Viết bài văn kể lại một câu chuyện em được nghe kể lại, hoặc được đọc sách báo về trí thông minh

I. Mở bài - Giới thiệu câu chuyện về trí thông minh mà em đã được đọc qua sách báo hoặc được nghe kể lại. - Nêu thời gian, địa điểm hoặc hoàn cảnh cụ thể khi em tiếp cận với câu chuyện đó.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Giới thiệu câu chuyện về trí thông minh mà em đã được đọc qua sách báo hoặc được nghe kể lại.

- Nêu thời gian, địa điểm hoặc hoàn cảnh cụ thể khi em tiếp cận với câu chuyện đó.

II. Thân bài

a) Giới thiệu nhân vật và hoàn cảnh của câu chuyện

- Giới thiệu tên tuổi, ngoại hình đặc trưng, trang phục hoặc những nét tính cách nổi bật của nhân vật chính trong truyện.

- Kể về hoàn cảnh sống, công việc hoặc tình huống thực tế mà nhân vật đang trải qua.

b) Hành động thể hiện trí thông minh

- Miêu tả thái độ bình tĩnh, tự tin, ánh mắt chăm chú quan sát và tư duy nhạy bén của nhân vật trước khó khăn.

- Kể chi tiết hành động thực hiện giải pháp mưu trí, các bước xử lý khéo léo hoặc lời đối đáp sắc sảo của nhân vật.

- Miêu tả sự kết hợp giữa tư duy trí tuệ với các hoạt động thể chất của nhân vật để vượt qua thử thách.

c) Kết quả của hành động

- Kể về kết quả tốt đẹp giúp giải quyết được tình huống bế tắc ban đầu.

- Kể về thái độ ngỡ ngàng, sự vui mừng khôn xiết và lời khen ngợi hết lời của mọi người dành cho nhân vật chính.

d) Cảm nhận và suy nghĩ của em về câu chuyện

- Bộc lộ sự thích thú, niềm vui sướng và cảm xúc trầm trồ thán phục trước tài năng biến hóa của nhân vật.

- Thể hiện sự yêu thích đối với cách suy nghĩ độc đáo, nhạy bén của nhân vật trong việc xử lý các tình huống đời sống.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị to lớn của trí thông minh và sự sáng tạo giúp ích cho cuộc sống của con người.

- Rút ra bài học ý nghĩa cho bản thân về tinh thần ham học hỏi, biết bình tĩnh suy nghĩ để vượt qua mọi khó khăn.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

- Mỗi khi bước chân vào thư viện trường, em lại thích nhất là được ngồi ở góc cửa sổ để đọc những cuốn truyện cổ tích lịch sử.

- Đất nước Việt Nam ta có biết bao danh nhân lỗi lạc làm rạng danh non sông bằng tài năng thiên bẩm từ khi còn rất nhỏ.

- Hôm qua, khi đọc cuốn "Kể chuyện trạng nguyên Việt Nam", em đã vô cùng ấn tượng với câu chuyện về Trạng hiền Nguyễn Hiền.

- Trí thông minh biến hóa và sự nhanh trí của ông khi còn là một cậu bé chăn trâu đã làm cho sứ thần nước bạn phải bái phục hoàn toàn.

II. Thân bài

a) Giới thiệu nhân vật và hoàn cảnh của câu chuyện

- Nguyễn Hiền là một cậu bé nhà nghèo, có dáng người nhỏ thun, nước da rám nắng nhưng cặp mắt đen láy luôn toát lên vẻ tinh anh, lém lỉnh.

- Sự việc xảy ra vào thời nhà Trần, khi một viên sứ thần nước ngoài mang sang kinh thành một chiếc vỏ ốc xoắn dài, rỗng hai đầu để thử tài nước Nam.

- Hắn thách thức triều đình làm sao xỏ được một sợi chỉ mềm qua đường ruột xoắn khúc bên trong chiếc vỏ ốc đó.

- Các quan đại thần trong triều vò đầu bứt tai, dùng nhiều cách nhưng sợi chỉ cứ đưa vào một đoạn là bị tắc, không thể xuyên qua đầu bên kia.

b) Hành động thể hiện trí thông minh

- Khi quân lính triều đình đi tìm người tài và gặp Nguyễn Hiền đang chơi đùa cùng đám bạn chăn trâu ở bãi cỏ đầu làng, cậu bé chỉ mỉm cười tự tin.

- Cậu không cần nhìn chiếc vỏ ốc mà nghêu ngao hát một bài đồng dao để chỉ dẫn cách làm cho quân lính về tâu vua.

