, phải nhìn thấy con người sau mọi lớp sương mờ của vẻ đẹp. Người nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo cái đẹp mà còn là người mang trong mình trách nhiệm đạo đức, biết lắng nghe tiếng nói của những số phận bé nhỏ và cất lên tiếng nói vì họ.

Đoạn kết của Chiếc thuyền ngoài xa giống như một cánh cửa khép lại câu chuyện nhưng mở ra vô vàn suy tưởng. Từ một bức ảnh nghệ thuật, Nguyễn Minh Châu đã dẫn người đọc đến với những vấn đề lớn lao của văn chương: cái đẹp không thể tách rời sự thật, nghệ thuật không thể đứng ngoài cuộc đời và con người luôn là trung tâm của mọi sáng tạo. Chính vì thế, tác phẩm không chỉ còn là câu chuyện của riêng Phùng mà đã trở thành lời nhắc nhở bền bỉ đối với mọi người nghệ sĩ trên hành trình đi tìm cái đẹp.

Bài tham khảo Mẫu 2

Nếu coi Chiếc thuyền ngoài xa là một cuộc đối thoại giữa nghệ thuật và cuộc đời thì đoạn kết chính là lời kết tinh giàu triết lí nhất của cuộc đối thoại ấy. Không còn những xung đột gay gắt, không còn tiếng roi quất hay những giọt nước mắt, chỉ còn một bức ảnh tĩnh lặng. Thế nhưng, chính từ sự tĩnh lặng ấy, Nguyễn Minh Châu đã đánh thức trong lòng người đọc biết bao câu hỏi về cách nhìn con người, về bản chất của cái đẹp và sứ mệnh của văn chương.

Bức ảnh của Phùng được trân trọng như một tác phẩm nghệ thuật mẫu mực. Trong con mắt người thưởng lãm, đó là hình ảnh của sự hài hòa tuyệt đối giữa biển cả, con thuyền và ánh sáng ban mai. Chiếc thuyền thấp thoáng trong màn sương tạo nên một vẻ đẹp mong manh như bước ra từ hội họa cổ điển. Thành công ấy chứng minh tài năng của người nghệ sĩ trong việc nắm bắt khoảnh khắc.

Nhưng điều Nguyễn Minh Châu muốn nói không phải là giá trị của bức ảnh mà là những gì nằm ngoài khuôn hình. Phùng thú nhận rằng mỗi lần ngắm bức ảnh, anh luôn nhìn thấy "màu hồng hồng của ánh sương mai". Đó là màu của nghệ thuật, của cảm xúc thẩm mĩ, của vẻ đẹp khiến con người rung động. Song khi ánh nhìn ở lại lâu hơn, màu hồng ấy dần nhường chỗ cho hình bóng người đàn bà hàng chài. Hóa ra, vẻ đẹp chỉ là lớp sương mỏng phủ lên hiện thực. Đằng sau sự yên bình là những nhọc nhằn không dễ nhận ra nếu con người chỉ nhìn bằng đôi mắt mà không nhìn bằng trái tim.

Người đàn bà hiện lên với dáng vẻ xù xì, cũ kĩ và lam lũ. Từ chiếc áo bạc phếch, khuôn mặt rỗ đến đôi chân nặng trĩu đều là dấu vết của một kiếp người bị mưu sinh bào mòn. Song điều khiến người đọc xúc động không phải ngoại hình mà là phẩm giá. Bà bước đi "chậm rãi", "chắc chắn", như mang theo sức nặng của cuộc đời nhưng chưa bao giờ để cuộc đời quật ngã mình. Trong dáng đi ấy có sự nhẫn nại của người mẹ, có sức chịu đựng của người vợ và có cả nghị lực âm thầm của biết bao người lao động nghèo.

Chi tiết người đàn bà bước ra khỏi bức ảnh là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc. Đó không chỉ là một liên tưởng mà là biểu tượng cho sức sống của hiện thực. Nghệ thuật có thể đóng khung hình ảnh, nhưng không thể giam giữ số phận. Con người thật luôn vượt khỏi mọi khuôn hình để nhắc nhở người nghệ sĩ rằng phía sau cái đẹp còn có nước mắt, phía sau sự hoàn mỹ còn có những điều chưa được nói hết. Hình tượng ấy trở thành nỗi ám ảnh, cũng là bài học mà Phùng mang theo suốt đời.

Đoạn kết vì thế ghi lại sự thay đổi căn bản trong nhận thức của nhân vật. Từ chỗ tin vào vẻ đẹp tuyệt đối, Phùng học được cách nhìn cuộc đời bằng cái nhìn đa chiều. Anh hiểu rằng sự thật không bao giờ giản đơn và con người cũng không thể đánh giá chỉ qua những gì hiện lên trước mắt. Chính sự thức tỉnh ấy đã đưa người nghệ sĩ đến gần hơn với bản chất của sáng tạo.

Qua đoạn trích, Nguyễn Minh Châu gửi gắm quan niệm nghệ thuật giàu tính nhân văn. Theo ông, nghệ thuật chân chính không chạy theo vẻ đẹp bề nổi mà phải đào sâu vào những tầng khuất của đời sống. Văn chương phải khám phá số phận con người, phát hiện phẩm giá trong những con người bình thường nhất và đánh thức lòng yêu thương nơi người đọc. Người nghệ sĩ trước hết phải là người có đôi mắt biết nhìn, một trái tim biết đau và một lương tri không bao giờ cho phép mình thờ ơ trước những mảnh đời bất hạnh.

Có thể nói, đoạn kết của Chiếc thuyền ngoài xa giống như một nốt lặng nhưng lại ngân vang rất lâu. Nó khiến người đọc nhận ra rằng điều còn ở lại sau một tác phẩm nghệ thuật không phải chỉ là vẻ đẹp của hình ảnh mà còn là những câu hỏi về con người và cuộc sống. Bằng chiều sâu tư tưởng cùng nghệ thuật biểu tượng đặc sắc, Nguyễn Minh Châu đã khẳng định một chân lí của văn chương: nghệ thuật chỉ thật sự đẹp khi nó biết cúi xuống trước con người, biết cất giữ trong mình hơi thở của cuộc sống và ánh sáng của lòng nhân ái.

Bài tham khảo Mẫu 3

Nghệ thuật chân chính chưa bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng, nó luôn ẩn chứa những dòng hải lưu cuộn sóng của tư tưởng. Khép lại truyện ngắn "Chiếc thuyền ngoài xa", Nguyễn Minh Châu không lựa chọn một cái kết đóng để xoa dịu lòng người, mà mở ra những dòng chiêm nghiệm đầy khắc khoải của nhiếp ảnh gia Phùng. Đoạn kết tác phẩm không chỉ là một nét nhúng mực tài hoa kết thúc một cốt truyện, mà đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật lập thể, nơi tâm thức người nghệ sĩ va chạm dữ dội với những góc khuất trần trụi của số phận nhân sinh trong buổi giao thời.

Trước hết, đoạn trích mở ra bằng một nghịch lý đầy kiêu hãnh của sáng tạo nghệ thuật. Bức ảnh của Phùng đã có một đời sống độc lập đầy vinh quang, được treo ở nhiều nơi và được "các gia đình sành nghệ thuật" trân trọng. Đó là sự lên ngôi của cái đẹp hình thức, một tác phẩm đạt đến độ toàn bích, chuẩn mực, làm thỏa mãn nhãn quan thẩm mĩ thuần túy của công chúng. Sự tán thưởng của vị trưởng phòng và giới thưởng ngoạn là minh chứng cho thấy Phùng đã hoàn thành xuất sắc thiên chức của một người nghệ sĩ săn tìm cái đẹp. Nhưng đối với bản thân Phùng, bức ảnh không còn là một chiến tích, mà đã trở thành một tòa án tâm hồn, một lăng kính buộc anh phải soi chiếu lại chính giới hạn của mình.

