Viết bài văn phân tích mười sáu câu thơ cuối của đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích (Truyện Kiều - Nguyễn Du): "Tưởng người dưới nguyệt chén đồng .... Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi."

Đoạn trích "Kiều ở lầu Ngưng Bích" trong "Truyện Kiều" của (Nguyễn Du) khắc họa tâm trạng cô đơn, buồn tủi và nỗi lòng thương nhớ sâu sắc của Thúy Kiều qua bức tranh thiên nhiên mang đậm nỗi niềm tâm sự.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Du và tác phẩmKiều ở lầu ngưng bích”

- Cảm nhận chung: 6 câu thơ cuối biểu hiện sâu sắc nỗi nhớ thương người yêu, cha mẹ và tâm trạng đau đớn, lo sợ trước số phận vô định qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Nỗi nhớ thương Kim Trọng thế nào?

- Nỗi nhớ thương, xót xa cha mẹ thể hiện ra sao?

- Tâm trạng đau đớn, định mệnh hãi hùng qua bức tranh tả cảnh ngụ tình như thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

Khẳng định tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong việc sử dụng ngôn từ, điệp từ, từ láy và đặc biệt là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình xuất sắc.

III. Kết bài

- Đoạn thơ thể hiện trọn vẹn vẻ đẹp tâm hồn của Thúy Kiều: tấm lòng thủy chung với người yêu, hiếu thảo với cha mẹ và khát vọng sống mãnh liệt dù đang rơi vào hoàn cảnh tuyệt vọng.

- Thể hiện tấm lòng xót thương sâu sắc của tác giả trước nỗi đau của con người, trân trọng nét đẹp thủy chung, hiếu thảo của người phụ nữ trong xã hội cũ.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Đoạn thơ từ “Tưởng người dưới nguyệt chén đồng...” đến “Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi” thể hiện nỗi nhớ thương da diết cùng tâm trạng cô đơn, lo âu của Thúy Kiều trước số phận đầy bất hạnh.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Thúy Kiều nhớ Kim Trọng với tình cảm thủy chung, son sắt, đồng thời day dứt vì không thể giữ trọn lời thề ước.

  • Kiều nhớ thương cha mẹ, xót xa vì không được phụng dưỡng, qua đó thể hiện tấm lòng hiếu thảo sâu sắc.

  • Điệp ngữ “Buồn trông” mở ra bốn bức tranh thiên nhiên thấm đẫm tâm trạng:

    • Cánh buồm xa gợi nỗi cô đơn và khát vọng đoàn tụ.

    • Cánh hoa trôi gợi thân phận lênh đênh, vô định.

    • Nội cỏ rầu rầu gợi tâm trạng buồn tủi, bế tắc.

    • Sóng gió dữ dội gợi nỗi lo sợ và dự cảm về những biến cố phía trước.

  • Đoạn thơ làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của Thúy Kiều và thể hiện sự cảm thông sâu sắc của Nguyễn Du đối với số phận người phụ nữ.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Nghệ thuật miêu tả nội tâm nhân vật tinh tế, sâu sắc.

  • Bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc.

  • Điệp ngữ, hình ảnh giàu sức gợi và ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc.

III. Kết bài

- Khẳng định đoạn trích là bức tranh tâm trạng đặc sắc, thể hiện tài năng nghệ thuật của Nguyễn Du.

- Đoạn thơ giúp người đọc thêm yêu mến, cảm thương Thúy Kiều và trân trọng những giá trị nhân văn của tác phẩm.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Nguyễn Du là đại thi hào dân tộc với nghệ thuật tả cảnh ngụ tình bậc thầy. Truyện Kiều là kiệt tác chứa chan tinh thần nhân đạo. Đoạn trích nằm ở phần thứ hai (Gia biến và lưu lạc). Sau khi bị Mã Giám Sinh lừa gạt, Kiều giam lỏng ở lầu Ngưng Bích, cô đơn và tuyệt vọng. Tám câu thơ đầu của đoạn này thể hiện nỗi nhớ Kim Trọng, nhớ cha mẹ; tám câu cuối là bức tranh tâm trạng đầy kinh hoàng, dự cảm bão giông qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Nỗi nhớ thương Kim Trọng (4 câu đầu: "Tưởng người dưới nguyệt... có phai"):

  • Nỗi nhớ người yêu được đặt lên trước: Phù hợp với tâm lý học và hoàn cảnh lúc bấy giờ (Kiều vừa trải qua cơn biến động tình cảm lớn, ý thức được mình đã lỗi thề).