- Cậu đã nghĩ ra một mẹo vô cùng thông minh là bắt một con kiến lửa nhỏ, rồi buộc sợi chỉ mềm vào ngang lưng của con kiến.

- Tiếp theo, cậu bảo người ta bôi một chút mật ong thơm lừng vào đầu bên kia của vỏ ốc, rồi thả con kiến vào đầu này để nó tự bò sang theo mùi thơm.

c) Kết quả của hành động

- Con kiến lửa ngửi thấy mùi mật ong ngọt lịm liền nhanh nhẹn bò luồn lách qua các khúc xoắn và kéo theo sợi chỉ xuyên qua vỏ ốc thành công.

- Viên sứ thần nước ngoài chứng kiến cảnh tượng đó thì vô cùng kinh ngạc, lập tức cúi đầu kính phục tài trí của người nước Nam.

- Nhà vua vô cùng vui sướng, truyền lệnh ban khen và phong tặng danh hiệu Trạng nguyên cho Nguyễn Hiền khi ông mới mười ba tuổi.

d) Cảm nhận và suy nghĩ của em về câu chuyện

- Đọc đến đoạn con kiến kéo sợi chỉ bò ra ngoài, lòng em rộn ràng niềm vui và cảm thấy vô cùng hãnh diện về trí tuệ của cha ông.

- Em vô cùng ngưỡng mộ Nguyễn Hiền bởi ông đã biết vận dụng những hiểu biết sâu sắc về đặc tính của loài vật vào thực tế một cách kỳ diệu.

III. Kết bài

- Câu chuyện về Trạng hiền Nguyễn Hiền đã khẳng định giá trị vĩ đại của trí thông minh và niềm tự hào dân tộc sâu sắc. 

- Tài năng của ông chính là minh chứng cho thấy người nhỏ tuổi cũng có thể làm nên những việc lớn lao giúp ích cho đất nước. 

- Qua câu chuyện lịch sử đầy lý thú này, em đã tự rút ra cho mình một bài học học tập quý báu. 

- Bản thân em tự hứa sẽ luôn chăm chỉ rèn luyện tư duy, tích cực tìm tòi kiến thức từ tự nhiên để áp dụng vào các bài học trên lớp.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

- Tối hôm qua, trước giờ đi ngủ, ông nội đã kể cho em nghe một câu chuyện rất hay về trí thông minh có tên là "Bài toán chia ngựa". 

- Bằng sự mưu trí và cách suy nghĩ độc đáo, một cậu bé đã giải quyết được một tranh chấp tài sản vô cùng nan giải của ba người anh em.

II. Thân bài

a) Giới thiệu nhân vật và hoàn cảnh của câu chuyện

- Nhân vật chính là một cậu bé thông minh sống ở một vùng thảo nguyên lộng gió, cậu có vóc dáng nhanh nhẹn và thường cưỡi một con ngựa bạch nhỏ.

- Câu chuyện bắt đầu khi một người cha qua đời và để lại di chúc chia mười bảy con ngựa quý cho ba người con trai theo các tỷ lệ rất lẻ.

- Người anh cả được một phần hai số ngựa, người anh thứ hai được một phần ba và người em út được một phần chín số ngựa.

- Ba người anh em loay hoay mãi không biết làm sao vì mười bảy không thể chia hết cho hai, cho ba hay cho chín, họ bắt đầu xảy ra cãi vã gắt gao.

b) Hành động thể hiện trí thông minh

- Cậu bé cưỡi ngựa đi qua thấy vậy liền dừng lại, hỏi han sự tình rồi tự tin bảo ba người anh em đừng lo lắng.

- Cậu bình tĩnh dắt con ngựa bạch của chính mình vào đứng chung với đàn ngựa mười bảy con để tạo thành tổng số mười tám con ngựa.

- Lúc này, cậu bắt đầu chia theo đúng tỷ lệ trong di chúc một cách dễ dàng trước sự chứng kiến của mọi người.

- Cậu chia cho người anh cả một phần hai của mười tám là chín con, người thứ hai được một phần ba là sáu con, và người út được một phần chín là hai con.

c) Kết quả của hành động

- Tổng số ngựa ba anh em nhận được là chín cộng sáu cộng hai bằng đúng mười bảy con ngựa như di chúc của người cha.

- Cặp ngựa thừa lại đúng một con chính là con ngựa bạch của cậu bé, cậu liền vui vẻ dắt ngựa của mình ra và tiếp tục lên đường.

