Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan)

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài thơ “Qua Đèo Ngang” - Cảm nhận chung: Bức tranh thiên nhiên hoang sơ, buồn vắng và tình cảm nhớ nhà, nhớ nước sâu lắng.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài thơ “Qua Đèo Ngang”

- Cảm nhận chung: Bức tranh thiên nhiên hoang sơ, buồn vắng và tình cảm nhớ nhà, nhớ nước sâu lắng.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Cảnh tượng Đèo Ngang lúc xế tà hiện lên như thế nào?

- Hai câu Thực: Cuộc sống con người nơi Đèo Ngang ra sao?

- Hai câu Luận: Nỗi lòng hoài cổ và tình yêu quê hương như thế nào?

- Hai câu Kết: Nỗi cô đơn tột cùng như thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật điêu luyện

- Ngôn ngữ trang nhã.

- Sử dụng thành công các bút pháp tả cảnh ngụ tình, đối lập, đảo ngữ.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Khẳng định giá trị bài thơ là bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp nhưng đượm buồn, qua đó thấy được tình yêu quê hương đất nước và nỗi lòng hoài cổ kín đáo của nữ sĩ.

- Tác động đối với người đọc: Đọc bài thơ Qua đèo Ngang ta càng hiểu thêm được tấm lòng của người con khi xa quê hương và tăng thêm niềm tin yêu đối với quê hương mình.


Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan – nhà thơ nữ tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam, nổi bật với những bài thơ trữ tình, giàu cảm xúc. “Qua Đèo Ngang” – một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện tâm trạng cô đơn, nỗi nhớ quê hương và cái nhìn trữ tình về cảnh vật thiên nhiên. Bài thơ vừa là bức tranh thiên nhiên hùng vĩ vừa thể hiện tâm trạng của người phụ nữ đi qua Đèo Ngang.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: 

+ “Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà / Cỏ cây chen đá, lá chen hoa”

+ Thể hiện cảnh vật hoang vắng, hùng vĩ nhưng cô đơn, tạo không gian để tâm trạng người đi đường nổi bật.

- Hai câu Thực:

+ “Ngàn dặm nối liền đất trời / Một mảnh tình quê trải dài nỗi niềm” 

+ Thể hiện nỗi cô đơn, lạc lõng giữa thiên nhiên rộng lớn, gợi cảm giác vắng vẻ và lẻ loi.

- Hai câu Luận:

+ “Nhìn quanh, mây nước mênh mông / Bâng khuâng lòng nhớ quê hương thương mến”

+ Thể hiện tâm trạng bâng khuâng, xao xuyến, phản ánh nỗi niềm riêng của thi nhân.

- Hai câu Kết:

+ “Nhà ai, ai ở bến sông / Vắng hoe tiếng sóng, nỗi lòng buồn hiu”

+ Kết thúc bài thơ với nỗi buồn man mác, nỗi cô đơn trống trải, gợi cảm giác xa cách và lưu luyến.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Ngôn ngữ: giản dị, trong sáng, giàu nhạc điệu, thể hiện cảm xúc tinh tế.

- Hình ảnh: tự nhiên, gần gũi, kết hợp giữa thiên nhiên và tâm trạng con người.

- Thể thơ: thất ngôn tứ tuyệt, câu chữ cô đọng nhưng giàu ý tứ, gợi nhiều liên tưởng.

- Cảm xúc trữ tình: sâu lắng, vừa cô đơn vừa bâng khuâng, thể hiện tài năng nữ thi sĩ trong việc bày tỏ tâm trạng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là tác phẩm tiêu biểu của trữ tình trung đại, thể hiện cảm xúc tinh tế và khả năng quan sát thiên nhiên.

- Tác động đối với người đọc: Gợi cảm giác bâng khuâng, đồng cảm với nỗi cô đơn và lưu luyến của con người trước cảnh vật thiên nhiên, đồng thời trân trọng giá trị thơ trữ tình Việt Nam.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan là một nữ sĩ tài hoa, người được mệnh danh là "nữ sĩ của hoài cổ" với phong cách thơ trang trọng, đượm buồn và tinh tế. "Qua Đèo Ngang" là tác phẩm tiêu biểu nhất của bà, được sáng tác trên đường vào Phú Xuân (Huế) nhận chức Cung trung giáo tập. Bài thơ là bức tranh thiên nhiên Đèo Ngang lúc chiều tà, qua đó thể hiện nỗi lòng yêu nước, thương nhà và nỗi cô đơn vô hạn của người lữ thứ.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Cái nhìn bao quát về cảnh vật Đèo Ngang

+ Thời điểm: "Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà" – buổi chiều tà là thời khắc gợi buồn, gợi sự nghỉ ngơi và sum họp, nhưng đây lại là lúc lữ khách độc hành.

