content-pc content-tablet content-mobile

Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Ru hoa (Ngô Văn Phú)

I. Mở bài - Dẫn dắt: Giới thiệu về thơ ca viết về tình mẫu tử và âm điệu ru con quen thuộc trong văn học dân gian được tái hiện qua ngòi bút hiện đại.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Giới thiệu về thơ ca viết về tình mẫu tử và âm điệu ru con quen thuộc trong văn học dân gian được tái hiện qua ngòi bút hiện đại.

- Giới thiệu tác phẩm: Bài thơ "Ru hoa" của nhà thơ Ngô Văn Phú là một bức tranh đong đầy cảm xúc về tình mẹ, nơi lời ru không chỉ gắn liền với những trắc trở, vất vả của cuộc đời mà còn hòa quyện với vẻ đẹp bình dị của hoa trái đồng quê.

- Nêu vấn đề nghị luận: Phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ, qua đó làm nổi bật bức chân dung người mẹ quê tảo tần, giàu lòng yêu thương và sức sống bền bỉ của lời ru dân gian.

II. Thân bài

1. Khái quát chung

- Tác giả Ngô Văn Phú: Nhà thơ có hồn thơ gắn bó sâu nặng với làng quê, phong cách giản dị, đượm buồn nhưng rất đỗi thiết tha, giàuân tình.

- Hoàn cảnh và cảm hứng chủ đạo: Bài thơ lấy cảm hứng từ tiếng ru con bên nôi, mượn hình ảnh "hoa" và "trái" của đồng quê để gieo vào lòng con những yêu thương, ước vọng cuộc đời.

2. Hình ảnh người mẹ quê nghèo khó và sự chuyển hóa của lời ru (Khổ 1 - 3)

- Hoàn cảnh sống của mẹ:

+ Gắn liền với đồng áng, lam lũ: "Mẹ quen chân lấm tay bùn".

+ Sự thiếu thốn về vật chất: "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru". Mẹ không có những loài hoa cao sang, quý phái để ví von với con.

- Sự sáng tạo trong lời ru của mẹ:

+ Thay vì hoa hồng, hoa quế, mẹ chọn những thứ mộc mạc, gần gũi nhất của đồng ruộng: "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân".

+ Mẹ mượn vẻ đẹp của thiên nhiên bốn mùa để chắp cánh cho lời ru: "hoa lúa", "sen mùa hạ cúc mùa thu", "Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con".

=> Nghệ thuật: Biện pháp liệt kê, hình ảnh thơ đậm chất dân gian; làm nổi bật sự tần tảo, nhẫn nại nhưng cũng rất đỗi nên thơ, giàu lòng yêu thương của mẹ.

3. Không gian ngập tràn hương sắc hoa trái và triết lý nhân sinh (Khổ 4 - 6)

- Thế giới hoa trái phong phú quanh lời ru:

+ Lời ru mở rộng ra không gian làng quê với bao loài hoa thơm quả ngọt: "Hoa xoan hoa bưởi", "Trái hồng", "Trái na", "Trái roi", "Trái gấc".

+ Nhịp thơ linh hoạt, từ ngữ gợi hình, gợi cảm cao giúp người đọc như cảm nhận được cả hương thơm, vị ngọt của đồng quê qua từng câu chữ.

- Triết lý sâu xa về quy luật sự sống:

+ "Hoa hoa trái trái triển vầng / Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa".

+ Quy luật nhân quả tự nhiên: Hoa nở rồi trái kết, hoa thơm sinh ra trái ngọt. Cũng như tấm lòng mẹ (những đóa hoa đời) hy sinh để nuôi dưỡng con khôn lớn thành người (những trái lành).

4. Sức sống bất tử của lời ru và tình mẫu tử (Khổ cuối)

- Sự đối lập tinh tế:

+ "Mùa đi cho lá mau già" => Thời gian trôi đi, thiên nhiên biến đổi, đời người có tuổi.

+ "Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh" => Tình mẫu tử và lời ru của mẹ là vĩnh cửu, trường tồn cùng đất trời, quê hương.

- Khúc ca kết bài:

+ "Ngủ đi hỡi các thiên thần / Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời".

+ Tiếng ru hóa thành lời chúc phúc thiêng liêng, đưa con vào giấc ngủ bình yên, gửi gắm ước nguyện con sẽ là mùa xuân, là niềm tự hào dâng cho cuộc đời.

III. Kết bài

- Tổng kết: Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Ru hoa" (thể thơ linh hoạt, hình ảnh mộc mạc, đậm chất hồn quê, ngôn ngữ giản dị mà sâu lắng).

- Đánh giá ý nghĩa: Bài thơ không chỉ là khúc ca về tình mẫu tử thiêng liêng mà còn là lời tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên, lao động và những con người nông dân bình dị mà giàu ân nghĩa.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Trong nền văn học Việt Nam, viết về tình mẫu tử là viết về nguồn mạch cảm xúc không bao giờ cạn. Nếu như Nguyễn Duy mượn lời ru để nói về nguồn cội, thì nhà thơ Ngô Văn Phú trong bài thơ "Ru hoa" lại khéo léo đan cài hình ảnh hoa trái đồng quê vào tiếng ru để ngợi ca tấm lòng tảo tần, giàu hy sinh của người mẹ. Ngay từ những câu thơ mở đầu, hoàn cảnh của mẹ hiện lên thật nhọc nhằn nhưng cũng rất đỗi nên thơ:

"Ru hoa mẹ hát theo mùa" "Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con" "Mẹ quen chân lấm tay bùn" "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru"

Mẹ vốn là người phụ nữ nông dân "chân lấm tay bùn", cuộc sống gắn liền với ruộng đồng nghèo khó, lấy đâu ra những loài hoa cao sang quyền quý để ví von với con. Thế nhưng, chính sự thiếu thốn ấy lại đánh thức sự sáng tạo kỳ diệu của tình mẫu tử. Mẹ không dùng hoa hồng, hoa quế, mà chọn ngay những sản vật bình dị của làng quê để chắp cánh cho lời ru: "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân / Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru".

Không gian lời ru từ đó mở rộng ra cả bốn mùa xuân hạ thu đông: "Sen mùa hạ cúc mùa thu / Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con". Từng câu thơ như thấm đượm hương vị đất trời. Không chỉ dừng lại ở cảnh vật, bài thơ còn chạm đến chiều sâu triết lý nhân sinh khi ngắm nhìn thế giới hoa quả sum suê: "Hoa hoa trái trái triển vầng / Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa". Hoa nở để rồi kết trái ngọt lành, cũng như cuộc đời mẹ bao năm nhọc nhằn vun xới để nuôi dưỡng những mầm non khôn lớn nên người.

Khép lại bài thơ, thời gian dẫu vô tình làm lá cây mau già cỗi, nhưng tiếng ru của mẹ vẫn trường tồn cùng năm tháng: "Mùa đi cho lá mau già / Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh". Bài thơ "Ru hoa" thực sự là một khúc ca đẹp, tôn vinh tình mẫu tử thiêng liêng và sức sống bền bỉ của văn hóa đồng quê Việt Nam.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Tình yêu thương của mẹ luôn là nguồn cảm hứng vô tận cho thi ca muôn đời. Đến với bài thơ "Ru hoa" của Ngô Văn Phú, người đọc không khỏi xúc động trước một không gian nghệ thuật mộc mạc, nơi tiếng ru con hòa quyện cùng hương sắc của hoa trái đồng quê, đồng thời gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc về quy luật cuộc đời.

Bức tranh thiên nhiên và tình cảm mẫu tử được tác giả vẽ nên qua những vần thơ đầy gợi cảm:

"Lời ru bay đến góc vườn" "Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai" "Trái hồng thơm quả dễ xài" "Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa"

Thế giới trong lời ru của mẹ hiện lên phong phú, sinh động biết bao với đủ đầy hương thơm vị ngọt của đồng quê: từ hoa xoan, hoa bưởi đến trái hồng, trái na, trái gấc. Mỗi loại quả đều mang một hương vị riêng, được chắt chiu từ giọt mồ hôi và sự nhẫn nại của người mẹ. Đằng sau những hình ảnh ấy là một triết lý nhân sinh vô cùng sâu sắc được nhà thơ đúc kết: "Hoa hoa trái trái triển vầng / Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa".

Quy luật tự nhiên của cây cỏ "hoa thơm" sinh ra "trái lành" cũng chính là quy luật của cuộc đời con người. Mẹ chính là đóa hoa đời lặng lẽ hy sinh, chịu đựng mọi sương gió để kết thành những trái ngọt cuộc đời là những đứa con khôn lớn, nên người. Qua đó, nhà thơ ca ngợi sự vĩ đại của tình mẫu tử không nằm ở những điều lớn lao, cao siêu mà bắt nguồn từ chính sự dung dị, mộc mạc trong từng nhịp sống thường ngày.

Bài thơ khép lại bằng khúc ca ru đầy yêu thương: "Ngủ đi hỡi các thiên thần / Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời". Tiếng ru của mẹ giờ đây đã hóa thành mùa xuân, thành nhịp đập của đất trời, đưa con vào giấc ngủ bình yên và mở ra tương lai ngập tràn hy vọng.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Đọc bài thơ "Ru hoa" của nhà thơ Ngô Văn Phú, ta như lạc vào một không gian thanh bình của làng quê Việt Nam, nơi có lời ru của mẹ ru hời theo từng bước chuyển mùa của thiên nhiên đất trời. Bằng thể thơ linh hoạt, nhịp điệu nhẹ nhàng như tiếng lòng thủ thỉ, bài thơ đã để lại trong lòng người đọc những ấn tượng khó phai về tình mẫu tử và hồn quê sâu nặng.

Hình ảnh người mẹ tần tảo sớm hôm được khắc họa thật sinh động qua lăng kính đầy ắp tình yêu thương:

"Mẹ quen chân lấm tay bùn" "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru" "Dẫu yêu hoa mật hoa mơ" "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân"

Giữa bộn bề loan toan, nhọc nhằn của cuộc sống mưu sinh "chân lấm tay bùn", mẹ vẫn chắt chiu cho con những điều đẹp đẽ nhất bằng chính sản vật của đồng ruộng quê nhà. Tiếng ru của mẹ không có sự đài gác của hoa quế hoa hồng, mà thay vào đó là hoa lúa, hoa sen, hoa cúc, là hương thơm nồng nàn của hoa xoan, hoa bưởi tháng hai. Tất cả đã hòa quyện tạo nên một bức tranh đồng nội bốn mùa sống động, trở thành chiếc nôi êm ái nuôi dưỡng tâm hồn con trẻ từ thuở nằm nôi.

Sức hấp dẫn của bài thơ còn nằm ở sự kết hợp tinh tế giữa cảnh vật thiên nhiên và tình cảm gia đình. Khi thời gian trôi đi, vạn vật có sự đổi thay: "Mùa đi cho lá mau già", nhưng có một điều duy nhất trường tồn cùng năm tháng, đó chính là tình yêu thương vô bờ bến của mẹ: "Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh". Lời ru ấy không chỉ nuôi dưỡng thể xác mà còn là điểm tựa tinh thần vững chắc cho con bước vào đời.

Khép lại tác phẩm, tiếng ru "Ngủ đi hỡi các thiên thần" vang lên như một khúc ca thanh bình, khẳng định giá trị thiêng liêng của tình mẫu tử và vẻ đẹp bất tử của văn hóa truyền thống dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những lời ru đi cùng con người từ thuở nằm nôi, tưởng chừng chỉ đủ sức đưa một đứa trẻ vào giấc ngủ, nhưng khi trưởng thành, ta mới hiểu trong những câu hát tưởng như giản dị ấy có cả một quê hương, một cuộc đời và một tình yêu không gì đo đếm nổi. “Ru hoa” của Ngô Văn Phú là một bài thơ như vậy. Không kể một câu chuyện cụ thể, không sử dụng những hình ảnh lớn lao, bài thơ chỉ bắt đầu từ tiếng ru của người mẹ, rồi từ tiếng ru ấy mở ra cả một thế giới hoa trái thân thương. Qua đó, tác giả không chỉ ca ngợi tình mẫu tử mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của người mẹ nông dân và sức sống bất tận của quê hương Việt Nam.

Nhan đề “Ru hoa” đã tạo nên một ấn tượng rất riêng. Người mẹ ru con, nhưng thứ được gọi tên trong lời ru lại là hoa. Hoa trở thành ngôn ngữ của tình yêu, thành những hình ảnh mẹ dùng để gửi gắm thế giới vào tâm hồn con. Ngay từ những câu thơ đầu tiên:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa
Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

lời thơ đã mang âm hưởng dịu dàng của một khúc hát ru. “Cái hoa khép vở” là một hình ảnh đẹp, bởi cánh hoa khép lại trong sự yên bình khiến nhà thơ liên tưởng đến đôi mắt trẻ thơ đang khép lại để bước vào giấc ngủ. Cách so sánh “tựa hồ mắt con” khiến thiên nhiên và con người soi chiếu vào nhau: hoa giống mắt con, còn đôi mắt con lại như một đóa hoa nhỏ. Đó là thế giới được nhìn bằng ánh mắt yêu thương của người mẹ.

Nhưng đằng sau lời ru mềm mại ấy là một cuộc đời nhiều nhọc nhằn:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Hai chữ “chân lấm tay bùn” đã gợi lên cả một thân phận. Mẹ không phải người phụ nữ sống giữa những khu vườn hoa quý. Mẹ thuộc về ruộng đồng, thuộc về những buổi sớm tối nhọc nhằn, nơi bàn tay phải làm việc để tạo ra hạt gạo. Câu hỏi “Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru” không mang ý nghĩa than thở đơn thuần. Đó là sự tự nhận thức về cuộc sống bình dị của mẹ. Mẹ không có những thứ sang trọng để dành cho con, nhưng điều đặc biệt là mẹ không vì thế mà lời ru trở nên nghèo nàn.

Trái lại, mẹ tìm thấy vẻ đẹp ngay trong chính cuộc sống của mình:

“Dẫu yêu hoa mật hoa mơ
Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân
Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

Đây là đoạn thơ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. “Hoa mật”, “hoa mơ” gợi vẻ đẹp của thiên nhiên, còn “cái liềm”, “cái bừa” lại gợi sự vất vả của lao động. Hai thế giới tưởng như đối lập lại được đặt cạnh nhau. Mẹ yêu cái đẹp, nhưng cuộc đời mẹ gắn với đồng ruộng. Mẹ không có hoa hồng, hoa quế, nhưng có “hoa lúa” – loài hoa nhỏ bé, khiêm nhường mà quý giá vô cùng. Bởi hoa lúa chính là tiền đề của hạt gạo, là kết tinh của đất đai và mồ hôi. Vì thế, câu thơ “Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru” không chỉ đẹp mà còn chứa đựng một tầng ý nghĩa sâu sắc: mẹ đã biến chính cuộc đời lao động của mình thành món quà dành cho con.