Mỗi lần đối diện với bức ảnh, Phùng đều trải qua một sự lưỡng phân về thị giác và tâm tưởng. Ở tầng kiến trúc thứ nhất, anh nhìn thấy "màu hồng hồng của ánh sương mai". Sắc hồng ấy không đơn thuần là một hiện tượng quang học của buổi sớm vùng biển miền Trung, mà là biểu tượng mang tính ẩn dụ cho cái đẹp lãng mạn, m mịt và thơ mộng mà người nghệ sĩ đã bắt chụp được từ khoảng cách "ngoài xa" an toàn. Nó đại diện cho thứ nghệ thuật tháp ngà, thứ ánh sáng lộng lẫy có khả năng xoa dịu và ru ngủ con người trong những huyễn tưởng êm đềm. Câu chữ của Nguyễn Minh Châu ở đoạn này chậm rãi, phủ lên một lớp sương mờ của ký ức và hoài niệm, gợi nhắc về một thời kỳ văn học từng nhìn đời qua lăng kính sử thi đại tự sự.

Thế nhưng, đỉnh cao triết lý của đoạn văn nằm ở sự đổ vỡ của cái nhìn lãng mạn ấy khi Phùng chọn cách "nhìn lâu hơn". Cụm từ mang tính bước ngoặt này mở đường cho sự xuất hiện của một hiện thực nghiệt ngã: người đàn bà hàng chài bước ra khỏi tấm ảnh đen trắng. Phùng không nhìn thấy những đường nét thanh tú của đại dương, mà đối diện trực diện với sự thô kệch, lam lũ: "tấm lưng áo bạc phếch có miếng vá", "nửa thân dưới ướt sũng", "khuôn mặt rỗ đã nhợt trắng vì kéo lưới suốt đêm". Sự hiện hình của người đàn bà là một cú sang chấn thẩm mĩ, đập tan cái khung kính chật hẹp của bức ảnh nghệ thuật. Nguyễn Minh Châu đã dùng ngòi bút hiện thực nghiêm ngặt để giải huyền thoại về cái đẹp, khẳng định rằng đằng sau bức tranh "trời cho" mĩ lệ kia lại là những giọt nước mắt, những vết bầm dập của nạn bạo lực gia đình và gánh nặng mưu sinh đè nặng lên kiếp người.

Đoạn văn khép lại bằng một hình ảnh đầy ám ảnh và giàu tính khái quát: "Mụ bước những bước chậm rãi, bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn, hòa lẫn trong đám đông...". Cái dáng đi "chắc chắn" ấy không chỉ ca ngợi sức mạnh bản năng, sự cam chịu vĩ đại và kiên cường của người phụ nữ hàng chài trước giông bão cuộc đời, mà còn là một ẩn dụ nghệ thuật sâu sắc. Mặt đất chính là hiện thực trần trụi, là mảnh đất đời sống mà người nghệ sĩ phải cắm rễ vào. Hành động "hòa lẫn trong đám đông" là cái giật mình thảng thốt của Phùng: người đàn bà ấy không phải là một hiện tượng cá biệt, mụ là đại diện cho hàng vạn con người nghèo khổ ngoài kia, những kiếp nhân sinh vô danh đang chìm lấp trong dòng đời hậu chiến đầy biến động.

Tóm lại, đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" là một nốt lặng chứa đựng sức công phá mạnh mẽ vào tư duy nghệ thuật cũ kỹ. Bằng ngôn từ trau chuốt, đậm chất suy tưởng và cấu trúc biểu tượng đa tầng, Nguyễn Minh Châu không chỉ hoàn thành bức chân dung tự thức tỉnh của người nghệ sĩ Phùng mà còn dựng lên một đài tượng niệm cho quan niệm nghệ thuật vị nhân sinh. Tác phẩm khép lại, nhưng tiếng bước chân dậm trên mặt đất của người đàn bà hàng chài vẫn sẽ còn vang vọng mãi, thức tỉnh lương tri của những người cầm bút ở mọi thời đại.

Bài tham khảo Mẫu 4

Nếu như văn học giai đoạn trước năm 1975 là những khúc tráng ca hào hùng hướng về cộng đồng, thì văn học thời kỳ đổi mới lại là những khoảng lặng suy tư hướng sâu vào bản thể con người. Đoạn kết truyện ngắn "Chiếc thuyền ngoài xa" của Nguyễn Minh Châu chính là một khoảng lặng đắt giá như thế. Qua dòng độc thoại nội tâm đầy chất thơ nhưng cũng không kém phần cay đắng của nhân vật Phùng khi ngắm nhìn bức ảnh nghệ thuật của mình, nhà văn đã dệt nên một khúc vĩ thanh sâu sắc, nơi cái đẹp của nghệ thuật thuần túy phải cúi đầu trước nỗi đau đau đớn của con người.

Mở đầu đoạn trích, người đọc bắt gặp cảm giác viên mãn của một người nghệ sĩ khi đứa con tinh thần của mình có một sức sống bền bỉ "mãi mãi về sau". Bức ảnh đen trắng được chọn, được khen ngợi và trân trọng bởi những người "sành nghệ thuật". Đây là một chi tiết mang tính khơi gợi, cho thấy cái đẹp hình thức luôn có một mãnh lực quyến rũ kỳ lạ đối với con người. Phùng đã từng hạnh phúc đến ngột ngạt khi bắt gặp khoảnh khắc ấy trên bãi biển. Nhưng giờ đây, khi thời gian đã lùi xa, sự bằng lòng của trưởng phòng hay sự ngưỡng mộ của công chúng chỉ còn là những thanh âm vọng lại từ thế giới bên ngoài, không thể khỏa lấp được sự tự vấn đang âm ỉ cháy trong tâm hồn anh.

Nhà văn đã dẫn dắt người đọc vào thế giới nội tâm của Phùng qua một chi tiết đầy khơi gợi: "Quái lạ, tuy là ảnh đen trắng nhưng mỗi lần ngắm kĩ, tôi vẫn thấy hiện lên màu hồng hồng của ánh sương mai...". Sắc hồng ấy chính là cái nhụy của cái đẹp, là chất thơ lãng mạn mà thiên nhiên ban tặng, được nhào nặn qua bàn tay tài hoa của người nghệ sĩ. Nó tượng trưng cho những ảo ảnh ngọt ngào mà con người thường dùng để trốn tránh thực tại xám xịt. Chữ "ngắm kĩ" ở đây không chỉ là hành động nhìn bằng thị giác, mà là sự soi chiếu bằng tâm linh. Phùng nhận ra rằng, nếu chỉ dừng lại ở màu hồng ấy, nghệ thuật sẽ mãi mãi là một thứ trang sức xa xỉ, một "ánh trăng lừa dối" vô can trước nỗi đau của đồng loại.

Chính vì vậy, quy luật của nhận thức buộc người nghệ sĩ phải "nhìn lâu hơn". Và chính trong khoảnh khắc "nhìn lâu hơn" ấy, một phép màu ngược của nghệ thuật đã xảy ra: từ trong bộ lịch phẳng lặng, người đàn bà hàng chài thô kệch bắt đầu bước ra đời thực. Nguyễn Minh Châu đã sử dụng những nét vẽ xuất thần để tái hiện hình ảnh người đàn bà: lưng áo bạc phếch, miếng vá thô, nửa thân dưới ướt sũng và khuôn mặt rỗ nhợt trắng vì thức đêm kéo lưới. Đoạn văn không hề né tránh cái xấu xí, cái khổ cực, mà trân trọng gọi tên nó như một phần tất yếu của cuộc sống. Người đàn bà không đi bằng những bước đi nhẹ nhàng của một bóng ma, mụ đi bằng "bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn". Chi tiết này như một chiếc neo kéo người nghệ sĩ từ vùng trời ảo vọng lãng mạn hạ cánh xuống mặt đất cằn cỗi của hiện thực.

