20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Thu vịnh (Nguyễn Khuyến) hay nhất

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Khuyến và bài thơ “Thu vịnh” - Cảm nhận chung: Bức tranh thu xinh đẹp, thanh cao nhưng đượm buồn.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Khuyến và bài thơ “Thu vịnh”

- Cảm nhận chung: Bức tranh thu xinh đẹp, thanh cao nhưng đượm buồn. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề:Không gian mùa thu hiện lên như thế nào?

- Hai câu Thực: Màu sắc và ánh sáng thu ra sao?

- Hai câu Luận: Âm thanh và cảm xúc thu như thế nào?

- Hai câu Kết: Tâm tư nhà thơ như thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Ngôn ngữ giản dị, điêu luyện

- Vận dụng bút pháp cổ điển (lấy động tả tĩnh, tả cảnh ngụ tình).

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là tiếng lòng yêu quê hương thiết tha và sự trân trọng những giá trị lao động, sống hòa hợp với thiên nhiên của Nguyễn Bảo.

- Tác động đối với người đọc: Gợi cho người đọc sự bình yên và tình yêu cảnh sắc quê hương. 


Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Mùa thu từ lâu đã trở thành nguồn cảm hứng quen thuộc trong thơ ca trung đại Việt Nam, nơi các thi nhân gửi gắm những rung động tinh tế của tâm hồn trước vẻ đẹp thiên nhiên. Trong số đó, Nguyễn Khuyến được xem là “nhà thơ của làng cảnh Việt Nam” với chùm thơ thu nổi tiếng. Bài thơ “Thu vịnh” không chỉ vẽ nên một bức tranh mùa thu thanh sơ, tĩnh lặng của làng quê Bắc Bộ mà còn ẩn chứa những tâm tư sâu kín của nhà thơ trước thời thế. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: 

+ Khắc họa không gian mùa thu: cao, trong, tĩnh lặng.

+ Hình ảnh bầu trời xanh, ánh sáng nhẹ nhàng tạo cảm giác thanh sơ, yên ả.

+ Mở ra bức tranh thu với vẻ đẹp tinh khiết, thoáng đãng.

- Hai câu Thực

+ Miêu tả cụ thể cảnh vật: ao thu, làn nước, cây cối…

+ Những chuyển động nhẹ (gió, sóng…) làm nổi bật sự tĩnh lặng.

+ Cảnh thu hiện lên gần gũi, giản dị, đậm chất làng quê.

- Hai câu Luận

+ Bộc lộ tâm trạng nhà thơ: Nỗi cô đơn, trầm lắng trước cảnh thu. Sự suy tư về cuộc đời, thời thế.

+ Cảnh và tình hòa quyện, cảnh vật như mang tâm trạng con người.

- Hai câu Kết

+ Khép lại bức tranh thu bằng cảm xúc lắng đọng.

+ Thể hiện tâm hồn thanh cao, gắn bó với thiên nhiên và quê hương.

+ Gợi dư âm sâu lắng, buồn nhẹ nhưng đẹp.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật chặt chẽ, cân đối.

- Ngôn ngữ: Giản dị, trong sáng, giàu sức gợi.

- Hình ảnh: Chọn lọc tinh tế, mang đậm màu sắc dân dã.

- Bút pháp: Tả cảnh ngụ tình – cảnh thu gắn liền với tâm trạng.

- Âm điệu: Nhẹ nhàng, trầm lắng, giàu chất nhạc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: “Thu vịnh” là bài thơ đặc sắc, thể hiện tài năng và tâm hồn tinh tế của Nguyễn Khuyến trong việc miêu tả thiên nhiên và bộc lộ tâm trạng.

- Tác động đối với người đọc: Mang lại cảm xúc thanh bình, sâu lắng và những suy ngẫm về cuộc sống.


Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Nguyễn Khuyến là nhà thơ của dân quê, làng cảnh Việt Nam với tâm hồn thanh cao và lòng yêu nước thầm kín. "Thu vịnh" nằm trong chùm ba bài thơ thu nức tiếng (cùng với Thu điếu và Thu ẩm), là bức tranh thu toàn cảnh, tĩnh lặng và sâu lắng nhất.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Cái nhìn bao quát về bầu trời thu

+ Hình ảnh: "Trời thu xanh ngắt", tầng cao lộng gió. Màu "xanh ngắt" là đặc trưng của thu Nguyễn Khuyến – một màu xanh sâu thẳm, tinh khiết.

+ Cảnh vật: "Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu" – hình ảnh chiếc cần trúc thanh mảnh, rung động nhẹ nhàng trước gió.

