content-pc content-tablet content-mobile

Viết một bài văn ngắn trình bày cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp của thiên nhiên và con người qua đoạn thơ đầu của bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ (Hàn Mặc Tử)iết một bài văn ngắn trình bày cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp của thiên nhiên và con người qua đoạn thơ đầu

Đoạn thơ đầu của bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ" vẽ nên bức tranh thiên nhiên xứ Huế tươi tắn, trong trẻo buổi sớm mai cùng hình ảnh con người duyên dáng, kín đáo ẩn hiện trong không gian đậm chất thơ.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Hàn Mặc Tử và bài thơ “Đây thôn Vĩ Dạ”

- Cảm nhận chung:Khổ thơ đầu vẽ nên bức tranh thiên nhiên Vĩ Dạ lúc bình minh tươi đẹp, trong sáng và sự xuất hiện thấp thoáng của con người, thể hiện tình yêu đời thiết tha của tác giả. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Cảnh ban mai Vĩ Dạ trong sáng, đầy sức sống hiện lên như thế nào? 

- Con người Vĩ Dạ kín đáo, duyên dángthể hiện ra sao?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Giọng thơ tâm tình, nhẹ nhàng.

- Hình ảnh thơ giàu màu sắc, ánh sáng (nắng, xanh như ngọc).

- Sử dụng câu hỏi tu từ, so sánh độc đáo, ngôn từ gợi hình ("mướt"). 

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Khổ thơ đầu là một bức tranh tả thực kết hợp trữ tình, vẽ nên khung cảnh Vĩ Dạ tươi mới, trong sáng và con người dịu dàng.

- Tác động đối với người đọc: Hãy biết nâng niu những vẻ đẹp bình dị quanh mình.

Dàn ý chung Mẫu 1

I. Mở bài

Trong phong trào Thơ mới, Hàn Mặc Tử là một hồn thơ đặc biệt, vừa say đắm vẻ đẹp cuộc sống vừa chất chứa những nỗi niềm sâu kín. Bài thơ “Đây thôn Vĩ Dạ” là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện rõ phong cách ấy. Đặc biệt, khổ thơ đầu đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tươi sáng, trong trẻo cùng hình ảnh con người xứ Huế dịu dàng, kín đáo, qua đó bộc lộ tình yêu tha thiết và nỗi khát khao gắn bó với cuộc sống của nhà thơ.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Câu mở đầu:

  • “Sao anh không về chơi thôn Vĩ?”

  • Câu hỏi tu từ → lời mời gọi, gợi nhớ, gợi thương.

  • Thể hiện nỗi khao khát được trở về với cảnh đẹp và con người nơi đây.

  • Bức tranh thiên nhiên buổi sớm:

    • “Nhìn nắng hàng cau nắng mới lên”

      • Hình ảnh nắng mới tinh khôi, tràn đầy sức sống.

    • “Vườn ai mướt quá xanh như ngọc”

      • Màu xanh tươi non, mát lành, giàu sức gợi.

    • → Thiên nhiên thôn Vĩ hiện lên trong trẻo, thanh khiết, tràn đầy sức sống.

  • Hình ảnh con người:

    • “Lá trúc che ngang mặt chữ điền”

    • Con người hiện lên kín đáo, duyên dáng, phúc hậu.

    • → Gợi vẻ đẹp hiền hòa, thanh lịch của con người xứ Huế.

  • Ý nghĩa:

    • Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và con người thôn Vĩ.

    • Thể hiện tình yêu, nỗi nhớ và khát vọng gắn bó với cuộc sống của nhà thơ.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Ngôn ngữ: tinh tế, giàu hình ảnh, giàu sức gợi.

  • Biện pháp nghệ thuật:

    • So sánh (“xanh như ngọc”), câu hỏi tu từ.

  • Bút pháp: lãng mạn, giàu chất hội họa.