- Ba người anh em nhận đủ phần tài sản của mình một cách công bằng, họ ngơ ngác rồi đồng loạt reo hò thán phục trí tuệ của cậu bé.

d) Cảm nhận và suy nghĩ của em về câu chuyện

- Nghe ông kể đến đoạn số ngựa được chia đều tăm tắp, em vô cùng kinh ngạc và phải reo lên vì cách giải quyết quá thông minh.

- Em rất thích tính cách tự tin, sự am hiểu về toán học và tinh thần sẵn sàng giúp đỡ người khác của cậu bé thông minh này.

III. Kết bài

- Câu chuyện "Bài toán chia ngựa" đã khẳng định rằng trí thông minh luôn giúp con người tìm ra lối thoát cho những bài toán tưởng chừng như không có lời giải. 

- Sự nhanh trí của cậu bé đã đem lại sự hòa thuận cho một gia đình và làm đẹp thêm cho cuộc sống. 

- Qua câu chuyện ý nghĩa này, em đã tự rút ra cho mình một bài học bổ ích cho bản thân. 

- Em tự nhủ sẽ luôn cố gắng học thật giỏi môn Toán để rèn luyện tư duy logic và biết suy nghĩ linh hoạt trước mọi vấn đề.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

- Thế giới loài vật luôn ẩn chứa những điều thú vị và đem lại cho tuổi thơ chúng ta nhiều bài học ứng xử sâu sắc qua các câu chuyện ngụ ngôn. 

- Có những loài vật tuy nhỏ bé, yếu ớt nhưng lại chiến thắng được những kẻ săn mồi hung dữ nhờ vào cái đầu biết suy nghĩ. 

- Tuần trước, khi đọc cuốn sách "Truyện ngụ ngôn chọn lọc" mà mẹ tặng nhân dịp sinh nhật, em đã vô cùng thích thú với câu chuyện về một chú khỉ con.

- Bằng trí thông minh tuyệt vời của mình, chú khỉ đã thoát khỏi miệng một con cá sấu gian ác trong gang tấc.

II. Thân bài

a) Giới thiệu nhân vật và hoàn cảnh của câu chuyện

- Chú khỉ con có bộ lông màu nâu mượt, đôi mắt tròn xoe láu lỉnh, tính tình nhanh nhẹn và rất thích leo trèo trên các cành cây hái quả ngọt.

- Một ngày nọ, khỉ con đang chơi đùa bên bờ sông thì một con cá sấu to lớn, lớp da xù xì, hàm răng nhọn hoắt nổi lên giả vờ kết bạn.

- Cá sấu ngon ngọt mời khỉ ngồi lên lưng để đưa đi tham quan cù lao bên kia sông, nơi có rất nhiều cây trái thơm ngon.

- Khi ra đến giữa dòng nước sâu, cá sấu mới lật lọng, nhe nanh vuốt bảo rằng nó cần ăn thịt tim khỉ để làm thuốc chữa bệnh cho hoàng tử cá sấu.

b) Hành động thể hiện trí thông minh

- Dù trong lòng vô cùng hoảng sợ và trống ngực đập liên hồi, khỉ con vẫn giữ được vẻ mặt bình tĩnh, không hề khóc lóc van xin.

- Chú khỉ nhanh trí nảy ra một kế lừa khéo léo liền quay sang bảo cá sấu rằng mình sẵn sàng dâng hiến trái tim để cứu hoàng tử.

- Tuy nhiên, khỉ giả vờ tiếc nuối nói rằng mình đã để quên quả tim ở trên ngọn cây hái quả ngoài bờ sông mất rồi.

- Khỉ khuyên cá sấu hãy lập tức chở mình quay lại bờ để lấy quả tim xuống, nếu không đi tay không sẽ chẳng có gì dâng lên vua cả.

c) Kết quả của hành động

- Con cá sấu ngu ngốc nghe lời nói dối như thật của khỉ liền tin ngay, nó vội vàng quay đầu bơi thục mạng trở lại bờ sông.

- Vừa chạm vào bãi đất cạn, khỉ con liền co chân nhảy phắt một cái lên thân cây cao tít rồi leo tót lên ngọn cây an toàn.

- Từ trên cao, khỉ mắng cho cá sấu một trận vì tội tham lam độc ác, còn cá sấu đành lặn xuống nước chịu đói trong sự xấu hổ.

d) Cảm nhận và suy nghĩ của em về câu chuyện

- Dõi theo phân đoạn khỉ con nhảy thoát lên cây, lồng ngực em nhẹ nhõm hẳn đi và vô cùng hả dạ trước cái kết của con cá sấu.