  • Từ "Tưởng": Không chỉ là nhớ, mà là hình dung, tưởng tượng ra hình bóng người yêu một cách sống động.

  • Kỷ niệm ùa về: "Dưới nguyệt chén đồng" gợi nhớ đêm thề nguyền thiêng liêng.

  • Tâm trạng Kiều:

    • "Tin sương luống trông": Thương cảm cho Kim Trọng ở phương xa vẫn ngóng trông tin tức của mình một cách vô vọng.

    • "Tấm lòng son gột rửa bao giờ cho phai": Vừa là tấm lòng thủy chung không bao giờ phai nhạt, vừa là nỗi đau đớn về phẩm hạnh bị hoen ố, chà đạp, không biết bao giờ mới rửa sạch.

b. Nỗi nhớ thương, xót xa cho cha mẹ (4 câu tiếp: "Xót người tựa cửa... vừa ôm"):

  • Từ "Xót": Niềm thương cảm, đau xót tận tâm can khi nghĩ về đấng sinh thành.

  • Hình ảnh "tựa cửa hôm mai": Sự ngóng trông mòn mỏi của cha mẹ già đối với đứa con lưu lạc.

  • Sự day dứt của đứa con hiếu thảo:

    • "Quạt nồng ấp lạnh": Lo lắng không ai phụng dưỡng, chăm sóc cha mẹ khi thời tiết thay đổi.

    • Sử dụng điển cố "Sân Lai, gốc tử": Cho thấy thời gian trôi qua, cha mẹ ngày một già yếu ("gốc tử đã vừa ôm") mà mình thì không thể làm tròn chữ Hiếu.

  • Ý nghĩa: Qua nỗi nhớ, Nguyễn Du đã ngợi ca tấm lòng vị tha, hiếu thảo và vị tha đáng quý của Kiều trong cảnh ngộ khốn cùng.

c. Bức tranh tâm trạng qua điệp ngữ "Buồn trông" (8 câu cuối):

  • Điệp ngữ "Buồn trông" lặp lại 4 lần mở đầu cho 4 cặp câu lục bát, tạo nhịp điệu dồn dập, như những con sóng lòng lo âu cứ tăng dần, đẩy bi kịch lên cao trào.

  • Cảnh 1 ("Cửa bể chiều hôm... xa khơi"): Cánh buồm thấp thoáng lúc ẩn lúc hiện trong hoàng hôn gợi nỗi cô đơn, bơ vơ và khát vọng được trở về nhà, hành trình lưu lạc mịt mù không rõ định hướng.

  • Cảnh 2 ("Ngọn nước mới sa... về đâu"): Cánh hoa đào trôi dạt trên ngọn nước dữ gợi tả số phận lênh đênh, ba chìm bảy nổi, bị cuộc đời xô đẩy không biết đi đâu về đâu của Kiều.

  • Cảnh 3 ("Nội cỏ rầu rầu... xanh xanh"): Sắc cỏ không còn xanh tươi mà "rầu rầu", héo úa kết hợp màu "xanh xanh" mờ mịt của chân trời tạo nên một không gian tẻ nhạt, vô vọng, cuộc sống héo úa, không có tương lai.

