Tiếng Anh 9 Unit 1 Skills 2

1. Work in pairs. Discuss the questions. 2. Listen and fill in each blank with no more than TWO words. 3. Listen again and tick (✔) T (True) or F (False). 4. Work in pairs. Choose a community helper you like and answer the following questions. 5. Write a paragraph (about 100 words) about your favourite community helper. Use the answers to the questions in 4 to help you.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Listening

1. Work in pairs. Discuss the questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.)

1. Who can you see in the pictures?

(Bạn nhìn thấy ai trong những bức ảnh này?)

2. What are they doing?

(Họ đang làm gì?)

Lời giải chi tiết:

1. In the picture, I can see garbage collectors.

(Trong ảnh, tôi có thể thấy những người thu gom rác.)

2. They are cleaning streets, collecting garbage, and progressing garbage.

(Họ đang làm sạch đường phố, thu gom rác và xử lý rác thải.)

Bài 2

2. Listen and fill in each blank with no more than TWO words.

(Nghe và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.)


1. The name of the writing contest is “My Favourite _______”.

2. Mr Vinh is a _______.

3. He is tall and _______.

4. He is hard-working, responsible, and _______.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

This is An Binh Commune Radio Station. In today's special programme, we will share with you a piece of writing which won first prize in our writing contest called "My Favourite Community Helper". This was written by Mi, a grade 9 student.

There are many great community helpers in our neighbourhood but my favourite one is Mr Vinh, the garbage collector. Mr Vinh is a tall and slim man. He usually wears a green uniform with reflective stripes. He is hard-working and responsible. Every day he goes to our neighbourhood at 6 p.m. with a garbage cart. He instructs everyone to put garbage in the correct bin: recyclable and non-recyclable, and then goes to the next neighbourhood. At about 9 p.m. he comes back and empties all the bins carefully. Mr Vinh is also friendly. He usually keeps a smile on his face. He talks with the people in our community cheerfully about his work and the importance of sorting rubbish. We all love him.

Tạm dịch:

Đây là Đài phát thanh xã An Bình. Trong chương trình đặc biệt ngày hôm nay, chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn một bài viết đã đạt giải nhất trong cuộc thi viết mang tên “Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi”. Bài viết này của Mi, học sinh lớp 9.

Có rất nhiều người giúp đỡ cộng đồng tuyệt vời trong khu phố của chúng tôi nhưng người tôi yêu thích nhất là chú Vinh, người thu gom rác. Chú Vinh là một người đàn ông cao và gầy. Chú ấy thường mặc đồng phục màu xanh lá cây có sọc phản quang. Chú ấy làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm. Hàng ngày chú đến khu phố của chúng tôi lúc 6 giờ chiều. bằng xe chở rác. Chú hướng dẫn mọi người bỏ rác vào đúng thùng: rác tái chế được và không tái chế được rồi mới đi sang xóm bên cạnh. Vào khoảng 9 giờ tối chú quay lại và dọn sạch tất cả các thùng một cách cẩn thận. Chú Vinh cũng thân thiện nữa. Chú thường giữ nụ cười trên môi. Chú ấy nói chuyện vui vẻ với mọi người trong cộng đồng của chúng tôi về công việc của chú và tầm quan trọng của việc phân loại rác. Tất cả chúng tôi đều yêu mến chú.

Lời giải chi tiết:

1. community helper (n.p): người giúp đỡ cộng đồng

The name of the writing contest is “My Favourite Community Helper”.

(Tên của cuộc thi viết là “Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích nhất của tôi”.)

Thông tin: In today's special programme, we will share with you a piece of writing which won first prize in our writing contest called "My Favourite Community Helper". 

(Trong chương trình đặc biệt ngày hôm nay, chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn một bài viết đã đạt giải nhất trong cuộc thi viết mang tên “Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi”.)

2. garbage collector (n.p): người thu gom rác

Mr Vinh is a garbage collector.

(Chú Vinh là người thu gom rác.)

Thông tin: There are many great community helpers in our neighbourhood but my favourite one is Mr Vinh, the garbage collector. 

(Có rất nhiều người giúp đỡ cộng đồng tuyệt vời trong khu phố của chúng tôi nhưng người tôi yêu thích nhất là chú Vinh, người thu gom rác.)

3. slim (adj): mảnh khảnh

He is tall and slim.

(Chú ấy cao và mảnh khảnh.)

Thông tin: Mr Vinh is a tall and slim man.

(Chú Vinh là một người cao và mảnh khảnh.)

4. friendly (adj): thân thiện

He is hard-working, responsible, and friendly.