Hành động "hòa lẫn trong đám đông" của người đàn bà mang một tầng nghĩa nhân văn vô cùng sâu sắc. Hiện thực cuộc sống không phải là một bức tranh tĩnh vật để người nghệ sĩ đóng khung treo trên tường, cuộc sống là một dòng chảy không ngừng, đầy những bất trắc và nghịch lý. Người đàn bà hàng chài Lam lũ ấy không đứng yên để Phùng chiêm ngưỡng; mụ hòa vào đám đông, nghĩa là mụ trở về với thế giới của những con người lao động nghèo khổ chịu nhiều bất hạnh. Nguyễn Minh Châu qua đó đã phát biểu một chân lý nhức nhối: khi con người còn phải gánh chịu những bất công, bạo lực và đói nghèo, thì mọi thứ nghệ thuật vị nghệ thuật thuần túy đều trở nên bất lực và ích kỷ.

Tóm lại, bằng ngôn từ giàu chất thơ, nhịp điệu trầm lắng và khả năng thấu thị tâm lý nhân vật sắc sảo, Nguyễn Minh Châu đã biến đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" thành một khúc ca thức tỉnh đầy nhân bản. Đoạn văn là lời khẳng định đanh thép rằng người nghệ sĩ không thể chỉ có cái tài để tạo ra "màu hồng sương mai", mà cần phải có một trái tim biết rớm máu trước hình ảnh "người đàn bà bước ra khỏi tấm ảnh". Đó chính là sứ mệnh cao cả và thiêng liêng nhất của văn học chân chính.

Bài tham khảo Mẫu 5

Một tác phẩm văn học lớn luôn kết thúc ở nơi mà những suy nghĩ của người đọc mới thực sự bắt đầu. Đoạn văn khép lại truyện ngắn "Chiếc thuyền ngoài xa" của Nguyễn Minh Châu là một trường hợp kinh điển cho quy luật ấy. Bằng việc xây dựng một không gian biểu tượng đa tầng qua những suy ngẫm cuối cùng của nhân vật Phùng, nhà văn đã không chỉ thực hiện một cuộc tự phẫu thuật tư tưởng cho nhân vật nhiếp ảnh gia, mà còn đưa ra một tuyên ngôn nghệ thuật có giá trị thời đại, định vị lại mối quan hệ khăng khít giữa khoảng cách nghệ thuật và sự thật cuộc đời.

Xét về mặt cấu trúc văn bản, đoạn trích thiết lập một sự đối lập gay gắt giữa giá trị thương mại, danh tiếng xã hội với giá trị tự nhận thức bên trong của người nghệ sĩ. Bức ảnh của Phùng hoàn hảo đến mức "trưởng phòng rất bằng lòng", được treo ở những không gian sang trọng của giới "sành nghệ thuật". Nguyễn Minh Châu đã rất sắc sảo khi sử dụng từ "sành" – một từ ngữ gợi lên sự thưởng thức mang tính giai tầng, xa xỉ và có phần tách biệt với thế giới lao động. Đối với những người xem lịch, bức ảnh là một tiêu bản của cái đẹp tuyệt mĩ. Sự thành công này vô tình đẩy người nghệ sĩ vào một cái bẫy: cái bẫy của sự tự mãn và sự tách rời khỏi dòng chảy thực tại của đời sống nhân dân.

Tuy nhiên, linh hồn của đoạn văn nằm ở sự chuyển hóa biểu tượng từ "màu hồng hồng của ánh sương mai" sang "người đàn bà vùng biển". Màu hồng sương mai đại diện cho khoảng cách "ngoài xa" – khoảng cách của sự lãng mạn hóa, nơi những góc cạnh thô bạo của đời sống bị màn sương mờ che phủ, khiến mọi thứ trở nên thơ mộng, dễ chấp nhận. Đây là biểu tượng của thứ nghệ thuật chỉ nhìn bề mặt, một thứ tư duy thẩm mĩ phiến diện. Phùng nhận ra bản chất "quái lạ" này bởi anh là người đã từng bước qua làn sương ấy để chứng kiến cảnh gã đàn ông đánh vợ một cách dã man. Sắc hồng trong mắt Phùng giờ đây không còn là biểu tượng của sự cứu rỗi thẩm mĩ, mà là một sự cảnh báo về tính giới hạn của kỹ thuật nhiếp ảnh.

Đối lập với sắc hồng mờ ảo là sự lập thể hóa của hình ảnh người đàn bà hàng chài bước ra khỏi tấm ảnh. Những chi tiết ngoại hình như "tấm lưng áo bạc phếch có miếng vá", "nửa thân dưới ướt sũng" không chỉ là kết quả của một đêm kéo lưới, mà là dấu ấn của một đời lam lũ, một sự đày ải của số phận. Việc nhà văn để người đàn bà "bước ra khỏi tấm ảnh" là một thủ pháp nghệ thuật cực kỳ hiện đại. Nó khẳng định tính trội của cuộc đời trước nghệ thuật. Nghệ thuật có thể đóng khung một khoảnh khắc, nhưng cuộc đời thì không thể bị giam cầm trong bất cứ một khuôn khổ nào. Bản chất của cuộc sống luôn vận động, nhức nhối và vượt thoát ra khỏi mọi sự định hình lãng mạn.

Sự thức tỉnh mang tính triết lý của Phùng đạt đến độ chín muồi khi anh nhìn thấy người đàn bà "bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn, hòa lẫn trong đám đông". Cụm từ "dậm trên mặt đất chắc chắn" là lời khẳng định về cội nguồn của mọi giá trị. Nghệ thuật nếu không đứng trên mặt đất, không bầu bạn với đám đông quần chúng khổ đau thì chỉ là một thứ nghệ thuật chết, một bông hoa không gốc rễ. Nguyễn Minh Châu qua đoạn văn này đã đưa ra một yêu cầu khắt khe đối với người nghệ sĩ: anh phải từ bỏ đặc quyền của một kẻ đứng trên cao hay đứng từ xa để quan sát; anh phải lao vào đám đông, cảm nhận nhịp đập và cả những vết thương của cuộc đời để từ đó cất lên tiếng nói nhân văn chân thực nhất.

Tóm lại, đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" là một trong những trang viết định hình phong cách tự sự - triết lý của Nguyễn Minh Châu trong nền văn học đổi mới. Bằng một hệ thống ngôn từ giàu tính hàn lâm, sắc sảo và cấu trúc luận điểm chặt chẽ, đoạn văn đã nâng tầm một câu chuyện sinh hoạt đời thường thành một tiểu luận triết học bằng hình tượng về thiên chức người nghệ sĩ. Tác phẩm đã khép lại từ năm 1983, nhưng thông điệp về một nền nghệ thuật dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, gắn bó máu thịt với số phận con người của Nguyễn Minh Châu vẫn mang giá trị thời sự cho đến hôm nay và mãi mãi về sau.

Bài tham khảo Mẫu 6

Có những bức ảnh chỉ lưu giữ một khoảnh khắc, nhưng cũng có những bức ảnh lưu giữ cả một sự thức tỉnh. Đoạn kết Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu chính là dư âm như thế. Câu chuyện khép lại bằng một tấm ảnh nghệ thuật, nhưng điều còn đọng lại không phải vẻ đẹp của chiếc thuyền trong sương sớm mà là bóng dáng người đàn bà hàng chài lặng lẽ bước ra từ chính bức ảnh ấy. Đó là khoảnh khắc nghệ thuật gặp gỡ cuộc đời, cái đẹp soi chiếu sự thật và người nghệ sĩ tìm thấy ý nghĩa đích thực của sáng tạo.

Bức ảnh của Phùng được nhiều người yêu thích bởi vẻ đẹp toàn bích. Trong màn sương mỏng, con thuyền như một nét chấm phá giữa biển trời, bình yên và thơ mộng. "Màu hồng hồng của ánh sương mai" gợi sắc màu của hi vọng, của những rung động tinh khôi trước vẻ đẹp thiên nhiên. Nhưng Nguyễn Minh Châu không để người đọc dừng lại ở sự ngợi ca cái đẹp. Càng ngắm lâu, Phùng càng nhìn thấy từ trong bức ảnh bước ra người đàn bà vùng biển với tấm áo bạc phếch, khuôn mặt rỗ, thân hình thấm đẫm nước biển và những bước chân nặng trĩu nhọc nhằn.

