content-pc content-tablet content-mobile

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày cảm nhận của em về nhân vật người thiếu phụ họ Nguyễn trong đoạn trích "Người nhà khuyên bảo không ăn thua gì ... đều có linh ứng" của tác phẩm Người liệt nữ ở An Ấp (Truyền kì tân phả) của Đoàn Thị Điểm.

I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả Đoàn Thị Điểm, tác phẩm “Người liệt nữ ở An Ấp”

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Đoàn Thị Điểm, tác phẩm “Người liệt nữ ở An Ấp”

- Cảm nhận chung: Khái quát vẻ đẹp kiên trinh, phẩm chất hiếu nghĩa và thủy chung của người thiếu phụ họ Nguyễn.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Lòng hiếu thảo hiện lên như thế nào?

- Tiết hạnh và lòng thủy chung thể hiện ra sao?

- Bản lĩnh phi thường thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

Nghệ thuật miêu tả tâm lý sắc sảo, kết hợp yếu tố kỳ ảo (chi tiết thần linh ứng nghiệm).

III. Kết bài

- Khẳng định ý nghĩa hành trình: Khẳng định giá trị nhân văn và nêu bật vẻ đẹp tâm hồn bất tử của nhân vật.

- Tác động đối với người đọc: Bày tỏ niềm cảm thương, trân trọng đối với người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Trong nền văn học trung đại Việt Nam, Đoàn Thị Điểm là một nữ sĩ tài hoa, nổi tiếng với những tác phẩm giàu giá trị nhân văn và tiếng nói cảm thương dành cho người phụ nữ. Trong Truyền kì tân phả, hình tượng người thiếu phụ họ Nguyễn trong đoạn trích “Người nhà khuyên bảo không ăn thua gì... đều có linh ứng” đã để lại nhiều xúc động cho người đọc. Nhân vật hiện lên với vẻ đẹp của lòng thủy chung, đức hi sinh và tình nghĩa sâu nặng, qua đó thể hiện sự trân trọng, ngợi ca phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ trong xã hội xưa.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Người thiếu phụ họ Nguyễn là người phụ nữ:

  • Thủy chung, son sắt với chồng, dù được khuyên nhủ vẫn không thay đổi tình cảm.
  • Giàu đức hi sinh, chấp nhận đau khổ và giữ trọn nghĩa tình.
  • Có niềm tin mãnh liệt vào tình yêu và đạo nghĩa.
  • Qua nhân vật, tác giả:
    • Ca ngợi phẩm chất đẹp của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
    • Bày tỏ sự cảm thương trước số phận và những bất hạnh của họ.
  • Ý nghĩa:
    • Khẳng định vẻ đẹp tâm hồn, lòng chung thủy của người phụ nữ Việt Nam.
    • Gợi suy ngẫm về khát vọng hạnh phúc và giá trị của tình nghĩa vợ chồng.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Xây dựng nhân vật qua hành động, lời nói giàu cảm xúc.
  • Ngôn ngữ trang trọng nhưng giàu chất trữ tình.
  • Yếu tố truyền kì kết hợp hiện thực, làm câu chuyện thêm hấp dẫn và giàu ý nghĩa.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: nhân vật người thiếu phụ họ Nguyễn tiêu biểu cho vẻ đẹp đức hạnh và lòng thủy chung của người phụ nữ xưa.

- Tác động đối với người đọc: giúp người đọc thêm trân trọng phẩm chất tốt đẹp của phụ nữ Việt Nam và đồng cảm với số phận của họ trong xã hội cũ.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Đoàn Thị Điểm là nữ sĩ tài danh thời Lê Trung Hưng; Truyền kì tân phả là tập truyện văn xuôi chữ Hán đặc sắc ghi chép về những người phụ nữ kiên trinh, nghĩa khí. Đoạn trích từ "Người nhà khuyên bảo không ăn thua gì... đều có linh ứng" tập trung khắc họa đỉnh cao phẩm chất "liệt nữ" của thiếu phụ họ Nguyễn thông qua hành động tuẫn tiết và sự bất tử của linh hồn nàng.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Đứng trước nghịch cảnh mất nước và mất chồng, nàng cự tuyệt mọi lời khuyên bảo, kiên quyết nhịn ăn để tuẫn tiết. Sự hy sinh này thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với giang sơn và tình nghĩa phu thê sâu nặng. Ý nghĩa đoạn trích khẳng định khí tiết "liệt nữ" cao đẹp, vượt lên trên nỗi sợ hãi cái chết.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Bút pháp ước lệ trang trọng; nghệ thuật xây dựng tâm lý nhân vật qua hành động nhất quán; chi tiết kỳ ảo cuối đoạn ("đều có linh ứng") nhuốm màu sắc linh thiêng nhằm ngợi ca, bất tử hóa nhân vật.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Tôn vinh vẻ đẹp kiên trinh của người phụ nữ Việt Nam trong xã hội xưa.

