A Closer Look 2 trang 19 Unit 2 Tiếng Anh 7 mới

Tạo thành câu ghép bằng cách nhập 2 câu đơn. Sử dụng liên từ được cho. Nhớ thêm một dấu phẩy

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Task 1. Look at the pictures. Which health tips from the box above would you give to each of these people?

(Nhìn vào những bức hình. Bạn sẽ đem đến cho mỗi người bí quyết nào từ khung bên trên?)

Lời giải chi tiết:

a. You should eat more fruit and sleep more.

(Bạn nên ăn nhiều trái cây và ngủ nhiều hơn.)

b. You should watch less TV and spend less time playing computer games.

(Bạn nên xem ti vi ít hơn và giảm bớt thời gian chơi điện tử trên máy tính.)

c. You should do more exercise and eat less junk food.

(Bạn nên tập thể dục nhiều hơn và ăn ít đồ ăn vặt hơn.)

d. You should sunbathe less.

(Bạn nên tắm nắng ít hơn.)

Bài 2

Task 2. Top health tips for teens

Look at the health tips in the yellow box. Which six do you think are most important to you and your classmates? Explain why.

(Nhìn vào những bí quyết sức khỏe trong khung màu vàng. Sáu cái nào mà bạn nghĩ là quan trọng nhất với bạn và bạn học? Giải thích tại sao.)

Lời giải chi tiết:

1. do more exercise

(tập thể dục nhiều hơn)

2. eat more fruit/vegetables

(ăn nhiều trái cây/rau hơn)

3. eat less junk food

(ăn ít đồ ăn vặt hơn)

4. sunbathe less

(tắm nắng ít hơn)

5. watch less TV

(xem ti vi ít hơn)

6. spend less time playing computer games

(giảm bớt thời gian chơi điện tử trên máy tính)

I think these tips are the most important to me and my friends because they are easy to follow and they are good for our health.

(Tôi nghĩ những lời khuyên này là quan trọng nhất đối với tôi và bạn bè tôi vì chúng dễ thực hiện và tốt cho sức khỏe của chúng tôi.)

 

Bài 3

Task 3. Look at the article on the Teen Health website. Fill in the blanks to complete their top six health tips

(Nhìn vào mục báo trên trang web Teen Health. Điền vào khoảng trống để hoàn thành 6 bí quyết khỏe mạnh hàng đầu của họ.)

Lời giải chi tiết:

1. Do more exercise

2. Sleep more!

3. Eat less junk food

4. Wash your hands more

5. Watch less TV

6. Spend less time playing computer games

1. Do more exercise!

(Tập thể dục nhiều hơn!)

Staying in shape is our most important tip. You can play football, or even go for long walks. It’s OK, but make sure it’s three times a week or more.

(Giữ vóc dáng cân đối là lời khuyên quan trọng nhất của chúng tôi. Bạn có thể chơi bóng đá, hoặc thậm chí là đi bộ quãng đường dài. Như vậy cũng được, nhưng nhớ thực hiện 3 lần 1 tuần hoặc nhiều hơn!)

2. Sleep more!

(Ngủ nhiều hơn!)

Getting plenty of rest is really important! It helps you to avoid depression and it helps you concentrate at school. You’ll also be fresher in the mornings!

(Nghỉ ngơi nhiều thật sự quan trọng! Nó giúp bạn tránh được trầm cảm, và giúp bạn tập trung hơn khi ở trường. Bạn cũng sẽ thấy khỏe khoắn hơn mỗi buổi sáng!)

3. Eat less junk food.

(Ăn ít đồ ăn vặt hơn.)

You are what you eat! So make sure it’s healthy food like fruit and vegetables, not junk food. It can help you to avoid obesity too.

(Những gì bạn ăn quyết định tới việc bạn như thế nào! Vì thế hãy đảm bảo rằng đó là những thức ăn tốt cho sức khỏe như trái cây và rau củ quả, không phải đồ ăn vặt. Nó cũng có thể giúp bạn tránh được béo phì.)

4. Wash your hands more.

(Rửa tay nhiều hơn.)