  • Cảnh 4 ("Gió cuốn mặt duyềnh... ghế ngồi"): Âm thanh "ầm ầm" của tiếng sóng bủa vây quanh chiếc ghế Kiều ngồi. Đây là đỉnh điểm của nỗi sợ hãi. Âm thanh ấy thực chất là dự cảm về những giông bão, tai họa của cuộc đời sắp ập xuống đầu người con gái tài hoa bạc mệnh.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đạt đến trình độ điêu luyện (mỗi cảnh vật thiên nhiên đều là một mảnh tâm trạng của con người).

  • Kết cấu điệp ngữ ("Buồn trông") độc đáo kết hợp với các từ láy tượng hình, tượng thanh xuất sắc (thấp thoáng, xa khơi, man mác, rầu rầu, xanh xanh, ầm ầm).

  • Ngôn ngữ độc thoại nội tâm sâu sắc, cách sử dụng từ ngữ chính xác, tinh tế (tưởng, xót).

III. Kết bài

- Đoạn trích là một trong những đoạn thơ tả cảnh ngụ tình hay nhất của Truyện Kiều, khắc họa thành công bức chân dung tâm trạng đầy đau đớn nhưng vô cùng cao đẹp (vị tha, hiếu thảo) của Thúy Kiều.

- Gợi lòng trắc ẩn, sự đồng cảm sâu sắc của người đọc đối với nỗi đau của người phụ nữ trong xã hội cũ; đồng thời bày tỏ sự kính phục trước tài năng văn học và tấm lòng nhân đạo của Nguyễn Du.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Nguyễn Du là bậc thầy về ngôn từ và thấu hiểu lòng người. Truyện Kiều không chỉ là tiếng khóc đau thương mà còn là bức tranh tâm lý nhân vật sắc sảo. Đoạn thơ (từ Tưởng người dưới nguyệt...) là sự kết hợp hoàn mỹ giữa tấm lòng nhân hậu (vị tha, hiếu thảo) và ngòi bút tả cảnh ngụ tình bậc thầy của tác giả.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Vẻ đẹp nhân cách của Thúy Kiều qua ngôn ngữ độc thoại (8 câu đầu):

  • Tấm lòng thủy chung với người yêu (Kim Trọng):

    • Thúy Kiều quên đi nỗi đau thân xác và tinh thần của bản thân để nghĩ về người khác trước. Cô tưởng tượng ra cảnh Kim Trọng vẫn chưa biết tin, đêm đêm dưới ánh trăng mòn mỏi ngóng chờ mình ("tin sương luống trông").

    • Nỗi xót xa cho mối tình đầu dang dở, thề nguyền "chén đồng" nay đã tan vỡ.

    • Khẳng định vết thương lòng và tấm lòng son sắt không bao giờ phai nhạt ("gột rửa bao giờ cho phai").

  • Tấm lòng hiếu thảo, vị tha với cha mẹ:

    • Chuyển từ "tưởng" sang "xót" – một cảm xúc đau đớn, xót xa trực diện.

    • Hình dung cha mẹ già yếu ngày ngày tựa cửa ngóng con ("tựa cửa hôm mai").

    • Lo lắng vì không thể tự tay chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ khi thời tiết đổi thay ("quạt nồng ấp lạnh"). Điển cố "Sân Lai", "gốc tử" nhấn mạnh nỗi đau của người con bất hiếu vì hoàn cảnh.

    • Ý nghĩa: Trong nghịch cảnh bị chà đạp, Kiều không một lời oán trách số phận mà chỉ dành trọn tình thương cho người thân. Đó là biểu hiện cao đẹp của chủ nghĩa nhân đạo ở Nguyễn Du.

b. Bi kịch số phận và nỗi sợ hãi tương lai (8 câu cuối):

  • Đoạn thơ chia làm 4 cặp câu, là sự tăng tiến của nỗi buồn từ u buồn, cô đơn đến hoảng sợ, kinh hoàng.

  • Sự cô đơn và vô vọng (Cặp câu 1 và 2):

    • Hình ảnh "cánh buồm thấp thoáng" nói lên khát vọng tự do, khát vọng gia đình nhưng quá xa vời ("cửa bể chiều hôm").

