Viết bài văn nghị luận phân tích nội dung nghệ thuật của bài thơ Tức cảnh chiều thu của Bà Huyện Thanh Quan

I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài “Tức cảnh chiều thu”

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài “Tức cảnh chiều thu”

- Cảm nhận chung: Vẻ đẹp nội dung và những nét đặc sắc về nghệ thuật của tác phẩm.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Bức tranh thiên nhiên chiều thu thể hiện ra sao?

- Tâm trạng của con người được hiểu thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật gieo vần, đối ngẫu chuẩn mực, niêm luật chặt chẽ.

- Ngôn từ: Sử dụng từ láy tượng hình, tượng thanh đặc sắc ("thánh thót", "lom khom", "lác đác") tạo nhịp điệu chậm, buồn.

III. Kết bài

- Bài thơ thể hiện tài năng nghệ thuật tả cảnh bậc thầy và tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc của Bà Huyện Thanh Quan.

- Tác động đối với người đọc: Tác phẩm là bức tranh thu cổ điển tuyệt đẹp và là nỗi niềm hoài cổ, yêu nước, thương nhà đáng trân trọng.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Bài thơ “Tức cảnh chiều thu” của Bà Huyện Thanh Quan là một trong những thi phẩm tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam, thể hiện rõ phong cách thơ trang nhã, sâu lắng và thấm đượm nỗi niềm hoài cổ của nữ sĩ. Qua bức tranh thiên nhiên chiều thu mang vẻ đẹp tĩnh lặng, man mác buồn, tác giả đã kín đáo gửi gắm tâm trạng cô đơn cùng nỗi nhớ nước, thương nhà da diết.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Bức tranh thiên nhiên chiều thu

- Không gian: rộng lớn, tĩnh lặng, man mác buồn.

- Thời gian: buổi chiều thu – khoảnh khắc dễ gợi nỗi buồn, sự lắng đọng.

- Hình ảnh thiên nhiên mang nét cổ điển: trời thu, mây nước, cảnh vật thanh sơ.

b. Tâm trạng của nhà thơ trước cảnh chiều thu

- Nỗi buồn man mác trước cảnh vật.

- Cảm giác cô đơn, lẻ loi trước không gian rộng lớn.

- Tâm trạng hoài cổ, nhớ nước thương nhà – nét đặc trưng trong thơ Bà Huyện Thanh Quan.

c. Ý nghĩa tư tưởng

- Thể hiện tình yêu thiên nhiên tinh tế, sâu sắc.

- Bộc lộ tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc của tác giả.

- Gửi gắm nỗi niềm hoài cổ, sự tiếc nuối trước sự đổi thay của thời cuộc.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật chặt chẽ, chuẩn mực.

- Ngôn ngữ thơ hàm súc, trang nhã, giàu tính tạo hình, mang sắc thái cổ kính, trang trọng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: “Tức cảnh chiều thu” là bài thơ đặc sắc, thể hiện tài năng nghệ thuật và tâm hồn tinh tế của Bà Huyện Thanh Quan.

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên thu cổ điển, đồng thời thấu hiểu nỗi niềm hoài cổ, tâm trạng cô đơn sâu kín của tác giả, từ đó thêm yêu và trân trọng thơ ca trung đại Việt Nam.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan – một trong những gương mặt đại biểu sáng giá của thơ ca cổ điển Việt Nam với phong cách trang nhã, hoài cổ và đượm buồn. "Tức cảnh chiều thu" là một bức tranh thu trầm mặc, qua đó bộc lộ nỗi lòng sầu não, cô đơn và tình yêu quê hương đất nước kín đáo của tác giả.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Bức tranh thiên nhiên buổi chiều thu nơi đèo vắng (Bốn câu đầu):

Thời gian và không gian: Buổi chiều tà ("Thềm hoa đượm bóng sương""Bóng xế tà"), không gian mở ra rộng lớn nhưng hiu quạnh, nhuốm màu buồn thương nhè nhẹ.

Cảnh vật thiên nhiên: Ngọn cỏ uốn mình trong gió, giọt sương đêm bắt đầu rơi, tiếng chim chiều tìm tổ, bầu trời nhuộm sắc hoàng hôn.

Ý nghĩa: Cảnh vật mang đậm nét đặc trưng của mùa thu Bắc Bộ nhưng được nhìn qua lăng kính sầu muộn của thi nhân. Thiên nhiên như cũng mang tâm trạng, chậm rãi và trĩu nặng buồn thương.

- Tâm cảnh - Nỗi lòng cô đơn và tâm sự hoài cổ của tác giả (Bốn câu cuối):

Sự cô đơn tuyệt đối: Trước cái mênh mông của vũ trụ buổi xế tà, con người trở nên nhỏ bé, cô độc. Nữ sĩ đối diện với chính bóng hình mình.

