Viết đoạn văn ngắn trình bày cảm nhận của em về đoạn thơ sau: "Tre xanh Xanh tự bao giờ ... Cho dù đất sỏi, đất vôi bạc màu!" (Tre Việt Nam - Nguyễn Duy)Đoạn thơ mở đầu tác phẩm "Tre Việt Nam" của (Nguyễn Duy) khắc họa hình ảnh cây tre xanh mộc mạc gắn liền với thiên nhiên đất nước, qua đó ngợi ca vẻ đẹp bền bỉ, sức sống mãnh liệt và phẩm chất kiên cường, bất khuất của con người Việt Nam. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý chung I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Duy và bài thơ "Tre Việt Nam". - Cảm nhận chung: Đoạn thơ mở đầu ca ngợi sức sống bền bỉ, sự gắn bó lâu đời và khả năng thích nghi tuyệt vời của cây tre – cũng chính là biểu tượng cho con người và dân tộc Việt Nam. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Cội nguồn lâu đời của cây tre hiện lên thế nào? - Sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi ra sao? 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Thể thơ mang âm hưởng dân tộc, mượt mà, tâm tình như lời thủ thỉ. - Hình ảnh nhân hóa: Tre được miêu tả như một sinh thể có linh hồn, có cảm xúc. - Ngôn ngữ: Giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi hình, gợi cảm. III. Kết bài - Khẳng định giá trị: Đoạn thơ ngắn nhưng đã khắc họa trọn vẹn vẻ đẹp của cây tre: vừa giản dị, vừa kiên cường. - Tác động đối với người đọc: Đọc đoạn thơ, ta thêm yêu quê hương và tự hào về phẩm chất bất khuất của con người Việt Nam. Dàn ý chi tiết Mẫu 1 I. Mở bài Trong dòng chảy văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Duy là nhà thơ giàu cảm xúc, luôn tìm về những hình ảnh gần gũi, thân thuộc để gửi gắm suy tư về con người và dân tộc. Bài thơ “Tre Việt Nam” là một trong những tác phẩm tiêu biểu, khắc họa hình tượng cây tre – biểu tượng của sức sống bền bỉ và phẩm chất kiên cường của người Việt. Đoạn thơ “Tre xanh / Xanh tự bao giờ… Cho dù đất sỏi, đất vôi bạc màu!” đã để lại ấn tượng sâu sắc khi làm nổi bật vẻ đẹp giản dị mà mạnh mẽ của tre, qua đó gợi lên niềm tự hào và những suy ngẫm về truyền thống dân tộc. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Hình ảnh tre: + “Tre xanh / Xanh tự bao giờ”: gợi sự lâu đời, bền bỉ, gắn bó với dân tộc Việt Nam từ bao đời. + Màu xanh biểu tượng cho sự sống, sức mạnh và niềm tin. - Phẩm chất của tre: + Dù trong điều kiện khắc nghiệt “đất sỏi, đất vôi bạc màu”, tre vẫn vươn lên mạnh mẽ. + Thể hiện sức sống dẻo dai, kiên cường, không khuất phục trước khó khăn. - Ý nghĩa biểu tượng: + Tre là hình ảnh ẩn dụ cho con người Việt Nam: cần cù, chịu khó, bền bỉ và giàu nghị lực. + Ca ngợi truyền thống tốt đẹp của dân tộc: vượt lên nghịch cảnh để tồn tại và phát triển. - Thông điệp: + Khơi dậy tinh thần vượt khó, ý chí vươn lên trong cuộc sống. + Nhắc nhở thế hệ trẻ kế thừa và phát huy phẩm chất tốt đẹp của cha ông. 2. Đánh giá về nghệ thuật - Ngôn ngữ: giản dị, mộc mạc, giàu sức gợi. - Điệp từ “xanh”: nhấn mạnh sức sống bền bỉ của tre. - Hình ảnh ẩn dụ: tre mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. - Giọng điệu: nhẹ nhàng, tha thiết, giàu cảm xúc tự hào. - Thể thơ tự do: linh hoạt, phù hợp với cảm xúc. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ đã khắc họa thành công hình tượng tre – biểu tượng đẹp của con người Việt Nam với sức sống mạnh mẽ, bền bỉ. - Tác động đối với người đọc: Truyền cảm hứng sống tích cực, kiên cường vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Dàn ý chi tiết Mẫu 2 I. Mở bài Nguyễn Duy là nhà thơ có phong cách bình dị, đậm đà chất dân gian. "Tre Việt Nam" là tác phẩm xuất sắc nhất của ông viết về vẻ đẹp tâm hồn dân tộc. Đoạn mở đầu với câu hỏi tu từ đầy ám ảnh, gợi ra nguồn cội và sức sống của tre. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Nguồn cội xa xưa và thân thuộc ("Tre xanh / Xanh tự bao giờ"): + Câu hỏi tu từ gợi lên vẻ đẹp vĩnh cửu của tre. Tre đã có mặt từ thuở lập quốc, gắn liền với chiều dài lịch sử (truyện Thánh Gióng). + Màu "xanh" là biểu tượng của sự sống, của hy vọng bền bỉ qua bao đời. - Vẻ đẹp của sự nhẫn nại và thầm lặng ("Chuyện ngày xưa đã có bờ tre xanh"): Tre gắn liền với không gian làng quê, là bóng mát, là kỷ niệm, là người bạn tâm giao của người nông dân. - Sức sống mãnh liệt bất chấp nghịch cảnh: + Hình ảnh đối lập: "Thân gầy guộc", "lá mong manh" nhưng lại "tỏa bóng mát", "kết thành lũy thành". + Khả năng thích nghi kỳ diệu: "Ở đâu tre cũng xanh tươi", "Cho dù đất sỏi, đất vôi bạc màu". Đây là ẩn dụ cho phẩm chất chịu thương chịu khó, cần cù lao động của người Việt Nam dù ở bất cứ hoàn cảnh khó khăn nào. 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Biện pháp nhân hóa: Tre có cảm xúc, có hành động như con người, tạo sự gần gũi và thiêng liêng. - Hình ảnh tương phản: Làm nổi bật sức mạnh nội lực to lớn ẩn sau vẻ ngoài thanh mảnh. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ đã tạc nên một biểu tượng hoàn mỹ về phẩm chất Việt Nam qua hình tượng cây tre. - Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở chúng ta về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và ý chí vươn lên trong cuộc sống. Dàn ý chi tiết Mẫu 3 I. Mở bài Hình ảnh cây tre đã đi vào văn thơ Việt Nam từ bao đời, nhưng đến với Nguyễn Duy, tre mới thực sự hiện lên với đầy đủ cốt cách và tâm hồn của một con người. Những câu thơ mở đầu như một lời tự thuật của tre về nguồn cội và sự sống phi thường của mình. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ: - Tính biểu tượng của màu xanh: Màu xanh của tre không chỉ là màu lá mà là màu của sự bất tử. "Xanh tự bao giờ" – sự khẳng định về sự tồn tại hiển nhiên và bền vững. - Sự gắn kết giữa cá nhân và cộng đồng: Tre không đứng riêng lẻ mà "kết lũy thành". Điều này tượng trưng cho sức mạnh đoàn kết, sự gắn bó xóm làng, bảo vệ bờ cõi của nhân dân ta. - Triết lý về sự kiên định: Dù đất "bạc màu", tre vẫn "xanh tươi". Đó là bản lĩnh, là khí phách không đầu hàng số phận, không bị hoàn cảnh làm mòn ý chí. - Ý nghĩa: Qua hình tượng tre, nhà thơ ngợi ca vẻ đẹp của những con người bình dị, nhỏ bé nhưng có sức mạnh dời non lấp bể. 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Ngôn ngữ thơ: Giàu nhạc điệu, sử dụng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm. - Cách ngắt nhịp và gieo vần: Uyển chuyển như nhịp đưa võng, gợi không khí thanh bình của làng quê Việt Nam. - Sự sáng tạo trong sử dụng thi liệu dân gian: Biến những điều quen thuộc thành những chiêm nghiệm mới mẻ, sâu sắc. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ là một nốt nhạc trong trẻo nhưng đầy sức nặng trong bản hòa ca về đất nước. - Tác động đối với người đọc: Gợi lên tình yêu quê hương và bài học về lòng kiên trì, bền bỉ đối với thế hệ trẻ. Dàn ý chi tiết Mẫu 4 I. Mở bài Cây tre từ lâu đã là hình ảnh biểu trưng cho sức sống bền bỉ cùng đức tính trung hiếu, kiên cường của người Việt. Viết về điều đó, nhà thơ Nguyễn Duy qua đoạn thơ trong tác phẩm “Tre Việt Nam”: “Tre xanh / Xanh tự bao giờ / ... / Cho dù đất sỏi, đất vôi bạc màu!” đã khắc họa thành công vẻ đẹp ấy, để lại trong lòng người đọc niềm tự hào sâu sắc. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Hình ảnh tre gắn bó với đời sống, người nông dân, làng quê Việt Nam. - Phẩm chất nổi bật: kiên cường, bất khuất, sống ngay thẳng, thủy chung. - Ý nghĩa biểu tượng: Tre – con người Việt Nam qua bao thăng trầm, chiến tranh và khó khăn (đất sỏi, đất vôi bạc màu) vẫn vươn lên, xanh tốt. 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, mộc mạc. - Biện pháp nhân hóa (tre trông giữ, tre tả, tre chung thủy), ẩn dụ (tre – người). - Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh quen thuộc, dễ đi vào lòng người. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn, ý chí của dân tộc qua hình tượng cây tre. - Tác động đối với người đọc: Gợi niềm tự hào về cội nguồn, thêm yêu quý những giá trị bình dị, bền bỉ trong cuộc sống. Dàn ý chi tiết Mẫu 5 I. Mở bài Luỹ tre xanh từ ngàn đời nay đã trở thành cảnh sắc thân mật của làng quê Việt Nam. Nhà thơ Nguyễn Duy có bài thơ Tre Việt Nam nổi tiếng. Hình ảnh cây tre đã trở thành một biểu tượng cho những đức tính tốt đẹp của nhân dân ta, cho sức sống mãnh liệt của dân tộc ta trên mọi chặng đường lịch sử. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Cội nguồn lâu đời của cây tre ("Tre xanh/ Xanh tự bao giờ...") + Nghệ thuật ngắt nhịp: Câu thơ đầu bị ngắt làm đôi tạo nên một sự ngập ngừng như một câu hỏi tu từ, gợi sự tò mò về nguồn gốc của tre. + Cụm từ "Xanh tự bao giờ": Khẳng định sự tồn tại lâu đời của tre. Tre không biết có từ khi nào, chỉ biết tre đã có mặt từ ngàn đời, gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước (như trong truyền thuyết Thánh Gióng). + "Chuyện ngày xưa đã có bờ tre xanh": Tre hiện diện trong những câu chuyện cổ tích, trong lời ru của mẹ, trở thành hình ảnh thân thuộc che chở cho xóm làng. - Sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi ("Ở đâu tre cũng xanh tươi...") + Cụm từ "Ở đâu... cũng": Khẳng định sự thích nghi tuyệt đối của tre. Dù ở bất cứ không gian nào, tre vẫn vươn mình xanh tốt. + Hình ảnh "Đất sỏi, đất vôi bạc màu": Tượng trưng cho điều kiện sống khắc nghiệt, nghèo nàn, thiếu dưỡng chất. Sử dụng thủ pháp đối lập giữa "xanh tươi" và "bạc màu" để làm nổi bật sức sống dẻo dai. - Liên tưởng đến con người Việt Nam: Tre cũng giống như người dân lao động, dù sống trong nghèo khó, vất vả, chịu thương chịu khó nhưng vẫn giữ vững niềm tin, nghị lực và phẩm chất cao đẹp. 2. Đánh giá nghệ thuật: - Thể thơ lục bát: Mang âm hưởng dân tộc, mượt mà, tâm tình như lời thủ thỉ. - Hình ảnh nhân hóa: Tre được miêu tả như một sinh thể có linh hồn, có cảm xúc. - Ngôn ngữ: Giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi hình, gợi cảm. III. Kết bài - Khẳng định giá trị: Đoạn thơ ngắn nhưng đã khắc họa trọn vẹn vẻ đẹp của cây tre: vừa giản dị, vừa kiên cường. - Tác động đối với người đọc: Đọc đoạn thơ, ta thêm yêu quê hương và tự hào về phẩm chất bất khuất của con người Việt Nam.
|






Danh sách bình luận