content-pc content-tablet content-mobile

Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Trở về với mẹ ta thôi (Đồng Đức Bốn)

I. Mở bài - Giới thiệu tác giả và tác phẩm: + Đồng Đức Bốn là nhà thơ mang đậm hồn quê, nổi tiếng với những vần thơ chân chất, mộc mạc nhưng thấm đẫm tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi đau xót sâu cay.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Giới thiệu tác giả và tác phẩm:

+ Đồng Đức Bốn là nhà thơ mang đậm hồn quê, nổi tiếng với những vần thơ chân chất, mộc mạc nhưng thấm đẫm tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi đau xót sâu cay.

+ Bài thơ "Trở về với mẹ ta thôi" là một trong những tác phẩm xuất sắc viết về mẹ, khắc hoạ chân dung người mẹ tần tảo, nhọc nhằn và tiếng gọi thức tỉnh đầy day dứt của người con khi mẹ đã đi xa.

- Nêu vấn đề nghị luận: Phân tích vẻ đẹp hình tượng người mẹ và niềm xót xa, ân hận, sự thức tỉnh sâu sắc của người con trong bài thơ.

II. Thân bài

1. Khái quát chung

- Hoàn cảnh cảm xúc: Bài thơ bật lên từ sự mất mát, đau đớn khôn cùng và nỗi niềm cô độc của người con khi nhận ra mẹ không còn nữa.

- Mạch cảm xúc: Đi từ việc khắc họa hình ảnh người mẹ tần tảo, hy sinh cả đời vì con → nỗi đau đớn quặn thắt trong ngày mẹ ra đi → niềm day dứt, thức tỉnh và tiếng gọi "trở về" với mẹ đầy ám ảnh ở cuối bài.

2. Vẻ đẹp hình tượng người mẹ: Tần tảo, nhọc nhằn và đức hy sinh cao cả

- Sự nhọc nhằn, vất vả qua không gian và thời gian:

+ "Cả đời ra bể vào ngòi", "Cả đời buộc bụng thắt lưng" → Sự nhọc nhằn, lo toan không quản gian khó, cực nhọc.

+ “Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”, “Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng” → Sử dụng biện pháp so sánh giàu hình ảnh, tô đậm sự mong manh, nhỏ bé của mẹ trước bão giông cuộc đời nhưng lại chắt chiu những gì tinh túy nhất (tơ vàng) để hy sinh cho con.

- Phẩm chất cao đẹp: Kiên cường, nhẫn nhịn và lòng nhân hậu vị tha:

+ "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương" → Giấu đi nỗi đau, chắt chiu niềm vui để dành trọn lòng thương yêu cho con.

+ "Bát cơm và nắng chan sương / Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau" → Tình mẫu tử thắm thiết, sự nhường nhịn, đùm bọc trong nghèo khó.

+ Hình ảnh người mẹ gánh gồng, mưu sinh nhọc nhằn nơi xóm quê, phố phường (“Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”).

3. Nỗi đau đớn tột cùng và sự muộn màng trong ngày mẹ khuất núi

- Khoảnh khắc sinh ly tử biệt đầy đau đớn:

+ "Giữa khi cát bụi đầy trời / Sao mẹ lại bỏ kiếp người lầm than" → Câu hỏi tuấn từ như tiếng khóc xé lòng trách phận, thương mẹ cả đời khổ đau đến lúc ra đi cũng không được thảnh thơi.

+ "Con vừa vượt núi băng ngàn / Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng" → Sự cách trở địa lý và nhịp thơ dồn dập diễn tả sự hụt hẫng, đau đớn khi con về không kịp gặp mẹ lần cuối.

- Cảnh thiên nhiên tang tóc và nghịch cảnh trớ trêu:

+ "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng" → Thiên nhiên như cũng đau đớn, quặn thắt trước sự ra đi của mẹ.

+ "Mẹ nằm như lúc còn thơ / Mà con trước mẹ già nua thế này" → Sự đảo lộn xót xa: mẹ trở về bé bỏng, thanh thản như đứa trẻ, còn đứa con mang nặng nợ đời bỗng trở nên già nua, gục ngã trước sự vĩnh biệt.

4. Niềm day dứt, thức tỉnh và tiếng gọi "trở về" đầy ám ảnh

- Sự trống vắng khi mẹ không còn: "Mẹ không còn nữa để gầy / Gió không còn nữa để say tóc buồn" → Sự vắng bóng của mẹ khiến không gian trở nên lạnh lẽo, hụt hẫng.

- Sự thức tỉnh lương tri và nỗi cô đơn của người con:

+ "Tôi còn nhớ hay đã quên / Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ" → Lời tự vấn day dứt về lòng biết ơn và sự quan tâm dành cho mẹ.

+ "Nhuộm tôi hồng những câu thơ / Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời" → Nhìn nhận lại bản thân dưới ánh sáng yêu thương vô bờ bến của mẹ.

- Điệp khúc kết bài - Tiếng gọi thức tỉnh: "Trở về với mẹ ta thôi / Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ." → Câu thơ cuối là một triết lý nhân sinh thấm thía, là tiếng gọi sâu thẳm từ tâm hồn hướng về cội nguồn, về chốn bình yên duy nhất là mẹ. Mất mẹ là nỗi cô đơn, mồ côi lớn nhất của đời người, ngay cả khi nhắm mắt xuôi tay.

5. Đánh giá nghệ thuật

- Thể thơ linh hoạt, nhịp thơ biến hóa phù hợp với mạch cảm xúc (lúc dồn dập, đau đớn, lúc lắng đọng, nghẹn ngào).

- Ngôn ngữ thơ đậm chất dân gian, mộc mạc, gần gũi nhưng giàu sức gợi hình, gợi cảm.

- Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng (cây lá, tơ vàng, bát cơm chan sương, mái tóc bạc...).

- Giọng điệu chủ đạo: Trữ tình, thống thiết, xót xa và đầy ám ảnh.

III. Kết bài

- Khẳng định giá trị bài thơ: "Trở về với mẹ ta thôi" là một nén tâm hương thành kính tri ân tình mẹ, đồng thời là lời nhắc nhở thức tỉnh mỗi người con về giá trị thiêng liêng của tình mẫu tử.

- Bài học rút ra cho bản thân: Trân trọng từng phút giây khi còn mẹ bên đời, sống sao cho trọn vẹn hiếu kính để không phải mang nỗi ân hận muộn màng.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Trong nền thơ ca hiện đại Việt Nam, viết về mẹ là viết về suối nguồn tình cảm thiêng liêng, máu thịt và không bao giờ cạn kiệt. Thế nhưng, đọc “Trở về với mẹ ta thôi” của nhà thơ Đồng Đức Bốn, người đọc không chỉ dâng trào niềm cảm động rưng rưng trước tình mẫu tử mà còn bị bóp nghẹt bởi một nỗi đau đớn, xót xa đến tận cùng. Bài thơ là khúc ca bi tráng về cuộc đời nhọc nhằn của người mẹ lam lũ và tiếng dằn vặt, ân hận muộn màng của đứa con khi nhận ra mọi sự đã qua đi.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, nhà thơ đã phác họa chân dung người mẹ hiện lên với vẻ đẹp của sự nhọc nhằn, hy sinh thầm lặng và nhẫn nhịn trọn đời vì con:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Bằng các hình ảnh so sánh giàu tính biểu tượng ("cây lá giữa trời gió rung", "tằm nhả bỗng dưng tơ vàng"), tác giả đã lột tả sự mong manh, nhỏ bé của mẹ trước bão giông cuộc đời nhưng lại chứa đựng sức sống mãnh liệt và sự dâng hiến trọn vẹn. Mẹ chắt chiu, bóp mồm bóp miệng để lo cho con, để rồi khi nhận ra thì "tóc mẹ đã bạc sang trắng trời" giữa lúc đường đời còn rộng thênh thang. Không chỉ vậy, đức tính vị tha và tình thương con vô bờ của mẹ còn được khắc họa qua sự nén chịu đớn đau: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương". Mẹ gánh gồng cả cuộc đời nhọc nhằn qua những gánh hàng mưu sinh cơ cực nơi xóm quê nghèo lẫn phố thị chật chội: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường". Người mẹ ấy đã vắt kiệt cả thanh xuân, cạn kiệt cả sức lực cho những lo toan bề bộn của kiếp người lầm than.

Thế nhưng, bi kịch lớn nhất của đời người con lại ập đến trong sự muộn màng đến xé lòng. Khoảnh khắc đứa con bôn ba trở về cũng là lúc vĩnh biệt mẹ:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Khung cảnh tang thương bao trùm cả đất trời và lòng người. Thiên nhiên như cũng quằn quại, oằn mình chia sẻ nỗi mất mát lớn lao: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Câu thơ đứt đoạn, nhịp thơ dồn dập như tiếngấc nghẹn ngào. Sự tương phản ở khổ thơ này đạt đến đỉnh điểm của nỗi đau: mẹ ra đi nhẹ nhàng, thanh thản như đứa trẻ ("Mẹ nằm như lúc còn thơ"), còn đứa con ở lại gánh chịu sự cô đơn, già nua và nỗi dằn vặt khôn nguôi ("Mà con trước mẹ già nua thế này"). Mất mẹ là mất đi gốc rễ, chỗ dựa tinh thần kiên cố nhất của cuộc đời.

Khép lại bài thơ là tiếng gọi thức tỉnh tha thiết nhưng cũng đầy ám ảnh:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khôn Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" vang lên như một tiếng thở dài tự vấn, một sự tiếc nuối xé lòng khi bóng mẹ không còn. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, đậm chất ca dao, dân ca nhưng lại mang sức nặng triết lý sâu sắc về tình mẫu tử. Mẹ chính là người đã "nhuộm tôi hồng những câu thơ", là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn con. Câu thơ cuối cùng vang lên như một lời nguyền rủa sự cô độc tuyệt đối, một nỗi sợ hãi khi không còn mẹ che chở ở cõi đời này lẫn cõi khác.

Tóm lại, bài thơ "Trở về với mẹ ta thôi" của Đồng Đức Bốn là một kiệt tác đẫm nước mắt về tình mẫu tử. Bằng thể thơ tự do linh hoạt, giọng điệu bi thương, da diết cùng hình ảnh thơ giản dị mà ám ảnh, bài phẩm đã thành công chạm đến cõi sâu thẳm nhất trong tâm hồn người đọc, nhắc nhở mỗi chúng ta hãy trân trọng từng phút giây khi còn mẹ bên đời, chớ để khi mất đi mới thốt lên hai tiếng "giá như" muộn màng.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Trong bản giao hưởng của thi ca viết về tình mẫu tử, “Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng Đức Bốn hiện lên như một khúc ca bi thương, đẫm nước mắt và đầy sức thức tỉnh. Bài thơ không chỉ khắc họa bức chân dung người mẹ lam lũ, tảo tần cạn kiệt vì con mà còn là tiếng lòng dằn vặt, ân hận tột cùng của đứa con khi nhận ra mọi sự đã vĩnh viễn hóa thành tro bụi.

Mở đầu bài thơ, tác giả dựng lên bức chân dung người mẹ với cuộc đời nhọc nhằn, hi sinh thầm lặng qua những hình ảnh giàu tính biểu tượng:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Bằng nghệ thuật so sánh tinh tế ("như cây lá giữa trời gió rung", "như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng"), nhà thơ đã lột tả sự mong manh, nhỏ bé của mẹ trước gió bão cuộc đời nhưng lại chứa đựng tấm lòng hy sinh cao cả, rút ruột nhả tơ để dệt nên cuộc sống cho con. Đứa con bôn ba trên đường đời rộng thênh thang, để rồi bất chợt quay đầu nhìn lại thì tóc mẹ đã "bạc sang trắng trời". Mẹ nhẫn nại gánh gồng cơ cực, nén chịu mọi đớn đau để mang lại niềm vui cho con: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương". Cuộc đời mẹ là chuỗi những nhọc nhằn mưu sinh không ngơi nghỉ qua hình ảnh dung dị mà xé lòng: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường".

Thế nhưng, sự hy sinh thầm lặng ấy lại phải trả giá bằng một bi kịch đau đớn ở phút cuối đời, khi đứa con trở về trong sự muộn màng đến xé lòng:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Cả thiên nhiên và đất trời như cùng chia sẻ nỗi đau mất mát qua những câu thơ đầy ám ảnh: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Nhịp thơ dồn dập, đứt đoạn như tiếngấc nghẹn ngào của kẻ ở lại. Sự tương phản giữa mẹ và con ở khổ thơ này đạt tới đỉnh điểm của sự xót xa: mẹ thanh thản, nhẹ nhàng như đứa trẻ nằm im trong lòng đất, còn đứa con đối diện với sự thật phũ phàng, già nua và cô độc. Sự muộn màng ấy chính là nhát dao cứa vào tâm can người con.

Khép lại thi phẩm là tiếng gọi tha thiết nhưng đượm buồn, như một lời tự vấn sâu sắc:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khôn Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" vang lên như một tiếng thở dài day dứt. Mẹ chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn con, là người đã "nhuộm tôi hồng những câu thơ". Câu thơ cuối cùng vang lên như một lời nguyền rủa nỗi cô độc tuyệt đối của kiếp người khi mất đi chỗ dựa thiêng liêng nhất.

“Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng ĐứcBốn là một kiệt tác giàu giá trị nhân văn. Bằng giọng điệu chân thành, bi thương cùng hệ thống hình ảnh đậm chất ca dao, bài thơ đã chạm đến những góc khuất sâu kín nhất trong tâm hồn người đọc, nhắc nhở chúng ta hãy biết trân quý từng phút giây khi mẹ còn hiện hữu trên cõi đời này.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Trong kho tàng thơ ca Việt Nam viết về tình mẫu tử, tác phẩm “Trở về với mẹ ta thôi” của nhà thơ Đồng Đức Bốn để lại dư âm sâu sắc và nỗi ám ảnh khôn nguôi. Bài thơ là tiếng lòng dằn vặt, là bức chân dung đậm đà nghĩa tình về người mẹ nghèo khó, lam lũ nhưng đầy vị tha, đồng thời là lời thức tỉnh xé lòng dành cho những người con mải miết chốn bôn ba.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, nhà thơ đã phác họa nên hình ảnh người mẹ tần tảo, chắt chiu cả cuộc đời vì con:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Hình ảnh so sánh "cây lá giữa trời gió rung" và "tằm nhả bỗng dưng tơ vàng" gợi lên số phận nhỏ bé, mong manh của người mẹ trước giông bão cuộc đời, nhưng ẩn chứa bên trong là sức sống bền bỉ và đức hy sinh vô điều kiện. Mẹ "buộc bụng thắt lưng", nhịn ăn nhịn mặc để vun đắp cho con, để rồi khi con nhận ra thì "tóc mẹ đã bạc sang trắng trời". Cuộc đời mẹ là chuỗi những nhọc nhằn cơ cực, mưu sinh qua từng gánh hàng rong: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường". Dù cuộc sống có nhọc nhằn, lam lũ đến đâu, mẹ vẫn luôn giữ nụ cười và lòng thương con vô bờ: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương".

Thế nhưng, sự cống hiến thầm lặng ấy lại khép lại bằng một bi kịch đau đớn, khi đứa con trở về trong sự muộn màng đến cay đắng:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Cả thiên nhiên như cũng quằn quại, oằn mình chia sẻ nỗi đau tang tóc: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Nỗi đau mất mẹ được đẩy lên đỉnh điểm qua hình ảnh đối lập nhói lòng: mẹ ra đi thanh thản, nhẹ nhàng như đứa trẻ ngây thơ, còn đứa con đứng trước nấm mồ mà gánh chịu sự già nua, cô độc và dằn vặt khôn nguôi. Sự muộn màng trong ngày về chịu tang chính là hình phạt đắt giá nhất cho những ai mải miết theo đuổi đường đời xa xôi mà quên mất mái tranh nghèo nơi mẹ đang chờ.

Khúc kết của bài thơ là tiếng gọi thức tỉnh đầy ám ảnh:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khôn Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" vang lên như một tiếng thở dài nghẹn ngào, day dứt. Mẹ không chỉ là người sinh thành mà còn là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn thi ca của con ("Nhuộm tôi hồng những câu thơ"). Câu thơ cuối cùng khép lại trong sự cô độc tuyệt đối, nhắc nhở con người về sự thiêng liêng của tình mẫu tử và nỗi đau tột cùng của sự mất mát.

Bài thơ “Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng Đức Bốn là một nén tâm hương thành kính dâng lên người mẹ. Bằng nghệ thuật biểu cảm tinh tế cùng ngôn từ đậm chất trữ tình, bài thơ đã chạm đến sâu thẳm trái tim người đọc, truyền tải thông điệp nhân văn sâu sắc về đạo lý uống nước nhớ nguồn và sự trân trọng từng phút giây hạnh phúc khi còn mẹ trên đời.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những tiếng gọi tưởng như rất đỗi bình thường, nhưng khi vang lên trong một hoàn cảnh nào đó lại khiến lòng người chùng xuống. “Mẹ” là một tiếng gọi như thế. Mẹ là điểm khởi đầu của sự sống, là mái nhà đầu tiên của mỗi con người, là nơi ta có thể trở về sau bao nhọc nhằn của cuộc đời. Nhưng cũng bởi thế, khi mẹ không còn, con người mới thấm thía rằng trên đời có những cuộc trở về không bao giờ còn nguyên vẹn. Trở về với mẹ ta thôi của Đồng Đức Bốn là một bài thơ như vậy. Không phô trương, không tìm đến những ngôn từ quá đỗi hoa mỹ, nhà thơ dùng chính chất liệu bình dị của đời sống để dựng nên hình bóng một người mẹ nghèo, tảo tần, suốt đời hy sinh; đồng thời gửi vào đó nỗi đau mất mẹ, niềm thương nhớ và cả sự day dứt của người con khi nhận ra mình đã không còn cơ hội báo đáp.