    • Hình ảnh "hoa trôi man mác" là ẩn dụ cho thân phận người phụ nữ trôi dạt, mỏng manh, không có quyền tự quyết giữa dòng đời.

  • Sự bế tắc và hãi hùng (Cặp câu 3 và 4):

    • Màu "cỏ rầu rầu" và sắc "xanh xanh" vô tận gợi ra sự tù túng, mệt mỏi, cuộc sống mất hết sức sống.

    • Tiếng sóng "ầm ầm" bủa vây "quanh ghế ngồi" là đỉnh điểm của cấu trúc ngụ tình. Thiên nhiên chuyển từ tĩnh sang động, từ xa đến gần, trực tiếp uy hiếp con người. Đó chính là những cạm bẫy, sóng gió của xã hội phong kiến đang chực chờ nuốt chửng nàng Kiều.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đỉnh cao: Cảnh vật không tự nhiên có mà được lọc qua lăng kính tâm trạng của Kiều. Cảnh thay đổi, vận động theo sự chuyển biến suy sụp của nội tâm.

  • Sử dụng điệp từ, điệp ngữ mang tính cấu trúc: Điệp ngữ "Buồn trông" tạo âm hưởng trầm buồn, như một khúc kinh cầu cho số phận nhân vật.

  • Ngôn ngữ bác học kết hợp đại chúng: Sử dụng nhuần nhuyễn các từ láy giàu giá trị biểu cảm và các điển cố văn học quen thuộc để tăng sức nén cho lời thơ.

III. Kết bài

- Trích đoạn là câu trả lời vì sao văn chương Nguyễn Du trường tồn. 

- Người đọc không chỉ thương xót cho một Thúy Kiều tài hoa bạc mệnh, mà còn thêm trân trọng những giá trị đạo đức tốt đẹp (tình yêu, lòng hiếu thảo) giữ vững trong giông bão cuộc đời.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

"Kiều ở lầu Ngưng Bích" – một trong những đoạn thơ hay nhất thể hiện tâm trạng cô đơn, đau khổ và nỗi nhớ thương của Thúy Kiều khi bị giam lỏng nơi lầu Ngưng Bích. Đoạn thơ khắc họa sâu sắc tâm trạng cô đơn, nỗi nhớ người thân và nỗi lo về tương lai của Kiều qua bút pháp tả cảnh ngụ tình tài hoa.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Nỗi nhớ Kim Trọng – nỗi đau tình yêu dang dở:

    • Kiều nhớ về mối tình đầu với Kim Trọng trong không gian lãng mạn: "dưới nguyệt chén đồng" và lời thề nguyền "đá vàng". Đó là kỷ niệm đẹp đẽ nhưng đã xa vời .

    • Nỗi đau "tấm son gột rửa bao giờ cho phai" thể hiện sự đau đớn, bẽ bàng khi nàng cảm thấy mình không còn xứng đáng với mối tình cao đẹp đó. Nàng xót xa cho duyên phận dang dở và cho chính mình.

  • Nỗi nhớ cha mẹ – lòng hiếu thảo da diết:

    • Kiều nhớ về mẹ cha già yếu, không nơi nương tựa: "Xót người tựa cửa hôm mai / Quạt nồng ấp lạnh những ai đó giờ?" .

    • Nỗi nhớ ấy là lòng hiếu thảo sâu sắc, nàng lo lắng cho cha mẹ không ai chăm sóc, day dứt vì đã bỏ nhà đi, khiến cha mẹ phải "tựa cửa" ngóng chờ .

  • Nỗi buồn cô đơn và lo sợ về tương lai (qua cảnh vật):

    • Bức tranh thiên nhiên qua tâm trạng: Sáu câu thơ cuối với bút pháp "tả cảnh ngụ tình" khắc họa nỗi buồn đau, cô đơn của Kiều .

      • Cửa bể chiều hôm: gợi sự mênh mông, buồn vắng, nỗi cô đơn không bờ bến .

