Tiếng Anh 12 Unit 6 Getting StartedA visit to a high-tech centre 1. Listen and read. 2. Read the conversation again and answer the questions. 3. Find words in 1 with the following meanings. 4. Complete the sentences with words or a phrase from 1. Tổng hợp đề thi giữa kì 2 lớp 12 tất cả các môn - Kết nối tri thức Toán - Văn - Anh - Lí - Hóa - Sinh Quảng cáo
Bài 2 Video hướng dẫn giải 2. Read the conversation again and answer the questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.) 1. Why is Nam excited? (Tại sao Nam lại hào hứng?) 2. What can human-like robots do? (Robot giống con người có thể làm được những gì?) 3. What are some examples of AI applications? (Một số ví dụ về ứng dụng AI là gì?) 4. Where did Mai see a facial recognition screen? (Mai nhìn thấy màn hình nhận diện khuôn mặt ở đâu?) Lời giải chi tiết: 1. Nam is excited because he has never met a talking robot before. (Nam rất hào hứng vì anh ấy chưa bao giờ gặp một con robot biết nói.) Thông tin: Nam: Hi, Jessica. I'm so excited as I've never met a talking robot before. Let's have a photo taken together! (Chào Jessica. Tôi rất phấn khích vì tôi chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây. Hãy cùng nhau chụp một bức ảnh nhé!) 2. They can answer questions and translate from different languages. (Họ có thể trả lời các câu hỏi và dịch từ nhiều ngôn ngữ khác nhau.) Thông tin: Jessica: Yes, you can. They're all capable of answering questions and translating from different languages. Let me get this robot activated so you can talk to him. (Được chứ. Tất cả chúng đều có khả năng trả lời các câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau. Hãy để tôi kích hoạt robot này để bạn có thể nói chuyện với nó.) 3. Facial recognition and virtual assistants. (Nhận dạng khuôn mặt và trợ lý ảo.) Thông tin: AI has many practical applications such as facial recognition and virtual assistants. (AI có nhiều ứng dụng thực tế như nhận dạng khuôn mặt và trợ lý ảo.) 4. Mai saw a facial recognition screen at the entrance of the centre. (Mai nhìn thấy màn hình nhận dạng khuôn mặt ở lối vào trung tâm.) Thông tin: Mai: I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre. (Tôi để ý thấy một màn hình nhận dạng khuôn mặt ở lối vào trung tâm.) Bài 3 Video hướng dẫn giải 3. Find words in 1 with the following meanings. (Tìm các từ ở bài 1 có nghĩa như sau.) 1. c_______: able to do things well 2. a_______: caused to work or act 3. a_______: the practical uses of something 4. r_______: the act of identifying what something is Lời giải chi tiết: 1. capable: able to do things well (có khả năng: có thể làm tốt mọi việc) 2. activated: caused to work or act (kích hoạt: gây ra công việc hoặc hành động) 3. applications: the practical uses of something (ứng dụng: công dụng thực tế của cái gì đó) 4. recognition: the act of identifying what something is (nhận dạng: hành động xác định thứ gì đó là gì) Bài 4 Video hướng dẫn giải 4. Complete the sentences with words or a phrase from 1. (Hoàn thành câu với các từ hoặc cụm từ từ bài 1.) 1. Let's have a photo ________ together. 2. I'll get someone ________ a picture of us 3. Let me get this robot ________, so you can talk to him. 4. We have all visitors' identity ________ to improve the centre security. Lời giải chi tiết: 1. Let's have a photo taken together. (Hãy chụp một bức ảnh cùng nhau.) 2. I'll get someone to take a picture of us. (Tôi sẽ nhờ ai đó chụp ảnh chúng ta.) 3. Let me get this robot activated, so you can talk to him. (Hãy để tôi kích hoạt robot này để bạn có thể nói chuyện với anh ấy.) 4. We have all visitors' identity checked to improve the centre security. (Chúng tôi đã kiểm tra danh tính của tất cả khách tham quan để cải thiện an ninh cho trung tâm.)
|
Danh sách bình luận