Viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích một tác phẩm chiếu, hịch, cáoI. Mở bài - Dẫn dắt: Giới thiệu về văn học trung đại Việt Nam và thể loại (Chiếu/Hịch/Cáo) – những áng văn chính luận sắc sảo, mang sứ mệnh lịch sử trọng đại của quốc gia/triều đình. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài - Dẫn dắt: Giới thiệu về văn học trung đại Việt Nam và thể loại (Chiếu/Hịch/Cáo) – những áng văn chính luận sắc sảo, mang sứ mệnh lịch sử trọng đại của quốc gia/triều đình. - Giới thiệu tác phẩm: Nêu tên tác phẩm và tác giả, khái quát hoàn cảnh ra đời (hoặc mục đích sáng tác). - Nêu vấn đề: Khái quát giá trị lớn nhất của tác phẩm về mặt tư tưởng (lòng yêu nước, tinh thần nhân nghĩa, ý thức tự tôn dân tộc) và nghệ thuật lập luận. II. Thân bài 1. Luận điểm 1: Hoàn cảnh sáng tác và cơ sở thực tiễn của tác phẩm - Nêu rõ bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ (đất nước đứng trước bước ngoặt lớn: dời đô, chuẩn bị kháng chiến, hoặc sau khi giành chiến thắng). - Đây là tiền đề, là "chất liệu thực tế" để tác giả cất lên tiếng nói trách nhiệm với giang sơn, xã tắc. 2. Luận điểm 2: Giá trị nội dung cốt lõi (Tùy theo thể loại) - Đối với Chiếu (ví dụ Chiếu dời đô): Nêu bật tầm nhìn chiến lược, tư tưởng hướng về nhân dân, chọn nơi trung tâm đất nước để mưu nghiệp lớn, muôn đời trường tồn. - Đối với Hịch (ví dụ Hịch tướng sĩ): Khơi gợi lòng căm thù giặc sâu sắc, phơi bày tội ác của kẻ thù, đồng thời quở trách nỗi nhục nước non và khích lệ lòng trung quân ái quốc của các tướng sĩ. - Đối với Cáo (ví dụ Bình Ngô đại cáo): Khẳng định tư tưởng nhân nghĩa đi liền với việc trừ bạo, đưa ra bản cáo trạng đanh thép về tội ác kẻ thù và khúc ca khải hoàn về thắng lợi của nhân dân. 3. Luận điểm 3: Đặc sắc nghệ thuật lập luận và biểu cảm - Lập luận chặt chẽ: Luận điểm rõ ràng, lý lẽ đanh thép, bằng chứng xác thực (dẫn sử sách, thực tế chiến trường hoặc đời sống). - Kết hợp nhuần nhuyễn giữa chính luận và trữ tình/hùng biện: Vừa có tư duy logic sắc bén, vừa dạt dào tình cảm yêu nước, thương dân, căm thù giặc. - Văn phong: Hùng hồn, hào sảng (đối với hịch, cáo) hoặc trang nghiêm, khúc chiết (đối với chiếu); cấu trúc câu văn biền ngẫu cân xứng, giàu hình ảnh. III. Kết bài - Tổng kết: Khẳng định lại giá trị trường tồn của tác phẩm về cả nội dung tư tưởng lẫn nghệ thuật biểu hiện. - Ý nghĩa thời đại: Nêu bật bài học lịch sử hoặc cảm xúc, suy nghĩ của bản thân (thế hệ trẻ) đối với di sản văn hóa và tinh thần yêu nước của cha ông. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Ra đời vào mùa xuân năm 1428 sau khi cuộc kháng chiến chống giặc Minh thắng lợi, Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi được xem là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc. Tác phẩm hội tụ trọn vẹn tư tưởng nhân nghĩa, tinh thần yêu nước và nghệ thuật lập luận đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam. Mở đầu bài cáo, Nguyễn Trãi khẳng định tư tưởng cốt lõi làm nền tảng cho toàn bộ lập luận: "Việc nhân nghĩa cốt để yên dân, Trừ bạo vốn thay quân củ trật." Nhân nghĩa gắn liền với yêu nước, thương dân, là đứng lên tiêu diệt bạo tùy để bảo vệ cuộc sống bình yên cho muôn dân. Trên cơ sở độc lập chủ quyền đã được khẳng định từ hào khí "Như nước Đại Việt ta từ trước / Vốn xưng nền văn hiến đã lâu", tác giả vạch trần bản cáo trạng đanh thép về tội ác tày trời của giặc Minh: "Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn, Vùi con đỏ dưới hầm tai vạ." Kẻ thù không chỉ hủy diệt con người mà còn tàn phá môi trường, bóc lột dân lành đến tận xương tủy. Từ bức tranh đau thương ấy, tác giả khắc họa hào khí kháng chiến gian khổ mà hào hùng của nghĩa quân Lam Sơn dưới sự lãnh đạo tài tình của Lê Lợi: "Tấm lòng cứu nước, thể thức vạ tai / Nếm mật nằm gai, há quên buổi tối." Để rồi từ những ngày tháng thiếu thốn trăm bề, nghĩa quân đã vùng lên mạnh mẽ, tạo nên những chiến thắng lẫy lừng: "Đánh một trận, sạch không kình ngạc, Đánh hai trận, tan tác chim muông." Khúc khải hoàn ca cất lên ở phần cuối vang vọng niềm tự hào về một giang sơn độc lập, mở ra kỷ nguyên thái bình, thịnh trị cho đất nước. Bình Ngô đại cáo khép lại nhưng giá trị tư tưởng và nghệ thuật của tác phẩm vẫn trường tồn cùng năm tháng. Đây mãi là áng thiên cổ hùng văn chói lọi trong lịch sử văn học và lòng tự hào của dân tộc Việt Nam Bài siêu ngắn Mẫu 2 Viết vào năm 1010, Chiếu dời đô (Thiên đô chiếu) của vua Lý Công Uẩn là áng văn chính luận mở đầu cho một kỷ nguyên phát triển rực rỡ của văn học và lịch sử dân tộc. Tác phẩm không đơn thuần là mệnh lệnh hành chính mà còn là bản tuyên ngôn về tầm nhìn chiến lược và khát vọng trường tồn của quốc gia Đại Việt. Mở đầu văn bản, vị minh quân đã khéo léo mượn sử sách Trung Hoa để làm bàn đạp lý giải lẽ thịnh suy của các triều đại trước. Việc nhà Thương, nhà Chu nhiều lần dời đô không phải vì sở thích cá nhân mà bởi: "Mưu toan nghiệp lớn, tính kế muôn đời cho con cháu" cốt để "phí tổn được giảm bớt, nhân dân được đỡ lầm than". Từ cơ sở lý luận vững chắc đó, nhà vua chuyển hướng chiếu chỉ sang thực tiễn lịch sử nước nhà. Ông thẳng thắn nhìn nhận hai triều Đinh, Lê đã đóng đô ở Hoa Lư theo ý đồ phòng thủ thời chiến, nhưng nay xét thấy địa thế ấy "chật hẹp, không đủ để mưu nghiệp lớn", khiến triều đình gò bó, nhân dân cực khổ. Từ đó, Lý Công Uẩn trân trọng đưa ra quyết định dời đô về thành Đại La – nơi có thế đất "rồng cuộn hổ ngồi", trung tâm đất nước và thuận lợi cho muôn đời phát triển: "Muôn vật hết sức tươi tốt, đất đai rộng mà bằng phẳng, thế đất cao mà sáng sủa." Quyết định này không chỉ thể hiện nhãn quan chính trị sắc bén, tư duy hướng về lâu dài mà còn chứa đựng tình yêu thương sâu sắc dành cho nhân dân. Tác phẩm khép lại nhưng dư âm về khát vọng độc lập, tự chủ và trường tồn của Đại Việt vẫn vang vọng mãi muôn đời. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Hịch tướng sĩ của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn là áng thiên cổ hùng văn kết tinh lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần trách nhiệm cao cả trước vận mệnh giang sơn. Tác phẩm ra đời trong bối cảnh giặc Mông - Nguyên lăm le xâm lược nước ta lần thứ hai, mang sứ mệnh hiệu triệu và thức tỉnh ý thức chiến đấu của toàn bộ quân dân nhà Trần. Mở đầu bài hịch, tác giả vạch trần tội ác nhơ nhuốc và sự ngang ngược hống hách của sứ giặc qua những hình ảnh so sánh đầy căm phẫn: "Cú diều mà đòi ăn thịt người, dê chó mà đòi tranh quyền với hổ." Sự ngang ngược ấy là nỗi nhục lớn cho quốc gia, khiến tác giả đau đớn đến mức "quên ăn mất ngủ, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa". Qua đó, lòng căm thù giặc được đẩy lên cao trào, khơi dậy tinh thần trung quân ái quốc của các tướng sĩ. Không dừng lại ở đó, Trần Hưng Đạo chuyển sang bước lập luận sắc bén: vạch trần thái độ vô trách nhiệm, say sưa hưởng lạc của một bộ phận tướng lĩnh trước họa diệt vong: "Nay các ngươi nhìn chủ nhục mà không biết lo, thấy nước nhục mà không biết thẹn... chỉ biết thú vui ruộng vườn, vui thú chim ca." Tác giả vừa nghiêm khắc quở trách, vừa ân cần khuyên răn bằng binh pháp, chỉ rõ con đường sống – chết, vinh – nhục rành mạch. Lời hịch kết thúc bằng lời cảnh tỉnh đanh thép về tình nghĩa thầy trò, chủ tớ, khẳng định vinh nhục đi đôi. Tác phẩm chính là tiếng chuông thức tỉnh lòng người, minh chứng cho sức mạnh đại đoàn kết làm nên chiến thắng hào hùng của dân tộc. Bài tham khảo Mẫu 1 Có những tác phẩm văn chương được viết ra giữa những ngày đất nước đứng trước thử thách sinh tử, bởi vậy từng câu chữ không chỉ mang vẻ đẹp của nghệ thuật mà còn mang sức nặng của vận mệnh non sông. Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn là một tác phẩm như thế. Ra đời trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông đang đến gần, bài hịch là tiếng nói của một vị chủ tướng đối với binh sĩ, đồng thời là lời hiệu triệu mạnh mẽ khơi dậy lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và quyết tâm chiến đấu. Sức sống của tác phẩm trước hết nằm ở nghệ thuật thuyết phục đặc sắc, nhưng sâu xa hơn là ở một trái tim luôn đau đáu vì giang sơn. Ngay từ đầu bài hịch, Trần Quốc Tuấn đã xây dựng cơ sở tư tưởng bằng việc nhắc lại những tấm gương trung thần nghĩa sĩ trong lịch sử. Ông kể về Kỉ Tín, Do Vu, Dự Nhượng, Kính Đức, Cảo Khanh… Những con người ấy sẵn sàng hi sinh thân mình để bảo vệ chủ, giữ trọn đạo nghĩa. Việc nhắc đến họ không nhằm kể chuyện lịch sử đơn thuần mà nhằm đặt người đọc trước một câu hỏi về trách nhiệm: khi đất nước lâm nguy, mỗi người sẽ lựa chọn cách sống như thế nào? Từ những tấm gương xưa, tác giả âm thầm đánh thức lòng tự trọng và ý thức danh dự của những người đang cầm gươm giữ nước. Sau đó, cảm xúc của người viết được bộc lộ trực tiếp qua những lời đầy đau đớn: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối; ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa”. Những hình ảnh ấy khiến nỗi lo nước mất nhà tan trở nên cụ thể và ám ảnh. Đây không phải nỗi lo của một vị tướng chỉ quan tâm đến chiến thắng hay quyền lực mà là nỗi đau của một con người đặt vận mệnh đất nước lên trên cuộc sống riêng. Câu văn dồn dập, các trạng thái “quên ăn”, “vỗ gối”, “ruột đau”, “nước mắt” liên tiếp xuất hiện khiến cảm xúc như dâng lên thành một cơn sóng. Đỉnh điểm là khát vọng được hi sinh: “chỉ căm tức chưa xả thịt lột da, nuốt gan uống máu quân thù”. Lời văn mạnh mẽ, quyết liệt đã thể hiện lòng căm thù giặc sâu sắc. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của Hịch tướng sĩ là Trần Quốc Tuấn không chỉ khơi dậy tình cảm mà còn phân tích rất cụ thể thái độ của binh sĩ. Ông chỉ ra những thú vui tầm thường như “chọi gà”, “đánh bạc”, “vui thú điền viên”, “quyến luyến vợ con” trong khi quân giặc đang đe dọa đất nước. Những lời trách cứ ấy vừa nghiêm khắc vừa có tác dụng cảnh tỉnh. Nhà văn – vị tướng đã đặt những thú vui cá nhân bên cạnh hiểm họa quốc gia để làm nổi bật sự lựa chọn không thể né tránh: hoặc đứng lên bảo vệ đất nước, hoặc phải đối diện với hậu quả đau đớn khi quốc gia thất bại. Từ đó, Trần Quốc Tuấn đưa ra hai viễn cảnh hoàn toàn đối lập. Nếu tướng sĩ chăm chỉ luyện tập, đồng lòng đánh giặc thì sẽ “giữ được nước”, “giữ được nhà”, bảo vệ danh dự và cuộc sống của chính mình. Ngược lại, nếu thờ ơ, lười biếng, khi giặc đến không biết chống đỡ thì không chỉ bản thân bị mất mà gia đình, quê hương và cả dân tộc cũng chịu cảnh lầm than. Cách lập luận “nếu – thì” rõ ràng, quyết liệt khiến lời hịch giống như tiếng chuông thức tỉnh. Nghệ thuật của tác phẩm còn nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và cảm xúc, giữa giọng điệu tâm tình và lời lẽ đanh thép. Khi thì tác giả như một người anh nói chuyện với đồng đội, khi lại như một vị chủ tướng nghiêm khắc răn dạy quân sĩ. Chính sự đan xen ấy làm cho lời văn có sức truyền cảm đặc biệt. Hịch tướng sĩ vì thế không chỉ là một văn kiện quân sự mà còn là một áng văn yêu nước bất hủ. Qua từng câu chữ, người đọc nhận ra hình ảnh Trần Quốc Tuấn – một vị tướng có tài thao lược, một người mang trong mình tình yêu nước cháy bỏng và ý thức trách nhiệm sâu sắc. Hơn tám thế kỉ đã trôi qua, tiếng gọi từ bài hịch vẫn còn vang vọng như lời nhắc nhở rằng trước vận mệnh cộng đồng, mỗi con người không thể chỉ sống cho riêng mình. Bài tham khảo Mẫu 2 Trong lịch sử văn học dân tộc, có những tác phẩm không chỉ được đọc như văn chương mà còn được cảm nhận như tiếng nói của cả một thời đại. Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi là một tác phẩm như vậy. Ra đời sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bài cáo tuyên bố trước thiên hạ về việc đất nước Đại Việt đã đánh bại quân Minh, đồng thời khẳng định nền độc lập, chủ quyền và tư cách chính nghĩa của dân tộc. Với hệ thống lập luận sắc bén, cảm xúc hào hùng và ngôn ngữ giàu sức biểu đạt, tác phẩm trở thành một trong những đỉnh cao của văn chính luận trung đại Việt Nam. Nền tảng tư tưởng của bài cáo được Nguyễn Trãi đặt ngay từ phần mở đầu bằng một quan niệm tiến bộ về quốc gia dân tộc: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”. Với Nguyễn Trãi, nhân nghĩa trước hết không phải những lời giáo huấn trừu tượng mà phải hướng đến cuộc sống bình yên của nhân dân. Muốn đem lại thái bình cho dân thì phải chống lại những thế lực tàn bạo chà đạp lên cuộc sống của họ. Vì vậy, cuộc chiến chống quân Minh không chỉ là cuộc chiến tranh giành quyền lực mà là cuộc chiến bảo vệ con người và lẽ phải. Đặc biệt, Nguyễn Trãi đã khẳng định độc lập dân tộc bằng một hệ thống yếu tố toàn diện: “nền văn hiến đã lâu”, “núi sông bờ cõi đã chia”, “phong tục Bắc Nam cũng khác”. Không chỉ có lãnh thổ, Đại Việt còn có lịch sử, văn hiến, phong tục và những triều đại riêng. Đây là một bước phát triển quan trọng trong tư tưởng về chủ quyền dân tộc. Đất nước được nhìn nhận không đơn thuần qua đường biên giới mà còn qua chiều sâu văn hóa và lịch sử. Nếu đoạn đầu mang giọng điệu trang trọng, sáng rõ thì khi tố cáo tội ác quân Minh, ngôn ngữ Nguyễn Trãi trở nên dữ dội và đau đớn. Hình ảnh nhân dân bị đẩy vào cảnh khốn cùng được khắc họa bằng những câu văn giàu sức ám ảnh. Quân xâm lược không chỉ cướp bóc của cải mà còn hủy hoại cuộc sống, chà đạp lên con người và thiên nhiên. Những hình ảnh về dân chúng bị đẩy vào cảnh “nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn”, “vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ” khiến tội ác của kẻ thù hiện lên không còn là những con số khô khan mà trở thành nỗi đau của cả một dân tộc. Trên nền đau thương ấy, hình tượng nghĩa quân Lam Sơn xuất hiện như một sức mạnh hồi sinh. Ban đầu, cuộc khởi nghĩa gặp muôn vàn khó khăn: thiếu người, thiếu lương thực, quân giặc mạnh, thế lực chênh lệch. Nhưng bằng lòng yêu nước và ý chí kiên cường, nghĩa quân từng bước chuyển từ yếu thành mạnh. Hình ảnh Lê Lợi hiện lên như người lãnh đạo mang trong mình “tấm lòng cứu nước” và “lòng căm thù giặc sâu sắc”. Sức mạnh của nghĩa quân không chỉ đến từ vũ khí mà còn đến từ sự đồng lòng và chính nghĩa. Đến phần miêu tả chiến thắng, giọng văn chuyển hẳn sang âm hưởng sử thi hào hùng. Những trận đánh liên tiếp được diễn tả bằng nhịp văn mạnh, hình ảnh lớn, dồn dập. Quân Minh từ thế chủ động trở thành kẻ thất bại, còn nghĩa quân Lam Sơn từ chỗ gian nan vươn lên làm chủ chiến trường. Cách Nguyễn Trãi sử dụng hàng loạt động từ mạnh cùng những hình ảnh đối lập đã tạo nên một bức tranh chiến thắng có quy mô lớn lao, khiến khí thế của cuộc khởi nghĩa như lan rộng trong từng câu chữ. Khép lại tác phẩm là lời tuyên bố về nền thái bình: “Xã tắc từ đây vững bền / Giang sơn từ đây đổi mới”. Sau những năm tháng chiến tranh, đất nước bước vào một thời đại mới. Đó không chỉ là niềm vui chiến thắng mà còn là niềm tin vào tương lai dân tộc. Với tư tưởng nhân nghĩa gắn liền với độc lập dân tộc, lập luận chặt chẽ, hình ảnh giàu sức gợi và giọng văn biến hóa từ đau thương đến hào hùng, Bình Ngô đại cáo đã trở thành một bản tuyên ngôn đầy sức mạnh của dân tộc Việt Nam. Tác phẩm không chỉ kể lại một chiến thắng trong quá khứ mà còn lưu giữ vẻ đẹp của một dân tộc luôn biết đứng dậy từ đau thương để bảo vệ non sông và hướng tới ngày mai. Bài tham khảo Mẫu 3 Trong nền văn học trung đại Việt Nam, văn chính luận thường mang dáng dấp của những lời tuyên bố lớn lao về vận mệnh đất nước. Nhưng giữa những câu chữ tưởng như chỉ dành cho việc luận bàn chính sự, người đọc vẫn có thể bắt gặp một tâm hồn thiết tha với nhân dân, một