content-pc content-tablet content-mobile

Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Chiều hôm nhớ nhà (Bà Huyện Thanh Quan)

Bài thơ "Chiều hôm nhớ nhà" của Bà Huyện Thanh Quan khắc họa bức tranh chiều buông buồn hiu hắt trên đất khách, qua đó bộc lộ nỗi cô đơn sâu thẳm cùng tình cảm gia đình và nỗi niềm hoài cổ thiết tha.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà”

- Cảm nhận chung: Bài thơ khắc họa bức tranh chiều quê hiu quạnh, qua đó thể hiện tình yêu quê hương, gia đình sâu sắc của tác giả. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Bức tranh chiều tà hiện lên như thế nào?

- Hai câu Thực: Hình ảnh con người và sinh hoạt dân dã ra sao?

- Hai câu Luận: Nỗi niềm thương nhớ gia đình và quê hương như thế nào?

- Hai câu Kết: Tâm trạng buồn bã, cô liêu như thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Bút pháp tả cảnh ngụ tình.

- Thể thơ thất ngôn bát cú đường luật chuẩn mực.

- Ngôn từ tinh tế, hàm súc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là tiếng lòng của người lữ khách tha hương, nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương và tâm trạng buồn hoài cổ trước cảnh vật.

- Tác động đối với người đọc: Khẳng định tài năng của Bà Huyện Thanh Quan và giá trị nhân văn của tác phẩm, cho và là những bài phân tích chi tiết.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan – nữ sĩ tiêu biểu của thơ Đường luật Việt Nam, nổi tiếng với những bài thơ mang đậm tình quê hương, nỗi niềm riêng của kiều bào, người lưu lạc.

Giới thiệu bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” là bài thơ bảy chữ, thể hiện nỗi nhớ nhà da diết của tác giả khi xa quê. Bài thơ vừa giàu cảm xúc vừa tinh tế trong nghệ thuật, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi cô đơn, xao xuyến của người đi xa.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: (mở đầu):

+ Giới thiệu cảnh chiều buông, cảm giác buồn man mác của người đi xa.

+ Tạo bối cảnh, tâm trạng: nỗi nhớ nhà, nỗi cô đơn lặng lẽ trong buổi chiều.

- Hai câu Thực (tả cảnh, tả tình):

+ Miêu tả cảnh vật bên ngoài: chiều xuống, ánh nắng, mây, gió, cây cỏ…

+ Phản ánh nỗi nhớ nhà, nỗi buồn man mác trong lòng tác giả.

- Hai câu Luận (nêu cảm xúc, suy ngẫm):

+ Thể hiện tâm trạng sâu sắc, liên tưởng đến quá khứ, tình quê hương.

+ Bộc lộ tâm hồn nhạy cảm, tinh tế của Bà Huyện Thanh Quan trước thiên nhiên và cuộc sống.

- Hai câu Kết (kết bài):

+ Khép lại bài thơ bằng nỗi niềm riêng tư, vừa nhẹ nhàng vừa day dứt.

+ Làm nổi bật nỗi nhớ nhà da diết, cảm giác lưu lạc xa quê, khắc họa tính cách, tâm hồn tác giả.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt, tuân thủ luật Đường, nhịp điệu uyển chuyển.

- Ngôn ngữ: trong sáng, tinh tế, giàu hình ảnh, gợi cảm xúc.

- Biện pháp nghệ thuật:

+ Tượng trưng, ẩn dụ: cảnh chiều buông tượng trưng cho nỗi cô đơn, xa quê.

+ Liên tưởng, đối lập: giữa cảnh vật thanh bình và tâm trạng lưu lạc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một kiệt tác thể hiện nỗi nhớ nhà, tâm hồn tinh tế và nhạy cảm của tác giả.