Từ đó, thế giới trong lời ru mở ra theo vòng quay của thời gian:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Sen và cúc là những loài hoa gắn với những mùa khác nhau. Một mùa đi qua, một mùa lại tới, nhưng tiếng gọi dành cho con vẫn tiếp nối. Cụm từ “bốn mùa gọi con” khiến thiên nhiên như có linh hồn. Cả đồng quê dường như cùng mẹ ru con. Đó không còn là tiếng hát của riêng một người mẹ mà là tiếng hát của đất trời, của quê hương.

Không gian ấy tiếp tục lan ra đến khu vườn:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

Động từ “bay” khiến lời ru trở nên nhẹ nhàng như một làn gió. Từ vòng tay mẹ, lời ru bay ra khu vườn, nơi có hoa xoan và hoa bưởi. Đặc biệt, “nồng nàn tháng hai” không chỉ gợi hương hoa mà còn gợi cả mùa xuân. Người đọc có thể hình dung một làng quê yên bình, nơi hương bưởi lan trong không khí, hoa xoan tím rơi xuống những lối nhỏ và tiếng ru mẹ hòa vào hương sắc đất trời.

Nếu hoa tạo nên vẻ đẹp thì trái lại mang đến vị ngọt của cuộc sống:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ
Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

Hàng loạt trái cây dân dã xuất hiện, tạo nên một bức tranh quê đầy màu sắc và hương vị. Ngôn ngữ thơ không cầu kỳ mà mang hơi thở đời thường, khiến lời thơ gần với tiếng nói của người dân quê. Đặc biệt, hình ảnh “trái bưởi” được liên tưởng thành “trái trăng” là một sáng tạo thú vị. Trong trí tưởng tượng trẻ thơ, mặt trăng tròn và quả bưởi tròn dường như có thể hòa làm một. Một hình ảnh rất đỗi bình dị bỗng trở nên lung linh, huyền ảo.

Đến đoạn cuối, ý nghĩa của hoa trái được nâng lên thành một triết lí nhẹ nhàng:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

Hoa nở rồi kết trái. Cái đẹp của hoa không mất đi mà chuyển hóa thành vị ngọt của quả. Đó cũng là quy luật của tình yêu: những gì được vun trồng bằng yêu thương sẽ kết thành trái ngọt. Mẹ gieo vào tâm hồn con những lời ru, để rồi một ngày những lời ru ấy hóa thành nhân cách, ký ức và tình yêu quê hương.

Hai câu thơ:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

chính là điểm lắng sâu nhất của bài thơ. Thời gian trôi, mùa thay đổi, lá già đi, con người cũng lớn lên. Nhưng tiếng ru thì “trẻ mãi”. Đó là một nghịch lí đầy sức gợi: mọi thứ đều có thể bị thời gian bào mòn, riêng tình mẹ thì dường như nằm ngoài quy luật ấy. Tiếng ru tồn tại trong ký ức, trở thành nơi con người có thể tìm về mỗi khi mỏi mệt. “Bờ ruộng xanh” vì thế không chỉ là cảnh vật mà còn là biểu tượng của quê hương, của cội nguồn.

Khép lại bài thơ là lời ru:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

“Các thiên thần” là những đứa trẻ trong trẻo, là thế hệ tương lai. Đồng quê và mùa xuân cùng “dâng đời” cho thấy quê hương luôn âm thầm trao tặng những gì tốt đẹp nhất cho con người. Đằng sau lời ru là một niềm tin: những đứa trẻ lớn lên từ đất đai, từ tình mẹ, từ mùa màng sẽ tiếp tục mang sức sống ấy vào tương lai.

Bằng ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, hình ảnh dân dã mà giàu chất thơ, Ngô Văn Phú đã tạo nên một bài thơ có vẻ đẹp dịu dàng và sâu lắng. “Ru hoa” không chỉ ru một đứa trẻ ngủ mà còn đánh thức trong mỗi người ký ức về mẹ, về quê hương, về những tháng ngày tuổi thơ. Đọc bài thơ, ta hiểu rằng những gì quý giá nhất đôi khi không nằm ở những đóa hoa sang trọng, mà nằm trong “hoa lúa”, trong mùi hương bưởi tháng hai, trong vị ngọt của trái cây và đặc biệt là trong tiếng ru của mẹ. Thời gian có thể làm mùa đi, lá già, con người trưởng thành, nhưng tình mẹ vẫn ở đó, xanh mãi như “bờ ruộng xanh”, nâng đỡ một đời người bằng thứ ánh sáng dịu dàng nhất: ánh sáng của yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trong ký ức của mỗi con người, có lẽ tiếng ru là một trong những âm thanh đầu tiên chạm vào tâm hồn. Tiếng ru không ồn ào, không rực rỡ, chỉ chậm rãi đi vào giấc ngủ của đứa trẻ, nhưng lại có sức ở lại suốt một đời. Bởi trong tiếng ru ấy có hơi ấm của mẹ, có mùi đất quê hương, có vị ngọt của trái cây và cả bóng dáng của những tháng ngày lao động. Bài thơ “Ru hoa” của Ngô Văn Phú đã bắt đầu từ một tiếng ru như thế. Bằng cách lấy thế giới hoa trái làm chất liệu, tác giả đã dệt nên bức tranh quê vừa mộc mạc vừa nên thơ, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp của tình mẹ và sức sống trường tồn của cội nguồn.

Có một điều rất đặc biệt ở bài thơ: mẹ không ru con bằng những điều xa lạ, mẹ ru bằng chính quê hương của mình. Ngay ở câu thơ:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa”

người đọc đã bắt gặp nhịp vận động của thiên nhiên. Hoa nở theo mùa và lời ru cũng “hát theo mùa”. Lời ru vì thế không đứng ngoài cuộc sống mà hòa vào dòng chảy của đất trời. Hình ảnh:

“Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

lại đem đến một vẻ đẹp tinh tế. Cánh hoa khép lại giống đôi mắt đứa trẻ đang ngủ. Cách so sánh ấy khiến thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn con trẻ. Một bông hoa bình thường bỗng mang dáng dấp của một giấc ngủ bình yên.

Thế nhưng, đằng sau vẻ dịu dàng của lời ru là hình ảnh một người mẹ nông dân vất vả:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Câu thơ không tô son điểm phấn cho cuộc đời mẹ. “Chân lấm tay bùn” là sự thật của một đời người gắn với ruộng đồng. Mẹ không có những đóa hoa sang trọng, không có những gì xa hoa để kể cho con nghe. Nhưng chính từ sự nghèo khó ấy, vẻ đẹp của tình mẹ lại càng trở nên đáng quý. Mẹ không cần có hoa hồng mới có thể ru con về cái đẹp, bởi quanh mẹ đã có một loài hoa khác – hoa của lao động, hoa của đồng ruộng.

Vì thế:

“Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân
Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

Nếu “cái liềm”, “cái bừa” là biểu tượng của nhọc nhằn thì “hoa lúa” lại là biểu tượng của thành quả. Những dụng cụ lao động theo mẹ suốt những ngày dài, qua cả “rét” và “xuân”. Mẹ làm việc không chỉ để kiếm sống mà còn để tạo nên những hạt gạo nuôi con. Bởi vậy, “hoa lúa” là một hình ảnh mang sức nặng biểu tượng. Đó là bông hoa không kiêu sa nhưng có khả năng kết thành hạt gạo; cũng như tình mẹ không phô bày nhưng lại nuôi dưỡng cả cuộc đời con. Câu thơ “Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru” vì thế có thể xem là linh hồn của tác phẩm: mẹ lấy từ đất đai, lao động và cuộc đời mình những chất liệu giản dị nhất để làm nên lời ru đẹp nhất.

Sau hoa lúa là một thế giới thiên nhiên rộng lớn:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Nhịp thơ như những vòng sóng lan ra. Sen của mùa hạ, cúc của mùa thu, rồi “hoa đồng cỏ nội” của cả bốn mùa. Thời gian trong bài thơ không lạnh lùng trôi đi mà được cảm nhận bằng sự sinh sôi. Mỗi mùa đều có hoa, mỗi mùa đều có một lời gọi. Điều đó cho thấy với người mẹ, quê hương không phải khái niệm trừu tượng mà hiện hữu trong từng màu hoa, từng nhịp mùa.

Từ cánh đồng, lời ru bay về khu vườn:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

Hai chữ “góc vườn” gợi một không gian nhỏ bé, thân thuộc. Ở đó có hoa xoan, hoa bưởi – những hình ảnh đặc trưng của làng quê Việt. “Nồng nàn tháng hai” vừa là hương hoa vừa là hơi thở mùa xuân. Lời ru dường như không còn nằm trong căn nhà nhỏ mà đã thấm vào không gian sống, vào đất trời. Cả quê hương cùng tham dự vào giấc ngủ của đứa trẻ.

Nếu phần đầu bài thơ thiên về hoa thì phần sau tràn ngập trái:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Cách liệt kê liên tiếp tạo cảm giác khu vườn đang mở ra trước mắt người đọc. Mỗi loại quả mang một vẻ riêng, nhưng tất cả đều có điểm chung là sự ngọt lành. Đó cũng chính là vị của quê hương. Quê hương trong bài thơ không chỉ có màu xanh của ruộng lúa mà còn có vị ngọt của hoa trái, có hương thơm của vườn cây, có những món quà bình dị mà thiên nhiên ban tặng.

Đặc biệt, câu thơ:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

đã nâng vẻ đẹp dân dã lên thành chất thơ. Quả bưởi tròn như mặt trăng, còn mặt trăng lại trở nên gần gũi như một trái cây trong khu vườn. Cách liên tưởng ấy mang màu sắc trẻ thơ, khiến cảnh vật trở nên lung linh. Trong thế giới của lời ru, không có ranh giới giữa thực và mộng, giữa khu vườn và bầu trời, giữa trái cây và ánh trăng.

Đằng sau vẻ đẹp ấy là một triết lí nhẹ nhàng:

“Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

Hoa nở để kết trái. Cái đẹp không phải đích đến cuối cùng mà là khởi đầu cho sự sống. Cũng vậy, lời ru của mẹ không chỉ làm đẹp tuổi thơ mà còn gieo những hạt giống đầu tiên của tâm hồn. Từ lời ru, đứa trẻ học cách yêu mẹ, yêu quê, yêu đồng ruộng, yêu những gì bình dị quanh mình.

Đặc sắc nhất có lẽ là hai câu:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

Một bên là sự trôi chảy của thời gian, một bên là sự bất biến của tình yêu. “Mùa đi”, “lá già”, nhưng “tiếng ru” lại “trẻ mãi”. Cách đối lập ấy tạo nên chiều sâu tư tưởng cho bài thơ. Có những thứ thuộc về thời gian nên phải đổi thay, nhưng có những thứ thuộc về tâm hồn thì càng đi qua năm tháng càng trở nên sâu đậm. Tiếng ru của mẹ chính là một trong những điều như thế.

Và rồi, bài thơ khép lại bằng một hình ảnh vừa dịu dàng vừa rộng lớn:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

Đứa trẻ được gọi là “thiên thần”, bởi trong mắt mẹ, con luôn là điều trong trẻo và quý giá nhất. Nhưng không chỉ mẹ dâng cho con tình yêu; cả “đồng quê”, cả “mùa xuân” cũng đang “dâng đời”. Hình ảnh ấy khiến bài thơ vượt khỏi phạm vi tình mẹ để chạm đến tình yêu quê hương và niềm tin vào thế hệ mai sau.

“Ru hoa” vì thế là một bài thơ có vẻ đẹp rất riêng: không phô trương mà thấm sâu, không cầu kỳ mà giàu sức gợi. Ngô Văn Phú đã biến những hình ảnh bình thường nhất của làng quê thành những biểu tượng đẹp đẽ của tình yêu. Hoa lúa, hoa xoan, hoa bưởi, trái na, trái bưởi… tất cả đều trở thành những nốt nhạc trong bản ru của mẹ. Và khi lời ru khép lại, người đọc nhận ra rằng mẹ không chỉ ru con ngủ. Mẹ đang trao cho con cả một quê hương để nhớ, một tuổi thơ để thương và một cội nguồn để trở về.

Bài tham khảo Mẫu 3

Có những bài thơ khiến người đọc nhớ bằng một câu chuyện, có những bài thơ ám ảnh bởi một hình tượng, lại có những bài thơ chỉ cần một âm thanh cũng đủ đánh thức cả miền ký ức. “Ru hoa” của Ngô Văn Phú thuộc về vẻ đẹp thứ ba. Bao trùm bài thơ là âm hưởng của một lời ru, nhưng đó không phải lời ru được tạo nên từ những hình ảnh xa xôi, mỹ lệ. Đó là lời ru của một người mẹ “chân lấm tay bùn”, được dệt bằng hoa lúa, hương bưởi, trái na, trái hồng và màu xanh của đồng ruộng. Qua tiếng ru ấy, nhà thơ đã làm hiện lên một chân dung mẹ vừa bình dị vừa cao cả, đồng thời khẳng định vẻ đẹp bền vững của quê hương trong tâm hồn con người.

Ngay nhan đề “Ru hoa” đã có sức gợi đặc biệt. “Ru” vốn gắn với giấc ngủ, với vòng tay mẹ, với tuổi thơ; “hoa” lại gắn với cái đẹp, với sự sống và sự sinh sôi. Ghép hai hình ảnh ấy, nhà thơ đã tạo nên một thế giới trong đó cái đẹp được truyền từ mẹ sang con bằng lời ru. Câu mở đầu:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa”

vừa như một lời giới thiệu, vừa như một câu hát cất lên từ một miền quê xa xăm. “Theo mùa” là theo nhịp vận động của tự nhiên. Mùa nào hoa ấy, mùa nào cũng có một vẻ đẹp riêng. Nhưng đằng sau sự thay đổi của thiên nhiên lại là một điều không đổi: tình yêu mẹ dành cho con.

Hình ảnh:

“Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

mang vẻ đẹp hồn nhiên và tinh tế. Cánh hoa khép lại giống như đôi mắt con thơ đang chìm vào giấc ngủ. Nhà thơ không chỉ nhìn hoa bằng đôi mắt của người lớn mà dường như nhìn bằng ánh mắt của một đứa trẻ đang nghe mẹ ru. Thiên nhiên trở nên gần gũi, mềm mại; còn đứa trẻ lại được bao bọc trong vẻ đẹp của thiên nhiên.

Nhưng vẻ đẹp ấy càng trở nên cảm động khi đặt cạnh hình ảnh người mẹ:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Không có những đóa hoa quý, mẹ có gì để ru con? Câu hỏi ấy tưởng như là sự thiếu thốn nhưng thực chất lại mở ra một phát hiện đầy xúc động: mẹ không cần hoa quý, bởi cả cuộc đời mẹ đã là một mùa hoa của tình yêu và lao động. “Chân lấm tay bùn” là dấu ấn của một đời vất vả. Mẹ gắn mình với đất, với ruộng, với những công việc nặng nhọc. Nhưng chính từ nơi ấy, mẹ tìm thấy những vẻ đẹp riêng để gửi vào lời ru.

“Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân
Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

Những câu thơ này mang vẻ đẹp rất mộc mạc. “Cái liềm”, “cái bừa” vốn là những vật dụng lao động, vậy mà qua ngòi bút của nhà thơ lại trở thành những hình ảnh có sức gợi về thân phận người mẹ. Mẹ đi qua những ngày rét, những mùa xuân, không ngừng lao động. Đáng quý nhất là mẹ không chỉ làm ra hạt gạo mà còn biến lao động thành tình yêu. “Hoa lúa” chính là hình ảnh kết tinh điều đó.

Hoa lúa nhỏ bé, không rực rỡ như hoa hồng, không kiêu sa như hoa quế, nhưng lại mang trong mình hạt gạo – thành quả nuôi sống con người. Vì thế, câu thơ “Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru” có thể xem như một điểm sáng nghệ thuật và tư tưởng của toàn bài. Mẹ lấy những gì giản dị nhất của cuộc đời để làm nên điều đẹp đẽ nhất cho con. Mẹ không trao cho con vẻ đẹp xa hoa; mẹ trao cho con vẻ đẹp của lao động, của quê hương và của sự sống.

Từ hoa lúa, lời ru bước vào nhịp tuần hoàn của thiên nhiên:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Hai loài hoa đại diện cho hai mùa, rồi “bốn mùa” mở ra một vòng tròn rộng lớn. Đứa trẻ lớn lên giữa sự thay đổi không ngừng của đất trời, nhưng trong tất cả những biến thiên ấy, quê hương vẫn ở bên con. Cách dùng từ “gọi con” khiến hoa cỏ như có tiếng nói. Dường như không chỉ mẹ mà cả đồng quê đang gọi đứa trẻ trở về với cội nguồn.

Đặc biệt, lời ru còn có thể “bay”:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

Động từ “bay” làm lời ru trở nên nhẹ như gió. Nó vượt qua không gian nhỏ bé của căn nhà để hòa vào khu vườn. Hoa xoan, hoa bưởi xuất hiện cùng “tháng hai” khiến bức tranh quê mang đậm sắc xuân. Nếu hoa xoan đem đến sắc màu, hoa bưởi đem đến hương thơm, thì lời ru chính là linh hồn kết nối tất cả.

Sau hoa là trái. Bài thơ chuyển từ cái đẹp của sắc hương sang cái ngọt của thành quả:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Phép liệt kê khiến khu vườn như trĩu xuống bởi hoa trái. Những cái tên dân dã ấy mang theo cả một miền quê. Nhà thơ không lựa chọn những thứ quý hiếm; ông lựa chọn những gì gần gũi nhất để chứng minh rằng quê hương đẹp chính bởi những điều bình thường.

Trong chuỗi hình ảnh ấy, câu:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

là một liên tưởng đầy thi vị. Trăng vốn ở trên cao, bưởi ở trong vườn; nhưng trong lời ru, chúng trở thành hai hình ảnh có thể thay thế cho nhau. Đây là cách nhìn giàu chất thơ, khiến cảnh vật quê hương vừa thực vừa mộng. Quả bưởi không chỉ là trái cây; nó còn là “trái trăng” của tuổi thơ, là thứ ánh sáng gần gũi mà đứa trẻ có thể chạm vào trong tưởng tượng.

Đến hai câu:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

người đọc cảm nhận rõ quy luật sinh sôi của thiên nhiên. Hoa nở, hoa kết trái; cái đẹp rồi hóa thành cái lành. Đây cũng là quy luật của tình mẹ. Mẹ gieo tình yêu, con lớn lên thành người. Mẹ gieo lời ru, con mang theo lời ru ấy trong suốt cuộc đời. Những gì mẹ cho đi tưởng nhỏ bé nhưng lại tạo nên nền móng cho cả một con người.

Vì thế, câu thơ:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

mang ý nghĩa như một lời kết tinh tư tưởng. “Mùa đi”, “lá già” là biểu tượng của thời gian. Mọi vật đều phải thay đổi. Nhưng tiếng ru của mẹ lại “trẻ mãi”. Cái trẻ mãi ấy không phải tuổi trẻ của âm thanh, mà là sự sống vĩnh hằng của tình yêu. Có thể một ngày người con rời quê, đi qua nhiều vùng đất, trưởng thành giữa bao biến động, nhưng tiếng ru vẫn âm thầm ở lại. Chỉ cần nghe một mùi hương, bắt gặp một bờ ruộng, nhìn thấy một mùa hoa, ký ức về mẹ có thể trở về nguyên vẹn.

Hai câu kết:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

đã mở rộng tình mẹ thành tình quê. Những đứa trẻ được gọi là “thiên thần” là những mầm sống của tương lai. “Đồng quê” và “mùa xuân” cùng “dâng đời” là một hình ảnh giàu sức khái quát: quê hương không ngừng sinh sôi, trao tặng sự sống cho con người. Từ lời ru của một người mẹ, bài thơ đã cất lên tiếng hát về một quê hương biết nuôi dưỡng con người bằng đất đai, mùa màng và tình yêu.

Thành công của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ. Ngô Văn Phú lựa chọn những từ ngữ giản dị, đậm màu sắc dân gian; vận dụng điệp từ, so sánh, nhân hóa, liệt kê và những liên tưởng bất ngờ. Nhịp thơ mềm mại, giàu tính nhạc khiến toàn bài giống như một khúc ru thực sự. Đặc biệt, hệ thống hình ảnh hoa trái được triển khai xuyên suốt đã tạo nên sự thống nhất về hình tượng và cảm xúc.

“Ru hoa” vì thế không chỉ là lời ru một đứa trẻ. Đó là lời ru dành cho ký ức, cho quê hương và cho mỗi con người đã từng lớn lên từ vòng tay mẹ. Bài thơ khiến ta hiểu rằng có những điều tưởng bình thường nhưng lại mang sức mạnh nâng đỡ cả một đời người. Một bông hoa lúa, một trái bưởi, một bờ ruộng xanh, một tiếng ru khe khẽ… tất cả đều có thể trở thành miền trú ẩn của tâm hồn. Mùa có thể đi, lá có thể già, con người có thể trưởng thành và rời xa quê mẹ, nhưng tiếng ru yêu thương vẫn ở lại. Nó xanh như đồng quê, dịu như mùa xuân và bền bỉ như chính tình mẹ – thứ tình yêu âm thầm mà bất tử.

Bài tham khảo Mẫu 4

Trong kho tàng thi ca viết về tình mẫu tử, tiếng ru luôn là sợi dây vô hình kết nối giữa tâm hồn mẹ và nhịp đập đầu đời của con. Thế nhưng, nếu những trang thơ truyền thống thường mượn hình ảnh cánh cò, dòng sông hay ánh trăng để gieo vào giấc ngủ trẻ thơ, thì nhà thơ Ngô Văn Phú trong "Ru hoa" lại chọn một lối đi riêng đầy sáng tạo và tinh tế. Ông mượn cả một hệ thống sinh thái hoa trái của đồng nội để dệt nên một không gian ru con vừa đậm đà hồn quê, vừa mang chiều kích triết lý nhân sinh sâu sắc.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, bức chân dung người mẹ lao động hiện lên với vẻ đẹp mộc mạc, chân chất nhưng ngập tràn lòng nhân hậu:

"Ru hoa mẹ hát theo mùa" "Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con" "Mẹ quen chân lấm tay bùn" "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru"

Cuộc đời mẹ gắn liền với bùn đất, với những nhọc nhằn loan toan cơm áo gạo tiền. Mẹ không có những loài hoa đài gác, hoa quế hoa hồng để ví von với hình hài con trẻ. Thế nhưng, sự thiếu thốn ấy không làm vơi đi sự phong phú trong tâm hồn mẹ. Bằng một trái tim giàu yêu thương, mẹ đã biến những thứ tầm thường, khắc nghiệt nhất của đồng áng thành chất liệu thi ca: "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân / Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru".

Không gian nghệ thuật của bài thơ vì thế mà mở rộng ra theo nhịp điệu của bốn mùa đất trời:

"Sen mùa hạ cúc mùa thu" "Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con" "Lời ru bay đến góc vườn" "Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai"

Mỗi độ chuyển mùa là một lần sắc hoa đổi thay, mang theo cả hương vị ngọt ngào của cuộc sống vào trong từng tiếng hời. Đó là hương hoa xoan, hoa bưởi nồng nàn tháng hai, là vị ngọt chắt chiu từ những trái hồng, trái na, trái roi, cho đến cái say lừ đừ của trái gấc chín đỏ. Qua ngòi bút tài hoa của Ngô Văn Phú, thế giới ấy không chỉ là cây cỏ vô tri mà đã hóa thành nhịp đập của sự sống, gói trọn cả tấm lòng mẹ đang ấp ủ, chở che cho con thơ khôn lớn.

Đỉnh cao của cảm xúc được thăng hoa ở những câu thơ mang đậm chất triết lý:

"Hoa hoa trái trái triển vầng" "Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa" "Mùa đi cho lá mau già" "Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh"

Quy luật của tự nhiên là hoa nở sinh ra trái ngọt, cũng giống như cuộc đời mẹ - người "đóa hoa" đời lặng lẽ hy sinh, chịu đựng mọi sương gió để chắt chiu, bồi đắp nên những "trái lành" là sự trưởng thành của con cái. Thời gian dẫu có vô tình làm cho lá cây mau già cỗi, làm tuổi xuân của mẹ phai tàn, nhưng tiếng ru ấy, tình yêu thương ấy vẫn mãi xanh tươi, trường tồn cùng bờ ruộng bãi dâu. Khép lại bài thơ bằng lời khúc tri ân ngọt ngào: "Ngủ đi hỡi các thiên thần / Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời", tác giả đã để lại dư âm trầm lắng về một tình mẫu tử vĩnh cửu, thiêng liêng và bất tử với thời gian.

Khép lại bài thơ "Ru hoa", Ngô Văn Phú đã thành công vẽ nên một bức tượng đài vĩnh cửu về tình mẫu tử thiêng liêng gắn liền với hương sắc đồng quê Việt Nam. Bằng thể thơ uyển chuyển, hình ảnh mộc mạc và triết lý nhân sinh sâu sắc, tác phẩm không chỉ nuôi dưỡng tâm hồn con trẻ trong giấc ngủ bình yên mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về công ơn sinh thành, dưỡng dục trời biển của mẹ. Lời ru ấy sẽ mãi là khúc ca đẹp theo con suốt bước đường đời.

Bài tham khảo Mẫu 5

Thi ca hiện đại Việt Nam đã từng chứng kiến nhiều áng thơ viết về mẹ vô cùng xúc động. Tuy nhiên, đọc "Ru hoa" của Ngô Văn Phú, người đọc vẫn phải bồi hồi trước một góc nhìn mới lạ và đầy triết lý. Tác giả không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên bốn mùa tươi đẹp mà còn mượn quy luật của hoa trái để ngợi ca sự nhẫn nại, hy sinh thầm lặng của người mẹ quê nghèo.

Bức tranh ấy được mở ra bằng tiếng lòng thủ thỉ, nơi ranh giới giữa đời thực lam lũ và thế giới mộng mơ của lời ru hòa quyện vào nhau:

"Mẹ quen chân lấm tay bùn" "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru" "Dẫu yêu hoa mật hoa mơ" "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân"

Hình ảnh người phụ nữ nông dân "chân lấm tay bùn" hiện lên thật gần gũi. Mẹ không có những đóa hoa quý phái để ví von, nhưng mẹ có cả một bầu trời đồng nội bao la. Từ chiếc liềm, cái bừa cho đến bông lúa, tất cả đều hóa thành thanh âm trong trẻo của lời ru. Mẹ mang cả cái nhọc nhằn của công việc đồng áng gieo vào tiềm thức con thơ, biến nhọc nhằn thành sức sống.

Không gian bài thơ tiếp tục được tô điểm bởi vô vàn hương sắc của cỏ cây hoa trái làng quê:

"Sen mùa hạ cúc mùa thu" "Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con" "Trái hồng thơm quả dễ xài" "Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa" "Trái gấc say rượu lừ đừ" "Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng"

Từ hoa sen mùa hạ đến hoa cúc mùa thu, từ trái hồng thơm đến trái na ngọt, trái gấc say... tất cả tạo nên một bản hòa tấu phong phú về hương vị cuộc sống. Những thứ quả ấy không chỉ để ăn, mà qua lời ru của mẹ, chúng trở thành biểu tượng của sự ngọt ngào, của những tinh hoa chắt chiu từ đất mẹ.

Chính từ thế giới hoa trái ấy, nhà thơ đã nâng lên thành một triết lý nhân sinh vô cùng sâu sắc:

"Hoa hoa trái trái triển vầng" "Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa"

Hoa nở thì trái kết, hoa thơm thì trái mới ngọt lành. Cuộc đời mẹ chính là đóa hoa đời trọn vẹn dâng hiến sắc hương, để rồi kết tinh thành những "trái lành" chính là sự khôn lớn, nên người của các con. Mẹ đã trao truyền cho con không chỉ sự sống thể xác mà còn cả đạo lý làm người cao đẹp.

Bài thơ kết lại bằng một hình ảnh đầy tính biểu tượng về sự trường tồn:

"Mùa đi cho lá mau già" "Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh" "Ngủ đi hỡi các thiên thần" "Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời"

Thời gian có thể làm lá mau già, làm năm tháng qua đi, nhưng tiếng ru của mẹ và tình mẫu tử thì mãi mãi trẻ trung, xanh tươi cùng đồng ruộng quê hương. "Ru hoa" vì thế vượt lên trên giới hạn của một lời ru con thông thường, trở thành một khúc ca tôn vinh vẻ đẹp bất tử của tình mẫu tử và sức mạnh diệu kỳ của thiên nhiên đất nước.

"Ru hoa" của Ngô Văn Phú là một bài ca trữ tình đằm thắm, kết tinh từ tình mẫu tử bao la và tâm hồn gắn bó thiết tha với làng quê. Tác phẩm đã khéo léo bồi đắp cho người đọc những rung cảm tinh tế trước thiên nhiên và lòng biết ơn sâu sắc đối với người mẹ tảo tần. Tiếng ru của mẹ sẽ mãi là điểm tựa tinh thần ấm áp, đưa con đi đến những chân trời mới của cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 6

Khám phá thế giới nghệ thuật của nhà thơ Ngô Văn Phú, người ta thường bắt gặp một hồn thơ đằm thắm, gắn bó máu thịt với làng quê Việt Nam. Bài thơ "Ru hoa" là một trong những minh chứng tiêu biểu nhất cho phong cách ấy. Tác phẩm không chỉ tái hiện không gian êm đềm của làng quê qua nhịp điệu ru con, mà còn gửi gắm những chiêm nghiệm triết lý sâu sắc về quy luật của tự nhiên và tình mẫu tử thiêng liêng.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, cấu trúc đối lập giữa thực tế nhọc nhằn và không gian thơ mộng đã làm nổi bật tấm lòng của người mẹ:

"Mẹ quen chân lấm tay bùn" "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru" "Dẫu yêu hoa mật hoa mơ" "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân"

Mẹ nghèo khó, cả đời đối mặt với ruộng đồng, bùn đất. Sự thiếu thốn về vật chất khiến mẹ không thể tìm đâu ra những loài hoa cao sang quyền quý để ví von cùng con. Nhưng chính cái nền tảng "chân lấm tay bùn" ấy lại là cội nguồn của sức sống bền bỉ. Mẹ mượn những sản vật thân thuộc nhất của đồng áng: chiếc liềm, cái bừa, bông lúa để chắp cánh cho những lời ru ngọt ngào, đằm thắm.

