Tiếng Anh 12 Unit 5 ReadingJob advertisements 1. Work in pairs. Look at the pictures and discuss what you know about the jobs. 2. Read the adverts and choose the correct meanings of the highlighted words and phrase. 3. Read the adverts again and choose the most suitable headline for each one. 4. Read the adverts again and decide which job is most suitable for the following people. Write 1, 2, 3, 4, or 5. 5. Work in pairs. Discuss the following questions. Tổng hợp đề thi giữa kì 2 lớp 12 tất cả các môn - Kết nối tri thức Toán - Văn - Anh - Lí - Hóa - Sinh Quảng cáo
Xem thêm
Cách trả lời 2
1. Teaching assistant: A teaching assistant supports teachers in classrooms by providing additional instruction to students, managing classroom activities, grading assignments, and preparing materials. This role ensures that students receive personalized attention and that classrooms run smoothly. (Trợ giảng: Trợ giảng hỗ trợ giáo viên trong lớp học bằng cách cung cấp hướng dẫn bổ sung cho học sinh, quản lý các hoạt động trong lớp, chấm điểm bài tập và chuẩn bị tài liệu. Vai trò này đảm bảo rằng học sinh nhận được sự quan tâm cá nhân và lớp học diễn ra suôn sẻ.) 2. Shop assistant: A shop assistant is responsible for assisting customers by answering inquiries, helping customers find products, and sometimes managing the cash register. Shop assistants play a key role in creating a positive shopping experience and maintaining the overall activities of the store. (Trợ lý cửa hàng: Trợ lý cửa hàng chịu trách nhiệm hỗ trợ khách hàng bằng cách trả lời các câu hỏi, giúp khách hàng tìm sản phẩm và đôi khi quản lý máy tính tiền. Trợ lý cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm mua sắm tích cực và duy trì các hoạt động chung của cửa hàng.) 3. Product reviewer: A product reviewer evaluates and writes or tells detailed reviews of various products, including their quality, functions, and prices. They often publish their reviews as texts, images or videos on websites, blogs, or social media platforms to help consumers make informed purchasing decisions. (Người đánh giá sản phẩm: Người đánh giá sản phẩm đánh giá và viết hoặc nói về các đánh giá chi tiết về nhiều sản phẩm khác nhau, bao gồm chất lượng, chức năng và giá cả của chúng. Họ thường đăng các bài đánh giá của mình dưới dạng văn bản, hình ảnh hoặc video trên các trang web, blog hoặc nền tảng truyền thông xã hội để giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt.) 4. Babysitter: A babysitter is responsible for the care of children, typically in the absence of their parents or guardians. Babysitters ensure the safety and well-being of children by supervising activities, preparing meals, helping with homework, and sometimes putting them to bed. This job requires patience and responsibility. (Người trông trẻ: Người trông trẻ chịu trách nhiệm chăm sóc trẻ em, thường là khi không có cha mẹ hoặc người giám hộ. Người trông trẻ đảm bảo sự an toàn và khoẻ mạnh của trẻ em bằng cách giám sát các hoạt động, chuẩn bị bữa ăn, giúp làm bài tập về nhà và đôi khi là đưa trẻ đi ngủ. Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn và trách nhiệm.) 5. Volunteer: A volunteer offers their time and skills without payment to support various organizations and communities. Volunteers can work in various fields, including education, healthcare, social services, and environmental conservation. Their contributions are vital to many non-profit organizations and community projects. (Tình nguyện viên: Một tình nguyện viên dành thời gian và kỹ năng của mình mà không được trả công để hỗ trợ các tổ chức và cộng đồng khác nhau. Các tình nguyện viên có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ xã hội và bảo tồn môi trường. Những đóng góp của họ rất quan trọng đối với nhiều tổ chức phi lợi nhuận và các dự án cộng đồng.)