- Tác động đối với người đọc: Gợi nỗi đồng cảm với những người xa quê, giúp trân trọng tình quê hương, cảm nhận vẻ đẹp tinh tế của thi ca cổ điển.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan là một trong những nữ sĩ tài hoa bậc nhất của văn học trung đại Việt Nam, nổi tiếng với những vần thơ điêu luyện, đượm buồn và giàu lòng trắc ẩn. "Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật mẫu mực, ra đời khi bà đang trên đường đi từ Thăng Long vào Phú Xuân (Huế) làm quan. Bài thơ mượn cảnh hoàng hôn để bộc lộ nỗi cô đơn, lòng yêu quê hương và nỗi nhớ nhà da diết của một người phụ nữ xa xứ.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Không gian và thời gian lúc chiều tà

+ Thời gian: "Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn" – khoảnh khắc giao thời mờ ảo, khi ánh sáng dần tắt, khơi dậy nỗi buồn man mác.

+ Âm thanh: "Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn" – âm thanh báo hiệu sự kết thúc của một ngày, gợi sự thúc giục nhưng cũng đầy tĩnh lặng.

+ Ý nghĩa: Thiết lập một bầu không khí u trầm, tĩnh mịch, tạo bối cảnh cho nỗi lòng "nhớ nhà" khởi phát.

- Hai câu Thực: Hình ảnh con người và thiên nhiên

+ Cảnh vật: "Gác mái ngư ông về viễn phố/ Gõ sừng mục tử lại cô thôn".

+ Nghệ thuật đối: Ngư ông đối với mục tử; viễn phố đối với cô thôn.

+ Ý nghĩa: Sự xuất hiện của con người làm cảnh vật bớt hoang vắng nhưng lại tăng thêm nỗi cô đơn cho người lữ thứ. Những hình ảnh này gợi sự nghỉ ngơi, sum họp, trái ngược hoàn toàn với tình cảnh đang độc hành của tác giả.

- Hai câu Luận: Nỗi buồn lan tỏa vào không gian

+ Hình ảnh: "Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi/ Dặm liễu sương sa khách bước dồn".

+ Sự đối lập: Cái "mỏi" của cánh chim và cái "dồn" (vội vàng) của bước chân lữ khách.

+ Ý nghĩa: Thiên nhiên và con người đều đang mệt mỏi sau một ngày dài. Hình ảnh cánh chim bay về tổ càng khắc sâu thêm nỗi khao khát có một chốn dừng chân, một mái ấm gia đình của nhà thơ.

- Hai câu Kết: Sự cô đơn tột cùng và nỗi nhớ quê hương

+ Tâm trạng: "Kẻ chốn chương đài, người lữ thứ/ Lấy ai mà gửi chút tình con?".

+ Nghệ thuật: Câu hỏi tu từ "Lấy ai...?" nhấn mạnh sự bế tắc, không có người sẻ chia.

+ Ý nghĩa: Nỗi nhớ nhà giờ đây cô đặc lại thành "chút tình con" – nhỏ bé giữa vũ trụ bao la nhưng lại nặng trĩu trong lòng. Đó là tâm sự về sự lẻ loi và tấm lòng thủy chung với gia đình, quê hương.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Bút pháp tả cảnh ngụ tình: Cảnh vật không chỉ là thiên nhiên mà là tấm gương phản chiếu tâm hồn con người.

- Ngôn ngữ thơ: Trang trọng, điêu luyện, sử dụng nhiều từ Hán Việt gợi không khí cổ điển, thanh cao.

- Nghệ thuật đối: Rất chỉnh, tạo nên sự cân đối, nhịp nhàng cho bài thơ.

- Sử dụng từ láy và từ tượng thanh: "Bảng lảng", "văng vẳng", "dồn" tạo nên nhạc điệu trầm buồn.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một kiệt tác của dòng thơ trung đại, thể hiện tài năng bậc thầy của Bà Huyện Thanh Quan trong việc sử dụng thể thơ Đường luật.

