Viết bài văn Kể một câu chuyện mà em đã học theo trình tự thời gian1. Mở bài - Giới thiệu tên câu chuyện em muốn kể. - Giới thiệu nhân vật chính và hoàn cảnh mở đầu của câu chuyện. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý chi tiết 1. Mở bài - Giới thiệu tên câu chuyện em muốn kể. - Giới thiệu nhân vật chính và hoàn cảnh mở đầu của câu chuyện. 2. Thân bài - Câu chuyện bắt đầu như thế nào? - Nhân vật chính xuất hiện trong hoàn cảnh nào? - Sự việc nào xảy ra đầu tiên? - Sau đó, nhân vật đã làm gì hoặc gặp chuyện gì? - Những sự việc tiếp theo diễn ra theo trình tự thời gian ra sao? - Nhân vật gặp khó khăn, thử thách hoặc tình huống đặc biệt nào? - Nhân vật đã giải quyết sự việc như thế nào? - Sự việc cuối cùng diễn ra ra sao? - Câu chuyện kết thúc như thế nào? - Nhân vật nhận được kết quả gì hoặc có sự thay đổi gì? 3. Kết bài - Nêu cảm nghĩ của em về câu chuyện hoặc nhân vật. - Bài học em rút ra từ câu chuyện. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Trong số các câu chuyện ngụ ngôn đã học, em thích nhất là chuyện "Rùa và Thỏ". Câu chuyện kể về cuộc chạy đua hy hữu giữa một chú Thỏ kiêu ngạo và một chú Rùa vốn nổi tiếng là chậm chạp, chậm rãi. Câu chuyện bắt đầu vào một buổi sáng đẹp trời, Thỏ đang đi dạo trên bờ bãi thì gặp Rùa đang ra sức tập chạy. Thỏ thấy vậy liền cất tiếng chê bai, mỉa mai sự chậm chạp của Rùa. Quá bất bình trước thái độ hống hách đó, Rùa liền thách Thỏ chạy đua xem ai tới đích trước. Thỏ nhận lời ngay, lòng thầm nghĩ chiến thắng đã chắc chắn thuộc về mình. Khi cuộc đua vừa bắt đầu, Thỏ phóng như bay về phía trước, bỏ xa Rùa một khoảng cách rất dài. Cậy mình chạy nhanh, Thỏ không thèm chạy tiếp mà dừng lại ven đường, hết hái hoa lại bắt bướm, rồi thong dong nằm dưới một gốc cây cổ thụ ngủ một giấc ngon lành. Trong khi đó, Rùa biết mình sức yếu nên không một phút nào dừng lại, cứ nhẫn nại, cần mẫn bước đi từng bước một. Thời gian thấm thoắt trôi qua, khi Thỏ giật mình tỉnh giấc thì mặt trời đã xế bóng. Thỏ hốt hoảng nhìn về phía đích và kinh hoàng nhận ra Rùa đã chuẩn bị chạm vạch chiến thắng. Thỏ vắt chân lên cổ đuổi theo nhưng không còn kịp nữa. Rùa đã chính thức trở thành người thắng cuộc trong sự cổ vũ nồng nhiệt của muôn thú. Câu chuyện kết thúc mang đến cho em một bài học vô cùng sâu sắc về cuộc sống. Em tự nhắc nhở bản thân không được chủ quan, kiêu ngạo như Thỏ, đồng thời phải luôn kiên trì, bền bỉ và nỗ lực hết mình như Rùa để đạt được những mục tiêu trong học tập. Bài siêu ngắn Mẫu 2 "Hai bàn tay" là một câu chuyện lịch sử vô cùng cảm động về ý chí cứu nước của Bác Hồ thuở thanh niên mà em được học. Câu chuyện khắc họa hình ảnh người thanh niên Nguyễn Tất Thành tại bến cảng Nhà Rồng với quyết tâm tìm đường giải phóng dân tộc. Câu chuyện khởi đầu vào năm 1911, khi anh Ba (tên gọi của Bác Hồ lúc bấy giờ) đang ở Sài Gòn. Anh có một người bạn thân tên là Lê. Một hôm, anh Ba đột ngột hỏi anh Lê có yêu nước không và rủ anh Lê cùng sang Pháp, sang phương Tây xem họ làm thế nào rồi trở về giúp đồng bào mình. Anh Lê nghe vậy thì rất ngạc nhiên nhưng cũng đầy lo lắng, liền hỏi anh Ba lấy đâu ra tiền để đi, vì chuyến đi nước ngoài vô cùng tốn kém và gian khổ. Ngay lập tức, anh Ba giơ hai bàn tay ra và dứt khoát trả lời rằng tiền ở đây, chúng ta sẽ làm bất cứ việc gì để sống và để đi. Sau đó, anh Ba ra sức thuyết phục nhưng anh Lê không đủ can đảm nên đã từ bỏ ý định. Mấy ngày sau, đúng ngày 5 tháng 6 năm 1911, anh Ba một mình bước xuống con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, xin làm phụ bếp trên tàu. Công việc vô cùng nặng nhọc, anh phải thức khuya dậy sớm, lau chùi hầm tàu, bê vác vật nặng dưới boong tàu nóng bức. Dù gian khổ, anh Ba vẫn kiên cường chịu đựng, tranh thủ học ngoại ngữ hằng đêm. Chuyến đi định mệnh ấy đã mở ra con đường cứu nước đúng đắn cho cả dân tộc. Câu chuyện đã khơi dậy trong lòng em niềm kính yêu và khâm phục vô hạn đối với vị lãnh tụ vĩ đại. Bài học em rút ra được là tinh thần tự lực cánh sinh, không ngại gian khổ, gian nan để thực hiện lý tưởng cao đẹp của cuộc đời mình. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Qua bài học "Người ăn xin" của nhà văn Tu-ghê-nhép, em đã được tiếp cận một câu chuyện chứa chan tinh thần nhân ái. Câu chuyện diễn ra trong không gian một buổi chiều đông lạnh giá, kể về cuộc gặp gỡ đầy bất ngờ giữa một cậu bé và một cụ già ăn xin tội nghiệp. Mở đầu câu chuyện, khi cậu bé đang đi bộ trên đường phố thì bỗng gặp một người ăn xin già lọm khọm. Cụ già đứng trước mặt cậu với đôi mắt đỏ hoe, nước mắt giàn giụa, đôi môi tái nhợt và quần áo tả tơi vì rét. Cụ chìa bàn tay sưng húp, bẩn thỉu ra trước mặt cậu bé để cầu xin sự giúp đỡ. Chứng kiến hoàn cảnh đáng thương đó, cậu bé vội vàng lục tìm khắp các túi quần, túi áo để tìm một chút tiền lẻ hoặc vật dụng gì đó có thể nhường cho cụ. Nhưng lục tìm mãi, trong người cậu lúc ấy lại chẳng có một cắc tiền, một chiếc khăn tay hay bất cứ món đồ nào cả. Cụ già vẫn đứng đợi, bàn tay vẫn chìa ra và run rẩy. Trong tình thế khó khăn ấy, cậu bé không biết làm thế nào, liền chủ động nắm chặt lấy bàn tay đang run rẩy của cụ già và nói lời xin lỗi chân thành vì không có gì để biếu cụ. Lúc bấy giờ, cụ già nhìn cậu bằng ánh mắt ấm áp, mỉm cười và bảo rằng như vậy là cậu đã cho cụ nhiều lắm rồi, cụ cảm ơn cậu. Câu chuyện khép lại bằng một cái kết đầy xúc động khi cậu bé nhận ra mình cũng vừa nhận được một món quà từ cụ già. Qua câu chuyện này, em hiểu được rằng sự đồng cảm, sẻ chia và tình yêu thương chân thành giữa con người với con người đôi khi còn quý giá hơn mọi thứ của cải vật chất trên đời. Bài tham khảo Mẫu 1 Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam mà em đã được học, câu chuyện "Ba lưỡi rìu" luôn để lại cho em những ấn tượng sâu sắc nhất. Đây là câu chuyện ca ngợi đức tính trung thực, thật thà của một chàng tiều phu nghèo khổ qua cuộc thử thách đầy bất ngờ của một vị tiên già. Câu chuyện bắt đầu tại một ngôi làng nhỏ ven đồi, nơi có một chàng tiều phu mồ côi cha mẹ từ nhỏ. Gia tài độc nhất của anh chỉ là một chiếc rìu bằng sắt cũ kỹ dùng để đốn củi nuôi thân qua ngày. Một buổi sáng nọ, anh mang rìu vào rừng sâu để làm việc như mọi khi. Khi đang ra sức chặt một cây củi khô cạnh bờ sông lớn, do sơ ý và mồ hôi làm trơn tay, chiếc rìu sắt của anh bỗng văng ra rồi rơi xuống dòng nước sâu thẳm, chảy xiết. Mất đi công cụ kiếm sống duy nhất, chàng tiều phu buồn bã ngồi sụp xuống bờ sông, ôm mặt khóc lóc thảm thiết. Ngay lúc đó, một phép màu đã xảy ra. Từ dưới dòng nước cuộn sóng, một cụ già râu tóc bạc phơ, da dẻ hồng hào bỗng nhiên xuất hiện trước mặt anh. Cụ già ôn tồn hỏi han sự tình rồi hứa sẽ lặn xuống lòng sông để tìm lại rìu giúp chàng trai. Lần thứ nhất, cụ già lặn xuống và ngoi lên mặt nước với một lưỡi rìu bằng vàng ròng sáng chói, cụ hỏi anh đây có phải rìu của con không. Chàng tiều phu lập tức xua tay từ chối, bảo rằng đó không phải đồ của mình. Lần thứ hai, cụ già tiếp tục lặn xuống và mang lên một lưỡi rìu bằng bạc lấp lánh. Một lần nữa, chàng trai lại thật thà lắc đầu phủ nhận. Đến lần thứ ba, cụ già mang lên đúng chiếc rìu sắt cũ kỹ của anh. Nhìn thấy chiếc rìu thân thuộc, chàng tiều phu mừng rỡ khôn xiết, reo lên nhận lại. Vị tiên già mỉm cười hiền hậu, khen ngợi lòng trung thực của anh và quyết định tặng cả hai lưỡi rìu bằng vàng và bạc cho chàng trai. Chàng tiều phu cúi đầu tạ ơn cụ già và trở về nhà với cuộc sống ấm no hơn trước. Câu chuyện "Ba lưỡi rìu" đã mang đến cho em một cảm xúc vui mừng trước kết cục có hậu của chàng tiều phu. Từ câu chuyện này, em rút ra bài học cho bản thân là phải luôn sống trung thực, ngay thẳng trong mọi hoàn cảnh, vì người thật thà luôn nhận được những điều tốt đẹp và được mọi người quý mến. Bài tham khảo Mẫu 2 Học qua những bài học văn học dân gian, em vô cùng yêu thích câu chuyện "Cây tre trăm đốt". Nhân vật anh Khoai hiền lành, chất phác cùng cuộc đối đầu với lão địa chủ tham lam đã giúp em hiểu thế nào là lẽ công bằng ở đời. Ngày xửa ngày xưa, ở một làng nọ có một chàng trai nghèo tên là Khoai, anh đi ở và làm thuê cho một lão địa chủ giàu có trong vùng. Anh Khoai vốn dĩ là người rất chăm chỉ, khỏe mạnh, không quản ngại bất cứ công việc nặng nhọc nào. Nhận thấy anh là người thật thà dễ tin, lão địa chủ liền bày ra một mưu kế để bóc lột sức lao động của anh. Lão hứa hẹn rằng nếu anh chịu khó làm lụng không công cho lão trong vòng ba năm, lão sẽ gả con gái rượu của mình cho anh. Tin vào lời hứa ấy, anh Khoai ra sức làm việc ngày đêm, đem lại rất nhiều của cải cho nhà chủ. Thế nhưng, sau ba năm dài đằng đẵng, khi kỳ hạn đã đến, lão địa chủ tráo trở lại âm thầm chuẩn bị lễ cưới con gái mình cho con một nhà giàu khác trong làng. Để đuổi anh Khoai đi, lão tiếp tục lừa anh vào rừng sâu, bắt phải tìm cho bằng được một cây tre có đủ một trăm đốt mang về thì mới cho làm đám cưới. Anh Khoai thật thà lại vác dao vào rừng tìm kiếm. Anh đi hết bụi tre này đến bụi tre khác, nhưng tìm mãi cũng chỉ thấy những cây tre dài nhất được vài chục đốt. Quá bất lực và thất vọng vì nhận ra mình bị lừa gạt, anh Khoai ngồi khóc nức nở giữa rừng hoang. Lúc bấy giờ, Bụt liền hiện lên, bảo anh chặt đủ một trăm đốt tre rời nhau rồi dạy cho anh câu thần chú "Khắc nhập, khắc nhập". Kỳ diệu thay, các đốt tre liền dính lại thành một cây tre dài trăm đốt. Tiếp đó, Bụt dạy câu "Khắc xuất, khắc