niềm tự hào sâu sắc về lịch sử và một ý thức độc lập mạnh mẽ. Đoạn trích Nước Đại Việt ta của Nguyễn Trãi, trích từ Bình Ngô đại cáo, là một tác phẩm như thế. Không chỉ có giá trị như một bản tuyên ngôn về chủ quyền dân tộc, đoạn văn còn thể hiện tầm tư tưởng tiến bộ và nghệ thuật lập luận giàu sức thuyết phục của Nguyễn Trãi. Mở đầu đoạn trích, Nguyễn Trãi nêu lên một quan niệm về “nhân nghĩa”: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”. Hai câu văn ngắn gọn nhưng chứa đựng tư tưởng sâu sắc. Với Nguyễn Trãi, nhân nghĩa trước hết là làm cho nhân dân được sống trong bình yên, hạnh phúc. Muốn bảo vệ cuộc sống của nhân dân thì phải chống lại những thế lực bạo tàn. Nhân nghĩa vì thế không phải một khái niệm xa xôi mà gắn trực tiếp với đời sống con người. Đây chính là nền tảng để tác giả khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến chống quân Minh. Từ tư tưởng nhân nghĩa, Nguyễn Trãi nâng lên thành tư tưởng độc lập dân tộc. Ông khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến riêng: “Như nước Đại Việt ta từ trước / Vốn xưng nền văn hiến đã lâu”. Điều đáng chú ý là tác giả không chỉ chứng minh chủ quyền bằng lãnh thổ mà còn bằng văn hóa. Một quốc gia có “nền văn hiến” lâu đời là một quốc gia có bản sắc và vị thế riêng. Sau đó, hàng loạt yếu tố được đưa ra: lãnh thổ, phong tục, lịch sử, chế độ và các triều đại. “Núi sông bờ cõi đã chia / Phong tục Bắc Nam cũng khác”. Chỉ vài câu thơ nhưng không gian Đại Việt đã hiện lên đầy đủ cả về địa lí lẫn văn hóa. Đặc biệt, cách Nguyễn Trãi đặt Đại Việt trong thế song song với các triều đại phương Bắc có ý nghĩa vô cùng mạnh mẽ. Nếu phương Bắc có “Hán, Đường, Tống, Nguyên” thì Đại Việt cũng có “Đinh, Lý, Trần, Lê”. Nếu phương Bắc có những triều đại hùng mạnh thì Đại Việt cũng có những triều đại đủ sức sánh ngang. Đây không chỉ là cách kể tên các triều đại mà còn là một lời khẳng định đầy tự tin về vị thế dân tộc. Tư tưởng độc lập ấy càng trở nên thuyết phục khi Nguyễn Trãi nhắc lại những thất bại của quân xâm lược: “Lưu Cung tham công nên thất bại / Triệu Tiết thích lớn phải tiêu vong”. Lịch sử trở thành bằng chứng cho chân lí mà tác giả vừa nêu. Những kẻ xâm lược dù mạnh đến đâu cũng không thể khuất phục một dân tộc có chủ quyền và có ý chí bảo vệ đất nước. Cách lập luận “xưa – nay”, “ta – họ” khiến chân lí độc lập hiện lên vừa khách quan vừa đanh thép. Về nghệ thuật, đoạn trích có sức thuyết phục nhờ lối lập luận chặt chẽ, cách sử dụng câu văn biền ngẫu cân xứng và phép đối đặc sắc. Ngôn ngữ trang trọng nhưng không khô cứng, bởi phía sau từng lí lẽ là niềm tự hào dân tộc sâu sắc. Đặc biệt, giọng văn vừa bình tĩnh, đĩnh đạc vừa hào sảng, mạnh mẽ đã tạo nên tầm vóc sử thi cho tác phẩm. Nước Đại Việt ta vì thế không chỉ là một đoạn văn chính luận giàu lí lẽ mà còn là tiếng nói của lòng tự tôn dân tộc. Nguyễn Trãi đã nhìn đất nước bằng chiều sâu của lịch sử, văn hóa và con người. Qua những câu văn tưởng như lạnh lùng của chính luận, ta vẫn nghe được nhịp đập nóng bỏng của một trái tim yêu nước. Chính điều đó đã khiến tư tưởng về độc lập trong tác phẩm vượt khỏi giới hạn của một thời đại để trở thành giá trị bền vững trong tâm thức dân tộc. Bài tham khảo Mẫu 4 Trong lịch sử dân tộc, mỗi khi đất nước bước vào một thời kì biến động, việc tìm kiếm và trọng dụng người tài luôn trở thành vấn đề có ý nghĩa đặc biệt. Bởi một quốc gia muốn hưng thịnh không thể chỉ dựa vào sức mạnh của một cá nhân mà cần đến trí tuệ của những con người có tài năng và tâm huyết. Chiếu cầu hiền của Ngô Thì Nhậm, được viết thay vua Quang Trung, là một văn bản chính luận tiêu biểu thể hiện tư tưởng trọng dụng hiền tài trong hoàn cảnh đất nước đang cần những con người có năng lực chung tay xây dựng triều đại mới. Ngay từ đầu tác phẩm, tác giả đã đưa ra một hình ảnh giàu ý nghĩa: “Người hiền ở ngôi cao thì như sao sáng trên trời”. Người tài được ví như những vì sao trên bầu trời, vừa đẹp đẽ vừa có khả năng soi sáng không gian. Cách ví von ấy không chỉ đề cao giá trị của người hiền mà còn cho thấy đất nước luôn cần đến ánh sáng trí tuệ. Người tài nếu được đặt đúng vị trí sẽ có thể góp phần soi đường cho xã hội, đem tài năng của mình phục vụ quốc gia. Tuy nhiên, thực tế lúc bấy giờ lại có nhiều người tài chưa sẵn sàng ra giúp nước. Để thuyết phục họ, tác giả không sử dụng giọng điệu áp đặt mà trước hết tìm cách thấu hiểu tâm lí. Hình ảnh người hiền “ẩn mình” giống như ngôi sao “ẩn” vào vị trí khác trên bầu trời được sử dụng như một cách diễn đạt mềm mại. Đằng sau cách nói ấy là sự nhìn nhận rằng mỗi con người có thể có những lí do riêng khiến họ chưa bước ra hành động. Một trong những nét đặc sắc của Chiếu cầu hiền là tác giả không phủ nhận những tâm trạng ấy mà lần lượt tháo gỡ. Có người “giữ mình” vì chưa tin tưởng vào triều đại mới; có người chọn cách sống ẩn dật; có người chỉ đứng ngoài quan sát. Nhưng trước yêu cầu của đất nước, sự im lặng của người tài sẽ trở thành một sự lãng phí đáng tiếc. Tài năng không được sử dụng thì cũng giống như ngọc quý bị cất trong đá, không thể phát huy giá trị. Từ việc phân tích thực trạng, tác giả đưa ra lời kêu gọi rộng mở. Những người có tài đều có thể tiến cử, tự mình ra giúp nước hoặc thông qua các quan lại giới thiệu người có năng lực. Điều đáng chú ý là phạm vi cầu hiền không bị giới hạn bởi xuất thân. Nhà nước cần người có thực tài để gánh vác công việc, chứ không chỉ tìm kiếm những người có địa vị hoặc dòng dõi. Tư tưởng ấy thể hiện một quan niệm tiến bộ: năng lực và sự cống hiến cần được coi trọng trong quá trình xây dựng đất nước. Đằng sau lời cầu hiền là một tầm nhìn lớn về quốc gia. Quang Trung và những người ủng hộ triều đại mới hiểu rằng chiến thắng trên chiến trường mới chỉ là bước đầu. Muốn đất nước ổn định và phát triển lâu dài, cần có người giỏi về chính trị, kinh tế, giáo dục, quân sự và nhiều lĩnh vực khác. Bởi vậy, “cầu hiền” không đơn thuần là tìm thêm quan lại mà là tìm nguồn lực trí tuệ cho tương lai đất nước. Về nghệ thuật, tác phẩm gây ấn tượng bởi cách lập luận mềm mại mà chặt chẽ. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh thiên nhiên như sao, mây, trời để diễn đạt vấn đề chính trị một cách giàu hình tượng. Giọng văn khiêm nhường, chân thành, có lúc như lời tâm sự, có lúc trở nên trang trọng, tha thiết. Chính cách diễn đạt ấy giúp lời chiếu giảm đi cảm giác mệnh lệnh và tăng thêm sức thuyết phục. Chiếu cầu hiền vì thế không chỉ là lời mời gọi những người tài ra giúp nước mà còn là biểu hiện của một tư tưởng trị quốc coi trọng trí tuệ. Qua tác phẩm, người đọc cảm nhận được khát vọng xây dựng một quốc gia hưng thịnh bằng sức mạnh của con người. Hình ảnh “người hiền” như ánh sao trên bầu trời cũng vì thế trở thành một biểu tượng đẹp: đất nước muốn đi xa luôn cần những ánh sáng trí tuệ cùng soi đường. Bài tham khảo Mẫu 5 Trong những trang văn hào hùng của thời Trần, có một tiếng nói vừa mang âm hưởng của chiến trận vừa thấm đẫm tình cảm giữa những con người cùng chung vận mệnh. Đó là Dụ chư tì tướng hịch văn của Trần Quốc Tuấn, thường được biết đến với tên gọi Hịch tướng sĩ. Tác phẩm không chỉ là lời kêu gọi các tướng sĩ chuẩn bị chiến đấu trước nguy cơ xâm lược mà còn là một bài học sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý thức danh dự của con người trong những thời khắc quyết định. Điểm nổi bật đầu tiên của tác phẩm là cách Trần Quốc Tuấn đánh thức ý thức trách nhiệm bằng những tấm gương trung nghĩa trong lịch sử. Những nhân vật như Kỉ Tín, Do Vu, Dự Nhượng, Kính Đức, Cảo Khanh được nhắc đến như những con người sẵn sàng hi sinh vì chủ. Họ trở thành tấm gương để các tướng sĩ soi vào chính mình. Cách lập luận này rất tinh tế: thay vì lập tức ra lệnh, tác