+ Ý nghĩa: Gợi không gian tĩnh lặng, mênh mông và mang đậm hồn cốt làng quê Việt Nam.

- Hai câu Thực: Những nét vẽ chấm phá về không gian

+ Chi tiết: "Nước biếc trông như tầng khói phủ", "Song thưa để mặc bóng trăng vào".

+ Nghệ thuật: Sử dụng từ ngữ gợi hình ("nước biếc", "khói phủ") tạo nên vẻ đẹp huyền ảo, hư thực.

+ Ý nghĩa: Không gian thu trở nên lung linh, tĩnh mịch. Hình ảnh "để mặc" cho thấy thái độ thong dong, hòa mình vào thiên nhiên của thi sĩ.

- Hai câu Luận: Sự vận động nhẹ nhàng và âm thanh

+ Hình ảnh: "Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái", "Một tiếng trên không ngỗng nước nào".

+ Nghệ thuật: Thủ pháp đối ("mấy chùm" - "một tiếng") và "lấy động tả tĩnh".

+ Ý nghĩa: Chùm hoa "năm ngoái" gợi cảm giác thời gian ngưng trệ, xưa cũ. Tiếng ngỗng xa xăm càng làm tăng thêm sự vắng lặng và nỗi cô đơn, lạc lõng của con người.

- Hai câu Kết: Tâm trạng và nỗi lòng của nhà thơ

+ Nội dung: Nhân vật trữ tình định cất bút viết thơ nhưng lại thấy "thẹn" với ông Đào (Đào Tiềm) – một biểu tượng của khí tiết thanh cao.

+ Ý nghĩa: Cái "thẹn" của một bậc trí sĩ yêu nước nhưng bất lực trước cảnh nước mất nhà tan. Đó là cái thẹn đầy nhân văn, khẳng định nhân cách cao thượng của Nguyễn Khuyến.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Bút pháp: Nghệ thuật thủy mặc truyền thống kết hợp với sự quan sát tinh tế, gần gũi của tâm hồn Việt.

- Ngôn ngữ: Tiếng Việt điêu luyện, sử dụng các từ láy và từ chỉ màu sắc cực kỳ đắt giá ("xanh ngắt", "lơ phơ", "hắt hiu").

- Cách sử dụng thi liệu: Vừa có chất liệu cổ điển (trúc, trăng, hoa, ngỗng), vừa có hồn cốt làng quê bình dị.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Thu vịnh" là bài thơ thu hay nhất, tiêu biểu cho tài năng và tâm hồn của Nguyễn Khuyến – nhà thơ của làng cảnh Việt Nam.

- Tác động đối với người đọc: Khơi gợi tình yêu thiên nhiên, trân trọng vẻ đẹp quê hương và cảm phục trước cốt cách thanh cao, tấm lòng gắn bó với vận mệnh dân tộc của nhà thơ.


Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Mùa thu trong thi ca xưa thường gợi buồn, nhưng với Nguyễn Khuyến, đó là cái buồn thanh tao, gắn liền với hồn quê và nỗi lòng thời thế. "Thu vịnh" – bức tranh thu có chiều sâu nhất, thâu tóm được cái "thần" của đất trời xứ Bắc.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

- Hai câu Đề: Độ cao và sự thanh mảnh của mùa thu

+ Không gian: Bầu trời xanh thăm thẳm, khoáng đạt đến vô cùng đối lập với chiếc cần trúc lơ phơ nhỏ bé.

+ Ý nghĩa: Gợi sự thanh cao, thoát tục. Cái nhìn hướng ngoại lên cao cho thấy tâm hồn nhà thơ đang muốn rũ bỏ bụi trần để tìm về sự tinh khiết.

- Hai câu Thực: Sắc màu và ánh sáng huyền ảo

+ Hình ảnh: Nước biếc như khói khỏa lấp mặt hồ; trăng tự do rọi vào phòng văn qua song thưa.

+ Ý nghĩa: Cảnh vật mờ ảo, thực hư khó định. Sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên đạt đến độ tuyệt đối: không cần tìm đến trăng, trăng tự tìm đến người.

- Hai câu Luận: Sự ngưng đọng của thời gian và âm thanh lạc lõng

+ Chi tiết: "Hoa năm ngoái" gợi sự bất biến, tĩnh tại của thiên nhiên trước dòng thời gian biến đổi. "Tiếng ngỗng nước nào" là âm thanh mơ hồ, gợi nỗi lòng ly hương, lạc lõng của một kẻ sĩ xa rời thời cuộc.

