Viết bài văn nghị luận phân tích đoạn trích: "Tất cả những lá thư gói chung ... yên ổn sống một cách dễ chịu cho nổi." (Trích Gọi con, Bảo Ninh)I. Mở bài - Tác giả Bảo Ninh: Là nhà văn mặc áo lính, tiêu biểu của văn học thời kỳ đổi mới. Ngòi bút của ông thường không né tránh những góc khuất, những nỗi đau buốt nhói và dư chấn tinh thần mà chiến tranh để lại trong lòng con người (như trong Nỗi buồn chiến tranh). Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài - Tác giả Bảo Ninh: Là nhà văn mặc áo lính, tiêu biểu của văn học thời kỳ đổi mới. Ngòi bút của ông thường không né tránh những góc khuất, những nỗi đau buốt nhói và dư chấn tinh thần mà chiến tranh để lại trong lòng con người (như trong Nỗi buồn chiến tranh). - Truyện ngắn "Gọi con" và đoạn trích: Là một tác phẩm xúc động về đề tài hậu chiến. Đoạn trích từ lúc Tân phát hiện ra những lá thư cũ dưới đáy rương đến hết tác phẩm đã phơi bày một "vết thương rỉ máu" âm thầm trong một gia đình tưởng chừng như vô cùng hạnh phúc và thành đạt. - Vấn đề nghị luận: Phân tích đoạn trích để thấy được tình yêu thương bao la, nỗi đau tột cùng của cha mẹ và sự thức tỉnh muộn màng của những người sống trước bi kịch mất mát do chiến tranh gây ra. II. Thân bài 1. Hoàn cảnh phát hiện những lá thư và sự lãng quên vô tình của người sống - Sự rúng động từ đáy rương: Tân tìm thấy tập thư nguyên vẹn, chưa bóc vỏ, bị bưu điện trả về, nằm im lìm dưới đáy rương của mẹ. - Sự lãng quên của những người ở lại: + Nghĩa – người em út – đã từng tồn tại nhưng hình bóng đã "lẳng lặng phai mờ, rồi tắt hẳn" trong tâm thức các anh chị. Tân thậm chí từng quên khai tên em trong lý lịch. + Sự xóa nhòa của thời gian khiến Tân không thể nhớ nổi gương mặt em, chỉ biết mường tượng qua bức ảnh năm 17 tuổi của chính mình – một cái "bọt khí" lạc lõng của quá khứ. - Nguyên nhân của sự lãng quên: Cuộc sống thời chiến với "sơ tán, nỗi sợ hãi", cái nghèo khổ và áp lực "phải học thật giỏi để đi nước ngoài". Sự thành đạt, hướng về tương lai phía trước vô tình đẩy ký ức về người em ra rìa nhận thức của những đứa con ngoan, thành đạt. 2. Tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi lòng người mẹ qua những lá thư gửi đi không người nhận - Sự tỉ mỉ, chu đáo của lòng mẹ: + Mẹ chuẩn bị từng gói quà bọc hai màu xanh – đỏ: gói xanh để ngoại giao, mời bạn bè; gói đỏ giấu kín đá lửa, kim chỉ, pin để phòng thân, đổi đồ ăn khi ốm đau. + Lời dặn dò đầy lo lắng: không được ngủ trưa ở rừng vì sợ ngã nước, tránh voi chẳng xấu mặt nào, hạn chế rượu thuốc,... Đó là thứ tình yêu bản năng, mong con "tự thương xót lấy mình". - Sự kiên nhẫn trong tuyệt vọng: + Thư gửi đi bị trả về nhưng mẹ vẫn "nhẫn nại viết và nhẫn nại gửi cầu may". + Những lá thư chuyển từ lời dặn dò sang dạng "nhật ký", gửi cho chính mình, dòng nối dòng che giấu niềm vô vọng. - Tiếng gọi xé lòng cuối thư: Lời trách móc đầy đau đớn: "Sao con lại có thể im lặng lâu như thế hở con? Không một bức thư... Nghĩa ơi!". Tiếng gọi ấy là đỉnh điểm của nỗi đau mong ngóng. Mẹ ước Nghĩa mang "phận con gái" để không phải biệt âm vô tín giữa bom đạn mù trời. 3. Nỗi đau âm thầm và bi kịch của người cha - Nỗi ám ảnh mang tên "tìm con": Khác với mẹ gặp con trong mộng, cha luôn nhầm lẫn ngoài đời thực. + Hễ nhìn thấy anh bộ đội nào ở ga Hàng Cỏ cũng tưởng là Nghĩa, chen lấn gọi tên con hớt hải. + Đón một anh lính mù, cụt tay về nhà nuôi nấng, thiết đãi bằng tất cả phiếu thực phẩm vì hình bóng của con. + Ngắm nghía tấm ảnh trên báo Quân đội rồi thất vọng buông xuôi, "buồn thỉu đi suốt mấy tháng trời". - Cái chết trong tư thế chờ đợi: + Căn bệnh ung độc hành hạ giữa những ngày bom Mỹ trút xuống Hà Nội năm 1972. + Cha không chịu ngủ, muốn thức trắng để chờ đợi. Chi tiết cụ già ngồi bên sổ, trong bóng tối chiến tranh, nhấp ngụm trà đón cái chết. + Lời trăng trối cuối cùng: Cái nắm tay nhè nhẹ với vợ và tiếng thì thầm "gọi con, Nghĩa". Cả cuộc đời ông khép lại bằng sự dang dở và nỗi đau tìm kiếm đứa con út. 4. Nỗi đau hậu chiến muộn màng và sự thức tỉnh của Tân - Nghịch lý của sự "hạnh phúc": + Hòa bình lập lại (1973), các con lớn đỗ đạt trở về. Trong mắt người đời, mẹ là "bà mẹ hạnh phúc hơn bao bà mẹ khác". + Nhưng thực tế, mẹ chưa từng được hạnh phúc. Mẹ sống trọn đời với "vẻ chờ đợi âm thầm, rụt rè và vô vọng" cho đến khi nhắm mắt. - Sự thức tỉnh và nỗi đau thắt lòng của người ở lại: + Tân nhận lại chiếc rương cũ như nhận lại "câu chuyện dài triền miên", nhận lại phần trách nhiệm và sự thật tàn nhẫn mà bấy lâu nay anh vô tình trốn tránh. + Triết lý sâu sắc ở cuối tác phẩm: "Nông nỗi thương tâm bất động của một người già..." Người đời cố tình không để ý, không muốn chạm vào nỗi đau của những người mẹ, người cha mất con, bởi vì nếu để ý, họ sẽ "không sao mà có thể bình tâm để yên ổn sống một cách dễ chịu cho nổi". Đó là lời tự vấn, là sự thật cay đắng về thái độ của người sống đối với những hy sinh thầm lặng hậu chiến. 5. Đặc sắc nghệ thuật - Nghệ thuật trần thuật: Cách kể "truyện trong truyện", lồng ghép những lá thư của mẹ làm dịch chuyển không gian, thời gian từ hiện tại về quá khứ khốc liệt. - Nghệ thuật xây dựng tâm lý: Khắc họa tinh tế thế giới nội tâm nhân vật (sự quên lãng vô tình của Tân, sự nhẫn nại của mẹ, nỗi ám ảnh của cha). - Giọng điệu: Trầm buồn, nghẹn ngào, mang đậm chất tự sự và chiêm nghiệm triết lý sâu sắc. - Chi tiết đắt giá: Tập thư chưa bóc, hai tách trà hạt mít bên cửa sổ, bức ảnh năm 17 tuổi úa vàng. III. Kết bài - Khái quát giá trị đoạn trích: Đoạn trích không có tiếng bom đạn trực tiếp giết người, nhưng lại cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của chiến tranh đối với những tế bào gia đình trong thời bình. Nó dựng lên tượng đài về nỗi đau và tình yêu thương vĩ đại của cha mẹ. - Bài học/Thông điệp: Nhắc nhở người sống trong hòa bình, nhung lụa không được phép lãng quên những hy sinh thầm lặng, những khoảng trống không gì bù đắp nổi của thế hệ đi trước. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Bảo Ninh là nhà văn luôn nhìn thẳng vào những khoảng tối, những dư chấn âm thầm mà chiến tranh để lại trong lòng người. Trong truyện ngắn Gọi con, đoạn trích từ lúc Tân phát hiện tập thư cũ dưới đáy rương đến cuối tác phẩm đã phơi bày một bi kịch đau đớn thời hậu chiến: bi kịch của sự lãng quên vô tình từ những người sống và sự thức tỉnh đầy day dứt trước nỗi đau của thế hệ đi trước. Đoạn trích mở đầu bằng một nghịch lý xót xa khi Tân tìm thấy tập thư chưa bóc, bị bưu điện trả về nằm im lìm dưới đáy rương của mẹ. Nghĩa – người em út đi vào bom đạn – đã từng tồn tại, nhưng trong tâm thức các anh chị đỗ đạt, thành danh ở nước ngoài, hình bóng ấy đã "lẳng lặng phai mờ, rồi tắt hẳn". Sự khốc liệt của chiến tranh cùng áp lực học tập thời bao cấp đã vô tình cuốn con người vào dòng xoáy thực dụng, khiến Tân quên khai tên em vào lý lịch, quên cả gương mặt em, chỉ biết hình dung qua cái bọt khí lạc lõng của bức ảnh cũ năm 17 tuổi. Sự lãng quên ấy không xấu xa nhưng nó tàn nhẫn. Khi Tân chạm vào tập thư cũ, chiếc rương của mẹ giống như chiếc hộp ký ức mở ra một thế giới rỉ máu mà bấy lâu anh không hề hay biết. Anh phải đón lấy câu chuyện triền miên đầy nước mắt của cha mẹ. Sự thức tỉnh của Tân ở cuối đoạn trích mang sức nặng triết lý sâu sắc: nỗi đau của người già bị phớt lờ vì nếu chạm vào nó, người ta "không sao mà có thể bình tâm để yên ổn sống một cách dễ chịu cho nổi". Bằng ngòi bút tự sự đậm chất chiêm nghiệm, Bảo Ninh đã đưa ra một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta rằng, một cuộc sống hòa bình, nhung lụa sẽ trở nên vô ơn và lạnh lẽo nếu nó lựa chọn quay lưng và lãng quên những khoảng trống, những hy sinh thầm lặng của quá khứ. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Nếu chiến tranh là biểu tượng của sự hủy diệt và chia lìa, thì văn học lại dùng tình mẫu tử để đối chọi và khẳng định sự bất tử của tình yêu thương. Đoạn trích trong truyện ngắn Gọi con của Bảo Ninh đã dựng lên một tượng đài xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng, thể hiện qua sự nhẫn nại đến tội nghiệp của người mẹ với đứa con trai út nơi chiến trường. Sức ám ảnh lớn nhất của đoạn trích nằm ở tập thư của người mẹ gửi cho Nghĩa, dẫu tất cả đều bị bưu điện trả về nhưng vẫn được xếp ngăn nắp dưới đáy rương. Qua nét chữ nắn nót của mẹ, tình yêu thương hiện lên từ những điều nhỏ nhặt nhất: từ gói quà xanh đỏ phân chia để con ngoại giao hay phòng thân, đến lời dặn đừng ngủ trưa ở rừng kẻo ngã nước, "tránh voi chẳng xấu mặt nào". Đó là thứ tình yêu bản năng, tội nghiệp của người mẹ chỉ cầu mong con mình "tự thương xót lấy mình". Chiến tranh càng kéo dài, những lá thư càng nhiều trang, biến thành những dòng nhật ký đơn phương để mẹ tự trò chuyện với chính mình trong bóng tối căn phòng. Tiếng kêu xé lòng cuối thư: "Sao con lại có thể im lặng lâu như thế hở con? Không một bức thư... Nghĩa ơi!" là đỉnh điểm của bi kịch mang tên chờ đợi. Người mẹ ấy sẵn sàng ước con mang "phận con gái" – một ước muốn ngược đời nhưng thấm đẫm nước mắt, chỉ để con không phải chịu cảnh biệt âm vô tín giữa trời bom đạn. Qua những trang thư gửi đi không người nhận, Bảo Ninh đã khắc họa thành công hình tượng người mẹ Việt Nam thời chiến: bao la, nhẫn nại nhưng cũng mang nỗi đau thương tâm, bất động cho đến tận hơi thở cuối cùng. Tình mẫu tử ấy chính là nguồn ánh sáng ấm áp đẩy lùi bóng tối tàn bạo của chiến tranh. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Trong sáng tác của Bảo Ninh, chiến tranh không chỉ hiện hình bằng tiếng bom nổ ngoài mặt trận, mà nó còn là một bóng đen vô hình đục khoét, tàn phá những mái nhà ở hậu phương. Đoạn trích từ truyện ngắn Gọi con đã tái hiện một cách xuất sắc và đau đớn bóng đen ấy qua hình tượng người cha héo mòn, kiệt sức vì nỗi nhớ thương đứa con trai út nơi chiến trường. Đoạn trích đã khắc họa một cách chân thực nỗi ám ảnh tâm thần của người cha. Khác với người mẹ gặp con trong giấc mơ, người cha lại luôn "thoáng thấy" Nghĩa ngoài đời thực. Ông hớt hải đuổi theo những chiếc tàu điện, gọi tên con giữa ga Hàng Cỏ để rồi nhận lại sự nhầm lẫn bẽ bàng. Ông đưa một anh thương binh mù, cụt cả hai tay về nhà nuôi nấng, thiết đãi bằng tất cả phiếu thực phẩm của gia đình chỉ vì khát khao tìm lại một chút hơi ấm của con mình. Đỉnh điểm của bi kịch là cái chết của ông vào những ngày cuối tháng Chạp năm 1972. Giữa lòng Hà Nội đang đổ nát vì bom đạn, người cha mang khối u ung độc hành hạ đã chọn cách thức trắng để đối diện với tử thần. Chi tiết ông ngồi bên cửa sổ đón cái chết, nhè nhẹ nắm tay vợ và thì thầm gọi "Nghĩa", là một chi tiết có sức công phá tâm lý khủng khủng khiếp. Ông chết không phải vì bệnh tật, mà chết vì kiệt sức trong cuộc hành trình tìm kiếm con vô vọng trong tâm tưởng. Hình tượng người cha trong đoạn trích là minh chứng hùng hồn cho thấy chiến tranh tàn nhẫn đến nhường nào. Nó có thể không tước đi mạng sống của những người ở hậu phương bằng bom đạn ngay lập tức, nhưng nó gặm nhấm và giết chết họ bằng nỗi đau ly tán từ sâu trong tâm can. Bài tham khảo Mẫu 1 Bảo Ninh bước vào nền văn học đổi mới không phải bằng những khúc ca khải hoàn rực rỡ, mà bằng những lát cắt trầm buồn, rạch sâu vào những góc khuất tinh thần hậu chiến. Truyện ngắn Gọi con là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy. Trong đó, đoạn trích từ khoảnh khắc nhân vật Tân tìm thấy tập thư cũ nơi đáy rương đến dòng tự sự cuối cùng đã dựng lên một nghịch lý đau đớn: tấn bi kịch của sự lãng quên vô tình từ những người đang sống và hành trình thức tỉnh đầy day dứt trước những vết thương chưa bao giờ lành miệng của thế hệ đi trước. Tác phẩm mở ra bằng một hình ảnh đầy ám ảnh: tập thư nhuốm màu thời gian, nguyên vẹn chưa bóc vỏ, bị bưu điện trả về, nằm im lìm dưới đáy rương của người mẹ. Đó không đơn thuần là những mảnh giấy cũ, mà là chứng tích của một sự sinh tồn bị chối bỏ. Nghĩa – người em út đã hiến dâng tuổi trẻ cho khói lửa – bỗng chốc trở thành một bóng ma nhạt nhòa trong tâm thức của những người anh, người chị thành đạt. Sự khốc liệt của chiến tranh kết hợp với guồng quay mưu sinh, học tập thời bao cấp đã tạo nên một cơ chế tự vệ tàn nhẫn: người ta buộc phải hướng về phía trước và vô tình đẩy ký ức về người thân vào vùng lãng quên. Tân quên khai tên em trong lý lịch, quên cả đường nét trên gương mặt em, chỉ có thể mường tượng một cách mơ hồ qua "cái bọt khí lạc lõng" của bức ảnh năm mươi bảy tuổi. Sự lãng quên này không xuất phát từ bản chất máu lạnh, mà là bi kịch mang tính thời đại, khi sự bình yên và thành danh của thế hệ sau được xây đắp trên sự trống trải của người đi trước. Tuy nhiên, khi Tân chạm tay vào chiếc rương cũ, chiếc rương ấy lập tức biến thành chiếc hộp Pandora của ký ức, đổ ập vào lòng anh câu chuyện triền miên đầy máu và nước mắt mà cha mẹ anh đã âm thầm chịu đựng suốt dọc dài cuộc chiến. Lời tổng kết của Tân ở cuối tác phẩm mang sức nặng của một sự triết lý sâu sắc và nghiêm khắc: người đời thường có xu hướng phớt lờ "nông nỗi thương tâm" của những người già mất con, bởi nếu dám nhìn thẳng vào vết thương ấy, họ "không sao mà có thể bình tâm để yên ổn sống một cách dễ chịu cho nổi". Đó chính là lời tự vấn lương tâm đau đớn, bóc trần sự ích kỷ vô tình của thời bình đối với những hy sinh quá khứ. Bằng ngòi bút tự sự thấm đẫm chất suy tư và giọng văn trầm lắng, Bảo Ninh đã gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về đạo lý làm người. Đoạn trích nhắc nhở chúng ta rằng, một cuộc sống hòa bình, nhung lụa và tiến bộ sẽ trở nên trống rỗng, vô ơn nếu nó được vận hành bằng cách quay lưng, xóa nhòa đi những khoảng trống rỉ máu của lịch sử. Bài tham khảo Mẫu 2 Trong thế giới văn học của Bảo Ninh, bom đạn không chỉ để lại những hố sâu hoắm trên mặt đất mặt trận, mà nó còn tạo ra những vết thương chí mạng ngay trong lòng hậu phương, dưới những mái nhà tưởng chừng yên ả. Đoạn trích truyện ngắn Gọi con đã tái hiện một cách đau đớn và chân thực bóng đen chiến tranh ấy thông qua hình tượng người cha – một người đàn ông lặng lẽ héo mòn, kiệt sức và chết dần chết mòn trong nỗi ám ảnh tìm con. Bảo Ninh đã vô cùng tinh tế khi đặt hai trạng thái tâm lý đối lập giữa người mẹ và người cha để làm nổi bật chiều sâu của bi kịch. Nếu người mẹ gặp con trong thế giới hư ảo của những giấc mơ, thì người cha lại luôn bị ám ảnh bởi sự hiện diện của con giữa đời thực. Nỗi nhớ thương kết tụ thành một hội chứng tâm lý định hình: ông luôn "thoáng thấy" Nghĩa ngoài phố. Chi tiết ông hớt hải chạy theo toa tàu điện, chen lấn giữa đám đông ga Hàng Cỏ để gọi tên con trong vô vọng đã phác họa một chân dung đầy bi kịch. Sự khao khát tình cốt