giả đưa ra những câu chuyện về lòng trung nghĩa để người nghe tự nhận thức được bổn phận của bản thân. Sau phần nêu gương là những lời bộc bạch đầy xúc động của chính Trần Quốc Tuấn. Trước họa ngoại xâm, ông “tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối”, “ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa”. Những hình ảnh ấy cho thấy nỗi đau của một con người luôn đặt vận mệnh đất nước trong trái tim mình. Đặc biệt, những động từ mạnh liên tiếp khiến cảm xúc trở nên mãnh liệt. Nỗi đau không dừng lại ở sự lo lắng mà đã hóa thành lòng căm thù giặc và khát vọng chiến đấu. Từ tình cảm của bản thân, Trần Quốc Tuấn hướng lời nói đến các tướng sĩ. Ông nhắc đến việc giặc Nguyên – Mông đã xúc phạm quốc thể, coi thường triều đình và đe dọa cuộc sống của nhân dân. Những lời lẽ ấy không nhằm khơi dậy sự thù hằn vô cớ mà làm nổi bật tình thế nguy cấp của đất nước. Khi giặc đã đứng trước cửa nhà, mỗi người đều phải lựa chọn thái độ của mình. Đặc biệt sâu sắc là đoạn tác giả phê phán lối sống hưởng thụ, thờ ơ của một bộ phận tướng sĩ. Họ có thể vui thú với những trò tiêu khiển, chăm lo cuộc sống riêng, nhưng nếu không chuẩn bị chiến đấu thì tất cả những gì đang có sẽ mất đi. Cách lập luận của Trần Quốc Tuấn rất cụ thể: ông không nói đến những điều quá xa xôi mà chỉ ra chính những thứ gần gũi nhất với con người như gia đình, ruộng vườn, danh dự và cuộc sống. Khi đất nước mất, những điều tưởng như bình thường ấy cũng không thể tồn tại. Sau lời cảnh tỉnh là lời mở ra một tương lai khác. Nếu tướng sĩ biết “huấn luyện quân sĩ, tập dượt cung tên”, đồng lòng chống giặc thì có thể bảo vệ giang sơn và giữ gìn cuộc sống của chính mình. Như vậy, quyền lợi của cá nhân không hề đối lập với nghĩa vụ đối với đất nước. Ngược lại, bảo vệ Tổ quốc cũng chính là bảo vệ gia đình, quê hương và tương lai của bản thân. Nghệ thuật của bài hịch nổi bật ở sự kết hợp giữa lí và tình. Lí lẽ sắc bén nhưng không lạnh lùng; cảm xúc mãnh liệt nhưng không thiếu sự tỉnh táo. Những câu văn biền ngẫu, phép đối, điệp ngữ và hàng loạt hình ảnh mạnh tạo nên âm hưởng dồn dập, phù hợp với không khí chuẩn bị cho cuộc chiến. Đặc biệt, giọng điệu tác phẩm biến đổi linh hoạt: khi tha thiết, khi đau đớn, lúc nghiêm khắc, lúc hào hùng. Nhờ vậy, lời hịch có khả năng tác động trực tiếp vào cả lí trí lẫn trái tim người nghe. Có thể nói, Dụ chư tì tướng hịch văn là một áng văn chính luận đặc sắc bởi nó biến lời hiệu triệu thành tiếng gọi của lương tâm và danh dự. Qua tác phẩm, Trần Quốc Tuấn hiện lên không chỉ là một vị tướng tài mà còn là một con người có tình yêu nước sâu sắc, biết biến tình cảm thành hành động. Hơn cả một lời kêu gọi chiến đấu, bài hịch đã trở thành tiếng nói bất diệt về trách nhiệm của mỗi con người trước vận mệnh quê hương, đất nước. Bài tham khảo Mẫu 6 Trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam, thể hịch thường xuất hiện ở những thời điểm đất nước đứng trước thử thách lớn lao. Đó là lúc lời văn không còn đơn thuần để thưởng thức mà trở thành tiếng gọi thúc giục con người hành động. Dụ chư tì tướng hịch văn của Trần Quốc Tuấn là một tác phẩm tiêu biểu. Tuy cùng viết về cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, tác phẩm không chỉ gây ấn tượng bởi khí thế hào hùng mà còn bởi nghệ thuật đánh thức lòng tự trọng, tình yêu nước và ý thức trách nhiệm của người tướng sĩ. Một trong những điểm đặc sắc của tác phẩm là cách Trần Quốc Tuấn bắt đầu từ đạo lí và lịch sử. Ông nhắc đến những người từng chấp nhận hi sinh vì nghĩa lớn để làm tấm gương cho các tướng sĩ đương thời. Những cái tên như Kỉ Tín, Dự Nhượng, Cảo Khanh… được đặt trong một hệ thống dẫn chứng giàu sức gợi. Họ không còn là những nhân vật xa xưa mà trở thành những chiếc gương phản chiếu phẩm chất của con người trong hiện tại. Qua đó, tác giả đặt ra một vấn đề tưởng như giản dị nhưng vô cùng nghiêm túc: khi đất nước lâm nguy, con người phải sống như thế nào để xứng đáng với danh dự của mình? Từ những tấm gương trong quá khứ, Trần Quốc Tuấn trở về với hiện thực. Giọng văn đột nhiên chuyển từ khách quan sang tha thiết khi ông nói về nỗi lòng của chính mình. Hình ảnh “tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối” diễn tả một tâm trạng không thể yên lòng trước hiểm họa đất nước. Nỗi đau ấy được đẩy đến tận cùng bằng những hình ảnh “ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa”. Qua đó, người đọc nhận ra phía sau vị chủ tướng uy nghiêm là một con người có trái tim vô cùng nhạy cảm trước nỗi đau của quốc gia. Đặc biệt, tình yêu nước trong bài hịch không dừng lại ở cảm xúc. Trần Quốc Tuấn biến nó thành lời kêu gọi hành động. Ông chỉ ra rằng quân thù đang đe dọa triều đình, đất nước và cuộc sống của mỗi người. Nếu tướng sĩ chỉ biết tìm niềm vui riêng mà không lo luyện tập thì đến lúc chiến tranh xảy ra, tất cả những gì họ đang có đều có thể mất đi. Cách lập luận ấy khiến vấn đề lớn lao của quốc gia trở nên gần gũi với từng cá nhân. Những lời phê phán của tác giả vì thế rất nghiêm khắc nhưng không hề vô nghĩa. Ông không chỉ trách tướng sĩ vì ham vui mà muốn họ nhận ra mối quan hệ giữa trách nhiệm cá nhân và vận mệnh cộng đồng. Một người có thể yêu gia đình, yêu cuộc sống riêng, nhưng muốn giữ được những điều ấy thì trước hết phải biết bảo vệ đất nước. Từ đó, trách nhiệm với Tổ quốc không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành điều gắn liền với chính quyền lợi của mỗi con người. Cuối bài hịch là sự đối lập giữa hai con đường. Một bên là chăm lo rèn luyện, đồng lòng chống giặc để giữ nước, giữ nhà, giữ danh dự. Một bên là sự thờ ơ, yếu đuối để rồi phải chứng kiến cảnh đất nước thất bại, gia đình tan tác. Cách xây dựng hai viễn cảnh đối lập khiến lời văn trở nên quyết liệt, buộc người nghe phải tự lựa chọn thái độ sống. Thành công của tác phẩm còn nằm ở nghệ thuật ngôn từ. Câu văn khi dài, khi ngắn; lúc dồn dập như tiếng trống trận, lúc lắng xuống như lời tâm tình. Những câu hỏi, lời trách cứ, lời khuyên và lời kêu gọi đan xen tạo nên một dòng cảm xúc mạnh mẽ. Chính sự hòa quyện giữa lí trí và tình cảm đã khiến bài hịch có sức thuyết phục vượt thời gian. Dụ chư tì tướng hịch văn vì thế không chỉ là lời kêu gọi chuẩn bị cho một cuộc chiến. Đó còn là bài học về cách con người đứng trước thử thách của lịch sử. Khi Tổ quốc cần, mỗi cá nhân phải biết đặt lợi ích chung lên trên sự an nhàn riêng. Và chính từ tinh thần ấy, một cộng đồng có thể biến nỗi lo thành sức mạnh, biến gian nan thành ý chí và biến lòng yêu nước thành hành động. Bài tham khảo Mẫu 7 Trong lịch sử văn học Việt Nam, Nguyễn Trãi là một trong những cây bút đặc biệt bởi ở ông, tư tưởng chính trị, lòng yêu nước và tài năng văn chương luôn hòa quyện làm một. Nếu Bình Ngô đại cáo vang lên như khúc ca chiến thắng thì Quân trung từ mệnh tập lại cho thấy một phương diện khác trong tài năng của Nguyễn Trãi: nghệ thuật dùng ngòi bút làm vũ khí trên mặt trận ngoại giao. Qua những thư từ gửi tướng lĩnh và quân sĩ nhà Minh, ông vừa đấu tranh bảo vệ chính nghĩa của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, vừa thể hiện trí tuệ sắc sảo và tấm lòng luôn hướng về vận mệnh đất nước. Trước hết, sức mạnh của Quân trung từ mệnh tập nằm ở hệ thống lập luận chặt chẽ. Nguyễn Trãi không sử dụng lời lẽ nóng nảy, thiếu kiểm soát mà thường đưa đối phương vào thế phải đối diện với chính những nguyên tắc mà họ đã thừa nhận. Ông phân tích lẽ phải, tình thế chiến tranh và đạo lí xử thế để khẳng định rằng cuộc khởi nghĩa của nhân dân Đại Việt là chính nghĩa, còn hành động xâm lược của quân Minh là phi nghĩa. Nhờ vậy, mỗi bức thư không chỉ là lời đối đáp mà giống như một cuộc đấu trí bằng ngôn từ. Điều đáng chú ý là Nguyễn Trãi rất am hiểu tâm lí và