Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 2

1. You are going to listen to a talk about family life. Work in pairs. Choose the aspect(s) that you think will be mentioned in the talk. 2. Listen to the talk and tick () the correct column. 3. Listen again and fill each blank with a word or a number. 4. Read the list and tick () the thing(s) that has/have changed in your family in the past five years. Make notes of those which have changed. 5. Write an email (100-120 words) to your penfriend about the changes in your family. Use the ideas in

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Listening

1. You are going to listen to a talk about family life. Work in pairs. Choose the aspect(s) that you think will be mentioned in the talk.

(Bạn sắp nghe một bài nói chuyện về cuộc sống gia đình. Làm việc theo cặp. Chọn (các) khía cạnh mà bạn nghĩ sẽ được đề cập trong bài nói chuyện.)

a. Family types

(Các kiểu gia đình)

b. Parents' working places

(Nơi làm việc của phụ huynh)

c. Family holidays

(Kỳ nghỉ gia đình)

d. Birthday parties

(Tiệc sinh nhật)

e. Parents-children relations

(Mối quan hệ cha mẹ và con cái)

Lời giải chi tiết:

The aspects that I think will be mentioned in the talk:

(Những khía cạnh mà tôi nghĩ sẽ được đề cập trong bài nói)

a. Family types

(Các kiểu gia đình)

c. Family holidays

(Kỳ nghỉ gia đình)

e. Parents-children relations

(Mối quan hệ cha mẹ và con cái)

Bài 2

2. Listen to the talk and tick (✓) the correct column.

(Nghe bài nói và đánh dấu (✓) vào cột đúng.)


Facts

(Sự thật)

The past

(Quá khứ)

The present

(Hiện tại)

1. Popularity of extended families

(Sự phổ biến của các đại gia đình)

 

 

2. More holidays away from home

(Nhiều kỳ nghỉ xa nhà hơn)

 

 

3. More time spent doing things together

(Dành nhiều thời gian hơn để làm việc cùng nhau)

 

 

4. More sources to learn from

(Có thêm nhiều nguồn để học hỏi)

 

 

5. More democratic parent-children relationships

(Mối quan hệ cha mẹ - con cái dân chủ hơn)

 

 

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Family life has changed a lot over the past 50 years.

Firstly, nuclear families have replaced extended ones. In the past, there were usually three generations living together in a household. Now, there are often two generations only: parents and children.

Secondly, Vietnamese people are traditionally family-oriented. Holidays in the past mostly meant gathering, cooking and eating. Now, more families go out, visit a place, play and eat. Overall, holidays have become more relaxing and less tiring.

Lastly, families in the past spent more time talking and doing things together. Children came to their elders to share their experiences and look for answers to their questions. Today's children have more opportunities to learn from other sources. They do not depend all on their elders. While they listen to their parents, they want their parents to listen to them, too. The relation between parents and children is more democratic. Parents have learned to respect their children's independence and privacy.

Tạm dịch:

Cuộc sống gia đình đã thay đổi rất nhiều trong 50 năm qua.

Thứ nhất, gia đình hạt nhân đã thay thế những gia đình mở rộng. Ngày xưa, trong một gia đình thường có ba thế hệ cùng chung sống. Bây giờ, thường chỉ có hai thế hệ: cha mẹ và con cái.

Thứ hai, người Việt có truyền thống hướng về gia đình. Ngày lễ trước đây chủ yếu là tụ tập, nấu nướng và ăn uống. Bây giờ, nhiều gia đình đi chơi, đi chơi, ăn uống nhiều hơn. Nhìn chung, những ngày nghỉ đã trở nên thư giãn hơn và bớt mệt mỏi hơn.

Cuối cùng, các gia đình trước đây dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện và làm việc cùng nhau. Trẻ em đến gặp người lớn tuổi để chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của mình. Trẻ em ngày nay có nhiều cơ hội hơn để học hỏi từ các nguồn khác. Họ không phụ thuộc hoàn toàn vào người lớn tuổi. Trong khi họ lắng nghe cha mẹ, họ cũng muốn cha mẹ lắng nghe họ. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái ngày càng dân chủ hơn. Cha mẹ đã học được cách tôn trọng sự độc lập và riêng tư của con mình.