nhục lớn đến mức ông sẵn sàng dồn hết phiếu thực phẩm cả tháng của gia đình để đãi một anh lính mù, cụt tay vừa gặp ở ga, mua vé xe dắt anh lên tận chỗ ngồi chỉ vì tìm kiếm một nét hao hao của đứa con mình. Đỉnh điểm của sự đau thương hướng về cái chết của người cha vào những ngày cuối tháng Chạp năm 1972. Trong bối cảnh thành phố Hà Nội đang bùng cháy dữ dội bởi bom rải thảm, người cha bị căn bệnh ung độc hành hạ đã từ chối giấc ngủ, muốn thức trắng để đối diện với tử thần. Hình ảnh cụ già ngồi kề cửa sổ trong bóng tối của chiến tranh, nhấp ấm trà đặc và nhè nhẹ nắm tay vợ thì thầm gọi "Nghĩa", trước khi trút hơi thở cuối cùng là một chi tiết có sức công phá thẩm mỹ mạnh mẽ. Ông không chết vì tế bào ung thư, ông chết vì sự kiệt sức của niềm hy vọng, chết trong tư thế của một người lính canh gác cho tình phụ tử cho đến tận giây phút cuối cùng. Hình tượng người cha trong đoạn trích là một lời tố cáo đanh thép chống lại chiến tranh. Bằng một giọng văn trầm buồn mang tính sử thi hóa đời thường, Bảo Ninh đã chứng minh rằng chiến tranh có thể không cướp đi sinh mạng của con người ở hậu phương bằng thuốc súng ngay lập tức, nhưng nó tước đoạt hạnh phúc của họ, gặm nhấm và giết chết họ bằng nỗi đau ly tán âm thầm từ sâu trong tâm can. Bài tham khảo Mẫu 3 Có những tác phẩm viết về chiến tranh bằng tiếng súng, khói lửa và những trận đánh khốc liệt; nhưng cũng có những tác phẩm chỉ lặng lẽ kể bằng một chồng thư cũ, một chiếc rương phủ bụi và một tiếng gọi con chưa bao giờ có lời đáp. Đoạn trích trong truyện ngắn Gọi con của Bảo Ninh thuộc về kiểu tác phẩm ấy. Không hướng ngòi bút vào chiến trường, nhà văn nhìn chiến tranh từ phía hậu phương – nơi những người mẹ, người cha từng ngày mòn mỏi chờ tin con. Qua những lá thư không bao giờ đến được tay người nhận, Bảo Ninh đã khắc họa bi kịch tinh thần của con người sau chiến tranh, đồng thời cất lên khúc tưởng niệm đầy nhân bản về những mất mát không gì bù đắp nổi. Ngay từ những dòng mở đầu, hình ảnh "tất cả những lá thư" liên tiếp được nhắc lại đã tạo nên một ám ảnh đặc biệt. Tất cả đều viết cho Nghĩa, tất cả đều gửi về cùng một hòm thư, tất cả đều bị bưu điện trả lại và tất cả vẫn còn nguyên chưa bóc. Điệp ngữ "tất cả" không chỉ tạo nhịp điệu chậm, nặng mà còn như từng nhát gõ vào tâm trí người đọc, gợi cảm giác về một sự chờ đợi vô tận. Những lá thư ấy không đơn thuần là giấy mực, mà kết tinh trong đó là niềm hy vọng, là tình yêu thương, là khắc khoải của một người mẹ dành cho đứa con biệt tin. Chúng trở thành biểu tượng cho những ước vọng mãi mãi không tìm được bến đỗ, đồng thời phản chiếu sự tàn nhẫn của chiến tranh khi cắt đứt mọi con đường nối liền giữa người đi và người ở. Từ những lá thư ấy, chân dung người mẹ hiện lên với vẻ đẹp bình dị mà vô cùng lớn lao. Không có những lời lẽ bi thương hay cao siêu, bà chỉ nhắc con đừng ngủ trưa trong rừng vì sợ ngã nước, phải tránh bom đạn, đừng hút nhiều thuốc lá, nhớ giữ gìn từng chiếc kim, viên pin, hộp diêm để phòng lúc đau ốm. Những điều dặn dò tưởng nhỏ bé ấy lại chứa đựng cả biển trời yêu thương. Đó là tình mẫu tử luôn hướng về con trong từng hơi thở, từng nỗi lo vụn vặt nhất của đời thường. Khoảng cách địa lý không thể làm nguôi nỗi nhớ; trái lại, càng xa con, tình thương ấy càng hóa thành nỗi thấp thỏm khôn nguôi. Điều khiến người đọc nghẹn ngào hơn cả là dù thư liên tục bị trả lại, người mẹ vẫn không ngừng viết. Ban đầu, bà chỉ mong con báo tin, cho biết địa chỉ mới. Nhưng thời gian càng trôi, những bức thư càng dài hơn, lặng lẽ hơn và buồn hơn. Chúng dần biến thành cuốn nhật ký của một trái tim cô độc. Trong đó có những giấc mơ chập chờn thấy con, những đêm Hà Nội rung chuyển vì bom đạn, những khoảng lặng của nỗi chờ mong không biết gửi vào đâu. Nhà văn miêu tả những dòng chữ "đều đều, miên man che giấu niềm vô vọng", một cách diễn đạt tinh tế cho thấy người mẹ vẫn cố giữ hy vọng ngay cả khi trái tim đã linh cảm điều tồi tệ nhất. Chính niềm hy vọng mong manh ấy làm cho nỗi đau càng trở nên day dứt. Nếu người mẹ sống bằng niềm tin thì người cha sống bằng những ảo ảnh. Ông nhìn bất kỳ người lính trẻ nào cũng tưởng là con trai mình. Chỉ một bóng dáng thấp thoáng nơi sân ga, một khuôn mặt mờ trên tấm ảnh báo cũng đủ khiến trái tim người cha thổn thức. Hình ảnh ông đón một người lính tàn tật xa lạ về nhà ăn cơm, ân cần chăm sóc rồi tiễn lên xe như tiễn chính con trai mình đã trở thành một chi tiết đầy sức ám ảnh. Đó không chỉ là tình phụ tử, mà còn là sự khát khao được gặp lại đứa con đến mức mọi ranh giới giữa thực và ảo đều nhòa đi. Để rồi cuối cùng, ngay trước lúc nhắm mắt, tiếng gọi cuối cùng của ông vẫn là "Nghĩa". Một tiếng gọi ngắn ngủi nhưng mang sức nặng của cả một đời mong ngóng. Đằng sau câu chuyện của gia đình Tân là cả hiện thực nghiệt ngã của hậu phương thời chiến. Hà Nội hiện lên trong tiếng còi báo động, những trận bom, bệnh viện thiếu thuốc, những căn phòng tối om vì mất điện và cuộc sống thiếu thốn triền miên. Chiến tranh không chỉ lấy đi tuổi trẻ của những người cầm súng mà còn bào mòn sức lực, niềm vui và cả hy vọng của những người ở lại. Đó là một mất mát âm thầm nhưng dai dẳng hơn bất cứ vết thương thể xác nào. Khép lại đoạn trích là hình ảnh người mẹ sau ngày hòa bình. Các con đều thành đạt, nhưng bà chưa từng cảm thấy mình hạnh phúc, bởi vẫn còn một người con chưa trở về. Gương mặt bà luôn phảng phất nét chờ đợi âm thầm và vô vọng. Những lá thư nằm yên dưới đáy rương cũng giống như nỗi đau của bà – lặng lẽ, bền bỉ và không bao giờ cất thành lời. Câu văn kết thúc tác phẩm như một lời chiêm nghiệm sâu sắc: có những nỗi đau lớn đến mức người ta chỉ có thể lặng im mang theo suốt cuộc đời, bởi nếu chạm đến, trái tim sẽ không còn đủ bình yên để sống tiếp. Bằng lối tự sự giàu chất hồi tưởng, giọng văn trầm lắng, ngôn ngữ tinh tế và hệ thống chi tiết mang tính biểu tượng, Bảo Ninh đã tạo nên một thiên truyện ngắn đầy ám ảnh. Gọi con không chỉ kể về số phận của một gia đình mà còn là khúc bi ca về hàng triệu gia đình Việt Nam trong chiến tranh. Đọc tác phẩm, người đọc không chỉ thấu hiểu giá trị thiêng liêng của tình thân mà còn nhận ra rằng hòa bình không chỉ là ngày tiếng súng ngừng vang, mà còn là ngày con người không còn phải sống trong những cuộc chờ đợi vô vọng và những tiếng gọi mãi mãi không có hồi âm. Bài tham khảo Mẫu 4 Bảo Ninh từng quan niệm rằng điều đáng sợ nhất của chiến tranh không chỉ là cái chết mà còn là những khoảng trống nó để lại trong tâm hồn con người. Tư tưởng ấy được thể hiện sâu sắc trong truyện ngắn Gọi con. Đoạn trích không tái hiện những trận đánh khốc liệt mà hướng ngòi bút vào số phận của một gia đình có người con mất liên lạc giữa chiến tranh. Qua những lá thư chưa từng được mở, những ký ức chắp vá và sự chờ đợi kéo dài suốt nhiều năm, nhà văn đã khắc họa bi kịch của tình thân bị chiến tranh chia cắt, đồng thời khơi dậy trong lòng người đọc niềm trân trọng đối với hòa bình và hạnh phúc bình dị. Chi tiết mang ý nghĩa xuyên suốt tác phẩm là chồng thư cũ nằm dưới đáy chiếc rương. Đó là nơi thời gian dường như ngưng đọng, nơi mọi hy vọng bị giữ lại trong trạng thái dang dở. Những bức thư chưa hề được bóc không chỉ vì người nhận không có mặt, mà còn vì số phận đã khước từ quyền được đọc của họ. Mỗi phong thư là một lần người mẹ gửi