Chi tiết ấy mang sức gợi lớn. Người đàn bà không chỉ bước ra khỏi khuôn hình mà còn bước vào tâm thức của người nghệ sĩ. Đằng sau vẻ đẹp hoàn mỹ của nghệ thuật là hiện thực khắc nghiệt của đời sống. Đằng sau màn sương huyền ảo là những phận người lầm lũi đang mưu sinh giữa đói nghèo và bạo lực. Từ đây, bức ảnh không còn đơn thuần là một tác phẩm nghệ thuật mà trở thành nơi hội tụ của hai thế giới: vẻ đẹp và nỗi đau, ánh sáng và bóng tối, mơ mộng và hiện thực.

Qua đoạn kết, Nguyễn Minh Châu gửi gắm một quan niệm nghệ thuật sâu sắc: nghệ thuật chân chính không chỉ làm đẹp cho cuộc đời mà còn phải chạm đến sự thật của con người. Người nghệ sĩ không được bằng lòng với cái nhìn hời hợt trước vẻ ngoài hoàn mỹ mà phải biết đi sâu vào những góc khuất của số phận. Bởi chỉ khi nghệ thuật cất giữ hơi thở của cuộc sống và nhịp đập của lòng nhân ái, cái đẹp mới trở thành giá trị bền vững. Đó cũng là vẻ đẹp lâu dài mà Chiếc thuyền ngoài xa vẫn lặng lẽ trao gửi cho người đọc hôm nay.

Bài tham khảo Mẫu 7

Khép lại Chiếc thuyền ngoài xa, Nguyễn Minh Châu không khép lại những suy tư trong lòng người đọc. Trái lại, ông để lại một khoảng lặng, nơi hình ảnh chiếc thuyền trong sương và người đàn bà hàng chài vẫn song hành như hai nửa không thể tách rời của cuộc sống. Một bên là vẻ đẹp lung linh của nghệ thuật, một bên là sự thật nhọc nhằn của kiếp người. Chính sự đối lập ấy đã làm nên chiều sâu tư tưởng cho đoạn kết của tác phẩm.

Tấm ảnh của Phùng là thành quả của một phút giây xuất thần. Ánh sương mai phủ lên biển cả một màu hồng dịu nhẹ, khiến con thuyền hiện ra mong manh như một giấc mơ. Đó là vẻ đẹp khiến trái tim người nghệ sĩ rung động và cũng là vẻ đẹp khiến bao người thưởng ngoạn say mê. Nhưng vẻ đẹp ấy không phải điểm dừng cuối cùng. Mỗi lần ngắm bức ảnh, Phùng lại thấy người đàn bà vùng biển lặng lẽ bước ra với dáng hình thô ráp, chiếc áo vá bạc màu và gương mặt in hằn dấu vết của tháng năm cơ cực. Bà như mang theo cả vị mặn của biển, cả nỗi nhọc nhằn của cuộc mưu sinh và cả những hi sinh không lời của người mẹ, người vợ.

Hình ảnh ấy giống như một lời nhắc nhở âm thầm: nghệ thuật có thể lưu giữ cái đẹp nhưng không được phép lãng quên con người. Nếu chiếc thuyền là biểu tượng của vẻ đẹp mà đôi mắt nhìn thấy thì người đàn bà lại là biểu tượng của sự thật mà chỉ trái tim mới cảm nhận hết. Bởi vậy, mỗi lần nhìn vào tác phẩm của mình, Phùng không còn chỉ thấy niềm tự hào của một nghệ sĩ mà còn cảm nhận được nỗi trăn trở của một con người trước những số phận bé nhỏ giữa cuộc đời.

Đoạn kết đã thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu. Theo ông, văn chương không sinh ra để ru ngủ con người trong những ảo ảnh đẹp đẽ, mà để mở rộng cái nhìn, đánh thức lòng trắc ẩn và giúp con người đến gần hơn với bản chất của cuộc sống. Nghệ thuật chân chính phải biết đi qua vẻ ngoài của hiện thực để khám phá những giá trị nhân bản ẩn sâu trong con người. Chính vì vậy, Chiếc thuyền ngoài xa không chỉ là câu chuyện về một bức ảnh, mà còn là hành trình đi từ cái đẹp đến chân lí, từ cái nhìn đến sự thấu hiểu, từ nghệ thuật đến tình thương.

Bài tham khảo Mẫu 8

Có những trang văn khép lại để nhường chỗ cho những giấc mơ, nhưng cũng có những trang văn khép lại để đánh thức một tâm hồn đang say ngủ. Đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" qua ngòi bút bảng lảng khói sương của Nguyễn Minh Châu chính là một cõi mộng chứa chan trăn trở như thế. Giữa những dòng độc thoại cuối cùng của người nghệ sĩ nhiếp ảnh, người đọc không chỉ bắt gặp một bức tranh ngôn từ đượm màu cổ tích, mà còn cảm nhận được nhịp đập thổn thức của một trái tim lãng mạn đang nghiêng mình trước đại dương mênh mông của số phận con người.

Bức ảnh nghệ thuật của Phùng, sau khi vượt qua những chuyến hải trình dài của thời gian, đã tìm được chốn dừng chân bình yên trên những bức tường của giới "sành nghệ thuật". Nó tựa như một đóa hoa bất tử được hái xuống từ buổi sớm mai huyền diệu của vùng biển miền Trung. Sự mến mộ của công chúng giống như những thanh âm trong trẻo tán thưởng một khúc nhạc hay, minh chứng cho khoảnh khắc thăng hoa tuyệt đỉnh khi người nghệ sĩ hòa một nhịp đập với thiên nhiên tạo vật.

Nhưng cái diệu kỳ nhất của nghệ thuật chính là vẫy gọi con người ta chạm vào miền ký ức sâu kín nhất. Mỗi lần Phùng lặng yên "ngắm kĩ" bức ảnh đen trắng ấy, một phép màu của thị giác và tâm tưởng lại bảng lảng hiện lên: "màu hồng hồng của ánh sương mai". Sắc hồng ấy không phải là màu của cọ vẽ, mà là màu của hơi thở đại dương, màu của vạt nắng đầu tiên đậu trên bãi xe tăng hỏng. Nó như một làn hương mỏng manh, một giấc mơ lãng mạn dịu ngọt xoa dịu đi những nhọc nhằn, kéo người ta trở về với cái thuở ban đầu bảng lảng, nơi cái đẹp hiện lên như một thánh đường tinh khôi, không một tì vết.

Thế nhưng, đằng sau làn sương hồng thơ mộng, đượm chất thơ ấy, nếu người nghệ sĩ chọn cách "nhìn lâu hơn", cõi mộng sẽ khẽ khàng nhường chỗ cho cõi thực. Từ sâu thẳm tấm lịch bằng phẳng, bóng dáng người đàn bà vùng biển cao lớn, thô kệch bắt đầu bước ra, mang theo cả vị mặn mòi, chát chúa của biển khơi. Nguyễn Minh Châu đã đan cài vào giữa khúc nhạc lãng mạn những gam màu trầm ấm, trầm mặc của hiện thực: một chiếc áo bạc phếch bờ vai, một miếng vá đượm màu sương gió, và khuôn mặt rỗ nhợt trắng vì một đời thức trắng kéo lưới. Người đàn bà ấy bước đi không phải để kiếm tìm hào quang, mụ bước đi để gánh vác cả một giọt máu nuôi con, gánh vác cái kiếp sống nhọc nhằn trên đôi vai gầy.

Hành động mụ bước những bước chậm rãi, "bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn, hòa lẫn trong đám đông" chính là nốt nhạc ngân vang dài nhất của đoạn văn. Mặt đất cằn cỗi ấy chính là cái nôi nuôi dưỡng những vẻ đẹp khuất lấp. Mụ hòa vào đám đông, tan vào trong sương khói của cuộc mưu sinh, để lại trong lòng Phùng một nỗi niềm thương cảm mênh mang. Cái đẹp của nghệ thuật lãng mạn lúc này không còn đứng cô đơn trong khung kính, nó đã hòa vào dòng máu nóng hổi của cuộc đời, dịu dàng và đầy dung thứ.