Xem thêm
Cách trả lời 2
Bài 2 Video hướng dẫn giải 2. Read the adverts and choose the correct meanings of the highlighted words and phrase. (Đọc quảng cáo và chọn nghĩa chính xác của các từ và cụm từ được đánh dấu.) 1. vacancies A. jobs which are available for someone to do B. all the jobs in a company 2. flexible A. able to change quickly according to the situation B. able to stick to the chosen job 3. reviews A. articles expressing opinions about new products, books, films, etc. B. the act of reading materials to prepare for an exam 4. on-the-job training A. the work experience you need to get a job B. teaching employees how to do a job at their workplace 5. casual A. not regular, for a short period of time B. permanent, long-term Lời giải chi tiết:
1. A vacancies (vị trí tuyển dụng) A. jobs which are available for someone to do (công việc có sẵn cho ai đó làm) B. all the jobs in a company (tất cả các công việc trong một công ty) 2. A flexible (linh hoạt) A. able to change quickly according to the situation (có thể thay đổi nhanh chóng tùy theo tình huống) B. able to stick to the chosen job (có khả năng bám sát công việc đã chọn) 3. A reviews (bài đánh giá) A. articles expressing opinions about new products, books, films, etc. (bài viết bày tỏ quan điểm về sản phẩm mới, sách, phim, v.v.) B. the act of reading materials to prepare for an exam (hành động đọc tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi) 4. B on-the-job training (đào tạo tại chỗ) A. the work experience you need to get a job (kinh nghiệm làm việc bạn cần để có được việc làm) B. teaching employees how to do a job at their workplace (dạy nhân viên cách thực hiện công việc tại nơi làm việc của họ) 5. A casual (bình thường) A. not regular, for a short period of time (không thường xuyên, trong một khoảng thời gian ngắn) B. permanent, long-term (lâu dài) Bài 3 Video hướng dẫn giải 3. Read the adverts again and choose the most suitable headline for each one. (Đọc lại các quảng cáo và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi quảng cáo.) A. Shop assistants wanted B. Volunteers needed C. Job vacancies: Teaching assistants D. Babysitter wanted E. Want to be a product reviewer? Lời giải chi tiết: 1 - E. Want to be a product reviewer? (Bạn muốn trở thành người đánh giá sản phẩm?) 2 - B. Volunteers needed (Tìm kiếm tình nguyện viên) 3 - A. Shop assistants wanted (Cần người phụ trông coi cửa hàng) 4 - C. Job vacancies: Teaching assistants (Vị trí tuyển dụng: Trợ giảng) 5 - D. Babysitter wanted (Cần tìm người giữ trẻ) Bài 4 Video hướng dẫn giải 4. Read the adverts again and decide which job is most suitable for the following people. Write 1, 2, 3, 4, or 5. (Đọc lại quảng cáo và quyết định công việc nào phù hợp nhất với những người sau đây. Viết 1, 2, 3, 4 hoặc 5.)
Lời giải chi tiết:
Bài 5 Video hướng dẫn giải 5. Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau đây.) Which of the jobs in the adverts do you find the most interesting? Why? (Bạn thấy công việc nào trong các quảng cáo thú vị nhất? Tại sao?) Lời giải chi tiết: For me, volunteering is the most interesting job because I can have a chance to contribute to charity events, develop new skills, and make friends. Moreover, I can join hands to help people in difficulty and create more value for the community. (Đối với tôi, tình nguyện là công việc thú vị nhất vì tôi có thể có cơ hội đóng góp cho các sự kiện từ thiện, phát triển các kỹ năng mới và kết bạn. Hơn nữa, tôi có thể chung tay giúp đỡ những người gặp khó khăn và tạo ra nhiều giá trị hơn cho cộng đồng.)
Xem thêm
Cách trả lời 2
A: I think the teaching assistant job is the most interesting. I’ve always enjoyed helping others learn, and being a teaching assistant would let me work closely with students and teachers. Plus, it’s a great experience if I want to get a job in education in the future. B: That sounds interesting. It would definitely give you a lot of experience. I’m more drawn to the job of a product reviewer. A: Oh, that sounds fun! What do you like about it? B: I love trying out new things, and writing reviews would be a creative way to share my opinions. In addition, I can have many opportunities to test out different products before anyone else! A: That’s true. It sounds like a job where you can express yourself. I guess we’re both looking for something that aligns with our interests. B: Exactly! It’s great that there are so many options that cater to different strengths and passions. Tạm dịch: A: Tôi nghĩ công việc trợ giảng là thú vị nhất. Tôi luôn thích giúp đỡ người khác học tập, và trở thành trợ giảng sẽ cho phép tôi làm việc gần gũi với học sinh và giáo viên. Thêm vào đó, đó là một trải nghiệm tuyệt vời nếu tôi muốn có một công việc trong ngành giáo dục trong tương lai. B: Nghe có vẻ thú vị. Nó chắc chắn sẽ mang lại cho bạn rất nhiều kinh nghiệm. Tôi bị thu hút bởi công việc đánh giá sản phẩm hơn. A: Ồ, nghe có vẻ vui! Bạn thích gì ở công việc này? B: Tôi thích thử những điều mới mẻ, và viết bài đánh giá sẽ là một cách sáng tạo để chia sẻ ý kiến của tôi. Ngoài ra, tôi có nhiều cơ hội để thử nghiệm các sản phẩm khác nhau trước bất kỳ ai khác! A: Đúng vậy. Nghe có vẻ như đó là công việc mà bạn có thể thể hiện bản thân. Tôi đoán là cả hai chúng ta đều đang tìm kiếm thứ gì đó phù hợp với sở thích của mình. B: Chính xác! Thật tuyệt khi có rất nhiều lựa chọn đáp ứng các thế mạnh và đam mê khác nhau.
Xem thêm
Cách trả lời 2
|
Danh sách bình luận