xuất" để các đốt tre rời ra cho dễ mang về. Khi anh Khoai gánh trăm đốt tre về đến nhà, thấy đám cưới đang diễn ra linh đình, lão địa chủ liền cười nhạo anh. Anh Khoai không nói gì, lập tức đọc câu thần chú khiến lão địa chủ và thông gia dính chặt vào cây tre. Sau khi lão van xin và hứa thực hiện lời hứa cũ, anh mới đọc câu thần chú cho họ rời ra và tổ chức đám cưới của mình. Câu chuyện "Cây tre trăm đốt" kết thúc đem lại niềm thỏa mãn lớn cho người học trước sự trừng phạt đáng đời dành cho kẻ gian ác. Câu chuyện nhắc nhở chúng em bài học về sự công bằng, ở hiền thì sẽ gặp lành, còn kẻ gieo gió thì nhất định sẽ phải gặt bão. Bài tham khảo Mẫu 3 Tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng và cao đẹp nhất trên đời này. Mỗi khi nhớ về câu chuyện "Bông hoa cúc trắng" đã được học, em lại không khỏi xúc động trước tấm lòng hiếu thảo, hết lòng vì mẹ của cô bé nhỏ trong truyện. Câu chuyện bắt đầu trong một túp lều tranh rách nát, nơi một cô bé hiếu thảo đang sinh sống cùng người mẹ thân yêu của mình. Cuộc sống tuy nghèo khó nhưng hai mẹ con luôn tràn ngập tiếng cười ấm áp. Thế rồi một ngày mùa thu nọ, tai họa ập xuống khi người mẹ bất ngờ lâm bệnh nặng, sốt cao mê man không tỉnh. Vì nhà quá nghèo, không có tiền mua thuốc nên cô bé vô cùng lo lắng, hằng ngày chỉ biết túc trực bên giường bệnh chăm sóc mẹ. Sau đó, có một cụ thầy thuốc đi ngang qua, thấy hoàn cảnh đáng thương liền vào khám bệnh cho mẹ cô. Khám xong, cụ già ái ngại bảo cô bé hãy vào rừng sâu, tìm đến gốc cây cổ thụ lớn để hái một bông hoa cúc trắng về làm thuốc, bông hoa có bao nhiêu cánh thì mẹ cô sẽ sống được bấy nhiêu ngày. Không quản ngại đường xá xa xôi, nguy hiểm, cô bé lập tức chạy một mạch vào rừng hoang. Cô vượt qua bụi gai, chân rách rưới nhưng vẫn không dừng lại cho đến khi tìm thấy bông hoa cúc trắng nằm khuất sau gốc cây già. Thế nhưng, khi hái bông hoa lên và đếm, cô bé rụng rời tay chân khi nhận ra hoa chỉ có hai mươi cánh, nghĩa là mẹ cô chỉ sống được hai mươi ngày nữa. Trong lúc đau đớn, cô bé đã thông minh nảy ra một ý định. Cô nhẹ nhàng dùng tay xé nhỏ từng cánh hoa cúc trắng thành nhiều sợi dài nhỏ khác nhau, biến bông hoa ban đầu thành một bông hoa có vô vàn cánh nhỏ li ti. Khi cô bé mang bông hoa trở về nhà, người mẹ đã khỏe mạnh, tỉnh táo trở lại và mỉm cười đón con vào lòng. Câu chuyện "Bông hoa cúc trắng" khép lại bằng một hình ảnh vô cùng viên mãn, ấm áp tình cốt nhục. Qua câu chuyện cảm động này, em đã tự rút ra bài học sâu sắc cho bản thân là phải luôn yêu thương, hiếu thảo và biết quan tâm, chăm sóc cha mẹ của mình nhiều hơn. Bài tham khảo Mẫu 4 Ngụ ngôn Việt Nam luôn chứa đựng những bài học triết lý nhân sinh vô cùng sâu sắc qua những hình ảnh hài hước. Câu chuyện "Thầy bói xem voi" là một bài học đắt giá mà em đã được học, phê phán cách nhìn nhận vấn đề phiến diện, một chiều của con người. Hoàn cảnh mở đầu câu chuyện diễn ra vào một buổi chiều rỗi rãi tại một làng quê nọ. Có năm thầy bói mù cùng nhau ngồi tán ngẫu ở đầu làng, cả năm thầy đều chưa một lần được nhìn thấy hình thù con voi ra sao. Thấy người dân kháo nhau có đoàn xiếc mang voi đi qua, năm thầy bói liền chung tiền lại biếu quản tượng, xin người đó cho voi dừng lại để các thầy cùng nhau sờ soạng, xem hình dáng con voi thế nào. Sự việc bắt đầu khi con voi đứng yên, mỗi thầy bói lại tiến đến sờ vào một bộ phận khác nhau của con vật. Thầy thứ nhất sờ vào vòi, thầy thứ hai sờ ngà, thầy thứ ba sờ tai, thầy thứ tư sờ chân, và thầy cuối cùng sờ vào đuôi của con voi. Sau khi sờ xong, các thầy cùng ngồi lại để bàn tán xôn xao về hình thù của voi. Thầy sờ vòi lên tiếng trước, bảo con voi sun sun như con đỉa. Thầy sờ ngà lập tức bác bỏ, bảo voi chần chẫn như cái đòn càn. Thầy sờ tai thì khăng khăng voi bè bè như cái quạt thóc. Đến lượt thầy sờ chân thì quả quyết voi sừng sững như cái cột đình. Thầy sờ đuôi cuối cùng quát lên, bảo voi tun tủn như cái chổi sể cùn. Không ai chịu nhường ai, năm thầy bói từ tranh luận chuyển sang cãi vã kịch liệt. Ai cũng cho rằng mình đúng và người khác sai hoàn toàn. Cuối cùng, đỉnh điểm của xung đột là năm thầy lao vào thượng cẳng chân, hạ cẳng tay, đánh nhau đến mức đầu đầu sứt trán vỡ, máu me đầm đìa trong sự nực cười của những người xung quanh. Câu chuyện "Thầy bói xem voi" đã khép lại với một tình huống đầy hài hước nhưng cũng thật châm biếm. Câu chuyện để lại bài học lớn cho em là khi nhìn nhận hay đánh giá bất cứ sự vật, hiện tượng nào trong cuộc sống, cần phải quan sát một cách toàn diện, khách quan chứ không được độc đoán, phiến diện. Bài tham khảo Mẫu 5 Trong chương trình Ngữ văn đã học, câu chuyện "Sự tích hồ Ba Bể" luôn khơi gợi trong em những xúc