Lesson 1 - Unit 7. Clothes - Tiếng Anh 2 - English Discovery

What do you know?

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Task 1. What do you know? (Bạn có biết)

Lời giải chi tiết:

- dress: váy dài

- skirt: váy ngắn

- shoes: giày

Bài 2

Task 2. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn) track 1_CD3

 

Lời giải chi tiết:

Nội dung bài nghe:

Audience: Bravo! Bravo!

Actress 1: Thank you, everyone! Thank you!

Actress 2: Look at my clothes! I'm wearing a purple skirt and BIG shoes!

Actress 1: Oh, no! My dress!

Actress 2: Oh, dear! Sorry!

 

Actor 1: Thank you! Thank you! Look at my clothes. Do you like my green T-shirt and my red trousers?

Actor 2: Do you like my white socks and my h…

Actor 1: Oh, dear! Sorry!

Tạm dịch:

Khán giả: Hoan hô! Hoan hô!

Nữ diễn viên 1: Cảm ơn mọi người! Cảm ơn!

Nữ diễn viên 2: Nhìn vào quần áo của tôi! Tôi đang mặc một chiếc váy tím và đôi giày lớn!

Nữ diễn viên 1: Ồ, không! Đầm của tôi!

Nữ diễn viên 2: Ôi trời! Tôi xin lỗi!

 

Diễn viên 1: Xin cảm ơn! Cảm ơn mọi người! Hãy nhìn vào quần áo của tôi. Bạn có thích áo phông xanh lá cây và quần tây đỏ của tôi không?

Diễn viên 2: Bạn có thích đôi tất trắng của tôi và ...

Diễn viên 1: Ôi chao! Tôi xin lỗi!

Bài 3

Task 3. Listen and say. (Nghe và nói) track 2_CD3


Lời giải chi tiết:

- clothes (quần áo, trang phục)

- socks (đôi tất)

- dress (váy, đầm dài)

- T-shirt (áo phông)

- skirt (váy ngắn)

- shoes (đôi giày)

- trousers (quần dài)

- hat (mũ)

Từ vựng

Từ vựng

1. 

2. 

3. 

4. 

5. 

6. 

7. 

8. 

Loigiaihay.com

Quảng cáo
close