Mẹ bước vào bài thơ từ những nhọc nhằn của một kiếp người:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung
Cả đời buộc bụng thắt lưng
Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

Điệp ngữ “cả đời” vang lên hai lần, như một nét gạch dài kéo suốt cuộc đời mẹ. Đó không phải một vài năm tháng vất vả mà là toàn bộ kiếp người. Thành ngữ “buộc bụng thắt lưng” gợi một cuộc sống thiếu thốn đến quặn lòng. Mẹ phải chắt chiu, nhịn ăn, chịu khổ để con có được phần tốt hơn. Hai hình ảnh “cây lá giữa trời gió rung” và “tằm nhả tơ vàng” đặc biệt giàu sức gợi. Cây lá mong manh trước gió cũng như thân phận người mẹ nhỏ bé trước cuộc đời. Còn con tằm phải rút chính ruột mình để nhả tơ, giống như mẹ đã lấy tuổi trẻ và sức lực của mình dệt thành tương lai cho con. Đằng sau vẻ đẹp của những câu thơ là một quy luật nghiệt ngã: con lớn lên bằng những tháng năm mẹ nhỏ lại.

Bởi vậy, câu thơ:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

mang một nỗi buồn rất sâu. Con còn cả một “đường đời” phía trước, còn mẹ đã đi gần đến cuối hành trình. “Bạc sang trắng trời” là một cách nói cường điệu mà ám ảnh: mái tóc mẹ không chỉ bạc theo năm tháng mà dường như đã phủ trắng cả bầu trời tuổi thơ của người con. Trong khi con mải miết đi về phía tương lai, thời gian âm thầm lấy mất tuổi xuân của mẹ. Khoảng cách giữa hai thế hệ cũng là khoảng cách giữa sự trưởng thành của con và sự già nua của mẹ.

Đáng quý nhất ở mẹ là cả trong đau khổ, mẹ vẫn chọn cách che chở cho con:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười
Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương”

Mẹ đau mà không than, vui mà vẫn mang theo những thương nhớ. Câu thơ như một nghịch lý, nhưng chính nghịch lý ấy lại làm hiện lên bản chất của tình mẫu tử: mẹ luôn đặt cảm xúc của con lên trên chính mình. Tình yêu ấy không nằm ở những điều lớn lao mà hiện diện trong từng bát cơm, từng hạt nắng, từng giọt sương:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

“Bát cơm” là biểu tượng của sự sống; “đói no” là những thử thách của đời người. Mẹ không chỉ nuôi con bằng cơm áo mà còn chia sẻ với con cả những khắc nghiệt của cuộc đời.

Nếu khổ thơ đầu là một bức chân dung thì những khổ thơ tiếp theo lại là một cuốn đời đầy nhọc nhằn. Người mẹ ấy:

“Còng lưng gánh chịu gió mưa
Nát chân tìm cái chửa chưa có gì”

Những động từ “gánh chịu”, “tìm”, cùng hình ảnh “còng lưng”, “nát chân” khiến cuộc đời mẹ hiện lên cụ thể đến nhức nhối. Mẹ không có những thành tựu lớn lao để người đời biết đến. Nhà thơ thậm chí viết:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

Một câu thơ tưởng như bình thản mà chất chứa biết bao xót xa. Không ai biết đến mẹ, nhưng chính mẹ lại là người đã làm nên cuộc đời của con. Mẹ vô danh trong mắt thế gian nhưng bất tử trong ký ức của một người con.

Đặc biệt, những câu:

“Cầm lòng bán cái vàng đi
Để mua những cái nhiều khi không vàng.”

gợi ra một nghịch lý của sự hy sinh. Mẹ sẵn sàng bán đi những thứ quý giá mình có để mua những điều bình thường cho con. Trong thế giới của vật chất, đó có thể là một sự trao đổi thiệt thòi; nhưng trong thế giới của tình mẹ, đó lại là điều tự nhiên nhất. Mẹ không tính toán mình mất gì, chỉ nghĩ con cần gì.

Cuộc mưu sinh của mẹ tiếp tục được khắc họa bằng những chi tiết đời thường:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

Đôi vai mẹ càng ngày càng gầy đi dưới sức nặng của mưa nắng. “Lời rao chìm giữa gió sương” là hình ảnh khiến người đọc đặc biệt ám ảnh. Tiếng rao của mẹ từng là âm thanh của cuộc sống, nhưng nay chỉ còn tồn tại trong ký ức. Người con “nghe” được tiếng rao từ khoảng cách của thời gian, và càng nghe càng đau, bởi tiếng gọi ấy không thể gọi mẹ trở về.

Nỗi đau đạt tới đỉnh điểm khi người con trở về:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Chữ “chỉ” như một nhát cắt vào câu thơ. Con đã vượt qua núi ngàn nhưng lại không thể vượt qua số phận. Chuyến trở về lẽ ra phải là cuộc hội ngộ, cuối cùng lại thành cuộc tiễn biệt. Con không còn được gặp mẹ, chỉ kịp đội khăn tang và đưa mẹ về với đất.

Thiên nhiên cũng nhuốm màu tang tóc:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Trời còn giông, đất không còn lúa vàng. Sự sống dường như cũng bị phủ bóng bởi cái chết. Đặc biệt, câu:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

là một phát hiện đầy ám ảnh. Mẹ nằm xuống bình yên, còn con bỗng thấy mình già nua. Không phải tuổi tác khiến con già đi, mà chính mất mát đã khiến tâm hồn con trở nên cằn cỗi. Khi mất mẹ, con người như mất đi chiếc bóng tuổi thơ cuối cùng của mình.

Điệp khúc “Trở về với mẹ ta thôi” ở cuối bài trở thành một tiếng gọi đầy nghịch lý:

“Mẹ không còn nữa để gầy
Gió không còn nữa để say tóc buồn”

Mẹ không còn để tiếp tục chịu khổ, nhưng cũng không còn để con được nhìn thấy. Càng nghĩ về mẹ, người con càng nhận ra điều đau đớn: thứ mình muốn trở về nhất lại là nơi không thể trở về.

Và câu kết:

“Trở về với mẹ ta thôi
Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

như một lời nghẹn. “Mồ côi dưới mồ” là hình ảnh đầy ám ảnh về sự cô độc. Nếu mẹ đã ở dưới mộ, ngay cả khi con chết đi, con cũng không còn được làm đứa con bé bỏng của mẹ nữa. Câu thơ khiến tình mẫu tử vượt khỏi ranh giới của sự sống và cái chết.

Với thể thơ giàu chất dân gian, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh đời thường và giọng điệu thủ thỉ như lời tâm tình, Đồng Đức Bốn đã khiến một câu chuyện riêng trở thành nỗi niềm chung của biết bao người. Trở về với mẹ ta thôi không chỉ khiến ta thương một người mẹ cụ thể mà còn nhắc ta biết trân trọng mẹ khi mẹ vẫn còn hiện diện. Bởi có những lời yêu thương nếu không nói hôm nay, ngày mai có thể đã quá muộn. Có những con đường nếu không trở về kịp, đến cuối cùng chỉ còn lại một nấm mồ và một tiếng gọi vọng mãi trong lòng.

Mẹ là nơi cuộc đời bắt đầu. Và có lẽ, trong sâu thẳm mỗi con người, mẹ cũng là nơi ta luôn muốn trở về nhất.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trong đời sống tinh thần của mỗi con người, có một miền đất không được tạo nên bởi địa danh hay đường biên, mà được dựng lên từ ký ức. Đó là quê hương tuổi thơ, là mái nhà cũ, là tiếng gọi thân thương của những người đã từng ở bên ta. Với Đồng Đức Bốn, miền ký ức ấy mang hình dáng người mẹ. Đọc Trở về với mẹ ta thôi, ta bắt gặp một thế giới quê nghèo với những bữa cơm đạm bạc, những con đường bùn lầy, những lời rao chìm trong gió sương; nhưng ở trung tâm của thế giới ấy là một người mẹ suốt đời chịu thương chịu khó. Bài thơ vì thế vừa là lời ngợi ca tình mẫu tử, vừa là một khúc tưởng niệm buồn về sự mất mát không gì bù đắp được.

Ngay đầu bài thơ, nhà thơ đã đặt cuộc đời mẹ vào một không gian rộng lớn và khắc nghiệt:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”

“Bể”, “ngòi”, “trời”, “gió” mở ra một không gian rộng nhưng không hề bình yên. Trong không gian ấy, mẹ chỉ như “cây lá” nhỏ bé, luôn phải rung lên trước những cơn gió cuộc đời. So sánh ấy vừa gợi sự mong manh vừa gợi sức sống bền bỉ. Cây lá có thể rung nhưng vẫn bám rễ; người mẹ có thể chịu bao nhiêu gió mưa vẫn không ngã xuống bởi phía sau mẹ là con.

Hình ảnh con tằm tiếp tục làm nổi bật vẻ đẹp hy sinh:

“Cả đời buộc bụng thắt lưng
Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

Con tằm muốn nhả tơ phải tự tiêu hao chính mình. Mẹ cũng vậy. Mẹ dành cả cuộc đời để tạo nên “tơ vàng” cho con, nhưng thành quả ấy lại không thuộc về mẹ. Con càng lớn, mẹ càng già; con càng có tương lai, mẹ càng mất dần tuổi xuân. Chính vì vậy, câu thơ:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

mang một sắc thái triết lý. Đường đời của con càng rộng bao nhiêu thì thời gian còn lại của mẹ càng ngắn bấy nhiêu. Con người thường mải nhìn về phía trước mà quên ngoảnh lại. Đến khi ngoảnh lại, mái tóc mẹ đã bạc trắng.

Tình yêu của mẹ không ồn ào. Nó lặng lẽ tồn tại trong những điều tưởng như nhỏ bé:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

Chỉ một “bát cơm” thôi nhưng chứa cả một đời tần tảo. Mẹ và con cùng chia sẻ “đói no”, nhưng thực ra phần thiệt thòi thường thuộc về mẹ. Mẹ nhường cho con miếng ngon, nhường cho con cơ hội, nhường cả tuổi trẻ của mình. Đó là thứ tình yêu không cần được gọi tên bởi nó đã trở thành máu thịt.

Nhưng bi kịch của người mẹ trong bài thơ chính là sự vô danh:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

Người đời có thể không biết mẹ là ai, nhưng người con biết. Và càng trưởng thành, người con càng hiểu rằng phía sau những điều mình có là một người phụ nữ đã âm thầm trả giá bằng cả đời mình.

Mẹ “còng lưng”, “nát chân”, “gánh chịu gió mưa”. Những từ ngữ mạnh, giàu tính tạo hình khiến người đọc gần như nhìn thấy một thân hình đã kiệt sức. Nhưng mẹ vẫn đi:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của bài thơ bởi nó không hề được lý tưởng hóa. Mẹ không phải một biểu tượng xa xôi; mẹ là một người đàn bà cụ thể, có đôi vai gầy, có đôi chân nát, có lời rao giữa phố phường. Chính sự đời thường ấy khiến mẹ trở nên gần gũi và chân thật.

Đằng sau “lời rao chìm giữa gió sương” là cả một cuộc đời. Lời rao vốn dùng để gọi người mua, nhưng giờ đây nó trở thành tiếng vọng của ký ức. Người con chỉ còn có thể nghe lại mẹ bằng hồi tưởng:

“Con nghe cách mấy thôi đường còn đau.”

Khoảng cách “cách mấy” không phải khoảng cách địa lý. Đó là khoảng cách của thời gian, của âm dương, của sự sống và cái chết. Mẹ đã đi xa đến mức không thể nào với tới, vì vậy mỗi bước trở về đều biến thành một bước đi vào nỗi đau.

Đỉnh điểm của bi kịch nằm ở khổ thơ thứ tư. Người con vượt núi, băng ngàn để trở về nhưng chỉ kịp:

“đội tang ra đồng”

Một cuộc trở về không có đoàn tụ. Một hành trình tìm mẹ lại trở thành hành trình tiễn mẹ. Những câu thơ tiếp theo khiến không gian như chìm xuống:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Thiên nhiên không còn là phông nền mà trở thành nhân chứng cho sự mất mát. Trời giông như lòng người nổi bão; đất mất mùa như cuộc đời mất đi màu sắc.

Đau đớn nhất vẫn là:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

Câu thơ có sự đảo ngược đầy ám ảnh. Mẹ nằm xuống, trở về trạng thái hồn nhiên, bình yên; còn người con lại già nua trước mẹ. Đó là sự già nua của tâm hồn khi con người mất đi chỗ dựa cuối cùng.

Nếu khổ thơ thứ tư là sự thật của cái chết thì khổ thơ cuối là dư âm của nỗi nhớ. Điệp khúc:

“Trở về với mẹ ta thôi”

được lặp lại như một tiếng gọi. Nhưng càng gọi, người con càng nhận ra mẹ đã không còn:

“Mẹ không còn nữa để gầy”

Câu thơ nghe nghẹn đến lạ. Người con không còn mong mẹ sung sướng, giàu sang; chỉ mong mẹ còn tồn tại, dù vẫn gầy, vẫn nghèo, vẫn vất vả. Khi con người mất đi người thân, những điều từng khiến mình xót xa đôi khi lại trở thành những điều đáng quý nhất.

Hình ảnh “áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ” là một biểu tượng đẹp. Áo nâu gắn với người mẹ quê, với ruộng đồng, với một đời chân chất. Mẹ không chỉ hiện diện trong ký ức của người con mà còn sống trong thơ:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

Thơ ca trở thành nơi người con giữ mẹ lại. Mẹ đã đi khỏi thế gian nhưng không thể bị xóa khỏi tâm hồn. Ký ức về mẹ được chuyển hóa thành nghệ thuật, để nỗi đau riêng có thể sống lâu hơn một đời người.

Và rồi câu thơ cuối khép lại bài thơ bằng một nỗi cô đơn tận cùng:

“Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

Đó không chỉ là nỗi sợ cái chết mà là nỗi sợ chết mà không còn mẹ. “Mồ côi dưới mồ” là một nghịch lý đau đớn: ngay cả khi con người đã trở về với đất, tình trạng mồ côi vẫn còn đó. Bởi mất mẹ không đơn giản là mất một người thân; đó là mất đi một phần cội nguồn của chính mình.

Với ngôn ngữ đậm chất dân gian, những hình ảnh chân quê và giọng thơ thủ thỉ, Đồng Đức Bốn đã tạo nên một bài thơ có sức lay động mạnh mẽ. Nhà thơ không tô son cho cuộc đời mẹ mà để chính những nhọc nhằn nói thay sự vĩ đại. Qua đó, Trở về với mẹ ta thôi trở thành lời nhắc nhở sâu sắc: đừng đợi đến khi chỉ còn ký ức mới biết trân trọng những điều từng ở bên mình.

Bởi mẹ không phải một nơi xa xôi. Mẹ chính là “nhà”. Và bi kịch lớn nhất của đời người có lẽ là khi muốn trở về nhà thì căn nhà ấy đã không còn người đợi ta nữa.

Bài tham khảo Mẫu 3

Có lẽ trong tất cả những mất mát của đời người, mất mẹ là một trong những nỗi đau khó gọi thành tên nhất. Bởi mẹ không chỉ là một người thân; mẹ là ký ức, là quê hương, là tuổi thơ, là nơi ta từng được yêu thương mà không cần điều kiện. Khi mẹ còn sống, ta thường nghĩ cuộc đời còn rất dài, rằng ngày mai vẫn có thể trở về, vẫn có thể ngồi bên mẹ, vẫn có thể nói một câu yêu thương. Nhưng thời gian vốn không chờ đợi. Có những lần trở về, ta chỉ còn gặp một nấm đất. Với Trở về với mẹ ta thôi, Đồng Đức Bốn đã viết nên một khúc thơ buồn như lời người con cúi xuống trước mộ mẹ, lần tìm từng mảnh ký ức để gọi lại một bóng hình đã khuất.

Mẹ trong thơ Đồng Đức Bốn không phải một người mẹ phi thường theo nghĩa thường thấy. Mẹ chỉ là một người đàn bà nghèo, sống giữa những gian nan của đời sống thôn quê. Nhưng chính vì thế, vẻ đẹp của mẹ càng chân thực:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”

Một đời mẹ là một đời đi, một đời chống chọi. “Ra bể vào ngòi” gợi những bước chân mưu sinh không ngơi nghỉ. Còn “cây lá giữa trời gió rung” là một hình ảnh vừa mong manh vừa thương cảm. Mẹ bé nhỏ trước trời đất, nhưng không vì thế mà ngừng chống chọi. Mẹ có thể yếu đuối về thân thể nhưng lại mạnh mẽ vô cùng trong tình yêu dành cho con.

Đến hình ảnh:

“Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

ta bắt gặp một vẻ đẹp hy sinh mang màu sắc biểu tượng. Con tằm nhả tơ bằng chính sự sống của mình. Mẹ cũng vậy, từng ngày cho đi sức lực, tuổi xuân, mồ hôi, để đổi lấy tương lai cho con. Cái “tơ vàng” mà mẹ dệt nên có thể chính là cuộc đời của người con. Nhưng điều đáng buồn là khi tơ đã thành, con tằm cũng đã cạn kiệt. Khi con trưởng thành, mái tóc mẹ đã bạc:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Hai chữ “thênh thang” và “bạc trắng” đứng cạnh nhau tạo nên một khoảng cách đau đớn. Tương lai của con rộng mở bao nhiêu thì tuổi đời của mẹ ngắn lại bấy nhiêu. Con bước về phía ánh sáng của ngày mai, còn mẹ lùi dần vào buổi chiều của cuộc đời.

Nhưng mẹ vẫn không bao giờ để con nhìn thấy những nhọc nhằn ấy:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười”

Một câu thơ ngắn nhưng có sức nặng. Mẹ đau mà vẫn cười, bởi mẹ hiểu chỉ cần mình than thở, con sẽ lo lắng. Mẹ chọn giấu nỗi đau để con được bình yên. Đó là thứ tình yêu âm thầm đến mức nhiều khi người được yêu phải rất lâu sau mới nhận ra.