      • Ngọn nước mới sa, cánh buồm thấp thoáng, hoa trôi man mác: gợi cuộc đời lênh đênh, trôi nổi, bị vùi dập, không biết đi về đâu .

      • Nội cỏ rầu rầu, chân mây mặt đất: gợi sự tàn úa, mịt mù, bế tắc, xa lạ, tương lai mờ mịt, không lối thoát .

    • Âm thanh của số phận: "Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi" – âm thanh dữ dội của sóng biển vang lên như tiếng sóng của cuộc đời đang gào thét, báo hiệu những biến cố, sóng gió khủng khiếp đang chờ đợi nàng phía trước . Đây là linh cảm về những đau khổ sắp tới.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Thể thơ lục bát: Với nhịp điệu, âm hưởng phù hợp với tâm trạng trữ tình, giàu cảm xúc, vừa truyền thống vừa tinh tế.

  • Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình: Đặc sắc nhất. Nguyễn Du đã mượn cảnh vật nơi lầu Ngưng Bích để bộc lộ tâm trạng của Kiều. Mỗi hình ảnh, màu sắc, âm thanh đều thấm đượm tâm trạng cô đơn, buồn bã, lo sợ của nhân vật .

  • Ngôn ngữ độc thoại nội tâm: Tác giả sử dụng ngôn ngữ đối thoại nội tâm, lời của nhân vật nói với chính mình để bộc lộ những tình cảm, tâm tư sâu kín – từ nỗi nhớ Kim Trọng và cha mẹ đến nỗi lo sợ cho thân phận.

  • Bút pháp ước lệ: "mây sớm đèn khuya", "quạt nồng ấp lạnh" – vừa gợi hình vừa hàm súc ý nghĩa về cuộc sống cô đơn, lòng thủy chung, hiếu thảo.

III. Kết bài

- Qua đó, nhà thơ khắc họa thành công nỗi đau về thân phận và tấm lòng nhân đạo sâu sắc của đại thi hào đối với người phụ nữ tài hoa bạc mệnh.

- Đoạn thơ gợi cho ta lòng trân trọng, cảm thông với những số phận bất hạnh trong xã hội xưa, đồng thời trân quý những giá trị truyền thống như lòng chung thủy, đức hiếu thảo và tình yêu thương giữa con người với nhau.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

16 câu thơ cuối biểu hiện sâu sắc nỗi nhớ thương người yêu, cha mẹ và tâm trạng đau đớn, lo sợ trước số phận vô định qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc. 

II. Thân bài

1. Đánh giá nội dung chủ đề:

- Nỗi nhớ thương Kim Trọng và cha mẹ của Thúy Kiều (8 câu đầu) 

a. Nỗi nhớ người yêu - Kim Trọng (4 câu thơ: "Tưởng người dưới nguyệt chén đồng..."

  • Từ nhãn "Tưởng": Gợi sự hoài niệm, tưởng tượng, nhớ nhung da diết. Nguyễn Du đặt nỗi nhớ người yêu lên trước nỗi nhớ cha mẹ, phù hợp với tâm lý học và tư duy của Thúy Kiều (nàng cảm thấy mình có lỗi lớn khi lỗi hẹn, phụ tình Kim Trọng). 

  • Hình ảnh hoài niệm:

    • "Dưới nguyệt chén đồng": Nhớ về đêm thề nguyền đính ước thiêng liêng.

    • "Tin sương luống chờ": Thấu hiểu và xót xa cho Kim Trọng ở phương xa vẫn đang mong ngóng tin nàng trong vô vọng. 

  • Bi kịch thực tại:

    • "Bên trời góc bể bơ vơ": Thân phận độc hành, lạc lõng nơi xứ người của Kiều.

    • "Tấm son gột rửa bao giờ cho phai":

      • Cách hiểu 1: Tấm lòng thủy chung son sắt với Kim Trọng không bao giờ phai nhạt.