Qua giọng thơ trầm bổng, không gian lời ru dần mở rộng theo không gian bốn mùa và sự phong phú của sản vật quê hương:

"Ba cử rét mấy vầng xuân" "Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru" "Sen mùa hạ cúc mùa thu" "Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con" "Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai"

Mẹ ru con bằng cả nhịp điệu của đất trời, bằng sự thay đổi của các mùa trong năm. Từ hoa sen, hoa cúc cho đến hoa xoan, hoa bưởi nồng nàn tháng hai, tất cả đều được thu nhỏ vào trong tiếng ru à ơi của mẹ. Điểm đặc sắc trong nghệ thuật thơ Ngô Văn Phú chính là khả năng đánh thức mọi giác quan của người đọc qua các hình ảnh trái cây ngọt ngào: "Trái hồng thơm", "Trái na ngọt chắt", "Trái gấc say rượu lừ đừ". Thế giới ấy hiện lên trù phú, thơm thảo như chính tấm lòng của người mẹ luôn muốn dành trọn những gì tinh túy nhất cho con.

Từ sự quan sát tinh tế về quy luật của thiên nhiên, nhà thơ đã đúc kết nên một chân lý sống cao đẹp:

"Hoa hoa trái trái triển vầng" "Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa"

Đó là quy luật tất yếu của tạo hóa: hoa nở rồi kết trái, hoa thơm sinh ra trái ngọt. Và ẩn sâu trong lớp nghĩa ấy là hình ảnh người mẹ - đóa hoa đời lặng lẽ hy sinh, chịu đựng mọi gian khổ để vun xới, để nuôi dưỡng những mầm sống tương lai trở thành những "trái lành" cho xã hội.

Bài thơ khép lại bằng một dư âm đầy xúc động về sự bất tử của tình mẫu tử:

"Mùa đi cho lá mau già" "Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh" "Ngủ đi hỡi các thiên thần" "Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời"

Dẫu quy luật thời gian làm cho lá mau già, làm cho đời người có hạn, nhưng tiếng ru của mẹ thì vẫn trường tồn cùng năm tháng, trẻ mãi với không gian xanh ngắt của đồng quê. "Ru hoa" khép lại nhưng dư âm về lòng mẹ vẫn vang vọng mãi, trở thành chiếc nôi êm ái nâng bước cho mỗi người con trên đường đời rộng mở.

Bằng nghệ thuật kết hợp tinh tế giữa hình ảnh thiên nhiên và triết lý nhân sinh, bài thơ "Ru hoa" của Ngô Văn Phú đã khắc họa thành công bức chân dung người mẹ quê đôn hậu, giàu lòng hy sinh. Tác phẩm không chỉ là khúc ca ru con ngọt ngào mà còn là lời ngợi ca sức sống trường tồn của tình mẫu tử và hồn quê xứ sở. Qua đó, nhà thơ để lại trong lòng độc giả những rung động sâu xa và niềm kính trọng vô hạn đối với những người mẹ Việt Nam.

Bài tham khảo Mẫu 7

Có những miền ký ức không cần gọi tên vẫn tự tìm về trong tâm trí mỗi người bằng một âm thanh rất khẽ: tiếng ru của mẹ. Tiếng ru đi qua năm tháng, len vào giấc ngủ tuổi thơ rồi nằm lại ở một góc sâu thẳm của tâm hồn. Khi con lớn lên, mẹ có thể không còn ngồi bên và cất tiếng ru như thuở trước, nhưng chỉ cần bắt gặp một mùa hoa, một bờ ruộng, một hương bưởi thoảng qua trong gió, cả miền tuổi thơ lại bỗng thức dậy. Với “Ru hoa”, Ngô Văn Phú đã biến lời ru bình dị của người mẹ nông dân thành một khúc hát dịu dàng về tình mẫu tử, về vẻ đẹp của đồng quê và về cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn con người.

Ngay từ nhan đề “Ru hoa”, bài thơ đã mở ra một thế giới giàu chất thơ. “Ru” là âm thanh của tình mẹ, còn “hoa” là biểu tượng của cái đẹp và sự sống. Mẹ ru con bằng hoa, nhưng thực chất mẹ đang ru con bằng cả quê hương. Câu thơ:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa
Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

vang lên như một nhịp võng đưa. “Khép vở” là cách nói giàu hình ảnh, gợi cánh hoa khép lại khi đêm xuống. Từ cánh hoa ấy, nhà thơ liên tưởng đến “mắt con” đang lim dim trong giấc ngủ. Thiên nhiên và con người soi bóng vào nhau: hoa mang vẻ đẹp ngây thơ của trẻ nhỏ, còn đôi mắt con lại như một đóa hoa bé bỏng. Chỉ bằng một liên tưởng nhẹ nhàng, tác giả đã đưa người đọc bước vào không gian của lời ru – nơi mọi vật đều mềm mại và được phủ lên một lớp ánh sáng yêu thương.

Nhưng vẻ đẹp của lời ru càng trở nên cảm động khi ta nhận ra người cất tiếng ru ấy là một người mẹ đã trải qua cả đời lao động:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Không có hoa quế, hoa hồng, mẹ chỉ có “chân lấm tay bùn”. Thành ngữ dân gian ấy không chỉ tả công việc mà còn gợi một thân phận: người phụ nữ nông thôn đã gửi tuổi xuân của mình vào đất đai. Mẹ không sở hữu những vẻ đẹp xa xỉ, nhưng chính điều đó làm cho lời ru của mẹ trở nên chân thật hơn. Mẹ không ru con bằng những gì xa vời; mẹ ru con bằng những gì đã thấm vào máu thịt mình.

Và những gì mẹ có chính là:

“Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân
Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

“Cái liềm”, “cái bừa” là những vật vô tri nhưng qua câu thơ lại như gắn bó với mẹ suốt cuộc đời. Chúng theo chân mẹ qua những mùa rét, những “vầng xuân” nối tiếp. Hình ảnh ấy khiến người đọc hình dung một người mẹ nhỏ bé giữa cánh đồng rộng lớn, cần mẫn làm việc trong dòng chảy bất tận của thời gian.

Đẹp nhất là hình ảnh “hoa lúa”. Hoa lúa không rực rỡ, không kiêu sa, nhưng từ nó sinh ra hạt gạo – thứ nuôi sống bao đời người. Vì thế, khi mẹ “đem hoa lúa ghép thành lời ru”, mẹ không chỉ kể cho con nghe về một bông hoa. Mẹ đang đưa vào giấc ngủ của con mùi đất, vị phù sa, mồ hôi của người nông dân và cả niềm hi vọng về một mùa màng no đủ. Lời ru ấy được kết nên từ chính cuộc đời mẹ.

Từ hoa lúa, lời ru lan theo vòng quay của bốn mùa:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Sen và cúc xuất hiện ở hai mùa khác nhau, nhưng tất cả đều cùng hướng về một đứa trẻ. “Bốn mùa gọi con” là một cách nhân hóa thật đẹp. Dường như không chỉ mẹ mà cả thiên nhiên đang cất tiếng gọi. Quê hương hiện lên như một người mẹ lớn, dang tay ôm lấy đứa con của mình.

Không gian ấy tiếp tục mở rộng:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

“Bay” khiến lời ru trở thành một thứ có thể vượt qua khoảng cách. Nó không nằm yên bên chiếc võng mà bay ra vườn, hòa vào hương hoa. Hoa xoan và hoa bưởi gợi một miền quê Việt Nam rất đỗi thân thuộc. Đặc biệt, “nồng nàn tháng hai” khiến cảnh vật không chỉ có màu sắc mà còn có hương thơm. Người đọc như nghe được tiếng gió xuân, ngửi thấy hương bưởi và cảm nhận một buổi chiều quê dịu dàng đang chìm xuống trong tiếng mẹ ru.

Nếu hoa làm nên sắc đẹp thì trái cây làm nên vị ngọt:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Hàng loạt tên trái cây dân dã nối tiếp nhau khiến khu vườn trong bài thơ trở nên trĩu nặng và đầy sức sống. Đó là một khu vườn không có gì quý hiếm nhưng lại giàu có vô cùng trong ký ức. Mỗi trái cây như mang một vị riêng của quê hương.

Đặc biệt, câu thơ:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

là một nét chấm phá đầy thi vị. Trái bưởi tròn và vầng trăng tròn, một ở trong vườn, một ở trên trời. Trong trí tưởng tượng trẻ thơ, chúng có thể trở thành một. Cách liên tưởng ấy khiến hiện thực đồng quê được phủ lên màu sắc cổ tích. Quả bưởi không còn chỉ là trái cây mà trở thành “trái trăng” – một món quà của thiên nhiên được mẹ đưa vào giấc mơ con.

Đến:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

bài thơ dường như lắng lại trong một quy luật giản dị mà sâu sắc: hoa nở rồi kết trái, cái đẹp sinh ra cái lành. Cũng như tình mẹ, những gì được vun trồng bằng yêu thương rồi sẽ kết thành trái ngọt. Lời ru hôm nay có thể chỉ là những âm thanh rất nhỏ, nhưng mai này nó có thể trở thành lòng biết ơn, tình yêu quê hương và nhân cách của một con người.

Đặc biệt, hai câu:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

mang sức ngân vang sâu xa nhất. “Mùa đi”, “lá già” là những hình ảnh của thời gian. Mọi thứ đều thay đổi, mọi tuổi đời đều đi về phía trưởng thành. Nhưng “tiếng ru” lại “trẻ mãi”. Đó là nghịch lí của tình mẹ: càng đi qua năm tháng, tình yêu ấy càng trở nên nguyên sơ và bất diệt. “Bờ ruộng xanh” cũng không chỉ là cảnh sắc; nó là biểu tượng của quê hương, của cội nguồn, nơi tiếng ru được sinh ra và nơi tâm hồn con luôn có thể tìm về.

Bài thơ khép lại bằng lời gọi:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

“Các thiên thần” là những đứa trẻ – những mầm sống trong trẻo của tương lai. Còn “đồng quê” và “mùa xuân” đang “dâng đời” những gì đẹp nhất. Lời ru của mẹ vì thế đã vượt khỏi tình cảm riêng tư. Nó trở thành lời ngợi ca quê hương – nơi đã nuôi lớn biết bao thế hệ bằng đất đai, mùa màng và tình người.

Với thể thơ giàu nhạc tính, ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh dân dã cùng những liên tưởng bất ngờ, Ngô Văn Phú đã tạo nên một bài thơ có sức gợi rất lâu bền. “Ru hoa” đẹp như một buổi chiều quê: không chói sáng mà dịu dàng, không ồn ào mà thấm sâu. Đọc bài thơ, ta hiểu rằng mẹ không chỉ ru con bằng lời. Mẹ ru con bằng mùi hương của hoa bưởi, bằng vị ngọt của trái na, bằng sắc xanh của đồng lúa và bằng chính những nhọc nhằn mẹ đã âm thầm gánh chịu. Mùa có thể qua, lá có thể già, nhưng lời ru của mẹ vẫn trẻ mãi – bởi đó là nơi tình yêu và quê hương cùng tìm được một tiếng nói vĩnh hằng.

Bài tham khảo Mẫu 8

Nếu quê hương có một âm thanh riêng, có lẽ đó là tiếng gió đi qua đồng lúa, tiếng chim gọi bạn giữa vườn cây và tiếng mẹ ru con trong những buổi trưa yên ả. Những âm thanh ấy không ồn ào nhưng có khả năng đánh thức những tầng sâu nhất của ký ức. Trong “Ru hoa”, Ngô Văn Phú đã lắng nghe quê hương bằng chính tiếng ru của mẹ. Từ một lời ru tưởng chừng nhỏ bé, nhà thơ mở ra một thế giới rộng lớn của hoa, trái, mùa màng và đồng quê. Đằng sau bức tranh thiên nhiên ấy là bóng dáng người mẹ nông dân – người đã lấy mồ hôi của mình để vun trồng sự sống và lấy tình yêu của mình để nuôi dưỡng tâm hồn con.

“Ru hoa” trước hết là một nhan đề giàu sức gợi. Hoa vốn là hình ảnh của cái đẹp; ru lại là hành động gắn với tình mẹ. Đặt hai hình ảnh cạnh nhau, nhà thơ đã tạo nên một thế giới trong đó thiên nhiên được đưa vào giấc ngủ của con qua tiếng hát mẹ. Câu thơ:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa”

như một lời mở cửa vào miền ký ức. Hoa không đứng yên mà “theo mùa”, còn lời ru cũng vận động cùng thời gian. Thiên nhiên thay đổi, nhưng trong sự thay đổi ấy vẫn có sự tiếp nối của tình yêu.

Đặc biệt:

“Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

là một liên tưởng đầy chất thơ. Cánh hoa khép lại được ví với đôi mắt trẻ thơ. Hình ảnh ấy vừa có nét đáng yêu vừa gợi cảm giác bình yên. Đứa trẻ ngủ, hoa khép cánh; thiên nhiên và con người cùng chìm vào một khoảng lặng dịu dàng. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, thế giới không còn gì đáng sợ, bởi đứa trẻ đang được bao bọc trong vòng tay mẹ.

Nhưng người mẹ của bài thơ không phải một nhân vật bước ra từ thế giới cổ tích. Mẹ là người phụ nữ của ruộng đồng:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Câu thơ giản dị nhưng có sức gợi lớn. “Chân lấm tay bùn” vừa là hình ảnh tả thực, vừa là dấu hiệu của một cuộc đời lao động. Mẹ không có hoa quế, hoa hồng; mẹ không có những gì sang trọng. Nhưng nhà thơ không để sự thiếu thốn trở thành nỗi buồn. Ngược lại, chính từ sự giản dị ấy, mẹ đã tìm ra những loài hoa đẹp nhất của đời mình.