+ Ý nghĩa: Nỗi buồn từ cảnh đã thấm sâu vào tâm trạng. Nhà thơ cảm thấy mình như một người khách lạ giữa chính quê hương khi vận nước điêu linh.

- Hai câu Kết: Nỗi thẹn cao cả của bậc đại nhân giả

+ Nội dung: Muốn làm thơ nhưng lại thấy thẹn trước Đào Tiềm.

+ Ý nghĩa: Đây là cái thẹn của một người có lòng tự trọng cao độ. Lão bộc lộ sự bất lực trước thời thế nhưng chính cái "thẹn" ấy lại khẳng định nhân cách sáng ngời, không màng danh lợi.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Bút pháp lấy động tả tĩnh: Tiếng ngỗng rơi giữa không gian làm cái tĩnh lặng của mùa thu trở nên mênh mông hơn.

- Tính chất thi trung hữu họa: Mỗi cặp câu như một bức tranh thủy mực có bố cục xa - gần, cao - thấp hài hòa.

- Ngôn ngữ: Sử dụng từ ngữ thuần Việt tinh tế, giàu sức gợi cảm và đạt độ hàm súc cao.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Thu vịnh" không chỉ là vịnh cảnh thu mà là vịnh cái tâm của một nhà nho chân chính. 

- Tác động đối với người đọc: Để lại dư ba trong lòng người đọc về một nỗi buồn đẹp, sang trọng và bài học về phẩm giá con người trước những biến động của cuộc đời.


Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Nguyễn Khuyến (1835-1909) là nhà thơ lớn của dân tộc, được mệnh danh là "Nhà thơ của làng cảnh Việt Nam". Ông đặc biệt thành công ở chùm thơ thu (Thu điếu, Thu ẩm, Thu vịnh). "Thu vịnh" là bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ Nôm trữ tình trào phúng của Nguyễn Khuyến, nằm trong chùm thơ thu nổi tiếng.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: (Cảm nhận ban đầu về trời thu):

+ Mở ra khung cảnh mùa thu trong trẻo, cao rộng. Trời thu xanh ngắt, ánh sáng mát dịu, gió thu khẽ khàng, cảnh vật thanh sơ.

+ Tính từ "xanh ngắt", hình ảnh "trời thu", "gió heo may". Tác giả vẽ không gian tĩnh lặng, trong veo, báo hiệu một mùa thu đẹp nhưng lạnh lẽo.

- Hai câu Thực (Cảnh thu với những nét vẽ cổ điển):

+ Hoa cúc nở vàng, trăng thu sáng vằng vặc. Đây là những hình ảnh ước lệ rất quen thuộc của mùa thu trong thơ ca trung đại phương Đông.

+ Sử dụng bút pháp chấm phá và các thi liệu cổ điển (hoa cúc, vầng trăng). Phép đối chỉnh: "vàng - trắng", "cúc - trăng". Cảnh thu đẹp nhưng mang vẻ đẹp xa cách, không gần gũi với con người lao động.

- Hai câu Luận (Sự sống tiềm tàng trong lòng thu):

+ Sự xuất hiện của âm thanh nước và hình ảnh con người. Tiếng nước "trong veo" chảy, chiếc thuyền câu "bé tẻo teo" – nhỏ bé, khiêm tốn giữa dòng đời.

+ Từ tượng thanh "trong veo", hình ảnh ẩn dụ "thuyền câu". Tác giả lấy cái động (nước chảy, thuyền câu) để tô đậm cái tĩnh tuyệt đối của không gian thu. Gợi lên sự nhỏ nhoi, bơ vơ của thuyền câu, cũng như tâm thế của chính tác giả.

- Hai câu Kết (Tâm sự của nhà thơ):

+ Hạnh phúc là "hóng mát" để tận hưởng cảnh thu, nhưng lại tự nhận mình là "người vô sự", không màng thế sự. Thực chất đây là lời tự trào, thể hiện thân phận bất đắc dĩ của một quan thanh liêm từ quan về quê, vừa muốn quên đời, vừa không thể không đau đáu nỗi nước nhà.

+ Sử dụng chữ "tựa lòng" (tự hỏi lòng mình) và giọng điệu tự trào kín đáo. Hai chữ "vô sự" vừa như một lời thanh thản, vừa là tiếng thở dài cam chịu trước thời cuộc bế tắc cuối thế kỷ XIX.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật chữ Nôm, điêu luyện, chuẩn mực.

- Bút pháp: Kết hợp bút pháp cổ điển (tả cảnh bằng thi liệu ước lệ: cúc, trăng, gió heo may) với bút pháp hiện thực (hình ảnh thuyền câu, tiếng nước trong veo).