đi niềm tin, và cũng là một lần niềm tin ấy bị trả về trong im lặng. Chính sự lặp lại ấy đã tạo nên một biểu tượng nghệ thuật độc đáo: chiến tranh không chỉ hủy hoại sự sống mà còn làm đứt gãy mọi cuộc đối thoại giữa những người yêu thương nhau. Qua từng lá thư, tình mẫu tử hiện lên với vẻ đẹp vô điều kiện. Người mẹ không nói về sự hy sinh hay trách nhiệm lớn lao mà chỉ đau đáu lo cho con từng điều nhỏ nhặt. Những lời căn dặn giản dị về giấc ngủ, bữa ăn, viên thuốc, hộp diêm, chiếc kim vá áo... đều là ngôn ngữ của tình yêu thương. Trong hoàn cảnh bom đạn, những điều tưởng chừng bình thường ấy lại trở nên quý giá hơn bất cứ của cải nào. Người mẹ không thể thay con chịu đựng gian khổ nên chỉ còn biết gửi gắm tất cả sự chăm sóc của mình vào từng con chữ. Bởi vậy, mỗi bức thư đều mang hơi ấm của một mái nhà mà Nghĩa có thể sẽ không bao giờ trở lại. Điều ám ảnh nhất là những bức thư càng về sau càng giống những lời độc thoại. Người nhận không hồi âm nhưng người viết vẫn tiếp tục viết. Viết để hy vọng, để chờ đợi và cũng để giữ cho mình niềm tin rằng con vẫn còn đâu đó giữa cuộc chiến. Những giấc mơ gặp con, những đêm Hà Nội chìm trong còi báo động, những câu hỏi không người trả lời đã diễn tả bi kịch tinh thần của một người mẹ bị chiến tranh giam giữ trong nỗi nhớ. Đó là sự cô đơn không thể sẻ chia, bởi bà không có quyền tuyệt vọng khi vẫn còn phải nuôi dưỡng hy vọng. Nếu người mẹ đau bằng sự chờ đợi thì người cha đau bằng sự kiếm tìm vô vọng. Ông nhận nhầm con giữa dòng người, nhận nhầm con trên những bức ảnh, nâng niu từng người lính trẻ như nâng niu chính máu thịt của mình. Tình yêu thương đã khiến ông nhìn thế giới bằng đôi mắt của nỗi nhớ. Đến khi đối diện cái chết, điều cuối cùng ông gọi vẫn là tên đứa con út. Chi tiết ấy không chỉ làm sáng lên tình phụ tử mà còn cho thấy chiến tranh đã theo con người đến tận phút cuối đời. Từ số phận của gia đình Tân, Bảo Ninh mở rộng thành bức tranh lớn về hậu phương trong chiến tranh. Bom đạn, đói nghèo, bệnh tật, thiếu thốn và những năm tháng chờ đợi kéo dài đã bào mòn cả thể xác lẫn tinh thần của con người. Chiến tranh vì thế không chỉ là sự hủy diệt nơi tiền tuyến mà còn là cuộc tàn phá lặng lẽ trong từng mái nhà. Những người không cầm súng cũng phải gánh chịu những mất mát không gì đo đếm được. Đặc biệt, đoạn kết mang giá trị nhân văn sâu sắc. Hòa bình trở lại, những người con khác đều thành đạt nhưng người mẹ vẫn sống trong nỗi đợi chờ. Hạnh phúc đối với bà không thể trọn vẹn khi còn một người con chưa có ngày trở về. Những lá thư nằm mãi dưới đáy rương trở thành chứng tích của một tình yêu không bao giờ tắt và cũng là di vật của một thời đại đầy đau thương. Câu văn cuối khẳng định rằng có những nỗi đau không cần tiếng khóc, bởi chính sự lặng im của chúng đã đủ sức làm lay động lòng người. Thành công của đoạn trích còn nằm ở nghệ thuật tự sự đặc sắc. Bảo Ninh lựa chọn nhịp kể chậm, đan xen giữa hiện tại và hồi ức, giữa ký ức cá nhân và ký ức cộng đồng. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, chi tiết đời thường được đặt trong bối cảnh lịch sử đã tạo nên sức ám ảnh lâu bền. Không cần tô đậm bi kịch bằng nước mắt hay tiếng than, nhà văn để sự im lặng tự cất tiếng nói, và chính điều đó khiến tác phẩm có sức lay động đặc biệt. Gọi con là khúc tưởng niệm về những con người bình thường đã đi qua chiến tranh với những vết thương không bao giờ lành. Qua câu chuyện của gia đình Tân, Bảo Ninh nhắc nhở rằng điều quý giá nhất con người có thể giữ gìn không phải là chiến thắng, mà là hòa bình, tình thân và quyền được ở bên những người mình yêu thương. Đó cũng chính là giá trị nhân văn bền vững khiến tác phẩm còn mãi trong lòng bạn đọc. Bài tham khảo Mẫu 5 Có những nhà văn đi qua cuộc chiến để lại những trang sử thi hào hùng, nhưng Bảo Ninh lại chọn lùi vào góc khuất của một căn gác nhỏ, nhặt nhạnh những mảnh vỡ của tâm hồn để dệt nên truyện ngắn Gọi con. Đoạn trích từ khoảnh khắc Tân chạm tay vào đáy rương cũ đến những dòng chữ cuối cùng không còn là một văn bản nghị luận thông thường, mà đã hóa thành một khúc độc thoại lãng mạn đầy hoài niệm, nơi cái lấp lánh của sự thành đạt thời bình va đập vào khoảng trống mênh mông của sự lãng quên, để rồi thức tỉnh một tiếng thở dài thắt nghẹn. Mở đầu đoạn trích, tập thư chưa bóc nằm im lìm dưới đáy rương giống như một hóa thạch của tình yêu, ngủ quên dưới lớp bụi mờ của thời gian. Nghĩa – người em út mang đôi mươi vào khói lửa – hiện lên trong ký ức của những người ở lại như một vệt sương mù "lẳng lặng phai mờ, rồi tắt hẳn". Giữa nhịp sống hối hả, khi các anh chị mải miết đuổi theo những chân trời học vấn phương xa, hình bóng người em chỉ còn là "một cái bọt khí lạc lõng" nổi lên từ đáy sâu quá khứ qua bức ảnh năm mươi bảy tuổi úa vàng. Bảo Ninh đã dùng thứ ngôn từ nhuốm màu hoàng hôn để vẽ nên bức tranh ấy: một chàng trai đứng bên cây bàng trụi lá, thềm nhà vương đầy xác pháo, nụ cười gượng rụt rè trước ống kính. Sự lãng quên ở đây không mang gương mặt của cái ác, mà nó mang dáng dấp của một sự dịu dàng tàn nhẫn, khi người sống buộc phải quên đi nỗi đau để tiếp tục sinh tồn. Nhưng khi chiếc rương cũ mở ra, dòng chảy của ký ức lập tức đảo chiều. Tân không chỉ đọc chữ trên giấy, anh đang đón nhận cả một dòng sông tâm tư miên man, dòng nối dòng che giấu niềm vô vọng của mẹ cha. Lời kết của bài văn lướt đi như một nốt trầm lơ lửng: người đời thường chọn cách ngoảnh mặt trước nỗi đau của người già, bởi nếu dừng lại và lắng nghe thanh âm thương tâm bất động ấy, mặt hồ yên ả của cuộc sống hiện tại sẽ lập tức bị xô đổ bởi những đợt sóng lòng cay đắng. Bằng văn phong giàu chất nhạc và những hình ảnh biểu tượng đầy chất thơ, đoạn trích của Bảo Ninh đã vượt thoát khỏi những giới hạn của một câu chuyện hậu chiến. Tác phẩm tựa như một đóa hoa nở muộn trên nấm mồ ký ức, nhắc nhở con người rằng hòa bình chỉ thực sự trọn vẹn khi ta biết nâng niu cả những khoảng lặng hoang phế của ngày hôm qua. Bài tham khảo Mẫu 6 Nếu chiến tranh là một bản giao hưởng chát chúa của bom đạn và sự chia lìa, thì tình mẫu tử trong Gọi con lại là một tiếng tơ lòng thanh mảnh nhưng bền bỉ, ngân vang qua từng nét chữ nắn nót của người mẹ. Đoạn trích ghi lại hành trình của những cánh thư đi qua đi lại giữa hậu phương và tiền tuyến đã dệt nên một huyền thoại lãng mạn về lòng mẹ – một tình yêu bao la, nhẫn nại đến thiêng liêng, dẫu biết mình đang hát một bản tình ca đơn phương vào cõi lặng ngắt. Trọng tâm cái đẹp của đoạn trích kết tinh ở những phong thư bị bưu điện trả về nhưng vẫn được người mẹ nâng niu, cất giữ. Dưới ngòi bút tài hoa của Bảo Ninh, tình mẫu tử không mang vẻ đẹp của những tượng đài đá hoa cương lạnh lẽo, mà nó ấm áp, bảng lảng như khói trà buổi sớm. Mẹ chăm chút cho con từ những gói quà hai màu xanh đỏ, gửi gắm vào đó cả giọt sương lành của sự bình yên: bọc giấy xanh là kẹo bánh để con chia ngọt sẻ bùi cùng đồng đội, bọc giấy đỏ là kim chỉ, đá lửa phòng khi gió bão miền biên viễn. Lời mẹ dặn "con phải tự thương xót lấy mình" nghe dịu dàng như một lời ru, vượt qua ngàn trùng dặm thẳm để ôm lấy bờ vai gầy của đứa con ra trận. Thời gian trôi đi, những cánh thư dần biến thành những trang nhật ký đêm khuya, nơi mẹ dốc cạn lòng mình vào bóng tối, khi ngoài trời còi báo động hú vang và vôi trần rơi lả tả. Tiếng