cảm đặc biệt. Câu chuyện không chỉ giải thích sự hình thành của một danh lam thắng cảnh mà còn ca ngợi tấm lòng nhân ái, cứu người của hai mẹ con bà góa nghèo. Câu chuyện bắt đầu tại một vùng quê thuộc tỉnh Bắc Kạn, khi người dân địa phương đang nô nức tổ chức lễ hội cúng Phật cầu phúc. Giữa dòng người đông đúc, bỗng nhiên xuất hiện một bà cụ ăn xin già nua, quần áo rách rưới, cơ thể lở loét bốc mùi hôi thối khiến ai nấy đều ghẻ lạnh, xua đuổi. Bà cụ đi đến đâu cũng bị mọi người xa lánh vì sợ lây bệnh, không một ai mảy may bố thí cho bà một miếng ăn. Mãi đến chiều muộn, khi bà cụ kiệt sức đi đến ngã ba làng thì gặp hai mẹ con bà góa đi làm nương về. Thấy bà cụ tội nghiệp, hai mẹ con không hề sợ hãi mà lập tức đưa cụ về nhà, nhường cơm hũ gạo cho cụ ăn rồi dọn chỗ ngủ tử tế cho cụ qua đêm. Đêm hôm đó, hai mẹ con bỗng thấy chỗ cụ già nằm sáng rực lên, một con giao long lớn đang nằm cuộn mình ở đó khiến họ kinh hãi. Nhưng đến sáng hôm sau, mọi thứ lại trở về bình thường, cụ già ăn xin tỉnh dậy chuẩn bị đi tiếp. Trước khi đi, cụ già tiết lộ mình là tiên, báo cho hai mẹ con biết vùng này sắp có tai họa lụt lội lớn. Cụ trao cho họ một gói tro bếp để rắc quanh nhà chống ngập và hai mảnh vỏ trấu để làm phương tiện cứu người. Quả nhiên, ngay tối hôm sau, khi lễ hội đang diễn ra, một cột nước lớn bất ngờ phun lên từ lòng đất, làm sập đổ nhà cửa và cuốn trôi mọi thứ. Riêng ngôi nhà của hai mẹ con bà góa vẫn bình an vô sự như một hòn đảo nhỏ giữa dòng nước lũ. Hai mẹ con lập tức thả hai mảnh vỏ trấu xuống nước, vỏ trấu biến thành hai chiếc thuyền lớn giúp họ chèo đi cứu giúp dân làng trong cơn hoạn nạn. Câu chuyện "Sự tích hồ Ba Bể" kết thúc với hình ảnh vùng đất bị sụt lún biến thành hồ Ba Bể ngày nay. Câu chuyện giúp em thấu hiểu bài học quý giá về lòng nhân đạo, biết yêu thương, chia sẻ và sẵn sàng giúp đỡ những người gặp hoàn cảnh hoạn nạn xung quanh mình. Bài tham khảo Mẫu 6 "Trí khôn của ta đây" là một câu chuyện ngụ ngôn dân gian vô cùng thú vị mà em đã được học từ những năm tiểu học. Câu chuyện ca ngợi trí thông minh, sự nhanh trí của con người trước sức mạnh thể xác của những loài hung dữ ngoài tự nhiên. Câu chuyện diễn ra vào một buổi trưa nắng ráo tại một cánh đồng hoang vắng ven rừng. Một chú trâu to khỏe đang chăm chỉ cày ruộng cho người nông dân, cày xong, trâu được thả ra đứng gặm cỏ bên bờ ruộng. Cùng lúc đó, một con cọp từ trong rừng sâu bước ra, thấy cảnh một con trâu to lớn, sừng sững lại bị một con người nhỏ bé điều khiển, đánh đập thì lấy làm lạ lắm. Cọp liền đợi người nông dân đi khuất rồi lân la đến gần trâu để hỏi han sự tình. Cọp tò mò hỏi trâu vì sao lại chịu làm nô lệ cho con người nhỏ bé như vậy. Trâu liền trả lời rằng con người tuy nhỏ bé nhưng họ lại sở hữu một thứ vũ khí vô cùng lợi hại gọi là "trí khôn". Nghe thấy vậy, cọp tò mò và thèm khát có được thứ đó, liền đợi người nông dân quay lại rồi tiến đến hách dịch yêu cầu người nông dân cho mình xem trí khôn ra sao. Người nông dân suy nghĩ một lát rồi nhanh trí bảo cọp rằng trí khôn mình để ở nhà, nếu cọp muốn xem thì ông sẽ về lấy. Tuy nhiên, ông lại bày tỏ sự lo lắng rằng nếu mình đi vắng, cọp sẽ ăn mất trâu của ông. Do đó, ông đề nghị cọp hãy để ông trói vào gốc cây cho an tâm. Vì quá nôn nóng muốn thấy trí khôn, cọp ngốc nghếch đồng ý ngay. Người nông dân liền lấy dây thừng trói chặt cọp vào một gốc cây cổ thụ lớn. Trói xong, ông không đi lấy trí khôn mà lập tức chất một đống rơm khô xung quanh cọp rồi châm lửa đốt, vừa đốt vừa quát lớn: "Trí khôn của ta đây! Trí khôn của ta đây!". Lửa cháy đùng đùng làm cọp đau đớn gào rú, dây thừng cháy đứt giúp cọp vùng chạy thoát thân vào rừng sâu nhưng mình mẩy đã đầy vết cháy sém đen thui. Câu chuyện "Trí khôn của ta đây" khép lại bằng việc giải thích những vết vằn trên mình cọp ngày nay. Câu chuyện mang lại bài học sâu sắc cho em là sức mạnh thể chất không bao giờ bằng sức mạnh của trí tuệ, chúng ta cần ra sức học tập để rèn luyện tư duy của bản thân. Bài tham khảo Mẫu 7 Thói kiêu ngạo và tầm nhìn hạn hẹp luôn là nguyên nhân dẫn đến những thất bại ê chề của con người. Câu chuyện "Ếch ngồi đáy giếng" mà em đã học chính là một lời cảnh tỉnh sâu sắc, sinh động về bài học đắt giá đó thông qua cuộc đời của một chú ếch huênh hoang. Ngày xưa, có một con ếch sống lâu năm trong một cái giếng cạn nhỏ hẹp. Xung quanh ếch chỉ có vài con nhông, cua, ốc nhỏ bé nên mỗi khi ếch cất tiếng kêu ồm ộp, âm thanh vang vọng lại làm cho các con vật khác vô cùng sợ hãi. Chính điều đó đã khiến ếch lầm tưởng rằng mình là một vị chúa tể vĩ đại của cả một giang sơn. Mỗi lần ngẩng đầu nhìn lên miệng giếng, ếch thấy bầu trời sao mà nhỏ bé, chỉ bằng một