Viên Mai, nhà thơ, nhà phê bình lý luận văn học nổi tiếng của Trung Quốc đã cho rằng: “Thơ là do cái tình sinh ra và đó phải là tình cảm chân thật.” Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Qua bài thơ Thu điếu (Mùa thu câu cá) của Nguyễn Khuyến em hãy làm sáng tI. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Khuyến và bài “Thu điếu” Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý chung I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Khuyến và bài “Thu điếu” - Cảm nhận chung: Tình cảm chân thật, sâu lắng của Nguyễn Khuyến dành cho quê hương, đất nước chính là khởi nguồn sinh ra cái hay, cái đẹp của bài thơ. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Tình yêu thiên nhiên, sự gắn bó máu thịt với quê hương thể hiện ra sao? - Nỗi niềm thời thế và tâm trạng uẩn khúc của nhà thơ được hiểu thế nào? 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Từ láy và tính từ gợi hình, gợi cảm cao: lạnh lẽo, trong veo, tẻo teo, chót vót. - Nghệ thuật lấy động tả tĩnh: Từng gợn sóng nhỏ, chiếc lá vàng, tiếng cá đớp mồi không phá vỡ sự tĩnh lặng mà làm nổi bật nỗi cô đơn, trầm ngâm của thi nhân. III. Kết bài - Bài thơ Thu điếu chính là minh chứng sinh động cho quan điểm của Viên Mai. - Tác động đối với người đọc: Bài học về cách cảm nhận văn chương: Thơ hay trước hết phải là thơ chạm đến trái tim, được viết bằng sự chân thành, từ đó biết trân trọng những giá trị tâm hồn cao quý. Dàn ý chi tiết Mẫu 1 I. Mở bài Câu nói “Thơ là do cái tình sinh ra và đó phải là tình cảm chân thật” đã khẳng định bản chất cảm xúc của thơ ca. “Thu điếu” là minh chứng tiêu biểu cho vẻ đẹp của thơ ca được khơi nguồn từ tình cảm chân thực trước thiên nhiên và nỗi lòng sâu kín của tác giả. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: a. Bức tranh mùa thu làng quê Bắc Bộ trong trẻo, thanh sơ - Hai câu đề: + Không gian ao thu nhỏ bé, gần gũi: “Ao thu lạnh lẽo nước trong veo”. + Hình ảnh chiếc thuyền câu “bé tẻo teo” gợi sự cô quạnh, tĩnh lặng. - Hai câu thực: + Sóng biếc gợn nhẹ, lá vàng khẽ đưa vèo. + Chuyển động rất nhẹ của thiên nhiên làm nổi bật sự yên ả của mùa thu. b. Không gian thu tĩnh lặng, vắng vẻ, thấm đượm tâm trạng Hai câu luận: “Tầng mây lơ lửng”, “ngõ trúc quanh co” mở rộng chiều cao và chiều sâu của không gian. Cảnh vật thanh vắng, hiu quạnh. c. Tâm sự kín đáo của nhà thơ Hai câu kết: Tư thế câu cá: “Tựa gối ôm cần”. Âm thanh “cá đâu đớp động dưới chân bèo” phá vỡ tĩnh lặng. → Hình ảnh câu cá chỉ là cái cớ để bộc lộ tâm trạng: Nỗi niềm ưu tư trước thời cuộc. Tâm sự của người trí thức yêu nước lui về ở ẩn nhưng vẫn nặng lòng với đất nước. 2. Đánh giá về nghệ thuật - Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật chặt chẽ, chuẩn mực. - Nghệ thuật lấy động tả tĩnh đặc sắc. - Ngôn ngữ giản dị, thuần Việt, giàu sức gợi. - Hình ảnh thơ gần gũi, đậm hồn quê Bắc Bộ. - Bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: “Thu điếu” là bức tranh thu đẹp đẽ, đồng thời là tiếng lòng chân thành của Nguyễn Khuyến trước thiên nhiên và thời cuộc. - Tác động đối với người đọc:Gợi sự trân trọng đối với những cảm xúc chân thành trong thơ ca. Dàn ý chi tiết Mẫu 2 I. Mở bài Thơ ca không phải là những trò chơi chữ nghĩa vô hồn, mà cốt lõi của thơ là cảm xúc – "thơ là do cái tình sinh ra và đó phải là tình cảm chân thật". Nguyễn Khuyến là "nhà thơ của dân quê Việt Nam". Bài thơ "Thu điếu" (trích chùm ba bài thơ thu) là một minh chứng hoàn mỹ cho định lý trên. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Tình yêu thiên nhiên, gắn bó máu thịt với làng quê Bắc Bộ (6 câu đầu): + Cái tình sinh ra những nét vẽ xuất thần: Chỉ có một tấm lòng gắn bó, hòa mình trọn vẹn với làng quê mới nhìn thấy cái dịu nhẹ, thanh sơ của mùa thu: ao nước "trong veo", thuyền câu "bé tẻo teo", sóng xanh "hơi gợn", lá vàng "khẽ đưa vèo". + Sự chân thật trong cảm xúc: Không dùng những điển tích ước lệ xa lạ, Nguyễn Khuyến dùng chính hơi thở của làng quê đồng bằng Bắc Bộ để làm thơ. Khói, sương, bóng trúc, ngõ trúc quanh co hiện lên vô cùng quen thuộc và chân thực. - Tình hoài cổ, nỗi đau đáu thời thế câm lặng (2 câu cuối): + Cái tình tĩnh lặng của một nhân cách lớn: Tư thế "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được" thực chất không phải để câu cá, mà là để suy ngẫm về cuộc đời. + Sự chân thật của nỗi lòng trĩu nặng: Tiếng cá đớp động dưới chân bèo giật mình thức tỉnh thi nhân. Nguyễn Khuyến từ quan về quê nhưng tâm chưa bao giờ "nhàn". Lòng ông luôn đau đáu, thẹn thùng vì bất lực trước cảnh nước mất nhà tan. Nỗi buồn ấy chân thật, u uẩn và thấm đượm vào từng ngọn cỏ, lá cây. 2. Đánh giá về nghệ thuật: Phương thức biểu hiện cái "tình" chân thật - Bút pháp tả cảnh ngụ tình điêu luyện: Cảnh vật càng tĩnh lặng, càng mở rộng chiều sâu thì lòng người càng u uẩn, trầm mặc. - Nghệ thuật gieo vần "eo" (tử vận - vần khó) độc đáo nhưng được sử dụng tự nhiên, không gò bó, góp phần diễn tả không gian thu nhỏ dần và tâm trạng dồn nén của con người. - Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng, sử dụng từ láy giàu tính tạo hình và gợi cảm (tẻo teo, lững lờ, hắt hiu). III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: "Thu điếu" đã chứng minh hùng hồn rằng: Chỉ có tình cảm chân thật mới tạo nên những vần thơ bất hủ, vượt thời gian. Cảnh thu đẹp vì có tình thu của một bậc vĩ nhân soi chiếu. - Tác động đối với người đọc: Khơi dậy trong lòng người đọc tình yêu quê hương đất nước; đồng thời giúp ta thấu hiểu, trân trọng nhân cách cao khiết của Tam Nguyên Yên Đổ. Dàn ý chi tiết Mẫu 3 I. Mở bài Thơ là tiếng lòng, là sự rung động mãnh liệt của con người trước thế giới khách quan. Như có nhận định đã khẳng định: "Thơ là do cái tình sinh ra và đó phải là tình cảm chân thật". "Thu điếu": Một chiếc gương soi bóng tâm cảnh của Nguyễn Khuyến trong những năm tháng lui về ẩn dật tại quê nhà. Mối quan hệ biện chứng giữa cái tình chân thật của nhà thơ và bức tranh mùa thu được kiến tạo trong tác phẩm. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Cái tình chân thật định hình không gian thơ (Sự thấu thị): + Nhà thơ đón nhận mùa thu trong trạng thái tĩnh tâm tuyệt đối, dùng mọi giác quan để lắng nghe tạo vật. + Sắc xanh của ao phối hợp với sắc xanh của trời tạo nên một không gian thanh lọc. Nét chuyển động duy nhất của chiếc lá rơi "khẽ đưa vèo" cho thấy cái tình của tác giả phải cực kỳ tinh tế mới bắt trọn được khoảnh khắc câm lặng ấy. - Cái tình chân thật bộc lộ qua bi kịch bất lực của nhà nho yêu nước: + Trạng thái "ôm cần" nhưng không câu được cá phản chiếu một tâm sự thầm kín: nhà thơ muốn buông bỏ tất cả để hòa nhập với thôn quê, nhưng dòng máu yêu nước thương dân vẫn chảy ngược trong tim. + Sự "chân thật" nằm ở