Lời giải chi tiết:

Facts

(Sự thật)

The past

(Quá khứ)

The present

(Hiện tại)

1. Popularity of extended families

(Sự phổ biến của các đại gia đình)

 

 

2. More holidays away from home

(Nhiều kỳ nghỉ xa nhà hơn)

 

 

3. More time spent doing things together

(Dành nhiều thời gian hơn để làm việc cùng nhau)

 

 

4. More sources to learn from

(Có thêm nhiều nguồn để học hỏi)

 

 

5. More democratic parent-children relationships

(Mối quan hệ cha mẹ - con cái dân chủ hơn)

 

 

Bài 3

3. Listen again and fill each blank with a word or a number.

(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc một số.)


1. The speaker mentions _______ types of families.

2. In an extended family, there is/are _______ generation(s) living together.

3. The speaker describes Vietnamese people as _______.

4. Children in the past usually came to their _______ to share their experiences.

5. Today's children want their parents to respect their independence and _______.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Family life has changed a lot over the past 50 years.

Firstly, nuclear families have replaced extended ones. In the past, there were usually three generations living together in a household. Now, there are often two generations only: parents and children.

Secondly, Vietnamese people are traditionally family-oriented. Holidays in the past mostly meant gathering, cooking and eating. Now, more families go out, visit a place, play and eat. Overall, holidays have become more relaxing and less tiring.

Lastly, families in the past spent more time talking and doing things together. Children came to their elders to share their experiences and look for answers to their questions. Today's children have more opportunities to learn from other sources. They do not depend all on their elders. While they listen to their parents, they want their parents to listen to them, too. The relation between parents and children is more democratic. Parents have learned to respect their children's independence and privacy.

Tạm dịch:

Cuộc sống gia đình đã thay đổi rất nhiều trong 50 năm qua.

Thứ nhất, gia đình hạt nhân đã thay thế những gia đình mở rộng. Ngày xưa, trong một gia đình thường có ba thế hệ cùng chung sống. Bây giờ, thường chỉ có hai thế hệ: cha mẹ và con cái.

Thứ hai, người Việt có truyền thống hướng về gia đình. Ngày lễ trước đây chủ yếu là tụ tập, nấu nướng và ăn uống. Bây giờ, nhiều gia đình đi chơi, đi chơi, ăn uống nhiều hơn. Nhìn chung, những ngày nghỉ đã trở nên thư giãn hơn và bớt mệt mỏi hơn.

Cuối cùng, các gia đình trước đây dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện và làm việc cùng nhau. Trẻ em đến gặp người lớn tuổi để chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của mình. Trẻ em ngày nay có nhiều cơ hội hơn để học hỏi từ các nguồn khác. Họ không phụ thuộc hoàn toàn vào người lớn tuổi. Trong khi họ lắng nghe cha mẹ, họ cũng muốn cha mẹ lắng nghe họ. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái ngày càng dân chủ hơn. Cha mẹ đã học được cách tôn trọng sự độc lập và riêng tư của con mình.

Lời giải chi tiết:

1. The speaker mentions two types of families.

(Người nói đề cập đến hai loại gia đình.)

2. In an extended family, there is/are three generation(s) living together.

(Trong một đại gia đình có ba thế hệ cùng chung sống.)

3. The speaker describes Vietnamese people as family-oriented.

(Người nói miêu tả người Việt Nam là hướng về gia đình.)

4. Children in the past usually came to their elders to share their experiences.

(Trẻ em trước đây thường đến người lớn tuổi hơn để chia sẻ trải nghiệm của mình.)

5. Today's children want their parents to respect their independence and privacy.

(Trẻ em ngày nay muốn cha mẹ tôn trọng tính độc lập của chúng và sự riêng tư.)

Bài 4

Writing

4. Read the list and tick (✓) the thing(s) that has/have changed in your family in the past five years. Make notes of those which have changed.

(Đọc danh sách và đánh dấu (✓) những điều đã/đã thay đổi trong gia đình bạn trong 5 năm qua. Ghi lại những điều đã thay đổi.)

List

Change

□ 1. Family type/ members

Still nuclear. One more member: my brother

□ 2. Home facilities

 

□ 3. Ways of spending free tim

 

□ 4. Relationships among members

 

Lời giải chi tiết:

List

(Danh sách)

Change

(Sự thay đổi)

 1. Family type/ members

(Loại gia đình/thành viên)

Still nuclear. One more member: my brother.

(Vẫn là hạt nhân Còn một thành viên nữa: anh trai tôi.)

 2. Home facilities

(Tiện ích gia đình)

- More eco-friendly and upgraded amenities.

(Tiện ích thân thiện với môi trường hơn và được nâng cấp.)

- Adoption of smart home technology for convenience and security.

(Áp dụng công nghệ nhà thông minh mang lại sự tiện lợi và an ninh.)