chiếc vung nồi. Ếch tự phụ nghĩ rằng cả thế giới này chỉ có bấy nhiêu thôi, còn bản thân mình thì oai phong lẫm liệt không ai bằng. Thế rồi, một năm nọ xảy ra một trận mưa giông rất lớn kéo dài nhiều ngày liền. Nước mưa đổ dồn vào giếng làm nước dâng cao lên tận miệng, tràn bờ và đưa ếch ra ngoài thế giới rộng lớn. Quen thói hống hách từ trong giếng, ếch ta nghênh ngang đi lại trên đường, vừa đi vừa kêu vang vọng để dọa dẫm muôn thú. Ếch cứ ngước mắt lên trời nhìn ngắm mà không thèm chú ý đến xung quanh, nghĩ rằng mọi vật đều phải sợ hãi và nhường đường cho mình giống như trước kia. Sau đó, có rất nhiều con vật to lớn đi ngang qua nhưng ếch vẫn không thèm tránh né. Tình huống tồi tệ xảy ra khi một con trâu lớn đang mải miết đi cày đường đi qua bờ bãi, do ếch không thèm quan sát và nhường đường nên đã bị một bước chân nặng nề của con trâu dẫm bẹp dí dưới vũng bùn đất mà không ai hay biết. Câu chuyện "Ếch ngồi đáy giếng" kết thúc bằng một cái chết vô cùng thảm hại, đáng đời của chú ếch kiêu ngạo. Qua câu chuyện này, em nhận thức được bài học lớn là phải luôn giữ thái độ khiêm tốn, không ngừng học hỏi để mở rộng tầm hiểu biết, không được chủ quan, tự mãn. Bài tham khảo Mẫu 8 Thời niên thiếu của mỗi người thường không tránh khỏi những lúc bồng bột, sai lầm do tính cách xốc nổi của tuổi trẻ. Đoạn trích câu chuyện "Bài học đường đời đầu tiên" trích từ tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký" của nhà văn Tô Hoài đã giúp em có những cái nhìn thấu đáo về hậu quả của lòng kiêu ngạo vô lối thông qua nhân vật Dế Mèn. Mở đầu câu chuyện, Dế Mèn xuất hiện với vẻ ngoài vô cùng khỏe mạnh, cường tráng của một chàng dế thanh niên. Nhờ ăn uống điều độ và làm việc có chừng mực, Mèn sở hữu đôi càng mẫm bóng, những cái vuốt ở chân cứng ngắc và đôi cánh dài chấm đuôi lấp lánh. Sự tự tin về ngoại hình dần biến thành sự kiên ngạo, hống hách khi Mèn luôn cho mình là nhất, hay đi bắt nạt, cà khịa với tất cả những người hàng xóm xung quanh, đặc biệt là Dế Choắt – một chú dế gầy gò, yếu ớt sống cạnh nhà. Mèn luôn nhìn Choắt bằng ánh mắt coi thường, khinh rẻ, đặt tên cho bạn là Choắt và từ chối giúp đỡ khi Choắt nhờ đào một cái ngách sang nhà mình để phòng thân. Sự việc lên đến đỉnh điểm vào một buổi chiều nọ, khi thấy chị Cốc đang đứng rỉa cánh bên bờ đầm, Dế Mèn đã nảy ra một trò nghịch dại để chứng tỏ cái uy của mình. Mèn cất tiếng hát trêu chọc chị Cốc một cách tai quái rồi nhanh chóng chui tọt vào hang sâu của mình trốn biệt. Chị Cốc nổi giận lôi đình nhưng không tìm thấy kẻ trêu chọc, chỉ thấy Dế Choắt đang loay hoay trước cửa hang gần đó. Nghĩ Choắt là thủ phạm, chị Cốc đã giáng những cú mổ như trời giáng xuống thân hình yếu ớt của Choắt. Nằm sâu trong hang, Mèn run bần bật, không dám ra can ngăn. Khi chị Cốc bay đi, Mèn mới bò sang thì Dế Choắt đã thoi thóp, sắp qua đời. Trước khi nhắm mắt, Choắt không trách Mèn mà chỉ khuyên Mèn nên từ bỏ thói hung hăng, kiêu ngạo nếu không muốn rước họa vào thân. Mèn ôm xác bạn khóc lóc thảm thiết và chôn cất Choắt ở một đầm cỏ xanh. Cái chết của Dế Choắt chính là một bước ngoặt lớn làm thay đổi hoàn toàn nhận thức của Dế Mèn sau này. Câu chuyện giống như một chiếc gương soi chiếu, nhắc nhở thế hệ học sinh chúng em cần phải sống yêu thương, hòa đồng, biết kiềm chế cái tôi cá nhân và tuyệt đối không được có hành vi bắt nạt, coi thường người khác trong môi trường học đường cũng như cuộc sống đời thường. Bài tham khảo Mẫu 9 Có bao giờ bạn tự hỏi vì sao những câu chuyện cổ tích luôn có sức sống bền bỉ vượt thời gian, đi qua bao thế hệ vẫn vẹn nguyên giá trị? Câu trả lời nằm ở chỗ chúng luôn phản ánh ước mơ cháy bỏng của nhân dân về công lý, về việc thiện luôn chiến thắng cái ác. Câu chuyện "Tấm Cám" mà em được học trong chương trình ngữ văn chính là một minh chứng hùng hồn cho trình tự đấu tranh gian khổ để giành lại hạnh phúc của con người. Câu chuyện bắt đầu tại một gia đình nông dân nghèo, nơi cô Tấm hiền lành, mồ côi mẹ từ nhỏ phải sống chung với dì ghẻ và người em cùng cha khác mẹ tên là Cám. Tấm luôn phải làm lụng vất vả từ sáng sớm đến đêm khuya, trong khi Cám thì được nuông chiều, chơi bời lêu lổng. Sự việc đầu tiên xảy ra khi hai chị em đi bắt tép, Cám đã lừa tráo giỏ tép của Tấm để giành phần thưởng là chiếc yếm đỏ. Tiếp theo đó, mẹ con Cám liên tục bày mưu kế hãm hại Tấm, từ việc lừa giết chim bống – người bạn duy nhất của Tấm, đến việc trộn gạo lẫn thóc bắt Tấm nhặt để không cho cô đi xem hội kinh kỳ. Nhờ sự giúp đỡ của Bụt, Tấm đã vượt qua và trở thành hoàng hậu. Thế nhưng, lòng tham và sự đố kỵ của mẹ con Cám không dừng lại ở đó. Nhân ngày giỗ cha, dì ghẻ lừa Tấm trèo lên cây cau rồi chặt gốc