- Em cảm thấy chú khỉ con vô cùng dũng cảm và có tài ứng biến cực kỳ nhanh nhạy khi đối mặt với ranh giới của sự nguy hiểm.

III. Kết bài

- Câu chuyện chú khỉ thông minh đã khẳng định một bài học sâu sắc rằng trí tuệ và sự bình tĩnh luôn mạnh hơn sức mạnh cơ bắp thuần túy.

- Nhờ có cái đầu nhạy bén, chú khỉ nhỏ đã tự cứu mạng mình trước một kẻ thù to lớn, hung ác gấp nhiều lần.

- Câu chuyện ngụ ngôn đầy vui nhộn này đã để lại cho em một bài học cuộc sống vô cùng giá trị.

- Bản thân em tự hứa sẽ luôn rèn luyện sự bình tĩnh, không khóc lóc hoảng sợ mỗi khi gặp phải những tình huống bất ngờ xảy ra trong đời sống.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

- Trong chương trình Tiếng Việt lớp bốn, em đã được học bài tập đọc "Em bé thông minh".

- Đây là một câu chuyện cổ tích dân gian vô cùng ý nghĩa, ca ngợi tài trí ứng biến xuất sắc của một cậu bé nông dân trước những câu hỏi oái oăm của nhà vua.

II. Thân bài

a) Giới thiệu nhân vật và hoàn cảnh của câu chuyện

- Cậu bé là con của một người thợ cày nghèo ở làng quê, cậu có dáng người nhỏ nhắn, tóc để chỏm, tính tình rất ngoan ngoãn và thông minh.

- Để tìm kiếm người tài giúp nước, nhà vua đã ban xuống cho làng của cậu bé ba thúng gạo nếp cùng ba con trâu đực.

- Vua ra lệnh cho dân làng phải nuôi làm sao cho ba con trâu đực này đẻ thành chín con sau một năm, nếu không cả làng sẽ bị phạt tội.

- Cả làng từ già đến trẻ đều khóc lóc lo sợ, mất ăn mất ngủ vì ai cũng biết trâu đực thì không thể nào sinh con được.

b) Hành động thể hiện trí thông minh

- Trong khi mọi người đang hoang mang tuyệt vọng, cậu bé liền bảo bố cứ xin làng thịt hai con trâu và đồ xôi nếp để cả làng ăn uống một bữa no nê.

- Còn một con trâu và một thúng nếp, cậu bảo bố làm lộ phí để hai cha con cùng nhau kinh lý lên kinh thành gặp nhà vua phân xử.

- Đến trước sân rồng, cậu bé bỗng nhiên khóc thét lên thảm thiết, than thở với vua rằng mẹ cậu đã chết lâu rồi mà bố cậu vẫn không chịu đẻ em bé cho cậu bồng.

- Nhà vua nghe vậy liền quát lớn bảo cậu bé vớ vẩn vì đàn ông thì làm sao mà đẻ con được.

c) Kết quả của hành động

- Chờ đúng câu nói đó của vua, cậu bé lập tức ngừng khóc, tươi cười lém lỉnh hỏi lại vua vậy trâu đực làm sao đẻ được con mà vua bắt dân làng nuôi đẻ.

- Nhà vua ngớ người ra trước lập luận sắc bén của cậu bé, hiểu ra mình đã tìm được người tài liền cười lớn và xóa bỏ lệnh phạt cho dân làng.

- Sau đó, cậu bé còn tiếp tục giải được nhiều câu đố hiểm hóc khác của sứ thần và được nhà vua phong làm Trạng nguyên, xây dinh thự bên cạnh hoàng cung.

d) Cảm nhận và suy nghĩ của em về câu chuyện

- Khi đọc đến phân đoạn cậu bé dùng gậy ông đập lưng ông để đáp trả nhà vua, em thấy vô cùng khâm phục và muốn vỗ tay khen ngợi bạn.

- Em nhận thấy cậu bé tuy nhỏ tuổi nhưng lại có một tư duy vô cùng sắc bén và bản lĩnh tự tin hiếm có trước mặt người quyền lực.

III. Kết bài

- Câu chuyện "Em bé thông minh" đã khẳng định giá trị vĩ đại của trí tuệ dân gian được đúc rút từ cuộc sống lao động hằng ngày của nhân dân ta. 

- Trí thông minh của cậu bé đã đem lại sự bình yên, ấm no cho dân làng và giúp đất nước giữ vững bờ cõi trước ngoại bang. 

- Qua tấm gương sáng ngời của bạn nhỏ trong truyện, em đã tự rút ra một bài học đạo đức sâu sắc cho bản thân. 

