Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Vịnh khoa thi hương (Trần Tế Xương)Bài thơ "Vịnh khoa thi hương" của Trần Tế Xương tái hiện bức tranh buổi thi nhốn nháo, suy đồi của chế độ phong kiến thực dân, qua đó bộc lộ nỗi đau thời thế và tấm lòng ưu ái nước thương đời của nhà thơ. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý chung I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả Trần Tế Xương và bài thơ “Vịnh khoa thi hương” - Cảm nhận chung: "Vịnh khoa thi Hương" sáng tác trong bối cảnh khoa thi thi Hương tại Nam Định thời Pháp thuộc, phản ánh cảnh thi cử hỗn loạn, nhục nhã. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Hai câu Đề: Cảnh thi cử nhốn nháo hiện lên như thế nào? - Hai câu Thực: Cảnh tượng thi cử lạ lùng ra sao? - Hai câu Luận: Nỗi nhục nhã của trí thức nho học như thế nào? - Hai câu Kết: Nỗi đau đời và tâm sự của nhà thơ như thế nào? 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Ngôn ngữ tiếng Việt điêu luyện - Sử dụng từ láy, phép đối và giọng điệu trào phúng sắc sảo. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Bài thơ vẽ nên bức tranh hiện thực về một kỳ thi bát nháo, qua đó thể hiện nỗi đau mất nước và sự căm ghét chế độ thực dân - phong kiến nửa vời. - Tác động đối với người đọc: Qua đó khẳng định được tài năng của ông, khi chỉ cần vẽ lên một khung cảnh một kì thi Hương mà đã nói lên được cả cái bản chất của xã hội lúc bấy giờ. Dàn ý chi tiết Mẫu 1 I. Mở bài Trần Tế Xương (Tá Hoài) – một cây bút trào phúng nổi tiếng của văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, thường dùng văn chương để châm biếm, phản ánh hiện thực xã hội. “Vịnh khoa thi hương” – một bài thơ trào phúng nổi bật, châm biếm nạn học hành hời hợt, phong kiến của xã hội xưa. Bài thơ vừa phê phán hiện thực vừa thể hiện tài năng trào phúng, dí dỏm của tác giả. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Hai câu Đề: + Giới thiệu khoa thi, bối cảnh thi cử. + Gợi cảm giác hài hước, trào phúng ngay từ mở đầu. - Hai câu Thực: + Mô tả cảnh các thí sinh và kết quả thi một cách châm biếm. + Phản ánh hiện thực học hành hời hợt, chạy theo danh lợi, thiếu thực tài. - Hai câu Luận: + Nêu nhận xét, bình luận châm biếm về tính cách, trình độ của sĩ tử. + Thể hiện thái độ giễu cợt nhưng cũng sâu sắc, khơi gợi suy ngẫm. - Hai câu Kết: + Tổng kết, khẳng định thực trạng đáng buồn và trớ trêu của khoa thi. + Gợi nhắc độc giả về sự phi lí trong xã hội phong kiến. 2. Đánh giá về nghệ thuật - Thể thơ: thất ngôn bát cú, mạch lạc, giàu nhịp điệu. - Ngôn ngữ: dí dỏm, châm biếm, giàu hình ảnh và hài hước. - Biện pháp nghệ thuật: trào phúng, châm biếm, đối lập giữa hình ảnh thí sinh và thực trạng xã hội. - Kết cấu: rõ ràng theo bốn phần (Đề – Thực – Luận – Kết), giúp nhấn mạnh ý nghĩa phê phán. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là tác phẩm tiêu biểu cho thể loại trào phúng của Trần Tế Xương, vừa phản ánh hiện thực xã hội vừa thể hiện nghệ thuật điêu luyện. - Tác động đối với người đọc: Thể hiện tài năng châm biếm sắc bén nhưng giàu tính nhân văn của tác giả. Dàn ý chi tiết Mẫu 2 I. Mở bài Trong lịch sử văn học Việt Nam, hiếm có nhà thơ nào viết về cái nghèo, cái hỏng thi và sự suy đồi của xã hội một cách sắc sảo mà đau đớn như Tú Xương. "Vịnh khoa thi Hương" là một "cuốn phim tư liệu" bằng thơ, ghi lại sự biến chất của đạo học khi bóng dáng thực dân tràn vào cửa khổng sân trình. Một bức tranh bi hài kịch phơi bày nỗi nhục mất nước thông qua lăng kính một kỳ thi. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Hai câu Đề: Sự xáo trộn của một định chế văn hóa + Hiện thực: Việc "thi lẫn" giữa trường Nam và trường Hà không đơn thuần là sự thay đổi địa điểm, mà là dấu hiệu của sự mất chủ quyền. + Sắc thái: Cách giới thiệu có vẻ khách quan nhưng chứa đựng sự ngậm ngùi cho một trật tự cũ đang tan rã. - Hai câu Thực: Sự biến dạng của chân dung kẻ sĩ và quyền lực + Sĩ tử: "Lôi thôi vai đeo lọ" – hình ảnh kẻ sĩ vốn thanh cao giờ trở nên nhếch nhác, tội nghiệp. Cái "lọ" nước giải khát che lấp đi cái "túi kinh luân". + Quan trường: "Ậm ọe miệng thét loa" – âm thanh hỗn tạp, vô nghĩa. Quan cử chức trọng giờ chỉ còn là những người "chăn dắt" đám đông một cách thô lỗ. + Ý nghĩa: Sự sụp đổ về mặt tư thế và phong thái của tầng lớp tinh hoa trong xã hội phong kiến. - Hai câu Luận: Đỉnh điểm của sự nhố nhăng – Sân khấu của "chủ mới" + Hình ảnh đối lập: "Lọng" (biểu tượng quyền lực phương Đông) đón "quan sứ"; "Váy" (biểu tượng lạ lẫm phương Tây) của "mụ đầm". + Sự tráo đổi giá trị: Trường thi – nơi tôn thờ đạo học – nay trở thành sàn diễn thời trang và nơi phô trương thanh thế của thực dân. + Ý nghĩa: Nỗi nhục nhã của một dân tộc khi những giá trị thiêng liêng nhất bị đem ra làm trò tiêu khiển cho kẻ ngoại bang. - Hai câu Kết: Tiếng gọi của lương tri và lòng tự trọng + Thái độ: "Ngoảnh cổ mà trông" – một cái ngoảnh đầu đau đớn, không dám nhìn thẳng vì hổ thẹn nhưng buộc phải nhìn để thức tỉnh. + Lời chất vấn: Câu hỏi hướng đến "nhân tài đất Bắc" nhưng thực chất là tự vấn chính mình và tầng lớp trí thức về trách nhiệm với quốc gia. 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Nghệ thuật đối xứng: Đối giữa sĩ tử - quan trường, quan sứ - mụ đầm tạo nên hiệu quả châm biếm đắt giá. - Ngôn ngữ trào phúng: Sử dụng các từ láy và từ tượng thanh (lôi thôi, ậm ọe) để tạc nên những bức chân dung biếm họa sống động. - Sự kết hợp giữa Trào và Trữ: Đằng sau tiếng cười nhạo báng là giọt nước mắt xót xa cho vận mệnh dân tộc. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một "vết sẹo" đau đớn trong văn học trung đại, đánh dấu sự kết thúc của một thời đại thi cử hào hùng và mở ra nỗi đau của kiếp người nô lệ. - Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở về giá trị của danh dự cá nhân gắn liền với quốc thể; khơi dậy lòng yêu nước từ chính nỗi nhục mất tự do. Dàn ý chi tiết Mẫu 3 I. Mở bài Trần Tế Xương (Tú Xương) là một tài năng thơ ca độc đáo của văn học trung đại Việt Nam, nổi tiếng với phong cách thơ trào phúng, châm biếm sâu sắc nhưng cũng đầy nước mắt thương đời. "Vịnh khoa thi Hương" được sáng tác nhân khoa thi năm Giáp Ngọ (1894) tại trường thi Nam Định – một khoa thi mang tính chất giao thời, hỗn loạn. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ: - Hai câu Đề: Bối cảnh đặc biệt của khoa thi + Sự kiện: "Nhà nước ba năm mở một khoa" – việc thi cử theo định kỳ để tuyển chọn nhân tài. + Sự bất thường: "Trường Nam thi lẫn với trường Hà" – do trường thi Hà Nội bị chiếm, sĩ tử hai trường thi chung. + Ý nghĩa: Từ "lẫn" gợi sự lộn xộn, mất đi vẻ trang nghiêm vốn có của một khoa thi quốc gia. Đây là báo hiệu cho một sự suy tàn của nền học vấn cũ. - Hai câu Thực: Cảnh tượng nhốn nháo của sĩ tử và quan trường + Hình ảnh sĩ tử: "Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ" – từ láy "lôi thôi" và hình ảnh "đeo lọ" khắc họa sự nhếch nhác, tội nghiệp, đánh mất tư thế của người trí thức. + Hình ảnh quan trường: "Ậm ọe quan trường miệng thét loa" – từ tượng thanh "ậm ọe" vừa gợi sự hống hách, vừa châm biếm cái uy quyền rỗng tuếch, giả tạo. + Ý nghĩa: Sự đối lập giữa sự thảm hại của người đi thi và sự lố lăng của người coi thi. - Hai câu Luận: Sự xuất