Tiếng Anh 12 Unit 10 Getting StartedLearning for life 1. Listen and read. 2. Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). 3. Find words and phrase in 1 with the following meanings. 4. Match the beginnings with the endings to make complete sentences. Tổng hợp đề thi giữa kì 2 lớp 12 tất cả các môn - Kết nối tri thức Toán - Văn - Anh - Lí - Hóa - Sinh Quảng cáo
Bài 2 2. Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại. Quyết định xem những câu sau đây là đúng (T) hay sai (F).)
Lời giải chi tiết:
1. F Mark's grandma is very good at using technology. (Bà của Mark rất giỏi sử dụng công nghệ.) Thông tin: You know, it's taken me so much time to learn computer skills. (Cháu biết đấy, bà đã mất rất nhiều thời gian để học các kỹ năng máy tính.) 2. T Mark's grandma is working on a book summary for her reading club. (Bà của Mark đang viết bản tóm tắt sách cho câu lạc bộ đọc sách của bà.) Thông tin: I'm writing a summary of a book I've read recently. (À, bà đang viết tóm tắt một cuốn sách bà đã đọc gần đây.) 3. F After typing up her book report, Mark's grandma will learn how to make the text size bigger on her laptop. (Sau khi đánh máy báo cáo cuốn sách của mình, bà của Mark sẽ học cách làm cho kích thước văn bản lớn hơn trên máy tính xách tay của bà.) Thông tin: Can you show me some news sites after I finish my book summary? (Cháu có thể chỉ cho bà một số trang tin tức sau khi bà hoàn thành phần tóm tắt sách của mình không?) 4. T Mark wants to attend the next meeting of his grandma's reading club. (Mark muốn tham dự buổi họp tiếp theo của câu lạc bộ đọc sách của bà.) Thông tin: Yes, I'd love to. (Vâng, cháu rất muốn.) Bài 3 3. Find words and phrase in 1 with the following meanings. (Tìm từ, cụm từ trong phần 1 có nghĩa như sau.)
Lời giải chi tiết:
Bài 4 4. Match the beginnings with the endings to make complete sentences. (Nối phần đầu với phần cuối để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
Lời giải chi tiết: 1 - b. The doctor of Mark's grandma advised her to read every day to boost her memory. (Bác sĩ của bà Mark khuyên bà nên đọc sách mỗi ngày để tăng cường trí nhớ.) 2 - c. Mark's language teacher has asked him to try to maintain his language skills after leaving school. (Giáo viên ngôn ngữ của Mark đã yêu cầu cậu ấy cố gắng duy trì kỹ năng ngôn ngữ của mình sau khi rời trường.) 3 - d. The club leader encourages members to prepare their book reports in advance. (Chủ nhiệm câu lạc bộ khuyến khích các thành viên chuẩn bị trước báo cáo về sách.) 4 - a. Mark's grandma offered to put his name on the list of attendees. (Bà của Mark đề nghị ghi tên anh ấy vào danh sách những người tham dự.)
|
Danh sách bình luận