- Tác động đối với người đọc: Khơi gợi sự đồng cảm với nỗi lòng của người phụ nữ xa quê; trân trọng vẻ đẹp của tâm hồn yêu quê hương và cốt cách thanh cao của nữ sĩ.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Đề tài "đăng cao viễn vọng" (lên cao nhìn xa) và nỗi lòng "tư hương" (nhớ quê) là những nét quen thuộc trong thơ cổ, nhưng với Bà Huyện Thanh Quan, nó mang một vẻ đẹp quý phái và nữ tính riêng biệt. Bài thơ "Chiều hôm nhớ nhà" – một trong những minh chứng rõ nhất cho danh xưng "nữ sĩ của hoài cổ".

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

- Hai câu Đề: Sự bao trùm của bóng tối và âm thanh thôi thúc

+ Cảm nhận không gian: Từ "bảng lảng" miêu tả trạng thái mờ ảo, không rõ rệt của ánh sáng hoàng hôn, tạo cảm giác bất định, chông chênh.

+ Sự đối lập thanh âm: Tiếng ốc và tiếng trống dồn dập báo hiệu ngày tàn, đối lập với sự lặng lẽ của tâm hồn.

+ Ý nghĩa: Thời gian không chỉ trôi trên bầu trời mà còn đang "đè nặng" lên tâm tư người lữ khách, báo hiệu sự kết thúc một ngày dài đơn độc.

- Hai câu Thực: Những chuyển động hướng về tổ ấm

+ Hình ảnh: "Ngư ông về viễn phố", "Mục tử lại cô thôn" – tất cả đều có đích đến, có nơi để quay về ("về", "lại").

+ Ý nghĩa: Sự vận động của vạn vật đều theo quy luật sum họp. Điều này trực tiếp khơi gợi nỗi niềm của tác giả – người duy nhất đang đi ngược lại chiều hướng ấy, đang rời xa tổ ấm để dấn thân vào chốn "lữ thứ".

- Hai câu Luận: Sự mệt mỏi của vạn vật và con người

+ Cánh chim và gió cuốn: Hình ảnh "chim bay mỏi" là biểu tượng cho sự kiệt sức của sinh linh.

+ Khách bước dồn: "Dồn" ở đây không phải là nhanh nhẹn vì vui vẻ, mà là sự vội vã trong lo âu khi bóng tối đang dần bủa vây dặm liễu sương sa.

+ Ý nghĩa: Sự tương đồng giữa ngoại cảnh và tâm cảnh: cả thế giới và con người đều đang trĩu nặng sự mệt mỏi và khao khát nghỉ ngơi.

- Hai câu Kết: Khối sầu độc thoại và nỗi nhớ khôn nguôi

+ Cấu trúc đối: "Kẻ chốn chương đài" (người ở nhà) và "người lữ thứ" (nhà thơ). Khoảng cách địa lý được cụ thể hóa bằng nỗi đau tinh thần.

+ Chút tình con: Cách dùng từ khiêm nhường nhưng ẩn chứa sức nặng của tình cảm. Câu hỏi "Lấy ai mà gửi?" là một lời than thân trách phận, khẳng định sự cô đơn tuyệt đối của cái tôi lữ thứ.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Tính cổ điển và trang trọng: Sử dụng thi liệu quen thuộc (chim, liễu, ngư, tiều) nhưng được làm mới bằng cảm xúc chân thành.

- Nghệ thuật đối xứng: Được sử dụng triệt để ở câu 3-4 và 5-6, tạo nên sự cân bằng cho cấu trúc bài thơ, thể hiện cốt cách nhã nhặn của nữ sĩ.

- Sự tinh tế trong dùng từ: Các từ láy và động từ mạnh (bảng lảng, cuốn, sa, dồn) tạo nên nhịp điệu dồn dập nhưng u buồn.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn đại diện cho nỗi niềm của những người trí thức phong kiến giàu lòng nhân hậu và gắn bó với cội nguồn.