 3. Ways of spending free time

(Cách sử dụng thời gian rảnh)

- Boost family-oriented activities like gardening and cooking together.

(Tăng cường các hoạt động hướng tới gia đình như làm vườn và nấu ăn cùng nhau.)

- Use of digital entertainment platforms for leisure activities.

(Sử dụng nền tảng giải trí kỹ thuật số cho các hoạt động giải trí.)

 4. Relationships among members

(Mối quan hệ giữa các thành viên)

Strengthening of bonds through sharing, open communication and listening.

(Tăng cường mối quan hệ thông qua chia sẻ, giao tiếp cởi mở và lắng nghe.)

Bài 5

5. Write an email (100-120 words) to your penfriend about the changes in your family. Use the ideas in 4.

(Viết một email (100-120 từ) cho người bạn qua thư về những thay đổi trong gia đình bạn. Sử dụng các ý tưởng ở phần 4.)

Start and end the email as follows:

(Bắt đầu và kết thúc email như sau)

From:

To:

Subject: Changes in my family

Hello

It's nice to hear from you again. Let me tell you about the changes ...

All the best,

Lời giải chi tiết:

From: Quynh

To: Ann

Subject: Changes in my family

Hello, Ann

It's nice to hear from you again. Let me tell you about the changes in my family!

Firstly, our family structure remains nuclear, but we've welcomed a new member – my baby brother!  In terms of our living space, we've made significant upgrades to our home facilities with eco-friendly amenities and smart home technology for added convenience and security.

As for how we spend our free time, we've been focusing more on family-oriented activities like gardening and cooking together. We've been actively sharing, communicating openly, and listening to one another, which has deepened our bonds.

All the best,

Quynh

Tạm dịch:

Từ: Quỳnh

Tới: Ann

Chủ đề: Những thay đổi trong gia đình tôi

Xin chào, Ann

Thật vui khi được nghe lại từ bạn. Hãy để tôi kể cho bạn nghe về những thay đổi trong gia đình tôi!

Đầu tiên, cấu trúc gia đình của chúng tôi vẫn là gia đình hạt nhân, nhưng chúng tôi đã chào đón một thành viên mới – em trai tôi! Về không gian sống, chúng tôi đã thực hiện những nâng cấp đáng kể cho cơ sở vật chất trong nhà với các tiện nghi thân thiện với môi trường và công nghệ nhà thông minh để tăng thêm sự tiện lợi và an ninh.

Về cách chúng tôi sử dụng thời gian rảnh rỗi, chúng tôi tập trung nhiều hơn vào các hoạt động hướng đến gia đình như làm vườn và nấu ăn cùng nhau. Chúng tôi đã tích cực chia sẻ, giao tiếp cởi mở và lắng nghe lẫn nhau, điều này đã làm mối quan hệ của chúng tôi trở nên sâu sắc hơn.

Gửi đến bạn mọi điều tốt đẹp nhất,

Quynh

  • Tiếng Anh 9 Unit 6 Project

    Work individually. 1. Interview one of your family members about his/her life when he/she was your age now. Take notes of his/her answers. You may focus on: 2. Make a poster, including his / her photo and the information you have noted. 3. Present your poster to the class.

  • Tiếng Anh 9 Unit 6 Looking back

    1. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. 2. Complete the sentences with the correct forms of the words in brackets. 3. Circle the correct words or phrases to complete the following sentences. 4. Make complete sentences from the clues. Make any changes and add more words if necessary.

  • Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1

    1. Work in groups. Discuss if each of the following phrases describes past or present learning. 2. Two people of different generations are talking about their learning styles. Read the passages and choose the correct answer A, B, C, or D. 3. Fill in each blank with ONE word from the passage. 4. Work in groups. Discuss and make a list of the changes in your learning over the past five years. 5. Share with the class the list your group has made in 4.

  • Tiếng Anh 9 Unit 6 Communication

    1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts. 2. Work in pairs. Make promises for the following situations. 3. Read the passages about changes. Then match the people with the topics they are talking about. 4. Work in groups. Read the passages in 3 again and discuss: 5. Work in pairs. Read the list below. Tell your partners which of them has remained the same and which has changed over the past five years. Take notes of your partner's answers and report them to the

  • Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2

    1. Write the correct form of the verbs in brackets. 2. Underline the correct verb form for each sentence. 3. Complete each sentence with the correct form of a verb from the box. 4. Choose the incorrect underlined word or phrase in each sentence. 5. Work in pairs. Take turns to complete the sentences.

Quảng cáo

Tham Gia Group 2K10 Ôn Thi Vào Lớp 10 Miễn Phí

close