  • Giọng điệu: nhẹ nhàng, tha thiết, vừa vui tươi vừa man mác.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Khổ thơ đầu là bức tranh đẹp về thiên nhiên và con người, thể hiện tâm hồn nhạy cảm và tình yêu cuộc sống của Hàn Mặc Tử.

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy sự trân trọng những vẻ đẹp bình dị, trong trẻo của cuộc sống.

Dàn ý chung Mẫu 2

I. Mở bài

Hàn Mặc Tử là một hồn thơ mãnh liệt nhưng cũng vô cùng tinh tế, tiêu biểu cho tư duy thơ độc đáo của phong trào Thơ mới. Đây thôn Vĩ Dạ khởi nguồn từ một tấm bưu thiếp của Hoàng Thị Kim Cúc. Khổ thơ đầu là bức tranh thiên nhiên và con người xứ Huế buổi sớm mai đầy sức sống. Vẻ đẹp thanh khiết, rực rỡ của cảnh vật và nét duyên dáng, kín đáo của con người Vĩ Dạ.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Câu hỏi tu từ khởi đầu:"Sao anh không về chơi thôn Vĩ?"

  • Vừa là lời mời mọc dịu dàng, vừa là lời trách móc nhẹ nhàng của người ở lại (hoặc chính tác giả tự hỏi mình).

  • Gợi ra sự nuối tiếc và khao khát được trở về với mảnh đất thân thương.

  • Vẻ đẹp thiên nhiên (2 câu tiếp):

    • "Nắng hàng cau nắng mới lên": Hình ảnh "nắng mới" gợi sự tinh khôi, ấm áp. Cau là cây cao nhất, đón những tia nắng đầu tiên của ngày mới.

    • "Vườn ai mướt quá xanh như ngọc": Tính từ "mướt" gợi sự mượt mà, tràn đầy sức sống. Phép so sánh "xanh như ngọc" nâng tầm vẻ đẹp bình dị trở nên quý giá, lộng lẫy.

  • Vẻ đẹp con người (câu cuối):

    • "Lá trúc che ngang mặt chữ điền": Hình ảnh gợi sự kín đáo, cách điệu. Khuôn mặt chữ điền (biểu tượng cho vẻ đẹp cương trực, phúc hậu) thấp thoáng sau lá trúc tạo nên vẻ đẹp hài hòa giữa con người và cảnh vật.

  • Ý nghĩa: Khẳng định tình yêu đời, yêu người thiết tha của thi sĩ ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất của định mệnh.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Cách sử dụng ngôn từ cực kỳ tinh tế: "nắng mới", "mướt", "xanh như ngọc".

  • Bút pháp gợi nhiều hơn tả, hình ảnh thơ giàu tính tạo hình và sức gợi.

  • Nhịp điệu thơ uyển chuyển, mang âm hưởng dịu dàng của con người xứ Huế.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Khổ thơ là bức tranh đẹp nhất về thôn Vĩ, thể hiện tài năng bậc thầy của Hàn Mặc Tử.

- Tác động đối với người đọc: Khơi gợi tình yêu thiên nhiên, sự trân trọng những vẻ đẹp thanh bình của quê hương đất nước.

Dàn ý chung Mẫu 3

I. Mở bài

- Trong thơ Hàn Mặc Tử, ranh giới giữa thực và mộng luôn nhạt nhòa.

- Tác phẩm:Đây thôn Vĩ Dạ là một minh chứng cho sự kỳ diệu của hoài niệm.

- Nội dung chính: Đoạn đầu bài thơ là một miền ký ức xanh mướt, tươi sáng, đối lập với thực tại đau đớn của tác giả.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

- Tiếng gọi của ký ức: Câu đầu là cái cớ để mở ra không gian thôn Vĩ. Nó cho thấy thôn Vĩ luôn hiện hữu trong tiềm thức của thi nhân như một miền hạnh phúc.