- Tác động đối với người đọc: Để lại trong lòng độc giả một dư vị man mác buồn, khơi gợi tình cảm trân trọng dành cho gia đình và quê hương.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, nếu Hồ Xuân Hương là một thực thể nổi loạn với những vần thơ táo bạo, thì Bà Huyện Thanh Quan lại là một nốt lặng thanh tao, trầm mặc. Thơ bà thường mang vẻ đẹp của những bức tranh thủy mặc, nơi cảnh và tình hòa quyện trong một nỗi hoài cổ xa xăm. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất cho phong cách ấy chính là “Chiều hôm nhớ nhà”.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: (Không gian, thời gian và âm thanh gợi buồn): Mở ra không gian buổi chiều tà với "bảng lảng bóng hoàng hôn" - ánh sáng lờ mờ lúc sắp tối . Tiếng "ốc xa đưa vẳng trống đồn" vọng lại từ xa, càng làm nổi bật sự vắng lặng. Từ láy tượng hình "bảng lảng" (nhãn tự của bài thơ) diễn tả ánh sáng mơ hồ, gợi nỗi buồn man mác . Thủ pháp "lấy động tả tĩnh" qua âm thanh tiếng ốc, tiếng trống.

- Hai câu Thực (Bức tranh cuộc sống làng quê bình dị): Hình ảnh "ngư ông" gác mái chèo về bến xa và "mục tử" gõ sừng trâu trở lại thôn vắng. Đó là những hình ảnh quen thuộc, bình dị của cuộc sống thôn dã lúc chiều tàn. Cảnh sum vầy, trở về mái ấm của người dân quê càng làm nổi bật sự cô đơn, lẻ loi của nhân vật trữ tình - kẻ tha hương không có nơi để trở về.

- Hai câu Luận (Cảnh vật hoang vắng, gợi sự mỏi mệt): Cảnh rừng mai trong gió cuốn, cánh chim mỏi mệt bay về tổ; dặm liễu mờ trong sương sa, người khách bước vội trên đường xa. Phép đối đăng đôi: "ngàn mai" >< "dặm liễu", "gió cuốn" >< "sương sa", "chim bay mỏi" >< "khách bước dồn" . Bút pháp tả cảnh ngụ tình: cánh chim mỏi và người khách bước vội đều mang tâm trạng vội vã, mệt mỏi của kẻ xa quê lúc chiều muộn.

- Hai câu Kết (Tiếng lòng nhớ nhà da diết): Sự đối lập giữa "kẻ chốn Chương Đài" (người được đoàn tụ) và "người lữ thứ" (kẻ tha hương cô đơn). Câu hỏi tu từ "Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?" bộc lộ nỗi cô đơn tột cùng, không có người tri âm để sẻ chia tâm sự.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật chữ Nôm, kết cấu chặt chẽ (Đề - Thực - Luận - Kết), gieo vần "ôn" độc vận.

- Bút pháp: Tả cảnh ngụ tình đặc sắc - mượn cảnh vật thiên nhiên và sinh hoạt của con người để gửi gắm tâm trạng. Cảnh và tình hòa quyện nhuần nhuyễn.

- Ngôn ngữ và hình ảnh: Ngôn ngữ thơ trang nhã, cổ kính, sử dụng nhiều từ Hán Việt (bảng lảng, hoàng hôn, ngư ông, viễn phố, cô thôn...) tạo phong cách riêng biệt . Hệ thống hình ảnh ước lệ, thi liệu cổ điển được vận dụng sáng tạo.

- Nghệ thuật đối: Sử dụng thành công phép đối ở các cặp câu thực, luận, tạo sự cân xứng, hài hòa.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Chiều hôm nhớ nhà" là một bức tranh thiên nhiên chiều tà đượm buồn và tiếng lòng tha thiết của người con xa xứ. 