Tóm lại, bằng ngôn từ như có nhạc, có họa và tràn ngập chất thơ, Nguyễn Minh Châu đã biến đoạn kết của truyện ngắn thành một khúc vĩ thanh lãng mạn đầy dư ba. Bức ảnh của Phùng mãi mãi là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: cái đẹp thực sự không nằm ở những lăng kính ảo mờ xa xôi, mà ẩn giấu ngay trong hơi thở ấm áp, gian truân của những kiếp người trên mặt đất bao dung.

Bài tham khảo Mẫu 9

Nghệ thuật giống như một làn gió mỏng manh lướt qua mặt nước, để lại những gợn sóng lòng lăn tăn mãi không thôi. Đoạn kết tác phẩm "Chiếc thuyền ngoài xa" của Nguyễn Minh Châu đã dệt nên một khoảng trời đầy thi vị, nơi sắc màu và ánh sáng của một bức ảnh nghệ thuật trở thành nhịp cầu nối liền hai thế giới: thế giới của giấc mơ lãng mạn mộng mơ và thế giới của hiện thực cuộc đời. Qua lời tự sự êm đềm như một khúc hát ru của nhân vật Phùng, nhà văn đã gửi gắm một thông điệp nhân văn xanh ngát về thiên chức cao đẹp của người cầm bút.

Người đọc bước vào đoạn văn như bước vào một phòng triển lãm của ký ức, nơi bức ảnh của Phùng được treo trang trọng qua muôn mùa lịch "mãi mãi về sau". Bức ảnh ấy là kết tinh của những giọt sương đêm, của nắng vàng và của những khát khao thanh sạch nhất của tâm hồn người nghệ sĩ. Nó được đón nhận bằng tất cả sự sành điệu, tôn nghiêm của cái đẹp hình thức. Có thể nói, tác phẩm đã có một linh hồn riêng, một chỗ đứng kiêu hãnh trong lòng những ai hâm mộ cái đẹp thuần túy trên thế gian này.

Thế nhưng, thế giới nghệ thuật của Phùng không dừng lại ở sự tĩnh lặng của một khung tranh. Trong không gian yên ắng của căn phòng, khi nhìn thật sâu vào bức ảnh đen trắng, Phùng bỗng thấy khơi gợi lên "màu hồng hồng của ánh sương mai". Đó là thứ màu sắc của huyền thoại, một thứ ánh sáng lung linh như mật ngọt trải dài trên sóng biển. Nguyễn Minh Châu đã vô cùng tài hoa khi dùng những con chữ đẫm chất thơ để miêu tả khoảnh khắc này, khiến người đọc như ngửi thấy cả mùi muối mặn, nhìn thấy cả nét duyên dáng mang tính sử thi của chiếc thuyền đang ẩn hiện trong sương mù bồng bềnh.

Nhưng giai điệu thơ mộng ấy đột ngột trầm xuống, nhường chỗ cho một nét cọ chân thực và đầy lay động. Khi thời gian ngưng đọng trong cái nhìn "nhìn lâu hơn", hình ảnh người đàn bà hàng chài từ từ bước ra khỏi khung hình chật hẹp. Mụ hiện lên với tấm lưng áo bạc màu nắng gió, thân dưới ướt sũng nước triều và đôi mắt mệt mỏi sau một đêm dài lao động. Đây không phải là sự đổ vỡ của cái đẹp, mà là sự hiện hình của một vẻ đẹp khác – vẻ đẹp của sự sống kiên cường, của tình mẫu tử thiêng liêng khuất lấp sau những lam lũ, nhọc nhằn.

Từng bước chân của người đàn bà "dậm trên mặt đất chắc chắn" như những nhịp phách gõ vào trái tim người nghệ sĩ. Mụ bước đi chậm rãi, không ồn ào rồi "hòa lẫn trong đám đông". Cái khoảnh khắc mụ hòa tan vào dòng đời tấp nập gợi lên một nỗi buồn lãng mạn nhưng không bi lụy. Nguyễn Minh Châu muốn người nghệ sĩ hãy thôi nhìn đời qua chiếc ống kính hẹp hòi, hãy mở lòng ra để đón nhận những mảnh đời bình dị, nâng niu những "hạt ngọc" tâm hồn còn lấp lánh giữa bùn lầy nước đọng.

Bằng giọng văn nhẹ nhàng, uyển chuyển và tràn đầy cảm xúc mộng mơ, đoạn kết đã khép lại câu chuyện về chiếc thuyền ngoài xa nhưng lại mở ra một chân trời mới cho tư duy nghệ thuật. Nguyễn Minh Châu đã chứng minh rằng, nghệ thuật chân chính chỉ thực sự tỏa hương khi nó mang trong mình dòng nhựa sống của cuộc đời và biết rung lên những nhịp đập bao dung, nhân ái trước con người.

Bài tham khảo Mẫu 10

Văn chương của Nguyễn Minh Châu giai đoạn đổi mới giống như một dòng sông thu trong vắt, nhẹ nhàng chảy trôi nhưng bên dưới lại cuộn xoáy những phù sa tư tưởng. Đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" là một trong những nét bút lãng mạn và ám ảnh nhất của dòng sông văn học ấy. Chỉ với vài dòng chiêm nghiệm cuối cùng của nhân vật Phùng khi ngắm nhìn bức ảnh nghệ thuật, nhà văn đã tạo nên một không gian nghệ thuật đẫm chất thơ, nơi ánh sương mai mờ ảo và bóng hình người đàn bà Lam lũ hòa quyện vào nhau, kết tinh thành một triết lý nhân sinh sâu sắc.

Bức ảnh đen trắng của Phùng trôi qua bao mùa lịch vẫn vẹn nguyên giá trị, được nâng niu trong những gian phòng khách sang trọng, quý phái. Nó giống như một chứng nhân cho khoảnh khắc bất tử mà người nghệ sĩ đã may mắn bắt gặp trong đời. Dưới con mắt của những người thưởng ngoạn, bức ảnh là biểu tượng của sự bình yên, của một thế giới đại dương phẳng lặng và lãng mạn tuyệt đối. Đó là phần thưởng tinh thần vô giá dành cho một tâm hồn luôn khát khao đi tìm cái đẹp đích thực.

Nhưng hành trình sáng tạo của Phùng không dừng lại ở sự thưởng thức hời hợt của người đời. Giữa những khoảng lặng của đêm thâu, khi đối diện với bức ảnh, Phùng thấy hiện lên một hiện tượng "quái lạ": "màu hồng hồng của ánh sương mai". Sắc hồng ấy như một nốt nhạc ngân vang từ quá khứ, một dòng suối ấm áp chảy qua tâm hồn người nghệ sĩ. Nó gợi nhớ về buổi sáng tinh khôi trên bờ biển, khi chiếc thuyền lưới vó còn lững lờ trôi trong màn sương mờ ảo như một bức tranh mực tàu. Nguyễn Minh Châu đã dùng những từ ngữ dịu ngọt, mượt mà nhất để nuôi dưỡng xúc cảm lãng mạn này trong lòng độc giả.

Thế nhưng, nghệ thuật chân chính không bao giờ là sự dối lừa ngọt ngào. Khi cái nhìn lãng mạn bắt đầu "nhìn lâu hơn", bức màn sương hồng khẽ khàng vén lên để lộ ra một bóng hình thân thương và tội nghiệp: người đàn bà vùng biển. Mụ bước ra khỏi tấm ảnh với khuôn mặt rỗ nhợt nhạt, tấm áo vá vai bạc phếch và dải lụa cuộc đời đẫm ướt nước biển đêm. Sự xuất hiện của mụ không làm hỏng bức tranh, mà làm cho bức tranh ấy có thêm hơi thở, có thêm nhịp đập. Đó là cái giật mình đầy nhân văn của Phùng khi nhận ra cái đẹp của nghệ thuật phải luôn song hành cùng nỗi đau và sự hy sinh của con người.