gọi cuối thư "Nghĩa ơi!" ngân lên như một tiếng nấc nghẹn giữa đêm đông Hà Nội năm 1972. Đặc biệt, khát khao lãng mạn và đớn đau nhất của mẹ là ước con mình mang "phận con gái". Đó là một sự đảo chiều tư duy đầy nước mắt: mẹ thà nhận lấy một người con gái chìm nổi giữa nhân gian, còn hơn là một người con trai hiên ngang đi vào lòng đất mẹ rồi biệt âm vô tín, để lại một khoảng trống hoác vô bờ trong tâm can. Những trang thư của mẹ chính là chứng nhân cho một tình yêu đứng vững trước sự tàn phá của thời gian và bom đạn. Với giọng văn tha thiết, giàu chất trữ tình, Bảo Ninh đã tạc vào lòng người đọc hình ảnh một người mẹ Việt Nam vĩ đại – người đã biến nỗi đau đợi chờ thành một tác phẩm nghệ thuật của lòng vị tha và sự nhẫn nại vĩnh hằng. Bài tham khảo Mẫu 7 Trong cõi văn chương của Bảo Ninh, bóng tối của chiến tranh không chỉ phủ bách lên những cánh rừng già lộng gió, mà nó còn lẩn khuất sau những chấn song cửa sổ của một căn nhà nhỏ giữa lòng Hà Nội. Đoạn trích từ truyện ngắn Gọi con đã chạm đến tầng sâu nhất của bi kịch gia đình qua hình tượng người cha – một bóng hình lặng lẽ, héo mòn nhưng tràn ngập chất thơ lãng mạn trong hành trình tìm kiếm đứa con út bằng tất cả những mảnh vỡ của niềm tin. Bảo Ninh đã dệt nên một không gian nghệ thuật đầy chất mộng tưởng khi khắc họa nỗi nhớ con của người cha. Khác với người mẹ gặp con trong cõi mộng mị của những giấc mơ, người cha lại luôn thoáng thấy Nghĩa giữa trần gian lấm bụi. Ông đuổi theo những chuyến tàu điện leng keng, chen qua đám đông hớt hải của ga Hàng Cỏ chỉ để gọi tên con trong một niềm hy vọng mong manh. Hình ảnh ông dồn hết phiếu thực phẩm cả tháng để nấu bữa cơm tươm tất đãi người lính mù, cụt tay, rồi dắt anh lên bến xe Kim Mã, mua vé, xếp hàng... hiện lên đẹp và buồn như một thước phim quay chậm. Đó là sự thăng hoa của tình phụ tử, khi người cha sẵn sàng ôm lấy tất cả những người lính trẻ trên đời để xoa dịu nỗi khát khao hơi ấm của đứa con mình. Đỉnh điểm mang tính bi tráng và lãng mạn nhất là cái chết của ông vào một rạng mai cuối tháng Chạp năm 1972. Giữa bầu trời Hà Nội rực cháy lửa bom, người cha mang khối u độc đã từ chối giấc ngủ, muốn thức trắng để đón nhận cái chết như đón nhận một vị khách quen. Hình ảnh ông ngồi bên bàn kề cửa sổ, bên khay trà với hai chiếc tách hạt mítt, nhè nhẹ nắm tay người bạn đời và thì thầm gọi tên con trước khi hóa thành mây khói, là một nốt nhạc bi tráng khép lại một kiếp người. Ông không ra đi vì bệnh tật, ông ra đi vì đã kiệt sức trên con đường đi tìm đứa con trai trong tâm tưởng. Hình tượng người cha trong đoạn trích là một bài thơ buồn về sự hy sinh thầm lặng ở hậu phương. Bằng ngôn từ trau chuốt, giàu sức gợi và đậm chất hội họa, Bảo Ninh đã chứng minh rằng chiến tranh dù có tàn bạo đến đâu cũng không thể dập tắt được thứ ánh sáng lấp lánh của tình phụ tử – thứ ánh sáng vẫn kiên cường tỏa lan ngay cả khi sự sống đã lùi vào cõi vĩnh hằng. Bài tham khảo Mẫu 8 Bảo Ninh trong truyện ngắn Gọi con không đi tìm những đại tự sự về chiến thắng, mà ông chọn thâm nhập vào các vi cấu trúc tâm lý của con người thời hậu chiến. Đoạn trích từ lúc Tân mở chiếc rương cũ đến những dòng triết lý cuối cùng đã phơi bày một hiện tượng tâm lý học sắc lạnh: cơ chế phòng vệ thông qua sự lãng quên vô tình của thế hệ thụ hưởng bình yên, đối lập với sự thức tỉnh muộn màng trước vết thương quá khứ. Tác phẩm mở ra một nghịch lý mang tính thời đại khi Nghĩa – người em trai duy nhất đi vào khói lửa – bị đẩy ra rìa căn tính của gia đình. Sự khốc liệt của chiến tranh cùng áp lực sinh tồn thời bao cấp đã vô tình buộc những người anh, người chị phải kích hoạt cơ chế xóa nhòa ký ức để hướng về phía trước. Hình bóng người em út "lẳng lặng phai mờ, rồi tắt hẳn" trong tâm thức họ không phải do lòng ác, mà là do sự vận hành tàn nhẫn của thời gian và nhịp sống thực dụng. Bản thân Tân từng quên khai tên em vào lý lịch, và khi cố gắng định hình lại gương mặt Nghĩa, anh chỉ thấy một "cái bọt khí lạc lõng" nổi lên từ đáy sâu quá khứ qua bức ảnh năm 17 tuổi. Bức ảnh úa vàng với nụ cười gượng gạo bên cây bàng trụi lá chính là biểu tượng cho sự đứt gãy thế hệ, nơi tương lai tươi sáng của những đứa con du học được đánh đổi bằng sự biến mất âm thầm của người lính. Tuy nhiên, khi Tân đối diện với chiếc rương cũ chứa tập thư chưa bóc, cái vỏ bọc bình yên giả tạo hoàn toàn vỡ vụn. Chiếc rương không còn là vật dụng vô tri, nó là một vùng lưu trữ chấn thương mà người mẹ đã âm thầm phong tỏa. Tân buộc phải đón lấy câu chuyện triền miên đêm này qua đêm khác, đối diện với món nợ tinh thần mà bấy lâu nay anh vô tình né tránh. Câu văn cuối của đoạn trích mang tính giải phẫu tâm lý sâu sắc khi Tân nhận ra người đời thường chọn cách phớt lờ "nông nỗi thương tâm bất động" của những người già mất con. Sự thờ ơ ấy là một hành vi trốn tránh có chủ đích, bởi nếu dám nhìn thẳng vào sự thật tàn nhẫn đó, con người thời bình sẽ "không sao mà có thể bình tâm để yên ổn sống một cách dễ chịu cho nổi". Bằng văn phong nghị luận sắc sảo, đậm tính tư duy biện chứng, Bảo Ninh đã bóc trần sự ích kỷ vô tâm mang tính hệ thống của xã hội hiện đại. Đoạn trích là lời cảnh báo nghiêm khắc rằng một nền hòa bình sẽ trở nên rỗng tuếch và tha hóa nếu nó được xây dựng trên sự vô cảm và chối bỏ những khoảng trống rỉ máu của lịch sử. Bài tham khảo Mẫu 9 Trong cuốn tiểu thuyết cuộc đời của những người mẹ thời chiến, sự chờ đợi thường là chương dài nhất và đớn đau nhất. Đoạn trích trong Gọi con của Bảo Ninh đã tiếp cận đề tài tình mẫu tử dưới góc độ chấn thương tâm lý tinh tế, khắc họa hình tượng người mẹ không phải qua những hành động anh hùng vĩ đại, mà qua sự kiên nhẫn đến tuyệt vọng của những lá thư đơn phương gửi vào cõi vô định. Tập thư nguyên vẹn chưa bóc vỏ bị bưu điện trả về dưới đáy rương chính là hiện thân cho bi kịch của sự giao tiếp bất khả. Người mẹ biết rõ hòm thư trên Bãi Nai đã hoang phế, nhưng hành vi "nhẫn nại viết và nhẫn nại gửi cầu may" của bà là một nỗ lực vô vọng nhằm níu giữ sợi dây liên lạc với sự sống của con. Ở những bức thư đầu, tình mẫu tử hiện lên qua các chi tiết kỹ trị của sự sinh tồn: gói quà hai màu xanh đỏ phân biệt để con ngoại giao hay phòng thân, lời dặn không ngủ trưa ở rừng tránh ngã nước, hay triết lý "tránh voi chẳng xấu mặt nào". Mẹ không định vị con mình như một biểu tượng vinh quang, mẹ chỉ cần con thực hiện mệnh lệnh tối thượng: "tự thương xót lấy mình". Theo dần năm tháng, khi cuộc chiến rơi vào vùng tối biệt âm vô tín, hành vi viết thư của mẹ đã dịch chuyển từ công cụ truyền tin sang một liệu pháp tâm lý tự thân. Những lá thư nhiều trang hơn, biến thành những trang nhật ký đơn phương để mẹ tự trò chuyện với chính mình trong bóng tối căn phòng. Tiếng gọi cuối thư "Sao con lại có thể im lặng lâu như thế hở con?... Nghĩa ơi!" chính là đỉnh điểm của sự khủng hoảng lòng tin trước hiện thực tàn nhẫn. Đặc biệt, chi tiết mẹ ước Nghĩa mang "phận con gái" là một phát hiện nghệ thuật vô cùng đắt giá của Bảo Ninh. Đó là một phản ứng tâm lý đảo ngược đầy đớn đau: người mẹ sẵn sàng chối bỏ thiên chức nam nhi của con, chấp nhận thân gái chìm nổi thời loạn, chỉ để đổi lấy một điều duy nhất là con còn sống và không bị nuốt chửng bởi cỗ máy chiến tranh. Qua những dòng thư nhạt nhòa màu mực, Bảo Ninh đã tạc vào văn học Việt