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ để lại dư âm sâu lắng, khơi gợi trong lòng người đọc sự đồng cảm với nỗi cô đơn, nhớ nhà của kẻ tha hương; đồng thời trân trọng những giá trị bình dị của gia đình, quê hương - nơi luôn là bến đỗ bình yên sau những bộn bề cuộc sống.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Bà Huyện Thanh Quan: Một trong những nhà thơ nữ tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam, nổi tiếng với giọng thơ trang nhã, hoài cổ, đượm buồn. “Chiều hôm nhớ nhà”: Là một trong những bài thơ tiêu biểu của bà, thể hiện nỗi nhớ nhà da diết, tâm trạng cô đơn, lẻ loi của người lữ khách giữa thiên nhiên rộng lớn.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: 

+ Không gian rộng lớn, thời gian gợi buồn Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,/ Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn

+ “Trời chiều” và “bóng hoàng hôn”: Thời điểm giao thoa giữa ngày và đêm, gợi nỗi buồn, sự cô đơn, lẻ loi.

+ “Bảng lảng”: Từ láy giàu tính tượng hình, diễn tả trạng thái mờ ảo, nhập nhòe của cảnh vật.

+ Âm thanh trong không gian: Tiếng ốc (kèn) và tiếng trống dồn tạo nên sự đối lập giữa xa và gần, gợi cảm giác xa xôi, vời vợi, làm nỗi nhớ nhà càng thêm da diết.

- Hai câu thực: Cảnh vật hiu quạnh, cô đơn

"Gác mái, ngư ông về viễn phố,/ Gõ sừng, mục tử lại cô thôn".

+ Ngư ông gác mái chèo: Gợi hình ảnh người dân chài nghỉ ngơi sau một ngày làm việc, tạo cảm giác bình dị.

+ Mục tử (người chăn trâu) gõ sừng: Tiếng gõ sừng thay cho tiếng sáo, gợi sự lặng lẽ, đơn côi.

+ Hai câu thơ sử dụng thủ pháp tả cảnh ngụ tình: Cảnh thiên nhiên tuy có người nhưng vẫn tĩnh lặng, hiu quạnh, phản ánh tâm trạng cô đơn của tác giả.

- Hai câu luận: Không gian núi non hoang vắng

"Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,/ Dặm liễu sương sa khách bước dồn".

+ “Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi”: Hình ảnh cánh chim mệt mỏi trong chiều muộn gợi lên sự xa xôi, cô độc.

+ “Dặm liễu sương sa khách bước dồn”:

+ Cây liễu thường gợi buồn, kết hợp với sương sa tạo nên khung cảnh nhạt nhòa, lạnh lẽo.

+ “Khách bước dồn”: Hình ảnh người lữ khách vội vã bước đi trong sương chiều, như muốn nhanh chóng trở về nhà nhưng vẫn xa vời vợi.

- Hai câu kết: Nỗi nhớ nhà da diết

"Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,/ Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn".

+ “Kẻ chốn Chương Đài”: Nhắc đến điển tích về người con gái đợi chờ người yêu, gợi cảm giác chờ mong, xa cách.

+ “Người lữ thứ”: Chỉ tác giả – người xa quê, cô đơn trên hành trình phiêu bạt.

+ “Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn”: Câu hỏi tu từ diễn tả sự cô đơn tột cùng, không có ai để sẻ chia tâm tư, nỗi nhớ quê hương càng thêm sâu đậm.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Sử dụng hình ảnh giàu tính biểu cảm

- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc

- Kết hợp điển tích điển cố.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ vừa vẽ nên một bức tranh thiên nhiên buổi chiều buồn, vừa thể hiện nỗi nhớ nhà, nỗi cô đơn của người lữ khách xa quê.

- Tác động đối với người đọc: Dù được sáng tác từ thế kỷ XIX, nhưng bài thơ vẫn mang giá trị sâu sắc về tâm trạng hoài cổ, nỗi nhớ nhà mà ai cũng có thể đồng cảm.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close