It’s so easy to get flu. We should all try to keep clean more. Then flu will find it harder to spread!

(Thật dễ mắc cúm. Tất cả chúng ta nên cố gắng giữ gìn sạch sẽ hơn. Khi đó, cúm sẽ khó mà phát tán!)

5. Watch less TV.

(Xem ti vi ít hơn.)

There are some great things to watch. But too much isn’t good for you or your eyes.

(Có một số thứ tuyệt vời để xem. Nhưng xem quá nhiều không tốt cho bạn hay mắt của bạn.)

6. Spend less time playing computer games.

(Giảm bớt thời gian chơi điện tử trên máy tính.)

Finally, at number 6, we all love them, but many of us need to spend less time playing computer games! Limit your time to just an hour or two, two or three days a week, or less!

(Cuối cùng, ở vị trí số 6, tất cả chúng ta đều yêu thích, nhưng nhiều người trong chúng ta cần giảm bớt thời gian chơi điện tử trên máy tính! Chỉ chơi 1 hoặc 2 giờ, 2 hoặc 3 ngày một tuần, hoặc ít hơn!)

Bài 4

Task 4. Make compound sentences by joining the two simple sentences. Use the conjunction given. Remember to add a comma

(Tạo thành câu ghép bằng cách nhập 2 câu đơn. Sử dụng liên từ được cho. Nhớ thêm một dấu phẩy)

Lời giải chi tiết:

1. I want to eat some food. I have a sore throat. (but)

=> I want to eat some food, but I have a sore throat.

(Tôi muốn ăn chút thức ăn, nhưng tôi bị đau họng.)

2. The Japanese eat healthily. They live for a long time. (so)

=> The Japanese eat healthily, so they live for a long time.

(Người Nhật ăn uống lành mạnh, vì thế họ sống lâu.)

3. I feel tired. I feel weak. (and)

=> I feel tired, and I feel weak.

(Tôi cảm thấy mệt, và tôi cảm thấy yếu ớt.)

4. You can go and see the doctor. You can go to bed now and rest. (or)

=> You can go and see the doctor, or you can go to bed now and rest.

(Bạn có thể đến khám bác sĩ, hoặc bạn có thể đi ngủ bây giờ và nghỉ ngơi.)

Bài 5

Task 5. Match the beginnings of the sentences with the pictures that complete them

(Nối phần đầu câu với bức tranh để hoàn thành chúng)

Lời giải chi tiết:

1-d

2-c

3-a

4-b

1. Nick washes his hands a lot, so he doesn’t have flu.

(Nick rửa tay rất nhiều, vì thế anh ấy không bị cảm cúm.)

2. David eats lots of junk food, and he doesn’t do exercise.

(David ăn nhiều thức ăn vặt và anh ấy không tập thể dục.)

3. The doctor told Elena she should sleep more, or she should try to relax more.

(Bác sĩ bảo Elena răng cô ấy nên ngủ nhiều hơn, hoặc nên cố gắng thư giãn nhiều hơn.)

4. My sister plays computer games, but she does exercise too.

(Chị tôi chơi trò chơi  máy tính và chị ấy cũng tập thể dục.)

Bài 6

Task 6. Complete the second part of the compound sentences

(Hoàn thành phần 2 của câu ghép.)

Lời giải chi tiết:

1. Nick washes his hands a lot, so he doesn’t have flu.

(Nick rửa tay rất nhiều, vì thế anh ấy không bị cảm cúm.)

2. David eats lots of junk food, and he doesn’t do exercise.

(David ăn nhiều thức ăn vặt và anh ấy không tập thể dục.)

3. The doctor told Elena she should sleep more, or she should try to relax more.

(Bác sĩ bảo Elena răng cô ấy nên ngủ nhiều hơn, hoặc nên cố gắng thư giãn nhiều hơn.)

4. My sister plays computer games, but she does exercise too.

(Chị tôi chơi trò chơi  máy tính và chị ấy cũng tập thể dục.)

Từ vựng

1. 

2. 

3. 

4. 

5. 

6. 

7. 

8. 

9. 

10. 

Loigiaihay.com

Quảng cáo

Gửi bài