+ Cảnh vật: "Cỏ cây chen đá, lá chen hoa" – điệp từ "chen" vẽ nên một không gian thiên nhiên rậm rạp, hoang sơ, thiếu vắng bàn tay chăm sóc của con người.

+ Ý nghĩa: Gợi cảm giác về một vùng đất heo hút, tĩnh mịch nhưng ẩn chứa sức sống nội tại mạnh mẽ.

- Hai câu Thực: Sự xuất hiện của con người và cuộc sống

+ Hình ảnh: "Lom khom dưới núi tiều vài chú", "Lác đác bên sông chợ mấy nhà".

+ Nghệ thuật: Đảo ngữ (Lom khom, lác đác) và đối lập giữa cái mênh mông của núi sông với sự nhỏ bé ("vài chú", "mấy nhà").

+ Ý nghĩa: Sự sống có tồn tại nhưng thưa thớt, lẻ loi, càng làm tôn lên vẻ hoang vu, lạnh lẽo của vùng biên ải.

- Hai câu Luận: Nỗi lòng hoài cổ và tình yêu quê hương

+ Âm thanh: Tiếng chim "quốc quốc" (cuốc) và "gia gia" (đa đa).

+ Nghệ thuật: Sử dụng từ tượng thanh kết hợp lối chơi chữ đồng âm (quốc - quốc gia, gia - gia đình).

+ Ý nghĩa: Tiếng lòng da diết về quá khứ vàng son của dân tộc (nhớ nước) và nỗi niềm đau đáu về tổ ấm gia đình (thương nhà). Âm thanh khắc khoải càng làm không gian thêm tĩnh lặng.

- Hai câu Kết: Sự cô đơn tột cùng của chủ thể trữ tình

+ Hành động: "Dừng chân đứng lại" – sự ngưng đọng của hành trình để đối diện với chính mình.

+ Hình ảnh: "Trời, non, nước" đối lập với "một mảnh tình riêng".

+ Ý nghĩa: Giữa cái mênh mông của vũ trụ, con người trở nên bé nhỏ và cô độc tuyệt đối. Cụm từ "ta với ta" cho thấy không có người chia sẻ, nỗi buồn chỉ mình mình biết, mình mình hay.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật đạt đến trình độ mẫu mực về niêm, luật, đối.

- Ngôn ngữ: Trang nhã, điêu luyện, sử dụng từ Hán Việt gợi không khí cổ kính và từ láy tượng hình, tượng thanh sắc sảo.

- Bút pháp: Tả cảnh ngụ tình, lấy động tả tĩnh, sử dụng phép đối triệt để.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một kiệt tác tả cảnh ngụ tình, vừa vẽ nên vẻ đẹp hùng vĩ của đất nước, vừa bộc lộ tâm hồn thanh cao, nhạy cảm của tác giả.

- Tác động đối với người đọc: Gợi lên niềm rung động trước vẻ đẹp cổ điển và sự đồng cảm với nỗi niềm riêng tư của con người trước thời gian và không gian vô tận.


Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Đèo Ngang không chỉ là một địa danh địa lý mà đã trở thành một "địa danh tâm trạng" trong thi ca Việt Nam qua ngòi bút của Bà Huyện Thanh Quan. Bài thơ “Qua đèo ngang”  là kết tinh của bút pháp tả cảnh ngụ tình mẫu mực, ra đời trong một chuyến đi xa xứ đầy tâm trạng. Một bức tranh cổ điển trầm mặc, nơi thiên nhiên kỳ vĩ trở thành tấm gương soi chiếu nỗi buồn đơn lẻ và lòng hoài cổ sâu sắc.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

- Hai câu Đề: Điểm chạm giữa thời gian và không gian

+ Thời gian: "Bóng xế tà" – khoảnh khắc giao thời, khi ánh sáng lụi tàn, dễ khơi gợi nỗi buồn ly hương và sự mỏi mệt của kẻ lữ hành.

+ Cấu trúc cảnh vật: Điệp từ "chen" vẽ nên một sự hỗn loạn tự nhiên, hoang dại. Thiên nhiên dường như đang lấn át con người, cho thấy sự hoang sơ chưa có dấu chân của nền văn minh.

+ Ý nghĩa: Thiết lập một bầu không khí u trầm, cô liêu.