Cái bóng hình thô kệch ấy bước những bước chậm rãi, "bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn". Mặt đất quê hương dẫu còn nhiều cát bụi, nghèo khó nhưng chính là bệ đỡ cho những tâm hồn vĩ đại. Khi mụ "hòa lẫn trong đám đông", Phùng không còn thấy mụ cô đơn nữa. Mụ đã trở về với vòng tay của biển cả, của nhân dân. Nguyễn Minh Châu đã khéo léo biến nỗi đau trần trụi thành một bài thơ về lòng chung thủy, về sức sống dẻo dai của những con người lao động vô danh trong cuộc đời hậu chiến.

Tóm lại, đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" là một bức tranh ngôn từ tuyệt mĩ, kết tinh trọn vẹn phong cách trữ tình - triết lý độc đáo của Nguyễn Minh Châu. Qua những dòng văn dịu dàng, trau chuốt và giàu nhạc điệu, tác giả đã khẳng định một quan niệm nghệ thuật bất hủ: Nghệ thuật vị nhân sinh. Sắc hồng của sương mai dẫu có đẹp đến đâu cũng sẽ phai nhạt, chỉ có vẻ đẹp của tình người và những bước chân chắc chắn trên mặt đất đời sống là còn mãi với thời gian.

Bài tham khảo Mẫu 11

Có những vẻ đẹp khiến con người rung động trong khoảnh khắc, nhưng cũng có những sự thật khiến con người day dứt suốt một đời. Đoạn kết của Chiếc thuyền ngoài xa là nơi hai giá trị ấy gặp nhau. Bức ảnh của Phùng vẫn mãi được treo ở nhiều nơi như một biểu tượng của cái đẹp nghệ thuật, nhưng trong tâm trí người nghệ sĩ, phía sau làn sương hồng của buổi sớm luôn thấp thoáng bóng dáng người đàn bà hàng chài. Chính sự song hành giữa cái đẹp và nỗi đau đã làm nên chiều sâu tư tưởng của tác phẩm.

Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc thiên nhiên đạt đến vẻ đẹp toàn bích. Chiếc thuyền mờ ảo trong màn sương, ánh bình minh phơn phớt hồng phủ lên biển cả tạo nên một khung cảnh thanh khiết như bước ra từ một bức thủy mặc. Đó là giây phút người nghệ sĩ chạm đến vẻ đẹp tuyệt đối của tạo hóa. Thế nhưng, Nguyễn Minh Châu không để nghệ thuật dừng lại ở sự ngợi ca cái đẹp. Ông buộc người nghệ sĩ phải nhìn thêm một lần nữa, nhìn lâu hơn và nhìn sâu hơn. Khi ấy, từ trong bức ảnh, người đàn bà vùng biển hiện lên với tấm áo bạc màu, gương mặt rỗ, thân hình mệt mỏi sau một đêm kéo lưới. Hình ảnh ấy không phá vỡ cái đẹp mà làm cho cái đẹp trở nên chân thực hơn, bởi đằng sau mọi vẻ đẹp của cuộc sống luôn có những số phận âm thầm gánh chịu nhọc nhằn.

Chi tiết người đàn bà "bước ra khỏi tấm ảnh" là một sáng tạo nghệ thuật đầy ám ảnh. Đó không còn là hình ảnh của một nhân vật mà là hiện thân của hiện thực. Bà bước ra để nhắc người nghệ sĩ rằng nghệ thuật không được phép ngủ yên trong những khuôn hình hoàn mỹ. Một tác phẩm chỉ thật sự có sức sống khi phía sau cái đẹp còn có nhịp đập của con người, còn có hơi ấm của lòng trắc ẩn. Bởi thế, mỗi lần ngắm lại tác phẩm của mình, Phùng không còn chỉ nhìn thấy thành công của một bức ảnh mà còn đối diện với trách nhiệm của một người cầm máy trước cuộc đời.

Đoạn kết đã kết tinh quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu: nghệ thuật chân chính không dừng lại ở việc phát hiện vẻ đẹp mà phải khám phá chiều sâu của sự sống. Người nghệ sĩ cần có đôi mắt biết nhìn xuyên qua lớp sương mờ của hiện thực để nhận ra những thân phận nhỏ bé, những phẩm chất lặng thầm và những nỗi đau chưa được gọi tên. Chỉ khi đồng hành cùng con người, cái đẹp mới trở thành ánh sáng có khả năng soi rọi và nâng đỡ tâm hồn. Đó cũng là giá trị bền vững khiến Chiếc thuyền ngoài xa vẫn lấp lánh trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại.

Bài tham khảo Mẫu 12

Khép lại Chiếc thuyền ngoài xa, Nguyễn Minh Châu không trao cho người đọc một cái kết trọn vẹn mà để lại một nỗi ám ảnh lặng thầm. Bức ảnh nghệ thuật vẫn nguyên vẹn với màu hồng của ánh sương mai, nhưng trong chiều sâu kí ức của người nghệ sĩ, luôn có một người đàn bà lặng lẽ bước ra từ chính bức ảnh ấy. Có lẽ, đó là khoảnh khắc cái đẹp thôi chỉ là cái đẹp, để trở thành nơi cất giữ sự thật của cuộc đời.

"Màu hồng hồng của ánh sương mai" là gam màu của thơ ca và hội họa. Nó gợi sự tinh khôi của buổi sớm, gợi niềm tin vào vẻ đẹp của thế giới. Trong giây phút ấy, chiếc thuyền như tan vào sương, biển và trời hòa làm một, tạo nên một bức tranh hoàn mỹ. Nhưng càng nhìn lâu, bức tranh càng đổi khác. Từ phía sau lớp sương mỏng, người đàn bà hàng chài hiện lên bằng tất cả những dấu vết của kiếp người: chiếc áo vá chằng vá đụp, khuôn mặt hằn dấu thời gian, thân hình nặng trĩu vì những nhọc nhằn không tên. Nguyễn Minh Châu đã đặt cạnh vẻ đẹp tuyệt đối của thiên nhiên một hiện thực đầy khắc nghiệt để nhắc rằng cuộc đời không bao giờ chỉ có một màu sắc.

Người đàn bà bước ra khỏi bức ảnh không phải để phủ nhận cái đẹp mà để hoàn thiện cái đẹp. Nếu không có bà, bức ảnh chỉ là một tác phẩm đẹp. Có bà, bức ảnh trở thành một tác phẩm lớn, bởi nó chứa đựng cả vẻ đẹp và nước mắt của con người. Từ đó, người nghệ sĩ hiểu rằng điều đáng quý nhất không phải là khả năng ghi lại một khoảnh khắc hoàn hảo, mà là khả năng nhìn thấy những điều khuất lấp phía sau khoảnh khắc ấy. Cái nhìn của Phùng vì thế đã vượt khỏi giới hạn của đôi mắt để trở thành cái nhìn của trái tim và lương tri.

Qua đoạn kết, Nguyễn Minh Châu gửi gắm một quan niệm nghệ thuật giàu tính nhân bản. Văn chương không chỉ sinh ra để ngợi ca vẻ đẹp mà còn để đối thoại với hiện thực, lắng nghe những tiếng nói nhỏ bé và bảo vệ phẩm giá con người. Người nghệ sĩ chân chính không bằng lòng với những gì hiện lên trước mắt; họ luôn kiếm tìm bản chất của cuộc sống, nơi vẻ đẹp và nỗi đau cùng tồn tại. Bởi vậy, nghệ thuật đích thực không khiến con người quên đi hiện thực mà giúp họ biết yêu thương, biết thấu hiểu và biết sống có trách nhiệm hơn với con người. Đó chính là thông điệp lặng lẽ mà bền bỉ Nguyễn Minh Châu gửi lại qua đoạn kết bất hủ của Chiếc thuyền ngoài xa.

Bài tham khảo Mẫu 13

Đoạn kết của truyện ngắn "Chiếc thuyền ngoài xa" không đơn thuần là một cái hạ màn cho một câu chuyện đời tư, mà là một cuộc giải huyền thoại đầy dũng cảm của Nguyễn Minh Châu. Qua những dòng độc thoại nội tâm của nhiếp ảnh gia Phùng khi đứng trước bức ảnh đắt giá của chính mình, nhà văn đã thực hiện một cuộc đại phẫu thuật về tư duy thẩm mĩ. Ở đó, hào quang của thứ nghệ thuật duy mĩ bị bóc tách, nhường chỗ cho một sự phản tỉnh sâu sắc về giới hạn của người nghệ sĩ trước cái lõi xù xì của đời sống.