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy niềm kính phục sâu sắc và lòng tự hào về những tấm gương trung liệt.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Xã hội phong kiến khủng hoảng thời Lê - Trịnh là bệ đỡ cho những tấm gương trung liệt tỏa sáng. Thiếu phụ họ Nguyễn trong đoạn trích không chỉ đơn thuần là một người vợ thủ tiết, mà qua ngòi bút của Đoàn Thị Điểm, nàng đã trở thành một biểu tượng văn hóa mang tầm vóc thần linh của làng xã Việt Nam cổ truyền.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

- Hành động nhịn ăn đến chết không phải là sự yếu đuối buông xuôi, mà là sự phản kháng mạnh mẽ trước kẻ thù xâm lược. Nàng chọn cái chết sạch trong thay vì cuộc sống tủi nhục. Ý nghĩa ca ngợi ý thức độc lập dân tộc và tư tưởng "thà chết vinh còn hơn sống nhục" hiện sinh của người phụ nữ.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Nhịp điệu trần thuật dồn dập, giọng điệu ngợi ca, thành kính; cách thắt nút và mở nút truyện bằng yếu tố tâm linh tạo nên sự dư ba, ám ảnh.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Khẳng định vị thế và tiếng nói tiến bộ của Đoàn Thị Điểm về vai trò của người phụ nữ trong lịch sử.

- Tác động đối với người đọc: Truyền cảm hứng mạnh mẽ cho người đọc về lòng tự trọng và lý tưởng sống thanh cao.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Trong tác phẩm Truyền kì tân phả của Đoàn Thị Điểm, đoạn trích Người nhà khuyên bảo không ăn thua gì ... đều có linh ứng kể về câu chuyện của người thiếu phụ họ Nguyễn sau khi chồng mất. Nhân vật này đã để lại trong lòng người đọc những cảm nhận sâu sắc về nỗi đau mất mát, lòng chung thủy son sắt và khí tiết liệt nữ của người phụ nữ xưa.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Nỗi đau tột cùng: Sau khi chồng mất nơi đất khách, linh cữu đưa về, phu nhân đau đớn, viết văn tế ẩn ý quyên sinh. Cảnh đêm khuya, gió hiu hắt, tiếng đập vải lạnh lùng – không gian càng tô đậm nỗi cô đơn tuyệt đối.

  • Lòng chung thủy, khí tiết liệt nữ: Người nhà khuyên can không được. Trong cơn mê, thấy chồng hiện về, bà vừa mừng vừa oán trách yêu thương: “sao Thuấn Phi có hội ngộ, Chức Nữ lại tương phùng, vậy lang quân đối với thiếp rất bạc tình?”.
  • Ý nghĩa: Nhân vật là hiện thân của người phụ nữ Việt Nam xưa: thủy chung, son sắt nhưng đầy bi kịch. Tác giả vừa ca ngợi phẩm hạnh vừa xót thương cho số phận bất hạnh.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Xây dựng tình huống bi kịch, miêu tả tâm lý tinh tế qua ngoại cảnh.
  • Yếu tố kỳ ảo (giấc mộng) tô đậm khát khao đoàn tụ, tăng tính bi thương.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Hình tượng người thiếu phụ họ Nguyễn là một trong những bức chân dung đẹp về người phụ nữ thủy chung, liệt nữ trong văn học trung đại.