Tình mẹ được đặt trong những hình ảnh hết sức giản dị:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

Không có vàng bạc, không có những lời ngợi ca. Chỉ có bát cơm, nắng, sương và những ngày đói no. Nhưng chính trong cái nghèo, tình mẹ càng sáng. Mẹ có thể không có gì nhiều, nhưng luôn có một phần dành cho con.

Bài thơ không né tránh hiện thực khắc nghiệt. Người mẹ phải:

“Còng lưng gánh chịu gió mưa
Nát chân tìm cái chửa chưa có gì”

Các từ “còng”, “gánh”, “nát chân” khiến câu thơ như nặng xuống. Mẹ không chỉ nghèo mà còn phải lao động đến kiệt quệ. Điều đau lòng là tất cả sự hy sinh ấy lại gần như vô danh:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

Câu thơ như một tiếng thở dài. Mẹ không có tên tuổi trong thế gian, nhưng với con, mẹ là cả thế giới. Người đời có thể không biết đến mẹ, nhưng người con không thể quên dáng mẹ đã đi qua cuộc đời mình.

Mẹ làm đủ thứ việc để kiếm sống:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

“Đôi vai lại gầy” là hình ảnh khiến ta cảm nhận rõ sự bào mòn của thời gian. Mỗi ngày trôi qua, vai mẹ lại gầy hơn, tóc mẹ lại bạc hơn. Trong khi đó, người con vẫn đang đi xa, đang “vượt núi băng ngàn”. Có lẽ bi kịch của những người con trưởng thành chính là lúc họ nhận ra cha mẹ già đi trong những ngày mình mải miết với cuộc đời.

Vì vậy, tiếng rao của mẹ trở thành một âm thanh đặc biệt:

“Lời rao chìm giữa gió sương
Con nghe cách mấy thôi đường còn đau.”

Tiếng rao chìm vào gió sương nhưng lại nổi lên trong tâm tưởng. Nó là âm thanh của tuổi thơ, của quê nhà, của một người mẹ từng tồn tại. Người con càng nghe lại càng đau vì biết rằng mình không thể quay về quá khứ.

Và rồi bi kịch xảy đến:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Đây có lẽ là hai câu thơ đau nhất của bài. Chỉ một chữ “kịp” mà cả cuộc đời như bị dồn vào một khoảnh khắc. Người con đã về, nhưng về quá muộn. Không còn cuộc gặp gỡ, chỉ còn một cuộc tiễn đưa.

Thiên nhiên trong ngày mẹ mất cũng trở nên buồn bã:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Giông tố của trời đất dường như hòa cùng giông tố trong lòng người. “Bông lúa vàng” vốn là biểu tượng của sự sống, mùa màng, no đủ; nay không còn nữa. Cái chết của mẹ khiến thế giới của người con như mất đi màu sắc.

Nhưng ám ảnh nhất vẫn là:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

Mẹ nằm xuống, thanh thản như một đứa trẻ. Còn con thì già nua bởi đau đớn. Câu thơ khiến thời gian như ngừng lại. Người con không còn nhìn mẹ bằng đôi mắt của hiện tại mà nhìn mẹ xuyên qua cả một đời ký ức. Mẹ nằm đó, nhưng trong tâm tưởng của con, mẹ vẫn là người phụ nữ từng còng lưng dưới mưa nắng, từng mang lời rao đi khắp những con đường.

Khổ cuối là nơi nỗi nhớ đạt đến độ sâu nhất. Người con gọi:

“Trở về với mẹ ta thôi”

nhưng đó là một lời gọi không thể được đáp lại. Mẹ đã mất. Chính vì vậy, những điều từng rất bình thường bỗng trở thành báu vật:

“Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ”

Chiếc áo nâu không chỉ là một vật dụng. Nó là hình bóng mẹ. Là màu của ruộng đồng, của quê hương, của những năm tháng nghèo khó. Mẹ đã đi, nhưng chiếc áo vẫn ở lại trong ký ức như một dấu hiệu không thể phai.

Đặc biệt, câu:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

cho thấy sự sống của mẹ đã đi vào tâm hồn người con và hóa thành thơ ca. Mẹ đã trở thành nguồn mạch sáng tạo, nhưng đó là thứ ánh sáng được sinh ra từ một mất mát. Người con viết về mẹ để giữ mẹ lại, cũng là để tự cứu mình khỏi sự lãng quên.

Cuối cùng:

“Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

Câu thơ kết thúc bằng một nỗi sợ tưởng như nghịch lý. Chết rồi vẫn “mồ côi”. Bởi với người con, được làm con của mẹ không chỉ là một quan hệ huyết thống; đó là một căn tính tinh thần. Khi mẹ mất, con đã mồ côi ngay cả khi mình vẫn đang sống. Và đến khi chết, nỗi mồ côi ấy vẫn theo xuống lòng đất.

Sức hấp dẫn của bài thơ nằm ở sự hòa quyện giữa chất dân gian và chiều sâu hiện đại. Đồng Đức Bốn sử dụng những hình ảnh rất Việt Nam: áo nâu, lời rao, bát cơm, bùn lầy, lúa vàng, gió sương… nhưng từ những hình ảnh giản dị ấy lại mở ra những suy tư lớn lao về thời gian, sự sống và cái chết. Ngôn ngữ thơ gần với lời nói đời thường nhưng giàu nhạc tính; những câu thơ như lời kể, lời nhớ, lời khóc, khiến cảm xúc không bị tô vẽ mà cứ âm thầm thấm vào người đọc.

Trở về với mẹ ta thôi vì thế không chỉ là bài thơ về một người mẹ. Đó là bài thơ về sự muộn màng của yêu thương. Người con đã đi qua núi ngàn mới hiểu rằng nơi cần trở về nhất lại là nơi không thể trở về. Đã mất mẹ rồi mới hiểu những điều bình thường từng có bên mẹ quý giá đến nhường nào.

Đọc bài thơ, ta chợt thấy mình cần sống chậm hơn một chút. Cần nhìn kỹ hơn mái tóc của mẹ, đôi vai của mẹ, những bước chân của mẹ. Bởi thời gian có thể lấy đi tất cả mà không báo trước. Và đến một ngày, nếu muốn gọi “mẹ ơi” mà chỉ còn nghe tiếng mình vọng lại, có lẽ lúc ấy mọi lời yêu thương đều đã trở thành quá muộn.

Mẹ là nơi cuộc đời cho ta một lần được làm đứa trẻ. Vì thế, khi mẹ không còn, con người không chỉ mất một người thân — mà mất đi nơi duy nhất mình có thể trở về mà không cần phải mạnh mẽ.

Bài tham khảo Mẫu 4

Có những miền ký ức càng đi xa, con người càng muốn quay về. Có những bóng hình tưởng đã khuất sau màn sương của năm tháng mà chỉ một câu thơ, một tiếng gọi, một màu áo cũ cũng đủ làm sống dậy nguyên vẹn trong tâm hồn. Và có lẽ, trong tất cả những nơi chốn mà con người muốn trở về, nơi dịu dàng nhất vẫn là vòng tay mẹ. Nhưng nghịch lý của đời người là: khi ta đủ lớn để hiểu hết sự bao dung của mẹ, đôi khi mẹ đã không còn đứng ở hiên nhà chờ ta nữa. Trở về với mẹ ta thôi của Đồng Đức Bốn là một khúc ngâm buồn về nghịch lý ấy. Bài thơ không chỉ kể về một người mẹ nghèo đã đi hết một đời trong nhọc nhằn mà còn mở ra một thế giới của hoài niệm, nơi tình mẫu tử trở thành ánh sáng cuối cùng soi vào nỗi cô đơn của con người.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, mẹ đã hiện ra giữa một không gian rộng lớn mà khắc nghiệt:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”

“Bể”, “ngòi”, “trời”, “gió” mở ra một thế giới nhiều biến động. Nhưng giữa cái mênh mông của đất trời ấy, mẹ lại chỉ là “cây lá” nhỏ bé. Hình ảnh so sánh khiến ta hình dung một thân phận mỏng manh luôn phải oằn mình trước gió đời. Tuy nhiên, cây lá dù rung rinh vẫn bám rễ vào đất; người mẹ dù nghèo khổ vẫn bám lấy cuộc đời để nuôi con. Đó chính là vẻ đẹp thầm lặng mà bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam.

Nếu “cây lá” gợi sự mong manh thì “con tằm” lại gợi sự hy sinh:

“Cả đời buộc bụng thắt lưng
Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

“Tằm nhả tơ” là một hình ảnh đẹp nhưng buồn. Con tằm tạo ra sợi tơ bằng chính sự sống của mình. Mẹ cũng thế, suốt đời dành dụm, chắt chiu, rút cạn tuổi xuân để dệt nên tương lai cho con. “Tơ vàng” vì vậy không chỉ là thành quả của lao động mà còn là biểu tượng của tình yêu. Mẹ cho con tất cả những gì mình có, còn phần mình chỉ giữ lại những nhọc nhằn.

Đau đớn nhất là khi con đường đời của con vẫn còn dài:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Một bên là “đường đời” rộng mở, một bên là mái tóc mẹ bạc trắng. Hai hình ảnh đặt cạnh nhau tạo thành một nghịch lý của thời gian. Con càng bước xa, mẹ càng lùi về phía cuối đời. Con đang đi về phía những chân trời mới, còn mẹ lặng lẽ đứng lại trong căn nhà cũ, nơi mái tóc mỗi ngày một bạc. Cụm từ “trắng trời” khiến mái tóc mẹ không còn là một chi tiết ngoại hình mà trở thành biểu tượng của cả một đời đã đi qua.

Điều khiến người đọc xúc động hơn cả là mẹ không bao giờ để con nhìn thấy hết những nhọc nhằn ấy:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười
Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương”

Mẹ đau mà vẫn cười. Nụ cười ấy không phải vì mẹ không đau, mà bởi mẹ muốn giấu nỗi đau vào phía sau mình để con được bình yên. Tình mẹ nhiều khi chính là sự im lặng. Mẹ không kể những lần mình đói, không kể những buổi mưa lạnh, không kể đôi vai đã mỏi. Mẹ chỉ nói rằng mình vẫn ổn, để con yên lòng bước tiếp.

Tình yêu ấy được kết tinh trong hình ảnh:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

“Bát cơm” nhỏ bé mà chứa cả một đời yêu thương. Mẹ và con cùng chia sẻ đói no, nhưng trong sự sẻ chia ấy, mẹ thường là người nhận phần ít hơn. Câu thơ mang âm hưởng của lời ru, của ca dao, của tiếng nói dân gian, khiến tình mẹ hiện lên gần gũi như hơi ấm trong một mái nhà nghèo.

Nhưng Đồng Đức Bốn không lý tưởng hóa người mẹ. Ông để mẹ bước đi giữa những nhọc nhằn rất thật:

“Mẹ ra bới gió chân cầu
Tìm câu hát đã từ lâu dập vùi.”

Hình ảnh “bới gió chân cầu” vừa thực vừa mơ. Mẹ như đang tìm kiếm một thứ đã mất trong cuộc đời: có thể là kế sinh nhai, có thể là tuổi trẻ, cũng có thể là những câu hát của một thời con gái. “Câu hát” bị “dập vùi” giống như tuổi xuân của mẹ đã bị chôn lấp dưới những tháng ngày cơ cực. Đến đây, người đọc không chỉ thương mẹ vì nghèo mà còn thương một con người đã từng có những ước mơ, những ngày xanh, nhưng cuối cùng phải gửi tất cả lại cho cuộc mưu sinh.

Câu thơ:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

vang lên như một tiếng thở dài. Mẹ sống âm thầm đến mức chẳng ai biết đến. Nhưng nghịch lý thay, người mẹ vô danh ấy lại là người quan trọng nhất trong cuộc đời con. Người đời có thể không nhớ tên mẹ, nhưng người con sẽ mang bóng mẹ suốt đời.

Mẹ hiện lên với “mái tóc bạc phơ”, “còng lưng”, “nát chân”, với những chuyến đi mua “lông vịt chè chai”. Đó là một cuộc đời nhỏ bé, nghèo khó nhưng không hề nhỏ bé về giá trị. Bởi trong những ngày tháng tưởng như vụn vặt ấy, mẹ đã trao cho con cả một đời yêu thương.

Đặc biệt, hai câu:

“Cầm lòng bán cái vàng đi
Để mua những cái nhiều khi không vàng.”

là một nghịch lý đầy ám ảnh. Mẹ bán cái quý giá để mua những thứ bình thường. Nhưng điều “không vàng” trong mắt thế gian lại có thể là hạnh phúc vô giá trong mắt một người mẹ. Mẹ không tính toán lợi ích cho mình. Mẹ có thể chịu thiệt, miễn là con được đủ đầy hơn.

Hình ảnh ấy nối dài qua:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

Đôi vai mẹ cứ gầy đi trong mưa nắng. Cái gầy không chỉ là sự hao mòn của thân thể mà còn là dấu vết của năm tháng. Mỗi chuyến đi của mẹ là một lần tuổi trẻ lùi lại. Mỗi lời rao là một phần sức lực được gửi vào cuộc đời của con.

Và rồi:

“Lời rao chìm giữa gió sương
Con nghe cách mấy thôi đường còn đau.”

“Lời rao” đã chìm nhưng ký ức thì không. Người con vẫn nghe tiếng mẹ, nhưng nghe từ một khoảng cách không thể gọi tên. Đó là khoảng cách của âm dương. Chính vì vậy, “đường” không còn chỉ là con đường quê mà trở thành con đường của thời gian, nơi mỗi bước đi đều dẫn người con xa mẹ hơn.

Bi kịch bùng lên trong hai câu thơ:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Một cuộc trở về đáng lẽ phải có vòng tay mẹ, cuối cùng chỉ còn khăn tang. Chữ “chỉ” khiến cả câu thơ rơi xuống một khoảng trống. Con đã vượt qua núi ngàn nhưng không thể vượt qua ranh giới của sinh tử. Người con trở về không phải để gặp mẹ mà để đưa mẹ về nơi an nghỉ.

Thiên nhiên trong ngày ấy cũng buồn theo:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Giông chưa tan, lúa chẳng còn vàng. Trời đất như cùng mang tang. Nhưng sâu sắc nhất là:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

Mẹ nằm xuống, bình yên như thuở còn thơ, còn người con bỗng già đi trước cái chết của mẹ. Có những khoảnh khắc khiến con người già đi không phải vì tuổi tác mà vì mất mát. Mất mẹ chính là một khoảnh khắc như thế.

Đến khổ cuối, điệp khúc:

“Trở về với mẹ ta thôi”

trở thành tiếng gọi vọng từ đáy lòng. Nhưng mẹ đã không còn:

“Mẹ không còn nữa để gầy
Gió không còn nữa để say tóc buồn”

Câu thơ đau bởi người con không còn mong điều gì lớn lao. Chỉ cần mẹ còn đó, dù vẫn nghèo, vẫn gầy, vẫn vất vả, cũng đủ. Khi một người đã mất, những điều từng khiến ta xót xa lại trở thành những điều quý giá nhất.

Hình ảnh:

“Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ”

là một trong những nét vẽ đẹp nhất của bài thơ. Chiếc áo nâu trở thành linh hồn của mẹ, mang màu của ruộng đồng, của quê hương, của một đời chân đất. Mẹ đã đi xa nhưng chiếc áo vẫn ở lại trong ký ức. Và thơ ca trở thành nơi giữ bóng mẹ:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

Mẹ đã nhuộm vào tâm hồn con một màu sắc không thể phai. Nỗi đau mất mẹ, qua thơ, không còn chỉ là nước mắt mà hóa thành ký ức, thành nghệ thuật, thành một tình yêu có khả năng vượt qua thời gian.

Khép lại bài thơ:

“Trở về với mẹ ta thôi
Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

Hai câu thơ giống như một tiếng gọi đã đi đến tận cùng của cô độc. “Mồ côi dưới mồ” là một hình ảnh nghịch lý mà đau đớn: mẹ đã mất, người con dẫu chết đi cũng không thể trở lại làm đứa trẻ trong vòng tay mẹ. Mẹ là cội nguồn của sự sống, nên mất mẹ cũng là mất đi một phần căn cước tinh thần của chính mình.

Bằng ngôn ngữ đậm chất dân gian, hình ảnh chân quê và giọng thơ vừa thủ thỉ vừa thấm buốt, Đồng Đức Bốn đã dựng lên một tượng đài về người mẹ không bằng đá hoa cương mà bằng những bát cơm, chiếc áo nâu, lời rao, đôi vai gầy và những tháng ngày mưa nắng. Đó là vẻ đẹp không ồn ào nhưng có sức sống lâu bền.

Trở về với mẹ ta thôi vì vậy không chỉ là bài thơ để đọc mà là bài thơ khiến người ta muốn quay về. Quay về với mẹ khi mẹ còn ở đó. Quay về với một mái nhà, một tiếng gọi, một bàn tay. Bởi có thể cả đời ta đi qua rất nhiều chân trời, nhưng đến cuối cùng, nơi khiến trái tim mềm lại nhất vẫn là nơi có mẹ. Và khi nơi ấy chỉ còn trong ký ức, mọi cuộc trở về đều đã mang theo một nỗi buồn không thể gọi thành tên.