khiến cô ngã xuống ao thiệt mạng, sau đó đưa Cám vào cung thay thế vị trí của chị. Sau khi chết, linh hồn của Tấm không hề tan biến mà trải qua nhiều lần hóa thân liên tục theo trình tự thời gian để đấu tranh. Đầu tiên, Tấm hóa thành chim vàng anh quấn quýt bên nhà vua, bị Cám giết thịt vứt lông ngoài vườn. Từ lông chim mọc lên hai cây xoan đào tỏa bóng mát, Cám lại sai chặt cây làm khung cửi. Khi khung cửi cất tiếng nguyền rủa, Cám đem đốt thành tro rồi đổ bên vệ đường xa. Từ đống tro tàn, một cây thị lớn mọc lên, kết thành một quả thị thơm ngào ngạt. Quả thị rơi vào chiếc bị của bà hàng nước nghèo hiền hậu. Hằng ngày, Tấm chui ra khỏi quả thị giúp bà dọn dẹp nhà cửa, nấu cơm. Cho đến một ngày, nhà vua đi vi hành ghé vào quán nước, nhận ra miếng trầu cánh phượng quen thuộc của vợ mình và đón Tấm trở lại cung điện. Mẹ con Cám cuối cùng phải chịu hình phạt thích đáng. Trải qua bao thăng trầm, sóng gió, cô Tấm từ một người cam chịu đã đứng lên đấu tranh quyết liệt để giành lại cuộc sống của chính mình. Câu chuyện đem đến bài học sâu sắc cho em về niềm tin vào lẽ phải; chỉ cần giữ vững sự lương thiện, lòng kiên cường thì không một thế lực hắc ám nào có thể dập tắt được hạnh phúc chân chính của chúng ta. Bài tham khảo Mẫu 10 Danh ngôn thế giới có câu: "Lòng dũng cảm và sự chân thành là hai vũ khí mạnh nhất giúp con người chiến thắng mọi âm mưu gian trá". Khi lật mở những trang truyện cổ dân gian Việt Nam, em đã tìm thấy một biểu tượng toàn vẹn cho câu nói ấy qua hình tượng chàng dũng sĩ Thạch Sanh, một câu chuyện đầy kịch tính về sự đối lập giữa lòng tốt vô tư và sự tráo trở của kẻ ích kỷ. Hoàn cảnh mở đầu câu chuyện đưa người đọc đến với một gốc cây đa cổ thụ, nơi Thạch Sanh – một chàng trai mồ côi, nghèo khổ, chỉ có một mảnh đóng vai và chiếc rìu sắt – đang sinh sống. Sự việc bắt đầu khi Lý Thông, một kẻ bán rượu gian xảo, thấy Thạch Sanh khỏe mạnh liền chủ động tìm đến kết nghĩa anh em để lợi dụng sức lực của chàng. Sau đó, khi đến lượt nhà Lý Thông phải nộp mạng cho con chằn tinh hung dữ trong rừng, hắn đã bày mưu lừa Thạch Sanh đi canh miếu thay cho mình. Tại miếu thờ, Thạch Sanh đã dùng bản lĩnh và chiếc rìu sắt chiến đấu anh dũng, chém chết chằn tinh rồi chặt đầu mang về. Lý Thông tráo trở lừa Thạch Sanh trốn đi rồi cướp công trạng, nhận phần thưởng từ nhà vua. Những thử thách tiếp theo liên tục ập đến với Thạch Sanh theo dòng thời gian. Chàng tiếp tục lập công lớn khi bắn chết đại bàng tinh, xuống hang sâu cứu công chúa, nhưng một lần nữa lại bị Lý Thông lấp cửa hang hòng giết chết để cướp công lần hai. Thạch Sanh cứu được con trai vua Thủy Tề dưới hang, được tặng chiếc đàn thần rồi trở về sống nghèo khổ dưới gốc đa. Sau đó, chàng bị hồn chằn tinh và đại bàng vu oan, bị bắt giam vào ngục tối. Trong ngục, chàng lôi đàn thần ra gảy, tiếng đàn ai oán đã chữa khỏi bệnh câm cho công chúa và vạch trần toàn bộ bộ mặt thật của mẹ con Lý Thông. Câu chuyện kết thúc viên mãn khi Thạch Sanh được giải oan, cưới công chúa và dùng chiếc niêu cơm thần kỳ thu phục quân đội mười tám nước chư hầu, được vua truyền ngôi báu. Câu chuyện về cuộc đời Thạch Sanh mang lại cho em những cảm xúc vô cùng khâm phục và tự hào về một người anh hùng của nhân dân. Qua đó, em rút ra được bài học quý giá về lối sống chính trực, nhân hậu và luôn dũng cảm đối mặt với khó khăn, bởi cái thiện nhất định sẽ chiến thắng cái ác trong cuộc đời này. Bài tham khảo Mẫu 11 Mỗi mùa bão lũ về, nhìn những dòng nước cuồn cuộn đỏ ngầu dâng cao tràn qua các triền đê, lòng em lại nhớ đến những trang truyền thuyết thần thoại hùng tráng của dân tộc. "Sơn Tinh, Thủy Tinh" là một câu chuyện độc đáo mà em đã được học, không chỉ giải thích hiện tượng thiên nhiên lụt lội hằng năm mà còn phản ánh sức mạnh kiên cường chống chọi với thiên tai của cha ông ta từ nghìn đời trước. Câu chuyện bắt đầu tại kinh đô Phong Châu thời Hùng Vương thứ mười sáu, khi nhà vua muốn kén một người chồng thật xứng đáng cho cô con gái Mỵ Nương xinh đẹp của mình. Sự việc xảy ra đầu tiên là vào ngày định ước, có hai vị thần cùng một lúc đến cầu hôn. Một người là Sơn Tinh – chúa vùng non cao, có tài dời non lấp bể; người kia là Thủy Tinh – chúa vùng nước thẳm, có tài gọi gió làm mưa. Cả hai vị thần đều có tài năng ngang ngửa nhau khiến nhà vua rất phân vân, bèn đưa ra điều kiện lễ vật gồm chín mươi ngà voi, chín mươi cựa gà, chín mươi hồng mao, ai mang đến trước sẽ được rước dâu. Sáng sớm hôm sau, Sơn Tinh đã nhanh chóng mang đầy đủ lễ vật đến trước và đón được Mỵ Nương về núi. Thủy Tinh đến sau một chút, không lấy được vợ nên đùng đùng nổi giận, lập tức hô mưa, gọi gió, làm thành giông bão đùng đùng, dâng nước sông lên cuồn