Đó là:

“Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân”

Những vật dụng lao động xuất hiện như những người bạn thân thuộc. Chúng đi cùng mẹ qua năm tháng. Rồi:

“Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

“Rét” và “xuân” vừa gợi thời tiết vừa gợi thời gian. Mẹ đã đi qua bao mùa, bao nhọc nhằn. Nhưng thành quả của những tháng ngày ấy là “hoa lúa”. Đây là hình ảnh đặc biệt có giá trị biểu tượng. Hoa lúa không đẹp theo nghĩa thông thường, nhưng nó chứa đựng sự sống. Nó là nơi bắt đầu của hạt gạo, của bữa cơm gia đình, của sự sống con người. Mẹ “ghép” hoa lúa thành lời ru, nghĩa là mẹ đã biến lao động thành tình yêu, biến hạt mồ hôi thành âm nhạc cho tuổi thơ.

Từ đó, lời ru mở ra một bức tranh thiên nhiên bốn mùa:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Nhịp thơ nhẹ nhàng như một vòng tay. Sen, cúc, rồi những loài hoa “đồng cỏ nội” nối tiếp nhau. Quê hương không còn là một không gian địa lí mà trở thành một thế giới sống động, nơi từng mùa đều mang theo một lời gọi. “Gọi con” là gọi con về với đất, với quê, với cội nguồn.

Không gian ấy có cả hương thơm:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

Chữ “bay” khiến lời ru như một làn gió. Nó đi khỏi căn nhà, len vào khu vườn, chạm vào hoa xoan, hoa bưởi. “Tháng hai” hiện lên bằng hương thơm hơn là bằng lịch thời gian. Đó là tháng của mùa xuân, của những vườn cây đang thức giấc. Lời ru vì thế trở thành một phần của thiên nhiên.

Rồi khu vườn ấy không chỉ có hoa mà còn đầy trái ngọt:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Cách liệt kê tạo nên nhịp điệu vui tươi, tự nhiên. Những trái cây bình dị được gọi tên như những người bạn của tuổi thơ. Đây không phải khu vườn giàu có theo nghĩa vật chất, nhưng nó giàu ký ức. Mỗi loại quả đều mang một sắc, một hương, một vị và một miền nhớ.

Đặc biệt:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

là một câu thơ đẹp bởi sự giao thoa giữa thực và mộng. Trái bưởi và vầng trăng cùng mang hình dáng tròn đầy. Trong trí tưởng tượng của đứa trẻ, quả bưởi có thể là mặt trăng nằm trong vườn, còn mặt trăng trên trời có thể là một trái cây khổng lồ. Chính sự hồn nhiên ấy đã làm cho bài thơ có vẻ đẹp mơ mộng.

Nhưng sau tất cả những hoa trái, nhà thơ muốn nói đến một quy luật sâu xa hơn:

“Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

Từ hoa mà thành trái, từ cái đẹp mà thành cái lành. Câu thơ như một lời nhắn nhủ về quá trình trưởng thành. Không có quả ngọt nào tự nhiên xuất hiện; nó cần một mùa hoa, cần đất đai, cần nắng gió và sự chăm sóc. Con người cũng vậy. Một tâm hồn đẹp cần được nuôi dưỡng bằng tình yêu. Đứa trẻ lớn lên từ tiếng ru mẹ cũng giống như trái ngọt lớn lên từ một mùa hoa.

Bởi vậy,:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

là nơi cảm xúc của bài thơ đạt đến độ sâu. Thời gian làm lá già, làm mùa thay đổi, làm con người trưởng thành. Nhưng tiếng ru lại “trẻ mãi”. Đây là vẻ đẹp bất tử của tình mẹ. Mẹ có thể già đi, quê hương có thể đổi thay, người con có thể đi rất xa, nhưng lời ru vẫn tồn tại trong tâm hồn như một phần không thể tách rời của cội nguồn.

Lời ru cuối cùng vang lên:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

Hai chữ “dâng đời” khiến bài thơ có chiều sâu lớn hơn. Đồng quê không chỉ là nơi con người sinh ra mà còn là nơi trao tặng sự sống. Mùa xuân là biểu tượng của tuổi trẻ, của tương lai; những đứa trẻ là những “thiên thần” sẽ tiếp nối cuộc đời. Vì thế, tiếng ru của mẹ cũng mang trong mình một niềm tin vào ngày mai.

Có thể nói, “Ru hoa” là sự gặp gỡ tuyệt đẹp giữa tình mẹ và tình quê. Nghệ thuật của bài thơ không nằm ở những lời lẽ cầu kỳ mà ở khả năng làm cho những điều bình dị trở nên lung linh. Một bông hoa lúa trở thành lời ru; một trái bưởi trở thành “trái trăng”; một bờ ruộng xanh trở thành nơi tiếng mẹ trường tồn. Đọc bài thơ, ta chợt hiểu: quê hương đôi khi không bắt đầu từ những điều lớn lao. Quê hương bắt đầu từ một tiếng gọi, một mùi hương, một vị ngọt và nhất là từ giọng mẹ ru bên nôi. Chính tiếng ru ấy đã gieo vào tâm hồn con những hạt giống đầu tiên của yêu thương, để dù đi đến đâu, con vẫn nhận ra đường trở về.

Bài tham khảo Mẫu 9

Tuổi thơ của mỗi người có thể được cất giữ bằng nhiều cách: trong một mái nhà cũ, một con đường quen, một mùi hương bất chợt hay một món quà quê. Nhưng có lẽ sâu sắc nhất vẫn là tiếng ru. Tiếng ru không chỉ đưa con vào giấc ngủ mà còn âm thầm đặt vào tâm hồn con những hình ảnh đầu tiên về thế giới: màu xanh của đồng lúa, hương thơm của hoa bưởi, vị ngọt của trái cây và vòng tay của mẹ. Trong bài thơ “Ru hoa”, Ngô Văn Phú đã để tiếng ru ấy trở thành chiếc cầu nối giữa mẹ và con, giữa con người và quê hương, giữa hiện tại và ký ức. Bài thơ vì thế mang vẻ đẹp vừa mộc mạc vừa mơ màng, càng đọc càng thấy thấm sâu.

Mở đầu bài thơ là một thế giới được nhìn qua đôi mắt của tình yêu:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa
Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

Nhịp thơ nhẹ, êm như tiếng võng đưa. “Khép vở” gợi một bông hoa đang khép cánh, đồng thời gợi đôi mắt đứa trẻ đang dần khép lại. Hình ảnh so sánh “tựa hồ mắt con” khiến người đọc cảm nhận được sự dịu dàng của giấc ngủ. Hoa và người như hòa làm một: cánh hoa khép lại, đôi mắt con khép lại; thiên nhiên và tuổi thơ cùng chìm trong một khoảng yên bình. Ngay từ đây, nhà thơ đã cho thấy lời ru không đơn thuần là âm thanh mà là một thế giới của hình ảnh và cảm xúc.

Thế giới ấy được cất lên từ cuộc đời người mẹ:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Câu thơ như một lời tự bạch. Mẹ không có những bông hoa quý, mẹ chỉ có đất bùn và ruộng lúa. Nhưng cái đáng quý của bài thơ chính là ở chỗ: mẹ không cần những đóa hoa sang trọng để làm nên một lời ru đẹp. Cuộc đời mẹ vốn đã có cả một khu vườn riêng – khu vườn của lao động, của đất đai và tình yêu.

“Dẫu yêu hoa mật hoa mơ
Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân”

“Dẫu yêu” cho thấy mẹ cũng biết rung động trước cái đẹp. Mẹ yêu hoa mơ, hoa mật, nhưng những gì theo mẹ trong cuộc sống lại là “cái liềm”, “cái bừa”. Sự đối lập ấy khiến hình ảnh người mẹ càng trở nên cảm động. Mẹ có thể mơ về cái đẹp nhưng vẫn phải cúi xuống với ruộng đồng. Đằng sau những câu thơ nhẹ nhàng là cả một cuộc đời hy sinh.

Rồi nhà thơ viết:

“Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

Nếu phải chọn một câu thơ làm trung tâm của toàn bài, có lẽ đó chính là câu này. “Hoa lúa” không kiêu sa nhưng chứa đựng sức sống. Nó là kết quả của sự chăm sóc, là bước đầu của hạt gạo. Mẹ đem hoa lúa “ghép” thành lời ru – một động từ rất đẹp. Nó gợi cảm giác mẹ đang nhặt nhạnh những điều bình dị nhất của đời mình để kết thành món quà cho con. Mẹ không có hoa hồng, nhưng có hoa lúa; không có những gì xa hoa, nhưng có mồ hôi và tình thương. Và chính những điều ấy lại tạo nên lời ru đẹp nhất.

Từ hoa lúa, lời ru lan ra khắp bốn mùa:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Sen và cúc mang vẻ đẹp đặc trưng của từng mùa. Nhưng “hoa đồng cỏ nội” lại mở rộng không gian ra vô tận. Đó là cả một miền quê với vô số loài hoa nhỏ bé. “Bốn mùa gọi con” khiến thời gian trở thành một vòng tay. Dù mùa hạ hay mùa thu, dù mùa này qua mùa khác, quê hương vẫn gọi tên con.

Lời ru còn bay đến khu vườn:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

Hình ảnh “lời ru bay” khiến âm thanh trở nên hữu hình. Nó như một làn gió đi qua khu vườn, mang theo hương hoa. “Hoa xoan”, “hoa bưởi” là những hình ảnh rất quen thuộc trong ký ức làng quê Việt. Chỉ vài nét chấm phá, nhà thơ đã dựng nên một không gian xuân dịu dàng, nơi hương hoa hòa vào tiếng ru.

Đặc biệt, thế giới của lời ru không chỉ có hoa mà còn có những trái ngọt:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Nhịp thơ dồn dập hơn, như thể khu vườn đang lần lượt trao những món quà của mình cho đứa trẻ. Những cái tên giản dị ấy tạo nên vẻ đẹp rất Việt Nam. Không cần đào tiên hay những loại quả thần kì, chỉ những trái hồng, trái na, trái roi cũng đủ làm nên một thiên đường tuổi thơ.

Câu thơ:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

lại đưa bài thơ từ hiện thực sang thế giới của mộng tưởng. “Trái bưởi” và “trái trăng” đều tròn, đều gắn với vẻ đẹp của đêm rằm. Cách liên tưởng này có nét hồn nhiên của trẻ nhỏ nhưng cũng rất tài hoa. Nhà thơ đã biến một vật bình thường thành một hình ảnh lung linh. Quả bưởi nằm trong vườn nhưng mang ánh sáng của bầu trời; mặt trăng xa xôi lại trở nên gần gũi như một món quà có thể chạm tới.

Sau hàng loạt hình ảnh hoa trái, nhà thơ dường như muốn nói rằng vẻ đẹp của quê hương không chỉ nằm ở sắc màu mà còn ở sự sinh sôi:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

Điệp từ “hoa”, “trái” tạo nên nhịp điệu ngân nga. Hoa rồi thành trái, hương sắc rồi thành vị ngọt. Đó là quy luật của tự nhiên nhưng cũng là quy luật của tình yêu. Những gì mẹ gieo vào tâm hồn con hôm nay sẽ kết thành “trái lành” trong ngày mai. Lời ru không kết thúc khi đứa trẻ tỉnh giấc; nó tiếp tục sống trong nhân cách và ký ức của con.

Đến hai câu:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

cảm xúc của bài thơ bỗng chùng xuống. Đây là khoảnh khắc nhà thơ nhìn từ hiện tại về phía thời gian. Mùa đi, lá già, tuổi người cũng đổi thay. Nhưng giữa tất cả những biến thiên ấy, tiếng ru vẫn “trẻ mãi”. Cụm từ ấy chứa đựng một vẻ đẹp nghịch lí mà xúc động. Mẹ có thể già, người con có thể lớn, nhưng tình mẹ không già. Tiếng ru trở thành thứ thời gian không thể bào mòn.

“Bờ ruộng xanh” cũng là một hình ảnh giàu ý nghĩa. Nó vừa là không gian cụ thể của làng quê, vừa là màu xanh của sự sống. Tiếng ru trẻ mãi cùng bờ ruộng, nghĩa là tình mẹ và ký ức quê hương đã hòa vào nhau, cùng trở thành phần cội rễ của tâm hồn.

Khép lại bài thơ:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

Lời ru trở nên rộng lớn hơn. “Các thiên thần” không chỉ là những đứa trẻ đang ngủ mà còn gợi thế hệ tương lai. “Đồng quê” và “mùa xuân” cùng “dâng đời” là hình ảnh đẹp về sự sinh sôi. Quê hương trao cho con người đất đai, mùa màng, hoa trái; người mẹ trao cho con tình yêu và lời ru. Tất cả gặp nhau trong một niềm tin: sự sống luôn tiếp nối.

“Ru hoa” hấp dẫn bởi vẻ đẹp của một bài thơ không cố gắng nói điều lớn lao mà tìm cái lớn lao trong những điều rất nhỏ. Ngô Văn Phú đã sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi, nhịp điệu mềm mại và hàng loạt liên tưởng giàu chất thơ để tạo nên một thế giới vừa thực vừa mộng. Ở đó, hoa lúa là lời ru, hoa bưởi là hương quê, trái bưởi là “trái trăng”, bờ ruộng là nơi lưu giữ tiếng mẹ.

Có lẽ vì thế, đọc “Ru hoa”, ta không chỉ nghe một người mẹ ru con. Ta nghe cả quê hương đang ru một thế hệ lớn lên. Và khi bài thơ khép lại, tiếng ru dường như vẫn còn ngân đâu đó: giữa một mùa hoa, trên một bờ ruộng xanh, trong một miền ký ức mà thời gian dù đi qua bao nhiêu mùa cũng không thể làm phai nhạt. Bởi có những lời ru không chỉ đưa con vào giấc ngủ – chúng theo con suốt cả cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 10

Có những vần thơ vang lên như tiếng thở dài của đất trời, lại có những câu thơ cứ êm đềm trôi như giọt sương sớm đọng trên phiến lá mỏng manh. Đọc bài thơ "Ru hoa" của nhà thơ Ngô Văn Phú, ta như lạc vào một không gian bảng lảng sương khói của làng quê Việt Nam, nơi có tiếng ru à ơi của mẹ hòa cùng hương sắc bốn mùa. Không chọn những hình ảnh ước lệ đài gác, nhà thơ đã mở ra cả một bức tranh thiên nhiên bình dị nhưng đong đầy cảm xúc thơ mộng, nơi tình mẫu tử hiện lên đẹp đẽ và thanh tao nhường nào.

Mở đầu bài thơ, bức chân dung người mẹ quê hiện lên với nét đẹp mộc mạc, chất phác nhưng vô cùng đỗi thiết tha:

"Ru hoa mẹ hát theo mùa" "Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con" "Mẹ quen chân lấm tay bùn" "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru"

Giữa cái nhọc nhằn, tất bật của cuộc đời "chân lấm tay bùn", mẹ không có những loài hoa cao sang quyền quý như hoa quế, hoa hồng để ví von với hình hài bé bỏng của con. Thế nhưng, sự thiếu thốn ấy chẳng thể làm vơi đi sự giàu có trong tâm hồn người mẹ. Bằng ánh mắt trìu mến và trái tim dạt dào yêu thương, mẹ đã nâng niu từng chiếc lá, từng nhành hoa dại bên đường, biến cái nhọc nhằn của chiếc liềm, cái bừa thành chất liệu mộng mơ của lời ru: "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân / Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru".