Bài tham khảo Mẫu 5

Có một điều rất lạ trong ký ức con người: những gì lớn lao đôi khi lại được nhớ bằng những điều rất nhỏ. Ta không nhất thiết nhớ một người bằng những lời họ từng nói, mà có thể nhớ bằng màu chiếc áo, dáng một đôi vai, tiếng gọi giữa chiều, mùi khói bếp hay một bát cơm từng được đặt trước mặt mình. Mẹ cũng vậy. Mẹ không cần xuất hiện như một nhân vật phi thường; chỉ cần một mái tóc bạc, một đôi vai gầy, một tiếng rao chìm giữa gió sương cũng đủ khiến cả tuổi thơ trở về. Trong Trở về với mẹ ta thôi, Đồng Đức Bốn đã làm sống dậy hình bóng một người mẹ như thế: bình dị, nghèo khó, vô danh nhưng mang trong mình vẻ đẹp lớn lao của sự hy sinh. Đằng sau hình tượng ấy là một tiếng khóc rất sâu của người con trước sự khắc nghiệt của thời gian và cái chết.

Mẹ được nhà thơ đặt giữa những chuyển động không ngừng của cuộc đời:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”

Hai chữ “cả đời” vang lên như một lời tổng kết. Mẹ không chỉ vất vả một đoạn đời, mà cả đời gắn với những chuyến đi, những cuộc mưu sinh. “Ra bể vào ngòi” gợi những nẻo đường vô tận, nơi người mẹ phải đi qua để tìm kiếm sự sống. Còn “cây lá giữa trời gió rung” là hình ảnh của một thân phận nhỏ bé. Gió có thể làm cây rung, nhưng không dễ làm cây bật rễ. Mẹ cũng vậy: cuộc đời có thể vùi dập, nhưng tình yêu dành cho con khiến mẹ không cho phép mình gục ngã.

Đẹp nhất có lẽ là hình ảnh:

“Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

Con tằm nhả tơ bằng cách tiêu hao chính mình. Mẹ cũng dâng hiến tuổi trẻ của mình để dệt tương lai cho con. “Tơ vàng” vừa có màu sắc của thành quả, vừa gợi một vẻ đẹp quý giá. Nhưng đằng sau thứ “tơ vàng” ấy là sự hao mòn âm thầm. Mẹ càng dệt được nhiều cho con thì mình càng cạn kiệt.

Vì thế, câu:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

mang theo một nỗi buồn về thời gian. Con đang ở buổi bình minh của cuộc đời, mẹ đã đứng trước buổi chiều. “Thênh thang” và “trắng trời” như hai đầu của một khoảng cách. Một bên là tương lai của con, một bên là tuổi già của mẹ. Con lớn lên trong khi mẹ già đi. Đó là quy luật không ai có thể cưỡng lại, nhưng vẫn khiến con người đau đớn mỗi khi nhận ra.

Mẹ trong bài thơ còn đẹp bởi sự nhẫn nại:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười
Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương”

Câu thơ cho thấy mẹ luôn sống vì người khác. Ngay cả khi đau, mẹ vẫn cười để con không lo. Tình mẹ không phải lúc nào cũng là những lời yêu thương trực tiếp; đôi khi đó là sự giấu giếm nỗi đau, là việc mẹ luôn nhận phần thiệt về mình.

Trong cuộc sống nghèo khó, tình yêu ấy càng trở nên cảm động:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

Một “bát cơm” bình thường lại có thể chứa cả một vũ trụ tình cảm. Cơm là sự sống, nắng và sương là những nhọc nhằn, còn “đói no” là những thử thách mà hai mẹ con cùng đi qua. Nhưng chữ “sẻ nhường” đặc biệt gợi tình mẹ: mẹ chia cho con không chỉ thức ăn mà cả phần tốt đẹp nhất của đời mình.

Từ đây, hình ảnh mẹ bước ra khỏi không gian gia đình để hiện diện giữa một xã hội nghèo khó:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi
Bạc phơ mái tóc bên trời hoa mơ
Còng lưng gánh chịu gió mưa
Nát chân tìm cái chửa chưa có gì”

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi” là một câu thơ tưởng như đơn giản nhưng lại khiến người đọc nghẹn lại. Mẹ không có tên tuổi, không được đời nhắc đến, không có những chiến công để người đời ghi nhận. Mẹ chỉ lặng lẽ sống và lặng lẽ hy sinh.

Nhưng chính sự vô danh ấy lại làm cho hình tượng mẹ trở nên lớn lao. Bởi có biết bao người mẹ trên đời cũng đã từng như thế: không được gọi tên trong lịch sử, nhưng âm thầm tạo nên lịch sử của một gia đình. Họ không xây những công trình lớn lao, nhưng họ xây nên cuộc đời của con bằng từng bữa cơm, từng bước chân, từng ngày chịu đựng.

Đặc biệt, hình ảnh “nát chân” khiến sự hy sinh trở nên hữu hình. Mẹ không chỉ “khổ” một cách trừu tượng; cái khổ đã in lên thân thể. Mỗi bước chân là một vết đau, mỗi ngày mưu sinh là một lần tuổi trẻ bị bào mòn.

Hai câu:

“Cầm lòng bán cái vàng đi
Để mua những cái nhiều khi không vàng.”

lại mở ra một tầng ý nghĩa khác. Người mẹ chấp nhận trao đi cái quý giá của mình để đổi lấy những thứ có vẻ bình thường. Nhưng tình mẫu tử vốn không đo bằng giá trị vật chất. Trong trái tim người mẹ, những thứ “không vàng” ấy có thể chính là bữa ăn cho con, manh áo cho con, sách vở cho con, một ngày bình yên cho con.

Hình ảnh ấy tiếp tục được cụ thể hóa:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

Đôi vai mẹ là nơi thời gian đặt xuống những gánh nặng của cuộc đời. Mưa nắng không chỉ làm khắc nghiệt cảnh vật mà còn bào mòn con người. “Đôi vai lại gầy” là một câu thơ không cầu kỳ nhưng đủ khiến người đọc hình dung cả một đời lao động.

Đau nhất là:

“Lời rao chìm giữa gió sương
Con nghe cách mấy thôi đường còn đau.”

Tiếng rao của mẹ đã chìm vào quá khứ, nhưng trong lòng con vẫn còn vang vọng. Ký ức càng rõ thì khoảng cách càng đau. Người con có thể nhớ rất rõ âm thanh của mẹ nhưng không thể nghe lại nó trong hiện tại. Đó là nỗi đau của những người còn sống nhưng phải đối diện với một người đã mất.

Đến khi người con trở về:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Cả bài thơ như vỡ òa trong hai chữ “đội tang”. Người con đã đi một hành trình rất dài, nhưng chuyến đi ấy không đưa đến cuộc gặp gỡ. Nó đưa đến một cuộc tiễn biệt. Cái chết của mẹ biến “trở về” thành một khái niệm đau đớn: trở về để nhận ra mình đã về quá muộn.

Thiên nhiên cũng trở thành một phần của nỗi tang:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Trời còn giông như lòng người chưa thể bình yên. Đất không còn bông lúa vàng như cuộc đời người con cũng mất đi một mùa gặt. Mẹ mất, một phần quê hương trong con cũng mất.

Và rồi hình ảnh:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

khiến người đọc không thể không dừng lại. Mẹ nằm xuống, nhưng con lại là người “già nua”. Cái chết của mẹ khiến con đột nhiên ý thức về tuổi tác, về sự hữu hạn của đời người. Khi mẹ không còn, con không còn là đứa trẻ được che chở nữa. Con phải đứng trước cuộc đời bằng chính mình.

Điệp khúc “Trở về với mẹ ta thôi” trở lại ở khổ cuối như một lời gọi tha thiết. Nhưng lần này, đó là lời gọi trong tuyệt vọng:

“Mẹ không còn nữa để gầy”

Câu thơ khiến người đọc đau bởi nó chứa một mong ước quá nhỏ bé. Người con không cần mẹ giàu sang, không cần mẹ trẻ lại. Chỉ cần mẹ còn sống, dù mẹ vẫn gầy, vẫn nghèo, vẫn chịu mưa nắng. Bởi khi một người đã mất, mọi điều bình thường về họ đều trở thành kỷ niệm quý giá.

Chiếc áo nâu:

“Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ”

trở thành biểu tượng của mẹ và quê hương. “Áo nâu” là màu của đất, của đồng ruộng, của người lao động. Nó giản dị đến mức gần như không đáng chú ý, nhưng khi mẹ mất, chính màu áo ấy lại là thứ neo giữ ký ức.

Và thơ ca trở thành một hình thức hồi sinh:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

Mẹ đã rời khỏi cuộc đời thực nhưng bước vào đời sống nghệ thuật. Những câu thơ là nơi người con có thể gặp lại mẹ, dù chỉ trong ký ức. Thơ không thể làm mẹ sống lại, nhưng có thể giữ lại dấu chân mẹ trong thời gian.

Câu kết:

“Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

là một trong những câu thơ giàu ám ảnh nhất. “Mồ côi dưới mồ” không chỉ là sự cô đơn sau cái chết mà là nỗi mất mát đã vượt qua ranh giới sinh tử. Người con sợ rằng ngay cả khi chết, mình cũng không còn được trở về với mẹ. Cái đau lớn nhất không phải là chết, mà là chết trong tình trạng không còn mẹ để gọi.

Với chất liệu dân gian, ngôn ngữ đời thường và những hình ảnh mộc mạc, Đồng Đức Bốn đã làm nên một bài thơ có vẻ đẹp vừa chân quê vừa sâu sắc. Mẹ trong thơ không được nâng lên thành một hình tượng xa vời mà vẫn mang đôi vai gầy, mái tóc bạc, chiếc áo nâu, tiếng rao giữa gió sương. Chính sự đời thường ấy khiến hình tượng mẹ có sức lay động lâu dài.

Bài thơ khép lại nhưng tiếng gọi “Trở về với mẹ ta thôi” dường như vẫn ngân mãi. Nó không chỉ là lời của một người con đã mất mẹ mà còn là lời nhắc nhở dành cho tất cả chúng ta: hãy trở về khi mẹ còn có thể mở cửa đón ta, hãy yêu thương khi bàn tay mẹ còn có thể nắm lấy bàn tay mình. Bởi đến một ngày, con đường trở về chỉ còn dẫn tới một nấm mồ, và lúc ấy, dù có gọi bao nhiêu lần, tiếng “mẹ ơi” cũng chỉ còn có thể gửi vào gió.

Bài tham khảo Mẫu 6

Trong đời sống của mỗi con người, có một bóng hình càng đi xa càng trở nên gần gũi, càng mất đi càng hiện hữu sâu sắc: đó là mẹ. Mẹ thường không bước vào ký ức bằng những điều lớn lao. Mẹ ở lại trong chiếc áo cũ, trong tiếng gọi giữa chiều, trong bát cơm nóng, trong dáng người cúi xuống bên một công việc không tên. Bởi vậy, khi mẹ không còn, những điều tưởng như nhỏ bé nhất lại trở thành những báu vật của tâm hồn. Trở về với mẹ ta thôi của Đồng Đức Bốn là một bài thơ được viết từ chính miền ký ức ấy. Qua lời gọi “trở về”, nhà thơ không chỉ trở về với một người mẹ đã khuất mà còn trở về với tuổi thơ, với quê nghèo, với những năm tháng mà tình yêu được trao đi trong im lặng. Đọc bài thơ, ta nghe được tiếng bước chân của một người con đi giữa ký ức và nhận ra rằng: có những nơi chốn chỉ có thể trở về bằng trái tim.

Mẹ xuất hiện ngay từ đầu bài thơ trong dáng vẻ của một người phụ nữ đã dành cả đời cho cuộc mưu sinh:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”

Điệp ngữ “cả đời” khiến thời gian trong câu thơ trở nên dài vô tận. Mẹ đã đi qua không phải một mùa mưa nắng mà cả một đời mưa nắng. “Ra bể vào ngòi” gợi một cuộc đời luôn chuyển động, luôn tìm kiếm, luôn chống chọi với đói nghèo. Nhưng giữa thế giới rộng lớn ấy, mẹ lại “như cây lá”. Một thân phận nhỏ bé giữa đất trời. Hình ảnh ấy khiến ta thương mẹ bởi mẹ mong manh, nhưng đồng thời cũng khiến ta kính trọng mẹ bởi dù gió rung, mẹ vẫn tồn tại.

Đến câu:

“Cả đời buộc bụng thắt lưng
Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

sự hy sinh được đẩy đến chiều sâu biểu tượng. “Buộc bụng thắt lưng” là sự chắt chiu, là những tháng ngày thiếu thốn. “Tằm nhả tơ” lại là hình ảnh của sự tự hiến. Con tằm làm ra tơ bằng chính sự sống của mình; người mẹ cũng dệt tương lai cho con bằng tuổi trẻ của mình. Cái đẹp của mẹ vì thế luôn đi cùng sự mất mát. Mẹ càng cho con nhiều thì bản thân mẹ càng cạn đi.

Đó là lý do câu thơ:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

mang một vẻ đẹp buồn đến nao lòng. Con còn cả một bầu trời phía trước, mẹ đã đứng bên kia dốc đời. “Thênh thang” là không gian của tuổi trẻ, còn “trắng trời” là không gian của tuổi già. Hai hình ảnh ấy đặt cạnh nhau khiến người đọc nhận ra một quy luật nghiệt ngã: khi con bắt đầu có đủ sức để bước đi thật xa, mẹ lại bắt đầu không còn đủ sức để chờ đợi.

Nhưng mẹ vẫn âm thầm che giấu nỗi đau:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười”

Chỉ một câu thơ mà như chứa cả triết lý của tình mẫu tử. Mẹ đau nhưng không để con đau theo. Mẹ cười không phải vì cuộc đời dễ dàng, mà bởi mẹ muốn biến mình thành một khoảng bình yên cho con.

Và mẹ chia sẻ với con cả những gì ít ỏi nhất:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

Câu thơ mang âm hưởng của lời ru. “Bát cơm” là cái cụ thể, “nắng chan sương” là cái mơ hồ của đời sống, còn “đói no” là tất cả những thăng trầm. Tình mẹ không tồn tại trong những lời tuyên ngôn; tình mẹ tồn tại trong việc mẹ luôn để dành phần tốt hơn cho con.

Nhưng người mẹ ấy lại là một người mẹ vô danh:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

Câu thơ càng giản dị càng khiến người đọc đau. Có những con người sống cả đời mà không ai biết tên, nhưng sự vô danh ấy không làm cuộc đời họ vô nghĩa. Mẹ có thể không được xã hội ghi nhận, nhưng mẹ đã tạo nên một thế giới cho con. Mẹ không đứng trên bục cao của những vinh quang, mẹ đứng bên những con đường bùn lầy, giữa “gió mưa”, giữa những chuyến đi kiếm sống.

Hình ảnh:

“Còng lưng gánh chịu gió mưa
Nát chân tìm cái chửa chưa có gì”

đã biến nỗi khổ thành những đường nét cụ thể trên cơ thể mẹ. “Còng lưng”, “nát chân” là những dấu tích mà thời gian để lại. Người mẹ không chỉ già đi trong năm tháng mà già đi trong từng bước chân mưu sinh.

Càng đau đớn hơn khi mẹ phải:

“Cầm lòng bán cái vàng đi
Để mua những cái nhiều khi không vàng.”

Đây là nghịch lý của tình yêu. Mẹ bán cái quý để mua cái tưởng như không quý. Nhưng người mẹ không nhìn đời bằng giá trị vật chất. Với mẹ, một thứ có thể không “vàng” đối với thiên hạ nhưng lại đáng giá nếu nó đem đến cho con một ngày no đủ.

Cuộc đời mẹ được tiếp tục khắc họa qua một nghề mưu sinh rất nhỏ:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

Hai chữ “lại gầy” khiến người đọc có cảm giác thời gian đang bào mòn mẹ từng chút. Đôi vai ấy ngày hôm qua đã gầy, hôm nay lại gầy hơn, ngày mai có lẽ sẽ chỉ còn trong ký ức. Mưa nắng không chỉ đi qua bầu trời mà đi qua thân thể mẹ.

Và rồi lời rao:

“Lời rao chìm giữa gió sương”

không còn là một âm thanh bình thường. Nó trở thành một tiếng vọng. Người con có thể nghe lại tiếng mẹ nhưng không thể tìm thấy mẹ. Bởi vậy:

“Con nghe cách mấy thôi đường còn đau.”

Câu thơ rất lạ. “Đường” tưởng là một con đường nhưng thực chất là con đường của ký ức. Càng đi, càng nhớ; càng nhớ, càng đau. Khoảng cách giữa người sống và người đã khuất không thể đo bằng bước chân.

Đỉnh điểm của bài thơ là cuộc trở về muộn màng:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Hai chữ “vừa” và “chỉ kịp” tạo nên nhịp điệu nghẹn ngào. Người con đã cố gắng trở về, nhưng thời gian không đợi. Con vượt qua được núi, qua được ngàn, nhưng không thể vượt qua cái chết. Cuộc đoàn tụ đã biến thành cuộc tiễn biệt.

Không gian ngày mẹ mất cũng nhuốm màu bi thương:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Thiên nhiên như mất đi sự sống. Giông chưa tan, lúa không vàng. Trời đất cũng dường như mang một khoảng trống giống lòng người.

Và rồi:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

Đây là câu thơ có sức ám ảnh đặc biệt. Mẹ nằm xuống, bình yên như một đứa trẻ. Con đứng trước mẹ và bỗng thấy mình già đi. Mất mẹ là một dấu mốc khiến con người nhận ra tuổi thơ đã thực sự khép lại. Không còn ai để gọi mình là đứa trẻ nữa. Không còn nơi nào để trở về và được phép yếu đuối.

Khổ thơ cuối vì thế trở thành một lời gọi đầy tuyệt vọng:

“Trở về với mẹ ta thôi”

Điệp khúc ấy vang lên nhưng không còn hy vọng về một cuộc gặp. Nó giống như tiếng gọi của một người đang cố tìm đường về với nguồn cội của mình.

“Mẹ không còn nữa để gầy”

Câu thơ nghe tưởng nghịch lý mà vô cùng xót xa. Mẹ không còn để gầy, không còn để chịu mưa nắng, không còn để cằn nhằn, không còn để chờ. Những điều từng khiến người con thương mẹ giờ lại trở thành những điều người con mong được nhìn thấy thêm một lần.