- Ngôn ngữ và nhạc điệu: Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng. Gieo vần "eo" (teo, veo, èo, bèo) – vần rất hiếm trong thơ ca – tạo nên một âm hưởng đặc biệt: nhỏ nhẹ, thanh thoát, gợi sự se lạnh và cô quạnh của mùa thu.

- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình: Cảnh thu đẹp nhưng ẩn chứa tâm sự yêu nước, hoài cổ và nỗi niềm thế sự của Nguyễn Khuyến.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Thu vịnh" là một bức tranh thu điển hình của văn học trung đại Việt Nam, vừa đẹp vừa buồn.

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ để lại ấn tượng sâu sắc về một mùa thu mang đậm hồn cốt dân tộc; đồng thời giúp người đọc cảm thông với tâm thế của một nhà nho bất lực trước thời cuộc, chỉ biết gửi tâm hồn vào cảnh sắc quê hương.


Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

“Chiều xuân ở thôn Trừng Mại” là một bức tranh thơ mộc mạc mà tràn đầy sức sống, khắc họa vẻ đẹp yên bình, ấm áp của làng quê Việt Nam trong buổi chiều xuân; đồng thời bộc lộ niềm yêu đời, yêu lao động và sự mãn nguyện của tác giả trong cuộc sống điền viên.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề

+ Không gian mở ra bằng bầu trời thu cao rộng, trong trẻo: màu xanh “ngắt” vừa thanh tân vừa gợi chiều sâu vô tận, kết hợp cùng cách miêu tả “mấy tầng” càng khiến cho hình ảnh bầu trời hiện lên với vẻ bao la, khoáng đạt.

+ Dưới nền trời ấy là hàng trúc thưa, mềm mại, rung nhẹ trong làn gió hiu hiu “cần trúc lơ phơ gió hắt hiu”

+ Bức tranh thiên nhiên mùa thu mang vẻ đẹp mát mẻ, yên bình, thoáng chút se lạnh với làn gió heo may. Đây là nét vẽ mang tính chấm phá, khái quát, định hình bức tranh thu đặc trưng của đồng quê Bắc Bộ.

- Hai câu thực: 

+ Hình ảnh so sánh đặc sắc “Nước biếc” – “tầng khói phủ”: Khắc họa vẻ đẹp huyền ảo, thơ mộng của làn nước mùa thu: Làn nước trong xanh phản chiếu mây trời khiến người nhìn có cảm giác trên mặt nước có tầng khói phủ.

+ Nhân hóa song thưa “để mặc”: cảnh vật mang dáng dấp, phong thái của con người. Sự hờ hững “để mặc” của song thưa phản chiếu tâm thế điềm tĩnh, trầm tư của thi sĩ

- Hai câu luận: 

+ “Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái”: Hình ảnh khóm hoa cũ năm trước vẫn nở nơi giậu vườn, gợi cảm giác tuần hoàn, vĩnh hằng của tự nhiên → Diễn tả nỗi niềm hoài niệm, tiếc nuối quá khứ.

+ “Mấy tiếng trên cao ngỗng nước nào?”: Câu hỏi tu từ bộc lộ một cách kín đáo tâm trạng xót xa, tiếc nuối trước tình hình rối ren của thời cuộc.

- Hai câu kết: 

+ “Nhân hứng” là cảm hứng của con người trước mùa thu. “Tức cảnh sinh tình”, đó là tâm thế tự nhiên của một người nghệ sĩ, bắt nguồn từ tình yêu thiên nhiên và sự nhạy cảm trước cảnh vật.

+ Bằng cách sử dụng điển tích “ông Đào”, Nguyễn Khuyến ngầm so sánh mình kém “ông Đào” về tài năng, khí phách và nhân cách. 

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật chuẩn mực, thể hiện trí tuệ bác học của thi nhân

- Điểm nhìn nghệ thuật có sự dịch chuyển độc đáo. Bút pháp nghệ thuật đặc sắc: lấy động tả tĩnh, tả cảnh ngụ tình.

- Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn Việt Nam. BPTT: so sánh, nhân hóa; sử dụng từ láy, tính từ,…

- Hình ảnh thơ tiêu biểu cho vẻ đẹp của làng cảnh Việt Nam, vừa thân quen vừa mang âm hưởng cổ điển.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ "Thu vịnh" với ngôn ngữ bậc thầy không chỉ cho người đọc thấy tài năng của Nguyễn Khuyến trong việc dùng từ. 

- Tác động đối với người đọc: Khiến chúng ta càng thêm yêu, thêm quý quê hương đất nước của mình.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close