      • Cách hiểu 2: Tấm thân trong trắng bị dập vùi, hoen ố (bởi Mã Giám Sinh và Tú Bà) không biết bao giờ mới gột rửa sạch được. 

b. Nỗi nhớ thương cha mẹ (4 câu thơ: "Xót người tựa cửa hôm mai..."

  • Từ nhãn "Xót": Thể hiện tình cảm thương hại, xót xa, đau lòng cho bậc sinh thành. 

  • Hành động, tâm trạng cha mẹ: "Tựa cửa hôm mai" ngóng trông con vô điều kiện, ngày một già yếu đi.

  • Sự điển tích, điển cố:

    • "Sân Lai cách mấy nắng mưa": Thời gian trôi qua, khoảng cách địa lý xa xôi ngăn cách nàng phụng dưỡng cha mẹ.

    • "Có khi gốc tử đã vừa người ôm": Sự thấu hiểu thời gian tàn phá, cha mẹ ngày một già yếu đi mà bản thân không thể làm tròn chữ Hiếu.

  • Đánh giá chung: Kiều là người con hiếu thảo, vị tha, luôn quên đi nỗi đau của bản thân để hướng về người thân yêu. 

- Tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng qua bức tranh tả cảnh ngụ tình (8 câu cuối)

Nguyễn Du sử dụng điệp ngữ "Buồn trông" liên tiếp 4 lần kết hợp với các từ láy và hình ảnh thiên nhiên từ xa đến gần, từ nhạt đến đậm để bộc lộ tầng tầng lớp lớp nỗi buồn của Kiều. 

  • Cặp câu 1: "Buồn trông cửa bể chiều hôm / Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa"

    • Cảnh: Cánh buồm cô độc ẩn hiện trong ánh chiều tà.

    • Tình: Nỗi buồn cô đơn, bơ vơ, khao khát được trở về mái ấm gia đình, nhớ quê hương da diết.

  • Cặp câu 2: "Buồn trông ngọn nước mới sa / Hoa trôi man mác biết là về đâu?"

    • Cảnh: Cánh hoa rụng rơi trôi dạt vô định trên dòng nước lũ.

    • Tình: Sự xót xa cho thân phận chìm nổi, lênh đênh, không thể tự quyết định số phận của chính mình. 

  • Cặp câu 3: "Buồn trông nội cỏ rầu rầu / Chân mây mặt đất một màu xanh xanh"

    • Cảnh: Sắc cỏ héo úa ("rầu rầu") trải dài tít tắp, hòa lẫn màu xanh mờ mịt của chân mây.

    • Tình: Nỗi chán chường, bế tắc, cuộc sống tẻ nhạt không có tương lai và lối thoát. 

  • Cặp câu 4: "Buồn trông gió cuốn mặt duềnh / Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi"

    • Cảnh: Tiếng sóng dữ dội bủa vây, vang vọng ngay sát bên cạnh.

    • Tình: Sự hãi hùng, lo sợ tột độ trước những tai ương, bão tố cuộc đời đang chực chờ nuốt chửng lấy nàng. Đây là điềm báo cho chặng đường lưu lạc đầy máu và nước mắt phía trước.

2. Đánh giá nghệ thuật:

- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình: Đạt đến đỉnh cao bậc thầy trong văn học trung đại, lấy cảnh để ngụ tình, cảnh và tình hòa quyện làm một.

- Ngôn ngữ bác học: Kết hợp nhuần nhuyễn các từ láy gợi hình, gợi thanh (thấp thoáng, man mác, rầu rầu, xanh xanh, ầm ầm) và nghệ thuật điệp cấu trúc (Buồn trông).

III. Kết bài

- 16 câu thơ là bức tranh tâm tình đầy xúc động khắc họa sâu sắc bi kịch và vẻ đẹp tâm hồn (thủy chung, hiếu thảo) của Thúy Kiều

- Sức sống lâu bền của tác phẩm nằm ở tiếng lòng đồng cảm, ngợi ca và xót thương sâu sắc của Nguyễn Du dành cho người phụ nữ trong xã hội cũ.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close