Không gian bài thơ tiếp tục mở rộng ra theo nhịp điệu luân hồi của đất trời, đẫm ắp hương vị mộc mạc của đồng nội cỏ cây:

"Sen mùa hạ cúc mùa thu" "Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con" "Lời ru bay đến góc vườn" "Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai"

Mỗi độ xuân qua hạ tới, hương thơm của hoa xoan, hoa bưởi tháng hai lại nồng nàn góc vườn, quyện vào trong hơi thở của mẹ, vỗ về giấc ngủ con thơ. Từng nhịp thơ trôi đi nhẹ nhàng như tiếng bước chân của thời gian, mang theo cả vị ngọt ngào của trái hồng thơm, trái na ngọt chắt, trái roi ngọt vừa và cả cái say lừ đừ của trái gấc chín đỏ. Tất cả đã tạo nên một thế giới cổ tích thu nhỏ ngay giữa chốn thôn quê nghèo khó, được chắt chiu từ chính đôi bàn tay gầy guộc và tấm lòng thơm thảo của mẹ.

Đỉnh cao của cảm xúc lãng mạn hòa quyện cùng triết lý sâu xa chính là những câu thơ kết tinh vẻ đẹp của tạo hóa:

"Hoa hoa trái trái triển vầng" "Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa" "Mùa đi cho lá mau già" "Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh"

Quy luật của thiên nhiên là hoa nở sinh ra trái ngọt, cũng như cuộc đời mẹ - đóa hoa đời lặng lẽ hy sinh sắc hương để vun vén cho những "trái lành" là sự khôn lớn, trưởng thành của các con. Thời gian dẫu có vô tình làm cho lá mau già cỗi, làm tuổi xuân mẹ phai mờ, nhưng tiếng ru ấy vẫn trẻ mãi, xanh tươi cùng bờ ruộng bãi dâu. Khép lại bài thơ bằng khúc ca thanh bình: "Ngủ đi hỡi các thiên thần / Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời", tác giả đã đưa ta về với giấc mộng êm đềm nhất của tuổi thơ.

Khép lại trang thơ "Ru hoa", dư âm về tình mẫu tử và hương vị đồng quê vẫn còn vương vấn mãi trong tâm hồn người đọc. Ngô Văn Phú đã rất tinh tế khi thổi hồn vào những thứ mộc mạc nhất của làng quê để dệt nên một khúc ca trữ tình, đằm thắm. Bài thơ mãi là đóa hoa tươi thắm nhất dâng lên lòng mẹ hiền, nhắc nhở ta biết trân quý những yêu thương bình dị mà lớn lao trong cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 11

Có một cõi bình yên mang tên "làng quê", và ở nơi ấy, trung tâm của thế giới luôn là hình ảnh người mẹ tảo tần bên chiếc nôi ru con. Đọc "Ru hoa" của Ngô Văn Phú, ta như bước vào một không gian nghệ thuật bảng lảng thơ mộng, nơi tiếng ru không chỉ đưa con vào giấc ngủ mà còn dắt tay ta đi qua bốn mùa hoa trái ngát hương của đồng nội Việt Nam.

Bức tranh thơ được hé mở bằng những nhịp điệu êm đềm, thấm đượm tình cảm mẫu tử thiêng liêng:

"Mẹ quen chân lấm tay bùn" "Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru" "Dẫu yêu hoa mật hoa mơ" "Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân"

Hình ảnh người mẹ hiện lên thật gần gũi với đôi bàn tay "chân lấm tay bùn". Mẹ chẳng có những đóa hoa kiêu sa, đài gác để ví von, nhưng mẹ có cả một bầu trời hoa cỏ mộc mạc của quê hương. Từ chiếc liềm, cái bừa cho đến bông lúa thơm bùi, tất cả đều hóa thành thanh âm trong trẻo trong lời ru của mẹ. Mẹ mang cả nhọc nhằn của đời thường để ươm mầm cho những giấc mơ con trẻ bay cao.

Không gian ấy tiếp tục được tô điểm bởi vô vàn sắc màu lung linh, huyền ảo của thiên nhiên bốn mùa:

"Sen mùa hạ cúc mùa thu" "Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con" "Trái hồng thơm quả dễ xài" "Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa" "Trái gấc say rượu lừ đừ" "Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng"

Từ hoa sen, hoa cúc cho đến trái hồng thơm, trái na ngọt, trái gấc say lừ đừ... mỗi câu thơ như tỏa hương, như thấm đẫm vị ngọt của đất trời. Mẹ ru con bằng cả tấm lòng tha thiết, biến mỗi loại hoa trái thành những nhịp cầu nối liền giữa hiện thực lam lũ và thế giới cổ tích nhiệm màu. Dưới ngòi bút lãng mạn của Ngô Văn Phú, vạn vật đều biết rung động, biết cất tiếng ca để ngợi ca tình yêu thương bao la của người mẹ.

Từ sự giao hòa của thiên nhiên, nhà thơ đã nâng nhịp cảm xúc lên thành một chiêm nghiệm triết lý vô cùng tinh tế:

"Hoa hoa trái trái triển vầng" "Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa"

Hoa nở thì trái kết, hoa thơm thì trái mới ngọt lành. Cuộc đời mẹ chính là đóa hoa đời trọn vẹn dâng hiến sắc hương, để rồi kết tinh thành những "trái lành" là sự khôn lớn, nên người của các con. Mẹ đã trao truyền cho con không chỉ sự sống thể xác mà còn cả một bầu trời đạo lý làm người thanh cao, đẹp đẽ.

Bài thơ khép lại bằng một nét bút mang đậm chất thơ, ngân nga mãi trong lòng người đọc:

"Mùa đi cho lá mau già" "Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh" "Ngủ đi hỡi các thiên thần" "Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời"

Thời gian có thể làm cho lá mau già, làm cho năm tháng trôi đi bất tận, nhưng tiếng ru của mẹ và tình mẫu tử thì mãi mãi trẻ trung, xanh tươi cùng đồng ruộng quê hương. "Ru hoa" thực sự là một áng thơ lãng mạn, tôn vinh vẻ đẹp vĩnh hằng của tình mẫu tử và sức sống diệu kỳ của thiên nhiên đất nước.

"Ru hoa" giống như một bản sonata dịu ngọt được tấu lên từ tình yêu thương vô bờ bến của mẹ và hương sắc đồng quê thanh bình. Tác phẩm đã chạm đến những góc khuất tinh tế nhất trong tâm hồn người đọc, khơi gợi lòng biết ơn sâu sắc đối với những người mẹ tảo tần. Tiếng ru ấy sẽ mãi là chiếc nôi êm ái, nâng bước con đi suốt cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 12

Trong đời sống tinh thần của người Việt, lời ru không chỉ là âm thanh của tuổi thơ mà còn là chiếc nôi đầu tiên nuôi dưỡng tâm hồn. Đứa trẻ lớn lên từ vòng tay mẹ, từ nhịp võng chao nghiêng và từ những câu hát tưởng như rất đỗi bình thường. Nhưng chính trong cái bình thường ấy lại có cả quê hương, có bóng dáng người mẹ, có những tháng ngày lao động và một tình yêu âm thầm theo con đến suốt cuộc đời. Bài thơ “Ru hoa” của Ngô Văn Phú là một khúc ru như thế. Nhà thơ không ru con bằng những hình ảnh xa xôi, mà ru bằng hoa lúa, hoa xoan, hoa bưởi, bằng hồng, na, roi, bưởi và bằng màu xanh của ruộng đồng. Qua đó, bài thơ đã dựng nên một thế giới quê hương đằm thắm, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp của người mẹ nông dân: nghèo về vật chất nhưng giàu có vô tận trong tình yêu.

Điều gây ấn tượng trước hết là cách Ngô Văn Phú biến hoa thành ngôn ngữ của tình mẫu tử. Ngay câu mở đầu:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa
Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

Lời thơ có độ ngân như tiếng hát. “Theo mùa” khiến lời ru không đứng ngoài thiên nhiên mà hòa vào vòng tuần hoàn của đất trời. Mỗi mùa có một loài hoa, mỗi loài hoa lại mang một sắc thái của tình yêu. Đặc biệt, hình ảnh “cái hoa khép vở” gợi một cánh hoa đang khép lại, được liên tưởng với “mắt con”. Một bên là hoa, một bên là đứa trẻ; một bên khép cánh, một bên khép mi. Sự tương đồng ấy tạo ra một khung cảnh bình yên đến mong manh. Dường như khi con ngủ, cả khu vườn cũng lặng xuống để cùng mẹ giữ gìn giấc mơ thơ bé.

Thế nhưng, đằng sau vẻ đẹp mềm mại của lời ru lại là một cuộc đời nhiều nhọc nhằn:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Nếu hoa quế, hoa hồng gợi vẻ đẹp sang trọng thì “chân lấm tay bùn” lại kéo người mẹ trở về với hiện thực ruộng đồng. Câu hỏi “Lấy đâu…” tưởng như là một lời tự nhận về sự thiếu thốn, nhưng càng đọc càng thấy đó không phải nỗi mặc cảm. Bởi mẹ không có hoa quý, mẹ có đất; không có những gì hào nhoáng, mẹ có lao động; không có những món quà đắt giá, mẹ có cả một mùa màng để trao cho con.

Những câu thơ tiếp theo làm rõ điều ấy:

“Dẫu yêu hoa mật hoa mơ
Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân
Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

“Cái liềm”, “cái bừa” là những hình ảnh rất đời thường nhưng đặt cạnh “hoa mật hoa mơ” lại tạo thành một sự đối lập đẹp. Mẹ cũng yêu cái đẹp, cũng rung động trước hoa, nhưng cuộc đời buộc mẹ gắn mình với ruộng đất. Mẹ đi qua những ngày rét, qua những “vầng xuân”, nghĩa là đi qua biết bao mùa của đời người. Và từ tất cả những nhọc nhằn ấy, mẹ “ghép” nên lời ru bằng hoa lúa.

Đây chính là hình ảnh có sức ám ảnh nhất trong bài thơ. Hoa lúa nhỏ bé, không rực rỡ, không kiêu sa. Nhưng từ hoa lúa mà hạt gạo được sinh thành. Nó là vẻ đẹp của sự sống được tạo ra từ đất và mồ hôi. Vì thế, “mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru” cũng có nghĩa là mẹ đem chính cuộc đời lao động của mình để nuôi dưỡng tâm hồn con. Lời ru không phải thứ được mua từ bên ngoài; nó được kết tinh từ mồ hôi, tình yêu và sự hy sinh.

Từ “hoa lúa”, thế giới lời ru mở rộng theo nhịp thời gian:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Câu thơ không chỉ kể tên hoa mà còn dựng lên một lịch mùa bằng hương sắc. Sen thuộc về mùa hạ, cúc thuộc về mùa thu; những bông hoa đồng nội trải dài qua cả bốn mùa. Cụm từ “gọi con” đặc biệt giàu sức gợi. Quê hương dường như có tiếng nói. Hoa không còn là vật vô tri mà trở thành những sứ giả của đất mẹ, cùng người mẹ gọi đứa con vào giấc ngủ, đồng thời gọi con về với cội nguồn.

Không gian lời ru tiếp tục lan xa:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

“Lời ru bay” là một hình ảnh giàu chất thơ. Lời ru vốn vô hình nhưng qua động từ “bay”, nó trở nên nhẹ nhàng, có sức lan tỏa. Nó đi qua căn nhà, ra đến khu vườn, hòa vào hương hoa. “Hoa xoan”, “hoa bưởi”, “tháng hai” gợi một mùa xuân làng quê vừa có sắc, vừa có hương. Nếu hoa xoan đem đến màu tím dịu dàng thì hoa bưởi đem đến thứ hương thơm nồng nàn. Tất cả khiến lời ru không chỉ được nghe mà dường như còn có thể nhìn thấy, ngửi thấy.

Nếu nửa đầu bài thơ nghiêng về sắc hoa thì nửa sau lại ngập tràn vị ngọt của trái quê:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Nhịp thơ trở nên dồn dập, tạo cảm giác khu vườn đang lần lượt dâng lên những món quà. Những loại quả rất đỗi dân dã ấy không chỉ làm phong phú bức tranh thiên nhiên mà còn gợi một tuổi thơ đầy hương vị. Quê hương không phải điều gì trừu tượng; quê hương có thể nằm trong vị ngọt của trái na, sắc đỏ của trái hồng, màu gấc chín và hương bưởi đêm rằm.

Đặc biệt, câu:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

là một liên tưởng vừa hồn nhiên vừa tài hoa. Quả bưởi tròn, vầng trăng cũng tròn; một ở khu vườn, một trên bầu trời. Trong thế giới tuổi thơ, khoảng cách ấy bị xóa nhòa. Quả bưởi trở thành “trái trăng”, còn vầng trăng như một trái ngọt của đất trời. Chỉ một sự liên tưởng nhỏ nhưng đã khiến cảnh quê trở nên lung linh, mang màu sắc cổ tích.

Sau khi đưa người đọc đi qua cả một vườn hoa trái, nhà thơ đúc kết:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

Sự lặp lại của “hoa”, “trái” khiến câu thơ vang lên như một điệp khúc. Hoa nở rồi kết trái; vẻ đẹp rồi hóa thành sự lành. Đó cũng là một ẩn dụ về quá trình trưởng thành của con người. Một đứa trẻ muốn trở thành “trái lành” cũng cần được nuôi dưỡng bằng tình yêu, giống như một trái ngọt cần được nuôi bằng đất, nước, ánh sáng và thời gian. Tiếng ru chính là mùa hoa đầu tiên trong đời con.

Và rồi bài thơ chạm đến chiều sâu của thời gian:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

Đây là hai câu thơ đẹp bởi sự đối lập. “Mùa đi”, “lá già” là quy luật không thể cưỡng lại của thời gian. Mẹ già, con lớn, quê hương đổi thay. Nhưng tiếng ru lại “trẻ mãi”. Cái trẻ mãi ấy chính là sự bất tử của tình mẹ. Một ngày nào đó con có thể đi rất xa, không còn nghe được tiếng mẹ bên tai, nhưng lời ru đã trở thành một phần của máu thịt. Chỉ một mùi hương, một sắc hoa hay một bờ ruộng cũng đủ đánh thức nó.

Khép lại bài thơ:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

Từ “mẹ” đến “đồng quê”, từ một đứa trẻ đến “các thiên thần”, không gian tình yêu đã được mở rộng. Mẹ trao cho con lời ru, đồng quê trao cho con mùa màng, mùa xuân trao cho con sự sống. “Dâng đời” là một hình ảnh đẹp, cho thấy quê hương luôn âm thầm sinh thành và trao tặng. Những đứa trẻ được nuôi dưỡng hôm nay sẽ là những mùa xuân của ngày mai.