  • Thiên nhiên qua cái nhìn say đắm:

    • Ánh nắng được nhân hóa và điệp từ "nắng" tạo nên không gian tràn ngập ánh sáng rực rỡ.

    • Màu xanh của vườn tược không chỉ là màu của cây cỏ mà là màu của hy vọng, của sự sống mãnh liệt ("mướt", "xanh như ngọc").

  • Con người – Tâm điểm của sự hài hòa:

    • Con người hiện lên không rõ nét mà huyền ảo, gắn liền với văn hóa Huế (lá trúc).

    • Sự ẩn hiện của con người tạo nên sức hấp dẫn, khơi gợi sự tò mò và lòng ngưỡng mộ cái đẹp.

  • Ý nghĩa: Thể hiện niềm khao khát mãnh liệt được giao cảm với cuộc đời và sự bám víu vào cái đẹp để vượt qua nỗi đau.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Sử dụng câu hỏi tu từ để tạo sự kết nối với người đọc.

  • Thủ pháp so sánh, ẩn dụ độc đáo mang dấu ấn cá nhân đậm nét.

  • Sự kết hợp hài hòa giữa màu sắc (xanh, vàng) và ánh sáng, tạo nên một "phối cảnh" hoàn hảo.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ là nốt nhạc trong trẻo nhất trong bản giao hưởng đầy bi tráng của cuộc đời Hàn Mặc Tử.

- Tác động đối với người đọc: Để lại dư vị ngọt ngào, gợi nhắc về một xứ Huế thơ mộng và một tâm hồn nghệ sĩ kiên cường trước nghịch cảnh.

Dàn ý chung Mẫu 4

I. Mở bài

Hàn Mặc Tử – một hồn thơ “điên loạn” nhưng cũng đầy tinh tế, luôn khát khao vươn tới những vẻ đẹp thanh khiết, siêu thoát. Đây thôn Vĩ Dạ là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất cho phong cách ấy, được viết trong nỗi nhớ da diết về xứ Huế thân thương. Đoạn thơ đầu mở ra một bức tranh thiên nhiên thôn Vĩ tươi sáng, tràn đầy sức sống cùng hình ảnh con người kín đáo, duyên dáng. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Vẻ đẹp thiên nhiên:

    • Hình ảnh “nắng hàng cau”, “nắng mới lên” → ánh nắng trong trẻo, rực rỡ, báo hiệu buổi bình minh thanh tịnh.

    • “Vườn ai mướt quá xanh như ngọc” → không gian xanh mát, tinh khiết, quý giá (so sánh “xanh như ngọc” làm tăng vẻ đẹp thanh cao, lung linh).

    • “Lá trúc che ngang” → nét đẹp thôn quê, bí ẩn và thơ mộng.

  • Vẻ đẹp con người:

    • “Mặt chữ điền” → gợi khuôn mặt phúc hậu, ngay thẳng, đẹp theo chuẩn mực truyền thống.

    • Con người xuất hiện qua “cái nhìn” của chủ thể trữ tình: kín đáo, e ấp sau lá trúc, vừa gần gũi vừa xa vời, gợi nỗi nhớ thương da diết.

  • Ý nghĩa: Thiên nhiên và con người hài hòa, cùng tỏa sáng; nhưng ẩn sau đó là tâm trạng nhớ thương, hoài niệm, khát khao giao cảm của nhà thơ.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Ngôn từ chọn lọc, tinh tế (tính từ “mướt”, so sánh “xanh như ngọc”).

  • Hình ảnh thơ giàu sức gợi, vừa thực vừa ảo, mang phong cách Hàn Mặc Tử.

  • Giọng điệu nhẹ nhàng, pha chút bâng khuâng, lắng đọng.

  • Câu hỏi tu từ “Sao anh không về chơi thôn Vĩ?” vừa gợi nhắn nhủ, vừa bộc lộ nỗi ngậm ngùi, hụt hẫng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ đầu là bức tranh xuân sáng tươi, tràn đầy sức sống; vẻ đẹp của xứ Huế thơ mộng qua cảm nhận của một tâm hồn yêu cái đẹp đến ám ảnh.