Chiếc áo nâu:

“Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ”

là hình ảnh của ký ức. Áo bạc đi nhưng tình mẹ không bạc. Màu áo ấy đã trở thành màu của quê hương, màu của những ngày nghèo khó, màu của một đời mẹ.

Còn thơ ca:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

là cách người con giữ mẹ lại trong một hình thức khác. Mẹ không thể trở về với đời sống nhưng có thể sống trong câu chữ. Từ một người mẹ vô danh, mẹ bước vào thơ và trở thành hình bóng của biết bao người mẹ Việt Nam.

Câu kết:

“Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

là nơi nỗi đau đạt đến tận cùng. “Mồ côi” vốn là trạng thái của người sống mất cha mẹ, nhưng ở đây “mồ côi” lại kéo dài đến tận dưới mồ. Điều ấy cho thấy tình mẫu tử không kết thúc khi con người chết đi. Mẹ đã trở thành một phần căn cước của con; vì thế mất mẹ là mất đi một phần chính mình.

Thành công của bài thơ nằm ở chỗ Đồng Đức Bốn không dùng những mỹ từ để làm đẹp cho người mẹ. Ông để mẹ hiện ra bằng chính sự nhọc nhằn: tóc bạc, lưng còng, chân nát, vai gầy, lời rao chìm giữa gió sương. Chính cái chân thật ấy làm nên vẻ đẹp. Bài thơ có chất dân gian trong ngôn ngữ, có chất trữ tình trong hình ảnh và có chiều sâu nhân sinh trong cách nhìn về thời gian, cái chết, ký ức. Những hình ảnh bình dị bỗng mang sức nặng biểu tượng, khiến câu chuyện về một người mẹ trở thành câu chuyện của rất nhiều người.

Trở về với mẹ ta thôi cuối cùng không chỉ khiến ta khóc cho một người mẹ đã mất. Nó khiến ta giật mình trước những điều mình vẫn đang có. Bởi khi mẹ còn đó, ta thường nghĩ mẹ sẽ luôn ở đó. Chỉ đến khi mái tóc nâu hóa bạc, tiếng gọi hóa im lặng, căn nhà hóa vắng người, ta mới hiểu rằng thời gian chưa bao giờ hứa sẽ cho ta một lần trở về đúng lúc.

Vì thế, lời thơ của Đồng Đức Bốn giống như một ngọn gió đi qua miền ký ức: nhẹ thôi nhưng đủ làm lay động những gì tưởng đã ngủ yên. Nếu trong đời mỗi người có một con đường nhất định phải trở về, thì đó là con đường về với mẹ. Hãy đi khi mẹ còn chờ. Hãy nói khi mẹ còn nghe. Bởi có những tiếng gọi, một khi gửi vào trời đất, sẽ chỉ còn biết vọng lại trong chính trái tim mình.

Bài tham khảo Mẫu 7

Trong cõi vạn vật vô thường của nhân gian, nếu tình yêu đôi lứa là ngọn lửa bập bùng của những khát khao thầm kín, thì tình mẫu tử lại là vầng thái dương lặng lẽ, bao dung soi rọi suốt cả kiếp người. Viết về mẹ, văn học Việt Nam đã tạc nên vô số bức tượng đài bằng nước mắt và sự tôn kính. Thế nhưng, khi bước vào thế giới nghệ thuật của Đồng Đức Bốn trong thi phẩm “Trở về với mẹ ta thôi”, ta không chỉ bắt gặp một khúc ca tri ân nghẹn ngào mà còn đối diện với một tiếng sét đánh ngang tai, một nhát dao cứa sâu vào tâm can kẻ lữ thứ mải mê gót chân phiêu bạt. Bài thơ là tiếng thở dài xót xa, là hồi chuông thức tỉnh đớn đau về sự muộn màng và giá trị vĩnh cửu của hai tiếng "mẹ" thiêng liêng.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, bức chân dung người mẹ hiện lên không qua những từ ngữ hào nhoáng, mà được cấu thành từ chính nhọc nhằn, dâu bể và sự hy sinh đến tận cùng của kiếp nhân sinh:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Nhà thơ sử dụng chuỗi hình ảnh so sánh mang tầm vóc biểu tượng lớn lao: "cây lá giữa trời gió rung" gợi lên sự mong manh, cô độc của mẹ trước những trận cuồng phong của số phận; còn "tằm nhả bỗng dưng tơ vàng" lại là sự hóa thân kỳ vĩ của đức hy sinh, khi mẹ chấp nhận rút ruột, vắt kiệt thanh xuân để dệt nên gấm vóc cuộc đời cho con. Chữ "cả đời" lặp lại như nhịp chùn xuống của thời gian, khắc họa chuỗi ngày mẹ gồng mình đối chọi với cơm áo gạo tiền. Để rồi, khi đứa con ngẩng đầu nhìn lại chặng đường dài rộng thênh thang của cõi thế, thứ hiện ra trước mắt không phải là sự chờ đợi bình yên mà là "tóc mẹ đã bạc sang trắng trời". Cái màu trắng ấy không chỉ là dấu ấn của năm tháng, mà là màu của sự hao gầy, của giọt nước mắt chắt chiu thầm lặng: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương". Nỗi đau đớn ấy được nhân lên gấp bội khi không gian mưu sinh của mẹ trải dài qua những nhọc nhằn cơ cực: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường". Mẹ gánh trên đôi vai gầy gò ấy cả gánh nặng của thời đại, của một kiếp người lầm lũi cúi đầu để chở che cho hình hài con lớn khôn.

Thế nhưng, quy luật nghiệt ngã của tạo hóa không dung tha cho những sự chần chừ, để rồi bi kịch lớn nhất của đời người đã ập đến đúng vào khoảnh khắc không ngờ tới:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Cái tứ thơ bỗng gãy khúc, quằn quại trong nỗi đau đớn tột cùng. Đứa con bôn ba ngàn dặm, vượt qua bao trắc trở của đường đời, để trở về thì mẹ đã vĩnh viễn hóa thành cát bụi. Hai chữ "chỉ kịp" vang lên như một cú tát của định mệnh, xé toạc mọi hy vọng cuối cùng. Cả thiên nhiên lúc ấy cũng chìm trong tang tóc, đồng điệu với tâm trạng đau thương của con người: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Sự tương phản ở khổ thơ này đạt tới đỉnh cao bi tráng: mẹ thanh thản, hồn nhiên chìm vào giấc ngủ ngàn thu như một đứa trẻ thơ ("Mẹ nằm như lúc còn thơ"), trong khi đứa con đứng bên nấm mồ bỗng thấy mình già nua, tàn tạ và cô độc đến tội nghiệp ("Mà con trước mẹ già nua thế này"). Khoảng cách âm dương cách trở biến mọi lời hứa hẹn thành tro tàn.

Khép lại thi phẩm là khúc thức của sự sám hối, của tiếng gọi thẳm sâu từ cõi lòng người ở lại:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khôn Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" ngân lên như một tiếng nấc nghẹn ngào, một nỗi day dứt không bao giờ nguôi ngoai. Mẹ không còn nữa, đồng nghĩa với việc khoảng trời bao la bỗng chốc hóa thành đắng cay, trống trải. Mẹ chính là nguồn cội, là người đã "nhuộm tôi hồng những câu thơ" bằng chính giọt mồ hôi và nước mắt của mình. Câu thơ cuối cùng vang lên như một lời nguyền rủa ám ảnh: nếu không kịp tỉnh ngộ, con người sẽ mãi mãi chìm đắm trong nỗi cô độc tuyệt đối ngay cả khi bước sang thế giới bên kia.

“Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng Đức Bốn không đơn thuần là một bài thơ viếng mẹ, mà là một bức hoành phi lộng lẫy và đẫm máu về đạo lý làm người. Bằng thể thơ linh hoạt, nhịp điệu dồn dập pha lẫn xót xa cùng hệ thống hình ảnh giàu tính triết lý, thi phẩm đã vĩnh viễn khắc sâu vào tâm khảm người đọc một chân lý không thể chối cãi: hãy trân trọng từng phút giây hiện tại khi mẹ còn kề bên, đừng để đến khi hai tiếng "trở về" chỉ còn lại khói hương lạnh lẽo giữa đồng không mông quạnh.

Bài tham khảo Mẫu 8

Trong dòng chảy miên viễn của thi ca Việt Nam, chủ đề về người mẹ luôn là mạch nguồn ngọt ngào nuôi dưỡng những cảm xúc tinh khôi nhất của tâm hồn. Tuy nhiên, khi chạm đến “Trở về với mẹ ta thôi” của nhà thơ Đồng Đức Bốn, cái ngọt ngào ấy đã chuyển hóa thành một thứ dư vị đắng ngắt, cào xé tâm can. Bài thơ giống như một thước phim quay chậm đầy ám ảnh về cuộc đời nhọc nhằn của mẹ và bi kịch muộn màng của đứa con. Đọc bài thơ, ta không chỉ khóc thương cho một số phận bất hạnh mà còn tự giật mình nhìn lại chính bản thân trong mối quan hệ thiêng liêng nhất của cuộc đời.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, nhà thơ đã phác họa bức chân dung người mẹ với tất cả sự nhọc nhằn, cặm cụi và đức hy sinh vô bờ bến:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Tác giả sử dụng các hình ảnh ẩn dụ, so sánh vô cùng đắt giá. Đời mẹ là một hành trình gian truân "ra bể vào ngòi", bươn chải qua mọi ngóc ngách nghiệt ngã của cuộc mưu sinh. Mẹ hiện lên mong manh, yếu đuối trước giông bão cuộc đời như "cây lá giữa trời gió rung", nhưng mặt khác, mẹ lại kiên cường rút ruột hiến dâng như "tằm nhả bỗng dưng tơ vàng". Sự nhẫn nhịn ấy được đúc kết qua hình ảnh "buộc bụng thắt lưng" – nhịn ăn nhịn mặc để vun vén cho tương lai của con. Thế nhưng, bi kịch của thời gian nằm ở chỗ trong khi đứa con mải miết bước đi trên "đường đời còn rộng thênh thang", thì phía sau lưng, "tóc mẹ đã bạc sang trắng trời". Cái sắc trắng ấy đến tự lúc nào, lạnh lẽo và xót xa nhường nào! Sự nhẫn nhịn của mẹ còn vượt lên trên cả đớn đau thể xác: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương". Gánh nặng mưu sinh tiếp tục đè nặng lên đôi vai gầy guộc qua những chuyến đi nhọc nhằn: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường". Tất cả tạo nên một bức tranh quê nghèo thấm đẫm mồ hôi và nước mắt của người mẹ tảo tần.

Thế nhưng, đỉnh điểm của nỗi đau đớn được đẩy lên khi ngày trở về của con lại chính là ngày vĩnh biệt:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Cả đoạn thơ là một tiếng kêu xé lòng. Đứa con bôn ba ngàn dặm, vượt qua bao núi cao sông sâu, nhưng sự cố gắng ấy lại trở nên vô nghĩa trước sự trớ trêu của định mệnh: "Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng". Thiên nhiên như cũng gầm thét, oằn mình chia sẻ nỗi đau tang tóc: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Nhịp thơ đứt quãng, nghẹn ngào như tiếng nấc không thành lời. Sự tương phản giữa mẹ và con lúc ấy thật nhói lòng: mẹ đã buông xuôi tất cả, nằm thanh thản như một đứa trẻ ngây thơ ("Mẹ nằm như lúc còn thơ"), còn đứa con ở lại đối diện với thực tại phũ phàng, mang gánh nặng của tuổi già và sự dằn vặt khôn nguôi ("Mà con trước mẹ già nua thế này"). Nỗi đau mất mẹ không chỉ là sự thiếu vắng vật chất mà là sự sụp đổ hoàn toàn về mặt tinh thần.

Khép lại thi phẩm là lời sám hối muộn màng và tiếng gọi tha thiết hướng về cội nguồn:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khôn Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" vang lên như một tiếng thở dài não nuột, một sự đánh thức tâm can kẻ lữ thứ. Mẹ chính là người đã "nhuộm tôi hồng những câu thơ" – người truyền cảm hứng, sự sống và tình yêu thương cho cuộc đời con. Câu thơ cuối cùng mở ra một ám ảnh khôn nguôi về sự cô độc tuyệt đối của kiếp người nếu không biết trân trọng những gì thiêng liêng nhất đang hiện hữu quanh mình.

Bài thơ “Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng Đức Bốn là một kiệt tác giàu giá trị nhân sinh, đẫm lệ và đầy sức ám ảnh. Bằng nghệ thuật biểu đạt tinh tế, giọng điệu bi thương cùng hệ thống hình ảnh đậm chất ca dao, bài thơ đã chạm đến những ký ức sâu kín nhất trong tâm hồn mỗi người, nhắc nhở chúng ta hãy luôn biết quay về, yêu thương và kính trọng mẹ khi cuộc đời vẫn còn cho phép.

Bài tham khảo Mẫu 9

Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, có những giá trị chỉ khi mất đi người ta mới thực sự thấm thía giá trị thiêng liêng của nó, và tình mẫu tử là điều thiêng liêng vĩ đại nhất. Bài thơ “Trở về với mẹ ta thôi” của nhà thơ Đồng Đức Bốn chính là một bản án lương tâm, một tiếng nấc nghẹn ngào và là lời tri ân muộn màng dành cho người mẹ nghèo khó. Đọc bài thơ, người đọc như bị bóp nghẹt bởi một nỗi buồn sâu thẳm, để rồi từ đó thức tỉnh sâu sắc về đạo lý uống nước nhớ nguồn và tình cảm gia đình thiêng liêng.

Mở đầu bài thơ, tác giả dựng lên một bức tượng đài sừng sững nhưng vô cùng xót xa về hình ảnh người mẹ qua không gian đời sống lam lũ, nhọc nhằn:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Bằng hệ thống hình ảnh so sánh giàu chất biểu cảm ("như cây lá giữa trời gió rung", "như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng"), nhà thơ đã khắc họa rõ nét số phận mong manh nhưng kiên cường, sự hy sinh thầm lặng mà vĩ đại của người mẹ. Mẹ chắt chiu, bóp mồm bóp miệng lo cho con từng bữa cơm manh áo. Để rồi, khi con bước những bước dài trên con đường đời rộng thênh thang, chợt giật mình nhận ra "tóc mẹ đã bạc sang trắng trời". Sự phôi pha của thời gian trên thân xác mẹ diễn ra âm thầm nhưng tàn nhẫn. Không những thế, mẹ còn nhẫn nại nén chịu mọi đớn đau để mang lại bình yên cho con cái: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương". Vòng quay mưu sinh nhọc nhằn của mẹ cứ tiếp diễn qua từng gánh hàng rong trĩu nặng: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường". Từng câu chữ thấm đẫm mồ hôi, hiện lên như một thước phim chân thực về một đời người phụ nữ hy sinh trọn vẹn cho gia đình.

Thế nhưng, đằng sau sự hy sinh thầm lặng ấy lại là một bi kịch xé lòng khi đứa con đối mặt với sự thật phũ phàng của phút sinh ly tử biệt:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Khoảnh khắc đứa con trở về cũng là lúc vĩnh viễn mất mẹ. Cụm từ "chỉ kịp đội tang ra đồng" chứa đựng một nỗi ân hận, đớn đau không gì bù đắp nổi. Thiên nhiên như cũng quằn quại, oằn mình gánh chịu nỗi đau tang tóc cùng con người: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Nỗi đau ấy đẩy sự tương phản lên đỉnh điểm: mẹ ra đi thanh thản, nhẹ nhàng như đứa trẻ thơ, còn đứa con ở lại gánh chịu tuổi già, sự cô độc và dằn vặt khôn nguôi. Sự muộn màng trong ngày về chính là sự trừng phạt nặng nề nhất đối với một người con mải mê danh lợi chốn bôn ba.

Khúc kết của bài thơ là tiếng gọi thức tỉnh tha thiết và nỗi ám ảnh tột cùng về sự cô đơn:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khôn Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" vang lên như một tiếng thở dài day dứt, một sự tự vấn lương tâm sâu sắc. Mẹ chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và thơ ca của con ("Nhuộm tôi hồng những câu thơ"). Câu thơ cuối cùng khép lại trong sự cô độc tuyệt đối, nhắc nhở con người về sự thiêng liêng của tình mẫu tử và nỗi đau tột cùng của sự mất mát vĩnh viễn.

Bài thơ “Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng Đức Bốn là một nén tâm hương thành kính, một bài học đạo lý sâu sắc về tình mẫu tử. Bằng nghệ thuật biểu đạt tinh tế, giọng điệu bi thương cùng hệ thống hình ảnh đậm chất trữ tình, bài thơ đã chạm đến sâu thẳm trái tim người đọc, truyền tải thông điệp nhân văn về việc hãy biết trân trọng từng phút giây khi còn mẹ trên đời.

Bài tham khảo Mẫu 10

Trong đời người, có những cuộc chia xa không được báo trước. Ta cứ ngỡ ngày mai vẫn còn, mái nhà vẫn còn, người thân vẫn còn đứng đó; để rồi đến một ngày ngoảnh lại, mới nhận ra điều mình muốn níu giữ nhất đã đi về phía bên kia của thời gian. Mẹ chính là người thường bị ta vô tình đặt vào chữ “luôn luôn” ấy. Ta mặc nhiên tin rằng mẹ sẽ mãi chờ, mãi gọi, mãi ở đó để ta trở về. Nhưng Trở về với mẹ ta thôi của Đồng Đức Bốn đã cất lên một tiếng gọi đau đớn: trở về — nhưng mẹ đã không còn. Từ hình ảnh một người mẹ quê nghèo, nhà thơ đã mở ra một suy tưởng sâu xa về thời gian, lòng hiếu thảo và sự muộn màng của con người trước những yêu thương thân thuộc nhất.