- Em tự hứa sẽ luôn chăm chỉ đọc sách, rèn luyện tư duy độc lập và luôn tự tin thể hiện ý kiến của mình.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

- Mỗi khi đất nước gặp khó khăn hay lòng người có những uẩn ức, chính trí tuệ của các bậc hiền quan đã đứng ra phân xử, mang lại công lý cho cuộc đời. 

- Những câu chuyện phá án ly kỳ của các vị quan thanh liêm thời xưa luôn có một sức hút kỳ lạ đối với tuổi thơ em. 

- Tuần trước, khi mượn được cuốn sách "Danh nhân lịch sử Việt Nam" của anh trai, em đã say mê đọc câu chuyện về quan án Nguyễn Khoa Đăng. 

- Trí thông minh, tài quan sát tinh tế cùng phương pháp phá án độc đáo của ông trong vụ án tìm kẻ trộm tiền của người bán dầu đã làm em vô cùng ngưỡng mộ.

II. Thân bài

a) Giới thiệu nhân vật và hoàn cảnh của câu chuyện

- Quan án Nguyễn Khoa Đăng là một vị quan thanh liêm, khuôn mặt chữ điền nghiêm nghị, ánh mắt sắc sảo như nhìn thấu tâm can kẻ phạm tội nhưng tính tình rất thương dân.

- Vụ án xảy ra tại một buổi chợ phiên đông đúc, có một người mù làm nghề bán dầu đậu phộng bị kẻ gian móc mất một túi tiền tiết kiệm.

- Người mù khóc lóc thảm thiết, đến công đường thưa kiện nhưng không thể chỉ mặt đặt tên kẻ trộm vì mắt ông không nhìn thấy gì.

- Giữa đám đông xôn xao, quan án cho gọi tất cả những người có mặt quanh gánh dầu lúc đó vào phủ, nhưng ai cũng chối bay chối biến, vụ án tưởng như bế tắc.

b) Hành động thể hiện trí thông minh

- Nguyễn Khoa Đăng không tra tấn ai mà lặng lẽ quan sát đôi bàn tay và trang phục của từng nghi phạm, rồi ông nảy ra một ý tưởng vô cùng mưu trí.

- Ông ra lệnh cho quân lính mang vào một chậu nước sạch đặt ngay giữa sân đường biệt trước sự ngơ ngác của mọi người.

- Tiếp theo, ông yêu cầu tất cả những người bị nghi ngờ phải lần lượt đi qua và thả những đồng tiền xu có trong túi của mình vào chậu nước đó.

- Ông đứng cạnh chậu nước, chăm chú nhìn xuống mặt nước mỗi khi có đồng tiền rơi xuống, cho đến khi thấy một đồng tiền vừa thả vào làm nổi lên những váng mỡ loang lổ.

c) Kết quả của hành động

- Quan án lập tức chỉ tay vào chủ nhân của đồng tiền đó và ra lệnh cho quân lính bắt giữ vì tiền của người bán dầu chắc chắn sẽ dính mỡ dầu.

- Trước bằng chứng khoa học không thể chối cãi, tên trộm đành phải quỳ sụp xuống đất cúi đầu nhận tội và trả lại toàn bộ số tiền cho người mù.

- Người dân xem xử án ở ngoài sân kinh ngạc rồi đồng loạt reo hò, ca ngợi tài phá án thần tình, nhanh như chớp của vị quan thanh liêm.

d) Cảm nhận và suy nghĩ của em về câu chuyện

- Đọc đến đoạn váng dầu nổi lên trên mặt nước, tim em đập nhanh vì thích thú và vô cùng cảm phục tư duy logic tuyệt vời của ông.

- Em cảm thấy Nguyễn Khoa Đăng có một trí tuệ siêu phàm, biết dùng những hiện tượng vật lý giản dị trong đời sống để tìm ra sự thật.

III. Kết bài

- Câu chuyện về tài phá án của quan án Nguyễn Khoa Đăng đã khẳng định giá trị vĩ đại của trí thông minh khi được đặt vào việc bảo vệ lẽ phải và công lý. 

- Sự mưu trí của ông không chỉ trừng trị kẻ gian tham mà còn cứu giúp những người yếu thế, nghèo khổ trong xã hội. 

- Qua câu chuyện lịch sử đầy ý nghĩa này, em đã tự rút ra cho mình một bài học sâu sắc. 

- Bản thân em tự hứa sẽ luôn sống trung thực, tập thói quen quan sát tỉ mỉ mọi việc xung quanh để có những nhận định đúng đắn trong cuộc sống.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close