Nỗi niềm hoài cổ, yêu nước: Tâm sự u hoài về một thời vàng son đã qua (nỗi lòng hướng về Thăng Long xưa khi bà đang làm quan ở kinh đô Huế của triều Nguyễn). Nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương tha thiết trộn lẫn vào tình yêu giang sơn, đất nước một cách kín đáo, sâu sắc.

+ Nhận xét: Tình thu và cảnh thu hòa quyện chặt chẽ. Nỗi buồn trong thơ bà không bi lụy mà thanh cao, mang tầm vóc của một tâm hồn lớn luôn trăn trở trước thời cuộc.

2. Đánh giá về nghệ thuật

Sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật một cách mẫu mực, phép đối giữa các câu thực (3, 4) và câu luận (5, 6) đạt đến độ hoàn hảo, nhịp nhàng.

- Bút pháp tả cảnh ngụ tình điêu luyện, tinh tế; dùng những thi liệu ước lệ, trang nhã (hoa, sương, bóng sương, bóng tà) nhưng vẫn gợi được cái hồn chân thực của phong cảnh xứ sở.

- Ngôn ngữ Nôm bác học, điêu luyện, trang trọng mà uyển chuyển, mang giọng điệu trầm buồn, sâu lắng đặc trưng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị:"Tức cảnh chiều thu" là một chỉnh thể nghệ thuật hoàn mỹ, khẳng định đỉnh cao thơ Nôm Đường luật của Bà Huyện Thanh Quan – một hồn thơ luôn dành trọn sự thủy chung cho những giá trị xưa cũ.

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy lòng trắc ẩn, sự đồng cảm trước nỗi lòng người lữ thứ và bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước, sự trân trọng đối với nét đẹp văn hóa cổ điển.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Đề tài mùa thu và buổi chiều tà – những khoảng không gian, thời gian khơi gợi nhiều xúc cảm nhất trong thơ ca trung đại. "Tức cảnh chiều thu" là cuộc đối thoại âm thầm giữa ngoại cảnh tịch mịch và tâm cảnh u uẩn của Bà Huyện Thanh Quan.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Ngoại cảnh – Sự tàn phai và ngưng đọng của thời gian:

+ Cảnh vật thu chuyển động khẽ khàng nhưng đều hướng về sự khép lại, tàn úa (sương buông xuống thềm hoa, bóng mặt trời khuất dần).

+ Cảnh sắc mang nét đẹp quý phái, đài các nhưng lạnh lẽo và u sầu. Không gian tĩnh lặng đến mức người đọc có thể cảm nhận được cái rùng mình của thiên nhiên trước cái lạnh của đêm thu đang tới.

- Tâm cảnh – Sự bất lực của con người trước dòng thời gian biến chuyển: Nỗi buồn cô lẻ: Giữa vũ trụ bao la đầy biến động, con người lữ thứ rơi vào trạng thái cô đơn tột cùng. Cái nhìn hướng ra ngoại cảnh thực chất là để soi chiếu vào nội tâm đầy giông bão câm lặng.

Tiếng lòng yêu nước, thương đời hoài niệm:

Bà Huyện Thanh Quan hoài niệm về quá khứ không phải vì sự ích kỷ cá nhân mà vì sự đổi thay của thời thế (thời kỳ triều Nguyễn suy thoái, những giá trị cũ lùi vào dĩ vãng).

+ Tình cảm ấy vừa là nỗi nhớ quê nhà Bắc Hà, vừa là nỗi lo âu, bất an kín đáo trước vận mệnh thăng trầm của đất nước.

2. Đánh giá về nghệ thuật

Nghệ thuật kiến tạo không gian đa chiều (từ cao xuống thấp, từ xa đến gần) làm nổi bật tư thế nhỏ bé của con người trước đại ngàn.

- Thủ pháp lấy động tả tĩnh (sự chuyển động của bóng sương, ngọn gió càng làm tăng thêm cái tịch mịch, im lìm của không gian).

- Giọng thơ chậm rãi, thâm trầm, mang tính suy tư triết lý sâu sắc, "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời) đặc trưng của văn học nhà nho.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một minh chứng hùng hồn cho tài năng và cốt cách của một nữ sĩ "vàng mười" trong nền văn học trung đại dân tộc.

- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở người đọc sống chậm lại để lắng nghe thế giới tự nhiên; biết trân trọng quá khứ và nuôi dưỡng một tâm hồn biết thao thức trước vận mệnh của quê hương, xứ sở.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan: nữ sĩ tài danh cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX, thơ mang phong cách trang nhã, cổ điển, giàu cảm xúc hoài niệm. Bài thơ "Tức cảnh chiều thu”  là bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật tiêu biểu, khắc họa bức tranh chiều thu đồng quê yên bình và nỗi niềm cô đơn, man mác của tác giả.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

Bức tranh thiên nhiên chiều thu:

+ Không gian chiều thu được gợi lên qua những hình ảnh giản dị, đặc trưng: "ngọn trúc", "gió hiu hiu", "bầu thôn dã". Cảnh sắc mang vẻ đẹp tĩnh lặng, man mác, thoáng buồn.