(Chú ấy chăm chỉ, có trách nhiệm và thân thiện.)

Thông tin: He is hard-working and responsible. ... Mr Vinh is also friendly. 

(Chú ấy làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm.... Chú Vinh cũng thân thiện nữa.)

Bài 3

3. Listen again and tick () T (True) or F (False).

(Nghe lại và đánh dấu () T (Đúng) hoặc F (Sai).)

 

T

F

1. Mr Vinh wears an orange uniform.

(Chú Vinh mặc đồng phục màu cam.)

 

 

2. He arrives at Mi's neighbourhood at 9 p.m. every day.

(Chú ấy đến khu phố của Mi lúc 9 giờ tối hằng ngày.)

 

 

3. He instructs people to put rubbish in two types of bins.

(Chú hướng dẫn mọi người bỏ rác vào hai loại thùng.)

 

 

4. He shares information about his work and the importance of sorting rubbish.

(chú ấy chia sẻ thông tin về công việc của mình và tầm quan trọng của việc phân loại rác.)

 

 

Lời giải chi tiết:

1. F 2. F 3. T 4. T

1. F

Mr Vinh wears an orange uniform.

(Chú Vinh mặc đồng phục màu cam.)

 

Thông tin: He usually wears a green uniform with reflective stripes.

(Chú ấy thường mặc đồng phục màu xanh lá cây có sọc phản quang.)

2. F

He arrives at Mi's neighbourhood at 9 p.m. every day.

(Chú ấy đến khu phố của Mi lúc 9 giờ tối hằng ngày.)

Thông tin: Every day he goes to our neighbourhood at 6 p.m. with a garbage cart. 

(Hàng ngày chú ấy đến khu phố của chúng tôi lúc 6 giờ chiều với xe chở rác.)

3. T

He instructs people to put rubbish in two types of bins.

(Chú hướng dẫn mọi người bỏ rác vào hai loại thùng.)

Thông tin: He instructs everyone to put garbage in the correct bin: recyclable and non-recyclable, and then goes to the next neighbourhood. 

(Chú ấy hướng dẫn mọi người bỏ rác vào đúng thùng: rác tái chế được và không tái chế được rồi mới đi sang xóm bên cạnh.)

4. T

He shares information about his work and the importance of sorting rubbish.

(Chú ấy chia sẻ thông tin về công việc của mình và tầm quan trọng của việc phân loại rác.)

Thông tin: He talks with the people in our community cheerfully about his work and the importance of sorting rubbish.

(Chú ấy nói chuyện vui vẻ với mọi người trong cộng đồng của chúng tôi về công việc của chú và tầm quan trọng của việc phân loại rác.)

Bài 4

Writing

4. Work in pairs. Choose a community helper you like and answer the following questions.

(Làm việc theo cặp. Chọn một người giúp đỡ cộng đồng mà bạn thích và trả lời các câu hỏi sau.)

- What is his/her job?

(Công việc của anh ấy/cô ấy là gì?)

- What does he/she look like?

(Anh ấy/ Cô ấy trông như thế nào?)

- What is he/she like?

(Tính cách anh ấy/ cô ấy như thế nào?)

- What does he / she do for the community?

(Anh ấy/ Cô ấy làm gì cho cộng đồng?)

- How do you feel about him/her?

(Bạn cảm thấy thế nào về anh ấy/ cô ấy?)

Lời giải chi tiết:

A: What is his/her job?

(Công việc của anh ấy/cô ấy là gì?)

B: He is a firefighter. His primary job is to respond to emergencies involving fires and other disasters.

(Anh ấy là lính cứu hỏa. Công việc chính của anh là ứng phó với các trường hợp khẩn cấp liên quan đến hỏa hoạn và các thảm họa khác.)

A: What does he look like?

(Anh ấy trông như thế nào?)

B: He typically wears distinctive uniforms that include protective gear.

(Anh ấy thường mặc đồng phục đặc biệt bao gồm đồ bảo hộ.)

A: What is he like?

(Tính cách anh ta như thế nào?)

B: He is a dedicated, brave, and quick-thinking individual. He can handle various emergency situations, often risking his lives to ensure the safety of others.

(Anh ấy là người tận tâm, dũng cảm và có tư duy nhanh nhạy. Anh ấy có thể xử lý nhiều tình huống khẩn cấp khác nhau, thường liều mạng để đảm bảo an toàn cho người khác.)

A: What does he do for the community?

(Anh ấy làm gì cho cộng đồng?)

B: He responds to fire incidents, accidents, and natural disasters to protect lives and property for the community. He also engages in public programs, educating people on fire safety and prevention.