“Ru hoa” vì thế không chỉ là bài thơ về mẹ, mà còn là bài thơ về cách một con người được sinh thành từ hai nguồn cội: tình mẹ và đất mẹ. Với hình ảnh mộc mạc, ngôn ngữ giàu nhạc tính, những liên tưởng tinh tế và cấu trúc hình tượng hoa – trái xuyên suốt, Ngô Văn Phú đã khiến những điều bình dị trở nên lung linh. Đọc bài thơ, ta hiểu rằng mẹ không cần có hoa hồng để trao cho con cái đẹp. Mẹ có hoa lúa, có bờ ruộng, có hương bưởi và có một tình yêu đủ sức nuôi lớn cả đời người. Có thể mùa sẽ đi, lá sẽ già, con người sẽ trưởng thành và rời xa quê mẹ; nhưng tiếng ru thì vẫn ở lại – như một mạch nước ngầm trong veo chảy mãi dưới lòng ký ức.

Bài tham khảo Mẫu 13

Nếu có một nơi con người luôn có thể trở về mà không cần bước qua bất cứ cánh cửa nào, thì đó có lẽ là ký ức. Và trong ký ức của nhiều người, quê hương thường trở về không phải bằng hình dáng của những ngôi nhà hay con đường, mà bằng một mùi hương, một sắc hoa, một vị trái cây và nhất là bằng giọng mẹ. “Ru hoa” của Ngô Văn Phú đã chạm vào miền ký ức ấy bằng một cách rất riêng. Bài thơ giống như một khu vườn được mở ra từ tiếng ru: ở đó có hoa lúa của đồng ruộng, hoa xoan của tháng hai, hoa bưởi ngát hương, có những trái cây dân dã và có một người mẹ lặng lẽ đứng sau tất cả. Qua lời ru ấy, nhà thơ đã biến tình mẫu tử thành một dòng chảy hòa cùng hồn quê.

Điểm đặc sắc của bài thơ trước hết nằm ở sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên. Ngay từ:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa
Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

thiên nhiên đã bước vào thế giới của con người bằng một vẻ đẹp rất mềm. Cánh hoa khép lại được nhìn như đôi mắt con. Không phải ngẫu nhiên mà nhà thơ lựa chọn “mắt con” để so sánh. Đôi mắt trẻ thơ là biểu tượng của sự trong trẻo, non tơ, của một thế giới chưa bị bụi bặm cuộc đời chạm tới. Hoa cũng vậy. Cả hoa và đứa trẻ đều mong manh, tinh khôi và cần được nâng niu.

Nhưng ngay sau vẻ đẹp mơ màng ấy là một hiện thực rất khác:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Hai câu thơ như kéo bức tranh từ cõi mộng trở về mặt đất. Mẹ là người của ruộng đồng, của “chân lấm tay bùn”. Mẹ không có hoa quý. Song chính cách nói ấy lại làm nổi bật một nghịch lí đẹp: mẹ càng không có những đóa hoa sang trọng thì những gì mẹ có càng trở nên quý giá.

Mẹ có đôi tay. Mẹ có đất. Mẹ có ruộng đồng. Và mẹ có một đời chịu thương chịu khó:

“Dẫu yêu hoa mật hoa mơ
Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân
Ba cử rét mấy vầng xuân”

Những hình ảnh “cái liềm”, “cái bừa” tạo nên một nhịp sống thô ráp, khác hẳn vẻ mềm mại của hoa. Đó là sự thật của đời mẹ. Mẹ yêu cái đẹp nhưng không sống trong cái đẹp nhàn nhã. Mẹ phải đi qua những ngày rét, những mùa xuân, những buổi sớm hôm gắn với đồng ruộng. Tuy nhiên, điều khiến người đọc xúc động là mẹ không biến nỗi nhọc nhằn thành lời than. Mẹ lặng lẽ biến nó thành một thứ đẹp đẽ:

“Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

Câu thơ như một phép hóa thân. Hoa lúa vốn chỉ là một phần nhỏ bé của cánh đồng, nhưng qua tình yêu của mẹ, nó trở thành lời ru. Cũng giống như những giọt mồ hôi trên trán mẹ, khi đi qua trái tim người con, chúng hóa thành lòng biết ơn. Hoa lúa chính là biểu tượng của vẻ đẹp bình dị: không cần rực rỡ, chỉ cần có ích; không cần được ngắm nhìn, chỉ cần âm thầm nuôi sống con người.

Từ đó, lời ru mở ra một vũ trụ bốn mùa:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Cấu trúc thời gian ở đây thật đẹp. Sen và cúc là những dấu mốc của mùa; còn “đồng cỏ nội” là không gian rộng lớn, nơi vô vàn loài hoa âm thầm nở. “Bốn mùa gọi con” khiến quê hương hiện lên như một sinh thể. Quê hương biết gọi, biết nhớ, biết chờ. Và lời gọi ấy đi theo con trong suốt cuộc đời.

Rồi lời ru “bay”:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

Nếu lời ru có thể bay, thì đó là vì tình yêu không có biên giới. Nó từ chiếc võng bay đến khu vườn, từ khu vườn lan ra cánh đồng, từ cánh đồng đi vào ký ức. “Hoa xoan”, “hoa bưởi” và “tháng hai” là những tín hiệu của mùa xuân. Nhưng mùa xuân trong bài thơ không chỉ là mùa của đất trời. Nó còn là mùa xuân của tuổi thơ – khoảng thời gian đẹp nhất bởi có mẹ ở bên.

Sau sắc hoa là vị trái:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Nhịp điệu liên tiếp của những cái tên trái cây khiến lời thơ giống như một mạch kể không ngừng. Mỗi loại quả là một mảnh ghép của quê nhà. Nhà thơ không chọn những hình ảnh xa lạ, mà chọn những thứ có thể gặp trong bất cứ khu vườn quê nào. Bởi quê hương không cần phải đẹp theo cách lộng lẫy. Chỉ cần chân thành, nó đã đủ sức khiến người ta nhớ cả đời.

Trong chuỗi hình ảnh ấy, “trái trăng” là một điểm sáng:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

Sự liên tưởng thật bất ngờ. Bưởi và trăng cùng tròn, nhưng ý nghĩa của câu thơ không chỉ nằm ở hình dáng. Nó cho thấy thế giới tuổi thơ là nơi mọi khoảng cách đều có thể được nối liền. Bầu trời có thể rơi xuống khu vườn, ánh trăng có thể nằm trong lòng bàn tay, còn một trái bưởi có thể mang theo cả một đêm rằm. Chính trí tưởng tượng đã khiến hiện thực trở nên huyền diệu.

Sau những rung động về sắc và hương, bài thơ đi tới một nhận thức sâu hơn:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

Điệp từ tạo âm hưởng như một điệp khúc. Hoa không chỉ để ngắm; hoa là khởi đầu của trái. Cái đẹp không đứng yên mà sinh thành sự sống. Câu thơ cũng có thể được hiểu như một triết lí về con người: muốn có “trái lành”, phải có một “mùa hoa” được vun trồng. Tình yêu của mẹ chính là mùa hoa đầu tiên trong cuộc đời mỗi đứa trẻ.

Và rồi thời gian xuất hiện, mang theo một nỗi buồn rất nhẹ:

“Mùa đi cho lá mau già”

Chỉ một câu thơ mà cả quy luật vô thường của đời sống hiện ra. Mùa đi, lá già, tuổi người cũng đi qua. Không ai có thể giữ lại thời gian. Nhưng nhà thơ lập tức đặt bên cạnh nó một điều tưởng như trái ngược:

“Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

Đây là nơi bài thơ đạt đến chiều sâu tư tưởng. Tất cả đều già đi, chỉ tình mẹ là không. Tiếng ru không bị thời gian làm cũ. Trái lại, càng trưởng thành, con người càng hiểu giá trị của tiếng ru. Càng đi xa, con người càng thấy nó gần. “Bờ ruộng xanh” trở thành phông nền của sự trường tồn ấy – màu xanh của đất đai, của sự sống, của ký ức.

Khép lại bài thơ là lời gọi đầy yêu thương:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

Đứa trẻ được gọi là “thiên thần” bởi trong mắt mẹ, con là điều tinh khiết nhất. Nhưng câu thơ không dừng ở tình mẹ. “Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời” đã nâng cảm xúc lên thành tình yêu cuộc sống. Quê hương đang dâng cho đời những mùa hoa, những mùa quả và những thế hệ mới. Mẹ sinh ra một đứa trẻ, còn đất mẹ âm thầm sinh ra cả tương lai.

Về nghệ thuật, bài thơ hấp dẫn bởi thứ ngôn ngữ không cầu kỳ mà giàu liên tưởng. Hệ thống hình ảnh hoa – trái được triển khai tự nhiên, tạo thành một dòng cảm xúc thống nhất. Điệp từ, so sánh, nhân hóa và cách liên tưởng “trái bưởi – trái trăng” giúp cảnh vật trở nên vừa thực vừa mộng. Đặc biệt, nhạc tính của lời thơ khiến người đọc không chỉ “đọc” mà gần như có thể “nghe” được tiếng ru.

“Ru hoa” vì vậy không phải một bài thơ chỉ để kể về vẻ đẹp của hoa trái. Đó là bài thơ về cách tình yêu làm cho những điều bình thường trở nên bất tử. Một người mẹ không có hoa hồng vẫn có thể ru con bằng hoa lúa; một khu vườn nhỏ vẫn có thể chứa cả bầu trời; một lời ru rất khẽ vẫn có thể đi cùng con người suốt một đời. Có những người mẹ không để lại cho con những gia tài lớn lao, nhưng để lại một miền quê trong tâm tưởng – nơi chỉ cần trở về bằng ký ức, ta lại được nghe tiếng gọi dịu dàng của tuổi thơ.

Bài tham khảo Mẫu 14

Có những thứ càng nhỏ bé càng khó mất đi. Một mùi hương thoảng qua, một vị trái cây quen thuộc, một sắc hoa trong ký ức hay một câu hát cũ có thể bất ngờ kéo con người trở lại với những năm tháng tưởng đã ngủ quên. Với nhiều người, đó là tiếng mẹ ru. “Ru hoa” của Ngô Văn Phú được xây dựng từ chính sức mạnh kỳ diệu ấy. Bài thơ không kể về những biến cố lớn lao mà chỉ lặng lẽ đưa người đọc đi qua một khu vườn quê bằng lời ru của mẹ. Nhưng càng đi sâu vào từng câu thơ, ta càng nhận ra phía sau những bông hoa và trái ngọt là cả một quan niệm đẹp về tình mẫu tử, lao động, quê hương và sự trường tồn của ký ức.

Mở đầu bài thơ, tiếng ru xuất hiện cùng hoa:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa
Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

Câu thơ có vẻ đẹp rất nhẹ. “Theo mùa” gợi vòng quay của thiên nhiên, còn “mắt con” gợi sự non tơ của tuổi thơ. Cánh hoa khép lại cũng giống như đôi mắt con đang chìm vào giấc ngủ. Sự so sánh ấy tạo nên một thế giới mà ở đó thiên nhiên dường như hiểu được con người. Hoa không chỉ nở cho đất trời mà còn nở trong lời ru của mẹ. Và khi con ngủ, hoa cũng khép lại như muốn cùng con giữ gìn một giấc mơ.

Nhưng ngay sau những hình ảnh mơ mộng ấy, nhà thơ đưa ta về với một hiện thực rất đỗi đời thường:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

Hai câu thơ mang vẻ đẹp của sự chân thật. Người mẹ không phải một nàng tiên trong câu chuyện cổ tích; mẹ là người phụ nữ gắn bó với ruộng đồng. “Chân lấm tay bùn” không chỉ cho thấy công việc mà còn gợi một đời hy sinh. Mẹ không có hoa quế, hoa hồng – những biểu tượng của vẻ đẹp sang trọng. Nhưng điều kỳ diệu là chính từ sự thiếu thốn đó, mẹ đã tạo nên một thế giới đẹp hơn bằng những thứ thân thuộc nhất.

“Dẫu yêu hoa mật hoa mơ
Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân”

Câu thơ đặt cái đẹp bên cạnh sự nhọc nhằn. “Hoa mật”, “hoa mơ” là thế giới của sắc hương; “cái liềm”, “cái bừa” là thế giới của lao động. Mẹ thuộc về cả hai, nhưng cuộc đời nghiêng về phía đồng ruộng. Hình ảnh “kéo áo”, “theo chân” khiến những công cụ lao động như gắn chặt với thân phận mẹ. Chúng theo mẹ qua năm tháng như một lời nhắc rằng những gì bình yên con có hôm nay được đánh đổi bằng bao nhiêu nhọc nhằn của người đi trước.

Đỉnh điểm của đoạn thơ là:

“Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

Hoa lúa trở thành hình ảnh trung tâm của bài thơ. Nếu hoa hồng đẹp bởi sắc, hoa bưởi đẹp bởi hương thì hoa lúa đẹp bởi sự sống mà nó mang trong mình. Từ hoa lúa, hạt gạo hình thành; từ hạt gạo, con người được nuôi lớn. Vì vậy, lời ru bằng hoa lúa cũng là lời ru bằng sự sống. Mẹ đã lấy chính những gì mình có – đất, lúa, mồ hôi – để tạo nên thế giới tuổi thơ cho con. Câu thơ khiến ta hiểu rằng tình mẹ không nằm ở giá trị của món quà mà nằm ở lượng yêu thương đã gửi vào món quà ấy.

Từ cánh đồng, lời ru đi qua bốn mùa:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Thời gian được cảm nhận bằng hoa. Sen báo hạ, cúc gọi thu, còn “hoa đồng cỏ nội” phủ kín cả bốn mùa. Đây là một cách nhìn rất giàu chất thơ: quê hương không được đo bằng khoảng cách mà bằng những dấu hiệu của ký ức. Mỗi mùa có một loài hoa, mỗi loài hoa lại gắn với một lớp kỷ niệm. Và tất cả đều “gọi con”.

Đáng chú ý, lời ru có khả năng lan tỏa:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

“Bay” khiến lời ru trở thành một phần của không khí. Nó hòa vào hương hoa, vào gió, vào khu vườn. “Tháng hai” không chỉ là thời gian mà là một không gian cảm giác: có hoa xoan, có hoa bưởi, có hơi xuân. Lời ru dường như đã hòa vào đất trời đến mức không thể phân biệt đâu là tiếng mẹ, đâu là tiếng quê hương.