- Hai câu Thực: Hình ảnh con người trong sự bao chiếm của thiên nhiên

+ Thủ pháp: Đảo ngữ đưa các từ láy "lom khom", "lác đác" lên đầu câu để nhấn mạnh trạng thái nhỏ bé, thưa thớt.

+ Tầm nhìn: Nhìn từ trên cao xuống, con người (tiều) và cuộc sống (chợ) chỉ là những chấm nhỏ đơn độc giữa núi non trùng điệp.

+ Ý nghĩa: Khắc họa sự tương quan chênh lệch giữa cái vĩ đại của đất trời và sự hữu hạn, mỏng manh của kiếp người.

- Hai câu Luận: Sự cộng hưởng giữa âm thanh và tâm tưởng

+ Âm hưởng: Tiếng chim không chỉ là tiếng chim, mà là tiếng lòng của người lữ khách vọng về quá khứ và quê hương.

+ Chơi chữ: "Quốc quốc" và "gia gia" – một sự gửi gắm kín đáo lòng yêu nước, thương nhà của một người con xứ Bắc đang xa dần cội nguồn.

+ Ý nghĩa: Không gian tĩnh lặng bị "xé" bởi âm thanh khắc khoải, cho thấy nỗi sầu đã đạt đến độ nhức nhối.

- Hai câu Kết: Sự cô đơn tuyệt đối trong khoảnh khắc hiện tại

+ Trạng thái: "Dừng chân đứng lại" – sự dừng lại vật lý để thực hiện một cuộc hành trình vào sâu trong nội tâm.

+ Phép đối: Một bên là "trời, non, nước" (vô hạn) - một bên là "mảnh tình riêng" (nhỏ bé, hữu hạn).

+ Cụm từ "Ta với ta": Sự đơn nhất, không có sự sẻ chia. Nỗi buồn lúc này không còn là của ai khác, mà là sự tự đối thoại giữa chủ thể trữ tình với chính cái bóng của mình.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Tính chất họa và nhạc: Bài thơ như một bức tranh thủy mặc có nhạc tính nhờ cách phối thanh và sử dụng từ tượng thanh.

- Ngôn ngữ: Đạt đến trình độ tinh hoa của ngôn ngữ bác học trung đại, mang vẻ đẹp trang trọng, đài các nhưng vẫn chứa đựng cảm xúc chân thực.

- Bút pháp lấy động tả tĩnh: Dùng tiếng chim để làm nổi bật cái tĩnh mịch của đèo núi lúc hoàng hôn.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là đỉnh cao của thể thơ Đường luật Việt Nam, là sự giao thoa hoàn hảo giữa cảnh và tình.

- Tác động đối với người đọc: Để lại trong lòng người đọc nỗi ám ảnh về một vẻ đẹp buồn man mác, đồng thời gợi nhắc về tình yêu quê hương và sự trân trọng những giá trị bền vững giữa dòng chảy thời gian.


Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan (thế kỷ XIX) là nữ sĩ tài danh, tác giả của những bài thơ Nôm Đường luật nổi tiếng, mang phong cách trang nhã, thanh thoát, thường mang nỗi niềm hoài cổ, thương tâm. "Qua Đèo Ngang" là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của bà, được sáng tác trên đường vào Huế nhận chức. Bài thơ khắc họa bức tranh thiên nhiên Đèo Ngang hoang sơ, hùng vĩ lúc chiều tà, qua đó thể hiện tâm trạng cô đơn, nhớ nước thương nhà và nỗi niềm hoài cổ sâu kín của tác giả.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: (Không gian và thời gian): Giới thiệu khung cảnh Đèo Ngang lúc bóng xế tà. Không gian mênh mông "cỏ cây chen đá, lá chen hoa" – sự sống hoang dại, đan xen chật chội giữa núi rừng. Từ "chen" cho thấy sức sống mãnh liệt nhưng cũng gợi sự rậm rạp, hoang vu, thiếu vắng bóng dáng con người.

- Hai câu Thực (Bức tranh thiên nhiên hoang dã, thưa thớt): Cảnh hiện lên vừa hoang sơ vừa ảm đạm: tiếng chim quốc kêu, chim đa đa kêu – những loài chim thường gắn với nỗi buồn, sự nhớ nhà. "Vài chú" gợi sự thưa thớt, ít ỏi.

- Hai câu Luận (Sự đối lập giữa ngoại cảnh và nội tâm): Trước cảnh trời chiều bao la (trời, non, nước), nhà thơ chỉ thấy mình "một mảnh tình riêng". Cái tôi cá nhân cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa trời đất bao la. "Ta với ta" chỉ sự tuyệt đối của nỗi cô đơn, không có người chia sẻ.