chỗ Nguyễn Khuyến không thi vị hóa cuộc sống ẩn dật để dối lòng. Ông thẳng thắn đối diện với nỗi buồn, sự cô đơn và cái giật mình thảng thốt khi nghe tiếng cá đớp động. Đó là tiếng lòng của một người con ưu tú luôn trăn trở vì đất nước. 2. Đánh giá về nghệ thuật: Sự gọi tên cảm xúc bằng ngôn từ - Nghệ thuật sử dụng không gian đa chiều (từ chiếc ao nhỏ nhìn lên bầu trời cao rồi thu hẹp vào chiếc thuyền câu), phản chiếu hành trình đi sâu vào nội tâm của nhà thơ. - Sử dụng thủ pháp lấy động tả tĩnh đặc sắc (tiếng cá đớp bèo càng làm tăng cái tĩnh mịch của không gian và sự cô tịch của lòng người). - Màu sắc thơ ca cổ điển kết hợp hài hòa với chất liệu dân gian mộc mạc của làng quê Việt Nam. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là câu trả lời đanh thép cho câu hỏi: Sức sống của thơ ca nằm ở đâu? Nó nằm ở cái tình chân thật. - Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở người đọc – đặc biệt là những người sáng tác nghệ thuật – về sự trung thực trong cảm xúc; hướng con người biết trân trọng những giá trị tinh thần nguyên bản. Dàn ý chi tiết Mẫu 4 I. Mở bài Nhận định của người xưa "Thơ là do cái tình sinh ra và đó phải là tình cảm chân thật" hoàn toàn đúng với "Thu điếu", bởi bài thơ là dòng cảm xúc chân thành, sâu lắng của thi nhân trước cảnh thu và tình đời. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Tình yêu thiên nhiên, làng quê chân thật: + Cảnh thu trong bài thơ được khắc họa qua nhiều hình ảnh đặc trưng: ao thu "lạnh lẽo, nước trong veo", thuyền câu "bé tẻo teo", sóng hơi gợn, mây lơ lửng, ngõ trúc quanh co, trời xanh ngắt. + Những hình ảnh ấy không phải là cảnh thu ước lệ, xa hoa mà là cảnh thu của làng quê Bắc Bộ thực sự. Tình yêu làng cảnh chân thành đã khiến nhà thơ cảm nhận và ghi lại từng nét nhỏ nhất. + Từ láy "lạnh lẽo", "bé tẻo teo", "lơ lửng", "quanh co", "xanh ngắt" diễn tả tinh tế vẻ đẹp tĩnh lặng, man mác buồn của mùa thu. - Tình cảm thời thế – nỗi niềm u uất trước cảnh nước mất nhà tan (tình cảm chân thật của nhà nho yêu nước): + Cảnh thu rất đẹp nhưng lại mang một nỗi buồn sâu kín. Vận động của cảnh vật là những chuyển động rất khẽ, rất nhỏ: "sóng hơi gợn", "mây lơ lửng", "lá vàng trước gió khẽ đưa vèo" – tất cả đều hướng về sự tĩnh lặng, vắng lặng. + Câu thơ cuối: "Cá đâu đớp động dưới chân bèo" – tiếng cá đớp càng tôn thêm sự tĩnh mịch của không gian. + Nỗi buồn ấy là tình cảm chân thật của Nguyễn Khuyến trước thời cuộc. Ông từng làm quan dưới triều nhà Nguyễn, sau đó cáo quan về ở ẩn. Trong lòng ông chất chứa nỗi đau trước cảnh đất nước bị thực dân Pháp xâm lược, bất lực nhưng không nguôi nỗi niềm với dân với nước. "Tình" trong thơ không hề giả dối, không phải sự vô tư mà là nỗi "ưu ái" (lo nỗi lo của dân) thầm kín. - Tình cảm với chính mình – sự thanh cao, gắn bó với cốt cách nhà nho ẩn dật: + Việc "câu cá" trong mùa thu thực chất là một "thú vui tao nhã". Câu để mà ngắm cảnh, để quên đi những ưu phiền. + Hình ảnh nhà thơ thu nhỏ giữa trời đất bao la, ngồi bên ao lạnh, thả câu, lắng nghe tiếng lá rơi. Đó là tình yêu đối với sự thanh bạch, thuần khiết, là thái độ "giữ mình" trong sạch giữa thời loạn. Đây là tình cảm chân thành của một người đã chọn lối sống ở ẩn để giữ trọn khí tiết. 2. Đánh giá về nghệ thuật – thể hiện cái tình chân thật một cách tinh tế - Bút pháp tả cảnh ngụ tình tài tình: Tác giả mượn