- Tác động đối với người đọc: Gợi trong lòng người đọc tình yêu thiên nhiên, niềm trân trọng vẻ đẹp kín đáo của con người xứ Huế, đồng thời cảm thương sâu sắc cho số phận và tâm hồn thi sĩ Hàn Mặc Tử.

Dàn ý chung Mẫu 5

I. Mở bài

- Hàn Mặc Tử là một nhà thơ tài hoa nhưng không được may mắn trong cuộc sống. Khi ra đi ông để lại một kho tàng văn thơ vô cùng to lớn. Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Hàn Mặc Tử đó là bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ. Bài thơ nói về cảnh nơi thôn Vĩ, nơi có người ông thương.

- Giới thiệu khái quát nội dung khổ thơ đầu: Cảnh đẹp nơi thôn Vĩ được thể hiện rõ nhất qua khổ 1 của bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

-Bức tranh thiên nhiên xứ Huế bình yên, thơ mộng.

"Sao anh không về chơi thôn Vĩ?"

- Lời trách móc nhẹ nhàng, duyên dáng, thân tình, cũng có thể là lời nhà thơ tự vấn lòng mình

- Sự độc đáo trong dùng từ, 7 chữ nhưng 6 chữ là thanh bằng -> Cho thấy nỗi buồn tha thiết, tiếc nuối của tác giả

=> Câu hỏi gợi lên sự trách móc thầm của nhân vật trữ tình, tự nhủ lòng mình sao dễ lãng quên một nơi mà mình từng gắn bó, một phong cảnh thiên nhiên nên thơ của Huế được điển hình qua thôn Vĩ.

"Nhìn nắng hàng cau nắng mới lên."

- Nhờ ánh nắng, cảnh vật như bừng sáng hơn

+ Những hàng cau thẳng tắp và nắng ban mai tràn ngập không gian

+ Nắng lan tỏa đến khắp nơi, mang một sắc màu đẹp đẽ

- “nắng mới lên” : cái nắng sớm ban mai, nhẹ nhàng, tinh khiết

-> Câu thơ làm bật lên vẻ đẹp của thôn Vĩ Dạ

"Vườn ai mướt quá xanh như ngọc"

- “mướt”: một trạng thái gợi lên sự sống mơn mởn, mướt mát của cảnh vật

- sắc xanh "như ngọc" mang ý nghĩa tượng trưng cho một làng quê yên bình, trù phú.

=> Vườn tược nơi đây xanh màu ngọc, càng lung linh hơn dưới nắng mai khi lá cành còn đọng sương đêm trước.

* Luận điểm 2: Hình ảnh con người xứ Huế đôn hậu, dịu dàng.

"Lá trúc che ngang mặt chữ điền"

- “lá trúc che ngang mặt chữ điền”: hình ảnh con người hiện lên với nét đôn hậu, dịu dàng.

-> Hình ảnh con người bất ngờ xuất hiện trên cái nền thiên nhiên tươi sáng thơ mộng khiến bức tranh cuộc sống thêm nồng ấm qua giọng thơ êm dịu gợi trong lòng người đọc một cảm giác bình yên khi đứng trước bức tranh thơ độc đáo ấy.

2. Đánh giá về nghệ thuật

-Ngôn ngữ điêu luyện

- Bút pháp vừa lãng mạn vừa tượng trưng

- Câu hỏi tu từ, điệp từ, so sánh, ẩn dụ chuyển đổi cảm giác...

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Cảm nhận khổ đầu bài thơ “Đây thôn Vĩ Dạ”, ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn của nhà thơ.

- Tác động đối với người đọc:Qua đó thấy được tình yêu thiên nhiên, con người tha thiết và khát vọng sống mãnh liệt của Hàn Mặc Tử dù đang trong hoàn cảnh bi kịch.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close