vị thế của đối phương. Khi cần cứng rắn, ông sử dụng những lời lẽ sắc bén; khi cần mở đường cho hòa giải, ông lại thể hiện sự mềm dẻo. Đằng sau sự linh hoạt ấy là một mục tiêu nhất quán: bảo vệ lợi ích của dân tộc và hạn chế tổn thất của chiến tranh. Nguyễn Trãi hiểu rằng chiến thắng không chỉ được quyết định bằng gươm giáo mà còn bằng khả năng làm cho đối phương nhận ra tình thế không thể tiếp tục chiến đấu. Trong những bức thư ấy, tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi cũng hiện lên rất rõ. Ông không xem chiến tranh là mục đích cuối cùng. Mục đích cuối cùng vẫn là đem lại cuộc sống bình yên cho nhân dân. Bởi vậy, bên cạnh lời cảnh báo về thất bại của quân Minh, ông nhiều lần mở ra khả năng hòa hiếu. Đây là một tư tưởng rất sâu sắc: đánh giặc không phải để thỏa mãn lòng căm thù mà để chấm dứt chiến tranh và đưa con người trở lại với cuộc sống bình thường. Ngòi bút Nguyễn Trãi vì thế vừa sắc như gươm, vừa mềm như nước. Có lúc lời văn đanh thép, khiến đối phương không thể né tránh sự thật; có lúc lại khoan hòa, tạo ra một lối thoát cho hòa bình. Sự kết hợp giữa “cương” và “nhu” khiến những văn thư ngoại giao ấy vượt khỏi giá trị của những tài liệu lịch sử đơn thuần để trở thành những áng văn chính luận đặc sắc. Đặc biệt, phía sau những lí lẽ tưởng như lạnh lùng là một trái tim luôn đau đáu trước nỗi khổ của nhân dân. Nguyễn Trãi hiểu rất rõ rằng chiến tranh càng kéo dài, người chịu hậu quả trước hết vẫn là những con người vô tội. Vì thế, mong muốn kết thúc chiến tranh càng sớm càng tốt cũng chính là biểu hiện của lòng thương dân. Về nghệ thuật, Quân trung từ mệnh tập cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ vô cùng linh hoạt của Nguyễn Trãi. Lập luận logic, dẫn chứng phù hợp, giọng điệu biến đổi theo từng đối tượng và hoàn cảnh. Đặc biệt, nghệ thuật thuyết phục của ông không dựa hoàn toàn vào sức mạnh quyền lực mà dựa vào lí lẽ và chính nghĩa. Có thể nói, Quân trung từ mệnh tập đã chứng minh rằng trong một cuộc chiến giữ nước, ngòi bút cũng có thể trở thành một thứ vũ khí. Qua tác phẩm, Nguyễn Trãi hiện lên như một nhà chính trị có tầm nhìn, một nhà ngoại giao tài ba và một nhà văn luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết. Những trang văn ấy vì thế vẫn giữ nguyên giá trị: sức mạnh của chính nghĩa không chỉ nằm trong chiến thắng trên chiến trường mà còn nằm trong khả năng thuyết phục con người bằng lí lẽ, đạo lí và khát vọng hòa bình. Bài tham khảo Mẫu 8 Có những người đi qua lịch sử bằng những chiến công lớn lao, nhưng cũng có những con người bước vào lịch sử từ những cuộc đời bình dị. Họ vốn là những người nông dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng, chưa từng quen với chiến trận, nhưng khi quê hương bị xâm lăng, họ đã đứng lên cầm vũ khí. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu là khúc bi tráng dành cho những con người như thế. Tác phẩm không chỉ là lời khóc thương những nghĩa sĩ đã hi sinh mà còn là tượng đài nghệ thuật về người nông dân Việt Nam trong buổi đầu chống thực dân Pháp. Ngay từ những câu đầu, Nguyễn Đình Chiểu đã tạo nên một không khí đau thương mà hào hùng: “Súng giặc đất rền; lòng dân trời tỏ”. Hai vế câu đối lập mà thống nhất. Một bên là tiếng súng xâm lược làm rung chuyển đất trời, một bên là “lòng dân” sáng rõ như trời cao. Kẻ thù có vũ khí mạnh, nhưng nhân dân có sức mạnh của chính nghĩa và tình yêu quê hương. Chỉ một câu văn ngắn, tác giả đã dựng lên cả hoàn cảnh lịch sử và vẻ đẹp tinh thần của người dân. Hình ảnh người nghĩa sĩ trước hết xuất hiện trong đời sống thường ngày. Họ là những người “cui cút làm ăn”, quanh năm “toan lo nghèo khó”. Họ không phải những võ tướng chuyên nghiệp, không được đào tạo bài bản về quân sự. Cuộc sống của họ gắn với ruộng đồng, với những công việc giản dị và quen thuộc. Chính xuất thân bình thường ấy càng làm cho sự hi sinh của họ trở nên cảm động. Từ những người nông dân chỉ biết làm ruộng, họ đã trở thành những chiến sĩ khi Tổ quốc bị xâm phạm. Sự chuyển biến ấy được Nguyễn Đình Chiểu miêu tả bằng một cảm xúc vô cùng mạnh mẽ. Khi nghe tin quân giặc đến, họ không thể đứng yên. “Tiếng phong hạc phập phồng hơn mười tháng, trông tin quan như trời hạn trông mưa.” Nỗi mong đợi của người dân đối với cuộc kháng chiến được diễn tả bằng một hình ảnh so sánh đầy sức gợi. Họ mong chờ người đứng đầu, mong chờ cơ hội được góp sức. Khi không thể chờ đợi thêm, họ tự nguyện đứng lên. Đặc biệt, vẻ đẹp của người nghĩa sĩ được thể hiện rực rỡ nhất trong tư thế chiến đấu. Họ không có những vũ khí hiện đại mà chỉ có “một manh áo vải”, “ngọn tầm vông”, “rơm con cúi”, “lưỡi dao phay”. Những vật dụng vốn thuộc về cuộc sống lao động nay được biến thành vũ khí. Sự thiếu thốn về vật chất càng làm nổi bật sự giàu có về tinh thần. Họ chiến đấu không phải vì quyền lợi cá nhân mà vì “bát cơm manh áo”, vì xóm làng, quê hương và đất nước. Nguyễn Đình Chiểu đã dành những câu văn đẹp nhất để khắc họa khí thế ấy. Các động từ mạnh liên tiếp khiến hình tượng nghĩa sĩ hiện lên đầy dữ dội: đạp rào, xô cửa, liều mình, đâm ngang, chém ngược… Nhịp văn dồn dập như nhịp bước của đoàn quân. Đó là vẻ đẹp của những con người bình dị khi được tình yêu quê hương nâng lên thành sức mạnh phi thường. Nhưng Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc không chỉ có âm hưởng hào hùng. Đằng sau ánh sáng của chiến công là một khoảng trời tang tóc. Những người nghĩa sĩ đã ngã xuống, để lại cha mẹ già, vợ con, quê hương và những người thân yêu. Nỗi đau ấy khiến giọng văn chùng xuống. Nguyễn Đình Chiểu khóc cho họ nhưng đồng thời cũng nâng sự hi sinh của họ lên thành bất tử. Cái chết của người nghĩa sĩ không phải là sự kết thúc mà trở thành dấu ấn không thể phai trong lịch sử dân tộc. Với ngôn ngữ giàu sức gợi, nghệ thuật đối lập, nhịp văn biến đổi linh hoạt và hình tượng người nông dân lần đầu tiên được nâng lên thành hình tượng trung tâm của một tác phẩm lớn, Nguyễn Đình Chiểu đã tạo nên một tượng đài văn học đặc biệt. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc vì thế không chỉ là tiếng khóc. Đó là tiếng khóc có sức nâng đỡ con người, biến đau thương thành lòng kính phục, biến những người nông dân vô danh thành những người anh hùng sống mãi trong kí ức dân tộc. Họ ra đi từ những mái nhà nghèo, nhưng tên tuổi của họ đã ở lại với non sông. Bài tham khảo Mẫu 9 Trong văn học trung đại Việt Nam, những tác phẩm chính luận thường gắn với những vấn đề lớn của quốc gia: dựng nước, giữ nước, trị nước và bảo vệ trật tự xã hội. Bên cạnh những áng văn quen thuộc, Tuyên cáo về việc đánh dẹp giặc Mường là một văn bản cho thấy đặc điểm của tư duy chính luận trung đại: dùng lời văn để công bố sự kiện, xác lập trật tự và khẳng định uy quyền của triều đình. Qua tác phẩm, người đọc có thể nhận thấy sự kết hợp giữa tính chất chính trị của một văn bản tuyên cáo với những đặc điểm nghệ thuật của văn chương trung đại. Trước hết, tính chất “tuyên cáo” được thể hiện ngay ở mục đích của tác phẩm. Đây không phải lời tâm sự riêng tư mà là tiếng nói mang tính công khai, hướng đến cộng đồng. Một sự kiện quân sự được đưa ra trước xã hội để khẳng định kết quả của việc đánh dẹp và củng cố niềm tin vào trật tự quốc gia. Bởi vậy, giọng văn chủ yếu mang âm hưởng trang trọng, mạnh mẽ và có tính khẳng định cao. Điểm nổi bật trong cách triển khai là tác giả không chỉ kể lại sự việc mà còn đặt nó trong quan niệm về trật tự của đất nước. Trong xã hội phong kiến, sự ổn định của quốc gia được xem là điều kiện quan trọng để đời sống nhân dân được bảo đảm. Vì thế, việc chống lại những lực lượng chống đối được trình bày như một hành động nhằm lập lại kỉ cương. Từ góc nhìn ấy, chiến thắng không đơn thuần là kết quả của một