Nam một chân dung người mẹ đầy chân thực và ám ảnh. Đó là người phụ nữ mang "vẻ đợi chờ âm thầm, rụt rè và vô vọng", người đã biến nỗi đau mất con thành một trạng thái thương tâm bất động, tồn tại như một vết thương rỉ máu bên thềm hoa lệ của ngày hòa bình. Bài tham khảo Mẫu 10 Chiến tranh trong nhãn quan của Bảo Ninh không dừng lại ở những đường ranh giới chiến hào, mà nó xâm nhập sâu sắc vào không gian gia đình, giải thể cấu trúc hạnh phúc từ bên trong. Đoạn trích truyện ngắn Gọi con đã tái hiện một cách xuất sắc khía cạnh này qua hình tượng người cha – một người đàn ông bị giam cầm trong hội chứng ám ảnh tìm con, biến những ngày cuối đời thành một nghi lễ chờ đợi đầy bi kịch. Khác với người mẹ tìm con trong cõi mộng, người cha lại chịu sự đày ải của lý trí khi luôn "thoáng thấy" Nghĩa giữa đời thực. Hành vi hớt hải chạy theo toa tàu điện, chen lấn giữa đám đông ga Hàng Cỏ để gọi tên con phản ánh một tâm lý bị tổn thương sâu sắc, luôn tìm kiếm hình bóng người thân trong mọi gương mặt xa lạ. Nỗi khát khao ấy lớn đến mức biến thành một sự chuyển dịch tình cảm vô điều kiện: ông dồn hết phiếu thực phẩm của gia đình để nuôi dưỡng một anh lính mù, cụt tay tình cờ gặp, rồi dắt anh lên bến xe dặn dò tỉ mỉ. Đối với người cha, mỗi người lính trẻ đi qua cuộc đời ông đều mang một phần căn tính của Nghĩa, và việc chăm sóc họ chính là cách ông chuộc lỗi với đứa con đang bặt vô âm tín của mình. Đỉnh điểm mang tính bi tráng và phơi bày sự tàn nhẫn của chiến tranh hướng về cái chết của người cha vào cuối tháng Chạp năm 1972. Giữa lòng Hà Nội đang rung chuyển bởi bom rải thảm, người cha bị căn bệnh ung độc hành hạ đã chọn một hành vi cực đoan: từ chối giấc ngủ để thức trắng đối diện với tử thần. Chi tiết ông ngồi bên bàn kề cửa sổ trong bóng tối, bên khay trà với hai chiếc tách hạt mít – biểu tượng của sự chờ đợi lứa đôi nay bị khuyết thiếu một nửa – là một hình ảnh có sức lay động mạnh mẽ. Cái nắm tay nhè nhẹ với người bạn đời và tiếng thì thầm cuối cùng: "Nghĩa" trước khi nhắm mắt xuôi tay đã hoàn tất nghi lễ chờ đợi của cuộc đời ông. Ông không chết vì tế bào bệnh tật, ông chết vì sự kiệt quệ của niềm hy vọng. Hình tượng người cha trong đoạn trích là một bằng chứng đanh thép chứng minh rằng chấn tranh không chỉ giết người bằng đạn pháo tại trận địa. Bằng một văn phong tỉnh táo nhưng giàu sức gợi, Bảo Ninh đã cho thấy chiến tranh tàn phá hậu phương bằng cách gặm nhấm, đục khoét và giải thể tâm can con người thông qua nỗi đau ly tán kéo dài đến tận hơi thở cuối cùng. Bài tham khảo Mẫu 11 Đọc Gọi con của Bảo Ninh, người ta không nghe thấy tiếng bom nổ dữ dội mà chỉ nghe rất rõ tiếng thời gian nhỏ từng giọt trên những lá thư cũ. Chiến tranh trong trang văn của ông không chỉ cướp đi tuổi trẻ và sinh mạng con người mà còn gieo vào lòng những người mẹ nỗi đợi chờ triền miên, âm thầm đến xót xa. Đoạn trích là khúc bi ca về tình mẫu tử, đồng thời là lời nhắc nhở thấm thía về cái giá quá đắt mà con người phải trả cho chiến tranh. Hình tượng nghệ thuật giàu sức ám ảnh nhất là những bức thư chưa từng được mở. Chúng nằm lặng dưới đáy rương như những mảnh ký ức ngủ quên, nhưng mỗi lần được nhắc đến lại đánh thức trong lòng người đọc một nỗi buồn không thể gọi thành tên. Người mẹ vẫn kiên trì viết dù biết thư không có hồi âm. Hành động ấy không xuất phát từ sự mù quáng mà từ tình yêu vô điều kiện của một người mẹ. Chỉ cần còn một tia hi vọng mong manh, bà vẫn không cho phép mình ngừng chờ đợi. Bởi đối với người mẹ, khi còn viết thư nghĩa là con vẫn còn hiện hữu trong trái tim mình. Những lời căn dặn của bà giản dị như lời trò chuyện mỗi ngày nhưng lại khiến người đọc nghẹn ngào. Từ chuyện ngủ nghỉ, ăn uống đến từng món đồ nhỏ mang theo, tất cả đều là sự chăm chút của một người mẹ không thể ở bên con. Khoảng cách chiến tranh khiến bà chỉ còn biết gửi cả tấm lòng vào từng con chữ. Càng về sau, thư càng dài hơn, nhiều tâm sự hơn. Những dòng chữ đều đặn ấy không chỉ hướng về Nghĩa mà còn là cách để người mẹ giữ cho mình niềm tin, để chống chọi với sự cô đơn và nỗi sợ hãi trong những năm tháng bom rơi. Bên cạnh người mẹ là hình ảnh người cha già lặng lẽ mang trong tim nỗi nhớ con. Ông tìm kiếm Nghĩa trong mỗi gương mặt người lính, trong từng bức ảnh trên báo và cả trong khoảnh khắc cuối cùng của đời mình. Tình yêu thương ấy không ồn ào nhưng bền bỉ như mạch nước ngầm nuôi dưỡng cả một cuộc đời. Cái chết của người cha cùng tiếng gọi tên con đã đẩy cảm xúc của đoạn trích lên đến đỉnh điểm, để người đọc nhận ra rằng chiến tranh không chỉ lấy đi người ra trận mà còn âm thầm giết chết những người ở lại bằng nỗi nhớ khôn nguôi. Điều làm nên sức sống của đoạn trích chính là giọng văn trầm tĩnh, giàu chất suy tư. Không cần những lời than khóc dữ dội, Bảo Ninh để những chi tiết bình dị tự cất tiếng nói. Chiếc rương cũ, những lá thư úa màu, hai chiếc tách trà trên bàn hay gương mặt người mẹ mòn mỏi chờ con đều trở thành biểu tượng của ký ức và mất mát. Khép lại trang văn, người đọc không chỉ xúc động trước tình yêu thương vô bờ của cha mẹ mà còn càng thấm thía giá trị của hòa bình – nơi không còn những cuộc chia ly và những tiếng gọi con chìm vào im lặng. Bài tham khảo Mẫu 12 Có những tác phẩm không làm người đọc day dứt bởi tiếng súng hay khói lửa chiến trường, mà khiến trái tim thổn thức bởi sự im lặng của những số phận. Đoạn trích trong truyện ngắn Gọi con của Bảo Ninh là một trang văn như thế. Chỉ từ những lá thư chưa một lần đến tay người nhận, nhà văn đã mở ra bi kịch của một gia đình và khắc họa nỗi đau âm thầm mà chiến tranh để lại trong lòng những người ở lại. Chi tiết ám ảnh nhất của đoạn trích là chồng thư cũ nằm lặng lẽ dưới đáy rương. Mỗi lá thư là một lần người mẹ gửi đi yêu thương, là một nhịp cầu nối giữa hậu phương và chiến trường. Thế nhưng, tất cả đều bị gửi trả, còn nguyên vẹn như thể chưa từng được chạm đến. Những phong thư khép kín không chỉ cất giữ dòng chữ của người mẹ mà còn khóa chặt biết bao hi vọng chưa kịp nở đã vội úa tàn. Chính sự lặp đi lặp lại của những lần gửi rồi nhận lại càng tô đậm sự nghiệt ngã của chiến tranh – thứ đã cắt đứt sợi dây liên lạc thiêng liêng nhất giữa mẹ và con. Qua từng lá thư, người mẹ hiện lên với tất cả sự tần tảo và bao dung. Bà không nói những lời lớn lao mà chỉ nhắc con giữ gìn sức khỏe, tránh bom đạn, cất kỹ từng chiếc kim, viên pin, hộp diêm để phòng lúc gian khó. Những lời dặn dò nhỏ bé ấy lại mang sức nặng của tình mẫu tử. Trong trái tim người mẹ, con dù đã trưởng thành vẫn mãi là đứa trẻ cần được chở che. Càng về sau, thư của bà càng dài, không còn đơn thuần là thư mà giống như những trang nhật ký của một tâm hồn cô độc. Bà kể về giấc mơ gặp con, về những đêm Hà Nội chìm trong bom đạn, về nỗi nhớ không biết gửi vào đâu ngoài những trang giấy đã ngả màu thời gian. Bảo Ninh còn khắc họa thành công hình ảnh người cha với tình yêu thương lặng lẽ mà sâu nặng. Ông luôn nhận nhầm những người lính trẻ là con mình, để rồi mang họ về nhà chăm sóc bằng tất cả tình thương của một người cha. Đến giây phút cuối cùng của cuộc đời, tiếng gọi "Nghĩa" vẫn là lời thì thầm cuối cùng trên môi ông. Một tiếng gọi ngắn ngủi nhưng chứa đựng cả cuộc đời mong đợi và khắc khoải. Đoạn kết của tác phẩm để lại dư âm sâu lắng khi hòa bình đã trở về nhưng người mẹ vẫn