Unit opener - Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on!

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Vocabulary - Unit 6.Entertainment - SGK tiếng Anh 6 - Right on

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1 a

Fun activities

1. a) Look at the pictures and fill in the gaps with the verbs in the list.

(Nhìn vào các bức tranh và đièn vào chỗ trống với động từ đã cho.)

Take          play          see         watch           sample            go (x2)        pick

1. _______________works of art at the Tate Modern.

2.________________ping pong at Bounce.

3. ______________up bargains at stalls at Brick Lane Market.

4. _______________down the River Thames in a speedboat.

5._________________ a football match at Wembley Stadium.

6. __________________ a ride in capsule on the London Eye.

7. _________________ horse riding at Hyde Park Stables.

8.______________ delicious street food in Camden Market.

Lời giải chi tiết:

1. See works of art at the Tate Modern.

(Xem các tác phẩm nghệ thuật tại Tate Modern.)

2. Play ping pong at Bounce.

(Chơi bóng bàn tại Bounce.)

3. Pick up bargains at stalls at Brick Lane Market.

(Mua đồ mặc cả tại các quầy hàng ở Chợ Ngõ Gạch.)

4. Go down the River Thames in a speedboat.

(Xuống sông Thames bằng tàu cao tốc.)

5. Watch a football match at Wembley Stadium.

(Xem một trận đấu bóng đá tại Sân vận động Wembley.)

6. Take a ride in capsule on the London Eye.

(Đi dạo trong con nhộng trên London Eye.)

7. Go horse riding at Hyde Park Stables.

(Đi cưỡi ngựa ở Hyde Park Stables.)

8. Sample delicious street food in Camden Market.

(Nếm thử các món ăn đường phố ngon tuyệt ở Chợ Camden.)

Bài 1 b

b) Listen and check your answers.

(Nghe và kiểm tra lại câu trả lời của bạn)


Bài 2

2. Imagine you are in London. Say what you are going to do this weekend.

(Hãy tưởng tượng bạn đang ở London. Nói những gì bạn sẽ làm vào cuối tuần này.)

A: We're going to play ping pong at Bounce this Saturday. What about you?

(Chúng tôi sẽ chơi bóng bàn tại Bounce vào thứ Bảy này. Còn bạn thì sao?)

B: We're going to go horse riding at Hyde Park Stables. I can't wait.

(Chúng ta sẽ đi cưỡi ngựa ở Chuồng ngựa Hyde Park. Tôi không thể chờ đợi.)

A: Sounds good!

(Nghe hay đấy!)

Lời giải chi tiết:

A: We're going to pick up some bargains at Brick Lane Market this Saturday. What about you?

(Chúng tôi sẽ chọn một số món hời tại Chợ Brick Lane vào thứ Bảy tuần này. Còn bạn thì sao?)

B: We're going to watch a football match at Wembley Stadium, I can't wait.

(Chúng tôi sẽ xem một trận đấu bóng đá tại sân vận động Wembley, tôi không thể chờ đợi được.)

A: Sounds good!

(Nghe hay đấy!)

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K13 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

close