hiện của thực dân và chính quyền bù nhìn + Hình ảnh: "Lọng cắm rợp trời quan sứ đến/ Váy lê quét đất mụ đầm ra". + Nghệ thuật đối: "Quan sứ" đối với "mụ đầm"; "Lọng cắm rợp trời" đối với "Váy lê quét đất". + Ý nghĩa: Hình ảnh mỉa mai, châm biếm cực độ. Trường thi vốn là nơi tôn nghiêm giờ đây thành nơi phô trương sự hiện diện của "chủ mới" (thực dân Pháp). Sự có mặt của "mụ đầm" là cái tát vào nền lễ giáo phong kiến bấy giờ. - Hai câu Kết: Lời kêu gọi và nỗi lòng của tác giả + Câu hỏi tu từ: "Nhân tài đất Bắc nào ai đó?" – lời gọi tên những người có tâm huyết, có khí tiết. + Hành động: "Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà" – thái độ quay lưng với sự nhố nhăng để nhìn thẳng vào thực tại đau thương của tổ quốc. + Ý nghĩa: Thể hiện lòng yêu nước thiết tha, sự thức tỉnh về danh dự và trách nhiệm của tầng lớp trí thức đương thời. 2. Đánh giá về nghệ thuật: - Ngôn ngữ: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ đời thường dân dã, giàu tính tạo hình và biểu cảm. - Bút pháp trào phúng: Sử dụng tiếng cười châm biếm kết hợp với những chi tiết thực tế sắc lạnh. - Nghệ thuật đối: Rất chỉnh, làm bật lên sự tương phản gay gắt giữa hình thức và bản chất, giữa cũ và mới. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là bản cáo trạng bằng thơ đối với xã hội thực dân nửa phong kiến, đồng thời là minh chứng cho một tâm hồn yêu nước đầy bản lĩnh của Tú Xương. - Tác động đối với người đọc: Khơi gợi niềm xúc động về một thời kỳ lịch sử bi thương; nhắc nhở về lòng tự trọng, không chạy theo danh lợi mà đánh mất nhân cách và hồn dân tộc. Dàn ý chi tiết Mẫu 4 I. Mở bài Trần Tế Xương (Tú Xương, 1870-1907) là nhà thơ trào phúng bậc thầy của nền văn học Việt Nam, tiếng thơ ông là "tiếng khóc nhạo đời" trước thời cuộc đảo điên và sự tha hóa của con người trong buổi giao thời. "Vịnh khoa thi Hương" (còn có tên "Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu") được sáng tác năm 1897, là một trong những bài thơ trào phúng xuất sắc nhất của ông. Bài thơ tái hiện chân thực và đầy cay đắng quang cảnh hỗn tạp, lố bịch của kỳ thi Hương năm Đinh Dậu, qua đó phản ánh sự suy tàn của Nho học và nỗi nhục mất nước, đồng thời bộc lộ tấm lòng yêu nước thầm kín mà da diết của nhà thơ II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Hai câu Đề: (Giới thiệu kỳ thi với điểm bất thường): + Nội dung: Thông báo kỳ thi Hương mở theo lệ thường lệ "ba năm một khoa", nhưng điểm bất thường là việc "Trường Nam thi lẫn với trường Hà" – hai trường thi vốn riêng biệt bị dồn lại. + Ý nghĩa: Chữ "lẫn" được nhấn mạnh, báo hiệu sự lộn xộn, ô hợp, thiếu nghiêm túc của cả một kỳ thi, đồng thời gợi lên bối cảnh nước mất, Hà Nội bị giặc chiếm đóng. - Hai câu Thực (Bức tranh thảm hại của sĩ tử và quan trường): Khắc họa hai đối tượng chính trong trường thi. Sĩ tử thì "lôi thôi" với dáng vẻ "vai đeo lọ" thật luộm thuộm, nhếch nhác. Quan trường thì "ậm oẹ", "miệng thét loa" một cách giả tạo, lố bịch. Tất cả phản ánh sự suy thoái của "nho phong sĩ khí", sự lỗi thời của đạo Nho trong buổi giao thời. - Hai câu Luận (Sự xuất hiện lố lăng của bọn thực dân): Hình ảnh "quan sứ" (quan Tây) và "mụ đầm" xuất hiện trong kỳ thi với sự tiếp đón trọng thể: "cờ cắm rợp trời" và "váy lê quét đất".Sử dụng triệt để phép đối: "lọng" (cờ) >< "váy", "trời" >< "đất", "quan sứ" >< "mụ đầm". Sự đối lập ngang hàng giữa hình ảnh trang trọng (quan sứ, lọng) và hình ảnh thô tục (mụ đầm, váy) là một cách hạ nhục, mỉa mai sâu cay bọn thực dân, đồng thời tố cáo sự có mặt của chúng trong kỳ thi là bằng chứng rõ nhất cho nỗi nhục mất nước. - Hai câu