cuộc giao tranh mà còn mang ý nghĩa chính trị và xã hội. Bên cạnh nội dung chính luận, tác phẩm còn thể hiện rõ tư duy dùng lịch sử và đạo lí để tăng sức thuyết phục. Những sự kiện không được trình bày một cách rời rạc mà được sắp xếp theo quan hệ nguyên nhân – kết quả. Khi trật tự bị phá vỡ, hành động trấn áp trở thành cần thiết; khi cuộc nổi loạn được dẹp yên, xã hội có thể trở lại ổn định. Cách lập luận ấy tạo nên cảm giác mạch lạc, phù hợp với đặc điểm của thể văn tuyên cáo. Một nét đáng chú ý khác là hình ảnh người đứng đầu đất nước. Trong văn chính luận trung đại, nhà vua không chỉ xuất hiện với tư cách một cá nhân mà còn đại diện cho quốc gia và triều đình. Vì vậy, chiến thắng của quân đội đồng thời trở thành biểu tượng cho sức mạnh của nhà nước. Cách xây dựng hình tượng ấy góp phần tạo nên âm hưởng trang trọng và quy mô lớn cho tác phẩm. Tuy mang tính chất chính trị rõ nét, văn bản vẫn có những yếu tố giàu sức biểu đạt. Ngôn ngữ trang trọng, cách sử dụng câu văn cân xứng và những hình ảnh mang tính ước lệ giúp lời văn có âm hưởng cổ kính. Những câu văn hướng đến việc khẳng định công lao, sức mạnh và trật tự khiến tác phẩm mang dáng dấp của một lời tuyên bố trước cộng đồng. Điều quan trọng hơn cả là qua văn bản, người đọc có thể nhận ra vai trò của văn chương trong đời sống chính trị trung đại. Văn học khi ấy không chỉ kể chuyện tình yêu, thiên nhiên hay cuộc đời cá nhân mà còn trực tiếp tham gia vào những vấn đề lớn của quốc gia. Một bài tuyên cáo có thể vừa là văn kiện lịch sử, vừa là sản phẩm của nghệ thuật ngôn từ. Chính sự giao thoa ấy tạo nên nét riêng của văn chính luận trung đại. Về phương diện nghệ thuật, tác phẩm nổi bật ở giọng điệu trang nghiêm, cách lập luận theo trình tự rõ ràng và khả năng kết hợp giữa sự kiện với tư tưởng. Ngôn ngữ không thiên về cảm xúc cá nhân mà hướng tới sự khẳng định, tạo cho văn bản một âm hưởng mạnh mẽ và có tính công bố. Có thể nói, Tuyên cáo về việc đánh dẹp giặc Mường giúp người đọc hiểu thêm về diện mạo của văn chính luận Việt Nam thời trung đại. Tác phẩm cho thấy văn chương từng đồng hành trực tiếp với lịch sử và chính trị, góp phần củng cố ý thức về trật tự quốc gia. Dù được viết trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể, giá trị của văn bản vẫn nằm ở việc giúp người đọc nhận diện một phương diện quan trọng của văn học trung đại: khi vận mệnh đất nước được đặt lên hàng đầu, ngôn từ cũng có thể trở thành một hình thức hành động. Bài tham khảo Mẫu 10 Trong lịch sử dân tộc, sau mỗi biến động lớn, điều quyết định sự hưng thịnh của một đất nước không chỉ là chiến thắng mà còn là khả năng xây dựng một nền trị quốc vững vàng. Muốn làm được điều đó, quốc gia cần những con người có tài năng, trí tuệ và lòng tận tâm. Chiếu cầu hiền của Ngô Thì Nhậm, viết thay vua Quang Trung, là một văn bản chính luận tiêu biểu thể hiện tư tưởng trọng dụng người tài. Đằng sau lời mời gọi các bậc hiền tài ra giúp nước là một tầm nhìn rộng mở về việc xây dựng quốc gia bằng sức mạnh trí tuệ. Mở đầu tác phẩm, tác giả sử dụng hình ảnh thiên nhiên để nói về người tài: “Người hiền ở ngôi cao thì như sao sáng trên trời”. Cách ví von ấy khiến người đọc cảm nhận được vị trí đặc biệt của hiền tài. Sao sáng không chỉ đẹp mà còn có khả năng soi đường giữa màn đêm; người tài cũng vậy, nếu được đặt đúng vị trí sẽ có thể góp phần dẫn dắt xã hội. Qua hình ảnh ấy, tác giả khẳng định một chân lí: đất nước muốn phát triển cần biết trân trọng và sử dụng người có năng lực. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh đất nước vừa trải qua biến động, nhiều người tài vẫn giữ thái độ dè dặt. Họ có thể lánh mình, chưa muốn hợp tác hoặc chờ đợi thời thế. Trước tình trạng đó, tác giả không dùng giọng điệu gay gắt để ép buộc mà lựa chọn cách thuyết phục mềm mại. Đây là một điểm đặc sắc trong nghệ thuật viết chiếu. Người viết đặt mình vào hoàn cảnh của những người đang được mời gọi để hiểu tâm lí, từ đó tạo ra sự đồng cảm. Sau khi phân tích thực trạng, tác giả khẳng định nhu cầu cấp thiết của quốc gia. Một đất nước rộng lớn với nhiều công việc cần giải quyết không thể thiếu những con người có khả năng. Nếu người tài cứ mãi ẩn mình thì tài năng cũng không thể trở thành giá trị hữu ích cho cộng đồng. Bởi vậy, lời cầu hiền trong tác phẩm vừa mang tính mời gọi vừa chứa đựng một lời nhắc nhở về trách nhiệm của người trí thức trước vận mệnh đất nước. Đặc biệt, chính sách cầu hiền được trình bày khá rộng mở. Người có tài có thể được giới thiệu, tự mình ra giúp nước hoặc được các quan lại tiến cử. Điều ấy cho thấy tư tưởng trọng dụng nhân tài không chỉ nằm trên lời nói mà hướng tới việc tạo ra những con đường cụ thể để người tài đóng góp. Qua đó, tác phẩm thể hiện một quan niệm tiến bộ: tài năng cần được nhìn nhận và sử dụng vì lợi ích chung. Điều đáng quý là mục đích cuối cùng của việc cầu hiền không phải để làm giàu quyền lực cho một cá nhân mà để xây dựng quốc gia. Sau những năm chiến tranh, đất nước cần khôi phục sản xuất, ổn định xã hội, củng cố chính quyền và chăm lo đời sống nhân dân. Muốn vậy, triều đình cần có những con người thực sự có năng lực. Vì thế, lời cầu hiền cũng chính là lời kêu gọi trí thức cùng tham gia vào công cuộc dựng xây đất nước. Về nghệ thuật, tác phẩm hấp dẫn nhờ lối lập luận mềm mại, hình ảnh giàu sức gợi và giọng văn vừa trang trọng vừa chân thành. Hình ảnh sao sáng, mây che, ánh sáng… giúp những vấn đề chính trị vốn khô khan trở nên giàu chất văn chương. Đặc biệt, tác giả luôn kết hợp giữa lí lẽ và tình cảm nên lời chiếu có sức thuyết phục tự nhiên. Chiếu cầu hiền vì thế không chỉ là một văn bản chính trị của một thời đại mà còn gợi lên một bài học có ý nghĩa lâu dài: sự phát triển của một quốc gia luôn cần đến trí tuệ con người. Biết trân trọng người tài, tạo cơ hội để người tài cống hiến cũng chính là biết chuẩn bị nền móng cho tương lai. Qua tác phẩm, ta càng cảm nhận rõ khát vọng xây dựng một đất nước mạnh mẽ bằng sức mạnh của trí tuệ và lòng tận tâm. Bài tham khảo Mẫu 11 Trong văn học trung đại Việt Nam, chiếu không chỉ được sử dụng để ban bố những quyết định của nhà vua mà đôi khi còn là nơi người đứng đầu đất nước gửi gắm những suy nghĩ cuối cùng về quốc gia và con người. Lâm chung di chiếu của Lý Nhân Tông là một văn bản mang màu sắc đặc biệt như thế. Đó không phải lời tuyên bố chiến thắng hay mệnh lệnh quân sự mà là tiếng nói của một vị vua trước lúc qua đời, qua đó thể hiện sự tỉnh táo, tình cảm đối với đất nước và quan niệm sâu sắc về trách nhiệm của người đứng đầu. Điều gây ấn tượng trước hết ở tác phẩm là hoàn cảnh đặc biệt của lời chiếu. Đây là những lời được viết trong thời khắc con người đứng trước ranh giới sinh tử. Vì vậy, lời văn không mang vẻ phô trương mà thiên về sự chân thành và trầm tĩnh. Trong hoàn cảnh ấy, những vấn đề được nhắc tới đều liên quan trực tiếp đến vận mệnh quốc gia. Điều đó cho thấy đối với một vị vua, ngay cả khi đối diện với cái chết, đất nước vẫn là mối quan tâm lớn nhất. Tác phẩm thể hiện ý thức rõ ràng về trách nhiệm của người cầm quyền. Nhà vua không chỉ nhìn lại cuộc đời mình mà còn hướng sự chú ý đến tương lai triều đại. Đây là nét đáng quý của một văn bản được viết ở thời điểm cuối đời: cái tôi cá nhân không chiếm vị trí trung tâm mà nhường chỗ cho lợi ích chung. Sự ra đi của một con người được đặt trong dòng chảy lâu dài của quốc gia. Bên cạnh đó, Lâm chung di chiếu còn cho thấy tư tưởng coi trọng việc lựa chọn và sử dụng người có tài. Để đất nước được ổn định, nhà vua cần những người có khả năng gánh vác công việc triều chính. Đây là một vấn đề đặc biệt quan trọng trong xã hội phong kiến, bởi sự thịnh suy của quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ với phẩm chất