Rồi từ hoa, lời ru chuyển sang trái:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ”

Những trái cây quê hiện lên nối tiếp, mang theo cả một thế giới hương vị. Những cái tên giản dị ấy tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc. Có thể nói, nhà thơ đã không miêu tả quê hương bằng những hình ảnh hoành tráng mà bằng vị giác của ký ức. Quê hương có vị ngọt, có hương thơm, có những mùa quả chín. Và tuổi thơ vì thế cũng là một mùa quả không bao giờ mất.

Đặc biệt, câu:

“Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

mang màu sắc mộng tưởng rất đẹp. Nếu trong hiện thực, bưởi ở trong vườn và trăng ở trên trời, thì trong thế giới của lời ru, chúng có thể là một. “Trái trăng” là một cách gọi đầy trẻ thơ, biến vầng trăng xa xôi thành món quà gần gũi. Cái nhìn ấy khiến cả khu vườn trở nên huyền ảo. Đó chính là sức mạnh của lời ru: nó biến đời thường thành thơ.

Những câu:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

lại đưa người đọc trở về với quy luật tự nhiên. Hoa nở rồi thành quả. Cái đẹp của hoa không kết thúc khi cánh hoa rụng; nó tiếp tục sống trong trái ngọt. Hình ảnh ấy có thể được đọc như một ẩn dụ về sự tiếp nối giữa các thế hệ. Tình yêu mẹ dành cho con hôm nay sẽ trở thành phẩm chất, ký ức và lòng biết ơn trong ngày mai. Những gì mẹ gieo không mất đi; nó chỉ chuyển hóa thành một hình thức khác.

Đến:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

thời gian bỗng trở thành một dòng chảy rõ rệt. “Mùa đi”, “lá già” gợi cảm giác mất mát. Tuổi thơ không thể giữ lại, người mẹ không thể trẻ mãi, những mùa hoa cũng không thể đứng yên. Nhưng chính trong quy luật ấy, tiếng ru lại hiện lên như một điều bất biến. “Trẻ mãi” không phải vì tiếng ru không thay đổi, mà bởi tình yêu chứa trong đó không bao giờ cũ. Càng trưởng thành, con người càng hiểu tiếng ru. Càng đi xa, càng thấy quê hương gần.

“Bờ ruộng xanh” ở đây mang ý nghĩa lớn hơn một cảnh vật. Nó là màu xanh của sự sống, của ký ức và cội nguồn. Tiếng ru được đặt cạnh màu xanh ấy như được neo lại trong một không gian vĩnh hằng. Đất mẹ và tình mẹ cùng trở thành nơi con người tìm về.

Cuối cùng, lời ru cất lên:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

“Các thiên thần” là hình ảnh đẹp về trẻ thơ. Nhưng đằng sau lời gọi ấy còn có một niềm tin vào tương lai. Mùa xuân là sự khởi đầu, là sức sống mới; đồng quê là nguồn nuôi dưỡng. Cả hai cùng “dâng đời” những thế hệ mới. Vì vậy, tiếng ru của mẹ không chỉ hướng vào giấc ngủ hiện tại mà còn hướng đến ngày mai.

Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ một hệ thống hình tượng thống nhất: hoa – trái – mùa – lời ru – đồng quê. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi; chất liệu dân gian hòa quyện với những liên tưởng hiện đại; nhịp thơ mềm mại, tự nhiên, mang âm hưởng ru con. Đặc biệt, những hình ảnh như “hoa lúa”, “trái trăng”, “bờ ruộng xanh” vừa cụ thể vừa giàu tính biểu tượng, giúp bài thơ có chiều sâu vượt khỏi một bức tranh phong cảnh.

“Ru hoa” cuối cùng không chỉ ru một đứa trẻ ngủ. Nó ru cả một miền ký ức. Nó nhắc con người nhớ rằng phía sau mỗi bước trưởng thành thường có một người mẹ đã âm thầm đi qua biết bao mùa nắng mưa; phía sau một hạt gạo là cánh đồng; phía sau một tiếng ru là cả một quê hương. Có những lời ru tưởng đã chìm vào tuổi thơ nhưng thực ra chỉ chuyển từ đôi tai vào trái tim, rồi ở đó ngân lên suốt một đời. Và chính vì thế, “Ru hoa” không chỉ đẹp ở những gì bài thơ nói ra, mà còn đẹp ở khoảng lặng nó để lại: một khoảng lặng đủ để mỗi người tự hỏi mình đã bao lâu rồi chưa trở về bên tiếng ru của mẹ.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trong kho tàng văn học viết về mẹ, có những vần thơ không cần đến những hình ảnh lớn lao mà vẫn khiến lòng người rung động bởi chúng được dệt nên từ những điều bình dị nhất của cuộc đời. “Ru hoa” của Ngô Văn Phú là một bài thơ như thế. Qua lời ru mộc mạc của người mẹ nông dân, tác giả đã mở ra cả một thế giới hoa trái của đồng quê, đồng thời làm nổi bật tình mẫu tử sâu nặng, vẻ đẹp của người mẹ lao động và sức sống bền bỉ của quê hương. Đọc bài thơ, ta có cảm giác như đang nghe một lời ru vọng ra từ những bờ ruộng xanh, nơi tình mẹ hòa cùng đất đai, mùa màng và sự sống.

Ngay từ nhan đề “Ru hoa”, bài thơ đã gợi một liên tưởng thật đẹp. Người mẹ ru con nhưng không ru bằng những câu hát xa xôi, cầu kỳ; mẹ ru bằng hoa, bằng trái, bằng những gì thân thuộc nhất của làng quê. Câu thơ mở đầu:

“Ru hoa mẹ hát theo mùa
Cái hoa khép vở tựa hồ mắt con”

“Ru hoa” vừa là lời ru về hoa, vừa là lời ru được tạo nên từ những gì thiên nhiên ban tặng. Hình ảnh “cái hoa khép vở” gợi dáng một bông hoa khép cánh, đồng thời liên tưởng đến đôi mắt thơ ngây của đứa trẻ khi chìm vào giấc ngủ. So sánh “tựa hồ mắt con” khiến bông hoa trở nên có hồn, còn đôi mắt của con lại như một đóa hoa bé nhỏ đang khép lại trong vòng tay mẹ. Ngay từ những câu đầu, thiên nhiên và con người đã được đặt trong mối giao hòa dịu dàng.

Đặc biệt, hình ảnh người mẹ hiện lên không phải qua những lời ca ngợi trực tiếp mà qua chính cuộc sống nhọc nhằn của mẹ:

“Mẹ quen chân lấm tay bùn
Lấy đâu hoa quế hoa hồng mà ru”

“Chân lấm tay bùn” là một thành ngữ quen thuộc, gợi cả cuộc đời gắn bó với ruộng đồng của người mẹ. Mẹ không có những đóa hoa quý, cũng chẳng có cuộc sống nhàn nhã, đủ đầy. Nhưng điều đáng quý là chính sự thiếu thốn ấy không làm lời ru nghèo đi. Ngược lại, từ đất đai và lao động, mẹ tìm được một thế giới hoa riêng của mình:

“Dẫu yêu hoa mật hoa mơ
Cái liềm kéo áo cái bừa theo chân
Ba cử rét mấy vầng xuân
Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru”

Những hình ảnh “cái liềm”, “cái bừa”, “hoa lúa” mang đậm hơi thở đồng quê. Mẹ yêu cái đẹp nhưng cuộc đời mẹ gắn với công việc ruộng đồng. Những ngày “rét”, những mùa xuân nối tiếp nhau, mẹ vẫn cần mẫn với đồng ruộng. Đặc biệt, câu thơ “Mẹ đem hoa lúa ghép thành lời ru” có sức gợi sâu sắc. Hoa lúa vốn nhỏ bé, không rực rỡ, không kiêu sa, nhưng lại kết tinh từ mồ hôi của người nông dân và mang trong mình hạt gạo nuôi sống con người. Vì thế, “hoa lúa” trong lời ru không chỉ là một hình ảnh thiên nhiên mà còn là biểu tượng của sự sống, của lao động và tình mẹ. Mẹ đã lấy chính cuộc đời mình để tạo nên lời ru dành cho con.

Từ “hoa lúa”, thế giới trong lời ru dần mở rộng:

“Sen mùa hạ cúc mùa thu
Hoa đồng cỏ nội bốn mùa gọi con”

Nhịp thơ nhẹ nhàng như một khúc hát. “Sen” của mùa hạ, “cúc” của mùa thu, rồi “hoa đồng cỏ nội” của bốn mùa – tất cả nối tiếp nhau tạo thành một bức tranh thiên nhiên giàu màu sắc và hương vị. Nhưng thiên nhiên trong bài thơ không chỉ để ngắm nhìn. Mỗi loài hoa đều mang tiếng gọi của quê hương, của mẹ dành cho con. Cụm từ “bốn mùa gọi con” đặc biệt gợi cảm: thời gian trôi đi nhưng tình yêu của mẹ vẫn hiện diện trong từng mùa, từng nhịp sống.

Không gian lời ru tiếp tục lan ra:

“Lời ru bay đến góc vườn
Hoa xoan hoa bưởi nồng nàn tháng hai”

Động từ “bay” khiến lời ru như có hình hài, có đôi cánh. Từ vòng tay mẹ, lời ru bay qua không gian, đến “góc vườn”, nơi có hoa xoan, hoa bưởi. Hương hoa “nồng nàn” khiến bức tranh quê không chỉ có màu sắc mà còn có cả hương thơm. Đó là hương thơm của tháng hai, của mùa xuân, của một miền ký ức thân thương. Thiên nhiên dường như cũng trở thành người bạn đồng hành trong giấc ngủ của đứa trẻ.

Nếu những câu thơ về hoa tạo nên vẻ đẹp thanh khiết thì những câu thơ về trái lại đem đến cảm giác gần gũi, ngọt lành:

“Trái hồng thơm quả dễ xài
Trái na ngọt chắt trái roi ngọt vừa
Trái gấc say rượu lừ đừ
Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng”

Hàng loạt hình ảnh “hồng”, “na”, “roi”, “gấc”, “bưởi” xuất hiện tự nhiên như một khu vườn quê tràn đầy sức sống. Cách dùng từ giản dị, dân dã khiến người đọc như được trở về với một khu vườn tuổi thơ. Đặc biệt, câu thơ “Ru rằm trái bưởi hay là trái trăng” là một liên tưởng đầy chất thơ. Quả bưởi tròn, sáng trong đêm rằm khiến nhà thơ liên tưởng đến mặt trăng. Cái đẹp của thiên nhiên vì thế được nhìn qua đôi mắt trẻ thơ: hồn nhiên, trong trẻo và giàu tưởng tượng.

Nhưng ý nghĩa của hoa trái không dừng lại ở vẻ đẹp bên ngoài. Tác giả khái quát:

“Hoa hoa trái trái triển vầng
Hoa thơm đẹp trái trái lành từ hoa”

Điệp từ “hoa”, “trái” tạo nên âm hưởng ngân nga như lời ru. Hoa nở rồi kết trái; từ cái đẹp của hoa sinh ra sự lành ngọt của quả. Đây cũng có thể xem là một biểu tượng đẹp về quy luật của cuộc sống: những điều tốt lành được vun bồi từ đất đai, từ lao động, từ tình yêu. Cũng như đứa con lớn lên từ lời ru, từ bàn tay chăm chút và tình thương vô điều kiện của mẹ.

Đến những câu thơ cuối, bài thơ vượt khỏi phạm vi một lời ru về hoa trái để trở thành lời ngợi ca tình mẹ và quê hương:

“Mùa đi cho lá mau già
Tiếng ru trẻ mãi với bờ ruộng xanh”

“Mùa đi”, thời gian trôi, lá già đi, con người cũng lớn lên. Chỉ có tiếng ru là “trẻ mãi”. Đây là một phát hiện giàu ý nghĩa. Thời gian có thể làm thay đổi cảnh vật, làm con người trưởng thành, nhưng tình mẹ thì không già. Tiếng ru của mẹ sẽ ở lại trong ký ức, trở thành một phần không thể phai mờ của tâm hồn con. “Bờ ruộng xanh” vừa là không gian thực của làng quê, vừa như biểu tượng cho sự sống bất tận. Tình mẹ cũng giống như màu xanh ấy: âm thầm, bền bỉ và trường tồn.

Khép lại bài thơ là lời ru đầy yêu thương:

“Ngủ đi hỡi các thiên thần
Đồng quê cùng với mùa xuân dâng đời.”

Cách gọi “các thiên thần” khiến những đứa trẻ hiện lên như những mầm sống tinh khôi của tương lai. Đặc biệt, hình ảnh “đồng quê” và “mùa xuân” cùng “dâng đời” đã nâng lời ru từ tình cảm riêng tư thành một tình yêu rộng lớn. Người mẹ sinh con, nuôi con bằng hạt lúa, bằng hoa trái, bằng tình yêu; còn quê hương cũng âm thầm dâng tặng cho con người mùa màng và sự sống. “Dâng đời” vì thế là một hình ảnh đẹp, thể hiện sức sống, sự sinh sôi và niềm tin vào tương lai.

Về nghệ thuật, thành công của “Ru hoa” trước hết nằm ở việc lựa chọn một chất liệu rất đỗi dân gian và gần gũi. Thể thơ linh hoạt, nhịp điệu mềm mại, giàu tính nhạc phù hợp với âm hưởng lời ru. Hệ thống hình ảnh hoa trái phong phú, từ “hoa lúa”, “sen”, “cúc”, “hoa xoan”, “hoa bưởi” đến “trái hồng”, “trái na”, “trái roi”, “trái gấc”, “trái bưởi” đã tạo nên một thế giới đồng quê vừa cụ thể vừa giàu sức gợi. Các biện pháp điệp từ, so sánh, nhân hóa, liên tưởng được sử dụng tự nhiên, góp phần làm cho lời thơ có vẻ đẹp trong trẻo mà sâu lắng.

Có thể nói, “Ru hoa” không chỉ là một bài thơ về lời ru của mẹ mà còn là một bài thơ về quê hương được cất lên từ tình mẫu tử. Qua tiếng ru mộc mạc, Ngô Văn Phú đã làm hiện lên hình ảnh người mẹ nông dân chân chất, chịu thương chịu khó; đồng thời khắc họa một miền quê trù phú, nơi mỗi bông hoa, mỗi trái ngọt đều thấm đẫm mồ hôi và tình yêu của con người. Đọc bài thơ, ta nhận ra rằng đôi khi những điều nuôi dưỡng tâm hồn con trẻ không phải là những gì xa hoa, mà chính là tiếng mẹ ru, mùi hương hoa bưởi, màu xanh bờ ruộng, vị ngọt của trái cây và ký ức quê nhà. Thời gian có thể làm “lá mau già”, nhưng tiếng ru của mẹ vẫn sẽ ở lại, trẻ mãi trong tâm hồn mỗi con người. Và có lẽ, đó chính là vẻ đẹp bất tử nhất mà bài thơ muốn trao gửi: từ tình mẹ, quê hương hóa thành lời ru; từ lời ru, một đời người được nâng niu và lớn lên.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close