- Tác động đối với người đọc: Gợi lòng trân trọng, xót thương và cảm thông sâu sắc cho thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Đoàn Thị Điểm là nữ sĩ tài danh; Truyền kì tân phả là tập truyện ký mang đậm tinh thần nhân văn và đề cao phẩm hạnh phụ nữ. Đoạn trích nằm ở phần cuối truyện, kể về giai đoạn sau khi chồng mất, phu nhân quyết chí hy sinh để trọn vẹn lòng thủy chung.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Hoàn cảnh và tâm trạng của phu nhân trước khi gặp mộng (Nỗi sầu muộn tột cùng)

- Sự kiên định: Mặc người nhà khuyên giải, canh giữ, phu nhân vẫn không nguôi ý định đi theo chồng.

 - Khung cảnh thiên nhiên (Bóng dáng của bi kịch): * Thời gian: "Mùa thu muộn", "đêm khuya".

+ Âm thanh: Gió hiu hắt, cây xào xạc, sâu tường nỉ non, tiếng đập vải "giã vào lòng người cô phụ".

+ Hình ảnh: "Trăng suông", "giọt lệ Vương Sinh".

- Tâm trạng: Đờ đẫn, thê thảm, nức nở. Sự cô độc tuyệt đối dẫn đến trạng thái "dật dờ", "đê mê" (giao thoa giữa thực và ảo).

b. Cuộc kỳ ngộ trong mộng (Lời ước hẹn tái hợp)

 - Sự xuất hiện của người chồng: Khăn vuông đai rộng, cốt cách thanh cao.

 - Lời oán trách yêu thương của phu nhân: * Nhắc lại 4 năm xa cách, nỗi sầu bi mộng hồn tản mát.

 - Dùng điển tích (Thuấn phi, Chức Nữ) để trách chồng "bạc tình" khi không tìm về gặp vợ.

 - Lời giải bày và an ủi của người chồng:

 + Lý do: Đang giữ chức việc bút nghiên ở Thiên đình, công việc bận rộn.

 + Khẳng định: Lòng thủy chung không đổi.

 + Triết lý về tử sinh: "Chết sống là lẽ thường", "Hợp tan là tuần hoàn".

 + Lời tiên báo: Ngày gặp lại đã gần (ngầm ý chấp nhận sự hy sinh của vợ). 

c. Hành động quyết liệt và sự hóa thân (Đỉnh điểm của lòng trinh liệt)

 - Sự tỉnh mộng: Tỉnh dậy giữa sương mù trắng xóa, cảm giác chán đời (trần thế) càng mãnh liệt.

 - Hành động: Nhân ngày lễ tiểu tường (giỗ đầu), phu nhân xé chiếc áo kỷ vật để tự vẫn.

 + Ý nghĩa: Chiếc áo là vật nối kết âm dương, hành động tự vẫn là cách phu nhân thực hiện lời thề son sắt.

 + Sự thương cảm: Gia đình xót thương, tống táng chu tất.

 d. Sự tôn vinh của triều đình và nhân dân (Giá trị của đức hạnh)

- Sự công nhận của chính quyền: Triều đình lập đền thờ, ban bảng vàng "Trinh liệt phu nhân từ", cấp tế điền.

- Sự linh ứng: Phu nhân hóa thành thần, phù hộ cho dân làng, "cầu đảo đều có linh ứng".

- Ý nghĩa: Khẳng định cái chết của phu nhân không phải là sự kết thúc mà là sự trường tồn của một biểu tượng đạo đức.

2. Đánh giá nghệ thuật

Sử dụng yếu tố kỳ ảo (giấc mộng) để lãng mạn hóa cái chết bi thương; ngôn ngữ trau chuốt, giàu hình ảnh và điển tích.

III. Kết bài

- Đoạn trích ca ngợi lòng thủy chung son sắt, đức hạnh cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam xưa, 

- Tác động đối với người đọc: Trong cuộc sống hiện đại, tinh thần "Mai An Tiêm" vẫn vô cùng cần thiết để mỗi người trẻ biết tự đứng trên đôi chân của mình, không ỷ lại và luôn sáng tạo trong công việc. Ngoài ra còn thể hiện cái nhìn trân trọng, cảm thông sâu sắc của tác giả Đoàn Thị Điểm.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close