+ Màu sắc thu nhạt, không rực rỡ, gợi cảm giác êm đềm, xa vắng.

- Âm thanh và sự sống: Tiếng con "côn trùng" (có bản ghi là "con côn") kêu trong bóng tối, tiếng "gà thôn" sau lũy tre – những âm thanh quen thuộc, đơn điệu càng tô đậm vẻ vắng lặng, tĩnh mịch của buổi chiều tà.

- Hình ảnh con người và nỗi niềm tác giả:

+ Bóng dáng con người nhỏ bé, lặng lẽ trước cảnh trời chiều bao la.

+ Tâm trạng cô đơn, hoài cổ, man mác buồn trước thời gian trôi, trước cuộc đời nhiều đổi thay. Nỗi buồn thu trong thơ Bà Huyện Thanh Quan nhẹ nhàng, sâu lắng, rất "người" và cũng rất "tài hoa".

- Ý nghĩa: Bài thơ thể hiện tình yêu thiên nhiên, quê hương và nỗi buồn hoài niệm, cô quạnh của một tâm hồn sâu sắc trước vòng xoáy cuộc đời.

2. Đánh giá về nghệ thuật

Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật, bố cục chặt chẽ (đề – thực – luận – kết), ngôn ngữ tinh luyện.

- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình: Thiên nhiên chiều thu vừa là khung cảnh thực vừa là phương tiện để tác giả gửi gắm tâm sự. Cảnh và tình hòa quyện, thấm đẫm vào nhau.

- Bút pháp chấm phá, gợi: Không miêu tả tỉ mỉ mà chỉ chọn vài nét tiêu biểu (ngọn trúc, bầu trời, tiếng côn trùng, tiếng gà) để gợi không gian và thời gian chiều thu.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ xuất sắc, cho thấy tài năng và tâm hồn tinh tế của Bà Huyện Thanh Quan. 

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ giúp người đọc thêm yêu và trân trọng vẻ đẹp thanh bình của làng quê Việt Nam; đồng thời đồng cảm với 

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan là nữ thi sĩ nổi tiếng với phong cách thơ Đường luật trang nhã, hoài cổ, buồn man mác."Tức cảnh chiều thu" là bài thơ tiêu biểu cho phong cách "tả cảnh ngụ tình", khắc họa bức tranh thu đẹp nhưng đượm buồn. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu đề (Khung cảnh chiều thu):

+ “Thánh thót tàu tiêu mấy hạt mưa / Khen ai khéo vẽ cảnh tiêu sơ”

+ Âm thanh "thánh thót" của mưa rơi trên tàu chuối tạo cảm giác tĩnh mịch, hiu quạnh.

+ Cụm từ "khen ai" và "khéo vẽ" thể hiện cái nhìn tinh tế, ví thiên nhiên như một bức tranh nghệ thuật của tạo hóa.

+ Từ láy "tiêu sơ" gợi khung cảnh thưa thớt, hoang vắng, đậm chất thu cổ điển.

- Hai câu thực (Chi tiết bức tranh thu):

+ “Xanh om cổ thụ tròn xoe tán / Trắng xóa tràng giang phẳng lặng tờ”

+ Màu sắc đối lập: Xanh om (cây cổ thụ) - Trắng xóa (sông dài).

+ Hình ảnh ước lệ: "cổ thụ", "tràng giang" gợi sự vững chãi, rộng lớn nhưng trống trải.

- Hai câu luận (Tâm tư thi sĩ):

+ “Bầu dốc giang sơn, say chấp rượu / Túi lưng phong nguyệt, nặng vì thơ”

+ Tác giả hóa thân vào hình ảnh thi sĩ phong trần, thưởng thức cảnh đẹp (giang sơn, phong nguyệt).

+ "Say chấp rượu" - say vì cảnh đẹp hơn là vì rượu, thể hiện sự hòa mình tuyệt đối vào thiên nhiên.

+ "Nặng vì thơ" - nỗi niềm trĩu nặng thơ văn, tình cảm dành cho cảnh vật.

- Hai câu kết (Cảm xúc cô đơn):

+ “Cho hay cảnh cũng ưa người nhỉ / Thấy cảnh ai mà chẳng ngẩn ngơ”

+ Sự tương giao giữa người và cảnh: Cảnh đẹp "ưa người", người say đắm cảnh.

+ Nỗi buồn "ngẩn ngơ" là sự chấn động trong tâm hồn, bộc lộ tình yêu thiên nhiên sâu sắc nhưng cũng là nỗi buồn hoài cổ, cô đơn sâu kín của tác giả. 

2. Đánh giá về nghệ thuật

Ngôn từ tinh luyện, sử dụng nhiều từ láy, bút pháp tả cảnh ngụ tình, đối lập, đậm chất Đường luật.

III. Kết bài

- Bài thơ là một bức tranh thu tuyệt đẹp, tiêu sơ nhưng sang trọng, thể hiện tài năng tả cảnh bậc thầy.

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ không chỉ có giá trị thẩm mĩ mà còn để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc về sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close