cuộn để đuổi theo cướp lại công chúa. Nước dâng lên ngập ruộng đồng, nhà cửa, thành Phong Châu nổi lềnh bềnh trên một biển nước mênh mông. Trước sự tấn công dữ dội đó, Sơn Tinh không hề nao núng, thần dùng phép thuật bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi để chặn đứng dòng nước lũ. Nước dâng lên cao bao nhiêu, Sơn Tinh lại làm cho núi đồi cao lên bấy nhiêu. Hai bên chiến đấu ròng rã suốt mấy tháng trời, cuối cùng, Thủy Tinh kiệt sức, không thể dâng nước lên được nữa, đành phải ngậm ngùi rút quân về nước. Mặc dù câu chuyện đã kết thúc từ thuở các vua Hùng dựng nước, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang vọng đến ngày nay qua hiện tượng lũ lụt hằng năm do Thủy Tinh dâng nước trả thù. Truyền thuyết này để lại bài học lớn cho em về ý chí kiên cường, sự đoàn kết của con người trong việc cải tạo tự nhiên và bảo vệ cuộc sống bình yên của cộng đồng. Bài tham khảo Mẫu 12 Tự do phải chăng là điều quý giá nhất đối với mỗi sinh linh trên trái đất này? Đôi khi, sự yêu thương ích kỷ, muốn chiếm hữu của con người lại vô tình trở thành sợi dây xích bóp nghẹt sự sống của thiên nhiên. Câu chuyện "Tiếng hót chim sơn ca" mà em được học trong bài tập đọc chính là một bài học nhẹ nhàng nhưng thấm thía về sự tôn trọng tự do của muôn loài theo dòng thời gian ngắn ngủi của một chú chim nhỏ. Câu chuyện bắt đầu vào một buổi sáng mùa xuân ấm áp tại một khu vườn xanh mướt, nơi có một chú chim sơn ca nhỏ thường xuyên đậu trên cành cây cất tiếng hót líu lo, mang lại niềm vui cho cả khu phố. Có một cậu bé rất yêu thích tiếng hót của chim, ngày nào cậu cũng ra vườn ngồi lắng nghe một cách say sưa. Sự việc xảy ra khi cậu bé nảy sinh ý nghĩ ích kỷ, muốn giữ tiếng hót đó cho riêng mình. Cậu đã rình rập, dùng một chiếc lưới nhỏ để bắt sống chú chim sơn ca tội nghiệp mang về nhà, nhốt vào một chiếc lồng bằng tre được trang trí rất đẹp mắt. Sau đó, cậu bé hằng ngày chăm sóc chim rất chu đáo, mua những loại thức ăn ngon nhất và nước uống sạch sẽ bỏ vào lồng. Thế nhưng, trái với mong đợi của cậu, chú chim sơn ca hoàn toàn im lặng, không chịu cất lên một tiếng hót nào, nó chỉ buồn bã đứng ủ rũ ở góc lồng, đôi cánh xơ xác vì đập vào nan tre tìm đường thoát. Qua vài ngày, tiếng hót lảnh lót biến mất hoàn toàn, chú chim bắt đầu bỏ ăn, cơ thể yếu dần. Cho đến một buổi sáng, khi cậu bé đến bên lồng thì kinh hoàng nhận ra chú chim sơn ca đã nhắm mắt, nằm bất động trên sàn gỗ. Cậu bé khóc nức nở vì hối hận, hiểu ra rằng chính chiếc lồng của mình đã giết chết chú chim yêu quý. Cậu mang xác chim chôn dưới gốc cây nơi nó từng hót tự do. Cái chết của chú chim sơn ca đã để lại một nỗi buồn sâu sắc trong lòng người học nhưng cũng thức tỉnh một bài học lớn. Câu chuyện giúp em nhận ra rằng tình yêu thương đích thực phải đi liền với sự tôn trọng tự do của đối tượng, chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên, để muôn loài được sống đúng với thế giới tự nhiên của chúng. Bài tham khảo Mẫu 13 Trong cuộc sống, vẻ đẹp thực sự của một con người không nằm ở dung mạo bên ngoài mà ẩn chứa sâu bên trong một tâm hồn biết hy sinh, luôn nghĩ đến hạnh phúc của người khác. Câu chuyện cảm động "Lời ước dưới trăng" trong sách giáo khoa đã mang đến cho em một cái nhìn đầy xúc động về lòng nhân ái qua hành động cao đẹp của một người chị mù vào đêm rằm trung thu. Bối cảnh câu chuyện bắt đầu vào một đêm rằm tháng Tám sáng trong, khi vầng trăng tròn vành vạnh như một chiếc đĩa bạc lơ lửng giữa trời, tỏa ánh sáng dịu mát xuống làng quê. Ở làng của nhân vật tôi có một phong tục đẹp: vào đêm trung thu, nếu ai đứng trước hồ nước thiêng và ước một điều ước chân thành thì điều ước đó sẽ trở thành hiện thực. Sự việc bắt đầu khi nhân vật tôi đi ra hồ và gặp chị Yến – một người con gái mù có hoàn cảnh rất đáng thương, đang đứng cầu nguyện dưới ánh trăng. Nhân vật tôi tò mò đứng nép sau bụi cây để lắng nghe điều ước của chị. Sau đó, trong không gian yên ắng, chị Yến chắp tay trước ngực và cất lời ước nguyện một cách thành kính. Điều bất ngờ là chị không hề ước cho đôi mắt mình được sáng lại để nhìn thấy ánh mặt trời, thấy người thân, mà chị lại ước cho bác hàng xóm bên cạnh mau chóng khỏi bệnh hiểm nghèo để có sức nuôi nấng những đứa con mồ côi tội nghiệp. Nhân vật tôi nghe thấy vậy vô cùng ngạc nhiên và xúc động, liền bước ra hỏi chị vì sao lại lãng quên cơ hội của chính bản thân mình. Chị Yến mỉm cười hiền hậu, trả lời rằng đôi mắt chị đã quen với bóng tối từ lâu, nhưng gia đình bác hàng xóm thì không thể thiếu đi người trụ cột. Lời nói của chị vang vọng giữa đêm trăng tĩnh mịch, làm sáng bừng lên một nhân cách cao thượng. Câu chuyện "Lời ước dưới trăng" khép lại bằng