Mẹ xuất hiện không phải trong một không gian đẹp đẽ, mà giữa cuộc đời nhiều gió bụi:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”

“Cả đời” là một khoảng thời gian dài đến mức tưởng như không có điểm dừng. Mẹ “ra bể vào ngòi”, nghĩa là suốt đời không ngừng đi, không ngừng làm, không ngừng tìm kiếm kế sinh nhai. Đặt mẹ bên “cây lá giữa trời gió rung”, Đồng Đức Bốn đã nhìn thấy sự mong manh của thân phận người phụ nữ trước cuộc đời. Nhưng đằng sau cái rung động của cây lá lại là sức bám rễ. Mẹ có thể yếu đuối trước cuộc đời nhưng không yếu đuối trước trách nhiệm làm mẹ.

Hình ảnh con tằm càng làm sáng rõ vẻ đẹp ấy:

“Cả đời buộc bụng thắt lưng
Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

Tằm nhả tơ là một quá trình tự tiêu hao. Nó làm đẹp cho đời bằng chính phần sống của mình. Mẹ cũng thế. Mẹ “buộc bụng thắt lưng”, chấp nhận thiếu thốn để con được lớn lên. “Tơ vàng” chính là những gì mẹ chắt chiu dệt nên cho con: một bữa cơm, một mái nhà, một tương lai. Nhưng nghịch lý của tình mẹ là mẹ càng cho đi, bản thân mẹ càng hao mòn.

Bởi vậy:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Câu thơ như một khoảng lặng. Con đang ở phía đầu con đường, mẹ đã đứng ở phía cuối. Con có thể còn nhiều mùa xuân, còn mẹ đã đi qua gần hết những mùa xuân của mình. “Trắng trời” khiến mái tóc mẹ trở thành một hình ảnh có sức ám ảnh lớn: thời gian không chỉ bạc hóa tóc mẹ mà dường như phủ lên cả bầu trời tuổi thơ của con một màu trắng của mất mát.

Điều đáng quý là mẹ chưa bao giờ biến những nhọc nhằn của mình thành gánh nặng cho con:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười”

Câu thơ ngắn mà chứa cả một triết lý về tình mẫu tử. Mẹ đau nhưng không muốn con đau. Mẹ giấu những vết thương của mình sau nụ cười. Tình yêu ấy tiếp tục hiện hữu trong:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

Nhà thơ không dùng những hình ảnh xa hoa để nói về tình mẹ. Ông chọn “bát cơm”, “nắng”, “sương”, “đói no”. Những thứ rất nhỏ ấy lại chính là nền móng của một mái nhà. Mẹ không trao cho con những điều phi thường; mẹ trao chính cuộc đời bình thường của mình.

Nhưng càng đọc, ta càng nhận ra sự bình thường ấy thực chất là một sự hy sinh phi thường. Mẹ “còng lưng gánh chịu gió mưa”, “nát chân” để kiếm sống. Câu thơ:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

vì thế mang sức nặng của một lời tự vấn. Tại sao một người đã hy sinh cả đời lại chẳng ai biết đến? Có lẽ bởi những người mẹ như mẹ trong thơ vốn không sống để được ghi công. Họ lặng lẽ đi qua cuộc đời, để rồi những điều lớn lao nhất họ làm được lại trở thành điều hiển nhiên trong mắt con cái.

Đặc biệt, hai câu:

“Cầm lòng bán cái vàng đi
Để mua những cái nhiều khi không vàng.”

đã diễn tả thật sâu sắc nghịch lý của tình yêu thương. Mẹ đem cái quý giá của mình đổi lấy những điều tưởng như nhỏ bé. Nhưng cái “không vàng” trong mắt người đời lại là vàng trong mắt mẹ nếu nó đem đến một chút bình yên cho con. Mẹ không sống theo logic của được – mất; mẹ sống theo logic của cho đi.

Hình ảnh người mẹ tiếp tục hiện lên trong một nghề mưu sinh giản dị:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

Đôi vai ấy chính là nơi thời gian để lại dấu vết. Mưa nắng không chỉ phủ lên con đường mà phủ lên thân thể mẹ. Mỗi ngày, vai mẹ lại gầy hơn, tóc mẹ lại bạc hơn. Nhưng người con vẫn phải đi xa để sống cuộc đời của mình.

Để rồi khi trở về:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Một chữ “chỉ” khiến câu thơ trở thành một nhát cắt. Con đã vượt núi băng ngàn nhưng lại không thể vượt qua khoảng cách cuối cùng giữa sống và chết. Cuộc trở về không còn là đoàn tụ mà trở thành tiễn biệt. Người con không kịp gặp mẹ lần cuối, không kịp nói một lời, không kịp bù đắp những tháng năm đã xa.

Thiên nhiên trong ngày ấy cũng như cùng mang tang:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Giông chưa tan, lúa chẳng còn vàng. Một thế giới vốn đầy sự sống bỗng trở nên trống vắng. Nhưng câu thơ đau nhất vẫn là:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

Mẹ nằm xuống thanh thản, còn con bỗng già đi trước nỗi đau. Cái chết của mẹ đánh dấu sự kết thúc của một thời tuổi thơ. Từ khoảnh khắc ấy, người con không còn là đứa trẻ có thể chạy về với mẹ nữa.

Điệp khúc “Trở về với mẹ ta thôi” ở cuối bài vì thế trở thành một nghịch lý. Người con muốn trở về nhưng nơi cần trở về nhất đã mất:

“Mẹ không còn nữa để gầy”

Câu thơ nghe tưởng đơn sơ mà đau đớn. Con không mong mẹ giàu sang, không mong mẹ trẻ lại. Chỉ cần mẹ còn ở đó, dù vẫn gầy, vẫn chịu gió mưa, cũng đã là một điều hạnh phúc.

Hình ảnh:

“Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ”

đã nâng người mẹ từ một cá nhân thành biểu tượng. Áo nâu là màu của quê, của đất, của những người phụ nữ Việt Nam cả đời gắn với lao động. Mẹ đã khuất, nhưng chiếc áo vẫn còn trong ký ức. Và thơ ca trở thành nơi người con giữ lại hình bóng ấy:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

Mẹ đã đi khỏi đời sống nhưng không đi khỏi tâm hồn. Mẹ trở thành sắc màu của thơ, thành nguồn sống cho ký ức.

Câu kết:

“Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

khép lại bài thơ bằng một nỗi cô độc vượt khỏi ranh giới sinh tử. “Mồ côi” vốn là nỗi đau của người sống, nhưng ở đây nó theo con người xuống tận lòng đất. Bởi mất mẹ không chỉ là mất một người thân; đó là mất đi nơi cuối cùng cho phép ta được làm một đứa trẻ.

Với ngôn ngữ mộc mạc, chất liệu dân gian, những hình ảnh chân quê và giọng thơ giàu sức ngân vang, Đồng Đức Bốn đã viết một bài thơ không ồn ào mà ám ảnh. Mẹ trong thơ không được dựng lên bằng những lời ca tụng lớn lao, mà bằng đôi vai gầy, mái tóc bạc, lời rao, bát cơm, chiếc áo nâu. Chính những điều nhỏ bé ấy lại làm nên vẻ lớn lao của tình mẫu tử.

Đọc bài thơ, ta hiểu rằng điều đáng sợ nhất không phải là con đường xa, mà là trở về quá muộn. Mẹ có thể chờ ta qua một mùa, hai mùa, nhưng thời gian thì không. Vì thế, “Trở về với mẹ ta thôi” không chỉ là tiếng gọi của một người con đã mất mẹ, mà còn là lời thức tỉnh dành cho những người vẫn còn mẹ: hãy trở về trước khi căn nhà còn đó nhưng người chờ ta đã hóa thành ký ức.

Bài tham khảo Mẫu 11

Có những ký ức không nằm trong trí nhớ mà nằm sâu trong cơ thể. Chỉ một màu áo cũ, một tiếng rao xa, một mùi nắng trên mái tóc hay một bát cơm giản dị cũng có thể khiến cả một thời thơ ấu bỗng trở về. Với Đồng Đức Bốn, ký ức ấy mang khuôn mặt mẹ. Trở về với mẹ ta thôi không kể một câu chuyện theo cách thông thường; bài thơ giống như một dòng hồi tưởng đứt nối, nơi người con lần theo từng dấu vết nhỏ bé để tìm lại một người đã khuất. Càng tìm, càng thấy mẹ gần. Nhưng càng gần trong ký ức, mẹ lại càng xa trong hiện thực. Chính nghịch lý ấy làm nên nỗi buồn sâu thẳm của bài thơ.

Mẹ bước vào câu thơ bằng dấu chân của một đời lao động:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung”

“Ra bể vào ngòi” gợi một cuộc đời không đứng yên. Mẹ luôn phải đi, phải làm, phải tìm cách tồn tại. Cái nghèo buộc mẹ chuyển động không ngừng. Nhưng giữa trời đất rộng lớn, mẹ chỉ là một “cây lá”. Hình ảnh ấy khiến thân phận mẹ trở nên nhỏ bé. Dẫu vậy, cái nhỏ bé ấy lại có một sức mạnh kỳ lạ: cây lá bị gió rung nhưng vẫn bám lấy cành; mẹ bị cuộc đời vùi dập nhưng vẫn bám lấy con.

Đồng Đức Bốn không ngợi ca mẹ bằng những mỹ từ. Ông để mẹ hiện ra trong sự thật của nghèo khó:

“Cả đời buộc bụng thắt lưng”

Chỉ một thành ngữ dân gian đã gợi ra cả một đời thiếu thốn. Mẹ phải nhịn mình để dành cho con. Vì vậy, hình ảnh “tằm nhả tơ” trở nên đặc biệt:

“Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

Con tằm không thể nhả tơ mà không hao kiệt. Mẹ cũng không thể cho đi mà không mất mát. Mẹ dệt nên tuổi thơ của con bằng chính tuổi trẻ của mình. Những sợi “tơ vàng” của mẹ có thể là bữa cơm, manh áo, mái nhà, con chữ và những ngày con được sống trong bình yên.

Nhưng khi “đường đời” của con “còn rộng thênh thang”, mái tóc mẹ đã “bạc sang trắng trời”. Câu thơ khiến thời gian hiện hình. Ta không nhìn thấy thời gian, nhưng ta nhìn thấy thời gian trên tóc mẹ. Mỗi sợi bạc là một ngày mẹ già đi trong khi con lớn lên. Mỗi năm con trưởng thành cũng là một năm mẹ tiến gần hơn về phía chia lìa.

Mẹ luôn là người giấu đi phần đau đớn nhất của đời mình:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười”

Có lẽ đó là bản năng đẹp nhất của tình mẫu tử. Mẹ không muốn con phải gánh nỗi đau của mẹ. Vì vậy, mẹ cười ngay cả khi trong lòng có thể đang khóc. Tình yêu của mẹ không ồn ào; nó âm thầm đến mức đôi khi con phải mất cả đời mới hiểu.

Tình yêu ấy hiện diện trong:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

Những hình ảnh bình dị như “bát cơm”, “nắng”, “sương” lại có sức gợi lớn. Đó là thế giới của một gia đình nghèo, nơi hạnh phúc không nằm ở sự đủ đầy mà ở sự sẻ chia. Mẹ có thể không có nhiều để cho con, nhưng mẹ luôn có thể chia đôi phần ít ỏi của mình.

Thế nhưng, một người mẹ như vậy lại:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

Câu thơ khiến hình tượng mẹ mang một vẻ đẹp đặc biệt: vẻ đẹp của những con người vô danh. Có những người phụ nữ không được lịch sử ghi tên, không được đời ca tụng, nhưng chính họ đã làm nên lịch sử của một gia đình bằng những năm tháng lặng thầm. Mẹ không cần ai biết. Mẹ chỉ cần con được lớn.

Những câu:

“Còng lưng gánh chịu gió mưa
Nát chân tìm cái chửa chưa có gì”

đã khiến nỗi khổ của mẹ hiện lên trên thân thể. “Còng lưng” là dấu vết của gánh nặng. “Nát chân” là dấu vết của những con đường mưu sinh. Người đọc gần như nhìn thấy mẹ đi giữa những ngày mưa nắng, thân hình ngày một nhỏ lại.

Đáng thương nhất là mẹ phải đổi những gì quý giá mình có để lấy những điều bình thường:

“Cầm lòng bán cái vàng đi
Để mua những cái nhiều khi không vàng.”

Câu thơ như một nghịch lý của tình mẫu tử. Trong đời sống, người ta thường cố giữ cái quý giá; mẹ lại sẵn sàng bán đi cái quý để mua những điều tưởng như chẳng đáng giá. Nhưng mẹ không nhìn thế giới bằng giá trị của vật chất. Với mẹ, chỉ cần thứ ấy có ích cho con thì nó đã quý hơn tất cả.

Hình ảnh mẹ mua “lông vịt chè chai” lại đưa người đọc về một không gian quê nghèo. Mẹ không làm những việc lớn lao; mẹ làm những việc nhỏ bé để tồn tại. Nhưng chính những việc nhỏ ấy đã góp phần dựng nên một đời con.

“Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

“Đôi vai” là hình ảnh được nhân hóa thành nơi chứa đựng cả cuộc đời. Gánh nặng không chỉ làm mẹ mệt mà còn khiến mẹ gầy đi từng ngày. Và rồi “lời rao” của mẹ:

“Lời rao chìm giữa gió sương”

chìm vào không gian, nhưng không chìm khỏi tâm trí người con. Nó trở thành một thanh âm của ký ức. Người con “nghe” lại, nhưng càng nghe càng đau bởi tiếng rao ấy không thể gọi người đã khuất trở về.

Bi kịch của bài thơ đến từ một cuộc trở về quá muộn:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

“Vượt núi băng ngàn” là một hành trình dài, nhưng trước cái chết, mọi khoảng cách đều trở nên vô nghĩa. Người con đã trở về nhưng chỉ kịp đội tang. Một cuộc gặp gỡ hóa thành một cuộc tiễn đưa. Một mái nhà từng có tiếng mẹ nay chỉ còn sự im lặng.

Thiên nhiên cũng thay đổi:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Cái giông của trời như giông trong lòng người. Bông lúa vàng — biểu tượng của mùa màng và sự sống — cũng biến mất. Mẹ mất, thế giới trong mắt con dường như mất đi màu sắc.

Câu:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

lại mở ra một chiều sâu khác. Mẹ trở về với sự bình yên, còn con phải đối diện với sự thật rằng mình đã mất đi người cuối cùng có thể nhìn mình như một đứa trẻ. Mẹ nằm xuống, tuổi thơ của con cũng nằm xuống.

Khổ cuối giống như một khoảng trời ký ức:

“Trở về với mẹ ta thôi
Giữa bao la một khoảng trời đắng cay”

“Bao la” nhưng lại “đắng cay”. Không gian càng rộng thì sự cô độc càng lớn. Mẹ không còn, người con như đứng giữa một thế giới quá rộng mà không biết đâu là nhà.

Câu:

“Mẹ không còn nữa để gầy”

đau ở chỗ người con chỉ mong mẹ tồn tại, dù trong dáng vẻ gầy guộc. Những điều bình thường khi mẹ còn sống nay trở thành những điều không thể đánh đổi.

Chiếc áo nâu trở thành dấu vết cuối cùng:

“Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ”

Màu áo ấy mang theo cả làng quê, cả tuổi thơ, cả những buổi chiều mẹ đứng chờ. Và rồi:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

Mẹ không còn trong đời sống nhưng sống lại trong thơ. Thơ trở thành căn nhà thứ hai của mẹ — nơi ký ức không bị thời gian xóa bỏ.

Câu kết:

“Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

là sự cô độc được đẩy đến tận cùng. “Mồ côi” không còn là một hoàn cảnh mà trở thành một trạng thái tồn tại. Người con không chỉ mồ côi khi sống mà còn sợ mình sẽ mang nỗi mồ côi ấy theo đến tận cái chết.

Đồng Đức Bốn đã thành công khi đưa chất liệu dân gian vào một nỗi đau rất hiện đại. Những câu thơ như lời kể, lời ru, lời gọi, nhưng phía sau vẻ mộc mạc ấy là những suy tưởng sâu sắc về thời gian và sự hữu hạn của kiếp người. Mẹ trong thơ không phải một hình tượng được lý tưởng hóa; mẹ có đôi vai gầy, mái tóc bạc, đôi chân nát, một cuộc đời lam lũ. Chính sự chân thực ấy khiến hình bóng mẹ trở nên gần gũi với hàng triệu người.

Đọc bài thơ, ta không chỉ thương người con trong bài thơ mà còn thấy chính mình trong đó. Có thể chúng ta cũng từng đi xa, từng bận rộn, từng nghĩ rằng “mai về cũng được”. Nhưng đời người không phải lúc nào cũng cho ta ngày mai.

Bởi vậy, Trở về với mẹ ta thôi giống như một lời gọi từ phía bên kia của ký ức. Nó nhắc chúng ta rằng: mẹ có thể chờ rất lâu, nhưng thời gian của mẹ không vô tận. Hãy trở về trước khi tiếng gọi yêu thương chỉ còn có thể gửi vào một khoảng trời đã mất.

Bài tham khảo Mẫu 12

Nếu quê hương là nơi con người được sinh ra thì mẹ là nơi tâm hồn con người được sinh thành. Ta có thể lớn lên, rời xa mái nhà, đi qua những thành phố xa lạ, gặp gỡ biết bao con người, nhưng sâu trong ký ức vẫn luôn có một căn phòng không bao giờ đóng cửa: nơi có bóng mẹ. Trở về với mẹ ta thôi của Đồng Đức Bốn là bài thơ được viết từ chính căn phòng ấy. Nhà thơ không dựng lên một người mẹ phi thường bằng những chiến công lớn lao; ông chỉ kể về một người mẹ nghèo với mái tóc bạc, đôi vai gầy, lời rao giữa gió sương và chiếc áo nâu đã bạc màu. Nhưng càng bình dị, hình tượng ấy càng trở nên lớn lao, bởi đó là vẻ đẹp của một đời người đã âm thầm sống cho người khác.