Đoạn văn mở ra bằng sự nghịch lý giữa sự tiếp nhận bên ngoài và sự tự vấn bên trong. Bức ảnh của Phùng đã có một số phận quá đỗi hanh thông: được trưởng phòng bằng lòng, được treo trang trọng ở những không gian "sành nghệ thuật". Nguyễn Minh Châu đã rất sắc sảo khi sử dụng từ "sành" – một khái niệm định vị một lối thưởng thức thượng lưu, nơi người ta ngắm nhìn cái đẹp như một thứ tiêu bản được đóng khung, tách biệt hoàn toàn với hơi thở nóng hổi của thực tại. Sự đóng đinh của bức ảnh trên tường vô tình trở thành một thứ ngục tù vô hình, biến nỗi đau của con người thành một món hàng hóa thẩm mĩ xa xỉ cho người đời chiêm ngưỡng.

Thế nhưng, thế giới tinh thần của Phùng không chấp nhận sự an bài giả tạo đó. Khi đối diện với tác phẩm, anh trải qua một sự lưỡng phân thị giác đầy kịch tính. Điểm nhìn đầu tiên kéo anh về với "màu hồng hồng của ánh sương mai". Sắc hồng ấy chính là thứ "huyền thoại" mà kỹ thuật nhiếp ảnh và khoảng cách "ngoài xa" tạo dựng nên. Nó là biểu tượng của một thời kỳ nghệ thuật chỉ quen nhìn cuộc đời qua bộ lọc lãng mạn, né tránh những góc cạnh thô bạo của hiện thực để dâng hiến cho công chúng những ảo ảnh êm đềm. Chữ "ngắm kĩ" của Phùng không phải là để thưởng ngoạn, mà là một sự bóc trần, một sự chất vấn xem cái màu hồng ấy có đủ sức che đậy những vết thương nhân sinh hay không.

Chính vì vậy, một cú nhảy vọt về nhận thức xảy ra khi Phùng chọn cách "nhìn lâu hơn". Cái nhìn xuyên thấu này đã giải phóng "người đàn bà vùng biển" ra khỏi cái khung kính phẳng lặng của nghệ thuật. Sự hiện hình của mụ với "tấm lưng áo bạc phếch có miếng vá", "nửa thân dưới ướt sũng" là một cái tát mạnh mẽ vào thói tự mãn của người nghệ sĩ. Nguyễn Minh Châu không dùng những từ ngữ hoa mĩ để thi vị hóa cái nghèo, ông gọi tên trần trụi khuôn mặt rỗ nhợt trắng của mụ sau một đêm thức kéo lưới. Người đàn bà bước ra, mang theo cả mùi mặn chát của biển và sự thô kệch của một kiếp người lam lũ, như muốn tuyên cáo rằng cuộc đời thực luôn vĩ đại và góc cạnh hơn bất kỳ một tác phẩm nghệ thuật nào.

Hình ảnh kết thúc đoạn trích: "Mụ bước những bước chậm rãi, bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn, hòa lẫn trong đám đông..." là một biểu tượng giải huyền thoại tối cao. Bước chân "chắc chắn" dậm trên mặt đất khẳng định rằng giá trị của con người không nằm ở sự cứu rỗi mờ ảo của sương mai, mà nằm ở sức chịu đựng phi thường trước bão tố cuộc đời. Hành động "hòa lẫn trong đám đông" là cái giật mình thảng thốt của người nghệ sĩ: người phụ nữ ấy không đứng yên để làm mẫu cho nghệ thuật; mụ thuộc về dòng đời quần chúng, thuộc về thế giới hậu chiến đầy những bài toán mưu sinh chưa có lời giải.

Tóm lại, bằng ngôn từ mang tính phản tỉnh và cấu trúc bóc tách lớp lang, Nguyễn Minh Châu đã biến đoạn kết của tác phẩm thành một tuyên ngôn sắc lạnh về thiên chức người cầm bút. Nhà văn khẳng định nghệ thuật không được phép là một chiếc mặt nạ lộng lẫy che giấu khuôn mặt rách nát của cuộc đời, mà phải là dòng điện kết nối, dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật để đồng hành cùng con người trên mặt đất đầy gian truân.

Bài tham khảo Mẫu 14

Nếu nghệ thuật truyền thống luôn tìm cách cố định vạn vật trong một góc nhìn phẳng, thì đoạn kết "Chiếc thuyền ngoài xa" của Nguyễn Minh Châu lại mở ra một không gian lập thể đa chiều đầy ám ảnh. Đứng trước bức ảnh lịch của mình, nhân vật Phùng không còn là một khán giả thụ động, mà trở thành người chứng kiến sự đứt gãy của các chiều không gian: chiều của nghệ thuật tĩnh và chiều của cuộc đời động. Qua đoạn trích, nhà văn đã phá vỡ cái khoảng cách "ngoài xa" an toàn để thiết lập một quan niệm nghệ thuật dấn thân, nơi bức tranh và đời thực hòa vào nhau trong một cuộc đối thoại nhức nhối.

Sự độc đáo của đoạn văn nằm ở cấu trúc không gian đồng hiện. Chiều không gian thứ nhất là sự tĩnh tại, bất biến của bức ảnh nghệ thuật được lưu giữ "mãi mãi về sau". Bức ảnh đen trắng ấy đã đạt đến sự chuẩn mực của cái đẹp hình thức, trở thành một vật phẩm văn hóa được đóng khung và trưng bày. Nó đại diện cho cái nhìn đông cứng, một khoảnh khắc được tách rời khỏi dòng chảy thời gian để phục vụ cho nhu cầu thưởng lãm thuần túy. Ở chiều không gian này, người nghệ sĩ nhận được vinh quang, và công chúng nhận được sự thỏa mãn về mặt thị giác.

Thế nhưng, Nguyễn Minh Châu đã ngay lập tức tạo ra một vết nứt trên bề mặt phẳng lặng ấy bằng chiều không gian thứ hai: sự chuyển động tâm tưởng của sắc màu. Sự hiện diện của "màu hồng hồng của ánh sương mai" trong một bức ảnh đen trắng là một chi tiết mang tính giả tưởng thẩm mĩ. Sắc hồng ấy không tồn tại trên giấy in, nó tồn tại trong hệ ý thức của Phùng, là ký ức về một cái bẫy thị giác mà anh từng sa vào. Nó là biểu tượng của một hệ quy chiếu cũ, nơi người nghệ sĩ đứng từ xa (từ bãi xe tăng hỏng) để quan sát cuộc sống qua một thấu kính lãng mạn hóa, biến những bi kịch nghèo đói thành một nét thơ mộng của ngoại cảnh.

Sự bùng nổ của không gian lập thể đạt đến đỉnh điểm khi chiều không gian thứ ba xuất hiện: người đàn bà bước ra khỏi tấm ảnh. Đây là một thủ pháp nghệ thuật giải cấu trúc cực kỳ táo bạo. Bức ảnh phẳng hai chiều bỗng chốc bị xé toạc bởi một thực thể ba chiều sống động và đầy góc cạnh. Người đàn bà hàng chài không còn bị giam cầm trong cái khung lịch chật hẹp; mụ bước ra với cơ thể "cao lớn", "thô kệch", với chiếc áo vá bạc phếch và nửa thân dưới ướt sũng. Sự dịch chuyển này chứng minh rằng hiện thực cuộc đời có một sức mạnh nội tại mãnh liệt, nó luôn phá vỡ mọi sự định hình, mọi giới hạn mà nghệ thuật muốn áp đặt lên nó.

Đoạn văn khép lại bằng một cái nhìn toàn cảnh khi người đàn bà "hòa lẫn trong đám đông". Không gian lúc này mở rộng ra thành không gian của lịch sử, của xã hội hậu chiến. Bước chân "chắc chắn" của mụ dậm trên mặt đất là sự kết nối giữa nghệ thuật và đời sống. Nguyễn Minh Châu muốn nhấn mạnh rằng, người nghệ sĩ không thể chỉ đứng ở một góc cố định để bấm máy; anh ta phải thay đổi điểm nhìn, phải nhìn cuộc đời từ nhiều chiều, từ cái mờ ảo của sương mai cho đến cái trần trụi của đám đông lao động, để thấy rằng đằng sau cái đẹp có thể là một bi kịch cần sự sẻ chia.