(Anh ấy ứng phó với các sự cố hỏa hoạn, tai nạn, thiên tai để bảo vệ tính mạng và tài sản cho cộng đồng. Anh cũng tham gia vào các chương trình cộng đồng, giáo dục người dân về an toàn và phòng chống cháy nổ.)

A: How do you feel about him?

(Bạn cảm thấy thế nào về anh ấy?)

B: I have immense respect and gratitude for him. His selfless dedication is admirable. He is a true hero in real life.

(Tôi vô cùng kính trọng và biết ơn anh ấy. Sự cống hiến quên mình của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ. Anh ấy là anh hùng thực sự ngoài đời thực.)

Bài 5

5. Write a paragraph (about 100 words) about your favourite community helper. Use the answers to the questions in 4 to help you.

(Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về người giúp đỡ cộng đồng mà bạn yêu thích. Hãy sử dụng câu trả lời cho các câu hỏi ở phần 4 để giúp bạn.)

Start your paragraph with:

(Bắt đầu đoạn văn của bạn với)

My favourite community helper is ….

(Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là …)

Lời giải chi tiết:

My favourite community helper is a firefighter. He typically wears specialized uniforms that include protective gear. He is a dedicated, brave, and quick-thinking individual. He can handle various emergency situations, often risking his lives to ensure the safety of others. He responds to fire incidents, accidents, and natural disasters to protect lives and property for communities.  Beyond extinguishing flames, he engages in rescue operations, administering emergency medical aid. He also engages in public programs, educating people on fire safety and prevention. I have immense respect and gratitude for him. His selfless, tireless dedication to serving the community is admirable. He is a true hero in real life.

Tạm dịch:

Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là lính cứu hỏa. Anh ấy thường mặc đồng phục chuyên dụng bao gồm đồ bảo hộ. Anh ấy là người tận tâm, dũng cảm và có tư duy nhanh nhạy. Anh có thể xử lý nhiều tình huống khẩn cấp khác nhau, thường liều mạng để đảm bảo an toàn cho người khác. Anh ứng phó các sự cố hỏa hoạn, tai nạn, thiên tai để bảo vệ tính mạng và tài sản cho cộng đồng. Ngoài việc dập tắt ngọn lửa, anh còn tham gia vào các hoạt động cứu hộ, quản lý viện trợ y tế khẩn cấp. Anh cũng tham gia vào các chương trình công cộng, giáo dục người dân về an toàn và phòng chống cháy nổ. Tôi vô cùng kính trọng và biết ơn ông. Sự cống hiến quên mình, không mệt mỏi của anh ấy để phục vụ cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ. Anh ấy đúng là anh hùng ngoài đời thực.

  • Tiếng Anh 9 Unit 1 Looking back

    1. Write a word or phrase for each description below. 2. Circle the correct word or phrase to complete each sentence. 3. Choose the correct answer A, B, C, or D. 4. Rewrite each sentence so that it contains the phrasal verb in brackets. You may have to change the form of the verb.

  • Tiếng Anh 9 Unit 1 Project

    Work in groups. 1. Interview some students from your class or from other classes about the changes they want to make in their community. Use the questions below. 2. Collect the answers. Use the table below. 3. Report your group's findings to your class. Use the following questions to guide your report.

  • Tiếng Anh 9 Unit 1 Skills 1

    1. Work in pairs. Answer the questions. 2. Read the brochure introducing different places with special products. Match each highlighted word with its definition. 3. Read the brochure again. Decide which place each detail below belongs to. 4. Work in pairs. Ask and answer about a speciality in your neighbourhood, your home town, or the area you know. Use the questions below. 5. Work in groups. Give a short presentation about the speciality you discussed in 4.

  • Tiếng Anh 9 Unit 1 Communication

    1. Listen and read the conversations. Pay attention to the questions and answers. 2. Work in pairs. Ask for help and respond in the following situations. 3. Do you know the place in each picture? 4. Listen to Binh and Mira talking about a place of interest in their community. Fill in each blank with no more than TWO words and/or a number. 5. Work in pairs. Ask and answer about your favourite places of interest. Use the questions below.

  • Tiếng Anh 9 Unit 1 A Closer Look 2

    1. Fill in each blank with a suitable question word. 2. Rewrite the sentences using question words + to-infinitives. 3. Match each phrasal verb with its meaning. 4. Complete each sentence using the correct form of a phrasal verb in 3. 5. GAME. Find someone who...

Quảng cáo

Tham Gia Group 2K10 Ôn Thi Vào Lớp 10 Miễn Phí

close