sống trong nỗi chờ đợi không hồi kết. Những lá thư nằm mãi dưới đáy rương cũng giống như nỗi đau của bà – lặng lẽ, âm thầm nhưng chưa bao giờ nguôi ngoai. Với giọng văn chậm rãi, giàu chất hồi tưởng và những chi tiết đời thường giàu sức gợi, Bảo Ninh đã nhắc nhở người đọc rằng chiến tranh có thể kết thúc trên bản đồ lịch sử nhưng những mất mát trong lòng con người thì vẫn còn kéo dài mãi. Chính vì thế, tác phẩm không chỉ ca ngợi tình thân mà còn cất lên khát vọng về một nền hòa bình để không còn những tiếng gọi con mãi mãi rơi vào khoảng lặng vô tận. Bài tham khảo Mẫu 13 Có những mất mát được lịch sử ghi lại bằng những con số, nhưng cũng có những mất mát chỉ được cất giữ trong một chiếc rương cũ, giữa những lá thư chưa một lần đến tay người nhận. Đọc đoạn trích Gọi con của Bảo Ninh, người đọc không bắt gặp những trận đánh khốc liệt hay những trang sử hào hùng, mà lặng lẽ bước vào thế giới của ký ức, nơi chiến tranh hiện lên qua nỗi chờ đợi mòn mỏi của một người mẹ và tiếng gọi con vang vọng suốt một đời người. Chính sự lặng lẽ ấy đã khiến trang văn mang sức ám ảnh lâu bền, như một khúc trầm buồn về những vết thương không bao giờ khép miệng. Hình tượng những lá thư bị gửi trả là điểm tựa nghệ thuật của toàn bộ đoạn trích. Chúng không chỉ là những trang giấy đã úa màu thời gian mà còn là hiện thân của một tình yêu thương không tìm được bến đỗ. Mỗi bức thư là một lần người mẹ gửi đi hy vọng, gửi đi nỗi nhớ và cả những lời dặn dò tha thiết dành cho đứa con nơi chiến trường. Dẫu biết thư không có hồi âm, bà vẫn lặng lẽ viết, bởi chỉ khi còn cầm bút, bà mới có thể tin rằng sợi dây nối mình với con vẫn chưa hoàn toàn đứt đoạn. Những lá thư vì thế trở thành biểu tượng của một niềm tin mong manh nhưng bền bỉ, của tình mẫu tử vượt lên trên mọi khoảng cách và sự khắc nghiệt của chiến tranh. Qua từng dòng thư, người mẹ hiện lên với vẻ đẹp giản dị mà cao cả. Bà không nói về những điều lớn lao, chỉ lo con ngủ giữa rừng có bị cảm lạnh không, có biết tránh bom đạn, có giữ gìn sức khỏe hay không. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy lại chứa đựng tất cả sự bao dung và hy sinh của một trái tim người mẹ. Càng về sau, thư càng dài hơn, lời lẽ càng trầm lặng hơn. Những bức thư không còn chỉ hướng về Nghĩa mà dường như trở thành nơi người mẹ gửi gắm những tháng ngày cô quạnh, những giấc mơ dang dở và cả niềm hy vọng đang dần mỏi mòn. Tình yêu thương vì thế không còn được đo bằng khoảng cách địa lý, mà được đo bằng sức chịu đựng phi thường của một trái tim chưa bao giờ thôi chờ đợi. Nếu người mẹ sống trong hy vọng thì người cha lại sống bằng ký ức. Ông nhìn thấy con trong dáng hình của những người lính xa lạ, nâng niu họ bằng tất cả tình thương của một người cha đang khát khao được gặp lại con mình. Tiếng gọi "Nghĩa" ở giây phút cuối đời không chỉ là lời gọi tên một người con, mà còn là tiếng vọng của tình phụ tử vượt qua ranh giới giữa sự sống và cái chết. Đó là chi tiết khiến nỗi đau trong tác phẩm không bùng nổ thành nước mắt mà âm thầm lan tỏa, lắng sâu vào lòng người đọc. Bảo Ninh đã lựa chọn một giọng kể bình thản, không lên gân, không bi lụy, để chính những chi tiết đời thường cất lên tiếng nói của sự thật. Chiếc rương cũ, những lá thư úa màu, hai tách trà đặt cạnh nhau hay gương mặt người mẹ lặng lẽ chờ con đều mang sức gợi lớn lao. Nhà văn không chỉ kể câu chuyện của một gia đình mà còn khắc họa số phận của biết bao gia đình Việt Nam từng đi qua chiến tranh. Đọc đoạn trích, ta càng thấm thía rằng chiến tranh có thể lùi xa, nhưng nỗi nhớ, sự mất mát và tình yêu thương của con người thì vẫn còn ngân mãi trong dòng chảy của ký ức. Chính điều đó đã làm nên giá trị nhân văn sâu sắc và sức sống bền lâu của Gọi con. Bài tham khảo Mẫu 14 Có những tác phẩm khép lại ở trang cuối, nhưng cũng có những tác phẩm vẫn tiếp tục ngân lên trong lòng người đọc như tiếng chuông của ký ức. Đoạn trích trong Gọi con của Bảo Ninh thuộc về những trang văn như thế. Nhà văn không dựng lại chiến tranh bằng những trận đánh dữ dội hay những chiến công lẫy lừng, mà bằng khoảng trống của một mái nhà thiếu vắng tiếng con, bằng những lá thư mãi mãi không có người đọc. Khi sự im lặng trở thành ngôn ngữ của nghệ thuật, chiến tranh hiện lên với gương mặt thật nhất: không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn để lại những đời người sống mãi trong nỗi chờ đợi. Chiếc rương cũ cùng chồng thư chưa bóc giống như một kho lưu giữ ký ức. Mỗi phong thư là một mảnh thời gian được gấp lại cẩn thận, chứa đựng hơi ấm của bàn tay người mẹ, chứa đựng những đêm dài thao thức và cả những giọt nước mắt chưa từng rơi xuống mặt giấy. Những bức thư bị trả lại không chỉ vì sai địa chỉ, mà bởi chiến tranh đã làm lạc mất con đường trở về của con người. Có lẽ điều đau đớn nhất không phải là biết một người đã mất, mà là phải sống trong khoảng lưng chừng giữa hy vọng và tuyệt vọng, nơi trái tim không đủ can đảm để từ bỏ, cũng không còn sức để chờ mong. Bảo Ninh đã nắm bắt rất tinh tế bi kịch ấy, để mỗi lá thư đều mang sức nặng của một đời người. Người mẹ trong đoạn trích không hiện lên bằng những hành động phi thường mà bằng vẻ đẹp lặng lẽ của sự yêu thương. Bà gửi theo con từng lời nhắc nhở về giấc ngủ, bữa ăn, từng vật dụng nhỏ bé giữa chiến trường. Những điều ấy vốn rất bình thường trong cuộc sống, nhưng giữa bom đạn lại trở thành biểu hiện sâu sắc nhất của tình mẫu tử. Khi con ở quá xa, người mẹ chỉ còn biết gửi sự chở che của mình vào từng con chữ. Càng viết, bà càng cô độc; càng hy vọng, bà càng thấm thía sự khắc nghiệt của số phận. Đến một lúc, những lá thư không còn là phương tiện liên lạc mà trở thành nơi trú ngụ cuối cùng của tình thương, nơi người mẹ giữ lại hình bóng con để chống chọi với sự bào mòn của thời gian. Nếu người mẹ mang trong mình nỗi nhớ thì người cha lại mang trong mình một niềm kiếm tìm không bao giờ khép lại. Ông nhận nhầm con giữa biển người, nhận nhầm con trong bức ảnh cũ, rồi cuối cùng mang theo tiếng gọi ấy sang bên kia cuộc đời. Tiếng "Nghĩa" cất lên trước lúc nhắm mắt không chỉ là lời gọi dành cho một người con, mà còn là sự khẳng định rằng tình phụ tử không bao giờ chịu khuất phục trước chiến tranh hay cái chết. Chính khoảnh khắc ấy đã khiến nỗi đau trong tác phẩm vượt khỏi bi kịch của một gia đình để trở thành nỗi đau chung của cả một thế hệ. Điều làm nên giá trị đặc biệt của đoạn trích chính là sự tiết chế. Bảo Ninh không cố tình đẩy cảm xúc lên cao bằng những lời bi thương thống thiết. Ông để những chi tiết bình dị tự kể câu chuyện của mình. Một ấm trà pha sẵn, hai chiếc tách đặt cạnh nhau, một chiếc rương cũ nằm im nơi góc nhà… tất cả đều lặng câm, nhưng chính sự lặng câm ấy lại chất chứa biết bao điều không thể nói thành lời. Văn chương, ở khoảnh khắc này, không còn là nghệ thuật của ngôn từ mà trở thành nghệ thuật của khoảng lặng. Đọc Gọi con, người ta hiểu rằng hòa bình không chỉ là ngày tiếng súng ngừng vang, mà còn là ngày con người không còn phải gửi những lá thư không có địa chỉ, không còn phải mỏi mắt đợi một bóng hình giữa dòng đời vô tận. Bởi vậy, giá trị lớn nhất của đoạn trích không nằm ở việc kể một câu chuyện buồn, mà ở chỗ đánh thức trong mỗi chúng ta lòng biết ơn đối với hòa bình và sự trân trọng đối với những tình cảm gia đình bình dị nhưng vĩnh hằng.