- Hai câu Kết (Tâm trạng cô đơn, bế tắc tột cùng): Nhấn mạnh lại sự cô đơn không cùng: chỉ có "ta với ta". Không có cảnh sum vầy, không có người tri âm, chỉ có một mình đối diện với chính mình trong không gian rợn ngợp của Đèo Ngang lúc chiều muộn.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật chữ Nôm, kết cấu chặt chẽ, chuẩn mực.

- Bút pháp: Tả cảnh ngụ tình đặc sắc – mượn cảnh vật thiên nhiên để gửi gắm tâm trạng. Cảnh và tình hòa quyện, nâng đỡ cho nhau.

- Ngôn ngữ và hình ảnh: Ngôn ngữ thơ trang nhã, giàu sức gợi. Hệ thống từ láy: "lưa thưa", "lom khom", "lác đác" gợi hình, gợi cảm và tạo âm hưởng trầm buồn.

- Cấu tứ độc đáo: Đi từ rộng đến hẹp, từ ngoại cảnh đến nội tâm, kết thúc bằng sự thu nhỏ của không gian và sự cô đơn tuyệt đối "ta với ta". Nghệ thuật đối (đối ý, đối thanh) thành công ở các cặp câu.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Qua Đèo Ngang" là một bức tranh thiên nhiên tuyệt bút, vừa hùng vĩ, vừa hoang sơ. 

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc về một thời kỳ lịch sử đầy biến động. 


Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan là một nữ thi sĩ nổi tiếng của nền văn học Việt Nam trung đại. Trong đó, tác phẩm “Qua Đèo Ngang” đã mang đậm phong cách sáng tác của nhà thơ, cũng như gửi gắm thông điệp giá trị.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: 

+ Thời gian: “bóng xế tà”, đây là thời điểm kết thúc của một ngày, khi con người thường trở về nhà sau một ngày lao động vất vả, vậy mà nhà thơ lại một mình tại nơi đèo Ngang càng khiến cho nỗi cô đơn trở nên tột cùng.

+ Khung cảnh thiên nhiên Đèo Ngang: “Cỏ cây chen đá, lá chen hoa” là hình ảnh ước lệ mang tính biểu tượng. Khung cảnh thiên nhiên Đèo Ngang được nhà thơ khắc họa chỉ bằng vài nét nhưng lại hiện ra đầy chân thực và sinh động.

- Hai câu thực:

+ Giữa thiên nhiên hoang sơ và rộng lớn con người xuất hiện: Lom khom - tiều vài chú: hình ảnh vài chú tiều với dáng đứng lom khom dưới chân núi. Lác đác - chợ mấy nhà: hình ảnh vài căn nhà nhỏ bé thưa thớt, lác đác bên sông.

+ Nhấn mạnh vào sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên rộng lớn. Con người chỉ nằm là một chấm buồn lặng lẽ giữa một thiên nhiên rộng lớn. Cảnh vật và con người dường như có sự xa cách khiến cho không khí càng thêm hoang vu, cô quạnh.

- Hai câu luận:

+ Hình ảnh “con quốc quốc” và “cái gia gia” không chỉ là hình ảnh thực về hai loại chim (chim đỗ quyên, chim đa đa).

+ Mà ở đây, nhà thơ đã sử dụng thủ pháp lấy động tả tĩnh: tiếng kêu “quốc quốc”, “đa đa” để qua đó bộc lộ nỗi lòng nhớ thương của mình với đất nước, quê hương.

- Hai câu kết:

+ Câu thơ “Dừng chân đứng lại, trời, non, nước” khắc họa hình ảnh nhà thơ một mình đứng tại nơi Đèo Ngang, đưa mắt nhìn ra xa cũng chỉ thấy thiên nhiên rộng lớn phía trước (có bầu trời, có núi non, dòng sông).

+ Sự cô đơn của nhà thơ: “một mảnh tình riêng” - tình cảm riêng tư của nhà thơ không có ai để chia sẻ, “ta với ta” - đều chỉ nhà thơ, lúc này bà chỉ có một mình đối diện với chính mình, cô đơn và lẻ loi.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật điêu luyện.

- Ngôn ngữ trang nhã.

- Bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ Qua Đèo Ngang là lời bộc lộ nỗi nhớ quê hương, đất nước cũng như xót xa trước cảnh ngộ đất nước của Bà Huyện Thanh Quan. 

- Tác động đối với người đọc: Nhà thơ cũng gửi gắm lòng yêu quê hương, đất nước.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close