Tóm lại, bằng tư duy nghệ thuật lập thể và cách dẫn dắt không gian biến ảo, đoạn kết của "Chiếc thuyền ngoài xa" đã nâng tầm truyện ngắn thành một tác phẩm triết học về cái đẹp. Nguyễn Minh Châu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng: Nghệ thuật chỉ thực sự có giá trị khi nó dám đập vỡ cái khung kính của chính mình để hòa dòng chảy vào đại dương bao la của số phận con người.

Bài tham khảo Mẫu 15

Nguyễn Minh Châu từng khẳng định: "Nhà văn tồn tại ở trên đời trước hết để làm công việc giống như kẻ nâng giấc cho những con người cùng đường, tuyệt lộ." Sau năm 1975, ngòi bút của ông chuyển từ cảm hứng sử thi sang khám phá số phận con người trong đời sống đời thường với những nghịch lí và góc khuất. Truyện ngắn "Chiếc thuyền ngoài xa" là tác phẩm tiêu biểu cho hành trình đổi mới tư duy nghệ thuật ấy. Đặc biệt, đoạn kết của tác phẩm không chỉ khép lại câu chuyện mà còn mở ra một chiều sâu triết lí về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc đời, giữa cái đẹp và sự thật, qua đó thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật đầy nhân văn của Nguyễn Minh Châu.

Khép lại thiên truyện là hình ảnh bức ảnh nghệ thuật của nghệ sĩ nhiếp ảnh Phùng được lựa chọn, trưng bày ở nhiều nơi và được những người yêu nghệ thuật hết lời ngợi ca. Đó là sự ghi nhận đối với một tác phẩm hoàn hảo về mặt thẩm mĩ. Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc chiếc thuyền trong màn sương sớm – một vẻ đẹp tinh khôi, hài hòa đến mức Phùng từng ngỡ mình vừa khám phá được "chân lí của sự toàn thiện". Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở sự thành công của bức ảnh mà ở những gì người nghệ sĩ luôn nhìn thấy phía sau nó.

"Mỗi lần ngắm kĩ", Phùng vẫn thấy "màu hồng hồng của ánh sương mai". Màu hồng ấy trước hết là màu của vẻ đẹp thiên nhiên, của ánh sáng, của hi vọng và những rung động thẩm mĩ nguyên sơ. Đó là khoảnh khắc mà nghệ thuật khiến con người rung cảm trước cái đẹp tuyệt đối. Tuy nhiên, Nguyễn Minh Châu không để nhân vật dừng lại ở sự say mê ấy. Chỉ cần "nhìn lâu hơn", từ trong bức ảnh, người đàn bà hàng chài lại bước ra, lặng lẽ và nhọc nhằn như một ám ảnh không thể xóa nhòa.

Hình ảnh người đàn bà được khắc họa bằng hàng loạt chi tiết chân thực: "cao lớn", "đường nét thô kệch", "tấm lưng áo bạc phếch có miếng vá", "nửa thân dưới ướt sũng", "khuôn mặt rỗ đã nhợt trắng". Không một nét nào mang vẻ đẹp lí tưởng hóa. Đó là chân dung của sự lam lũ, nghèo đói và những tháng năm cơ cực đã in hằn lên thân thể con người. Đặc biệt, hình ảnh "bàn chân dậm trên mặt đất chắc chắn" gợi lên sức chịu đựng bền bỉ, nghị lực âm thầm của người phụ nữ miền biển. Bà không chỉ là nạn nhân của đói nghèo và bạo lực gia đình mà còn là biểu tượng của biết bao con người vô danh đang lặng lẽ gánh chịu những đau thương của cuộc đời.

Việc người đàn bà "bước ra khỏi tấm ảnh" là một sáng tạo nghệ thuật giàu ý nghĩa biểu tượng. Đó không còn là một hình ảnh hiện thực mà là sự hiện diện của lương tri trong tâm hồn người nghệ sĩ. Nếu bức ảnh là cái đẹp của nghệ thuật thì người đàn bà là sự thật của cuộc đời. Hai hình ảnh ấy không thể tách rời nhau. Mỗi lần ngắm nhìn tác phẩm của chính mình, Phùng không chỉ thưởng thức vẻ đẹp mà còn nhớ đến số phận con người khuất lấp phía sau vẻ đẹp ấy. Điều đó cho thấy nhận thức của nhân vật đã thay đổi sâu sắc. Từ chỗ nhìn cuộc sống bằng con mắt đơn giản, một chiều, Phùng hiểu rằng đằng sau cái đẹp nhiều khi là những bi kịch không ai ngờ tới; đằng sau vẻ ngoài bình lặng của cuộc đời luôn tồn tại những nghịch lí cần được khám phá bằng cái nhìn đa diện và đầy lòng trắc ẩn.

Đoạn kết vì thế tạo nên dư âm sâu lắng cho toàn bộ tác phẩm. Bức ảnh nghệ thuật vẫn đẹp, nhưng vẻ đẹp ấy đã không còn thuần túy thẩm mĩ mà mang theo sức nặng của hiện thực. Nghệ thuật chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp con người nhận ra những số phận bị lãng quên, đánh thức lòng nhân ái và trách nhiệm trước cuộc đời. Đây cũng chính là bước trưởng thành trong nhận thức của người nghệ sĩ: từ người săn tìm cái đẹp trở thành người thấu hiểu con người.

Qua đoạn kết, quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu được bộc lộ rõ nét. Trước hết, ông cho rằng nghệ thuật chân chính không được dừng lại ở việc phản ánh vẻ đẹp bề ngoài mà phải khám phá bản chất của hiện thực và chiều sâu số phận con người. Cái đẹp nếu tách rời cuộc sống sẽ trở nên phiến diện. Người nghệ sĩ không thể chỉ say mê vẻ đẹp lung linh của chiếc thuyền trong sương mà phải nhìn thấy người đàn bà lam lũ đang bước ra từ phía sau bức ảnh.

Đồng thời, Nguyễn Minh Châu khẳng định nghệ thuật phải gắn liền với lòng nhân đạo. Giá trị của một tác phẩm không chỉ nằm ở sự hoàn mĩ về hình thức mà còn ở khả năng khơi dậy tình yêu thương, sự cảm thông và trách nhiệm đối với con người. Nhà văn đã từng ví người nghệ sĩ như người đi tìm "hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn con người". Hạt ngọc ấy không phải vẻ đẹp hào nhoáng mà là phẩm chất, nghị lực và sức sống âm thầm của những con người bình dị giữa cuộc đời nhiều khổ đau.

Hơn thế, đoạn kết còn gửi gắm một quan niệm nhận thức sâu sắc: cuộc sống luôn đa chiều, phức tạp; con người cần vượt qua cái nhìn đơn giản, một phía để khám phá bản chất của sự vật. Nghệ thuật vì thế không chỉ làm đẹp cho đời mà còn giúp con người hiểu đời, hiểu người và hiểu chính mình.

Bằng kết cấu vòng tròn giàu tính biểu tượng, hình ảnh giàu sức gợi cùng giọng văn trầm tĩnh, giàu chất triết lí, Nguyễn Minh Châu đã tạo nên một kết thúc vừa khép lại câu chuyện vừa mở ra những suy ngẫm không có điểm dừng. "Chiếc thuyền ngoài xa" không chỉ là câu chuyện về một bức ảnh nghệ thuật mà còn là lời nhắn gửi tha thiết về trách nhiệm của người cầm bút. Nghệ thuật đích thực phải bắt nguồn từ cuộc đời, trở về với cuộc đời và luôn hướng về con người. Đó chính là vẻ đẹp bền vững nhất mà Nguyễn Minh Châu gửi lại cho nền văn học Việt Nam hiện đại.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close