Bài tham khảo Mẫu 15 Đoạn trích trong truyện ngắn Gọi con của Bảo Ninh là một trong những trang văn ám ảnh nhất viết về hậu quả của chiến tranh. Không có những trận đánh dữ dội hay cảnh hy sinh bi tráng, nhà văn chọn kể câu chuyện qua những lá thư chưa từng đến tay người nhận. Chính sự lặng im ấy đã khắc họa nỗi đau mất mát kéo dài của một gia đình và gửi gắm tư tưởng nhân văn sâu sắc: chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng con người mà còn để lại những khoảng trống không gì bù đắp được trong trái tim của những người ở lại. Hình ảnh trung tâm của đoạn trích là những lá thư bị gửi trả. Điệp từ "tất cả" được lặp đi lặp lại ngay đầu đoạn đã tạo nên cảm giác dồn nén, nặng trĩu: "Tất cả những lá thư...", "tất cả các phong bì...", "tất cả đều được gửi trả lại...". Những lá thư còn nguyên chưa bóc chính là biểu tượng của một cuộc đối thoại không bao giờ có hồi đáp. Mỗi lá thư đều mang theo hy vọng, tình yêu thương và niềm mong ngóng của người mẹ, nhưng tất cả đều bị chiến tranh chặn lại giữa đường. Chi tiết ấy vừa chân thực vừa có sức gợi lớn, khiến người đọc cảm nhận được sự tàn nhẫn của chiến tranh không nằm ở tiếng súng mà ở sự im lặng kéo dài vô tận. Qua những lá thư, hình tượng người mẹ hiện lên vô cùng cảm động. Tình yêu thương của bà không được thể hiện bằng những lời lẽ lớn lao mà bằng những dặn dò bình dị đến từng chi tiết nhỏ: đừng ngủ trưa trong rừng vì sợ ngã nước, phải tránh bom đạn, hút ít thuốc lá, cất kỹ kim chỉ, đá lửa, pin để phòng lúc đau ốm... Đó là tình thương của một người mẹ luôn cố gắng chăm sóc con từ khoảng cách hàng nghìn cây số. Những điều bà nhắn gửi đều xuất phát từ nỗi lo thường trực rằng con mình đang phải đối mặt với hiểm nguy từng giờ từng phút. Đặc biệt, khi những lá thư liên tiếp bị gửi trả, người mẹ vẫn không ngừng viết. Theo thời gian, thư không còn chỉ để gửi cho Nghĩa mà dần trở thành những trang nhật ký, nơi bà gửi gắm mọi tâm sự không biết chia sẻ cùng ai. Những giấc mơ thấy con rồi bừng tỉnh trong tiếng còi báo động, những dòng chữ "miên man che giấu niềm vô vọng" đã diễn tả tinh tế bi kịch tinh thần của người mẹ. Bà vẫn tin con còn sống, vẫn hy vọng một ngày nào đó những lời mình viết sẽ đến được với con. Chính niềm hy vọng mong manh ấy lại khiến nỗi đau càng day dứt hơn. Không chỉ người mẹ, người cha cũng mang trong mình một nỗi nhớ con đến ám ảnh. Ông luôn nhìn nhầm những người lính trẻ thành Nghĩa, từ ga Hàng Cỏ đến bức ảnh trên báo. Chỉ cần một dáng người quen thuộc giữa đám đông cũng đủ khiến ông vội vàng chen tới gọi tên con. Hình ảnh ông giữ một người lính mù hai mắt, mất một bàn tay ở lại ăn cơm, tiễn anh lên xe như tiễn chính con trai mình là một chi tiết vô cùng xúc động. Đến phút cuối đời, trong lúc cận kề cái chết, tiếng gọi cuối cùng của ông vẫn là: "Nghĩa". Một tiếng gọi ngắn ngủi mà chất chứa cả tình phụ tử sâu nặng và niềm khắc khoải không bao giờ nguôi. Đằng sau câu chuyện của gia đình Tân là bức tranh hiện thực về hậu phương trong chiến tranh. Hà Nội hiện lên với bom đạn, còi báo động, mất điện, thiếu thuốc, thiếu giường bệnh, những khu tập thể nghèo nàn, cuộc sống cơ cực và nỗi chờ đợi kéo dài. Chiến tranh không chỉ diễn ra nơi chiến trường mà còn len lỏi vào từng mái nhà, từng bữa cơm, từng giấc ngủ của những người ở lại. Những người mẹ, người cha cũng trở thành nạn nhân của chiến tranh khi phải sống trong nỗi lo âu, mong ngóng và tuyệt vọng suốt nhiều năm. Đoạn kết của tác phẩm tạo nên dư âm ám ảnh nhất. Hòa bình đã lập lại, anh chị em Tân đều thành đạt, nhưng người mẹ vẫn không bao giờ thực sự hạnh phúc. Trên gương mặt bà mãi mãi là "một vẻ chờ đợi âm thầm, rụt rè và vô vọng". Nhà văn không kết thúc bằng nước mắt hay tiếng khóc mà bằng sự im lặng của chiếc rương, nơi những lá thư nằm mãi dưới đáy. Đặc biệt, câu văn cuối: "Nông nỗi thương tâm bất động của một người già có cái đáng quý là không làm ai phải để ý, bởi để ý tới thì không khỏi đau thắt trong lòng và không sao mà có thể bình tâm để yên ổn sống một cách dễ chịu cho nổi." là một triết lý đầy ám ảnh. Nỗi đau của người mẹ lớn đến mức bà lặng lẽ giấu kín để không làm người khác khổ theo mình. Chính sự cam chịu ấy càng làm nổi bật vẻ đẹp của tình mẫu tử và sức chịu đựng phi thường của con người Việt Nam trong chiến tranh. Về nghệ thuật, đoạn trích thành công nhờ lối kể chuyện chậm rãi, giàu chất hồi tưởng; kết cấu đan xen giữa hiện tại và quá khứ; ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi; đặc biệt là nghệ thuật sử dụng những lá thư như một biểu tượng xuyên suốt. Không có nhiều tình tiết kịch tính, nhưng mỗi lá thư, mỗi chi tiết đời thường đều tích tụ cảm xúc để cuối cùng tạo nên sức lay động mạnh mẽ. Đoạn trích Gọi con không chỉ là câu chuyện về một gia đình mà còn là bản ghi nhớ đau thương của cả một thế hệ từng đi qua chiến tranh. Qua những lá thư không bao giờ đến được tay người nhận, Bảo Ninh đã khẳng định một chân lý nhân văn sâu sắc: chiến tranh có thể kết thúc bằng ngày hòa bình, nhưng những mất mát, chờ đợi và vết thương trong lòng con người thì còn kéo dài mãi mãi. Chính vì thế, tác phẩm trở thành lời nhắc nhở tha thiết về giá trị của hòa bình, của tình thân và của lòng nhân ái.
|






Danh sách bình luận