Ngay từ đầu, câu thơ:

“Cả đời ra bể vào ngòi”

đã đặt mẹ vào một hành trình không ngừng nghỉ. “Bể” và “ngòi” vừa là không gian thực vừa gợi những nẻo đời xa gần. Mẹ đi qua những con đường mưu sinh, không có quyền lựa chọn một cuộc sống nhàn nhã. Nhà thơ không kể mẹ đã làm bao nhiêu việc, chỉ cần một chữ “cả đời” cũng đủ cho người đọc hình dung sự kéo dài bất tận của nhọc nhằn.

Mẹ được ví như:

“cây lá giữa trời gió rung”

Đó là một hình ảnh đẹp mà buồn. Mẹ nhỏ bé giữa trời đất, dễ bị cuộc đời làm lay động. Nhưng cây lá ấy vẫn tồn tại. Mẹ vẫn đứng đó, vẫn chịu đựng, vẫn nuôi con. Có lẽ sức mạnh lớn nhất của mẹ không nằm ở đôi vai mà nằm ở tình yêu khiến đôi vai ấy không thể buông xuống.

Nếu cây lá gợi sự mong manh thì con tằm gợi sự hy sinh:

“Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

Tằm nhả tơ là một hình ảnh dân gian quen thuộc nhưng khi đặt cạnh người mẹ lại trở nên thấm thía. Mẹ đã dùng chính cuộc đời mình để dệt nên cuộc đời con. Những sợi tơ vàng ấy có thể là tuổi thơ, là con chữ, là cơm áo, là tương lai. Nhưng khi tơ càng đẹp, con tằm càng kiệt sức. Mẹ càng làm được nhiều cho con, mẹ càng đi nhanh về phía tuổi già.

Và tuổi già hiện ra trong câu:

“Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

“Bạc” là màu của thời gian, nhưng “trắng trời” lại là màu của một nỗi buồn rộng lớn. Mái tóc mẹ như hòa vào trời đất, trở thành một dấu hiệu của cả một đời đã qua. Con còn “thênh thang” phía trước, mẹ đã đứng ở cuối con đường. Đó là sự chênh lệch mà mỗi người con đều phải đối diện, chỉ khác nhau ở việc ta nhận ra nó sớm hay muộn.

Mẹ đau nhưng vẫn cười:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười”

Câu thơ khiến hình ảnh mẹ vượt khỏi cái nghèo để trở thành biểu tượng của lòng bao dung. Mẹ không muốn con nhìn thấy những vết thương của mình. Mẹ giữ lại tiếng cười như giữ một mái hiên cho con trú.

Tình mẹ hiện diện trong những điều nhỏ bé:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

Nhà thơ không nói “mẹ hy sinh vì con” theo cách trực tiếp. Ông để bát cơm nói thay, để nắng sương nói thay. Tình yêu càng lớn khi được diễn tả bằng những điều bình thường. Một bát cơm chia đôi có thể không đủ no, nhưng đủ để con biết mình chưa bao giờ cô độc.

Tuy nhiên, mẹ cũng là người phụ nữ bị cuộc đời đẩy đến tận cùng của nghèo khó:

“Còng lưng gánh chịu gió mưa
Nát chân tìm cái chửa chưa có gì”

Những từ “còng”, “nát”, “gánh chịu” tạo ra cảm giác nặng nề. Cái nghèo đã in lên thân thể mẹ. Đôi chân từng đi khắp nơi để kiếm sống, đôi lưng từng cúi xuống trước bao công việc, tất cả đều trở thành dấu vết của một cuộc đời.

Nhưng mẹ vẫn không được ai biết đến:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi”

Câu thơ giống như một lời nhận lỗi của người con. Có lẽ khi mẹ còn sống, người con chưa bao giờ nghĩ rằng một ngày mình sẽ đau đớn vì sự vô danh ấy. Mẹ không được thế gian gọi tên, nhưng chính mẹ lại là người làm nên tên tuổi và cuộc đời của con.

Mẹ “bán cái vàng” để “mua những cái nhiều khi không vàng”. Đó là một cách diễn tả thật lạ về sự hy sinh. Mẹ không chỉ cho đi những gì dư thừa; mẹ cho đi cả những thứ quý giá. Và đổi lại, mẹ nhận về những thứ tưởng như bình thường. Nhưng với mẹ, bình thường hay quý giá không quan trọng. Chỉ cần con cần, mẹ sẽ cho.

Cuộc đời ấy được cụ thể hóa bằng hình ảnh:

“Mẹ mua lông vịt chè chai”

Một nghề mưu sinh nhỏ bé, thô ráp, gần như không có chút hào nhoáng nào. Nhưng nhà thơ đã nhìn thấy vẻ đẹp trong chính sự lam lũ ấy. Bởi đằng sau mỗi chuyến đi của mẹ là một mục đích duy nhất: đem về cho con một chút gì đó để sống.

“Đôi vai lại gầy” dưới “trời trưa mưa nắng” là hình ảnh thời gian bào mòn. Càng đọc, ta càng cảm thấy mẹ không chỉ già đi mà đang dần biến mất khỏi thế giới.

“Lời rao chìm giữa gió sương”

Lời rao chìm đi, nhưng không mất. Nó nằm trong ký ức của người con. Câu:

“Con nghe cách mấy thôi đường còn đau.”

mang một sắc thái rất đặc biệt. “Đường” không chỉ là đường về nhà mà còn là con đường ký ức. Mỗi lần nhớ lại là một lần bước trên con đường ấy, và mỗi bước đều đau.

Rồi cuộc trở về muộn màng xảy đến:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Hai câu thơ khiến người đọc cảm nhận sâu sắc sự bất lực của con người trước thời gian. Con có thể vượt núi, băng ngàn, nhưng không thể chạy nhanh hơn cái chết. Người con trở về nhưng mẹ đã nằm xuống. Điều duy nhất còn lại là chiếc khăn tang và một cuộc tiễn đưa.

Thiên nhiên trong ngày mẹ mất cũng trở nên khác lạ:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Giông chưa hết, lúa không còn vàng. Trời đất như cùng buồn. Nhưng thực ra, có lẽ cảnh vật không đổi; chỉ là lòng người đã đổi nên mọi thứ đều mang màu tang tóc.

Đặc biệt:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

Đây là một câu thơ có chiều sâu triết lý. Mẹ nằm xuống, trở về với sự thanh thản. Người con đứng trước mẹ lại nhận ra mình đã già đi. Mất mẹ là khoảnh khắc con người nhìn thấy thời gian rõ nhất. Bởi khi mẹ không còn, ta không còn ai để xác nhận rằng mình vẫn là đứa trẻ.

Điệp khúc:

“Trở về với mẹ ta thôi”

ở khổ cuối không còn mang nghĩa thông thường. Đó là lời gọi hướng về một người đã khuất. Người con muốn trở về, nhưng:

“Mẹ không còn nữa để gầy”

Câu thơ như một lời nghẹn. Người con chấp nhận tất cả những điều từng khiến mình đau lòng, chỉ cần được thấy mẹ sống. Nhưng giờ đây ngay cả một người mẹ gầy gò cũng trở thành điều không thể có lại.

Chiếc áo nâu:

“Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ”

là một hình ảnh vừa thực vừa biểu tượng. Nó mang theo bóng mẹ, bóng quê, bóng tuổi thơ. Áo bạc nhưng ký ức không bạc. Mẹ đã đi nhưng dấu vết của mẹ vẫn nằm lại trong từng góc nhỏ của đời sống.

Đặc biệt, câu:

“Nhuộm tôi hồng những câu thơ”

cho thấy nghệ thuật đã trở thành nơi lưu giữ tình mẫu tử. Người mẹ đã hóa thành thơ. Những đau đớn của đời mẹ được chuyển thành màu sắc, âm thanh, ký ức. Có thể mẹ không còn sống trong căn nhà, nhưng mẹ sống trong từng câu chữ mà người con viết ra.

Và cuối cùng:

“Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

Một câu thơ tưởng như phi lý nhưng lại chứa đựng sự thật của tình mẫu tử. “Mồ côi” không đơn giản là không còn mẹ; đó là cảm giác không còn một nơi nào để thuộc về. Người con sợ rằng ngay cả khi chết đi, mình vẫn không thể tìm lại mẹ. Vì vậy, nỗi mồ côi trở thành một vết thương vượt qua cả sự sống và cái chết.

Có thể nói, thành công của Đồng Đức Bốn nằm ở nghệ thuật biến những điều nhỏ bé thành những biểu tượng lớn. “Áo nâu”, “bát cơm”, “lời rao”, “đôi vai gầy”, “mái tóc bạc” đều là những hình ảnh đời thường, nhưng qua cái nhìn của nhà thơ, chúng trở thành những mảnh ghép của một cõi tình mẫu tử. Ngôn ngữ giản dị, đậm màu dân gian khiến bài thơ gần như một lời kể; nhưng phía sau lời kể ấy là những suy tưởng sâu xa về thân phận, thời gian và sự mất mát.

Trở về với mẹ ta thôi vì thế không chỉ là một bài thơ để thương. Nó là một lời nhắc nhở. Ta thường nghĩ rằng mẹ sẽ luôn ở đó, rằng chỉ cần có thời gian thì mọi lời yêu thương đều có thể nói sau. Nhưng đời người không vận hành theo chữ “sau này”. Có những lần trở về chỉ cách nhau một ngày, nhưng một ngày ấy đủ để biến cuộc gặp thành tang lễ.

Bởi vậy, đọc bài thơ, ta không chỉ thấy một người con cúi xuống trước mộ mẹ. Ta còn thấy chính mình đứng trước thời gian. Và từ đáy lòng, lời thơ dường như khẽ nhắc: nếu còn một mái nhà để trở về, nếu còn một người mẹ để gọi, xin đừng chậm bước. Bởi nơi bình yên nhất của đời người đôi khi chỉ có thể mở cửa thêm một lần nữa — trước khi người đứng chờ ta trở thành một bóng hình trong ký ức.

Bài tham khảo Mẫu 13

Con người ta thường có một thói quen vô tình và tàn nhẫn: hay hoài niệm về những điều vĩnh cửu xa xôi mà quên mất những hiện hữu dung dị, gần gũi ngay bên cạnh. Khi tuổi trẻ còn căng tràn nhựa sống, ta thỏa sức gót chân phiêu bạt trên những cung đường dặm dài của danh vọng và ước mơ, để rồi đến một ngày quay đầu lại, mái tranh nghèo đã chìm trong khói hương lạnh lẽo. Thi phẩm “Trở về với mẹ ta thôi” của nhà thơ Đồng Đức Bốn chính là một tiếng sét đánh ngang tai, một hồi chuông bàng hoàng thức tỉnh những đứa con mải mê cõi tạm. Bài thơ là khúc bi ca đẫm nước mắt về cuộc đời nhọc nhằn của mẹ và sự sám hối muộn màng đến xé lòng của kẻ ở lại.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, bức chân dung người mẹ hiện lên không qua những từ ngữ hào nhoáng, mà được chắt lọc từ chính mồ hôi, giọt lệ và sự vắt kiệt của kiếp nhân sinh:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Nhà thơ sử dụng những hình ảnh so sánh mang tầm vóc biểu tượng lớn lao của văn hóa ca dao, dân ca Bắc Bộ. Đời mẹ là một chuỗi ngày bươn chải gian truân "ra bể vào ngòi", chắt chiu từng hạt lúa củ khoai. Mẹ hiện lên mong manh, cô độc trước cuồng phong giông bão của số phận như "cây lá giữa trời gió rung", nhưng đồng thời lại là sự hóa thân kỳ vĩ của đức hy sinh vô điều kiện như "tằm nhả bỗng dưng tơ vàng" – chấp nhận rút ruột, vắt kiệt thanh xuân để dệt nên gấm vóc cuộc đời cho con. Cụm từ "cả đời" lặp lại như nhịp đập của thời gian vô tình, khắc họa sự nhẫn nhịn, chịu đựng đến tột cùng ("buộc bụng thắt lưng"). Để rồi, bi kịch của quy luật tạo hóa giáng xuống khi đứa con ngẩng đầu nhìn lại cõi thế rộng thênh thang, thì "tóc mẹ đã bạc sang trắng trời". Cái màu trắng ấy không chỉ là dấu ấn của năm tháng, mà là màu của sự hao gầy, của những đêm dài thao thức đợi chờ. Sự bao dung của mẹ còn vượt lên trên cả đớn đau thể xác: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương". Không gian mưu sinh của mẹ cứ thế trải dài qua những gánh hàng rong nhọc nhằn: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường". Mẹ oằn mình gánh cả nhọc nhằn của thời đại để chở che cho hình hài con lớn khôn.

Thế nhưng, điều đau đớn nhất trong cõi đời này là sự lỡ làng của thời gian, khi ngày con trở về cũng là lúc âm dương cách trở:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Nhịp thơ bỗng gãy khúc, quằn quại trong nỗi đau đớn đến tột cùng. Đứa con bôn ba vạn dặm, vượt qua bao trắc trở của đường đời, để về đến nhà thì tất cả đã muộn màng: "Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng". Hai chữ "chỉ kịp" vang lên như một nhát dao cứa vào tâm can, tước đoạt đi cơ hội cuối cùng để tạ lỗi. Cả thiên nhiên lúc ấy cũng chìm trong tang tóc, đồng điệu với tâm trạng đớn đau tột cùng của con người: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Sự tương phản ở khổ thơ này đạt tới đỉnh cao bi tráng: mẹ thanh thản, hồn nhiên chìm vào giấc ngủ ngàn thu như một đứa trẻ thơ ("Mẹ nằm như lúc còn thơ"), trong khi đứa con đứng bên nấm mồ bỗng thấy mình già nua, tàn tạ và cô độc đến tội nghiệp ("Mà con trước mẹ già nua thế này"). Khoảng cách âm dương biến mọi sự ăn năn thành tro tàn lạnh lẽo.

Khép lại thi phẩm là khúc thức của sự sám hối thẳm sâu, của tiếng gọi khẩn thiết từ đáy tâm can:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khôn Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" ngân lên như một tiếng nấc nghẹn ngào, một nỗi day dứt không bao giờ nguôi ngoai. Mẹ không còn nữa, đồng nghĩa với việc khoảng trời bao la bỗng chốc hóa thành đắng cay, trống trải. Mẹ chính là nguồn cội, là người đã "nhuộm tôi hồng những câu thơ" bằng chính giọt mồ hôi và nước mắt của mình. Câu thơ cuối cùng vang lên như một lời nguyền rủa ám ảnh: nếu không kịp tỉnh ngộ và trân quý, con người sẽ mãi mãi chìm đắm trong nỗi cô độc tuyệt đối ngay cả khi bước sang thế giới bên kia.

“Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng Đức Bốn không đơn thuần là một bài thơ viếng mẹ, mà là một bức hoành phi lộng lẫy và đẫm máu về đạo lý làm người. Bằng thể thơ linh hoạt, nhịp điệu dồn dập pha lẫn xót xa cùng hệ thống hình ảnh giàu tính triết lý, thi phẩm đã vĩnh viễn khắc sâu vào tâm khảm người đọc một chân lý không thể chối cãi: hãy trân trọng từng phút giây hiện tại khi mẹ còn kề bên, đừng để đến khi hai tiếng "trở về" chỉ còn lại khói hương lạnh lẽo giữa đồng không mông quạnh.

Bài tham khảo Mẫu 14

Trong tâm thức người Việt, hình ảnh người mẹ luôn gắn liền với mái tranh nghèo, với ngọn đèn khuya hắt hiu và tiếng thở dài hòa cùng gió bấc. Viết về mẹ là viết về một góc khuất linh thiêng nhất của tâm hồn, nơi tình yêu thương đôi khi đi liền với sự dằn vặt và nợ nần không bao giờ trả hết. Bài thơ “Trở về với mẹ ta thôi” của nhà thơ Đồng Đức Bốn là một bản trường ca buồn, được viết bằng mực nước mắt và nỗi ân hận tột cùng của một người con lỡ nhịp bước chân trên con đường đời tấp nập để rồi đánh mất đi chỗ dựa vững chắc nhất trong cuộc đời.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, tác giả đã mở ra không gian ký ức và thực tại bằng nỗi xót xa vô hạn đối với cuộc đời mẹ:

“Cả đời ra bể vào ngòi Mẹ như cây lá giữa trời gió rung Cả đời buộc bụng thắt lưng Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng Đường đời còn rộng thênh thang Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Bằng thể thơ linh hoạt và nhịp điệu da diết, Đồng Đức Bốn đã phác họa thành công bức chân dung người mẹ tần tảo, chắt chiu qua những hình ảnh ẩn dụ đầy nghệ thuật. Đời mẹ là một chuỗi ngày bươn chải nhọc nhằn, đối mặt với bao giông bão cuộc đời như "cây lá giữa trời gió rung". Mẹ nhẫn nại hy sinh, rút ruột nhả tơ để dệt nên cuộc sống cho con ("tằm nhả bỗng dưng tơ vàng"), chấp nhận sống cảnh "buộc bụng thắt lưng" thiếu thốn đủ đường. Thế nhưng, bi kịch của sự vô tình nằm ở chỗ: trong khi con người ta mải miết đuổi theo những chân trời xa rộng, để bước đi trên "đường đời còn rộng thênh thang", thì thời gian đã âm thầm tàn phá thân xác mẹ, để rồi "tóc mẹ đã bạc sang trắng trời" tự lúc nào. Sự nhẫn nhịn và lòng vị tha của mẹ còn được gửi gắm qua những nén chịu đớn đau âm thầm: "Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười / Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương". Gánh nặng mưu sinh tiếp tục đè nặng lên đôi vai gầy guộc qua những chuyến đi nhọc nhằn: "Mẹ mua lông vịt chè chai / Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy / Xóm quê còn lắm bùn lầy / Phố phường còn ít bóng cây che đường". Từng câu chữ thấm đẫm mồ hôi, hiện lên như một thước phim chân thực về một đời người phụ nữ hy sinh trọn vẹn cho gia đình mà quên mất bản thân.