và năng lực của đội ngũ cai trị. Vì thế, lời dặn dò trước lúc mất cũng mang ý nghĩa như một sự chuẩn bị cho tương lai. Điều làm cho tác phẩm có sức lay động là sự kết hợp giữa chất chính luận và sắc thái trữ tình. Những vấn đề về quốc gia được trình bày bằng lí lẽ, nhưng phía sau lí lẽ là tình cảm chân thành của một con người sắp rời khỏi cuộc đời. Người đọc không chỉ nhìn thấy một vị vua mà còn nhìn thấy một con người đang suy tư về sự tiếp nối của đất nước sau khi mình không còn nữa. Giọng văn của tác phẩm vì thế mang vẻ trầm tĩnh. Không có sự ồn ào của những văn bản chiến trận, cũng không có khí thế sục sôi của những lời hiệu triệu. Thay vào đó là một giọng nói điềm đạm, sâu lắng. Chính sự tiết chế ấy tạo nên sức nặng cho lời văn. Mỗi lời dặn như được cân nhắc kĩ càng bởi người viết hiểu rằng đó có thể là những lời cuối cùng của mình dành cho triều đình và đất nước. Về nghệ thuật, tác phẩm nổi bật ở cách diễn đạt cô đọng, trang trọng và giàu tính khái quát. Ngôn ngữ chính luận được kết hợp với cảm xúc cá nhân, khiến văn bản vừa có giá trị lịch sử vừa có chiều sâu nhân văn. Đặc biệt, việc đặt những suy nghĩ về quốc gia trong hoàn cảnh cận kề cái chết khiến từng lời văn trở nên đáng suy ngẫm. Có thể nói, Lâm chung di chiếu không chỉ là lời dặn của một vị vua trước khi qua đời mà còn là sự tiếp nối trách nhiệm giữa các thế hệ. Tác phẩm nhắc người đọc rằng một triều đại có thể thay đổi, một con người có thể mất đi, nhưng vận mệnh của đất nước vẫn cần được trao truyền và gìn giữ. Chính trong khoảnh khắc đối diện với sự hữu hạn của đời người, trách nhiệm đối với non sông lại hiện lên càng rõ ràng và sâu sắc. Bài tham khảo Mẫu 12 Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bên cạnh những trận đánh quyết liệt trên chiến trường còn có một cuộc đấu tranh không kém phần quan trọng trên mặt trận tư tưởng và ngoại giao. Nguyễn Trãi chính là người đã biến ngòi bút thành một thứ vũ khí sắc bén. Lộ bố văn là một trong những văn bản cho thấy rõ khả năng ấy. Qua lời tuyên bố gửi đến nhân dân và đối phương về tình hình cuộc chiến, tác phẩm thể hiện tư tưởng chính nghĩa, sức mạnh của lòng dân và nghệ thuật thuyết phục đặc sắc của Nguyễn Trãi. Trước hết, tác phẩm được xây dựng trên nền tảng của sự đối lập giữa chính nghĩa và phi nghĩa. Một bên là lực lượng đứng lên bảo vệ quê hương, một bên là thế lực xâm lược gây ra những đau khổ cho nhân dân. Cách đặt vấn đề như vậy khiến cuộc chiến không còn được nhìn đơn thuần như sự đối đầu giữa hai lực lượng quân sự mà trở thành cuộc đấu tranh giữa hai con đường: một bên bảo vệ cuộc sống của con người, một bên chà đạp lên cuộc sống ấy. Điểm nổi bật trong tư tưởng Nguyễn Trãi là ông luôn đặt nhân dân ở vị trí trung tâm. Đối với ông, một cuộc chiến chỉ có ý nghĩa khi hướng tới mục tiêu cứu dân khỏi cảnh lầm than. Vì thế, lời tuyên bố chiến thắng không đơn thuần nhằm khoe sức mạnh quân sự mà còn nhằm khẳng định rằng chính nghĩa cuối cùng sẽ thuộc về lực lượng được nhân dân ủng hộ. Sức mạnh của nghĩa quân Lam Sơn vì thế được nhìn nhận không chỉ từ vũ khí hay quân số. Đó còn là sức mạnh của lòng người. Khi nhân dân đồng lòng, một lực lượng tưởng như nhỏ bé vẫn có thể tạo nên sức mạnh lớn lao. Tư tưởng này xuất hiện nhiều lần trong văn chính luận của Nguyễn Trãi và trở thành một trong những giá trị đặc sắc trong cách nhìn của ông về chiến tranh giữ nước. Bên cạnh nội dung, nghệ thuật lập luận của tác phẩm cũng rất đáng chú ý. Nguyễn Trãi thường không trình bày sự việc một cách khô cứng mà kết hợp giữa lí lẽ và cảm xúc. Lí lẽ giúp lời văn có sức thuyết phục; cảm xúc khiến những lí lẽ ấy trở nên gần gũi với con người. Khi cần khẳng định chính nghĩa, giọng văn trở nên mạnh mẽ; khi nói về nhân dân, lời văn lại giàu sự cảm thông. Ngôn ngữ chính luận của Nguyễn Trãi có sức mạnh đặc biệt bởi nó luôn hướng đến sự rõ ràng. Ông không né tránh vấn đề mà trực tiếp chỉ ra bản chất của cuộc chiến. Những lập luận được xây dựng theo quan hệ nguyên nhân và kết quả, tạo nên cảm giác chặt chẽ. Đồng thời, cách sử dụng những câu văn cân xứng khiến lời tuyên bố có âm hưởng trang trọng, phù hợp với tính chất của một văn bản công bố trước cộng đồng. Đằng sau những lời lẽ cứng cỏi ấy vẫn là một tư tưởng nhân văn sâu sắc. Nguyễn Trãi không cổ vũ chiến tranh như một mục đích tự thân. Điều ông hướng tới là kết thúc chiến tranh để nhân dân được sống trong hòa bình. Vì vậy, chiến thắng trong tác phẩm không chỉ là việc đánh bại đối phương mà còn là mở ra cơ hội cho cuộc sống được hồi sinh. Lộ bố văn vì thế có giá trị không chỉ ở phương diện lịch sử mà còn ở phương diện văn chương. Tác phẩm cho thấy tài năng của Nguyễn Trãi trong việc kết hợp chính trị với nghệ thuật, lí trí với cảm xúc, sức mạnh của lời tuyên bố với chiều sâu của tư tưởng nhân nghĩa. Qua đó, người đọc càng hiểu rằng trong những cuộc đấu tranh lớn của dân tộc, chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi thanh gươm mà còn bởi niềm tin, chính nghĩa và sức mạnh của lòng dân. Bài tham khảo Mẫu 13 Trong văn học trung đại Việt Nam, những áng văn chính luận thường gắn với những vấn đề lớn lao của quốc gia, nhưng giá trị của chúng không chỉ nằm ở những lời tuyên bố trang nghiêm. Đằng sau mỗi quyết định của người đứng đầu đất nước còn có thể là sự quan tâm đến cuộc sống của nhân dân. Chiếu miễn thuế của Lê Thánh Tông là một văn bản mang ý nghĩa như vậy. Qua việc đề cập đến chính sách giảm hoặc miễn thuế trong hoàn cảnh đời sống nhân dân gặp khó khăn, tác phẩm cho thấy tư tưởng lấy dân làm gốc và trách nhiệm của người đứng đầu đối với cuộc sống của muôn dân. Điểm nổi bật trước hết của văn bản là ý thức nhìn nhận đời sống nhân dân như một vấn đề quan trọng của quốc gia. Trong xã hội phong kiến, thuế khóa là nguồn lực để duy trì bộ máy nhà nước và hoạt động của triều đình. Tuy nhiên, nếu thiên tai, mất mùa hoặc những biến động khác khiến đời sống người dân trở nên khó khăn mà vẫn giữ nguyên gánh nặng thuế khóa thì hậu quả sẽ càng nghiêm trọng. Bởi vậy, việc miễn giảm thuế thể hiện sự cân nhắc giữa nhu cầu của nhà nước và khả năng chịu đựng của nhân dân. Qua đó, hình ảnh người đứng đầu đất nước hiện lên không chỉ với quyền lực mà còn với trách nhiệm. Một vị vua muốn giữ cho quốc gia ổn định phải biết quan tâm đến đời sống của người dân. Nhân dân có được cuộc sống yên ổn thì sản xuất mới phát triển, xã hội mới bền vững. Vì thế, chính sách miễn giảm thuế tuy là một quyết định hành chính nhưng lại chứa đựng một quan niệm trị nước sâu sắc. Đặc biệt, giá trị của văn bản nằm ở cách nhìn nhận người dân như nền tảng của quốc gia. Đất nước không chỉ được tạo nên bởi cung điện, thành quách hay quân đội mà trước hết được xây dựng từ cuộc sống của hàng triệu con người. Khi dân gặp khó khăn, trách nhiệm của người cầm quyền là tìm cách tháo gỡ chứ không thể chỉ quan tâm đến việc duy trì quyền lực. Từ một chính sách cụ thể, tác phẩm gợi ra tư tưởng lớn về mối quan hệ giữa nhà nước và nhân dân. Về nghệ thuật, lời chiếu mang đặc điểm của văn chính luận trung đại: trang trọng, rõ ràng và có tính mệnh lệnh. Tuy nhiên, phía sau những câu chữ mang tính công bố vẫn có sắc thái nhân văn. Cách trình bày lí do và quyết định giúp người đọc nhận thấy chính sách không phải một hành động tùy tiện mà xuất phát từ sự cân nhắc đối với hoàn cảnh thực tế. Tác phẩm còn cho thấy một đặc điểm quan trọng của văn học trung đại: văn chương có thể trực tiếp gắn với đời sống chính trị và xã hội. Một văn bản hành chính khi được diễn đạt bằng ngôn ngữ có sức khái quát vẫn có thể mang giá trị văn hóa và tư tưởng. Qua đó, người đọc hiểu hơn về quan niệm trị quốc của cha ông: muốn đất nước hưng thịnh thì trước hết phải quan tâm đến cuộc sống của nhân