Kết (Tiếng lòng đau đáu của nhà thơ): Một câu hỏi đầy xót xa gửi đến "nhân tài đất Bắc" và cũng là tự vấn chính mình: hãy "ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà" – một lời thức tỉnh lương tri trước thảnh cảnh đất nước. Thể hiện nỗi đau của người trí thức trước nỗi nhục mất nước, đồng thời là sự phủ nhận những "nhân tài" vô tâm, chỉ biết lo chuyện thi cử danh lợi mà quên đi vận mệnh Tổ quốc. 2. Đánh giá về nghệ thuật - Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật, nhưng phá cách trong cách gieo vần và sử dụng ngôn từ. - Ngôn ngữ: Giản dị, đời thường, mang đậm chất khẩu ngữ, đặc biệt thành công với các từ láy tượng hình, tượng thanh. - Biện pháp tu từ: Sử dụng thành công và sáng tạo các phép đối, đảo ngữ, nói quá, tạo nên tiếng cười châm biếm sắc lạnh. - Giọng điệu: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa trào phúng (châm biếm, mỉa mai) và trữ tình (xót xa, đau đớn). Đây chính là đặc sắc làm nên phong cách thơ Tú Xương. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: "Vịnh khoa thi Hương" là một bức tranh hiện thực sắc nét và là bản cáo trạng đanh thép về sự suy tàn của chế độ khoa cử phong kiến và thực trạng xã hội nửa thực dân nửa phong kiến nhố nhăng, lố bịch - Tác động đối với người đọc: Bài thơ khắc họa một Trần Tế Xương với tấm lòng yêu nước thương dân sâu sắc, một "cây độc" trong làng thơ Việt. Dàn ý chi tiết Mẫu 5 I. Mở bài Bà Huyện Thanh Quan là một nữ thi sĩ nổi tiếng của nền văn học Việt Nam trung đại. Trong đó, tác phẩm “Qua Đèo Ngang” đã mang đậm phong cách sáng tác của nhà thơ, cũng như gửi gắm thông điệp giá trị. II. Thân bài 1. Phân tích nội dung và ý nghĩa: - Hai câu Đề: + Nói về sự kiện: theo lệ thường thời phong kiến cứ ba năm có một khoa thi Hương. Sự kiện tưởng như không có gì đặc biệt, chỉ có tính chất như một thông báo một thông tin bình thường. + Sử dụng từ “lẫn”: thể hiện sự ô hợp, hỗn tạp của kì thi này. Đây chính là điều bất thường của kì thi. - Hai câu thực + Hình ảnh: Sĩ tử: lôi thôi, vai đeo lọ, dáng vẻ luộm thuộm, nhếch nhác. + Quan trường: ậm ọe, miệng thét loa ra oai, nạt nộ nhưng đó là cái oai cố tạo, giả vờ. + Sự láo nháo, lộn xộn, ô hợp của trường thi, mặc dù đây là một kì thi Hương quan trọng của nhà nước. - Hai câu luận + Hình ảnh Quan sứ: Viên quan người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị của tỉnh Nam Định được tiếp đón trọng thể. + Mụ đầm: vợ quan sứ, ăn mặc diêm dúa, điệu đà. - Hai câu kết + Tâm trạng thái độ của tác giả trước cảnh tượng trường thi: Ngao ngán, xót xa trước sự sa sút của đất nước. Thái độ mỉa mai, phẫn uất của nhà thơ với chế độ thi cử đương thời và đối với con đường khoa cử của riêng ông. + Hai câu cuối như một lời nhắn nhủ các sĩ tử về nỗi nhục mất nước. Nhà thơ hỏi người nhưng cũng chính là hỏi mình. 2. Đánh giá về nghệ thuật - Nghệ thuật trào phúng: Ngôn ngữ bình dân, hình ảnh châm biếm nhưng lại đầy sâu cay, phản ánh sự thật cay đắng về hiện thực xã hội. - Nghệ thuật đối: Cách sử dụng đối trong thơ làm nổi bật sự tương phản giữa vẻ bề ngoài phô trương và nội dung trống rỗng của kỳ thi. - Giọng điệu mỉa mai: Giọng điệu thơ nhẹ nhàng nhưng chứa đựng sự phẫn nộ và đau xót. III. Kết bài - Khẳng định lại giá trị: Vịnh khoa thi Hương” là bài thơ trào phúng sâu sắc, phản ánh hiện thực xã hội thối nát, không chỉ trong thi cử mà còn trong việc cai trị đất nước. - Tác động đối với người đọc: Bài thơ là một lời cảnh tỉnh về sự cần thiết của việc duy trì nền giáo dục nghiêm túc, trong sáng và về vai trò của nhân tài trong việc bảo vệ và phát triển đất nước.
|






Danh sách bình luận