Thế nhưng, đỉnh điểm của nỗi đau đớn được đẩy lên khi ngày trở về của con lại chính là lúc âm dương cách trở:

“Con vừa vượt núi băng ngàn Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng Trời hôm ấy chửa hết giông Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng Đưa mẹ lần cuối qua làng Ba hồn bảy vía con mang vào mồ Mẹ nằm như lúc còn thơ Mà con trước mẹ già nua thế này”

Cả đoạn thơ là một tiếng kêu xé lòng, một sự thật phũ phàng đến tàn nhẫn. Đứa con bôn ba ngàn dặm, vượt qua bao núi cao sông sâu, nhưng sự cố gắng ấy lại trở nên vô nghĩa trước sự trớ trêu của định mệnh: "Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng". Thiên nhiên như cũng gầm thét, oằn mình chia sẻ nỗi đau tang tóc cùng con người: "Trời hôm ấy chửa hết giông / Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng". Nhịp thơ đứt quãng, nghẹn ngào như tiếng nấc không thành lời. Sự tương phản giữa mẹ và con lúc ấy thật nhói lòng: mẹ đã buông xuôi tất cả, nằm thanh thản như một đứa trẻ ngây thơ ("Mẹ nằm như lúc còn thơ"), còn đứa con ở lại đối diện với thực tại phũ phàng, mang gánh nặng của tuổi già và sự dằn vặt khôn nguôi ("Mà con trước mẹ già nua thế này"). Nỗi đau mất mẹ không chỉ là sự thiếu vắng vật chất mà là sự sụp đổ hoàn toàn về mặt tinh thần.

Khép lại thi phẩm là lời sám hối muộn màng và tiếng gọi tha thiết hướng về cội nguồn:

“Trở về với mẹ ta thôi Giữa bao la một khoảng trời đắng cay Mẹ không còn nữa để gầy Gió không còn nữa để say tóc buồn Người không còn dại để khön Nhớ thương rồi cũng vùi chôn đất mềm Tôi còn nhớ hay đã quên Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ Nhuộm tôi hồng những câu thơ Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời Trở về với mẹ ta thôi Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ”

Điệp khúc "Trở về với mẹ ta thôi" vang lên như một tiếng thở dài não nuột, một sự đánh thức tâm can kẻ lữ thứ. Mẹ chính là người đã "nhuộm tôi hồng những câu thơ" – người truyền cảm hứng, sự sống và tình yêu thương cho cuộc đời con. Câu thơ cuối cùng mở ra một ám ảnh khôn nguôi về sự cô độc tuyệt đối của kiếp người nếu không biết trân trọng những gì thiêng liêng nhất đang hiện hữu quanh mình.

Bài thơ “Trở về với mẹ ta thôi” của Đồng Đức Bốn là một kiệt tác giàu giá trị nhân sinh, đẫm lệ và đầy sức ám ảnh. Bằng nghệ thuật biểu đạt tinh tế, giọng điệu bi thương cùng hệ thống hình ảnh đậm chất ca dao, bài thơ đã chạm đến những ký ức sâu kín nhất trong tâm hồn mỗi người, nhắc nhở chúng ta hãy luôn biết quay về, yêu thương và kính trọng mẹ khi cuộc đời vẫn còn cho phép.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trong hành trình của mỗi con người, có những nơi ta có thể đi qua rồi trở về, có những người ta có thể xa rồi gặp lại. Nhưng mẹ thì khác. Mẹ là cội nguồn, là nơi bắt đầu của một đời người; và khi mẹ đã khuất, con đường trở về bỗng hóa thành một cuộc trở về trong ký ức. Bởi thế, đọc Trở về với mẹ ta thôi của Đồng Đức Bốn, ta không chỉ nghe thấy tiếng khóc của một người con trước sự ra đi của mẹ, mà còn cảm nhận được một nỗi đau sâu hơn: nỗi đau của con người khi nhận ra mình đã mất đi nơi bình yên cuối cùng của cuộc đời. Bằng ngôn ngữ mộc mạc mà ám ảnh, hình ảnh đời thường mà giàu sức gợi, nhà thơ đã dựng lên chân dung người mẹ nghèo khổ, tảo tần, đồng thời gửi vào đó niềm thương nhớ, ân hận và lòng biết ơn vô hạn của người con.

Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh người mẹ đã hiện ra giữa một cuộc đời đầy nhọc nhằn:

“Cả đời ra bể vào ngòi
Mẹ như cây lá giữa trời gió rung
Cả đời buộc bụng thắt lưng
Mẹ như tằm nhả bỗng dưng tơ vàng”

Điệp ngữ “cả đời” được lặp lại như một nét khắc đậm vào số phận. Đời mẹ là một đời đi qua những nhọc nhằn không dứt, “ra bể vào ngòi”, hết nơi này đến nơi khác, hết việc này đến việc khác. Thành ngữ “buộc bụng thắt lưng” gợi một cuộc sống thiếu thốn, phải chắt chiu từng chút để nuôi con. Đặc biệt, hai hình ảnh so sánh “mẹ như cây lá giữa trời gió rung”, “mẹ như tằm nhả… tơ vàng” khiến chân dung mẹ vừa mong manh vừa cao quý. Cây lá phải chịu gió, con tằm phải rút ruột mình để nhả tơ. Cũng như thế, mẹ đã lấy cả tuổi xuân, sức lực và cuộc đời mình để dệt nên hạnh phúc cho con.

Đáng thương hơn cả là khi con đường đời của con vẫn còn “rộng thênh thang” thì mái tóc mẹ đã “bạc sang trắng trời”:

“Đường đời còn rộng thênh thang
Mà tóc mẹ đã bạc sang trắng trời”

Sự đối lập giữa “đường đời còn rộng” và “tóc mẹ đã bạc” khiến câu thơ như chùng xuống. Con còn cả tương lai phía trước, còn mẹ đã đi gần hết con đường của mình. Cụm từ “trắng trời” là một cách nói giàu sức gợi: mái tóc bạc của mẹ không chỉ là dấu hiệu tuổi già mà như phủ trắng cả bầu trời ký ức của người con. Thời gian đã lấy đi tuổi trẻ của mẹ, trong khi người con đôi khi chỉ kịp nhận ra điều ấy khi đã quá muộn.

Mẹ hiện lên trong nghịch lý của tình yêu thương:

“Mẹ đau vẫn giữ tiếng cười
Mẹ vui vẫn để một đời nhớ thương”

Mẹ đau nhưng không than thở, vẫn giữ tiếng cười để con được yên lòng. Ngay cả niềm vui của mẹ cũng gắn với một đời hy sinh. Cách diễn đạt giản dị nhưng chứa đựng một nghịch lý đầy xót xa: mẹ càng yêu con, càng giấu đi nỗi đau của mình. Đến câu thơ:

“Bát cơm và nắng chan sương
Đói no con mẹ sẻ nhường cho nhau”

hình ảnh tình mẫu tử lại được đặt trong những gì bình dị nhất. Không phải những lời lớn lao, tình mẹ nằm trong “bát cơm”, trong “nắng”, trong “sương”, trong những tháng ngày cùng nhau vượt qua đói no. Chính cái bình thường ấy lại làm nên sự vĩ đại của người mẹ.

Nếu những câu thơ đầu là bức chân dung về một người mẹ tảo tần thì những khổ thơ tiếp theo lại mở rộng thành cả một thế giới nghèo khó nơi mẹ đã sống:

“Chẳng ai biết đến mẹ tôi
Bạc phơ mái tóc bên trời hoa mơ
Còng lưng gánh chịu gió mưa
Nát chân tìm cái chửa chưa có gì”

Câu thơ “Chẳng ai biết đến mẹ tôi” nghe như một lời tự sự, nhưng phía sau đó là cả một nỗi xót xa. Mẹ đã sống một đời âm thầm, không danh phận, không được ai ca ngợi. Mẹ chỉ là một người đàn bà nghèo nơi làng quê, “còng lưng” trước gió mưa, “nát chân” trên những con đường mưu sinh. Cách nói “tìm cái chưa có gì” càng khắc sâu sự cùng quẫn. Mẹ đi tìm kế sinh nhai trong một thế giới mà ngay cả những thứ tối thiểu cũng không dễ dàng có được.

Đặc biệt, hai câu:

“Cầm lòng bán cái vàng đi
Để mua những cái nhiều khi không vàng.”

chứa đựng một chiều sâu nhân sinh đặc biệt. “Cái vàng” có thể là những gì quý giá mẹ đang có, còn “những cái nhiều khi không vàng” lại là những thứ chẳng đáng giá về vật chất. Nhưng trong mắt mẹ, chúng có thể là cần thiết cho cuộc sống của con. Mẹ chấp nhận bán đi cái quý để đổi lấy cái bình thường. Đó chính là logic của tình mẫu tử: mẹ coi hạnh phúc của con là thứ quý giá hơn mọi giá trị vật chất trên đời.

Hình ảnh người mẹ tiếp tục xuất hiện trong nghề mua bán nhỏ nhoi:

“Mẹ mua lông vịt chè chai
Trời trưa mưa nắng đôi vai lại gầy”

Một câu thơ mà như có cả bóng dáng mẹ đang lầm lũi đi giữa cuộc đời. “Lông vịt chè chai” là những thứ vụn vặt, rẻ rúng, nhưng được mua bằng mồ hôi của một con người. Những “trời trưa”, “mưa nắng”, “gió sương” liên tục bủa vây đôi vai mẹ. Điệp trường hình ảnh thiên nhiên khắc nghiệt khiến cuộc đời người mẹ càng trở nên nhỏ bé, cô độc.

Đặc biệt, câu:

“Lời rao chìm giữa gió sương
Con nghe cách mấy thôi đường còn đau.”

là một trong những câu thơ ám ảnh nhất. “Lời rao” vốn là âm thanh của cuộc mưu sinh, nhưng giờ đây đã “chìm” giữa gió sương. Nó không chỉ chìm trong không gian mà còn chìm vào quá khứ. Người con có thể nghe lại lời rao ấy trong ký ức, nhưng không thể quay lại để giúp mẹ. Vì thế, “đường còn đau” không đơn thuần là con đường xa cách mà là con đường của thời gian: càng đi xa, càng nhận ra những gì đã mất thì càng đau.

Đỉnh điểm của bài thơ là khoảnh khắc người con trở về nhưng chỉ còn kịp chịu tang mẹ:

“Con vừa vượt núi băng ngàn
Về nhà chỉ kịp đội tang ra đồng”

Câu thơ có nhịp điệu dồn dập, như một bước chạy tuyệt vọng. “Vượt núi băng ngàn” cho thấy khoảng cách địa lý, nhưng bi kịch nằm ở chỗ con đã vượt qua được núi ngàn mà lại không thể vượt qua ranh giới của sinh tử. Con trở về, nhưng mẹ đã không còn. Hai chữ “chỉ kịp” khiến nỗi đau như bị siết lại. Người con không kịp nhìn mẹ lần cuối, không kịp nói một lời yêu thương, không kịp trả lại những năm tháng mẹ đã hy sinh.

Không gian tang tóc được mở rộng:

“Trời hôm ấy chửa hết giông
Đất hôm ấy chẳng còn bông lúa vàng”

Thiên nhiên dường như cũng mang nỗi tang thương. Trời còn giông, đất không còn lúa vàng. Những hình ảnh vốn gắn với sự sống giờ trở nên lạnh lẽo. Cái chết của mẹ không chỉ là mất mát của riêng một gia đình mà như khiến cả quê hương, cả trời đất đổi khác.

Và rồi:

“Đưa mẹ lần cuối qua làng
Ba hồn bảy vía con mang vào mồ”

Câu thơ đậm màu sắc dân gian, mang theo cách cảm, cách nghĩ của văn hóa Việt. Người con như muốn gửi theo mẹ cả phần hồn mình. Mẹ nằm xuống, nhưng một phần đời của con cũng bị chôn theo mẹ. Bởi thế, câu kết của khổ thơ trở thành một nghịch lý đau đớn:

“Mẹ nằm như lúc còn thơ
Mà con trước mẹ già nua thế này.”

Mẹ trở về với dáng nằm bình yên như một đứa trẻ, còn con — người từng được mẹ chở che — lại “già nua” trước mất mát. Thời gian bỗng đảo chiều. Khi mẹ còn sống, con là đứa trẻ trong vòng tay mẹ; khi mẹ mất, con mới thực sự thấy mình già đi. Câu thơ không chỉ nói về tuổi tác mà nói về sự trưởng thành trong đau đớn: con người chỉ thực sự hiểu hết giá trị của mẹ khi không còn mẹ bên đời.

Sau cái chết của mẹ, điệp khúc “Trở về với mẹ ta thôi” vang lên ở đầu và cuối bài thơ. Nhưng đó là một cuộc trở về đầy nghịch lý. Người con muốn trở về với mẹ, nhưng mẹ đã không còn:

“Mẹ không còn nữa để gầy
Gió không còn nữa để say tóc buồn”

Mẹ không còn để tiếp tục chịu khổ, nhưng cũng không còn để con được nhìn thấy bóng dáng thân quen. Những gì từng khiến người con đau lòng khi mẹ còn sống giờ đây lại trở thành điều không thể tìm lại. Câu thơ “Mẹ không còn nữa để gầy” nghe thật lạ mà đau: người con thà mẹ còn đó, dù vẫn gầy guộc, vẫn vất vả, còn hơn mẹ biến mất khỏi thế gian.

Đặc biệt, đoạn cuối là sự hòa quyện giữa nỗi nhớ, lòng biết ơn và nỗi sợ cô độc:

“Tôi còn nhớ hay đã quên
Áo nâu mẹ vẫn bạc bên nắng chờ
Nhuộm tôi hồng những câu thơ
Tháng năm tạc giữa vết nhơ của trời”

Câu hỏi “Tôi còn nhớ hay đã quên” không phải một câu hỏi cần lời đáp. Đó là lời tự vấn của một người con trước ký ức. Con sợ mình sẽ quên những điều nhỏ bé về mẹ: chiếc áo nâu, dáng người, lời rao, những buổi nắng mưa. Nhưng chính thơ ca đã giúp người con giữ lại bóng mẹ. “Áo nâu” là biểu tượng của người mẹ quê Việt Nam — giản dị, lam lũ mà thân thương. Mẹ đã “nhuộm” vào thơ ca màu của cuộc đời mình, để từ đó nỗi đau riêng trở thành một vẻ đẹp có sức sống lâu dài.

Khép lại bài thơ, câu:

“Trở về với mẹ ta thôi
Lỡ mai chết lại mồ côi dưới mồ.”

vang lên như một tiếng gọi nghẹn ngào. “Trở về” lúc này không còn là trở về một ngôi nhà cụ thể mà là trở về với nguồn cội, với ký ức, với tình mẫu tử. Nhưng phía trước vẫn là cái chết. Nếu ngày mai mình chết, người con sợ rằng mình sẽ “mồ côi dưới mồ” — một cách nói vừa đau đớn vừa ám ảnh. Bởi mẹ không chỉ là người sinh thành; mẹ còn là nơi con thuộc về. Mất mẹ là mất đi một phần căn cước tinh thần của chính mình.

Về nghệ thuật, thành công của bài thơ trước hết nằm ở ngôn ngữ mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói dân gian. Đồng Đức Bốn không tìm đến những hình ảnh cầu kỳ mà chọn “bát cơm”, “áo nâu”, “lời rao”, “lông vịt chè chai”, “gió sương”, “bùn lầy”… Chính những hình ảnh bình dị ấy khiến người mẹ hiện ra chân thực như một bóng dáng có thể bắt gặp ở bất cứ làng quê nào. Bên cạnh đó, việc sử dụng điệp ngữ, hình ảnh so sánh, đối lập, chất liệu ca dao và nhịp thơ linh hoạt đã tạo nên một giọng điệu vừa dân dã vừa thấm đẫm chất trữ tình. Đặc biệt, sự đan xen giữa hiện tại và hồi ức khiến bài thơ giống như một dòng ký ức đang chảy ngược về quá khứ, càng đọc càng thấy nỗi đau lan rộng.

Trở về với mẹ ta thôi vì thế không chỉ là bài thơ viết về một người mẹ cụ thể. Đó còn là lời nhắc nhở đối với mỗi người về một sự thật giản dị mà đau đớn: trên đời có những cuộc trở về nếu chậm một bước sẽ trở thành vĩnh viễn không thể. Mẹ có thể cả đời đứng chờ bên hiên nhà, có thể lặng lẽ trong chiếc áo nâu, có thể hy sinh mà chẳng một lần kể công; nhưng thời gian không chờ chúng ta trưởng thành để biết yêu thương. Đồng Đức Bốn đã biến nỗi đau riêng thành một tiếng gọi chung cho những người đang còn mẹ: hãy trở về khi còn có thể, hãy yêu thương khi còn kịp, hãy nói lời biết ơn trước khi tiếng gọi “mẹ ơi” chỉ còn vọng lại trong ký ức.

Bởi sau cùng, điều khiến bài thơ day dứt nhất không phải là cái chết của mẹ, mà là sự thật rằng khi mẹ không còn, con người mới hiểu thế nào là không còn một nơi nào để trở về. Và vì thế, “Trở về với mẹ ta thôi” vừa là một lời gọi, vừa là một lời tiếc nuối, vừa như một lời cầu nguyện. Trong khoảng trời đắng cay của đời người, hình bóng mẹ vẫn ở đó — trong chiếc áo nâu bạc màu, trong lời rao chìm giữa gió sương, trong bát cơm sẻ nửa, trong những câu thơ được nhuộm bằng cả một đời hy sinh.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close