một kết thúc mở đầy chất thơ và niềm hy vọng. Câu chuyện để lại bài học sâu sắc cho bản thân em về sự sẻ chia; sống ở đời cần phải biết vượt lên trên những ích kỷ cá nhân, mở rộng lòng mình để mang lại những điều tốt đẹp cho mọi người xung quanh. Bài tham khảo Mẫu 14 Tình bạn tuổi học trò luôn là những kỷ niệm trong sáng và đáng quý nhất trong cuộc đời mỗi con người. Thế nhưng, đôi khi những hiểu lầm nhỏ nhặt, ích kỷ thường nhật có thể làm rạn nứt mối quan hệ tốt đẹp ấy nếu chúng ta không biết cảm thông. Câu chuyện "Vệt phấn trên bàn" mà em được học là một bài học đắt giá, nhắc nhở em về sự thấu hiểu đối với những người bạn xung quanh mình. Câu chuyện bắt đầu vào đầu năm học mới, khi thầy giáo sắp xếp chỗ ngồi cho Minh và cô bạn mới chuyển trường tên là Ca-vơ-ri ngồi chung một bàn. Ca-vơ-ri là một cô bé có dáng người gầy nhỏ, tính tình rụt rè và có thói quen viết bằng tay trái. Sự việc xảy ra đầu tiên là trong giờ tập viết, vì Ca-vơ-ri viết tay trái nên khuỷu tay của cô liên tục va chạm vào tay phải của Minh khiến nét chữ của Minh bị nghệch ngoạc, xấu xí. Cảm thấy bực bội và bị làm phiền, Minh liền lấy một viên phấn, vạch một đường thẳng chia đôi chiếc bàn học và nghiêm giọng cấm Ca-vơ-ri không được để tay hay đồ đạc lấn sang vạch phấn của mình. Ca-vơ-ri buồn bã cúi đầu im lặng, cố gắng thu thu người lại để không chạm vào vạch ngăn cách. Sự việc tiếp diễn theo thời gian trong vài tuần sau đó, vệt phấn vẫn nằm im lìm trên mặt gỗ như một ranh giới vô hình chia cắt tình bạn. Cho đến một buổi sáng, Minh đến lớp thì thấy chỗ ngồi bên cạnh trống trơn, Ca-vơ-ri xin nghỉ học. Lúc này, thầy giáo chủ nhiệm bước đến bên Minh, thở dài và thông báo rằng Ca-vơ-ri phải vào bệnh viện để làm phẫu thuật cho cánh tay phải bị chấn thương bẩm sinh của mình. Nghe đến đó, Minh rụng rời chân tay, lòng trào dâng một nỗi ân hận tột cùng. Minh nhận ra sự vô tâm, ích kỷ của mình bấy lâu nay khi không hề biết đến nỗi đau của bạn mà chỉ biết trách móc. Minh lập tức lấy tay xóa sạch vệt phấn trên bàn, lòng thầm mong bạn mau chóng khỏi bệnh để trở lại lớp. Vệt phấn tuy đã bị xóa nhòa trên mặt bàn học nhưng bài học về nó sẽ còn in đậm mãi trong tâm trí của nhân vật Minh và cả bản thân em. Câu chuyện nhắc nhở chúng em cần phải biết quan sát, lắng nghe và chia sẻ, cảm thông với những khó khăn của bạn bè thay vì chỉ biết nghĩ đến lợi ích cá nhân của mình. Bài tham khảo Mẫu 15 Nhà triết học cổ đại Mô-li-e từng có một nhận định nổi tiếng: "Trí tuệ của con người chỉ thực sự vĩ đại khi nó phục vụ và mang lại lợi ích thiết thực cho cuộc sống của nhân dân" . Khi học câu chuyện "Nhà bác học và cụ già" về cuộc đời của nhà phát minh vĩ đại Ê-đi-xơn, em đã được chứng kiến một trình tự thời gian đầy ý nghĩa từ một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên dẫn đến một phát minh vĩ đại làm thay đổi lịch sử nhân loại. Mở đầu câu chuyện, khi nhà bác học Ê-đi-xơn vừa chế tạo thành công đèn điện, người dân từ khắp nơi kéo về vô cùng đông đúc để xem phát minh mới của ông. Ê-đi-xơn cũng có mặt để đón tiếp mọi người. Sự việc bắt đầu khi ông gặp một cụ già áo quần bạc màu, dáng vẻ mệt mỏi đang ngồi đấm lưng bên vệ đường sau một chặng đường dài đi bộ đến xem đèn điện. Thấy nhà bác học đi qua, cụ già liền chủ động trò chuyện, bày tỏ sự ngưỡng mộ với phát minh của ông nhưng cũng thở dài ao ước giá như Ê-đi-xơn làm ra được một thứ xe không cần ngựa kéo, chạy thật êm ái để những cụ già già yếu như cụ có thể đi lại dễ dàng mà không bị xóc nảy, đau lưng. Lời nói mộc mạc, chân thành của cụ già lập tức làm lóe lên một ý tưởng lớn trong đầu nhà bác học. Ê-đi-xơn vui mừng nắm lấy tay cụ già và hứa chắc chắn sẽ nghiên cứu để chế tạo ra loại xe đó theo nguyện vọng của cụ. Ngay sau cuộc gặp gỡ định mệnh ấy, Ê-đi-xơn quay trở lại phòng thí nghiệm của mình. Ông cùng các cộng sự làm việc miệt mài, không quản ngày đêm suốt nhiều tháng trời theo một trình tự nghiên cứu nghiêm ngặt. Vượt qua hàng trăm lần thử nghiệm thất bại, cuối cùng, chiếc xe điện đầu tiên trên thế giới đã chính thức ra đời. Trong buổi chạy thử nghiệm đầu tiên, Ê-đi-xơn đã giữ đúng lời hứa năm xưa, đích thân mời cụ già khi trước là người đầu tiên bước lên xe để đi thử trong tiếng reo hò, thán phục của đông đảo quần chúng nhân dân. Câu chuyện về nhà bác học Ê-đi-xơn và cụ già khép lại bằng một hình ảnh vô cùng rạng rỡ của sự thành công và lòng biết ơn. Câu chuyện truyền cho em một nguồn cảm hứng mạnh mẽ về mục đích của việc học; học tập không phải để chứng tỏ bản thân mà là để tích lũy tri thức, từ đó kiên trì sáng tạo ra những giá trị tốt đẹp nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người.
|






Danh sách bình luận