dân. Có thể nói, Chiếu miễn thuế không phải một tác phẩm đồ sộ về dung lượng nhưng chứa đựng một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc: trách nhiệm của người cầm quyền trước đời sống nhân dân. Từ những lời văn mang tính chính luận, tác phẩm vẫn gợi lên một bài học nhân văn bền vững: sức mạnh của một quốc gia không thể tách rời sự bình yên và ổn định của con người. Khi người dân được chăm lo, nền móng của đất nước mới thực sự vững bền. Bài tham khảo Mẫu 14 Trong những trang sử hào hùng của dân tộc, phong trào Tây Sơn đã để lại dấu ấn đặc biệt bởi sức mạnh quật khởi của một lực lượng xuất phát từ phong trào nông dân nhưng có khả năng làm thay đổi cục diện đất nước. Gắn với khí thế ấy là những lời hiệu triệu có sức tập hợp lòng người. Hịch Tây Sơn tiêu biểu cho tinh thần đó. Tác phẩm mang đặc trưng của thể hịch: hướng tới việc khơi dậy ý thức cộng đồng, cổ vũ tinh thần chiến đấu và tạo nên sự đồng lòng trước những nhiệm vụ lớn của thời đại. Điểm trước hết làm nên sức mạnh của một bài hịch là khả năng biến một vấn đề chung thành trách nhiệm của từng cá nhân. Đất nước có thể được nhìn nhận như một thực thể lớn lao, nhưng muốn bảo vệ đất nước cần đến hành động của từng con người. Vì vậy, lời hịch hướng trực tiếp đến người nghe, đánh thức trong họ ý thức về quê hương, gia đình và danh dự. Trong hoàn cảnh đất nước có nhiều biến động, sự đoàn kết trở thành yếu tố quyết định. Một lực lượng riêng lẻ khó có thể tạo nên sức mạnh nếu mỗi người đi theo một hướng. Chính vì vậy, giọng điệu của bài hịch thường mang tính hiệu triệu. Các câu văn giàu nhịp điệu, những lời kêu gọi trực tiếp khiến người đọc có cảm giác như đang đứng trước một lời thúc quân vang lên giữa thời khắc lịch sử. Một điểm đáng chú ý là tinh thần yêu nước trong tác phẩm không được thể hiện bằng những khái niệm quá xa xôi. Nó gắn với những gì gần gũi nhất: quê hương, cuộc sống, gia đình và cộng đồng. Khi những điều thân thuộc bị đe dọa, con người nhận ra trách nhiệm của mình. Chính cách kết nối cái lớn lao của đất nước với cái bình dị của đời sống khiến lời hiệu triệu có khả năng chạm tới tình cảm của người nghe. Bên cạnh việc khơi dậy tình cảm, hịch còn sử dụng lí lẽ để củng cố nhận thức. Người nghe cần hiểu vì sao phải hành động, phải đoàn kết và phải đặt lợi ích chung lên trên những toan tính riêng. Bởi vậy, lời hịch không chỉ có tiếng gọi của cảm xúc mà còn có sự phân tích về hoàn cảnh. Cảm xúc tạo động lực, còn lí trí định hướng cho hành động. Nghệ thuật của thể hịch nói chung và tác phẩm nói riêng còn nằm ở giọng văn mạnh mẽ. Các câu văn thường được tổ chức theo những cặp đối xứng, điệp cấu trúc và nhịp điệu dồn dập. Những thủ pháp ấy tạo ra âm hưởng như tiếng trống thúc quân. Khi đọc, người ta không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn cảm nhận được nhịp chuyển động của một cộng đồng đang hướng tới cùng một mục tiêu. Đặc biệt, hình ảnh người lãnh đạo trong bài hịch không đứng tách khỏi cộng đồng. Người viết vừa là người chỉ huy, vừa là người cùng chia sẻ trách nhiệm với những người dưới quyền. Chính điều đó tạo ra mối quan hệ gần gũi giữa người nói và người nghe. Lời hiệu triệu vì vậy không chỉ mang tính mệnh lệnh mà còn chứa đựng sự gửi gắm niềm tin. Nhìn từ hôm nay, giá trị của Hịch Tây Sơn không chỉ nằm ở hoàn cảnh lịch sử cụ thể mà còn ở tinh thần đoàn kết được gửi gắm trong tác phẩm. Một dân tộc chỉ có thể vượt qua những thời điểm khó khăn khi mỗi cá nhân biết đặt mình trong mối quan hệ với cộng đồng. Từ những lời văn mang âm hưởng chiến trận, tác phẩm khơi lên một chân lí giản dị: khi con người cùng chung một mục tiêu và cùng đặt lợi ích của quê hương lên trên lợi ích riêng, sức mạnh cộng đồng sẽ được nhân lên. Bởi vậy, Hịch Tây Sơn có thể được nhìn nhận như tiếng nói của một thời đại đầy biến động nhưng cũng đầy khí phách. Qua thể hịch giàu sức hiệu triệu, tinh thần yêu nước, ý chí đoàn kết và khát vọng bảo vệ quê hương được nâng lên thành sức mạnh tinh thần. Những lời văn ấy, dù gắn với một hoàn cảnh lịch sử cụ thể, vẫn gợi nhắc về giá trị của trách nhiệm và sự đồng lòng trong đời sống của mỗi cộng đồng. Bài tham khảo Mẫu 15 Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, văn chính luận không chỉ là tiếng nói của những bậc quân vương trước vận mệnh đất nước mà còn là nơi trí tuệ, tầm nhìn và khát vọng dựng xây non sông được kết tinh thành ngôn từ. Nếu “chiếu” là lời ban bố của nhà vua đối với thần dân thì Chiếu dời đô của Lý Công Uẩn lại vượt lên trên khuôn khổ của một văn kiện hành chính thông thường để trở thành một áng văn chính luận giàu sức thuyết phục. Qua việc trình bày lí do cần dời đô từ Hoa Lư về Đại La, tác giả đã thể hiện tầm nhìn chiến lược, ý thức vì dân và khát vọng xây dựng một quốc gia lâu dài, hưng thịnh. Mở đầu tác phẩm, Lý Công Uẩn không vội trực tiếp đưa ra quyết định dời đô mà trước hết viện dẫn những tiền lệ lịch sử. Ông nhắc đến việc các vua nhà Thương, nhà Chu nhiều lần dời đô để “mưu nghiệp lớn”, “tính kế muôn đời cho con cháu”. Cách lập luận ấy cho thấy dời đô không phải một quyết định tùy tiện, càng không phải ý muốn nhất thời của cá nhân nhà vua. Đó là một vấn đề có thể được soi chiếu từ lịch sử và quy luật phát triển của các triều đại. Từ chuyện xưa, nhà vua hướng đến chuyện nay, tạo nên một mạch lập luận chặt chẽ: nếu các triều đại lớn trong lịch sử từng chủ động thay đổi kinh đô vì sự phát triển lâu dài thì Đại Việt cũng cần có một trung tâm chính trị phù hợp với yêu cầu của thời đại. Đáng chú ý, sau khi nêu những tấm gương dời đô của người xưa, Lý Công Uẩn phê phán hai triều Đinh, Lê vì “theo ý riêng mình, khinh thường mệnh trời, không noi theo dấu cũ của Thương, Chu”. Câu văn chứa đựng thái độ không hài lòng trước việc đóng đô ở Hoa Lư, nhưng sâu xa hơn là một nhận thức chính trị: kinh đô phải phục vụ sự phát triển của quốc gia chứ không thể chỉ dựa trên thói quen hoặc lợi ích trước mắt. Vì thế, dời đô trở thành yêu cầu khách quan của lịch sử. Nếu phần đầu tạo cơ sở lí luận thì phần tiếp theo là điểm sáng đặc biệt của tác phẩm. Đại La được Lý Công Uẩn miêu tả bằng hàng loạt đặc điểm thuận lợi: “ở vào nơi trung tâm trời đất”, “được cái thế rồng cuộn hổ ngồi”, “đúng ngôi nam bắc đông tây”, “lại tiện hướng nhìn sông dựa núi”. Không gian địa lí hiện lên vừa rộng lớn, vừa cân bằng, vừa thuận lợi cho việc phát triển đất nước. Đặc biệt, Đại La không chỉ đẹp về địa thế mà còn thuận lợi cho đời sống nhân dân: “dân cư khỏi chịu cảnh khốn khổ ngập lụt”, “muôn vật hết sức phong phú tốt tươi”. Qua đó, có thể thấy tầm nhìn của vị vua không chỉ hướng tới quyền lực triều đình mà còn hướng đến cuộc sống lâu dài, ổn định của muôn dân. Câu kết “Trẫm muốn dựa vào sự thuận lợi của đất ấy để định chỗ ở. Các khanh nghĩ thế nào?” tạo nên một sắc thái rất đặc biệt. Dù là lời của bậc đế vương, câu hỏi cuối bài vẫn mang vẻ cởi mở, như một sự trao đổi với quần thần. Điều đó khiến quyết định dời đô vừa thể hiện uy quyền của nhà vua vừa có tính thuyết phục, đồng thuận. Về nghệ thuật, Chiếu dời đô thành công nhờ lập luận theo trình tự hợp lí: nêu tiền lệ lịch sử, nhìn nhận thực tế hiện tại, phân tích ưu thế của Đại La rồi đi đến quyết định. Lí lẽ sắc bén nhưng không khô cứng; ngôn ngữ trang trọng mà giàu hình ảnh; sự kết hợp giữa lí trí và tình cảm khiến văn bản có sức lay động mạnh mẽ. Có thể nói, Chiếu dời đô không chỉ ghi dấu một quyết định quan trọng của lịch sử dân tộc mà còn cho thấy chân dung một vị minh quân có tầm nhìn xa rộng. Đằng sau việc lựa chọn một vùng đất làm kinh đô là khát vọng mở ra một thời đại mới cho Đại Việt. Đại La, rồi Thăng Long, từ đó trở thành biểu tượng của một đất nước đang vươn mình hướng tới tương lai.
|






Danh sách bình luận