cảnh sắc thiên nhiên để kí thác tâm sự. Mỗi hình ảnh, âm thanh (tiếng sóng, tiếng cá đớp, tiếng lá rơi) đều thấm đẫm cảm xúc chủ quan, thể hiện nỗi lòng của thi nhân một cách chân thực. - Ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi: Thơ Nguyễn Khuyến dùng từ ngữ bình dân, gần gũi với đời sống thôn quê nhưng có sức diễn tả tinh tế (ví dụ: từ "vèo" diễn tả sự chuyển động nhanh, nhẹ của chiếc lá, tô đậm sự tĩnh lặng của không gian). - Kết cấu chặt chẽ, hài hòa: Bố cục bài thơ tập trung khắc họa bức tranh thu trong trẻo, tĩnh mịch, để từ đó khơi gợi tâm trạng u uẩn, cô quạnh của thi nhân. Vần thơ bằng trắc, nhịp thơ chậm rãi. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: "Thu điếu" là minh chứng hoàn hảo cho nhận định "Thơ là do cái tình sinh ra và đó phải là tình cảm chân thật". - Tác động đối với người đọc: Bài thơ dạy chúng ta cách yêu thiên nhiên, yêu quê hương bằng tình cảm chân thật nhất, đồng thời giúp ta hiểu và đồng cảm hơn với những trái tim lớn luôn đau đáu vì nước vì dân. Dàn ý chi tiết Mẫu 5 I. Mở bài Thơ ca bắt nguồn từ cảm xúc chân thật của con người trước cuộc sống. Tác phẩm chỉ thực sự lay động lòng người khi nhà thơ gửi gắm được "cái tình" sâu kín. Nguyễn Khuyến là "nhà thơ của làng cảnh Việt Nam". Bài thơ Thu điếu là một kiệt tác thể hiện bức tranh mùa thu thanh bình, đồng thời bộc lộ nỗi lòng yêu nước, thương đời tha thiết của tác giả. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Giải thích nhận định + "Thơ là do cái tình sinh ra": Tình cảm, cảm xúc là ngọn nguồn, là linh hồn của thi ca. Không có cảm xúc mãnh liệt thì không thể có thơ đích thực. + "Phải là tình cảm chân thật": Tình cảm đó phải xuất phát từ đáy lòng, không giả tạo, giáo điều. Đó là sự rung động tự nhiên trước thiên nhiên và con người. - Phân tích bài thơ "Thu điếu" để chứng minh "cái tình chân thật" + Tình yêu thiên nhiên, sự gắn bó máu thịt với quê hương: Bức tranh mùa thu được khắc họa qua không gian làng quê đồng bằng Bắc Bộ: Ao thu lạnh lẽo, nước trong veo, ngõ trúc quanh co. Màu sắc hài hòa (trong veo của nước, xanh biếc của trời, vàng của lá), đường nét tinh tế (hơi gợn tí, mỏng manh, quanh co). - Nỗi niềm thời thế và tâm trạng uẩn khúc của nhà thơ + Hình ảnh con người đi câu: Tư thế ngồi câu tựa gối, buông cần, không gian tĩnh lặng tuyệt đối. + Không gian tĩnh đến mức động nhẹ: Cá đớp động dưới chân bèo. Tiếng cá "đớp động" càng làm nổi bật cái tĩnh lặng của ngoại cảnh và sự cô đơn, trăn trở của tâm cảnh. + Hình ảnh "câu cá" chỉ là cái cớ, thực chất là Nguyễn Khuyến đang mượn cảnh để ngụ tình. Đó là trạng thái thả hồn vào thiên nhiên, cố giữ sự thanh cao, trong sạch cho tâm hồn giữa thời buổi nhiễu nhương, quê hương đất nước đổi thay. 2. Đánh giá về nghệ thuật - Từ láy và tính từ gợi hình, gợi cảm cao: lạnh lẽo, trong veo, tẻo teo, chót vót. - Nghệ thuật lấy động tả tĩnh: Từng gợn sóng nhỏ, chiếc lá vàng, tiếng cá đớp mồi không phá vỡ sự tĩnh lặng mà làm nổi bật nỗi cô đơn, trầm ngâm của thi nhân. III. Kết bài - Tình yêu quê hương, đất nước kết hợp với nỗi niềm bất hòa với thời đại đã tạo nên giá trị bất hủ cho tác phẩm. - Tác động đối với người đọc: Bài học về cách cảm nhận văn chương: Thơ hay trước hết phải là thơ chạm đến trái tim, được viết bằng sự chân thành, từ đó biết trân trọng những giá trị tâm hồn cao quý.
|






Danh sách bình luận